Bức Tranh Thứ Mười BaC.1 / 32
Chương 1

Bức tranh sau tang lễ

Quách Nhật Nam dừng xe trước con hẻm rợp bóng cây trên đường Điện Biên Phủ, nơi căn biệt thự kiêm phòng tranh của cố danh họa Trương Diệp vẫn còn vương mùi khói nhang sau tang lễ ba ngày trước.

Buổi sớm mai ở Sài Gòn mang một vẻ oi bức ngấm ngầm dưới những tán xà cừ cổ thụ trút lá rải rác xuống mặt đường nhựa. Không khí tĩnh mịch lạ thường bao trùm dãy biệt thự kiểu Pháp cũ có tường rào phủ đầy dây leo xanh thẫm, hoàn toàn tách biệt khỏi thứ tạp âm hỗn loạn của tiếng còi xe rền rĩ ngoài trục lộ chính. Nam tắt máy chiếc xe gắn máy đã theo anh suốt bảy năm hành nghề giám định độc lập. Tiếng động cơ nổ lụp bụp vài nhịp rồi chìm hẳn vào thinh lặng. Anh tháo đôi găng tay da sờn mép, nhét vào hộc xe, rồi đứng lặng hồi lâu trước cánh cổng sắt đúc hoa văn uốn lượn sơn màu xanh rêu đã rỉ sét và bong tróc từng mảng lớn, để lộ cốt kim loại nâu xỉn màu thời gian.

Trên trụ cổng xây gạch thẻ quét vôi vàng đã ngả màu ố mốc, tấm biển đồng hình chữ nhật khắc chìm dòng chữ *Xưởng họa Trương Diệp* vẫn đứng đó như một chứng tích kiêu hãnh của nửa thế kỷ nghệ thuật hàn lâm. Dưới ánh nắng sớm rọi xiên qua kẽ lá, mặt đồng đã ngả sang màu xám xỉn, nhưng những vệt lau chùi vội vã bằng khăn ướt quanh đường viền kim loại cho thấy gia đình chỉ vừa mới dọn dẹp sau khi tiếp đón hàng trăm lượt khách viếng từ giới mỹ thuật, giới buôn tranh và những nhà sưu tập sừng sỏ khắp cả nước.

Mùi trầm hương sót lại từ đám tang ba ngày trước vẫn chưa tan hết. Nó bảng lảng trong gió sớm, bám chặt lấy những bức tường vôi ẩm, rồi quấn quýt lấy mùi ngai ngái, nồng hắc đặc trưng của dầu thông và nhựa sơn mài sống – thứ mùi độc nhất vô nhị chỉ có thể tìm thấy ở những xưởng vẽ gắn bó trọn vẹn một đời người với chất liệu truyền thống.

Đối với Nam, mùi hương ấy vừa quen thuộc đến từng tế bào khứu giác, vừa gợi lên một cảm giác bất an lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Ba năm trước, cũng từ một mùi sơn sống chưa kịp khô ngấu và một bản báo cáo thẩm định vật liệu quá thẳng thừng về một bức tranh sơn then bị cố tình gán ghép sai niên đại, anh đã vô tình đẩy một nhà sưu tập kỳ cựu vào cảnh vỡ nợ, đồng thời biến chính bản thân thành một cái gai nhức nhối trong mắt giới buôn tranh thương mại ngầm tại đất Sài Gòn. Cú sốc nghề nghiệp thuở ấy đã dạy cho Nam một bài học khắc cốt ghi tâm: trong thế giới của hội họa đỉnh cao, sự thật vật lý không bao giờ đứng độc lập; nó luôn bị bẻ cong, giằng xé và vây bọc bởi lòng tham vô đáy, danh dự gia tộc và những món nợ truyền đời không thể trả bằng tiền mặt.

Nam hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị chát nhẹ của sương sớm hòa trong khói nhang còn đọng lại nơi cuống họng. Anh chỉnh lại quai đeo của chiếc túi da chứa đầy dụng cụ chuyên dụng trên vai, bước qua cánh cổng sắt hé mở, rồi sải bước dọc theo khoảng sân trước rải sỏi trắng mịn đã ngả màu rêu phong.

Cánh cửa gỗ lim dày hai cánh của xưởng tranh mở hé chừng một gang tay. Đứng đợi anh sau bậc thềm đá mài không phải một người đại diện pháp lý mang vẻ đạo mạo, cũng không phải một người thừa kế danh chính ngôn thuận khoác áo tang lụa đắt tiền, mà là một cô gái trẻ với mái tóc cắt ngắn ngang cằm, mặc chiếc áo sơ mi thô màu be rộng thùng thình xắn cao quá khuỷu tay cùng chiếc quần vải sợi gai bạc phếch.

Dáng người cô gầy mảnh nhưng toát lên vẻ cứng cỏi khác thường. Đôi bàn tay cô buông lỏng bên hông, để lộ những khớp ngón tay thon dài nhưng thô ráp, nơi các kẽ móng tay và đầu ngón vẫn còn vương những vệt ố màu đen sẫm và xám tro – dấu tích không thể lẫn vào đâu được của một người hàng ngày trực tiếp tiếp xúc với đá mài nước, bột than xoan và nhựa sơn sống. Đó là bàn tay của một thợ phục chế thực thụ.

"Anh Nam phải không? Tôi là Trương Bảo Châu. Cảm ơn anh đã đến đúng giờ."

Giọng Bảo Châu trầm, dứt khoát và hoàn toàn vắng bóng những lời đưa đẩy xã giao khách sáo thường thấy ở những gia đình quyền quý đang vướng bận tang sự. Ánh mắt cô nhìn thẳng vào Nam, không dò xét nhưng đầy tính cảnh giác của một người đang phải canh chừng một bí mật nguy hiểm. Cô lùi lại một bước, khoát tay mời anh bước qua ngưỡng cửa bằng đá xanh để vào gian phòng khách nối liền với không gian trưng bày chính của xưởng.

Căn phòng rộng chừng sáu mươi mét vuông mở ra trước mắt Nam với trần nhà cao vút, để lộ những xà gỗ lim to bản bóng loáng nâng đỡ mái ngói âm dương cổ kính. Ánh sáng tự nhiên từ những ô cửa kính lấy sáng trên cao đổ xuống sàn gạch bông cổ điển, hòa quyện với luồng ánh sáng nhân tạo ấm áp từ hệ thống đèn rọi chuyên dụng gắn trên thanh ray chạy dọc trần nhà.

Khắp các mảng tường quét vôi xám nhạt là mười hai bức sơn mài khổ lớn, kích thước mỗi bức lên tới hơn một mét rưỡi nhân hai mét, được treo cách đều nhau theo một trật tự thị giác cực kỳ nghiêm ngặt. Dưới ánh đèn spotlight tập trung, mười hai tấm vóc khổng lồ bừng sáng như những cánh cửa mở vào một chiều không gian khác.

Đó chính là bộ tác phẩm lừng danh đã định hình đỉnh cao danh tiếng của Trương Diệp suốt bốn mươi năm qua – một bản trường ca thị giác đồ sộ về đất trời, sông nước và thân phận con người gắn liền với những làng nghề cổ truyền trải dài từ Trung Bộ vào Nam Bộ. Sắc đỏ rực rỡ của son trai tự nhiên, ánh le lói lung linh ẩn hiện của hàng vạn mảnh vàng quỳ dập vụn vùi sâu dưới nhiều tầng lớp, cùng chiều sâu thăm thẳm, đen đặc như đáy giếng cổ của những mảng sơn then hòa quyện vào nhau tạo nên một trường lực thẩm mỹ áp đảo toàn bộ căn phòng. Độ trong suốt của lớp sơn cánh gián bao phủ bên ngoài đạt đến độ hoàn hảo mà chỉ có kỹ thuật ủ ẩm và mài nước truyền thống kéo dài hàng năm trời mới có thể tạo ra được.

Thế nhưng, sự chú ý của Nam không dừng lại ở sự tráng lệ của mười hai kiệt tác ấy. Đôi mắt nghề nghiệp sắc bén của anh lập tức nhận thấy một khoảng trống kỳ lạ và lạc lõng ở góc trong cùng của gian phòng.

Tại đó, ngay bên cạnh chiếc giá vẽ bằng gỗ sồi sẫm màu phủ tấm vải bạt trắng tinh của cố họa sĩ, một chiếc bục gỗ lim nguyên khối kê sát tường đang hoàn toàn trống trơn. Bề mặt bục gỗ vẫn còn in hằn một vệt hình chữ nhật mờ nhạt do bụi bám quanh một vật thể vừa mới bị nhấc đi cách đây chưa lâu.

"Chúng ta không có nhiều thời gian trước khi bác Khang và mẹ tôi quay lại cùng luật sư," Bảo Châu nói thẳng, giọng cô hạ thấp xuống nhưng từng từ đều gãy gọn. Cô kéo chiếc ghế gỗ mộc thô nhám ra hiệu cho Nam ngồi xuống bên chiếc bàn dài ngổn ngang những bản vẽ phác thảo, cọ vẽ đã khô cứng và hàng chồng sách chuyên khảo mỹ thuật. "Tôi cần anh xem cái này trước."

Bảo Châu mở chiếc cặp da thô ráp đặt trên bàn, cẩn thận lấy ra một tập hồ sơ kiểm kê sơ bộ đóng gáy lò xo kim loại, rồi đẩy nhẹ về phía anh cùng một chiếc máy tính bảng màn hình lớn đang hiển thị một bức ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao dưới định dạng ảnh thô.

"Đây là hồ sơ do ban kiểm kê nội bộ gia đình lập vào buổi chiều ngay sau khi ông ngoại tôi trút hơi thở cuối cùng tại bệnh viện," Bảo Châu khẽ chạm ngón tay lên màn hình, phóng to tấm ảnh chụp cận cảnh một vật thể hình chữ nhật. "Tất cả mọi người trong giới nghệ thuật, báo chí và ngay cả các nhà sưu tập thân cận đều tin rằng cả cuộc đời sáng tác của ông chỉ dừng lại ở mười hai bức tranh lớn đang treo trên tường kia. Nhưng trong ngăn tủ sắt âm tường ẩn dưới chân giá vẽ, chúng tôi tìm thấy một chiếc hộp gỗ trắc được niêm phong kỹ bằng sáp và dây đồng. Bên trong hộp chứa bức tranh này."

Nam nghiêng người tới trước, hai khuỷu tay tì lên mặt bàn, mắt nheo lại chăm chú quan sát màn hình.

Đó là một tấm sơn mài khổ nhỏ, kích thước ước chừng ba mươi nhân bốn mươi centimet – một quy mô khiêm tốn đến mức bất thường nếu so sánh với tầm vóc kỳ vĩ của những bức tranh bao quanh gian xưởng. Bố cục của bức tranh không hề có phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ, không có cảnh chèo đò trên sông trăng hay những thiếu nữ duyên dáng trong tà áo dài lụa thường thấy trong các tác phẩm thương mại của Trương Diệp.

Dưới luồng ánh sáng xiên sắc nét của đèn chụp kỹ thuật, hiện lên hình ảnh một người thợ mộc mạc đang khom lưng bên một chiếc máng mài nước bằng gỗ dài hẹp. Dáng người ấy cúi gập xuống, đôi vai gầy guộc nhô cao dưới lớp áo vải nâu rách mép, hai bàn tay thô kệch chìm sâu dưới lớp nước mờ đục phù sa, như đang dồn toàn bộ sức nặng của cơ thể và sinh lực đời mình lên một phiến đá mài mịn để bào mòn từng lớp sơn, làm lộ ra cốt vóc ẩn sâu bên dưới.

Điểm khiến sống lưng Nam khẽ lạnh đi không phải là kỹ thuật thể hiện hình thể – vốn đã đạt đến độ chuẩn xác phi thường về giải phẫu học và sức biểu cảm của chất liệu – mà chính là trạng thái vật lý của bề mặt tấm vóc.

Tấm vóc trong ảnh dường như chưa từng được hoàn thiện theo quy chuẩn bóng bẩy, trau chuốt của một tác phẩm thương mại hay triển lãm. Toàn bộ bề mặt bức tranh mang một sắc độ trầm đục, không có lớp dầu toát bóng loáng phủ ngoài cùng. Thay vào đó, nó phủ đầy những vệt xước mờ li ti chạy đan xen nhau – dấu vết đặc trưng để lại bởi đá mài mác và bột than xoan trong quá trình mài phá lớp lót. Bức tranh toát lên cảm giác nghẹt thở của một tác phẩm đang nằm dở dang giữa ranh giới của sự hình thành, một sự dở dang có chủ đích đầy ám ảnh.

Ở góc dưới bên phải bức tranh, nằm lẩn khuất dưới lớp sơn lót mờ xỉn, một dòng chữ Hán-Việt viết tay bằng đầu bút lông mảnh đã được khắc chìm trực tiếp vào lớp sơn then đen thẳm:

*“Mười hai mặt, một nền; trả tên cho người giữ nền.”*

Ngay bên cạnh dòng chữ khắc tay ấy, hoàn toàn không có chữ ký hoa mỹ và con dấu triện son đỏ quen thuộc của danh họa Trương Diệp. Thay vào đó là một biểu tượng nhỏ khắc chìm: hình chiếc lá thon dài của cây sơn rừng vùng trung du – loài cây cho thứ nhựa sơn ta quý giá. Nhưng đường gân chính chạy dọc sống lưng chiếc lá lại bị đứt đoạn ở giữa, và phần gân phụ bên cánh phải hoàn toàn bị khuyết, chỉ còn lại một đường viền trơ trọi.

Nam bất giác nín thở, ngón tay anh vô thức miết nhẹ lên mặt kính máy tính bảng như muốn chạm vào vết khắc: "Chiếc lá khuyết một gân..."

"Anh nhận ra nó?" Bảo Châu ngước mắt nhìn thẳng vào anh, ánh nhìn sắc lẹm và lạnh như một lưỡi dao cạo vóc bằng thép tôi.

"Tôi từng thấy một ký hiệu tương tự trong một tập hồ sơ lưu trữ cũ về kỹ thuật làm vóc sơn mài thủ công vùng Bình Dương từ những năm đầu thập niên tám mươi," Nam đáp chầm chậm, cẩn trọng lựa chọn từng từ ngữ để không vượt quá giới hạn của những bằng chứng vật chất mà anh đang nắm giữ. "Nhưng bức ảnh này... nó được chụp chính xác vào thời điểm nào?"

"Đúng mười sáu giờ ba mươi phút chiều ba ngày trước, bằng máy ảnh kỹ thuật số của chính tôi, ngay trước khi luật sư của gia đình yêu cầu niêm phong chì vào chiếc hộp gỗ trắc để chờ hoàn tất các nghi thức tang lễ," Bảo Châu dùng hai ngón tay mở rộng góc chụp ở mép dưới bức ảnh.

Dưới góc nhìn phóng đại, Nam nhận thấy một chi tiết kỹ thuật vô cùng tinh tế ở góc dưới bên trái của tấm vóc: một vết gồ ghề cực mảnh dài chưa đầy hai centimet, mép viền hơi co lại do lực căng bề mặt. Đó là dấu vết điển hình của một vết vá mép vóc bằng vải màn sợi thô và sơn sống, một kỹ thuật gia cố cốt gỗ chỉ xuất hiện ở những xưởng làm vóc thủ công truyền thống trước thời kỳ công nghiệp hóa vật liệu. Vết vá ấy nằm hơi khuất dưới rãnh gờ của khung nẹp gỗ mộc.

"Lời nhắn khắc trên mặt sơn đó có ý nghĩa gì đối với gia đình cô?" Nam hỏi, mắt vẫn không rời khỏi dòng chữ khắc.

Bảo Châu siết chặt các ngón tay vào mép bàn gỗ, các khớp xương ngón tay trắng bệch ra: "Ông ngoại tôi... suốt hai tuần cuối đời nằm trên giường bệnh, mỗi khi lên cơn sốt mê sảng, ông thường lặp đi lặp lại một câu duy nhất: 'Phải trả tên cho người làm vóc... phải trả lại nền cho họ'. Bác Khang cho rằng ông tôi bị lẫn do chứng xơ cứng mạch máu não tuổi già. Còn mẹ tôi... mỗi lần nghe thấy câu đó, mẹ chỉ biết ôm mặt khóc rồi lẳng lặng quay đi chỗ khác. Nhưng tôi là một thợ phục chế, tôi hiểu nghề này. Tôi biết ông tôi không hề lẫn. Cả cuộc đời hiển hách của ông, ông chưa từng tự tay pha chế một thùng sơn sống, chưa từng tự tay bó vải, đánh đất phù sa, hay quỳ gối bên máng mài để làm ra một tấm vóc nào. Mười hai bức tranh đồ sộ đang treo ngoài kia, cái nền đen sâu thẳm giữ cho vàng quỳ và son trai không bị nứt toác, bong tróc qua bốn mươi năm biến thiên của thời tiết nhiệt đới ẩm, đều được tạo ra từ đôi bàn tay của một người khác. Và bức tranh thứ mười ba này... chính là lời sám hối muộn màng của ông."

Tiếng bước chân dồn dập, nặng nề trên lối đi rải sỏi bên ngoài sân đột ngột cắt ngang lời cô.

Cánh cửa gỗ lim bật mở mạnh bạo. Ba người bước vào gian phòng, mang theo luồng không khí ngột ngạt và căng thẳng tựa như một cơn giông mùa hạ sắp đổ ập xuống mái ngói.

Đi đầu là một người đàn ông trạc năm mươi tuổi, vóc dáng đẫm đà, mặc bộ âu phục màu xám tro cắt may đắt tiền nhưng vạt áo đã nhăn nhúm. Mái tóc ông ta chải chuốt bóng mượt bằng sáp thơm, nhưng đôi mắt thì đỏ ngầu những tia máu do mất ngủ kéo dài. Đó là Trương Minh Khang, con trai trưởng của cố họa sĩ Trương Diệp, đồng thời là tổng giám đốc của một công ty đầu tư tài chính đang ngập trong nợ nần do thị trường bất động sản đóng băng.

Theo sát phía sau ông là một phụ nữ trung niên mặc chiếc áo dài đen bằng lụa thô truyền thống của tang lễ, trên ngực áo cài một đóa hoa hồng trắng nhỏ. Nét mặt bà u buồn, tiều tụy, đôi mắt sưng mọng cụp xuống đầy vẻ âu lo và sợ hãi – bà Trương Thanh Mai, mẹ của Bảo Châu. Đi cuối cùng là một phụ nữ ngoài bốn mươi, trang phục công sở màu xanh đen chỉnh chu, mái tóc búi cao gọn gàng, tay xách chiếc cặp tài liệu bằng da đen bóng loáng: luật sư Nguyễn Hoài Thu, người được Trương Diệp chỉ định trực tiếp trong văn bản ủy thác thi hành di chúc.

"Châu! Bác đã nói với cháu bao nhiêu lần rồi hả?" Minh Khang cất giọng gắt gỏng, âm thanh vang dội đập vào những xà gỗ trên trần. Ánh mắt ông ta quét qua Nam với sự cảnh giác tột độ và vẻ thù địch không thèm che giấu. "Trong thời gian niêm phong tài sản để chờ giải quyết di sản thừa kế, tuyệt đối không được tự ý dẫn người lạ vào xưởng! Cậu này là ai? Ai cho phép cậu ta ngồi vào bàn làm việc của bố tôi?"

Bảo Châu đứng bật dậy, sống lưng thẳng tắp, không hề có một nét nao núng trước sự lấn lướt của người bác ruột: "Anh Quách Nhật Nam không phải người lạ. Anh ấy là chuyên gia giám định độc lập có chứng chỉ hành nghề, được cháu mời đến với tư cách thành viên ban bảo quản di sản kỹ thuật của xưởng. Bác muốn bán tranh, cầm cố hay làm bất cứ điều gì với khối tài sản này thì trước hết bác cũng phải biết chính xác thứ nằm trong chiếc hộp kia có giá trị vật lý và pháp lý như thế nào chứ?"

"Bảo tồn cái nỗi gì vào lúc dầu sôi lửa bỏng này!" Minh Khang xua tay một cách thô bạo, bước xộc tới giữa phòng rồi quay ngoắt sang luật sư Thu. "Luật sư Thu, thủ tục mở niêm phong đã sẵn sàng chưa? Đại diện thẩm định tài sản của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín và chuyên gia định giá bên công ty môi giới nghệ thuật Lam Thành đang ngồi đợi tôi ở hội sở lúc mười giờ sáng nay! Chúng ta phải mở niêm phong cái hộp đó ra ngay tại đây, lập biên bản ghi nhận hiện trạng để họ cấp chứng thư bảo lãnh tạm thời. Dự án đất nền ở quận 2 của tôi cần khoản tiền giải ngân đối ứng trước mười hai giờ trưa thứ Sáu này, nếu không toàn bộ hạn mức tín dụng của công ty sẽ bị đóng băng vĩnh viễn! Các người có hiểu thế nào là hiệu ứng sụp đổ dây chuyền không hả?"

Luật sư Nguyễn Hoài Thu không hề tỏ ra bối rối trước cơn thịnh nộ của Khang. Bà thong thả bước lại gần bàn dài, đặt chiếc cặp da xuống mặt gỗ rồi mở khóa bằng hai tiếng "tách" khô khốc, đanh gọn. Tháo cặp kính gọng kim loại mỏng xuống, bà dùng khăn lụa lau nhẹ tròng kính, đưa mắt nhìn quanh căn phòng một lượt rồi cất giọng điềm tĩnh, chuẩn xác đến từng âm tiết:

"Thưa ông Khang, căn cứ theo điều bốn của văn bản ủy thác di nguyện do chính cố họa sĩ Trương Diệp ký kết vào ngày mười lăm tháng chín năm ngoái tại văn phòng chúng tôi, việc mở niêm phong bất kỳ hiện vật nào chưa nằm trong danh mục tác phẩm đã công bố chính thức bắt buộc phải có sự hiện diện của đầy đủ các đồng thừa kế hàng thứ nhất hoặc người đại diện hợp pháp theo ủy quyền. Đồng thời, văn bản quy định rõ phải có sự chứng kiến và chữ ký xác nhận tính toàn vẹn vật chất của một chuyên gia giám định độc lập. Sự có mặt của anh Quách Nhật Nam ở đây hoàn toàn phù hợp với trình tự bảo toàn tài sản đang trong diện tranh chấp hoặc phân định quyền thừa kế."

Bà Trương Thanh Mai đứng nép sát vào mép bàn, bên cạnh con gái. Đôi bàn tay gầy gò của bà run rẩy mân mê mép chiếc khăn tang trắng giắt nơi túi áo dài. Bà đưa mắt nhìn lướt qua chiếc bục gỗ trống trơn nơi góc phòng rồi lại nhìn sang Nam, giọng bà nghẹn lại, run rẩy như sắp khóc: "Anh Khang à... hay là để thư thả thêm vài hôm nữa đi anh. Bố mới nằm xuống chưa tròn ba ngày, đất trên mộ còn chưa khô... Chiếc hộp đó... lúc còn tỉnh táo bố đã dặn đi dặn lại là không được nóng vội..."

"Thư thả để ngân hàng họ đến niêm phong căn biệt thự này phát mãi à Mai?" Khang ngắt lời em gái mình bằng một tông giọng the thé, cay nghiệt khiến bà Mai giật mình lùi lại nửa bước. "Bố để lại mười hai bức tranh lớn kia là tài sản chung của gia tộc, muốn bán hay chia chác thì phải mất cả năm trời làm thủ tục định giá, đấu giá quốc tế! Trong khi bức tranh thứ mười ba này là tác phẩm độc bản chưa từng xuất hiện trên thị trường! Công ty Lam Thành đã cam kết với anh rồi, chỉ cần có chứng thư xác nhận đây là bức tranh hoàn chỉnh cuối cùng của Trương Diệp, có chữ ký và phong cách đặc trưng của ông, họ sẵn sàng đứng ra bảo lãnh một khoản vay bắc cầu ba mươi tỷ đồng ngay trong ngày hôm nay! Đừng có lằng nhằng nữa, mở niêm phong ra!"

Không khí trong xưởng tranh chùng xuống, nặng nề như thể dưỡng khí vừa bị rút cạn.

Nam không lên tiếng can thiệp vào cuộc tranh cãi gia tộc. Anh lùi lại nửa bước, đứng tựa nhẹ vào mép chiếc tủ gỗ đựng tài liệu, lặng lẽ quan sát từng cử chỉ, từng chuyển động cơ thể của những người có mặt. Sự vội vã đến mức điên cuồng, tuyệt vọng của Minh Khang; nỗi bất an sâu kín, dường như đang che giấu một điều gì đó đáng sợ hơn cả món nợ ngân hàng của bà Thanh Mai; và vẻ mặt lạnh băng, vô cảm của luật sư Hoài Thu. Mọi chi tiết tâm lý đều khớp vào một bức tranh toàn cảnh về một cuộc khủng hoảng đang cận kề miệng vực.

"Nếu các bên không còn ý kiến phản đối về mặt thủ tục," luật sư Thu cất lời, mở ngăn kéo phụ của chiếc cặp da, lấy ra một chiếc kìm bấm niêm phong chuyên dụng bằng thép không gỉ và một cuốn sổ nhật ký pháp lý có đóng dấu giáp lai đỏ chót ở góc bìa. "Chúng tôi sẽ tiến hành mở niêm phong hộp bảo quản theo đúng yêu cầu kiểm kê hiện trạng. Xin mời tất cả các bên bước lại bàn giám định."

Chiếc hộp gỗ trắc nguyên khối được mang ra từ chiếc két sắt âm tường đã mở sẵn phía sau giá vẽ. Chiếc hộp có kích thước khoảng năm mươi nhân bốn mươi centimet, dày gần mười lăm centimet, thớ gỗ màu nâu đen bóng láng và nặng trịch. Nắp hộp được khóa chặt bằng hai bản lề đồng có móc bấm, xuyên qua một sợi dây cáp thép bọc nhựa mảnh li ti. Sợi cáp được giữ chặt bởi một hạt chì tròn mang ký hiệu dập nổi hình chiếc cân công lý của văn phòng luật sư Thu.

Luật sư Thu đưa lưỡi kìm vào sát hạt chì. Một tiếng "tách" sắc lẹm vang lên trong không gian tĩnh mịch. Hạt chì đứt đôi, rơi cạch xuống mặt bàn gỗ lim.

Bảo Châu bước lên nửa bước, hơi thở cô trở nên dồn dập, lồng ngực phập phồng dưới lớp áo sơ mi thô. Nam cũng tiến lại gần, giữ đúng khoảng cách một sải tay – vị trí tiêu chuẩn của một giám định viên chuyên nghiệp để có thể quan sát toàn bộ thao tác mà không gây cản trở hay tạo ra bất kỳ sự nghi ngờ nào về việc can thiệp vật lý vào tang vật.

Hai chiếc móc đồng được lật lên với tiếng kim loại va chạm khô khốc. Luật sư Thu từ từ nâng nắp chiếc hộp gỗ trắc lên.

Bên trong hộp, một lớp vải nhung màu đỏ sẫm được may chần cẩn thận bao quanh khung đỡ chống sốc. Nằm gọn gàng giữa lớp đệm nhung là một tấm vóc sơn mài hình chữ nhật, bọc hờ trong một lớp giấy dó mỏng truyền thống đã được gập mép sang hai bên.

Minh Khang lập tức nhoài cả người về phía trước, hai mắt sáng rực lên một cách tham lam: "Đây rồi! Nhìn cái độ bóng này xem! Nước sơn bóng loáng như gương thế này thì làm sao mà lẫn vào đâu được! Đúng là đỉnh cao của cụ Diệp!"

Thế nhưng, nụ cười hân hoan trên gương mặt Khang tắt ngấm ngay trong khoảnh khắc tiếp theo, khi ông ta nhận thấy phản ứng hoàn toàn bất thường của ba người còn lại đang đứng quanh bàn.

Bảo Châu đứng chết lặng. Hai mắt cô mở to trừng trừng nhìn vào tấm tranh nằm trong hộp, đôi môi mấp máy run rẩy nhưng không thể thốt nên lời, như thể vừa nhìn thấy một điều kinh hoàng vượt quá sức tưởng tượng.

Còn Nam, ngay khoảnh khắc ánh sáng từ dãy đèn spotlight trần chiếu thẳng vào bề mặt tấm vóc, toàn bộ cơ bắp trên cơ thể anh căng cứng lại như một sợi dây cáp bị kéo căng hết mức.

Tấm vóc nằm trong lớp nhung đỏ quả thực có cùng kích thước ba mươi nhân bốn mươi centimet. Bố cục của nó cũng mô phỏng y hệt hình ảnh người thợ khom lưng bên máng mài nước. Ở góc dưới bên phải, dòng chữ Hán-Việt *"Mười hai mặt, một nền; trả tên cho người giữ nền"* cùng biểu tượng chiếc lá khuyết một gân cũng hiện diện đầy đủ.

Thế nhưng, toàn bộ bề mặt của tấm vóc lại toát lên một sắc độ bóng loáng đến chói mắt.

Đó tuyệt nhiên không phải là độ bóng sâu thẳm, trong suốt tựa như khối hổ phách ngàn năm được tạo nên từ hàng chục lần mài nước bằng đá mịn và đánh bóng bằng lòng bàn tay trần qua nhiều tháng ngày của kỹ thuật sơn chín truyền thống. Đó là một lớp màng bóng loáng, trơn tuột, phản quang một cách gay gắt, chát chúa dưới ánh đèn – thứ ánh sáng phản xạ trơ trẽn của một lớp sơn bóng công nghiệp gốc polyurethane hoặc một màng dầu toát nhân tạo còn quá mới, chưa từng trải qua quá trình lưu hóa tự nhiên và thử thách của thời gian.

Hoàn toàn không có những vệt xước mờ li ti của bột than xoan. Hoàn toàn không có vẻ trầm đục, nghẹt thở của một lớp nền dở dang đầy ám ảnh như trong bức ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao mà Bảo Châu vừa cho anh xem cách đây chưa đầy mười phút.

Tấm tranh trong hộp trông mới tinh, lộng lẫy một cách thô kệch và rẻ tiền, tựa như một món đồ mỹ nghệ lưu niệm vừa mới được lấy ra khỏi phòng sấy cưỡng bức của một xưởng gia công hàng loạt.

"Không... không thể nào như thế này được..." Bảo Châu run rẩy đưa bàn tay lên, nhưng các ngón tay cô khựng lại giữa không trung, run rẩy không dám hạ xuống chạm vào bề mặt tấm vóc. "Đây không phải là bức tranh tôi đã tận tay đặt vào hộp! Bức tranh của ông tôi... mặt vóc còn mờ xỉn, lớp sơn lót bị mài dở dang, còn nguyên vết than mài... làm sao có thể có thứ nước sơn bóng lộn, giả tạo thế này được!"

"Cháu lại nói lăng nhăng cái gì đấy hả Châu?" Khang gắt lên, giọng ông ta bắt đầu lạc đi vì một nỗi hoang mang tột độ đang dâng lên trong đáy mắt. "Bức tranh này nằm im trong hộp gỗ trắc, có niêm phong chì của văn phòng luật sư suốt từ chiều hôm bố mất đến giờ! Niêm chì vừa do chính tay luật sư Thu dùng kìm cắt ra trước mắt tất cả mọi người ở đây! Cháu định giở trò ma mãnh gì để phá đám chuyện làm ăn của bác hả?"

"Bác mới là người câm miệng lại đi!" Bảo Châu quay phắt sang, đôi mắt cô long lên sòng sọc, ngón tay chỉ thẳng vào màn hình chiếc máy tính bảng vẫn đang sáng đèn trên bàn. "Bác tự mở to mắt ra mà nhìn bức ảnh này đi! Nhìn độ mờ xỉn của lớp sơn then và những vệt than mài đá ráp này xem! Bức tranh nằm trong hộp này là đồ giả! Nó đã bị đánh tráo!"

Bà Thanh Mai bỗng lảo đảo lùi lại phía sau, hai tay ôm chặt lấy ngực áo, cả người tựa hẳn vào cạnh chiếc giá vẽ bằng gỗ sồi. Gương mặt bà trắng bệch, không còn một giọt máu, đôi môi run rẩy mấp máy: "Mất rồi... thật sự mất rồi... Trời đất ơi..." Giọng bà chìm lấp hoàn toàn giữa trận cãi vã nảy lửa đang bùng lên dữ dội giữa Khang và Bảo Châu.

"Xin tất cả mọi người giữ trật tự!"

Tiếng quát đanh thép của luật sư Nguyễn Hoài Thu vang lên như một phát súng nổ, dập tắt ngay lập tức mọi âm thanh hỗn loạn trong phòng. Bà Thu đứng thẳng người, ánh mắt sắc bén như dao quét qua từng người một, rồi dừng lại trên gương mặt của Nam:

"Anh Nam, với tư cách là chuyên gia giám định độc lập có mặt tại hiện trường theo đúng thủ tục, tôi yêu cầu anh đưa ra nhận định chuyên môn bước đầu: Hiện trạng vật lý của hiện vật nằm trong hộp này có đồng nhất với dữ liệu hình ảnh trong hồ sơ kiểm kê ban đầu hay không?"

Nam hít một hơi thật sâu để giữ cho nhịp tim mình đập chậm lại. Bóng ma của vụ bê bối ba năm trước lướt qua tâm trí anh như một lời nhắc nhở lạnh lùng: một giám định viên chân chính không bao giờ được phép đưa ra kết luận dựa trên cảm tính hay áp lực của những kẻ xung quanh; mọi phán quyết phải dựa trên chuỗi mắt xích cơ học và vật lý không thể chối cãi.

"Bức ảnh kỹ thuật số cô Bảo Châu cung cấp thể hiện một bề mặt sơn mài có độ nhám vi mô rất cao, tán xạ ánh sáng khuếch tán hoàn toàn, phù hợp với giai đoạn mài định hình lớp lót bằng than mài mác," Nam cất giọng chậm rãi, trầm tĩnh và rành rọt, từng từ ngữ của anh rơi vào không gian như những quả cân kim loại, kéo bầu không khí đang kích động trở lại với thực tại trần trụi. "Trong khi đó, tấm vóc nằm trong chiếc hộp này lại có hệ số phản xạ gương cực lớn, tán xạ định hướng chiếm ưu thế tuyệt đối. Để xác định chính xác thành phần hóa học của lớp màng phủ bề mặt này – liệu nó là sơn ta tự nhiên được đánh bóng vội vã hay là sơn công nghiệp tổng hợp – tôi cần phải thực hiện các phép thử quang phổ và kiểm tra vật lý không xâm lấn trong điều kiện tiêu chuẩn."

Nam dừng lại một nhịp, ánh mắt anh rời khỏi tấm tranh, lướt qua cánh cửa sắt dẫn ra hành lang sau của xưởng – lối thoát phụ vốn đã bị khóa chết bằng hai chốt then cài ngầm từ phía trong cùng dải băng niêm phong giấy còn nguyên vẹn – rồi ngước lên nhìn thẳng vào mắt camera an ninh gắn ở góc trần nhà phía đối diện.

"Thế nhưng," Nam nói tiếp, giọng anh lạnh đi vài phần, "trước khi chúng ta tiến hành bất kỳ thao tác phân tích chất liệu nào, chúng ta đang phải đối mặt với một vấn đề pháp lý và an ninh cơ học nghiêm trọng hơn rất nhiều. Một chiếc hộp gỗ có thể được bấm lại một hạt niêm chì mới tinh nếu kẻ thực hiện có trong tay kìm bấm và hạt chì cùng khuôn mẫu dập. Nhưng để mang một tấm vóc ba mươi nhân bốn mươi centimet tráo đổi vào trong chiếc két sắt âm tường này, kẻ đó bắt buộc phải bước chân vào căn phòng này một cách hoàn toàn vật lý. Câu hỏi đặt ra là: Căn phòng này đã được khóa và kiểm soát an ninh như thế nào trong suốt ba ngày qua?"

Luật sư Thu khẽ nhíu mày. Bà quay người bước lại gần cánh cửa gỗ lim hai cánh dày cộp – lối ra vào khả dĩ duy nhất của gian xưởng tranh mà Nam vừa bước qua lúc sáng.

“Cánh cửa sắt phía sau đã chốt chết từ bên trong và niêm phong giấy có chữ ký của tôi từ khi cố họa sĩ nhập viện, lối tiếp cận duy nhất chỉ còn cánh cửa chính này,” luật sư Thu giải thích, giọng bà đượm vẻ nghiêm trọng. “Phòng tranh và xưởng làm việc của cố họa sĩ sử dụng hệ thống khóa cơ học đa điểm tiêu chuẩn châu Âu của hãng Hafele, kèm theo một ổ khóa phụ âm cửa chống khoan phá từ phía trong. Bộ chìa khóa gốc gồm đúng ba chiếc duy nhất: chiếc thứ nhất do chính tôi bảo quản trong két an toàn tại văn phòng luật sư; chiếc thứ hai do ông Trương Minh Khang giữ; và chiếc thứ ba được bà Trương Thanh Mai bàn giao cho tôi niêm phong cùng túi hồ sơ di chúc ngay sau lễ khâm liệm.”

Nam không nói thêm một lời. Anh mở khóa kéo chiếc túi da chuyên dụng, lấy ra một chiếc kính lúp phóng đại quang học mười lần có tích hợp vòng đèn LED ánh sáng trắng chuẩn nhiệt độ màu và một chiếc đèn pin kỹ thuật soi rãnh kim loại có ánh sáng hội tụ hẹp.

Anh bước lại gần cánh cửa gỗ lim, cúi thấp người, áp sát mặt kính lúp vào miệng ổ khóa cơ học mạ crom sáng bóng.

Luồng ánh sáng trắng rọi thẳng vào từng rãnh then và khe cắm chìa. Nam điều chỉnh tiêu cự, quan sát tỉ mỉ từng chi tiết cơ khí: từ các mép vát của khe cắm, bề mặt các viên bi trượt (*pin tumblers*) bên trong xilanh khóa, cho đến toàn bộ các chốt hãm đa điểm ăn sâu vào khung cửa bằng thép chịu lực.

Mặt kim loại mạ crom nhẵn thín. Miệng khe cắm chìa hoàn toàn phẳng phiu, không hề có một vết xước dọc bất thường nào do đầu thép tôi cứng của các dụng cụ mở khóa vạn năng (*lockpick*) hay súng mở khóa (*pick gun*) để lại. Không có dấu vết của mạt kim loại bị cọ xát cưỡng bức. Các chốt cơ học trượt vào họng khóa êm ru khi vặn thử then xoay, chứng tỏ cơ cấu hãm không hề phải chịu bất kỳ một lực kích, bẩy hay chèn ép nào từ bên ngoài.

"Hệ thống khóa cơ học hoàn toàn nguyên vẹn," Nam đứng thẳng dậy, tắt đèn pin và cẩn thận cất kính lúp vào túi da. "Không có bất kỳ dấu vết nào của việc cạy phá, dùng ngoại lực ép chốt hay kỹ thuật dò bi khóa cơ học. Cửa phòng tranh này đã được mở ra bằng chính một trong ba chiếc chìa khóa thật, hoặc bằng một chiếc chìa khóa sao chép quang học đạt độ chuẩn xác cơ khí tuyệt đối."

Gương mặt Minh Khang lập tức biến sắc, từ đỏ bừng chuyển sang tái xám: "Anh... anh nói thế là có ý gì? Ý anh bảo người trong gia đình chúng tôi tự lấy chìa khóa mở cửa vào ăn trộm tranh của nhà mình à? Anh ăn nói cho có chừng mực đấy nhé! Chìa khóa của tôi luôn nằm trong ngăn ví cài nút bên trong túi áo vest, tôi đi đâu cũng mang theo bên mình, chưa từng rời khỏi người lấy một giây nào!"

"Tôi không đưa ra bất kỳ cáo buộc nào đối với bất kỳ ai, thưa ông Khang," Nam đáp lại bằng một giọng điềm đạm đến lạnh lùng. "Nhiệm vụ của một giám định viên độc lập là mô tả chính xác thực trạng cơ học của hiện trường. Và sự thật cơ học là cửa không bị phá. Tuy nhiên, một hệ thống an ninh hiện đại không chỉ vận hành bằng cơ học thuần túy, nó luôn đi kèm với dữ liệu giám sát điện tử."

Anh ngước mắt nhìn thẳng lên góc tường giáp trần, nơi chiếc camera an ninh hình bán cầu màu đen đang chĩa ống kính bao quát toàn bộ gian phòng: “Chiếc camera an ninh kia được bố trí ở góc tối ưu nhất, bao quát trọn vẹn cánh cửa chính – lối ra vào khả dĩ duy nhất – và toàn bộ khu vực chiếc két sắt âm tường dưới chân giá vẽ. Hệ thống ghi hình và nhật ký truy cập được lưu trữ ở đâu?”

Luật sư Nguyễn Hoài Thu lập tức rút chiếc máy tính xách tay cá nhân từ cặp da ra, đặt lên bàn làm việc.

"Hệ thống camera giám sát của xưởng tranh cố danh họa Trương Diệp được văn phòng chúng tôi thiết lập liên kết trực tiếp với máy chủ đám mây độc lập ngay sau khi họa sĩ lập di chúc, nhằm đảm bảo tính khách quan tuyệt đối trong việc bảo toàn hiện trạng di sản trước mọi tranh chấp phát sinh," bà Thu vừa nói vừa cắm một chiếc khóa bảo mật USB chuyên dụng vào máy tính. Những ngón tay thuôn dài của bà gõ thoăn thoắt trên bàn phím.

Màn hình máy tính sáng lên, hiển thị giao diện quản trị mạng của hệ thống an ninh nội bộ, với sơ đồ các kênh cảm biến và một thanh thời gian chạy dài từ ngày Trương Diệp qua đời cho đến thời điểm hiện tại.

Cả căn phòng bỗng chốc im phăng phắc. Mọi người đều nín thở, dồn ánh mắt về phía sau lưng luật sư Thu. Ngay cả Minh Khang cũng ngừng càu nhàu, ông ta bước tới, hai tay chống lên lưng ghế, mồ hôi rịn ra bóng nhẫy trên trán và hai bên thái dương.

Bà Thu di chuyển con trỏ chuột, kéo thanh trượt thời gian quay ngược về đêm hôm qua – đêm trước ngày diễn ra buổi kiểm kê định giá tài sản sáng nay.

Trên màn hình, khung cảnh xưởng tranh hiện lên dưới chế độ quay đêm bằng ánh sáng hồng ngoại đơn sắc. Không gian xám xịt, tĩnh lặng đến rợn người. Mười hai bức tranh sơn mài lớn treo bất động trên tường như những phiến đá khổng lồ. Chiếc giá vẽ phủ vải bạt trắng đứng lặng lẽ ở góc phòng tựa như một bóng ma. Cửa két sắt âm tường đóng kín mít.

Dãy số điện tử hiển thị thời gian ở góc dưới bên phải màn hình nhảy đều đặn từng giây: *23:58:12... 23:59:45... 00:00:00...*

Bà Thu tăng tốc độ phát lại lên gấp bốn lần.

Thời gian trên màn hình trôi qua trong sự êm đềm tuyệt đối: *01:00:00... 01:10:00... 01:14:59...*

Bỗng nhiên, màn hình máy tính chớp giật dữ dội một nhịp.

Toàn bộ khung cảnh xưởng tranh biến mất hoàn toàn, thay thế bằng một màn hình tối đen như mực kèm theo dòng chữ cảnh báo màu vàng nhấp nháy liên tục ở chính giữa: *NO SIGNAL - CONNECTION LOST* (Mất tín hiệu - Mất kết nối).

"Cái gì thế này?" Luật sư Thu khẽ thốt lên, hai hàng lông mày lá liễu nhíu chặt lại thành một đường thẳng. Bà nhanh chóng nhấp chuột liên tục để kiểm tra trạng thái của các cổng mạng và kết nối máy chủ.

Thanh thời gian kỹ thuật số trên hệ thống vẫn tiếp tục trôi đi một cách lạnh lùng. Nhưng khung hình camera thì hoàn toàn chết lặng trong bóng tối. Không có hình ảnh, không có âm thanh, chỉ là một khoảng trống đen ngòm của dòng dữ liệu bị bẻ gãy đột ngột.

*01:20:00... 01:30:00... 01:45:00...*

Và rồi, đúng vào khoảnh khắc con số thời gian trên màn hình nhảy sang: *02:00:00*, khung cảnh xưởng tranh đột ngột bừng sáng trở lại.

Vẫn là góc quay bao quát quen thuộc ấy. Vẫn là mười hai bức tranh sơn mài treo ngay ngắn trên tường. Chiếc két sắt âm tường vẫn đóng kín. Chiếc bục gỗ lim nơi góc phòng vẫn đứng đó. Tuyệt nhiên không có bóng dáng của bất kỳ ai xuất hiện trong khung hình. Mọi vật dường như không hề suy suyển dù chỉ một milimet, tựa như bốn mươi lăm phút vừa qua chỉ là một cái chớp mắt vô hại của hệ thống kỹ thuật số.

"Bốn mươi lăm phút..." Nam khẽ lẩm bẩm trong miệng, ánh mắt anh dán chặt vào mốc thời gian hiển thị trên màn hình. "Chính xác từ một giờ mười lăm phút đến đúng hai giờ sáng đêm qua. Một khoảng trống dữ liệu kéo dài tròn bốn mươi lăm phút."

"Chắc... chắc là do rớt mạng internet thôi!" Minh Khang vội vã lên tiếng, giọng ông ta run rẩy thấy rõ, bàn tay nắm chặt lấy lưng ghế gỗ đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. "Đường truyền cáp quang ở khu biệt thự cũ này thỉnh thoảng vẫn bị chập chờn khi trời ẩm ướt... chuyện mất mạng nửa tiếng, một tiếng là bình thường ở Sài Gòn mà!"

"Không bao giờ có chuyện mất tín hiệu do rớt mạng internet," Bảo Châu cắt ngang lời bác mình, giọng cô đanh lại, lạnh buốt như băng tuyết. "Hệ thống an ninh của xưởng này do chính tay tôi tham gia lắp đặt cùng bên kỹ thuật. Đầu ghi camera được trang bị bộ nhớ đệm nội bộ bằng thẻ nhớ chuẩn công nghiệp gắn trực tiếp trên bo mạch cảm biến. Nếu đường truyền internet lên đám mây bị đứt đoạn, đầu ghi vẫn tự động lưu video độ phân giải cao vào bộ nhớ cục bộ, rồi đồng bộ ngược lên máy chủ ngay khi có mạng trở lại. Thông báo trên màn hình là lỗi mất tín hiệu phần cứng trực tiếp từ mắt cảm biến hình ảnh."

Cô quay ngoắt người lại, ánh mắt rực lửa nhìn thẳng vào mặt Minh Khang, rồi lướt qua gương mặt đang cúi gầm của mẹ mình:

"Có ai đó am hiểu tường tận hệ thống an ninh này đã trực tiếp ngắt nguồn điện cấp cho cụm camera, hoặc sử dụng thiết bị phát sóng gây nhiễu cục bộ đúng vào lúc một giờ mười lăm phút sáng. Bốn mươi lăm phút... khoảng thời gian đó là quá dư dả để một kẻ có chìa khóa tra vào ổ, đàng hoàng bước vào xưởng, mở két sắt, dùng kìm cắt niêm chì cũ, tráo bức tranh thật bằng một tấm vóc giả đã được chuẩn bị sẵn từ trước, rồi bấm lại một hạt chì niêm phong mới tinh trước khi bước ra ngoài mà không để lại bất kỳ một dấu vết xáo trộn nào."

Bà Trương Thanh Mai bỗng bưng chặt lấy mặt mình. Những giọt nước mắt nóng hổi rỉ qua kẽ những ngón tay gầy guộc, thấm ướt vạt áo tang màu đen. "Trời đất ơi... sao cơ sự gia đình mình lại ra nông nỗi này hả con..." bà nghẹn ngào thốt lên, giọng nói đứt quãng chìm nghỉm vào bầu không khí u uất của xưởng vẽ.

Luật sư Nguyễn Hoài Thu từ từ gấp chiếc máy tính xách tay lại. Đôi mắt bà đanh lại, sự lạnh lùng và tính kỷ luật tuyệt đối của một luật sư dày dạn kinh nghiệm hoàn toàn thay thế cho vẻ hòa nhã ban đầu:

"Thưa các vị, với tư cách là người chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất đối với toàn bộ khối tài sản và di sản của cố danh họa Trương Diệp, tôi xin chính thức tuyên bố: Tạm dừng toàn bộ quy trình kiểm kê, thẩm định hiện trạng và định giá tài sản dự kiến diễn ra trong buổi sáng ngày hôm nay. Chúng ta đang đứng trước một vụ việc có dấu hiệu xâm nhập bất hợp pháp, can thiệp trái phép vào hệ thống an ninh và đánh tráo tài sản văn hóa đặc biệt nghiêm trọng."

"Bà không có quyền dừng lại!" Minh Khang hét lên lạc cả giọng, ông ta lao tới đập mạnh hai bàn tay xuống mặt bàn gỗ khiến cuốn sổ nhật ký giáp lai nảy lên. "Dừng lại là dừng lại thế nào? Bức tranh này dù nó có bóng hay nó có mờ thì nó vẫn mang chữ ký, vẫn mang phong cách của bố tôi! Phía ngân hàng và công ty Lam Thành họ không quan tâm đến mấy cái vệt than mài vớ vẩn của các người! Họ chỉ cần một tấm chứng thư hiện trạng có chữ ký xác nhận của luật sư và người thừa kế! Nếu bà dám đơn phương dừng quy trình kiểm kê này lại, tôi thề sẽ nộp đơn khởi kiện văn phòng luật sư của bà ra tòa án nhân dân thành phố vì tội tắc trách, cố ý làm thất thoát tài sản và gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng cho người thừa kế hợp pháp!"

"Ông Trương Minh Khang, ông hoàn toàn có quyền khởi kiện theo các quy định của bộ luật dân sự và tố tụng," luật sư Thu ngước mắt nhìn thẳng vào khuôn mặt đang méo mó vì giận dữ của Khang, giọng bà không hề nao núng. "Nhưng tôi cũng xin nhắc nhở ông: với tư cách là người được ủy thác di chúc, tôi có nghĩa vụ pháp lý phải lập tức niêm phong toàn bộ hiện trường và gửi văn bản báo cáo sự việc này cho cơ quan cảnh sát điều tra và Hội đồng Di sản Văn hóa thành phố nếu biên bản mở niêm phong không đạt được sự đồng thuận tuyệt đối của các bên liên quan. Và tôi tin chắc rằng, trên toàn cõi đất nước này, không có bất kỳ một ngân hàng thương mại hay một tổ chức thẩm định giá uy tín nào dám giải ngân dù chỉ một đồng cho một hiện vật đang vướng nghi án bị đánh tráo và có một khoảng trống an ninh bốn mươi lăm phút mờ ám trong nhật ký giám sát điện tử."

Từng lời lẽ đanh thép của nữ luật sư như những nhát búa giáng thẳng vào hy vọng cuối cùng của Khang.

Ông ta đứng chôn chân tại chỗ, hai hàm răng nghiến chặt vào nhau ken két, hai cánh mũi phập phồng, mặt đỏ bừng lên rồi chuyển dần sang màu tím tái vì sự phẫn nộ xen lẫn cảm giác bất lực tột cùng. Không gian dường như vỡ vụn dưới sức ép tâm lý nghẹt thở. Khang quay ngoắt người lại, tung một cú đá thô bạo vào chiếc ghế gỗ mộc bên cạnh khiến nó văng sầm vào chân tường, rồi hầm hầm sải bước lao ra phía cửa chính. Vừa đi, ông ta vừa giật phăng chiếc điện thoại di động trong túi áo vest ra, bấm số gọi cho ai đó kèm theo những tiếng chửi thề lầm bầm, cay độc nghẹn lại nơi cổ họng.

Bà Trương Thanh Mai run rẩy bước theo sau anh trai mình như một cái bóng vô hồn. Nhưng ngay trước khi bước chân qua bậu cửa đá mài, bà bỗng khựng lại. Người phụ nữ trung niên ngoái đầu nhìn lại gian xưởng tranh.

Ánh mắt bà dừng lại trên gương mặt của Bảo Châu, rồi chuyển sang nhìn Nam. Đó là một ánh nhìn chất chứa nỗi đau đớn cùng cực, sự kinh hoàng tột độ và một vẻ tuyệt vọng câm lặng – ánh mắt của một người mang trong mình một bí mật khủng khiếp kéo dài suốt nửa thế kỷ, một bí mật mà bà biết rõ một khi đã bị ánh sáng sự thật rọi vào, nó sẽ cuốn phăng đi toàn bộ danh dự, sự tôn nghiêm và cả sự bình yên giả tạo của dòng họ Trương.

Tiếng bước chân của hai người xa dần trên lối sỏi, rồi tiếng động cơ xe hơi gầm rú ngoài cổng hẻm vang lên rồi lịm dần vào không gian oi ả của buổi trưa Sài Gòn.

Luật sư Nguyễn Hoài Thu thở dài một hơi kín đáo. Bà cúi xuống, thu xếp lại giấy tờ trên bàn, khóa chiếc máy tính xách tay lại rồi quay sang nhìn Bảo Châu:

"Tôi sẽ quay về văn phòng để lập biên bản đình chỉ quy trình định giá và lưu trữ nhật ký an ninh làm bằng chứng pháp lý. Căn phòng này tạm thời giao lại cho cô quản lý với tư cách đại diện kỹ thuật của xưởng. Nhưng hãy cẩn trọng, Bảo Châu. Những gì đang diễn ra ở đây vượt xa khỏi một vụ tranh chấp tài sản thông thường."

Bảo Châu chỉ khẽ gật đầu, không đáp lời.

Sau khi cánh cửa gỗ lim khép lại sau lưng luật sư Thu, gian xưởng tranh rộng lớn chìm trở lại vào một sự im ắng ngột ngạt đến rợn người. Chỉ còn lại tiếng tích tắc đều đặn, khô khốc của chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng cổ treo nơi góc tường xa, gõ từng nhịp đếm thời gian trôi qua trong vô vọng.

Bảo Châu ngồi sụp xuống chiếc ghế gỗ mộc đối diện bàn làm việc. Cô gục đầu xuống, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên mặt bàn, mắt dán chặt vào tấm vóc sơn mài bóng loáng đang nằm trơ trọi giữa lớp nhung đỏ trong chiếc hộp gỗ trắc.

"Bức tranh thật... bức tranh có vết mài dở của ông ngoại tôi... đã bị mang đi mất rồi, phải không anh Nam?" Giọng Bảo Châu nhỏ dần, khản đặc và lạc đi giữa không gian mênh mông của xưởng vẽ. "Người ta đánh tráo nó... người ta muốn giấu nó đi... có phải vì lời nhắn đó không? Vì cái tên 'người giữ nền' mà ông tôi đã khắc lên trước khi chết?"

Nam không trả lời ngay câu hỏi của cô gái trẻ. Anh đứng lặng bên cạnh chiếc bàn, lắng nghe nhịp thở nặng nề của Bảo Châu và tiếng gió sớm xào xạc luồn qua những khe hở của mái ngói âm dương trên cao.

Anh chậm rãi mở chiếc túi da của mình, lần này lấy ra một chiếc đèn rọi xiên chuyên dụng – loại đèn có cường độ sáng cao, sử dụng thấu kính hội tụ phi cầu và tích hợp các kính lọc sắc tố quang học, công cụ bất ly thân của mọi chuyên gia phục chế và giám định sơn mài hàng đầu khi phải đối mặt với những tác phẩm nghi vấn giả mạo.

Anh tiến lại gần chiếc hộp gỗ trắc. Đeo đôi găng tay cotton trắng mịn chuyên dụng vào tay, Nam nhẹ nhàng luồn các ngón tay xuống dưới mép tấm vóc lạ lẫm ấy, cẩn thận nhấc nó ra khỏi lớp đệm nhung đỏ. Tấm vóc khá nặng, mang lại cảm giác đầm tay của cốt gỗ đặc, nhưng bề mặt của nó tỏa ra một mùi hương tổng hợp thoang thoảng – thứ mùi của dung môi pha sơn công nghiệp chưa bay hết hơi hoàn toàn.

Nam đặt tấm vóc lên một tấm đệm mút xốp màu trắng trung tính đã được trải sẵn trên mặt bàn làm việc phẳng phiu.

"Trước khi chúng ta tìm hiểu xem ai là kẻ đã mang bức tranh thật đi và mang nó đi đâu," Nam nói khẽ, giọng anh trầm tĩnh như một điểm tựa vững chắc giữa cơn bão táp đang bủa vây lấy cô gái trẻ, "chúng ta phải buộc chính cái kẻ thế chỗ này phải lên tiếng. Một tác phẩm giả mạo, dù được chế tác tinh vi đến đâu, cũng luôn lưu giữ lại vết tích của sự vội vã và bản chất thật của kẻ tạo ra nó."

Nam cúi thấp người xuống ngang mép bàn, ngón tay anh gạt nhẹ công tắc trên thân chiếc đèn rọi chuyên dụng. Một luồng sáng trắng hẹp, cực kỳ sắc nét phóng ra từ thấu kính.

Anh hạ thấp ngọn đèn xuống sát mặt bàn, đưa luồng sáng quét là là trên mặt tranh ở một góc nghiêng mười lăm độ.

Khi Nam hướng đèn xiên vào tấm vóc vừa được nhấc ra khỏi hộp, anh lập tức nhận thấy những gợn sáng bất thường trên lớp sơn lót.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn