Trọng Sinh Năm 2008Ch.6 / 48
Chapter 6

Bài sát hạch trước thềm giông bão

Cánh cửa gỗ dán của phòng bộ môn Quản trị Kinh doanh khép lại sau lưng Đức Anh, chốt khóa bằng đồng kêu một tiếng *cạch* gọn lỏn, lập tức ngăn cách toàn bộ sự huyên náo của dãy hành lang tầng ba khu giảng đường. Không gian bên trong mở ra một sự tĩnh lặng gần như cô đặc, ngột ngạt và nhuốm màu thời gian.

Căn phòng rộng chừng hai mươi lăm mét vuông, được bài trí theo phong cách đặc trưng của các trường đại học công lập miền Bắc những năm cuối thập niên hai nghìn. Mùi giấy lưu trữ lâu năm trong những chiếc tủ sắt gắn kính mờ quyện đặc với mùi chè búp Thái Nguyên hãm quá lửa bốc lên từ chiếc ấm tích bằng sành bọc kín trong giỏ ủ rơm bện chặt. Đó là một thứ hương vị khô khốc, đăng đắng, quen thuộc của chốn học thuật hàn lâm, nơi ranh giới giữa sự chuẩn mực và sự giáo điều đôi khi chỉ cách nhau một sợi tóc. Trên trần nhà cao, chiếc quạt trần ba cánh sắt sơn màu xanh ngọc – thứ di vật từ thời bao cấp – đang quay chầm chậm từng vòng mệt mỏi. Cứ mỗi lần chém qua luồng không khí oi nồng, ổ trục cơ khí lại phát ra một tiếng rít rất khẽ, *két… két…*, làm rung rinh mấy tờ danh sách sinh viên nợ chứng chỉ và quyết định kỷ luật học vụ dán chi chít trên tấm bảng nỉ xanh sát góc tường.

Ngồi sau chiếc bàn làm việc đóng bằng gỗ xà cừ cũ kỹ, bề mặt đã ngả màu cánh gián đậm và lấm tấm những vết mực tím loang lổ, là Tiến sĩ Đỗ Quang Minh.

Thầy Minh năm nay ngoài năm mươi tuổi, vầng trán cao hằn sâu những nếp nhăn của một đời làm nghiên cứu. Thầy từng có gần mười năm tu nghiệp và làm nghiên cứu sinh tại Đại học Tổng hợp Plekhanov ở Liên Xô trước khi chuyển tiếp sang một viện nghiên cứu kinh tế tại Đông Đức hồi cuối thập niên tám mươi. Khắp cả khoa Quản trị Kinh doanh của trường Đại học Thương mại, không một sinh viên nào là không khiếp sợ cái tên Đỗ Quang Minh. Người ta gọi ông là “hung thần giảng đường”, không phải vì ông ác cảm vô cớ với sinh viên, mà bởi sự khắt khe đến mức tàn nhẫn đối với tính kỷ luật, sự chuẩn xác của số liệu và thái độ học tập thực chất. Đối với thầy Minh, một con số sai sót trong mô hình kinh tế không đơn thuần là một lỗi trình bày, mà là biểu hiện của sự dối trá trong tư duy.

Thầy Minh thong thả tháo cặp kính lão gọng đồi mồi dày cộp đặt xuống tập giáo trình *Kinh tế học vi mô nâng cao* dày cộp bọc bìa xi măng. Đôi mắt sau cặp kính hơi trũng sâu, sắc như dao cạo, chầm chậm quét một lượt từ mái tóc cắt ngắn gọn gàng, chiếc áo sơ mi trắng giặt sạch sẽ cắm thùng trong quần âu thẳng thớm, cho đến đôi dép quai hậu giả da của Đức Anh. Ánh mắt ấy không mang sự vội vã của một giảng viên muốn giải quyết nhanh việc hành chính để về nghỉ, mà là sự dò xét lạnh lùng của một viên thẩm phán lão luyện đang chuẩn bị đưa ra phán quyết sau cùng.

Thầy Minh liếc nhìn chiếc đồng hồ cơ Poljot mạ vàng đã sờn viền trên cổ tay áo sơ mi màu cỏ úa. Giọng ông cất lên trầm thấp, đều đều, từng âm tiết nhả ra khô khốc không gợn một chút cảm xúc:

“Em nộp bài đúng hạn. Bây giờ là mười bốn giờ bốn mươi tám phút. Còn đúng mười hai phút nữa mới hết hạn chót của ngày hôm nay. Nhưng đúng hạn chỉ là điều kiện cần tối thiểu của một kẻ có ý thức kỷ luật. Nó không có nghĩa là bài của em đạt yêu cầu để tôi ký giấy cho em dự thi lại.”

Đức Anh không hề chớp mắt, cũng không để lộ bất kỳ sự dao động nào trên cơ mặt. Anh tiến lên hai bước, dừng lại cách mép bàn gỗ đúng một sải tay. Hai bàn tay anh nâng chiếc bìa hồ sơ rút gáy bằng nhựa màu xanh dương phẳng phiu, đặt nhẹ nhàng, chuẩn xác xuống khoảng trống ngay trước mặt vị tiến sĩ.

Bàn tay của Đức Anh hoàn toàn tĩnh lặng. Không có một sự run rẩy vô thức nào ở đầu ngón tay – thứ phản xạ sinh lý thường thấy ở một cậu thanh niên hai mươi tuổi đang đứng trước lằn ranh cận kề của một quyết định đuổi học hoặc đình chỉ một năm học vụ.

“Thưa thầy, em xin phép nộp bản tiểu luận chuyên đề khảo sát thực địa và sơ đồ hệ thống hóa môn học Kinh tế lượng ạ.” Đức Anh cất lời, thanh âm trầm tĩnh, rõ ràng và lễ phép.

Thầy Minh đưa ngón tay trỏ có vết chai sần vì cầm phấn lâu năm kéo tập hồ sơ lại gần. Khẽ lật mở trang bìa bóng kính, đập vào mắt người thầy giáo già không phải là một tập tài liệu đánh máy cẩu thả hay những trang in nhòe nhoẹt từ các dịch vụ photocopy cổng trường, mà là mười trang giấy thi kẻ ngang tiêu chuẩn của Đại học Thương mại.

Toàn bộ mười trang giấy đều được viết tay hoàn toàn bằng mực bút bi Thiên Long màu xanh thẫm. Từng nét chữ đều đặn, thanh thoát, thẳng hàng ngay ngắn trên từng dòng kẻ, tuyệt đối không có lấy một vết gạch xóa, không một giọt mực lem hay một vết bút xóa đè lên sửa chữa. Từng bảng biểu thống kê, từng đồ thị tọa độ Đề-các đều được dùng thước kẻ hai đường viền song song chỉn chu, các cột sai số chuẩn và giá trị P-value đều được ghi chú rõ ràng với nguồn trích dẫn cụ thể. Kẹp gọn gàng ở trang cuối cùng là một tờ giấy khổ A3 được gấp làm tư phẳng phiu; khi mở mép ra, đó là một sơ đồ tư duy phân nhánh cực kỳ mạch lạc, xâu chuỗi toàn bộ mười hai chương của môn Kinh tế lượng – từ mô hình hồi quy hai biến, hồi quy bội, hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, cho đến hiện tượng tự tương quan và các biến giả.

Lông mày thầy Minh khẽ nhướng lên một chút. Sự ngạc nhiên lướt qua đáy mắt ông rất nhanh, nhưng ngay sau đó lại bị thay thế bởi sự hoài nghi sâu sắc.

Ông lật sang trang thứ ba, nơi đặt bảng tổng hợp biến động chỉ số giá của mười mặt hàng tiêu dùng thiết yếu trong giai đoạn từ tháng Một đến tháng Năm năm 2008.

“Trình bày rất sạch sẽ, công phu.” Thầy Minh gõ nhẹ móng tay trỏ lên mặt giấy, âm thanh khô khốc vang lên giữa căn phòng tĩnh mịch. “Nhưng tôi là người dạy khoa học kinh tế, tôi không chấm điểm hoa tay của một cậu học trò giỏi rèn chữ. Ở cái trường đại học này suốt mấy chục năm qua, tôi đã thấy quá nhiều trò ma mãnh. Có những kẻ bỏ tiền thuê sinh viên nghèo viết hộ, lại có những kẻ lên các diễn đàn mạng gom nhặt vài ba con số vô thưởng vô phạt rồi về xào xáo lại thành sản phẩm của mình để đối phó. Em nghỉ bốn buổi liên tiếp không phép, vắng mặt ở bài kiểm tra điều kiện giữa kỳ, tiếng xấu nợ nần lêu lổng đồn đến tận tai các giảng viên trong khoa. Hôm nay, em lại mang đến cho tôi một bản báo cáo đầy ắp dữ liệu vi mô thực địa, hoàn thiện chỉ sau ba ngày tôi giao đề tài.”

Thầy Minh dừng lại, đẩy cặp kính lão lên sát sống mũi, nhìn xoáy thẳng vào tâm can Đức Anh:

“Đức Anh, tôi hỏi thẳng em: bài này có phải do chính tay em làm không? Hay là sản phẩm chắp vá từ chất xám của bạn học Kiều Trang?”

Trước câu hỏi mang tính khiêu khích và phủ định toàn bộ nỗ lực, Đức Anh không hề tỏ ra bực bội hay bối rối. Anh đứng thẳng lưng, hai vai mở rộng, ánh mắt nhìn thẳng vào người thầy giáo đối diện. Đó là cái nhìn của sự mực thước, tôn kính nhưng tuyệt đối bình đẳng về mặt tư duy học thuật.

“Thưa thầy, từng con số trong bài tiểu luận này đều do chính tay em và bạn Nguyễn Tiến Hùng cùng phòng trực tiếp lấy mẫu khảo sát tại ba chợ dân sinh lớn của Hà Nội: chợ Khương Thượng, chợ Cầu Giấy và hệ thống sạp hàng tạp hóa khu tập thể Nghĩa Tân.”

Đức Anh dừng lại nửa nhịp, giọng nói đanh thép, khúc chiết:

“Em hoàn toàn hiểu lý do vì sao thầy lại hoài nghi. Việc em vắng mặt bốn buổi học liên tiếp trên giảng đường là lỗi lầm không thể bào chữa. Đó là sự vô kỷ luật, là biểu hiện của một lối sống buông thả mà em từng mắc phải trong quá khứ và em xin nhận hoàn toàn trách nhiệm trước kỷ luật của bộ môn. Nhưng bài tiểu luận này không phải là một trò chắp vá để đối phó. Nó là kết quả của ba ngày đêm em thức trắng để chuộc lại tư cách làm một sinh viên của thầy. Vì vậy, em xin phép được trả lời trực tiếp mọi câu hỏi chất vấn của thầy về toàn bộ dữ liệu, mô hình toán học và các lập luận logic được trình bày trong này.”

Thầy Minh nhìn chằm chằm vào Đức Anh trong vài giây dài dằng dặc. Không khí trong phòng dường như chùng xuống. Thầy khẽ gật đầu, đưa tay gõ ba tiếng *cộc, cộc, cộc* dứt khoát xuống mặt bàn xà cừ.

“Tốt. Có bản lĩnh. Nếu em đã tự tin như vậy, chúng ta bắt đầu từ trang bốn.”

Thầy Minh lật giở trang giấy, ngón tay ông chỉ thẳng vào một biểu đồ hồi quy đơn biến được vẽ bằng mực đỏ và mực xanh rất chi tiết.

“Trong phần mở đầu của chương thực nghiệm, em khẳng định chỉ số giá tiêu dùng CPI của Việt Nam trong năm tháng đầu năm 2008 đang chịu sức ép mang tính hủy diệt từ lạm phát chi phí đẩy chứ không thuần túy là lạm phát cầu kéo. Em lấy cơ sở nào để đưa ra nhận định này? Cần nhớ rằng, năm 2007 vừa qua, sau khi chúng ta chính thức gia nhập WTO, dòng vốn ngoại FII và FDI đổ vào ồ ạt, Ngân hàng Nhà nước đã phải mua vào lượng lớn ngoại tệ để giữ tỷ giá, khiến lượng cung tiền M2 trong năm 2007 tăng trưởng nóng trên bốn mươi phần trăm. Một lượng thanh khoản khổng lồ như thế tràn ngập nền kinh tế, tại sao em không quy kết nguyên nhân chính vào sự buông lỏng của chính sách tiền tệ và sự phình to của tổng cầu?”

Đây là một câu hỏi hiểm hóc, chạm thẳng vào tâm điểm của cuộc tranh luận vĩ mô gay gắt nhất giữa các nhà hoạch định chính sách Việt Nam lúc bấy giờ. Một sinh viên năm hai thông thường, nếu chỉ bám vào những khái niệm giáo điều trong sách giáo khoa, chắc chắn sẽ lập tức sa vào cái bẫy quy kết mọi lạm phát về hiện tượng tiền tệ thuần túy theo trường phái Milton Friedman.

Nhưng người đứng trước mặt thầy Minh lúc này không phải là một cậu thanh niên hai mươi tuổi non nớt. Ẩn sau vóc dáng trẻ trung ấy là linh hồn của một người đàn ông đã từng nếm trải trọn vẹn mười tám năm vật lộn trong dòng xoáy của nền kinh tế thị trường, từng chứng kiến sự thăng trầm tàn khốc của các chu kỳ kinh tế, từ giai đoạn sốt đất, bong bóng chứng khoán cho đến sự đổ vỡ của hệ thống tín dụng đen.

Đức Anh hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng tràn khí thế. Anh nói bằng một thứ ngôn ngữ sắc bén, giàu hình ảnh thực tiễn nhưng được neo giữ vững chắc bởi các nguyên lý kinh tế học:

“Thưa thầy, em không hề phủ nhận hệ lụy sâu xa của việc tăng trưởng cung tiền M2 vượt ngưỡng bốn mươi phần trăm trong năm 2007. Đó chính là lớp mồi lửa tạo ra môi trường thanh khoản quá thừa thãi trong hệ thống ngân hàng thương mại, thổi bùng lên cơn sốt bất động sản và sự hưng phấn mù quáng trên thị trường chứng khoán vào cuối năm ngoái. Nó là nền tảng khởi phát lạm phát cầu kéo ở giai đoạn đầu. Nhưng bước sang quý hai năm 2008, bức tranh lạm phát của chúng ta đã hoàn toàn chuyển hóa tính chất bởi hai cú sốc chi phí đẩy mang tính ngoại sinh và liên ngành cực kỳ khủng khiếp.”

Đức Anh đưa một ngón tay lên, bắt đầu bóc tách luận điểm thứ nhất:

“Cú sốc thứ nhất đến từ thị trường năng lượng toàn cầu. Trên sàn giao dịch hàng hóa Nymex, giá dầu thô ngọt nhẹ đã vượt ngưỡng một trăm hai mươi lăm đô la một thùng và các hợp đồng tương lai đang có xu hướng áp sát một trăm bốn mươi đô la. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nặng nề vào việc nhập khẩu xăng dầu tinh chế như Việt Nam, chi phí vận tải nội địa lập tức tăng từ mười lăm đến hai mươi lăm phần trăm chỉ trong vòng một quý. Giá cước vận chuyển đường dài từ các vựa nông sản miền Tây và Tây Nguyên ra thị trường tiêu thụ phía Bắc đã đội thêm hàng trăm nghìn đồng trên mỗi tấn hàng. Chi phí đầu vào này không phụ thuộc vào việc người tiêu dùng trong nước có nhiều tiền hay ít tiền, mà nó thẩm thấu trực tiếp và cơ học vào giá thành của mọi loại hàng hóa lưu thông trên thị trường.”

Anh tiếp tục đưa ngón tay thứ hai lên, ánh mắt bừng sáng sự nhiệt huyết:

“Cú sốc thứ hai là sự đứt gãy cục bộ của chuỗi cung ứng lương thực thế giới, cộng hưởng với tâm lý đầu cơ tích trữ mang tính bầy đàn trong nước. Các quốc gia xuất khẩu gạo lớn như Ấn Độ và Việt Nam bắt đầu có những động thái siết chặt hạn ngạch để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, khiến giá gạo xuất khẩu trên sàn Bangkok nhảy vọt lên mức kỷ lục hơn một nghìn đô la một tấn. Tâm lý hoảng loạn lan truyền từ thị trường quốc tế về tận các chợ cóc nông thôn.”

Đức Anh hạ giọng xuống một chút, đưa ví dụ thực tế từ chính cuộc sống của gia đình mình:

“Tại sạp hàng tạp hóa của mẹ em ở chợ huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định, giá gạo Khang Dân và gạo Tạp Giao từ tám nghìn đồng một ký đã nhảy vọt lên mười một nghìn năm trăm đồng chỉ trong chưa đầy hai tuần lễ hồi cuối tháng Tư. Thưa thầy, gạo là một mặt hàng có độ co giãn của cầu theo giá cực kỳ thấp, người ta không thể vì giá gạo tăng mà nhịn ăn cơm, cũng không thể vì có nhiều tiền mặt trong túi mà mỗi ngày ăn gấp ba lần khẩu phần bình thường. Sự tăng giá đột biến này hoàn toàn không xuất phát từ việc người dân giàu lên để kích thích tổng cầu tiêu dùng, mà xuất phát từ việc giá phân bón hóa học như Urê, DAP tăng gần một trăm phần trăm, giá dầu chạy máy cày, máy tuốt lúa tăng vọt, buộc người nông dân và toàn bộ hệ thống bán buôn phải đẩy toàn bộ gánh nặng chi phí đó sang người tiêu dùng cuối cùng. Do đó, nếu các nhà điều hành chỉ chăm chăm dùng các biện pháp thắt chặt tiền tệ cơ học mà bỏ qua việc can thiệp vào các nút thắt chi phí đẩy và chi phí logistics, nền kinh tế sẽ rơi thẳng vào cái bẫy đình lạm: đình đốn sản xuất đi kèm với lạm phát phi mã.”

Thầy Minh ngồi bất động. Từng lời phân tích của Đức Anh rơi vào không gian tĩnh mịch của căn phòng như những viên sỏi ném xuống mặt nước hồ phẳng lặng, tạo ra những vòng tròn sóng gợn lan tỏa mạnh mẽ. Ngón tay của người thầy giáo già đang đặt trên mép giấy khẽ khựng lại. Đôi mắt sắc sảo của ông nheo lại, nhìn chằm chằm vào khuôn mặt trẻ trung của người học trò.

Sự am hiểu tường tận về các chỉ số vĩ mô thế giới kết hợp với những chi tiết thực địa tại một sạp hàng chợ huyện Nam Định cho thấy đây không phải là những kiến thức được sao chép một cách máy móc từ các bài báo mạng. Đó là tư duy của một người quan sát thị trường bằng đôi mắt trần tục nhưng phân tích bằng khối óc của một nhà kinh tế học thực thụ.

Tuy nhiên, nét mặt thầy Minh vẫn không lộ ra một chút biểu cảm tán thưởng nào. Ông lật tiếp sang trang số năm, chỉ ngón tay vào phương trình hồi quy dạng hàm song logarit (log-log model) mà Đức Anh đã thiết lập để ước lượng độ co giãn.

“Lập luận về vĩ mô tạm thời chấp nhận được. Nhưng ở trang năm này, tôi thấy mô hình toán học của em có một điểm mâu thuẫn rất lớn với lý thuyết căn bản. Em sử dụng mô hình log-log để tính hệ số co giãn chéo giữa nhu cầu tiêu thụ gạo tẻ thường với các mặt hàng thay thế cấp thấp như ngô, khoai lang và sắn lát khô. Trong bảng kết quả ước lượng OLS của em, hệ số co giãn chéo này lại mang giá trị âm không phẩy không tám, tiệm cận về mức không có ý nghĩa thống kê.”

Thầy Minh gõ ngón tay xuống bàn, giọng điệu trở nên gay gắt hơn:

“Em giải thích thế nào về con số này? Theo quy luật kinh tế vi mô sơ cấp của Mankiw hay Samuelson, gạo và khoai ngô là các hàng hóa có tính chất thay thế cho nhau trong giỏ tiêu dùng lương thực của người nghèo. Khi giá của một mặt hàng thiết yếu tăng vọt vượt quá khả năng chi trả, người tiêu dùng có xu hướng dịch chuyển sang tiêu thụ các hàng hóa có phẩm cấp thấp hơn để bù đắp lượng calo thiếu hụt. Hệ số co giãn chéo bắt buộc phải mang dấu dương rõ rệt! Tại sao dữ liệu thực tế tại ba khu chợ của em lại cho ra dấu âm? Em đã bịa số liệu cho tròn trịa mô hình, hay chính em cũng không hiểu nổi kết quả chạy hồi quy của mình?”

Đức Anh khẽ mỉm cười. Đây chính là câu hỏi hóc búa nhất mà chiều hôm trước, cô bạn lớp phó học tập Kiều Trang đã cau mày vặn vẹo anh suốt hai tiếng đồng hồ dưới tầng một của thư viện trường. Kiều Trang với tư duy toán học thuần túy của một sinh viên giỏi lý thuyết cũng từng khăng khăng rằng hệ số co giãn chéo phải mang dấu dương. Nhưng thực tế đời sống kinh tế chưa bao giờ vận hành một cách phẳng lặng như những giả định hoàn hảo trong phòng thí nghiệm.

Đức Anh tiến lên nửa bước, chỉ tay vào bảng phụ lục khảo sát giá cả và cơ cấu chi tiêu của sáu mươi hộ gia đình lao động nghèo được đính kèm ở trang sau:

“Thưa thầy, quy luật hàng hóa thay thế chỉ vận hành hoàn hảo trong điều kiện giả định *ceteris paribus* – tức là mọi yếu tố khác không đổi, và mức tăng giá chỉ diễn ra đơn lẻ ở một mặt hàng duy nhất. Nhưng trong bối cảnh thực tế của năm 2008, chúng ta không phải đang đối mặt với sự biến động giá thông thường, mà đang đối mặt với một hiện tượng kinh tế tàn khốc: cơn ‘bão giá toàn diện’.”

Đức Anh dừng lại một nhịp, ánh mắt kiên định nhìn thẳng vào người thầy giáo:

“Khi giá gạo tăng ba mươi lăm phần trăm, thì trên các sạp hàng ở chợ Khương Thượng hay chợ Cầu Giấy, giá ngô bắp cũng tăng hai mươi lăm phần trăm, giá khoai lang tăng ba mươi phần trăm và giá một thùng mì tôm Miliket bốn tôm cũng nhảy từ bốn mươi lăm nghìn lên sáu mươi lăm nghìn đồng. Nguyên nhân là vì chi phí phân bón, chi phí vận chuyển đường bộ và giá bột mì nhập khẩu trên thị trường quốc tế đều đồng loạt lập đỉnh. Hàng hóa thay thế không hề giữ nguyên mức giá cũ để người tiêu dùng có thể chuyển dịch hành vi!”

Đức Anh nhấn mạnh từng từ, giọng nói đầy sức thuyết phục:

“Đối với những hộ gia đình lao động chân tay, công nhân may, hay sinh viên nghèo ngoại tỉnh có mức thu nhập bình quân dưới hai triệu đồng một tháng, khi toàn bộ rổ hàng hóa lương thực cơ bản đồng loạt tăng giá, hiệu ứng thu nhập (*income effect*) đã hoàn toàn triệt tiêu và áp đảo hiệu ứng thay thế (*substitution effect*). Thu nhập thực tế của họ bị bào mòn một cách tàn nhẫn. Họ rơi vào tình trạng kiệt quệ ngân sách chi tiêu hàng ngày.”

Anh lật trang giấy, chỉ vào đồ thị phân rã đường cong bàng quan:

“Lúc này, chi phí để mua đủ lượng calo tương đương từ ngô hay khoai lang thực tế không hề rẻ hơn gạo là bao, trong khi tập quán ẩm thực ngàn đời của người Việt Nam vẫn coi hạt cơm là nguồn năng lượng cốt lõi không thể thay thế trong bữa ăn gia đình. Người tiêu dùng nghèo không có quyền lựa chọn sang ăn ngô, ăn khoai trừ bữa. Thay vào đó, họ phản ứng trước cơn bão giá bằng cách co cụm tuyệt đối: họ cắt giảm triệt để tất cả các khoản chi tiêu có thể trì hoãn được. Họ cắt giảm khẩu phần thịt lợn, cá, đậu phụ; họ ngừng mua sắm quần áo mới; họ hạn chế tối đa việc đưa con cái đi khám bệnh khi ốm đau lặt vặt; và dồn toàn bộ số tiền ít ỏi còn lại để mua đúng định mức gạo tối thiểu nhằm duy trì sự sống qua ngày.”

Đức Anh ngẩng cao đầu, kết luận một cách đanh thép:

“Do đó, hệ số co giãn chéo mang dấu âm nhẹ trong mô hình của em không phải là một sai số ngẫu nhiên của phương pháp bình phương bé nhất OLS, càng không phải là số liệu bịa đặt. Nó chính là tấm gương phản chiếu sự bần cùng hóa của người lao động trước một cú sốc chi phí đẩy mang tính hủy diệt. Nó chứng minh rằng trong điều kiện lạm phát toàn diện, lý thuyết thay thế cơ học của sách giáo khoa hoàn toàn bị bẻ gãy bởi sự co cụm tuyệt đối của tổng mức cầu thiết yếu!”

Căn phòng bộ môn chìm vào một sự im lặng tuyệt đối.

Tiếng kêu *két… két…* của chiếc quạt trần ba cánh trên cao dường như càng lúc càng trở nên rõ nét. Những luồng gió khô nóng phả xuống làm bay bay mép tờ giấy A3 kẹp ở cuối tập tiểu luận.

Tiến sĩ Đỗ Quang Minh không hề ngắt lời Đức Anh dù chỉ một câu. Ông ngồi tựa hẳn lưng vào chiếc ghế xoay bọc nỉ màu đỏ mận đã sờn rách ở góc tựa đầu. Hai bàn tay gầy gò với những khớp ngón tay to bè đan chặt vào nhau đặt trước bụng. Đôi mắt sau cặp kính lão nheo lại, chăm chú quan sát từng cử chỉ, từng nét biểu cảm trên gương mặt của người sinh viên trẻ tuổi.

Đó không phải là ánh mắt của một người thầy đang soi mói lỗi sai của học trò, mà là ánh mắt của một học giả kỳ cựu đang nhìn thấy một tia sáng lóe lên từ một nơi mà ông hoàn toàn không ngờ tới.

“Rất sâu sắc.” Thầy Minh thong thả cất lời. Âm lượng của thầy không lớn, nhưng sự gay gắt ban đầu đã hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho một sự trầm tĩnh đầy trọng lượng. “Em không chỉ học vẹt công thức toán của Kiều Trang. Em đã biết dùng toán học như một công cụ để giải mã những hiện tượng trần trụi nhất của đời sống kinh tế. Một người làm kinh tế thực thụ phải có một cái đầu lạnh để tính toán phương sai sai số, nhưng phải có một trái tim nóng và đôi mắt mở to để nhìn thấy nỗi đau của người dân lao động trong từng biến số.”

Thầy Minh lật tiếp sang chương ba của bài tiểu luận, nơi Đức Anh dành trọn vẹn ba trang giấy để phân tích về sức khỏe tài chính của các hộ kinh doanh cá thể.

“Tuy nhiên, tôi vẫn chưa hoàn toàn bị thuyết phục ở phần quản trị vi mô trong chương ba này.” Ánh mắt thầy Minh lại ánh lên vẻ sắc lạnh quen thuộc. “Em viết một câu rất nặng nề ở trang tám: *‘Các tiểu thương chợ truyền thống và hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam hiện nay không chết vì thiếu khách hàng, mà họ đang chết dần trên chính đống tài sản danh nghĩa của mình.’* Em còn khẳng định mô hình công nợ truyền thống sẽ là nấm mồ chôn vùi hàng loạt hộ buôn bán nhỏ lẻ trong sáu tháng tới. Nói rõ hơn xem nào! Đừng dùng những thuật ngữ đao to búa lớn để lòe tôi.”

Trái tim Đức Anh đập rộn lên trong lồng ngực. Một cảm giác quen thuộc, một luồng nhiệt huyết mãnh liệt dâng trào trong huyết quản. Đây chính là trận địa mà anh hiểu rõ nhất, một vết thương sâu hoắm mà kiếp trước anh đã tận mắt nhìn thấy gia đình mình, cùng hàng triệu hộ tiểu thương trên khắp đất nước này, bị bão giá nghiền nát thành từng mảnh vụn.

“Thưa thầy, rủi ro lớn nhất của các hộ kinh doanh cá thể hiện nay nằm ở sự đứt gãy dây chuyền của cơ chế thanh khoản và cái bẫy của công nợ gối đầu.”

Đức Anh dùng ngón tay vạch ba đường thẳng song song trên mặt bàn gỗ, tượng trưng cho ba mắt xích trong chuỗi lưu thông hàng hóa:

“Kinh tế tiểu thương Việt Nam bao đời nay vận hành dựa trên hai chữ ‘chữ tín’ và phương thức bán chịu gối đầu. Đại lý phân phối cấp một ở thị xã, thành phố giao mì gói, dầu ăn, xà phòng, mắm muối cho tiểu thương chợ cóc bán trước; tiểu thương chỉ phải thanh toán tiền hàng của đợt trước khi đợt hàng mới được chuyển tới. Ở đầu ra, tiểu thương lại cho các gia đình lao động nghèo trong làng, trong xóm mua chịu, ghi nợ vào một cuốn sổ tay nhỏ có bìa bọc nylon, chờ đến ngày mùng mười hoặc ngày mười lăm hàng tháng khi người ta lĩnh lương hay nhận tiền phụ cấp mới đến thanh toán.”

Đức Anh gõ nhẹ ngón tay vào mắt xích đầu tiên:

“Nhưng khi lạm phát toàn phần vượt mốc mười lăm phần trăm và Ngân hàng Nhà nước bắt buộc phải dùng biện pháp phanh gấp bằng cách nâng lãi suất tái cấp vốn và lãi suất cơ bản, các ngân hàng thương mại lập tức đẩy lãi suất cho vay thực tế lên mức mười tám đến hai mươi mốt phần trăm một năm. Các nhà phân phối lớn, các tổng kho đầu mối – những người đang ôm hàng chục tỷ đồng nợ vay ngân hàng để dự trữ hàng hóa – đối mặt với chi phí tài chính tăng vọt. Để tự cứu lấy sự sống còn của mình, các tổng kho bắt đầu hành động: họ đơn phương cắt đứt chính sách bán chịu gối đầu! Họ ra tối hậu thư cho các tiểu thương: muốn nhập hàng đợt mới, bắt buộc phải thanh toán dứt điểm một trăm phần trăm tiền mặt ngay khi bốc hàng lên xe tải, đồng thời cắt giảm toàn bộ các khoản chiết khấu thương mại.”

Đức Anh lại gõ ngón tay vào mắt xích cuối cùng:

“Trong khi đó, ở đầu ra, tiểu thương chợ cóc lại không thể làm điều tương tự với khách hàng xóm giềng. Khách hàng của họ là những người nghèo đang kiệt quệ vì bão giá. Nếu tiểu thương kiên quyết đòi tiền mặt ngay, khách hàng sẽ bỏ sang sạp khác hoặc đơn giản là nhịn ăn tiêu; nếu đòi nợ cũ ráo riết, người ta cũng không có tiền để trả. Cuốn sổ nợ của tiểu thương ngày một dày thêm, những dòng ghi nợ bằng bút bi đỏ ngày càng dài ra, nhưng lượng tiền mặt thu về két sắt mỗi buổi chiều teo tóp dần.”

Giọng Đức Anh trầm xuống, đầy vẻ chua xót nhưng rành rọt từng chi tiết:

“Và thế là, tiểu thương rơi thẳng vào một cái bẫy chết người: trên sổ sách kế toán danh nghĩa, họ vẫn thấy mình có lãi! Bởi vì giá bán ra của gói mì tôm, chai nước mắm hôm nay cao hơn giá nhập vào của tháng trước từ mười đến hai mươi phần trăm. Nhưng đó là ‘lãi trên giấy’, là ‘lợi nhuận ảo’! Trong két sắt của họ hoàn toàn không có tiền mặt ròng để tái nhập hàng theo biểu giá mới đã bị đẩy lên cao. Cứ sau mỗi vòng quay của hàng tồn kho, lượng hàng thực tế trên giá kệ của họ lại vơi đi một ít. Vốn lưu động thực chất bị bão giá ăn mòn từng ngày mà họ không hề hay biết. Vòng quay vốn từ chỗ mười lăm ngày bị kéo dài lê thê lên đến bốn mươi, năm mươi ngày. Kết quả là, hàng nghìn sạp hàng sẽ phải đóng cửa phá sản không phải vì họ kinh doanh thua lỗ theo định nghĩa của hạch toán kế toán truyền thống, mà vì họ chết nghẹn do kiệt quệ dòng tiền thanh toán trong tích tắc!”

Thầy Minh bất thần vỗ mạnh bàn tay xuống mặt bàn gỗ.

*Rầm!*

Tiếng động đanh gọn vang lên khiến chiếc ấm tích bọc rơm khẽ rung rinh. Đôi mắt người thầy giáo già lóe lên một tia sáng rực lửa, giọng nói cất lên đầy tính áp đặt và thách thức đến cực hạn:

“Rất đúng! Em đã nhìn thấy tận đáy của căn bệnh! Vậy tôi hỏi em: nếu em là một chuyên gia tư vấn quản trị, em đứng trước một người tiểu thương như mẹ của em, em sẽ chỉ ra điểm sai lầm cốt tử nhất trong tư duy của họ ở đâu? Và giải pháp vi mô tức thời là gì? Đừng nói với tôi những thứ lý thuyết chung chung như ‘cần nhà nước hỗ trợ lãi suất’ hay ‘cần liên kết hợp tác xã’! Tôi muốn nghe giải pháp thực chiến của một nhà quản trị dòng tiền!”

Căn phòng như đặc quánh lại trước câu hỏi cân não. Đây là câu hỏi hoàn toàn vượt ra ngoài khuôn khổ của một bài tập môn Kinh tế lượng hay chương trình đào tạo sinh viên năm hai. Nó là bài toán thực tiễn của một giám đốc tài chính đang đứng trước một doanh nghiệp trên bờ vực vỡ nợ.

Nhưng đối với Đức Anh, người đã từng chứng kiến cảnh gia đình mình tan cửa nát nhà chỉ vì những sai lầm mù quáng trong quản trị tiền bạc năm xưa, câu trả lời đã được khắc sâu bằng máu và nước mắt.

Anh nhìn thẳng vào mắt thầy Minh, cất giọng đanh gọn, dứt khoát không một giây do dự:

“Thưa thầy, sai lầm cốt tử nhất, mang tính chí mạng của các hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam chính là: sự nhập nhằng tuyệt đối giữa túi tiền sinh hoạt gia đình và dòng tiền kinh doanh của sạp hàng!”

Đức Anh tiến lên một bước, nhấn mạnh từng từ:

“Họ biến chiếc két sắt bán hàng thành chiếc ví chi tiêu hàng ngày. Họ không hề có khái niệm tách bạch giữa vốn lưu động và lợi nhuận ròng. Khi thấy giá bán tăng lên, mỗi buổi tối đếm tiền thấy doanh thu danh nghĩa nhiều hơn, họ tưởng rằng mình đang làm ăn phát đạt. Thế là họ thản nhiên rút tiền từ chiếc két đó ra để chi trả cho các sinh hoạt phí gia đình vốn cũng đang ngày càng đắt đỏ vì bão giá: tiền cỗ bàn cưới xin, tiền mua sắm đồ dùng, tiền phụ cấp cho con cái trên thành phố. Họ đang vô thức ăn lạm vào chính phần vốn tái nhập hàng của ngày hôm sau mà không hề có bất kỳ một quỹ dự phòng giảm giá hàng tồn kho hay dự phòng rủi ro thanh khoản nào!”

Anh hít một hơi, đưa ra ba giải pháp thép:

“Vì vậy, để sống sót qua cơn bão giá này, giải pháp quản trị vi mô thực chất không phải là đi vay mượn thêm nợ lãi cao để cố gồng gánh giữ nguyên quy mô sạp hàng, mà phải thực hiện ba bước tái cấu trúc dòng tiền ngay lập tức:

Thứ nhất: Tái cấu trúc danh mục hàng hóa theo nguyên tắc Pareto và ma trận vòng quay vốn. Kiên quyết cắt bỏ toàn bộ những mặt hàng có chu kỳ luân chuyển chậm trên ba mươi ngày, những mặt hàng xa xỉ phẩm hoặc đồ gia dụng không thiết yếu. Chấp nhận bán hòa vốn, thậm chí cắt lỗ nhẹ từ năm đến mười phần trăm để giải phóng toàn bộ hàng tồn kho ứ đọng, thu hồi tiền mặt tươi về két bằng mọi giá. Tiền mặt trong thời kỳ lạm phát cao độ chính là oxy để duy trì nhịp thở!

Thứ hai: Thiết lập kỷ luật thép trong chính sách công nợ. Chấp nhận hy sinh ba mươi phần trăm doanh thu danh nghĩa để chuyển đổi toàn bộ sang phương thức bán hàng thu tiền mặt ngay tại chỗ, hoặc chỉ cho nợ tối đa ba ngày đối với những khách hàng có lịch sử trả nợ hoàn hảo. Thà giảm quy mô bán ra để nắm giữ tiền mặt an toàn, còn hơn duy trì doanh số ảo khổng lồ trên những trang sổ nợ mà nguy cơ trở thành nợ xấu khó đòi lên tới tám mươi phần trăm!

Và thứ ba: Cắt đứt hoàn toàn sự liên thông giữa túi tiền gia đình và két tiền sạp hàng. Bắt buộc phải ấn định một mức chi phí sinh hoạt gia đình tối thiểu, bất di bất dịch mỗi tháng. Tuyệt đối cấm hành vi rút tiền tùy tiện từ doanh thu bán hàng mỗi ngày để phục vụ cho các nhu cầu tiêu dùng bốc đồng của gia đình!”

Đức Anh dừng lại. Lời nói của anh đanh thép, rõ ràng, vang vọng giữa bốn bức tường của phòng bộ môn.

Không gian lại một lần nữa rơi vào sự tĩnh mịch sâu thẳm.

Bên ngoài khung cửa sổ kính mờ, bầu trời Hà Nội buổi chiều muộn đã bắt đầu đổi màu. Những đám mây đen vần vũ từ phía chân trời phía tây đang cuồn cuộn kéo tới, che khuất hoàn toàn những vệt nắng vàng vọt cuối cùng của buổi chiều đầu hạ. Gió bắt đầu thổi mạnh qua những tán lá xà cừ cổ thụ ngoài sân trường, phát ra những tiếng xào xạc gấp gáp, báo hiệu một cơn giông nhiệt đới ngột ngạt và dữ dội sắp sửa trút xuống thành phố.

Thầy Minh vẫn ngồi im lặng trên chiếc ghế nỉ. Ông chậm rãi đưa tay cầm cặp kính lão đeo lại lên sống mũi, rồi cẩn thận lật giở lại từng trang tiểu luận của Đức Anh một lần nữa. Lần này, ánh mắt ông dừng lại rất lâu ở những dòng chữ phân tích về rủi ro dòng tiền và bảng đề xuất giải pháp viết tay ở trang cuối cùng.

Bàn tay có những vết chai của người thầy giáo già khẽ vuốt nhẹ lên mép giấy thi phẳng phiu. Một nụ cười rất khẽ, gần như vô hình, thoáng hiện nơi khóe miệng vốn luôn nghiêm nghị của ông.

Thầy Minh với tay lấy chiếc bút máy bơm mực màu đỏ đặt trên giá bút bằng gỗ mun. Ông mở nắp bút, chuôi bút gõ nhẹ xuống mặt bàn một tiếng *cộc* thanh thoát.

“Phân tích sắc sảo. Lập luận có tính thực chứng cao, mô hình toán học chặt chẽ và quan trọng nhất là có một nhãn quan quản trị thực tế vô cùng nhạy bén.”

Thầy Minh ngẩng đầu lên, ánh mắt nhìn thẳng vào Đức Anh. Sự lạnh lùng, hoài nghi ban đầu đã hoàn toàn tan biến, thay vào đó là một sự trân trọng chân thành, thứ tình cảm mà một người làm khoa học chân chính chỉ dành cho những tài năng thực thụ:

“Tôi thừa nhận, tôi đã từng nhìn nhầm em. Tôi từng nghĩ em chỉ là một trong số hàng trăm đứa sinh viên tỉnh lẻ mất phương hướng, bị cuốn vào những trò tiêu khiển vô bổ của thời đại internet sơ khai rồi tự chôn vùi tương lai của mình nơi các quán net cổng trường. Nhưng hôm nay, những gì em thể hiện ở đây đã chứng minh cho tôi thấy điều ngược lại. Bản tiểu luận này đạt điểm xuất sắc về cả mặt phương pháp luận lẫn giá trị thực tiễn.”

Thầy Minh kéo tờ đơn xin cứu xét tư cách dự thi môn Kinh tế lượng mà Đức Anh đã kẹp sẵn ở mép bìa hồ sơ. Ông đặt ngòi bút máy màu đỏ xuống góc dưới bên phải của tờ giấy. Từng nét mực đỏ tươi, dứt khoát và sắc lẹm lướt trên nền giấy thi kẻ ngang:

*“Đồng ý hủy bỏ quyết định đình chỉ thi. Cho phép sinh viên Phạm Đức Anh, lớp K42-A1 được dự thi lại môn Kinh tế lượng học kỳ II theo diện đặc cách hoàn thành xuất sắc chuyên đề thực địa.*

*Điểm đánh giá chuyên đề: 9.0 (Chín điểm).”*

Chữ ký quen thuộc: *TS. Đỗ Quang Minh.*

Thầy Minh cẩn thận đóng nắp chiếc bút máy lại, ngẩng lên nhìn Đức Anh, giọng nói ấm áp hơn hẳn thường ngày:

“Cầm lấy tờ đơn này sang nộp ngay cho cô văn phòng khoa ở tầng một trước mười bảy giờ để họ kịp bổ sung tên em vào danh sách phòng thi chính thức. Cánh cửa đại học của em tạm thời chưa khép lại. Nhưng hãy nhớ kỹ lấy buổi chiều ngày hôm nay: một người có tư duy phân tích thị trường sắc bén như em, nếu để bản thân tiếp tục trượt dài trong sự buông thả vô kỷ luật, thì đó không chỉ là sự lãng phí tiền bạc, mồ hôi của bố mẹ em ở quê nhà, mà là một tội lỗi không thể tha thứ đối với chính trí tuệ của bản thân mình.”

Đức Anh đón nhận tờ đơn bằng cả hai tay. Anh cúi gập người xuống một góc chín mươi độ, cất giọng nghẹn ngào vì xúc động:

“Em xin khắc ghi từng lời dạy của thầy ạ. Em cảm ơn thầy rất nhiều!”

Tờ giấy mỏng manh nằm trong lòng bàn tay anh, nhưng cảm giác nó nặng tựa ngàn cân. Lời đe dọa bị đuổi học, vết xe đổ nhục nhã của mười tám năm trước – thứ từng mở đầu cho chuỗi ngày đen tối phá nát cả cuộc đời anh – cuối cùng đã bị xóa bỏ hoàn toàn ngay tại căn phòng này, bằng chính trí tuệ và những giọt mồ hôi chân chính của hiện tại!

Đức Anh cẩn thận kẹp tờ đơn vào cuốn sổ tay, toan quay người bước ra phía cửa thì giọng thầy Minh lại vang lên gọi giật lại:

“Đức Anh, chờ một chút.”

“Dạ, thưa thầy còn điều gì căn dặn ạ?” Đức Anh dừng bước, quay lại lễ phép.

Thầy Minh chống hai tay lên mép bàn, ánh mắt nhìn anh chan chứa sự kỳ vọng:

“Ban chủ nhiệm khoa Quản trị Kinh doanh đang chuẩn bị kế hoạch tái cấu trúc lại Câu lạc bộ Học thuật và Nghiên cứu Thị trường sinh viên. Kiều Trang hiện đang là một trong những thành viên nòng cốt của ban nghiên cứu dữ liệu. Sắp tới, câu lạc bộ sẽ phối hợp với một số hiệp hội doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn Hà Nội để thực hiện các đề án khảo sát thực địa có tài trợ kinh phí nghiên cứu nhỏ. Nếu em thực sự muốn dùng năng lực này để làm những việc có ích hơn là chỉ đối phó với các kỳ thi lại, hãy viết một đề án nghiên cứu sơ bộ về chuyển đổi mô hình kinh doanh cho tiểu thương thời kỳ bão giá rồi nộp cho tôi trước tháng sau. Tôi sẽ đích thân duyệt đơn và giới thiệu em vào câu lạc bộ.”

Trái tim Đức Anh bỗng run lên một nhịp mãnh liệt.

Câu lạc bộ Học thuật của khoa Quản trị!

Ở dòng đời cũ, đó là nơi quy tụ những gương mặt sinh viên ưu tú nhất toàn trường, cái nôi đào tạo ra những chuyên gia phân tích tài chính hàng đầu, những nhà quản trị cấp cao và những nhà sáng lập doanh nghiệp thành đạt sau này. Kiếp trước, một kẻ cày game thâu đêm suốt sáng, nợ môn ngập đầu như anh thậm chí còn không dám ngẩng đầu nhìn vào tấm biển đồng gắn trước cửa văn phòng câu lạc bộ. Lời gợi ý của thầy Minh hôm nay không đơn thuần là một lời khen ngợi xã giao, mà chính là chiếc chìa khóa vàng mở toang cánh cửa dẫn anh bước vào một mạng lưới quan hệ học thuật và thực tiễn vô giá cho những bước đi khởi nghiệp trong tương lai!

“Em cảm ơn thầy! Em nhất định sẽ chuẩn bị đề án một cách nghiêm túc nhất và gửi thầy đúng hẹn ạ!” Đức Anh đáp dõng dạc, ánh mắt ngời sáng.

Thầy Minh khẽ mỉm cười, khẽ xua tay: “Được rồi, đi nhanh đi kẻo phòng giáo vụ đóng cửa.”

***

Bước chân ra khỏi tòa nhà hiệu bộ, Đức Anh sải những bước dài, gấp gáp trên sân trường rợp bóng cây xà cừ.

Anh chạy thẳng vào phòng giáo vụ khoa Quản trị Kinh doanh ở tầng một. Tiếng máy in kim kêu *ro ro*, mùi mực in nồng nặc và tiếng gõ bàn phím lách cách của các cán bộ giáo vụ lấp đầy căn phòng hành chính. Khi Đức Anh nộp tờ đơn có chữ ký phê duyệt tươi rói bằng mực đỏ của Tiến sĩ Đỗ Quang Minh cùng biên lai thu tiền lệ phí thi lại cho cô cán bộ giáo vụ, cô ngước mắt nhìn anh với vẻ đầy kinh ngạc.

Chiếc dấu mộc vuông bằng đồng bôi đẫm mực đỏ giáng mạnh xuống góc tờ phiếu xác nhận tư cách dự thi: *Cộp!*

Âm thanh khô khốc ấy vang lên như một tiếng chuông giải thoát.

Một tảng đá vô hình nặng ngàn cân đè nghẹn lồng ngực Đức Anh suốt ba ngày ba đêm qua dường như tan biến vào hư không. Toàn bộ cơ thể anh nhẹ bẫng đi. Anh đã làm được. Anh không bị đuổi học. Anh đã chính thức bẻ gãy mắt xích sụp đổ đầu tiên của số phận năm hai mươi tuổi!

Cầm tờ phiếu dự thi còn thơm mùi mực dấu trên tay, Đức Anh rảo bước ra cổng chính của trường Đại học Thương mại.

Bầu trời Hà Nội lúc này đã hoàn toàn sẫm lại thành một màu xám chì u ám, nặng trĩu. Những luồng gió giông đầu hạ mang theo hơi ẩm mát lạnh thổi thốc qua đường Hồ Tùng Mậu, cuộn những đám lá xà cừ khô bay là là trên mặt đường nhựa. Tiếng còi xe máy inh ỏi, tiếng động cơ xe buýt gầm rú nhả khói đen kịt, tiếng rao bánh mì kẹp thịt, tiếng ngô nướng lách tách trên than hồng của các gánh hàng rong ven đường... tất cả hòa quyện thành một bản hợp âm ồn ã, sôi động và căng tràn nhựa sống của một buổi chiều đô thị năm 2008.

Đức Anh dừng chân bên gốc cây bằng lăng cổ thụ cạnh cổng trường. Anh hít một hơi thật sâu, để lồng ngực căng tràn thứ không khí ngai ngái trước cơn mưa rào. Bàn tay anh chạm nhẹ vào chiếc bìa sơ mi màu xanh trong ba lô. Một cảm giác nhẹ nhõm, tự hào và niềm hân hoan rực rỡ dâng trào trong từng ngóc ngách tâm hồn.

Anh muốn chạy ngay về căn phòng trọ trong ngõ Khương Thượng, muốn đập tay thật mạnh vào bờ vai to bè của Hùng Béo, muốn nhìn thấy nụ cười thở phào nhẹ nhõm của Kiều Trang khi nghe tin anh đã vượt qua bài sát hạch với điểm số chín tròn trĩnh.

Và quan trọng hơn tất cả, anh đã có tiền nhuận bút trong tài khoản thẻ ATM, đã gửi một triệu đồng tiền thuốc men về quê cho bố. Chiều nay, anh sẽ bắt chuyến xe khách sớm nhất về Nam Định. Anh có thể đàng hoàng, ngẩng cao đầu bước chân vào căn nhà cấp bốn thân thương, mang theo tấm phiếu dự thi hợp lệ để nói với bố Thành và mẹ Lan rằng: con trai của bố mẹ đã thực sự tỉnh ngộ, đã đứng dậy và quyết tâm làm lại cuộc đời.

Thế nhưng, niềm hân hoan vừa chớm nở chưa trọn vẹn năm phút thì trong túi quần bò của Đức Anh, chiếc điện thoại Nokia 1200 bỗng rung lên bần bật.

Tiếng chuông đơn âm tám nốt sắc nhọn, khô khốc của bản nhạc chuông mặc định *Nokia Tune* réo rắt vang lên dồn dập, xé toang toàn bộ sự hân hoan vừa nhen nhóm trong tâm tưởng anh.

Đức Anh rút chiếc điện thoại nhỏ bằng bao diêm ra khỏi túi. Trên màn hình đơn sắc ánh lên sắc xanh vàng nhạt nhòa, dãy số điện thoại hiện lên không phải là một số di động thông thường, mà là đầu số máy bàn cố định của bưu điện huyện Ý Yên: *0350.38...*

Một luồng khí lạnh buốt bất thần chạy dọc từ đốt sống lưng lên tận đỉnh đầu. Giác quan nhạy bén của một người từng trải qua quá nhiều biến cố sinh tử mách bảo anh rằng có điều gì đó vô cùng tồi tệ đang xảy ra. Tim Đức Anh đột ngột thắt nghẹt lại.

Anh vội vàng bấm phím gọi màu xanh, áp chiếc điện thoại vỏ nhựa đã sờn bóng lên tai:

“Alo! Con nghe đây mẹ ơi!”

Đầu dây bên kia không có tiếng đáp lại ngay lập tức, mà chỉ có tiếng thở dốc hỗn loạn, tiếng nấc nghẹn ngào đứt quãng, kèm theo tiếng ồn ào inh ỏi của tiếng còi xe tải gầm rú trên mặt đường quốc lộ 10 vọng vào ống nghe bốt điện thoại công cộng.

“Đức Anh đấy phải không con?... Đức Anh ơi... cứu nhà mình với con ơi...”

Tiếng mẹ Lan vỡ òa ra trong ống nghe, run rẩy, lạc hẳn đi vì sự hoảng loạn tột cùng. Đó không phải là giọng điệu cằn nhằn hay lo lắng thường ngày của một người mẹ tiểu thương lam lũ, mà là âm thanh phát ra từ đáy vực sâu của sự tuyệt vọng, của một người đàn bà đang đứng nhìn ngôi nhà của mình bị một cơn đại hồng thủy cuốn phăng đi mất!

“Mẹ! Con đây! Có chuyện gì xảy ra ở nhà vậy mẹ? Mẹ bình tĩnh lại, nói chậm cho con nghe xem nào!” Đức Anh siết chặt chiếc điện thoại trong lòng bàn tay, các khớp ngón tay trắng bệch ra vì dùng lực quá mạnh. Cơn ớn lạnh khiến từng lỗ chân lông trên người anh dựng đứng.

“Nhà mình... nhà mình sắp chết mất thôi con ơi!” Mẹ Lan òa khóc nức nở, tiếng khóc lẫn trong tiếng gió rít qua khe cửa bốt điện thoại. “Bố con... bố con phát điên thật rồi! Bố con vừa xách búa đập vỡ nát chiếc hòm gỗ gia bảo trong buồng ngủ, lấy sạch cuốn sổ đỏ của mảnh đất thổ cư cùng toàn bộ giấy tờ nhà đất của gia đình mình mang đi rồi con ơi!”

Đầu óc Đức Anh như có một tiếng sét nổ tung giữa trời quang!

*Sổ đỏ? Búa đập hòm gỗ?*

“Mẹ nói sao? Bố lấy sổ đỏ đi đâu hả mẹ? Bố mang đi thế chấp cho ai?” Đức Anh gầm lên trong điện thoại, âm lượng khiến mấy người đi đường quanh cổng trường phải giật mình quay lại nhìn.

“Mở xưởng gạo... bố con bảo bão giá thế này nghề sửa xe máy của bố chết đói, người ta rủ góp vốn làm ăn lớn!” Mẹ Lan vừa khóc vừa thở không ra hơi, từng câu chữ đứt đoạn trong nỗi thống khổ cùng cực. “Trưa nay... trưa nay ông chú họ đằng nội dắt một ông giám đốc liên doanh ở trên tỉnh về nhà mình. Họ bày ra dự án liên doanh mở xưởng xay xát và chế biến gạo công nghiệp quy mô lớn nhất vùng, đón đầu đợt sốt giá lương thực toàn cầu. Họ bảo chỉ cần góp ba trăm triệu vốn ban đầu là được chia ba mươi phần trăm cổ phần liên doanh, mỗi tháng hưởng lãi cứng mười lăm triệu đồng, cuối năm hoàn lại toàn bộ vốn gốc!”

“Ba trăm triệu? Trời đất ơi, nhà mình làm gì có số tiền lớn như thế!” Đức Anh nghiến răng kèn kẹt, mồ hôi lạnh bắt đầu toát ra đầm đìa trên trán.

“Thế nên bố con mới phát rồ lên!” Mẹ Lan đấm ngực thùm thụp qua làn sóng điện thoại, tiếng khóc xé lòng. “Bố con mang sổ đỏ sang nhà lão Thắng chuyên cho vay nặng lãi ngoài phố huyện, cắm đứt lấy hai trăm triệu tiền mặt với lãi suất năm phân một tháng! Rồi bố con còn chạy vạy khắp họ hàng nội ngoại, vay nóng thêm một trăm triệu nữa của bác cả với chú Ba. Mẹ quỳ xuống ôm chặt lấy chân can ngăn thì bố con gạt phăng mẹ ra, bố con bảo đời ông ấy làm thợ sửa xe dầu mỡ bẩn thỉu cả đời không ngẩng mặt lên được với thiên hạ, nay có cơ hội trời cho để đổi đời, kiếm tiền tỷ cho con ăn học đàng hoàng, mua nhà Hà Nội thì mẹ đừng có cản trở bước tiến của ông ấy! Bố con vừa ôm túi tiền mặt ba trăm triệu nhảy lên chiếc xe máy cà tàng chạy vội ra trụ sở ủy ban xã cũ để ký hợp đồng góp vốn với người ta rồi... Đức Anh ơi, mẹ sợ lắm, mẹ run bắn cả chân tay không đứng vững được nữa rồi con ơi...”

Từng lời nói của mẹ Lan như những nhát búa tạ giáng thẳng vào màng nhĩ Đức Anh, làm chấn động toàn bộ tâm can anh!

Ký ức kinh hoàng của mười tám năm trước tại thời điểm mùa hè năm 2008 bỗng nhiên ùa về như một cơn ác mộng sống động và tàn khốc đến nghẹt thở!

Ở kiếp trước, chính vào giai đoạn khủng hoảng bão giá lương thực leo thang chóng mặt này, khắp các vùng quê nghèo ở đồng bằng sông Hồng đã bùng phát hàng loạt đường dây lừa đảo huy động vốn ảo tinh vi dưới danh nghĩa “liên doanh nhà máy chế biến lương thực xuất khẩu”, “kho dự trữ lúa gạo quốc gia”. Những kẻ lừa đảo khoác lên mình những bộ vest hào nhoáng, đi xe ô tô biển số đẹp, lợi dụng sự hoang mang tột độ của người dân trước cảnh đồng tiền mất giá và lòng tham đổi đời của những người nông dân, thợ thủ công chất phác để gom tiền. Bọn chúng cam kết trả lãi suất không tưởng lên tới năm phần trăm một tháng, rồi chỉ sau vài tuần lễ huy động được hàng chục tỷ đồng, toàn bộ đường dây bốc hơi không để lại một dấu vết!

Ở kiếp trước, bố Thành vì mặc cảm thân phận làm thợ sửa xe nghèo khó, vì muốn tự tay kiếm tiền gánh vác món nợ học phí và cờ bạc của đứa con trai cả, đã liều mạng vay mượn khắp nơi để lao vào một canh bạc làm ăn mù quáng như thế.

Hậu quả của kiếp trước là gì?

Là toàn bộ gia sản tiêu tán trong chớp mắt! Ngôi nhà cấp bốn gắn liền với tuổi thơ của anh bị bọn giang hồ xiết nợ đến siết khóa, mẹ Lan suy sụp ngất lên ngất xuống ở chợ, còn bố Thành phải trốn chui trốn lủi làm thuê trong những xưởng cơ khí chật hẹp, độc hại ở bãi sông Hồng để kiếm từng đồng còm cõi trả lãi nóng. Bố phải hít khói hàn, bụi sắt ròng rã suốt mười năm trời, cho đến khi những cơn ho ra máu biến thành bản án ung thư phổi giai đoạn cuối. Ngày bố nhắm mắt xuôi tay trong căn phòng trọ tồi tàn, gia đình thậm chí không có nổi vài triệu đồng mua cho bố một cỗ quan tài đàng hoàng!

Cơn bão giá năm 2008 không chỉ là những con số vô hồn trên trang tiểu luận kinh tế lượng của thầy Minh!

Nó là một con quái vật bằng xương bằng thịt, đang há chiếc miệng đỏ lòm nuốt chửng lấy gia đình anh ở quê nhà ngay trong chính giờ phút này!

Một sự giận dữ tột cùng xen lẫn nỗi đau đớn cuộn trào trong lồng ngực Đức Anh. Nhưng anh không cho phép bản thân gục ngã hay hoảng loạn. Anh là người mang theo ký ức của mười tám năm thăng trầm, anh trở về đây không phải để đứng nhìn bi kịch cũ lặp lại một lần nữa!

“Mẹ! Mẹ nghe con nói đây!” Đức Anh gằn từng tiếng, giọng nói của anh đanh thép, lạnh lùng và mang theo một thứ uy quyền tuyệt đối khiến mẹ Lan ở đầu dây bên kia bất giác nín bặt tiếng khóc. “Mẹ nghe cho thật rõ từng lời con dặn! Mẹ tuyệt đối không được ngồi khóc ở bốt điện thoại nữa! Mẹ chạy ngay sang nhà chú Ba, bảo chú Ba lấy xe máy chở mẹ cùng mấy bác thanh niên khỏe mạnh trong xóm đuổi theo bố ra ủy ban xã cũ ngay lập tức! Bằng mọi giá phải giữ chặt lấy bố, cấm không được để bố ký tên vào bất kỳ một tờ giấy nào, và tuyệt đối không được giao chiếc túi tiền ba trăm triệu đó cho bọn chúng!”

“Nhưng... nhưng tính bố con gàn dở lắm con ơi... xưa nay bố con gia trưởng, bảo thủ, có bao giờ chịu nghe ai can ngăn đâu...” Tiếng mẹ Lan lại run rẩy trong tuyệt vọng.

Đức Anh nghiến chặt răng, ánh mắt anh tóe lửa, từng lời thốt ra như chém đinh chặt sắt:

“Mẹ nói với bố đúng một câu này: Đức Anh đang trên đường về! Nếu hôm nay bố ký vào tờ giấy lộn đó và giao ba trăm triệu đó cho bọn lừa đảo, con sẽ lập tức xé rách phiếu dự thi, bỏ học đại học ngay ngày hôm nay, và vĩnh viễn không bao giờ bước chân về cái nhà này nữa!”

Đức Anh hít một hơi thật sâu, giọng nói nghẹn lại vì sự cay đắng nhưng quyết liệt đến tận cùng:

“Mẹ cứ nói đúng nguyên văn như thế cho con! Bố muốn hy sinh vì con đúng không? Vậy để con xem bố chọn tờ giấy lừa đảo đó hay chọn tương lai của con trai bố! Con đang ra bến xe Giáp Bát ngay bây giờ! Trong vòng hai tiếng rưỡi nữa con sẽ có mặt ở nhà!”

Không đợi mẹ Lan kịp đáp lại, Đức Anh dập máy cái *rụp*!

Đúng khoảnh khắc ngón tay anh ấn phím đỏ ngắt cuộc gọi, một tia chớp ngoằn ngoèo xé toang bầu trời đen kịt phía trên nóc tòa nhà hiệu bộ trường Đại học Thương mại.

*Đoàng!*

Tiếng sấm rền vang rúng động không gian, làm rung chuyển cả những ô cửa kính của dãy phòng học. Và rồi, những giọt mưa rào đầu hạ to như hạt ngô bắt đầu quất xối xả xuống mặt đường nhựa nóng bỏng. Mùi ngai ngái, nồng nặc của đất cát, của bụi đường bốc lên nghẹt thở.

Thời gian không còn tính bằng ngày nữa. Thời gian lúc này đang tính bằng từng phút, từng giây!

Đức Anh không buồn kéo khóa ba lô, mặc kệ những hạt mưa quất rát rạt vào mặt, làm ướt sũng bờ vai chiếc áo sơ mi trắng phẳng phiu vừa mới được thầy Minh ký phê duyệt. Anh xoay người, cắm đầu chạy thục mạng qua làn mưa trắng xóa ra phía điểm đón xe buýt trên đường Hồ Tùng Mậu.

Một chiếc xe buýt tuyến số 32 màu đỏ vàng vừa trờ tới, tiếng phanh hơi xì ra ken két bên lề đường ngập nước. Đức Anh lách qua đám đông sinh viên đang chen chúc đứng trú mưa dưới mái che, phóng thẳng lên bậc cửa xe đang chuẩn bị khép lại.

Chiếc xe buýt nặng nề rồ ga, lao vút vào màn mưa giông mịt mù của Hà Nội, hướng thẳng về phía bến xe Giáp Bát.

Đứng bám chặt vào thanh vịn bằng sắt lạnh ngắt trên xe, nước mưa chảy ròng ròng từ mái tóc xuống cằm, lồng ngực Đức Anh phập phồng dữ dội. Trong đầu anh lúc này chỉ còn lại một ý nghĩ duy nhất, cháy bỏng, điên cuồng và khẩn thiết hơn bất cứ điều gì trên cõi đời này:

Phải đến bến xe Giáp Bát thật nhanh! Bằng mọi giá phải bắt được chuyến xe khách cuối cùng trong chiều mưa giông này để lao về Nam Định, chặn đứng bàn tay của tử thần và cứu lấy người cha trước khi thảm kịch năm xưa lặp lại!

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories