Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.21 / 40
Chapter 21

Hương cúc mùa chuyển dời

Tiếng sụt sùi của ông Tâm dần lắng xuống trong góc quán nhỏ, chỉ còn tiếng lách tách khe khẽ từ lò than sưởi ấm bên dưới chân quầy bánh. Âm thanh ấy mỏng manh, rơi vào không gian như những hạt muối rớt trên mặt kính, nhưng lại đủ sức níu giữ căn phòng khỏi sự hoang hoải của một đêm mù sương nơi phố núi.

Làn khói trà Shan tuyết hun khói vẫn còn lãng đãng quanh chiếc bàn gỗ thông mộc, quẩn quanh mép đĩa men rạn rồi chầm chậm tản ra, mang theo phong vị trầm mặc, ngai ngái của những thân cổ thụ bám rêu trên non cao mù sương Tây Bắc. Ông Tâm ngồi đó, chiếc lưng còng khẽ run lên từng nhịp ngắn theo hơi thở đã dần bình ổn. Hai bàn tay thô ráp, sần sùi với những khớp ngón tay sưng phồng vì năm tháng cầm cưa, cầm đục, miết ráp trên mặt gỗ cứng, giờ đây đặt ngoan ngoãn trên đầu gối quần dạ sờn màu. Đôi bàn tay ấy không còn giật thót, không còn co rúm lại để cố che chắn hay bảo vệ một bí mật cay đắng nào nữa. Lòng tự ái nặng nề của một người thợ mộc cả đời chỉ biết làm rường cột, làm mái che chở cho vợ con, rốt cuộc đã được đặt xuống mặt bàn gỗ thông này, nhẹ nhõm như lớp tàn xám vừa lặng lẽ tách khỏi một đốm than hồng.

Bên cạnh ông, bà Sương vẫn ngồi sát lại gần, chiếc vai gầy nép vào mạn sườn áo dạ của chồng. Bàn tay bà mảnh khảnh, phủ đầy những đường gân xanh ngoằn ngoèo của một đời lam lũ dọn dẹp, quán xuyến, không ngừng vuốt ve nhè nhẹ sau lưng ông. Từng nhịp xoa của lòng bàn tay bà chậm rãi, đều đặn, như muốn san phẳng đi những gồ ghề, đau đớn mà người đàn ông đã âm thầm chịu đựng suốt mấy mùa gió chướng. Bà khẽ mỉm cười, một nụ cười dịu dàng, trầm lắng và đầy bao dung của người đàn bà đã cùng chồng đi qua hơn nửa thế kỷ mưa nắng trần gian.

Thế nhưng, khi cái bóng của sự an tâm vừa thoảng qua nét mặt già nua ấy, Lạc Nhiên – đứng sau chiếc quầy gỗ dài phủ lớp dầu trẩu bóng mờ, lặng lẽ quan sát qua làn hơi nước mỏng manh bốc lên từ chiếc ấm đồng – lại nhìn thấy một khoảng trống hun hút khác đang lặng lẽ mở ra nơi đôi mắt bà Sương.

Đó là một ánh nhìn xa xăm, thăm thẳm và lạc lõng đến thắt lòng.

Trong khi ông Tâm vừa trút bỏ được mặc cảm tội lỗi nặng nề để tìm lại sự thanh thản đầu tiên sau những dằn vặt triền miên, thì bà Sương lại rơi vào chính khoảng lặng đáng sợ của sự đối diện. Suốt nhiều tháng qua, kể từ ngày hai vợ chồng buộc phải đi đến quyết định cay đắng là bán đi căn nhà gỗ trên triền dốc, bà Sương đã tự khoác lên mình một tấm áo giáp vô hình. Bà đóng trọn vẹn, không một vết gợn, vai diễn của một người vợ thực tế, xốc vác, tỉnh táo và kiên cường.

Chính bà là người chủ động đi xin từng chiếc thùng các-tông từ tiệm tạp hóa ngoài đầu dốc, tự tay phân loại từng chiếc bát sứt mép, từng cái nồi nhôm đen nhẻm đáy than. Bà đon đả đứng ở cổng sắt mặc cả, ra giá từng món đồ gỗ vụn vặt với mấy tay buôn đồ cũ ranh mãnh để gom góp từng đồng bạc lẻ dắt lưng. Bà là người luôn cười xòa trước mặt họ hàng, vỗ vai an ủi thằng con trai duy nhất qua những cuộc điện thoại ngập ngừng từ phương Nam xa xôi, bảo rằng: “Anh chị đừng lo, vào thành phố ở chung cư có thang máy cho sướng cái thân già này, chứ leo dốc mãi hai cái đầu gối mẹ cũng rệu rã cả rồi.”

Bà đã bận rộn đến mức tàn nhẫn với chính bản thân mình. Suốt cả trăm ngày ấy, bà không cho phép mình có lấy một phút để dừng lại, không một lần thở dài trước mặt chồng, không một giọt nước mắt rơi xuống khi nhìn từng mảng tường bị gỡ bỏ những tấm tranh lịch cũ. Nhưng vào chính giây phút này đây, khi người chồng đã trút hết nỗi lòng, khi không còn phải gồng cứng hai vai lên để làm chỗ dựa cho sự yếu đuối và nỗi mặc cảm của ông nữa, lớp vỏ bọc can trường được đắp điếm vụng về ấy bỗng chốc rạn nứt từng mảng lớn. Chùm chìa khóa cổng sắt cũ kỹ bằng đồng đã nằm im lìm dưới đáy chiếc túi cói đan, nằm sát cạnh chiếc hộp nhạc bằng gỗ hồ đào năm 1974. Không còn việc gì để làm nữa, không còn đồ đạc nào để thu dọn, và bà Sương hoàn toàn trơ trọi giữa nỗi mất mát của riêng mình.

Ánh mắt bà Sương lướt chầm chậm qua khung cửa kính mờ đặc hơi sương của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, nhìn vô định ra con hẻm Hoa Đăng đang chìm lỉm trong màn đêm buốt giá. Đôi đồng tử đùng đục của tuổi thất tuần lay động như một ngọn bấc sắp cạn dầu trước gió, ngập tràn vẻ hụt hẫng và bơ vơ khôn xiết.

Bà sắp phải rời xa mảnh đất này thật rồi. Không phải là một chuyến đi chơi vài ba tuần rồi trở về ngóng khói lam chiều, mà là một cuộc dứt áo vĩnh viễn. Rời xa những buổi sớm mùa đông khi mây luồn qua khe liếp cửa sổ phả vào tận gối nằm, rời xa tiếng thông reo rì rào như tiếng thở dài muôn thuở của rừng già trên sườn đồi, rời xa căn biệt thự gỗ thông mà từng góc cột, từng thớ gỗ xẻ, từng viên ngói âm dương rêu phong đều in hằn dấu chân son trẻ của bà từ ngày mới về làm dâu. Cảm giác bứt gốc – nỗi đau đớn âm ỉ, lạnh buốt của một thân cây cổ thụ bị máy xúc bứng phăng khỏi mảnh đất màu mỡ duy nhất nó từng bén rễ – đang cuộn lên từng cơn trong lồng ngực người phụ nữ ấy. Nó nghẹn ứ nơi cổ họng, câm lặng và tàn nhẫn, không thốt nổi thành lời.

Nhiên khẽ cắn chặt bờ môi dưới. Một luồng xúc cảm buốt nhói chạy dọc sống lưng cô gái trẻ. Sự nhạy cảm thiên bẩm của một người làm bánh ký ức – thứ trực giác mà thầy Bách từng bảo vừa là một món quà vừa là một bản án – khiến lồng ngực cô khẽ thắt lại. Nhiên hiểu cái cảm giác của người luôn phải gánh vác vai trò “người mạnh mẽ” trong một mái nhà. Khi một người dành trọn từng chút sinh lực cuối cùng để chăm sóc, băng bó vết thương cho kẻ khác, họ thường vô tình bỏ quên chính những vết rách đang rỉ máu trong tâm can mình. Đến khi người kia đã lành lặn, bình yên, thì miệng vết thương của họ đã hoại tử tự bao giờ trong bóng tối.

Nhiên khẽ lùi lại một bước, xoay người, bàn tay nhẹ nhàng gạt tấm rèm vải thô mộc nhuộm màu củ nâu, bước vào gian bếp phía sau.

Bên trong gian bếp nhỏ, không khí ấm sực, quánh đặc mùi thơm của men ủ tự nhiên và bột mì mới xay. Đó là một thế giới hoàn toàn tách biệt với cái rét căm căm đang gõ cửa kính ngoài kia. Dưới chân chiếc tủ gỗ thông ba ngăn nhuốm màu thời gian, nơi hũ men cái gia truyền của thầy Bách đang được bọc kín cẩn thận bằng ba lớp vải lanh xám và thắt ba vòng dây thừng gai chắc chắn, mọi thứ dường như chìm trong một sự tĩnh lặng tuyệt đối. Mèo Mè chẳng biết đã lẻn vào từ lúc nào, thân hình béo múp lông xám tro đang nằm khoanh tròn như một ổ bánh mì trên chiếc bao gai đựng bột mì xay cối đá. Đôi mắt nó nhắm nghiền trong giấc ngủ say sưa của loài mèo già, nhưng chóp đôi tai hình tam giác thỉnh thoảng lại khẽ giật giật theo từng cử động nhẹ nhất của Nhiên.

Nhiên bước lại gần chiếc tủ gỗ, cúi mình mở cánh cửa bên dưới. Từ góc tối mát mẻ và khô ráo nhất, cô nâng niu lấy ra một chiếc thố sứ nhỏ màu lam nhạt, bên trong chứa phần bơ lạt Đơn Dương được ủ cách đêm ngay cạnh hũ men cái.

Đây là một kỹ thuật làm bánh vô cùng tinh tế và nhọc công mà thầy Bách từng truyền dạy cho cô trong những đêm đông rét mướt nhiều năm về trước. Vi sinh vật bay hơi cùng những phân tử hương thơm sinh ra từ quá trình lên men chậm của men cái sẽ từ từ thẩm thấu vào cấu trúc chất béo của khối bơ tươi. Chúng bẻ gãy những liên kết đơn điệu, tạo cho khối bơ một tầng hương đằm thắm lạ lùng: vừa béo ngậy, vừa phảng phất vị chua thanh khiết như hoa trái dại nơi bìa rừng mà không một loại hương liệu công nghiệp nào trên đời có thể mô phỏng được. Khi Nhiên nhẹ tay mở chiếc nắp gốm, mùi bơ béo dịu lập tức tràn ra, mềm mại và thơm lành như một cái ôm chở che giữa những ngày giông bão.

Nhiên đứng im trước chiếc bàn gỗ xẻ bản lớn, khẽ nhắm mắt lại. Cô hít sâu một hơi, lắng nghe thứ âm vang cảm xúc còn đang đọng lại trong gian nhà ngoài.

Bà Sương không cần một món bánh quá cầu kỳ, không cần một kết cấu dồn dập, phô diễn kỹ nghệ hay mang sắc thái bi tráng. Người phụ nữ đã đi qua gần hết một kiếp nhân sinh nhiều nhọc nhằn ấy không phải là kẻ yếu đuối cần những lời dỗ dành hời hợt, bà càng không muốn né tránh sự thật phũ phàng rằng mình sắp phải ra đi. Thứ bà cần lúc này là một khoảng lặng dịu dàng, một chiếc cầu nối vô hình để bà được phép cởi bỏ chiếc áo giáp sắt nhọc nhằn, được phép buồn, được phép khóc cho những gắn bó ruột rà mà bà sắp sửa phải buông tay.

Nhiên mở mắt. Đôi mắt cô trong veo, kiên định.

Cô với tay lên giá gỗ mộc đóng trên vách tường, lấy xuống chiếc lọ thủy tinh nút bấc đựng trà hoa cúc sấy khô. Đó là những bông cúc vàng nhỏ li ti, mộc mạc, được hái từ triền đồi Trại Mát vào những ngày cuối thu se lạnh. Những bông cúc ấy đã được phơi tỉ mỉ trong bóng râm suốt nhiều tuần ròng rã cho đến khi cánh hoa se sắt lại, không dùng than sấy để giữ nguyên được sắc vàng óng ả nguyên thủy và thứ hương thơm thanh sạch, hoang dại, hơi nhằng nhặng đắng nơi đầu lưỡi nhưng lại để lại một hậu vị ngọt lành, êm ái nơi cuống họng.

Nhiên đổ một nắm hoa cúc vào chiếc cối đá nhỏ màu xám tro. Tiếng chày đá gõ lách cách nhịp nhàng, chậm rãi. Cô cẩn thận nghiền nát một phần cánh hoa thành lớp bột mịn màng màu hoàng yến, phần còn lại cô cố ý giữ nguyên những cánh hoa khô xác, để chúng mang theo chút phong trần mộc mạc của cỏ cây.

Tiếp đó, từ chiếc hũ sành da lươn ủ trên kệ cao, Nhiên dùng chiếc đũa tre gắp ra hai quả hồng phơi gió Đơn Dương được ngâm chìm trong mật mía dẻo quánh. Những quả hồng này đã qua nhiều tuần hứng trọn sương đêm và nắng gắt của cao nguyên, thịt quả dẻo quánh lại, đỏ ửng như ngọc mã não. Đôi bàn tay Nhiên cầm chiếc dao nhỏ sắc lẹm, thoăn thoắt thái phần thịt hồng thành từng hạt lựu nhỏ li ti. Từng miếng hồng dẻo trong suốt, lấp lánh dưới ánh đèn vàng của gian bếp, tươm ra một lớp mật ngọt ngào, đậm đặc như được chưng cất từ chính thời gian.

Nhiên bắt đầu công việc với tất cả sự tập trung tĩnh tại của một nghệ nhân.

Khối bơ ủ men được cô trút vào chiếc âu gốm lớn, thêm vào đó một lượng nhỏ đường phèn tán mịn tựa bột tuyết. Cây phới lồng trong tay cô xoay tròn đều đặn, không vội vã, không dùng lực cơ học của máy móc. Dưới nhịp đánh kiên trì của bàn tay, bơ và đường dần hòa quyện, bông xốp lên từng chút một, chuyển dần từ sắc vàng mơ sang màu trắng ngà mịn màng như bọt sóng.

Nhiên với lấy chiếc rây bột bằng đồng, trút bột mì T-W-65 mộc mạc vào âu. Bột mì mịn rơi xuống như một làn mưa bụi trắng xóa, phủ một lớp mỏng tang lên nền bơ ngà. Cô chuyển sang dùng chiếc phới gỗ thông dẹt, nhẹ nhàng trộn bột bằng những đường cắt dứt khoát nhưng vô cùng êm ái. Tiếng bột mì và bơ quyện vào nhau phát ra âm thanh sột soạt, xôm xốp, gợi nhớ đến tiếng bước chân của những kẻ độc hành giẫm lên thảm lá thông khô dày cộm trong rừng sâu.

Khi khối bột đã bắt đầu kết dính thành một mảng mềm mại, mịn màng và dẻo dai, Nhiên rải đều lớp bột hoa cúc vàng óng cùng những hạt mứt hồng dẻo vào giữa. Đôi bàn tay cô phủ một lớp bột áo mỏng, dùng lòng bàn tay ấn nhẹ, rồi gập mép khối bột lại. Cô lặp lại động tác ấy ba lần, nâng niu như đang gói ghém một món quà dễ vỡ.

Hương thơm của hoa cúc khô khi chạm vào hơi ấm ẩm ướt của bơ ủ men lập tức bừng tỉnh một cách kỳ diệu. Từng phân tử tinh dầu cúc bị giam cầm trong những cánh hoa khô bắt đầu bung nở, tỏa ra một làn hương thanh tao, sâu lắng, vừa ngai ngái mùi đất ẩm sau mưa, vừa thơm ngát phong vị của núi rừng.

Nhiên tuyệt đối không dùng đến những chiếc khuôn cắt kim loại sắc lạnh hay những vòng tròn sắt lạnh lùng. Đối với một người già cả đời sống gắn bó với cỏ cây và đất đai, những đường nét góc cạnh, chuẩn xác một cách công nghiệp chỉ mang lại cảm giác xa lạ, cách bức.

Cô dùng những đầu ngón tay mềm mại ngắt từng phần bột nhỏ, vo tròn trong lòng bàn tay thành những viên bột mộc mạc, chỉ nhỉnh hơn miệng chiếc chén quả hồng một chút. Sau đó, Nhiên đặt viên bột lên bàn, dùng ngón tay cái ấn nhẹ vào chính tâm bánh. Cú nhấn ấy tạo ra một vết lõm nông tự nhiên, khiến rìa bánh hơi nứt ra những đường viền xôm xốp, không hoàn hảo nhưng tràn đầy sinh khí. Trên vết lõm ấy, cô cẩn thận đặt lên vài cánh hoa cúc khô nguyên vẹn và một hạt mứt hồng đỏ thắm, trông như một nhụy hoa hoang dã vừa chớm hé nụ giữa sương đông.

Nhiên xếp từng chiếc bánh ngay ngắn lên khay nướng bằng gang đã lót sẵn một lớp giấy nến màu nâu nhạt. Đôi tay mang chiếc găng vải dày cẩn thận đẩy khay bánh vào sâu trong lòng lò gang cổ kính.

Nhiệt độ của lò được cô khống chế chuẩn xác ở mức 160 độ C bằng cách điều chỉnh cửa thông gió bên dưới.

Qua ô cửa kính tròn nhỏ phủ một lớp bồ hóng mờ mờ của chiếc lò nướng, Nhiên đứng lặng, dõi mắt theo sự chuyển mình kỳ diệu của mẻ bánh dưới ánh lửa vàng cam ấm áp. Quá trình nướng bánh đối với cô chưa bao giờ là một chuỗi phản ứng vật lý đơn thuần; đó là sự biến đổi của cảm xúc, nơi mọi nguyên liệu đều phải chịu đựng nhiệt lượng nung nấu để giải phóng ra thứ tinh túy sâu kín nhất của mình.

Bơ bắt đầu tan chảy, sôi lăn tăn thành những bọt nhỏ li ti ở rìa mép bánh, phát ra âm thanh reo vui lách tách khe khẽ như tiếng suối róc rách chảy qua khe đá. Màu trắng ngà của bột bánh dần dần chuyển mình, ngả sang màu vàng ươm, rồi đậm dần thành sắc vàng ruộm của những vạt nắng thu rực rỡ nhất trên đồi thông Đà Lạt. Mứt hồng ngâm dẻo dưới tác động của nhiệt độ bắt đầu tứa mật, sủi bọt nhẹ quanh những cánh hoa cúc khô, kết lại thành một lớp men caramel mỏng manh, trong suốt và lấp lánh như những giọt sương mai đọng trên cỏ sớm.

Cùng với luồng khí nóng cuồn cuộn bốc lên, mùi bơ béo ngậy ủ men hòa cùng hương cúc thanh khiết bắt đầu lan tỏa ngập tràn khắp gian bếp. Mùi hương ấy đậm đặc dần, rồi lách qua khe cửa, luồn qua tấm rèm vải thô củ nâu, tràn ra ngoài gian phòng khách nhỏ.

Đó là một mùi hương vô cùng lạ lùng và lay động. Nó không ngọt sắc, ngào ngạt như những món bánh ngọt của các tiệm cà phê hào nhoáng nơi phố thị, mà mang trong mình một sự no đủ, ấm áp của căn bếp gia đình quần tụ, đồng thời lại phảng phất nét thanh thoát, cô tịch và hoài niệm của những luống hoa sau vườn một ngôi nhà cũ đã qua mùa trổ bông.

Khi chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ sồi trên vách tường buông tiếng gõ trầm đục điểm hai giờ mười lăm phút sáng, Nhiên dùng chiếc găng vải nhấc khay bánh nóng hổi ra ngoài.

Những chiếc bánh quy bơ vừa chín tới, viền bánh hơi sém nâu giòn tan, tâm bánh giữ được màu vàng tươi ấm áp và đang tỏa ra làn khói nghi ngút. Nhiên cẩn thận dùng chiếc kẹp gỗ gắp từng chiếc bánh đặt lên một chiếc đĩa gốm mộc màu nâu đất nung thô nhám. Cạnh đó, cô dùng nước sôi hạ nhiệt độ xuống đúng 85 độ C để chần qua một nhúm trà cúc tươi trong chiếc ấm đất nhỏ, giữ trọn vẹn lấy sắc nước vàng trong vắt và hương hoa thanh khiết không bị nồng gắt.

Nhiên nâng chiếc khay gỗ mộc, nhẹ gót bước qua tấm rèm thô bước ra ngoài.

Hai vợ chồng già vẫn ngồi sát bên nhau nơi góc quán. Ông Tâm sau khi trút được gánh nặng dường như đã vơi bớt vẻ kiệt cùng, đôi mắt đùng đục nhìn chăm chú vào ngọn lửa nhỏ đang nhảy múa trong lò than dưới chân, bàn tay ông vẫn nắm hờ lấy vạt áo len của vợ như một thói quen nương tựa suốt nửa thế kỷ. Trong khi đó, bà Sương vẫn đang lơ đễnh nhìn ra khung cửa sổ, nơi những vệt nước đọng do sương đêm ngưng tụ đang ngoằn ngoèo chảy dài trên mặt kính như những dòng lệ chảy tràn trên một khuôn mặt câm lặng.

Nhiên bước lại gần chiếc bàn gỗ thông, từng bước chân nhẹ như tiếng lá rơi. Cô nhẹ nhàng đặt chiếc đĩa gốm đựng những chiếc bánh quy bơ vàng ruộm cùng hai tách trà cúc còn đang nghi ngút khói xuống mặt bàn gỗ, ngay trước mặt hai người.

“Bác Sương, bác gái dùng chút bánh quy bơ với trà nóng cho ấm người lại ạ,” giọng Nhiên trầm thấp, dịu êm như một dòng suối chảy qua thảm cỏ mùa thu. “Đêm Đà Lạt càng về sáng càng độc sương, buốt giá lắm. Mẻ bánh này cháu nướng từ phần bơ ủ cạnh hũ men cái, có hoa cúc vàng phơi bóng râm và mứt hồng dẻo của xứ mình. Vị bánh thanh nhẹ lắm, ngọt từ mật mía tự nhiên chứ không gắt đâu bác.”

Mùi hương ngọt ngào, ấm sực và thân thuộc lập tức bao bọc lấy không gian quanh chiếc bàn tròn nhỏ.

Bà Sương khẽ giật mình, bờ mi mỏng chớp nhẹ như thể vừa bị đánh thức khỏi một cõi mộng xa xôi nào đó. Bà chậm rãi cúi đầu, ánh mắt trượt từ những vệt nước trên cửa kính xuống chiếc đĩa gốm mộc mạc đặt trên bàn. Những chiếc bánh tròn trịa mang màu vàng rực rỡ như những bông cúc đại đóa thu nhỏ, lấp lánh những hạt mứt hồng đỏ sẫm như những giọt mật của thời gian đọng lại giữa mùa đông.

“Ôi chao... khéo tay quá cô bé ơi,” bà Sương khẽ thốt lên, thanh âm của bà hơi khàn đặc đi vì gió lạnh và vì những xúc cảm nghẹn ứ nơi cổ họng suốt từ nửa đêm đến giờ. “Cái mùi thơm này... sao mà nó giống cái mùi nắng sớm trên đồi thông thế không biết.”

Ông Tâm bên cạnh khẽ huých nhẹ bờ vai vào vai vợ, ánh mắt người thợ mộc già giờ đây tràn ngập sự âu yếm, vỗ về và biết ơn sâu sắc: “Bà ăn đi. Cả đêm nay bà cứ chạy ngược chạy xuôi lo lắng cho tôi, đã có hạt cơm hạt cháo nào vào bụng đâu. Cô chủ tiệm tốt bụng nướng riêng cho bà một mẻ bánh ấm thế này đấy.”

Bà Sương ngước lên nhìn chồng, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười hiền hậu, nhưng nụ cười ấy mong manh như một chiếc lá sắp rụng. Bàn tay già nua với những nốt đồi mồi sẫm màu khẽ run rẩy đưa ra, cẩn thận nhón lấy một chiếc bánh quy bơ còn ấm sực. Chiếc bánh nhẹ tênh trên những đầu ngón tay chai sạn của bà, lớp vỏ ngoài giòn xốp rải rác những cánh cúc khô vỡ vụn màu vàng rực.

Bà chậm rãi đưa chiếc bánh lên ngang mũi, hít một hơi thật sâu làn hương bơ cúc mộc mạc, rồi khẽ cắn một miếng nhỏ.

Một tiếng “rắc” giòn tan vang lên rất khẽ, thanh thoát như tiếng một cành củi khô gãy dưới chân người đi rừng vào một sáng mùa đông tĩnh lặng.

Ngay khoảnh khắc ấy, lớp bột bánh xốp giòn lập tức tan biến một cách mịn màng trên đầu lưỡi. Vị béo ngậy, đằm thắm của bơ ủ men tràn ngập khoang miệng, không hề ngấy ngán mà lại dìu dịu một vị chua thanh nhẹ như giọt sương mai đọng trên lá cỏ. Nhưng rồi, ngay sau lớp béo bùi ấy là sự bừng nở rực rỡ của hương hoa cúc—một mùi thơm thanh sạch, hoang sơ, hơi nhằng nhặng đắng nơi cuống họng rồi lập tức chuyển hóa thành vị ngọt mát thanh khiết, dẫn dắt theo sự dẻo dai, đậm đà, thơm nồng mật mía của từng miếng mứt hồng Đơn Dương.

Và rồi, phép màu thầm lặng của hũ men trăm tuổi bắt đầu cựa mình thức giấc.

Thời gian như hoàn toàn ngừng trôi bên trong gian tiệm bánh Lúc Nửa Đêm.

Đôi mắt đùng đục của bà Sương bỗng nhiên mở to, bất động. Toàn bộ cơ thể gầy guộc của bà cứng đờ lại trong một cái chớp mắt, dường như mọi giác quan đều bị đông cứng lại bởi một luồng điện vô hình. Rồi sau đó, một luồng nhiệt nóng rực chạy dọc sống lưng, xông thẳng lên khóe mắt khiến sống mũi bà cay xè buốt nhói.

Hương hoa cúc ấy... mùi bơ ngọt ngào và mùi khói thoang thoảng ấy...

Đó tuyệt đối không phải là mùi vị của những món bánh Tây xa xỉ nơi phố thị phồn hoa mà bà từng thấy qua những ô cửa kính trưng bày sáng loáng.

Đó là mùi của bốn mươi năm cuộc đời bà.

Ký ức chân thực, sống động và sắc nét đến mức tàn nhẫn đột ngột ùa về như một cơn lũ sau mưa, xé toạc lớp màn sương mờ của hiện tại, kéo tuột bà trở về với căn nhà gỗ cổ kính bên triền dốc vào những sớm mai thanh bình của bốn thập kỷ trước.

Trong tâm trí bà Sương hiện lên rõ mồn một hình ảnh của chính mình năm ba mươi tuổi, rồi ba mươi lăm, bốn mươi, rồi năm mươi tuổi...

Mỗi sớm mai ở xứ Đà Lạt này, khi cả thành phố còn chìm sâu trong màn sương mù bồng bềnh tựa như một biển mây trắng muốt, khi mặt trời chỉ vừa hé những tia nắng vàng nhạt đầu tiên xuyên qua từng kẽ kim của rặng thông già, bà đã thức dậy. Ông Tâm khi ấy còn đang ngủ say sau một ngày dài bào gỗ mệt nhọc, hoặc đã dậy sớm từ lúc gà gáy, lúi húi dưới xưởng mộc nhỏ sau nhà dùng cưa, dùng đục gọt giũa từng chiếc chân bàn, chân ghế.

Bà sẽ khoác lên mình chiếc áo len dệt kim màu xám tro cũ kỹ, xỏ chân vào đôi dép cói mộc mạc, một tay xách chiếc bình tưới cây bằng thiếc đã gỉ sét loang lổ ở phần vòi sen, bước ra khoảng sân nhỏ trước hiên nhà.

Nơi ấy, chạy dài dọc theo bờ tường đá chẻ rêu phong bao quanh căn biệt thự gỗ thông, là luống cúc vàng do chính tay bà ươm trồng từ những ngày đầu tiên hai người dắt díu nhau về đây chung sống.

Bà nhớ rõ mồn một cái cảm giác mát lạnh khi từng giọt nước từ vòi tưới phun thành chùm bung tỏa, rải đều lên những cánh hoa cúc còn đang ngậm sương đêm. Mùi đất ẩm xốc lên ngai ngái, nồng đượm, hòa quyện với mùi lá cúc hăng hăng và hơi thở lành lạnh của rừng thông bao quanh thung lũng.

Bà nhớ cái dáng vẻ cặm cụi, tỉ mỉ của mình suốt bốn mươi năm ròng rã: sáng sáng ra ngắt từng chiếc lá sâu, nhặt từng ngọn cỏ dại mọc chen lấn quanh gốc hoa; chiều chiều khi trời tắt nắng lại đứng lặng ngắm nhìn những nụ hoa chúm chím xanh non đang chuẩn bị bung nở đón Tết.

Luống cúc ấy đã lặng lẽ chứng kiến trọn vẹn cuộc đời bà: chứng kiến bà từ một cô gái trẻ trung tóc đen nhánh, nước da ửng hồng vì lạnh, trở thành một người đàn bà trung niên tảo tần, rồi hóa thành một bà lão tóc bạc phơ với những nếp nhăn chằng chịt nơi khóe mắt. Luống cúc ấy đã chứng kiến thằng Tuấn – đứa con trai duy nhất của hai vợ chồng – chập chững những bước đi đầu tiên trên bậc thềm đá, té ngã rồi lại đứng lên, lớn dần lên rồi một ngày kia khoác ba lô rời khỏi tổ ấm, bay vào phương Nam xa xôi để lập nghiệp. Nó đã chứng kiến những mùa mưa bão nước chảy xối xả qua hiên nhà, và những mùa đông buốt giá hai vợ chồng già ngồi co ro bên lò sưởi cũ, nhấp từng ngụm trà cúc thơm lừng để sưởi ấm cho nhau...

Từng nhành cây, từng ngọn cỏ, từng viên sỏi nhỏ rải nơi lối đi trước hiên nhà ấy chưa bao giờ đơn thuần là vật chất vô tri. Chúng là máu, là thịt, là từng hơi thở, là chứng nhân câm lặng cho trọn vẹn bốn mươi năm thanh xuân, nước mắt và hạnh phúc của đời bà.

Giờ đây, tất cả những thứ ấy sắp sửa bị xóa sổ hoàn toàn.

Người mua nhà – một tay kinh doanh trẻ tuổi với những bản vẽ quy hoạch hào nhoáng – sẽ dỡ bỏ những bức vách gỗ hồ đào thơm mùi nhựa thông của ông Tâm, sẽ cho máy ủi san phẳng bờ tường đá rêu phong, ủi bay luống cúc vàng trước hiên để dựng lên một khối bê tông homestay nhiều tầng với những ánh đèn led màu mè, nhấp nháy xa lạ.

Bà Sương cắn chặt môi, cắn đến mức bật máu, nhưng không thể nào kìm nén được nữa.

Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài qua nếp nhăn sâu hoắm nơi khóe mắt già nua, rơi thẳng xuống mặt chiếc bánh quy bơ đang cầm dở trên tay. Giọt nước làm ướt một góc bột vàng ruộm. Rồi giọt thứ hai, giọt thứ ba thi nhau rơi xuống, lã chã, vỡ òa trên mặt đĩa gốm.

Bà Sương buông nửa chiếc bánh xuống đĩa. Hai bàn tay gầy guộc, chằng chịt gân xanh run rẩy đưa lên ôm chặt lấy khuôn mặt mình. Bờ vai gầy dưới lớp áo len rung lên bần bật theo từng cơn co thắt. Tiếng nấc nghẹn ngào từ sâu thẳm lồng ngực bật ra, nghe xót xa, đau đớn và tuyệt vọng như tiếng một sợi dây đàn bằng tơ tằm vừa đứt phựt sau bao nhiêu năm tháng gồng mình căng hết sức để giữ lại một điệu nhạc bình yên.

Bà bật khóc thật rồi.

Người phụ nữ suốt mấy tháng trời luôn cười nói đon đả giục chồng dọn đồ, người phụ nữ đã xua tay gạt phắt đi nỗi băn khoăn của đứa con trai mà bảo rằng “mẹ chẳng tha thiết gì cái xó núi heo hút này đâu”, người phụ nữ vừa mới vài phút trước còn kiên cường vòng tay qua lưng chồng vỗ về, an ủi... rốt cuộc đã chịu trút bỏ lớp mặt nạ bằng thép lạnh lùng để thừa nhận nỗi đau đớn tột cùng đang cào xé nát vụn tâm can mình.

“Bà nó... bà Sương ơi... sao thế này...” Ông Tâm hoảng hốt thực sự. Người đàn ông thợ mộc luống cuống, vụng về choàng cả hai cánh tay run rẩy qua ôm lấy vai vợ. Bàn tay với những khớp xương biến dạng cuống cuồng vỗ về lên mái tóc bạc phơ của bà. “Tôi làm bà khổ rồi... Tôi có lỗi với bà nhiều lắm... Tại cái thân già ốm đau bệnh tật này của tôi... Tại tôi hết... mới phải bán nhà, bán đất thế này...”

“Không phải tại ông đâu... không phải đâu ông ơi...” Bà Sương lắc đầu lia lịa, giọng nói đứt quãng, nghẹn ngào chìm trong làn nước mắt đầm đìa.

Bà ngẩng khuôn mặt ướt nhòe lên nhìn chồng. Đôi mắt già nua đỏ hoe, ngập tràn tơ máu, nhưng ánh nhìn hướng về ông lại chất chứa một sự chân thành và tình yêu thương sâu đậm đến xé lòng.

“Tôi khóc... không phải vì tôi trách ông... Tôi khóc vì tôi tiếc quá ông ơi!”

Bà nắm lấy bàn tay sần sùi, thô ráp của ông Tâm, áp chặt vào một bên má ướt đẫm của mình, để mặc cho những giọt nước mắt ấm nóng của bà thấm đẫm vào những vết chai sần, những vết sẹo do cưa đục để lại trên da thịt chồng.

“Tôi đau xót lắm chứ ông... Bốn mươi năm trời... Tôi chăm từng gốc cúc, tôi nhổ từng cọng cỏ, tôi lau từng bậc cầu thang gỗ... Căn nhà ấy là tuổi trẻ của tôi, là cả cuộc đời của tôi... Mấy tháng nay tôi cứ phải giả vờ hớn hở, tôi giục ông bán cái này, vứt bỏ cái kia, tôi bảo con trai là vào Sài Gòn ở chung cư cho sướng cái thân... nhưng thực ra lòng tôi đau như có dao cắt từng khúc ruột. Đêm nào tôi cũng thức trắng nhìn trần nhà gỗ, tôi sợ... tôi sợ mai này xa cái đất Đà Lạt này rồi, sáng sớm mở mắt ra không còn được ngửi thấy mùi đất ướt sau mưa, không còn được cầm bình đi tưới từng khóm hoa cúc, không còn được nghe tiếng gió thông reo rào rạt ngoài vách gỗ nữa... Tôi sợ mình sẽ chết mòn, chết héo trong bốn bức tường bê tông kín mít, ngột ngạt ấy...”

Những lời gan ruột được thốt ra giữa những cơn nấc nghẹn ngào khiến không gian bên trong tiệm bánh như chùng hẳn xuống.

Nhiên đứng lặng sau quầy gỗ, sống mũi cay xè, hai mắt ngấn lệ. Cô đưa bàn tay khẽ xoa đầu con mèo Mè đang tựa cằm lên mép quầy, cảm nhận rõ rệt sự trút bỏ vĩ đại đang diễn ra trước mắt mình. Nỗi đau đớn, một khi được gọi đúng tên và được bộc bạch trọn vẹn thành lời, sẽ không còn là một con quái vật âm thầm gặm nhấm tâm can người ta trong bóng tối nữa. Nó vỡ òa ra, trở thành một dòng nước mắt thanh tẩy, một bước đệm tất yếu để con người ta học cách chấp nhận sự hữu hạn của đời người và thứ tha cho chính sự yếu đuối của bản thân.

Bà Sương hít một hơi thật sâu, lồng ngực gầy guộc phập phồng. Bà dùng mu bàn tay run rẩy gạt đi những giọt nước mắt còn đọng lại trên gò má nhăn nheo. Bà nhìn sâu vào đôi mắt đầy vẻ ân hận và xót xa của ông Tâm, rồi hai bàn tay bà siết chặt lấy bàn tay ông hơn nữa, chặt đến mức những đốt ngón tay trắng bệch ra.

“Nhưng mà ông Tâm này...” Giọng bà Sương bỗng trầm hẳn lại, vẫn còn chút run rẩy nhưng bên dưới làn hơi nghẹn ngào ấy lại ánh lên một sự kiên định, sáng rõ lạ kỳ. “Vừa nãy cắn miếng bánh của cô bé... nếm lại cái vị cúc sau vườn nhà... tôi mới chợt tỉnh ra ông ạ. Ngôi nhà ấy, luống cúc ấy đẹp đẽ và đáng nhớ là vì suốt bốn mươi năm qua, sớm nào bước chân ra sân tôi cũng biết có ông đang ở ngay sau lưng mình. Cái hiên nhà ấy có linh hồn là nhờ có tiếng đục, tiếng cưa của ông vang lên mỗi sớm. Mùi gỗ thông ấy thơm tho là vì có bếp than hồng ông nhen lên mỗi tối lạnh... Nếu giữ lại căn nhà gỗ ấy mà để ông phải một mình cắn răng chịu đựng những cơn đau khớp hành hạ, để ông nằm lạnh lẽo trong góc phòng rồi tự dằn vặt, đày đọa mình vì sợ làm gánh nặng cho vợ con... thì căn nhà ấy cũng chỉ là một nấm mồ bằng gỗ vô hồn mà thôi.”

Bà mỉm cười qua làn nước mắt chưa kịp khô, một nụ cười rạng rỡ và thanh thản như vạt nắng sớm vừa xé toạc màn sương mù dày đặc trên thung lũng.

“Nhà không phải là mấy tấm ván gỗ thông xẻ, không phải là cánh cổng sắt hoen gỉ hay mảnh vườn cúc quen thuộc. Nơi nào có ông, nơi đó mới thực sự là tổ ấm của tôi. Tôi sẵn lòng đi theo ông, ông Tâm ạ. Chung cư tầng hai mươi cũng được, thành phố ồn ào khói bụi mịt mù cũng chẳng sao. Chỉ cần mỗi sáng mở mắt ra, tôi vẫn thấy ông ngồi bên cạnh, vẫn được pha cho ông một tách trà nóng, nghe ông ho hắng vài tiếng quen tai... thì ở đâu tôi cũng sống được, ở đâu chúng ta cũng có thể an lòng mà đi nốt đoạn đời còn lại với nhau.”

Ông Tâm lặng người đi trước những lời giãi bày rút ruột rút gan của vợ. Khóe mắt người thợ mộc già lại một lần nữa ứa ra những giọt lệ trong trẻo, nhưng lần này không còn là giọt nước mắt của sự tủi nhục hay mặc cảm, mà là sự xúc động đến tột cùng của một tâm hồn vừa được cứu rỗi.

Ông không nói thêm một lời nào nữa, bởi mọi lời nói lúc này đều trở nên thừa thãi. Ông chỉ đưa cả hai bàn tay run rẩy ôm trọn lấy khuôn mặt gầy gò của bà Sương, kéo bà lại gần, trán tựa vào trán bà trong một sự thấu hiểu tuyệt đối và thiêng liêng.

Năm mươi năm trước, họ đến với nhau bằng hai bàn tay trắng trong một túp lều tranh gió lùa rách nát giữa những ngày đất nước còn khói lửa; năm mươi năm sau, họ rời đi trên một chiếc xe tải chở đầy những thùng các-tông chứa đồ đạc cũ kỹ. Nhưng thứ tài sản quý giá nhất, vĩ đại nhất mà họ tích cóp được suốt nửa thế kỷ qua – tình nghĩa vợ chồng tào khang sâu nặng, son sắt – thì vẫn vẹn nguyên, tròn đầy, không hề sứt mẻ lấy một phân ly nào.

Một lúc lâu sau, khi tách trà cúc trên bàn đã bốc hơi dịu lại, tỏa ra làn khói mỏng manh như tơ, hai ông bà mới chầm chậm buông nhau ra. Bầu không khí ngột ngạt, nặng nề trĩu nặng từ lúc họ bước chân vào tiệm lúc một giờ sáng giờ đây đã hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho một sự nhẹ nhõm, thanh thản và bình yên lạ thường bao trùm khắp căn phòng nhỏ.

Ông Tâm chậm rãi với tay lấy tách trà cúc, đưa lên miệng nhấp một ngụm nhỏ. Hương thơm thanh khiết của hoa cúc Trại Mát lan tỏa khắp vòm họng, làm dịu đi vị đắng đót của những giọt nước mắt muộn màng. Ông mỉm cười, ánh mắt nhìn vợ đầy vẻ kiên định:

“Bà nói phải. Sáng mai khi xe tải của họ đến, tôi với bà sẽ bảo người ta dỡ bớt mấy cái thùng gỗ mục xuống lại. Mấy mẩu gỗ thông thừa, mấy cái lưỡi cưa cùn gỉ sét, cái ghế gãy chân tôi tiếc công không nỡ vứt... giữ làm gì cho chật chội căn nhà của thằng Tuấn. Mình chỉ mang theo quần áo cần thiết mặc hằng ngày, mấy cuốn album ảnh cũ của gia đình, với chiếc hộp nhạc năm 1974 của bà thôi. Căn nhà này, mình gửi lại trọn vẹn cho người chủ mới. Họ muốn phá đi hay muốn xây homestay nhiều tầng thì tùy họ, ký ức đẹp đẽ nhất suốt bốn mươi năm qua mình đã cất kỹ trong tim rồi, ai mà cướp đi cho được.”

“Phải đấy ông ạ,” bà Sương gật đầu, ánh mắt đã lấy lại được vẻ lấp lánh, hoạt bát và tinh anh thường nhật. Bà cầm nửa chiếc bánh quy bơ còn lại trên đĩa gốm, nhẹ tay bẻ một mẩu nhỏ đưa cho chồng, mẩu còn lại bà đưa vào miệng mình, nhai chậm rãi để cảm nhận trọn vẹn vị bơ thơm và vị mứt hồng dẻo quánh. “Cứ thanh thản mà đi thôi ông. Mình đã sống trọn vẹn nửa đời người ở đây rồi, mảnh đất này đối đãi với vợ chồng mình suốt ngần ấy năm thế là đã quá đỗi bao dung và hậu hĩnh.”

Nhìn hai vị khách già cùng nhau san sẻ những mẩu bánh quy giòn rụm trong sự hòa hợp tuyệt đối của tâm hồn, Nhiên đứng lặng bên quầy gỗ, cảm thấy một dòng nước ấm áp, dịu êm len lỏi chảy qua khắp các kinh mạch trong cơ thể. Cơn đau âm ỉ nơi vết sẹo bỏng lớn trên mu bàn tay phải của cô – vết tích của một tai nạn nghề nghiệp trong quá khứ mỗi khi trời trở lạnh lại nhức nhối – dường như cũng dịu hẳn đi.

Một sự thấu suốt sâu sắc mở ra trong tâm trí cô thợ làm bánh trẻ tuổi: Bánh ký ức không phải là thứ bùa mê thuốc lú để giam cầm con người ta mãi mãi trong những hoài niệm vàng son của quá khứ, càng không phải là thứ công cụ dùng để xoa dịu nỗi đau bằng những ảo ảnh ngọt ngào dối trá. Nó chính là một tấm gương soi chiếu chân thật nhất, để người ta can đảm nhìn thẳng vào những tiếc nuối sâu kín nhất của lòng mình, dũng cảm khóc một lần cho trọn vẹn những đau thương, rồi từ chính mảnh đất đổ nát của sự mất mát ấy mà tìm thấy sức mạnh, niềm tin để bước tiếp con đường phía trước.

Chiếc đồng hồ trên vách tường buông tiếng gõ trầm ấm điểm hai giờ bốn mươi phút sáng.

Bà Sương và ông Tâm cùng nhau đứng dậy, sửa sang lại nếp khăn len trên cổ và kéo kín khóa chiếc áo khoác dạ. Ông Tâm chủ động cúi xuống xách chiếc túi cói nặng trĩu kỷ vật, bước đi của ông tuy vẫn còn tập tễnh vì chứng thoái hóa khớp xương nhưng dáng vẻ đã vững chãi, thanh thản hơn rất nhiều so với lúc bước vào tiệm.

Thế nhưng, ngay trước khi bước chân ra đến ngưỡng cửa gỗ, bà Sương bỗng nhiên dừng lại.

Bà quay người, bước nhanh tới bên chiếc xe đẩy hành lý nhỏ của mình đang dựng nép bên góc tường. Bà khom lưng, đôi bàn tay gầy gò cẩn thận nhấc ra từ trong một chiếc giỏ mây cũ kỹ một vật nhỏ được bọc kín nhiều lớp bằng giấy báo ẩm.

Bà chậm rãi bước lại gần quầy bánh, đặt bọc giấy lên mặt gỗ thông mộc mạc. Từng ngón tay bà nhẹ nhàng gỡ bỏ những lớp giấy báo ẩm ướt ra, để lộ một chiếc chậu đất nung nhỏ chỉ vừa vặn bằng nắm tay người lớn.

Bên trong chiếc chậu đất ấy là một nhánh hương thảo xanh mướt, những chiếc lá kim mập mạp, mọng nước và tỏa ra một làn hương tinh dầu cay nồng, the mát, sảng khoái đặc trưng của khí hậu núi rừng cao nguyên.

“Cô bé ơi,” bà Sương ngước nhìn Nhiên, nở một nụ cười ấm áp chan chứa sự trìu mến. “Cái này là nhánh hương thảo già tôi tự tay chiết cành từ cây mẹ ngoài góc ban công gỗ của nhà cũ, rồi ươm trong cái chậu đất này suốt mấy tháng nay. Ban đầu tôi định bụng mang nó theo vào Sài Gòn, để trồng ở góc ban công tầng hai mươi của chung cư cho đỡ nhớ mùi Đà Lạt... Nhưng nãy ăn miếng bánh quy của cô xong, nghe lại tiếng lòng mình, tôi nghĩ lại rồi... Cây cỏ xứ lạnh này, nếu đem nó vào vùng đất phương Nam nắng nóng, ngột ngạt đầy khói bụi, tội nghiệp nó lắm, có khi nó lại héo hon rồi chết khô mất thôi. Tôi muốn tặng lại nhánh cây này cho cô bé. Coi như một chút tấm lòng mọn của hai vợ chồng già này gửi lại cho tiệm bánh, để cảm ơn cô vì mẻ bánh và tách trà đêm nay... Cô đã cứu rỗi lấy hai linh hồn già nua này khỏi sự bế tắc.”

Nhiên ngỡ ngàng nhìn chậu hương thảo bé bỏng đặt trên mặt quầy. Những chiếc lá kim xanh biếc tràn trề nhựa sống như một lời chào tạm biệt đầy dịu dàng và tha thiết mà mảnh đất này gửi gắm lại cho cô. Cô đưa cả hai bàn tay cẩn thận đón lấy chiếc chậu đất nung, cảm nhận độ ẩm mát lành của lớp đất mùn bazan Đà Lạt truyền qua da thịt, thấm sâu vào lòng bàn tay.

“Cháu cảm ơn bác nhiều lắm ạ,” Nhiên khẽ cúi đầu, giọng cô run run vì xúc động. “Cháu sẽ đặt chậu cây này trên bậu cửa sổ của căn gác xép, chăm sóc nó thật cẩn thận để nó luôn xanh tươi.”

“Ừ, cô bé giữ lấy nó nhé,” bà Sương đưa bàn tay ấm áp vỗ nhẹ lên mu bàn tay Nhiên.

Trong chính khoảnh khắc ấy, ánh mắt của bà Sương bỗng tình cờ lướt qua phía sau lưng Nhiên, dừng lại nơi bức tường gỗ thông mộc mạc của gian tiệm. Trên bức tường ấy có treo một bức ký họa hoa văn cũ kỹ bằng bút mực nho, bên cạnh là vài tấm bưu thiếp phong cảnh Đà Lạt xưa đã ố vàng theo năm tháng.

Ánh mắt người đàn bà ngoài bảy mươi tuổi bỗng hơi khựng lại. Đôi lông mày bạc khẽ nhíu lại, bờ mi chớp chớp như thể ánh mắt bà vừa chạm phải một mảnh ký ức mơ hồ, xa xăm nào đó vừa thoáng vụt qua trong tâm trí. Bà đứng sững lại một giây, dường như muốn nhìn kỹ hơn vào một chi tiết nét vẽ quen thuộc nào đó trên bức ký họa cũ, nhưng rồi tiếng gọi êm ái của ông Tâm từ phía cửa tiệm đã cắt ngang dòng suy nghĩ mông lung ấy:

“Bà nó ơi, sương xuống dày lắm rồi kìa, mình về nhà nghỉ ngơi chút kẻo lạnh.”

“Tôi ra ngay đây ông!” Bà Sương giật mình quay lại, khẽ gật đầu chào Nhiên một lần nữa rồi sải những bước chân dứt khoát ra phía cửa.

Nhiên bước theo, tiễn hai ông bà ra tận bậc thềm gỗ trước hiên tiệm bánh.

Gió đêm vẫn rít từng cơn dài qua rặng thông già trên sườn dốc cao, mang theo màn sương muối buốt giá giăng mắc khắp ngõ hẻm Hoa Đăng. Con dốc vắng lặng không một bóng người qua lại. Thế nhưng, dưới ánh vàng vọt hắt hiu từ ngọn đèn đường cổ kính, bóng lưng của hai vợ chồng già đổ dài trên mặt đường nhựa còn ẩm ướt sương đêm. Họ đi sóng đôi bên nhau, vai kề vai, hai bàn tay già nua đan chặt lấy nhau không rời một tấc.

Họ không còn cãi vã, không còn nặng trĩu những băn khoăn, tiếc nuối về đồ đạc hay ngôi nhà cũ nữa. Dáng đi của họ chậm rãi, thanh thản và bình yên bước vào màn sương đêm lạnh giá, hướng về phía bình minh đang chầm chậm thức giấc sau những triền đồi xa xôi.

Nhiên đứng lặng bên khung cửa kính mờ sương, hai bàn tay vẫn ôm chặt chậu hương thảo nhỏ trước ngực. Mùi tinh dầu hương thảo cay nồng, ấm áp hòa quyện cùng dư vị bơ cúc thoang thoảng còn đọng lại trong không gian, xua tan đi hoàn toàn cái lạnh tê tái của đêm trường phố núi.

Một cảm giác thanh thản, an yên lạ kỳ dâng ngập trong lồng ngực cô gái trẻ.

Bốn bức tường gỗ có thể mục nát theo thời gian, cánh cổng sắt hoen gỉ rồi cũng sẽ đổi chủ, và những luống hoa cúc rực rỡ ngoài hiên rồi cũng đến ngày tàn lụi theo quy luật của đất trời. Nhưng những gì chân thật nhất, những yêu thương đã cùng nhau đi qua giông bão cuộc đời thì sẽ không bao giờ mất đi. Chúng hóa thành một phần máu thịt, một vùng ký ức vĩnh cửu nằm sâu trong tâm khảm mỗi con người.

Khi người ta mang theo trọn vẹn tình yêu trong ký ức, thì bất cứ nơi nào dừng chân cũng có thể trở thành nhà.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories