Bức Tranh Thứ Mười BaC.11 / 32
Chương 11

Người đi trước cũng đi sai

Cầm mảnh sáp niêm phong vỡ vụn dưới quầng sáng vàng đục của chiếc đèn bàn trên mặt gỗ lim cũ kỹ ở góc nhà kho ven sông Hoài, Nam nâng chiếc kính lúp tiêu sắc độ phóng đại mười lần lên sát mắt. Mặt kính gom từng tia sáng chập chờn chiếu rọi vào hoa văn chạm chìm hình mười ba ô cửa sổ bán nguyệt. Ngay trong giây khắc ánh sáng khúc xạ qua thớ sáp nứt nẻ, một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng anh: toàn bộ hướng tiếp cận của kẻ đột nhập trước đó đã trật hoàn toàn khỏi đường ray của sự thật.

Biểu tượng hình cánh cung mở rộng với mười ba vòm cửa nhịp nhàng này vốn không xa lạ với Nam. Nó từng nằm im lìm trên mảnh nhãn gửi kho ngoại quan hoen ố vì dầu máy mà anh thu thập được dưới gầm bàn thợ đóng vóc của Mai Quốc Huy giữa một con hẻm ẩm thấp ở Sài Gòn. Nhưng khi hiện diện tại căn nhà kho nồng nặc mùi bùn ngấu, mùi rơm mốc và lá mục ven bến Cẩm Phô dưới dạng một miếng sáp niêm bị bẻ gãy thô bạo, biểu tượng ấy lại cất lên một tiếng nói hoàn toàn khác. Kẻ đi trước anh không hề ung dung, không hề nắm chắc phần thắng với phong thái của một bậc thầy toan tính như những gì thể hiện trong các bức thư nặc danh hay những lần ngấm ngầm giật dây thị trường.

Vết nứt chạy dọc sống sáp gồ ghề, sắc nhọn và thô ráp. Ở góc mép bị bẻ vội, từng hạt bụi màu huyết dụ li ti rơi rụng, bám dính vào những khe nứt tự nhiên của thớ gỗ lim mặt bàn. Kẻ đột nhập đã dùng ngón tay cái hoặc đầu lưỡi dao gỉ giật đứt nó trong một cơn bồn chồn khó cưỡng. Đó là sự gấp gáp hằn học của một kẻ tin chắc rằng sau cánh cửa sắt hoặc dưới đáy hộc tủ này là một khối tài sản vật chất kếch xù, một sự giải thoát bằng kim loại quý hay tiền tệ, nhưng kẻ đó lại hoàn toàn thiếu kiên nhẫn để dừng lại một giây và lắng nghe bản chất của vật thể đang được lưu giữ.

— Anh nhìn ra điều gì rồi? — Giọng Bảo Châu vang lên bên tai anh, nhỏ nhưng sắc và đanh, kéo Nam thoát khỏi dòng suy tưởng vi thể.

Cô hạ chiếc đèn măng-sông xuống thấp hơn một chút. Chao đèn bằng đồng đã lên ten xanh ở các gờ mép hắt một quầng lửa bấc sáng rực nhưng nồng gắt mùi dầu hỏa, đổ bóng chiếc mũi cao thanh tú và gò má cương nghị của cô lên nền vách ván ghép. Trong căn kho ẩm thấp, tiếng kim loại của tim đèn khẽ reo lách tách đều đặn, đối chọi với tiếng nước vỗ bì bõm dưới những cọc gỗ chân sàn phía bến sông.

Nam không vội vã đưa ra kết luận. Là một chuyên gia giám định đã trải qua đủ những thăng trầm và trả giá bằng cả uy tín nghề nghiệp, anh hiểu rằng một nhận định vội vàng được phát ngôn trong bóng tối có thể làm sai lệch toàn bộ tiến trình truy nguyên. Anh lấy chiếc nhíp gắp mẫu bằng thép không gỉ từ trong hộp dụng cụ chuyên dụng, nhẹ nhàng kẹp lấy từng mảnh sáp vỡ vụn, đặt chúng vào lòng một chiếc túi zip polyethylene trung tính không chứa axit. Anh miết phẳng mép rãnh khóa khí, đánh dấu nhãn lưu trữ hiện trường rồi mới ngẩng đầu lên, ánh mắt lướt qua khoảng không gian mù sương của gian phòng kho.

— Châu, quay lại dãy tủ hồ sơ ở góc đối diện, — Nam nói, thanh âm trầm thấp hòa vào tiếng gió sông. — Chúng ta cần rà soát lại toàn bộ hiện trường từ đầu. Cơn cuồng loạn của kẻ đột nhập không nằm ở những chiếc vóc tranh hay các hòm gỗ đựng sơn sống.

Dưới ánh sáng măng-sông rọi rực từng mảng bụi mờ đang nhảy múa, căn kho của ông Huỳnh Bảy hiện lên như một bảo tàng bị lãng quên giữa dòng thời gian sương khói của thương cảng cũ. Mùi sơn ta nồng hắc lưu cữu bốn mươi năm quyện chặt lấy mùi ẩm mốc của giấy rơm và hơi nước mặn mòi bốc lên từ cửa Đại. Trái ngược với suy đoán ban đầu khi hai người vừa bước chân qua khung cửa gỗ mục — rằng kẻ đột nhập chỉ nhắm duy nhất vào hộc 2-1-3, nơi cất giữ tập sổ xuất nhập vật tư năm 1984 mà ký hiệu mật mã trên vòm cửa phố cổ chỉ điểm — dấu vết của một cuộc tàn phá có chủ đích lại tập trung với mật độ dày đặc và thô bạo nhất ở dãy tủ sắt tráng men xanh đối diện.

Đó là một khối tủ bốn ngăn nặng nề bằng tôn dày, tàn tích điển hình của các cơ quan quản lý thương nghiệp và ngân quỹ thời kỳ bao cấp. Bản lề của khối tủ đã bị rỉ sét ăn sâu thành từng mảng vảy đỏ quạch, phủ một lớp mỡ bò bảo dưỡng đã khô cứng thành chất keo dính đen sì. Ngăn dưới cùng của khối sắt ấy bị cạy tung toang hoác. Lực bẩy tác động lên chốt khóa ngàm lớn đến mức mép tôn dày hai ly bị uốn cong vểnh ngược ra ngoài, làm tróc từng mảng sơn men xanh xám cổ lỗ, để lộ những vệt xước sáng màu kim loại còn mới nguyên — minh chứng không thể chối cãi cho thấy vụ đột nhập này mới chỉ diễn ra cách đây không lâu, có thể chỉ vài giờ trước khi Nam và Châu đặt chân lên con đò ngang bến Cẩm Phô.

Nam bước chậm rãi tới mép tủ, quỳ một chân xuống nền gạch tàu lạnh buốt ẩm ướt rêu xanh. Anh rút chiếc đèn pin kỹ thuật có thấu kính hiệu chỉnh ánh sáng trung tính bốn nghìn Kelvin từ túi áo vest dã chiến, quét một chùm tia hẹp nghiêng một góc mười lăm độ dọc theo gờ mặt trước của hộc tủ bị phá hủy. Góc chiếu xiên làm nổi bật từng vết trượt của lưỡi xà beng hoặc đầu đục cơ khí. Trên tấm biển tên bằng nhôm dập đinh tán ở gờ hộc tủ, lớp bụi đóng bánh đã bị lau vội bằng một ngón tay bọc găng len, làm lộ ra những dòng chữ dập nổi ố đen: *“Ngân hàng Thương tín – Chi nhánh Thu Bồn / Lưu trữ lưu ký cá nhân & Hợp đồng khoán 1980–1985”*.

Bảo Châu bước đến sau lưng anh, giữ chiếc đèn măng-sông lệch sang một bên để không tạo bóng sọ trên bề mặt kim loại. Hơi thở cô khẽ dừng lại khi đọc được những ký tự hành chính khô khốc ấy. Đôi mày thanh mảnh của cô chau lại thật sâu, ánh mắt lộ rõ vẻ hoang mang:

— Ngăn này... không dính dáng gì đến sổ lâm thổ sản hay nhật trình nguyên liệu của xưởng vóc?

— Hoàn toàn không, — Nam đáp, giọng anh lạnh và đanh lại như một nhát búa gõ lên mặt kính. — Hộc 2-1-3 chứa cuốn sổ vật tư chỉ bị cạy hờ hững bên ngoài, như thể kẻ đột nhập chỉ lật qua để kiểm tra tọa độ đối chiếu từ mật mã ‘K.CP / N.213’ khắc trên gờ cửa sổ căn nhà cổ ngoài phố. Nhưng mục tiêu cày xới thực sự của hắn, thứ khiến hắn phải mang theo cả dụng cụ trợ lực cơ khí nặng, thứ khiến hắn dồn toàn bộ sức lực của cơ bắp và sự cuồng nộ để bẩy bung khóa ngàm chịu lực hai tầng này, chính là ngăn tủ lưu ký ngân hàng cũ. Đây là nơi lưu trữ các biên bản bàn giao két sắt cá nhân, các khế ước gửi kim khí quý và giấy ủy thác tài sản thuộc hệ thống tín dụng cũ từ những năm đầu sau ngày thống nhất.

— Két sắt lưu ký tư nhân? — Bảo Châu lặp lại, thanh âm có phần run rẩy. Cô chống một tay vào gờ vách gỗ ẩm mục để giữ thăng bằng. — Ý anh là... Người Giữ Bóng thực sự tin rằng sau khi rời khỏi Đà Lạt và đến Hội An vào mùa thu năm 1984, ông ngoại tôi đã mang theo một khối tài sản vật chất hữu hình, một vali vàng ròng hay kim cương, rồi bí mật ký gửi vào hệ thống két an toàn của chi nhánh ngân hàng này?

— Hãy nhìn những gì còn sót lại dưới chân tủ, — Nam hướng mũi nhíp gắp mẫu xuống đống tài liệu vương vãi trên nền đất ẩm. — Hiện trường không bao giờ nói dối. Nó phơi bày toàn bộ cấu trúc tư duy và sự mù quáng của kẻ lục soát.

Dưới sàn kho, giữa lớp bụi đất xám xịt bốc lên mùi ẩm mốc của vôi tường mục rỉ và phân gián, hàng chục tờ phiếu lưu kho màu vàng ngà, mỏng tang và giòn vụn nằm rải rác như những chiếc lá khô sau một cơn lốc xoáy. Nam cẩn thận rút từ túi đồ nghề ra một đôi găng tay cotton trắng mỏng dùng riêng cho việc phân loại tư liệu giấy cổ. Anh khẽ khàng dùng hai đầu ngón tay nhặt từng tờ giấy lên, đặt chúng ngay ngắn lên một tấm bìa cứng trung tính không axit mà anh luôn mang theo trong cặp chuyên dụng.

Châu lập tức tiến lại gần, cầm chiếc thước đo tỷ lệ chuẩn bảo tồn đặt áp sát mép tài liệu. Ánh đèn pin trung tính rọi thẳng góc chín mươi độ, cho phép máy ảnh kỹ thuật số của Nam ghi lại từng chi tiết vi mô: các số hiệu tài liệu, chất lượng vết mực, tình trạng rách nát của mép giấy và quan trọng nhất là các dấu vết cơ học do kẻ đột nhập để lại.

Khi những tờ tài liệu rải rác được xếp lớp theo thứ tự thời gian và ký hiệu lưu trữ, một bức tranh phương pháp luận rõ ràng, sắc nét và đầy tính châm biếm dần hiện lên trước mắt hai người.

Kẻ đột nhập — người đàn bà bí ẩn ẩn náu sau danh xưng Người Giữ Bóng — đã hành động với một sự kiên trì ghê gớm nhưng lại bị điều khiển bởi một định kiến thương mại mù quáng đến thảm hại. Nằm la liệt trên mặt đất là những bản sao biên lai gửi vàng thỏi mang nhãn hiệu Kim Thành, các trái phiếu tín dụng tái thiết thời kỳ đổi tiền, và những bản hợp đồng thuê hộc sắt bảo quản kim khí quý mang tên các thương nhân người Hoa và các nhà buôn giàu có ở phố cổ Hội An trong giai đoạn 1980–1985.

Từng tờ giấy lưu ký này đều in hằn những dấu vết thao tác rất đặc thù: những vết hằn tròn lõm sâu do chân đế máy ảnh chụp tài liệu mini đè lên mặt giấy, những vệt phấn dập nổi mờ mờ ở các dòng chữ số ghi lượng kim hoàn, và thậm chí có những góc giấy còn vương lại muội than của giấy than sao chụp bằng tay. Kẻ đó đã chụp lại, tỉ mỉ ghi chép và đối chiếu từng số hiệu két sắt: hộc số 13, hộc số 21, hộc số 33. Kẻ đó đã lật tung từng trang hồ sơ chỉ để tìm kiếm những con số quy đổi ra lạng vàng, ra tiền đồng, hoặc một bản di chúc ủy thác quyền sở hữu bất động sản hay cổ phần ngoại tệ.

Thế nhưng, nằm bẹp dí ngay dưới thanh giằng đáy tủ, bị dẫm đạp không thương tiếc bởi gót giày cao su có khía sâu của kẻ đột nhập, lại là một tập hồ sơ kẹp bìa giấy xi măng thô ráp xơ xác.

Nam cẩn trọng dùng chiếc thìa gạt bằng sừng tê chuyên dùng trong bảo tàng nhẹ nhàng lùa xuống dưới mép tập giấy, nâng nó lên khỏi lớp bùn khô của nền kho mà không làm rách phần mép đã bị gián nhấm nham nhở.

Đó là một tập tài liệu khổ lớn gấp đôi, trên bìa trước viết bằng thứ chữ kẻ tiêu đề công vụ nghiêm cẩn: *“Sổ công nhật và Định mức vật tư xưởng chế tác thủ công nghiệp Cẩm Phô – Giai đoạn 1983–1985”*.

Những trang ruột bên trong làm bằng thứ giấy rơm ngả sang sắc nâu sẫm của vỏ thông mục, mép giấy rách tơi tả vì ẩm và bọ cánh cứng gặm nhấm, nhưng những dòng chữ viết bằng mực tím Cửu Long pha cồn vẫn còn hiện lên rõ mồn một từng nét thanh nét đậm. Từng trang giấy là một vũ trụ của lao động thủ công thầm lặng: ngày công của từng người thợ xẻ nan tre cật bến sông, định mức vải màn sợi thô mua từ phủ Điện Bàn, tỷ lệ chính xác của mười bát tro bếp rây mịn ngâm trong nước mưa ba tháng dùng để khử kiềm cho một hộc vỏ trứng gà ri, số lượng cân lạng then loại một được vận chuyển bí mật bằng đường xe lửa từ những cánh rừng sơn Phú Thọ vào, và đặc biệt là danh sách phân công thợ làm vóc được chia chi li theo từng tuần trăng — tuần trăng non để hạ vải bó cốt, tuần trăng tròn để mài phẳng lớp lót đầu tiên.

Người Giữ Bóng đã từng cầm tập sổ này lên. Dấu vết của một ngón tay cái dính bụi than và dầu máy còn hằn rõ ở góc mép trên của trang bìa xi măng. Nhưng rồi, chỉ sau một cái lướt mắt hời hợt thấy những con số ghi ngày công, cân lạng bột đá và lít sơn sống thay vì vàng ròng hay tiền mặt, kẻ đột nhập đã lạnh lùng ném nó xuống đất, giẫm đạp lên nó để tiếp tục thọc sâu tay vào đáy ngăn tủ sắt, bới móc những tờ khế ước lưu ký vô hồn.

Nam chậm rãi đứng thẳng dậy. Lưng anh kêu rắc một tiếng khẽ sau hồi lâu cúi gập. Anh vỗ nhẹ hai bàn tay mang găng để rũ bỏ lớp bụi mốc bám ngoài, ánh mắt nhìn sang Bảo Châu chứa đựng một sự thấu suốt sắc lẹm, pha lẫn nỗi xót xa khôn nguôi của một người làm công tác khoa học đối diện với sự ấu trĩ của lòng tham.

— Đối thủ của chúng ta đã phạm phải một sai lầm kinh điển, Châu ạ. Một sai lầm mang tính bản chất mà hầu hết những kẻ đầu cơ, những tay săn lùng cổ vật và những kẻ thừa kế tham lam ngoài kia đều mắc phải khi đứng trước di sản của một bậc thầy.

Bảo Châu nâng hai bàn tay đón lấy tập sổ công nhật từ Nam. Là một kỹ sư phục chế được đào tạo bài bản tại các viện bảo tồn di sản, cô hiểu rõ hơn bất kỳ ai giá trị của những con số vật tư tưởng chừng khô khan này. Những dòng chữ viết bằng mực tím kia không đơn thuần là nhật trình kế toán bao cấp; chúng là bản mã gien cấu trúc, là tấm bản đồ định hình linh hồn của cả ba bức tranh sơn mài đầu tiên trong bộ mười hai bức của Trương Diệp. Tỷ lệ bột đá vôi trộn với sơn sống, độ ngấu của lớp sơn hom khi ủ trong hầm tối ẩm sương sông Hoài, chu kỳ phơi vóc dưới những luồng gió nồm ẩm mặn mòi thổi qua rặng dừa nước... tất cả những điều đó giải thích tường tận vì sao lớp vỏ trứng trên bức *Khởi sinh* lại có sắc độ trắng ngà ấm áp, trầm mặc và sâu thẳm như ngọc trai cổ, khác hoàn toàn với thứ màu trắng lạnh, chói gắt và bẹt dí của vỏ trứng công nghiệp hay chất liệu vóc công nghiệp sản xuất hàng loạt ngày nay.

— Người Giữ Bóng... thực sự nghĩ rằng di sản mà ông ngoại tôi để lại chỉ là một kho báu vật chất tầm thường sao? — Châu ngước nhìn Nam, đôi mắt mở to dưới ánh đèn măng-sông, những tia sáng vàng phản chiếu nơi đáy mắt lay động như những ngọn lửa nhỏ.

— Đúng thế, — Nam nói, giọng anh rành rẽ, mạch lạc như đang bóc tách một ca giám định lâm sàng trước hội đồng khoa học quốc tế. — Người phụ nữ này cực kỳ thông minh, cực kỳ nguy hiểm. Bà ta nắm trong tay mạng lưới thông tin, am tường từng hành tung di chuyển của Trương Diệp trong những năm tháng ông lưu lạc, thậm chí sở hữu những tài liệu xuất xứ mà ngay cả các con của ông Diệp trong biệt thự Điện Biên Phủ cũng chưa từng được nhìn thấy. Bà ta biết ông Diệp từng tá túc ở nhà kho bến Cẩm Phô này vào mùa thu năm 1984. Bà ta biết mật mã mười ba ô cửa sổ bán nguyệt, biết sự tồn tại của ký hiệu hộc tủ 2-1-3. Nhưng bi kịch của bà ta — và cũng là điểm mù chí tử của bà ta — nằm ở chỗ toàn bộ hệ thống tư duy của bà ta đã bị trói chặt vào một logic con buôn: bà ta coi mật mã tranh là một bản đồ dẫn tới kho báu tiền bạc.

Nam giơ tay chỉ vào đống giấy tờ lưu ký ngân hàng đang nằm la liệt dưới chân tủ sắt:

— Trong nhãn quan của bà ta, mười ba ô cửa sổ vòm không phải là mười ba công đoạn của kỹ thuật làm vóc truyền thống, không phải là mười ba tầng lớp không gian quang học của nghệ thuật sơn ta, mà là biểu tượng của mười ba cánh cửa kho, mười ba chiếc két sắt bí mật được Trương Diệp lập ra để cất giấu vàng bạc tích cóp nhằm chu cấp hay đền bù cho một mối quan hệ khuất tất nào đó trong quá khứ. Bà ta tìm kiếm két vàng, tìm kiếm chứng chỉ ngoại tệ, tìm kiếm sự thanh toán sòng phẳng bằng vật chất. Vì vậy, khi nhìn thấy tấm biển của Ngân hàng Thương tín, bà ta lập tức tin rằng mình đã chạm tay vào đích đến cuối cùng. Bà ta bẻ khóa, cạy tung từng ngàm sắt, dán mắt vào từng tờ biên lai vàng thỏi, mà không thèm để mắt đến tập sổ công ghi lại mồ hôi, nước mắt và máu của những người thợ làm vóc ẩn danh.

Bảo Châu ôm chặt tập sổ giấy rơm vào lòng, những ngón tay cô siết chặt mép bìa xi măng thô ráp. Một làn gió lạnh luồn qua khe vách gỗ khiến ngọn lửa đèn măng-sông chao đảo, kéo dài bóng của hai người trên nền tường vôi loang lổ.

— Thật nực cười... và cũng thật bi thảm biết bao, — Châu thì thầm, lồng ngực cô phập phồng theo từng nhịp thở nghẹn ngào. — Cả cuộc đời ông ngoại tôi, từ những năm tháng ở xưởng vẽ Đà Lạt cho đến những ngày trôi dạt về Hội An rồi quay lại Sài Gòn, ông sống đạm bạc đến khắc khổ giữa những thùng sơn ta nồng nặc và đống mạt cưa bụi bặm. Ông lấy đâu ra vàng bạc châu báu để gửi vào những chiếc két sắt của ngân hàng thời bao cấp? Thứ duy nhất ông nâng niu như mạng sống, thứ duy nhất ông dằn vặt cho đến hơi thở cuối cùng trên giường bệnh, chính là danh dự của nghề sơn, là quy trình lao động chân chính của những người thợ. Bức tranh thứ mười ba... lời trăn trối ‘trả tên cho người giữ nền’... tất cả đều hướng về sự tôn vinh phẩm giá của người lao động nghệ thuật, hướng về những người như bà Nguyễn An!

— Kẻ săn vàng thì suốt đời chỉ nhìn thấy bụi cát và kim loại, — Nam tiếp lời, ánh mắt anh nhìn xuyên qua khung cửa sổ mục nát ra khoảng tối mênh mông của dòng sông Hoài, nơi mặt nước đêm đang cuộn sóng lấp loáng dưới ánh trăng mờ. — Còn người phục chế và người giám định chân chính sẽ nhìn thấy lớp vóc, lớp hom, thấy vết rạn tự nhiên của vỏ trứng ngâm tro và độ sâu hun hút của lớp sơn then nguyên chất. Điểm khác biệt sống còn giữa chúng ta và Người Giữ Bóng nằm ở chính chỗ này: chúng ta đi tìm sự thật lịch sử của một nền nghệ thuật, còn bà ta đang đuổi theo một bóng ma tài sản do chính lòng tham và sự hoài nghi của bản thân thêu dệt nên.

Nam xoay người bước lại gần chiếc bàn làm việc bằng gỗ lim nguyên khối của thủ kho Huỳnh Bảy. Mặt bàn dầy dặn, phủ một lớp bụi thời gian xám xịt, ngổn ngang những nghiên mực tàu đã cạn khô nứt nẻ như ruộng hạn, những ống đựng bút lông cùn cán trơ cả lõi tre và một chiếc cân tiểu ly hai đĩa bằng đồng đã hoen rỉ cán cân. Nam bật lại chế độ quét rộng của đèn pin, rà soát từng centimet vuông mặt gỗ để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ một dấu vết vật chất nào.

Bất thần, chùm sáng trắng của Nam khựng lại ở góc phải chiếc bàn, ngay bên cạnh khay gỗ mục đựng các cuống phiếu chuyển kho lâm thổ sản.

Chùm sáng chiếu thẳng vào một chiếc chặn giấy bằng đá cẩm thạch đen hình chữ nhật. Nhưng điều khiến đồng tử của Nam co thắt lại không phải là khối đá cẩm thạch phủ bụi, mà là vật thể đang nằm kẹp ngay dưới đế đá nặng nề ấy.

Đó là một phong bì bưu chính khổ dài bằng giấy xi măng màu nâu nhạt. Khác hoàn toàn với mọi đồ vật xung quanh đang chìm trong lớp bụi dày bốn mươi năm của nhà kho bến Cẩm Phô, bề mặt chiếc phong bì này sạch bóng, phẳng phiu, không hề vương một hạt bụi mốc hay vết ẩm của sông nước. Và điều kinh ngạc nhất, chấn động nhất, nằm ở mặt trước phong bì: dưới luồng sáng lạnh của đèn pin, một dòng chữ đánh máy cơ học bằng mực ruy-băng đen hiện lên sắc nét, gãy gọn từng góc cạnh:

*“Kính gửi: Chuyên gia Giám định Quách Nhật Nam.”*

Toàn bộ không gian như đông cứng lại.

Bảo Châu bước vội tới sát cạnh Nam. Khi ánh mắt cô chạm vào dòng chữ đánh máy mang tên anh, hơi thở của cô nghẹn lại nơi cuống họng. Bàn tay cầm đèn măng-sông của cô khẽ run lên, khiến quầng sáng trên mặt bàn lim lay động dữ dội.

— Tên anh... — Châu thì thào, giọng cô lạc đi trong sự bàng hoàng tột độ. — Làm sao... làm sao người đó biết chúng ta sẽ đến đây? Hay đây là một cái bẫy đã được giăng sẵn?

— Không phải một cái bẫy được giăng từ lâu, mà là một thông điệp được để lại ngay trước khi chúng ta bước vào căn kho này chừng vài tiếng đồng hồ, — Nam điềm tĩnh đáp, dù lồng ngực anh thắt lại và các cơ bắp trên hai bờ vai căng cứng như dây cung. — Người này đi trước chúng ta một bước, nhưng bà ta hiểu rất rõ giới hạn của mình và năng lực của tôi. Bà ta biết với nghiệp vụ giám định vật liệu và phương pháp truy nguyên nguồn gốc, việc tôi lần ra bến Cẩm Phô và hộc tủ 2-1-3 chỉ là vấn đề thời gian. Bức thư này không phải sự tình cờ; nó là một sự đón đầu có tính toán.

Nam hít một hơi thật sâu để giữ cho nhịp tim trở lại trạng thái cân bằng tuyệt đối. Anh rút từ túi hộp ra một đôi găng tay cao su nitrile màu xanh lam mới tinh, cẩn thận lồng vào tay. Bằng những cử động chuẩn xác của một kỹ thuật viên bảo tàng, anh nhấc khối đá cẩm thạch đen sang một bên mà không làm dịch chuyển phong bì.

Chiếc phong bì không hề dùng keo dán nước thông thường ở mép nắp gập. Thay vào đó, nó được niêm phong bằng một giọt sáp nhỏ màu huyết dụ đã đông cứng. Nhưng khác với mảnh sáp mười ba ô cửa sổ bị bẻ vụn ở góc bàn đằng kia, con dấu dập trên giọt sáp này mang hình ảnh dập nổi của một đồng xu cổ thời thuộc địa với gờ răng cưa mảnh dẻ và sắc sảo.

Nam rút chiếc bay mỏng bằng thép chuyên dụng dùng để bóc tách các lớp bồi tranh sơn mài. Anh lách nhẹ lưỡi thép vào khe giữa nắp phong bì và thân giấy, gia nhiệt nhẹ bằng hơi thở ấm, rồi tách rời giọt sáp niêm phong ra một cách nguyên vẹn mà không làm đứt gãy cấu trúc vi mô của nó.

Bên trong phong bì là một tờ giấy pelure mỏng dính, loại giấy đánh máy màu ngà xốp nhẹ, có độ trong mờ nhất định, vốn là thứ giấy chuyên dụng của các văn phòng cơ quan hành chính vào đầu thập niên 90.

Tờ giấy không có dòng tiêu đề mở đầu trang trọng, không đề ngày tháng, không có chữ ký của người gửi. Ở chính giữa trang giấy mỏng manh, năm dòng chữ gõ bằng máy chữ cơ học hiện lên lạnh lùng, dứt khoát. Những ký tự chữ ‘a’ và chữ ‘e’ bị nhòe mực ở phần bụng chữ — dấu vết cơ học không thể nhầm lẫn của một chiếc máy đánh chữ cổ mang thương hiệu Olympia từ Tây Đức:

*“Thưa anh Quách Nhật Nam,* *Anh là một chuyên gia có tài và có danh dự, đừng để mình bị cuốn vào trò hề phân chia tài sản của dòng họ Trương.* *Di sản của Trương Diệp không thuộc về những đứa con bất tài hay cô cháu gái ngây thơ.* *Dừng ngay việc đào xới thân thế và tung tích của người mang tên Nguyễn An.* *Đổi lại, anh sẽ nhận được bản sao toàn bộ danh mục kiểm kê xưởng vẽ và mười ba bản phác thảo gốc tại Đà Lạt — đủ để anh xác lập lại hoàn toàn vị thế số một trong giới giám định mỹ thuật Đông Dương.* *Người giữ nền đã ngủ yên. Đừng đánh thức một linh hồn chỉ để chuộc tội cho kẻ phản bội.”*

Sự im lặng bao trùm lấy gian phòng kho cũ nát. Một sự im lặng nặng nề, quánh đặc và lạnh ngắt như đáy vực sâu.

Chỉ có tiếng gió đêm từ cửa sông Hoài rít qua những khe hở của vách ván gỗ, mang theo hơi ẩm mặn chát của biển và tiếng kẽo kẹt rợn ngợp của những thanh xà gồ mục nát trên mái ngói âm dương. Phía ngoài bến sông, một tiếng chim ăn đêm thảng thốt cất lên rồi chìm nghỉm vào bóng tối mênh mông.

Bảo Châu đọc từng dòng chữ qua bờ vai Nam. Mặt cô dần biến sắc, từ kinh ngạc chuyển sang trắng bệch vì phẫn uất. Đôi môi cô mím chặt, hai bàn tay nắm lại thành nắm đấm đến mức các đốt ngón tay hằn lên trắng dã:

— Đổi lại danh mục kiểm kê ở xưởng vẽ Đà Lạt để đổi lấy sự im lặng về tung tích của bà Nguyễn An? — Giọng Châu nghẹn lại, từng từ thốt ra rung lên vì sự tức giận không thể kìm nén. — Bà ta coi sự thật lịch sử, coi danh dự của những người làm nghề là một món hàng trên bàn đàm phán sao? Bà ta dám gọi ông ngoại tôi là ‘kẻ phản bội’... và gọi tôi là ‘cô cháu gái ngây thơ’? Người đàn bà này rốt cuộc là ai? Tại sao bà ta lại căm thù dòng họ Trương đến mức này, và tại sao bà ta lại sợ hãi việc chúng ta tìm ra bà Nguyễn An đến thế?

Khác hẳn với sự phẫn nộ bộc phát của Châu, tâm trí Quách Nhật Nam lúc này lại chìm sâu vào một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối. Đó là sự tĩnh lặng sắc bén của một chuyên viên điều tra vật chứng khi đối diện với mảnh ghép then chốt nhất của một vụ án phức tạp. Anh đặt tờ giấy pelure mỏng lên mặt bàn gỗ lim, đặt chiếc thước đo tỷ lệ chuẩn milimet bên cạnh mép chữ, rồi nâng máy ảnh lên chụp lại ở ba góc độ chiếu sáng khác nhau: ánh sáng tạt ngang để ghi nhận độ lún của búa máy chữ trên mặt giấy, ánh sáng phân cực để ghi nhận thành phần dầu trong mực ruy-băng, và ánh sáng xuyên thấu để lưu lại đường vân nước của giấy pelure.

Từng câu, từng chữ, từng nhịp gõ của chiếc máy đánh chữ Olympia vang vọng trong tâm trí anh như những xung động logic.

— Anh Nam, — Châu nhìn anh, ánh mắt cô dao động giữa nỗi bất an và sự thăm dò căng thẳng. — Anh nghĩ gì về lời đề nghị này? Bản phác thảo gốc tại Đà Lạt... toàn bộ danh mục kiểm kê xưởng vẽ chưa từng công bố... đó là thứ tài liệu mang tính bản lề mà toàn bộ giới nghiên cứu mỹ thuật và các nhà giám định Đông Dương thèm khát suốt ba mươi năm qua. Nếu anh có nó trong tay, anh có thể dễ dàng đập tan mọi luận điệu bôi nhọ của Phạm Đức Lâm và sàn đấu giá Lam Thành. Anh sẽ lập tức lấy lại tất cả những gì đã mất, mà không cần phải dấn thân vào cuộc chiến dơ bẩn của Hội đồng thừa kế nữa...

Nam từ từ hạ máy ảnh xuống. Anh quay đầu nhìn thẳng vào mắt Bảo Châu. Ánh mắt anh không hề có lấy một tia dao động, vững chãi, trầm tĩnh và kiên định như chiếc chân máy ba chấu bằng titan đặt trên nền đá cẩm thạch.

— Châu, ba năm trước, tôi từng ngã ngựa một cú chí mạng trong sự nghiệp giám định của mình, — Nam chậm rãi nói, giọng anh trầm ấm nhưng mang sức nặng của một lời tuyên thệ. — Lần đó, tôi không hề sai về mặt kỹ thuật; tôi không thẩm định nhầm một bức tranh giả thành thật. Tôi ngã vì một lý do tồi tệ hơn nhiều: tôi đã để cho sự kiêu ngạo cá nhân và ham muốn củng cố danh tiếng chuyên gia dẫn dắt hành động của mình. Tôi công bố kết quả giám định theo cách tạo ra tiếng vang lớn nhất cho bản thân, mặc kệ những hệ lụy tan nát ập xuống một gia đình sưu tập vô tội, biến họ thành con nợ phá sản chỉ sau một đêm. Kết quả là tôi bị đẩy ra ngoài rìa của giới chuyên môn, sống lưu vong giữa những phòng thí nghiệm bảo tàng nước ngoài.

Nam đưa chiếc nhíp gắp mẫu kẹp mép tờ giấy pelure, cẩn thận đặt nó vào một phong bì bảo quản acid-free chuyên dụng khác:

— Đêm hôm đó, khi dọn đồ rời khỏi viện bảo tàng ở Sài Gòn, tôi đã tự đặt ra cho chiếc kính lúp của mình một nguyên tắc sắt đá: Khoa học giám định tồn tại duy nhất để phục vụ sự thật trần trụi của hiện vật. Nó không phục vụ danh tiếng của Quách Nhật Nam, không phục vụ túi tiền của các nhà tài phiệt, và tuyệt đối không bao giờ được phép biến thành một món hàng mặc cả dưới gầm bàn. Một bản danh mục kiểm kê hay mười ba bản phác thảo tại Đà Lạt dù có quý giá đến đâu, nếu được đánh đổi bằng sự bôi xóa danh tính của một con người, bằng sự đồng lõa với một lời dối trá lịch sử, thì đối với tôi, nó cũng chỉ là một đống giấy vụn vô giá trị.

Anh nhìn thẳng vào gương mặt đang ngấn nước mắt vì xúc động của cô gái trẻ:

— Nếu tôi gật đầu với lời đề nghị này để đổi lấy vị thế số một, thì tôi có khác gì Phạm Đức Lâm? Có khác gì một kẻ buôn tranh sẵn sàng bẻ cong lịch sử để trục lợi trên từng phiên gõ búa?

Bảo Châu nhìn anh trân trân. Nét căng thẳng tột cùng trên gương mặt cô dần tan biến, nhường chỗ cho một sự nhẹ nhõm sâu sắc và niềm tin cậy tuyệt đối. Cô khẽ gật đầu, lau vội giọt nước mắt chực trào nơi khóe mi, nở một nụ cười kín đáo:

— Cảm ơn anh, Nam. Cảm ơn anh đã nhắc cho tôi nhớ lý do vì sao chúng ta có mặt ở căn kho lạnh lẽo này đêm nay.

Nam mỉm cười nhẹ đáp lại, rồi quay lại với chiếc phong bì trên bàn. Ngón tay mang găng của anh miết nhẹ dọc theo dấu vết cơ học của chữ ‘Nguyễn An’ trên mặt giấy. Khả năng phân tích tâm lý học tội phạm và nhân học di sản của anh lại bắt đầu vận hành với công suất tối đa.

— Bức thư này, Châu ạ, chứa đựng một nghịch lý tâm lý học cực kỳ quan trọng về Người Giữ Bóng, — Nam trầm ngâm nói, thanh âm hạ thấp vừa đủ nghe giữa tiếng gió rít qua khe ván.

— Nghịch lý gì cơ anh?

— Người phụ nữ này... hành động hoàn toàn không phải vì động cơ tư lợi hay lòng tham tiền bạc thông thường, — Nam phân tích từng tầng nấc tâm lý ẩn sau văn bản. — Hãy nhìn nhận một cách logic: nếu bà ta là một kẻ tống tiền chuyên nghiệp hay một tay đầu cơ tranh như Lâm, bà ta sẽ dùng bức thứ mười ba để ép giá gia đình cô, tống tiền Hội đồng thừa kế, hoặc bí mật liên hệ với các sàn đấu giá ngầm ở Hồng Kông, Singapore để tẩu tán kiếm hàng triệu đô la. Nhưng bà ta lại không làm thế. Bà ta sẵn sàng đem tặng không cho tôi một khối di sản khổng lồ — mười ba bản phác thảo gốc của Trương Diệp, thứ có thể định giá hàng trăm ngàn đô la trên thị trường thứ cấp — chỉ để đổi lấy một điều kiện duy nhất: tôi phải vĩnh viễn ngừng việc truy tìm thân thế của bà Nguyễn An.

Anh ngước nhìn Châu, ánh mắt rực sáng lên sự thấu suốt bản chất con người:

— Bà ta muốn chôn vùi tên tuổi của Nguyễn An không phải vì bà ta thù ghét hay muốn xóa sổ người thợ làm vóc ấy. Hoàn toàn ngược lại: bà ta làm điều đó vì một nỗi đau đớn tột cùng, một vết thương lòng chưa bao giờ lành miệng. Hãy đọc lại thật kỹ câu kết của bức thư: *‘Người giữ nền đã ngủ yên. Đừng đánh thức một linh hồn chỉ để chuộc tội cho kẻ phản bội.’*

Nam nhấn mạnh từng từ:

— Đó không phải là ngữ điệu của một kẻ cướp giật hay một kẻ thù giấu mặt. Đó là tiếng kêu phẫn uất của một người thân tín, một người mang trong mình mặc cảm bị phản bội sâu sắc. Người Giữ Bóng tin chắc như đinh đóng cột rằng danh dự, tài năng và sự hy sinh thầm lặng của bà Nguyễn An đã bị Trương Diệp chà đạp, lợi dụng và bóc lột suốt nửa thế kỷ qua để ông bước lên đỉnh cao danh vọng. Trong mắt người đàn bà này, việc gia đình họ Trương sau ngày ông Diệp mất bỗng nhiên rầm rộ đi tìm bức tranh thứ mười ba để ‘trả tên cho người giữ nền’ chỉ là một màn kịch đạo đức giả rẻ tiền, một trò chuộc lỗi muộn màng và trơ trẽn nhằm thanh tẩy lương tâm cho một kẻ phản bội trước khi nhắm mắt xuôi tay!

Bảo Châu sững sờ. Toàn thân cô run lên khi từng mảnh ghép u tối bấy lâu nay bỗng chốc được sắp đặt vào đúng vị trí của nó dưới lăng kính phân tích của Nam.

— Ý anh là... Người Giữ Bóng làm tất cả những việc này... chỉ để bảo vệ bà An? Bảo vệ một người đã khuất khỏi sự soi mói tàn nhẫn của công chúng và sự trục lợi của gia đình tôi?

— Đúng vậy, — Nam gật đầu dứt khoát. — Bà ta hành động vì một thứ công lý méo mó sinh ra từ lòng thù hận và sự đau xót. Bà ta muốn giữ cho linh hồn của Nguyễn An được yên nghỉ trong bóng tối của sự lãng quên, thay vì bị đem ra làm công cụ PR hay làm bình phong chuộc tội cho dòng họ Trương. Nhưng bi kịch nằm ở chỗ: chính định kiến oán hờn ấy đã làm mù mắt bà ta. Bà ta tưởng rằng Trương Diệp chỉ coi bà An như một người làm công vô danh. Bà ta không hiểu được — hoặc không chịu hiểu — rằng bức thứ mười ba và toàn bộ hệ thống mật mã quang học trong mười hai bức tranh không phải là một trò hề sám hối, mà là một công trình phục hồi danh dự được thiết kế vô cùng tinh vi, chặt chẽ về mặt khoa học, vật liệu và pháp lý. Đó là một bản tuyên ngôn nghệ thuật vĩ đại mà Trương Diệp muốn trả lại trọn vẹn cho người cộng sự tài hoa và cho cả tầng lớp thợ thủ công làm vóc!

Nam giơ tay chỉ lại về phía dãy tủ sắt bị bẻ khóa toang hoác:

— Vì bị dẫn dắt bởi sự thù hận và định kiến vật chất, bà ta chạy đến Hội An để cướp hồ sơ két sắt ngân hàng vì nghĩ rằng ông Diệp để lại tiền bạc nhằm bịt miệng hay bồi thường. Bà ta đi trước chúng ta một bước, nhưng bà ta đang mò mẫm trong đường hầm tăm tối của sự oán thù. Còn chúng ta đi sau, nhưng chúng ta bước đi bằng ánh sáng của khoa học bảo tồn và sự thật lịch sử khách quan. Đó là lý do vì sao chúng ta tìm thấy cuốn sổ công nhật của xưởng Cẩm Phô — chìa khóa của kỹ thuật sơn mài, còn bà ta chỉ thu về những tờ giấy lưu ký mục nát vô giá trị.

Bảo Châu hít một hơi thật sâu, luồng không khí lạnh buốt của đêm bến sông tràn vào phổi khiến cô hoàn toàn tỉnh táo. Nỗi hoang mang, sợ hãi trước một đối thủ vô hình giờ đây đã tan biến, nhường chỗ cho một quyết tâm sắt đá.

— Chúng ta sẽ không dừng lại, đúng không anh Nam? Dù bà ta có đe dọa hay dùng bất cứ thứ gì để mặc cả?

— Không một thế lực nào có thể buộc chúng ta dừng lại khi sự thật đã bắt đầu cất tiếng, — Nam đáp, ánh mắt anh lóe lên tia sáng kiên định. — Bức thư này và mảnh sáp niêm phong hình đồng xu cổ là những chứng cứ hiện trường vô giá. Tôi sẽ lập biên bản niêm phong toàn bộ, đối chiếu dấu vết cơ học của búa máy chữ Olympia và cấu trúc quang học của lớp sáp. Khi chúng ta đối mặt trực diện với Người Giữ Bóng, những vật chứng này sẽ tước bỏ chiếc mặt nạ thần bí của bà ta.

Không lãng phí thêm một giây phút nào, Nam và Bảo Châu bắt tay vào hoàn tất các thủ tục bảo tồn vật chứng theo quy chuẩn nghiêm ngặt nhất của ngành lưu trữ.

Nam mở chiếc cặp kỹ thuật, lấy ra các tấm xốp định hình polyethylene foam để cố định các mảnh sáp vỡ. Từng trang của cuốn sổ công nhật năm 1984 được chèn xen kẽ bằng các tờ giấy thấm dầu trung tính để ngăn chặn sự lây lan của nấm mốc và bảo vệ nét mực tím Cửu Long. Biên bản thu thập vật chứng được lập thành ba bản thảo viết tay chi tiết, ghi nhận rõ ràng tình trạng hư hại của tủ sắt ngân hàng, vị trí phát hiện bức thư nặc danh và các chỉ số kích thước của hiện vật.

Khi chiếc túi bảo quản cuối cùng được dán kín bằng dải băng keo an ninh niêm phong có mã vạch chống xâm nhập trái phép, chiếc đồng hồ cơ trên cổ tay Nam khẽ điểm hai giờ bốn mươi lăm phút sáng.

Căn nhà kho chìm trong một sự tĩnh mịch cô đặc. Gió sông Hoài ngoài kia bắt đầu đổi hướng, mang theo hơi lạnh buốt giá từ phía bắc tràn qua đèo Hải Vân đổ về duyên hải miền Trung. Tiếng lá dừa nước xào xạc bên mạn thuyền như lời thì thầm của những thợ thuyền từ quá khứ vọng về.

Nam kéo khóa chiếc cặp bảo quản chuyên dụng, xách lên tay rồi quay sang nói với Châu:

— Hướng đi tiếp theo của chúng ta đã hoàn toàn sáng tỏ qua dòng bút tích lề sổ: ‘gửi tiếp ra xứ Truồi’. Trương Diệp và Nguyễn An đã mang toàn bộ số vóc thô chế tác tại Cẩm Phô ra vùng nước ngọt sông Truồi ở xứ Huế để ngâm rửa, thanh lọc tạp chất trước khi đưa vào Nhà lưu trữ mỹ thuật bên bờ sông Hương. Đó là nơi lưu giữ trật tự trưng bày nguyên bản và các bản nhật trình kỹ thuật cuối cùng của xưởng A.-D. Chúng ta sẽ đón chuyến tàu hỏa sớm nhất vượt đèo Hải Vân ra Huế...

*Reng... reng... reng...!*

Âm thanh chói gắt, dồn dập và sắc lạnh của chuông điện thoại di động bất ngờ xé toạc không gian tĩnh lặng nghẹt thở của căn kho cổ.

Tiếng chuông réo rắt phát ra từ túi áo khoác của Nam, đập dồn dập vào các vách ván gỗ mục như một hồi chuông báo động khẩn cấp giữa đêm đen.

Nam rút chiếc điện thoại ra khỏi túi. Dưới màn hình phát quang ánh sáng xanh lạnh buốt, dãy số hiển thị một cái tên quen thuộc: *Luật sư Nguyễn Hoài Thu*.

Nam và Bảo Châu đưa mắt nhìn nhau. Một luồng điện bất an chạy dọc sống lưng cả hai người. Luật sư Thu là một người phụ nữ nguyên tắc, thận trọng đến mức bảo thủ; bà không bao giờ thực hiện một cuộc gọi viễn liên vào lúc gần ba giờ sáng trừ khi có một biến cố pháp lý mang tính sinh tử vừa nổ ra tại đầu cầu Sài Gòn.

Nam bấm nút nhận cuộc gọi, lập tức bật loa ngoài để Châu cùng nghe:

— Tôi nghe đây, luật sư Thu.

— Nam! Cả Bảo Châu có đang ở đó không? — Giọng luật sư Thu vang lên qua màng loa, gấp gáp, ngắt quãng và căng thẳng tột độ. Tiếng sột soạt của những tập hồ sơ bị lật vội vã vang lên rõ mồn một ở đầu dây bên kia.

— Cháu có mặt ở đây, cô Thu! Có chuyện gì xảy ra ở Sài Gòn vậy cô? — Bảo Châu áp sát mặt vào gần điện thoại, giọng cô run lên vì lo âu.

— Hai người phải lập tức đặt vé chuyến bay sớm nhất quay về Sài Gòn ngay trong sáng nay! — Giọng luật sư Thu dồn dập như tiếng trống trận. — Tình hình tại biệt thự Điện Biên Phủ đã hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát pháp lý của tôi! Cách đây đúng bốn mươi lăm phút, Trương Minh Khang cùng với nhóm luật sư đại diện cho mạng lưới đấu giá Lam Thành của Phạm Đức Lâm đã chính thức nộp đơn khẩn cấp lên Phòng Công chứng số 1 và Tòa án quận, yêu cầu triệu tập một cuộc họp bất thường của toàn bộ Hội đồng thừa kế vào lúc chín giờ sáng mai!

— Họ lấy tư cách gì để triệu tập một cuộc họp bất thường có giá trị pháp lý trong khi lệnh phong tỏa tài sản di sản của cô vẫn đang có hiệu lực? — Nam gặng hỏi, giọng anh đanh lại, từng thớ cơ trên bàn tay cầm máy siết chặt đến trắng bệch.

— Bọn họ đã đi một nước cờ cực kỳ tàn độc, — Luật sư Thu thở dốc, giải thích dồn dập qua ống nghe. — Phạm Đức Lâm đã thông qua một quỹ đầu tư tài chính quốc tế có trụ sở tại Singapore để đứng ra mua lại toàn bộ các khoản nợ xấu trị giá hơn ba mươi tỷ đồng của Khang từ các chủ nợ xã hội đen. Đổi lại, Khang ký giấy ủy quyền toàn bộ quyền thừa kế của mình cho sàn đấu giá Lam Thành! Nhưng điều nguy hiểm nhất, thứ có thể lật nhào toàn bộ thế cờ của chúng ta, là việc Lâm vừa bất ngờ công bố một văn bản thỏa thuận ủy quyền phụ lục!

— Văn bản gì? — Châu thốt lên.

— Đó là một bản thỏa thuận ủy quyền có chữ ký nháy của chính ông Trương Diệp lập vào cuối năm 2018 tại một phòng công chứng tư nhân, — Luật sư Thu nói, giọng bà chùng xuống đầy vẻ cay đắng. — Văn bản đó quy định rằng: nếu trong vòng bảy ngày kể từ ngày cử hành tang lễ của Trương Diệp mà không tìm thấy bức tranh thứ mười ba để hoàn tất bộ sưu tập theo di chúc, thì Hội đồng thừa kế có toàn quyền biểu quyết theo đa số quá bán để tiến hành bán đấu giá riêng lẻ từng bức tranh trong bộ mười hai bức nhằm thanh toán các khoản nghĩa vụ tài chính và phân chia tài sản cho các đồng thừa kế! Và thời hạn bảy ngày nghiệt ngã đó... sẽ chính thức kết thúc vào đúng mười hai giờ trưa ngày mai!

— Bán đấu giá riêng lẻ từng bức tranh? — Châu thét lên, thanh âm nghẹn đắng vì kinh hoàng. — Họ muốn xé nát bộ tranh của ông ngoại tôi ngay trong ngày mai sao? Mười hai bức tranh là một thể thống nhất, là một trường quang học tuần hoàn! Nếu xé lẻ ra từng bức để bán cho các nhà sưu tập tư nhân khắp thế giới, bộ tranh sẽ vĩnh viễn chết! Di sản của ông tôi sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn!

— Đúng thế! Đó chính là dã tâm tàn bạo của Phạm Đức Lâm! — Luật sư Thu dằn từng tiếng qua điện thoại. — Hắn biết rõ nếu bộ tranh đứng cạnh nhau, giá trị nghệ thuật đích thực và sự thật về xưởng A.-D. sẽ phát lộ. Nhưng nếu xé lẻ ra, hắn có thể thu về hàng chục triệu đô la từ các phiên đấu giá thương mại, đồng thời xóa sạch mọi dấu vết về kỹ thuật vóc của bà Nguyễn An! Khang và Lâm đã mua chuộc được đa số phiếu trong Hội đồng gia tộc. Hiện tại chỉ có mẹ cháu — bà Thanh Mai — là người duy nhất đang kiên quyết đơn độc ký văn bản phản đối!

Bà Thu dừng lại một nhịp lấy hơi rồi nói như ra lệnh:

— Nam! Nghe tôi nói đây! Cách duy nhất để vô hiệu hóa văn bản ủy quyền năm 2018 trước mặt các công chứng viên và thẩm phán vào sáng mai là cậu phải có mặt tại căn biệt thự trước chín giờ! Cậu phải mang theo một bản báo cáo giám định khoa học có đủ trọng lượng chứng cứ vật chất để chứng minh rằng: mười hai bức tranh sơn mài này sở hữu một cấu trúc vật lý và quang học tuần hoàn liên tục không thể tách rời, và bức ‘Bến sông chiều’ mà sàn Lam Thành đang nắm giữ thực chất là một bản sao chép giả mạo làm sai lệch niên đại! Nếu cậu không có mặt kịp lúc để lật ngược tình thế, Hội đồng thừa kế sẽ ký vào biên bản bàn giao toàn bộ bộ tranh cho Lam Thành niêm phong đưa lên sàn đấu giá quốc tế!

— Chúng tôi đã có trong tay bằng chứng về trật tự đúng của ba bức tranh đầu tiên tại Hội An, — Nam nói, giọng anh lạnh lùng và dứt khoát như thép tôi. — Chúng tôi đã chứng minh được bức ‘Bến sông chiều’ của Lam Thành là đồ giả qua phân tích sắc tố vỏ trứng và lớp sơn lót, và chúng tôi đang nắm giữ cuốn sổ xuất nhập vật tư năm 1984 xác nhận bộ tranh là một thể thống nhất gắn liền với xưởng A.-D.

— Tốt lắm! Nhưng bấy nhiêu vẫn chưa đủ nếu cậu chỉ gửi báo cáo qua email! — Luật sư Thu cảnh báo quyết liệt. — Bọn chúng có cả một dàn luật sư sừng sỏ sẵn sàng bác bỏ mọi tài liệu số hóa nếu không có chuyên gia giám định độc lập ký biên bản xác thực hiện trường bằng xương bằng thịt! Hai người phải có mặt tại đường Điện Biên Phủ muộn nhất là tám giờ ba mươi sáng! Chuyến bay đầu tiên trong ngày từ sân bay Đà Nẵng đi Tân Sơn Nhất cất cánh lúc sáu giờ mười lăm. Tôi đã dùng quyền luật sư ủy thác để đặt sẵn hai vé hạng thương gia khẩn cấp ở quầy đại diện sân bay dưới tên của hai người. Xe của văn phòng luật sư đã túc trực sẵn ở sân bay Tân Sơn Nhất để đón hai người thẳng về biệt thự! Hãy rời bến Cẩm Phô ngay lập tức! Đừng trễ một phút nào!

Tín hiệu cuộc gọi ngắt phụt. Tiếng tút... tút... dài vô hồn vang lên giữa gian kho lạnh buốt, dội vào bức tường rêu phong cũ kỹ.

Nam từ từ hạ cánh tay xuống, cất chiếc điện thoại vào túi áo trong. Anh quay sang nhìn Bảo Châu.

Dưới ánh sáng vàng vọt sắp cạn dầu của chiếc đèn măng-sông, gương mặt người con gái họ Trương lộ rõ nét căng thẳng tột cùng. Đôi môi cô tái nhợt, nhưng trong sâu thẳm đôi mắt nâu kiên định ấy, ngọn lửa của lòng kiêu hãnh nghề nghiệp, sự trung thành với ký ức của người ông và trách nhiệm đối với sự thật lịch sử đang bùng cháy dữ dội hơn bao giờ hết. Không còn một chút sợ hãi, không còn một thoáng do dự.

— Xứ Truồi và những dòng nước ngọt ngâm vóc ở cố đô Huế... chúng ta buộc phải tạm gác lại một bước, — Nam nói, giọng anh điềm đạm nhưng toát lên một uy lực mạnh mẽ. — Chúng ta quay về Sài Gòn. Đã đến lúc đưa toàn bộ những kẻ muốn xé nát di sản và vùi dập danh dự của người thợ sơn mài ra trước ánh sáng công lý.

— Đi thôi anh, — Châu đáp dứt khoát.

Cô cúi xuống nhấc chiếc cặp bảo quản chứa cuốn sổ công nhật năm 1984 và các mẫu vật chứng hiện trường, ôm chặt vào trước ngực như một người lính bảo vệ lá quân kỳ:

— Lần này, chúng ta sẽ chiến đấu đến cùng. Chúng ta sẽ không để họ chôn vùi tên tuổi của người giữ nền thêm một lần nào nữa trong lịch sử.

Nam bước tới dập tắt chiếc đèn măng-sông. Ngọn lửa bấc phụt tắt, trả lại căn phòng kho cổ ven sông Hoài cho màn đêm đặc quánh.

Hai bóng người nhanh chóng đẩy cánh cửa gỗ mục bước ra ngoài, hòa mình vào màn sương sớm lạnh buốt đang cuộn lên dày đặc trên mặt nước bến Cẩm Phô, rảo bước về phía con đường đá dẫn ra chiếc xe đang chờ sẵn.

Phía sau lưng họ, trong gian kho im lìm bên bờ sông Thu Bồn, những mảnh sáp niêm phong vỡ vụn và những bí mật bị vùi chôn suốt bốn mươi năm của một thời vàng son đang bắt đầu cựa mình thức giấc.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn