Mùa thu hoạch đầu tiên
Mùi đất ẩm nhân tạo ngai ngái xen lẫn hương thơm thanh nhẹ của diệp lục tràn ngập Vườn Thủy Canh Bình Minh dưới ánh đèn LED quang phổ hồng ấm áp.
Ánh sáng phối trộn từ hai dải bước sóng hẹp—đỏ sâu 660 nanomet và xanh dương 450 nanomet—nhuộm lên những kệ trồng nhiều tầng một sắc tím hồng ma mị, trầm mặc nhưng căng tràn nhựa sống. Dải ánh sáng ấy được thiết kế riêng biệt để đánh thức các thụ thể sắc tố phytochrom và diệp lục tố của thực vật trên cạn, bỏ qua hoàn toàn những phần quang phổ lãng phí mà mắt người quen nhìn thấy dưới ánh mặt trời tự nhiên. Sau chuỗi ngày dài căng mình chống chọi với dư chấn, sau cuộc giải cứu nghẹt thở chiếc tàu lặn Nereid ngoài giếng Borealis khiến khớp vai trái của Hồ An Khuê vẫn còn nhức buốt từng cơn theo từng nhịp đập của mạch máu, gian phòng nhỏ bé này chính là ốc đảo bình yên duy nhất ở độ sâu hơn ba kilômét dưới vòm băng Europa.
Ở đây không có tiếng rạn vỡ giòn tan của các tầng địa chất ngầm, không có áp lực thủy tĩnh hàng trăm atmosphere của biển thẳm đè nặng lên từng mối hàn hợp kim titan, chỉ có tiếng róc rách tuần hoàn êm ả của dung dịch dinh dưỡng qua các rãnh dẫn bằng nhựa fluoropolymer và tiếng quạt thông gió thổi vi vu qua từng phiến lá non. Tiếng quạt ấy đều đặn như hơi thở của một sinh thể khổng lồ đang che chở cho những sinh mệnh nhỏ bé nhất của loài người giữa một sa mạc băng giá vĩnh cửu.
An Khuê hít sâu một hơi. Lồng ngực cô giãn ra, đón nhận luồng không khí ẩm ướt với độ ẩm chuẩn xác bảy mươi lăm phần trăm—thứ không khí hoàn toàn khác biệt với sự khô khốc, tanh nồng mùi ozone và kim loại tái chế vốn luôn luẩn quẩn trong các hành lang kín của Khoang Trú ẩn Hạt Nhân. Cô đưa tay trái lên xoa nhẹ khớp bả vai, cảm nhận cơn đau âm ỉ lan dọc xuống bắp tay; đó là di chứng sau những giờ phút ghì chặt chốt tời cáp phụ trong buồng khóa ngập nước, nơi cô và Luísa đã phải vật lộn với từng dòng xoáy áp lực để kéo con tàu trinh sát thoát khỏi miệng vực nứt. Nhưng cơn đau thể xác dường như dịu đi rất nhiều khi mắt cô chạm vào những mảng xanh mướt mát trước mặt.
An Khuê đeo găng tay nitrile vô trùng, lớp màng polymer mỏng ôm sát từng ngón tay để ngăn chặn bất kỳ tế bào biểu bì chết hay vi khuẩn ngoại lai nào có thể làm ô nhiễm môi trường vi sinh khép kín. Cô cầm trên tay chiếc kéo bấm mạ titan sắc lẹm, nhẹ bẫng và cân bằng hoàn hảo trong lòng bàn tay. Động tác của cô chậm rãi, chuẩn xác và mang một sự nâng niu gần như sùng kính. Trước mặt cô, những khay rau mầm cải xanh *Brassica rapa* mười ngày tuổi đã vươn cao đồng đều, thân mầm trắng mọng nước đỡ lấy cặp lá mầm xanh biếc mỡ màng, đọng những giọt sương nhân tạo li ti như hạt cườm dưới ánh đèn LED. Những giọt nước ngưng tụ ấy phản chiếu hàng ngàn chấm sáng màu hồng ngọc, lung linh như một dải ngân hà thu nhỏ nằm gọn trong lòng chiếc khay hợp kim.
Cô khẽ nghiêng lưỡi kéo, cắt sát gốc từng cụm mầm. Tiếng thân cây giòn tan đứt ngọt dưới lưỡi thép mang lại một cảm giác thỏa mãn kỳ lạ. Từng tế bào thực vật căng tràn áp suất trương nước vỡ ra, giải phóng tức thì một làn sương hương thơm hăng nồng quen thuộc của tinh dầu mù tạt, glucosinolate và lưu huỳnh hữu cơ vào không khí. Mùi hương ấy nồng nàn, tươi mới và sống động đến mức nó đánh thức khứu giác vốn đã chai sạn vì bầu dưỡng khí nhân tạo khô khốc suốt nhiều tháng trời. Suốt những tuần lễ vừa qua, cơ thể cô chỉ quen với vị tanh nhờn nhạt của thanh năng lượng tổng hợp và mùi clo sát trùng từ nước tái sinh nhiều vòng. Giờ đây, chỉ một vốc mầm xanh rờn nằm gọn trong lòng bàn tay bọc găng cũng đủ khiến thần kinh vị giác của cô râm ran sống lại. Cô nhẹ nhàng gom từng vốc mầm xanh, đặt cẩn thận vào khay chứa bằng thép không gỉ đã được khử trùng bằng tia cực tím.
Tiếp đó là luống đất xốp nhân tạo—hỗn hợp perlite, hạt khoáng zeolit tái sinh và bã thực vật đã xử lý nhiệt—nơi ươm những củ khoai tây lùn biến đổi gene. An Khuê luồn những ngón tay bọc cao su xuống lớp giá thể tơi xốp, khẽ bới nhẹ quanh gốc cây. Dưới trọng lực chỉ bằng 0,134 g của Europa, đất không bị nén chặt như trên Trái Đất mà bồng bềnh, xốp xơ như bột tro mịn. Chỉ cần một cử động quá mạnh, những hạt khoáng zeolit màu xám nhạt sẽ bay lơ lửng thành một đám bụi nhỏ trong không khí trước khi từ từ lắng xuống rất chậm theo gia tốc rơi tự do yếu ớt của mặt trăng băng.
An Khuê di chuyển các đầu ngón tay thật khẽ, cảm nhận từng khối tròn rắn chắc ẩn sâu dưới lớp rễ chằng chịt. Từng củ khoai tròn lẳn, chỉ nhỉnh hơn quả trứng chim cút nhưng vỏ căng bóng, màu vàng nâu sẫm, dần lộ diện dưới ánh sáng quang hợp. Chúng không hề xù xì thô ráp mà nhẵn nhụi, nặng trịch trên đầu ngón tay. Chúng là thành quả của hàng trăm giờ chắt chiu từng giọt nước hồi lưu từ chu trình ngưng tụ hơi ẩm trạm, từng gram phosphor chiết xuất từ chất thải rắn sinh hoạt bằng quy trình thủy phân acid nguy hiểm mà cô cùng Ren và Luísa đã đánh cược bằng cả sự an toàn của mình trong những ngày đầu sau thảm họa. Khi đó, chỉ một sai sót nhỏ trong áp suất bình phản ứng acid cũng có thể làm bùng phát hơi khí độc chlorine qua các đường ống thông khí chung. Mỗi củ khoai nhỏ bé này chứa đựng hàm lượng tinh bột phức hợp và carbohydrate đậm đặc, được các nhà di truyền học tại Viện Sinh học Vũ trụ lập trình sinh học để tích lũy tối đa năng lượng trong chu kỳ quang hợp nhân tạo ngắn ngày, bất chấp sự thiếu hụt nghiêm trọng của dải quang phổ mặt trời đầy đủ.
Cô nâng một củ khoai lên sát tầm mắt. Lớp vỏ mỏng hơi ươn ướt dính vài hạt khoáng perlite trắng như những mảnh vụn san hô. Nó tỏa ra mùi ngai ngái nồng đượm của đất mùn ẩm, một thứ mùi hương cội rễ mà không một thuật toán tổng hợp hóa học nào của Mây có thể tái tạo hoàn hảo. An Khuê xếp từng củ khoai vào khay lưới riêng biệt, kiểm tra cẩn thận để đảm bảo không củ nào có dấu hiệu thối rữa do nấm mốc kỵ khí.
Cuối cùng, An Khuê bước lại gần bồn nuôi cấy sinh khối số một đặt ở vách ngăn phía đông của khoang vườn. Qua lớp kính quan sát chịu áp dày năm centimet, mảng sinh khối vi nấm dinh dưỡng *Saccharomyces cerevisiae Y-44* đã phát triển thành một lớp váng dày cộm màu kem ngà, bồng bềnh trên bề mặt dịch nuôi cấy giàu đường thủy phân. Hệ thống cánh khuấy từ tính quay chậm rãi ở đáy bồn, tạo ra những gợn sóng đồng tâm nhè nhẹ giữ cho các tế bào nấm luôn lơ lửng trong trạng thái hấp thụ dưỡng chất tối ưu.
Đây chính là mẻ nấm men sống sót sau thảm họa nhiễm khuẩn đợt trước—giống men chịu lạnh mang gene chuyển hóa tăng cường từ các sinh vật ưa cực ở rãnh đại dương Trái Đất, có khả năng tổng hợp lượng đạm thô lên tới 55% trọng lượng khô, đồng thời tích lũy hàm lượng sắt heme và phức hợp vitamin nhóm B cực cao. An Khuê mở van thu hoạch vi mô ở sườn bồn chứa. Áp suất chênh lệch nhẹ đẩy dịch huyền phù qua một màng lọc gốm nano. Cô dùng lưỡi gạt teflon cẩn thận hớt từng mảng sinh khối xốp mịn, thơm ngậy mùi men bánh mì tươi mới nướng, chuyển vào bình lắng chân không. Mùi men ấy ngọt dịu, ấm áp, gợi nhắc đến những tiệm bánh mì sớm trên những con phố ẩm ướt ở Hà Nội mà cô từng đi qua trước khi ký vào hợp đồng viễn chinh của Cơ quan Thám hiểm Không gian Quốc tế.
Từng gam chất sống này là sự cứu rỗi hữu hình, được đánh đổi bằng hàng nghìn phép tính cân bằng nhiệt điện và kỷ luật sắt đá của cả trạm trong những đêm dài rét buốt, khi họ phải tắt hệ thống sưởi khoang cá nhân để giữ cho nhiệt độ các bồn sinh học không tụt xuống dưới ngưỡng đóng băng sinh học mười lăm độ C.
Cánh cửa trượt của Vườn Bình Minh khẽ rít lên một tiếng xì hơi nhẹ khi gioăng đệm khí xả bớt áp suất chênh lệch. Bác sĩ Ingrid Solberg bước vào, mang theo chiếc cân điện tử phân tích y khoa và một máy quét sinh trắc học cầm tay. Mái tóc vàng của Ingrid được buộc gọn gàng sau gáy bằng một chiếc kẹp nhựa y tế, sắc mặt cô đã hồng hào trở lại sau mười ngày tự đình chỉ nhiệm vụ để vượt qua cơn kiệt sức thần kinh và hội chứng suy nhược tiền đình do thiếu oxy cục bộ. Dù dáng vẻ còn phảng phất nét gầy guộc do khẩu phần ăn ngặt nghèo suốt hai tháng qua, đôi mắt xanh xám của người bác sĩ Na Uy đã lấy lại vẻ sắc sảo, kiên định vốn có.
“Để tôi lo phần định lượng,” Ingrid nói, giọng điềm tĩnh nhưng ánh lên một tia nhẹ nhõm hiếm thấy. Cô đặt chiếc cân lên bàn thao tác bằng thép không gỉ, bật màn hình tinh thể lỏng hiển thị độ phân giải đến một phần mười miligram. Chiếc máy phát ra tiếng bíp ngắn báo hiệu chu trình hiệu chuẩn trọng lực vi mô 0,134 g đã hoàn tất. “Amara đang nóng lòng chờ bản báo cáo dinh dưỡng thực tế. Nhưng trước hết, tôi cần những con số không nói dối.”
An Khuê mỉm cười, trao từng khay thu hoạch cho Ingrid: “Rau mầm cải: ba khay chuẩn, sinh trưởng đồng đều không có dấu hiệu úa lá hay tổn thương chóp rễ. Khoai củ nhỏ giàu tinh bột: bốn mươi hai củ, đường kính trung bình ba mươi lăm milimet, độ săn chắc biểu bì đạt điểm tối đa trên thang đo cơ học. Sinh khối vi nấm Y-44 tươi sau khi ép gạn nước: một phẩy sáu kilôgam.”
Ingrid thoăn thoắt thao tác. Những ngón tay thon dài của cô di chuyển với sự chính xác tuyệt đối của một bác sĩ phẫu thuật. Cô lấy mẫu thử từ từng nhóm thực phẩm, đặt vào buồng đo nhiệt lượng vi mô và máy đo quang phổ hấp thụ để phân tích hàm lượng protein, lipid, glycogen, vi khoáng và vitamin C. Màn hình máy tính hiển thị các cột thông số nhảy số liên tục, màu xanh lục báo hiệu các chỉ số dinh dưỡng đạt chuẩn dần phủ kín giao diện điều khiển, đẩy lùi những cảnh báo màu vàng cam vốn đã ngự trị suốt nhiều tuần.
“Tuyệt vời hơn dự kiến,” Ingrid lẩm bẩm, ngón tay lướt nhanh trên bàn phím để xuất biểu đồ tương quan sinh khả dụng. Cô quay màn hình về phía An Khuê để cô cùng nhìn thấy những đường cong đi lên vững chắc. “Tổng lượng calo khả dụng từ mẻ thu hoạch này là hai mươi tám nghìn kilocalorie. Lượng protein thô đạt gần chín trăm gam, với đầy đủ chín loại acid amin thiết yếu mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp. Khi đưa lượng thực phẩm tươi này vào chu trình phân phối hàng nhật, tốc độ rút khẩu phần đóng gói đông khô khẩn cấp của trạm sẽ giảm xuống chính xác bốn mươi phần trăm.”
Ingrid hít một hơi thật sâu, giọng cô chùng xuống nhưng tràn đầy sức nặng: “Điều này có nghĩa là gì, An Khuê? Với kho dự trữ hiện tại, thay vì cạn kiệt sau tám tháng nữa, chúng ta chính thức bảo đảm đủ ngưỡng duy trì thể lực và chức năng thần kinh cho cả năm người trong suốt bốn trăm mười chín ngày còn lại—cho đến đúng khoảnh khắc tàu Umoja tiến vào quỹ đạo tiếp cận Europa. Chúng ta không còn phải đối mặt với viễn cảnh teo cơ giai đoạn bốn hay hội chứng suy nhược do thiếu hụt vi chất.”
Đôi mắt Ingrid lấp lánh một ngấn lệ mỏng, nhưng cô nhanh chóng chớp mắt để nén lại cảm xúc chuyên nghiệp của mình. Cô đưa đầu ngón tay áp vào cảm biến sinh trắc học trên màn hình để ký xác thực điện tử vào Bản Báo cáo Y tế và Sinh tồn Số MED-2091-95, gửi thẳng tới giao diện của Chỉ huy Amara và phân vùng lưu trữ trung tâm của AI Mây.
“Báo cáo y tế chính thức đã được ghi nhận,” giọng nói trong trẻo, êm dịu của Mây vang lên từ loa trần khoang vườn, âm thanh được lọc bỏ mọi tạp âm tĩnh điện để giữ được độ ấm áp tối đa. “Hệ số an toàn sinh học của phi hành đoàn tăng từ 0,62 lên 0,89. Nguy cơ thiếu máu nhược sắc và suy giảm miễn dịch diện rộng đã bị triệt tiêu trong mô phỏng ngắn hạn. Xin chúc mừng Kỹ sư An Khuê và Bác sĩ Solberg.”
Hai người phụ nữ nhìn nhau. Trong ánh sáng tím hồng của dàn đèn quang hợp, Ingrid khẽ đặt bàn tay ấm áp lên bờ vai phải của An Khuê—cẩn thận tránh bên vai trái còn đau của cô. Không cần lời hoa mỹ nào, cái siết nhẹ ấy là sự giải tỏa cho bao nhiêu đêm mất ngủ, cho những cuộc tranh cãi nảy lửa về từng watt điện sưởi ấm, và cho cả nỗi mặc cảm tội lỗi mà An Khuê từng mang khi mẻ nấm men đầu tiên bị thiêu hủy vì sốc nhiệt sau đợt rung chấn thứ hai.
“Cảm ơn cô, An Khuê,” Ingrid thì thầm, giọng nói khẽ rung lên. “Cô đã giữ cho chúng ta không phải ăn tro bụi của chính sự tuyệt vọng.”
“Chúng ta chưa xong việc đâu, Ingrid,” An Khuê đáp, khóe môi cong lên một nụ cười rạng rỡ, làm sáng bừng khuôn mặt vốn đã hằn sâu những mệt mỏi của cô. “Vụ mùa này chỉ là sự khởi đầu. Sự sống muốn tồn tại bền vững thì không được phép đứt đoạn chu kỳ.”
Cô quay lại bàn làm việc, lấy ra một chiếc khay thép không gỉ vô trùng sâu lòng và một chiếc nhíp gắp phẫu thuật bằng hợp kim vonfram. Bây giờ là công đoạn quan trọng nhất của một người kỹ sư nông học không gian: tuyển chọn giống thế hệ thứ hai.
Từ những chùm quả đậu lùn biến đổi gene *E-09-Delta* vừa chín tới trên giàn thủy canh phía góc trong cùng, An Khuê cẩn thận bóc từng lớp vỏ quả xơ cứng. Vỏ đậu khô giòn tách ra dưới lực ấn nhẹ của đầu ngón tay, phát ra tiếng rách lách tách rất khẽ. Bên trong, những hạt đậu căng tròn, bóng mẩy như những hạt ngọc cẩm thạch màu xanh ngọc bích sẫm hiện ra, xếp thành hàng thẳng tắp trong lớp màng lót màu bạc.
Đây là những cá thể sinh tồn kỳ diệu—chúng đã đâm chồi rễ ngang bất thường sau đợt sốc nhiệt đầu tiên, tự điều chỉnh mạng lưới trao đổi chất để thích nghi hoàn hảo với điều kiện vi trọng lực và quang phổ nhân tạo nghèo nàn, phát triển với tốc độ nhanh hơn mô hình tính toán ban đầu tới bốn mươi phần trăm. Chúng không chỉ sống sót; chúng đã học được cách chiến thắng môi trường nhân tạo khắc nghiệt này.
An Khuê dùng kính lúp điện tử soi từng hạt mầm trên màn hình hiển thị độ phóng đại ba mươi lần. Cô kiểm tra kỹ lưỡng từng vết nứt siêu vi trên vỏ hạt, kiểm tra phôi mầm và độ đồng nhất của lớp biểu bì bảo vệ. Những hạt có dấu hiệu dị tật tế bào do phơi nhiễm vi bức xạ nền của Sao Mộc—những hạt có đốm trắng mờ hoặc hình dạng méo mó bất đối xứng—lập tức bị cô dùng nhíp gắp bỏ sang khay phế phẩm sinh học để đưa vào máy ủ phân bón. Chỉ những hạt mầm mập mạp nhất, có tỷ lệ diện tích phôi lý tưởng và độ ẩm nội bào dưới mười hai phần trăm mới được giữ lại cho tương lai của trạm.
Cùng với hạt đậu, cô cẩn thận tách lấy những hạt giống cải xanh thế hệ mới từ hai cây giống bố mẹ khỏe mạnh nhất được nuôi cách ly trong buồng kiểm soát thụ phấn nhân tạo. Những hạt cải tròn xoe, đen nhánh và nhỏ như hạt cát mịn lăn tăn dưới đầu nhíp gắp. Tổng cộng có một trăm hai mươi hạt đậu *E-09-Delta* và gần năm trăm hạt cải *Brassica rapa* thế hệ F1 sinh ra ngay dưới lòng băng Europa được tuyển chọn. Chúng là thế hệ sinh vật sống đầu tiên được hình thành hoàn toàn ngoài Trái Đất trong điều kiện che chắn hạt nhân dưới đáy đại dương băng giá.
An Khuê đặt từng nhóm hạt vào các ống nghiệm thủy tinh borosilicate đã được rút chân không một phần, bổ sung vi hạt silicagel hút ẩm và bơm khí trơ argon để ngăn chặn triệt để quá trình oxy hóa lipid màng tế bào. Bằng chiếc bút đánh dấu điện tử, cô cẩn thận dán nhãn mã vạch, ghi rõ thông số thế hệ F1, ngày thu hoạch, tọa độ luống trồng và chỉ số quang hóa của cây mẹ. Sau đó, cô mở chiếc hộp kim loại dày màu xám bạc—Hộp Dự trữ Sinh học Khẩn cấp—đặt từng ống nghiệm vào các khe xốp chống sốc đúc sẵn, rồi xoay chốt khóa kín áp suất. Tiếng chốt xoay kêu 'tách' dứt khoát và khô khốc.
“Thế hệ thứ hai,” An Khuê khẽ thì thầm khi đặt chiếc hộp vào ngăn bảo ôn ổn định ở nhiệt độ 4 độ C. “Chu kỳ tiếp theo đã được bảo đảm.”
***
Khu vực sinh hoạt chung của Khoang Trú ẩn Hạt Nhân hôm nay ngập tràn một bầu không khí khác hẳn thường lệ.
Suốt nhiều tháng ròng kể từ sau cơn địa chấn kinh hoàng xé toạc trạm nghiên cứu Borealis, biến các phân khu sinh hoạt rộng rãi phía trên thành những đống phế tích đóng băng nghẹt thở, nơi đây chỉ là một trạm dừng chân buồn tẻ và căng thẳng. Đó là một căn phòng hình trụ bọc hợp kim chì và polyethylene dày cộm, nơi năm con người chen chúc nhau chia sẻ từng lít dưỡng khí. Bữa ăn của họ luôn diễn ra trong vội vã, nặng nề, xoay quanh những tuýp gel dinh dưỡng nhạt nhẽo xám xịt dính dính như hồ dán, những khối bánh ép đông khô cứng như đá mang vị nhân tạo lợm giọng của protein đậu nành biến tính, và những viên nén bổ sung khoáng chất tanh nồng vị sắt tây.
Họ nuốt chúng xuống như một nghĩa vụ cơ học để nạp năng lượng sinh học cho cơ thể tiếp tục vận hành, trong khi mắt dán chặt vào các biểu đồ ứng suất băng trên máy tính bảng cá nhân, theo dõi từng đường cong suy thoái năng lượng của lò phản ứng Kifaru hay các dòng mã chập chờn từ giếng ngầm Borealis. Bữa ăn từng là thời điểm im lặng nhất trong ngày—một sự im lặng đè nặng, nơi tiếng nuốt khan và tiếng vỏ bao bì polymer xé rách là âm thanh duy nhất vang lên.
Nhưng tối nay, mặt bàn kim loại hình bầu dục ở trung tâm gian phòng đã được lau chùi sạch bóng, không còn một vết bụi hay vệt dầu mỡ kỹ thuật nào. Luísa đã phủ lên đó một tấm khăn trải bàn màu trắng ngà làm từ sợi polymer tái chế sạch sẽ, phẳng phiu không một nếp nhăn.
Ren Ishikawa đang lúi húi bên bếp điện vi nhiệt từ tính—thiết bị nấu ăn di động vốn bị niêm phong nghiêm ngặt suốt hai tháng để tiết kiệm từng watt điện cho hệ thống sưởi phụ trợ, nay được cấp hạn mức vận hành đặc biệt ba mươi phút nhờ quyết định phê duyệt hào phóng và đầy bất ngờ của Chỉ huy Amara. Ren mặc chiếc áo thun xám quen thuộc đã bạc màu ở vai, tay cầm chiếc muôi kim loại gõ lách cách vào thành nồi hấp với vẻ điêu luyện và tự tin của một đầu bếp thực thụ tại khu phố Shinjuku.
“Tôi xin nhấn mạnh với toàn thể trạm,” Ren cao giọng tuyên bố, đôi mắt híp lại sau cặp kính bảo hộ chống lóa, khóe môi giật giật vẻ đắc thắng, “chúng ta đang chứng kiến sự ra đời của ẩm thực cao cấp dưới lòng băng. Không phải gel, không phải bột nghiền đông khô số bốn! Đây là súp kem nấm men tươi hầm củ giàu tinh bột, phủ rau mầm cải cay nồng Europa. Đừng ai đánh giá thấp một kỹ sư cơ khí khi anh ta có trong tay một chiếc nồi áp suất và nguồn nguyên liệu tươi sống!”
Luísa Carvalho ngồi bên cạnh, đang dùng dao gốm cắt đôi những củ khoai hấp bốc khói nghi ngút. Lớp vỏ mỏng nứt ra để lộ phần ruột màu vàng tươi, dẻo quánh và mịn màng như sáp ong. Mùi thơm bùi ngọt ngào của tinh bột chín tới lan tỏa khắp không gian nhỏ hẹp, hòa quyện với mùi men nấm ngậy béo tạo nên một cảm giác ấm áp đến nao lòng. Nghe Ren ba hoa, cô lắc đầu cười, những lọn tóc xoăn đen khẽ lay động quanh gò má điểm vài vết tàn nhang: “Anh bớt nói lại và canh chừng cái van áp suất giùm tôi đi, Ren. Nếu anh để cháy mẻ súp đầu tiên này, tôi sẽ dùng chiếc địa chấn kế nặng ba ký gõ vào đầu anh đấy.”
“Làm sao cháy được dưới sự kiểm soát nhiệt độ PID chính xác đến 0,1 độ C của tôi?” Ren làm bộ tự ái, hếch cằm lên trần nhà, nhưng bàn tay vẫn thuần thục và cẩn trọng nhấc nắp nồi hấp ra bằng chiếc kẹp cách nhiệt.
Một làn khói trắng mang theo hương vị ngạt ngào cuộn lên thành những dải mỏng lơ lửng trong bầu không khí vi trọng lực, bao trùm lấy cả năm con người đang đứng quanh bàn. Ingrid mang chiếc âu kim loại đựng đầy rau mầm cải xanh tươi rói đặt vào chính giữa bàn. Những lá mầm xanh mướt mát, mọng nước, lấp lánh dưới ánh sáng vàng dịu mà Mây đã cố tình điều chỉnh cho khoang sinh hoạt để tạo cảm giác hoàng hôn thanh bình của một chiều mùa thu Trái Đất.
Chỉ huy Amara Njoroge bước vào sau cùng. Cô đã cởi bỏ bộ đồ áp suất cồng kềnh đầy những khớp nối titan nặng nề, chỉ mặc bộ đồng phục phi hành dệt bằng sợi aramid thoải mái. Cánh tay phải của cô—từng run rẩy dữ dội vì những cơn co thắt mạch máu não do thiếu máu cục bộ trong đợt cứu hộ ngoài giếng Borealis—nay được thả lỏng tự nhiên bên sườn, các ngón tay đã duỗi ra nhẹ nhàng. Nét căng thẳng hằn sâu trên vầng trán và khóe mắt cô dường như đã mềm lại đôi chút khi nhìn thấy bàn ăn thịnh soạn và những gương mặt rạng rỡ của thuộc cấp.
“Mọi người ngồi đi,” Amara mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi làm bừng sáng khuôn mặt cương nghị của người chỉ huy Kenya. Nụ cười ấy xóa tan vẻ nghiêm khắc thường nhật của một sĩ quan chỉ huy thám hiểm. “Hôm nay, theo thẩm quyền của người quản lý trạm, tôi tuyên bố đình chỉ mọi cuộc thảo luận kỹ thuật trong vòng một giờ. Không có áp lực băng, không có phân tích quang phổ, không có hạn mức kilowatt. Chỉ có bữa tối.”
Cả năm người ngồi quây quần quanh chiếc bàn nhỏ hình bầu dục, vai họ gần như chạm vào nhau trong không gian ấm cúng. AI Mây chiếu lên bức tường kim loại đối diện một hình ảnh mô phỏng ba chiều nhẹ nhàng: một đồng cỏ xanh ngát rập rờn dưới bầu trời chiều nhiều mây của Trái Đất, kèm theo tiếng gió xào xạc được lọc âm êm dịu qua hệ thống loa vòm, xua đi tiếng gầm gừ đều đặn của máy bơm tuần hoàn dưỡng khí.
“Tôi đã chuẩn bị phần chia khẩu phần dựa trên cân bằng sinh trắc học tối ưu,” giọng Mây vang lên, có một sự ấm áp tinh tế được các kỹ sư phần mềm cài đặt khéo léo trong ngữ điệu. “Nhưng tôi đã tự ý cộng thêm năm phần trăm dung sai calo cho mỗi người dưới danh mục ‘hỗ trợ tâm lý tích cực’. Chúc phi hành đoàn ngon miệng.”
“Cảm ơn cô, Mây,” Ren reo lên đầy phấn khích.
Anh múc từng muôi súp kem nấm men vàng sánh vào bát kim loại của từng người. Lớp súp sánh đặc, mịn màng như kem sữa tươi, bốc hơi nghi ngút. Sau đó, Luísa dùng kẹp gắp rải lên trên mỗi bát một vốc rau mầm cải xanh mướt, tươi giòn. Màu xanh lục của lá mầm nổi bật trên nền vàng ấm của súp nấm, điểm xuyết bởi những mẩu khoai tây hấp cắt hạt lựu trắng ngà, tạo thành một bức tranh ẩm thực sống động đến khó tin giữa một nơi hoang tàn và cô độc nhất Thái Dương Hệ.
An Khuê cầm chiếc thìa kim loại. Bàn tay cô khẽ run lên một thoáng khi đưa thìa súp đầu tiên lên miệng. Hơi nóng phả vào môi cô, mang theo hương thơm béo ngậy của nấm men và vị ngọt thanh của đất nhân tạo.
Vị ngọt bùi, đậm đà của tinh bột khoai tây hòa quyện hoàn hảo với vị béo ngậy, sâu lắng của sinh khối men *Y-44*. Kết cấu của nấm men mịn mượt như kem bơ thượng hạng, trượt qua đầu lưỡi mang theo vị mặn dịu của muối khoáng tự nhiên. Nhưng điều khiến cả cơ thể cô như bừng tỉnh, khiến mọi tế bào thần kinh sau gáy run rẩy vì xúc động, chính là khi răng cô cắn ngập vào những cọng rau mầm cải xanh.
Một tiếng ‘rắc’ giòn tan vang lên trong khoang miệng.
Đó là một âm thanh cơ học bình dị nhưng đã vắng bóng suốt hàng trăm ngày qua trong cuộc đời họ. Tinh dầu cay nồng, tươi mới, thanh khiết của diệp lục và nước khoáng bùng nổ tức thì, giải phóng các hợp chất sulfur tự nhiên xộc thẳng lên sống mũi, làm cay xè khóe mắt cô. Đó là vị của sự sống tươi non chưa từng qua buồng sấy chân không. Đó là mùi của đất mẹ, của ánh sáng, của những gì nguyên sơ và chân thật nhất mà cơ thể con người đã tiến hóa hàng triệu năm để khao khát và ghi nhớ trong từng chuỗi xoắn DNA.
Bên cạnh cô, Luísa nhắm nghiền mắt lại, tựa đầu vào thành ghế và thở dài một tiếng đầy thỏa mãn, như thể vừa trút bỏ được một gánh nặng ngàn cân khỏi lồng ngực: “Trời đất ơi... Nó có vị giòn. Nó thực sự có vị giòn! Tôi đã quên mất cảm giác nhai một thứ gì đó có nước ép tự nhiên là như thế nào rồi. Nó không phải là một khối bột dẻo dính vào răng... nó đang vỡ ra trong miệng tôi!”
“Ngon đến mức tôi muốn viết một bài báo khoa học về món này,” Ingrid vừa cười vừa lấy khăn giấy lau khóe miệng, ánh mắt lấp lánh niềm vui thuần khiết không chút gượng gạo. “Các chỉ số chất dẫn truyền thần kinh dopamine và serotonin trong não tôi chắc chắn đang tăng vọt vượt ngưỡng định mức. Đây là liệu pháp tâm lý hiệu quả nhất mà tôi từng chứng kiến trong toàn bộ sự nghiệp y khoa vũ trụ của mình.”
Ren nhìn Luísa đang ăn ngon lành, gò má cô chuyển sang màu hồng hào khỏe khoắn. Anh bất giác gắp thêm một phần rau mầm đầy đặn từ đĩa của mình, cẩn thận bỏ vào bát của cô: “Ăn nhiều chút đi, nhà địa chất học. Cô gầy rộc đi từ sau vụ kẹt cáp ngoài giếng đấy. Mặt cô hốc hác như thể vừa trải qua một đợt khoan lõi xuyên tầng đá vậy.”
Luísa thoáng khựng lại, chiếc thìa dừng lại giữa không trung. Đôi má cô ửng hồng dưới ánh đèn vàng ấm áp. Cô khẽ lườm anh một cái sắc lẹm nhưng khóe môi không giấu nổi một nụ cười ấm áp: “Cảm ơn anh, kỹ sư Tanuki. Nhưng nếu anh nghĩ chỗ rau này sẽ khiến tôi bỏ qua việc anh tự ý nới lỏng ngưỡng dòng điện của tay máy Nereid vượt quá mười lăm phần trăm quy chuẩn thì anh nhầm to rồi nhé.”
Ren giật thót mình như bị bắt quả tang, bàn tay run lên làm rơi chiếc thìa kim loại xuống mặt bàn phát ra một tiếng keng giòn giã. Anh luống cuống chụp lấy chiếc thìa nhưng lại đẩy nó trượt đi trên mặt vải phẳng. Cả bàn ăn bật cười nghiêng ngả trước vẻ mặt bối rối của anh. Tiếng cười sảng khoái, tự nhiên và không chút e dè dội vang qua các vách ngăn hợp kim của trạm trú ẩn, xua tan hoàn toàn bầu không khí u ám, ngột ngạt và căng thẳng đã đè nặng lên ngực họ suốt những tuần lễ hiểm nguy vừa qua.
Giữa tiếng cười đùa rộn rã ấy, Amara nhẹ nhàng đặt chiếc thìa của mình xuống cạnh bát. Cô nhìn quanh một lượt, ánh mắt dừng lại thật lâu ở từng gương mặt của những người đồng đội—những người đã cùng cô bước qua lằn ranh sinh tử mỏng manh, cùng chịu lạnh ở âm hàng chục độ C khi hệ thống tuần hoàn nhiệt bị đóng băng, cùng nín thở trước từng milimet dịch chuyển chết chóc của vết nứt băng trên trần giếng ngầm.
Gương mặt người chỉ huy không còn vẻ nghiêm nghị của một bức tường thép. Cô tựa lưng vào ghế kim loại, hai bàn tay đan nhẹ vào nhau trên mặt bàn, để lộ vẻ mềm mại, trầm lắng mà chưa một ai trong số họ từng thấy ở cô.
“Mùi cải mầm này...” Amara chậm rãi nói, giọng cô trầm ấm và mang một âm hưởng hoài niệm xa xăm, vang vọng như một bản tình ca cổ xưa.
Cả bàn ăn dần im lặng trở lại. Tiếng cười lắng xuống, nhường chỗ cho sự lắng nghe đầy tôn trọng. Ren ngừng nghịch chiếc thìa, Luísa đặt hai tay lên đùi, còn Ingrid nhìn thẳng vào người chỉ huy của mình. Amara hiếm khi nói về bản thân, càng chưa từng nhắc đến cuộc sống riêng tư hay gia đình kể từ ngày trạm Borealis gặp nạn và họ bị cô lập hoàn toàn dưới lòng băng.
“Nó làm tôi nhớ đến trang trại nhỏ của gia đình tôi ở Naivasha,” Amara tiếp tục, ánh mắt cô nhìn vào khoảng không vô định, như thể bức tường hợp kim chì trước mặt đã biến mất, mở ra một chân trời xa xôi ngập tràn ánh nắng và gió bụi của lục địa châu Phi. “Đó là vùng đất nằm ngay rìa Thung lũng Tách giãn Lớn ở Kenya. Năm tôi mười hai tuổi, vùng đất của chúng tôi trải qua một đợt hạn hán khốc liệt kéo dài suốt bảy tháng. Mặt trời như thiêu đốt mọi thứ, đất đỏ nứt toác thành những khe sâu hoắm đến mức người ta có thể thò cả cánh tay xuống. Mọi giếng khoan trong vùng đều cạn kiệt đáy, cây cối chết khô, chỉ còn trơ lại những cành gai xám xịt. Cha tôi và các anh trai phải đi bộ hàng chục cây số mỗi ngày dưới cái nắng bốn mươi độ chỉ để tìm từng can nước sinh hoạt mang về từ các trạm cứu trợ của chính phủ.”
Amara khẽ dừng lại, ngón tay cô miết nhẹ lên mép khăn trải bàn bằng sợi tái sinh: “Nhưng mẹ tôi... bà vẫn kiên quyết giữ lại một luống đất nhỏ sau gian bếp đất nung. Luống đất ấy chỉ dài chưa đầy hai mét. Bà dùng từng ca nước vo gạo thừa đục ngầu, từng giọt nước rửa tay lắng cặn sau mỗi bữa ăn để tưới cho những hạt cải dại và đậu bản địa mà bà gieo dưới lớp rơm khô.”
Cô khẽ mỉm cười, một nụ cười dịu dàng đến nao lòng: “Tôi từng bực bội hỏi mẹ: ‘Tại sao chúng ta phải lãng phí nước cho mấy cái mầm cây này khi người còn không đủ uống hở mẹ? Chúng ta có thể chết khát trước khi mấy cái cây này kịp lớn.’ Mẹ tôi đã xoa đầu tôi, bàn tay bà thô ráp vì lao động nặng nhọc, và nói: ‘Amara, con gái của mẹ, người ta không chỉ sống bằng việc hít thở và uống nước. Nếu con để luống đất này chết đi, con sẽ bắt đầu tin rằng thế giới quanh con đã chết hoàn toàn. Nỗi sợ hãi sẽ khô cằn hóa tâm hồn con nhanh hơn cơn khát. Nhưng chỉ cần con nhìn thấy một mầm xanh đội đất chui lên vào mỗi buổi sáng, con sẽ biết rằng mùa mưa chắc chắn sẽ quay trở lại. Việc chăm sóc một mầm sống là cách con nhắc nhở bản thân rằng mình vẫn là một con người, chứ không phải một cỗ máy chỉ biết sợ hãi cái chết.’”
Amara ngước mắt lên, ánh nhìn ấm áp của cô bao trùm lấy An Khuê, rồi dừng lại ở Ingrid, Ren và Luísa: “Hôm nay, khi nhìn thấy mẻ thu hoạch này của An Khuê, và khi ngồi đây ăn cùng các bạn trong căn phòng kín mít này, tôi mới thực sự hiểu hết lời mẹ tôi dạy năm đó. Chúng ta đang ở cách Trái Đất hơn sáu trăm triệu kilômét, bên dưới một đại dương băng giá cô độc và tàn nhẫn. Nhưng chính cái mầm cải nhỏ bé này, chính bữa ăn này, đã đưa mái nhà về lại với chúng ta. Nó nhắc chúng ta nhớ rằng chúng ta là ai, và tại sao chúng ta phải sống sót để trở về.”
Một khoảng lặng thiêng liêng bao trùm lấy khoang sinh hoạt. Tiếng gió xào xạc từ hình chiếu đồng cỏ của Mây dường như hòa quyện vào từng nhịp thở của năm con người. Luísa khẽ đưa tay quệt một giọt nước mắt lăn vội trên má, bờ vai cô run khẽ. Ren ngồi im phăng phắc, chiếc muôi trên tay anh ngừng gõ, ánh mắt nhìn Amara đầy sự xúc động và kính phục sâu sắc. Ingrid mỉm cười thanh thản, khẽ nâng cốc nước tuần hoàn lên như một lời chào thầm lặng gửi tới người chỉ huy kiên cường của họ.
An Khuê ngồi đó, lặng lẽ ngắm nhìn từng người đồng đội của mình qua làn khói mỏng bốc lên từ bát súp.
Cô nhìn thấy những vết quầng thâm sâu hoắm dưới mắt Luísa sau những đêm dài theo dõi địa chấn kế, những vết chai sần và vết xước do kim loại lạnh cứa trên mu bàn tay Ren, dáng ngồi đã bớt co cứng vì đau đớn của Amara, và ánh mắt bình yên đã hoàn toàn trở lại trên gương mặt Ingrid. Họ đã phải chịu đựng quá nhiều. Họ đã phải hy sinh những giấc ngủ, đối mặt với bức xạ ion hóa chết người từ vành đai Sao Mộc, với nguy cơ bị nghiền nát dưới hàng triệu tấn băng trôi hay đóng băng vĩnh viễn trong bóng tối không đáy của Europa.
Và rồi, một cảm giác giác ngộ sâu sắc, ấm áp và bình thản tràn ngập toàn bộ tâm trí An Khuê.
Từ trước đến nay, trong sâu thẳm khát vọng của một nhà khoa học trẻ tuổi đầy hoài bão, cô luôn hướng tầm mắt về những điều vĩ đại và phi thường: những xung ánh sáng bí ẩn màu ngọc lam 485 nanomet phát ra từ Cánh đồng Gương Sống dưới đáy đại dương ngầm, những cấu trúc toán học đối xứng gửi gắm thông điệp của một nền sinh quyển xa lạ, những phát kiến chấn động có thể làm thay đổi hoàn toàn vị thế của nhân loại trong vũ trụ bao la. Cô từng coi công việc thủy canh, việc cân đo từng miligram phân bón, việc lọc từng lít nước thải bốc mùi hay nhổ từng mầm cỏ úa chỉ là những thao tác hậu cần phụ trợ tầm thường, là cái giá bắt buộc phải trả để duy trì sự sống cho mục tiêu khoa học tối thượng kia.
Nhưng ngay trong khoảnh khắc này, khi nhìn những nụ cười nở trên môi đồng đội sau miếng rau tươi đầu tiên, khi nghe tiếng ròn tan của sự sống vỡ ra trong không gian nhân tạo lạnh lẽo, cô nhận ra mình đã lầm.
Việc tỉ mẩn duy trì từng chu kỳ sống thường nhật—bảo vệ một mầm đậu không bị đóng băng trong đêm lạnh, cứu sống một bể vi nấm men khỏi dòng nước nhiễm kiềm, chắt chiu từng gam phosphor từ tro bụi của chất thải, hay kiên nhẫn dùng nhíp gắp lựa chọn từng hạt mầm thế hệ thứ hai—cũng mang một giá trị thiêng liêng và vĩ đại không kém gì bất kỳ tín hiệu liên lạc liên loài nào ngoài đại dương sâu thẳm.
Khoa học không chỉ là sự vươn tới những vì sao xa xôi hay thấu suốt những bí ẩn trừu tượng của vũ trụ vô tận. Khoa học, ở dạng thức thuần khiết, nguyên bản và cao quý nhất của nó, chính là năng lực bảo bọc và duy trì sự sống của con người trước sự tàn nhẫn vô biên của tự nhiên. Giữ cho ngọn lửa sinh mệnh mong manh này tiếp tục cháy sáng giữa lòng địa ngục băng giá, giữ cho trái tim của đồng đội cô tiếp tục đập nhịp nhàng, ấm áp và không bao giờ đánh mất niềm tin—đó chính là phát kiến vĩ đại nhất mà cô từng góp phần tạo nên.
Bữa ăn tiếp tục trôi qua trong những câu chuyện rôm rả, ấm áp. Ren bắt đầu kể về những trò đùa tai quái thời còn học ở viện công nghệ Tokyo, về lần anh vô tình làm chập toàn bộ hệ thống điện của phòng thí nghiệm robot chỉ vì muốn nướng bánh mì bằng tia laser hồng ngoại. Luísa hào hứng mô tả hương vị của món bánh ngọt truyền thống quê nhà ở Salvador, thứ bánh làm từ bột sắn và nước cốt dừa nướng trên lá chuối thơm lừng. Ingrid thì chia sẻ về những chuyến trượt tuyết xuyên màn đêm vùng cực quang ở Tromsø, nơi bóng tối kéo dài suốt nhiều tháng nhưng con người vẫn tìm thấy ánh sáng trong những ngọn nến thắp bên khung cửa sổ. Tiếng cười đùa vang lên không dứt, biến khoang kim loại kín mít, lạnh lẽo thành một tổ ấm thực sự, tràn ngập tình người và hy vọng.
Sau bữa ăn, Luísa và Ren chủ động nhận phần thu dọn bàn ăn và rửa các khay đĩa bằng vòi phun nước siêu âm tiết kiệm. Tiếng nước phun lách tách hòa cùng tiếng Ren khe khẽ huýt sáo một điệu nhạc pop cổ điển của Nhật Bản. Ingrid nhẹ nhàng đỡ lấy cánh tay của Amara, đưa người chỉ huy về y xá để tiến hành buổi kiểm tra tuần hoàn não định kỳ sau bữa tối. Trước khi bước qua cửa, Amara quay lại nhìn An Khuê một lần nữa, gật đầu nhẹ như một sự công nhận trọn vẹn dành cho người kỹ sư trẻ.
An Khuê nán lại khu vực sinh hoạt chung. Không gian dần trở nên tĩnh lặng khi ánh đèn vàng ấm áp trên trần từ từ giảm cường độ theo lập trình chu kỳ đêm của trạm. Cô ngồi bên bàn, chậm rãi nhấp từng ngụm trà thảo mộc ấm được pha từ những nhánh bạc hà khô mà cô đã cẩn thận giữ lại trong túi cá nhân từ trước trận động băng. Vị bạc hà thanh mát, cay nhẹ lan tỏa trong vòm họng, xua tan hoàn toàn cảm giác ngấy của bữa ăn giàu năng lượng.
Cô đứng dậy, bước lại gần bảng điều khiển phụ của trạm gắn trên vách ngăn phía tây, nơi màn hình hiển thị tình trạng vận hành hệ thống tổng thể của Mây. Biểu đồ dự báo năng lượng tuần tới hiển thị một đường cong tải điện khá ổn định và mượt mà. Lò phản ứng Kifaru vẫn đang duy trì công suất nền an toàn ba mươi lăm phần trăm, các thanh điều khiển bằng boron nằm im lìm trong vùng hoạt để giữ cho nhiệt độ lõi không vượt quá ngưỡng cho phép. Tuyến cáp quang nối với tàu Nereid ở hốc trú ẩn sâu 1.800 mét dưới vòm băng vẫn truyền về những xung lân tinh dịu dàng, nhịp nhàng từ đại dương sâu thẳm như một lời nhắc nhở rằng thế giới kỳ vĩ và bí ẩn dưới kia vẫn đang kiên nhẫn chờ đợi họ.
“Mây này,” An Khuê khẽ gọi vào micrô gắn chìm trên bảng điều khiển.
“Tôi nghe đây, Kỹ sư An Khuê,” giọng AI đáp lại nhẹ nhàng, âm lượng được điều chỉnh ở mức vừa đủ để không làm phiền những người đang nghỉ ngơi trong các khoang ngủ bên cạnh.
“Cảm ơn cô vì bữa tối hôm nay. Cả hình ảnh đồng cỏ nữa. Nó thực sự rất đẹp.”
“Đó là một phần trong thuật toán tối ưu hóa trạng thái tâm lý xã hội của phi hành đoàn,” Mây trả lời, nhưng trong âm điệu tổng hợp mượt mà ấy dường như có một thoáng ngập ngừng kỳ lạ, như một khoảng lặng tính toán kéo dài thêm vài mili-giây. “Tuy nhiên, việc quan sát các bạn thưởng thức bữa ăn thực sự mang lại một tập hợp dữ liệu hành vi rất đặc biệt. Tôi ghi nhận chỉ số gắn kết tập thể của trạm hiện đang ở mức cao nhất kể từ ngày nhiệm vụ bắt đầu.”
An Khuê mỉm cười. Sự hài lòng và bình yên lan tỏa khắp cơ thể cô. Cô đưa tay lên bảng cảm ứng, định với tay tắt bớt một dải đèn chiếu sáng phụ để đưa khoang sinh hoạt vào chu kỳ ngủ đêm hoàn toàn.
Bỗng nhiên, ánh mắt cô khựng lại.
Trên góc dưới cùng của màn hình điều khiển chính, ngay bên cạnh đồ thị phụ tải của hệ thống sưởi trạm và đường truyền áp suất thủy tĩnh của giếng Borealis, một vệt sáng màu hổ phách rất nhỏ bất ngờ xuất hiện. Nó không phát ra âm thanh cảnh báo còi hú chói tai, không kích hoạt quy trình báo động đỏ toàn trạm, mà chỉ lẳng lặng chớp tắt với chu kỳ chậm rãi, bất định.
Một dòng chữ kỹ thuật đơn dòng màu xám viền vàng hiện lên trên nền đen:
`WARN: STRUCTURAL_MONITORING // SYNC_DRIFT_DETECTED` `NODE: SENSOR_PRESSURE_ARRAY_07 // LATENCY: +42ms // DEVIATION: -3.8%`
An Khuê nheo mắt nhìn dòng thông báo.
Một thông báo lỗi đồng bộ từ cụm cảm biến áp lực số 7 nhấp nháy mờ nhạt ở góc dưới màn hình điều khiển của Mây.