Không Còn Một Kho Duy Nhất
Vết xích sắt đứt lìa nằm chỏng trơ bên bậc cửa phủ đầy mùn than của gian kho số 2 tại Lò Đất Kín, kèm theo vệt bùn đen kéo dài ra hướng con đường mòn dẫn về Bến Tro.
Gió rít qua các khe ngói nung trên mái vòm, thổi những đám bụi tro xám bay mù mịt khắp khoang lò nguội. Tạ Hạnh đứng sững ở bậu cửa kho, hai bàn tay thô ráp còn dính nguyên đất sét ướt bấu chặt lấy mép tạp dề vải thô đã sờn rách. Sắc mặt bà góa tái nhợt dưới ánh sáng nhờ nhờ của buổi sớm mai nặng trĩu hơi ẩm. Trên khoảng sàn gạch chịu lửa vừa được người của Hội đầm chặt bằng vồ gỗ nghiến mấy ngày trước, một khoảng trống hình tròn hằn rõ lớp muội than xỉn màu: chiếc chum nung cỡ lớn tráng men kép, loại có gờ nắp hai tầng trét kín bằng bột bồ hòn trộn đất sét ao chua, đã không cánh mà bay.
Bên trong chiếc chum đó niêm phong chính xác sáu nốt rễ bão hòa trọc tức. Đó là sáu khối mô xơ cô đọng độc khoáng nặng nhất được Mộc Tầm cẩn thận dùng cưa đồng và dao tre nạo ra từ nhánh rễ chính ngoài đồng Thạch Nê sau biến cố Trận Bàn Thu Khí đêm rằm. Mỗi nốt rễ nặng gần một cân, đen bóng như than đá ngậm phèn, âm ỉ tỏa nhiệt và tích tụ lượng độc khí đủ làm thối rữa cả một con lạch nếu bị đập vỡ giữa nguồn nước. Mới chiều hôm trước, chính tay Tạ Hạnh còn kiểm tra lớp bùn niêm trên miệng chum, chèn thêm hai sọt tro trấu khô xung quanh thân gốm để hút ẩm.
— Mất rồi... — Giọng Tạ Hạnh run lên, nghẹn lại vì giận dữ và sợ hãi tột cùng. — Đêm qua không có một bóng người nào ngoài chòi canh. Tôi đã cảnh báo từ ba hôm trước, khi thấy mấy kẻ lạ mặt lảng vảng chân gò, nhưng các người cứ đùn đẩy nhau!
Mộc Tầm và Mộc An vừa hớt hải chạy từ chân gò lên, hơi thở còn dồn dập trong lồng ngực. Theo sát phía sau hai anh em là bà giáo Bùi Sương chống gậy dẻ gai và Đào Nguyệt đang quẩy hòm thuốc cứu nạn bên vai. Mộc Tầm bước nhanh vào gian kho mờ tối, quỳ một chân xuống sàn để kiểm tra vết đứt của sợi xích giữ cửa. Mắt xích bằng sắt rèn thô dày bằng ngón tay út đã bị cưa bằng cưa dây sắt non bôi mỡ bò; vết cắt sắc ngọt, phẳng lỳ ở nửa trên và chỉ bị bẻ gãy ở vài ly thép cuối cùng cho thấy kẻ trộm đã chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước, đồng thời hành động vô cùng vội vã trong đêm tối.
Trên nền đất sét ngậm bột sắt, dấu vết kéo lê đáy chum nặng trĩu còn hằn rất rõ, cày thành một rãnh nông làm tróc lớp vôi rải bề mặt. Dọc theo vệt kéo lê, những hạt muối khoáng màu xám chì lấp lánh li ti rơi vãi — dấu hiệu chết người cho thấy nắp chum đã bị chấn động mạnh trong lúc xê dịch, khiến hơi trọc tức tích tụ bên trong bắt đầu rỉ nhẹ ra ngoài qua các kẽ nứt của lớp bùn bồ hòn.
— Ai phụ trách ca gác đêm qua? — Mộc Tầm ngẩng đầu lên, giọng trầm đục nhưng nén chặt một cơn thịnh nộ hiếm thấy nơi người nông dân vốn điềm đạm.
Mộc An lật vội cuốn sổ bìa da mộc kẹp chặt bên sườn. Những ngón tay thanh mảnh của cô lướt nhanh trên các trang giấy rơm, rồi dừng lại ở cột ghi chép phiên gác đêm mười sáu:
— Theo lịch luân phiên của Hội giữ đất, đêm qua là phiên của tổ dân cư Thạch Nê thượng phối hợp với xóm Giếng Cạn. Nhưng... dòng ghi nhận không có chữ ký giao ban. Tổ Thạch Nê thượng nại lý do phải dồn người vét mương dẫn nước ngọt nên yêu cầu trích ba đấu bột ngô từ kho dự phòng để trả công thợ gác riêng cho Lò Đất Kín. Ban điều hành xóm Giếng Cạn lại cho rằng việc bảo vệ kho chất thải là trách nhiệm chung của những hộ có ruộng đang hưởng lợi từ rễ cây, không thể tự tiện xẻ lương thực cứu đói ra chi trả thêm. Hai bên cãi vã ở sân đình đến tận chập tối, cuối cùng... không ai chịu cắt người lên gò.
— Nghĩa là cả cái kho chứa đầy độc chất giết người này bị bỏ trống suốt từ nửa đêm đến sáng? — Tạ Hạnh gắt lên, ngón tay run rẩy chỉ thẳng vào mặt Mộc An, giọng the thé vì uất ức. — Tôi đã bảo rồi! Tôi cho Hội thuê kho, nhận nung chum men kép, nhưng tôi là thợ gốm, tôi không phải lính canh cầm giáo! Đứa con nhỏ của tôi nằm ngủ cách gian kho này chưa đầy ba mươi bước chân! Các người hứa hẹn an toàn, hứa hẹn chia hoa lợi sòng phẳng, nhưng hễ đụng tới một bát ngô, một đấu cám chi phí bảo vệ là đùn đẩy cho nhau như trút rác vào nhà người khác!
Lời buộc tội đanh thép của người đàn bà góa khiến không khí trong gian kho nung như đông cứng lại thành đá. Mộc An cắn chặt môi dưới đến rớm máu, mặt đỏ bừng vì xấu hổ lẫn bất lực. Cô siết chặt cuốn sổ da mộc vào ngực, không thể thốt ra một lời biện bạch. Từng dòng chữ mực đen trên trang giấy thô ráp đều phơi bày một sự thật cay đắng và tàn nhẫn: sự keo kiệt bủn xỉn cùng tâm lý ỷ lại của những người nông dân vừa thoát khỏi cơn đói đã tạo ra một lỗ hổng chết người ngay tại trái tim của hệ thống phòng hộ.
Bùi Sương bước chậm rãi tới mép cửa, cúi người dùng đầu que đóm nhặt một mẩu vỏ xơ màu tím đen rơi rớt cạnh bậc đá lên ngửi. Sắc mặt bà giáo già lập tức sầm xuống, đôi mày bạc nhíu chặt lại thành một đường rãnh sâu hoắm:
— Vỏ nốt rễ đã nứt một góc khi kẻ trộm khiêng vác qua bậu cửa. Mùi lưu huỳnh bốc lên ngai ngái lẫn với mùi tanh nồng của bùn quặng xỉ sắt. Đào Nguyệt, con có nghe thấy những gì người ta kháo nhau ngoài bến hai hôm nay không?
Đào Nguyệt đặt chiếc hòm thuốc bằng gỗ mun xuống bệ cửa, ánh mắt cô gái trẻ lóe lên vẻ kinh hãi:
— Tin đồn ngoài Chợ Bến Tro... Có kẻ tung tin rằng nốt sần trên rễ Tức Căn hút cạn linh khí ngàn năm dưới lòng đất nên ngưng tụ thành 'hạt đan điền tụ khí'. Lời đồn nói nuốt một mẩu rễ này vào bụng, chân khí sẽ tự động đả thông kinh mạch, tán tu Dẫn Khí có thể lập tức đột phá Luyện Khí mà không cần linh thạch! Thậm chí có kẻ còn rêu rao rằng đây là tiên dược bí truyền mà Hội giữ đất giấu riêng cho người nhà họ Mộc!
— Khốn kiếp! Đúng là lũ điên rồ mù quáng! — Bùi Sương đập mạnh cán gậy dẻ gai xuống sàn gạch, phát ra một tiếng vang chát chúa. — Cấu trúc nốt rễ là mô xơ chai cứng giữ trọc tức và xỉ quặng kim loại nặng để bảo vệ mầm non! Đó là chất độc cô đọng, là phế phẩm bài tiết của cây! Dịch chiết từ đó chạm vào máu sẽ làm đông máu thành cặn đen sủi bọt, gây hoại tử kinh mạch chỉ trong vài cái chớp mắt. Đừng nói là tán tu Dẫn Khí, ngay cả tu sĩ Trúc Cơ nuốt vào cũng nát bấy lục phủ ngũ tạng!
— Vết bùn và cặn khoáng kéo thẳng ra con đường tắt dẫn về bãi lều trọ ven Bến Tro, — Mộc Tầm chỉ tay theo vệt kéo lê ngoài bãi cỏ khô trước cửa kho.
Những ngọn cỏ may và cỏ gấu dọc theo vệt bùn đen đã úa vàng, quăn queo lại như bị hơ trên lửa than vì trọc tức rỉ ra ngấm vào đất.
— Hắn không dùng xe đẩy, mà dùng đòn gánh khiêng một mình. Vết chân lún sâu và lệch về bên phải cho thấy hắn vác một gánh lệch, bước chân nông và ngắn. Với sức nặng của chum men kép chứa sáu nốt rễ, hắn không thể đi nhanh. Hắn chỉ có thể tìm một chỗ kín đáo gần nhất để đập chum chia nhỏ mẫu vật nhằm dễ bề tẩu tán hoặc giấu giếm.
— Đào Nguyệt, mang theo hòm thuốc cấp cứu, bồ hòn đặc và dịch giải độc phế nang! — Bùi Sương quả quyết hạ lệnh, giật lấy chiếc nón mê đội lên đầu. — Chúng ta phải đuổi theo ngay! Nếu để gã kia nghiền nát nốt rễ ra nuốt thử hoặc bán tháo cho đám cùng đinh ngoài bến, cả cái khu lều trọ Bến Tro sẽ biến thành lò hỏa thiêu trọc độc!
Không một khắc chần chừ, Mộc Tầm vớ lấy chiếc đòn cày bằng gỗ nghiến dựng góc tường kho, cùng Bùi Sương và Đào Nguyệt lao nhanh xuống triền dốc gò lò gốm. Mộc An ở lại cùng Tạ Hạnh canh giữ hiện trường; đôi bàn tay cô gái run rẩy cầm bút mực ghi lại từng chi tiết vết cạy phá, chuẩn bị cho cuộc đối chất không thể tránh khỏi trước công đồng Hội giữ đất.
***
Con đường mòn dẫn từ Lò Đất Kín ra Bến Tro quanh co giữa những rặng cây khô khốc và bãi xỉ quặng bỏ hoang từ thời mỏ than cũ. Gió từ lòng suối cạn thổi ngược lên triền đồi, mang theo hơi ẩm oi nồng và nặng trịch của cơn bão lớn đang tích tụ trên đỉnh núi Thanh Lộ. Từng đám mây đen kịt như những chiếc mai rùa khổng lồ cuồn cuộn trôi về từ phương bắc, đè nặng lên vòm trời lòng chảo như muốn sụp đổ xuống bất cứ lúc nào.
Lần theo những mẩu bùn khô tróc ra từ đáy chum và vài sợi dây thừng đay đứt rơi rải rác bên vệ đường, ba người sải bước gấp gáp. Mộc Tầm đi đầu, chiếc đòn cày nghiến lăm lăm trong tay, đôi mắt sắc lẹm không bỏ sót một dấu vết nào trên nền đất sỏi. Càng xuống gần bờ nước, mùi tanh nồng của bùn lầy hòa lẫn với mùi ẩm mốc của rác rưởi càng đậm đặc.
Họ nhanh chóng tiếp cận khu lều trọ ven Bến Tro. Đây là nơi cư ngụ tạm bợ của hàng trăm tán tu thất thế, thợ quặng tha phương, phu bốc vác bến sông và những kẻ bám víu vào rìa chợ đen để kiếm miếng ăn thừa qua ngày. Những túp lều rách nát dựng bằng cọc tre khẳng khiu, phủ bạt dầu rách rưới, bao tải mục và lá cọ khô chen chúc nhau bên bờ con lạch tù đọng đầy rác rưởi.
Mùi hôi thối của nước thải sinh hoạt và bùn rãnh bỗng nhiên bị xé toạc bởi một mùi khét lẹt quen thuộc — mùi lưu huỳnh và axit quặng bị nung nóng bốc lên ngùn ngụt.
— Đằng kia! Gian lều rách lợp rơm mục sát chân vách đá! — Đào Nguyệt tinh ý chỉ tay về phía góc khuất cuối bãi lều trọ.
Từ khe vách nứa xiêu vẹo của căn lều rách nát, một làn khói xám nhạt mỏng manh đang ngùn ngụt bốc lên qua mái rạ thủng lỗ chỗ, kèm theo những tiếng ho sặc sụa, xé phổi vang ra ngoài ngõ hẹp.
Mộc Tầm siết chặt đòn cày gỗ nghiến, lao tới trước cửa và đạp tung cánh cửa liếp ọp ẹp bằng một cú đá dứt khoát.
*Rầm!*
Cánh cửa nứa gãy đôi then cài, rơi sụp xuống nền đất ẩm. Cảnh tượng bên trong hiện ra trần trụi dưới ánh sáng lờ mờ của ngọn đèn dầu hỏa đỏ quạch: một gã đàn ông gầy gò trơ xương sườn, râu ria xồm xoàm cáu bẩn, mặc chiếc áo đạo bào rách bươm của tán tu Dẫn Khí tầng hai đang ngồi xổm bên mép chõng tre gãy chân. Trên mặt đất ẩm thấp bên cạnh gã, chiếc chum gốm tráng men kép của Tạ Hạnh đã bị đập vỡ toang phần nắp vôi; bùn trét ao chua và mảnh gốm vỡ văng tung tóe khắp chân chõng.
Gã tán tu đang run rẩy cầm chiếc chày đá hoa cương giã thô bạo vào lòng một chiếc cối đá nhỏ dùng để tán thuốc. Bên trong cối, một góc nốt rễ đen nhánh đã bị giã nát một phần, rỉ ra chất dịch đen quánh như hắc ín, sủi bọt xèo xèo và bốc khói cay xè mắt. Trên chiếc bát sành cáu bẩn đặt cạnh đó, gã đã rót sẵn nửa bát nước lã múc từ thùng nước mưa. Hai mắt gã trợn trừng đỏ ngầu vì tham lam, đói khát và cơn cuồng vọng đổi đời. Gã vừa ho sặc sụa vừa run rẩy giơ chiếc chày đá lên, chuẩn bị vét thứ bột đen độc hại bốc khói kia trút vào bát nước để nuốt chửng vào bụng.
— Dừng tay lại! Ngươi muốn chết hay sao?! — Đào Nguyệt hét lên kinh hãi.
Không một giây do dự, cô gái lao bổ tới như một mũi tên. Chiếc hòm thuốc bằng gỗ mun trên tay Đào Nguyệt vung ra chuẩn xác, đập mạnh vào cánh tay khẳng khiu đang run rẩy của gã tán tu. Cú đập bất ngờ khiến chiếc chày đá rơi choảng xuống đất. Chiếc cối đá nhỏ văng ra xa, đổ ụp toàn bộ chất dịch độc đen ngòm cùng mẩu rễ dập nát lên nền đất cát sát chân chõng.
*Xèo xèo!*
Mặt đất lập tức sôi lên sùng sục, bọt khí xám bốc nghi ngút làm cháy xém một mảng chiếu rách, tỏa ra thứ mùi hôi nồng nặc khiến cổ họng tất cả những người có mặt trong lều bỏng rát như nuốt phải tro than nóng.
— Đồ tiện tỳ! Ngươi dám cướp cơ duyên của ta?! — Gã tán tu gầm lên điên dại, hai tròng mắt vằn tia máu như thú hoang bị giật mồi.
Gã vận chút mộc linh khí ít ỏi, đục ngầu còn sót lại trong đan điền khô kiệt, vung bàn tay khẳng khiu gầy guộc như móng vuốt chộp thẳng về phía cổ họng Đào Nguyệt. Nhưng gã chưa kịp chạm vào tà áo thô của cô thì bóng đen của Mộc Tầm đã sừng sững chắn ngang. Chiếc đòn cày gỗ nghiến giáng ngang hông gã một đòn chuẩn xác, gạt phắt bàn tay gã sang một bên, đồng thời một thế gạt chân dứt khoát của người làm ruộng quen lao động nặng quật ngã gã tán tu sõng soài xuống nền đất cát.
— Nhìn cho kỹ đi! — Bùi Sương bước vào lều, lạnh lùng dùng mũi gậy dẻ gai hất mẩu rễ bị dập nát trong vũng đất cháy lên trước mặt gã. — Ngươi có thấy kinh mạch trên bàn tay ngươi đang biến thành cái gì không?
Gã tán tu bấy giờ mới bàng hoàng nhìn xuống bàn tay phải của mình. Ngón trỏ và ngón cái của gã — nơi vừa dính phải vài giọt dịch đen rỉ ra từ nốt rễ trong lúc giã chày — đã sưng phồng lên như củ gừng thối, da thịt tím tái chuyển sang màu đen sì như da rắn độc. Các đường gân máu dọc theo mu bàn tay nổi cộm lên thành những vệt đỏ tía chạy ngược lên cổ tay, co giật từng chập. Một cơn đau rát buốt thấu tận xương tủy ập đến như có ngàn mũi kim nung đỏ cắm vào da thịt. Gã ôm chặt lấy cánh tay phải, ngã vật ra đất, lăn lộn gào thét thảm thiết:
— Đau... nóng quá! Như có lửa đốt trong tủy xương! Cứu... cứu mạng! Cứu cánh tay tôi với!
Đào Nguyệt không một chút chần chừ. Đạo đức và phản xạ của một người làm thuốc lập tức lấn át mọi cơn giận dữ đối với kẻ trộm cắp. Cô quỳ xuống bên cạnh gã tán tu, giật phăng nắp hòm thuốc cứu nạn, rút ra một con dao trích máu nhỏ bằng bạc sáng loáng và một lọ gốm chứa cao bồ hòn đặc trộn tro trấu mịn.
— Đừng cựa quậy nếu không muốn cưa đứt cả cánh tay! — Đào Nguyệt quát lên, hai đầu gối ghì chặt cẳng tay giãy giụa của gã xuống đất.
Lưỡi dao bạc lóe lên, rạch nhanh ba đường nhỏ trên đầu ngón tay sưng đen của gã. Dòng máu đen sì, quánh đặc và sủi bọt li ti lập tức trào ra ngoài sàn đất, bốc mùi tanh nồng nặc của bùn quặng xỉ sắt. Đào Nguyệt nhanh chóng dùng nước lá bồ hòn chua rửa sạch vết thương, sau đó dùng que tre phết một lớp cao tro trấu dày cộp lên toàn bộ bàn tay và cổ tay gã, rồi dùng dải vải gai sạch băng chặt lại.
Chất kiềm tự nhiên trong tro trấu và tinh chất thanh nhiệt giải độc của bồ hòn lập tức hút lấy độc khí và trung hòa nhiệt lượng cục bộ đang bốc lên ngùn ngụt. Tiếng gào khóc thảm thiết của gã tán tu nhỏ dần, chuyển thành những hơi thở dốc run rẩy, cả người ướt đẫm mồ hôi hột như vừa bước một chân ra khỏi cửa tử.
— Nếu Đào Nguyệt chậm một nhịp thở nữa, thứ dịch độc này trôi xuống thực quản của ngươi, chất độc sẽ phong bế toàn bộ phế nang và kinh mạch tâm bào. Ngươi sẽ chết trong cảnh máu trào ra từ bảy lỗ trên mặt trước khi kịp hiểu thế nào là tăng tiến tu vi, — Bùi Sương lạnh lùng nói, ánh mắt nghiêm khắc như nhìn một kẻ ngu xuẩn cùng cực. — Ai bảo cho ngươi thứ này là 'hạt đan điền tụ khí'?
Gã tán tu run lẩy bẩy, quỳ sụp dưới chân Mộc Tầm và Đào Nguyệt, vừa ôm cánh tay băng bó vừa dập đầu lia lịa xuống nền đất cát ẩm:
— Tha... tha mạng! Tiểu nhân tên là Lưu Tam, chỉ là kẻ cùng đường đói rách trôi dạt về bến này... Chiều qua ở quán trà ngoài Bến Tro, có một gã môi giới lạ mặt, ăn mặc như thương nhân ngoài huyện, đội nón chóp sụp che kín mặt. Hắn bắt chuyện với tiểu nhân, đãi tiểu nhân một bữa rượu thịt rồi bảo rằng dưới Lò Đất Kín có cất giữ thứ bảo vật hút hết tinh hoa linh mạch của giếng thần Hạ Khê. Hắn bảo thứ đó nuốt vào sẽ kéo dài tuổi thọ, tăng tu vi...
— Hắn bảo ngươi trộm mang cho hắn? — Mộc Tầm nheo mắt hỏi, giọng đanh lại như thép nguội.
— Không... hắn đưa trước cho tiểu nhân hai trăm tiền đồng, hứa nếu tiểu nhân mang trọn vẹn một chum mẫu vật ra bờ sông giao cho thuyền của hắn trước giờ Ngọ hôm nay, hắn sẽ trả đúng mười lượng bạc trắng! Hắn bảo nếu tiểu nhân muốn đổi đời thì lén giữ lại một mẩu nhỏ mà uống... Tiểu nhân mờ mắt vì nghèo đói, lại tham lam muốn đột phá... nên đêm qua mới liều mạng cưa xích trèo tường vào kho... Tiểu nhân biết tội rồi, xin các vị đại gia tha mạng!
Mộc Tầm bước tới bên chiếc chum vỡ nắp, cẩn thận gạt những mảnh gốm vỡ sang một bên. May mắn thay, năm nốt rễ còn lại vẫn nằm nguyên vẹn trong lớp đệm tro trấu khô dưới đáy chum, chưa bị lôi ra ngoài không khí ẩm. Nốt rễ thứ sáu bị giã nát một phần đã được Đào Nguyệt dùng kẹp tre gắp lại từng mẩu vụn, cẩn thận thả vào chiếc hũ sành nhỏ tráng men mang theo từ hòm thuốc rồi niêm phong kín miệng bằng sáp ong.
Mộc Tầm thở hắt ra một hơi dài, nhìn ra ngoài cửa lều rách. Mười lượng bạc trắng. Đó là một món tiền khổng lồ đối với một tán tu trôi dạt, đủ mua lương thực cho một gia đình ăn sung mặc sướng suốt cả năm trời. Điều này chứng minh rõ ràng: những thế lực thương mại bên ngoài — có thể là tai mắt của Vạn Thạch Hành, hoặc một phường buôn linh dược chợ đen nào đó ngoài huyện Bình Xuyên — đang ráo riết nhòm ngó thứ phế phẩm chết người này. Chúng sẵn sàng trả giá cao để lấy mẫu vật về mổ xẻ, thử nghiệm hoặc tung tin đồn thất thiệt nhằm trục lợi, bất chấp nguy cơ rò rỉ độc chất có thể giết chết hàng trăm mạng người vô tội trong vùng lòng chảo.
— Thu dọn toàn bộ hiện trường, — Mộc Tầm quay sang bảo Đào Nguyệt. — Không để sót lại một mẩu vụn hay một giọt dịch nào trên nền đất. Bác Lưu Tam, bác phải đi cùng chúng tôi về Lò Đất Kín để đối chất trước Hội giữ đất.
Gã tán tu Lưu Tam run rẩy gật đầu, ôm cánh tay băng bó lấm lét đi theo sau chiếc đòn cày của Mộc Tầm, không dám hé răng nửa lời phản kháng.
***
Khi chiếc chum sứt nắp cùng kẻ trộm được giải về Lò Đất Kín, sân gò lò nung đã chật ních người tụ tập.
Phạm Nghi, Trịnh Bách cùng hơn hai mươi đại diện các hộ dân từ Thạch Nê thượng, Thạch Nê hạ và xóm Giếng Cạn đã có mặt đầy đủ. Tiếng xì xào, bàn tán vang lên như ong vỡ tổ khi họ nhìn thấy chiếc chum chứa độc chất suýt nữa bị phát tán ra ngoài bến. Sự bàng hoàng và sợ hãi hiện rõ trên từng gương mặt khắc khổ; không ai còn dám coi những nốt rễ sần sùi kia là chuyện riêng của mấy người thợ gốm hay ban kỹ thuật nữa.
Mộc An đứng trên bậc thềm đá của gian kho số 2, cuốn sổ bìa da mộc mở rộng trên tay. Bên cạnh cô, Tạ Hạnh khoanh hai cánh tay dính đầy đất sét trước ngực, nét mặt đanh lại đầy kiên quyết và giận dữ.
— Mọi người đã nghe Lưu Tam khai rõ ràng trước mặt bô lão rồi đấy, — Mộc An cất giọng trong trẻo nhưng đầy sức nặng, át đi tiếng gió rít rền rĩ trên mái ngói lò nung. — Một chum nốt rễ độc bị mất trộm không chỉ suýt lấy mạng một con người ngoài Bến Tro, mà nếu mẫu vật này lọt vào tay những kẻ đầu cơ ngoài huyện, chúng sẽ dùng nó để vu khống Hội giữ đất Hạ Khê phát tán tà thuật đầu độc nguồn nước, hoặc biến nơi này thành mồi ngon cho các băng nhóm chợ đen kéo về cướp bóc. Và bi kịch này suýt xảy ra chỉ vì một lý do: hai xóm chúng ta đùn đẩy nhau ba đấu bột ngô tiền công gác đêm!
Đám đông nông dân im phăng phắc. Trịnh Bách cúi gầm mặt, bàn tay chai sạn nắm chặt lấy cán búa tạ giắt bên hông khố. Phạm Nghi thở dài sườn sượt, khẽ vuốt chòm râu bạc rối bời vì gió sớm.
— Chúng ta không thể tiếp tục duy trì một gian kho duy nhất với một ổ khóa rỉ sét như thế này nữa, — Mộc An dứt khoát tuyên bố, chỉ tay về phía bản vẽ quy hoạch vừa được cô và Tạ Hạnh phác thảo trên một mảnh giấy bạt dầu trải trên bàn đá trước cửa kho. — Kể từ ngày hôm nay, hệ thống hậu cần và lưu giữ chất thải của Hội giữ đất bắt buộc phải tái cấu trúc toàn diện theo ba nguyên tắc kỹ thuật mới:
Thứ nhất, phân tán kho chứa. Không dồn toàn bộ nốt rễ vào một nơi duy nhất tại gian kho số 2 này. Tạ Hạnh sẽ chỉ đạo đào và gia cố ba hầm ngầm độc lập nằm rải rác ở ba vị trí cách biệt nhau trên gò cao: Hầm phía Đông chứa nốt rễ thô mới thu hoạch; Hầm phía Tây chứa nốt rễ đã ổn định bọc men kép; Hầm trung tâm là kho cách ly sự cố. Cả ba hầm đều phải đầm nền bằng gạch chịu lửa hai tấc, xung quanh lót lớp đệm tro trấu khô dày một thước trộn vôi bột sống để hút ẩm và trung hòa trọc tức tuyệt đối nếu có rò rỉ.
Thứ hai, thiết lập cơ chế khóa kép bắt buộc. Mọi cửa hầm ngầm đều phải lắp hai ổ khóa đồng chịu lực độc lập. Một chìa khóa do Tạ Hạnh — người quản lý kho bãi — trực tiếp nắm giữ. Chìa khóa thứ hai do đại diện Ban kỹ thuật của Hội giữ đất (Mộc Tầm hoặc Lê Cẩn) quản lý. Bất kỳ ai muốn mở cửa hầm để nhập hoặc xuất nốt rễ, bắt buộc phải có mặt đồng thời cả hai người cùng tra chìa, kiểm tra niêm phong và ký tên vào sổ theo dõi kép của Mộc An. Một người đơn độc sẽ không bao giờ có thể tự ý mở kho!
Tạ Hạnh bước lên một bước, ánh mắt sắc sảo quét qua từng gương mặt trong đám đông nông hộ:
— Tôi đồng ý bỏ công sức, kinh nghiệm và cung cấp đất sét nung để làm ba hầm ngầm này. Nhưng thưa các bác, các chú! Gạch chịu lửa không tự rơi từ trên trời xuống, vôi tôi và tro trấu không tự bay về lò, và thợ đào đất không thể nhịn đói mà quai búa dưới lòng đất! Tôi cần sáu tráng đinh làm việc liên tục trong bốn ngày, và tôi cần một định mức lương thực, dầu đèn cố định mỗi tháng để duy trì đội tuần tra ban đêm. Nếu Hội không bảo đảm được điều đó, xin mời các vị mang toàn bộ những chiếc chum này ra bờ ruộng nhà mình mà tự chôn lấy!
— Đúng thế! — Đào Nguyệt lên tiếng ủng hộ, giọng cô gái trẻ vang lên đanh thép bên cạnh hòm thuốc cứu nạn. — Là một thầy thuốc, tôi khẳng định với bà con: việc lưu giữ an toàn các nốt rễ này quan trọng không kém gì việc dẫn nước ngọt vào ruộng lúa. Nếu ruộng lúa cho chúng ta hạt gạo để sống, thì những hầm ngầm này giữ cho chúng ta không bị chết vì ngộ độc phế nang và rữa nát kinh mạch. Xem nhẹ khâu xử lý phế phẩm tức là các người đang tự tay đào mồ chôn con cháu mình!
Sự im lặng nặng nề bao trùm khắp sân gò Lò Đất Kín. Những người nông dân vốn quen với nếp nghĩ mùa màng chỉ gói gọn trong hạt giống, ngọn mạ và đường cày, nay bị buộc phải đối diện với một chân lý tàn nhẫn của thời buổi đất chết: muốn có đất sống, phải trả giá bằng việc quản lý thứ phế phẩm giết người do quá trình phục hồi sinh ra.
Phạm Nghi chậm rãi bước ra giữa sân. Ông lão nhìn quanh một lượt những người hàng xóm, những gương mặt sạm đen vì nắng gió và khói quặng, rồi cất giọng trầm tĩnh nhưng dứt khoát:
— Cô An và bà Hạnh nói đúng. Lỗi này là do những người già cả như tôi còn mang nặng thói bủn xỉn cũ kỹ, tưởng rằng qua được cơn đói trước mắt là có thể buông lỏng kỷ cương. Chúng ta biểu quyết đi!
Phạm Nghi giơ cao cánh tay gầy guộc của mình lên trời:
— Tôi đề nghị: từ nay về sau, toàn bộ chi phí xây dựng, vật liệu và công xá cho đội bảo vệ kho chất thải Lò Đất Kín sẽ không lấy từ quỹ cứu đói khẩn cấp nữa, mà trở thành khoản đóng góp nghĩa vụ bắt buộc của tất cả các hộ canh tác! Hộ nào nhận ruộng phục hồi tại Thạch Nê, cứ mỗi sào ruộng phải trích nộp một phần mười định mức sản lượng lúa sau thu hoạch, hoặc đóng góp năm ngày công lao động nặng mỗi vụ để duy trì kho bãi và tuần tra. Ai đồng ý thì giơ tay!
Trịnh Bách là người đầu tiên giơ chiếc bàn tay to bè, đen đúa chai sần lên không trung:
— Tôi đồng ý! Đội đập đá của tôi sẽ nhận phụ trách đào ba hầm ngầm này ngay từ chiều nay. Đứa nào lười biếng, trốn phiên gác đêm, tôi dùng búa đập gãy cuốc của nó!
Lần lượt từng cánh tay, rồi hai mươi cánh tay đều đồng loạt giơ lên giữa làn gió lạnh buốt đầu mùa. Không còn một lời cằn nhằn hay đùn đẩy trách nhiệm. Bản quy chế nghĩa vụ hậu cần đã được thông qua bằng sự đồng thuận tuyệt đối của nỗi sợ hãi và ý thức tự bảo vệ sinh mạng chung của cả cộng đồng.
Mộc An thở phào nhẹ nhõm, nhanh chóng chấm bút mực ghi lại biên bản biểu quyết vào trang sổ da mộc.
Dưới sự chỉ đạo của Tạ Hạnh và Mộc Tầm, nhóm thợ của Trịnh Bách lập tức xắn tay áo bắt đầu công việc. Họ mang cuốc chim, xẻng sắt đào móng hầm số một phía tây gò. Từng sọt vôi tôi trắng muốt và từng bao tro trấu mịn ngâm bồ hòn được gánh lên, chuẩn bị lót nền chống thấm. Chiếc chum vỡ nắp được đưa vào buồng cách ly tạm thời, nốt rễ thứ sáu được Đào Nguyệt bảo quản cẩn thận trong bình men kép dự phòng.
Bầu trời phía bắc bỗng tối sầm lại một cách bất thường. Những cơn gió giật bắt đầu gầm rít qua các sườn đồi, cuốn theo lá khô và bụi tro bay mù trời. Mùi nước mưa ngai ngái nồng nặc tanh lạnh bắt đầu ùa về từ dãy núi Thanh Lộ, báo hiệu cơn bão lớn tích tụ bấy lâu đã chính thức giáng xuống.
Đúng lúc Mộc Tầm vừa khóa xong ổ khóa thứ nhất của hầm ngầm số một thì một bóng người từ con đường mòn vách đá phía Khe Táng Thủy hớt hải lao xuống.
Lê Cẩn trượt ngã dúi dụi trên bờ dốc trơn trượt, chiếc áo tơi rách bươm, cả người lấm lem bùn đất và nước mưa đầu mùa. Anh không màng tới vết xước rớm máu trên trán, từ trên núi chạy thục mạng xuống sân gò, ngực phập phồng dữ dội như muốn vỡ tung, mặt cắt không còn hột máu hét lớn:
— Tầm ơi! Nguy to rồi! Toàn bộ cống xả đáy số ba trên hồ chứa Thanh Lộ bị kẹt cứng van... bờ kè phụ Khe Táng Thủy đang rò rỉ dữ dội, nước bùn độc trên hồ sắp bục đập tràn xuống lòng chảo rồi!