Bức Tranh Thứ Mười BaC.27 / 32
Chương 27

Trang cuối bị tách

Cơn mưa rào đầu mùa trút xuống mái ngói rêu phong của Nhà xưởng Cây Sơn, tạo nên bức rèm nước mờ ảo bao quanh căn phòng nhỏ nơi bốn con người đang ngồi đối diện nhau trong im lặng nghẹn ngào.

Tiếng nước dội trên những máng xối tôn cũ hòa lẫn với mùi ẩm nồng đặc trưng của đất phù sa ven rạch Bà Lụa, quyện chặt cùng hương thơm ngai ngái, nồng đậm của những thùng sơn sống đặt ở góc chái. Trên bàn thờ tổ nghề sơn mài kê sát gian giữa, ngọn đèn dầu hạt đỗ khẽ lay lắt trước luồng gió lạnh từ ngoài hiên tạt vào. Ánh sáng vàng cam leo lét hắt lên tấm hoành phi gỗ mít đã ngả màu thời gian, soi rõ bốn chữ thếp vàng thế hệ trước để lại: *Xảo Nghệ Tinh Hoa*.

Không khí nặng trĩu sau những lời giãi bày gan ruột của cụ Bùi Tấn Phúc và sự thức tỉnh đau đớn của Lê Tường Vân vẫn chưa tan hẳn. Sự im lặng lúc này không còn là sự đối đầu căng thẳng hay nghi kỵ như lúc nửa đêm, mà là khoảng lặng thiêng liêng của những tâm hồn vừa cùng nhau đi qua một cơn chấn động ký ức. Từng hạt mưa đập vào tàu lá chuối ngoài vườn nghe như những nhịp gõ đều đặn của thời gian, bóc tách từng lớp bụi mờ từng che phủ sự thật suốt bốn thập kỷ lưu lạc.

Trương Bảo Châu khẽ hít một hơi sâu. Lồng ngực cô phập phồng dưới lớp áo bảo hộ sẫm màu đã lấm tấm những vệt bụi mài và dấu vết phong trần của chuyến đi dài. Đôi bàn tay vốn quen cầm dao gọt vóc và cọ lông mềm của cô nắm chặt lại rồi từ từ thả lỏng, để lộ những khớp ngón tay trắng bợt vì căng thẳng. Cô nhìn về phía bàn thờ tổ, nơi có những bài vị sơn then ghi danh những nghệ nhân tiền bối của đất Tương Bình Hiệp—những cái tên mộc mạc chưa từng xuất hiện trên bất kỳ vựng tập triển lãm lộng lẫy nào tại Paris, Tokyo hay Sài Gòn, nhưng lại chính là gốc rễ nâng đỡ cả một nền mỹ thuật tạo hình dân tộc. Rồi cô quay sang nhìn cụ Bùi Tấn Phúc.

Ông cụ tóc bạc phơ ngồi đó, hai bàn tay thô ráp chai sần đặt trên đầu gối, những ngón tay vặn vẹo vì hơn nửa thế kỷ cầm đá mài và ngâm trong nước lạnh. Những kẽ móng tay của cụ vẫn còn vương sắc đen thẫm của sơn then, một thứ màu không xà phòng nào rửa sạch, đã ăn sâu vào da thịt như một ấn triện định mệnh. Ánh mắt cụ nhìn trân trân vào ngọn đèn dầu, vừa xa xăm vừa trĩu nặng bao nỗi hoài niệm khôn nguôi về những bạn nghề cùng thời đã lần lượt nằm xuống dưới những gò đất phù sa.

Bảo Châu đứng dậy. Từng bước chân của cô trên nền gạch tàu mát lạnh vang lên dứt khoát. Tiếng đế giày vải tiếp xúc với mặt gạch ẩm tạo nên âm thanh khô giòn giữa tiếng mưa rơi rầm rập. Cô bước tới trước bàn thờ tổ, chậm rãi rút ba nén nhang từ ống đồng chạm trổ hình hoa sen cổ, cẩn thận nghiêng đầu nén nhang châm lửa từ ngọn đèn dầu. Ngọn lửa nhỏ bùng lên, bén vào lớp bột trầm hương nguyên chất, tỏa ra một làn khói trắng mảnh dẻ, vấn vít bay lượn trong không gian tĩnh mịch. Khi đầu nhang bén lửa đỏ rực, cô giơ cao ngang mày, hai mắt nhắm nghiền, bờ vai khẽ rung lên theo từng nhịp thở dồn dập.

Nam lặng lẽ quan sát cô từ phía chiếc bàn dài bằng gỗ tràm. Anh nhận thấy sự run rẩy nơi khóe mi Châu không phải vì sợ hãi hay yếu mềm, mà là sức nặng của một sự sám hối muộn màng thay cho cả một dòng tộc danh giá. Đứng sau lưng cô là hào quang rực rỡ của vị danh họa lừng lẫy, nhưng quỳ trước mặt cô lúc này là hiện thân của những con người đã đổ mồ hôi và máu để nhào nặn nên cái nền cốt cho hào quang ấy. Sau khi cắm ba nén nhang ngay ngắn vào bát hương đồng cổ đã ngả màu ten xanh, Bảo Châu quay người lại, đối diện với cụ Phúc và những người thợ đang đứng lặng lẽ ngoài bậu cửa hiên xưởng.

Cô quỳ sụp xuống tấm chiếu cói trước bàn thờ, dập đầu ba lạy sát mặt đất. Tiếng trán chạm nhẹ xuống nền cói khô khốc vang lên giữa gian phòng, khiến mấy người thợ già ngoài hiên giật mình, khẽ xôn xao.

— Châu! — Nam buột miệng thốt lên trong vô thức, nửa muốn bước tới đỡ cô dậy, nhưng rồi anh dừng lại khi nhận ra vẻ mặt kiên định không gì lay chuyển nổi của cô kỹ sư trẻ. Anh hiểu đây là cử chỉ mà dòng họ Trương đã nợ mảnh đất này suốt bốn mươi năm, một món nợ đạo lý không thể giải quyết bằng tiền bạc hay những lời hoa mỹ sáo rỗng.

Bảo Châu ngẩng đầu lên, nhưng vẫn giữ nguyên tư thế quỳ gối trang nghiêm trên chiếu.

— Cụ Phúc, thưa các bác, các chú thợ của làng nghề, — giọng Bảo Châu vang lên, ban đầu hơi nghẹn lại nơi cuống họng nhưng càng lúc càng trong trẻo, đanh thép giữa tiếng mưa rơi rầm rập trên mái ngói. — Cháu là Trương Bảo Châu, cháu ngoại của họa sĩ Trương Diệp. Hôm nay, trước hương linh các bậc tiền hiền tổ nghề sơn mài và trước mặt cụ cùng toàn thể thợ xưởng Cây Sơn, cháu xin thay mặt gia đình họ Trương cúi đầu tạ lỗi. Bốn mươi năm qua, gia đình cháu đã đón nhận ánh hào quang rực rỡ từ những kiệt tác sơn mài, đón nhận những lời ngợi ca hoa mỹ của công chúng và giới sưu tập trên khắp thế giới, nhưng lại để cho cái nền vóc vững chãi nhất, linh hồn kỹ thuật chân chính nhất của các tác phẩm ấy chìm vào quên lãng. Ông ngoại cháu trước lúc nhắm mắt đã sống trong sự day dứt tột cùng, và nỗi day dứt ấy giờ đây đè nặng lên lương tâm của thế hệ con cháu.

Cô ngừng lại một nhịp, nuốt nghẹn, rồi tiếp tục bằng giọng nói dõng dạc, từng lời vang lên rành rọt át cả tiếng gió lùa qua khe cửa:

— Chúng cháu đã từng nghĩ rằng nghệ thuật chỉ thuộc về người cầm bút vẽ, thuộc về những ý tưởng bay bổng trên mặt toan lộng lẫy. Nhưng chuyến đi này, từng vết nứt trên vóc mộc, từng lớp phù sa sông Truồi, từng lớp bạc quỳ Kiêu Kỵ và từng đường mài nước ngọt của các bác, các chú đã dạy cho cháu hiểu một chân lý giản dị: không có cái nền vững chãi và sự tận tụy thầm lặng của những người thợ làm vóc, sơn mài Việt Nam sẽ vĩnh viễn không thể vượt qua được thử thách của thời gian. Sự lãng quên của gia đình cháu suốt bốn mươi năm qua đối với xưởng Cây Sơn không chỉ là một thiếu sót, mà là một sự bất công, một món nợ danh dự mà thế hệ cháu hôm nay phải có trách nhiệm hoàn trả trọn vẹn.

Bảo Châu đưa tay mở chiếc cặp da chống nước mang theo bên mình. Khóa kéo kim loại vang lên một tiếng *xoẹt* dứt khoát. Cô rút ra một tập văn bản được đánh máy dày dặn, các góc trang giấy được dập nổi dấu niêm phong bảo an, bên dưới có chữ ký tươi mực xanh của bà Trương Thanh Mai cùng chính chữ ký của cô với tư cách là những người thừa kế hợp pháp của di sản Trương Diệp. Cô trịnh trọng nâng văn bản bằng cả hai tay, nâng cao ngang trán rồi hướng về phía cụ Phúc:

— Cháu xin đọc bản cam kết có tính pháp lý và đạo đức này của nhánh gia đình họ Trương: Thứ nhất, bộ mười hai bức tranh gốc và bức tranh thứ mười ba mang tên *Người Giữ Nền* là một chỉnh thể không thể tách rời, gia đình chúng cháu tuyệt đối không bao giờ chia nhỏ, bán lẻ bất kỳ tác phẩm nào cho các sàn đấu giá thương mại. Bất kỳ hành vi phân tán di sản nào đều là bất hợp pháp và đi ngược lại ý nguyện thiêng liêng của người sáng tạo. Thứ hai, toàn bộ giá trị khai thác triển lãm, quyền tác phẩm và nguồn tài chính dự phòng từ di sản sẽ được chuyển giao trọn vẹn vào Quỹ Mỹ thuật Diệp Sơn. Nguồn lực này sẽ được dùng để khôi phục toàn diện xưởng đào tạo nghề truyền thống tại Tương Bình Hiệp, cấp học bổng cho con em làng nghề, và quan trọng nhất: tên của toàn bộ các nghệ nhân, các tổ thợ từng tham gia kiến tạo bộ tranh—từ thợ làm vóc, hom phù sa, dát bạc quỳ đến mài nước—sẽ được khắc vĩnh viễn trên văn bia di sản, đặt trang trọng tại gian trưng bày trung tâm. Nếu gia đình cháu làm sai lời hẹn ước này, xin hương linh tiên tổ làng nghề và luật pháp trừng phạt.

Lời thề vừa dứt, Bảo Châu cúi rạp người thêm một lần nữa, hai tay dâng bản cam kết đặt lên mép chiếu cói trước mặt cụ Phúc.

Cụ Bùi Tấn Phúc ngồi yên như một pho tượng tạc bằng gỗ lim già, đôi mắt đục mờ vì năm tháng dường như có một lớp sương nước phủ qua. Những nếp nhăn sâu hoắm trên trán cụ giãn ra từng chút một, như thể tảng đá ngàn cân đè nặng lên lồng ngực cụ suốt bốn thập niên vừa được nhấc bổng đi. Cụ nhìn chằm chằm vào cô gái trẻ đang quỳ phục dưới chân mình, rồi nhìn ngọn khói nhang đang cuộn tròn bay lên xà nhà, quyện vào những thớ gỗ bám đầy bồ hóng và bụi thời gian.

Ngoài bậu cửa, mấy người thợ sơn mài trung niên áo quần còn vương mùi bột đá mài và dầu thông khẽ đưa tay áo lau khóe mắt. Có người siết chặt lấy thanh then cửa gỗ, môi run rẩy. Đối với họ, những con người cả đời quanh quẩn bên rạch Bà Lụa, ăn cơm nguội với cá kho quẹt, bàn tay quanh năm lở loét vì chất độc của mủ sơn sống và ngâm mình trong những bể nước lạnh buốt mùa đông, sự công nhận này không phải là chuyện tiền bạc hay chia chác lợi nhuận; nó là sự trả lại danh dự cho bốn mươi năm lao động thầm lặng trong bóng tối của cả một thế hệ làm nghề. Tên tuổi của họ, của cha ông họ, cuối cùng đã không bị chìm nghỉm dưới lớp véc-ni bóng lộn của những phòng trưng bày hoa lệ.

Ở chiếc ghế đẩu bên cạnh chiếc bàn dài, Lê Tường Vân ngồi bất động. Từng lời dập đầu, từng câu cam kết của Bảo Châu như những nhát búa đập tan lớp vỏ bọc thù hận, kiêu hãnh và cay đắng mà bà đã tự xây dựng quanh mình suốt nửa đời người. Đôi vai gầy guộc của người phụ nữ từng sắc sảo, lạnh lùng ấy bỗng chùng xuống, run rẩy bần bật.

Bà nhìn lên di ảnh tổ nghề, rồi nhìn làn khói nhang thoang thoảng bay qua trước mắt. Trong ký ức hỗn loạn của bà, hình bóng người mẹ—nghệ nhân Nguyễn An—hiện về rõ nét hơn bao giờ hết, không phải với tư cách một nạn nhân của sự bất công, mà là một người phụ nữ lam lũ, son sắt và đầy kiêu hãnh bên chiếc bàn mài. Mẹ bà chưa bao giờ than thở về sự thiếu vắng tiền tài hay danh vọng. Những đêm mẹ ngồi bên chậu sành dưới ánh đèn dầu le lói, tỉ mẩn mài từng lớp than củi xoan trên mặt vóc, mẹ chỉ khẽ mỉm cười khi thấy lớp bạc quỳ Kiêu Kỵ từ từ ánh lên sắc trầm ấm dưới tầng sơn then sâu thẳm. Mẹ từng vuốt mái tóc tơ của bà, giọng thì thầm ấm áp như tiếng róc rách của con rạch trước cửa: *"Làm sơn mài là học cách giấu mình vào trong đất, trong gỗ con à. Người giữ nền mà sốt ruột đòi trồi lên mặt tranh thì cái nền ấy hỏng, bức tranh ấy vứt đi. Cái đẹp thật sự là cái đẹp biết nhẫn nhịn nằm sâu dưới chín tầng sơn, đợi người có mắt, có lòng đến đánh thức."*

Vậy mà suốt mười lăm năm qua, bà đã làm gì?

Tường Vân tự hỏi trong niềm cắn rứt xé lòng. Bà đã săn lùng từng mẩu chứng từ, từng ngăn kéo hồ sơ, biến mình thành một bóng ma bí mật rình rập trong bóng tối, nuôi dưỡng lòng hận thù mù quáng để mưu cầu một sự vinh danh độc tôn cho riêng mẹ mình. Bà đã muốn tước đoạt toàn bộ công lao của Trương Diệp, biến mẹ mình thành một biểu tượng cô độc đứng trên đỉnh cao, mà quên mất rằng mẹ bà chưa từng đơn độc. Mẹ bà là một phần của xưởng Cây Sơn, là bạn nghề vào sinh ra tử cùng cụ Phúc, ông Sáu Kiểng, bà Hai Nhỏ. Bằng sự vị kỷ và hận thù, bà đã suýt nữa biến mẹ mình thành một quân cờ phục vụ cho thị trường tranh thương mại đầy toan tính—thứ thị trường mà sinh thời Nguyễn An khinh ghét nhất.

Nước mắt Lê Tường Vân lăn dài trên gò má gầy guộc, rơi lã chã xuống mu bàn tay nhăn nheo. Bà không buồn đưa tay lau đi những giọt nước mắt muộn màng ấy. Bà đưa tay run rẩy mở chiếc xắc tay lớn bằng da cũ kỹ, lấy ra một chiếc hộp gỗ hương nhỏ viền đồng—chiếc hộp kỷ vật thiêng liêng nhất mà mẹ bà để lại trước khi trút hơi thở cuối cùng trên giường bệnh. Mặt gỗ hương đã lên nước bóng lộn vì được ôm ấp qua bao đêm dài thao thức.

Vân chậm rãi đứng lên, bước từng bước nặng trĩu về phía chiếc bàn gỗ nơi cuốn sổ công năm 1984 đang mở rộng. Mỗi bước đi của bà dường như trút bỏ được một tầng xiềng xích vô hình đè nặng tâm can. Bà đưa tay bật chiếc chốt đồng nhỏ, mở nắp hộp. Một mùi hương thơm dìu dịu của gỗ trầm và mùi mực nho cổ thoang thoảng bay ra. Bên trong không có vàng ngọc hay châu báu, chỉ có những tập giấy pơ-lu-a ngả vàng được buộc cẩn thận bằng chỉ đỏ, cùng một tập bản sao kỹ thuật chép tay từng công thức pha chế sơn sống, tỷ lệ phối trộn mật mía già xứ Truồi với nhựa thông ba lá, và những lá thư riêng Trương Diệp gửi cho Nguyễn An trao đổi về kết cấu các tầng quang học.

— Cụ Phúc... và các bạn, — giọng Tường Vân khàn đặc, đứt quãng vì những cơn nấc nghẹn trào dâng từ đáy lòng. — Tôi... tôi đã sai rồi. Tôi cứ ngỡ mình đi tìm công lý cho mẹ, nhưng thực chất tôi chỉ đang nuông chiều sự kiêu ngạo và lòng oán hận của chính mình. Mẹ tôi chưa từng muốn đứng riêng một cõi để nhận những tràng pháo tay của thiên hạ trong khi những người thợ cùng chia ngọt sẻ bùi với bà phải chịu cảnh vô danh. Mẹ tôi cả đời cúi đầu làm nền cho nghệ thuật, còn tôi lại ngạo mạn muốn dựng tượng đồng cho mẹ bằng sự thù hằn.

Bà đặt toàn bộ tập tài liệu, thư từ và bản vẽ kỹ thuật của mẹ mình lên mặt bàn gỗ tràm, đẩy nhẹ về phía Nam và cụ Phúc bằng đôi bàn tay run rẩy nhưng thanh thản:

— Đây là toàn bộ bản sao nhật ký kỹ thuật, các ghi chép phối liệu và thư từ trao đổi giữa mẹ tôi và họa sĩ Trương Diệp mà tôi đã giữ khư khư suốt mấy chục năm như một thứ vũ khí trả thù. Tôi từng toan tính dùng nó để làm sụp đổ thanh danh của ông Diệp, để hạ nhục gia đình họ Trương. Giờ đây, tôi xin tự nguyện giao lại toàn bộ để hợp nhất với hồ sơ xưởng Cây Sơn và lưu trữ trong di sản chung. Tôi không đòi hỏi quyền sở hữu riêng, không đòi hỏi mẹ tôi phải đứng trên bất kỳ ai. Tôi chỉ xin... chỉ xin một dòng tên Nguyễn An được đứng cạnh tên của cụ Phúc, của gia đình ông Sáu Kiểng, của bà Hai Nhỏ, như những người thợ đã cùng nhau làm nên linh hồn cho những bức tranh ấy. Đó mới chính là nơi chốn bình yên mà linh hồn mẹ tôi mong muốn trở về.

Nam nhìn cử chỉ của Tường Vân, lòng dâng lên một niềm cảm phục sâu sắc xen lẫn sự nhẹ nhõm vô bờ. Là một người làm công tác giám định và phục dựng cổ vật, anh hiểu rõ hơn ai hết rằng để một con người buông bỏ nỗi ám ảnh tích tụ suốt bốn mươi năm cuộc đời là điều khó khăn đến nhường nào. Sự thù hận có thể gặm nhấm tâm can người ta qua nhiều thế hệ, biến những kỷ vật thiêng liêng thành vũ khí sát thương tàn bạo. Nhưng sự thật lịch sử, một khi được đặt trên nền tảng của sự thấu hiểu và lòng vị tha chân thành, luôn có sức mạnh kỳ diệu để chữa lành mọi vết thương sâu hoắm nhất.

Cụ Bùi Tấn Phúc từ từ đứng dậy khỏi chiếc ghế mây. Cụ bước đến bên Bảo Châu, đặt bàn tay khô ráp như vỏ cây sơn cổ thụ lên bờ vai thon nhỏ của cô gái trẻ. Bàn tay cụ ấm áp lạ lùng, truyền qua lớp vải một luồng sinh khí bình dị mà kiên cường. Cụ khẽ nói, giọng trầm ấm như tiếng chuông chùa giữa chiều mưa:

— Đứng lên đi con. Đứng lên đi cháu ngoại của ông Diệp. Hương linh tổ nghề và vong linh ông Diệp, bà An trên cao đã chứng giám rồi. Lỗi lầm của thế hệ trước xuất phát từ thời cuộc tao loạn, từ cái cơ chế thị trường khốc liệt thuở ban đầu mở cửa, khi người ta cuống cuồng chạy theo đồng tiền mà bỏ quên những giá trị căn cốt. Các con thế hệ hôm nay đã hiểu được cái đạo của người làm nền, giữ được cái tâm trong sáng với hạt gạo, giọt sơn, biết cúi đầu trước mồ hôi của người lao động, thế là làng nghề này còn sống, di sản này còn có tương lai.

Nói rồi, cụ Phúc xoay người lại nhìn Tường Vân. Ánh mắt nghiêm khắc thường ngày của ông cụ thợ cả hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại sự ấm áp, bao dung của người bác, người chú trong phường thợ năm xưa từng bế bồng cô bé Vân ngày nào chạy chơi quanh những đống vóc gỗ:

— Cháu Vân à, mẹ cháu nếu thấy cảnh này nơi chín suối chắc chắn sẽ mỉm cười. Bà ấy là người phụ nữ cứng cỏi nhất mà bác từng gặp, nhưng tấm lòng bà ấy thương thợ thương nghề thì không ai sánh bằng. Ngày bà ấy rời đi, bà ấy không mang theo một đồng tiền nào của dự án, chỉ mang theo nỗi lo cho số phận của xưởng thợ. Giờ thì mọi khúc mắc đã được cởi trói rồi. Mẹ cháu đã được trở về trọn vẹn với ngôi nhà chung này.

Cụ Phúc hít một hơi dài, lồng ngực gầy guộc phập phồng. Ánh mắt cụ nhìn thẳng lên bức hoành phi *Xảo Nghệ Tinh Hoa*. Cụ bước từng bước vững chãi về phía bàn thờ tổ, chắp hai tay cung kính vái lạy ba vái sâu sắc, sau đó chậm rãi bước vòng ra phía sau bức bình phong gỗ mun chạm tứ quý che chắn gian thờ hậu.

Căn phòng lặng ngắt như tờ. Tiếng thở đều của Nam, Châu, Vân hòa cùng tiếng gió rít qua rặng tre và tiếng mưa rào ngoài hiên xưởng tạo thành một bản giao hưởng trầm buồn của đất trời. Không ai dám nói một lời, dường như sợ phá vỡ khoảnh khắc thiêng liêng mà cả nửa thế kỷ qua mới có thể hội tụ.

Vài phút sau, tiếng bước chân quen thuộc của cụ Phúc lại vang lên từ phía sau bình phong. Cụ bước ra, vẻ mặt trang nghiêm tột độ. Trên hai bàn tay chai sần của cụ là một ống tre già hun khói đen bóng dài chừng ba tấc, thân tre nhẵn thín như sừng. Hai đầu ống tre được bịt kín bằng nút gỗ tiện tròn khít khao, được niêm phong cẩn mật bằng một lớp sáp ong rừng pha bột chu sa đỏ thẫm dày cộp. Dấu niêm phong trên sáp là hình dập một chiếc lá sơn mài cổ với những đường gân sắc sảo—chính là ấn triện mật ước của xưởng Cây Sơn bốn mươi năm trước.

Cụ Phúc bước tới bàn, cẩn thận đặt ống tre lên mặt bàn gỗ lim mát lạnh, ngay sát cạnh cuốn sổ công bị thiếu mất trang cuối suốt mấy mươi năm qua.

— Bốn mươi năm trước, sau ngày bà Nguyễn An dứt áo rời Sài Gòn trở về xưởng Cây Sơn, bà ấy đã cùng tôi xé rời trang cuối cùng của cuốn sổ công này, — giọng cụ Phúc trầm trầm vang lên, nghe như vọng lại từ cõi xa xăm của ký ức năm 1984. — Ngày hôm đó mưa cũng to như hôm nay. Bà ấy dặn tôi: *“Anh Phúc, trang sổ này ghi lại toàn bộ tọa độ nơi cất giữ những gì tinh túy nhất của cơ sở Diệp Sơn, cùng ba dấu nghề định danh gốc. Nếu một ngày kia con cháu ông Diệp hoặc người đời chỉ đến vì giá tiền của bộ tranh, chỉ muốn xâu xé di sản để trục lợi, anh hãy châm lửa đốt nó đi, coi như bí mật chôn vùi theo chúng ta xuống mồ. Nhưng nếu có ngày hậu duệ của ông Diệp đến đây, biết quỳ gối trước bàn thờ tổ nghề và cúi đầu trước người thợ làm vóc, cùng con gái tôi tìm về trong sự hòa hợp, thì anh hãy trao lại trang sổ này cho chúng nó. Đó là lúc di sản được phép mở ra.”*

Cụ Phúc rút từ thắt lưng ra một con dao gọt vóc nhỏ bằng thép nhíp xe lửa—thanh dao đã mòn vẹt lưỡi qua bao năm tháng gọt đẽo. Lưỡi dao bén ngọt cẩn thận gọt nhẹ từng lớp sáp niêm phong quanh miệng ống tre. Những vụn sáp đỏ rơi lả tả xuống mặt bàn như những cánh hoa chu sa. Nắp gỗ tiện bật ra với một tiếng *tách* khô khốc, giòn giã.

Từ bên trong ống tre sâu thẳm, cụ Phúc dùng hai ngón tay nhẹ nhàng rút ra một cuộn giấy dó bản dày. Bề mặt giấy đã ngả sang màu vàng sẫm của thời gian, mép giấy vương vất mùi bồ hóng và khói bếp hun, nhưng toàn bộ cấu trúc xơ giấy vẫn dai bền tuyệt hảo nhờ lớp sáp ong chống ẩm phủ kín bên ngoài.

Khi cuộn giấy được trải phẳng ra trên mặt bàn gỗ lim, Quách Nhật Nam lập tức nín thở. Tim anh đập dồn dập trong lồng ngực.

Đó chính là trang thứ 48—trang cuối cùng của cuốn sổ công xưởng Cây Sơn giai đoạn 1983–1984.

Nam run rẩy đưa tay kéo mép rách răng cưa bên lề trái của tờ giấy dó lại gần gáy cuốn sổ đóng chỉ dù đang mở sẵn. Từng sợi xơ giấy dó xơ xác, từng vết răng cưa lồi lõm do nhát xé vội vã bốn mươi năm trước để lại khớp khít với nhau từng mi-li-mét một, tựa như hai mảnh vỡ của một tấm gương thần kỳ vừa tìm thấy nhau sau nửa đời phiêu bạt. Không một chút nghi ngờ, đây là một phần chỉnh thể vật chất duy nhất, không thể làm giả, bị chia cắt suốt gần nửa thế kỷ qua biến động của thời cuộc.

Đúng lúc đó, từ ngoài ngõ nhỏ rải đá dăm dẫn vào xưởng tranh, tiếng bước chân vội vã cùng tiếng dù che mưa bì bõm lội nước vang lên gấp gáp. Tiếng lách cách của khóa cặp và tiếng động cơ xe hơi tắt máy ngoài cổng báo hiệu có người vừa tới.

Mọi người giật mình quay lại. Một bóng người phụ nữ mặc âu phục công sở sẫm màu, khoác bên ngoài chiếc áo mưa trong suốt đã ướt sũng, tay xách chiếc cặp tài liệu bằng da dày tiến nhanh vào gian xưởng. Bà gập chiếc dù màu đen lại, dựng ngoài bậu cửa rồi bước qua ngạch xưởng.

Đó là luật sư Nguyễn Hoài Thu.

Gương mặt nữ luật sư ướt đẫm nước mưa, những sợi tóc mai bết chặt vào trán. Đôi mắt bà ánh lên vẻ mệt mỏi sau chuyến chạy xe đường dài vượt hàng chục cây số từ Sài Gòn lên Bình Dương trong mưa bão mù mịt, nhưng thần sắc bà lại vô cùng tỉnh táo, sắc sảo và dứt khoát.

— Tôi đã đến kịp, — luật sư Thu vừa nói vừa cởi áo mưa trao cho người thợ đứng bên cửa, rồi rút khăn tay thấm vội những giọt nước đọng trên mặt trước khi bước nhanh vào gian giữa. — Tôi nhận được định vị và tin nhắn báo cáo sơ bộ của Nam từ sáng sớm. Trên đường đi, tôi đã không dừng lại một phút nào để hoàn tất toàn bộ thủ tục pháp lý khẩn cấp. Tòa án Nhân dân và Đội Cảnh sát Kinh tế đã chính thức tống đạt quyết định đình chỉ vô thời hạn mọi yêu cầu phát mãi tài sản của Trương Minh Khang, đồng thời mở cuộc điều tra hình sự đặc biệt đối với Phạm Đức Lâm về hành vi làm giả con dấu tài liệu và ngụy tạo hiện vật nhằm lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Về mặt pháp lý, phong tỏa toàn diện đã có hiệu lực. Không một ai có thể dùng những mảnh giấy giả mạo để chạm vào di sản Trương Diệp được nữa.

Luật sư Thu kéo chiếc ghế gỗ ngồi xuống bàn đối diện với cụ Phúc và Nam. Bà đặt chiếc cặp da lên đùi, bật khóa số, rút ra một phong bì lớn màu nâu sẫm dán xi niêm phong ba góc mang huy hiệu văn phòng luật sư và con dấu riêng khắc nổi của cố danh họa Trương Diệp. Lớp xi đỏ sẫm nguyên vẹn chưa từng bị cạy mở.

— Đây là phong bì di chúc bổ sung tối mật mà họa sĩ Trương Diệp đích thân gửi tôi lưu giữ tại két an toàn ngân hàng từ năm 2019, — bà Thu nói, giọng rành rọt từng chữ theo đúng chuẩn mực của một luật sư lão luyện. — Di huấn ghi rõ: phong bì này chỉ được phép mở công khai khi có sự hiện diện đồng thời của đại diện gia đình họ Trương, đại diện của nghệ nhân Nguyễn An, chuyên gia giám định độc lập và đại diện xưởng thợ Tương Bình Hiệp, với điều kiện tiên quyết: phải giải mã thành công tọa độ thực địa của kho lưu trữ bí mật và xác thực được ba dấu nghề cốt lõi trên trang sổ công cuối cùng.

Bà Thu đặt phong bì niêm phong xuống ngay giữa bàn, bên cạnh trang giấy dó thứ 48.

Căn phòng như ngừng thở. Mọi ánh mắt trong phòng—từ cụ già tám mươi tuổi đến cô kỹ sư trẻ, từ người phụ nữ mang nặng oán hận đến những người thợ đứng ngoài hiên—đồng loạt đổ dồn về phía Quách Nhật Nam. Gánh nặng của sự thật lịch sử và tính chuẩn xác khoa học lúc này đặt trọn vẹn lên đôi vai của chàng chuyên gia giám định trẻ tuổi.

Nam chậm rãi tháo đôi găng tay dính nước mưa, lấy từ hộp dụng cụ chuyên dụng ra một đôi găng tay giám định bằng sợi cotton trắng tinh, vô trùng. Anh cẩn thận đeo găng vào, từng ngón tay cử động nhịp nhàng, thuần thục. Tiếp đó, anh lấy chiếc kính lúp tiêu sắc quang học có đèn rọi đồng trục và chiếc đèn rọi quang phổ hẹp bước sóng 365nm đặt ngay ngắn trên mặt bàn.

— Chúng ta bắt đầu đối kiểm, — Nam nói, giọng anh trầm tĩnh, vững vàng như một điểm tựa tuyệt đối cho tất cả mọi người trong phòng.

Anh trải trang sổ công thứ 48 ra giữa luồng sáng trắng của ngọn đèn kỹ thuật. Bên cạnh trang sổ, anh cẩn thận xếp ngay ngắn các bằng chứng vật chất đã thu thập được suốt chặng đường vất vả vừa qua: tờ vận đơn bưu chính *DS-CS-8402/POST* tìm thấy trong thùng rác của Lâm, bản sao biên nhận kho vận ngoại quan của Huy với mã số *D.S. – 13/VN – C3*, bản vẽ sơ đồ kiến trúc Biệt thự Mười Ba Ô Cửa tại Đà Lạt, và tập ảnh chụp macro cận cảnh mép sau khung gỗ mun của ba bức tranh số 10, 11, 12.

— Đầu tiên là ba dấu nghề xác thực tính chính danh của di sản, — Nam chỉ đầu bút lông kỹ thuật vào góc dưới cùng bên phải của trang sổ công thứ 48.

Dưới ánh sáng phóng đại tám lần của thấu kính tiêu sắc, ba con dấu triện bằng mực chu sa tự nhiên hiện lên sắc nét đến từng vi cấu trúc của sợi xơ giấy dó:

Dấu thứ nhất: Một vết triện hình chiếc lá sơn mài bị khuyết gân đáy bên trái, kèm theo một vết đục hình chữ V sâu 1,5 mm đâm thẳng vào cuống lá. Nam đặt bức ảnh chụp macro mép sau góc dưới khung gỗ mun bức tranh số 12 mang tên *Hội làng ven sông* ngay bên cạnh. Dưới ánh sáng đồng trục, góc vát mộng 45 độ và vết khía bán nguyệt sắc lẹm do lưỡi dao nhíp xe lửa để lại trên thớ gỗ mun khớp khít một trăm phần trăm với mẫu vết đục trên trang sổ. Không có sự sai lệch dù chỉ nửa milimét về góc nghiêng và độ sâu của vết tì cơ học.

— Dấu nghề cốt vóc và kỹ thuật mộc của thợ cả Bùi Tấn Phúc: Xác thực, — Nam đọc to, giọng đanh thép.

Luật sư Thu gật đầu, ngòi bút mực đen của bà cẩn thận ghi chép từng chi tiết vào biên bản đối kiểm pháp lý. Cụ Phúc khẽ nhắm mắt, một nụ cười mờ nhạt hiện trên đôi môi nhăn nheo.

Nam lia ống kính lúp sang con dấu thứ hai: Dấu triện hình chiếc lá sơn mài có thân lá uốn lượn mềm mại như một ngọn lửa nhỏ, đỉnh lá nghiêng một góc chính xác 15 độ về hướng đông, hệ thống gân lá nguyên vẹn, tinh tế không hề đứt đoạn. Nam mở tập hồ sơ của Lê Tường Vân vừa giao nộp, rút ra bản kê công việc năm 1979 tìm thấy tại Nhà lưu trữ số 14 Lê Lợi ở Huế và bức thư tay Trương Diệp gửi Nguyễn An năm 1983. Anh bật đèn quang phổ hẹp rọi song song lên hai mẫu dấu. Dưới bước sóng huỳnh quang, sắc đỏ rực của mực chu sa thiên nhiên pha dầu trám nguyên chất phản xạ cùng một phổ màu đơn sắc, các vết nứt tế vi do thời gian co ngót trùng khớp hoàn toàn về mật độ và độ sâu.

— Dấu nghề mài hạ nước ngọt và kiểm định chất lượng hoàn thiện của nghệ nhân Nguyễn An: Xác thực, — Nam tiếp tục công bố.

Lê Tường Vân khẽ mím chặt môi, hai tay bà siết chặt vạt áo, nước mắt lại chực trào ra nhưng lần này là những giọt nước mắt của sự giải thoát và tự hào.

Nam chuyển ống kính sang con dấu thứ ba: Một con dấu tròn đường kính chuẩn 25 mm, bên trong là biểu tượng chạm nổi ba nhánh cây sơn mài cách điệu ôm lấy ba chiếc lá khuyết gân xếp so le nhau thành hình tam giác cân. Đây chính là biểu tượng tập thể của Hợp tác xã Sơn mài Cây Sơn thời kỳ đỉnh cao—dấu kiểm định chất lượng nghiêm ngặt của toàn thể các tổ thợ tham gia công đoạn hom đất phù sa sông Truồi của ông Sáu Kiểng và dát bạc quỳ Kiêu Kỵ của bà Hai Nhỏ. Nam rút tấm ảnh chụp vết khắc chìm dưới đáy chiếc két sắt rỗng trong căn hầm bí mật ở Biệt thự Mười Ba Ô Cửa tại Đà Lạt đặt đối chiếu. Tỷ lệ hình học, bán kính đường cong và góc phân nhánh của ba nhánh cây sơn trùng khớp tuyệt đối.

— Dấu nghề liên hiệp chế tác của tập thể thợ Tương Bình Hiệp: Xác thực, — giọng Nam vang lên trang trọng, âm vang khắp gian phòng.

— Đủ ba dấu nghề theo đúng yêu cầu nghiêm ngặt của di chúc! — Luật sư Nguyễn Hoài Thu chính thức xác nhận. Ngòi bút của bà ký xoẹt một nét dứt khoát dưới mục xác nhận kỹ thuật trên văn bản pháp lý. — Bây giờ, Nam, cậu giải mã tọa độ thực địa của kho lưu trữ như thế nào?

Nam mỉm cười nhẹ. Một nụ cười tự tin toát ra từ trí tuệ sắc bén và khả năng xâu chuỗi logic phi thường. Anh không vội trả lời ngay bằng lời nói mà rút cây thước định vị quang học đặt chéo lên bề mặt trang sổ công thứ 48.

Ở phần giữa của trang giấy dó, ngay phía dưới bảng kê chi tiết vật tư thanh quyết toán mạt cưa, vải gai và nhựa thông tháng 2 năm 1984, có một đoạn văn ngắn gồm bốn câu thơ do chính tay danh họa Trương Diệp viết bằng bút sắt chấm mực đen Pelikan, kèm theo một sơ đồ phác thảo hình học tinh vi gồm những con số la mã và những đường gạch chấm kỳ lạ:

*“Vóc gửi về đất mẹ, bóng rọi hướng mười ba.* *Đoài lệch đông ba khắc, tìm nơi gốc sơn già.* *Kho không nằm nơi búa đập cưa xẻ,* *Mà nép bóng dưới rặng lá ươm mầm.”*

Bảo Châu nghiêng người tới gần, đôi lông mày thanh tú khẽ nhíu lại trong sự suy tư:

— "Kho không nằm nơi búa đập cưa xẻ"? Điều đó có nghĩa là gì hở anh Nam? Từ trước đến nay, cả em, mẹ em và chú Khang đều đinh ninh rằng kho lưu trữ bí mật nếu có thì nhất định phải nằm ngay bên dưới gian xưởng mộc Cây Sơn này, dưới nền gạch này, hoặc là trong căn hầm bí mật của xưởng tranh ở Sài Gòn!

— Không thể nào ở gian xưởng Cây Sơn này được, Châu à, — Nam lắc đầu dứt khoát. Ánh mắt anh sáng rực lên niềm hào hứng tột cùng của một nhà giải mã khi mọi mảnh ghép hỗn loạn suốt nhiều ngày qua bắt đầu sụp vào đúng vị trí của chúng. — Hãy nhớ lại toàn bộ những gì chúng ta đã khám phá suốt hành trình băng qua bốn tỉnh thành:

Nam đứng thẳng dậy, vừa nói vừa dùng đầu ngón tay gõ nhẹ lên từng tài liệu trải trên bàn:

— Thứ nhất, tại Biệt thự Mười Ba Ô Cửa ở Đà Lạt, ô cửa vòm thứ mười ba cố tình để trống không gắn kính màu, hướng thẳng về phương nam địa lý. Nhưng chúng ta đã đo đạc: góc phương vị của bóng đổ mặt trời vào tiết thu phân lúc 8 giờ 30 phút sáng—thời điểm Trương Diệp đặt nét vẽ đầu tiên—bị lệch chính xác 45 độ về phía đông bắc.

— Thứ hai, mép sau khung gỗ mun của ba bức tranh 10, 11, 12 tại phòng tranh Sài Gòn mà chúng ta kiểm tra lúc nửa đêm đều mang những mũi tên định vị chạm khắc chìm, chỉ thẳng theo phương vị 45 độ đông bắc—một đường thẳng trắc địa hoàn hảo kéo dài từ trung tâm Sài Gòn đâm thẳng về trung tâm xã Tương Bình Hiệp này!

— Thứ ba, mã số bí ẩn trên nhãn gửi kho ngoại quan mà Mai Quốc Huy nắm giữ: *D.S. – 13/VN – C3*. Trước đây, chúng ta từng suy đoán chữ *C3* là buồng ủ số ba, hoặc kho hàng số ba ở cảng sông. Nhưng hãy đọc kỹ dòng thơ thứ hai và thứ tư của Trương Diệp: *'Đoài lệch đông ba khắc, tìm nơi gốc sơn già'* và *'Nép bóng dưới rặng lá ươm mầm'*. Trong la bàn địa lý cổ truyền Việt Nam, Đoài là hướng chính Tây. Lệch về hướng Đông ba khắc chính là độ dời góc 45 độ! Và chữ *C3* chính là ký hiệu viết tắt trong hồ sơ lâm nghiệp và địa chính thời bấy giờ của: *Cụm 3 – Khu ươm giống Cây Sơn!*

Cụ Bùi Tấn Phúc nghe Nam phân tích đến hai chữ "ươm giống" thì toàn thân run lên bần bật. Hai mắt cụ mở to, bàn tay cụ bấu chặt vào mép bàn gỗ, thốt lên nghẹn ngào:

— Cậu Nam... cậu... cậu vừa nhắc đến khu đất vườn ươm sao?

— Đúng vậy, thưa cụ Phúc! — Nam quay sang nhìn ông cụ lão thành, giọng anh đanh chắc đầy sức thuyết phục. — Hãy nhìn lại tờ vận đơn bưu chính *DS-CS-8402/POST* mà tên Phạm Đức Lâm đã vứt vào sọt rác sau khi xé toang. Vận đơn ghi rõ điểm đến: Bưu cục Thủ Dầu Một chuyển tiếp cho cơ sở Diệp Sơn. Nhưng Nhà xưởng Cây Sơn nơi chúng ta đang đứng đây vốn dĩ là nơi 'búa đập cưa xẻ'—nơi chuyên gia công cốt mộc thô, xẻ gỗ thao lao, đan nan tre và bào gỗ mít của cụ Phúc! Một người am hiểu chất liệu sơn mài đến mức thượng thừa như danh họa Trương Diệp và nghệ nhân Nguyễn An không bao giờ phạm phải một sai lầm chết người: cất giữ những tác phẩm đỉnh cao và những mẫu vật liệu quý giá nhất ngay cạnh một xưởng mộc!

Nam bước ra giữa phòng, chỉ tay về phía những lớp bụi cưa li ti đang bám trên các thanh xà nhà:

— Xưởng mộc đầy bụi bặm, bụi cưa bay lơ lửng trong không khí sẽ làm hỏng ngay lập tức bề mặt sơn ướt. Chưa kể xưởng mộc có độ ẩm dao động cực kỳ thất thường và luôn tiềm ẩn nguy cơ hỏa hoạn do dăm bào bắt lửa. Tranh sơn mài truyền thống và các tấm vóc đại quy mô cần bóng râm ẩm mát, độ ẩm tuyệt đối ổn định ở mức 80%, không có gió lùa mạnh và sự tĩnh lặng bảo bọc của lòng đất mẹ. Nơi 'búa đập cưa xẻ' chỉ là cái bình phong đánh lạc hướng người đời mà thôi!

Nam rút từ cặp tài liệu ra bản đồ địa chính cũ của xã Tương Bình Hiệp lập năm 1983 mà anh đã cất công sao chụp từ Trung tâm lưu trữ Ty Công nghiệp tỉnh Sông Bé trước khi lên đường. Anh trải tấm bản đồ đè lên sơ đồ phác thảo của trang sổ công:

— Hãy nhìn vào tọa độ trắc địa này: Cách xưởng Cây Sơn đúng 300 mét về phía đông bắc, giáp sát mép nước của rạch Bà Lụa, là khu đất thuộc quyền quản lý của Hợp tác xã Sơn mài Tương Bình Hiệp cũ. Nơi đó, vào tháng 10 năm 1982, Trương Diệp và Nguyễn An đã đứng tên chung mượn lại một khu nhà kho bằng gạch cổ hai tầng lợp ngói âm dương kiên cố, vốn là kho sấy và trữ nhựa sơn sống được người Pháp xây dựng từ thập niên 1930. Tường gạch dày tới 40 cm, nền móng lát đá tảng chống ẩm tuyệt hảo. Và quan trọng nhất: phía sau khu nhà kho gạch cổ đó chính là vườn cây sơn giống bốn mươi năm tuổi—nơi ươm hàng trăm gốc cây sơn lấy mủ giống Phú Thọ đầu tiên được cụ Nguyễn An di thực từ đất tổ Trung du về thích nghi với thổ nhưỡng phương Nam!

Cụ Bùi Tấn Phúc đập mạnh bàn tay chai sần xuống mặt bàn, làm chiếc đèn dầu khẽ nảy lên. Giọng cụ run rẩy trong sự kinh ngạc tột cùng:

— Trời đất quỷ thần ơi! Đúng rồi! Đúng là khu nhà kho đụn của hợp tác xã cũ bên bìa vườn sơn giống! Tôi già rồi mà lú lẫn quá! Năm 1985, khi hợp tác xã giải thể chia tách tổ đội, ông Diệp đã âm thầm bỏ tiền túi ra thanh lý lại toàn bộ khu nhà kho gạch đó từ quỹ công quản, rồi nhờ một cán bộ thủ kho về hưu đứng tên bảo lưu để làm trạm nghiên cứu chất liệu bí mật. Mấy chục năm qua, cổng sắt khu nhà kho đó luôn khóa xích rỉ sét, dây leo chằng chịt phủ kín mít từ chân tường lên đến nóc mái, dân quanh rạch Bà Lụa cứ tưởng đó là kho phế liệu hoang phế của xã bị bỏ quên sau thời bao cấp! Hóa ra... hóa ra ông Diệp và bà An đã âm thầm biến nơi đó thành kho báu di sản an toàn nhất trần đời!

Tất cả mọi mắt xích logic, mọi chứng cứ vật chất, lịch sử và hình học lúc này đã khớp nối với nhau hoàn hảo như những bánh răng của một cỗ đồng hồ cơ khí tinh xảo:

Thứ nhất: Vệt vá vải gai 1,5 cm độc nhất vô nhị mà Nam phát hiện đã chứng minh tấm vóc thật của bức tranh thứ mười ba mang tên *Người Giữ Nền* đang nằm an toàn tuyệt đối trong buồng ủ số một của xưởng Cây Sơn, thoát khỏi bàn tay chiếm đoạt của Phạm Đức Lâm;

Thứ hai: Ba dấu nghề truyền đời trên trang sổ công thứ 48 đã xác thực sự hợp nhất không thể chối cãi về mặt quyền tác giả và kỹ thuật giữa danh họa Trương Diệp, nghệ nhân Nguyễn An và toàn thể thợ làng nghề Tương Bình Hiệp;

Thứ ba: Hệ thống mật mã mười ba ô cửa Đà Lạt kết hợp cùng góc lệch phương vị 45 độ và nhãn kho *D.S. – 13/VN – C3* đã chỉ thẳng đến tọa độ thực địa duy nhất: Nhà kho gạch cổ hai tầng nằm nép mình bên vườn cây sơn giống bốn mươi năm tuổi ven rạch Bà Lụa.

Luật sư Nguyễn Hoài Thu đứng bật dậy trang nghiêm. Bà cầm chiếc phong bì niêm phong di chúc bổ sung của cố họa sĩ Trương Diệp trên tay, hướng ánh mắt sắc sảo nhìn khắp lượt bốn con người đang đứng quanh bàn gỗ:

— Căn cứ theo quy định của pháp luật hiện hành và di huấn bằng văn bản của cố danh họa Trương Diệp, tôi xin tuyên bố: Toàn bộ điều kiện tiên quyết của di chúc bổ sung năm 2019 đã được hoàn thành trọn vẹn, hợp pháp, minh bạch và chuẩn xác dưới sự chứng kiến đầy đủ của đại diện các bên! Khóa giải mã di sản Trương Diệp chính thức được mở!

Bà Thu hít một hơi sâu, giọng nói dứt khoát vang vọng khắp gian phòng:

— Kế hoạch hành động ngay bây giờ: Tôi cùng Quách Nhật Nam và Trương Bảo Châu sẽ lập biên bản tiếp nhận bảo quản khẩn cấp bức tranh thứ mười ba *Người Giữ Nền* từ buồng ủ số một của xưởng Cây Sơn dưới sự chứng kiến của cụ Phúc và chị Vân. Sau đó, toàn bộ chúng ta—đại diện dòng họ Trương, đại diện gia đình nghệ nhân Nguyễn An, chuyên gia giám định độc lập và đại diện thợ làng nghề—sẽ lập tức tiến về khu nhà kho gạch cổ của hợp tác xã cũ bên rạch Bà Lụa. Chúng ta sẽ mở cánh cổng xích sắt, thực hiện thủ tục mở kho lưu trữ bí mật và long trọng công bố toàn văn bản di chúc di sản trước bàn thờ tổ nghề sơn mài!

Bảo Châu quay sang nhìn Nam. Ánh mắt cô gái trẻ long lanh ngấn nước, nhưng tràn ngập một niềm biết ơn vô hạn và sự tin cậy tuyệt đối. Giữa không gian ẩm nồng của xưởng mộc cổ kính, Nam khẽ mỉm cười đáp lại ánh nhìn của cô. Đó là nụ cười nhẹ nhõm, thanh thản hiếm hoi sau bao ngày đêm đối mặt với hiểm nguy, cạm bẫy và sự truy đuổi ráo riết của lòng tham thương mại.

Nỗi sợ hãi về những sai lầm của tiền nhân, những bóng ma nghi kỵ giữa hai gia đình Trương - Nguyễn đã hoàn toàn tan biến như làn sương mỏng gặp ánh nắng mai. Trước mắt họ lúc này không còn là một cuộc tranh chấp bản quyền căng thẳng, không còn là những toan tính bán mua lạnh lùng của thị trường mỹ thuật, mà là cánh cửa rộng mở dẫn thẳng vào một di sản văn hóa đích thực—nơi nghệ thuật đỉnh cao tìm về cội nguồn trong sự bao dung của đất mẹ, trong mồ hôi nhọc nhằn của những người thợ làm vóc và lòng biết ơn sâu sắc giữa con người với con người.

Ngoài trời, cơn mưa rào đầu mùa bắt đầu ngớt hạt. Những đám mây đen nặng trĩu dần trôi dạt về phía chân trời xa, nhường chỗ cho những tia nắng sớm màu mật ong lấp lánh xuyên qua kẽ lá.

Những giọt nước mưa trong vắt còn đọng trên cành lá khẽ rơi tí tách xuống nền gạch sân xưởng. Màn sương mù ẩm ướt trôi dần về phía rạch Bà Lụa, để lộ ra ở phía đông bắc một con đường đất đỏ rợp bóng mát, uốn lượn dẫn sâu vào rặng cây xanh thẫm.

Tọa độ chỉ thẳng về một khu nhà kho bằng gạch cổ nằm khuất sau vườn cây sơn giống của hợp tác xã cũ.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn