Người Giữ Bản Đồ MâyCh.34 / 44
Chapter 34

Bức Thư Khâu Từ Quê Nhà

Cánh diều thư tín viền vải xanh lơ xếp cánh trên boong gỗ, mang theo hương thơm quen thuộc của hoa sương khô và mùi nước mặn đặc trưng của bến cảng Lam Bến.

Gió Tầng Sáng thanh mảnh và buốt giá như những lưỡi dao băng cạo nhẹ qua lớp da thuộc của chiếc áo khoác thám hiểm, nhưng làn hương mỏng manh bốc lên từ từng thớ vải diều lại mang theo hơi thở nồng đượm của quê nhà—thứ hơi thở của những buổi sớm mai khi sương mây hãy còn đọng trĩu trên những giàn hoa leo quanh xưởng vẽ, lẫn vào vị mặn mòi của bụi bọt khí bốc lên từ vụng biển đón gió nồm. Giữa cõi trời bao la phẳng lặng như mặt gương nung chảy của Tầng Sáng, nơi không gian chỉ toàn một sắc thanh thiên tinh khiết và ánh sáng mặt trời rọi thẳng không chút bụi mờ, sự xuất hiện của cánh diều nhỏ bé ấy giống như một chiếc lá lìa cành trôi dạt từ một thế giới trần tục xa xôi, một thế giới đầy ắp tiếng búa gõ lách cách của thợ đóng tàu, tiếng lạch cạch của thoi đưa trên khung cửi và tiếng người í ới gọi nhau mỗi độ con nước mây dâng tràn qua bậc tam cấp bằng đá xanh.

Con chim cánh mây Bông khẽ nghiêng đầu. Bộ lông vũ xốp mềm trắng muốt của nó khẽ xù lên trước ngọn gió buốt, nhưng đôi mắt tròn xoe màu hạt cườm lại sáng quắc, chăm chú dán chặt vào dải lụa xanh biếc đang rủ xuống cạnh hòm dây neo mạn phải. Chiếc mỏ màu hổ phách của Bông khẽ gõ lách cách vào mép mạn thuyền bằng gỗ thông tuyết, rồi nó phát ra một tiếng rù rì êm ái, kéo dài trong cuống họng—một thanh âm ríu rít vừa ngạc nhiên vừa tha thiết, tựa như kẻ lưu lạc giữa chốn băng thiên tuyết địa bỗng dưng nhận ra mùi hương của những rạn đá tổ trên hòn đảo quê hương, nơi đôi cánh non nớt của nó từng chao liệng những vòng lượn vụng về đầu tiên thuở mới ra ràng. Bông không nhảy xổ vào cánh diều như thói quen đùa nghịch với các sợi dây buộc buồm; nó chỉ đứng đó, ngực phập phồng, mỏ khẽ rúc vào lớp viền vải xanh lơ như muốn hít hà cho thỏa nỗi nhớ nhung hơi ấm của bờ bãi Lam Bến.

Tứ Hải là người đầu tiên bước tới. Đôi bàn chân đi ủng da hải cẩu của cậu bước thật khẽ trên sàn gỗ sồi của boong trước, dường như sợ rằng một chấn động quá mạnh cũng có thể làm tan biến mất mảnh tin tức mong manh vừa vượt qua ngàn dặm gió mù để đến được nơi này. Đôi bàn tay vốn thô ráp, chai sần vì quanh năm suốt tháng ghìm dây lèo, kéo tời cáp và siết chặt các nan hoa bánh lái nay trở nên cẩn trọng lạ thường. Cậu quỳ một bên gối xuống sàn gỗ sồi lạnh ngắt, hơi thở phả ra làn khói trắng mỏng tang giữa bầu không khí loãng, ngón tay lần theo mối buộc kép bằng chỉ gai chống ẩm quanh đôi chân diều bằng tre uốn dẻo.

"Cơ cấu con thoi thả gió tầng cao," Tứ Hải lẩm bẩm, thanh âm trầm đục vang lên trong cổ họng, ánh mắt lộ rõ vẻ thán phục của một hoa tiêu sành sỏi từng nhìn thấy hàng trăm kiểu cánh diều khí tượng khắp các vùng trời. "Để vượt qua luồng đối lưu ngược từ Tầng Hành Trình phóng thẳng lên Tầng Sáng này mà cánh diều không bị xé toạc ra thành từng mảnh vụn, người thả ắt phải dùng đến loại khung xương tre ngâm nước sương tuyết ba mùa. Khéo thật đấy. Từng nẹp tre đều được chuốt mỏng dần về phía đuôi, vót tròn các cạnh để giảm ma sát, lại còn bọc một lớp màng ruột cá sương phơi khô để chống đông đá ở các khớp nối. Cả cái cảng Lam Bến, ngoài mấy phường dệt cánh buồm lão luyện dưới quyền bác Mộc Miên ra, chẳng ai đủ tay nghề để uốn được một khung diều chịu áp tinh xảo dường này."

Dưới bụng cánh diều, một ống bương tre già màu nâu sẫm, thân bóng loáng nhờ lớp sáp ong rừng miết kỹ qua lửa ngọn, được chằng buộc chắc chắn bằng ba vòng dây tơ mây đỏ thắm. Mối gút cánh buồm ba vòng này chính là ký hiệu riêng của những người thợ bến cảng, một quy ước bất thành văn để bảo đảm rằng ống thư sẽ không bao giờ bị tuột dù phải quay cuồng trong những luồng gió xoáy ngược của tầng đối lưu. Tứ Hải rút con dao trắc đạc gài bên hông lườn, lưỡi thép mỏng ánh lên tia sáng xanh lơ lạnh lẽo. Bằng một động tác dứt khoát nhưng vô cùng khéo léo, cậu lách mũi dao nạy nhẹ lớp sáp niêm phong in dấu hoa cúc biển ba cánh—con dấu trạm khắc bằng gỗ mun mà mẹ của Lam Nhi luôn mang bên mình.

Chiếc nắp bương bật mở với một tiếng *khục* giòn tan, giải phóng làn hơi khô ráo được lưu giữ từ hàng trăm hải lý xa xôi. Một làn khói thơm dịu ngọt của bột hoa tiêu khô và nhựa cánh kiến—chất chống ẩm gia truyền của xứ biển—thoang thoảng lan ra trong không gian buốt giá của Tầng Sáng.

Từ trong lòng ống bương tre, Tứ Hải cẩn thận đỡ ra ba cuộn tơ mây gia cường mới tinh. Từng sợi tơ óng ánh sắc bạc pha lam, được xe chặt tay từ mười hai sợi lõi tơ mùa thu bện cùng sợi rễ ngân sương non. Dưới ánh sáng quang năng tinh khiết của đài thiên văn, bề mặt những cuộn tơ sáng lấp lánh như thể được dát một lớp bụi xà cừ nghiền mịn. Tứ Hải thử uốn cong một đầu sợi tơ giữa hai ngón tay cái và ngón trỏ; sợi tơ trơn láng và đanh thép đến mức dù gập gãy một góc vuông sắc cạnh, khi buông tay ra nó liền bật thẳng trở lại nguyên trạng mà không hề để lại bất kỳ một nếp gãy hay vết rạn nào trên lớp vỏ ngoài. Đó là loại tơ mây hảo hạng nhất, thứ tơ chỉ dành riêng cho những cánh buồm viễn chinh vượt bão tố của hoàng gia thời trước, nay đã được dệt thành những cuộn dây cứu mạng cho con tàu nhỏ.

Đặt ba cuộn tơ sang một bên tấm bạt phủ hòm đồ nghề, Tứ Hải đưa tay sâu hơn vào đáy ống bương. Cậu rút ra một bọc dài được gói ghém kín kẽ trong nhiều lớp vải dầu chống ẩm—loại vải dệt từ sợi gai ngâm dầu hạt trẩu mà các thợ vá buồm đảo cảng thường dùng để bảo quản hoa tiêu thư qua những mùa mưa dầm dề ngập úng. Lớp vải bọc bên ngoài còn vương lại vài hạt muối biển khô kết tinh thành những tinh thể lấm tấm trắng xóa.

"Của cậu này, Lam Nhi," Tứ Hải đứng dậy, hai tay nâng bọc vải trao cho cô bạn đồng hành, giọng cậu chùng xuống, bớt đi vẻ láu lỉnh thường ngày, thay vào đó là một sự trân trọng chân thành. "Ấn tín của mẹ cậu. Không lẫn vào đâu được. Mùi dầu trẩu này chỉ có ở dãy xưởng dệt phía nam vịnh Lam Bến thôi."

Lam Nhi nhận lấy bọc vải. Đôi bàn tay cô hơi run lên. Lớp vải dầu trơn mát chạm vào những đầu ngón tay nhạy cảm vốn đã quen nhận diện từng thớ giấy da, từng độ nhám của thước đo góc và từng vệt mực phong vũ trên hải đồ. Đứng giữa mạn thuyền lộng gió của Tầng Sáng, nơi đường chân trời trải rộng đến vô cùng tận và những đám mây tầng dưới trông như một tấm thảm lông cừu khổng lồ cuồn cuộn trắng xóa, cô bỗng thấy bọc vải nhỏ bé trên tay nặng tựa ngàn cân.

Bên dưới lớp vải bọc ngoài cùng, từng đường khâu đột khít khao bằng chỉ tơ nhuộm màu vỏ hành hiện ra—những đường kim thẳng tắp, đều đặn đến mức kỳ lạ, khoảng cách giữa các mũi kim chuẩn xác như thể được đo bằng thước vi phân của thợ trắc đạc. Những đường chỉ ấy tựa như những nhịp sóng mây vỗ vào bờ đá Lam Bến mỗi độ gió đổi chiều, bình lặng, bền bỉ và nhẫn nại. Đó là bàn tay của mẹ. Bàn tay của người phụ nữ từng ngồi lặng lẽ bên khung cửi suốt những đêm dài tĩnh mịch, vừa đưa thoi thoăn thoắt vừa lắng nghe tiếng gió rít qua khe cửa sổ gỗ thông của xưởng vẽ, nơi hai cha con Lam Nhi mải mê tranh luận thâu đêm về những đường đồng mức và những bản trắc đạc không hồi kết. Bàn tay ấy từng gỡ những chiếc gai sương găm vào vạt áo cô, từng thoa dầu trẩu nóng lên những khớp ngón tay buốt cóng của cô sau mỗi buổi tập trèo lên chòi canh gió thuở thiếu thời.

Lam Nhi khẽ tách lớp chỉ khâu cuối cùng. Tấm vải dầu mở ra nhẹ nhàng, để lộ một bức thư dài viết trên giấy bản dệt từ sợi dâu mây sấy cát—thứ giấy truyền thống của thợ vẽ bản đồ đảo Lam Bến, dai, dày dặn, các thớ giấy đan quyện vào nhau chặt chẽ, ngửi thấy cả mùi bột vỏ cây phơi nắng và hương cát thạch anh nồng ấm. Mực trên mặt giấy là loại mực chế từ bồ hóng dầu trẩu pha keo da trâu, ngấm sâu vào từng mao dẫn của thớ sợi, vĩnh viễn không bao giờ phai nhòa hay nhòe nhoẹt trước hơi ẩm mặn mòi hay sương muối của trời cao.

Nét chữ của mẹ Mộc Miên hiện lên trước mắt cô, dứt khoát, thanh mảnh nhưng ẩn chứa một nội lực kiên cường đến nao lòng:

*“Lam Nhi của mẹ,*

*Khi cánh diều này vượt qua được tầng nghịch nhiệt để tìm đến con trên Tầng Sáng, mẹ biết tấm Bản Đồ Mây của ông nội con đã mở ra đến những cung đường hiểm trở nhất. Mẹ cũng biết, đứa con gái hay sợ độ cao của mẹ đã không còn dừng lại ở bờ kè an toàn của bến cảng nữa.*

*Suốt nhiều năm qua, mẹ đã nợ ông nội con một lời tạ lỗi, và nợ con một sự thật.*

*Nhiều năm trước, khi ông nội con quyết định một mình giong buồm rời bến trong chuyến hải hành khảo sát đầu tiên tìm kiếm Đảo Neo và Mạch Neo, mẹ đã là người kịch liệt phản đối nhất. Mẹ từng đứng chắn trước cửa xưởng, từng níu lấy dây lèo của con thuyền Hải Âu Xám, từng giận dữ chất vấn cha mình rằng tại sao một người giữ bản đồ lại có thể bỏ lại gia đình, bỏ lại mái nhà êm ấm chỉ để đuổi theo một ảo ảnh vô hình giữa biển sương mù.*

*Nỗi ám ảnh mất đi người thân—nỗi sợ hãi tột cùng của một người từng lênh đênh trên những chuyến tàu khảo sát viễn chinh, chứng kiến biết bao đồng đội bị tầng mây nghịch lưu nuốt chửng—đã khiến mẹ trở nên mù quáng và cay nghiệt. Mẹ đã cho rằng sự say mê với Mạch Neo của ông con là một thứ trách nhiệm tàn nhẫn. Lời từ biệt năm ấy kết thúc bằng sự im lặng buốt giá. Cha con mẹ đã xa nhau trong một khoảng cách lạnh nhạt vô hình kéo dài suốt mười mấy năm trời, một vết thương lòng mà mẹ luôn dùng công việc dệt buồm để trốn tránh.*

*Nhưng rồi, khi nhìn con bước lên thuyền Mầm Gió mang theo chiếc tráp đo đạc của ông, mẹ mới bàng hoàng nhận ra: việc ông con dấn thân không phải vì sự kiêu hãnh của một học giả, mà là vì sự sinh tồn của chính chúng ta. Nếu không có ai dám bước ra ngoài ranh giới để giữ cho chiếc cân thăng bằng của trời đất không bị lệch trục, thì chẳng một mái nhà nào ở bờ cảng Lam Bến có thể bình yên tồn tại.”*

Từng dòng chữ như những giọt nước ấm áp rơi vào đáy lòng Lam Nhi, làm tan đi những tảng băng hoài nghi và dằn vặt bấy lâu nay. Cô nhớ lại ánh mắt thảng thốt của mẹ vào buổi sáng hôm cô rời nhà, nhớ lại cái siết tay nghẹn ngào khi mẹ trao cho cô cuộn tơ mây gia cường tám lõi bên cầu tàu mờ sương. Khi ấy, cô chỉ nghĩ mẹ sợ cô gặp hiểm nguy, sợ con gái sẽ đi vào vết xe đổ mất tích giữa biển mây mù mịt như ông nội. Nhưng giờ đây, từng con chữ như mở toang cánh cửa buồng kín trong tâm can người mẹ. Đằng sau vẻ nghiêm nghị, đằng sau những lời cấm đoán gắt gao thuở nào về việc không được trèo lên cột buồm chính, mẹ đã phải gánh chịu một nỗi đau đớn và cô độc đến dường ấy. Mẹ đã tự giam mình trong nỗi ân hận vì đã buông ra những lời cay đắng với chính cha ruột của mình trước ngày ông giong buồm vào cõi vô định.

Phía dưới bức thư, Mộc Miên kẹp theo một tập bản đồ gấp tư dày dặn. Lam Nhi cẩn thận lật mở từng nếp gấp đã được miết phẳng phiu.

Đây không phải là một tấm bản đồ chuẩn mực do Phường Giữ Bản Đồ ban hành với những đường nét hình học khô khốc, những ký hiệu đo đạc hàn lâm và các con dấu son đỏ chót đầy quyền uy. Đây là một tập hải đồ dân gian sống động, thấm đẫm hơi thở của lao động và mồ hôi mặn mòi, được vẽ bằng thứ mực muội than pha nhựa cây bách mù trên nền vải tơ mây thô ráp. Trên từng trang giấy, những nét vẽ mộc mạc ghi lại từng mốc đo trắc đạc tỉ mỉ của các thợ dệt, thợ sửa tàu và ngư dân bến cảng Lam Bến suốt một tuần lễ vừa qua. Không có những phép tính lượng giác phức tạp, chỉ có những vết mực chấm đậm nhạt biểu thị từng mỏm đá rạn, từng cột mốc đo bằng sào tre cắm dọc mép nước mây quanh đảo.

Ánh mắt Lam Nhi khựng lại trước những con số ghi chú nắn nót ở góc dưới cùng của trang hải đồ cảng nhà.

*Mực nước mây quanh bờ kè Đảo Lam Bến: Ngày mười bốn, hạ một tấc. Ngày mười bảy, hạ hai tấc hai phân. Ngày hai mươi mốt, hạ tròn ba tấc.*

Ba tấc nước mây! Lồng ngực Lam Nhi thắt lại như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Đôi mắt cô mở to, dán chặt vào con số định mệnh ấy.

Nước mây—tầng đệm khí động học đậm đặc nâng đỡ toàn bộ hệ thống cầu cảng, các bè nổi nuôi cá sương và móng đá của đảo—đang rút đi với tốc độ kinh hoàng. Ba tấc sụt giảm chỉ trong vòng bảy ngày ngắn ngủi đồng nghĩa với việc lực nâng của các vỉa khinh thạch tầng đáy đã bị bào mòn nghiêm trọng. Các mố cầu cảng bằng gỗ lim nay chắc chắn đã trơ trọi giữa không trung; thuyền bè cập bến sẽ phải dùng dây neo dài hơn gấp đôi để níu giữ; những rạn san hô mây vốn che chắn cho hòn đảo khỏi các cơn gió quẩn nay đã phơi mình ra trước khoảng không đói khí. Sự suy thoái của Mạch Neo không còn là một dự báo xa xôi trong các trang sách cổ hay những giả thuyết hàn lâm của Những Người Canh Neo nữa. Nó đã ập đến tận ngưỡng cửa từng ngôi nhà tại Lam Bến, đe dọa nuốt chửng hòn đảo quê hương cô xuống vực sâu không đáy.

Tùng Lâm tiến lại gần, bước chân cô khẽ khàng trên sàn gỗ. Cô cúi đầu nhìn vào những đường đồng mức khí áp dân gian được ghi chú bằng các biểu tượng thuyền chài và con thoi dệt vải. Cô khẽ chạm ngón tay gầy guộc, chai sần vì hóa chất thực vật lên vệt mực còn đượm mùi nhựa bách mù:

"Ngư dân và thợ dệt... Họ không có kính viễn vọng trắc đạc, không có đài quan trắc Tầng Sáng, nhưng họ có sự nhạy cảm của những người sống dựa vào da thịt của bầu trời. Nhìn này Lam Nhi, đường viền cong gãy khúc này biểu thị sự biến dạng của rạn đá ngầm phía đông cảng. Khi tầng đệm mây tụt xuống ba tấc, áp suất đáy sẽ nén ngược lên các hang đá rỗng, tạo ra những tiếng thở dài mà dân gian hay gọi là 'gió thở than'. Mẹ cháu ghi chép không sai một ly nào. Mạch Neo đang co thắt ở tầng sâu nhất, rút lực nâng từ các nhánh rễ phụ để dồn toàn bộ về bảo vệ tâm chấn tại Đảo Neo. Nếu chúng ta không đến kịp Điện Điều Hòa, Đảo Lam Bến sẽ là một trong những hòn đảo tiếp theo trượt thẳng xuống Tầng Mù."

Bàn tay Lam Nhi siết chặt mép giấy bản thô ráp. Từng sợi gân trên mu bàn tay cô hằn rõ. Mẹ cô hiểu điều đó. Những người thợ dệt, những ngư dân chân lấm tay bùn ở Lam Bến hiểu điều đó. Họ đã nhìn thấy bờ đá quê hương trơ trọi từng ngày, nhìn thấy con nước mây nuôi sống bao thế hệ đang cạn dần như một vũng nước mưa dưới nắng hè. Và đó là lý do vì sao trong bức thư này, không còn một lời nào van nài hay khuyên cô quay trở về nữa. Bức thư không phải là tiếng gọi của sự rút lui, mà là hồi kèn xung trận được gửi từ hậu phương.

Lam Nhi lật tiếp trang sau của bức thư. Nét chữ của mẹ cô ở đoạn này trở nên rắn rỏi, dứt khoát lạ thường, từng nét phẩy, nét mác như được chém thẳng vào mặt giấy:

*“Lam Nhi, mẹ không bảo con quay về nữa. Một khi người giữ bản đồ đã nhìn thấy sự thật, con đường duy nhất là phải đi đến tận cùng của sự thật ấy.*

*Trong bọc hành lý gửi theo cánh diều, mẹ gửi cho các con bộ dải buồm vá do chính tay mẹ và các thợ dệt lão luyện nhất cảng Lam Bến dệt suốt ba ngày ba đêm qua. Đây là loại vải dệt từ sợi tơ mây thượng hạng ngâm trong dầu sương tuyết lấy từ đỉnh tháp trắc đạc cũ, hòa cùng bột khoáng thạch lân tinh thu thập từ đáy hang sương.*

*Mẹ đã thêu mã hóa lên từng dải vải các hoa văn mắt én và sóng đôi theo kỹ thuật cổ của thợ vá buồm tàu Hải Âu Xám. Những đường chỉ thêu này có một đặc tính kỳ diệu: khi tiếp xúc với áp suất bình thường, chúng sẽ ẩn mình dưới màu xám tro của vải buồm; nhưng một khi áp suất tụt dốc không phanh, khi con thuyền của các con tiến vào vùng chân không nghịch lưu—nơi mắt thường không thể phân biệt được ranh giới giữa luồng gió sống và hố xoáy chết—những sợi chỉ ngâm dầu sương này sẽ tự động đổi màu. Chúng sẽ rực sáng lên sắc tím huỳnh quang rồi chuyển sang đỏ rực khi túi chân không đạt mức cực hạn.*

*Hãy dùng chúng để gia cố những cánh buồm đã sờn rách của thuyền Mầm Gió. Chúng sẽ là đôi mắt thứ hai của các con khi đôi mắt trần bị màn sương mù đánh lừa.”*

Tứ Hải lập tức cúi xuống mở phần dưới của bọc vải dầu. Cậu cẩn thận nhấc ra bốn dải buồm cuộn tròn phẳng phiu, được buộc gọn bằng những sợi dây bấc tẩm sáp. Cậu trải nhẹ một dải buồm lên sàn boong tàu. Chất vải dày dặn nhưng mềm mại và dẻo dai một cách đáng kinh ngạc, sờ vào mát rượi như chạm vào một phiến băng mỏng giữa mùa đông. Dọc theo hai mép của dải vải, những đường chỉ thêu hình cánh én bay lượn đan xen vào nhau giữa các lượn sóng đôi chìm lấp lánh dưới ánh sáng rực rỡ của Tầng Sáng, ẩn hiện như một lớp vân xà cừ bí ẩn.

"Tuyệt tác..." Tứ Hải khẽ thốt lên, đôi mắt cậu mở to, ngón tay mân mê đường viền được gia cố bằng mối khâu ba ngạnh khóa áp suất—tuyệt kỹ trứ danh của 'Tay Kim Vàng' Mộc Miên mà cậu từng được nghe những người thợ già ở Bãi Thuyền Lạc ca tụng bằng tất cả sự tôn kính. "Có những dải buồm này gia cường vào các điểm chịu lực của cánh buồm chính, con thuyền Mầm Gió có thể chịu được sức xé của những luồng gió nghịch chiều lên tới cấp tám mà không sợ bị bục rách thớ vải! Mẹ cậu đúng là hiểu con thuyền này hơn cả những kẻ đóng ra nó."

Lam Nhi tiếp tục đọc những dòng chữ cuối cùng. Nét mực ở đây dường như hơi nhòe đi một chút, mặt giấy hơi gợn sóng như thể người viết đã phải dừng lại nhiều lần, để cho những giọt nước mắt lặng thầm rơi xuống trước khi nén lại cơn xúc động đang trào dâng trong lồng ngực:

*“Con gái bé bỏng của mẹ,*

*Mẹ biết con luôn nhớ về buổi sáng hôm ấy, nhớ về chiếc thước đo góc bị gãy và những lời hờn dỗi trẻ con trước khi ông con rời đi. Đừng tự dằn vặt mình nữa, con yêu. Ông nội con chưa từng giận con, và mẹ cũng chưa từng trách cứ con. Sai lầm của chúng ta trong quá khứ là tấm gương soi để chúng ta cẩn trọng hơn trong hiện tại, chứ không phải chiếc xích sắt níu giữ đôi chân con bước tới.*

*Hãy nhớ lấy lời dặn này của một người từng lênh đênh giữa ngàn trùng mây gió: Trước mỗi lần hạ buồm hay đón gió, phải tự tay kiểm tra từng chiếc móc an toàn. Đừng bao giờ tin vào sự may rủi. Dây bảo hiểm phải luôn cài chắc chắn vào đai lưng. Và trên hết, hãy luôn ghi nhớ trong tim: Hoàn thành một tấm bản đồ là sứ mệnh vinh quang, nhưng trở về lành lặn mới là thắng lợi lớn nhất của một người giữ bản đồ.*

*Mẹ và cảng Lam Bến chờ con, chờ ông nội con trở về.”*

Một giọt nước mắt ấm nóng lăn dài trên má Lam Nhi, rơi khẽ xuống mặt giấy bản, làm nhòe đi một nét móc của chữ *“trở về”*.

Lam Nhi vội đưa mu bàn tay quệt ngang khóe mắt, nhưng những giọt nước mắt khác lại tiếp tục trào ra, nóng hổi và mặn chát. Đó không phải là những giọt nước mắt của sự yếu đuối hay sợ hãi, mà là sự giải thoát hoàn toàn khỏi gánh nặng tâm lý đè nặng lên tâm hồn cô suốt bấy lâu nay. Nỗi mặc cảm về sự bất hòa của gia đình, nỗi ân hận vì lời phàn nàn trẻ con về chiếc thước đo góc năm xưa, sự cô đơn trên hải trình tìm kiếm người thân giữa muôn trùng hiểm nguy—tất cả đã được hóa giải bằng tình yêu thương bao la và sự thấu hiểu sâu sắc của người mẹ nơi quê nhà. Mẹ không chỉ tha thứ cho cha, tha thứ cho con gái, mà mẹ đã đứng vững ở phía sau, biến sự ân hận thành sức mạnh, trở thành điểm tựa vững chãi nhất, tiếp thêm nguồn sinh lực vô song cho cô trước ngưỡng cửa sinh tử.

Bông khẽ cọ chiếc mỏ ấm áp vào mu bàn tay Lam Nhi, phát ra tiếng *gù... gù...* trầm ấm, bộ lông mềm mại của nó mang lại một cảm giác an ủi dịu dàng. Tứ Hải đứng bên cạnh, lặng lẽ đặt một bàn tay rắn rỏi lên bờ vai đang khẽ run rẩy của cô bạn, khẽ gật đầu như một lời cam kết thầm lặng giữa hai người đồng đội đã từng cùng nhau vào sinh ra tử.

"Mẹ cháu nói đúng đấy, Lam Nhi," Tùng Lâm mỉm cười, đôi mắt sau cặp kính đo trắc đạc ánh lên vẻ ấm áp hiếm thấy, xóa tan đi nét khắc khổ thường nhật. "Một tấm hải đồ rực rỡ nhất cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu người vẽ ra nó không thể trở về để trao nó cho những người đang chờ đợi. Chúng ta sẽ cùng nhau đưa cụ Vân Kính trở về lành lặn. Cả con tàu này, cả ba chúng ta, sẽ cùng trở về bến Lam Bến."

Mai Khuê đứng tựa lưng vào lan can đá vôi của đài quan trắc, chăm chú quan sát từng khoảnh khắc diễn ra trên boong tàu. Cô bước lại gần, bước chân dứt khoát trên những bậc thềm đá phủ rêu khô. Ánh mắt cô dừng lại trên tập bản đồ trắc đạc dân gian của đảo Lam Bến, khẽ lướt qua những nét vẽ mực muội than mộc mạc nhưng chính xác đến từng tấc nước mây, rồi ngước nhìn cỗ kính thiên văn khổng lồ trong vòm tháp bát giác vừa được hiệu chỉnh hoàn hảo vào giờ Ngọ.

"Mực nước mây hạ ba tấc..." Mai Khuê cất tiếng, giọng cô đanh gọn nhưng chứa đựng một sự kiên định không gì lay chuyển nổi. "Thời gian của chúng ta không còn nhiều. Với tốc độ sụt giảm lực nâng này, Điện Điều Hòa tại Đảo Neo đang tiến rất gần đến ngưỡng sụp đổ hoàn toàn. Cửa Gió Ngủ sẽ trở thành một tử địa thực sự nếu Bão Im nuốt chửng toàn bộ các luồng khí đối lưu."

Lam Nhi hít sâu một hơi, cẩn thận gập bức thư của mẹ lại theo nếp cũ, cất nó vào chiếc túi da chống ẩm đeo sát bên ngực áo, nơi nhịp tim cô đang đập đều đặn, mạnh mẽ. Cô ngẩng đầu nhìn Mai Khuê:

"Mai Khuê, phương án vượt Bão Im bằng phản lực nhiệt của quả nang Cây Túi Khí và rễ sương cổ thụ đòi hỏi một góc chiếu sáng dẫn đường tuyệt đối không được phép rung lắc dù chỉ một phần mười giây cung. Cậu định cùng chúng tớ xuống thuyền chứ?"

Mai Khuê lắc đầu. Một nụ cười nhẹ, thanh thản và đầy kiêu hãnh xuất hiện trên gương mặt thanh tú vốn luôn nghiêm nghị của người học viên xuất sắc nhất Phường Giữ Bản Đồ. Gió Tầng Sáng thổi bay những lọn tóc mai buông xõa quanh vầng trán thông minh của cô.

"Không, Lam Nhi. Tớ sẽ ở lại đây."

Cả ba người—Lam Nhi, Tứ Hải và Tùng Lâm—đồng loạt ngẩng đầu nhìn Mai Khuê với ánh mắt sững sờ.

"Ở lại Tầng Sáng?" Tứ Hải thốt lên, giọng đầy vẻ lo lắng. "Nhưng Mai Khuê, hạm đội của cậu đã rút về từ ba tuần trước! Trên đỉnh đài quan trắc cô độc này gió lạnh thấu xương, ban đêm nhiệt độ tụt xuống mức đóng băng thớ đá. Lương thực và nước sương tuyết tích trữ trong tháp bát giác chẳng còn bao nhiêu. Cậu ở lại một mình thì làm sao chịu nổi giữa bốn bề mây trắng không một bóng người?"

"Tớ không ở lại để chịu đựng, tớ ở lại để làm nhiệm vụ," Mai Khuê nhìn thẳng vào mắt Tứ Hải, rồi hướng ánh nhìn kiêu hãnh về phía tháp vòm bát giác sừng sững trên đỉnh đá. "Cỗ máy chiếu sao lưu động bằng đồng thau mà tớ trao cho Lam Nhi có thể tái tạo góc khúc xạ của sao Dẫn Lộ, nhưng nó chỉ là một thiết bị phản chiếu thụ động. Khi con thuyền Mầm Gió lao mình vào tâm chấn của Bão Im—nơi ánh sáng bị khúc xạ hỗn loạn bởi hàng triệu tinh thể băng lạnh và bụi mây tích điện—cỗ máy lưu động ấy cần một điểm quy chiếu chuẩn tuyệt đối từ bên ngoài."

Cô bước tới mép thềm đá, chỉ tay về phía cỗ kính viễn vọng vĩ đại bằng đồng thau và đá thạch anh vừa được cả nhóm dùng búa trắc đạc và cáp tơ mây đưa trục quay trở lại vạch số 0 hoàn hảo. Những vòng bánh răng khổng lồ lấp lánh dầu bôi trơn dưới ánh dương.

"Kính thiên văn của Đài Quan Trắc Sao Dẫn Lộ này đã được chúng ta trả về phương vị tuyệt đối sau mười năm rạn nứt. Tớ sẽ ở lại đây, vận hành đài quan trắc, dùng hệ thống gương cầu lõm bằng bạc của kính để đón luồng sáng tinh khôi nhất từ sao Dẫn Lộ trên đỉnh trời, rồi hội tụ nó thành một chùm tín hiệu quang học cực mạnh, phóng thẳng qua các tầng mây xuống Tầng Hành Trình."

Đôi mắt Mai Khuê rực sáng ngọn lửa của một nhà thiên văn học chân chính, một ngọn lửa say mê và tận hiến không hề thua kém cụ Vân Kính năm xưa:

"Chùm sáng ấy sẽ là ngọn hải đăng xuyên thủng bóng đêm của Bão Im. Cho dù la bàn từ thạch của các cậu có quay cuồng vì nhiễu loạn địa từ, cho dù tai các cậu không còn nghe thấy bất kỳ âm thanh nào của gió để định vị, chỉ cần ngước nhìn lên đỉnh buồm chính, vệt sáng quang học từ đài quan trắc này sẽ chỉ cho các cậu biết đâu là hướng hai trăm hai mươi lăm độ tây nam dẫn tới Đảo Neo. Tớ sẽ giữ cho điểm chiếu ấy không lệch dù chỉ một phần nghìn thước đo, cho tới khi con thuyền của các cậu chạm vào bờ đá của Điện Điều Hòa!"

Lam Nhi bước đến trước mặt Mai Khuê. Những ký ức về ngày đầu tiên gặp gỡ lướt qua trong tâm trí cô: sự kiêu hãnh của một môn sinh xuất sắc nơi cung đình, sự nghi kỵ giữa trường phái hàn lâm quy củ và những hoa tiêu thực địa dân gian, những cuộc tranh luận gay gắt về tính chính xác của các đường kinh tuyến... Tất cả những khoảng cách ấy giờ đây đã tan biến hoàn toàn như màn sương sớm dưới ánh mặt trời. Trước mắt cô không còn là một đối thủ cạnh tranh của Phường Giữ Bản Đồ, mà là một người đồng đội vĩ đại, một người tri kỷ đã tìm thấy tiếng nói chung trong lý tưởng giữ gìn sự sống cho bầu trời quê hương.

"Mai Khuê..." Lam Nhi khẽ nói, hai bàn tay nắm lấy đôi tay mảnh khảnh nhưng rắn rỏi của người bạn. "Cảm ơn cậu. Cậu đang bảo vệ bầu trời này theo cách kiên cường nhất."

"Chúng ta đang cùng nhau bảo vệ nó," Mai Khuê mỉm cười, siết chặt tay Lam Nhi, hơi ấm từ hai bàn tay truyền sang nhau giữa ngọn gió buốt giá của Tầng Sáng. "Nhớ lấy lời dặn của mẹ cậu: trở về lành lặn mới là thắng lợi lớn nhất. Đừng làm xấu hổ danh dự của những người giữ bản đồ. Và quan trọng nhất... hãy thay tớ chuyển lời xin lỗi chân thành đến cụ Vân Kính khi các cậu tìm thấy cụ. Viện hàn lâm đã nợ cụ một lời công nhận quá lâu rồi."

Một cái ôm thật chặt giữa hai cô gái trẻ giữa lộng gió Tầng Sáng đã thay cho mọi lời từ biệt hoa mỹ. Đó là giao ước danh dự giữa hai người kế thừa của ngành bản đồ học Vân Quốc: một người ở lại giữ vững ngọn hải đăng tri thức trên đỉnh trời cao, chấp nhận sự cô độc giữa ngàn dặm băng giá; một người giong buồm lao xuống vực thẳm sương mù để hàn gắn nhịp thở của thế giới.

"Được rồi các hoa tiêu!" Tứ Hải quệt mồ hôi trên trán, cất tiếng hô to, đánh tan bầu không khí xúc động lắng đọng. Tiếng hét của cậu vang vọng khắp vách đá vôi của đài quan trắc. "Lệnh của Thuyền trưởng đây: Chúng ta có đúng ba khắc gió để đại tu toàn bộ hệ thống buồm trước khi con nước mây buổi chiều rút cạn! Cử động chân tay lên nào, hỡi những con người của biển trời!"

Không khí khẩn trương lập tức bao trùm lấy con thuyền Mầm Gió.

Dưới sự chỉ huy dứt khoát và chuẩn xác của Tứ Hải, ba người bắt tay ngay vào công việc nặng nhọc nhất: hạ các cánh buồm cũ xuống sàn boong. Cánh buồm chính bằng vải tơ mây thông thường—sau khi trải qua những trận bão sụt áp dữ dội ở Đảo Thiên Phong, màn sương tích điện rát bỏng ở Rừng Sương Quang và cú rơi kinh hoàng tại Hẻm Ngân Chuông—đã chằng chịt những vết sờn rách, thớ vải dãn ra, nhiều đoạn bị cháy sém và mất đi tính đàn hồi cần thiết để đón các luồng khí nén cực hạn.

Tùng Lâm thoăn thoắt dùng con dao trắc đạc cắt chỉ rạch bỏ các mối buộc cũ dọc theo các nan buồm bằng gỗ sồi. Từng thanh nan được lau sạch lớp muối mây bám dính, kiểm tra độ cong và độ đàn hồi. Lam Nhi và Tứ Hải phối hợp rải các dải buồm vá ngâm dầu sương của mẹ Mộc Miên lên những vị trí xung yếu nhất—nơi cánh buồm phải chịu sức căng lớn nhất khi đón gió ngược hoặc khi hứng chịu những cú giật cục bộ của túi chân không.

Từng dải vải mới được áp khít khao vào thân buồm cũ. Bằng những chiếc dùi trắc đạc bằng đồng và những cuộn tơ mây gia cường mười hai lõi mới tinh vừa lấy ra từ ống bương của cánh diều thư tín, Lam Nhi thoăn thoắt luồn kim. Đôi bàn tay cô như được thừa hưởng trọn vẹn sự khéo léo, dẻo dai và chuẩn xác từ mẹ. Mỗi mũi kim đâm qua lớp vải dầu dày dặn đều phát ra tiếng *phập... phập...* chắc nịch, giòn giã.

Lam Nhi không hề do dự, cô áp dụng chính xác kỹ thuật khâu ba ngạnh khóa áp suất gia truyền của thợ vá buồm Lam Bến: một mũi tiến, hai mũi lùi, thắt nút kép ở từng mắt nan buồm để tạo thành một mạng lưới gân chịu lực hoàn hảo. Từng đường kim mũi chỉ thẳng tắp, đều đặn như những nhịp đập của một trái tim quả cảm.

Kỳ diệu thay, khi những dải buồm gia cường được khâu chặt vào khung buồm, các sợi chỉ thêu mã hóa hình cánh én ngâm dầu sương tuyết khẽ phát ra một làn ánh sáng lân tinh màu xám tro dịu nhẹ, hòa quyện tuyệt đối vào màu trắng ngà của thân buồm như thể chúng vốn được sinh ra từ cùng một khung cửi, sẵn sàng thức tỉnh khi bước vào vùng bóng tối.

Trong khi đó, ở phần đuôi tàu, Tùng Lâm nhanh chóng kiểm tra lại các bình chứa khí hydro sinh học lấy từ quả nang của Cây Túi Khí tại Vườn Hạt Bay. Đôi tay thoăn thoắt của nhà thực vật học kiểm tra từng van điều áp bằng đồng đỏ, siết chặt từng chiếc vòng đệm bằng da cá sương ngâm sáp. Cô cẩn thận kết nối ống dẫn bằng ruột cây ngân sương từ các quả nang vào buồng đốt phản lực nhiệt ở đuôi thuyền, nơi mẫu rễ Neo cổ đang tỏa ra một làn hơi ấm hổ phách nồng đượm, phát ra những tiếng vo ve trầm thấp như một sinh linh đang ngủ say.

"Hệ thống phản lực nhiệt đã sẵn sàng!" Tùng Lâm lau vệt nhựa cây trên trán, cất tiếng thông báo với vẻ tự tin tuyệt đối. "Nhiệt lượng sinh học từ mẫu rễ Neo đang duy trì ở mức ổn định ba mươi bảy độ. Khi con thuyền tiến vào vùng chân không của Bão Im, chỉ cần Tứ Hải gạt cần xả áp, khí hydro sinh học gặp luồng nhiệt này sẽ giãn nở tức thì gấp một trăm lần, phóng qua họng xả đuôi tàu tạo ra sức đẩy ít nhất năm mươi mã lực mà không cần đến một gợn gió ngoài trời!"

Ở giữa tàu, Tứ Hải đu người trên dây leo mạn ngoài, kiểm tra lại từng chiếc khóa an toàn bằng hợp kim đồng thau trên hệ vây lái kép gỗ sồi. Cậu dùng cờ-lê siết chặt từng chiếc bu-lông, nhỏ những giọt dầu bách mù sóng sánh vào các khớp cầu đồng trục để bảo đảm chúng không bị kẹt cứng khi gặp nhiệt độ âm của tầng đối lưu thấp, rồi kiểm tra lại dây chằng của ba mươi khối tinh thể khinh thạch thượng hạng dưới lườn tàu mà Lão Sáu và anh em thợ thuyền Bãi Thuyền Lạc đã trang bị. Cậu dùng búa gõ nhẹ vào từng khối thạch, lắng nghe âm thanh vang lên thanh thót như tiếng chuông khánh để bảo đảm không một khối nào bị nứt vỡ. Mọi chi tiết cơ khí trên con thuyền Mầm Gió đều đạt đến độ hoàn hảo tuyệt đối của một cỗ máy chiến đấu sẵn sàng đương đầu với sự giận dữ của tự nhiên.

Lam Nhi đứng trên boong trước, tự tay thắt chặt dây an toàn tơ mây tám lõi quanh thắt lưng mình. Nhớ lời mẹ dặn, cô cẩn thận dùng hai tay kéo thử từng chiếc móc sắt móc vào đai chịu lực, nghe tiếng *tách* khóa chốt cơ khí dứt khoát mới an tâm. Cô gài chặt chiếc ống đồng chứa tấm Bản Đồ Mây đã hoàn thiện chín phần mười bên sườn trái—nơi trái tim cô đang đập những nhịp đập vững vàng—và chiếc Còi Bão Tố bằng xương cá voi của Đội trưởng Hạ Vũ bên sườn phải.

Lồng ngực cô căng tràn một cảm giác vững chãi và tự tin chưa từng có. Nỗi sợ độ cao—bóng ma tâm lý từng ám ảnh cô suốt những năm tháng học việc, từng khiến cô run rẩy mỗi khi nhìn xuống vực thẳm sương mù từ đài quan sát Lam Bến—nay đã bị đẩy lùi hoàn toàn. Nó đã bị xua tan bởi ý thức rõ ràng về trách nhiệm của một người giữ bản đồ, bởi tình yêu thương bao la và sự thứ tha của mẹ, và bởi sự tin cậy tuyệt đối nơi những người đồng đội đang kề vai sát cánh bên cô.

"Kéo buồm!" Tứ Hải hô lớn.

Cánh buồm mới sau khi được gia cường bằng các dải vải ngâm dầu sương được ba người hợp lực kéo lên đỉnh cột buồm chính. Tiếng dây cáp trượt qua ròng rọc rít lên những âm thanh giòn giã, dứt khoát. Cánh buồm vươn cao kiêu hãnh giữa bầu trời trong vắt của Tầng Sáng, căng tròn và phẳng phiu như một đôi cánh hải yến khổng lồ, những đường chỉ thêu cánh én chìm ẩn hiện lấp lánh dưới ánh dương, sẵn sàng rẽ mây vượt gió.

Trên đài quan trắc, Mai Khuê đã đứng vào vị trí điều khiển cỗ kính thiên văn. Đôi bàn tay đeo găng da cừu của cô thuần thục xoay các tay quay bánh răng bằng đồng. Chiếc gương cầu lõm bằng bạc trên đỉnh tháp xoay nhẹ theo sự điều chỉnh của cô, bắt lấy tia sáng chói lọi của sao Dẫn Lộ đang ngự trị trên đỉnh trời xanh ngắt, rồi hội tụ nó thành một luồng quang ngân song song rực rỡ, phóng thẳng một vệt sáng chói lòa chiếu rọi rực sáng đỉnh cột buồm thuyền Mầm Gió.

Mai Khuê đứng thẳng người bên lan can đá, giơ cao cánh tay phải, áp bàn tay vào ngực trái rồi hướng thẳng về phía con thuyền—nghi thức chào danh dự cao quý nhất của Phường Giữ Bản Đồ, lời chúc phúc thiêng liêng dành cho những người mở đường.

Tứ Hải đứng vững vàng bên bánh lái kép bằng gỗ sồi, hai bàn chân bám chặt lấy sàn gỗ boong tàu như hai chiếc rễ cây cổ thụ cắm sâu vào vách đá. Đôi mắt cậu ánh lên vẻ uy nghiêm, quả cảm và bản lĩnh của một thuyền trưởng thực thụ. Cậu hít một hơi thật sâu làn không khí trong lành, tinh khiết của đỉnh trời, cảm nhận từng luồng gió nhẹ đang lướt qua gò má, rồi vung tay hạ lệnh bằng một giọng vang rền như sấm động:

"Tất cả vào vị trí sẵn sàng! Cắt dây neo mạn trái! Mở van cân bằng khinh thạch số một!"

Lam Nhi và Tùng Lâm đồng loạt giật mạnh chốt khóa cơ khí. Ba sợi dây cáp lớn nối thuyền với cầu cảng đài quan trắc bật tung ra, phát ra những tiếng rít xé gió.

"Giương buồm đón gió đảo tầng! Hướng hai trăm hai mươi lăm độ tây nam!" Tứ Hải gầm lên giữa tiếng gió rít qua các nan buồm. "Mầm Gió... XUẤT PHÁT!"

Bánh lái xoay mạnh một vòng rưỡi. Hệ thống vây lái kép bằng gỗ sồi nghiêng một góc ba mươi lăm độ, cắt ngọt qua lớp không khí loãng của Tầng Sáng. Con thuyền Mầm Gió rung chuyển nhẹ một nhịp, thân tàu nghiêng đi đón lấy luồng gió lướt, rồi kiêu dũng chúi mũi, trượt dài trên một dốc trượt vô hình giữa bầu trời bao la.

Ánh nắng rực rỡ và bầu không khí trong vắt của Tầng Sáng nhanh chóng lùi lại phía sau lưng họ. Bóng dáng của Mai Khuê và ngọn tháp bát giác của Đài Quan Trắc Sao Dẫn Lộ thu nhỏ dần thành một điểm sáng kiên cường trên nền trời xanh thẳm.

Trước mặt mũi thuyền, biển sương mù mênh mông của Tầng Hành Trình hiện ra như một đại dương cuộn sóng, nhưng càng nhìn sâu xuống phía tây nam, dải mây trắng tinh khôi ấy càng chuyển dần sang một sắc xám tro nặng nề, u ám và đặc quánh như chì nấu chảy—ranh giới chết chóc của Cửa Gió Ngủ.

Mầm Gió lao mình xuống Tầng Hành Trình, rẽ đôi những tầng mây xốp trắng, lao thẳng vào dải mây xám xịt nơi mọi âm thanh của bầu trời bỗng chốc tắt lịm.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories