Sổ Nợ Trường Sinh — Phần 1: Người Đòi Nợ TrờiCh.31 / 38
Chapter 31

Một lệnh không đủ

Ánh sáng xám đục từ Tháp Thu Niên phủ bóng ma quái lên sân Tòa Khế Tĩnh Giang khi tiếng chuông báo động dồn dập vang lên xé toạc màn sương mù.

Từng hồi chuông kim khí trầm đục nện vào màng nhĩ, mang theo chấn động bức bối của một cỗ máy khổng lồ đang bị cưỡng bức tăng áp. Nước mưa đọng trên các phiến đá hoa cương trước thềm nha môn run rẩy bắn lên thành những tia nước li ti, vỡ vụn dưới áp lực chấn động truyền qua lòng đất. Từ trên đỉnh tháp cao chín tầng vươn thẳng vào vòm mây chì, dải quang mang màu xám chết chóc rạch đôi nền trời ảm đạm, tỏa ra những luồng linh áp buốt giá như băng tủy, báo hiệu một đợt rút cạn sinh cơ trên diện rộng đã chính thức được kích hoạt vượt trước kỳ hạn ba ngày.

Không gian quanh nha môn quánh lại, nồng nặc mùi kim loại rỉ sét và hơi nước ẩm mốc bốc lên từ các cống ngầm dẫn lưu linh khí. Những hàng phù văn khắc trên tường đá xanh của viện phân giải lóe lên từng chập yếu ớt rồi lịm tắt, như thể toàn bộ mạng lưới phòng ngự pháp lý của phủ thành đang bị một lực hút vô hình bóp nghẹt từ xa. Tiếng người hò hét thất thanh từ ngoài phố lớn vọng vào, tiếng đập cửa dồn dập của các phường thợ, tiếng xích sắt va loảng xoảng khi các đội tuần vụ bắt đầu hạ rào chắn phong tỏa các ngả đường chính nối ra bờ sông.

Bên trong phòng nghị án kín của Viện Thẩm Khế, không khí ngột ngạt tựa như một căn hầm sắp sụp đổ dưới sức nặng của hàng ngàn tấn đá. Trên chiếc bàn dài bằng gỗ lim đen bóng láng, ba ngọn đèn lồng định thần bằng sa thạch tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt, lập lòe rọi thẳng vào những chồng hồ sơ ướt đẫm nước mưa và những phiến đồng đen đang bốc mùi lưu huỳnh khét lẹt.

Bốn bức tường đá dày ba thước của gian phòng dường như cũng không ngăn nổi tiếng u u trầm mặc phát ra từ cỗ máy Tháp Thu Niên ngoài kia. Mặt kính trên các khung cửa sổ rung lên từng hồi bần bật, rảy những hạt nước mưa li ti xuống bệ đá xám.

Đỗ Hoài Nam đứng thẳng trước bàn án từ. Cẳng tay trái quấn băng vải thô trắng đã rỉ máu đỏ tươi, thấm qua ba lớp vải bấc do nhát chém tẩm độc của toán tán tu ngoài hẻm Cầu Đá khi anh cùng Lục Sâm áp tải hòm chứng cứ vượt qua vòng vây. Vết thương cũ tại huyệt Tâm Du đang nhói lên từng cơn buốt nhức theo từng nhịp tim đập dồn dập, tựa như có một chiếc đinh sắt nung đỏ đang cắm sâu vào lồng ngực. Mồ hôi lạnh rịn ra trên trán, chảy dọc sống mũi, nhỏ xuống mép tờ trình pháp lý phủ một lớp bụi mỏng, nhưng sống lưng anh vẫn giữ thẳng tắp như thân trúc giữa gió lạnh.

Cạnh anh, bà Mẫn chống gậy trúc khảm đồng, tấm lưng còng dồn toàn bộ trọng lượng vào từng khớp ngón tay khẳng khiu nổi đầy gân xanh. Đôi mắt mờ đục vì khói thuốc sáp và những đêm dài đối chiếu sổ sách của bà không hề chớp, chăm chú nhìn từng chuyển động của vị thẩm phán tối cao. Đỗ Hoài An ôm chặt chiếc tráp gỗ hương nẹp góc bạc, nơi cất giữ những dải vải thô điểm chỉ máu của ba mươi hai phường thợ Bến Lau; đôi mắt cô quầng thâm vì nhiều ngày mất ngủ, vành môi mím chặt đến trắng bệch nhưng rực sáng vẻ kiên quyết không gì lay chuyển nổi.

Phía đối diện bên kia chiếc bàn dài, Lê Hữu Cẩn—đại diện cho Hội đồng Góp vốn Sinh Khố—khoanh tay đứng lặng. Gương mặt góc cạnh của ông đanh lại như đá tảng, ánh mắt thâm trầm giấu sau hàng lông mày rậm rạp, chiếc nhẫn ngọc bích đeo ngón cái gõ từng nhịp vô thanh lên ống tay áo gấm viền chỉ vàng.

Trên chiếc ghế thẩm phán chạm trổ hình chiếc cân công lý bọc bạc lấp lánh dưới ánh đèn định thần, Thẩm khế Tống Nhược Thủy ngồi ngay ngắn. Hai bàn tay thon dài đan vào nhau đặt trên mặt bàn gỗ lim đen, chiếc áo thụng màu xanh chàm thêu hoa văn sóng nước phủ kín gối. Ánh mắt lạnh lùng, sắc bén tựa như dao cạo của bà quét qua từng tài liệu, từng con triện son, từng vết nứt trên các phiến đồng vừa được bày la liệt trên bàn án từ.

— "Thưa Thẩm khế," Đỗ Hoài Nam cất giọng. Âm sắc của anh khàn đặc vì khói bụi, sương đêm và sự kiệt sức cùng cực, nhưng từng từ nhả ra đều chuẩn xác, đanh thép như nhịp gõ của bàn cân kiểm sổ giữa công đường. "Đây không còn là một cuộc tranh chấp bảo lãnh dân sự thông thường hay sự chậm trễ thanh toán của một vài phường thợ nhỏ lẻ nơi ngoại ô. Chúng tôi có mặt ở đây để chứng minh rằng toàn bộ đợt cưỡng thu sớm mà Chưởng khế Lương Trạch vừa viện dẫn Điều 9 để phát động là một đòn tiêu hủy chứng cứ có tổ chức, dựa trên một mạng lưới khế ước ma đã xâm nhập vào tận gốc rễ hệ thống tín dụng của phủ Tĩnh Giang."

Nam hít một hơi sâu, nén cơn đau quặn thắt nơi lồng ngực, đưa tay khẽ ra hiệu.

Lục Sâm bước lên một bước. Gã thợ trận tán tu cẩn trọng mở chiếc hộp sắt bọc vải dạ dày, lấy chiếc khuôn đồng đen đối bản âm bản—tang vật sống vừa thu được từ tay thợ khắc Ngô Khắc dưới hầm ngầm—đặt nhẹ nhàng lên tấm nỉ nhung trắng trải giữa bàn. Kế đó, Nam lật mở tập hồ sơ phụ lục bảo lãnh mang mã hiệu HN-BảoLãnh-401 đến 440 do Viện Thẩm Khế vừa niêm phong khẩn cấp từ Kho Văn Thư Số Ba vào đầu giờ Dậu.

— "Xin người xem xét điểm giao thoa này," Nam cầm chiếc que tre vót nhọn, chỉ thẳng vào tấm kính lúp ba tầng bằng pha lê đặt giữa hai vật chứng. "Vết nứt hình bán nguyệt ở góc dưới bên trái của con dấu mộc lưu động số mười bốn. Rãnh xước hình đuôi én lệch tâm đúng một khắc, sinh ra do xỉ quặng sót lại trong phôi đồng khi Ngô Khắc đúc trộm khuôn dấu tại Xưởng Khế Hai Dấu theo đơn đặt hàng riêng. Con dấu này chưa từng được đăng ký trong sổ bộ lưu ký của ty nha môn."

Chiếc que tre di chuyển chậm rãi từ mặt khuôn đồng sang các trang hồ sơ nợ:

— "Dấu mộc chu sa trên toàn bộ năm mươi tư trang phụ lục ép nợ lên ba mươi hai hộ Bến Lau trùng khớp hoàn toàn từng milimet với vết khuyết tật trên chiếc khuôn này. Từ độ nhòe của viền mực chu sa do thớ giấy dâu tằm không tương thích, cho đến độ lệch góc ba phân của ký tự 'Đài' ở trung tâm. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên của việc mòn dấu theo thời gian. Đây là dấu ấn được dập ra từ cùng một phôi kim loại giả mạo."

Bà Mẫn bước lên nửa bước, chống đầu gậy trúc xuống sàn nghe cộc một tiếng khô khốc. Ngón tay bà run rẩy nhưng dứt khoát lật tiếp xấp giấy dâu tằm thứ hai—bản đối chiếu vừa hoàn tất trong cơn hối hả dưới chân bậc thềm nha môn, mép giấy vẫn còn dính bùn đất và nước mưa:

— "Chưa dừng lại ở ba mươi hai hộ ban đầu, thưa Thẩm khế. Lương Trạch đã dùng chính con dấu ma này để nhân bản thêm hàng trăm phụ lục khống khác nhằm hợp thức hóa các khoản thâm hụt sinh cơ trong kho dự trữ. Đây là hai mươi mốt bộ hồ sơ bổ sung của các phường thợ liên đới: thợ rèn Chợ Đổi Niên, phu bốc vác bến Đoan Kiều, và thợ dệt xóm Cầu Mới. Tất cả đều có biên nhận mua bán vật tư thực tế từ Thương hội Hà thị độc lập chứng minh họ không hề vay nợ sinh cơ, tiền hàng của họ được thanh toán sòng phẳng bằng ngân phiếu bạc ròng."

Bà Mẫn ngước nhìn Tống Nhược Thủy, ánh mắt quắc thước:

— "Thế nhưng trong danh sách cưỡng thu sớm vừa truyền đi từ Tháp Thu Niên, tên của họ đã bị sáp nhập vào danh mục nợ xấu Lập Đài của Tống Lăng. Chúng dùng thủ thuật hoán đổi tài sản bảo đảm, đẩy các khoản nợ không thể thu hồi của đám công tử quyền quý vào cổ những người lao động lam lũ. Hai nguồn chứng cứ độc lập: lời khai cùng khuôn đúc của kẻ chế tác là Ngô Khắc, và vết rách kép hình số tám của đường chỉ cước phong linh do Phòng Chấp Pháp Thanh Đài tuồn ra được thu giữ nguyên trạng. Chuỗi lưu ký hoàn toàn khép kín, không thể chối cãi!"

Tống Nhược Thủy hơi nghiêng người về phía trước, ánh sáng vàng từ ngọn đèn định thần phản chiếu lấp loáng trên gọng kính pha lê mỏng của bà. Bà không nhìn vào khuôn mặt nhợt nhạt đẫm mồ hôi của Hoài An, cũng không nhìn vào vệt máu tươi đang thấm qua lớp băng trên tay Hoài Nam. Ánh mắt bà trượt qua từng dòng số liệu, từng vết mực son lem trên mép giấy, đối chiếu từng rãnh xước của khuôn đồng qua lăng kính phóng đại với sự tỉ mỉ, lạnh lùng của một người đã dành cả đời để cân đo sự thật sau những con chữ.

Một khoảng im lặng kéo dài đè nặng lên gian phòng, chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng chuông đồng từ tháp cao vẳng lại từng hồi nặng nề.

— "Đại diện Hội đồng Góp vốn nghĩ thế nào?" Tống Nhược Thủy đột ngột ngẩng đầu, ánh mắt sắc như lưỡi kiếm chĩa thẳng vào Lê Hữu Cẩn.

Lê Hữu Cẩn buông hai tay xuống, chỉnh lại nếp áo thụng trước ngực. Ông hít một hơi sâu, giọng nói trầm ổn, dứt khoát vang vọng giữa bốn bức tường đá:

— "Hội đồng chúng tôi góp vốn để tạo thanh khoản cho tu sĩ và bảo tồn sinh cơ an toàn, không phải để cấp tiền cho một cái hố không đáy ngụy tạo bằng giấy vụn. Việc Chưởng khế Lương Trạch tự ý viện dẫn Điều 9, đơn phương phát lệnh khẩn cấp để đẩy sớm hạn thu nợ ba ngày là hành vi gian lận thanh khoản nghiêm trọng, vi phạm trắng trợn thỏa ước ủy thác ký thác năm ngoái."

Lê Hữu Cẩn chỉ tay vào xấp hồ sơ đối chiếu trên bàn:

— "Nếu để luồng sinh cơ cưỡng đoạt từ ba mươi hai hộ Bến Lau và các phường thợ này đổ về Tháp Thu Niên trong đêm nay, tài sản bảo đảm của các khoản vay chân chính sẽ bị xáo trộn hoàn toàn. Số sinh cơ bẩn này sẽ bị hòa tan vào dòng điều tiết vĩ mô, biến toàn bộ sổ nợ của phủ thành một mớ bòng bong không thể bóc tách, và lòng tin của toàn bộ mạng lưới thương gia vào hệ thống bảo chứng của Tòa Khế sẽ sụp đổ hoàn toàn trong phiên giao dịch đầu tháng tới. Hội đồng đồng thuận với báo cáo kỹ thuật của kiểm toán viên Đỗ Hoài Nam: mạng khế ước này là vô hiệu. Cần phải phong tỏa dòng thu ngay lập tức."

Căn phòng chìm vào một khoảng lặng chết chóc trong vài nhịp thở. Bên ngoài cửa sổ kính mờ, tiếng chuông đồng từ Tháp Thu Niên lại gióng lên một hồi u uất, mặt đất dưới chân họ rung bần bật khi những sợi tơ xám viễn trình đang bắt đầu cắm sâu vào các nhánh sông. Luồng linh áp buốt giá từ đỉnh tháp dường như đã tràn qua các rãnh thông khí, khiến ngọn lửa sa thạch trong lồng đèn chao đảo, tỏa ra những vệt khói xám nhạt mang vị tanh của máu và bùn lầy.

Tống Nhược Thủy từ từ đứng dậy. Chiếc áo choàng thẩm phán thêu viền bạc của bà lay động theo từng cử chỉ dứt khoát. Uy quyền toát ra từ vóc dáng mảnh khảnh nhưng vững vàng của người đứng đầu nhánh tư pháp Tĩnh Giang khiến cả gian phòng như ngưng đọng lại. Bà rút chiếc bút lông ngỗng bịt vàng cắm trên giá mực bằng ngọc bích, chấm vào nghiên mực chu sa đặc chế của tòa khế—thứ mực hòa trộn giữa chu sa thượng hạng và máu linh thú để đảm bảo nét chữ không bao giờ phai mờ trước bất kỳ loại thuật pháp tẩy xóa nào.

Bà kéo tờ công văn bằng da cừu trắng tinh dầy dặn lại gần.

— "Chiếu theo Điều 18 và Điều 28 Quy chuẩn Tố tụng và Chấp hành Khế ước Toàn cõi Cửu Hà," giọng Tống Nhược Thủy vang lên đanh thép, vô cảm nhưng chứa đựng uy quyền tuyệt đối của luật pháp, "xét thấy chuỗi bảo quản chứng cứ về con dấu giả mạo và phụ lục ngụy tạo đã đáp ứng đủ hai nguồn xác minh độc lập; xét thấy nguy cơ tổn thất nhân mạng không thể khắc phục và đe dọa an toàn tài khóa hệ thống: Tòa Khế Tĩnh Giang chính thức ban hành Lệnh Đình Chỉ Mở Rộng khẩn cấp!"

Ngòi bút son lướt đi thoăn thoắt trên mặt da cừu, tạo nên những dòng chữ đỏ rực như lửa cháy giữa đêm đen:

— "Phong tỏa toàn bộ danh sách cưỡng thu sớm mang mã hiệu TG-LậpĐài-8812 và các dải phụ lục HN-BảoLãnh-401 đến 440! Tạm đình chỉ mọi hoạt động trích xuất sinh cơ đối với ba mươi hai hộ Bến Lau và hai mươi mốt hộ phường thợ liên đới! Nghiêm cấm cắm cọc câu linh, nghiêm cấm kích hoạt ngàm hút áp tại tất cả các trạm vệ tinh dọc sông Cửu Hà cho đến khi có phán quyết cuối cùng của phiên tòa kiểm toán!"

Tống Nhược Thủy hạ bút, cầm lấy con dấu ngọc vuông vức chạm khắc huy hiệu chiếc cân công lý của Viện Thẩm Khế. Bà ấn mạnh con dấu ngọc xuống chân văn bản da cừu.

Một tiếng *ong* trầm đục vang lên khi luồng linh quang màu lam nhạt bùng lên từ vết son ướt, phong ấn pháp lực bảo hộ tư pháp tối cao lên tờ lệnh. Luồng quang mang màu lam rực rỡ lan tỏa khắp mặt giấy, thiêu đốt những sợi bụi li ti, biến tờ công văn da cừu thành một pháp lệnh có sức nặng ràng buộc tuyệt đối trước toàn bộ quan lại và tu sĩ chấp pháp của phủ thành.

— "Thư lại!" Tống Nhược Thủy quát lớn, giọng nói vang dội khắp hành lang bên ngoài. "Mang Lệnh Đình Chỉ Mở Rộng đến Trạm Truyền Tin Pháp Lệnh của nha môn ngay lập tức! Kích hoạt đài truyền khế viễn trình, bắn văn bản khẩn cấp về tất cả các trạm kiểm vận dọc lưu vực, ưu tiên số một cho Bến Lau!"

— "Rõ!"

Cửa phòng bật mở. Viên thư lại trẻ tuổi của Tòa Khế trong bộ áo lam trang nghiêm hai tay run rẩy nhưng kính cẩn đỡ lấy văn bản vừa ráo mực son, xoay người lao vụt ra ngoài hành lang đá, tiếng bước chân gấp gáp nện thình thịch trên nền đá hoa cương xa dần.

Đỗ Hoài An thở hắt ra một hơi dài, lồng ngực phập phồng như vừa trút được một tảng đá ngàn cân. Hai đầu gối cô gái thợ nhuộm mềm nhũn, cơ thể lảo đảo suýt quỵ xuống nếu không có Nam kịp đưa cánh tay phải lành lặn đỡ lấy bờ vai gầy guộc của cô.

Một tia hy vọng mong manh lóe lên trong đôi mắt đỏ hoe vì khói bụi của Hoài An. Giấy trắng mực đen, dấu ngọc của Tòa Khế, chữ ký của vị Thẩm khế chí công vô tư—thứ vũ khí tối thượng của luật pháp cuối cùng đã được khai hỏa. Ba mươi hai hộ Bến Lau, những người hàng xóm đã cưu mang anh em cô từ thuở ấu thơ, những người thợ nhuộm cả đời ngâm tay trong chậu nước chàm mặn chát, cuối cùng cũng có một tấm khiên che chở trước lưỡi hái tàn nhẫn của Tháp Thu Niên.

Nhưng niềm nhẹ nhõm ngắn ngủi chưa kịp đọng lại quá ba khắc.

*ĐÙNG!*

Một tiếng nổ nghẹn ngào từ khu nhà phía tây của nha môn bất ngờ dội lại, xé tan bầu không khí trang nghiêm. Tiếng kính vỡ loảng xoảng, tiếng xà gỗ gãy răng rắc kèm theo tiếng thét hoảng loạn của lính canh gác tầng hầm vang lên rợn người. Mặt sàn đá hoa cương dưới chân mọi người giật nảy lên dữ dội, chiếc bàn gỗ lim rung chuyển làm chiếc đèn sa thạch đổ nghiêng, dầu thơm tràn ra bén lửa xèo xèo trên mặt gỗ.

Từ phía hành lang dẫn sang Trạm Truyền Tin Pháp Lệnh—nơi đặt các pháp trận thông linh viễn trình bằng ngọc thạch nối liền phủ thành với các trạm kiểm vận và trạm thu sinh cơ vệ tinh—từng cuộn khói đen đặc quánh, bốc mùi hôi thối nồng nặc của bột dẫn hỏa phù cháy dở và dầu hỏa rỉ sét, đang cuồn cuộn tràn qua các khe cửa, phủ kín trần nhà vòm cuốn.

Cửa phòng nghị án bị xô bật tung ra, đập mạnh vào vách đá vang lên một tiếng rầm chát chúa.

Viên thư lại vừa cầm bản lệnh chạy đi lúc nãy lảo đảo bò ngược trở vào trên bốn chi. Gương mặt thanh tú của gã giờ đây đen nhẻm vì muội than, chiếc áo thụng màu lam bị cháy sém một bên vai, máu từ trán chảy ròng ròng xuống cằm. Gã ôm chặt lấy một góc bàn án từ, ho sặc sụa, giọng nói vỡ vụn trong sự kinh hoàng tột độ:

— "Thẩm... Thẩm khế đại nhân! Hỏng rồi! Trạm truyền tin... trạm truyền tin bị phá hoại rồi!"

Tống Nhược Thủy biến sắc, sải bước dài vòng qua bàn án từ, tà áo thêu viền bạc quét trên sàn đá:

— "Nói rõ xem! Trận thông linh làm sao?"

— "Có kẻ... có kẻ đã đổ nước cường toan vào lõi ngọc dẫn quang của trận bàn trung tâm từ trước giờ Thìn!" Viên thư lại vừa ho vừa lắp bắp trong tuyệt vọng, hai bàn tay run bần bật bấu chặt lấy mép gỗ lim. "Ngay khi chúng con vừa đặt Lệnh Đình Chỉ lên bệ truyền tin và cấp linh thạch kích hoạt, toàn bộ đường dẫn linh mạch ngầm phát nổ! Các cột truyền tin viễn trình bị đứt gãy hoàn toàn! Bột ngọc cháy rụi, khói độc đang phong tỏa toàn bộ tầng dưới... Không thể phát đi bất kỳ đạo pháp lệnh nào bằng trận pháp nữa! Mạch thông linh ngầm đã bị ăn mòn rỗng ruột... Ít nhất phải mất hai ngày mới có thể dọn dẹp và khắc lại trận bàn!"

Hai ngày!

Hai từ ngữ rơi xuống gian phòng như hai tảng băng nghìn năm, đập nát mọi hy vọng vừa nhen nhóm.

Trái tim Đỗ Hoài Nam như rơi tõm vào hầm băng lạnh giá. Hai ngày nữa thì toàn bộ dân làng Bến Lau đã bị cọc câu linh hút cạn tuổi thọ, biến thành những cái xác khô teo tóp chôn vùi dưới đáy bùn sông Cửu Hà! Trận pháp Tháp Thu Niên đã phát động từ đài Huyền Thủy-01, những luồng sinh cơ bị cưỡng bức đang bắt đầu vận hành theo đường truyền cơ học dọc sông. Áp lực âm từ trung tâm tháp đang kéo căng từng sợi huyết mạch của những người có tên trong danh sách nợ ma.

Nếu pháp lệnh bằng văn bản không tới nơi tận tay những kẻ thừa hành, đám tư binh và chấp hành viên tại Bến Lau sẽ chỉ biết tuân theo danh sách cưỡng thu cũ đã nạp sẵn trong cọc trận! Chúng sẽ không dừng tay, chúng sẽ đè ngửa từng người già, từng đứa trẻ xuống thềm đá ẩm ướt để ngàm sắt khóa chặt vào cổ tay, hút từng giọt sinh khí cho đến khi da thịt họ bốc lên mùi tro tàn!

— "Lương Trạch..." Nam nghiến răng, khớp hàm siết chặt đến mức máu tươi rỉ ra từ kẽ răng, mặn chát nơi đầu lưỡi. "Hắn đã tính trước nước cờ này. Hắn vắng mặt ở nha môn không phải vì sợ hãi trốn chạy, mà là để giật sập đường liên lạc từ bên trong! Hắn muốn tạo ra một khoảng trống pháp lý tuyệt đối ngoài tầm kiểm soát của Tòa Khế!"

Căn phòng chìm trong bầu không khí ngột ngạt của khói độc và sự tuyệt vọng tê liệt. Bà Mẫn run rẩy buông lỏng tay gậy, chiếc gậy trúc suýt đổ nghiêng nếu Hoài An không kịp đỡ lấy. Lê Hữu Cẩn cau chặt mày, ngón tay bóp nát chiếc nhẫn ngọc bích trên ngón cái thành từng mảnh vụn lạo xạo.

Đúng lúc ấy, một giọng nói trầm, lạnh và dứt khoát vang lên từ góc tối của hành lang đầy khói:

— "Trận pháp không truyền được, thì dùng sức người."

Mọi ánh mắt trong phòng đồng loạt đổ dồn về phía cửa.

Phạm Diên bước qua làn khói đen mờ ảo, tiến vào phòng nghị án. Anh không còn mặc bộ giáp da cá đuối nẹp thép bóng lộn của Chấp hành viên bậc nhất, bên hông cũng không còn đeo thẻ bài công vụ bằng đồng sáng choáng biểu trưng cho quyền lực cưỡng chế của Ty Chấp Khế. Người cựu quan chức chấp hành giờ đây chỉ khoác một bộ y phục dạ hành màu xám tro gọn gàng, bên ngoài choàng áo tơi dệt bằng cỏ bấc chống nước, bắp chân quấn xà cạp da bò nịt chặt bằng dây dù.

Gương mặt vuông vức mang vẻ phong trần của người đã rong ruổi mười năm trên lưng ngựa dọc khắp các nẻo đường hiểm trở nhất của chín lưu vực Cửu Hà toát lên vẻ bình thản đến lạnh lùng. Ánh mắt anh không hề có sự hoang mang, chỉ có sự điềm tĩnh chết chóc của một thợ săn chuẩn bị dấn thân vào vùng bão táp.

Phạm Diên tiến đến trước mặt Tống Nhược Thủy, chắp hai tay lại cúi đầu hành lễ theo đúng quy chuẩn quân môn:

— "Thưa Thẩm khế. Thẻ bài của tôi đã nộp, chức vị chấp hành viên đã bị đình chỉ để phục vụ giám sát độc lập theo lệnh của người từ sáng nay. Nhưng đôi chân và kinh nghiệm chạy đường trường của tôi thì chưa bị tước đoạt. Từ phủ thành Tĩnh Giang xuôi về bến Lau bằng đường thủy hiện đã bị dòng chảy nghịch áp của Tháp Thu Niên phong tỏa hoàn toàn; nước sông đang cuộn sóng xoáy ngược dòng, thuyền bè không thể xuôi nhanh mà không bị lật úp."

Anh chỉ tay về phía bức bản đồ địa đồ chín hạt treo trên vách đá:

— "Nhưng nếu phi ngựa men theo đường đê quai thượng nguồn, vượt qua bến đò Độc Mộc trong đêm nay, men theo triền đá vôi của dãy Thất Tinh để tránh các trạm gác của tuần phủ, một kỵ sĩ giỏi hoàn toàn có thể tới Bến Lau trước giờ Thìn sáng mai—ngay trước khi đợt hút áp cao điểm thứ hai của cọc câu linh bắt đầu nuốt vào phần thọ mệnh gốc của người dân."

Phạm Diên ngẩng đầu, ánh mắt nhìn thẳng vào Tống Nhược Thủy không hề né tránh, giọng nói không chút gợn sóng:

— "Tôi là người đã cắm những chiếc cọc câu linh đầu tiên xuống bến sông quê họ theo lệnh miệng trái phép của Lương Trạch ba ngày trước. Giờ đây, tôi xin nhận trách nhiệm mang bản sao lệnh giấy này về, tự tay nhổ những chiếc cọc đó lên. Xin Thẩm khế cấp trát bảo đảm khẩn cấp cho việc áp tải văn bản giấy!"

Tống Nhược Thủy nhìn chằm chằm vào người cựu thuộc cấp của Ty Chấp Khế. Đôi mắt sắc sảo của bà như muốn xuyên thấu tâm can của người đàn ông từng là cánh tay đắc lực nhất của bộ máy cưỡng chế. Trong đôi mắt nghiêm nghị của người cầm cân nảy mực tối cao, một tia dao động hiếm hoi lóe lên rồi nhanh chóng nhường chỗ cho sự quyết đoán của một quan tòa:

— "Được! Ta lập tức ký trích sao Lệnh Đình Chỉ Mở Rộng thành ba bản da cừu độc lập, đóng dấu sáp đỏ tươi của Viện Thẩm Khế. Nhưng Phạm Diên, anh phải hiểu rõ vị thế hiện tại của mình: anh không còn tư cách cưỡng chế công vụ, không còn quyền sử dụng vũ lực trấn áp dưới danh nghĩa quan quân triều đình. Nếu tư binh của trạm Bến Lau hoặc đám tay sai của Võ Nghiêm kháng lệnh, anh chỉ có thể dùng danh nghĩa của Tòa Khế để thuyết phục và răn đe, không được phép khơi mào chém giết làm hỏng tính pháp lý của vụ án! Nếu anh rút đao giết người vô cớ, toàn bộ nỗ lực lật lại bản án này sẽ biến thành một vụ bạo loạn hình sự!"

— "Tôi hiểu quy tắc." Phạm Diên đáp ngắn gọn, cơ mặt không hề co giật.

— "Một mình anh không thể cản được họ."

Một giọng nói trong trẻo nhưng đanh thép bất ngờ cắt ngang bầu không khí căng thẳng.

Đỗ Hoài An bước ra khỏi vòng tay anh trai, đứng song song với Phạm Diên trước bàn án từ. Cô gái thợ nhuộm ngẩng cao đầu, chiếc khăn vải chàm quấn gọn mái tóc dài để lộ gương mặt thanh tú nhưng cương nghị lạ thường. Bàn tay nhỏ bé thô ráp vì quanh năm ngâm trong bể nhuộm siết chặt quai chiếc tráp gỗ đựng chỉ máu của phường thợ:

— "Tôi phải đi cùng Phạm chấp hành."

— "Hoài An! Em điên rồi sao?" Nam thất thanh kêu lên, vội vã bước tới nắm lấy bả vai gầy gò của em gái. Nét mặt anh tràn ngập sự kinh hãi xen lẫn đau xót. "Đường đê đêm nay đầy rẫy sương muối và tàn dư linh áp từ Tháp Thu Niên! Hơn nữa, ngoài thành có thể còn có toán tán tu phục kích của Lương Trạch đang lùng sục giết người diệt khẩu! Em là người phàm, không có tu vi hộ thể, một đêm phi ngựa vượt sông qua núi đá hiểm trở, em làm sao chịu nổi phong hàn và xóc nảy?"

— "Em không điên, anh Nam!" Hoài An quay lại nhìn thẳng vào mắt anh trai. Ánh mắt cô không hề có sự run rẩy hay sợ hãi của một cô gái phường thợ bình thường, mà là sự sắc sảo, già dặn của một người đã chắt chiu từng đồng tiền kẽm, giữ từng trang sổ nợ của hàng chục con người qua bao mùa giông bão đói nghèo.

Cô nắm lấy bàn tay băng bó của Nam, nói nhanh, từng lời như nhát búa nện vào thực tế nghiệt ngã:

— "Anh hãy nghĩ lại xem! Dân làng Bến Lau lúc này đang như một thùng thuốc súng đã châm ngòi nổ! Chú Đạt thợ mộc, bác Ba bến đò, anh Thuận nhỏ... tất cả những người bị dồn vào đường cùng trong y quán tạm bợ bờ sông, họ đã chịu đựng sự áp bức này suốt bao năm qua. Uất ức tích tụ qua nhiều đời, giờ đây lại bị cọc sắt cắm vào ngực, họ đã sẵn sàng liều chết!"

Hoài An hít một hơi sâu, giọng run lên nhưng tràn đầy sức nặng:

— "Nếu chỉ có một mình Phạm chấp hành—người mà mấy ngày trước vừa đích thân mang cọc sắt, dẫn theo lính áp giải về làng siết nợ—cầm một tờ giấy bước vào bến, dân làng có tin không? Hay họ sẽ nghĩ đó lại là một cái bẫy mới của nha môn để lừa họ buông vũ khí rồi tàn sát? Trước khi Phạm chấp hành kịp mở miệng đọc hết điều khoản đình chỉ, người trong làng có thể đã manh động cầm đuốc xông lên đốt trạm linh vận để liều mạng với tư binh!"

Cô nhìn sâu vào mắt Nam, ánh mắt rực lửa:

— "Nếu trạm bị đốt, hồ sơ gốc cháy rụi, tư binh có cớ nổ súng thảm sát toàn bộ người già trẻ nhỏ nhân danh dẹp loạn, thì tờ lệnh này còn cứu được ai? Lúc ấy công lý có tới cũng chỉ để đắp chiếu cho ba mươi hai nóc nhà! Chỉ có em—người ghi sổ của phường thợ, người nắm giữ từng biên lai mua bán vải của họ từ năm này qua tháng khác—mới đủ uy tín để đứng chắn giữa dân làng và mũi giáo của tư binh! Em nói, họ mới nghe! Em bảo họ lùi lại chờ đối chiếu, họ mới chịu hạ đuốc xuống! Chuyến đi này, không có em, tờ lệnh giấy chỉ là một mảnh da cừu vô dụng!"

Cả gian phòng nghị án lặng phắc trước lý lẽ đanh thép của cô gái trẻ.

Bà Mẫn đứng tựa vào góc bàn, đôi mắt già nua ánh lên vẻ khâm phục và xót xa khôn xiết. Bà nhìn Hoài An như nhìn thấy chính mình của bốn mươi năm về trước—thời điểm bà cũng từng cầm những cuốn sổ kiểm kê xông vào giữa những cuộc xung đột đẫm máu để đòi lại từng tấc đất cho dân nghèo. Bà khẽ thở dài, gõ nhẹ đầu gậy trúc xuống sàn đá:

— "Con bé nói đúng đấy, Hoài Nam. Luật pháp trên giấy chỉ có hiệu lực khi người ta còn tin vào người cầm giấy. Tại Bến Lau lúc này, thù hận và sợ hãi đã lấn át lý trí. Uy tín của một người ghi sổ phường thợ chân lấm tay bùn còn nặng hơn cả mười tấm thẻ bài chấp hành viên của phủ thành."

Nam đứng chết lặng. Bàn tay anh đang giữ vai Hoài An run rẩy từng chặp. Anh muốn che chở cho cô, muốn giấu cô vào nơi an toàn nhất như anh đã từng thề trước vong linh cha mẹ khi hai anh em rời quê lên phố. Nhưng anh hiểu, Hoài An chưa bao giờ là một gánh nặng cần được cất giữ trong rương khóa. Cô là trụ cột tinh thần của Bến Lau, là linh hồn của những con người đang co cụm trong bóng tối bờ sông chờ đợi một tia hy vọng.

— "Chưa hết đâu," một giọng cằn nhằn quen thuộc vang lên từ phía sau cánh cửa ngập khói.

Lục Sâm đang cúi rạp người trên sàn đá, hai bàn tay thoăn thoắt nhét những chiếc kìm bấm hợp kim tôi lạnh, những lọ bột ngọc triệt áp màu xanh lục và các thanh đục ngọc lam vào chiếc túi da bò lớn đeo chéo hông. Gã đứng dậy, phủi bụi bặm bám trên đầu gối rách tơi tả, nhổ toẹt một bãi nước bọt lẫn muội than sang bên góc tường:

— "Hai người đi thì chỉ có nước cầm tờ giấy đứng nhìn nhau khóc nếu cái cọc câu linh nó đã ngậm chặt huyết mạch của dân làng! Lệnh đình chỉ viết trên giấy, chứ trận pháp Bát Môn Tỏa Khí nó có biết đọc chữ đâu? Nó là đồ cơ khí pháp trận vô tri vô giác, chỉ nhận linh thạch và dòng áp lực hồi lưu!"

Lục Sâm xốc lại chiếc túi đồ nghề nặng trịch trên vai, liếc nhìn Nam bằng nửa con mắt, giọng đầy mỉa mai nhưng không giấu nổi vẻ sốt ruột:

— "Khi áp lực hồi lưu từ Tháp Thu Niên dội xuống theo đường ống ngầm, cọc câu linh sẽ tự động kích hoạt chốt chết bên trong ngàm thép. Thằng ngu nào xông vào giật cọc bằng tay không thì nhẹ thì cháy đen toàn bộ mười hai đường kinh mạch, nặng thì nổ tung đan điền như lão thợ nhuộm hôm nọ ở đầu cầu! Các người định dùng nước bọt để dập lửa trận pháp chắc?"

Gã vỗ bôm bốp vào chiếc túi da bên sườn:

— "Tôi đi cùng họ. Bộ đồ nghề phá ngàm chữ Đinh gia truyền của tôi là thứ duy nhất trên cái đất Tĩnh Giang này có thể bóc tách sợi huyết tuyến nhân tạo ra khỏi cọc phụ mà không làm sụp đổ toàn bộ kết cấu trận pháp, không làm đứt gián đoạn sinh khí của người bị trói. Phí tháo dỡ khẩn cấp là sáu mươi viên hạ phẩm linh thạch, cộng thêm tiền hao mòn hai con ngựa trạm loại tốt. Ghi nợ vào tài khoản kiểm toán của cậu đấy, Đỗ Hoài Nam! Sau vụ này mà không đòi được tiền bồi hoàn từ Sinh Khố thì tôi sẽ dỡ nốt cái mái nhà tranh rách nát của cậu ở Bến Lau mang đi bán củi!"

Dù lời lẽ cằn nhằn chua chát và đầy mùi thực dụng, nhưng ánh mắt của gã thợ trận tán tu lại lóe lên vẻ kiên định của một kẻ lành nghề không bao giờ chịu lùi bước trước một nút trận hỏng hóc hay một sự bất công kỹ thuật.

Ba con người—một cựu chấp hành viên am tường quy chế, thông thuộc từng nẻo đường hiểm trở; một cô gái ghi sổ mang trọn niềm tin và sự kính trọng của dân nghèo; và một thợ trận thực dụng nắm giữ chiếc chìa khóa kỹ thuật để bẻ gãy gông cùm. Đó là sự kết hợp hoàn hảo nhất, và cũng là duy nhất, có thể ngăn chặn một thảm kịch tắm máu tại Bến Lau lúc này.

— "Vậy tôi cũng đi!" Nam dứt khoát nói, tay với lấy cây đoản côn bằng gỗ lim bịt sắt dựng ở góc tường đá. "Tôi là tu sĩ Thông Mạch, tôi có thể yểm trợ chiến đấu nếu có phục kích—"

— "Cậu phải ở lại!"

Hai giọng nói đồng thanh vang lên cắt đứt lời Nam như một nhát búa nện xuống đe.

Một của bà Mẫn, và một của Lê Hữu Cẩn.

Bà Mẫn bước tới, chống cây gậy trúc chặn ngay trước mũi hài của Nam. Ánh mắt bà nghiêm khắc chưa từng thấy, từng nếp nhăn trên gương mặt già nua co rút lại:

— "Hoài Nam, cậu hồ đồ rồi! Cậu nghĩ chiến trường này chỉ có một đầu ở Bến Lau thôi sao? Nếu cậu rời khỏi phủ thành Tĩnh Giang lúc này, toàn bộ cuộc kiểm toán mà chúng ta vừa giành được bằng máu, bằng uy tín và tài sản bảo lãnh của bao nhiêu người sẽ lập tức tan thành mây khói!"

Lê Hữu Cẩn tiến lên một bước, sừng sững chắn trước mặt anh. Giọng nói của đại diện Hội đồng Góp vốn lạnh như băng tuyết đầu mùa:

— "Lệnh Thẩm Kê Số Bảy do Viện Thẩm Khế ban hành sáng nay chỉ định đích danh Đỗ Hoài Nam là kiểm toán viên chính độc lập. Cậu là người duy nhất nắm giữ cuốn Sổ Đối Chiếu có khả năng nhận diện các đường chuyển sinh cơ ngầm giữa các tài khoản tổng. Cậu đi rồi, ai sẽ đứng ra đối chất trước Hội đồng Trọng tài vào sáng mai?"

Lê Hữu Cẩn ghé sát tai Nam, hạ thấp giọng nhưng từng chữ đều mang sức nặng nghìn cân:

— "Quan trọng hơn cả: giờ Thìn ngày mai là thời hạn niêm phong kiểm kê Quỹ Dự Phòng Sinh Khố của phủ thành—nơi cất giữ hơn bốn mươi vạn chỉ sinh cơ gốc và con dấu chủ tối cao của hệ thống tín dụng. Lương Trạch đã bỏ trốn khỏi nha môn, mang theo dấu chủ. Mã định danh 'LIÊN-PHỦ-THUẬN-004' mà cậu nhìn thấy trong tàng thư các hôm trước cho thấy hắn đang chuẩn bị tẩu tán toàn bộ số sinh cơ dự phòng đó sang mạng lưới tín dụng liên vùng để xóa sạch dấu vết thâm hụt!"

Lê Hữu Cẩn đặt một bàn tay nặng trịch, cứng như gọng kìm lên vai phải của Nam, ghìm chặt anh lại tại chỗ:

— "Nếu không có cậu ở lại đây cùng tôi và Viện Thẩm Khế mở niêm phong đối chiếu Quỹ Dự Phòng trước khi dòng sinh cơ bị rút cạn, thì dù Bến Lau có nhổ được cọc câu linh đêm nay, ngày mai toàn bộ phủ Tĩnh Giang cũng sẽ vỡ nợ hoàn toàn! Khi Quỹ Dự Phòng trống rỗng, mọi khoản nợ ma sẽ bị hệ thống thượng tầng tự động cưỡng chế thi hành vĩnh viễn trên toàn cõi, không một tòa án nào có thể đảo ngược được nữa! Cậu phải giữ vững chốt chặn ở trung tâm này, hiểu chưa? Đây mới là yết hầu của trận chiến!"

Đỗ Hoài Nam đứng chôn chân tại chỗ. Toàn thân anh căng cứng, từng thớ cơ bắp run rẩy dưới sức ép của trách nhiệm và sự bất lực tột cùng.

Những lời của Lê Hữu Cẩn và bà Mẫn như những gáo nước tuyết tạt thẳng vào tâm can anh, dập tắt sự bốc đồng ruột thịt để kéo anh trở lại với thực tại tàn khốc của một người kiểm sổ.

Phân chia hai đầu: cành lá ở Bến Lau, và gốc rễ ở Tĩnh Giang. Một bên là mạng sống của những con người cụ thể bằng xương bằng thịt đang đếm từng khắc trước mũi cọc sắt; một bên là huyết mạch kinh tế của hàng vạn sinh linh, nơi quyết định liệu sự thật có thể đứng vững trước pháp luật hay không. Nếu nhổ cọc ở Bến Lau mà để mất gốc rễ tại phủ thành, mọi nỗ lực đều thành tro bụi. Ngược lại, nếu giữ được phủ thành mà để Bến Lau đẫm máu trong đêm nay, sự thật thắng kiện cũng chỉ đổi lấy một bãi tha ma lạnh lẽo.

Hai chiến trường, cách nhau một dải sông Cửu Hà gầm gào sóng gió.

Nam từ từ hạ cây đoản côn bịt sắt xuống sàn đá. Hơi thở anh nặng nhọc, đục ngầu khói bụi. Anh quay sang nhìn Hoài An.

Cô gái thợ nhuộm nhìn anh, trên môi nở một nụ cười hiếm hoi—nụ cười nở trên gương mặt lấm lem bụi bặm nhưng rạng rỡ lạ thường, sáng bừng lên giữa gian phòng nghị án u tối. Cô đưa hai bàn tay nhỏ bé, thô ráp vì quanh năm ngâm nước chàm nắm lấy bàn tay băng bó đẫm máu của anh trai, siết nhẹ:

— "Anh Nam, anh đã bảo vệ em suốt từ bến tàu Đoan Kiều đến tận Tòa Khế này rồi. Anh đã đưa em ra khỏi cảnh tăm tối để đứng trước công đường nói lên tiếng nói của người nghèo. Lần này, hãy để em đi bảo vệ ngôi làng của chúng ta. Em hứa với anh, em sẽ giữ mọi người bình an, em sẽ giữ cọc không cắm sâu vào tim họ cho đến khi anh khóa được sổ nợ của Lương Trạch tại phủ thành!"

Nam siết chặt tay em gái. Lồng ngực anh nghẹn lại, một luồng chân khí Thông Mạch cuộn trào nơi đan điền làm vết thương ở huyệt Tâm Du buốt nhói như muốn nứt toác, nhưng nỗi đau thể xác ấy chẳng thấm vào đâu so với sự giằng xé trong tâm can. Anh hít một hơi thật sâu, nuốt tất cả sự yếu đuối, sự lo âu vào tận đáy lòng, ánh mắt đanh lại như thép nguội:

— "Được. Nhớ kỹ lời anh dặn: an toàn tính mạng là trên hết. Nếu tư binh dùng vũ lực quá mức, hãy rút lui vào y quán cố thủ, không được liều mạng đối đầu trực diện! Chờ anh!"

Hoài An gật đầu thật mạnh, ánh mắt kiên định không một gợn sóng.

Ở đầu bàn, Tống Nhược Thủy đã nhanh chóng dùng dao găm cắt rời ba bản sao lệnh giấy bằng da cừu vừa chép xong. Mỗi bản đều mang đầy đủ chữ ký mực son và con dấu ngọc bảo hộ của Viện Thẩm Khế. Bà cẩn thận cuộn tròn từng bản, nhét vào trong ba ống đồng nẹp chỉ bạc chuyên dụng, rồi dùng sáp đỏ niêm phong kín miệng ống, dập nổi huy hiệu chiếc cân công lý lên mặt sáp.

Những chiếc ống đồng này được đúc bằng hợp kim đặc biệt, có khả năng chống nước lũ và chống lại sự ăn mòn của linh lực ngoại giới.

Phạm Diên bước tới, đón lấy hai ống đồng, cẩn thận nhét sâu vào túi da lót lông thú trước ngực, cài chặt khuy xương. Bản thứ ba, anh trao tận tay cho Hoài An:

— "Cô giữ bản này trong tay nải, buộc chặt vào thắt lưng. Nếu trên đường xảy ra bất trắc, chúng ta chia nhau ra chạy, chỉ cần một bản tới được Bến Lau là trận pháp cưỡng thu buộc phải dừng lại theo luật."

Hoài An gật đầu, cẩn thận luồn chiếc ống đồng vào tay nải vải thô, buộc ba nút thắt quanh eo mình.

Mười lăm phút sau, tại cổng phụ phía Đông của phủ Tĩnh Giang.

Màn đêm đã hoàn toàn buông xuống, nuốt chửng thành phố vào một bầu không khí u ám, lạnh lẽo đến rợn người. Mưa phùn bắt đầu rơi lất phất, hòa lẫn với sương mù dày đặc từ sông Cửu Hà bốc lên, cuộn tròn quanh những chân tường thành bằng đá đen sừng sững rêu phong.

Trên nền trời tối đen như mực, dải sáng xám đục từ đỉnh Tháp Thu Niên vẫn miệt mài quét qua tầng mây thấp, phát ra những tiếng rít gió u u ghê rợn như một lưỡi hái vô hình đang lơ lửng trên đầu muôn vạn sinh linh. Những luồng linh áp buốt giá dội xuống khiến mặt nước các mương dẫn quanh chân thành sủi bọt trắng xóa, bốc lên mùi bùn lầy nồng nặc.

Dưới vòm cổng đá xám, ba con tuấn mã tốt nhất của đội tuần đinh Tòa Khế đang dậm chân phì phì những luồng hơi thở nóng hổi vào màn sương đêm. Đây là loại ngựa trạm lai linh thú chuyên dùng để chuyển công văn khẩn cấp, vó bọc móng sắt dày, cơ bắp cuồn cuộn dưới lớp da màu hạt dẻ và xám lang.

Lục Sâm đã ngồi vững trên lưng con ngựa lông lang cao lớn nhất. Túi đồ nghề phá ngàm chữ Đinh buộc chặt sau yên ngựa, bên hông lủng lẳng ba ống đồng đựng bột ngọc triệt áp. Gã kéo sụp chiếc mũ len trùm đầu xuống ngang mày, hai mắt đảo quanh cảnh giác nhìn vào bóng tối mịt mùng ngoài cửa thành.

Phạm Diên một tay giữ chặt dây cương của con hắc mã tuyền không một sợi lông tạp, một tay kiểm tra lại từng chốt đai yên, đai bụng và khớp móng sắt lần cuối cùng. Động tác của anh chuẩn xác, thuần thục như một cỗ máy đã được tôi luyện qua hàng ngàn chuyến áp giải tử tù.

Hoài An đã mặc một chiếc áo tơi bằng lá cọ dầy cộp, chống nước mưa và gió buốt. Chiếc nón mê kéo sụp xuống trán che khuất nửa khuôn mặt, chỉ để lộ đôi mắt sáng ngời và đôi môi mím chặt. Cô bước chân lên bàn đạp thép, thoăn thoắt trèo lên lưng con ngựa còn lại với sự dẻo dai, tháo vát của một đứa con sinh ra và lớn lên nơi sóng nước đầu ghềnh. Cô gom dây cương trong tay, điều chỉnh thế ngồi vững vàng, chiếc tráp gỗ đựng chỉ máu của ba mươi hai phường thợ được nẹp chặt trước ngực như một lá chắn sinh mệnh.

Đỗ Hoài Nam đứng bên vách đá cổng thành, gió đêm thốc qua cửa vòm thổi tung tà áo thô nhuộm màu chàm rách rưới của anh. Vết thương bên cánh tay trái nhói lên từng cơn buốt lạnh khi sương muối táp vào, nhưng anh dường như không hề cảm thấy. Anh bước từng bước nặng nề tới bên cạnh con hắc mã của Phạm Diên, đưa bàn tay run rẩy nhưng siết chặt lấy bàn đạp thép lạnh ngắt.

— "Phạm chấp hành." Nam ngước nhìn lên.

Phạm Diên cúi xuống nhìn người kiểm toán viên trẻ tuổi.

Ánh mắt của hai người đàn ông—từng là kẻ truy bắt và kẻ đào tẩu, từng đứng ở hai đầu chiến tuyến đối nghịch của cỗ máy quyền lực khốc liệt—giờ đây chạm vào nhau giữa màn sương đêm. Không còn sự ngờ vực, không còn khoảng cách của thân phận; chỉ còn sự thấu hiểu lặng lẽ và trách nhiệm trĩu nặng của những kẻ đang đem mạng sống ra đặt cược cho một tia công lý mong manh.

— "Giao em gái tôi... và Bến Lau... cho anh." Nam nói, giọng anh trầm xuống tận đáy lòng, run rẩy trong hơi thở buốt giá.

Phạm Diên không nói những lời thề thốt hoa mỹ. Người cựu chấp hành viên chỉ siết chặt dây cương da trong đôi bàn tay chai sạn, khẽ gật đầu một cái thật dứt khoát:

— "Chừng nào Phạm Diên này còn thở, bản lệnh giấy này sẽ tới được cọc trận Bến Lau trước giờ Thìn. Cậu lo giữ phần gốc ở phủ thành cho chắc. Đừng để chúng tôi liều mạng trở về mà chỉ thấy một đống tro tàn của những tờ khế ước bị đốt sạch!"

— "Đi thôi! Lằng nhằng quá!" Lục Sâm giục ngựa tiến lên nửa bước, giọng gã khàn khàn rít qua kẽ răng trong sương gió. "Mẹ kiếp, khí lạnh từ Tháp Thu Niên bắt đầu ngưng kết rồi, áp lực âm đang kéo mây thấp xuống đấy! Để chậm một canh giờ nữa là đường đê đóng băng trơn như mỡ bò, ngựa có mọc cánh cũng gãy chân rớt xuống vực!"

Hoài An ngoái lại nhìn anh trai lần cuối. Nụ cười trên môi cô đã tắt, nhường chỗ cho một vẻ trang nghiêm, kiên định lạ thường:

— "Bảo trọng, anh Nam! Hẹn gặp lại anh ở Bến Lau khi nắng lên!"

— "Bảo trọng!" Nam khẽ đáp, cổ họng nghẹn đắng.

*VÚT!*

Chiếc roi ngựa bằng da bò trong tay Phạm Diên vung lên, xé rách màn sương đêm đặc quánh tạo thành một tiếng nổ giòn giã.

*HÍ...!*

Ba con tuấn mã đồng loạt chồm lên, hí vang một tiếng dài xé toạc màn đêm u tịch.

Tiếng móng sắt nện dồn dập, điên cuồng xuống nền đá hộc của con dốc thoải, tóe lên những tia lửa đỏ rực le lói giữa màn sương mù mịt. Ba bóng người cùng ba con tuấn mã lao vụt qua vòm cuốn cổng thành đá đen, rẽ thẳng vào con đường đê quai gập ghềnh men theo bờ sông Cửu Hà cuồn cuộn sóng gió.

Gió đêm từ lòng sông thốc lên dữ dội, mang theo hơi nước buốt giá như hàng ngàn mũi kim châm rít qua khe cổng thành.

Đỗ Hoài Nam đứng lặng bất động trên thềm đá ướt lạnh. Cánh tay trái rỉ máu ép chặt vào mạng sườn để ngăn cơn đau thấu tủy từ huyệt Tâm Du. Anh không chớp mắt, dõi theo phương hướng ấy giữa bóng tối mịt mùng, nơi con đường đê quai ngoằn ngoèo uốn lượn như một vệt mực đen loang lổ giữa trời và nước.

Tiếng vó ngựa dồn dập nện trên đá hộc xa dần, xa dần, rồi chìm hẳn vào tiếng gầm gào dữ dội của dòng nước lũ mùa xuân đang cuộn xoáy dưới chân đê.

Bóng ngựa của Hoài An và Phạm Diên khuất hẳn vào màn sương sông mù mịt, mang theo hy vọng mong manh cuối cùng của hàng trăm con người đang đếm từng hơi thở trong đêm đen.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories