Bức Tranh Thứ Mười BaC.19 / 32
Chương 19

Lớp sơn bị hiểu thành rừng thông

Trong căn phòng xưởng cũ của biệt thự, mùi dầu trẩu nồng ngái quyện với bụi gỗ thông mục phảng phất dưới ánh nắng ban trưa rực rỡ chiếu rọi qua ô vòm không kính.

Gió thung lũng từ rặng đồi phía nam thổi thốc qua khoảng trống trần trụi của ô cửa thứ mười ba, cuốn theo những cánh hoa dại khô khốc và lớp bụi mịn màu hoàng thổ bám trên những thanh giằng mái đã nứt nẻ. Sau chấn động thị giác của buổi sáng mai—khi luồng quang phổ tự nhiên quét qua toàn bộ hệ thống ô kính màu để rồi dồn tụ chói lòa lên chiếc bục gỗ mài mòn vẹt—không gian của Biệt thự Mười Ba Ô Cửa dường như vừa trút bỏ lớp vỏ ma mị của một câu đố phong thủy hay mật mã kho báu. Nó trở về đúng bản chất trần trụi và nghiêm cẩn vốn có: một xưởng thực nghiệm sơn mài biệt lập, nơi từng chứng kiến sự lao động cùng cực của những đôi tay đẫm nước lạnh bốn mươi năm về trước. Những vệt nước mài ngày xưa đã ngấm vào thớ sàn gỗ thông qua nhiều thập kỷ, nay bốc lên một mùi ẩm mốc đặc trưng của mùn hữu cơ, trộn lẫn với hương thơm hăng hắc của tinh dầu thông ba lá già cỗi rỉ ra từ những thân cây cổ thụ bao quanh khu đồi.

Bốn bức tranh thử nghiệm khổ trung bình treo dọc bức vách ván thông hướng tây vẫn đứng im lìm dưới ánh sáng tán xạ. Lúc này, mặt trời đã lên cao quá đỉnh mái ngói âm dương rêu phong, biến vệt nắng xiên sắc bén của ban mai thành một khối sáng tràn trề, trắng gắt và rọi thẳng xuống từng mét vuông sàn gỗ. Không còn sắc lục của dải quang phổ 520 nanômét hay ánh vàng son rực rỡ của dải 585 nanômét che mờ mắt người, bốn bức tranh hiện ra với vẻ u trầm, quánh đặc của lớp sơn then pha lẫn bột khoáng lam xám. Bề mặt tranh phủ một lớp bụi mỏng tang của thời gian, lấm tấm những đốm mốc trắng li ti như sương muối bám vào mép nẹp gỗ pơ-mu thô ráp. Nhìn từ xa bằng mắt thường, trong khoảng cách ước lệ của một khách thưởng ngoạn mỹ thuật thông thường, ai cũng đinh ninh đây là bốn biến thể của cùng một chủ đề phong cảnh quen thuộc: những rặng thông mù sương chìm khuất trong thung lũng sương mù Đà Lạt, với các tầng cây cao thấp nhấp nhô, mờ ảo như một bức thủy mặc cổ điển được phóng tác trên vóc gỗ.

Trương Bảo Châu không lùi lại để ngắm toàn cảnh như thói quen của những nhà phê bình hay giới buôn tranh quen nhìn tác phẩm từ khoảng cách thẩm mỹ an toàn. Cô kéo chiếc ghế gỗ ba chân đã lung lay lại gần bức tranh thứ nhất bên mép trái, đặt chiếc kính phóng đại quang học mười lăm lần áp sát mặt vóc, tay kia cầm chắc cây đèn rọi xiên góc mười lăm độ. Chiếc áo gió màu rêu của cô lấm lem bụi than và đất đỏ từ đêm hôm trước, mái tóc buộc vội sau gáy để lộ những sợi tóc mai bết dính mồ hôi khô, nhưng đôi mắt sau tròng kính bảo hộ lại ánh lên vẻ sắc lạnh, tập trung cao độ của một kỹ sư phục chế trước bàn mổ giải phẫu hiện vật. Hơi thở của cô phả nhẹ lên vành kim loại của kính lúp, làm mờ đi một góc quang sai trước khi cô cẩn thận dùng vạt áo trong miết nhẹ lau khô.

— Anh Nam, lại đây nhìn xem, — Châu nói, giọng khàn đi vì lạnh và khói than đêm qua, nhưng từng âm tiết đều chắc nịch, dứt khoát. — Đây hoàn toàn không phải là những ngọn thông vẽ bằng bút lông hay kỹ thuật rắc bột bạc tạo mây mù như giới nghiên cứu mỹ thuật vẫn giả định. Hãy nhìn thật kỹ vào rìa của những vệt lam xám này.

Quách Nhật Nam bước lại gần, bước chân anh thận trọng để không làm rung chuyển tấm sàn gỗ vốn đã mục ải. Anh đứng nghiêng người sang mạn hữu, khéo léo điều chỉnh bóng đổ của thân mình để không che khuất luồng sáng xiên phát ra từ cây đèn LED cầm tay của Châu. Lê Tường Vân cũng chầm chậm bước tới sau lưng hai người, hai bàn tay gầy guộc siết chặt lấy tà áo măng-tô sẫm màu, ánh mắt dán chặt vào từng cử động nhỏ của bàn tay cô gái trẻ. Hơi thở của bà Vân dồn dập, ngắt quãng; bốn mươi năm trông ngóng và hoài nghi dường như đang cô đặc lại trong từng milimét khoảng cách giữa thấu kính quang học và mặt tranh sơn then.

Dưới độ phóng đại quang học và nguồn sáng quét sát mặt tranh ở góc hẹp mười lăm độ, ảo ảnh thị giác về rừng thông mờ ảo lập tức tan biến như một làn khói bị gió thốc xua tan. Bề mặt sơn không hề bằng phẳng nhẵn thín như tranh sơn dầu châu Âu hay tranh thủy mặc truyền thống trên lụa. Thay vào đó, nó hiện lên sống động như một bình nguyên địa chất gồ ghề với những rãnh cắt, rãnh miết cơ học có hướng tính rõ rệt. Những đường nét mà mắt thường lầm tưởng là cành thông kim thanh mảnh vươn lên trong màn sương lam xám, thực chất là những vệt xước cực mịn chạy song song hoặc đan chéo góc nhọn, do đầu sắc nhọn của đá mài bùn khoáng để lại khi tì miết vào lớp sơn then còn chưa đanh cứng hoàn toàn. Ở rìa của từng vệt cắt, những gờ sơn siêu nhỏ bị dồn ứ sang hai bên, để lộ cấu trúc vật lý của một hành vi tác động lực cơ học có chủ đích chứ không phải là sự thẩm thấu mềm mại của hạt màu qua ngọn bút lông thỏ.

Châu xoay nhẹ vòng thấu kính vi chỉnh trên thân kính hiển vi cầm tay, dịch chuyển tiêu cự sâu xuống thêm đúng một phần mười milimét vào lòng cấu trúc lớp:

— Những rặng thông mờ xa không phải do người vẽ vờn màu nhạt đi bằng kỹ thuật phủ lớp son cánh gián loãng. Đó là nơi mũi đá mài chỉ lướt nhẹ qua lớp sơn then bề mặt, để lại một màng sơn lam xám dày khoảng mười lăm micrômét, vừa đủ độ mờ đục để dập tắt gần như toàn bộ ánh phản xạ từ bên dưới. Nhưng hãy nhìn vào thân những cây thông ở tiền cảnh—chính là chỗ này!

Ngón tay đeo găng cao su nitrile không bột của Châu khẽ chỉ vào một vùng ánh sáng lấp lánh như lân tinh ẩn sâu dưới bề mặt tối sẫm. Đó là một vết lõm có đáy vát cong hoàn hảo, nơi những hạt bạc quỳ li ti đang bắt lấy chùm tia sáng xiên và dội ngược lại một luồng quang năng lạnh lẽo.

— Mũi mài đá bùn ở đây đã ăn sâu xuống ít nhất bốn mươi lăm micrômét. Người thợ khi thao tác đã ấn lực cổ tay mạnh hơn, dùng độ nghiêng của cạnh đá sắc để bào mòn gần như trọn vẹn lớp sơn then bảo vệ bên ngoài, làm lộ ra mép rìa của lớp bạc quỳ Kiêu Kỵ lót bên dưới! Sự tương phản sáng tối tạo nên ảo giác về không gian xa gần của rừng thông thực chất không phải là kỹ xảo hội họa tạo hình nhằm thỏa mãn con mắt thẩm mỹ... mà là một biểu đồ thể hiện độ nông sâu của các tầng mài mòn!

— Đúng như vậy, — Nam ghé sát mắt vào thị kính, quan sát những vệt lấp lánh li ti của lá bạc dát ba lớp so le dưới đáy rãnh mài. Bằng kinh nghiệm thực địa dày dạn của một chuyên gia phục chế, anh nhận ra ngay nhịp điệu của bàn tay thợ mài: — Chỗ nào mài nông, lớp bạc bị chôn vùi dưới lớp son then dày, ánh sáng không thoát ra được, tạo thành bóng mờ xám đục mà người ta ngỡ là sương mù bảng lảng. Chỗ nào mài sâu, mũi đá bùn bóc đi lớp vỏ bọc hắc sắc, đánh thức ánh kim loại của bạc quỳ, tạo thành những nét cắt sắc lẹm mà mắt người tự diễn dịch thành thân cây thông đón nắng ban mai. Bốn bức tranh này không miêu tả cảnh vật thiên nhiên của xứ cao nguyên. Chúng là bốn bảng mẫu định mức kỹ thuật mài bộc lộ! Chúng được vẽ nên bằng nước mài, đá bùn và lực tì của cổ tay người thợ, chứ không phải bằng bảng màu của họa sĩ giá vẽ!

Lê Tường Vân thở hắt ra một hơi dài, bờ vai gầy guộc run rẩy dữ dội dưới lớp vải dạ dày của chiếc măng-tô. Bà đưa bàn tay gầy guộc, những khớp ngón nổi gồ vì sương gió cuộc đời, chạm nhẹ vào mép nẹp gỗ thông đã mục một góc của bức tranh thứ hai:

— Suốt bốn mươi năm qua... tôi đã lần theo những bản sao chép phong cảnh rừng thông này, tin rằng mỗi nhánh cây, mỗi vạt đồi nhấp nhô là một chỉ dẫn địa lý bí mật ở cao nguyên Lâm Viên. Tôi đã lặn lội qua từng ngọn đồi thông quanh hồ Than Thở, đối chiếu từng góc nhìn của thung lũng Mimosa để tìm nơi ông Diệp chôn giấu tài liệu và những bản thảo dang dở... Hóa ra, tất cả những thứ tôi nhìn thấy chỉ là hình bóng phản chiếu của một thao tác mài vóc thô mộc. Người ta vẽ cảnh rừng thông chỉ để thử xem đá mài ăn sâu vào then bao nhiêu phần mười milimét...

— Không chỉ riêng bà Vân bị đánh lừa, — Nam đứng thẳng người dậy, vươn vai để xua tan cảm giác tê cứng ở sống lưng sau nhiều giờ cúi gập. Anh với tay rút từ trong chiếc cặp da bảo hộ đặt bên chân bàn ra tập tài liệu photocopy có công chứng mà Đỗ Ngọc Hà đã bàn giao tại Huế hai ngày trước. Anh lật nhanh từng trang giấy bồi dày cộp, dừng lại ở trang bản kê phân công công việc kỹ thuật năm 1979 của xưởng thử nghiệm chất liệu sơn then, nơi từng ghi chép chi tiết từng thông số milimét dưới nét chữ nắn nót của nghệ nhân Nguyễn An. — Tất cả những người tiếp cận bộ tranh này từ trước đến nay, kể cả Trương Minh Khang hay tay trùm môi giới Phạm Đức Lâm của sàn đấu giá Lam Thành, đều mắc chung một sai lầm chết người mang tính phương pháp luận: họ tiếp cận tác phẩm sơn mài bằng tư duy của hội họa giá vẽ phương Tây. Họ đứng từ bên ngoài, nhìn vào lớp mặt bóng bẩy đã được đánh bóng bằng lòng bàn tay và bột than xoan, rồi dùng quy chuẩn thẩm mỹ tạo hình thị giác của thị trường để suy diễn nội dung tư tưởng.

Nam trải tờ bản kê năm 1979 lên mặt bàn thao tác bằng gỗ pơ-mu cũ kỹ, nơi lớp bụi mùn cưa và dầu bóng đã kết lại thành một lớp màng dẻo quánh. Bên cạnh tờ tài liệu là mẫu vóc thử nghiệm mang ký hiệu “T.A.” mà họ đã tìm thấy dưới gầm bàn đêm qua—một khối gỗ vuông vức phủ lớp then đen nhánh như mắt huyền. Anh rút chiếc thước kẹp cơ khí điện tử tử tế đặt cạnh kính hiển vi cầm tay, bắt đầu đọc to từng con số đối chiếu với giọng điệu rành rọt, chuẩn xác:

— Hãy nhìn vào các chỉ số kỹ thuật ghi ở Huế: Tổng độ dày cốt vóc gồm vải gai thô và năm lượt hom đất phù sa lòng sông Truồi ủ mật mía già là 0,65 milimét. Ba lượt sơn lót then tiếp theo có độ dày 0,12 milimét. Tiếp đó là lớp bạc quỳ dát kép dày khoảng 0,03 milimét. Cuối cùng, lớp sơn then phủ ngoài và lớp son dặm có tổng độ dày biến thiên từ 0,08 đến 0,15 milimét tùy theo độ dốc bề mặt.

Nam dừng lại, ngước mắt nhìn thẳng vào Châu và Tường Vân. Ánh mắt anh sáng rực một tia nhìn thấu suốt, sắc sảo và điềm tĩnh đến lạnh lùng, xua tan hoàn toàn cái lạnh lẽo hoang phế của gian xưởng đổ nát:

— Còn ở đây, trên bốn bức tranh thực nghiệm tại Đà Lạt này, các mức mài mòn mà Châu vừa đo được bằng kính quang học dao động từ 0,02 milimét ở vùng 'sương mù' cho đến 0,11 milimét ở vùng 'thân cây thông rực sáng'. Khi ta lấy tổng độ dày của các lớp sơn bề mặt trừ đi mức độ mài mòn cơ học, ta sẽ thu được gì? Không phải là một hình ảnh ngẫu nhiên, mà là một độ dày còn lại chính xác tuyệt đối để ánh sáng chiếu xuyên qua và phản hồi từ lớp bạc quỳ! Lớp sơn then hoạt động như một kính lọc quang học tự nhiên, và độ mài mòn chính là chiếc van điều tiết cường độ sáng!

Châu nín thở, đôi mắt mở to sau cặp kính bảo hộ, các ngón tay cô siết chặt thân đèn pin:

— Ý anh là...

— Khẩu quyết giải mã của Trương Diệp và Nguyễn An không phải là 'đọc từ ngoài vào trong' như cách người ta bóc một củ hành tây hay lật giở từng trang của một cuốn sách in, — Nam nhấn mạnh từng từ, gõ đầu ngón tay trỏ xuống mặt bàn gỗ pơ-mu phát ra những tiếng cộc cộc vang dội. — Khẩu quyết thực sự là: Đọc từ nền ra mặt! Bắt đầu từ cốt vải gai thô, đi qua lớp hom đất phù sa, chạm tới lớp bạc quỳ, rồi mới theo độ mở của các vết mài mà trồi lên bề mặt thị giác!

Anh nhìn sang Tường Vân, giọng nói đanh lại nhưng chan chứa một sự thấu hiểu sâu xa đối với nỗi đau kéo dài nửa đời người của người phụ nữ trước mặt:

— Bà Vân, phe Minh Khang và những kẻ buôn tranh Lam Thành luôn thất bại vì họ bắt đầu từ lớp mặt. Họ nhìn vào lớp bóng loáng phẳng phiu của mười hai bức tranh treo trên tường các bảo tàng danh giá, nhìn vào tên tuổi danh họa lẫy lừng được báo chí và giới phê bình tôn sùng, rồi tìm kiếm một mật mã cơ học nằm ở phần ngọn. Nhưng Trương Diệp đã tuyên ngôn rất rõ trong bức thứ mười ba: 'Mười hai mặt, một nền; trả tên cho người giữ nền'. Cái nền mới là khởi đầu của sự thật. Toàn bộ trật tự của bộ tranh, toàn bộ hệ thống manh mối dẫn đến di sản thực sự, phải được giải mã bằng cách tái lập lại trình tự đắp vóc và mài hạ của người thợ Tương Bình Hiệp! Nếu không hiểu cấu trúc của từng lớp hom, từng lượt sơn lót, từng nhát mài bộc lộ, thì dù có nhìn vào mười hai bức tranh suốt một trăm năm nữa, người ta cũng chỉ thấy những bức phong cảnh vô hồn mà thôi!

Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm căn phòng xưởng. Gió ngoài thung lũng dường như cũng ngừng thổi trong giây lát. Những hạt bụi thông li ti lấp lánh lơ lửng giữa luồng sáng đứng bóng rọi xuống từ mái nhà nứt nẻ. Tường Vân chầm chậm quỳ một chân xuống bên chiếc bục mài trũng sâu vết chân trần của thợ mài năm xưa. Bà đưa những ngón tay run rẩy vuốt ve rãnh thoát nước mài đã đóng rêu phong thời gian, nơi từng dòng nước đục ngầu bột than và sơn then đã chảy qua ròng rã suốt những mùa đông lạnh giá. Sự hận thù, nỗi cay đắng dồn nén suốt bao năm tháng lang bạt dường như đang bị bóc tách từng lớp một, trơ trọi và thanh thản trước sự thật trần trụi của kỹ thuật chế tác thủ công. Không có sự phản bội nào của tình yêu nghệ thuật ở đây; chỉ có sự vùi lấp của lịch sử trước những người lao động thầm lặng đứng sau hào quang của người nghệ sĩ lớn.

Đúng lúc ấy, từ phía cầu thang gỗ dẫn lên đại sảnh bán nguyệt vang lên tiếng bước chân đanh gọn, dứt khoát của một đôi giày da đế cứng.

Tiếng giày gõ trên những bậc thang thông mục phát ra âm thanh khô khốc, sắc lẹm, phá vỡ bầu không khí thiêng liêng vừa được xác lập trong gian xưởng. Cả ba người lập tức quay đầu lại, toàn thân căng cứng trong tư thế cảnh giác cao độ.

Dưới khung vòm của ô cửa dẫn vào xưởng, một bóng người phụ nữ mảnh khảnh, vận bộ âu phục màu xám tro cắt may chuẩn mực theo phong cách công sở hiện đại, mái tóc cắt ngắn gọn gàng ngang cằm và đôi mắt sau gọng kính titan sáng quắc xuất hiện. Trên tay bà là một chiếc cặp da đựng tài liệu bảo tồn chuyên dụng mang logo dập nổi màu bạc của Viện Di sản & Bảo tồn Độc lập.

Võ Khánh Linh.

Chuyên gia bảo tồn hàng đầu, người từng là giảng viên hướng dẫn trực tiếp của Nam trong những năm tháng anh theo học chuyên ngành giám định vật liệu tại Hà Nội, đồng thời là người vừa được Hội đồng thừa kế Trương gia chỉ định làm đại diện kỹ thuật giám sát độc lập, đang đứng sừng sững ở ngưỡng cửa. Khuôn mặt bà lạnh tanh, làn da trắng xanh không một chút biểu cảm dao động, toát lên sự nghiêm khắc và sắt đá của một người chỉ tin vào quy chuẩn phòng thí nghiệm, số liệu phân tích định lượng và nguyên tắc can thiệp tối thiểu trong bảo tồn hiện vật.

— Chào Quách Nhật Nam. Chào cô Trương Bảo Châu, — giọng bà Linh vang lên, trầm và khô như gió mùa đông bắc quét qua mặt hồ đóng băng. Ánh mắt sắc sảo của bà lướt qua Lê Tường Vân một cách thận trọng nhưng không hề dừng lại để phán xét nhân thân hay nguồn gốc xuất thân của bà. — Tôi được luật sư Nguyễn Hoài Thu thông báo về sự hiện diện bất thường của các vị tại Đà Lạt. Với tư cách là giám sát viên kỹ thuật do Hội đồng thừa kế ủy quyền chính thức theo Điều 6 Quy chế quản lý di sản lâm thời, tôi có mặt ở đây để thực hiện một biện pháp can thiệp khẩn cấp.

Bảo Châu đứng bật dậy khỏi chiếc ghế ba chân, bản năng phòng vệ của một người con gái mang dòng máu họ Trương trỗi dậy mạnh mẽ:

— Cô Linh, chúng cháu không hề phá hủy hay làm tổn hại đến bất kỳ hiện vật nào tại đây! Mọi thao tác đo đạc từ sáng đến giờ đều dùng quang học không xâm lấn, tuân thủ đúng Non-invasive Protocol mà cô từng giảng dạy cho anh Nam tại viện nghiên cứu!

— Tôi không đến đây để tranh cãi về việc đo quang phổ hay soi kính lúp của cô, Châu à, — bà Linh bình thản bước vào phòng, từng bước đi khoan thai nhưng mang một sức nặng áp đảo. Bà đặt chiếc cặp da lên góc chiếc bàn thao tác pơ-mu, mở khóa kéo kim loại phát ra một tiếng roạt sắc lẹm trong không gian tĩnh mịch. — Tôi đến đây vì một phát hiện nghiêm trọng hơn rất nhiều. Một phát hiện có thể đánh sập toàn bộ giá trị pháp lý, lịch sử và nghệ thuật của cái mà các vị đang gọi là 'di sản thực nghiệm của Trương Diệp'.

Bà Linh rút từ trong cặp ra một tập hồ sơ dày có đóng dấu đỏ giáp lai của Phòng Thí nghiệm Phân tích Hóa lý thuộc Viện Vật liệu, kèm theo một ống nghiệm thủy tinh borosilicate niêm phong kín bằng sáp đỏ, bên trong chứa một mảnh vảy sơn mài màu nâu đen nhỏ bằng hạt gạo.

Bà Linh đặt tập biên bản trước mặt Nam, ngón tay gõ nhẹ lên trang bìa:

— Đây là kết quả phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) mẫu sơn mài được thu thập chính thức. Mẫu thử này được trợ lý của tôi nhặt được tại góc sàn khu vực xưởng vẽ này vào chiều qua, ngay sau khi nhận được tin báo về dấu hiệu đột nhập trái phép của một nhóm người lạ mặt.

Nam không hề nao núng. Anh đón lấy tập biên bản, kéo chiếc đèn LED rọi thẳng vào trang giấy, mắt quét nhanh qua các biểu đồ phổ hấp thụ phân tử và các cột số liệu đo đạc định tính. Nhưng khi ánh mắt anh dừng lại ở đồ thị phân tích pic phổ tại bước sóng 1730 và 2270 cm⁻¹, đồng tử anh khẽ co lại, một tia lạnh chạy dọc sống lưng.

— Polyurethane tổng hợp, — bà Linh cất giọng đanh thép, từng lời như nhát búa nện xuống mặt bàn gỗ mục. — Không phải sơn then truyền thống chế biến từ nhựa cây sơn ta vùng Tam Nông hay Phú Thọ. Không phải dầu trẩu, không phải mật mía sông Truồi. Đó là một hợp chất kết dính polymer tổng hợp chứa gốc isocyanate, loại phụ gia công nghiệp chỉ bắt đầu phổ biến trong ngành sơn công nghiệp hiện đại từ cuối thập niên 1990 trở lại đây!

Lê Tường Vân tái mặt, lùi lại nửa bước va phải cạnh bục mài:

— Không thể nào... Mẹ tôi và ông Diệp làm việc ở đây vào năm 1982! Lúc đó đất nước còn đang trong thời kỳ bao cấp khó khăn, nguyên vật liệu thiếu thốn trăm bề, làm sao có thứ hóa chất tổng hợp đó được?

Bà Linh quay sang nhìn Tường Vân, ánh mắt không hề có chút ấm áp hay khoan nhượng:

— Đó chính là lý do tôi có mặt ở đây vào lúc này, thưa bà. Hội đồng thừa kế, mà người đứng đầu hiện tại là ông Trương Minh Khang thông qua đại diện pháp lý của sàn Lam Thành, đã nhận được bản sao báo cáo này từ sáng sớm nay từ văn phòng công chứng Hà Nội. Lập luận của họ rất đơn giản và vô cùng tàn nhẫn: Nếu xưởng thực nghiệm Đà Lạt chứa các mẫu vóc có sử dụng chất kết dính công nghiệp hiện đại, toàn bộ những gì tồn tại trong căn biệt thự này—từ bốn bức tranh phong cảnh, mẫu vóc 'T.A.', cho đến chiếc bục mài kia—đều có khả năng là một hiện trường được dàn dựng, ngụy tạo tinh vi trong thời gian gần đây nhằm tạo ra một chuỗi xuất xứ giả mạo phục vụ cho việc tranh chấp tài sản thừa kế!

— Họ muốn vô hiệu hóa toàn bộ hiện trường này! — Bảo Châu phẫn nộ thốt lên, hai bàn tay nắm chặt lại thành nắm đấm. — Đó là trò bẩn của Phạm Đức Lâm! Lâm biết chúng ta đang lần ra sự thật về bà ngoại Nguyễn An và xưởng thợ Tương Bình Hiệp, hắn sợ cái nền tảng vóc của mười hai bức tranh bị lật tẩy, nên hắn muốn dùng một kết quả phân tích hóa học cô lập để tuyên bố toàn bộ di sản thực nghiệm này là đồ giả! Một mảnh vảy sơn nhặt dưới đất mà dám quy kết cho cả một xưởng nghiên cứu bốn mươi năm!

— Cảm xúc không có giá trị trước tòa án và hội đồng giám định di sản, cô Châu, — bà Linh nghiêm giọng cắt ngang, giọng điệu sắc sảo không cho phép bất kỳ sự thỏa hiệp nào. — Quy tắc của tôi luôn bất di bất dịch trong suốt ba mươi năm làm nghề: Hiện vật chỉ có giá trị khi nó vượt qua các phép thử vật liệu không thể chối cãi. Nếu các vị không chứng minh được sự hiện diện hợp lệ của chất kết dính tổng hợp này trong bối cảnh lịch sử xác thực, tôi bắt buộc phải ký biên bản niêm phong cô lập toàn bộ khu vực Biệt thự Mười Ba Ô Cửa, đình chỉ mọi hoạt động khảo sát của các vị, và báo cáo Hội đồng thừa kế hủy bỏ tư cách hiện vật đối chứng của toàn bộ xưởng này ngay trong chiều nay!

Căn phòng rơi vào một áp lực ngột ngạt đến nghẹt thở. Tiếng gió rít qua ô cửa vòm thứ mười ba nghe như một tiếng thở dài thê lương của căn nhà hoang phế. Một kết luận vội vã dựa trên kết quả hóa học cô lập có thể bóp chết toàn bộ công sức điều tra từ Sài Gòn, Hội An ra Huế, biến mọi chứng cứ về bàn tay lao động của Nguyễn An thành trò lừa bịp của những kẻ mạo danh trục lợi.

Nhưng Quách Nhật Nam vẫn đứng bất động. Anh không hề tỏ ra hoảng loạn hay giận dữ. Đôi mắt anh bình thản rời khỏi tập biên bản của bà Linh, chuyển sang chiếc ba lô dã chiến của mình đặt ở góc phòng.

— Cô Linh, — Nam cất tiếng, giọng điềm tĩnh đến lạ thường, như thể anh đã lường trước được nước cờ này từ nhiều ngày trước. — Ba năm trước, trong vụ việc bộ sưu tập tranh của Đỗ Hoàng Vũ, cháu đã phạm một sai lầm chết người. Cháu đã công bố kết luận giám định dựa trên một sai lệch niên đại vật liệu đơn lẻ mà không đặt nó vào toàn bộ chuỗi bảo quản và lịch sử thực hành sáng tác của tác giả. Sai lầm đó đã hủy hoại sự nghiệp của một con người vô tội và suýt nữa chôn vùi danh dự nghề nghiệp của chính cháu. Cháu đã thề trước vong linh của cha cháu rằng sẽ không bao giờ lặp lại điều đó lần thứ hai trong đời.

Nam bước lại chiếc ba lô, kéo khóa và rút ra một tập hồ sơ đóng bìa cứng màu vàng nhạt—tập tài liệu lưu trữ mà Đỗ Ngọc Hà đã đặc cách sao lục từ kho bảo mật số 07 tại Huế trước khi họ rời cố đô, mang tiêu đề in bằng máy chữ cũ: *Nhật ký mượn mẫu và hồ sơ lưu chuyển chất liệu thực nghiệm — Phân viện Mỹ thuật miền Trung (1980–1985)*.

Anh lật từng trang giấy pơ-lu-a mỏng manh đã ố vàng theo năm tháng, tìm đến một mục được kẹp bằng chiếc kẹp giấy sắt đã han gỉ ăn sâu vào mép giấy, rồi đặt nhẹ nhàng lên mặt bàn, ngay cạnh biên bản phân tích hóa học của bà Linh.

— Cô Linh, cô có nhận ra con dấu lưu trữ này không? — Nam chỉ ngón tay vào góc dưới trang giấy. — Đây chính là con dấu tròn của Ban Phục chế & Bảo tồn Di tích Cố đô Huế thời kỳ 1983. Và người ký nháy vào mục bàn giao vật tư ngoại viện này... chính là Giáo sư Trần Trọng Vũ, người tiền nhiệm đáng kính của cô tại Viện.

Bà Linh khẽ giật mình, chiếc kính titan trên sống mũi hơi xô lệch. Đôi mắt sắc lạnh của bà chớp liên hồi khi cúi xuống nhìn chăm chú vào những dòng chữ đánh máy cơ đã mờ mực tím:

*\"Ngày 18 tháng 8 năm 1983: Bàn giao cho Họa sĩ Trương Diệp và Nhóm kỹ thuật xưởng Truồi 02 hộp mẫu nhựa tổng hợp gốc Urethane (viện trợ từ Viện Hàn lâm Khoa học Tiệp Khắc theo Nghị định thư hợp tác bảo tồn di tích gỗ sơn thếp) nhằm mục đích: Phối trộn thử nghiệm với sơn ta tự nhiên để kiểm tra khả năng ức chế co ngót của vóc trong điều kiện nhiệt độ dưới 10 độ C và độ ẩm cao tại Trại sáng tác thực nghiệm Đà Lạt. Yêu cầu: Lưu giữ mẫu đối chứng và ghi nhận nhật ký phản ứng lão hóa cơ học.\"*

Kèm theo văn bản là chữ ký tay bay bướm, phóng khoáng quen thuộc của Trương Diệp, và ngay bên cạnh là chữ ký mộc mạc, gãy gọn bằng mực Cửu Long của Nguyễn An.

Căn phòng xưởng dường như ngừng thở. Ánh nắng rực rỡ chiếu rọi qua ô vòm thứ mười ba làm nổi bật từng thớ giấy cổ xưa, từng vệt ố dầu trần trụi và vết mực sắt không thể làm giả bởi bất kỳ kỹ thuật vi tính hiện đại nào.

Nam nhìn thẳng vào người thầy cũ của mình, giọng nói ấm áp nhưng tràn đầy uy lực tri thức:

— Mẫu thử mà trợ lý của cô nhặt được ở góc xưởng hoàn toàn không phải là dấu vết của một kẻ ngụy tạo thời hiện đại lén lút mang vào đây. Đó chính là mảnh vỡ của đợt thử nghiệm phối trộn phụ gia năm 1983 được cấp phép chính thức bởi Hội Mỹ thuật và Viện Nghiên cứu! Trương Diệp và Nguyễn An khi lên đây đã vấp phải một trở ngại vật lý cực kỳ nghiêm trọng: sơn ta truyền thống khô bằng cơ chế phản ứng sinh hóa của men laccase xúc tác quá trình oxy hóa urushiol trong điều kiện độ ẩm cao từ 80% trở lên và nhiệt độ lý tưởng từ 25 đến 30 độ C. Nhưng ở nhiệt độ dưới 10 độ C của mùa đông Đà Lạt, men laccase bị bất hoạt hoàn toàn! Sơn không thể khô tự nhiên, màng sơn bị giòn, co ngót không đều và làm nứt toác lớp bạc quỳ lót bên dưới! Họ đã buộc phải dùng chính mẫu thử nhựa urethane của Tiệp Khắc viện trợ để làm phép thử đối chứng với công thức nhựa thông ba lá truyền thống của người thợ bản địa!

Nam xoay người, chỉ tay sang mẫu vóc nhỏ “T.A.” đang nằm lặng lẽ trên bàn:

— Và kết quả thực nghiệm bốn mươi năm trước đã chứng minh một chân lý tuyệt đối: Nhựa tổng hợp của châu Âu thất bại hoàn toàn khi tương tác với nhựa sơn ta. Nó tạo ra một mạng lưới polymer dị thể, nhanh chóng bị giòn gãy và bong tróc thành từng mảng vảy nhỏ—chính là mảnh vảy mà cô đang giữ trong ống nghiệm! Trong khi đó, chính công thức nền cổ truyền mang ký hiệu 'T.A.'—bảy phần nhựa thông ba lá chưng cất khử dầu, ba phần sơn sống Tương Bình Hiệp và mật mía già xứ Truồi của bà Nguyễn An—mới là giải pháp hoàn hảo nhất! Nhựa thông tương thích sinh học hoàn hảo với urushiol, giúp màng sơn dẻo dai, chịu đựng được sự co giãn nhiệt độ khắc nghiệt của vùng cao nguyên mà không hề xuất hiện một vết nứt chân chim nào! Mẫu thử có chứa polyurethane mà cô đang cầm trên tay chính là một mẫu thử thất bại bị vứt bỏ lại góc phòng vào mùa đông năm 1983!

Võ Khánh Linh đứng bất động. Bàn tay đeo găng bảo tồn của bà khẽ run lên khi lướt qua dòng chữ ký nháy của Giáo sư Trần Trọng Vũ trên trang nhật ký ố vàng. Sự căng thẳng, lạnh lùng trên gương mặt nghiêm nghị của bà chầm chậm giãn ra, nhường chỗ cho một ánh nhìn thán phục sâu sắc pha lẫn sự xúc động nghề nghiệp mà hiếm khi người phụ nữ này để lộ ra ngoài.

Bà Linh khép tập biên bản phân tích hóa học lại, cẩn thận đặt ống nghiệm chứa mẫu thử vào hộp bảo quản chống sốc bằng nhôm:

— 'Không một phép thử đơn lẻ nào đủ xác nhận tranh thật hay giả. Kết luận phải là sự tổng hòa giữa hóa học, lịch sử sở hữu và bối cảnh lao động của người nghệ sĩ.'... Anh nhớ rất kỹ những gì tôi từng dạy trên giảng đường mười năm trước, Nam. Anh không chỉ nhớ, mà anh đã áp dụng nó một cách xuất sắc hơn cả những gì tôi mong đợi.

Bà Linh ngẩng đầu lên, tháo chiếc kính titan ra lau nhẹ vào vạt áo, nở một nụ cười hiếm hoi—nụ cười chân thành và nhẹ nhõm nhất kể từ khi cuộc khủng hoảng di sản nổ ra:

— Với tư cách là giám sát viên kỹ thuật độc lập của Hội đồng thừa kế, tôi chính thức xác nhận: Quy trình khảo sát thực địa của Quách Nhật Nam và Trương Bảo Châu tại Biệt thự Mười Ba Ô Cửa hoàn toàn tuân thủ nguyên tắc can thiệp tối thiểu. Mẫu thử hóa học số 04 được xác định là vật chứng lịch sử hợp lệ thuộc đợt thử nghiệm phối trộn năm 1983, không cấu thành dấu hiệu ngụy tạo hay xâm phạm hiện trường. Tôi sẽ lập tức gửi phụ lục đính chính này tới luật sư Nguyễn Hoài Thu và Hội đồng thừa kế ngay trưa nay, đồng thời bác bỏ mọi cáo buộc vô căn cứ mà phía sàn Lam Thành đang rêu rao.

Bảo Châu thở phào một hơi dài, hai bờ vai căng thẳng buông lỏng hoàn toàn. Cô đưa tay siết nhẹ lấy khuỷu tay Nam. Một luồng ấm áp len lỏi giữa hai người, sự tin cậy tuyệt đối được tôi luyện qua từng giờ phút nghẹt thở của cuộc đấu trí chuyên môn trước bờ vực sụp đổ.

— Bây giờ, — Nam quay lại với chiếc bàn gỗ pơ-mu, ánh mắt anh hướng về bốn bức tranh phong cảnh rặng thông trên vách tường ván thông, — chúng ta hãy quay trở lại với điều cốt lõi nhất mà Trương Diệp và Nguyễn An muốn trao lại cho hậu thế. Nếu ta áp dụng đúng khẩu quyết 'đọc từ nền ra mặt', chúng ta sẽ thấy gì ở tầng vóc ban đầu của bốn bức tranh này?

Châu lập tức hiểu ý Nam. Đôi mắt cô sáng rực lên một niềm say mê nghề nghiệp thuần khiết. Cô không dùng đèn rọi bề mặt nữa. Cô bước lại gần bức tranh thứ nhất bên mép trái, nhẹ nhàng tháo chốt định vị bằng gỗ phía sau, nâng nhẹ mép vát cạnh đáy lên một khoảng vài xentimét. Cô rút từ trong túi đồ nghề ra một chiếc gương phản chiếu nha khoa góc nghiêng có gắn đèn vi mô, luồn sâu vào khe hở chật hẹp giữa khung vóc gỗ và tấm nền vóc.

Dưới góc soi ngược từ đáy vóc lên, xuyên qua lớp vải gai thô đã hóa thạch cùng lớp hom đất phù sa sông Truồi qua bốn thập kỷ khô quánh, những nét khắc chìm ban đầu bằng dùi thép trước khi người thợ quét lớp lót then bắt đầu hiện hình một cách kỳ diệu qua mặt gương phản chiếu.

— Ở đây có chữ! — Châu thốt lên nghẹn ngào, bàn tay cầm gương run rẩy. — Không phải chữ ký Trương Diệp! Hoàn toàn không phải chữ ký mỹ thuật!

Nam và bà Linh cùng bước nhanh lại gần, ghé mắt nhìn vào hình ảnh phản chiếu phóng đại qua chiếc gương nha khoa nhỏ xíu của Châu.

Ẩn sâu dưới lớp cốt vóc đầu tiên, ngay tại bề mặt tiếp giáp trực tiếp giữa thớ gỗ mù u xẻ dọc và lớp vải gai dệt tay, là những ký tự viết tắt được khắc sâu bằng một nét dùi thép dứt khoát, mộc mạc và chuẩn xác đến từng góc cạnh:

*\"T.B.H. — C.S. / V.G. — 1982\"*

— T.B.H. là Tương Bình Hiệp! — Châu thốt lên, giọng run rẩy vì xúc động tột cùng. — 'C.S.' là Cây Sơn—Nhà xưởng Hợp tác xã Cây Sơn lừng danh một thời của đất Bình Dương! Còn 'V.G.' chính là Vóc Gỗ!

— Quy chuẩn làm vóc cổ truyền của làng nghề Tương Bình Hiệp, — Nam tiếp lời, ánh mắt rực sáng niềm xác tín khoa học. — Không phải vóc công nghiệp của các xưởng thủ công mỹ nghệ quốc doanh thời bao cấp, càng không phải vóc chế biến sẵn bằng keo da trâu của các xưởng mỹ thuật thành phố. Đây là quy chuẩn làm vóc thủ công nghiêm ngặt nhất của đất Thủ Dầu Một: chọn gỗ mù u hoặc gỗ tràm không mắt, ngâm nước bùn khử nhựa trọn vẹn sáu tháng ròng, bó vải gai thô chéo góc bốn mươi lăm độ để chống vặn xoắn, hom bằng đất phù sa lòng sông trộn sơn sống ba nước, ủ kín trong hầm ẩm trước khi mài nước hạ cốt. Toàn bộ mười hai bức tranh đại tác phẩm và bức thứ mười ba... đều được sinh ra từ cùng một cái nôi duy nhất: làng sơn mài Tương Bình Hiệp! Người giữ nền, người tạo nên linh hồn vật chất cho toàn bộ sự nghiệp hội họa của Trương Diệp, chính là những người thợ làm vóc thầm lặng của vùng đất ven sông Sài Gòn ấy!

Lê Tường Vân nghẹn ngào, hai hàng nước mắt lăn dài trên gương mặt hằn sâu vết chân chim:

— Mẹ tôi... trước khi nhắm mắt qua đời tại căn nhà trọ ẩm thấp ở ngoại ô, bà chỉ nắm lấy tay tôi và dặn lại đúng một câu: 'Muốn tìm lại chiếc vóc của đời mẹ, con phải về lại nơi có mùi sơn sống đầu tiên.' Suốt nửa đời người trôi dạt, tôi đã ngây dại nghĩ rằng bà muốn tôi đi tìm những bức tranh bán được tiền triệu đô la của ông Diệp để đổi đời... Tôi không hiểu rằng bà muốn tôi tìm về với cội nguồn lao động của bà, tìm về với những người thợ làm vóc ở Tương Bình Hiệp, nơi bà đã bắt đầu cuộc đời bằng đôi bàn tay lở loét vì nhựa sơn ăn!

Không khí trong xưởng vẽ bỗng trở nên thanh sạch và tĩnh lặng lạ kỳ. Ánh nắng ban trưa đã chuyển hướng, rọi qua ô vòm thứ mười ba một luồng sáng dịu nhẹ màu hổ phách, bao bọc lấy chiếc bục mài như một sự chứng giám thiêng liêng của thời gian dành cho những con người biết tôn trọng sự thật lao động. Mọi tranh chấp, mọi toan tính kim tiền của các sàn đấu giá xa hoa dường như trở nên nhỏ bé và vô nghĩa trước vẻ đẹp thô mộc của những lớp hom đất và vải gai đã chịu đựng bốn mươi năm thử thách dưới lòng sâu tác phẩm.

Đúng lúc ấy, từ khoảng sân rợp bóng thông bên ngoài biệt thự, tiếng lạo xạo của bánh xe đạp cũ nghiến trên sỏi vụn vang lên, phá vỡ sự tĩnh mịch của khu đồi hoang vắng.

Một người đàn ông trung niên mặc chiếc áo khoác bạt sờn vai bạc màu, đầu đội chiếc mũ cối cũ kỹ, bên hông chiếc xe đạp Phượng Hoàng chở theo hai thanh gỗ đóng khung tranh dài ngoằng và một chiếc hòm đồ nghề cắt kính dạo bằng gỗ thông, đang ngập ngừng dừng xe dưới gốc cây thông già trước cổng vòm dẫn vào sân trước.

Người thợ đóng khung tranh dạo đưa mắt nhìn dáo dác vào căn biệt thự hoang phế với vẻ e dè, lo sợ. Rồi khi thấy bóng người chuyển động thấp thoáng trong gian xưởng qua khung cửa vòm không kính, ông ta vội vã dựng chân chống xe trên nền sỏi, rút chiếc khăn mùi xoa lau vội mồ hôi trên trán rồi rảo bước thật nhanh về phía bậc tam cấp.

Bảo Châu bước nhanh ra hiên đón người đàn ông lạ mặt:

— Bác tìm ai ạ?

Người thợ đóng khung tranh thở dốc từng cơn, gương mặt sạm đen vì nắng gió cao nguyên đầy vẻ bồn chồn lo lắng, ánh mắt liên tục liếc nhìn ra con đường mòn dẫn xuống chân đồi như sợ có ai đó đang bám đuôi. Ông ta không dám nhìn thẳng vào bên trong biệt thự, chỉ vội vã thò tay vào sâu trong túi áo ngực của chiếc áo bạt, rút ra một mảnh giấy học trò kẻ ô ly gấp tư. Mép giấy đã nhàu nát, thấm đẫm mồ hôi và còn vương một vệt sơn then màu nâu cánh gián chưa kịp khô hẳn:

— Có phải cô là cô Trương Bảo Châu không? — người thợ hỏi bằng giọng thầm thì, gấp gáp đến nghẹt thở.

— Vâng, tôi là Bảo Châu. Có chuyện gì vậy bác? Ai gửi cho tôi?

Người thợ vội dúi mảnh giấy vào lòng bàn tay Châu, nắm chặt lấy tay cô một giây rồi thì thầm như sợ từng ngọn thông reo giữa rừng tĩnh mịch nghe thấy:

— Có một cậu thanh niên trẻ tuổi... người ngợm lem luốc đất cát, mặt mày tái mét vì kiệt sức, đang trốn ở một căn lán của thợ cưa gỗ ngoài bìa rừng Trại Mát. Cậu ta vừa lén trốn khỏi một chiếc xe tải chở gỗ lúc rạng sáng. Cậu ta dúi cho tôi tờ tiền cuối cùng trong túi, bảo tôi phải đạp xe hết tốc lực tới giao tận tay mảnh giấy này cho cô tại Biệt thự Mười Ba Ô Cửa. Cậu ta dặn đi dặn lại: Chỉ đưa cho cô Châu, nếu chậm một bước thì tính mạng cậu ta và bức tranh sẽ không còn giữ được nữa!

Bảo Châu siết chặt mảnh giấy trong tay, tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Nam và bà Linh cũng đã bước nhanh ra sát thềm cửa vòm, vẻ mặt căng thẳng tột độ.

Dưới ánh nắng trưa rực rỡ và khô khốc của cao nguyên Lâm Viên, Bảo Châu vội vã mở từng nếp gấp nhàu nát của mảnh giấy học trò.

Bên trong mảnh giấy là những dòng chữ viết tay run rẩy, nguệch ngoạc bằng bút bi xanh, nét mực bị nhòe đi ở nhiều đoạn bởi những giọt mồ hôi lạnh và nước mắt hoảng loạn:

*\"Chị Châu, em là Huy đây. Bọn Lam Thành đã đuổi tới ngoại vi Đà Lạt rồi, chúng nó vừa chặn các ngả đường xuống đèo. Em đang giữ bức tranh thật... Em sai rồi, em không dám mang nó đi bán nữa. Hãy đến lán gỗ số 4 suối Cam Ly cứu em trước khi bọn chúng tìm ra!\"*

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn