Bức Tranh Thứ Mười BaC.29 / 32
Chương 29

Bức tranh được mài bằng ký ức

Trên chiếc bàn giám định dã chiến đặt giữa gian kho mát lạnh, ngọn đèn huỳnh quang cực tím và thiết bị quét quang phổ đa chiều phản chiếu những dải màu kỳ ảo lên bề mặt bức tranh sơn mài vừa tìm lại.

Không gian tĩnh mịch của khu nhà kho hai tầng bằng gạch cổ ven rạch Bà Lụa dường như đông kết lại quanh mặt bục đá tảng. Khối kiến trúc xây từ thời thuộc địa này vốn có tường dày tới bốn mươi centimet, trát vữa vôi trộn mật mía, quanh năm ngăn cách triệt để cái nắng hầm hập của miền Đông Nam Bộ để giữ lại một vùng vi khí hậu mát rượi, ẩm đặc và ngưng đọng. Mùi hương ngai ngái, nồng ấm của sơn ta bốn mươi năm tuổi quyện cùng hơi ẩm tinh khiết từ vườn cây sơn giống Phú Thọ bên ngoài phả qua khung cửa sổ vòm cuốn, tạo nên một bầu không khí trầm mặc, tựa như một thánh đường bảo tồn vừa được đánh thức sau giấc ngủ vùi suốt gần nửa thế kỷ. Những luồng sáng tím dải hẹp 365 nanomet quét chầm chậm trên mặt vóc, phản chiếu qua lăng kính quang phổ những chùm tia lấp lánh như bụi sao lơ lửng giữa thinh không.

Quách Nhật Nam đứng tựa người vào mép bàn sắt chống rung, ngón tay điều khiển con trượt trên bộ phận cảm biến của chiếc máy quét quang phổ kế Vis-NIR cầm tay. Khớp ngón tay anh trắng bợt vì tì lực quá lâu, nhưng ánh mắt kiên định phía sau cặp kính bảo hộ quang học không hề chớp. Bên cạnh anh, Trương Bảo Châu chăm chú theo dõi từng thông số hiển thị trên màn hình máy tính dã chiến có độ chuẩn màu tuyệt đối. Tiếng quạt tản nhiệt của cỗ máy phân tích chuyên dụng kêu ro ro đều đặn, hòa nhịp với từng tiếng lách tách siêu nhỏ của bộ cảm biến quang học đang đo đạc hệ số phản xạ bề mặt.

Mọi ánh mắt trong gian phòng—từ cụ Bùi Tấn Phúc với đôi bàn tay thợ mài gầy guộc chắp sau lưng, Lê Tường Vân với ánh nhìn căng thẳng đến rạn vỡ, luật sư Nguyễn Hoài Thu cầm chặt chiếc cặp tài liệu da bóng loáng, cho đến Trương Minh Khang vẫn còn bàng hoàng sau những giọt nước mắt sám hối muộn màng—đều đổ dồn về phiến vóc kích thước ba mươi nhân bốn mươi centimet. Phiến vóc ấy nằm phẳng lặng trên lớp đệm nỉ trung tính, khiêm nhường và lặng lẽ giữa hàng loạt thiết bị hiện đại bậc nhất của ngành giám định di sản.

Bề mặt bức tranh không mang độ bóng bẩy hào nhoáng của những sản phẩm phủ dầu toát hay keo công nghiệp tổng hợp mà các sàn thương mại và phòng trưng bày thương mại thường phô trương. Nó sở hữu một độ mờ xỉn sâu thẳm, thứ bóng mờ nội sinh phát tiết từ hàng chục tầng then ủ kỹ trong độ ẩm tự nhiên trên chín mươi phần trăm, nơi từng hạt màu khoáng và lá kim loại bị chôn vùi rồi lại được đánh thức bằng dòng nước ngọt rạch Bà Lụa và than củi xoan nghiền mịn. Mặt tranh hơi gợn những đường vân vi thể, dấu vết của những đường mài lượn sóng tròn mà chỉ có đôi bàn tay thuần thục của những người thợ cả mới có thể lưu lại mà không làm xước cốt vải gai.

— Châu, em hạ góc chiếu của dải quang phổ phản xạ xuống mười lăm độ, — Nam khẽ nói, âm lượng trầm và chuẩn xác, mắt không rời biểu đồ dao động sóng đang nhảy múa liên tục trên góc phải màn hình. — Hãy để thiết bị ghi nhận tầng khúc xạ chuyển tiếp giữa lớp mài thô và mài tinh. Chúng ta cần đo chuẩn xác độ tán xạ của hạt then ở ranh giới bóc tách.

Bảo Châu gật đầu, ngón tay thoăn thoắt xoay nhẹ núm tinh chỉnh vi cấp trên giá đỡ quang học bằng hợp kim titan. Luồng sáng đơn sắc màu lục 520 nanomet rọi xiên qua bề mặt tác phẩm, ngay lập tức làm bộc lộ một cảnh tượng khiến tất cả những người am hiểu nghề sơn có mặt trong gian phòng đều phải nín thở.

Dưới mắt thường trong điều kiện ánh sáng tự nhiên, bức tranh dường như chỉ là một phác thảo dở dang với những mảng then đen mộc mạc, vài vệt son mờ nhạt và các vệt than cọ xát chưa hoàn tất, trông thô ráp như một tấm phôi bị bỏ quên nơi xó xưởng. Nhưng dưới sự bóc tách quang học của máy quét đa phổ, bề mặt ấy hiện lên như một địa tầng địa chất kỳ vĩ của ký ức, kỹ thuật và thời gian. Những dải mài nước chuyển tiếp cực kỳ tinh tế lộ diện, nối tiếp nhau theo một trật tự tuần hoàn elip nhịp nhàng, mở ra từ tâm phiến vóc rồi lan tỏa dần ra bốn góc mép như những vòng sóng nước đồng tâm.

— Nhìn vào đây, — Nam chỉ đầu bút cảm ứng lên màn hình, nơi các bước sóng phản xạ được phần mềm chuyên dụng phân tách thành từng dải màu giả lập cấu trúc vật liệu. — Bức tranh này không hề dang dở theo nghĩa bị bỏ quên hay đứt đoạn sáng tác. Nó được cố tình dừng lại ở các độ sâu mài khác nhau một cách có tính toán tuyệt đối, nhằm phơi bày toàn bộ giải phẫu học của một tác phẩm sơn mài kinh điển từ cốt lõi cho đến bề mặt.

Bảo Châu ghé sát mắt vào kính lúp tiêu sắc mười lăm lần, điều chỉnh tiêu cự để quan sát vết cắt quang học của mép mài. Hơi thở cô phả nhẹ lên vành kính kim loại, giọng run lên vì xúc động khôn xiết:

— Từng tầng cấu trúc... Anh nhìn xem, Nam. Dải mài ở góc đông bắc này đã hạ chính xác không phẩy mười hai milimet, làm lộ rõ lớp hom đất phù sa sông Truồi quyện mật mía già bó trên nền vải gai thô. Chất đất sét mịn của vùng Truồi không thể lẫn vào đâu được, mật độ hạt khoáng silicat rất cao và xốp, giữ cho lớp vải gai bám chặt vào thớ gỗ mít mà không bị co ngót. Đây chính là cấu trúc nền móng của ba bức tranh đầu tiên mà chúng ta từng khảo sát ở Hội An và xứ Truồi!

— Không chỉ có thế, — Nam tiếp lời, bàn tay khẽ dịch chuyển đầu dò quang phổ sang dải chuyển tiếp tiếp theo ở sườn phía tây của tấm vóc. — Hãy nhìn dải hấp thụ quang phổ ở bước sóng 585 nanomet. Lớp bạc quỳ Kiêu Kỵ dát ba tầng so le hiện ra với mật độ hạt bạc phân bố đồng nhất đến kinh ngạc. Những lá bạc mỏng như cánh ve được xếp lớp theo kỹ thuật 'dát lướt' truyền thống, tạo ra những khoảng hở vi mô để lớp sơn then bên dưới ánh lên sắc xám bạc lộng lẫy. Đó chính là kỹ thuật tạo độ sâu ánh sáng mà ông ngoại em đã sử dụng cho các bức bốn, năm và sáu trong thời kỳ thử nghiệm đầy giông bão ở cố đô Huế. Rồi đến dải mài thứ ba: lớp son chu sa tự nhiên nghiền mịn pha dầu trám trắng, tiếp nối bằng tầng then đen tuyền sâu thẳm của rặng thông Đà Lạt, và cuối cùng là lớp phủ quang dầu trẩu đóng rắn tự nhiên ở nhiệt độ một trăm bốn mươi độ C của vùng Tương Bình Hiệp này.

Cụ Bùi Tấn Phúc run rẩy bước lên một bước. Đôi guốc mộc của cụ già khẽ gõ nhẹ trên nền gạch tàu mát lạnh. Đôi mắt già nua đùng đục nước hoa râm, ngân ngấn lệ nhìn vào biểu đồ quang phổ đang phân tích từng micromet độ dày của các lớp sơn:

— Đúng rồi... Đúng là nó rồi! Mười hai tầng mài, mỗi tầng dừng lại đúng ở ranh giới của một lớp chất liệu. Thằng Diệp và cô An... tụi nó không vẽ một bức tranh thông thường để đóng khung treo tường. Tụi nó tạo ra một tấm vóc mẫu, một chiếc chìa khóa vạn năng ghi lại toàn bộ quy trình công nghệ của mười hai bức đại tác phẩm kia! Từng lớp mài này chính là bài học vỡ lòng mà cô An từng dạy cho đám thợ trẻ chúng tôi bên bờ rạch này bốn mươi năm trước...

— Một khóa đọc kỹ thuật, — Luật sư Thu thốt lên, chiếc kính gọng kim loại phản chiếu ánh sáng xanh tím của màn hình phân tích. Bà siết chặt các ngón tay quanh quai xách của chiếc cặp tài liệu da, giọng nói dứt khoát mang đầy sức nặng chuyên môn: — Nghĩa là nếu không có bức tranh này, người đời sẽ mãi mãi chỉ nhìn thấy bề mặt lộng lẫy của mười hai bức tranh treo ở phòng khách lớn, mà không bao giờ giải mã được trật tự vật chất đích thực bên trong chúng. Nó là chứng cứ không thể chối cãi chứng minh tính toàn vẹn hữu cơ của bộ tranh, đập tan mọi luận điệu muốn xé lẻ bộ sưu tập ra để bán đấu giá thương mại từng phần!

Minh Khang đứng chôn chân bên cạnh mép bàn, hai bàn tay nắm chặt gấu áo khoác ngoài đến mức vải áo nhăn nhúm. Gương mặt người đàn ông từng tung hoành trên thương trường bất động sản giờ đây tái mét, từng giọt mồ hôi lạnh rịn ra nơi thái dương. Từng lời phân tích của Nam và Bảo Châu như những nhát búa giáng thẳng vào sự u mê, nông cạn đã kéo dài suốt bao nhiêu năm trời trong tâm thức ông ta. Khang từng nghĩ cha mình giấu giếm một tài sản có thể quy đổi thành tiền mặt, một báu vật nghệ thuật đắt giá có thể cứu vãn những khoản nợ kinh doanh địa ốc đang bủa vây; nhưng trước mắt ông ta lúc này là kết tinh của một đời lao động nhẫn nại, một di sản kỹ thuật vô giá được bảo bọc bằng mồ hôi, nước mắt và lương tâm của những người thợ vô danh.

— Bây giờ, chúng ta hãy quan sát bố cục thị giác trung tâm, — Nam hạ thấp ngọn đèn huỳnh quang, chuyển thiết bị ghi hình quang học sang chế độ phóng đại vi mô trường sâu với độ phân giải siêu cao.

Không gian gian kho dường như chìm hẳn vào một sự nín lặng tuyệt đối. Tiếng lá cây sơn giống xào xạc bên ngoài vườn qua khung cửa sổ cũng không lọt được vào tâm trí của những người đang hiện diện.

Hình ảnh trên màn hình chuyển đổi, ống kính phóng đại lướt qua những tầng mài chuyển tiếp để dừng lại và tập trung toàn bộ tiêu cự vào nhân vật duy nhất được khắc họa trên phiến vóc. Đó là dáng hình một người thợ đang cúi mình gập người bên chiếc bục mài bằng gỗ mun có rãnh thoát nước—chiếc bục mài với những rãnh soi thoát nước hình lòng máng giống hệt như dấu tích mà Nam và Bảo Châu đã tìm thấy dưới ô vòm thứ mười ba tại Biệt thự Mười Ba Ô Cửa ở Đà Lạt. Người ấy cúi xuống rất thấp, hai bàn tay tì chặt lên một phiến đá bùn mài than, toàn bộ cơ thể dồn trọng lực từ đôi vai gầy vào từng đường miết nhịp nhàng trên mặt vóc ngập trong làn nước trong vắt.

Bảo Châu điều chỉnh vòng xoay tiêu cự để phóng to gương mặt của nhân vật trung tâm.

Lê Tường Vân bất giác nín thở. Hai bước chân của bà vô thức tiến sát lại mép bàn giám định, ngực phập phồng dữ dội, đôi mắt mở to đầy khắc khoải và đau đớn. Suốt mười lăm năm qua, kể từ ngày mẹ bà qua đời trong căn nhà nhỏ ven rạch, bà Vân luôn nung nấu một niềm tin sắt đá rằng bức tranh thứ mười ba này là bức chân dung bí mật mà Trương Diệp vẽ riêng để tạ lỗi và tôn vinh mẹ mình—nghệ nhân Nguyễn An. Bà từng tin rằng đó là bằng chứng tình cảm riêng tư, là sự công nhận duy nhất mà Trương Diệp dành cho người phụ nữ đã hy sinh cả tuổi thanh xuân cho những bức tranh của ông.

Nhưng khi những đường nét vi mô của gương mặt người thợ hiện rõ mồn một trên màn hình chuẩn màu, một sự tĩnh lặng kỳ lạ bao trùm lấy gian phòng.

Gương mặt ấy không thuộc về một cá nhân cụ thể nào.

Dưới lớp bóng mờ của kỹ thuật mài than củi xoan kết hợp với bột đá son, các đường nét hòa quyện vào nhau một cách kỳ diệu và tinh tế đến mức không thể tách rời. Ở đó có vầng trán cao thanh tú và khóe miệng cương nghị của bà Nguyễn An trong bức ảnh chụp bên bờ sông Truồi năm 1978; nhưng đồng thời, sống mũi gồ ghề và đôi gò má hốc hác lại mang đậm dấu ấn của cụ Bùi Tấn Phúc thời trai trẻ bên bàn xẻ nan tre; những nếp nhăn trũng sâu quanh đuôi mắt phản chiếu nét khắc khổ của ông Sáu Kiểng và hai người con trai từng ngày đêm nhào hom đất phù sa dưới đáy hào; và đôi bàn tay gân guốc, thô ráp đang ghì chặt phiến đá mài lại chính là bàn tay của những người phụ nữ Kiêu Kỵ cả đời ngồi trong gian nhà tối đập từng lá bạc mỏng tang giữa những tờ quỳ da trâu.

— Không phải chân dung riêng của mẹ tôi... — Lê Tường Vân thào thào, giọng nói lạc đi giữa sự bàng hoàng, kinh ngạc và hụt hẫng tột cùng. Đôi môi bà run rẩy, ánh mắt dại đi khi nhìn vào từng mảng màu hòa quyện: — Đây... đây không phải là mẹ An... Không phải bức vẽ riêng cho mẹ...

Bảo Châu đặt một bàn tay ấm áp lên bờ vai đang khẽ run rẩy của người phụ nữ lớn tuổi. Ánh mắt cô gái trẻ sáng ngời vẻ thấu suốt, dịu dàng và kính cẩn:

— Cô Vân, cô nhìn kỹ xem. Đây là mẹ của cô, và cũng là cụ Phúc, là ông Sáu Kiểng, là bà Hai Nhỏ, là tất cả những người thợ của xưởng Cây Sơn và làng Tương Bình Hiệp này. Ông ngoại cháu và bà An đã hòa trộn từng nét mặt của các nghệ nhân lão thành trong kho ảnh tư liệu cũ vào một hình hài duy nhất. Người đang cúi mình bên phiến vóc không phải là một tượng đài cá nhân để người đời tranh giành danh phận hay đòi hỏi sự đền bù vật chất. Đó là chân dung tập thể của tầng lớp thợ làm nền. Không có họ, không một bức tranh sơn mài nào có thể tồn tại qua thời gian.

Cụ Bùi Tấn Phúc lặng lẽ đưa mu bàn tay thô ráp, chai sần quệt ngang khóe mắt sâu hoắm đầy những nếp nhăn thời gian. Giọng cụ già run rẩy, trầm đục như tiếng vọng từ lòng đất sâu:

— Con bé Châu nói phải lắm... Cô An hồi đó từng nói với tôi: 'Anh Phúc à, nếu sau này người ta có nhớ tới chúng ta, thì hãy nhớ tới bàn tay mài vóc của cả xưởng, chứ đừng nhớ riêng cái tên Nguyễn An hay Bùi Tấn Phúc. Một bức tranh sơn mài rực rỡ là do đất mẹ, do nhựa cây, và do công sức của hàng chục con người cùng đắp vào. Một người không thể làm nên màu then sâu thẳm'. Thằng Diệp... nó đã khắc ghi câu nói đó đến tận phút cuối đời. Nó không phản bội xưởng Cây Sơn... Nó chưa từng phản bội...

Lê Tường Vân quỳ sụp xuống chiếc ghế gỗ bên cạnh bàn giám định. Hai bàn tay gầy gò của bà ôm lấy mặt, những giọt nước mắt nghẹn ngào thấm đẫm qua từng kẽ tay, rơi lã chã xuống mặt vạt áo bà ba đen. Mối hận thù, nỗi uất ức kéo dài bốn mươi năm và toan tính muốn dựng mẹ mình thành một biểu tượng độc tôn để đối đầu với hào quang của Trương Diệp hoàn toàn sụp đổ tan tành. Nhưng trong sự sụp đổ ấy không có cay đắng hay thù hận, mà là một sự thanh thản kỳ lạ xâm chiếm tâm hồn bà. Mẹ bà không hề bị lãng quên hay biến thành cái bóng phụ thuộc bên lề sự nghiệp của một danh họa; bà đã trở thành linh hồn của một tập thể bất tử, được người bạn tri kỷ tạc vào trung tâm của di sản bằng thứ ngôn ngữ hội họa thanh cao, chân thực và khiêm nhường nhất.

Quách Nhật Nam hít một hơi thật sâu, cảm nhận rõ rệt sức nặng vô hình của lịch sử mỹ thuật đang đè nặng lên từng thao tác của mình. Anh quay sang Bảo Châu, ánh mắt đầy vẻ quả quyết:

— Châu, chúng ta đã giải mã xong cấu trúc mặt trước. Bây giờ, hãy kiểm tra mặt sau của tấm vóc. Đây là bước quyết định để xác lập định danh pháp lý tối hậu cho toàn bộ hồ sơ di sản.

Nam cẩn thận đeo đôi găng tay cotton trắng tinh, nhẹ nhàng dùng hai bàn tay đỡ lấy hai mép cạnh của phiến vóc, lật úp nó lại trên lớp đệm nỉ len cừu trung tính đã được chuẩn bị sẵn. Mọi chuyển động của anh đều chậm rãi, chuẩn xác như một phẫu thuật viên thao tác trên cơ thể sống.

Mặt sau của bức tranh, như đã được ghi nhận ở biên bản sơ bộ tại xưởng mộc, là một lớp sơn then phẳng lặng, đen tuyền và thô ráp, chỉ có duy nhất một dấu triện chu sa hình vuông của xưởng Cây Sơn ở góc trên bên phải. Tuy nhiên, Nam không hề sử dụng bất kỳ công cụ cơ học nào để cạo hay gạt bề mặt. Tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc bảo tồn không can thiệp phá hủy mà chuyên gia Võ Khánh Linh đã khuyến cáo trong quy trình kiểm định di sản quốc gia, Nam với tay lấy chiếc đầu dò thấu quang hồng ngoại dải bước sóng ngắn kết nối với nguồn bức xạ tập trung.

— Phương pháp thấu quang hồng ngoại dải hẹp, — Nam giải thích ngắn gọn với luật sư Thu, ngón tay anh thoăn thoắt cắm dây truyền tín hiệu vào cổng giao tiếp quang học. — Bức xạ hồng ngoại dải sóng ngắn có khả năng xuyên thấu qua lớp màng then mỏng mà không làm trầy xước hay ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của màng polyme urushiol. Nếu có chất màu vô cơ gốc chu sa nằm dưới lớp sơn then, sự chênh lệch hệ số hấp thụ quang học sẽ làm nó hiện hình rõ rệt trên cảm biến mà mắt thường không thể thấy được.

Bảo Châu với tay tắt ngọn đèn trần dã chiến. Gian kho lại một lần nữa chìm vào bóng tối thăm thẳm, chỉ còn lại ánh sáng le lói từ chiếc màn hình máy tính đang ở chế độ chờ tín hiệu.

Chiếc đèn hồng ngoại phát ra chùm tia hoàn toàn vô hình đối với mắt trần. Nhưng trên màn hình máy tính của Nam, lớp sơn then đen tuyền bắt đầu trở nên trong suốt như một tấm kính lọc màu xám khói. Từng lớp sợi gai đan chéo của nan tre nong mốt dần hiển thị rõ nét từng nút thắt, và ngay tại trung tâm của phiến vóc, bên dưới lớp then bảo vệ mỏng tang mà Trương Diệp đã tự tay quét phủ lên bốn mươi năm trước, những nét chữ viết bằng sơn son chu sa pha tinh dầu trám bắt đầu phát sáng rực rỡ với độ tương phản tuyệt đối.

Từng nét chữ Nôm và chữ Quốc ngữ đan xen, uyển chuyển như rồng bay phượng múa nhưng nét bút lại chắc nịch, dứt khoát như được khắc sâu vào lòng gỗ mít ngâm bùn.

Mười chữ son hiện lên rõ mồn một giữa màn hình:

*«Mười hai mặt, một nền; Trả tên cho Người Giữ Nền».*

Gian phòng lặng ngắt như tờ. Tiếng rạch Bà Lụa vỗ nhẹ vào bờ đất xa xa dường như cũng ngừng lại trước sự thiêng liêng của khoảnh khắc ấy. Không một ai cất tiếng, ngay cả tiếng thở cũng được kìm nén tối đa.

— Mười hai mặt, một nền... Trả tên cho Người Giữ Nền, — Bảo Châu khẽ đọc to từng chữ, giọng cô nghẹn lại trong niềm xúc động dâng trào tột độ. Cô quay sang nhìn Nam, đôi mắt lấp lánh ánh lệ dưới ánh sáng xanh của màn hình: — Tên của bức tranh... Tên thật của tác phẩm không phải là 'Bức tranh thứ mười ba'. Nó chưa bao giờ là bức thứ mười ba trong danh mục thương mại cả!

— Đúng vậy, — Nam dõng dạc tuyên bố, giọng anh vang lên dứt khoát, âm vang trong gian kho gạch cổ, ánh mắt anh nhìn thẳng vào luật sư Nguyễn Hoài Thu và Trương Minh Khang. — Tên thật chính thức của tác phẩm được tác giả ấn định bằng văn bản vật chất là: 'Người Giữ Nền'. Nó là tác phẩm nền móng, là linh hồn và là cội nguồn kỹ thuật của toàn bộ mười hai bức đại kiệt tác kia. Trương Diệp sáng tác nó không phải để bán, không phải để triển lãm ở các phòng trưng bày tráng lệ nhằm tìm kiếm sự xưng tụng, mà để tri ân sự cống hiến thầm lặng của những người lao động tạo nên nền móng cho nghệ thuật sơn mài Việt Nam. Không có 'Người Giữ Nền', mười hai bức tranh kia chỉ là những lớp màu trôi nổi không gốc rễ, không cội nguồn!

Minh Khang nghe từng lời như sấm sét đánh ngang tai. Ông ta quỳ sụp xuống sàn đá tảng xanh Biên Hòa lạnh ngắt. Người đàn ông từng kiêu hãnh với những dự án bất động sản triệu đô, từng toan tính xẻ lẻ từng mét vuông tranh của cha để trang trải nợ nần cho công ty, giờ đây vùi đầu vào hai bàn tay thô ráp, nức nở như một đứa trẻ lạc lối giữa đêm đen:

— Ba ơi... con có mắt như mù... Suốt bao nhiêu năm qua, con chỉ nhìn thấy danh vọng hão huyền và giá tiền của từng mét vuông tranh... Con chưa từng hiểu được cha đã sống, đã dằn vặt và mang ơn những người thợ này đến nhường nào... Con bất hiếu quá...

Cụ Bùi Tấn Phúc chậm rãi bước tới bên cạnh Khang. Bàn tay gầy gò, thô ráp đầy những vết sẹo do dao gọt vóc và nước ăn sơn của cụ già đặt nhẹ lên bờ vai đang run rẩy của người đàn ông trung niên. Ánh mắt cụ già không còn vẻ phẫn nộ, căm hờn hay phòng thủ như lúc mới gặp nhau ở cổng xưởng; chỉ còn lại sự bao dung vô bờ của một người thợ già làng nghề đã đi qua gần trọn một thế kỷ nhọc nhằn, nhìn thấu mọi thăng trầm được mất của nhân gian:

— Đứng dậy đi cháu. Đứng dậy đi. Hiểu ra được điều này là ba cháu dưới suối vàng đã có thể mỉm cười rồi. Làng nghề Tương Bình Hiệp này từ xưa đến nay chưa bao giờ đòi tiền, đòi bạc của nhà họ Trương. Chúng tôi chỉ cần một sự công bằng, một chữ 'Tên' được trả lại cho đúng chỗ mà thôi. Ba cháu không quên cội nguồn, và cháu hôm nay đã nhận ra điều đó, thế là đủ rồi.

Luật sư Nguyễn Hoài Thu cẩn thận dùng bút ghi chép từng thông số kỹ thuật, từng bước sóng phản xạ vào biên bản giám định hiện trường, chụp ảnh màn hình hiển thị dòng chữ son mười chữ và lưu vào tệp hồ sơ pháp lý số hóa có chữ ký số. Đoạn, bà ngẩng đầu lên, ánh mắt sắc sảo nhìn khắp lượt những người có mặt trong gian kho:

— Với tư cách là luật sư quản lý di sản và thư ký Hội đồng thừa kế cố họa sĩ Trương Diệp, tôi xin chính thức ghi nhận vào biên bản pháp lý: Hiện vật mang mã số D.S.–N.G.N.–8402 đã được xác thực toàn diện về mặt vật lý, hóa học, nghệ thuật và văn bản học. Tên chính thức của tác phẩm là 'Người Giữ Nền', hoàn thành vào tháng Hai năm 1984. Đây là điều kiện tiên quyết thứ hai đã được thỏa mãn tuyệt đối theo đúng di huấn của người để lại di sản.

Đúng lúc luật sư Thu vừa dứt lời, một tiếng kẹt cửa khô khốc vang lên từ phía ngưỡng cửa sắt lớn của nhà kho.

Tiếng kim loại ma sát trên ray trượt phá tan bầu không khí trầm mặc. Mọi người đồng loạt giật mình quay lại nhìn về phía ngưỡng cửa.

Dưới ánh nắng ban mai rực rỡ xuyên qua những tán lá xanh mướt của hàng cây sơn giống Phú Thọ, một bóng người phụ nữ mảnh khảnh, khoác chiếc áo choàng len màu xám tro trang nhã, đang đứng lặng nơi bậu cửa. Gương mặt bà tái nhợt vì mệt mỏi sau chuyến đi đường dài vội vã từ Sài Gòn xuống Bình Dương từ mờ sáng, đôi mắt thâm quầng vì những đêm mất ngủ triền miên nhưng ánh lên một sự kiên định, thanh thản chưa từng thấy.

Đó là bà Trương Thanh Mai.

— Mẹ! — Bảo Châu ngạc nhiên thốt lên, buông vội chiếc bút cảm ứng trên bàn, bước nhanh về phía cửa.

Bà Mai không bước vào ngay. Đôi mắt bà lướt qua gian kho gạch cổ, nhìn thấy phiến vóc 'Người Giữ Nền' đang nằm trang nghiêm trên bục đá phủ nỉ, nhìn thấy anh trai mình đang quỳ gối sám hối trên nền đá xanh, nhìn thấy cụ Phúc và Lê Tường Vân đang đứng cạnh nhau bên bàn giám định dã chiến. Đôi môi bà khẽ run rẩy, một hơi thở dài trút ra từ lồng ngực như vừa rũ bỏ được tảng đá ngàn cân đã đè nặng lên tâm can bà suốt bốn thập niên qua.

Bà Mai chậm rãi bước vào gian phòng. Đôi giày gót thấp của bà gõ nhẹ trên nền đá Biên Hòa, nhịp điệu ban đầu ngập ngừng nhưng càng lúc càng dứt khoát. Trong đôi bàn tay đeo găng vải cotton trắng cẩn thận, bà ôm chặt một chiếc hộp gỗ trắc nhỏ có khóa đồng chạm hoa văn cúc dây—chiếc hộp mà bà đã gìn giữ trong ngăn sâu nhất của chiếc két sắt cá nhân suốt bao năm qua, bất chấp mọi áp lực tranh chấp tài sản của gia đình và sự soi mói của dư luận.

— Mai... em... — Minh Khang ngước nhìn lên em gái mình, giọng khàn đặc vì nghẹn ngào.

Bà Mai dừng lại trước bàn giám định. Ánh mắt bà không hướng về người anh trai đang sám hối, mà nhìn thẳng về phía Lê Tường Vân—người phụ nữ mà cách đây không lâu bà còn coi là mối đe dọa nguy hiểm nhất đối với thanh danh và di sản của dòng họ Trương.

— Chị Vân, — bà Mai cất tiếng, giọng bà nghẹn ngào nhưng rành rọt từng tiếng một giữa gian kho tĩnh lặng. — Tôi đến đây hôm nay để hoàn thành nốt điều mà cha tôi đã dặn dò trước khi trút hơi thở cuối cùng. Suốt những năm qua, tôi đã hèn nhát... Tôi đã sợ hãi bia miệng thế gian, sợ dư luận xâu xé danh tiếng của cha, sợ cơ nghiệp và danh dự gia đình tan nát nếu sự thật về xưởng Cây Sơn được phơi bày... Nhưng ngày hôm nay, khi nhìn thấy bức tranh này trở về đúng vị trí của nó, tôi biết rằng nếu tôi tiếp tục im lặng và cất giấu sự thật, tôi sẽ là kẻ có tội lớn nhất với vong linh của cha tôi và mẹ của chị.

Bà Mai cẩn trọng đặt chiếc hộp gỗ trắc lên mặt bàn đá, ngay bên cạnh bức tranh 'Người Giữ Nền'. Bằng một chiếc chìa khóa đồng nhỏ đeo ở sợi dây chuyền nơi cổ áo, bà mở nắp hộp. Tiếng khớp khóa bật nhẹ vang lên giòn giã.

Bên trong, được bọc cẩn thận trong nhiều lớp giấy bản chống ẩm và túi bảo quản trung tính acid-free theo đúng chỉ dẫn từ xa của Quách Nhật Nam, là một tập thư tay gồm sáu trang giấy pơ-lu-a mỏng dính. Chất giấy đã ngả sang màu vàng sậm theo năm tháng, mép giấy hơi sờn, nhưng những dòng mực Tàu viết bằng bút lông mềm mại vẫn còn sắc nét lạ thường.

— Đây là lá thư tạ lỗi của cha tôi, cố danh họa Trương Diệp, viết vào mùa đông năm 1984 gửi cho nghệ nhân Nguyễn An, — bà Mai nói, hai dòng lệ lăn dài trên gò má gầy guộc. — Cha tôi đã viết nó trong những ngày cô độc nhất tại xưởng vẽ Sài Gòn, ngay sau khi bức tranh này hoàn thành và chị An quyết định rời bỏ thị trường hoa lệ để trở về Tương Bình Hiệp. Suốt bốn mươi năm qua, cha tôi cất giấu nó dưới đáy ngăn kéo bàn vẽ, và trước lúc lâm chung, ông đã bắt tôi phải thề sẽ trao tận tay lá thư này cho chị An hoặc người thừa kế hợp pháp của bà. Hôm nay, trước mặt vong linh của cha và trước mặt những người thợ làng nghề, tôi xin trao lại nó cho chị, chị Vân.

Lê Tường Vân run rẩy đưa hai bàn tay đón lấy tập thư mỏng. Từng ngón tay bà chạm vào mặt giấy pơ-lu-a thô ráp, cảm nhận rõ rệt từng nét mực Tàu hơi nổi gợn trên mặt giấy. Từng trang thư dường như mang theo hơi ấm và nhịp đập con tim đầy dằn vặt của người nghệ sĩ lớn năm xưa. Những dòng chữ đầu tiên hiện lên dưới ánh đèn huỳnh quang:

*«Gửi An, người giữ nền cho tâm hồn tôi...*

*Tôi viết những dòng này trong sự hèn nhát của một kẻ đã để danh vọng thị trường và những tràng pháo tay của giới buôn tranh ngoại quốc che mờ lương tri. Người ta tán tụng tôi như một thiên tài sáng tạo đơn độc, người ta tung hô những kiệt tác mà không hề biết rằng nếu không có đôi bàn tay ngâm bùn đãi sơn của em, không có những đêm thức trắng ủ vóc của anh Phúc, bác Sáu và toàn thể xưởng Cây Sơn, thì Trương Diệp này chẳng là ai cả, chỉ là một kẻ bôi màu trên mặt gỗ mục... Tôi nợ em một danh phận, nợ làng nghề một lời tạ tội công khai. Bức tranh 'Người Giữ Nền' tôi xin gửi lại đất mẹ Tương Bình Hiệp, như một lời thề chuộc tội rằng di sản này mãi mãi thuộc về những người thợ...»*

Tiếng đọc thư của Tường Vân nghẹn lại giữa những tiếng nấc xé lòng. Không một ai trong gian phòng có thể cầm được nước mắt. Từng câu từng chữ trong bức thư như một bản tuyên ngôn đạo đức nghệ thuật đanh thép, xóa sạch mọi nghi kỵ, mọi toan tính vị kỷ, gắn kết những con người của hai thế hệ lại trong một niềm thấu cảm thiêng liêng và sâu sắc.

Quách Nhật Nam nhìn sang Bảo Châu. Ánh mắt hai người gặp nhau giữa gian phòng ngập tràn cảm xúc. Một sự giao cảm sâu sắc không cần lời nói ánh lên giữa hai người cộng sự đã cùng nhau vượt qua bao hiểm nguy, từ những con hẻm quanh co ở Sài Gòn, phố cổ Hội An rêu phong, xứ Truồi xứ Huế trầm mặc, sương mù lạnh buốt ở Đà Lạt cho đến vùng đất mẹ Tương Bình Hiệp này. Sự thật lịch sử đã được phơi bày trọn vẹn, không phải bằng những đồn đoán vô căn cứ hay tranh chấp pháp lý cay nghiệt, mà bằng một chuỗi chứng cứ vật chất bất khả bác bỏ và tấm lòng hướng thiện của những người trong cuộc.

Luật sư Nguyễn Hoài Thu nhẹ nhàng tiến lại gần bàn giám định. Bà mở chiếc cặp tài liệu da, lấy ra một phong bì lớn bằng giấy kraft dày dặn, được niêm phong bằng ba dấu sáp đỏ nguyên vẹn có khắc chìm chữ ký và con dấu cá nhân của cố danh họa Trương Diệp lập vào năm 2019.

Luật sư Thu giơ cao phong bì niêm phong trước mặt tất cả các bên liên quan—hai nhánh gia đình họ Trương, đại diện làng nghề Tương Bình Hiệp, hậu duệ nghệ nhân Nguyễn An và chuyên gia giám định độc lập:

— Thưa quý vị, ba điều kiện tiên quyết mà cố danh họa Trương Diệp đặt ra trong quy chế di sản đã được hoàn tất một cách hoàn hảo: Thứ nhất, xác thực trật tự vật chất và tính toàn vẹn của mười hai bức tranh gốc; Thứ hai, tìm lại và xác lập danh xưng kỹ thuật đích thực của tác phẩm 'Người Giữ Nền' thông qua sự đồng thuận tuyệt đối của làng nghề và gia đình; Và thứ ba, bức thư tạ lỗi cùng hồ sơ kỹ thuật gốc của cố nghệ nhân Nguyễn An đã được hợp nhất trước sự chứng kiến của pháp luật.

Bà Thu hít một hơi sâu, ngón tay chạm nhẹ vào mép niêm phong sáp đỏ:

— Bây giờ, điều kiện thứ ba đã được đáp ứng để mở di chúc bổ sung.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn