Cuộc gọi về công việc cũ
Màn hình chiếc điện thoại đặt trên góc bàn làm việc chốc chốc lại nhấp nháy, hắt lên mặt gỗ tạp gồ ghề từng vệt sáng xanh lợt lạt. Giữa khoảng không gian tĩnh mịch quánh đặc của gian phòng sổ sách, cái tên Hoàng Tuấn hiện lên đều đặn theo từng nhịp chuông rung khẽ, mang theo lời mời gọi từ một cuộc sống văn phòng quy củ, máy lạnh phẳng phiu và an toàn tuyệt đối mà Lan từng dứt áo từ bỏ.
Ánh sáng lạnh lẽo ấy rọi xiên qua những chồng chứng từ chưa kịp đóng tập, những tờ hóa đơn bán lẻ dập ghim vội vã, mép giấy quăn queo vì gió biển. Ngay cạnh chiếc điện thoại là cuốn sổ tay bọc bìa da rách mép của ba cô—nơi từng con số được nắn nót bằng ngòi bút mực tím lem nhem mồ hôi và những vết gạch xóa đơn sơ của một đời thợ nấu chượp. Dưới chân bàn là xấp biên bản cam kết tài chính bằng giấy bãi bằng thô ráp mà mười tám người thợ xưởng ủ vừa chuyền tay nhau ký tên bằng mực xanh lúc nửa đêm, khi tàn thuốc lá của chú Bảy Hòa rớt xuống sàn gạch tàu còn chưa kịp nguội. Bên ngoài chấn song sắt gỉ sét của khung cửa sổ, gió biển từ cửa sông Cà Ty vẫn bền bỉ thổi thốc vào từng cơn buốt rát, mang theo vị mặn nồng nặc của muối hạt thô và mùi cá cơm than ủ mục từ dãy hai mươi thùng chượp gỗ mít sừng sững ngoài lán lớn. Thứ mùi hương ấy nồng đượm, bức bối, ngấm sâu vào từng thớ gỗ bàn, bám chặt vào chân tường vôi loang lổ và dường như đã lặn vào tận kẽ móng tay, ngấm qua từng sợi vải trên vạt áo sơ mi trắng đã ngả màu sờn chỉ của Lan.
Lan chớp mắt để xua đi cảm giác cay xè đang rát buốt nơi đáy mắt. Cô đưa tay nhấc máy, hít một hơi thật sâu để nén lại cơn đau nhức giần giật chạy dọc hai bên thái dương trước khi áp ống nghe vào tai.
— Anh Tuấn, em nghe đây ạ.
— Lan, anh nói ngắn gọn thôi vì sáng mai anh còn cuộc họp quan trọng với hội đồng thành viên, — giọng Hoàng Tuấn qua ống nghe vang lên trầm ấm, mạch lạc và dứt khoát, mang thứ uy quyền tự nhiên của một giám đốc tài chính dạn dày thương trường, người quen đo đếm mọi sự trên đời bằng các chỉ số lượng hóa. Xen lẫn trong thanh âm tròn vành rõ chữ của anh là tiếng rì rầm êm ái, phẳng lặng của hệ thống điều hòa trung tâm từ tòa cao ốc văn phòng hạng A tại trung tâm Quận 1—một thế giới tiện nghi, thơm mùi tinh dầu sả chanh và giấy in thơm phức, hoàn toàn tách biệt với cái xưởng mắm gió cát lầm lụi, nồng nặc mùi đạm phân hủy mà Lan đang chôn chân. — Bên Mekong vừa tái cấu trúc toàn bộ khối chuỗi cung ứng phía Nam. Vị trí kiểm soát tài chính kiêm phụ trách kế toán quản trị mảng phân phối dược phẩm đang để trống. Anh đã đề xuất thẳng tên em lên Tổng giám đốc trong phiên họp tuần trước. Ban điều hành đồng ý duyệt mức lương cứng sáu mươi triệu một tháng, phụ cấp chức vụ và quyền chọn cổ phiếu ESOP theo kỳ đánh giá năm. Mức này cao hơn ba mươi lăm phần trăm so với thu nhập cũ của em trước khi nghỉ việc.
Lan im lặng, ngón trỏ tay phải vô thức miết nhẹ lên mép tờ giấy than màu xanh kê dưới cuốn phiếu chi. Mặt giấy than mịn láng, để lại trên đầu ngón tay cô một vệt mực thẫm màu. Sáu mươi triệu đồng. Một con số tròn trịa, đẹp đẽ và có sức nặng ghê gớm. Con số đó gấp đôi toàn bộ lượng tiền mặt thực tế hiện còn sót lại trong chiếc hòm sắt khóa ba lớp của Hải Thành sau một tuần lễ vật lộn chắp vá. Số tiền ấy thừa sức để cô thanh toán dứt điểm khoản nợ ba mươi hai triệu đồng tiền vỏ chai thủy tinh đang bị bà Nguyễn Thị Quyên bên cơ sở bao bì ráo riết thúc ép từng ngày từng giờ; nó cũng thừa sức trang trải tiền thuốc men điều trị, tiền viện phí phục hồi chức năng và thuê người túc trực bên giường bệnh của ba cô suốt cả năm trời mà không cần phải hạ mình đi khất nợ từng mối hàng thân quen ngoài chợ Phan Thiết.
— Em nghe rồi, anh Tuấn, — Lan khẽ đáp, giọng cô khàn đặc đi vì những đêm dài thức trắng đối chiếu từng dòng bút toán dở dang. — Cảm ơn anh vì vẫn luôn nghĩ đến em và dành cho em một vị trí tốt như vậy.
— Anh đánh giá em dựa trên năng lực chuyên môn thật sự, dựa vào những gì em từng thể hiện ở ban kiểm soát, không phải vì nể nang quan hệ cá nhân, — giọng Tuấn trở nên nghiêm nghị hơn, từng lời gãy gọn như những điều khoản ràng buộc trong một bản hợp đồng ngoại thương. — Nhưng đi kèm với gói đãi ngộ đó là điều kiện tiên quyết mà ban điều hành đưa ra: em phải có mặt tại văn phòng Sài Gòn nhận bàn giao công việc chậm nhất trong vòng hai tuần tới. Anh biết chuyện gia đình em dưới Phan Thiết đang rối ren, bác trai bị tai biến nằm liệt một chỗ, xưởng chượp thì gặp trục trặc nặng nề về dòng tiền. Nhưng công ty không thể chờ một nhân sự chủ chốt vừa làm việc vừa thấp thỏm ngó về quê. Hai tuần là hạn chót để em bàn giao dứt điểm mọi việc gia đình cho em trai hoặc thuê người ngoài quản lý. Em phải cắt đứt khoát, Lan à. Không thể một chân đứng ở văn phòng hạng A mà một chân vẫn đạp trên vũng nước mắm ngoài bến cá được.
Hai tuần.
Thời hạn mười bốn ngày ngắn ngủi rơi tọt xuống tâm trí Lan như một bản án có hiệu lực thi hành ngay tức khắc, không có thời gian hoãn hay kháng cáo. Mười bốn ngày nữa, liệu ba cô đã có thể tự vịn bàn tay khẳng khiu đầy gân guốc vào thanh xà song sắt để run rẩy tập đi bước đầu tiên? Mười bốn ngày nữa, lô hàng năm ngàn chai Bếp Bờ Biển đang nằm im lìm trong kho dán nhãn liệu có vượt qua được đợt tái kiểm định khắt khe của Phạm Đức Tín bên chuỗi siêu thị Nam Lộ, hay Hải Thành sẽ chính thức bị xóa sổ khỏi danh mục nhà cung cấp, gánh trên lưng khoản phạt hợp đồng tám phần trăm cùng trát đòi hoàn trả ngay lập tức hai mươi tư triệu đồng tiền tạm ứng rủi ro?
Và sâu xa hơn tất cả những phép tính ấy: nếu cô thu dọn đồ đạc quay lại Sài Gòn, ai sẽ ngồi lại căn phòng ẩm mốc này để bóc tách từng mớ bòng bong công nợ tồn đọng suốt mười mấy năm qua? Ai sẽ ngăn Phúc không lao đầu vào những chuyến xe tải liều mạng vượt đèo Cù Mông trong những đêm mưa tầm tã? Ai sẽ đứng ra che chắn cho căn nhà ngói cũ kỹ của mẹ trước cơn thịnh nộ đòi siết tài sản không chút kiêng dè của cô Dung?
— Sao thế Lan? Vẫn còn tiếc cái xưởng thủ công sắp cạn vốn đó à? — Tiếng Tuấn cười nhẹ qua loa thoại, một nụ cười nửa thân tình nửa trịch thượng của một kẻ luôn đứng ở chiếu trên, quen nhìn cuộc đời như một sàn giao dịch nơi mọi thứ đều có thể quy đổi ra giá trị thặng dư. — Em là dân số liệu, em hiểu rõ hơn ai hết bài toán chi phí cơ hội. Một chuyên viên phân tích tài chính có bằng cấp quốc tế, được đào tạo bài bản như em không sinh ra để đi đếm từng cái nắp nhôm tuột ren hay ngồi cãi cọ với mấy bà bán sỉ tạp hóa ngoài chợ huyện vì mấy triệu bạc lẻ. Đừng để cái nghĩa vụ gia đình mù quáng kéo tụt sự nghiệp của mình xuống bùn lầy. Nhớ lại lý do ngày trước em chọn rời khỏi Mekong đi!
Câu nói của Tuấn như một mũi dùi nhọn hoắt, đâm thẳng vào tầng sâu kín nhất trong ký ức mà suốt bốn năm qua Lan luôn tìm cách chôn chặt dưới những lớp bảng biểu khô khốc.
*Lý do ngày trước em chọn rời khỏi Mekong...*
Một luồng khí lạnh buốt đột ngột chạy dọc sống lưng Lan, khiến các khớp ngón tay cô cứng đờ. Cuộc trò chuyện này không đơn thuần là một lời mời chào quay lại chốn cũ, mà từng âm thanh phát ra từ người đàn ông ấy đang xé toang vết sẹo chưa bao giờ thực sự lành miệng trong sự nghiệp kế toán của cô.
Bốn năm trước, tại chi nhánh miền Tây của Mekong—một trung tâm phân phối chiến lược trải dài qua mười ba tỉnh đồng bằng, Lan từng là chuyên viên kiểm soát nội bộ trực tiếp phát hiện ra những lỗ hổng chết người trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Những khoản mục phải thu khách hàng lên tới hàng chục tỷ bị treo khống suốt ba quý liên tiếp; những hóa đơn bán buôn vật tư tiêu hao y tế ảo được xé lẻ, xuất lòng vòng giữa các đại lý thân hữu chỉ nhằm làm đẹp chỉ số tăng trưởng doanh thu để phục vụ cho đợt phát hành cổ phiếu mới của tập đoàn; và một khoản thâm hụt dòng tiền thực tế lên tới gần ba tỷ đồng bị che giấu tinh vi dưới vỏ bọc "tạm ứng chiết khấu thương mại dài hạn".
Khi cô ôm tập hồ sơ dày cộp cùng bảng phân tích rủi ro chi tiết bước vào phòng làm việc lót thảm êm ru của Tuấn—khi ấy đang là Giám đốc Tài chính phụ trách toàn vùng—anh đã không hề nổi giận. Anh chỉ rót cho cô một tách trà mạn, đặt bàn tay ấm áp lên tập hồ sơ, mỉm cười và nói bằng đúng cái giọng điệu điềm tĩnh, thấu hiểu và trịch thượng này:
*"Lan à, nguyên tắc sinh ra là để bảo vệ doanh nghiệp, nhưng sự linh động mới là thứ giữ cho cỗ máy tiếp tục vận hành. Em nhìn hẹp quá. Chi nhánh đó là con gà đẻ trứng vàng của sếp Tổng, người đứng đầu bên đó lại là chỗ anh em kết nghĩa lâu năm của ban điều hành từ thời Mekong còn là một công ty trách nhiệm hữu hạn nhỏ xíu. Em cứ ký xác nhận số liệu quý này đi, coi như mọi sự tạm thời khớp trên sổ sách. Phần chênh lệch dòng tiền thực tế anh sẽ chỉ đạo kế toán trưởng bên đó trích dần từ quỹ dự phòng phát triển thị trường để cấn trừ êm thấm vào các kỳ sau. Đừng biến một vấn đề điều hòa nội bộ thành một cuộc điều tra hình sự làm gì. Làm vậy vừa mất lòng cấp trên, vừa làm anh em khối kinh doanh họ nhụt chí, mà bản thân em cũng chẳng có lợi lộc gì đâu."*
Ngày ấy, đứng trước nụ cười điềm đạm của người sếp đã nâng đỡ mình từ những ngày đầu mới ra trường, Lan đã chọn điều gì?
Cô đã chọn im lặng. Cô đã nể nang sự nghiệp đang lên của Tuấn, cô sợ hãi viễn cảnh bị cô lập, bị biến thành kẻ phá hoại trong một bộ máy khổng lồ đang hăng say tiến lên. Cô tự ru ngủ lương tâm mình rằng đó chỉ là một giải pháp tình thế, một bước lùi chiến thuật để giữ hòa khí chung cho tập thể. Và rồi, cô đã run rẩy đặt cây bút mực đen ký vào góc dưới của biên bản đối soát nội bộ mà không kèm theo bất kỳ một dòng khuyến nghị hay dấu cảnh báo đỏ nào.
Để rồi đúng tám tháng sau, đoàn kiểm toán độc lập quốc tế bất ngờ ập vào kiểm tra đột xuất theo yêu cầu của các cổ đông chiến lược. Toàn bộ mạng lưới gian lận tài chính tinh vi bị lôi ra ánh sáng không sót một kẽ hở. Giám đốc chi nhánh miền Tây ôm theo hàng chục tỷ đồng tiền mặt bỏ trốn ra nước ngoài ngay trong đêm, hệ thống kho bãi phân phối bị phong tỏa, cổ phiếu tập đoàn lao dốc không phanh trên sàn chứng khoán, và toàn bộ ban kiểm soát nội bộ bị thanh trừng tận gốc rễ.
Hoàng Tuấn với sự lọc lõi của một kẻ sành sỏi luật lệ đã khéo léo vận dụng các điều khoản ủy quyền để đẩy toàn bộ trách nhiệm ký duyệt thực tế xuống cho cấp dưới. Còn Lan—dù cơ quan điều tra kết luận cô không có hành vi tư lợi cá nhân nên thoát khỏi vòng lao lý—vẫn phải nhận hình thức kỷ luật khiển trách nặng nề nhất của ngành kế toán vì sự thiếu trách nhiệm và buông lỏng giám sát chuyên môn.
Cô đã nộp đơn xin thôi việc ngay trong đêm bản kết luận kiểm toán được niêm yết công khai. Không ai trực tiếp buông lời đuổi cô, nhưng những ánh mắt dè bỉu, những cái xì xầm to nhỏ của đám đồng nghiệp trẻ và sự cắn rứt dữ dội của lương tâm đã biến mỗi bước chân cô bước qua sảnh tòa nhà Mekong thành một cực hình tra tấn. Cô đã thu dọn vài cuốn sách chuyên ngành, bỏ chạy khỏi Sài Gòn trong nỗi nhục nhã ê chề khôn tả: một người phụ nữ luôn tự hào về sự liêm chính, luôn tôn sùng các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, nhưng đến thời khắc then chốt nhất của đời mình lại chọn làm một kẻ thỏa hiệp hèn nhát, cúi đầu tiếp tay cho sự mục ruỗng chỉ vì sự nể nang mù quáng.
Và giờ đây, giữa căn phòng xưởng nồng nặc mùi mắm cá của ba, áp chiếc điện thoại nóng ran vào tai, Lan bàng hoàng nhận ra một sự thật tàn nhẫn đến thấu xương: chính cái mặc cảm tội lỗi sâu sắc từ cú ngã ngựa ở Mekong đã biến cô thành một con người hoàn toàn méo mó kể từ ngày đặt chân trở về Phan Thiết.
Cô đã sợ hãi sự nể nang đến mức cực đoan. Nhìn thấy cách ba cô ghi chép cuốn sổ nợ bằng chữ viết tay nguệch ngoạc, nhìn thấy những khoản tiền hàng hàng chục triệu bị dây dưa từ tháng này qua năm khác chỉ bằng vài cái bắt tay xuề xòa hay nụ cười "tình làng nghĩa xóm", cô như nhìn thấy lại bóng ma ghê tởm của chi nhánh miền Tây năm nào. Nỗi kinh hoàng về sự thiếu minh bạch đã biến thành một nỗi ám ảnh bệnh hoạn. Để tự bảo vệ mình, cô đã dựng lên xung quanh một bức tường thành bằng gai góc, biến bản thân thành một kẻ cay nghiệt, phòng thủ tiêu cực và luôn nhìn đời bằng ánh mắt của một điều tra viên ngờ vực.
Nhìn đâu cô cũng thấy gian dối. Nhìn ai cô cũng thấy dấu hiệu của sự bòn rút, lừa lọc và trục lợi sau lưng mình.
Ký ức của những ngày vừa qua dội về như những cái tát trời giáng vào tâm can Lan.
Cô nhớ lại ánh mắt ngơ ngác, hoảng loạn và khuôn mặt tái mét của Đặng Thị Thảo khi cô bất ngờ xông vào phòng chứng từ, giật phăng chiếc điện thoại trên tay cô bé, lạnh lùng quy kết Thảo chụp lén sổ nợ của gia đình để tuồn tin nội bộ ra ngoài cho các đại lý đối thủ. Cô đã không cho Thảo lấy một cơ hội giải thích, đã đối xử với một cô gái trẻ cần mẫn, hiền lành bằng sự nghi kỵ tàn nhẫn nhất, biến lòng tận tụy của con bé thành một mối đe dọa an ninh.
Cô nhớ lại gương mặt hốc hác, xám ngoét vì bụi đường và kiệt sức của Võ Minh Phúc khi cậu đổ xấp hóa đơn cứu hộ xe tải lên chiếc bàn gỗ này. Em trai cô vừa thoát chết trong gang tấc trên đỉnh đèo Cù Mông, vừa một mình dầm mưa gió, nhịn đói nhịn khát giữa đêm hôm khuya khoắt để giữ cho ba mươi thùng mắm không lao xuống vực thẳm. Vậy mà câu đầu tiên cô thốt ra khi nhìn thấy em mình lại là một lời tra khảo gay gắt về khoản tiền mặt ba mươi triệu đồng thu từ đại lý Bảy Tròn chưa thấy nộp về két. Cô đã nhìn đứa em ruột thịt của mình bằng con mắt soi mói của một kiểm toán viên đang đối chất với một tên thủ kho gian lận, chà đạp lên lòng tự trọng và phủ nhận sạch trơn những năm tháng thanh xuân cậu câm lặng hy sinh cho cái xưởng mắm này.
Họ không phải là những kẻ gian manh lừa đảo như ở Mekong. Thảo và Phúc là những con người bằng xương bằng thịt, đang dầm mưa dãi nắng, đem mồ hôi và cả tính mạng của mình ra để bảo bọc từng giọt nước mắm cho gia đình cô. Vậy mà cô đã nhân danh sự "chuyên nghiệp", nhân danh "chuẩn mực kế toán quốc tế" để biến họ thành những kẻ tình nghi, chỉ để che đậy nỗi sợ hãi yếu hèn và sự bất an đang gặm nhấm tâm hồn chính mình.
— Lan? Em có đang nghe anh nói không đấy? — Giọng Tuấn gắt gỏng kéo cô giật mình trở lại thực tại, âm lượng cao hơn hẳn vì sự mất kiên nhẫn. — Anh cần câu trả lời dứt khoát ngay bây giờ. Đầu tuần tới anh phải chốt danh sách nhân sự cấp cao trình lên ban điều hành rồi. Cơ hội này không đến lần thứ hai đâu.
Lan hít một hơi thật sâu. Không khí mằn mặn, nồng gắt của biển Phan Thiết tràn ngập lồng ngực cô, rát buốt nhưng mang lại một sự tỉnh táo lạ kỳ. Cô nhìn xuống đôi bàn tay mình—những ngón tay thon dài từng chỉ biết lướt trên bàn phím máy tính trong văn phòng máy lạnh, nay đã hằn lên những vết xước rớm máu do dọn dẹp các mảnh chai vỡ hồi đêm, thoang thoảng mùi muối biển mặn mòi bám chặt vào da thịt.
— Em nghe rất rõ, anh Tuấn, — Lan cất lời, từng âm tiết phát ra chậm rãi, chắc nịch và rành rọt. — Cảm ơn anh vì lời đề nghị hào phóng và mức đãi ngộ rất tốt mà anh đã dành cho em. Nhưng em xin phép từ chối. Em sẽ không quay lại Mekong.
Đầu dây bên kia im bặt trong vài giây dài dằng dặc, như thể Tuấn không thể tin vào những gì mình vừa nghe thấy. Rồi tiếng thở dài pha lẫn sự bực bội, giễu cợt của anh vang lên:
— Em điên thật rồi hả Lan? Em từ chối một vị trí quản lý cấp cao với mức lương sáu mươi triệu cùng quyền chọn cổ phiếu để ở lại ôm một đống nợ nần và mớ thùng gỗ mục nát đó sao? Em nghĩ một mình em với mớ lý thuyết sách vở có thể cứu được cái cơ sở sản xuất thủ công đang ngắc ngoải đó à? Nếu đợt kiểm định này thất bại, em sẽ trắng tay, sự nghiệp kiểm soát tài chính của em coi như chấm hết vĩnh viễn!
— Có thể em sẽ thất bại, anh Tuấn, — Lan bình thản đáp, ánh mắt cô nhìn thẳng ra khung cửa sổ gỗ, nơi những vệt sáng đầu tiên của rạng đông đang bắt đầu xé toang màn đêm, nhuộm một màu đỏ ối lên mặt nước lấp loáng của dòng Cà Ty. — Nhưng nếu em rời đi bây giờ, em chỉ là một kẻ đào tẩu thêm một lần nữa. Bốn năm trước ở Mekong, em đã từng im lặng, từng hèn nhát ký tên rồi quay lưng bỏ chạy khi mọi thứ sụp đổ. Lần này thì khác. Cơ sở này là mồ hôi nước mắt của ba mẹ em, là chén cơm manh áo của mười tám người thợ đã gắn bó cả đời với từng thùng chượp. Em là một người làm kế toán, và trách nhiệm thực sự của em là ở lại đây để làm cho mọi con số trở nên minh bạch, sòng phẳng, giúp xưởng đứng vững trên đôi chân của chính nó, chứ không phải phủi tay bỏ chạy sang một nơi an toàn hơn để tiếp tục nhắm mắt làm ngơ. Em chúc anh tìm được người phù hợp cho vị trí đó.
Không để Tuấn kịp buông thêm một lời thuyết phục hay mỉa mai nào, Lan dứt khoát bấm nút đỏ trên màn hình cảm ứng, chấm dứt cuộc gọi.
Cô đặt chiếc điện thoại nằm im lìm trên mặt bàn gỗ. Màn hình tối sầm lại. Không gian văn phòng trở lại với sự tĩnh lặng quen thuộc, chỉ còn tiếng tích tắc khô khốc, đều đặn của chiếc đồng hồ treo tường cũ kỹ và tiếng sóng biển rì rào vỗ vào bờ kè đá dưới chân xưởng.
Lan từ từ buông lỏng hai bờ vai đang gồng cứng suốt nhiều giờ liền, ngả lưng vào chiếc ghế đẩu bằng gỗ mít. Lần đầu tiên sau nhiều tuần lễ ngột ngạt đến nghẹt thở, cô cảm nhận được một luồng không khí thanh thản kỳ lạ lan tỏa khắp lồng ngực. Cây cầu rút lui êm ấm phía sau lưng đã hoàn toàn bị chặt đứt. Giờ đây, cô không còn đường thoái lui, không còn lối thoát hiểm nào mang tên Sài Gòn nữa. Trước mắt cô chỉ còn một con đường duy nhất: đối diện trực diện với thực tế đổ nát này, dùng chính sự trung thực và minh bạch để hàn gắn lại những rạn nứt—cả trên những trang sổ sách lộn xộn lẫn trong mối quan hệ ruột thịt giữa những con người đang cùng chung sống dưới mái xưởng này.
***
Bảy giờ sáng hôm sau.
Ánh nắng gay gắt đặc trưng của dải đất duyên hải bắt đầu rọi xiên qua những tấm tôn lợp lấy sáng trên mái xưởng, ném những vệt bụi vàng óng ánh như tơ xuống nền xi măng ẩm ướt của gian nhà ủ. Mùi cá cơm than lên men nồng đậm bốc lên ngùn ngụt từ các miệng thùng gỗ mít khổng lồ, quyện chặt với mùi khói thuốc rê khét lẹt và hương cà phê đen thơm lừng bốc lên từ chiếc quán cóc nhỏ nơi đầu hẻm bến cá.
Bên trong văn phòng nhỏ ngổn ngang chứng từ, bầu không khí đặc quánh sự ngột ngạt và căng thẳng.
Đặng Thị Thảo ngồi nép mình ở một góc chiếc bàn gỗ làm việc quen thuộc. Hai bàn tay nhỏ nhắn của cô bé đan chặt vào nhau đặt trên đùi, đầu cúi gằm xuống đến mức cằm gần như chạm vào ngực áo. Đôi mắt Thảo trũng sâu, viền mắt thâm quầng sau một đêm thức trắng cùng tổ đóng chai kiểm tra lại từng mối dán trên năm ngàn vỏ hộp các-tông. Nét mặt cô bé co rúm lại, căng thẳng tột độ như thể đang chuẩn bị bước vào một phiên tòa kỷ luật mà bản thân đã cầm chắc phần thua.
Ở phía đối diện, Võ Minh Phúc ngồi tựa lưng vào mép chiếc tủ hồ sơ bằng sắt sơn tĩnh điện đã tróc sơn từng mảng. Chiếc áo khoác gió sờn rách hai bên bả vai vắt hờ trên đùi, chiếc quần bò bạc màu còn dính nguyên những vệt dầu mỡ đen sì từ gầm xe tải chưa kịp giặt. Gương mặt người thanh niên hai mươi chín tuổi lầm lì, xương quai hàm bạnh ra cứng ngắc, đôi môi mím chặt thành một đường thẳng tắp không chút cảm xúc. Ánh mắt Phúc nhìn trân trân ra ngoài khoảng sân nắng, nơi chiếc xe tải ba tấn rưỡi đang đậu chơ vơ bên gốc bàng.
Ngay trên mặt bàn làm việc, nằm sát bên khuỷu tay Phúc, là một tập hồ sơ xin việc bọc trong túi bìa xi măng màu nâu đã sờn mép. Đó là tập hồ sơ thi tuyển vị trí tài xế xe tải đường dài của Tổng công ty Bưu chính liên tỉnh mà Phúc đã cẩn thận chuẩn bị từ tuần trước và hẹn nộp vào sáng thứ Hai tới. Cậu không hề có ý định cất nó đi hay giấu giếm, mà đặt nó ngay giữa thanh thiên bạch nhật như một lời tuyên bố ngầm đầy lạnh lùng: cậu đã sẵn sàng dứt áo ra đi, sẵn sàng vứt bỏ lại tất cả mớ bòng bong này.
Cánh cửa gỗ khẽ kêu kẽo kẹt. Lan bước vào phòng.
Trên tay cô không còn là những tập hóa đơn bừa bãi hay cuốn sổ nợ rách nát của ba, mà là hai tập tài liệu mới toanh, được cô cẩn thận đánh máy, in ấn trên giấy trắng tinh và đóng gáy ngay ngắn bằng những chiếc kẹp bướm màu đen. Lan không bước về phía chiếc bàn làm việc lớn ở vị trí trung tâm—nơi chiếc ghế xoay giám đốc từng là biểu tượng cho quyền lực điều hành tuyệt đối của cô suốt những ngày qua. Cô bước lại gần, kéo một chiếc ghế đẩu bằng gỗ thấp, rồi lặng lẽ ngồi xuống khoảng trống ngay giữa Thảo và Phúc.
Cả Thảo và Phúc đều khẽ giật mình vì hành động bất thường ấy, nhưng không một ai cất tiếng phá vỡ sự im lặng.
Lan nhìn Thảo. Cô nhìn thấy quầng thâm tím tái dưới mắt cô nhân viên trẻ, nhìn thấy đôi bàn tay đang run rẩy siết chặt lấy nhau vì sợ hãi. Rồi cô chuyển ánh mắt sang Phúc, dừng lại trên những vết xước dài đóng vảy máu khô ráp trên mu bàn tay thô kệch của em trai—dấu tích của những giờ phút vật lộn với chiếc kích thủy lực dưới gầm xe giữa cơn mưa rừng Cù Mông. Cổ họng Lan nghẹn đắng lại, một cảm giác xót xa buốt nhói dâng lên tận sống mũi.
Những con số tài chính hoàn hảo, những bảng cân đối kế toán chính xác đến từng đồng xu cắc bạc bỗng chốc trở nên vô nghĩa lý biết bao nếu người cầm cân nảy mực không thể nhìn thấy được nỗi đau và sự hy sinh của những con người bằng xương bằng thịt đang ngày đêm vận hành chúng.
— Chị gọi hai đứa vào đây sáng nay, không phải để kiểm tra chứng từ tồn đọng, cũng không phải để giao thêm việc hay truy cứu bất kỳ chuyện gì của những ngày qua, — Lan mở lời, giọng cô nhẹ nhàng, trầm ấm và chân thành một cách kỳ lạ, hoàn toàn rũ bỏ thứ ngữ điệu sắc lạnh, quyền uy và kiểm soát tuyệt đối mà cô vẫn thường dùng.
Thảo khẽ chớp mắt, ngập ngừng ngẩng đầu lên, ánh mắt đầy vẻ e dè và hoài nghi. Phúc vẫn giữ nguyên tư thế nhìn ra ngoài sân, nhưng bả vai đang gồng cứng của cậu dường như hơi chùng xuống một chút.
— Trước hết, chị ngồi đây với tư cách là một người chị, một người điều hành tạm thời của Hải Thành, để gửi một lời xin lỗi chân thành nhất đến cả hai đứa, — Lan nhìn thẳng vào Thảo, rồi quay sang nhìn sâu vào mắt Phúc.
Căn phòng làm việc nhỏ bé rơi vào một khoảng lặng sững sờ đến mức có thể nghe thấy cả tiếng một con thạch sùng tặc lưỡi trên xà nhà. Thảo mở to hai mắt, đôi môi hé mở như không dám tin vào những gì tai mình vừa nghe thấy. Phúc giật mình quay ngoắt đầu lại, ánh mắt chạm thẳng vào ánh mắt của chị gái, để lộ sự bàng hoàng không thể giấu giếm.
Một người phụ nữ kiêu hãnh như Lan, người từng tốt nghiệp đại học danh tiếng, từng làm việc ở những tập đoàn lớn tại Sài Gòn, người luôn coi mình là chuẩn mực của sự đúng đắn và luôn dùng những nguyên tắc tài chính đanh thép để bẻ gãy mọi ý kiến trái chiều, lại đang hạ mình mở lời xin lỗi một đứa nhân viên chứng từ học việc và một thằng em lái xe tải.
— Chị xin lỗi Thảo, — Lan nói tiếp, ánh mắt cô dừng lại thật lâu trên gương mặt non nớt của cô gái trẻ. — Mấy hôm trước, khi thấy em dùng điện thoại chụp lại trang sổ nợ của ba, chị đã quá vội vã, độc đoán quy chụp rằng em có ý đồ xấu. Chị đã nghi ngờ em tuồn dữ liệu khách hàng ra ngoài cho các đại lý đối thủ. Chị đã nói những lời cay nghiệt, tước đoạt điện thoại và đối xử với em như một kẻ có tội đang bị bắt quả tang. Chị đã hoàn toàn sai. Đáng lẽ chị phải hiểu rằng em chỉ đang cố gắng làm tròn trách nhiệm của một người giữ sổ sách trong lúc ba ngã bệnh, và chính cái cơ chế ghi chép tùy tiện, mập mờ từ trước đến nay của cái xưởng này mới là thứ đẩy em vào tình thế khó xử đó. Chị xin lỗi vì sự đa nghi mù quáng của chị đã làm tổn thương sâu sắc đến lòng tự trọng và sự trung thực của em.
Khóe mắt Thảo bỗng chốc đỏ hoe. Cô bé cắn chặt môi dưới để ngăn tiếng nấc nghẹn, những ngón tay run rẩy bấu chặt vào gấu áo sơ mi. Nước mắt bắt đầu ứa ra, lăn dài trên đôi gò má tái xanh:
— Chị Lan... em... em thực sự không có ý giấu chị điều gì hết... Em chỉ sợ ba tỉnh lại hỏi đến các mối nợ cũ mà em không nhớ hết thì ba mắng... Em chỉ sợ xưởng mất tiền thôi...
— Chị biết rồi, Thảo, — Lan khẽ gật đầu, ánh mắt cô đong đầy sự bao dung và ân hận. — Em không có lỗi gì trong chuyện này cả. Tất cả lỗi lầm là ở sự độc đoán, cửa quyền và sự hoang tưởng bệnh hoạn của chị. Chị đã đem sự ngờ vực ở đâu đó về trút lên đầu em.
Dứt lời, Lan quay người sang phía Phúc. Ánh mắt người em trai bỗng dao động dữ dội. Bị cái nhìn chân thành của chị gái bao phủ, Phúc bối rối nhìn xuống tập hồ sơ xin việc màu nâu trên bàn, những ngón tay gân guốc siết chặt lại thành nắm đấm.
— Còn với Phúc, — giọng Lan chùng hẳn xuống, mang theo một nỗi xót xa chân thực của một người chị ruột thịt. — Chị nợ em một lời xin lỗi lớn nhất, nặng nề nhất mà có lẽ cả đời này chị cũng khó lòng bù đắp hết. Đêm chiếc xe tải gặp nạn trên đèo Cù Mông, em đã suýt mất mạng để giữ cho ba mươi thùng mắm của gia đình không bị vỡ nát dưới vực sâu. Em phải một mình dầm mưa giữa đêm lạnh, tự xoay xở từng đồng bạc lẻ thuê xe cứu hộ, ngủ vạ vật ở xưởng sửa chữa gầm xe, nhịn đói nhịn khát để kéo chiếc xe về đến tận sân nhà an toàn. Vậy mà khi em vừa bước chân vào cửa, việc đầu tiên chị làm không phải là hỏi xem em có bị thương ở đâu không, em có đói không, mà là lôi em ra tra khảo từng đồng bạc trong khoản tiền ba mươi triệu thu từ đại lý Bảy Tròn. Chị đã nhìn em như một kẻ thụt két, đòi hỏi hóa đơn chứng từ từ một người vừa bước ra từ cõi chết. Chị đã quá tàn nhẫn, quá cứng nhắc và vô tâm. Chị xin lỗi em, Phúc à.
Phúc ngồi bất động như một pho tượng đá. Từng lời, từng chữ của Lan như những nhát búa nện thẳng vào lồng ngực cậu. Xương quai hàm cậu bạnh ra dữ dội, những đường gân xanh trên cổ nổi cộm lên theo từng nhịp nuốt khan cay đắng.
Ký ức về cái đêm mưa đen tối trên đỉnh đèo Cù Mông lại ùa về nghẹn ứ: tiếng bánh xe tải trượt dài trong vô vọng trên mặt đường trơn trượt, tiếng thanh hộ lan kim loại rít lên ken két dưới sức nặng của chiếc xe, cảm giác chới với giữa sự sống và cái chết khi một nửa thân xe đã thò ra ngoài mép vực sâu hoắm. Và rồi nỗi uất ức tột cùng khi trở về nhà, cả người còn bốc mùi dầu nhớt và bùn đất, lại bị chính người chị ruột học cao hiểu rộng nhìn bằng ánh mắt coi khinh của một viên cảnh sát đang thẩm vấn tội phạm.
Lời xin lỗi của Lan vào lúc này không thể lập tức xóa sạch mọi vết sẹo nhức nhối, không thể ngay tức khắc xóa tan đi những năm tháng tủi nhục mà cậu phải chịu đựng khi làm việc như một con trâu con ngựa không công cho gia đình, nhưng nó như một dòng nước ấm tưới vào lớp băng thù địch đang đóng chặt trong lòng cậu suốt những ngày qua. Phúc cúi gằm mặt xuống sàn nhà, hai vai run lên bần bật theo từng nhịp thở nặng nhọc, khó nhọc kìm nén không để những giọt nước mắt lăn ra khỏi khóe mi rậm rạp.
Lan không vội vã giục giã Phúc phải lên tiếng tha thứ ngay. Là một người làm việc với những con số và cấu trúc, cô hiểu sâu sắc rằng niềm tin một khi đã rạn nứt thì không thể hàn gắn chỉ bằng vài giọt nước mắt hay những lời hối lỗi cảm xúc suông sẻ. Niềm tin chỉ có thể được tái thiết lập bằng những hành động cụ thể, bằng những cơ chế minh bạch và sự sòng phẳng được bảo đảm bằng văn bản.
Cô nhẹ nhàng cầm lấy hai tập tài liệu đặt trên đùi mình, đặt ngay ngắn lên mặt bàn gỗ, rồi đẩy một bản về phía Thảo, một bản về phía Phúc.
Trên trang bìa của hai tập tài liệu in đậm hai tiêu đề rõ ràng: *Quy chế Phân quyền Chứng từ Kế toán* và *Quy chế Tự chủ Giao nhận và Vận hành Đội xe*.
— Từ ngày hôm nay, Hải Thành sẽ không thể và không được phép tiếp tục vận hành theo cái cách cũ kỹ được nữa, — Lan chuyển giọng, âm điệu trở nên dứt khoát, chuyên nghiệp nhưng hoàn toàn cởi mở và tôn trọng. — Chúng ta không thể duy trì một cơ chế mà một người thì ôm đồm toàn bộ quyền hành rồi nghi kỵ tất cả những người xung quanh, còn những người làm việc trực tiếp thì vừa làm vừa sợ hãi, không biết mình có bị nghi ngờ hay không. Muốn xưởng này tồn tại và vượt qua được đợt kiểm định sắp tới, chúng ta phải có một cơ chế phân quyền minh bạch, có hạn mức trách nhiệm cụ thể và trên hết là sự tin tưởng lẫn nhau dựa trên một quy trình chuẩn mực.
Lan đưa ngón tay trỏ chạm nhẹ vào tập tài liệu trước mặt Thảo:
— Thảo, đây là quy chế dành riêng cho vị trí của em. Từ sáng ngày mai, chị chính thức phân quyền cho em toàn quyền độc lập lập và ký nháy toàn bộ hệ thống chứng từ luân chuyển hàng hóa của xưởng, bao gồm: Phiếu nhập kho nguyên liệu muối và cá, Phiếu xuất kho thành phẩm nước mắm đóng chai, và Phiếu đề xuất thanh toán vật tư. Em có toàn quyền từ chối xuất kho bất kỳ một chai nước mắm nào nếu lô hàng đó không có Lệnh xuất kho hợp lệ hoặc thiếu chữ ký xác nhận của người phụ trách vận chuyển—kể cả đó là lệnh miệng của chị hay của ba sau này.
Thảo ngơ ngác nhìn Lan, đôi mắt tròn xoe lắng nghe từng lời.
— Chưa hết, — Lan nói tiếp, giọng đầy khích lệ. — Đối với tất cả các khoản chi phí hành chính, chi phí văn phòng phẩm và vật tư tiêu hao thông thường phục vụ cho việc đóng chai có giá trị dưới hai triệu đồng cho mỗi lần phát sinh, em được trao toàn quyền duyệt chi sự vụ trực tiếp từ quỹ tiền mặt nhỏ của văn phòng mà không cần phải chạy đi tìm chị để xin chữ ký duyệt trước. Đến cuối mỗi tuần, em chỉ việc tập hợp toàn bộ hóa đơn, chứng từ hợp lệ để chị và em cùng ngồi lại đối soát một lần duy nhất. Em không phải là một người ghi chép thuê làm việc theo mệnh lệnh miệng tùy tiện của bất kỳ ai nữa. Em là Thủ thư Chứng từ độc lập của cơ sở này, và chữ ký nháy của em có giá trị pháp lý nội bộ đầy đủ.
Thảo há hốc miệng, ngực phập phồng vì xúc động. Cô bé run run đưa tay chạm vào tập giấy in còn thơm mùi mực mới:
— Chị Lan... chị... chị tin tưởng giao quyền duyệt chi tiền mặt và ký phiếu xuất cho em thật sao ạ? Lỡ... lỡ em làm sai sót số liệu thì sao?
— Sai sót về mặt nghiệp vụ là điều bất kỳ ai cũng có thể gặp phải, kể cả những kế toán trưởng lâu năm, — Lan mỉm cười, một nụ cười hiền hậu và ấm áp mà đã rất lâu rồi người ta mới thấy lại trên gương mặt cô. — Nếu sai sót, chị sẽ ngồi lại cùng em phân tích nguyên nhân và hướng dẫn em cách điều chỉnh bút toán cho đúng chuẩn mực. Nhưng quyền hạn và trách nhiệm của em phải được xác lập bằng văn bản rõ ràng. Từ nay, không ai có quyền xúc phạm hay nghi ngờ lòng trung thực của em khi em đang làm đúng quy trình.
Nói rồi, Lan quay sang người em trai. Tập hồ sơ xin việc màu nâu của Tổng công ty Bưu chính liên tỉnh vẫn nằm im lìm bên mép bàn, như một dấu chấm hỏi đầy nhức nhối lơ lửng giữa hai chị em.
— Còn Phúc, đây là bản quy chế điều vận của em, — Lan đẩy tập tài liệu thứ hai sang sát mép tay Phúc. — Chị giao cho em toàn quyền tự chủ tuyệt đối trong khâu giao nhận, điều phối lịch trình xe tải và bảo trì toàn bộ phương tiện vận tải của Hải Thành. Chị đã ấn định một hạn mức chi phí vận hành cố định bao gồm tiền dầu, phí cầu đường bến bãi và chi phí sửa chữa đột xuất trên đường tối đa là mười lăm triệu đồng cho mỗi chuyến hàng đường dài. Trong hạn mức đó, em có toàn quyền chủ động quyết định chi tiêu thực tế trên đường đi để đảm bảo an toàn cao nhất cho bản thân và hàng hóa, sau chuyến đi mới cần nộp lại các cuống vé và hóa đơn để thanh quyết toán một lần.
Lan dừng lại một nhịp, nhìn thẳng vào đôi mắt đang dao động mãnh liệt của em trai:
— Quan trọng hơn cả: khi đi giao hàng cho bất kỳ một đại lý nào, dù là chỗ quen biết lâu năm của ba như bác Bảy Tròn hay những mối hàng mới, em có toàn quyền từ chối hạ hàng nếu phát hiện đại lý đó có dấu hiệu chây ì công nợ vượt quá hạn mức tín dụng ba mươi ngày, hoặc họ cố tình ép em phải nhận lại các thùng hàng lỗi hỏng không rõ nguyên nhân mà không có biên bản kiểm định. Lời nói của em ở ngoài thị trường là tiếng nói đại diện cho uy tín của xưởng. Em không phải là một thằng tài xế làm công nhật chỉ biết cắm mặt ôm vô lăng theo lệnh gọi. Em là Trưởng bộ phận Giao nhận và Logistics của Hải Thành.
Phúc vẫn ngồi im phăng phắc, nhưng lồng ngực cậu bắt đầu phập phồng dữ dội hơn. Ánh mắt cậu dán chặt vào trang đầu tiên của tập tài liệu, nơi dòng chữ in hoa đậm nét đập vào mắt: *Phụ trách Giao nhận & Vận hành Đội xe — Võ Minh Phúc*, bên dưới là bảng kê chi tiết các hạn mức tài chính được phân bổ rành mạch đến từng con số triệu đồng, kèm theo chữ ký tươi màu mực xanh của Lan.
Suốt gần mười năm trời ròng rã kể từ ngày rời ghế nhà trường, cậu đã cầm lái chiếc xe tải chở hàng ngàn tấn mắm đi khắp các nẻo đường đất cát từ Bình Thuận ra tận Phú Yên, Quảng Ngãi. Cậu đã nếm đủ mọi mùi vị cay đắng của nghề tài xế: hít khói bụi đường trường, ăn những bữa cơm bụi chan đầy cát trắng, chịu đựng sự hạch sách của các trạm kiểm soát tải trọng, và đối mặt với lưỡi hái tử thần trên những khúc cua tay áo hiểm trở. Nhưng suốt mười năm ấy, chưa bao giờ cậu được cầm trên tay một tờ giấy chứng nhận vị trí công việc của mình.
Ba cậu—với tư duy gia trưởng của một người chủ xưởng thế hệ cũ—chỉ luôn gạt đi mỗi khi cậu nhắc đến chuyện công việc: *"Mày là con trai một trong nhà, làm cho xưởng của nhà mình thì cần quái gì chức danh với hợp đồng! Sau này tao nhắm mắt xuôi tay thì cả cái cơ nghiệp này, cả mấy dãy thùng chượp với cái nhà ngói này là của mày chứ của ai mà cứ đòi hỏi giấy với tờ!"*
Để rồi khi ba bất ngờ đổ bệnh nằm liệt giường, cơ chế gia đình mơ hồ ấy lập tức biến cậu thành một kẻ làm công vô danh tiểu tốt, một kẻ không có chút tiếng nói nào trong các quyết định kinh doanh, bị nghi ngờ thụt két khi xe gặp nạn, và cuối cùng cảm thấy bản thân như một người thừa thãi bị gạt ra bên lề của chính cơ nghiệp mà mình đã đổ mồ hôi nước mắt vun đắp.
Lan ghé sát lại gần em trai hơn một chút, giọng cô nghẹn ngào:
— Chị biết mức lương cứng mười hai triệu đồng cùng đầy đủ chế độ bảo hiểm xã hội của Tổng công ty Bưu chính liên tỉnh là một cơ hội nghề nghiệp rất tốt và ổn định cho em vào lúc này. Chị không có quyền ích kỷ bắt em phải ở lại đây để tiếp tục chịu khổ, chịu nhục cùng gia đình. Nhưng xưởng Hải Thành này thực sự cần em, Phúc à. Không phải cần một đứa em trai làm việc vì bổn phận hay vì những lời hứa hẹn thừa kế mơ hồ sau này, mà xưởng cần một người cộng sự thực thụ—một người có chức danh đàng hoàng, có thu nhập tương xứng với công sức bỏ ra và có toàn quyền tự chủ trong công việc của mình. Bản quy chế này có hiệu lực thi hành ngay từ giờ phút này, bất kể sáng thứ Hai tới em quyết định xách hồ sơ đi thi tuyển hay ở lại đây cùng chị chiến đấu tiếp.
Căn phòng rơi vào một sự tĩnh lặng kéo dài. Nắng sớm ngoài sân đã bắt đầu bốc lên hầm hập, rọi qua khung cửa sổ, dát một lớp ánh sáng vàng rực lên hai bản quy chế còn thơm mùi giấy mới. Sự minh bạch không phải là một thứ vũ khí lạnh lùng dùng để trừng phạt hay kiểm soát con người như Lan từng lầm tưởng suốt những năm tháng làm việc tại Sài Gòn. Giờ đây cô hiểu rằng, sự minh bạch thực sự là một chiếc khung sắt vững chắc để bảo vệ phẩm giá của mỗi con người, trao cho họ quyền tự do và niềm tự hào chính đáng trong công việc mà họ đang cống hiến. Lan đã phải trả một cái giá quá đắt—bằng sự ê chề ở Mekong, bằng những đêm dài dằn vặt và bằng những vết thương lòng suýt nữa không thể cứu vãn với chính những người thân yêu nhất—để thấu suốt được chân lý giản dị ấy.
Phúc chầm chậm buông góc túi bìa xi măng màu nâu ra. Bàn tay thô ráp của cậu từ từ co lại, đặt hờ trên đầu gối. Cậu không nói một lời nào về việc sẽ xé bỏ hay giữ lại tập hồ sơ xin việc kia. Nhưng nét mặt lầm lì, ánh mắt giận dữ và cái nhìn thù địch phòng thủ ban nãy đã hoàn toàn biến mất. Thay vào đó là một sự trầm ngâm sâu sắc, một sự chấn động vô hình đang âm thầm sắp xếp lại toàn bộ những suy nghĩ trong tâm can người thanh niên.
Cậu đưa mắt nhìn sang Thảo—cô bé đang cẩn thận dùng chiếc khăn tay chấm nhẹ những giọt nước mắt trên khóe mi, rồi lại nhìn sang Lan. Trên gương mặt người chị gái từng xa cách, nghiêm khắc của cậu lúc này chỉ còn lại sự mệt mỏi cùng sự tha thiết chân thành của tình ruột thịt.
Bất chợt, từ ngoài cổng sắt lớn của xưởng ủ vang lên tiếng còi xe máy bóp dồn dập từng hồi quen thuộc. Tiếng lẹp xẹp của chiếc nạng gỗ gõ đều đặn trên nền gạch tàu ngoài hiên lán chượp kèm theo tiếng gặng hỏi oang oang của chú Bảy Hòa:
— Lan ơi! Thằng Phúc có trong đó không bay? Ngoài cổng có mối hàng ghé tìm kìa!
Tiếng gọi của người thợ già như một hồi chuông kéo Phúc dứt khoát ra khỏi những dằn vặt nội tâm. Đôi lông mày rậm của cậu khẽ nhướng lên. Cậu chớp mắt một cái thật nhanh, như thể vừa đưa ra một quyết định dứt khoát và không thể đảo ngược trong lòng mình.
Phúc không hề liếc nhìn lại tập hồ sơ xin việc của công ty bưu chính nằm trơ trọi trên góc bàn thêm một lần nào nữa. Cậu đứng bật dậy, chiếc ghế đẩu hơi nghiêng đi phát ra tiếng cọ xát khô khốc trên nền gạch. Không một động tác thừa, cậu bước vòng qua chiếc bàn làm việc của mình, cúi người kéo mạnh chiếc ngăn kéo gỗ dưới cùng—chiếc ngăn kéo bị kẹt ray lâu ngày kêu lên một tiếng *két* chói tai.
Từ sâu bên trong ngăn kéo đầy bụi bặm, Phúc vươn hai bàn tay chai sạn lôi ra một chiếc cặp tài liệu bằng da cũ kỹ, màu nâu sẫm đã bạc phếch và nứt nẻ từng mảng vì dầm mưa dãi nắng qua năm tháng.
Cậu bước từng bước chậm rãi nhưng dứt khoát quay trở lại trước bàn làm việc của Lan. Cậu mở khóa chiếc cặp da, rút ra một tập giấy dày cộp được kẹp chặt bằng chiếc ghim sắt đã hoen gỉ. Đó là một xấp biên bản giao nhận hàng và phiếu đối soát công nợ bằng giấy than mỏng dính, trên mỗi tờ đều in rõ từng dòng chữ nguệch ngoạc nhưng sắc nét, có đóng dấu mộc vuông đỏ au cùng chữ ký nhận nợ thực tế của Phan Quốc Lợi.
Phúc đặt mạnh tập tài liệu xuống mặt bàn, ngay ngắn bên cạnh bản quy chế phân quyền vừa được Lan trao tay.