Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.22 / 40
Chapter 22

Bức ảnh trên đồi

Chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng thau gắn trên vách gỗ thông điểm hai tiếng rưỡi sáng, âm thanh thanh mảnh mà dội vào lòng đêm tĩnh mịch một nhịp rung ngân dài.

Bên ngoài những ô kính vuông phủ mờ hơi nước, sương mù của thung lũng sáp nhập cùng hơi lạnh từ những triền thông bạt ngàn dâng lên, biến cả con hẻm Hoa Đăng thành một dòng sông khói trắng đục ngầu. Bóng tối nuốt chửng những cột đèn sắt rỉ sét cắm chơ vơ nơi khúc cua đầu dốc, chỉ còn chừa lại những quầng sáng vàng vọt, tù mù, như những đốm lân tinh hấp hối trong màn sương đêm. Không gian ngưng đọng đến mức người ta có thể nghe thấy từng giọt ẩm trĩu nặng ngưng tụ trên những tàu lá cẩm tú cầu ven bờ đá, rồi chốc chốc lại buông mình rơi đánh thót xuống nền đất đỏ bazan nhão nhoét. Thi thoảng, một đợt gió thốc từ hẻm sâu luồn qua khe liếp gỗ, cọ vào những thanh xà gồ phát ra chuỗi âm thanh vi vu, trầm trầm tựa hồ tiếng thở dài nén chặt của một đời người vừa trút bớt gánh nặng.

Trong gian tiệm nhỏ, dư nhiệt tỏa ra từ lớp gạch chịu lửa của chiếc lò nướng góc bếp vẫn âm thầm gìn giữ sự ấm áp, như một chiếc kén che chở cho những phận người đang nương náu. Khói than củi đã tàn từ lâu, nhưng hương thơm của mẻ bánh quy bơ cúc nướng vừa ra lò lúc nửa đêm vẫn còn quẩn quanh nơi sống mũi, hòa cùng mùi cỏ khô thanh ngọt, vị béo ngậy của sữa bò tươi và cái the nồng tinh khiết toát ra từ chậu hương thảo già mà ông Tâm vừa trịnh trọng chuyển giao sang mặt bàn đá của Nhiên.

Ông Tâm ngồi trên chiếc ghế đẩu bằng gỗ mộc, lưng hơi còng xuống nhưng đôi vai không còn vẻ co ro, trĩu nặng vì những dằn vặt của nửa thế kỷ đã qua. Người thợ mộc ngoài bảy mươi tuổi cẩn thận giũ phẳng mép chiếc khăn len xám, xếp lại ngay ngắn thành nếp rồi dịu dàng quàng lên cổ cho vợ. Đôi bàn tay ông – những ngón tay gồ ghề, chai sần, các khớp ngón biến dạng vì hàng chục năm cầm đục, cưa xẻ gỗ thông và những cơn đau nhức buốt xương mỗi mùa đông về – lúc này chuyển động chậm rãi, cẩn trọng như đang chăm chút cho một món cổ vật mong manh.

"Để tôi chạy bộ ra đầu dốc lớn đón xe," Thịnh vừa nói vừa kéo lại khóa chiếc áo khoác bảo vệ màu xanh đậm viền dạ quang. Anh đưa hai bàn tay to bản lên miết chặt cổ áo cao để chặn đứng những luồng gió buốt đang lăm le luồn vào ngực. Đôi mắt người cựu binh sáng và điềm đạm, anh nhìn sang ông Tâm, giọng nói trầm ấm đầy vẻ tin cậy: "Đoạn hẻm Hoa Đăng này vừa dốc ngược vừa hẹp, mặt đường lại lát đá chẻ lâu năm mọc rêu trơn tuột. Nửa đêm hôm khuya khoắt sương mù che kín tầm nhìn, mấy tài xế taxi lạ đường họ ngại lùi xe xuống tận cửa tiệm lắm, dễ trượt bánh vào mương thoát nước. Hai bác cứ yên tâm ngồi lại đây sưởi cho ấm người. Khi nào xe dừng hẳn ở ngã ba chỗ bãi đất trống, cháu sẽ chạy bộ vào xách đồ và dìu hai bác ra."

"Thế thì phiền cậu quá, Thịnh ơi," ông Tâm ngước nhìn người bảo vệ trẻ tuổi, khóe mắt chằng chịt những vết chân chim ánh lên một vẻ hàm ơn mộc mạc. Gương mặt khắc khổ sạm đen vì nắng gió và bụi cưa của ông, sau khi trút bỏ được mặc cảm về bản vẽ chiếc hộp nhạc năm 1974, dường như vừa được một bàn tay vô hình gột rửa. Nét căng thẳng cố hữu giãn ra, để lộ sự thanh thản hiếm hoi của một tâm hồn vừa tìm lại được chốn dung thân. "Nửa đêm hôm khuya khoắt thế này, nếu không có cậu chu đáo với cô bé đây giang tay giúp đỡ, chẳng biết hai thân già này xoay xở làm sao với đống hành lý và mớ kỷ vật nặng trĩu ấy."

"Bác đừng bận tâm, chuyện nhỏ nhặt có đáng là bao đâu ạ," Thịnh cười xòa, nụ cười làm bừng sáng gương mặt vuông vức phong trần. Anh liếc nhìn sang Nhiên, ánh mắt hai người giao nhau trong một thoáng ngắn ngủi nhưng chứa chan sự thấu hiểu và sẻ chia trước khi anh quay người đẩy nhẹ cánh cửa gỗ. "Cháu tạt qua chốt trực dặn mấy anh em một tiếng, rồi chạy ngay ra đầu ngõ đón xe. Hai bác cứ thong thả uống nốt chén trà."

Tiếng chuông đồng treo nơi khung cửa reo lên một nhịp leng keng lanh lảnh rồi lập tức bị nuốt chửng bởi tiếng gió rít bên ngoài. Một luồng khí lạnh căm căm thốc qua khe cửa vừa hé, khiến ngọn nến thơm đặt trên quầy khẽ chao đảo, rồi cánh cửa gỗ dày khép sập lại, nhốt trọn cái giá buốt ngoài hiên, trả lại cho gian phòng bầu không khí tĩnh lặng và hơi ấm thảo mộc dịu dàng.

Trong tiệm, ông Tâm ngồi lặng im, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đầu gối. Trước mặt ông, chén trà atisô pha lẫn lá cỏ ngọt và gừng tươi đã vơi đi một nửa, làn khói mỏng mảnh vẫn lười biếng uốn lượn bên trên miệng gốm thô mộc. Đôi mắt người thợ mộc già dõi theo từng sợi khói tan biến vào thinh không, như thể đang nhìn lại toàn bộ quãng đời bôn ba xuôi ngược của mình từ những ngày còn là gã thợ trẻ lầm lũi trong xưởng mộc của ông chủ người Pháp, cho đến những năm tháng lẩn khuất dưới bóng râm của sự mặc cảm và ân hận. Mọi nút thắt trong lòng ông dường như đã được cởi bỏ kể từ khoảnh khắc chiếc chìa khóa cổng sắt cũ được trao lại, và hương vị bơ thơm lừng của chiếc bánh quy cúc tan ra trên đầu lưỡi.

Khác với vẻ trầm mặc của chồng, bà Sương lại không chịu ngồi yên một chỗ. Vốn là người phụ nữ cả đời quen tay quen việc, tính tình tháo vát, lại vừa trải qua một cơn xúc động mãnh liệt khiến mọi giác quan như bừng tỉnh, bà cảm thấy trong huyết quản mình đang râm ran một nguồn sinh khí mới. Chiếc bánh quy bơ cúc mộc mạc của Nhiên không chỉ xoa dịu dạ dày của bà mà dường như đã đánh thức những rung cảm tinh tế nhất mà tuổi già và bệnh tật từng vùi lấp.

Bà Sương đứng dậy, kéo lại vạt áo khoác len màu hạt dẻ đã ngả màu thời gian, rồi chậm rãi bước quanh gian phòng nhỏ chỉ vỏn vẹn sáu chỗ ngồi. Đôi mắt của người đàn bà từng đi qua biết bao dâu bể lặng lẽ ngắm nghía từng chi tiết mộc mạc được sắp đặt bằng cả tấm lòng của cô thợ bánh trẻ: từ những chiếc muỗng gỗ sồi treo ngay ngắn theo thứ tự kích thước trên thanh nẹp thông, những chiếc hũ thủy tinh nút bấc đựng đủ loại hạt khô, vỏ cam sấy, hoa hồi, thảo quả, cho đến chiếc cân đồng cổ kính bám màu ten rỉ đặt khiêm nhường bên cạnh âu sành nuôi men cái được bọc vải lanh xám.

"Tiệm nhỏ mà ấm cúng quá cô bé à," bà Sương khẽ thốt lên, thanh âm của bà trầm xuống, thì thầm như lời tự sự với chính mình. "Cái mùi bột mì mới nướng lẫn với mùi bơ mặn này... nó cứ làm cho người ta thấy an lòng một cách kỳ lạ. Cứ như thể chỉ cần bước chân qua cánh cửa gỗ kia, khép lại cái chốt sắt phía sau lưng, là bao nhiêu gió bão, nhọc nhằn, bao nhiêu cái rét mướt cắt da cắt thịt của xứ sở sương mù này đều phải dừng lại bên ngoài bậc thềm."

Nhiên đang cúi đầu dùng chiếc khăn vải lanh ẩm lau lại mặt bàn đá hoa cương sau mẻ nướng, nghe bà Sương nói vậy thì khẽ ngẩng lên. Dưới ánh sáng vàng dịu của ngọn đèn dây tóc chụp nón sắt, gương mặt thanh tú của cô thoáng nở một nụ cười dịu dàng:

"Mẹ cháu ngày trước khi còn sống cũng luôn bảo với cháu như thế," Nhiên nói, giọng cô mềm mại như một dòng nước êm đềm chảy qua đêm vắng. "Mẹ bảo gian bếp làm bánh phải là nơi ấm nhất trong cả ngôi nhà, ấm không chỉ bởi ngọn lửa trong lò nướng, mà ấm bởi mùi bột đang nở, mùi men đang sống. Dù ngoài trời có mưa dầm dề thối đất thối cát, hay sương muối có phủ trắng xóa những triền đồi thông, chỉ cần trong nhà còn đỏ lửa và trong không khí còn thơm mùi bột chín, thì lòng người sẽ không bao giờ bị cái lạnh làm cho hóa đá."

"Mẹ cô dạy chí phải đấy..." Bà Sương gật gù, ánh mắt chan chứa sự đồng cảm sâu sắc của một người phụ nữ cũng từng qua thời tề gia nội trợ. "Người biết giữ lửa cho căn bếp chính là người biết giữ linh hồn cho gia đình."

Bước chân chầm chậm của bà cụ đưa bà tiến dần về phía góc tường bên trái quầy thu ngân.

Đó là một góc nhỏ khiêm nhường, nơi Nhiên đặt một chiếc tủ kính ba ngăn bằng gỗ sồi viền đồng thau – kỷ vật vô giá mà cô mang theo từ căn nhà cũ sau biến cố bốn năm trước. Chiếc tủ kính ấy không dùng để trưng bày những chiếc bánh sừng bò thơm ngậy hay những ổ bánh mì men chua vỏ giòn rụm để bán cho khách bộ hành. Nó là nơi chốn riêng tư, nơi cô nâng niu cất giữ những mảnh ký ức thiêng liêng nhất của nghề làm bánh truyền thống: ở ngăn trên cùng là chiếc rây bột bằng đồng thau đã mòn vẹt phần tay cầm vì hàng vạn lần đảo lắc; ngăn dưới là con lăn cán bột bằng gỗ trắc đen bóng láng, nhẵn thín dấu vân tay của người đi trước; và ở ngăn chính giữa, nổi bật trên nền nhung đỏ sẫm đã bạc màu theo năm tháng, là một khung ảnh bằng gỗ thông nhỏ cỡ bàn tay.

Bà Sương dừng bước trước chiếc tủ kính. Ban đầu, bà chỉ định ngắm nghía những món đồ nghề cổ xưa của một người thợ thủ công, nhưng rồi ánh mắt bà bỗng nhiên khựng lại khi chạm vào tấm ảnh đen trắng đóng khung gỗ thông. Đôi mày bạc của bà nhíu chặt lại. Bà nghiêng đầu, chớp mắt liên hồi, rồi như không tin vào mắt mình, bà tiến sát hơn nữa, gần như áp cả gương mặt vào bề mặt lớp kính thủy tinh trong suốt.

"Bác Sương? Bác có sao không ạ?" Nhận thấy sự thay đổi đột ngột trong tư thế và nhịp thở dồn dập của bà cụ, Nhiên buông chiếc khăn lau xuống khay inox, khẽ bước vòng qua quầy gỗ lại gần.

Bà Sương không đáp lại lời cô. Hơi thở gấp gáp của bà phả lên mặt kính tạo thành một quầng sương mờ tròn ủng. Bằng một cử chỉ run rẩy và vội vã, bà đưa mu bàn tay áo len lên lau mạnh vệt sương ấy đi, rồi run run giơ một ngón tay gầy guộc chỉ thẳng vào tấm ảnh đen trắng đã ngả sang màu cánh gián úa vàng bên trong khung.

Đó là bức ảnh chụp mẹ Nhiên – bà Lạc Thu Hà – vào những năm tháng thanh xuân rực rỡ và tươi đẹp nhất của cuộc đời. Trong ảnh, bà Thu Hà mặc một chiếc áo len dệt kim cổ lọ màu sáng, mái tóc đen dài dày dặn được buộc hờ hững sau gáy bằng một dải ruy băng vải, để vài lọn tóc mai lơ thơ bay trước trán. Bà đứng nghiêng người, khóe môi hé một nụ cười rạng rỡ, đôi mắt sáng lấp lánh niềm yêu đời và sự kiêu hãnh của một người thợ làm bánh trẻ tuổi.

Thế nhưng, điều khiến tấm ảnh ấy có một chiều sâu kỳ lạ không chỉ nằm ở nụ cười bất tử của người phụ nữ đã khuất. Phía sau lưng bà, làm nền cho nụ cười ấy, là một khung cảnh vô cùng đặc biệt: một giàn hoa leo rậm rạp với những đóa hồng dại cánh đơn xen lẫn những nhành thảo mộc buông rủ xum xuê trên nền một hệ khung nhà kính bằng sắt uốn vòm cong tinh xảo mang đậm phong cách kiến trúc Pháp cổ điển. Xa xa phía sau những vòm kính mờ đục là rặng thông ba lá cổ thụ có tán cong vút như hình đuôi chim phụng, lẩn khuất giữa màn sương lam của một buổi sớm vùng cao nguyên.

"Cô bé... tấm ảnh này... người phụ nữ này là mẹ cô hồi trẻ sao?" Giọng bà Sương bỗng lạc hẳn đi, run rẩy và nghẹn ngào như thể thanh âm phải vượt qua một quãng đường hun hút của ký ức mới bật ra được khỏi lồng ngực.

"Dạ phải," Nhiên khẽ đáp, ánh mắt cô cũng chùng xuống, ngập tràn nỗi nhớ thương da diết mỗi khi nhìn vào gương mặt mẹ. "Mẹ cháu chụp bức ảnh này lâu lắm rồi, từ những năm mẹ còn rất trẻ, trước cả khi mẹ sinh cháu ra đời. Hồi còn nhỏ, cháu chỉ thỉnh thoảng nghe mẹ nhắc rằng ngày xưa mẹ từng làm việc ở một vườn thảo mộc trên đồi cao, nhưng mẹ chưa bao giờ nói rõ vườn ấy ở đâu, của ai. Sau này khi mẹ cháu mất vì tai nạn giao thông bốn năm trước... cháu dọn dẹp di vật, tìm thấy tấm ảnh này kẹp sâu trong trang bìa cuốn sổ tay ghi chép công thức làm bánh của mẹ. Cháu lồng vào khung gỗ, đặt ở ngăn tủ này để mỗi lần thức thâu đêm nướng bánh một mình, nhìn lên thấy mẹ mỉm cười, cháu cảm thấy mẹ vẫn đang ở bên cạnh, dõi theo từng mẻ bánh của cháu."

Bà Sương thở hắt ra một hơi dài, lồng ngực bà phập phồng dữ dội dưới lớp áo len dày. Bàn tay bà run rẩy chạm vào mặt kính, ngón tay gõ nhè nhẹ lên góc trên của bức ảnh, nơi có những thanh sắt rỉ sét uốn lượn hình cánh hoa và rặng thông đuôi phụng mờ ảo phía xa xăm. Khi bà quay lại nhìn Nhiên, đôi mắt già nua của bà bừng sáng lên một vẻ quả quyết lạ thường, hoàn toàn không có lấy một mảy may nghi ngờ hay nhầm lẫn:

"Không phải vườn thảo mộc bình thường đâu cô bé ơi! Khung cảnh này... cái giàn sắt uốn lượn hình đuôi công đặc trưng kia, rặng thông ba lá có ngọn cong vút như đuôi chim phụng phía sau, và cả giàn hồng leo dại xen lẫn những bụi hương thảo thân gỗ này nữa... Đây chính là khu nhà kính bỏ hoang trên đỉnh đồi Mimosa!"

Lời khẳng định của bà Sương rơi vào không gian yên tĩnh của tiệm bánh như một tiếng sét xé toang đêm vắng.

Trái tim Nhiên bỗng thắt lại một nhịp đau nhói, rồi đập liên hồi như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Một luồng điện tê dại chạy dọc sống lưng cô, lan tỏa từ đốt sống cổ xuống tận đầu mười ngón tay khiến chúng run rẩy.

*Đồi Mimosa.*

Cái tên ấy vang lên như một mật mã bí ẩn bấy lâu nay nay được giải khai, lập tức xâu chuỗi tất cả những mảnh ghép rời rạc, những dấu vết mù mờ mà cô đã thu thập được suốt những ngày tháng chênh chao vừa qua: từ mẩu giấy báo cũ lót dưới đáy giỏ quýt rừng của bác tài xế Lộc có đóng dấu mộc tím nhạt, đến vết dấu sáp niêm phong in nổi hình cành hoa mimosa trên phong thư chưa mở của thầy Bách cất trên gác xép, và cả lời thú nhận đầy ân hận của Tạ Diệp Lam về lớp học làm men tự nhiên kỳ lạ trên sườn đồi cách đây bảy năm...

"Bác... bác chắc chắn chứ ạ?" Giọng Nhiên run bắn lên, cô vô thức bước thêm một bước nữa, đứng sát vào cạnh bà Sương, đôi mắt mở to nhìn trừng trừng vào bức ảnh. "Có khi nào... có khi nào đó chỉ là một nhà kính trồng hoa bình thường của người Pháp để lại quanh khu vực Trại Mát, Đa Thiện hay Thái Phiên không bác? Xứ này có biết bao nhiêu nhà kính cổ như thế..."

"Làm sao mà nhầm được! Tôi có thể lú lẫn nhiều chuyện, nhưng cái nhà kính ấy thì đời này kiếp này tôi không bao giờ quên!" Bà Sương lắc đầu dứt khoát, từng lời thốt ra chắc nịch như đinh đóng cột vào phiến gỗ lim. "Cả cái xứ Đà Lạt này, từ thời trước giải phóng cho đến tận những năm chín mươi, nhà kính sắt thời Pháp bỏ hoang mà có cấu trúc vòm cung đôi, đỉnh lắp kính màu hoa tiêu và nằm chơ vơ trên một mỏm đồi dốc đứng nhìn thẳng xuống thung lũng sâu thì chỉ có duy nhất một cái đó thôi! Nó nằm khuất nẻo trên sườn đồi Mimosa, chếch về phía thung lũng sương mù."

Bà cụ dừng lại một thoáng, đưa bàn tay nhăn nheo lên xoa nhẹ hai bên thái dương như thể đang gắng sức lật mở từng trang ký ức đã bị bụi thời gian ba mươi năm phủ kín. Đôi mắt đục mờ của bà nhìn trân trối vào khoảng không trước mặt, giọng bà chùng xuống, mang theo cái âm hưởng xa xăm của một thời dĩ vãng:

"Hồi ấy, quãng năm chín mươi hai hay chín mươi ba gì đó, tôi còn khỏe mạnh lắm, mê mấy giống thảo mộc và cúc dại của xứ lạnh đến mức cứ nghe ai mách ở đâu có giống cây lạ, có thể đem về ươm sống được trong chậu đất là tôi lại lặn lội tìm đến cho bằng được. Một hôm, tôi nghe một bà cụ bán trà khô trên khu Hòa Bình rỉ tai bảo rằng, trên mỏm đồi hoang Mimosa có người ươm được giống hương thảo lá kim to dày và giống bạc hà cay nồng đặc biệt lắm, đem hãm trà hay phơi khô làm bánh thì thơm nức nở không giống bất kỳ nơi nào. Tò mò quá, tôi bèn một mình lội bộ theo con đường mòn đất đỏ trơn trượt lên tận đỉnh đồi để xin mua vài nhánh giống."

Bà Sương hít một hơi sâu, mùi hương thảo trong tiệm bánh dường như càng kéo ký ức của bà về gần hơn:

"Lên tới nơi, tôi ngạc nhiên vô cùng. Khu nhà kính ấy nằm lọt thỏm giữa một rừng thông nguyên sinh rậm rạp, tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Dân quanh vùng bấy giờ đồn ầm lên rằng đó là nhà hoang có ma, cỏ dại mọc lút đầu người chẳng ai dám bén mảng tới gần. Nhưng khi tôi đánh bạo đẩy cánh cửa sắt gỉ bước vào bên trong, thì cảnh tượng hiện ra trước mắt lại khiến tôi sững sờ. Không hề có rác rưởi hay hoang phế như người ta đồn đại. Bên trong sạch sẽ, ngăn nắp và ấm áp đến lạ lùng. Họ không trồng hoa hồng hay hoa cúc để cắt cành bán sỉ ra chợ như các nhà vườn khác... Ở đó, người ta kê hàng chục chiếc giá gỗ thông nhiều tầng chạy dọc theo chiều dài nhà kính. Trên mỗi tầng giá, họ đặt san sát những chiếc khay men bằng gốm thô mộc, những chiếc mẹt tre phơi đầy các loại lá thảo mộc héo rũ, và hàng trăm hũ thủy tinh, vò sành được bịt miệng bằng vải lanh xám để ủ men tự nhiên."

Nhiên nín thở. Lồng ngực cô như có một tảng đá đè nặng, từng lời, từng chữ của bà Sương rơi vào thính giác cô rõ ràng, sắc nét đến từng chi tiết. Hai bàn tay cô nắm chặt lấy mép chiếc tạp dề trắng, ngón tay bấu chặt vào lớp vải thô đến trắng bệch.

"Hôm đó tôi bước vào," bà Sương tiếp tục, ánh mắt bà nhìn sâu vào tấm ảnh như muốn xuyên thấu qua lớp kính để chạm vào bóng hình người phụ nữ ba mươi năm trước, "người đầu tiên tôi gặp chính là mẹ cô. Bà ấy khi ấy trẻ trung, xinh đẹp và hiền hậu vô cùng, mặc đúng chiếc áo len dệt kim cổ lọ này đây. Bà ấy đang đứng bên một chiếc bàn gỗ dài, cẩn thận dùng một chiếc cọ lông mềm quét sạch từng hạt bụi phấn bám trên những nhánh hương thảo sấy khô. Nhìn thấy tôi, bà ấy không hề ngạc nhiên hay xua đuổi, mà mỉm cười chào đón rất nhã nhặn. Và ở chiếc bàn đá lớn nằm ngay giữa lòng nhà kính... có một người đàn ông."

Bà Sương quay phắt sang nhìn thẳng vào mắt Nhiên. Tia sáng lóe lên trong mắt bà chứa đầy sự chấn động:

"Người đàn ông đó trạc tuổi mẹ cô, hoặc có thể lớn hơn chừng vài ba tuổi, vóc người cao gầy, gương mặt góc cạnh và toát lên một vẻ nghiêm nghị, cẩn trọng hiếm thấy. Lúc nãy, khi bước vào tiệm của cô, nhìn thấy bức ký họa phong cảnh bằng mực nho treo trên vách gỗ có hình cành hoa mimosa cách điệu ở góc dưới, tôi đã thấy ngờ ngợ rồi. Đến khi nhìn thấy tấm ảnh này của mẹ cô, thì mọi ký ức trong đầu tôi như vỡ òa ra! Người đàn ông ở khu nhà kính năm xưa... chính là ông Bách! Chính là người thầy dạy làm bánh của cô!"

"Thầy Bách..." Nhiên thốt lên nghẹn ngào, toàn thân cô khẽ run rẩy.

Cái tên thân thương mà nhức nhối ấy một lần nữa vang lên giữa đêm khuya, mang theo tất cả những hoài niệm, đau đớn và dằn vặt của chuỗi ngày cô đơn đã qua. Vậy là bức màn sương mù bao phủ lấy quá khứ của mẹ và thầy Bách đã bắt đầu hé mở. Họ không chỉ đơn thuần là những người đồng nghiệp tình cờ gặp nhau tại tiệm bánh ở phố thị sau này, mà họ đã từng gắn bó, cùng nhau xây dựng nên một thế giới riêng biệt – một phòng thí nghiệm về men vi sinh và thảo mộc tự nhiên – trên đỉnh đồi hoang vắng ấy từ ba mươi năm trước!

"Bác nhớ rõ lắm," bà Sương tiếp tục hồi tưởng, giọng bà run lên vì xúc động. "Ông Bách hôm ấy mặc một chiếc tạp dề bằng vải bố dày màu xám tro, hai bàn tay thoăn thoắt nhào nặn những khối bột men trộn lẫn thảo mộc nghiền nát rồi cẩn thận chia vào từng âu gốm nhỏ. Cái cách ông ấy cúi đầu xuống, khép hờ mắt lại để hít hà từng luồng hương men tỏa ra từ khối bột, nâng niu từng thớ bột như thể đang chăm sóc những sinh linh bé bỏng và thiêng liêng nhất trần đời... suốt ba mươi năm qua, tôi chưa từng thấy một người thợ nào có cử chỉ sùng kính nghề nghiệp đến mức độ ấy."

Bà Sương dừng lại một nhịp, ánh mắt bà bỗng chùng hẳn xuống, nét mặt chuyển từ kinh ngạc sang một nỗi xót xa, u hoài sâu lắng. Bà thở dài một tiếng sầu não, hạ thấp giọng xuống như sợ rằng thanh âm của mình sẽ làm kinh động đến một điều gì đó vô cùng mong manh trong quá khứ:

"Nhưng hôm ấy ở nhà kính đồi Mimosa... không phải chỉ có mẹ cô và ông Bách đâu."

Nhiên giật thót mình. Trái tim cô vừa mới bình ổn đôi chút lại lập tức thắt nghẽn lại: "Còn... còn có ai nữa sao bác?"

"Còn một người phụ nữ nữa," bà Sương nói khẽ, ánh mắt bà nhìn xa xăm ra ngoài màn sương mù đang cuộn trào bên ngoài khung cửa kính tiệm bánh. "Một người phụ nữ cũng trạc tuổi họ, dáng người mảnh mai, gầy yếu và mong manh như một nhành liễu trước gió. Tên cô ấy là Mai. Tôi nhớ như in cái tên đó, bởi vì suốt cả buổi sáng hôm ấy tôi ở lại mua cây giống, mẹ cô và ông Bách cứ luôn miệng gọi: 'Mai ơi', 'kìa Mai, cẩn thận kẻo ngã'..."

Cái tên "Mai" vừa rơi khỏi môi bà Sương, không khí trong tiệm bánh dường như ngưng đọng lại trong một tích tắc nghẹt thở.

Tiếng củi tàn lách tách trong lò nướng bỗng nhiên im bặt. Con mèo Mè đang nằm cuộn tròn ngủ say sưa trên tấm đệm cói dưới gầm bàn thu ngân bỗng nhiên giật mình mở bừng đôi mắt tròn xoe màu xanh ngọc bích. Đôi tai nhọn hoắt của nó giật giật lia lịa, nó khẽ ngẩng đầu dậy, vươn chiếc cổ nhìn chằm chằm về phía Nhiên và bà Sương như thể cũng vừa nghe thấy một thanh âm xa lạ đánh thức bản năng của nó.

"Bà Mai... là ai vậy bác?" Nhiên run rẩy cất tiếng hỏi. Cổ họng cô khô khốc, từng lời thốt ra nghẹn ứ nơi cuống họng.

Trong suốt hai mươi bảy năm cuộc đời mình, sống bên cạnh mẹ từ thuở ấu thơ cho đến khi trưởng thành, Nhiên chưa bao giờ nghe thấy mẹ nhắc đến cái tên ấy, dù chỉ là một lần buột miệng trong những đêm mưa gió hai mẹ con ngồi bên bếp lửa. Và trong suốt những năm tháng cô theo học nghề làm bánh, gắn bó như hình với bóng bên cạnh thầy Bách tại gian bếp này, người thầy nghiêm khắc và kín tiếng ấy cũng chưa từng hé răng nói nửa lời về một người phụ nữ tên Mai.

"Tôi không biết rõ gốc tích lai lịch của cô ấy," bà Sương chậm rãi lắc đầu, nét mặt đượm vẻ thương cảm sâu sắc. "Tôi chỉ nhớ cô Mai ấy có một gương mặt rất đẹp. Một vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, da dẻ trắng xanh như người thiếu máu. Nhưng đôi mắt cô ấy... ôi chao, đôi mắt ấy phẳng lặng, trong veo một cách kỳ lạ, như mặt nước hồ không hề có một gợn sóng... và buồn đến nao lòng. Cô ấy mặc một chiếc áo khoác len màu xanh da trời đã sờn rách ở phần cổ tay. Trông cô ấy hiền từ, ngoan ngoãn lắm, trên môi lúc nào cũng nở một nụ cười mỉm ngơ ngác, nhưng mà... thần trí của cô ấy dường như không được bình thường như người ta. Cô ấy hay quên lắm, đãng trí vô cùng, như một người bị đánh mất phần hồn vậy."

Bà Sương đưa hai bàn tay lên khẽ miêu tả lại dáng điệu trong ký ức:

"Hôm đó, tôi thấy ông Bách đưa cho cô Mai một chiếc rổ mây nhỏ, dặn dò cô ấy bước ra góc vườn phía sau nhà kính hái vài nhánh lá xạ hương mang vào để ướp bột. Cô ấy dạ một tiếng rất ngoan ngoãn, cầm rổ bước đi. Nhưng chỉ đi được chừng năm bảy bước ra tới lối rải sỏi giữa vườn, cô ấy bỗng nhiên đứng sững lại, ngước nhìn lên những tán thông già trên cao rồi nhìn mây trời, dường như quên sạch bách việc mình vừa được bảo làm gì. Rồi một lát sau, tôi lại thấy cô ấy cầm chiếc bình tưới nước bằng nhôm lên, đứng tưới mãi, tưới mãi vào một khay đất trống trơn không hề có một mầm cây nào cả, miệng thì lẩm bẩm hát đi hát lại mấy câu hát ru xưa cũ mà tôi nghe không rõ lời."

Một cảm giác xót xa, thương cảm bỗng dâng lên nghẹn ứ nơi ngực trái của Nhiên. Trong tâm trí cô hiện lên hình ảnh một người phụ nữ mảnh mai, cô độc giữa khu nhà kính mờ ảo sương khói của ba mươi năm trước, trôi dạt vô định giữa những khoảng trống mênh mông của ký ức bị xóa nhòa.

"Thế... thầy Bách đối xử với cô ấy thế nào ạ?" Nhiên thì thào hỏi, hai mắt cô đã rơm rớm nước.

"Ông Bách thương cô ấy lắm, thương đến thắt ruột thắt gan ấy chứ cô bé!" Bà Sương thở dài, giọng bà trầm lắng hẳn xuống, run rẩy theo từng nhịp đập của trái tim người già. "Tôi sống ngần này tuổi đầu, nhìn đời, nhìn người nhiều lắm rồi, tôi nhìn là tôi biết ngay. Một người đàn ông tính tình nghiêm khắc, ít nói, làm việc gì cũng tỉ mỉ, chuẩn xác đến từng gam bột, từng giọt nước như ông Bách, vậy mà mỗi lần quay sang nhìn cô Mai, ánh mắt ông ấy mềm mại như dòng nước mùa thu. Không có lấy một nét gắt gỏng, không hề có một lời trách móc nặng nề. Cứ mỗi lần thấy cô Mai ngơ ngác quên việc, ông Bách lại kiên nhẫn buông mẻ bột đang nhào dở xuống, nhẹ nhàng bước lại gần, cầm lấy bàn tay cô ấy, mỉm cười dịu dàng rồi nhắc lại từng việc nhỏ nhặt nhất. Ông ấy bảo: 'Mai này, đây là lá xạ hương, còn khay đằng kia là hạt thì là, em nhớ không?'. Cứ như thể ông ấy đang dỗ dành một đứa trẻ thơ vậy, kiên nhẫn và bao dung đến vô cùng."

Bà cụ dừng lại, nuốt một ngụm nước bọt để làm dịu cơn khô rát nơi cổ họng, rồi khẽ nói tiếp:

"Còn mẹ cô – bà Thu Hà – thì chăm sóc cô Mai chẳng khác nào một người chị em gái ruột thịt trong nhà. Hôm ấy trời về trưa bỗng trở lạnh đột ngột, sương mù từ dưới thung lũng dâng lên cuồn cuộn tràn qua khe cửa kính. Tôi thấy mẹ cô vội vàng chạy vào gian buồng trong, lấy ra một chiếc khăn len đỏ dày quàng lên cổ cho cô Mai, rồi kéo hai bàn tay lạnh ngắt của cô ấy áp chặt vào má mình để truyền hơi ấm. Mẹ cô bảo: 'Gió đồi hôm nay độc lắm, Mai đừng đứng ngoài hiên lâu, vào bếp uống chén trà gừng nóng với chị cho ấm người'. Tôi đứng nhìn ba người họ ở góc nhà kính ấy... đó là một hình ảnh vừa ấm áp, xúc động lạ lùng, nhưng cũng vừa trĩu nặng một nỗi u sầu khó tả xiết. Cứ như thể ba người họ đang cùng nhau gồng gánh một bí mật, một định mệnh nghiệt ngã nào đó mà người ngoài cuộc như tôi không bao giờ có thể chạm tới được."

Từng câu, từng chữ của bà Sương như những nhát búa gõ mạnh vào tâm thức Nhiên, đập vỡ vụn bức tường u tối và lạnh lẽo bấy lâu nay vẫn giam cầm tâm hồn cô.

Một cơn rùng mình dữ dội chạy khắp cơ thể cô gái trẻ. Nhiên phải vội vàng đưa tay bám chặt vào mép gờ chiếc tủ gỗ để giữ cho thân mình khỏi chao đảo.

Mẹ cô và thầy Bách đã gắn bó sâu sắc từ rất lâu trước đêm tai nạn thảm khốc bốn năm trước. Họ không phải chỉ là hai người thợ làm bánh tình cờ hội ngộ giữa chốn thị thành, mà họ đã cùng nhau chia sẻ cả tuổi thanh xuân, cùng nhau ấp ủ một di sản quý giá về men thảo mộc hoang dã tại chính khu nhà kính trên đồi Mimosa ấy. Và người phụ nữ tên Mai...

Sự tồn tại của người phụ nữ tên Mai – người phụ nữ với chứng bệnh suy giảm trí nhớ trầm trọng, người luôn cần sự chở che và chăm sóc từng ly từng tí – bỗng chốc trở thành chiếc chìa khóa định mệnh, mở toang cánh cửa bí mật của tấn bi kịch đã đè nặng lên cuộc đời Nhiên suốt bốn năm ròng rã!

Suốt bốn năm qua, kể từ cái đêm định mệnh ấy, Nhiên luôn tự giam mình trong một ngục tù tăm tối của sự ân hận và mặc cảm tội lỗi tột cùng. Cô luôn đinh ninh rằng chính vì sự ích kỷ, bồng bột của bản thân mình – một đòi hỏi trẻ con muốn ăn chiếc bánh mì hoa cúc trong một đêm mưa bão – đã khiến mẹ cô phải vội vã lái xe ra ngoài tìm nguyên liệu rồi gặp tai nạn thảm khốc trên khúc cua tử thần đèo Prenn. Và đau đớn hơn cả, cô luôn tin rằng việc thầy Bách lặng lẽ thu dọn hành lý rời bỏ tiệm bánh, bỏ lại hũ men cái rồi biến mất không một lời từ biệt ngay sau tang lễ của mẹ, là vì thầy căm hận, ghê tởm đứa học trò bất cẩn đã gián tiếp tước đoạt đi sinh mạng của người phụ nữ mà thầy trân quý nhất trên đời.

Thế nhưng, sự thật dường như không phải như vậy!

Nếu thầy Bách có một người bạn đời, một người phụ nữ tên Mai đang ngày càng chìm sâu vào hố đen của sự lãng quên, một người không thể tự chăm sóc bản thân và cần có người túc trực bên cạnh từng giờ từng phút... thì sự ra đi đột ngột của thầy sau đêm tai nạn không hề là một cuộc trốn chạy hèn nhát, càng không phải là sự ruồng bỏ hay thù hận đối với cô!

Biến cố thảm khốc cướp đi sinh mạng của mẹ cô – người chị em, người đồng hành duy nhất cùng thầy gánh vác việc chăm sóc người phụ nữ ấy – đã khiến cho cái trật tự mong manh mà ba người họ cố gắng duy trì suốt mấy chục năm qua hoàn toàn sụp đổ vỡ vụn. Thầy Bách không thể vừa gánh vác tiệm bánh nơi phố thị ồn ào, vừa chăm sóc một người bệnh đang ngày càng mất dần nhận thức. Thầy buộc phải đưa bà Mai rời khỏi con hẻm Hoa Đăng, tìm đến một nơi chốn tĩnh lặng hơn, cách biệt hơn với thế giới bên ngoài... như khu vực ven hồ Tuyền Lâm hoang sơ mà người kỹ thuật viên xét nghiệm Phan Quốc Duy từng tình cờ nhắc tới trong câu chuyện về những bao bột mộc!

"Trời ơi..." Nhiên nghẹn ngào thốt lên một tiếng đau đớn.

Hai dòng nước mắt nóng hổi bất chợt trào ra khỏi bờ mi, lăn dài trên đôi gò má tái nhợt vì thức đêm. Vết sẹo bỏng mờ mờ trên mu bàn tay phải của cô bỗng râm ran ngứa rát – không phải là cơn đau buốt buốt của lửa đỏ năm nào, mà là sự cựa mình mạnh mẽ của một niềm hy vọng đang hồi sinh từ đống tro tàn của sự tuyệt vọng.

Thầy không hề ghét bỏ cô! Thầy không hề xem cô là kẻ tội đồ đã hủy hoại cuộc đời thầy!

Lá thư niêm phong bằng sáp đỏ có in hình bông hoa mimosa nằm im lìm trong hộp thiếc trên gác xép kia... Thầy đã để lại nó cho cô, trao lại cho cô cả hũ men cái trăm năm vô giá của dòng họ, không phải như một sự rũ bỏ lạnh lùng, mà là một sự ủy thác đầy nhẫn nại, xót xa và tin tưởng tuyệt đối. Thầy rời đi vì thầy phải gánh vác phần trách nhiệm nghiệt ngã của đời mình, và thầy kiên nhẫn chờ đợi một ngày cô đủ lớn khôn, đủ vững vàng để tự tay mở lá thư ấy ra, đón nhận toàn bộ sự thật mà không bị nỗi đau quật ngã.

"Cô bé... sao cháu lại khóc thế này?" Bà Sương hoảng hốt khi thấy những giọt nước mắt lăn dài trên mặt Nhiên. Bà vội vàng nắm lấy bàn tay lạnh ngắt đang run rẩy của cô gái trẻ, giọng đầy lo lắng: "Bác... bác già lẩm cẩm nói điều gì làm cháu đau lòng sao?"

"Dạ không... không phải đâu bác ơi," Nhiên vội đưa tay lau vội những giọt nước mắt, cố gắng nở một nụ cười dù khóe môi vẫn còn run rẩy vì xúc động. Ánh mắt cô nhìn bà Sương chan chứa một niềm biết ơn sâu sắc: "Cháu khóc vì... vì cháu vừa tìm lại được một phần ký ức vô giá mà suốt bốn năm qua cháu ngỡ rằng mình đã vĩnh viễn đánh mất trong bóng tối. Cháu cảm ơn bác... Cháu cảm ơn bác nhiều lắm, bác Sương ơi. Câu chuyện của bác đêm nay... đã cứu rỗi cháu."

Bà Sương nhìn sâu vào đôi mắt ướt đẫm nhưng rạng rỡ của Nhiên. Dường như với sự từng trải của một đời người đã nếm trải đủ thăng trầm, bà cụ lờ mờ hiểu được mối dây liên kết kỳ diệu và những nỗi niềm u uẩn giữa những con người trong câu chuyện xưa. Bà không gặng hỏi thêm điều gì nữa, chỉ đưa bàn tay nhăn nheo, ấm áp vỗ về nhè nhẹ lên mu bàn tay Nhiên như một sự sẻ chia thầm lặng mà bao dung.

Đúng lúc ấy, từ phía đầu con dốc lớn, hai vệt ánh sáng vàng rực quét ngang qua khung cửa kính phủ mờ sương của tiệm bánh, xé toạc màn đêm đặc quánh. Tiếng động cơ ô tô giảm ga gầm gừ đè nặng lên mặt đường dốc, kèm theo một tiếng còi xe ngắn ngủi: "Bíp... bíp..."

Cánh cửa gỗ tiệm bánh lập tức bật mở, Thịnh bước nhanh vào phòng, mang theo một luồng gió lạnh buốt giá và hơi ẩm nồng nàn của sương khuya. Hai bên gò má anh đỏ ửng lên vì lạnh, nhưng nụ cười trên môi vẫn tươi rói và rạng rỡ:

"Taxi đến rồi hai bác ơi! Cháu gọi được đúng bác tài xe bảy chỗ quen của hãng, xe đỗ ngay chỗ bãi đất trống bằng phẳng đầu hẻm, sát vách tiệm tạp hóa Vạn Hảo. Bác tài nhiệt tình lắm, thấy trời lạnh với hai bác lớn tuổi nên đã chủ động dọn sạch cốp sau rộng rãi để chở hết số thùng đồ của hai bác."

"May quá, cảm ơn cậu Thịnh nhiều nhé!" Ông Tâm vội vàng đứng bật dậy, chỉnh trang lại chiếc áo dạ dài, nét mặt hồ hởi và nhẹ nhõm trông thấy.

"Để cháu xách chiếc túi cói và chiếc rương nhỏ này giúp bác," Thịnh nhanh nhẹn bước lại góc quầy, nhấc bổng chiếc túi cói nặng trĩu – nơi cất giữ chùm chìa khóa cổng sắt cũ mòn và chiếc hộp nhạc năm 1974. Anh cẩn thận đưa cánh tay khỏe khoắn cho ông Tâm vịn vào, dìu người thợ mộc già bước từng bước vững chãi ra phía cửa.

Nhiên cũng vội quàng thêm chiếc khăn len mỏng lên vai, bước nhanh lại đỡ lấy cánh tay bà Sương: "Để cháu dìu bác ra tận xe."

Bà Sương dừng lại bên bậu cửa, quay đầu nhìn lại gian tiệm nhỏ một lần cuối cùng. Ánh mắt bà dừng lại thật lâu nơi chậu hương thảo già trên mặt quầy đá, rồi nhìn sang chiếc tủ kính nhỏ nơi bức ảnh của bà Thu Hà vẫn đang mỉm cười hiền hậu dưới ánh đèn vàng. Một nụ cười thanh thản nở trên môi bà cụ, nụ cười của một người vừa trút bỏ được món nợ ân tình cuối cùng với mảnh đất cao nguyên đầy sương gió này để thanh thản bước tiếp chặng đường còn lại.

"Tạm biệt nhé, cô thợ bánh của bóng đêm," bà Sương thì thầm, bàn tay gầy guộc siết nhẹ lấy những ngón tay của Nhiên. "Hãy giữ cho lò luôn ấm, cô bé nhé. Giữ lửa cho căn bếp, rồi hạnh phúc và sự thật sẽ tự tìm về."

Bốn người họ nối bước nhau bước ra khỏi cửa tiệm.

Màn sương đêm của Đà Lạt lập tức ùa tới bủa vây lấy họ, lạnh buốt và ẩm ướt như những dải lụa băng giá quấn chặt lấy da thịt. Con hẻm Hoa Đăng dốc đứng, mặt đá lấp loáng phản chiếu ánh đèn đường vàng vọt, trơn trượt như bôi mỡ. Thịnh đi trước dẫn đường, một tay xách túi hành lý nặng, một tay đỡ chặt lấy khuỷu tay ông Tâm, chốc chốc lại cất tiếng nhắc nhở những chỗ đá gồ ghề hay vũng nước đọng. Nhiên đi bên cạnh bà Sương, cảm nhận được nhịp thở chậm rãi và hơi ấm bình yên truyền qua lớp áo len dày của người đàn bà già nua.

Tại khúc cua ngã ba đầu hẻm, chiếc xe taxi màu bạc đang nổ máy chờ sẵn trong làn sương mù, hai luồng đèn pha rọi sáng một khoảng đường nhựa ướt đẫm. Bác tài xế trạc ngũ tuần đã mở sẵn nắp cốp sau, mau mắn nhảy xuống xe đỡ lấy hành lý từ tay Thịnh, thoăn thoắt xếp gọn gàng từng chiếc va ly và bao tải vào khoang chứa.

Cuộc chia tay diễn ra trong sự vội vã của đêm lạnh nhưng đong đầy sự ấm áp của tình người. Thịnh cẩn thận đỡ ông Tâm ngồi vào băng ghế sau của xe, rồi lùi lại để Nhiên dìu bà Sương ngồi vào bên cạnh chồng.

"Chúc hai bác thượng lộ bình an, vào trong miền Nam nhớ giữ gìn sức khỏe thật tốt nhé ạ," Thịnh cười tươi, đứng cạnh cửa xe cúi đầu chào tạm biệt hai người khách già.

"Cháu cảm ơn hai bác vì chậu hương thảo và câu chuyện đêm nay," Nhiên nói, mắt cô lấp lánh trong ánh đèn pha hắt ngược. "Cháu sẽ chăm sóc nhánh cây thật tốt, sẽ giữ cho nó luôn xanh tươi."

"Tạm biệt hai đứa nhé!" Bà Sương hạ một nửa cửa kính xe xuống, vẫy vẫy bàn tay gầy guộc trong làn gió buốt. Bên cạnh bà, ông Tâm cũng ghé sát mặt ra cửa kính mỉm cười, đôi mắt già nua ánh lên niềm an lạc thanh thản sau một đời dâu bể. "Cảm ơn hai đứa nhiều lắm!"

Cửa kính xe từ từ kéo lên. Bác tài xế vào số, chiếc xe taxi chầm chậm chuyển bánh. Hai vệt đèn hậu màu đỏ rực rẽ đôi màn sương mù dày đặc, lầm lũi bò lên con dốc lớn của đường chính rồi khuất hẳn sau khúc quanh của những rặng thông già cao vút.

Tiếng động cơ ô tô nhỏ dần rồi tắt lịm, trả lại cho không gian con hẻm Hoa Đăng sự tĩnh mịch tuyệt đối của khoảnh khắc ranh giới giữa đêm và ngày, khi đồng hồ sắp sửa điểm ba giờ sáng.

Thịnh thở phào một hơi dài, một làn khói trắng đục phả ra từ miệng anh tan biến rất nhanh vào không khí lạnh căm căm. Anh quay sang nhìn Nhiên, đưa hai bàn tay lên xoa xoa vào nhau cho đỡ cóng:

"Xong xuôi cả rồi. Nhìn hai ông bà lúc bước lên xe trông nhẹ nhõm, thanh thản thật đấy. Lúc đầu hôm, khi mới bước chân vào tiệm của cô, trông sắc mặt hai người họ nặng nề, u ám như thể sắp sửa gục ngã vì kiệt sức đến nơi."

"Nhờ có anh chạy bộ ra đón xe kịp thời đấy," Nhiên khẽ mỉm cười, kéo lại vạt áo khoác len cho bớt lạnh. "Thôi, mình quay về tiệm thôi anh, ngoài này gió độc buốt quá..."

Thịnh gật đầu tán thành. Anh sải bước dài đi trước vài bước để dọn lại chiếc cọc rào chắn tạm thời bằng gỗ mà ban nãy anh giăng ở đầu khúc cua ngã ba nhằm ngăn những chiếc xe máy chạy ẩu gầm rú trong đêm.

Nhiên chậm rãi cất bước theo sau. Nhưng khi bước chân cô vừa đi ngang qua mái hiên tôn thấp tè của tiệm tạp hóa Vạn Hảo nằm ngay góc ngã ba đầu hẻm, một linh cảm bất an kỳ lạ bỗng giật mạnh nơi linh tính khiến cô khựng lại.

Dưới mái hiên tôn tối om, nơi ánh sáng vàng vọt từ cột đèn đường phía đối diện hoàn toàn không rọi tới được, có một bóng người đang đứng bất động như một pho tượng đá.

Đó là cô Hảo.

Chủ tiệm tạp hóa Vạn Hảo đang đứng nép sát vào góc tường gạch phủ rêu xanh, giấu mình phía sau tấm bạt nhựa màu xanh thẫm thường dùng để che mưa cho sạp hàng mã và các thùng mì tôm. Cô mặc một chiếc áo khoác chần bông dày cộp màu tím than, hai bàn tay thọc sâu vào túi áo, cả người co rúm lại.

Nhưng điều khiến tim Nhiên thắt lại và sững sờ chôn chân tại chỗ chính là sắc mặt của người đàn bà bán tạp hóa.

Dưới ánh sáng le lói hắt ra từ ngọn đèn đường phản chiếu qua màn sương ẩm, gương mặt cô Hảo tái mét, không còn lấy một giọt máu, trắng bợt ra như mặt người chết trôi. Đôi môi thâm xì của cô run rẩy bần bật không kìm hãm được, hai hàm răng va vào nhau lập cập phát ra những âm thanh lách cách rất khẽ giữa đêm thanh vắng. Đôi mắt một mí thường ngày vốn sắc sảo, tinh ranh, lúc nào cũng liếc ngang liếc dọc để dòm ngó, dò xét và bình phẩm chuyện của thiên hạ trong con hẻm, lúc này lại mở to trừng trừng, tròng mắt dại đi, tràn ngập một nỗi kinh hoàng, hoảng loạn và khiếp đảm tột độ.

Ánh mắt kinh hoàng ấy không nhìn đi đâu khác, mà đang dán chặt vào gương mặt Nhiên, trân trối nhìn cô như thể nhìn thấy một bóng ma từ cõi chết vừa hiện hình trở về trần thế.

Cô Hảo đã đứng nép dưới mái hiên tối tăm này từ lúc nào?

Và khủng khiếp hơn cả... người đàn bà nổi tiếng thính tai, thạo tin và săm soi nhất cái hẻm Hoa Đăng này đã đứng rình rập bên mái hiên ấy suốt từ lúc nào? Có phải từ lúc bà Sương bước chân ra khỏi tiệm bánh, hay thậm chí... từ trước đó rất lâu, khi cánh cửa gỗ của tiệm còn hé mở trong đêm?

Nhiên rùng mình nhớ lại khoảnh khắc bà Sương xúc động nắm chặt lấy tay cô ngay trước thềm tiệm bánh, khi giọng bà cụ nghẹn ngào vang lên giữa sự tĩnh lặng của đêm khuya, nhắc đến khu nhà kính hoang phế trên đỉnh đồi Mimosa, nhắc đến thầy Bách, và đặc biệt là cái tên ấy... Cái tên mà bà Sương đã lặp đi lặp lại với tất cả sự xót xa và thương cảm: *Mai*.

Khoảng không gian ngắn ngủi giữa hai người phụ nữ như bị đông cứng lại trong cái lạnh tê tái của màn đêm cao nguyên. Gió đêm thốc mạnh qua khe mái tôn tiệm tạp hóa, giật phần phật mép bạt nhựa rách, phát ra chuỗi âm thanh phần phật nghe như một tiếng rên rỉ nghẹn ngào u uất.

Nhiên đứng chôn chân trên mặt đường nhựa ướt đẫm sương, đôi mắt cô không hề né tránh mà nhìn thẳng vào đôi mắt đang run rẩy vì sợ hãi của người đàn bà bán tạp hóa. Trong cái nhìn hoảng loạn tột cùng của cô Hảo, Nhiên không chỉ đọc được nỗi sợ hãi mơ hồ thông thường. Cô nhìn thấy sự chột dạ, sự bẽ bàng và nỗi kinh hoàng của một kẻ vừa bị bắt quả tang đang nắm giữ một bí mật khủng khiếp – một bức màn nhung đen tối mà kẻ đó ngỡ rằng đã vùi sâu chôn chặt dưới đáy mồ, nhưng nay lại bất ngờ bị xé toạc một góc giữa thanh thiên bạch nhật.

Mẩu giấy báo cũ có đóng dấu mộc tím hình đóa hoa và dòng chữ *Cà phê Ban Mai* lót dưới đáy giỏ quýt rừng của bác tài Lộc...

Những bao bột mì T-W-65 mộc mạc không nhãn mác mà tiệm Vạn Hảo vẫn nhận gửi định kỳ ra bến xe liên tỉnh cho một người nhận bí ẩn mang tên viết tắt "Đ.P"...

Cuộc điện thoại lén lút trong sợ hãi sau cánh rèm vải buông kín lúc nửa đêm mà Nhiên từng vô tình nghe thấy...

Và giờ đây, là gương mặt cắt không còn hột máu của cô Hảo khi cái tên "Mai" vô tình vang lên giữa đêm khuya thanh vắng từ miệng một người khách già xa lạ.

Tất cả những đường dây vô hình, những mảnh ghép rời rạc bấy lâu nay bỗng nhiên chập lại làm một, quy về một mối duy nhất, rõ ràng và sắc nhọn như một mũi tên xé toang màn đêm.

Cô Hảo biết. Người đàn bà bán tạp hóa này biết rất rõ người phụ nữ tên Mai ấy là ai!

"Cô Hảo..." Nhiên khẽ cất tiếng gọi.

Thanh âm của cô rất nhẹ, chỉ như một tiếng thở dài thoảng qua trong sương mù, nhưng đối với người đàn bà đang nép sau tấm bạt nhựa, nó chẳng khác nào một tiếng sét nổ ngang tai. Cô Hảo giật bắn người lên như vừa bị điện giật, toàn thân run rẩy dữ dội.

Cô không đáp lại lấy nửa lời. Trong một phản xạ đầy hoảng loạn, cô Hảo lùi vội một bước sâu vào khoảng tối mịt mùng dưới mái hiên, vạt áo chần bông quẹt mạnh vào mép thùng carton đựng hàng phát ra một tiếng sột soạt gấp gáp. Trước khi Nhiên kịp bước thêm một bước nào nữa để đến gần, cánh cửa sắt kéo cũ kỹ của tiệm tạp hóa Vạn Hảo đã khẽ rung lên bần bật, và bóng dáng gầy guộc của cô Hảo lủi nhanh vào bên trong bóng tối mịt mùng của căn nhà như một chiếc bóng ma đang cuống cuồng trốn chạy ánh bình minh.

"Keng..."

Chiếc chốt sắt bên trong cánh cửa kéo khép sập lại một cách vội vã, nặng nề, khóa chặt mọi thứ vào sự im lặng đáng sợ.

Phía trước con hẻm, tiếng bước chân huỳnh huỵch của Thịnh đang quay trở lại trên nền đá chẻ. Tiếng anh cất lên sang sảng giữa màn sương, kéo Nhiên trở về với thực tại:

"Nhiên ơi! Sao tự nhiên lại đứng ngẩn người ra ở góc ngã ba thế? Mau về tiệm thôi em, sương xuống dày lắm rồi, gần ba giờ sáng rồi đấy!"

Nhiên đứng chôn chân giữa con hẻm mù sương của Đà Lạt, lồng ngực cô phập phồng dữ dội theo từng nhịp thở dồn dập. Gió đêm quất từng cơn buốt rát vào da thịt, nhưng trong tâm trí cô lúc này, mọi cảm giác về giá lạnh dường như đã biến mất hoàn toàn.

Chỉ còn một câu hỏi duy nhất, nhức nhối, bỏng cháy và cuộn trào như nham thạch đang gầm vang trong lồng ngực cô:

Một cái tên hoàn toàn xa lạ xuất hiện giữa mối quan hệ của mẹ và thầy Bách: Người phụ nữ tên Mai rốt cuộc là ai?

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories