Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.37 / 40
Chapter 37

Lời trăn trối dưới cơn mưa cũ

Gió chiều từ lòng hồ Tuyền Lam thổi rười rượi qua những rặng thông ba lá cổ thụ, nhuộm một sắc tím sẫm miên man lên mặt nước mênh mông khi Bách và Nhiên bước chậm bên bờ đất đỏ.

Mặt đất mùn ẩm dưới chân họ lạo xạo tiếng lá thông khô gãy vụn quyện trong mùi bùn non và hơi ẩm bốc lên từ lòng thung lũng. Từng đợt sóng nhỏ lăn tăn vỗ vào bờ đất bazan dựng đứng, phát ra những âm thanh rì rào trầm buồn, nối tiếp nhau không dứt như hơi thở chậm rãi, nhẫn nại của núi rừng Tây Nguyên lúc chập tối. Không khí buốt lạnh đặc trưng của cao nguyên bắt đầu từ đáy hồ bốc lên, mang theo mùi ngai ngái của rêu ướt bám trên những thân gỗ mục, mùi nhựa thông thanh nồng sắc lẹm và hương khói củi le lói phả ra từ ống khói đá chẻ của căn nhà gỗ phía xa. Bóng tối không đổ ập xuống ngay mà buông từng lớp mỏng, biến những rặng thông phía chân trời thành những chiếc răng cưa sẫm màu in ngược lên nền trời hoàng hôn đang phai dần.

Nhiên đi bên cạnh thầy, hai bàn tay đan chặt vào nhau trong túi chiếc áo khoác dạ dày cộm. Chiếc chén gốm đựng nước trà thảo mộc hoa cúc hoang và lá atisô ban nãy cô uống trong căn bếp của thầy vẫn để lại một vệt ấm mơ hồ nơi lòng bàn tay, nhưng tận sâu trong lồng ngực, dưới từng dải xương sườn, trái tim cô đang run lên từng nhịp thắt nghẹn, khô khốc và buốt nhói. Bốn năm ròng rã kể từ đêm mưa định mệnh ấy, cô đã sống như một cái bóng không hình thù trôi dạt giữa bóng đêm của con hẻm Hoa Đăng dốc đứng, tự giam mình trong một chiếc kén vô hình được xây bằng những viên gạch đá của mặc cảm tội lỗi tột cùng. Cô nướng bánh giữa đêm tàn, trốn chạy ban ngày, xem sự mệt nhoài của cơ thể và cái lạnh buốt xương của sương đêm như một hình thức chuộc tội không bao giờ có hồi kết. Giờ đây, khi đứng cạnh người thầy mà cô vừa kính yêu tột bậc vừa từng ôm mối oán hờn cay đắng suốt ngần ấy năm tháng lưu lạc, giữa một không gian khoáng đạt, tĩnh lặng và hoang sơ đến rợn ngợp này, Nhiên thấy mình bé nhỏ và bất lực như một hạt bụi trước bức rèm sự thật sắp sửa bị vén lên.

Thầy Bách bước đi chầm chậm, từng bước chân đặt xuống nền đất mùn đều mang theo một sự cẩn trọng nặng nề, như thể ông sợ làm kinh động đến những linh hồn đang lẩn khuất dưới gốc cây. Dáng người ông gầy guộc, gầy hơn rất nhiều so với những hình ảnh còn sót lại trong ký ức non nớt của Nhiên về một người thợ làm bánh tài hoa từng đứng trước những mẻ lò hừng hực lửa ở xưởng bánh Mimosa. Chiếc áo sơ mi may bằng vải đũi màu xám tro của ông đã sờn cả hai bên cổ tay, bay phần phật theo từng cơn gió núi thốc mạnh từ lòng hồ. Mái tóc ông đã bạc trắng hoàn toàn, không còn sót lại một sợi đen nào, được buộc túm lại sau gáy bằng một dải khăn chàm cũ kỹ sờn mép. Dưới vạt tóc bạc ấy, những nếp nhăn hằn sâu nơi đuôi mắt, khóe miệng và vùng thái dương lộ rõ mồn một – đó là những rãnh sâu được tạc nên bởi sự dằn vặt khôn nguôi, bởi những đêm thức trắng chăm sóc một người bệnh không còn nhớ nổi tên mình, và bởi sự nhọc nhằn của một số phận tự chọn cách rút lui vào bóng tối. Bàn tay phải của ông, với vết sẹo bỏng lớn hình chữ V co kéo một mảng da thịt từ mu bàn tay lên tận cổ tay – dấu tích của vụ nổ lò thử nghiệm năm xưa – buông thõng bên hông, chốc chốc lại khẽ giật run khi một cơn gió lạnh thốc qua vạt áo.

Ông dừng lại dưới một tán thông già mọc nghiêng mình ra mặt nước, nơi rễ cây xới tung lớp đất đỏ bazan tạo thành những chiếc mấu gồ ghề vươn ra mép vực nước. Đôi mắt trũng sâu của ông hướng về phía khoảng trời xa xôi bên kia bờ hồ, nơi ánh hoàng hôn đang chuyển dần từ màu tím thẫm sang màu chàm đục ngầu của sương mù buông sớm.

“Nhiên này,” giọng ông khàn đặc, trầm thấp và lẫn vào tiếng gió xào xạc trên những vòm lá kim buốt giá. “Bốn năm qua, con vẫn tin rằng vì con nằng nặc đòi ăn chiếc bánh hoa cúc trong một đêm mưa gió, nên mẹ con mới lái xe ra khỏi nhà rồi gặp nạn trên đèo Prenn, có đúng không?”

Câu hỏi ấy được thốt ra không một chút quanh co, trần trụi và lạnh lùng như một lưỡi dao sắc lẹm đâm thẳng vào miệng vết thương sâu kín nhất, đau đớn nhất trong tâm can Nhiên. Đôi vai cô khẽ co rút lại, toàn thân cứng đờ. Hai mắt cô cay xè, một luồng khí lạnh buốt xông thẳng lên sống mũi. Cô không đáp. Cô không thể thốt ra thành lời. Nhiên chỉ cúi gục đầu xuống, nhìn chằm chằm vào mũi đôi giày bám đầy bụi đỏ và những mảnh lá thông khô nát vụn dưới chân, cắn chặt môi dưới cho đến khi cảm thấy vị mằn mặn mơ hồ của máu rỉ ra nơi khóe miệng. Sự im lặng câm nín của cô giữa tiếng gió hồ Tuyền Lam chính là lời thú nhận đau đớn nhất, dai dẳng nhất mà cô đã cất giữ suốt một ngàn bốn trăm ngày qua.

Bách khẽ lắc đầu. Một tiếng thở dài trút ra từ đáy lồng ngực gầy guộc của ông, nặng trĩu và u hoài như tiếng chuông chùa vọng trong chiều tà:

“Thầy đã biết điều đó ngay từ cái ngày định mệnh ấy. Thầy nhìn thấy ánh mắt con bên linh cữu của mẹ, thầy nhìn thấy cách con đứng nép sau cánh cửa bếp nhìn vào lò nướng lạnh tanh, và thầy đã hiểu con đang tự trói mình vào chiếc cọc hành hình nào. Và đó chính là sai lầm lớn nhất, sự hèn nhát tồi tệ nhất của cả cuộc đời thầy. Thầy đã im lặng. Thầy đã để mặc cho con mang trên lưng một bản án vô lý mà con hoàn toàn vô tội.”

Người thợ già chậm rãi xoay người lại đối diện với cô. Dưới ánh sáng lờ mờ của hoàng hôn đang tắt dần trên mặt hồ, đôi mắt trũng sâu đầy những mạch máu đỏ của ông ánh lên ngọn lửa của sự chân thành, nỗi thống thiết và một niềm đau đớn đã bị nén chặt quá lâu ngày:

“Mẹ Thu Hà của con... đêm hôm đó không hề ra ngoài vì một chiếc bánh hoa cúc nào cả.”

Nhiên bàng hoàng ngẩng phắt lên. Lồng ngực cô đập dồn dập như có ai gõ trống bên trong tai, hơi thở đứt quãng:

“Thầy... thầy vừa nói sao cơ? Thầy nói... mẹ con...”

“Buổi tối hôm ấy, trời Đà Lạt đổ mưa như trút nước,” Bách bắt đầu kể, ánh mắt ông dạt trôi về một miền ký ức xa xăm, giọng nói trầm tĩnh nhưng run rẩy theo từng nhịp thở ngắt quãng. “Đó là một cơn bão muộn cuối mùa. Mưa xối xả làm ngập trắng cả mặt đường đất, gió rít từng hồi quất rạp những rặng cây tùng và hoa dại quanh nhà kính thực nghiệm trên đồi Mimosa. Lúc đó đã gần mười giờ đêm. Thầy đang ở trong xưởng, một mình cặm cụi kiểm tra những mẻ men thảo mộc ủ trong thùng gỗ sồi, cố giữ ấm cho các âu ủ bột thì nghe tiếng đập cửa dồn dập giữa tiếng mưa rào rạt. Khi thầy kéo chốt cửa gỗ mở ra, mẹ con đã đứng ở đó. Chiếc áo mưa cánh dơi ướt sũng nước, nước mưa chảy ròng ròng từ mái tóc ngắn tết gọn sau gáy, hai bàn tay lạnh ngắt vì buốt giá, nhưng gương mặt của Hà lúc đó lại sáng bừng lên một niềm hân hoan kỳ lạ mà cả đời thầy chưa từng thấy.”

Nhiên nín thở, hai bên tai lùng bùng như có tiếng nước chảy xiết. Trong ký ức non nớt, đứt gãy và đầy hoảng loạn của cô về đêm mưa bốn năm trước, cô chỉ nhớ hình ảnh mẹ mặc chiếc áo mưa cánh dơi màu xanh bộ đội đã bạc màu, đứng bên hiên nhà vội vã dặn cô ở nhà trông ấm nước đang reo trên bếp dầu, rồi dắt chiếc xe máy cub cũ kỹ ra cổng. Mẹ bảo mẹ đi mua thêm ít bột mì cho mẻ bánh sớm, và tiện thể sẽ ghé tiệm quen đem về cho cô chiếc bánh mì hoa cúc rắc đường xốp mềm mà ban chiều cô buột miệng khen ngon khi xem một cuốn tạp chí ẩm thực cũ. Sau đó... sau đó là sự chờ đợi dài dằng dặc trong tiếng sấm chớp đùng đoàng xé rách màn đêm. Sau đó là tiếng chuông điện thoại bàn reo réo rắt lúc nửa đêm, tiếng còi xe cứu thương rạch xé không gian u uất của đèo Prenn, là vũng dầu máy nhớt nhát hòa cùng nước mưa lạnh buốt bên bờ vực ngoằn ngoèo đầy đá tảng, và chiếc xe tải mất phanh đã vĩnh viễn cướp đi người mẹ duy nhất, người thân yêu duy nhất của cuộc đời cô.

“Mẹ con chủ động vượt qua sáu cây số đường đèo lầy lội trong đêm giông bão để tìm đến thầy,” Bách tiếp tục, từng lời nói của ông rơi xuống không gian tĩnh mịch như những nhát đục găm sâu vào khối đá ký ức. “Hà đến không phải vì chuyện gấp gáp của cuộc sống thường nhật, mà là để nói về con. Thu Hà ngồi xuống chiếc ghế đẩu cạnh lò sưởi, mở chiếc ba lô chống nước lấy ra một bọc tài liệu cẩn thận. Mấy tháng trước đó, mẹ con đã âm thầm quan sát từng thao tác nhỏ nhất của con khi con phụ việc trong gian bếp hẻm Hoa Đăng. Hà kể với thầy bằng một giọng tràn ngập niềm tự hào khôn xiết, rằng đôi bàn tay của con bé Nhiên đã không còn dùng lực thô bạo để đè nén khối bột nữa; đôi bàn tay ấy đã bắt đầu biết lắng nghe độ đàn hồi của gluten, biết nương theo nhịp thở của sự sống bên trong từng thớ bột. Khứu giác của con đã nhận ra được sự biến đổi vi tế giữa vị chua thanh tao của men hoang dã khi tiếp xúc với sương sớm và vị chua gắt khi bột bị ủ quá nhiệt. Hà nói với thầy: ‘Bách à, con bé Nhiên nhà tôi đã thật sự sẵn sàng rồi. Nó không chỉ làm bánh bằng sự khéo léo của đôi bàn tay, nó bắt đầu làm bánh bằng cả một trái tim biết trắc ẩn với nỗi buồn của người khác. Đã đến lúc tôi phải chuyển giao toàn bộ nghề cho nó, trao cho nó hũ men cái nguyên bản của gia đình’.”

Một giọt nước mắt nóng hổi trượt dài trên gò má lạnh ngắt của Nhiên, lăn qua khóe môi, mang theo vị mặn chát buốt nhói.

“Mẹ con... mẹ con đã nói như vậy thật sao thầy?”

“Thầy có thể dối trá về cuộc đời mình, nhưng thầy không bao giờ dối trá về Thu Hà,” Bách gật đầu, ánh mắt ông ngập tràn hồi ức ấm áp, thứ ánh sáng hiếm hoi soi rọi vào gương mặt khắc khổ của ông. “Mẹ con tự hào về con hơn bất cứ vinh quang hay giải thưởng nào trên cõi đời này. Đêm đó, Hà mang theo nửa cuốn sổ tay bìa da màu nâu ghi chép tỉ mỉ từng công thức bánh sữa gia truyền, những ghi chép về nhiệt độ ủ men, tỷ lệ bột và nước theo từng mùa mưa nắng mà mẹ con đã cần mẫn đúc kết suốt hơn hai mươi năm làm nghề. Hai chúng tôi ngồi bên lò sưởi bập bùng mùi củi thông khô, pha một ấm trà atisô nóng, bàn tính suốt gần hai tiếng đồng hồ về việc làm thế nào để trao lại hũ men cái cho con mà không tạo cho con gánh nặng hay áp lực của sự kế thừa. Hà không muốn con làm bánh vì bổn phận hay trách nhiệm nặng nề của dòng họ. Hà bảo: ‘Tôi muốn ngày trao men cho con bé phải là một ngày hội nhỏ trong gian bếp, ngập tràn tiếng cười và mùi bơ thơm. Tôi muốn con bé tiếp nhận mầm sống này bằng niềm vui thuần khiết nhất của một người thợ trẻ được tự do sáng tạo’.”

Bách dừng lại một nhịp rất dài. Ánh mắt ông bỗng chùng xuống, tối sầm lại như một vực sâu không đáy, phủ lên một lớp sương mù của nỗi ân hận tột cùng, nỗi đau đớn xé toạc tâm can:

“Nhưng cuộc đời này luôn tàn nhẫn vào những lúc người ta hy vọng nhiều nhất. Cũng chính trong đêm hôm ấy, căn bệnh thoái hóa tế bào thần kinh của cô Mai bỗng bộc phát dữ dội. Mai lên cơn sốt cao và co giật liên tục ở trạm xá dưới chân đèo, nơi cô ấy đang được một người y tá quen chăm sóc tạm thời. Đơn thuốc đặc trị của bác sĩ chuyên khoa gửi từ Sài Gòn lên cùng loại men thảo mộc sấy khô đặc biệt dùng để hòa nước cho Mai uống cắt cơn co giật lại đang được cất trong chiếc tủ gỗ khóa kín tại nhà kính Mimosa này. Khi thầy nhận được cuộc điện thoại bàn báo tin từ trạm xá, tiếng người y tá hoảng loạn nói rằng Mai đang tím tái và có nguy cơ ngừng thở, thầy đã hoảng loạn đến mức đánh rơi cả hũ men mẫu đang cầm trên tay xuống sàn đá, vỡ tan tành. Thầy muốn lao ngay ra đường giữa cơn giông bão mù trời, nhưng chiếc xe máy cũ của thầy đã bị hỏng bugi, chết máy nằm trơ trọi ngoài hiên từ chiều mà thầy chưa kịp sửa.”

Nhiên siết chặt lấy vạt áo dạ, những ngón tay cô co quắp lại, khớp xương trắng bệch ra. Hơi thở cô dồn lên nghẹn ắng nơi cổ họng, từng thớ thịt trên mặt co giật nhẹ. Từng mảnh ghép của sự thật mà cô không hề hay biết suốt bốn năm qua, từng manh mối đứt gãy trong những cơn ác mộng chập chờn, trong bức thư dang dở bị xé góc mà cô tìm thấy, và trong những lời bóng gió xa xôi của bà Đỗ Phượng tiệm tạp hóa đầu hẻm... giờ đây đang khớp nối lại thành một bức tranh chân thực đến tàn nhẫn.

“Chính mẹ Thu Hà của con đã lao ra giữ chặt tay thầy lại,” giọng Bách nghẹn ngào, bàn tay mang vết sẹo bỏng co rút siết chặt lại thành một nắm đấm run rẩy. “Hà bảo thầy: ‘Anh là thợ chính, anh phải ở lại đây trông coi mẻ men cái và giữ lửa cho xưởng thực nghiệm, men mà chết lạnh đêm nay thì bao nhiêu năm công sức đổ sông đổ biển hết. Đưa đơn thuốc, chìa khóa tủ thuốc và túi thảo mộc đây cho tôi, xe của tôi chạy êm hơn, tôi quen đi đường đèo đêm rồi, tôi chạy xuống trạm xá chỉ mất hai mươi phút’. Thầy đã can ngăn, Nhiên ơi. Thầy đã níu tay Hà lại, thầy van xin Hà đừng đi. Thầy bảo trời đêm nay mưa bão lớn quá, đèo Prenn mùa này sạt lở liên miên, xe tải chở gỗ chạy ẩu làm dầu nhớt loang khắp các khúc cua gấp, cực kỳ nguy hiểm, hãy đợi trời rạng sáng bớt mưa gió rồi hãy tính. Nhưng Thu Hà gạt phắt đi. Ánh mắt mẹ con lúc đó kiên quyết đến mức thầy không thể cản nổi. Hà bảo Mai không chỉ là học trò của thầy, mà Mai còn là người bạn gái tri kỷ cả đời của hai chúng tôi, mạng người là trên hết, không thể chần chừ dù chỉ một phút.”

Bách bước thêm một bước lại gần hơn, khoảng cách giữa hai thầy trò chỉ còn lại một cánh tay. Ông nhìn thẳng vào đôi mắt đẫm lệ của Nhiên, nhấn mạnh từng từ ngữ bằng tất cả sức nặng của sự thật và nỗi thống khổ đã giam cầm ông suốt ngần ấy năm:

“Nhiên à, con phải nghe cho thật rõ từng lời thầy nói sau đây, và hãy khắc sâu nó vào tâm khảm con. Việc mẹ con dắt chiếc xe máy lao ra màn mưa bão mịt mù đêm hôm ấy là quyết định hoàn toàn tự nguyện, xuất phát từ lòng dũng cảm và trái tim nhân hậu vô bờ bến của bà ấy. Hà đi vì tình nghĩa sâu nặng với cô Mai, và trên hết, Hà vội vã quay về trong đêm là vì lo cho con, lo cho căn bếp nhỏ nơi hẻm Hoa Đăng. Mẹ con lo con gái ở nhà một mình giữa đêm sấm chớp sẽ sợ hãi, lo ấm nước con đun bị cạn, lo con thức đợi mẹ. Hà muốn kịp giao thuốc xuống trạm xá rồi vòng xe trở về hẻm Hoa Đăng trước khi trời hửng sáng để hai mẹ con cùng nhau nhóm mẻ lửa đầu ngày. Lời vòi vĩnh chiếc bánh hoa cúc của con ban chiều... chẳng qua chỉ là cái cớ dịu dàng, một lời nói dối ngọt ngào và bao dung mà mẹ con buột miệng nói ra trước lúc dắt xe đi để con yên tâm đi ngủ, để một đứa con gái mới lớn không phải thắc thỏm lo âu chờ đợi mẹ giữa đêm giông bão mà thôi!”

Một cơn gió cực mạnh từ mặt nước hồ Tuyền Lam thốc ngược lên bờ đất, làm tung bay mái tóc ngắn và những lọn tóc mai ướt đẫm mồ hôi lạnh của Nhiên. Tiếng thông reo trên đỉnh đầu gầm vang như một bản trường ca bi tráng của rừng già.

Trái tim Nhiên như bị một bàn tay vô hình khổng lồ bóp nghẹt đến vỡ vụn, rồi đột ngột buông lỏng ra, để lại một khoảng trống hoang hoải đến rợn người.

Bốn năm qua... lạy trời, bốn năm ròng rã qua, cô đã sống bằng thứ gì thế này?

Cô đã tự đày đọa bản thân bằng một ảo tưởng độc ác và phi lý. Cô đã tin rằng chính cái miệng nông nổi, chính sự đòi hỏi bồng bột trẻ con về một ổ bánh mì hoa cúc ngọt ngào rắc đường đã đẩy mẹ cô bước chân ra khỏi mái nhà ấm cúng giữa đêm mưa gió gầm gào. Cô đã tin rằng chính mình là kẻ gián tiếp kéo mẹ vào khúc cua tử thần trên đèo Prenn, đẩy mẹ vào dưới gầm chiếc xe tải mất phanh trượt trên vệt dầu loang. Suốt một ngàn bốn trăm ngày, mặc cảm ấy như những chiếc dằm gai bằng thép cắm sâu vào da thịt, vào từng tế bào trong cơ thể cô. Mỗi mẻ bánh cô nhào nặn giữa đêm khuya không phải là sự sáng tạo của nghệ thuật, mà là một hành vi sám hối đầy đọa đày. Cô mở tiệm lúc nửa đêm, đóng cửa khi trời chưa kịp sáng, chui rúc trong căn bếp ẩm mịt mù khói, từ chối mọi ánh nhìn của người đời, từ chối mọi niềm vui tuổi trẻ, bởi vì trong thâm tâm, cô luôn tin rằng mình là một kẻ mang tội sát nhân, một đứa con tội lỗi không bao giờ còn xứng đáng được bước đi hiên ngang dưới ánh mặt trời rực rỡ – nơi mà mẹ cô đã vĩnh viễn không bao giờ còn nhìn thấy được nữa.

Nhưng hóa ra tất cả chỉ là một sự ngộ nhận tàn khốc.

Mẹ cô ra đi không phải vì sự đòi hỏi trẻ con của cô. Mẹ cô ra đi với tư cách của một người phụ nữ phi thường, một người mẹ ngập tràn tình yêu thương và sự chở che, một người bạn dám xả thân vì sự sống của người khác. Trong tâm trí mẹ trước lúc lâm chung bên bờ vực sâu hun hút ấy, hoàn toàn không có một vết gợn nào của sự oán trách hay dằn vặt vì đứa con gái nhỏ. Trái tim mẹ khi ấy chỉ đong đầy nỗi âu lo muốn trở về sớm bên con, muốn cùng con thắp lên ngọn lửa ấm áp của ngày mới.

“Tại sao...” Giọng Nhiên vỡ vụn ra thành những mảnh sắc nhọn, nước mắt tuôn trào giàn giụa trên gương mặt tái nhợt, làm nhòe đi cả bóng dáng người thầy trước mặt. “Tại sao suốt bốn năm qua thầy không nói cho con biết? Tại sao thầy lại bỏ đi biệt tích không một lời từ biệt? Thầy để lại cho con một bức thư bị xé mất một góc, thầy để lại cho con một căn nhà hoang tàn và một sự im lặng tàn nhẫn như một lời ngầm kết tội? Thầy có biết bốn năm qua con đã sống như thế nào không? Con đã sống như một người chết chưa được chôn cất, thầy có biết không!”

Bách nhắm nghiền hai mắt lại. Hai dòng nước mắt đục ngầu, mệt mỏi từ từ trượt qua những khe rãnh nhăn nheo nơi khóe mắt người đàn ông đã bước qua tuổi sáu mươi. Đôi môi ông run rẩy, bờ vai gầy guộc chao đảo trong gió lạnh:

“Thầy biết chứ... Thầy biết con đã khổ sở thế nào. Thầy là một kẻ hèn nhát, Nhiên ạ. Thầy là một kẻ nhu nhược và đáng khinh bỉ nhất trên cõi đời này,” Bách nghẹn ngào, giọng ông như vỡ ra từ lồng ngực bị bóp nghẹt. “Đêm đó, khi nhận được tin chiếc xe của Hà trượt khỏi khúc cua đèo Prenn... khi đứng trước thi thể lạnh ngắt của Hà ở bệnh viện, thầy như một kẻ đã chết đi linh hồn. Thầy tự nguyền rủa sự bất lực của chính mình. Nếu thầy không yếu đuối, nếu thầy không để gánh nặng bệnh tật của Mai đè lên vai Hà, nếu thầy kiên quyết giằng lấy chìa khóa xe máy... thì Hà đã không phải chết thảm khốc như thế. Thầy nhìn đôi bàn tay mình, và thầy cảm thấy chính đôi bàn tay này đã gián tiếp giết chết người bạn thân thiết nhất của mình.”

Ông đưa bàn tay sẹo co quắp lên, run rẩy ôm chặt lấy lồng ngực mình, như muốn ngăn một cơn đau tim đang trào lên:

“Mỗi lần thầy nhìn vào gương mặt con, nhìn vào đôi mắt sáng trong veo giống hệt như đôi mắt của Thu Hà năm hai mươi tuổi, thầy lại thấy tội lỗi của mình ngập ngụa đến mức không thở nổi. Thầy sợ hãi sự hiện diện của chính mình. Thầy sợ rằng mỗi ngày con nhìn thấy thầy, con sẽ lại nhớ đến bi kịch của đêm hôm ấy. Thầy sợ rằng căn bệnh thoái hóa quái ác của Mai – căn bệnh đang ăn mòn từng mẩu ký ức và biến cô ấy thành một đứa trẻ ngơ ngác – sẽ trở thành một sợi dây thòng lọng siết chặt lấy cuộc đời con. Thầy sợ con sẽ vì lòng trắc ẩn mà đứng ra gánh vác cả thầy và Mai, chôn vùi toàn bộ tuổi thanh xuân tươi đẹp nhất của một cô gái trẻ vào chuỗi ngày tàn tạ, ảm đạm của hai mảnh đời phế tích này.”

Bách nở một nụ cười chua chát, nụ cười méo xệch trong cơn đau giằng xé tâm can:

“Thầy đã tự huyễn hoặc bản thân mình. Thầy xé góc bức thư có ghi địa chỉ trạm xá, thầy cắt đứt mọi liên lạc với giới làm bánh Đà Lạt, thầy ôm Mai trốn chạy vào góc rừng hẻo lánh ven hồ Tuyền Lam này... Thầy ngu muội tin rằng đó là một sự hy sinh cao thượng. Thầy tưởng rằng thầy đang nhận hết mọi đắng cay, mọi sự nguyền rủa về phần mình để trả lại tự do tuyệt đối cho con. Thầy ngây thơ nghĩ rằng thời gian sẽ là phương thuốc xoa dịu vết thương, con sẽ quên đi cái chết của mẹ, con sẽ quên đi ông thầy già vô dụng này, và con sẽ tự bước tiếp trên con đường thênh thang của riêng mình.”

Ông nhìn Nhiên, ánh mắt đong đầy nỗi xót xa vô hạn:

“Nhưng thầy đã lầm. Sự trốn chạy hèn mọn của thầy không hề giải thoát cho con, mà nó lại biến thành một bản án chung thân giam cầm linh hồn con. Thầy xây một bức tường ngăn cách vì nỗi mặc cảm yếu hèn của chính mình, và con... đứa học trò ngây thơ của thầy... lại lấy chính bức tường gạch lạnh lẽo đó để xây nên một nhà tù giam hãm tuổi thanh xuân của bản thân. Hai thầy trò ta... đều là những kẻ dại khờ, tự cho mình là kẻ có tội rồi dùng sự chịu đựng mù quáng để đày ải chính mình suốt bốn năm trời ròng rã!”

Gió hồ vẫn thổi hun hút qua những tán thông già, rít lên từng hồi buốt giá. Nhưng trong khoảnh khắc lắng đọng đến tột cùng ấy, Nhiên cảm thấy cái lạnh thấu xương của hoàng hôn cao nguyên dường như không còn thấm vào được da thịt cô nữa. Một dòng chảy ấm áp, mãnh liệt và xót xa vô bờ đang cuộn trào từ sâu thẳm tâm can, chảy tràn qua từng mạch máu, phá tan tành lớp băng dày đặc đã đóng cứng trong tâm hồn cô suốt một ngàn bốn trăm ngày đêm cô độc.

Bách hít một hơi thật sâu, như thể gom hết tất cả tàn lực và sự can đảm còn sót lại của một đời người thợ bánh. Bằng một cử chỉ vô cùng chậm rãi và trang nghiêm, ông thò bàn tay run rẩy vào chiếc túi áo đũi xám bên ngực trái – vị trí nằm ngay phía trên trái tim đang đập mệt nhọc của mình. Những ngón tay thô ráp, chai sần vì hàng chục năm nhào bột khẽ run lên khi rút ra một mảnh giấy gấp tư nhỏ thó, mép giấy đã ngả sang màu vàng ố của thời gian.

Từng góc gấp của mảnh giấy đều đã sờn rách, nát vụn ở mép ngoài, nhưng bề mặt lại phẳng phiu kỳ lạ – minh chứng cho thấy người nắm giữ nó đã mở ra đọc rồi gấp lại hàng ngàn lần trong những đêm dài mất ngủ triền miên giữa rừng sâu u tịch.

“Mảnh giấy này...” Bách run run giơ nó ra trước mặt Nhiên, giọng ông chìm trong tiếng nấc nghẹn. “Là do chính tay mẹ Thu Hà của con viết vội. Hà viết nó ngay trên mặt bàn đá của xưởng thực nghiệm Mimosa, chỉ mười phút trước khi mẹ con bước chân lên chiếc xe máy lao ra màn mưa bão định mệnh. Hà bảo nếu đêm đó có điều gì bất trắc xảy ra trên đường đèo trơn trượt, thầy phải trao tận tay mảnh giấy này cho con. Nhưng thầy... thầy đã hèn hạ giữ chặt nó bên mình suốt bốn năm qua. Thầy sợ con đọc xong sẽ căm thù sự vô dụng của thầy, thầy sợ con sẽ không chịu nổi sự thật...”

Nhiên run rẩy vươn hai bàn tay ra, đón lấy mảnh giấy từ tay thầy.

Mảnh giấy mỏng manh, nhẹ bẫng tựa như một chiếc lá thông khô, nhưng khi những đầu ngón tay cô chạm vào nó, một cảm giác nóng rẫy như than hồng lập tức truyền thẳng vào da thịt. Đôi tay Nhiên run bần bật. Cô cẩn thận tách từng nếp gấp đã hằn sâu trên mặt giấy xi măng thô ráp, sợ rằng chỉ một cử động mạnh cũng có thể làm tan vỡ mảnh ký ức thiêng liêng cuối cùng này.

Và rồi, dưới ánh sáng tím sẫm của buổi hoàng hôn đang lụi tàn trên hồ Tuyền Lam, đập vào mắt Nhiên là những dòng chữ viết tay bằng mực tím quen thuộc đến thắt lòng.

Đó là nét chữ nghiêng nghiêng, phóng khoáng, dứt khoát nhưng tràn đầy sự mềm mại và ấm áp bao dung của mẹ Thu Hà – nét chữ mà suốt cả thời thơ ấu êm đềm, Nhiên đã nhìn thấy trên từng chiếc nhãn dán lọ men, trên từng chiếc bao bì đựng bột bánh mì hoa cúc, trên những mảnh giấy nhắn dán trên cửa tủ lạnh mỗi sớm mai:

*“Nhiên nhỏ của mẹ,*

*Nếu con đang đọc những dòng chữ vội vã này từ bàn tay của anh Bách, thì có nghĩa là linh cảm của mẹ đã đúng, và mẹ đã không thể kịp quay về nhà trước lúc bình minh để cùng con nướng mẻ bánh sáng mai.*

*Đừng khóc, và điều quan trọng nhất mẹ muốn dặn con: tuyệt đối đừng bao giờ tự trách mình, con gái nhỏ của mẹ nhé. Mẹ bước ra khỏi nhà đêm nay là vì mẹ muốn đi, vì mẹ không thể đứng nhìn một người thân yêu gục ngã trong đau đớn khi đôi tay mình còn có thể dang ra giúp đỡ. Cuộc đời này ngắn ngủi và vô thường lắm con à, nhưng sống mà không dám yêu thương trọn vẹn, không dám sẻ chia và hy sinh vì người khác thì cuộc đời ấy còn dài dại, u tối và lạnh lẽo hơn cái chết rất nhiều.*

*Mẹ để lại cho con căn bếp nhỏ nơi hẻm Hoa Đăng, nửa cuốn sổ tay công thức bánh sữa gia truyền và toàn bộ tình yêu son sắt của mẹ dành cho nghề làm bánh. Con hãy nhớ lấy lời dạy này của mẹ, nhớ thật kỹ suốt cả cuộc đời làm thợ của con: Bánh mì sinh ra từ hạt lúa gai góc của đất trời, được nuôi lớn bằng dòng nước ngọt, men sống tự nhiên và hơi ấm bền bỉ của ngọn lửa đỏ. Mục đích duy nhất, thiêng liêng nhất của nó khi nở bung trên khay nướng là để nuôi dưỡng sự sống, sưởi ấm những tâm hồn mệt mỏi sau một ngày dài nhọc nhằn, và mang lại nụ cười, niềm vui thuần khiết cho những người thưởng thức.*

*Hãy nướng bánh bằng niềm vui được sống, con nhé. Đừng bao giờ biến gian bếp thiêng liêng thành nơi giam cầm và trừng phạt bản thân mình. Đừng bao giờ dùng men bánh làm công cụ chuộc lỗi cho những điều con không hề làm sai. Bột mì chỉ có thể nở bung xốp mịn khi nó được nhào nặn bằng một đôi bàn tay thanh thản, tự do; và bánh mì chỉ tỏa ra mùi hương ngọt ngào nhất khi nó được nướng chín dưới ánh mặt trời rạng rỡ của ban ngày.*

*Mẹ luôn ở bên cạnh con, trong từng hơi thở phập phồng của mầm men sống, trong từng mùi hương bơ sữa ngào ngạt bay lên từ ô cửa lò nướng mỗi sớm mai. Hãy sống thật hạnh phúc, sống thật rạng rỡ, và hãy sống giữa ban ngày, con yêu của mẹ.”*

Phía dưới cùng của trang giấy là chữ ký quen thuộc, bay bổng: *Lạc Thu Hà*, kèm theo một hình vẽ nguệch ngoạc bằng mực tím – một bông hoa cúc ba cánh nhỏ xíu, méo mó nhưng vô cùng ngộ nghĩnh, biểu tượng mà ngày bé mẹ vẫn thường chấm ngón tay dính bột vẽ lên mu bàn tay Nhiên mỗi khi cô phụ mẹ rây những mẻ bột mì đầu tiên.

Nhiên áp chặt bức di thư đã ố vàng vào giữa lồng ngực mình. Từng con chữ, từng nét mực tím như hóa thành những giọt máu nóng hổi ngấm thẳng qua lớp áo dạ, thấm sâu vào buồng tim đang co bóp dữ dội của cô.

Bốn năm qua... bốn năm ròng rã của tuổi thanh xuân, cô đã làm gì thế này?

Cô đã phản bội lại chính ước nguyện tha thiết nhất của người mẹ đã khuất. Cô đã biến di sản thiêng liêng ngập tràn tình yêu thương của mẹ thành một thứ công cụ tự hành xác tàn nhẫn. Cô đã biến hũ men cái – kết tinh của sự sống, của sương sớm đồi thông và nắng ấm mùa xuân – thành một sợi xiềng xích vô hình trói chặt linh hồn mình trong căn phòng tối tăm ẩm thấp nơi hẻm vắng. Cô đã mở tiệm từ 0 giờ đến 3 giờ sáng, giấu mình sau những bức màn vải tối màu, run rẩy sợ hãi từng tia nắng ban mai chiếu qua khe liếp, trốn tránh ánh mắt của những người bình thường, chỉ vì một ảo tưởng điên rồ và mù quáng rằng mình đang gánh tội thay cho mẹ!

Mẹ cô không hề muốn cô sống như một bóng ma vật vờ giữa đêm đen của thành phố sương mù. Mẹ muốn cô sống rạng rỡ, ngẩng cao đầu mỉm cười dưới ánh mặt trời chan hòa!

Nhiên từ từ khuỵu hai đầu gối xuống mặt đất đỏ bazan ẩm ướt. Đôi bàn tay cô vẫn ghì chặt bức thư vào ngực áo, đầu gục xuống nền đất mùn đầy lá thông mục. Và rồi, một tiếng nấc nghẹn ngào từ sâu thẳm đáy lòng xé toang không gian tĩnh mịch của bờ hồ Tuyền Lam.

Tiếng khóc ấy không còn là sự kìm nén, không còn là những giọt nước mắt lặng lẽ rơi trong đêm vắng bên lò than hồng. Đó là một cơn bão cảm xúc bị dồn ứ suốt bốn năm trời ròng rã cuối cùng cũng tìm được lối thoát, bùng nổ thành những tràng nức nở xé lòng xé ruột. Cô khóc cho sự ra đi oan khuất và cô độc của người mẹ thân yêu bên bờ vực đèo đêm ấy. Cô khóc cho những đêm dài câm lặng một mình đối diện với bóng tối và sự lạnh lẽo trong căn bếp hẻm Hoa Đăng. Cô khóc cho tuổi hai mươi tươi đẹp đã bị chôn vùi trong những dằn vặt, sợ hãi vô căn cứ. Và trên hết, cô khóc cho sự giải thoát muộn màng nhưng vô giá mà người mẹ đã để lại cho cô qua từng dòng chữ thiêng liêng.

Thầy Bách đứng lặng bên cạnh, đôi vai gầy của người thợ già cũng rung lên bần bật theo từng tiếng nấc của cô học trò nhỏ. Ông từ từ quỳ một gối xuống nền đất đỏ bên cạnh cô, đưa bàn tay mang vết sẹo bỏng chữ V thô ráp, chai sần đặt nhẹ lên mái tóc mềm của Nhiên, xoa nhẹ như người cha vỗ về đứa con thơ sau cơn ác mộng dài.

“Nhiên à...” Bách khẽ cất lời, giọng ông trầm ấm, dịu dàng và chan chứa yêu thương như buổi sáng đầu tiên cách đây nhiều năm, khi ông cầm tay cô nắn từng thớ bột trên mặt bàn đá. “Con có hiểu vì sao tiệm bánh của con ở hẻm Hoa Đăng suốt bốn năm qua chỉ có thể mở cửa từ 0 giờ đến 3 giờ sáng không?”

Nhiên ngước đôi mắt đỏ hoe, đẫm lệ lên nhìn người thầy già, khẽ lắc đầu trong tiếng nấc nghẹn.

“Bốn năm qua, con luôn nghĩ rằng đó là quy luật bất biến của loại men ký ức này, rằng mầm men thảo mộc tự nhiên chỉ thức tỉnh và hoạt động trong bóng đêm tịch mịch, đúng không?” Bách mỉm cười xót xa, lắc đầu thật chậm. “Không phải đâu con gái. Men cái thảo mộc tự nhiên vốn dĩ là tạo vật kỳ diệu của sự sống và ánh sáng. Nó được phân lập từ phấn hoa dại của những triền đồi Mimosa ngập nắng, từ sương sớm tinh khôi của núi rừng khi mặt trời vừa ló rạng, từ mật mía ngọt ngào và những hạt lúa mạch nguyên cám hấp thụ trọn vẹn tinh hoa của đất trời. Bản chất nguyên thủy của men là sinh sôi, là vươn lên, là tìm kiếm hơi ấm của sự sống. Nó không hề mang trong mình thuộc tính âm u của bóng tối, nó chưa bao giờ đòi hỏi người thợ phải ẩn náu giữa đêm khuya để nuôi dưỡng nó.”

Bách đưa tay chỉ về phía căn nhà gỗ ba gian ấm áp bên triền dốc ven hồ:

“Con hãy nhìn xem, mỗi sớm mai, khi những tia nắng đầu tiên vừa chạm xuống mặt nước hồ Tuyền Lam xua tan lớp sương mù bảng lảng, thầy vẫn dùng chính mầm men ấy để nướng những mẻ bánh cam thơm lừng cho cô Mai. Chiếc bánh nở vàng óng ả dưới ánh sáng thanh bạch của ban ngày, mang lại nụ cười ngây thơ, thanh thản cho một người đang dần mất đi toàn bộ ký ức của cuộc đời mình. Cái quy tắc mở tiệm từ 0 giờ đến 3 giờ sáng, nỗi khiếp sợ ánh sáng mặt trời, cảm giác ngột ngạt run rẩy khi nhìn thấy đám đông qua lại trên đường... tất cả những thứ quái gở đó hoàn toàn không nằm trong bản chất của men cái!”

Bách dừng lại, ánh mắt ông nhìn thẳng vào tận đáy mắt Nhiên, như muốn dùng sự thật để rọi sáng mọi góc tối tăm còn sót lại trong tâm hồn cô:

“Đó là hàng rào do chính mặc cảm tội lỗi của con tự dựng nên! Con tự thấy mình có tội trong cái chết của mẹ, con tự tước đoạt đi cái quyền được nhìn thấy ánh sáng ban ngày của chính bản thân mình, nên con đã vô thức biến căn bếp thành một nơi chốn biệt lập, chỉ cho phép ngọn lửa của nó được bùng lên trong khoảng thời gian tăm tối, vắng lặng nhất của thành phố. Con sợ ánh sáng, bởi vì ánh sáng ban ngày sẽ soi rọi trần trụi vào vết thương mà con không dám đối diện. Men cái tự nhiên chỉ phản chiếu trung thực nhất trái tim của người thợ nuôi dưỡng nó. Khi tâm hồn con bị giam cầm trong bóng đêm u uất, men cái cũng chỉ có thể thức giấc giữa đêm tàn.”

Những lời giải thích của người thầy già rơi xuống như một nhát búa nặng ngàn cân, đập tan tành bức tường phòng ngự kiên cố cuối cùng mà Nhiên đã dựng lên quanh mình suốt bốn năm qua.

Đúng vậy. Men cái không hề có lỗi. Lò nướng không hề có lỗi. Bột mì và ngọn lửa đều vô tội.

Chính cô, trong cơn quẫn bách, cô độc và đau đớn cùng cực của tuổi hai mươi ba sau cái đêm định mệnh ấy, đã tự biến mình thành một tù nhân tự nguyện. Cô đã bóp méo di sản thuần khiết của mẹ và của thầy thành một công cụ sám hối đọa đày. Để rồi mỗi mẻ bánh ký ức cô làm ra cho những vị khách ca ba trôi dạt vào tiệm – từ bác tài xế xe tải Lộc mang gánh nặng nợ nần, cô sinh viên An chênh vênh giữa ngã rẽ cuộc đời, anh Duy người cha đơn thân vụng về chăm con, chàng nhạc sĩ Khang lạc mất giai điệu, cho đến vợ chồng ông Tâm bà Sương tìm kiếm hương vị xưa cũ – thực chất đều là một tiếng kêu cứu tuyệt vọng từ sâu thẳm tâm hồn cô. Cô xoa dịu vết thương của họ bằng bánh mì, nhưng lại để mặc cho vết thương trong lòng mình mưng mủ trong bóng tối, mòn mỏi mong chờ một bàn tay đến mở khóa cho cánh cửa lòng mình.

Gánh nặng ngàn cân đè nghẹt lồng ngực cô suốt một ngàn bốn trăm ngày bỗng chốc tan biến thành bọt nước giữa tiếng sóng hồ Tuyền Lam.

Lồng ngực Nhiên nhẹ bẫng đi. Một cảm giác thanh thản, tự do và ấm áp chưa từng có trong đời ùa vào từng mạch máu, len lỏi qua từng tế bào. Cô hít một hơi thật sâu – một hơi thở trọn vẹn, căng tràn không khí trong lành của núi rừng, không còn mùi khói than ngột ngạt hay mùi dằn vặt của đêm đen.

Nhiên ngẩng đầu lên, nhìn ngắm thật kỹ gương mặt già nua, tiều tụy của thầy Bách. Nơi khóe mắt sâu hoắm của người thầy, những giọt lệ sám hối vẫn đang lặng lẽ chảy tràn qua các nếp nhăn. Cô nhận ra rằng người đàn ông đang quỳ trước mặt mình không phải là một bậc thầy cao siêu nắm giữ những phép thuật siêu nhiên, mà chỉ là một người cha, một người thầy đầy những vết thương lòng và sự bất toàn, người đã tự lưu đày mình nơi rừng sâu để trả giá cho những lựa chọn đau đớn trong quá khứ.

Tất cả những oán hận, những hoài nghi cay đắng mà cô từng ôm ấp bấy lâu nay đã hoàn toàn tan biến, như sương mù tan biến trước ánh bình minh. Trong lòng cô lúc này chỉ còn lại tình thương vô bờ bến, lòng kính trọng và một niềm thấu cảm sâu sắc đối với số phận nghiệt ngã của người thầy già.

“Thầy...” Nhiên cất tiếng gọi. Tiếng gọi ấy run rẩy nhưng trong trẻo lạ thường, không còn một gợn u uất. Cô vươn hai cánh tay ra, ôm chầm lấy đôi vai gầy gò, run rẩy của Bách. “Con hiểu rồi... Con không trách thầy nữa đâu. Con tha thứ cho thầy... và con cũng tha thứ cho chính bản thân mình rồi.”

Bách sững sờ trong giây lát, như thể không dám tin vào đôi tai mình. Rồi hai cánh tay thô ráp của ông vòng qua lưng Nhiên, ôm chặt lấy đứa học trò nhỏ vào lòng. Người thợ già ngoài sáu mươi tuổi bật khóc thành tiếng – tiếng khóc nghẹn ngào, run rẩy của một linh hồn vừa được cởi bỏ xiềng xích tội lỗi sau chuỗi ngày dài đày ải trong bóng tối của mặc cảm.

“Cảm ơn con... Nhiên bột nhỏ của thầy... Cảm ơn con...” Bách nấc lên từng chặp, bàn tay vỗ nhẹ lên tấm lưng gầy của cô.

Gió chiều trên mặt hồ Tuyền Lam vẫn không ngừng thổi qua những tán thông già, nhưng hơi gió lúc này không còn mang lại cảm giác buốt giá nữa. Sắc tím sẫm của hoàng hôn trên mặt nước mênh mông đã hoàn toàn nhường chỗ cho một màn đêm trong trẻo, khoáng đạt. Phía trên vòm trời cao nguyên tĩnh mịch, ngàn vì sao li ti đã bắt đầu lấp lánh tỏa sáng, rọi những vệt sáng bàng bạc xuống mặt nước phẳng lặng như gương.

Sau một hồi lâu, khi những đợt sóng cảm xúc mãnh liệt trong lòng hai người đã dần lắng dịu lại, Bách buông Nhiên ra. Ông rút chiếc khăn tay bằng vải lanh thô trong túi, cẩn thận lau khô những vệt nước mắt còn đọng lại trên gò má cô học trò, rồi khẽ mỉm cười – một nụ cười hiền hậu, thanh thản và rạng rỡ như những ngày xưa cũ ngập tràn nắng ấm trong gian bếp xưởng Mimosa.

“Nhiên này,” Bách nhìn cô, ánh mắt lấp lánh một tia hy vọng ấm áp chưa từng thấy. “Bà Phượng gửi thư kể với thầy rằng tiệm bánh nhỏ của con ở hẻm Hoa Đăng giờ đây ấm cúng lắm. Con đã giúp đỡ được rất nhiều mảnh đời lầm lạc tìm lại được sự an yên và niềm tin vào cuộc sống.”

“Dạ... phần lớn là nhờ có mầm men cái của thầy để lại, và nhờ những bài học mẹ dạy con ngày trước,” Nhiên khẽ đáp, ánh mắt cô lấp lánh dưới ánh sao đêm.

“Không, công thức hay mầm men chỉ là phương tiện thôi con à. Điều làm nên linh hồn của chiếc bánh chính là trái tim biết thấu cảm và trắc ẩn của con,” Bách lắc đầu khẳng định. Rồi ông khẽ nghiêng đầu nhìn cô, giọng nói trầm ấm chất chứa một lời hẹn ước tha thiết: “Nếu một ngày nào đó... con thật sự tìm thấy sự can đảm trong tâm hồn, giữ cho ngọn đèn trong gian bếp tiếp tục sáng rực qua ba giờ sáng, mở toang hai cánh cửa gỗ màu xanh thẫm đón những tia nắng đầu tiên của bình minh Đà Lạt chiếu rọi vào khay bánh... Thầy và cô Mai nhất định sẽ rời khỏi góc rừng này, cùng nhau trở về hẻm Hoa Đăng thăm con. Thầy muốn được ngồi trước quầy bánh của con giữa thanh thiên bạch nhật, ăn một chiếc bánh mì do chính tay con nhào nặn và nướng chín dưới ánh mặt trời.”

Trái tim Nhiên rung lên một nhịp đập rộn rã, tràn đầy sức sống và hy vọng mới mẻ. Lời hứa ấy như một ngọn hải đăng rực sáng chỉ lối cho con đường phía trước của cô. Cô gật đầu thật mạnh, ánh mắt kiên định và trong veo:

“Nhất định con sẽ làm được điều đó, thưa thầy. Con sẽ mở toang cánh cửa đón nắng sớm, và con sẽ chờ thầy cùng cô Mai trở về.”

“Tốt lắm, con gái,” Bách đứng dậy, đưa bàn tay ấm áp đỡ Nhiên cùng đứng lên khỏi bờ đất ẩm. Ông phủi lớp đất mùn bám trên đầu gối quần cô, rồi khẽ nói: “Nào, gió đêm lạnh rồi. Hai thầy trò ta cùng vào bếp thôi. Có một việc hệ trọng, một nghi thức chuyển giao mà bốn năm trước thầy chưa kịp hoàn thành với con.”

Hai thầy trò chậm rãi rảo bước trên con đường mòn đất đỏ bazan, quay trở về căn nhà gỗ ba gian mộc mạc nép mình bên triền dốc. Ánh đèn vàng ấm áp từ ô cửa kính nhỏ hắt ra khoảng sân sỏi, soi rõ chiếc xe máy dính đầy bùn đất của Thịnh dựng cạnh bụi dâm bụt trổ hoa đỏ thẫm.

Khi Nhiên vươn tay đẩy nhẹ cánh cửa gỗ bước vào, một luồng hơi ấm ngào ngạt mùi củi thông khô, mùi nhựa gỗ và hương bánh nướng còn vương vấn trong không gian lập tức ùa ra bao bọc lấy cơ thể cô.

Bên trong gian phòng khách nhỏ bài trí đơn sơ, bà Mai vẫn đang thiếp ngủ bình yên trên chiếc xe lăn bằng gỗ mun. Tấm chăn dạ màu tro được đắp cẩn thận ngang ngực bà, khóe môi người phụ nữ luống tuổi khẽ điểm một nụ cười ngây thơ, tĩnh lặng như một đứa trẻ không hề vướng bận chút bụi trần hay ưu phiền của nhân thế. Chú mèo Mèo Mè với bộ lông đen tuyền óng ả nằm cuộn tròn thành một cục nhung êm ái dưới chân xe lăn, chiếc đuôi dài chốc chốc lại khẽ ngoe nguẩy nhẹ nhàng trên tấm thảm cói.

Cạnh chiếc bàn gỗ mộc kê sát ô cửa sổ nhìn ra mặt hồ đêm, Thịnh đang ngồi yên lặng một mình. Hai bàn tay gân guốc của anh bao quanh chiếc tách gốm men lam đựng trà đã nguội bớt từ lâu. Nghe tiếng bước chân bước qua bậu cửa, anh ngẩng đầu lên.

Ánh mắt Thịnh chạm vào ánh mắt Nhiên.

Trong một khoảnh khắc tĩnh lặng tuyệt đối của gian phòng gỗ, Thịnh lập tức nhận ra sự biến chuyển kỳ diệu trên gương mặt người con gái mà anh đã âm thầm dõi theo, bảo bọc suốt những đêm dài ca ba nơi góc phố lạnh lẽo. Vẻ u uất dằng dặc, sự cảnh giác đề phòng như loài thú bị thương và bóng tối dày đặc từng phủ bóng lên đôi mắt cô... tất cả đã hoàn toàn biến mất không còn dấu vết. Đôi mắt Nhiên lúc này trong veo, sáng rõ và tràn đầy sức sống như mặt hồ Tuyền Lam sau khi cơn giông bão đi qua. Dáng đứng của cô bên bậu cửa không còn vẻ co ro, khép nép hay trốn tránh ánh nhìn của người khác, mà đĩnh đạc, vững chãi và tự tin như một người thợ bánh thực thụ đã tìm lại được cội nguồn sức mạnh và tự do của chính mình.

Thịnh khẽ mỉm cười – một nụ cười ấm áp, nhẹ nhõm xuất phát từ tận đáy lòng. Anh không hỏi một lời nào về cuộc trò chuyện ngoài bờ hồ, không cần bất cứ lời giải thích nào. Anh chỉ khẽ gật đầu chào cô, ánh mắt chất chứa niềm tự hào, sự an lòng và một niềm tin tưởng vô bờ bến.

Thầy Bách không dừng lại ở phòng khách mà bước thẳng vào gian bếp sau – một không gian nhỏ gọn, trần gỗ thấp nhưng được sắp xếp ngăn nắp, tinh tươm đến từng chi tiết. Trên chiếc bàn làm bánh bằng gỗ thông mộc có những vết cắt xước chằng chịt của năm tháng, một chiếc thau sứ trắng cổ kính viền xanh lam và chiếc cân đồng hai đĩa đã được lau chùi sạch sẽ, đặt ngay ngắn giữa bàn. Chiếc lò nướng đắp bằng đất sét đỏ trộn rơm bện bên góc bếp vẫn đang âm ỉ tỏa ra một luồng hơi ấm dịu dàng từ những hòn than hồng đượm khói.

“Nhiên, con mang chiếc ba lô lại đây,” Bách khẽ gọi, giọng ông trang trọng như bước vào một thánh đường thiêng liêng.

Nhiên bước nhanh vào bếp, lòng tràn ngập một cảm xúc hồi hộp thiêng liêng. Cô đặt chiếc ba lô dã chiến lên mặt bàn gỗ, cẩn thận kéo khóa, gỡ từng lớp khăn len ấm áp bọc xung quanh chiếc hũ sứ nắp gài gioăng cao su màu trắng ngà – kỷ vật vô giá của mẹ Thu Hà. Khi chiếc hũ sứ lộ ra dưới ánh đèn điện vàng, có thể nhìn thấy qua lớp men sứ bóng loáng phần men cái sung mãn bên trong. Đó là nhánh men mà cô đã nâng niu, chăm chút bằng bột mì T-W-65 mộc và nguồn nước suối tinh khiết từ tiệm bánh Lúc Nửa Đêm suốt những năm tháng qua, lúc này đang phập phồng thở từng nhịp êm ả, bề mặt sủi lên những bọt khí li ti căng tràn sức sống.

Thầy Bách bước đến chiếc kệ gỗ thông treo trên vách tường, cẩn trọng dùng cả hai tay nhấc xuống một chiếc hũ thủy tinh dày màu nâu sẫm, thân hũ được bọc bằng một lớp vải lanh gai thô ráp buộc dây thừng nhỏ. Đó chính là hũ men cái nguyên bản của ông – mầm men cội nguồn từng được phân lập từ những thảm hoa dại đồi Mimosa ba mươi năm về trước, thứ men đã cùng ông và bà Thu Hà làm nên danh tiếng của xưởng bánh mì xưa, và dù trải qua bao nhiêu biến cố, lưu lạc và bi kịch của số phận, ông vẫn kiên trì gìn giữ và nuôi sống một nhánh nhỏ nơi góc rừng hoang vu này.

Người thầy già đặt hai chiếc hũ nằm cạnh nhau trên mặt bàn gỗ mộc.

Hai chiếc hũ – một cổ xưa, trầm mặc mang theo toàn bộ ký ức, nỗi đau và trải nghiệm của thế hệ đi trước; một tươi mới, dẻo dai và căng tràn nhựa sống, đại diện cho hiện tại và tương lai rộng mở của người thợ trẻ.

“Bốn năm trước, mẹ con đã muốn chính tay thầy thực hiện nghi thức hòa men này để trao truyền trọn vẹn sinh mệnh và linh hồn của nghề bánh gia đình cho con,” Bách nói, giọng ông trầm ấm, trang nghiêm nhưng ngập tràn vẻ trìu mến. “Biến cố đêm mưa ấy đã làm đứt gãy hành trình đó, khiến hai thầy trò ta lưu lạc suốt ngần ấy năm trời. Nhưng hôm nay, trong căn bếp nhỏ ven hồ này, trước sự chứng giám của hương hồn mẹ con, sự trao truyền ấy cuối cùng cũng được trọn vẹn.”

Bách mở nắp chiếc hũ thủy tinh màu nâu sẫm. Một mùi hương chua thanh tao, ngọt dịu như mùi táo chín lên men lập tức lan tỏa khắp gian bếp. Ông dùng một chiếc thìa gỗ thông cán dài múc ra một phần men cái sủi tăm sánh đặc từ chiếc hũ nâu của mình, nhẹ nhàng trút vào lòng chiếc thau sứ trắng lớn. Từng dòng men sánh quyện chảy xuống đáy thau, mang theo hơi thở của ba mươi năm thăng trầm.

Sau đó, Bách ngẩng đầu nhìn Nhiên, ánh mắt ông ánh lên niềm tin cậy tuyệt đối:

“Đến lượt con, Nhiên.”

Nhiên hít một hơi thật sâu để lồng ngực căng tràn hương thơm của bột và men. Đôi bàn tay cô lúc này không còn một chút run rẩy hay e dè nào nữa. Chúng trở nên mềm mại, dẻo dai và chuẩn xác đến từng cử động nhỏ nhất. Cô mở chốt cài kim loại của chiếc hũ sứ mẹ để lại, dùng chiếc thìa gỗ của riêng mình múc ra một lượng men tương đương từ nhánh men cô đang nuôi dưỡng tại tiệm bánh hẻm Hoa Đăng.

Bằng một cử chỉ cẩn trọng và trang trọng, Nhiên thả nhẹ nhàng phần men cái của mình vào lòng thau sứ, hòa chung trực tiếp với phần men cội nguồn của thầy Bách.

Hai dòng men màu trắng ngà – một đậm đà trầm tích, một thanh tân dẻo dai – chầm chậm quyện lấy nhau, hòa tan vào nhau trên nền sứ trắng tinh khôi, như dòng chảy của hai thế hệ thợ làm bánh cuối cùng đã vượt qua mọi ngăn cách của định kiến, mặc cảm và hiểu lầm để tìm thấy sự tương phùng trọn vẹn.

Thầy Bách múc một gáo nước suối trong veo múc từ mạch nước ngầm trên đồi thông, từ từ rót một dòng nước mỏng mảnh quanh thành thau sứ, rồi trân trọng trao chiếc thìa gỗ thông cán dài vào tay Nhiên:

“Con hãy khuấy nó đi. Không phải để chuộc lỗi, không phải để trốn chạy bóng đêm, mà bằng tất cả tình yêu thương thuần khiết và niềm vui được sống của con.”

Nhiên đón lấy chiếc thìa gỗ từ tay thầy. Cô đứng thẳng lưng bên bàn bếp, hai mắt sáng ngời lấp lánh phản chiếu ánh đèn vàng. Bằng những động tác uyển chuyển, dứt khoát, nhịp nhàng và điềm tĩnh đã được tôi luyện qua hàng ngàn đêm trắng cô độc bên lò than, cô bắt đầu khuấy đều hỗn hợp men và nước theo một chiều kim đồng hồ.

Từ chiếc âu đất bên cạnh, thầy Bách bốc từng vốc bột mì T-W-65 nguyên cám xay cối đá từ từ rây xuống qua các kẽ ngón tay ông. Bột mì mịn màng rơi lả tả như một làn sương sớm mùa đông phủ lên bề mặt thau sứ trắng.

Tiếng thìa gỗ va chạm nhẹ nhàng vào thành thau sứ phát ra những âm thanh lách cách, lách cách vui tai, nhịp nhàng như một khúc nhạc giao hưởng của sự sống mới. Hỗn hợp bột, nước và men cái dần dần hòa quyện vào nhau, trở nên dẻo quánh, bóng mịn dưới từng vòng xoay uyển chuyển của đôi tay Nhiên.

Và rồi, từ đáy thau sứ, một mùi hương kỳ diệu bốc lên, ngào ngạt và đằm thắm đến nao lòng. Đó là sự giao hòa tuyệt mỹ giữa vị chua thanh thoát, dịu êm của men hoang dã tự nhiên, vị thơm nồng nàn, mộc mạc của hạt lúa mì nguyên cám, quyện với chút hương ngọt thanh khiết của mật mía rừng và hương thảo mộc đồi thông bảng lảng.

Đó không còn là mùi hương của sự lãng quên hay trốn chạy. Đó càng không phải là mùi hương của sự sám hối, đọa đày hay dằn vặt của bóng tối ca ba. Đó là mùi hương thuần khiết của sự tái sinh, mùi hương của sự sống đang trỗi dậy mạnh mẽ từ đống tro tàn của quá khứ đau thương, sẵn sàng đón nhận ánh sáng mặt trời rực rỡ của ngày mới.

Thầy Bách đứng bên cạnh, chăm chú ngắm nhìn từng thớ bột bóng mịn, căng tràn sức sống đang chuyển động nhịp nhàng dưới đôi bàn tay tài hoa của người học trò. Đôi mắt trũng sâu của người thợ già rạng rỡ một niềm kiêu hãnh và xúc động khôn xiết. Bao nhiêu năm tháng dằn vặt, bao nhiêu gánh nặng tội lỗi đè nặng trên lưng ông dường như cũng theo từng vòng xoay của chiếc thìa gỗ mà tan biến vào thinh không.

Nơi khung cửa bếp ngập tràn ánh sáng vàng, Thịnh đứng tựa lưng vào vách gỗ thông, hai tay khoanh trước ngực, lặng lẽ ngắm nhìn bóng lưng mảnh dẻo nhưng vô cùng vững chãi, kiên định của Nhiên. Dưới ánh sáng ấm áp tỏa xuống từ bóng đèn dây tóc trên trần bếp, bóng của Nhiên in lên vách tường gỗ cao lớn, rạng ngời và tràn đầy sinh khí. Anh khẽ mỉm cười, một nụ cười an tâm tuyệt đối. Anh biết rằng cô gái nhỏ bé đầy vết thương lòng của tiệm bánh đêm nay đã thực sự bước qua được khúc quanh tăm tối nhất của cuộc đời mình để trở thành một con người tự do.

Khi hỗn hợp men đã được nhào trộn đến độ hoàn hảo, đạt được độ đàn hồi và mịn màng tối ưu, thầy Bách cẩn thận dùng chiếc muỗng gạt chiết ngược một nửa phần men vừa hòa chung ấy vào chiếc hũ sứ nắp gài của mẹ Thu Hà. Bằng chính đôi bàn tay mang vết sẹo bỏng của mình, ông tự tay cài chặt chốt kim loại, kéo gioăng cao su khít lại để bảo vệ mầm sống bên trong.

“Hãy mang nó trở về căn bếp nơi hẻm Hoa Đăng,” Bách đặt hai bàn tay ấm áp, thô ráp lên đôi vai gầy của Nhiên, nhìn thẳng vào mắt cô bằng ánh mắt chan chứa niềm tin tưởng và sự trao gửi trọn vẹn nhất của một người thầy. “Đây là di sản trọn vẹn, không còn tì vết của mẹ con và của thầy. Từ nay về sau, nó thuộc về con hoàn toàn. Không còn bất cứ quy tắc nghiệt ngã nào ràng buộc, không còn bóng tối nào giam cầm. Con là một người thợ làm bánh tự do, Lạc Nhiên.”

Nhiên ôm chặt chiếc hũ sứ ấm nóng vào lồng ngực mình, nơi bức di thư của mẹ vẫn đang áp sát trái tim. Những giọt nước mắt hạnh phúc lăn dài trên má, cô nghẹn ngào cất tiếng:

“Con cảm ơn thầy... Con sẽ luôn ghi nhớ lời dạy của thầy và của mẹ.”

Đêm đã về khuya trên mặt hồ Tuyền Lam.

Sau khi thầy Bách cẩn thận căn dặn Nhiên từng chi tiết nhỏ về nhiệt độ ủ men dọc đường đèo và cách cân bằng độ ẩm khi trở về phố núi, ông tiễn Nhiên và Thịnh bước ra ngoài hiên nhà gỗ một lát để hít thở không khí trong lành của rừng già trước khi vào phòng nghỉ ngơi, chuẩn bị cho chuyến xe trở về vào sáng sớm mai.

Gió đêm từ lòng hồ đã ngừng thổi gắt. Không gian xung quanh tĩnh lặng như tờ, chỉ còn lại tiếng rả rích êm đềm của những chú dế mèn dưới bờ cỏ non và tiếng sương đêm rơi tí tách trên những phiến lá thông già.

Nhiên bước lại gần bờ rào dâm bụt trổ đầy những nụ hoa chúm chím. Cô ngước mắt nhìn lên vòm trời đêm cao nguyên vời vợi, nơi hàng ngàn vì sao sáng lung linh đang lấp lánh tỏa rạng khắp dải ngân hà. Phía dưới chân đồi, mặt nước hồ Tuyền Lam phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ, phản chiếu trọn vẹn bầu trời sao rực rỡ ấy – một bầu trời quang đãng, khoáng đạt, không còn sót lại bất cứ bóng tối nào của những ân hận xưa cũ.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories