Nơi Mình Thuộc Về
Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cơ trên vách ván bỗng quay tít trong một thoáng hỗn mang, cơn hoa mắt rát buốt dội ngược từ gáy kéo Tuệ Anh chao đảo tựa hẳn vào thành giá sách giữa lòng kho sau tối sẫm.
Mọi thứ diễn ra trong một chớp mắt tàn nhẫn và nghẹt thở. Cảm giác hẫng hụt đột ngột tràn tới, hệt như buổi chiều muộn tháng Năm của năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu, khi gót giày cô trượt khỏi bậc thang kim loại trơn tuột trong kho lưu trữ dữ liệu số hóa của nhà xuất bản. Khi ấy, tiếng còi xe inh ỏi trên đại lộ hiện đại, ánh đèn huỳnh quang trắng bợt nhức nhối cùng mùi điều hòa công nghiệp ngột ngạt đã vụt tắt chỉ sau một cú va đập thấu xương nơi gáy, ném cô rơi vô định qua ba thập kỷ bụi bặm để mở mắt ra giữa một Sài Gòn xa lạ năm một chín chín sáu.
Và ngay lúc này, cơn choáng váng khủng khiếp ấy đang lặp lại.
Trọng lực dưới chân Tuệ Anh dường như biến mất. Từng thớ cơ bắp rã rời, mặt đất dưới đế dép xốp như sụt lún thành một hố sâu thăm thẳm không đáy. Không khí quanh cô loãng ra, rít lên từng hồi u u bên màng nhĩ như tiếng gió lùa qua miệng hang đá sâu hoắm. Không gian co thắt lại thành những vòng xoáy đen đặc, và lồng ngực cô thắt nghẹn như thể toàn bộ dưỡng khí vừa bị rút cạn khỏi căn phòng. Mùi vôi vữa mới trát và mùi sơn chống gỉ trên các vì kèo thép hộp bỗng chốc mờ đi, nhường chỗ cho một luồng khí lạnh buốt, tanh nồng mùi rỉ sắt trộn lẫn mùi cồn y tế sắc lẹm—thứ mùi của thời đại mà cô từng thuộc về, thời đại của những bảng số liệu khô khốc, của những chỉ số KPI đo đếm trên từng cú nhấp chuột và chuỗi ngày kiệt sức đến hóa đá.
*Có phải cánh cổng đang mở ra?*
Ý nghĩ ấy xé toạc tâm trí Tuệ Anh như một vệt chớp xé rách màn đêm. Có phải vòng lặp thời gian đã kết thúc? Khi món nợ ba triệu sáu trăm ngàn được xóa sạch, khi bản thảo *Hồn Đất Phù Sa* đã hồi sinh trang trọng dưới bàn tay những người thợ in chữ chì xưởng An Thành, khi bản hợp đồng thuê nhà năm năm với bà Tư Lành vừa ký xong xuôi... thì sứ mệnh của cô ở thế giới này cũng chấm dứt? Bánh xe số phận đang muốn kéo giật cô quay ngược trở lại với kho lưu trữ lạnh lẽo của năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu?
Nỗi kinh hoàng ập đến, xô bão táp vào từng mạch máu. Cô nhớ lại những tháng ngày chôn chân giữa bốn bức tường kính vô hồn, nơi con người chào nhau bằng những biểu tượng cảm xúc trơ tráo và những trang sách giấy chỉ còn là những tệp dữ liệu số được nén thành chuỗi nhị phân không trọng lượng. Cô nhớ sự cô đơn hoang hoải giữa một thành phố hàng triệu thị dân chen chúc nhưng chẳng ai buồn nhìn vào mắt nhau quá ba giây. Lẽ nào tất cả những gì cô vừa gầy dựng được ở đây—từng giọt mồ hôi, từng vết xước trên tay, từng nụ cười chân chất của những người láng giềng nghèo khó—chỉ là một ảo ảnh vụt hiện rồi tan biến trong nháy mắt?
Hai bàn tay Tuệ Anh run rẩy cào vào không trung trong hoảng loạn, rồi theo bản năng sinh tồn mãnh liệt nhất, cô chộp lấy gờ gỗ thông xù xì của chiếc kệ pallet kê sát vách tường.
Những thớ gỗ thông thô ráp cấn mạnh vào lòng bàn tay cô, ram ráp và sắc nhọn. Một chiếc dằm gỗ nhỏ găm sâu vào da thịt nơi đầu ngón tay trỏ, mang theo một cơn đau nhói buốt tê rần. Nhưng chính cơn đau thể xác rất thật ấy lại kéo giật thần trí cô trở về từ bờ vực hư vô. Tuệ Anh ghì chặt mười đầu ngón tay vào thanh gỗ, móng tay bấu sâu đến mức trắng bệch, cọ xát đến rát bỏng lớp biểu bì. Cả cơ thể cô dán chặt vào thành kệ, lồng ngực phập phồng dữ dội như một cánh buồm no gió trước cơn dông tố.
Cô nhắm nghiền mắt, cắn chặt môi dưới cho đến khi nếm thấy vị mằn mặn của máu. Trong khoảnh khắc ngỡ như ranh giới giữa hai bờ thực tại đang vỡ vụn, một tiếng hét câm lặng gầm lên từ nơi sâu thẳm nhất của linh hồn cô:
*Không! Đừng đưa tôi đi!*
Cô không muốn quay về.
Thâm tâm cô không hề có lấy một mảy may ý niệm muốn trốn chạy khỏi thực tại của năm một chín chín sáu này nữa. Nơi đây không có máy vi tính bảng mỏng dính, không có mạng lưới internet bao phủ toàn cầu, không có những dòng thông báo nhấp nháy đỏ lòm giục giã tiến độ từng giây từng phút. Nơi đây cô từng phải đếm từng đồng bạc lẻ trong hộp bánh thiếc Danisa, từng thức trắng những đêm dông bão ngập bùn non tới đầu gối để che chắn từng trang sách cũ, từng nếm trải nỗi cô đơn cùng cực của một kẻ lạc loài thời gian... Nhưng cũng chính nơi đây, giữa mùi bụi giấy ẩm nồng và ánh đèn chữ U vàng vọt, cô đã tìm lại được nhịp đập chân thật nhất của trái tim mình.
Ở đây có một tiệm Mộc đang hồi sinh từng ngày từ đống hoang tàn mục ruỗng. Có ánh mắt ngời sáng của bé Hạnh khi đánh vần xong một trang truyện tranh, có sự bao bọc vụng về nhưng kiên định của chị Thu Cúc gánh bắp luộc, có rương chú giải văn học hơn bốn mươi năm của ông giáo Trịnh gửi gắm cả cuộc đời... Và ở đây, có Phạm Hoàng Vĩnh.
Sự tĩnh lặng dần dần quay trở lại.
Tiếng rít chói gắt bên tai Tuệ Anh nhỏ dần, rồi tắt hẳn. Luồng gió lạnh tanh nồng như cồn sát trùng thoái lui vào bóng tối. Chiếc đồng hồ cơ treo trên vách ván ngừng chuỗi tích tắc điên cuồng, chậm rãi điểm từng nhịp gõ đều đặn, nặng trịch: *tích... tắc... tích... tắc...*
Luồng gió buốt tan biến như chưa từng xuất hiện. Không có khoảng không vô tận nào nuốt chửng cô. Không có cánh cổng thời gian nào mở ra giữa những kệ sách mục nát.
Chỉ có bóng tối ấm áp, quen thuộc của gian kho sau, thoang thoảng mùi giấy Bãi Bằng ngà mới ráo mực in Typo, mùi dầu máy khâu chỉ và mùi hương trầm thoang thoảng dìu dịu bay ra từ chiếc tủ gỗ tuyết tùng của dì Mộc Lan.
Tuệ Anh từ từ mở mắt, trán đầm đìa mồ hôi lạnh. Đôi chân cô mềm nhũn, không còn đủ sức chống đỡ trọng lượng cơ thể. Cô trượt dần xuống theo vách gỗ, chiếc đèn pin con cóc vỏ sắt tuột khỏi tay, rơi đập xuống nền gạch tàu phát ra một tiếng *cạch* chát chúa, kéo theo một tập tài liệu mẫu trên mặt bàn con rơi xuống sàn, những tờ giấy can và bản thảo mẫu xòe ra như những cánh quạt rách trên nền gạch đỏ thẫm.
Tuệ Anh ngồi bệt dưới đất, lưng tựa vào chân kệ, hai tay ôm lấy đầu gối run rẩy. Cô ngửa đầu hít một hơi thật sâu, luồng không khí ấm nồng của đêm nhiệt đới tràn vào buồng phổi, mang theo vị mặn mòi của đất cát sau mưa và mùi rơm rạ phảng phất từ con hẻm xa xôi.
Một tiếng thở phào nghẹn ngào bật ra khỏi bờ môi khô khốc.
Cô vẫn ở đây. Cô chưa từng bị tước đoạt khỏi thế giới này.
***
"Tuệ Anh! Có chuyện gì vậy?!"
Tiếng bước chân dồn dập kèm theo tiếng va chạm lách cách của kim loại vang lên ngoài ngõ. Vĩnh vốn vừa dắt xe đạp qua ngưỡng cửa, chưa kịp gạt chân chống thì đã nghe thấy tiếng rơi vỡ chát chúa dội ra từ gian kho sau. Tiếng kim loại va xuống nền gạch tàu nghe quá đỗi khô khốc giữa đêm vắng khiến ruột gan anh thắt lại.
Cánh cửa ngách bật mở toang. Khớp bản lề rỉ sét rên lên một tiếng ken két. Ánh sáng vàng vọt từ ngọn đèn chữ U ngoài gian bán sách hắt vào một vệt dài, cắt đôi bóng tối dày đặc của căn kho. Bóng dáng cao gầy, vội vã của Vĩnh xuất hiện nơi bậu cửa. Anh nhìn thấy Tuệ Anh đang ngồi bệt dưới chân kệ sách, bờ vai run rẩy dữ dội dưới lớp áo sơ mi trắng sờn mép.
"Tuệ Anh!"
Vĩnh lao vội tới, quỳ một chân xuống sàn gạch lạnh buốt, hai bàn tay thô ráp, chai sần vì cưa mộng gỗ run rẩy đỡ lấy bờ vai mảnh dẻ của cô. Bàn tay anh ấm nóng, truyền qua lớp vải mỏng một hơi ấm chân thật đến mức khiến Tuệ Anh giật thót mình. Hơi nóng tỏa ra từ da thịt anh xua tan đi cảm giác giá buốt hư vô vừa bóp nghẹt lồng ngực cô chỉ vài giây trước.
"Cô ngã sao? Bị thương ở đâu? Có mảnh kính hay đinh sắt nào đâm trúng không?"
Giọng Vĩnh dồn dập, đứt quãng vì lo lắng tột độ. Đôi mắt anh mở to, rà soát khắp người cô từ vạt áo, cánh tay cho đến gấu quần tây. Anh nhìn xuống chiếc đèn pin con cóc méo mó bên cạnh những tờ giấy can vương vãi, rồi lại nhìn lên gương mặt không còn giọt máu của cô. Khi nhìn thấy những giọt mồ hôi túa ra như tắm trên vầng trán tái nhợt và khóe môi rớm máu của Tuệ Anh, đáy mắt chàng sinh viên kiến trúc ánh lên sự hoảng hốt chưa từng thấy. Anh không ngần ngại dùng mu bàn tay áo sơ mi kẻ ca-rô của mình, cẩn trọng và dịu dàng lau đi những giọt mồ hôi lạnh ngắt trên trán cô.
Đầu ngón tay Vĩnh chạm vào thái dương Tuệ Anh, cảm nhận rõ rệt từng mạch máu đang giật thon thót dưới làn da mỏng tang. Nhìn thấy ánh mắt ấy—ánh mắt trong veo, chân thành, chất chứa ngập tràn sự âu lo thuần khiết không một chút toan tính—tấm khiên phòng thủ kiên cố mà Tuệ Anh dựng lên suốt những tháng ngày qua bỗng chốc sụp đổ hoàn toàn.
Trước mắt người khác, cô luôn là một cô chủ tiệm sách điềm tĩnh, mưu lược, bản lĩnh và sắc sảo. Cô biết cách lập bảng kế toán kép để đối chất với bà Tư Lành, biết cách nhận diện sách giả để đối đầu với đầu nậu Lâm Sáu Phước, biết cách gom vốn cộng đồng để tái bản tác phẩm tuyệt bản, và biết cách dùng chứng từ pháp lý để đè bẹp sự bẩn thỉu của Lê Bá Khôi. Cô mang dáng vẻ của một người luôn nắm giữ mọi câu trả lời, một người dường như đứng cao hơn thời đại này nửa bước để dẫn dắt mọi việc vượt qua bão giông.
Nhưng có ai biết, bên dưới lớp vỏ bọc hoàn hảo ấy, là một tâm hồn đang kiệt quệ vì sợ hãi. Cô là một kẻ độc hành không có nguồn cội ở nơi này, một bóng ma mượn xác sống qua ngày, một người lúc nào cũng nơm nớp lo sợ rằng một ngày nào đó bánh xe thời gian sẽ đòi lại vị trí của mình mà tước đoạt sạch trơn tất cả.
Nước mắt Tuệ Anh đột ngột trào ra, nóng hổi lăn dài trên đôi gò má tái nhợt. Cô không kiềm chế được nữa, bờ vai run lên bần bật theo từng tiếng nấc nghẹn ngào. Cơn run rẩy dâng lên từ lồng ngực, lan ra khắp các chi, biến thành những tiếng nức nở vỡ òa xé lòng.
"Vĩnh..." Giọng cô vỡ vụn, run rẩy trong bóng tối. "Tôi... tôi sợ lắm..."
Bàn tay Vĩnh khựng lại trên vai cô. Anh sững sờ. Đôi con ngươi mở to, chết lặng nhìn những giọt nước mắt tuôn rơi không dứt trên khuôn mặt người con gái mà bấy lâu nay anh luôn coi là kiên cường nhất thế gian. Đây là lần đầu tiên, suốt từ ngày bước chân vào tiệm sách này để đọc ké những cuốn chuyên khảo kiến trúc cũ cho đến tận hôm nay, anh nhìn thấy người con gái này khóc. Cô từng bị dồn vào chân tường vì món nợ ba triệu sáu, từng đối mặt với cơn bão lụt ngập nước tới hông, từng bị kẻ xấu phao tin đồn ác ý... nhưng chưa một lần nào cô rơi một giọt nước mắt yếu đuối như lúc này.
"Đừng sợ, có tôi ở đây rồi," Vĩnh hạ giọng thật trầm, cố giữ cho giọng mình thật vững chãi để truyền sự bình yên cho cô. Anh dùng cả hai bàn tay giữ chặt lấy bả vai cô, ghì nhẹ xuống để giữ cho cơ thể cô khỏi chao đảo. "Mọi chuyện đã êm xuôi cả rồi mà. Hợp đồng năm năm đã ký, nợ nần đã trả xong, xưởng An Thành đã giao đủ một ngàn cuốn sách. Không ai có thể đuổi cô ra khỏi tiệm Mộc này được nữa đâu."
"Không phải chuyện đó... Không phải chuyện tiền bạc hay mặt bằng..." Tuệ Anh lắc đầu quầy quậy, những sợi tóc mai ướt đẫm bết vào trán. Nước mắt lã chã rơi xuống mu bàn tay Vĩnh, bỏng rát. Cô ngước mắt nhìn thẳng vào gương mặt cương nghị của anh, cất lên những lời mà bấy lâu nay cô chôn chặt nơi đáy sâu tâm can, những lời mà cô từng ngỡ sẽ phải mang theo xuống mồ:
"Vĩnh... tôi không thuộc về nơi này."
Không gian trong gian kho như đông cứng lại. Gió đêm luồn qua khe thông gió thổi lay động vạt rèm vải bố cũ kỹ, tạo nên tiếng sột soạt cô liêu. Chiếc bóng của hai người in nghiêng trên vách ván ép mờ nhạt, nhập nhòa trong ánh đèn ngoài gian trước.
"Tôi không phải là Tuệ Anh mà mọi người vẫn nghĩ," cô nghẹn ngào, từng câu từng chữ thốt ra mang theo nỗi đau đớn giằng xé của một kẻ lưu đày. "Tôi đến từ một nơi rất xa... xa lắm. Một nơi cách đây ba mươi năm... tận năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu. Một nơi không có những buổi chiều đợi mực in khô, không có những chiếc xe đạp cọc cạch trên đường Trần Nhân Tôn, một nơi mà người ta chỉ nhìn nhau qua những màn hình vô cảm và mọi thứ được tính bằng những con số lạnh lùng... Tôi đã ngã từ một bậc thang kim loại trong kho lưu trữ dữ liệu, và khi tỉnh dậy, tôi thấy mình nằm ở đây, mang thân xác này, gánh lấy số phận này."
Cô run rẩy nắm lấy vạt áo mình, các khớp ngón tay trắng bệch vì ghì chặt:
"Suốt những ngày tháng qua, tôi luôn sống trong một nỗi kinh hoàng vô hình. Tôi sợ mỗi sáng thức dậy, tôi sợ từng tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ kia... Tôi sợ rằng mình chỉ là một kẻ lữ khách trót bước nhầm vào giấc mơ của người khác. Tôi sợ một ngày nào đó, một cơn gió lạ thổi qua, một khoảnh khắc chao đảo vô cớ... tôi sẽ tan biến mất. Tôi sẽ bị kéo giật trở về nơi chốn lạnh lẽo kia, bỏ lại tiệm Mộc, bỏ lại bé Hạnh, bỏ lại ông Trịnh... và bỏ lại anh."
Từng câu nói như những mảnh vỡ thủy tinh rơi loảng xoảng xuống nền gạch tàu lạnh buốt. Nước mắt làm nhòe đi gương mặt của Vĩnh trước mắt cô. Tuệ Anh cúi gầm mặt, bờ vai co rút lại, nín thở chờ đợi phán quyết.
Cô chờ đợi sự ngơ ngác, sự nghi hoặc, hay thậm chí là một ánh nhìn thương hại coi cô là kẻ thần kinh hoang tưởng vì làm việc quá sức. Làm sao một sinh viên kiến trúc thực tế của năm một chín chín sáu có thể tin vào câu chuyện phi lý, hoang đường về một linh hồn xuyên vượt ba mươi năm thời gian? Cô đã chuẩn bị tinh thần để đón nhận sự rạn nứt không thể hàn gắn giữa hai thế giới, chuẩn bị đón nhận cái nhìn xa lạ, cảnh giác mà anh có thể dành cho một thực thể quái dị đội lốt người quen.
Thế nhưng, điều cô chờ đợi đã không xảy ra.
Không gian chìm vào tĩnh mịch kéo dài đến năm, bảy nhịp thở. Không có lời gặng hỏi truy tìm bằng chứng. Không có sự lùi bước vì sợ hãi. Không có một câu hỏi vặn vẹo nào đòi hỏi một lời giải thích khoa học hay siêu nhiên.
Vĩnh chỉ ngồi đó, lặng im nghe trọn từng thanh âm nghẹn ngào của cô. Ánh mắt anh không hề dao động, chỉ có sự thấu hiểu sâu thẳm, mênh mông như biển cả đang cuộn sóng trong đáy mắt. Anh nhìn người con gái đang thu mình lại như một con chim non ướt cánh, lòng tràn ngập một nỗi xót xa vô bờ bến. Anh hiểu ra vì sao đôi mắt cô đôi khi lại có cái nhìn xa xăm, cô độc đến rợn ngợp; anh hiểu ra vì sao cô luôn trân quý từng trang sách in Typo sần sùi đến như vậy; và anh hiểu ra vì sao cô lại liều mạng chiến đấu để giữ lấy tiệm Mộc như một kẻ đang bấu víu vào sinh mệnh cuối cùng.
Vĩnh vươn tay ra. Bàn tay anh ấm áp và vững chãi, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát gỡ từng ngón tay đang bấu chặt đến tứa máu của Tuệ Anh ra khỏi gờ gỗ mục. Rồi anh đan những ngón tay dài, rắn rỏi của mình vào bàn tay nhỏ bé, lạnh ngắt của cô, siết chặt lại.
Hơi ấm từ lòng bàn tay thô ráp của anh truyền thẳng vào da thịt cô, xua tan đi lớp băng giá vô hình đang bủa vây lấy tâm trí.
"Tuệ Anh, nhìn tôi này," Vĩnh trầm giọng, từng lời nói phát ra chậm rãi, chắc nịch như những nhát đục đóng mộng gỗ vào xà gồ chịu lực.
Tuệ Anh ngập ngừng ngước mắt lên. Đôi mắt cô ướt đẫm, hàng mi run rẩy hoang mang.
"Tôi là một người học kiến trúc," Vĩnh nhìn thẳng vào đôi mắt đẫm lệ của cô, ánh mắt kiên định đến mức khiến lòng người an lòng. "Thầy tôi dạy rằng, một ngôi nhà đứng vững được không phải nhờ vào những bản vẽ viển vông trên giấy can, mà nhờ vào từng khối bê tông thực tế chôn sâu dưới lòng đất, nhờ vào những thanh giằng thép chịu lực thật sự trước bão dông."
Anh nâng bàn tay đang nắm chặt của hai người lên ngang tầm mắt cô. Dưới ánh sáng vàng yếu ớt, những vết chai sạn nơi ngón tay Tuệ Anh, những vệt mực in Typo màu nâu gạch bám sâu vào khóe móng chưa kịp cọ sạch, và vết xước rớm máu do chiếc dằm gỗ vừa đâm vào... tất cả đều hiện lên rõ mòn mọt.
"Tôi không cần biết nơi xa xôi mà cô nói đến là nơi nào," giọng Vĩnh run lên một thoáng vì xúc động, nhưng ánh mắt anh lại rực sáng một niềm tin mãnh liệt. "Tôi cũng không quan tâm cô từng sống ở thời đại nào, mang ký ức của ai. Những thứ đó quá xa xôi, tôi không chạm tới được. Nhưng những gì tôi thấy ở đây, ngay lúc này, là hoàn toàn có thật."
Anh đưa tay kia lên, chỉ vào những dãy kệ sách pallet sừng sững xung quanh hai người:
"Từng chiếc kệ sách này là do cô cùng tôi đo đạc, cưa từng thanh gỗ dựng nên. Từng vệt mồ hôi rơi trên sàn gạch tàu trong đêm nước ngập là mồ hôi thật của cô. Từng trang sách *Hồn Đất Phù Sa* được cứu sống, từng lỗi morasse được cô kiên nhẫn rà soát suốt ba đêm trắng với ông Trịnh... là trí tuệ và tâm huyết thật sự của cô. Tình thương cô dành cho bé Hạnh, bát cháo cô nấu cho mẹ con chị Cúc, sự che chở cô dành cho tiệm Mộc này mỗi ngày... tất cả những điều đó không phải là một giấc mơ!"
Vĩnh siết chặt bàn tay cô hơn nữa, như muốn dùng toàn bộ sức lực của mình để níu giữ cô ở lại với thực tại này:
"Căn cước của một con người không nằm ở việc họ sinh ra ở đâu hay đến từ thời điểm nào, Tuệ Anh à. Căn cước chân thật nhất định nghĩa nên cô chính là những gì cô đã lựa chọn gánh vác, là tình yêu thương và sự tử tế cô đã gieo xuống mảnh đất này. Dù cô có từng là ai, thì người đang ngồi trước mặt tôi, người chủ của tiệm Mộc, người con gái kiên cường đã cùng tôi đi qua bao giông bão... mới chính là Lương Tuệ Anh thật sự."
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn xuống từ khóe mi Vĩnh. Anh khẽ nghiêng người về phía trước, dang rộng vòng tay, nhẹ nhàng ôm lấy bờ vai đang run rẩy của cô vào lồng ngực mình.
Cái ôm của Vĩnh không mang theo sự đòi hỏi hay chiếm đoạt, mà tràn ngập sự che chở, bao dung và tôn trọng tuyệt đối. Đó là cái ôm của một người đồng hành bình đẳng, một người tri kỷ sẵn sàng làm bệ đỡ vững chãi nhất để cô tựa vào giữa muôn trùng bão tố của thời gian.
Gương mặt Tuệ Anh vùi vào bờ vai vững chãi của anh. Mùi mồ hôi mộc mạc, mùi mùn cưa thông pallet thoang thoảng cùng nhịp đập trầm ấm, đều đặn nơi lồng ngực Vĩnh bao bọc lấy cô. Nhịp tim anh đập từng nhịp dứt khoát, mạnh mẽ, tựa như một chiếc đồng hồ sinh học đong đếm sự sống bằng máu và thịt, đập tan mọi nỗi hoang mang trừu tượng về không gian và thời gian.
Trong khoảnh khắc ấy, cảm giác trôi dạt vô định suốt bao tháng ngày qua bỗng nhiên tan biến sạch trơn. Cô không còn là một bóng ma lạc lõng giữa hai bờ thế kỷ. Bàn tay đang siết chặt của Vĩnh, hơi ấm từ bờ vai anh, và những lời khẳng định đanh thép của anh đã trở thành chiếc mỏ neo nặng ngàn cân, cắm sâu vào lòng đất Sài Gòn năm một chín chín sáu, ghì chặt lấy linh hồn cô.
Tuệ Anh vòng tay qua lưng anh, siết chặt lấy tấm lưng áo ướt đẫm mồ hôi của Vĩnh, khẽ gật đầu trong tiếng nấc:
"Cảm ơn anh... Vĩnh. Cảm ơn anh vì đã giữ tôi lại..."
Bóng tối của kho sau không còn lạnh lẽo nữa. Giữa những chồng sách cũ kỹ và mùi gỗ nồng ấm, hai tâm hồn đã tìm thấy nhau, không một chút cách ngăn, không một lời hoài nghi, trọn vẹn và sâu sắc như chính mảnh đất phương Nam này.
Họ ngồi như thế rất lâu. Không ai nói thêm lời nào, nhưng từng hơi thở, từng nhịp đập đều hòa quyện vào nhau, làm tan chảy những âu lo cuối cùng còn sót lại trong tâm hồn người con gái viễn xứ. Bên ngoài, tiếng còi tàu đêm vọng lại từ ga Sài Gòn xa xăm, trầm ấm và khoan thai, như một lời nhắc nhở rằng cuộc sống vẫn đang trôi chảy về phía trước, tràn đầy nhựa sống và hy vọng.
***
Đêm đã điểm canh ba.
Sau khi Vĩnh yên tâm ra về—với lời hẹn sáng mai sẽ đến thật sớm để cùng cô mở cửa tiệm đón ngày mới—Tuệ Anh bước từng bước chậm rãi lên những bậc thang gỗ dẫn lên gác lửng.
Tiếng gỗ thông kêu cót két dưới chân cô nghe sao mà thân thương, bình dị. Đó là thứ âm thanh mộc mạc của đời thường, thứ âm thanh không thể tìm thấy trong những tòa nhà bê tông cốt thép cách âm hoàn hảo của ba mươi năm sau. Không gian trên gác ngập tràn ánh sáng dịu dàng của ngọn đèn dầu hỏa nhỏ đặt trên chiếc bàn gỗ sồi. Ánh lửa bập bùng soi rọi những vì kèo gỗ mới được bắt vít chắc chắn, hắt lên vách ván những vệt bóng ấm áp, bình yên.
Tuệ Anh bước đến bên bàn làm việc—chiếc bàn mà dì Lương Mộc Lan từng ngồi viết thư suốt bao năm tháng, và cũng là nơi Vĩnh đã tỉ mẩn gia cố từng góc mộng, đóng thêm chiếc giá sách nhỏ bên trên để cô tiện cất tài liệu.
Cô kéo chiếc ghế gỗ, ngồi xuống. Mặt bàn nhẵn bóng, mát rượi dưới lòng bàn tay. Tuệ Anh khẽ chạm vào ngăn kéo trên cùng, rút ra một cuốn sổ tay bìa da màu nâu sẫm đã sờn mép.
Đó chính là cuốn sổ tay cô tìm thấy trong hộc bàn vào ngày thứ hai sau khi xuyên không về đây. Trong cuốn sổ ấy, bằng những nét bút bi vội vã, cô từng cố gắng ghi lại tất cả những mảnh vụn ký ức về tương lai năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu: những thuật ngữ xuất bản hiện đại, những xu hướng chuyển đổi số, những tựa sách sẽ trở thành hiện tượng trong ba mươi năm tới, và cả nỗi sợ hãi tột cùng về việc mình sẽ quên mất bản thân từng là ai. Cuốn sổ từng là chiếc phao cứu sinh duy nhất để cô bấu víu, là sợi dây mỏng manh kết nối cô với một thế giới đã xa vời vợi, là nơi cô trút vào đó tất cả nỗi hoảng loạn của một kẻ tha hương bị tước đoạt danh tính.
Tuệ Anh lật giở từng trang giấy.
Dưới ánh đèn dầu lay động, những dòng chữ nắn nót của những ngày đầu tiên hiện ra: *\"Ngày 19 tháng 5 năm 1996: Mình là ai? Tại sao lại ở đây? Làm sao để quay về năm 2026?\"*
Rồi tiếp đến là những trang ghi chép về quy trình biên tập hiện đại, những công thức kinh doanh sách, những kế hoạch sống còn... Từng dòng chữ như chứa đựng toàn bộ sự hoang mang, giãy giụa và cô độc của một người bị tống vào một không gian xa lạ. Có những trang giấy nhăn nhúm vì những giọt nước mắt rơi xuống trong những đêm đầu tiên cô nằm trằn trọc trên chiếc chiếu cói đơn sơ, lắng nghe tiếng chuột chạy trên trần nhà mà lòng đau thắt vì nhớ nhung một cuộc đời đã vĩnh viễn khép lại.
Tuệ Anh nhìn những dòng chữ ấy, khóe môi khẽ cong lên thành một nụ cười thanh thản lạ kỳ.
Cô nhận ra rằng, những hiểu biết của người hiện đại quả thực đã giúp cô định hướng tiệm Mộc vượt qua những cạm bẫy thương mại. Nhưng thứ thực sự cứu sống tiệm sách này, thứ đã níu giữ cô ở lại và sưởi ấm tâm hồn cô... lại chưa bao giờ là những toan tính lạnh lùng của tương lai.
Nó nằm ở chiếc bánh bắp luộc chị Cúc dúi vào tay cô mỗi sớm khi bụng cô sôi cồn cào vì nhịn đói để dành tiền trả nợ. Nó nằm ở sự kiên nhẫn của ông Trịnh khi nắn nót từng chữ chú giải phương ngữ, dạy cô hiểu được cái hồn cốt dung dị mà thâm trầm của đất phương Nam. Nó nằm ở nụ cười toe toét của bé Hạnh khi quét sạch từng hạt bụi trên kệ truyện tranh thiếu nhi, nâng niu từng cuốn sách như một báu vật vô giá. Và nó nằm ở bàn tay đầy vết chai của Vĩnh, người đã thức trắng bao đêm chỉ để sửa từng cái vì kèo, cưa từng thanh gỗ pallet cho tiệm Mộc được an toàn trước mưa dông, người đã nhìn thẳng vào mắt cô đêm nay để nói rằng cô chính là cô, trọn vẹn và chân thật nhất.
Tương lai năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu là một thực tại đã khép lại sau cú ngã định mệnh ấy. Cô không thể mãi sống như một kẻ lữ hành ôm khư khư chiếc vé khứ hồi trong túi áo để rồi nơm nớp lo sợ ngày rời đi. Cô không muốn sống nửa vời giữa hai chiều không gian nữa. Nếu số phận đã đưa cô đến đây, trao cho cô tiệm sách này, những con người này, và tình cảm này... thì đây chính là cuộc đời duy nhất mà cô muốn thuộc về.
Tuệ Anh cầm cây bút mực Cửu Long trên bàn, lật đến trang giấy trắng cuối cùng của cuốn sổ. Mùi mực Cửu Long thoang thoảng mùi thảo mộc quen thuộc. Dưới ánh sáng vàng ấm áp của ngọn đèn dầu, cô nắn nót viết xuống một dòng chữ dứt khoát:
*\"Ngày 20 tháng 6 năm 1996.* *Mình không còn là lữ khách lạc lối nữa.* *Tiệm Mộc là nhà. Sài Gòn là quê hương. Và mình thuộc về nơi này.\"*
Từng nét mực tím ngấm sâu vào thớ giấy Bãi Bằng ngả vàng, đậm đà và dứt khoát.
Viết xong, cô đặt bút xuống. Một cảm giác nhẹ bẫng, thanh thản vô biên lan tỏa khắp lồng ngực, như thể một tảng đá ngàn cân vừa được nhấc bỏ khỏi trái tim cô. Toàn bộ những gánh nặng tâm lý đè nén suốt một tháng qua tan biến như sương mai gặp nắng.
Tuệ Anh mỉm cười, khép cuốn sổ da lại với một tiếng *khép* nhẹ nhàng.
Cô với tay, ấn ba nhịp vào vết khắc hoa lan quen thuộc trên thành ngăn kéo bí mật của chiếc tủ gỗ sồi dì Mộc Lan để lại. Tiếng *lách cách* thanh thoát vang lên, hộc gỗ bí mật lót bằng gỗ tuyết tùng đỏ trượt ra, tỏa ngát hương thơm trầm ấm và khô ráo.
Tuệ Anh nâng niu cuốn sổ tay da bằng cả hai tay, chậm rãi đặt nó vào sâu bên trong hộc gỗ bí mật, bên cạnh những lá thư thời chiến của cụ Huỳnh Tấn Nghĩa và di thư của dì Lan. Nơi ấy, những chứng tích của quá khứ sẽ ôm ấp lấy cuốn sổ của tương lai, hòa thành một thể thống nhất trong dòng chảy miên viễn của thời gian.
Cô đẩy hộc gỗ vào vị trí cũ. Khớp khóa đồng ăn khít lại với nhau, che giấu hoàn toàn những ký ức về tương lai vào lòng sâu của quá khứ.
Từ giây phút này, cuốn sổ ấy chỉ còn là một kỷ vật của tiền kiếp xa xôi.
Tuệ Anh đứng dậy, vặn nhỏ bấc đèn dầu, nhìn ra khung cửa sổ gác lửng. Bên ngoài trời, bóng đêm đen đặc đã bắt đầu loãng dần, nhường chỗ cho những vệt rạng đông màu lam nhạt xuất hiện nơi chân trời phía đông. Gió sớm bắt đầu thổi qua những ngọn cây xà cừ, xua đi cái oi nồng của đêm nhiệt đới.
Cô hít một hơi thật sâu, mỉm cười đón nhận sự khởi đầu mới.
Cô đã dứt khoát chọn sống trọn vẹn từng giây từng phút cho hiện tại này.
***
Sáng hôm sau.
Ánh bình minh rạng rỡ của một ngày đầu hạ tràn xuống con đường Trần Nhân Tôn, nhuộm vàng những vòm lá me cổ thụ còn đọng sương mai và rải lên mặt đường nhựa những đốm nắng lung linh nhảy múa. Không khí ban mai trong vắt, mát lành, mang theo hương đất ẩm và mùi hoa hoàng lan thoang thoảng từ một khu vườn nào đó gần chùa Thiên Tôn.
Nhịp sống của khu phố lao động Quận Mười bừng tỉnh trong những âm thanh rộn rã, bình dị quen thuộc: tiếng leng keng của chuông xe đạp, tiếng rao ngọt ngào của bà bán bánh mì nóng giòn đầu hẻm, tiếng máy xe Honda Cub nổ giòn tan hòa cùng tiếng chim chuyền cành ríu rít trên những tàn cây xà cừ. Phía đầu đường, những người phu xe lôi đạp chậm rãi chở theo những sọt rau tươi từ chợ Cầu Muối về, tiếng còi xe bóp bóng *bim bim* hòa vào khúc ca rộn rã của ngày mới.
"Chị Tuệ Anh ơi! Anh Vĩnh ơi!"
Tiếng gọi trong trẻo như tiếng chim hót vang lên ngoài hiên tiệm Mộc. Bé Hạnh mặc chiếc áo sơ mi trắng đồng phục học sinh được giặt trắng tinh tươm, khăn quàng đỏ thắt ngay ngắn trên ngực, đang nhảy chân sáo băng qua vỉa hè. Mái tóc đuôi gà của cô bé đung đưa theo từng nhịp bước. Trên tay cô bé giơ cao một quyển vở ô ly có bìa bọc giấy báo cẩn thận, bốn góc dán băng keo trong phẳng phiu.
"Chị Tuệ Anh nhìn nè!" Hạnh chạy tót vào trong bậc thềm, gương mặt tròn xoe ửng hồng vì nắng sớm, đôi mắt một mí sáng rực niềm kiêu hãnh khôn tả. "Bài tập làm văn tả 'Người lao động quanh em' của em được cô giáo chấm điểm mười đó! Cô còn phê là 'Bài viết chân thực, giàu cảm xúc, có vốn từ ngữ rất phong phú' nữa nè!"
Tuệ Anh từ sau quầy thu ngân bước ra, cúi xuống đón lấy quyển vở từ tay cô bé. Nhìn con số mười đỏ chói nằm ngay ngắn bên cạnh lời phê của cô giáo tiểu học, sống mũi Tuệ Anh bỗng cay cay vì xúc động. Bài văn của Hạnh viết bằng những nét chữ còn vụng về nhưng nắn nót, kể về một anh sinh viên nghèo tỉ mẩn cưa từng thớ gỗ pallet đóng kệ sách, và một chị chủ tiệm dịu dàng đã dạy cho những đứa trẻ bán vé số nghèo biết yêu từng trang sách truyện tranh, biết ước mơ về những chân trời tươi sáng.
"Hạnh giỏi quá!" Tuệ Anh xoa đầu cô bé, nụ cười rạng rỡ như nắng sớm nở trên môi. "Trưa nay phụ tiệm xong, chị thưởng cho em đọc trọn bộ tập mới nhất nhé!"
"Dạ hoan hô chị Tuệ Anh!" Hạnh reo lên, nhanh nhẹn chạy ngay lại góc kệ truyện tranh thiếu nhi, thoăn thoắt xếp lại từng tập truyện cho thẳng hàng thẳng lối, miệng líu lo hát một điệu dân ca Nam Bộ mà cô bé học lỏm được từ gánh cải lương trên vô tuyến truyền hình.
"Bé Hạnh! Con lại làm phiền cô Tuệ Anh nữa rồi!"
Tiếng mắng yêu quen thuộc vang lên từ ngoài cửa. Chị Thu Cúc bưng một chiếc xửng nhôm bốc khói nghi ngút bước vào. Mùi nếp hương dẻo quánh, mùi đậu xanh bùi bùi cùng mùi nước cốt dừa béo ngậy lập tức lan tỏa khắp gian tiệm mát mẻ, lấn át cả mùi mực in và giấy báo.
"Chị Cúc, hôm nay đắt hàng không chị?" Tuệ Anh tươi cười chào hỏi, nhanh tay dọn lại chiếc bàn gỗ tròn kê ở góc tiếp khách.
"Nhờ trời phật cô ơi, gánh xôi bắp với xôi vò của tui bán vèo cái hết nửa thúng ngoài đầu chợ!" Chị Cúc hồ hởi đặt đĩa xôi nóng hổi được gói cẩn thận trên lớp lá chuối xanh mướt lên mặt bàn cà phê. "Tui chừa riêng một phần xôi vò đặc biệt thơm phức này cho cô với cậu Vĩnh lót dạ ăn sáng lấy sức làm việc đây. À mà cô Tuệ Anh này, tối qua con Hạnh nó dạy tui ghép vần được hết mấy chữ trong bảng hiệu tiệm mình rồi đó nghen! 'T-I-Ê-M... Tiệm! M-Ô-C... nặng Mộc!' Tui đọc vanh vách luôn!"
Nhìn gương mặt chất phác, rạng rỡ của người mẹ nghèo từng mang mặc cảm mù chữ, nhìn đôi mắt rưng rưng niềm tự hào của chị khi lần đầu tiên tự mình đọc được mặt chữ, Tuệ Anh cảm thấy trong lòng ngập tràn một niềm hạnh phúc bình dị mà không một thành tựu danh vọng nào ở tương lai có thể sánh bằng. Đó là thứ hạnh phúc chân thật nhất của việc mang lại sự thay đổi cho cuộc đời của những người quanh mình.
"Chị Cúc giỏi lắm, chẳng mấy chốc mà chị đọc thông viết thạo hết cả một cuốn truyện cho xem!" Tuệ Anh khích lệ, ánh mắt lấp lánh niềm vui.
"Thiệt hôn cô? Tui mà đọc được trọn cuốn truyện là tui khao cả tiệm mình một bữa bánh xèo tưng bừng luôn!" Chị Cúc cười giòn tan, lau vội đôi bàn tay vào tạp dề rồi đon đả chạy sang phụ bé Hạnh xếp sách.
Cùng lúc đó, bóng dáng quen thuộc của ông giáo Trịnh Văn Nghiêm chậm rãi bước qua ngõ. Hôm nay, ông mặc chiếc áo sơ mi trắng ủi phẳng phiu, trên sống mũi đeo chiếc kính lão gọng đồi mồi sáng bóng mà Tuệ Anh đã dẫn ông đi cắt ở tiệm kính đường Nguyễn Trãi. Bước chân ông ung dung, an nhiên bước vào tiệm, phong thái đĩnh đạc của một bậc trí giả cả đời gắn bó với nghiệp sách đèn.
"Chào cô chủ nhỏ, chào cả nhà!" Ông Trịnh cất giọng sang sảng, nụ cười hiền hậu làm giãn những nếp nhăn nơi khóe mắt.
"Con chào thầy Trịnh!" Tuệ Anh vội rót một tách trà sen nóng hổi, khói bốc nghi ngút, cung kính dâng lên bàn. "Mời thầy dùng trà sớm ạ."
Ông Trịnh ngồi xuống chiếc ghế mây quen thuộc bên cạnh góc đọc sách, khẽ nhấp một ngụm trà, thở ra một làn hơi khoan khoái. Tay ông đặt lên chiếc rương gỗ nhỏ bọc đồng—kỷ vật chứa đựng hơn bốn mươi năm khảo cứu văn học Nam Bộ mà ông đã chính thức trao tặng lại cho tiệm Mộc ngày hôm qua. Ông mở một cuốn sổ tay bìa cứng bọc vải, chậm rãi lật từng trang chú giải chữ Nôm dưới ánh nắng ban mai, gương mặt toát lên vẻ an lạc tuyệt đối của một bậc túc nho đã tìm được nơi chốn xứng đáng nhất để gửi gắm tâm huyết cả một đời.
"Nắng sáng hôm nay đẹp quá cô Tuệ Anh à," ông Trịnh khẽ khàng nói, mắt nhìn ra vỉa hè ngập tràn bóng nắng. "Gió sớm mang theo hơi ấm của đất trời, báo hiệu một mùa cây trái tốt tươi. Nhìn thấy tiệm Mộc đông vui, lòng già này thấy nhẹ nhõm vô cùng."
Vĩnh từ trên gác lửng bước xuống, chiếc thước dây kiến trúc vắt ngang vai, chiếc áo sơ mi xắn cao để lộ đôi cánh tay rắn rỏi. Trên trán anh vẫn còn lấm tấm vài hạt bụi gỗ thông từ công việc gia cố lại lan can gác lúc rạng sáng. Anh nhìn quanh gian tiệm ngập tràn tiếng cười nói, ánh mắt dừng lại nơi Tuệ Anh.
Bắt gặp ánh nhìn của anh, Tuệ Anh mỉm cười. Trong mắt hai người không còn những bóng ma của nỗi sợ hãi hay sự cách biệt thời gian, chỉ còn lại sự thấu hiểu sâu sắc, niềm tin yêu bình đẳng và một tình cảm son sắt đã cùng nhau đi qua giông bão. Không cần một lời thề non hẹn biển, chỉ một ánh nhìn giao nhau trong nắng sớm cũng đủ để khẳng định rằng họ đã thuộc về nhau, cùng nhau gắn bó với từng tấc đất, từng trang sách của tiệm Mộc này.
Vĩnh bước đến bên cạnh cô, mỉm cười:
"Đến giờ mở tiệm rồi, Tuệ Anh."
"Vâng."
Hai người cùng bước ra phía trước hiên. Vĩnh vươn tay tháo chiếc then cài bằng sắt kiên cố chắn ngang thân cửa, còn Tuệ Anh nhẹ nhàng rút chiếc chốt gỗ phía dưới bậu cửa gạch tàu.
Họ cùng nhau đặt tay lên hai cánh cửa gỗ bạc màu của Mộc—những cánh cửa đã đứng vững qua bao thăng trầm của lịch sử, chứng kiến bao thế hệ độc giả đến rồi đi, chứng kiến cả sự hồi sinh ngoạn mục của một góc văn hóa Sài Gòn.
Tuệ Anh và Vĩnh đồng thời dùng lực, đẩy toang hai cánh cửa gỗ sang hai bên.
Luồng gió sớm đầu hạ mát rượi từ đường Trần Nhân Tôn ùa vào gian tiệm, mang theo ánh nắng vàng rực rỡ trải dài trên những dãy kệ pallet gỗ thông thơm ngát mùi sơn mới, phủ lên những chồng sách *Hồn Đất Phù Sa* ngay ngắn trên quầy, và sưởi ấm từng gương mặt thân thương đang tề tựu trong tiệm.
Bên ngoài vỉa hè, những bạn đọc đầu tiên đã bắt đầu tấp xe đạp vào hiên: nhóm sinh viên kiến trúc cầm theo phiếu hẹn tìm sách chuyên khảo, mấy cô cậu học trò nhỏ ríu rít xúm lại bên quầy truyện tranh của bé Hạnh, và những vị khách lớn tuổi thong thả bước vào góc cà phê phin để đàm đạo văn chương cùng ông giáo Trịnh.
Trên khung cửa lộng gió, chiếc chuông gió bằng đồng nhỏ nhắn khẽ lay động dưới làn gió sớm mai trong lành.
Tiếng chuông gió leng keng vang lên trên bậu cửa gỗ, đón chào một ngày mới ngập tràn nắng ấm và hương sách thơm nồng giữa lòng Sài Gòn.