Hồi chuông rỉ sét
Gió sớm từ Biển Mù thổi thốc qua rạn đá vôi lởm chởm của Đảo Chuông Mồ Côi, cuộn theo hơi muối mặn chát và vụn rêu khô, quét dọc hành lang lộ thiên của tu viện cổ. Hàng trăm mảnh đồng nhỏ hình giọt nước khắc tên những đứa trẻ không cha mẹ treo san sát trên các giàn dây gai đung đưa dữ dội, va đập vào nhau tạo nên một khúc hòa âm lách cách, khô khốc và không bao giờ chịu dứt. Âm thanh ấy đã vang vọng qua bao thế hệ, tựa hồ tiếng thở dài kéo dài vô tận của những sinh linh bị bỏ rơi giữa lưng chừng trời đất.
Mỗi buổi ban mai, khi sương lạnh từ vực sâu ngưng đọng thành từng vệt ẩm ướt trơn trượt trên thành lan can đá xám, Lam An lại bắt đầu công việc quen thuộc. Nàng vấn gọn mái tóc đen tuyền sau gáy bằng một dải dây gai thô đã sờn mép, tay xách chiếc giỏ mây đựng đầy giẻ lau tẩm dầu quả mộc nồng nặc mùi hăng hắc. Quanh nàng, năm sáu đứa trẻ chừng bảy, tám tuổi đang líu ríu quỳ rạp trên mặt sàn đá xám xịt. Đôi bàn tay nhỏ thó của chúng đỏ ửng vì gió buốt, nhưng vẫn cẩn thận dùng vải vụn chà xát miệt mài lên từng tấm thẻ đồng hình giọt nước, cố đánh bật lớp rỉ xanh bám chặt trong các rãnh chữ.
"Chà kỹ vào góc này, Tiểu Đậu," Lam An ngồi xổm xuống bên một cậu bé gầy gò với chiếc áo chùng vá chằng vá đắp, nhẹ nhàng chỉnh lại thế cầm giẻ cho đứa trẻ. "Đừng ấn quá mạnh làm xước thớ kim loại, nhưng phải lau sạch rỉ xanh đọng ở nét móc. Nếu để gỉ bám kín, gió luồn qua rãnh khắc sẽ làm méo tiếng chuông. Viện trưởng từng dặn rồi, chuông gió trên đảo này không phải để nghe cho vui tai, mà để nhắc cho trời cao nhớ rằng mỗi đứa trẻ ở đây đều có một cái tên trọn vẹn."
Thằng bé ngước đôi mắt tròn xoe, ươn ướt lên nhìn nàng, vệt bồ hóng quyện với dầu mộc lem nhem một bên gò má gầy guộc:
"Chị Lam An, tên em là do em tự chọn khi được người ta vớt từ mỏm đá rạn năm ngoái. Vậy... trời cao có thực sự nghe thấy tiếng chuông của em không? Hay là sương ký ức từ ngoài biển bay vào sẽ nuốt mất tên em trước khi nó kịp bay đến chân mây trắng?"
Lam An nhìn xoáy vào ánh mắt trong veo nhưng đầy âu lo của đứa nhỏ. Nàng vươn tay, dùng ngón cái gạt đi vệt dầu đen trên má nó, mỉm cười dịu dàng:
"Sương mù chỉ có thể che khuất mắt người, không thể xóa đi những gì đã khắc sâu vào kim loại. Tên của em đã nằm lại trên đồng thau, gió đưa tiếng rung đi ngàn dặm, trời cao ắt sẽ nhận ra. Trừ khi chính em sợ hãi mà quên mất bản thân mình là ai, bằng không, chẳng làn sương nào cướp nổi tên em."
Nói đoạn, bàn tay nàng vô thức rời khỏi vai Tiểu Đậu, trượt nhẹ lên nẹp áo chùng thô ráp trước ngực, chạm vào một khối kim loại lạnh lẽo đang nằm áp sát xương quai xanh.
Đó là một chiếc chuông nhỏ bằng đồng thau đã hoen rỉ nặng nề, kích thước chỉ nhỉnh hơn nửa quả cau, thân chuông chằng chịt những rãnh khuyết kỳ dị. Thoạt nhìn, chúng chỉ giống như những vết nứt vỡ do va đập dữ dội trong quá khứ, nhưng nếu cẩn thận lần giở từng milimét dưới ánh sáng ban ngày, người ta sẽ nhận ra đó là các ký tự cổ xoắn xuýt vào nhau, uốn lượn như những dòng chảy ngầm bị chôn vùi. Nó là thứ duy nhất còn sót lại bên tấm tã lót của nàng mười sáu năm về trước, khi một xác khí thuyền nát vụn trôi dạt vào mỏm đá ngầm hiểm trở phía nam hòn đảo.
Những người già ở tu viện vẫn thường kể lại rằng cha mẹ nàng là những thương nhân vận tải xấu số, đã bỏ mạng trong một tai nạn nổ lò hơi khinh vân giữa cơn bão mù ngàn năm có một. Chiếc chuông rỉ sét này là di vật cuối cùng chứng minh nàng từng có một cội nguồn, từng thuộc về một mái ấm, dù suốt mười sáu năm qua nó chưa từng cất lên một tiếng leng keng nào trọn vẹn. Con lắc bên trong dường như đã bị khối oxit màu xanh xám hàn chết vào thành chuông, biến nó thành một khối đồng câm lặng, trơ lỳ như hòn sỏi dưới đáy vực. Thế nhưng, mỗi khi ngón tay nàng miết qua những gờ kim loại ráp rúa ấy, một cảm giác nhói buốt quen thuộc lại âm ỉ lan tỏa nơi lồng ngực, tựa như có một giai điệu cổ xưa đang run rẩy thở dài dưới lớp rỉ sét dày đặc.
"Lam An."
Một giọng nói trầm tĩnh, đanh thép nhưng khàn đặc quen thuộc vang lên từ cuối dãy hành lang đá. Viện trưởng Diệp Sương bước ra từ bóng tối của gian nhà kho phía sau điện thờ.
Bà khoác chiếc áo chùng màu tro viền xanh sẫm của tu sĩ trông nom trẻ mồ côi, mái tóc hoa râm được búi chặt chẽ dưới chiếc khăn xếp bằng vải thô. Thời gian và sự khắc nghiệt của gió mặn đã khắc lên gương mặt bà những nếp nhăn sâu hoắm như rãnh đá vôi, nhưng đôi mắt bà vẫn sắc sảo, lạnh lùng như nước giếng đáy hang. Trên đôi cánh tay khẳng khiu đầy những vết sẹo cũ do bỏng khí khinh vân, bà đang ôm một chồng mặt nạ lọc sương bằng da thuộc thuộc loại cũ kỹ, các ống thở bằng đồng cắm lỉnh kỉnh xung quanh – thứ vật phẩm sinh tồn không thể thiếu đối với cư dân trên các đảo nổi biên viễn mỗi khi triều sương dâng cao.
"Viện trưởng," Lam An vội đứng dậy, phủi sạch bụi vôi bám trên vạt váy gai. "Con vừa kiểm tra xong ba mươi sợi dây treo ở dãy hành lang phía đông. Dây bện bằng sợi gai dầu ngâm sáp vẫn còn rất chắc, trận gió mù đêm qua chỉ làm xước vài mối nối, không có thẻ tên nào bị rơi."
Diệp Sương không đáp lời ngay. Đôi mắt thâm trầm của bà quét qua lũ trẻ đang cúi gục đầu chăm chú lau thẻ đồng, rồi dừng lại thật lâu nơi ngực áo của Lam An, nơi gờ nhọn của chiếc chuông cổ hơi cộm lên dưới lớp vải thô bạc màu. Hàng chân mày thanh tú nhưng nghiêm khắc của bà khẽ chau lại, một nét bất an mơ hồ thoáng lướt qua đáy mắt rồi biến mất nhanh như bọt nước vỡ tan trên mép vực.
"Giao chỗ giẻ lau cho Tiểu Đậu. Đi theo ta vào trong một lát," bà khẽ nghiêng đầu ra hiệu, giọng dứt khoát không để chỗ cho sự chần chừ.
Lam An căn dặn lũ trẻ vài câu rồi bước theo sau bóng lưng gầy guộc của Viện trưởng. Hai người đi qua cánh cửa gỗ sồi dày cộp, tiến vào gian phòng kho ẩm ướt nằm sâu trong lòng vách đá. Bên trong nồng nặc mùi mỡ cừu dùng để bôi trơn khớp van, mùi thảo dược khô ngâm trong dung dịch tẩy rửa và mùi ngai ngái của màng lọc hữu cơ. Hàng trăm chiếc mặt nạ lọc sương cũ kỹ được xếp ngay ngắn trên các kệ gỗ thông mốc meo, ống thở bằng đồng xếp thành từng chồng dài như những đốt xương của loài thú cổ đại.
Diệp Sương đặt chồng mặt nạ xuống mặt bàn gỗ xù xì. Ngón tay trỏ chai sần của bà miết qua từng van xả bằng cao su non, kiểm tra độ đàn hồi một cách máy móc. Khi chắc chắn rằng cửa kho đã khép kín và tiếng gió hú ngoài hành lang đã át đi mọi âm thanh bên trong, bà mới hạ thấp giọng, thanh âm trầm đục vang lên giữa bốn bức tường đá:
"Hạm thuyền của Ty Giám Vân đã vượt qua trạm kiểm soát Vực Đứt từ đầu canh ba. Chưa đầy nửa canh giờ nữa, mỏ neo sắt của họ sẽ cắm thẳng xuống đỉnh tháp Vân Tâm."
Lam An nghe sống lưng mình lạnh toát. Lồng ngực nàng như thắt lại. Lễ thu gom mây ký ức định kỳ ba tháng một lần luôn là khoảng thời gian u ám và nặng nề nhất trên Đảo Chuông. Dù các sứ giả của triều đình luôn lớn tiếng tuyên đọc chiếu chỉ rằng việc gạn lọc sương ký ức từ người đã khuất và các tầng mây tầng thấp là nghĩa vụ thiêng liêng để duy trì áp suất khinh vân cho toàn cõi Thiên Vân, nhưng mỗi khi bóng đen khổng lồ của những chiếc thiết hạm trườn qua bầu trời hòn đảo, không khí lại đặc quánh mùi chết chóc, ngột ngạt và đầy ức chế.
"Năm nay họ đến sớm hơn dự kiến tận bảy ngày," Lam An nói, cảm thấy cuống họng mình khô khốc như có bụi vôi bám vào. "Kho dự trữ của tu viện còn thiếu mười hai bộ lọc màng kép cho đám trẻ nhỏ mới chuyển đến hồi đầu tháng. Nếu sương mù kích động tràn qua rạn đá trong lúc họ vận hành máy hút..."
"Đó chưa phải là điều bất thường duy nhất," Diệp Sương đột ngột ngắt lời.
Bà xoay người lại, bàn tay xương xẩu bất ngờ vươn ra, túm lấy cổ áo của Lam An. Cử chỉ đột ngột của Viện trưởng khiến nàng giật mình, nhưng chưa kịp lùi lại thì ngón tay thô ráp của bà đã ấn sâu chiếc chuông gió hoen rỉ vào bên trong lớp nẹp áo lót dày cộp, kéo vạt áo chùng bên ngoài che kín hoàn toàn vết gồ ghề kim loại. Ánh mắt Diệp Sương nhìn thẳng vào đồng tử Lam An, nghiêm nghị, thảng thốt và chất chứa một nỗi sợ hãi nguyên thủy mà suốt mười sáu năm qua, Lam An chưa từng thấy xuất hiện trên gương mặt sắt đá của người phụ nữ này.
"Nghe cho rõ từng lời ta dặn đây, Lam An. Giấu cho thật kỹ vật này. Dùng vải thô bọc quanh thân chuông nếu cần, tuyệt đối không được để nó lộ ra trước mắt bất kỳ giám sát viên hay quan binh nào của Ty Giám Vân. Dù có chuyện gì xảy ra ở quảng trường, dù tháp Vân Tâm có phát ra âm thanh quái dị gì, con cũng phải cúi đầu, cắn chặt môi và giữ im lặng. Hiểu chưa?"
"Viện trưởng... rốt cuộc chiếc chuông này là gì?" Lam An run run chạm tay lên ngực áo, nơi bàn tay bà vừa ấn xuống. "Người từng bảo nó chỉ là một mẩu đồng phế liệu từ buồng lái vỡ nát của cha mẹ con..."
"Nó không phải mẩu phế liệu tầm thường!" Giọng Diệp Sương run rẩy trong tích tắc trước khi bà nghiến răng ghìm nó lại thành một tiếng rít khẽ qua kẽ răng. "Có những thứ càng rỉ sét, càng mục ruỗng thì lại càng nguy hiểm tột cùng đối với những kẻ muốn gột rửa sạch sẽ bầu trời này. Đừng hỏi thêm gì nữa. Cầm lấy số mặt nạ này, mang ra phân phát cho lũ trẻ ở chái tây ngay lập tức."
Bà đẩy mạnh xấp mặt nạ da vào lòng Lam An, rồi quay lưng về phía cửa sổ thông gió nhỏ hẹp nhìn ra biển mù, hai bàn tay siết chặt lại đến mức các khớp ngón trắng bệch. Lam An ôm chồng mặt nạ lạnh ngắt, trong lòng ngổn ngang những câu hỏi không có lời đáp, lặng lẽ lui ra ngoài.
***
Cùng thời điểm đó, tại bến đá phía tây hòn đảo – nơi những khối san hô hóa thạch nhô ra mép Biển Mù như hàm răng lởm chởm của một con quái thú khổng lồ – một chiếc thuyền buôn nhỏ với hai cánh buồm rách tơi tả đang chòng chành cập vào cầu cảng gỗ cũ kỹ.
Dưới đáy thuyền, từng đợt bọt khí khinh vân xì ra yếu ớt, lẫn vào làn sương xám đục đang dâng lên từ vực thẳm. Một bóng người cao gầy, khoác chiếc áo choàng học giả màu chàm đã bạc thếch và sờn rách ở gấu áo, bước những bước xiêu vẹo xuống các bậc đá phủ đầy rêu trơn tuột. Đó là Trác Minh.
Gió lạnh từ tầng mây phía dưới cuộn thốc lên, mang theo hơi ẩm buốt giá khiến khớp gối anh run lên bần bật. Trác Minh loạng choạng dừng lại, vội đưa bàn tay gầy guộc bám chặt vào một cọc neo bằng đá xám ven bờ để giữ thăng bằng. Anh nhắm chặt mắt, cố gắng định thần, nhưng bên trong lồng ngực và tâm trí anh lúc này chỉ là một khoảng không hun hút, sâu thẳm và trống rỗng như chính cái đáy Biển Mù vô tận đang gầm gừ dưới chân kia.
Anh không nhớ nổi mình đã bước chân lên chiếc thuyền buôn rách nát đó từ bến cảng nào. Anh không nhớ thành phố quê hương mình có hình dáng ra sao, không nhớ cha mẹ mình tên gì, thậm chí khi cúi nhìn xuống vũng nước đọng trên mặt đá, gương mặt phản chiếu dưới đó – với hốc mắt trũng sâu, râu ria lởm chởm và làn da tái mét – đối với anh cũng xa lạ như khuôn mặt của một thây ma vừa đội mồ sống dậy. Thứ duy nhất gắn kết anh với thế giới này là hai chữ "Trác Minh" được nắn nót viết vội bằng mực đen trên trang bìa của cuốn sổ bọc da thô ráp quấn chặt bằng dây gai mà anh luôn ghì chặt bên hông, như thể nếu buông tay ra, bản thân anh cũng sẽ tan biến vào thinh không.
Thế nhưng, trong khi ký ức của bộ não hoàn toàn câm bặt, thì cơ thể anh dường như lại đang sống một cuộc đời độc lập, thuộc về một bản thể khác mà anh không tài nào hiểu nổi.
Các đầu ngón tay của bàn tay phải Trác Minh bắt đầu giật giật từng nhịp ngắn, một phản xạ co giật thần kinh không thể nào kìm hãm. Cảm giác ngứa ngáy râm ran chạy dọc từ tủy xương lên đến tận các đầu ngón tay. Anh buông cọc đá, run rẩy rút từ trong ống tay áo ra một mẩu than chì đã mòn vẹt chỉ còn dài bằng đốt ngón tay. Bỏ mặc gió muối thổi rát rạt vào mặt, Trác Minh ngồi sụp xuống nền đá ẩm ướt của cầu cảng, vội vã lật mở một trang giấy ố vàng còn sót lại trong cuốn sổ da thô.
Không cần suy nghĩ, không cần ngắm nghía hay đắn đo về bố cục, các ngón tay anh thoăn thoắt lướt đi trên mặt giấy thô ráp với một tốc độ kinh ngạc. Than chì miết sột soạt, bụi đen rơi lả tả trên các thớ giấy. Từng đường nét kỷ hà phức tạp, chuẩn xác đến từng góc độ dần dần hiện hình dưới bàn tay vô thức.
Đó là những hoa văn hình xoắn ốc kép lồng ghép vào nhau nhiều tầng, đan xen bởi những ký hiệu vi phân kỳ lạ, tựa như mặt cắt của một cỗ máy cơ khí thời cổ đại, hoặc cấu trúc vi mô của một vòng phong ấn năng lượng cực kỳ tinh vi. Khi cổ tay anh chuyển động mạnh, ống tay áo chùng kéo xệch lên một đoạn, để lộ một vết sẹo dài màu tím nhạt chạy dọc theo cẳng tay từ cổ tay lên đến tận khuỷu.
Kỳ lạ thay, những đường xoắn ốc mà than chì vừa vạch ra trên mặt giấy lại trùng khớp đến từng góc gấp, từng đường uốn lượn với vết sẹo thịt lồi sần sùi trên da thịt anh. Như thể cơ thể anh chính là khuôn đúc, còn nét vẽ trên giấy chỉ là một bản dập lại của vết thương thể xác.
Trác Minh trừng trừng nhìn vào bản vẽ vừa hoàn thành, lồng ngực phập phồng gấp gáp. Một cơn đau nhức buốt nhói bùng lên từ hai bên thái dương, dội thẳng vào màng nhĩ như tiếng búa nện trên đe sắt.
"Đây là cái gì? Rốt cuộc ta đã từng nhìn thấy nó ở đâu... hay ta chính là kẻ đã tạo ra nó?" Anh lẩm bẩm, giọng nói khàn đặc và khô ráp vì nhiều ngày không uống đủ nước.
Bộ nhớ của anh đã bị ai đó dùng một lưỡi dao vô hình nạo sạch sẽ, nhưng trí nhớ của cơ bắp, của bản năng học thuật tích lũy qua hàng vạn giờ miệt mài bên bàn nghiên cứu vẫn còn nguyên vẹn ở đó, gào thét đòi được giải mã, đòi được tìm lại danh tính của chính mình.
"Này! Thằng điên đằng kia! Muốn chết cóng ngoài mép vực hay sao mà ngồi bôi bẩn ra sàn đá thế hả?"
Tiếng quát thô lỗ như lệnh vỡ của một gã phu bến tàu lực lưỡng kéo Trác Minh giật nảy mình trở về với thực tại. Gã phu đang vác trên vai hai thùng dầu mộc nặng trịch, đôi ủng da nện huỳnh huỵch trên ván gỗ, quắc mắt nhìn anh đầy vẻ đe dọa.
Trác Minh vội vàng khép chặt cuốn sổ da, giấu mẩu than chì vào sâu trong tay áo rồi lẳng lặng đứng dậy. Anh cúi gập người tránh đường, ôm chặt cuốn sổ trước ngực, hòa mình vào dòng người buôn bán ít ỏi đang vội vã bốc dỡ nốt những kiện hàng cuối cùng lên bờ trước khi sương mù tầng thấp tràn vào nuốt chửng cả cây cầu tàu.
***
Cách bến đá phía tây chừng nửa dặm đường dốc, ở khu vực cầu tàu chính diện hướng thẳng ra vòm trời trung tâm – nơi được xây bằng đá hoa cương kiên cố và chỉ dành riêng cho các phương tiện công vụ của triều đình – bầu không khí lại mang một vẻ căng thẳng, ngột ngạt đến nghẹt thở.
Một con thiết hạm khổng lồ của Ty Giám Vân mang tên *Huyền Hạc* đang từ từ hạ độ cao. Con tàu dài hơn sáu mươi trượng, thân tàu bọc bằng những tấm kim loại đen bóng được tán đinh đồng dày đặc, lướt đi êm ru giữa tầng không nhờ những luồng khí nâng màu lam nhạt liên tục tỏa ra từ hàng chục khe xả áp suất dưới đáy lườn. Những lá cờ đuôi nheo thêu biểu tượng mây trắng ba tầng của Hoàng triều Bạch Vân bay phần phật trong gió lộng, kiêu hãnh và lạnh lùng nhìn xuống hòn đảo cằn cỗi.
Dưới chân cầu tàu, lẫn trong đám phu khuân vác khinh vân của nghiệp đoàn Phong Diều, một thanh niên với vóc dáng lanh lợi, gương mặt lem luốc nhọ than và dầu mỡ đang vác trên vai một cuộn dây chão bện thép to bằng bắp tay. Đó là Kha Duy.
Dưới lớp áo cộc bằng vải bạt rách rưới và chiếc mũ nồi len cáu bẩn kéo sụp xuống tận sống mũi, đôi mắt sáng quắc như chim ưng của Kha Duy không ngừng đảo quanh. Hắn không bỏ sót bất kỳ một chi tiết nhỏ nào: từ số lượng lính gác mang nỏ máy đứng dọc mạn thuyền, chu kỳ tuần tra của các giám sát viên áo trắng, cho đến tốc độ xả khí của các van áp lực khinh vân.
Lợi dụng lúc một cẩu trục đang gầm rú nâng một kiện hàng lớn lên cao, Kha Duy khéo léo nhích từng bước chân về phía khu vực mạn phải của con tàu – nơi những đường ống dẫn chính đang phì ra từng luồng hơi nước nóng bỏng rát làm nhòe cả không gian xung quanh.
Đến gần một khe hở giữa lớp vỏ giáp bảo vệ khoang máy, Kha Duy giả vờ trượt chân. Hắn ngã chúi về phía trước, cuộn dây bện thép tuột khỏi vai rơi huỳnh huỵch xuống sàn gỗ, còn người hắn thì ngồi thụp xuống ngay sát mép tấm giáp bảo vệ.
Nhanh như một tia chớp, bàn tay giấu trong ống tay áo rộng của Kha Duy luồn ra một chiếc móc kim loại mỏng dính làm bằng thép dẻo. Bằng một động tác cực kỳ điêu luyện của một kẻ từng bẻ khóa hàng trăm khoang hàng cơ khí, hắn lách mũi móc qua then cài của tấm chớp thông gió, khẽ bẩy nhẹ một góc tấm giáp thép sang một bên.
Mệnh lệnh ngầm từ chi bộ Đàn Chim Không Tổ chuyển đến tay hắn ba ngày trước tại quán rượu Cảng Đứt vẫn còn như in trong đầu: *Nghi ngờ Ty Giám Vân chuẩn bị tiến hành một đợt thanh trừng ký ức bất thường tại khu vực biên viễn. Kiểm tra kho hàng của Huyền Hạc tại Đảo Chuông. Tìm kiếm kho dự trữ cấm.*
Kha Duy áp sát một bên mắt vào khe hở nhỏ hẹp, nín thở nhìn sâu vào bên trong khoang chứa chính của con tàu.
Đồng tử hắn co thắt dữ dội.
Bên trong lòng chiếc thiết hạm không hề có những thùng chứa mây ký ức tiêu chuẩn bằng thủy tinh xanh – loại thùng bảo ôn dày ba lớp vẫn thường dùng để thu thập những làn sương niệm thanh thản, êm dịu của những người già chết vì tuổi thọ ở các làng mạc trù phú.
Thay vào đó, nằm chìm sâu trong bóng tối ngột ngạt của khoang thép là hàng chục bình chứa hình trụ bằng sắt đen thô nhám. Thân của mỗi chiếc bình đều bị quấn chằng chịt bởi những sợi xích dày bản khắc đầy các phù chú phong ấn bằng sơn đỏ tươi như máu mới chảy. Trên đỉnh mỗi bình sắt có gắn một chiếc đồng hồ cơ khí đo áp suất sương mù, và chiếc kim đồng hồ bằng đồng đỏ đang rung bần bật, kim chỉ cắm ngập vào vạch đỏ thẫm – mức cảnh báo quá tải nguy hiểm.
Lớp vỏ sắt của những chiếc bình ấy dường như đang phập phồng theo từng nhịp đập, tựa như bên trong đang giam giữ những quả tim khổng lồ của một bầy dã thú đang điên cuồng cào xé đòi thoát ra ngoài.
*Khí sương kích động?* Sống lưng Kha Duy lạnh toát, tim đập thình thịch vào lồng ngực. *Bọn chúng điên rồi sao? Đây không phải là mây tàn dư của những linh hồn bình yên. Những bình chứa xích sắt này... dùng để nhốt mây ký ức của những cái chết thảm khốc, mây oán hận sau các vụ thảm sát hoặc tai nạn bão mù cực độ. Tại sao Ty Giám Vân lại vận chuyển thứ chất độc tinh thần này đến một tu viện nuôi dưỡng trẻ mồ côi?*
"Này! Thằng nhóc ranh kia, mày làm cái trò gì ở đấy thế hả?"
Một tiếng quát sắc lạnh vang lên ngay trên đỉnh đầu. Một tên lính gác của Ty Giám Vân mang giáp ngực bằng bạc xỉn, tay lăm lăm ngọn giáo đồng dài quét ánh nhìn ngờ vực xuống. Báng giáo nặng trịch của hắn thúc mạnh vào thanh chắn gỗ cách đầu Kha Duy chỉ vài tấc, làm vụn gỗ bắn tung tóe.
Kha Duy không hề biến sắc. Ngay trong tích tắc gã lính cất tiếng, ngón tay hắn đã kịp rút chiếc móc thép vào lại trong cổ tay áo. Hắn lập tức ôm đầu, co rúm người lại trên sàn gỗ, run rẩy như một con chó ướt sũng giữa trời đông giá rét:
"Dạ, lạy quan lớn tha mạng! Con đội ơn quan lớn! Con trượt chân vấp phải mấu dây xích, van xả hơi nóng quá làm con giật mình đập đầu vào mép sàn, choáng váng chưa đứng lên nổi ạ! Con đi ngay, con vác dây đi dọn sàn ngay đây ạ!"
Hắn lồm cồm bò dậy, hai tay ôm lấy cuộn dây thép nặng trịch, khúm núm cúi đầu lia lịa rồi cắm đầu cắm cổ chạy thục mạng về phía góc tối của xưởng sửa chữa tàu. Gã lính gác khinh bỉ nhổ một bãi nước bọt xuống sàn tàu rồi quay đi tiếp tục tuần tra.
Nấp vào sau một đống thùng gỗ mục, Kha Duy đưa tay quệt vệt mồ hôi lạnh ngắt trên trán. Nhưng đôi mắt hắn lúc này rực lên ngọn lửa cảnh giác cao độ. Bản đồ khoang hàng, cơ chế khóa xích và vị trí của các bình sắt đen đã được khắc sâu vào trí nhớ của hắn. Có một âm mưu tanh tưởi, đen tối đang chuẩn bị giáng xuống hòn đảo cô lập này, và hắn phải tìm cách gửi tin báo về cho tổ chức trước khi quá muộn.
***
*Uuuuuu... uuuuuu...*
Một hồi kèn lệnh bằng đồng thau dài dằng dặc, rền rĩ và thê lương đột ngột xé toạc màn sương mù đang bao phủ Đảo Chuông Mồ Côi.
Âm thanh trầm đục mang theo sóng xung kích cực mạnh phát ra từ những chiếc loa kèn khổng lồ trên mũi tàu *Huyền Hạc*, đập thẳng vào các vách đá vôi dựng đứng, dội ngược lại rồi lan tỏa khắp các ngõ ngách, hành lang và hang đá của tu viện. Đất đá dưới chân rung lên bần bật theo từng nhịp kèn.
Đó là tiếng kèn thu gom mây.
Theo luật định khắc nghiệt của Hoàng triều Bạch Vân, một khi hồi kèn thứ nhất vang lên, mọi hoạt động lao động, buôn bán, thậm chí cả việc chữa bệnh hay nấu nướng trên đảo đều phải lập tức đình chỉ. Toàn bộ cư dân, từ các tu sĩ già nua, phu khuân vác, thủy thủ vãng lai cho đến những đứa trẻ mồ côi chưa hiểu sự đời, đều phải rời khỏi nơi trú ẩn, tập trung về quảng trường trung tâm hòn đảo – nơi có tháp Vân Tâm cao vút đứng sừng sững giữa trời – để tiến hành nghi thức giao nộp sương ký ức tích tụ trong chu kỳ ba tháng.
Từ các dãy hành lang đá quanh co, cánh cửa tu viện mở toang. Diệp Sương dẫn đầu đoàn trẻ mồ côi bước ra. Gần năm mươi đứa trẻ xếp thành hai hàng dọc ngay ngắn, mỗi đứa đều đeo trên mặt một chiếc mặt nạ da thuộc thô sơ, đôi mắt mở to ngơ ngác và sợ hãi nhìn về phía quảng trường. Lam An đi bên cạnh hàng ngũ, một tay nàng nắm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt của Tiểu Đậu, tay kia giữ lấy vai một cô bé mù đang run rẩy vì tiếng kèn đinh tai nhức óc.
Gió ở khu vực quảng trường thổi dữ dội hơn bất kỳ nơi nào trên đảo. Không khí lạnh buốt rít qua các khe đá rỗng, tạo nên những tiếng rên rỉ kỳ quái.
Tại vị trí trung tâm, tháp Vân Tâm – một công trình kiến trúc cổ xưa dựng bằng đá nguyên khối hình trụ bát giác – đang tỏa ra những làn khói mờ ảo màu lam nhạt. Đó chính là bức xạ năng lượng phát ra từ khối khoáng thạch khinh vân thượng cổ nằm sâu trong lòng đất của hòn đảo, nguồn năng lượng duy nhất giữ cho toàn bộ khối đá vôi khổng lồ này trôi nổi giữa tầng không mà không bị trọng lực nghiền nát xuống Biển Mù.
Nhưng hôm nay, vầng hào quang màu lam thuần khiết ấy dường như đã bị vấy bẩn. Những vệt khói màu xám đen, cuồn cuộn như những búi tóc rối ma quái, đang liên tục phun ra từ các lỗ thở trên đỉnh tháp, cuộn tròn và bốc lên trời cao tạo thành một vòm mây đen kịt, nặng nề đè ép lên không gian.
Toàn bộ cư dân Đảo Chuông tập hợp thành từng vòng tròn đồng tâm quanh chân tháp, im phăng phắc như một bầy tượng đá chịu tội.
Trên một bục cao dựng bằng khung sắt tạm thời sát chân tháp, một toán quan chức của Ty Giám Vân trong bộ áo choàng dài trắng muốt thêu chỉ bạc lộng lẫy, đầu đội mũ miện bằng kim loại uốn thành hình đôi cánh chim khép kín, đang lạnh lùng đứng giám sát. Những ngón tay đeo nhẫn ngọc của viên Chưởng quản khẽ vung lên. Lập tức, các cơ cấu ròng rọc trên thân hạm *Huyền Hạc* bắt đầu rít lên ken két rợn người, hạ dần ba đường ống hút khổng lồ bọc da cá voi đen sì, mỗi đường ống to bằng thân cây cổ thụ, cắm phập vào ba cửa van tiếp nhận trên đỉnh tháp Vân Tâm.
Lam An đứng ở rìa ngoài cùng của quảng trường, lưng tựa gần sát mép lan can đá vôi cheo leo nhìn thẳng xuống vực sâu Biển Mù. Nàng có thể cảm nhận rõ ràng bầu không khí ngột ngạt, tanh nồng mùi kim loại rỉ sét và lưu huỳnh đang len lỏi qua từng thớ vải của lớp màng lọc, xộc thẳng vào buồng phổi khiến nàng choáng váng.
Nàng đưa mắt nhìn quanh đám đông câm lặng. Những người dân chài, những người thợ đá đều cúi gằm mặt xuống đất, hai tay chắp trước ngực như đang cầu xin một sự khoan dung vô vọng từ những cỗ máy hút mây của triều đình.
Chính trong khoảnh khắc ngột ngạt ấy, ánh mắt nàng bất chợt va phải một bóng hình lạc lõng.
Cách nàng chừng hai mươi bước chân, đứng trơ trọi giữa đám dân chài vạm vỡ mùi cá mắm, là một người đàn ông mặc áo choàng học giả rách tơi tả.
Anh ta là người duy nhất trong cả quảng trường không đeo mặt nạ lọc sương. Gương mặt anh tái nhợt như xác chết, các nét mặt lộ rõ vẻ ngơ ngác, hoang mang tột độ, hoàn toàn trật khớp với khung cảnh lễ nghi trang nghiêm và sợ hãi xung quanh. Hai bàn tay gầy guộc của anh ôm chặt một cuốn sổ bọc da trước ngực. Đôi mắt anh không nhìn về phía các quan chức Ty Giám Vân, cũng không cúi nhìn mặt đất, mà ngước nhìn trân trân lên vòm mây đen kịt đang cuộn xoáy trên đỉnh tháp Vân Tâm, đôi môi mấp máy liên hồi như đang cố đọc thành lời một phương trình vô hình nào đó viết trên bầu trời.
Như có một linh tính mách bảo, Trác Minh bất chợt quay đầu sang một bên.
Ánh mắt anh chạm thẳng vào ánh mắt của Lam An.
Thời gian như ngưng đọng trong tích tắc ngắn ngủi ấy. Khoảnh khắc hai cái nhìn giao nhau giữa màn sương mù mờ mịt, Trác Minh cảm thấy toàn thân mình đông cứng lại. Đôi mắt của cô gái mồ côi kia – một đôi mắt kiên cường, hoang dại nhưng chất chứa một nỗi cô độc thăm thẳm như đáy biển – giáng thẳng vào tâm trí anh tựa như một tia sét xé toạc màn đêm u tối.
*Xoẹt!*
Bên dưới lớp áo chùng của Trác Minh, toàn bộ cẳng tay phải bỗng giật nảy lên một cơn co thắt dữ dội. Vết sẹo hình xoắn ốc màu tím nhạt dọc cánh tay anh nóng rực lên như có một thanh sắt nung đỏ áp thẳng vào da thịt, đau đớn đến mức khiến anh phải nghiến chặt răng để không bật ra tiếng thét.
Trước khi Lam An kịp hiểu ánh nhìn kinh hoàng và đau đớn của người học giả xa lạ kia mang ý nghĩa gì, khóe mắt nàng lại bắt gặp một chuyển động bất thường khác ở phía hàng cọc neo đá xám dựng ven rìa quảng trường.
Một gã phu bốc vác trẻ tuổi, với chiếc mũ nồi len kéo sụp che khuất nửa khuôn mặt lem nhem nhọ than, đang nép mình sau một cột đá lớn. Hắn không hề quỳ lạy, cũng không ngước nhìn tháp Vân Tâm. Đôi mắt sắc lẻm, sáng quắc của Kha Duy đang chăm chú quét qua từng vị trí của các lính gác mang nỏ máy trên hạm thuyền, bàn tay phải giấu dưới vạt áo bạt rách rưới đang âm thầm lần mở chốt an toàn của một ống phóng móc dây bằng đồng.
Cảm nhận được có ánh nhìn đang dán vào mình, Kha Duy khẽ liếc mắt sang.
Khi nhận ra cô gái trẻ của tu viện đang nhìn chằm chằm vào vị trí ẩn nấp và vũ khí giấu kín của mình, Kha Duy không hề hoảng loạn. Hắn không rút lui, mà trái lại, khóe miệng khẽ nhếch lên thành một nụ cười nửa miệng đầy vẻ tinh quái. Hắn đưa một ngón tay trỏ dính đầy dầu mộc lên trước đôi môi nứt nẻ, làm một dấu hiệu im lặng ngắn ngủi, rồi uyển chuyển nghiêng mình, trượt sâu hơn vào bóng râm của cọc đá, hoàn toàn biến mất khỏi tầm mắt của lính tuần tra.
Một học giả mất trí với cánh tay mang vết sẹo kỳ bí đứng chơ vơ giữa biển người.
Một kẻ trộm rình rập với vũ khí ngầm giấu sau hàng cọc đá biên viễn.
Và một cô gái mồ côi mang trên lồng ngực di vật rỉ sét của một con tàu tử nạn.
Giữa ba con người hoàn toàn xa lạ, chưa từng biết mặt, chưa từng cất lời chào nhau, một sợi dây định mệnh vô hình dường như vừa được kéo căng đến cực hạn trong bầu không khí ngột ngạt của buổi lễ thu gom mây.
*Keng...*
Một âm thanh kỳ dị bất chợt vang lên.
*Reng... reng...*
Tiếng động ấy không lớn, nhưng lại sắc lẹm, trong trẻo và có một độ rung xuyên thấu kỳ lạ. Nó không phải là tiếng lách cách của những thẻ đồng khắc tên lũ trẻ đang treo đung đưa ngoài hành lang tu viện. Nó không phải tiếng va đập của những sợi xích sắt khổng lồ neo giữ chiếc hạm đội triều đình, càng không phải tiếng còi hơi gầm rú từ các cỗ máy hút mây của Ty Giám Vân.
Âm thanh ấy phát ra ngay từ lồng ngực của Lam An.
Bên dưới lớp áo chùng thô ráp, bên dưới lớp vải lót dày cộp mà Viện trưởng Diệp Sương vừa cẩn thận che chắn, chiếc chuông gió bằng đồng thau hoen rỉ – kỷ vật mười sáu năm câm lặng trơ lỳ như đá tảng kể từ sau vụ tai nạn thảm khốc của cha mẹ nàng – bỗng nhiên tự dịch chuyển.
Không hề có một ngọn gió nào thổi lọt qua được lớp nẹp áo dày bọc kín ngực nàng. Nhưng chiếc chuông cổ cũ kỹ, mục ruỗng ấy lại đang tự rung lắc dữ dội. Lớp oxit màu xanh xám bám chặt trên thân chuông rạn nứt ra từng mảng nhỏ, để lộ những rãnh ký tự cổ đang phát ra một thứ ánh sáng mờ đục, ấm nóng đến nghẹn thở.
Nó cất lên một hồi âm thanh trầm đục, cổ xưa, bi tráng và vang vọng, tựa như tiếng gầm nghẹn ngào từ cõi u minh của một sinh vật thần thoại vừa thức giấc sau giấc ngủ vùi ngàn năm dưới đáy Biển Mù.