Tín Hiệu Gửi Từ Sao XaCh.1 / 30
Chapter 1

Giọng nói đến sau mùa bão

Tại thành phố cảng Triều Trắng trên Lam Hải, cơn bão muối vừa dứt để lại lớp hơi mặn bám trên kính xưởng Nhà Nghe Mưa, nơi An ở tuổi bốn mươi tám bắt đầu ca làm việc bằng việc bóc tách một gói sóng lưu trữ dân sự trễ hạn.

Mặt kính dày ba lớp của xưởng phục chế nhìn thẳng ra luồng lạch chính nối vào lòng vịnh ngầm. Sau những trận cuồng phong mang theo bụi muối kết tinh từ đáy biển cạn của những chu kỳ triều rút sâu, vạn vật ngoài kia đều phủ một màu trắng đục mờ căm. Muối đọng thành từng mảng xốp, viền quanh khung hợp kim của các trụ cẩu, bám chặt vào hệ thống dây chằng néo của những trạm nổi và khiến ánh đèn hải đăng từ tháp điều vận chỉ còn là một vệt sáng vàng nhạt chao nghiêng trên mặt nước trĩu nặng phù sa. Mặt biển Lam Hải không xanh ngắt như những bức tranh in nổi thời kỳ tiền thuộc địa; nó mang sắc chì xám xịt, sánh đặc như dầu thô lãng đãng trôi quanh các chân đế bê tông cốt thép đã bị hà biển và muối mặn ăn rỗ mặt suốt nửa thế kỷ qua.

An kéo mép tay áo len thô đã sờn chỉ ở cổ tay, cẩn thận lau nhẹ bề mặt bàn thao tác bằng gỗ ép tẩm nhựa chống ẩm. Căn phòng đượm mùi dầu bảo quản trục từ, mùi đồng oxy hóa ngai ngái, mùi giấy lót ẩm mốc và hương thơm hắc nhẹ đặc trưng của những cuộn băng quang học cũ kỹ được xếp lớp lớp trong các ngăn tủ chống sốc gắn dọc vách tường kim loại. Từng ngăn tủ đều có gioăng cao su non miết chặt, nhưng vị mặn của gió biển Triều Trắng dường như có thể thẩm thấu qua mọi khe hở cơ học nhỏ nhất, len lỏi vào từng kẽ ốc, bám vào từng chân đèn chân không của dàn tiền khuếch đại âm tần.

Trên màn hình điều khiển trung tâm, đèn tín hiệu của bộ giải mã quang thông chuyển từ màu hổ phách sang xanh ngọc bích. Một gói sóng vừa được trung tâm viễn thông Đài Chân Trời chuyển tiếp xuống theo hạn ngạch dân sự định kỳ sau nhiều tuần bị nghẽn mạch bởi bão từ tầng bình lưu. An nhìn dãy số hiệu hiển thị trên thanh dữ liệu: 104-VH.

Một gói dữ liệu cá nhân đơn lẻ. Nó không mang cờ ưu tiên của cơ quan khí tượng thủy văn, cũng chẳng phải báo cáo thủy triều khẩn cấp của nghiệp đoàn tàu kéo hay mật mã quân sự của các đội tuần duyên ven bờ. Ở góc trên cùng bên phải, nhãn niêm phong điện tử ghi rõ thời điểm phát đi từ trạm phát cực bắc của hành tinh Vọng Sa: đúng hai mươi sáu năm về trước, tính theo lịch chuẩn liên sao.

Hai mươi sáu năm. Quãng thời gian vừa vặn đủ cho một đứa trẻ sơ sinh trưởng thành, trải qua bao mùa thay vỏ của các rạn san hô nhân tạo dưới đáy Lam Hải, và đủ để biến một người thanh niên hai mươi hai tuổi ngập ngừng bước chân vào nghề phục chế âm thanh trở thành một người đàn ông trung niên với những nếp nhăn đã hằn sâu nơi đuôi mắt, khớp ngón tay bắt đầu nhức buốt mỗi khi gió mùa mang hơi muối tràn về. Hai mươi sáu năm ánh sáng là một vực thẳm câm lặng mà ở đó, mọi thanh âm khi rời khỏi môi người nói đều phải chịu cảnh mồ côi nguồn cội, trôi dạt trong chân không giá buốt trước khi tìm được một đôi tai lắng nghe ở một bến đỗ xa lạ.

An khẽ hít một hơi sâu, nén lại tiếng thở dài quen thuộc của nghề thợ thính giác. Anh đưa tay bấm phím nạp dữ liệu. Hệ thống kim đọc từ trường vi điểm hạ xuống rãnh tinh thể thạch anh nhân tạo nằm bên trong hộp bảo vệ chân không. Đầu đọc lướt qua lớp phủ bảo vệ trong suốt, phát ra một chuỗi lách tách khô giòn như tiếng củi nỏ bén lửa giữa đêm đông giá rét.

Chiếc tai nghe chụp đầu bọc da sờn áp sát vào tai anh, ngăn cách hoàn toàn tiếng sóng biển đang đập ì oạp vào chân đế nổi của xưởng phục chế, tách biệt anh khỏi những tiếng rít cơ khí triền miên ngoài bến cảng. Giữa lớp tạp âm trắng mỏng tang và run rẩy như sương sớm buổi đầu ngày, một âm thanh bắt đầu định hình.

Đó không phải là giọng nói ngay lập tức. Âm thanh đầu tiên lọt vào màng nhĩ An là tiếng nước nhỏ giọt.

Từng giọt, từng giọt rơi đều đặn, gõ vào một bề mặt xốp mềm với âm sắc trầm đục, vang lên rất nhẹ nhưng dứt khoát. Giọt nước buông mình từ một ống dẫn cao, chạm vào mặt đất tơi xốp, tạo nên một dao động âm thanh tròn trịa, không có tiếng dội kim loại, cũng không có tiếng vang của đá tảng. Kế đó là tiếng cọ xát sột soạt rất khẽ của những tán lá dày mọng cọ vào nhau theo từng đợt gió nhân tạo từ cửa hút gió thông hơi của trạm sinh học. Không gian ấy hiện lên rõ rệt đến mức An như có thể ngửi thấy mùi đất ẩm sau cơn mưa nhân tạo, mùi xơ dừa mục ủ ẩm, mùi nấm rơm và hơi thở ấm nóng đầy dưỡng khí của một khu nhà kính khép kín giữa một vùng đất vốn dĩ chỉ có cát khô, đá sỏi và những cơn gió lạnh thấu xương.

Rồi một giọng nói vang lên, mộc mạc và có phần ngập ngừng:

“Chào anh… Tôi tên là Kha. Hôm nay là ngày thứ bảy mươi tư của chu kỳ khô trên Vọng Sa, và… tôi vừa tròn hai mươi hai tuổi vào tuần trước.”

Giọng của một chàng trai trẻ. Thanh âm trong trẻo, hơi nghẹn lại ở phần đuôi như thể người nói chưa quen với việc phát âm thành tiếng trước một ống thu âm vô tri, chưa quen với việc biến những suy nghĩ thầm kín trong đầu thành sóng âm gửi vào khoảng không vô định. An bất giác ngồi thẳng lưng, ánh mắt dán chặt vào dải sóng âm màu xanh lục đang nhấp nhô nhịp nhàng trên màn hình phân tích phổ quang.

“Thầy hướng dẫn bảo tôi nên tận dụng hạn ngạch sóng dân sự được cấp cho nhân viên tập sự để gửi một bản ghi ra ngoài hành tinh. Thầy nói nếu không gửi, chỗ băng thông đó cũng sẽ bị chuyển cho các bảng biểu thống kê lượng cát bồi của đài quan trắc… Thật ra tôi chẳng biết phải kể điều gì. Cuộc sống ở Vườn Hạt Cuối Đông này buồn tẻ lắm, quanh năm chỉ có đất, phân vi sinh và những mầm cây mọc chậm.”

Có tiếng cười khẽ, đầy vẻ bối rối và tự giễu. Tiếng cười ấy làm rung màng loa tai nghe của An, mang theo sự ấm áp vụng về của tuổi trẻ. Rồi tiếng sột soạt lại vang lên, kèm theo tiếng bước chân nện trên lối đi rải sỏi vụn, tiếng xẻng nhỏ gõ lách cách vào mép chậu gốm nung.

“Anh có nghe thấy tiếng giọt nước vừa rồi không? Đó là hệ thống tưới thẩm thấu ngược cho luống dương xỉ đá. Chúng được mang tới từ quê hương cũ trong chuyến tàu di dân đầu tiên, khó tính vô cùng. Suốt ba tháng qua, tôi phải canh chừng từng phần trăm độ ẩm của lớp rêu bọc rễ. Buổi sáng ở đây lạnh buốt, mặt trời chỉ là một đốm sáng trắng lờ đờ sau lớp bụi sa mạc bám ngoài mái kính. Mỗi lần kiểm tra mầm non, tôi hay lẩm bẩm một mình… Đồng nghiệp bảo tôi bị dở hơi, bảo cây thì làm sao hiểu được tiếng người. Nhưng tôi thấy nếu không nói chuyện với chúng, chúng sẽ lười biếng mà chẳng buồn đâm chồi. Tôi thường bảo chúng ráng sống thêm một ngày, chỉ cần qua được mùa đông này thôi…”

Giọng nói ấy cứ thế trôi đi giữa những khoảng lặng kéo dài. Kha của tuổi hai mươi hai kể về việc tay anh dính đầy nhựa mủ dính nhớp của một loài cỏ dại bản địa vừa được thuần hóa, kể về việc mái kính nhà kính bị một cơn lốc cát lúc nửa đêm làm nứt một vệt dài hai mét và anh phải trèo lên giàn giáo giữa đêm rét âm mười độ để trám từng đường keo silicone ngăn gió sa mạc lọt vào. Giọng kể không có một lời hoa mỹ, không có những suy tưởng triết lý cao siêu về vũ trụ bao la hay nỗi cô đơn giữa hai vì sao. Chỉ có đất đai khô cằn, những hạt mầm ngậm nước kiên cường nhú rễ và một chàng trai trẻ đang cố gắng tìm kiếm một sự hồi đáp vô hình từ bên kia vực thẳm không gian.

Bản ghi kéo dài sáu phút mười tám giây. Ở những giây cuối cùng, tiếng gió rít qua khe nứt mái kính át dần giọng nói. Kha thì thầm, hơi thở phả sát vào đầu thu: “Bản ghi này sẽ mất hai mươi sáu năm mới tới nơi… Nếu lúc anh nghe thấy nó mà tôi vẫn còn làm việc ở vườn hạt này, hy vọng những cây dương xỉ đá đã kịp mọc cao đến thắt lưng. Chúc anh một ngày bình an, người ở bên kia biển nước.”

Tín hiệu tắt phụt bằng một tiếng “tách” dứt khoát của rơ-le ngắt mạch tự động.

An ngồi bất động trước bàn máy. Chiếc tai nghe vẫn áp chặt bên thái dương, nhưng trong tai anh giờ chỉ còn lại tiếng ù rền của mạch điện nội tại. Trong khoang ngực anh, một cảm giác lạ lùng dâng lên, bùi ngùi và nhức nhối như vết thương cũ gặp ngày trở trời nhiều ẩm. Chàng trai vừa nói chuyện với anh qua dải sóng viễn thông giờ đây, nếu còn sống, cũng đã bốn mươi tám tuổi — trạc tuổi anh, có lẽ mái tóc đã lốm đốm sợi bạc, đôi bàn tay gieo hạt đã chai sần vì đất cát khô hạn và đôi vai đã còng xuống dưới sức nặng của những đợt hạn hán triền miên trên Vọng Sa. Người thanh niên hai mươi hai tuổi đầy ngượng ngùng, tràn trề nhựa sống và hy vọng ấy chỉ còn tồn tại duy nhất trong dải băng quang học đang xoay tròn chầm chậm dưới lớp ánh sáng lạnh lẽo của xưởng Nhà Nghe Mưa.

***

Cùng thời điểm ấy, cách xa Lam Hải hai mươi sáu năm ánh sáng, bóng tối đặc quánh của đêm sa mạc đã bao trùm lấy lòng sông cổ Vọng Sa.

Nhiệt độ ngoài trời hạ xuống âm mười tám độ C. Lớp cát mịn trên mặt đất bị đóng băng thành một lớp vỏ mỏng giòn rụm, phát ra những tiếng răng rắc mỗi khi ngọn gió phương bắc quét qua hẻm núi đá vôi. Bên trong góc làm việc nhỏ hẹp nằm sâu mười hai mét dưới lòng đất của Vườn Hạt Cuối Đông, Kha ở tuổi bốn mươi tám ngồi co ro trong chiếc áo khoác chần bông dày cộm sờn rách ở cùi chỏ, hai bàn tay thô ráp áp chặt vào cốc nước nóng bốc hơi nghi ngút để xua đi cái buốt giá ngấm vào từng đốt ngón tay. Mái tóc anh đã hoa râm ở hai bên thái dương, đuôi mắt hằn những vết chân chim sâu hoắm sau hàng chục năm nheo mắt nhìn qua những lớp kính dày ngăn bụi bão cát.

Trước mặt Kha, chiếc máy phát thanh cổ lỗ sĩ đặt trên kệ gỗ thông nhấp nháy ánh đèn đỏ mờ. Bản ghi âm dân sự mang mã số 012-LH mà anh nhận được từ trạm thu cực bắc vào sáng nay đang chạy vòng lặp thứ ba.

Đó là bản ghi do một thanh niên tên An gửi từ thành phố cảng Triều Trắng cách đây đúng hai mươi sáu năm, khi An cũng vừa tròn hai mươi hai tuổi.

Âm thanh tràn ngập gian phòng ngầm của Kha không phải tiếng lá cây xào xạc hay tiếng đất ngậm nước như ở Vườn Hạt, mà là một bản giao hưởng hoang dại, dữ dội của kim loại và bão biển. Tiếng rít chói tai, ken két đầy đau đớn của những khớp nối thủy lực khi các đảo nổi bằng thép co giãn dưới sức giật của ngọn sóng cao mười mét. Giữa những âm thanh cơ khí nặng nề, tiếng xích neo căng cứng và tiếng mưa ràn rạt quất vào vách tôn lượn sóng, giọng của An tuổi hai mươi hai vang lên, khàn khàn vì gió lạnh và hơi ẩm bão hòa:

“Mưa lớn quá… Chắc bên hành tinh các bạn không bao giờ hình dung được một lượng nước nhiều đến thế từ trên trời trút xuống. Nước ở đây mặn chát, ngửi nồng mùi tanh của rong biển và lưu huỳnh đáy biển. Khung thép của trạm nổi đang gầm lên đấy, anh có nghe thấy không? Cứ mỗi lần bão muối tràn qua, chúng tôi lại phải ngồi trong xưởng ngầm, nghe các thanh giằng sắt thép oằn mình chịu lực. Nghe lâu thành quen, tôi có thể đoán được khớp nối nào sắp mỏi chỉ qua cao độ của tiếng rít…”

Kha nhấp một ngụm nước ấm, lắng tai nghe từng hơi thở đứt quãng của người thanh niên xa lạ đang cách mình một khoảng không thăm thẳm. An của năm hai mươi hai tuổi kể về những ngọn đèn hiệu hải đăng lập lòe trong màn sương mù mặn mòi ngoài vịnh, kể về việc anh phải dùng sáp ong đun chảy để bịt kín từng kẽ hở của các hộp bảo vệ băng từ trước khi hơi nước mặn kịp ăn mòn lớp oxit sắt. Giọng nói của An trầm tĩnh, có một chút mỉa mai nhẹ nhàng trước sự khắc nghiệt của thời tiết Lam Hải, nhưng ẩn sâu bên dưới từng câu chữ là một sự gắn bó kỳ lạ, máu thịt với biển cả mênh mông — thứ chất lỏng khổng lồ bao la mà cả đời Kha, sinh ra và lớn lên giữa lòng sa mạc cằn cỗi của Vọng Sa, chưa từng một lần được nhìn thấy tận mắt.

Ở những giây cuối của bản ghi, tiếng bão dường như dịu đi đôi chút. Tiếng sóng vỗ vào thân tàu nghe xa xăm hơn, nhường chỗ cho tiếng nước mưa chảy róc rách qua các rãnh thoát nước bằng đồng. An ngừng nói. Có một khoảng lặng kéo dài chừng mười giây, chỉ còn lại tiếng khung thép khẽ rên rỉ theo nhịp sóng lùi, tiếng kim đồng hồ cơ khí chạy tích tắc ở đâu đó trong góc xưởng. Rồi Kha nghe thấy một tiếng thở dài rất khẽ, rất thật, mộc mạc và trần trụi, như thể người thanh niên ấy vừa trút bỏ toàn bộ gánh nặng phòng vệ của một ngày dài chống chọi với bão tố trước khi vươn tay bấm tắt máy ghi âm.

Tiếng thở dài ấy xuyên qua hai mươi sáu năm thời gian, xuyên qua hàng nghìn tỷ cây số của hư không lạnh lẽo, rơi thẳng vào góc phòng tối tăm của người làm vườn bốn mươi tám tuổi tại Vọng Sa. Kha khẽ chạm những ngón tay thô ráp, nứt nẻ vì sương giá lên mặt loa kim loại xám xịt. Người thanh niên thở dài trong đêm bão năm ấy giờ ra sao? Liệu anh ta có còn ngồi trong căn xưởng nổi nghe tiếng sắt thép co giãn, hay đã rời bỏ bờ biển mặn mòi đầy rủi ro để đi tìm một mảnh đất vững chãi hơn trên các cao nguyên lục địa? Những cuộn băng bọc sáp ong của anh có còn nguyên vẹn sau bao mùa bão muối?

Không ai có thể trả lời. Khoảng cách giữa hai thế giới không cho phép những câu hỏi tức thời. Để nhận được lời đáp cho một câu chào, một đời người phải đi qua hơn nửa chặng đường. Kha tựa lưng vào ghế, nhắm mắt lại, để mặc tiếng sóng biển của hai mươi sáu năm trước tiếp tục vỗ về giấc ngủ chập chờn của mình giữa lòng sa mạc đông lạnh.

***

Trở lại Nhà Nghe Mưa trên bến Triều Trắng, An bắt đầu quy trình làm việc quen thuộc của một buổi phục chế tiêu chuẩn.

Anh mở giao diện xử lý sóng âm đa tầng trên bảng điều khiển trung tâm. Theo quy chuẩn phục chế âm thanh nghiêm ngặt của xưởng Nhà Nghe Mưa, bản ghi gốc số 104-VH được khóa bảo vệ tuyệt đối ở rãnh số 1 với mã hóa ghi đè cấp cao. Mọi thao tác làm sạch, tách kênh, khử nhiễu hay bù trừ tín hiệu đều phải thực hiện trên các rãnh sao chép độc lập, tuyệt đối không được ghi đè hay làm biến dạng dù chỉ một phần triệu giây dữ liệu khởi nguyên. Sự tôn trọng dữ liệu gốc là luật bất thành văn, là đức tin nghề nghiệp của những người làm việc với ký ức âm thanh.

An đeo chiếc kính lúp chuyên dụng có gọng kim loại ôm sát sống mũi, điều chỉnh con trỏ quang học để quét qua toàn bộ dải phổ tần số của bản ghi. Mục tiêu của ca làm việc là loại bỏ tạp âm trắng phát sinh từ quá trình ion hóa khi tín hiệu sóng dài xuyên qua các tầng điện ly dày đặc muối của Lam Hải, đồng thời nâng biên độ giọng nói của Kha lên mức chuẩn đàm thoại dân sự nhằm lưu trữ vào kho tư liệu liên hành tinh.

Bàn tay An thuần thục đẩy nhẹ các thanh trượt điện trở trượt làm bằng than chì. Từng nút vặn tinh chỉnh tần số quay êm ru dưới đầu ngón tay chai ráp. Dải tần số cao dần được gọt giũa tỉ mỉ, tiếng rào rào của nhiễu vũ trụ và bụi sao lắng xuống như một lớp cát mịn chìm dần xuống đáy nước phẳng lặng. Giọng nói của Kha ở tuổi hai mươi hai trở nên rõ nét hơn, nổi bật trên nền âm cảnh tĩnh mịch: từng tiếng tặc lưỡi ngượng ngùng, từng tiếng nuốt khan giữa các câu kể, tiếng vấp nhẹ khi nhắc đến gia đình ở quê cũ đều hiện lên sống động, chân xác như thể người thanh niên ấy đang đứng ngay bên kia vách kính cách âm của phòng thu.

Thế nhưng, khi An kích hoạt bộ lọc thông thấp để cô lập tạp âm nền của khu nhà kính — tiếng gió rít qua kẽ nứt và tiếng quạt thông gió công nghiệp — mắt anh đột nhiên dừng lại ở phần đáy sâu nhất của biểu đồ sóng.

Trên dải tần số cực thấp — khoảng 14 đến 16 Hertz, nằm ngay dưới ngưỡng nghe thấy thông thường của tai người — có một tín hiệu kỳ lạ đang âm thầm hiển thị.

Nó không phải là một vệt nhiễu ngẫu nhiên. Thông thường, tạp âm phát sinh từ ma sát khí quyển, sự dao động nhiệt của đầu dò hoặc biến động của tầng điện ly luôn có dạng hình răng cưa hỗn loạn, biên độ phân tán đều không theo bất kỳ quy luật nào. Nhưng dải sóng này lại hoàn toàn khác biệt: nó rung lên theo một nhịp điệu chu kỳ vô cùng chính xác, sắc nét và kỷ luật.

An khẽ nhíu mày. Anh dừng tay trên thanh trượt âm lượng, nhấn nút cô lập dải tần hạ âm, phóng đại biên độ hiển thị lên tám lần và chuyển đổi đồ thị dạng sóng thành dạng quang phổ nhiệt đa sắc.

Trên màn hình huỳnh quang, những vệt màu đỏ thẫm xuất hiện đều đặn như nhịp tim của một cỗ máy khổng lồ đang ẩn mình dưới lòng sâu: hai xung ngắn dứt khoát, ngắt quãng đúng 0,4 giây, tiếp nối bằng một xung dài kéo dài đúng 1,2 giây. Chu kỳ này lặp đi lặp lại một cách kiên định, không sai lệch một phần nghìn giây, ẩn giấu bền bỉ bên dưới tiếng giọt nước tưới cây tí tách và tiếng lá cây xào xạc của Vườn Hạt Cuối Đông.

An đưa tay chỉnh lại độ nhạy của bộ giải mã quang học, nghiêng đầu kiểm tra lại các dây cáp nối đất phía sau bàn máy. Anh tự nhủ trong đầu rằng đây có thể chỉ là rung chấn cơ học thuần túy từ hệ thống bơm tuần hoàn nước ngầm của khu bảo tồn thực vật bên Vọng Sa. Những cỗ máy bơm áp lực cao cổ lỗ sĩ thời kỳ đầu di dân thường tạo ra các rung động hạ âm truyền qua móng bê tông vào vỏ micrô, tạo thành những dao động giả lập trên màng thu.

Thế nhưng, khi anh đưa thuật toán phân tích điều chế vào luồng tín hiệu, màn hình vi tính cổ điển lại trả về một chuỗi thông số hoàn toàn bất ngờ: dải sóng này mang đặc tính rõ rệt của một tín hiệu điều biến mã xung kỹ thuật số, có cấu trúc đồng bộ khung và các bit kiểm tra chẵn lẻ — thứ cấu trúc dữ liệu chỉ xuất hiện trong các giao thức chẩn đoán tình trạng thiết bị công nghiệp nặng hoặc các hệ thống giám sát lõi địa chất.

Nó không phải tiếng gió thổi qua khe đá sa mạc. Càng không phải rung chấn tự nhiên của lòng đất Vọng Sa hay lỗi mạch khuếch đại của bàn phục chế.

Đó là một xung nhịp nhân tạo, được mã hóa có chủ đích, ẩn sâu bên dưới một bức thư thoại dân sự bình thường gửi đi từ hai mươi sáu năm trước.

Ngón tay An khựng lại trên bàn phím điều khiển. Một cảm giác bất an mơ hồ bò dọc sống lưng anh. Trên giao diện màn hình, thanh công cụ tự động tái cấu trúc tín hiệu đang nhấp nháy màu vàng cam mời gọi. Đó là một tính năng xử lý hiện đại mới được trung tâm Đài Chân Trời chuyển giao cho các xưởng phục chế địa phương vào đầu năm nay. Thuật toán của nó cho phép nhận diện tức thì và "quét sạch" mọi tần số bất thường nằm ngoài dải phát âm tự nhiên của con người, tự động tính toán các khoảng bù pha để biến bản ghi thành một tệp âm thanh hoàn hảo, êm ái, sạch bóng tạp âm và đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn thẩm mỹ của người nghe đương đại.

Chỉ cần một cú nhấp chuột, dải tần kỳ lạ kia sẽ biến mất vĩnh viễn không để lại dấu vết. Biểu đồ nhiệt sẽ phẳng lặng trở lại. Bản ghi sẽ trở nên mượt mà, trong trẻo, chỉ còn giọng nói đầy chất thơ của cậu thanh niên làm vườn và tiếng giọt nước thánh thót rơi trên luống rêu bọc rễ.

“Định xóa nó đi à?”

Một giọng nói già nua, khàn đặc và khô ráp như hai mảnh gỗ mục cọ vào nhau vang lên ngay sau lưng An.

An giật thót mình, vội vã quay lại. Thầy Thu đã đứng đó tự lúc nào.

Người sáng lập Nhà Nghe Mưa, năm nay đã một trăm mười hai tuổi, đang đứng tựa vào khung cửa phụ nối với gian kho lưu trữ. Ông bước đi chậm chạp trên đôi chân khập khiễng mang di chứng của một vụ nổ nồi hơi trạm phát sóng từ nửa thế kỷ trước. Một tay ông chống cây gậy gỗ mun bịt đồng đã mòn vẹt phần đế, tay kia cầm chiếc khăn vải lanh khô dùng để lau bụi quang học. Dù tuổi tác đã khiến vóc dáng ông còng rạp xuống, bộ ngực lép kẹp thở dốc từng cơn và làn da đồi mồi phủ đầy những đốm xám xịt của thời gian, đôi mắt sâu hoắm dưới đôi mày bạc trắng rậm rạp của ông vẫn giữ nguyên vẻ tinh anh đến sắc lạnh — cái nhìn thấu suốt của một người đã dành trọn một thế kỷ để lắng nghe những tàn dư, những mảnh vỡ âm thanh của một thế giới đang dần bị lãng quên.

“Thầy,” An vội vàng đứng dậy định nhường chiếc ghế bọc da duy nhất trong phòng thao tác, nhưng ông Thu khẽ giơ đầu gậy mun lên xua đi.

Ông lê từng bước nặng nề lại gần, tựa hẳn nửa người vào mép bàn gỗ ép. Chiếc khăn vải lanh trong tay ông chầm chậm, tỉ mỉ lau đi một vệt nước mặn vừa ngưng tụ lại trên gờ kim loại của bảng điều khiển trung tâm. Đôi mắt già nua nheo lại, chăm chú nhìn vào biểu đồ quang phổ nhiệt đang nhấp nháy trên màn hình trước mặt An.

“Dải tần số thấp này… nhịp điệu của nó quá đều đặn, thưa thầy,” An chỉ ngón tay trỏ vào dải sóng màu đỏ thẫm ở đáy màn hình, giải thích bằng giọng thận trọng của một người thợ lành nghề. “Con đang định dùng bộ lọc triệt tiêu hạ âm để làm sạch nền. Tần số này nằm ở mức 15 Hertz, tai người không nghe thấy được giai điệu, nhưng nếu để nguyên trong bản master, khi xuất tệp cho khách lưu trữ dân sự, nó có thể tạo ra tiếng ù nhẹ gây mỏi tai và căng thẳng màng nhĩ cho người nghe sau vài phút.”

Thầy Thu im lặng rất lâu. Tiếng thở của ông già nua, khò khè và nặng nhọc, hòa cùng tiếng gõ lách cách quen thuộc của những rơ-le nhiệt tự ngắt trên trần xưởng phục chế. Ông không nhìn An, mà dán chặt mắt vào chuỗi xung nhịp màu đỏ thẫm: hai ngắn, một khoảng lặng 0,4 giây, một dài 1,2 giây.

Những ngón tay gầy guộc, gân guốc như những cành củi khô bọc da của ông khẽ siết chặt lấy đầu cán gậy bịt đồng. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi trôi qua giữa hai nhịp thở, An dường như thoáng thấy một bóng đen u ám lướt qua nơi đáy mắt sâu hoắm của người thầy mình — một biểu cảm kỳ lạ chưa từng thấy ở người đàn ông trăm tuổi này, vừa giống như sự kinh ngạc tột độ, vừa giống như một nỗi ám ảnh cũ kỹ, đau đớn vừa bị đánh thức sau giấc ngủ vùi suốt nhiều thập kỷ dưới đáy tầng lưu trữ.

Nhưng nét mặt ông Thu nhanh chóng thu lại vẻ bình thản, nghiêm nghị và lạnh lùng như phiến đá đáy biển.

“An này,” ông Thu cất giọng, chậm rãi, rành rẽ từng tiếng một. “Quy tắc đầu tiên khi con bước chân vào căn phòng này hai mươi sáu năm trước là gì?”

An cụp mắt xuống nhìn mặt bàn gỗ ép, hai tay buông thõng bên hông, đọc lại điều răn cốt lõi mà anh đã thuộc lòng từ những ngày đầu tiên cầm chổi lông thỏ quét bụi cho các đầu đọc thạch anh:

“Tách biệt tuyệt đối bản gốc và bản suy đoán. Thợ phục chế không phải là nghệ sĩ sáng tác. Chúng ta là người gác cổng cho sự thật của âm thanh.”

“Phải,” ông Thu gõ nhẹ đầu gậy mun xuống sàn nhà lát ván ép, tạo nên một tiếng cộp vang đanh, khô khốc. “Người gửi bản ghi này — cậu thanh niên tên Kha ở Vườn Hạt bên Vọng Sa — đã sống và nói chuyện giữa chính không gian đó. Tiếng nước rơi trên luống dương xỉ là thật. Tiếng lá cây cọ vào nhau là thật. Tiếng gió rít qua vết nứt trên mái kính là thật. Và cả cái nhịp rung rì rầm dưới đáy này, dù nó là tiếng máy bơm rỉ sét, tiếng rung chấn móng trạm hay là cái gì đi chăng nữa, nó cũng là một phần không thể tách rời của sự thật trong khoảnh khắc cậu ta bấm nút thu âm hai mươi sáu năm trước.”

Ông bước lại gần hơn một bước, cúi thấp người xuống nhìn thẳng vào mắt người học trò đã ở tuổi trung niên của mình:

“Con có thể tạo ra một bản sao nghe thử thật êm tai, thật tròn trịa cho người đời thưởng thức, để họ gật gù khen âm thanh trong trẻo. Nhưng trên rãnh lưu trữ vĩnh viễn của kho lưu trữ, tuyệt đối không được tự tiện lấp đầy những khoảng lặng bằng sự đoán mò, và tuyệt đối không được xóa bỏ những gì bản gốc thực sự mang theo. Một người thợ phục chế kiêu ngạo là kẻ nghĩ rằng mình biết bản ghi 'nên' có âm thanh như thế nào. Nhiệm vụ duy nhất của chúng ta là trung thực ghi nhận nó 'đã' vang lên như thế nào. Con có quyền làm sạch bụi bẩn, nhưng con không có quyền xóa đi vết tích của căn phòng nơi thanh âm ấy sinh ra. Hiểu chưa?”

“Con hiểu rồi, thưa thầy,” An khẽ đáp, cúi đầu nhận lỗi.

Thầy Thu không nói thêm lời nào nữa. Ông thu ánh mắt lại, xoay người một cách khó nhọc. Tiếng đầu gậy gỗ mun nện đều đặn, khô khốc trên sàn gỗ xưởng phục chế, xa dần, xa dần rồi chìm hẳn sau cánh cửa cách âm nặng nề dẫn vào gian kho tài liệu lưu trữ cổ. Mùi gỗ mun và dầu bóng thoảng qua trong không khí rồi tan biến vào mùi muối biển ẩm ướt quen thuộc.

An ngồi lại một mình trong gian phòng tĩnh mịch của Nhà Nghe Mưa. Tiếng gió bão ngoài vịnh Triều Trắng lúc này đã hoàn toàn ngưng bặt, nhường chỗ cho một sự im ắng nặng nề của đêm muộn trên mặt biển đầy bùn muối.

Anh nhìn lại bàn tay mình đang đặt trên các cụm phím điều khiển.

Ngón trỏ của anh khẽ cử động, bấm phím hủy lệnh kích hoạt bộ lọc triệt tiêu hạ âm. Cửa sổ công cụ tự động biến mất khỏi màn hình. Trên giao diện đa tầng, dải sóng âm màu xanh lục mang giọng nói mộc mạc của Kha tuổi hai mươi hai vẫn nằm yên bình, trong trẻo ở rãnh trên cùng, trong khi ở rãnh đáy sâu thẳm, những xung nhịp màu đỏ thẫm vẫn kiên trì, lạnh lùng nhấp nháy theo một chu kỳ bí ẩn không đổi: hai ngắn, một dài.

An ngồi lặng đi vài giây. Sau đó, anh vươn tay rút lấy một sợi dây cáp chuyển đổi bọc đồng bện, cắm thẳng vào cổng xuất tín hiệu phụ trợ của rãnh đáy. Anh dẫn luồng tín hiệu hạ âm 15 Hertz ấy đi qua một bộ khuếch đại tần số độc lập, dịch chuyển bước sóng của nó lên dải tần mà tai người có thể tiếp nhận được, rồi áp chặt một bên tai nghe vào tai phải của mình.

Tiếng nói của Kha đã bị tắt trên kênh phụ. Tiếng giọt nước tí tách rơi trên nền xơ dừa và tiếng lá dương xỉ xào xạc cũng biến mất hoàn toàn.

Không gian bên trong tai nghe lúc này chỉ còn lại một khoảng đen đặc, tĩnh mịch đến rợn người của vực thẳm liên sao trải dài hai mươi sáu năm ánh sáng. Và nổi lên giữa khoảng không vô tận, giá lạnh ấy, một tín hiệu âm thanh đều đặn, sắc lạnh và kiên trì gõ vào màng nhĩ anh — một tần số cơ học chuẩn xác, mang cấu trúc của một mật mã cổ xưa, hoàn toàn không thuộc về bất kỳ loại nhiễu khí quyển tự nhiên hay tiếng rung máy bơm nào mà An từng nghe thấy trong suốt bốn mươi tám năm cuộc đời mình.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories