Kiếm Tâm Vấn ĐạoCh.3 / 40
Chapter 3

Nhịp Búa Hòa Tiếng Chổi

Sương sớm bao phủ Sân Lá Rụng khi Lục Thanh thức dậy với những khớp xương nhức mỏi, nhưng hơi ấm mờ nhạt từ thanh kiếm đêm qua vẫn đọng lại trong tâm trí cậu.

Màn sương trên đỉnh Vân Phong không giống thứ sương mù ẩm ướt, mỏng mảnh thường lượn lờ nơi thung lũng Trấn Thanh Khê mỗi độ chớm thu. Nó dày đặc, buốt giá đến tận tủy xương, mang theo một mùi vị ngai ngái nồng đượm của rêu phong ngàn năm bám chặt trên vách đá, quyện lẫn khí tức kim thạch sắc lẹm, lạnh lùng đặc trưng của vùng núi non quanh năm mây phủ. Trong gian chòi tạp dịch vách nứa xiêu vẹo, gió luồn qua từng khe hở hẹp, rít lên từng hồi u u như tiếng thở dài của ai đó bị bỏ quên giữa lưng chừng trời.

Lục Thanh khẽ cựa mình trên tấm phản gỗ thô sơ chưa bóc hết vỏ dăm. Cả thân thể cậu nặng trĩu, từng thớ thịt căng rát tựa hồ vừa bị một gã thợ vụng tháo rời từng khớp nối rồi ráp lại một cách thô bạo. Hai bắp tay mỏi nhừ, cứng đờ như hai khúc củi ngâm nước lâu ngày; sống lưng thắt lại sau một ngày dài oằn mình gánh nước, quét sân; còn mười đầu ngón tay dán đầy lớp cao Thanh Tâm Dược Nê xanh biếc vẫn còn âm ỉ co giật theo từng nhịp mạch đập phập phồng. Thứ cao thuốc ấy dẫu làm dịu bớt cảm giác rách toạc da thịt, nhưng mùi thơm hăng hắc của thảo mộc hạ phẩm cứ bám riết lấy cánh mũi, nhắc nhở cậu về thân phận bèo bọt của một tên phàm nhân giữa chốn tiên môn rộng lớn.

Bên cạnh cậu, Mộc An vẫn đang vùi đầu ngủ say như chết. Tấm chăn chiên chắp vá chằng chịt những mảnh vải vụn đủ màu trùm kín tận mang tai người bạn cùng phòng, thỉnh thoảng lại rung lên theo từng tiếng ngáy khò khè vô tư lự. Đêm qua, gã thiếu niên quê mùa ấy đã thao thao bất tuyệt suốt cả canh giờ về công dụng của cỏ Ngưng Huyết, rễ Bạch Chỉ hạ phẩm, lải nhải về ước mơ tích cóp đủ điểm cống hiến để đổi lấy một viên Tụ Khí Đan kém chất lượng, trước khi lăn đùng ra ngáy như sấm. Mộc An ngủ rất dễ, giấc ngủ của kẻ chấp nhận số phận, chẳng màng đến những điều viển vông ngoài tầm với. Nhờ tiếng ngáy đều đặn ấy, Lục Thanh mới có được một khoảng lặng hiếm hoi giữa đêm khuya để gặm nhấm nỗi cô độc trơ trọi đang bủa vây lấy mình.

Thế nhưng sáng nay, khi đôi mắt mở ra đón lấy những vệt sáng lờ mờ len qua vách nứa, Lục Thanh không còn thấy lồng ngực mình nghẹn thắt vì tủi hổ như buổi tối hôm trước nữa.

Nơi ngực áo cậu, đốm than ấm áp kỳ diệu mà đoạn kiếm gãy bằng Tâm Minh Thiết truyền vào lúc nửa đêm dường như vẫn chưa hề tắt hẳn. Nó không rực cháy thành ngọn lửa, mà chỉ âm ỉ, dịu dàng lan tỏa một luồng nhiệt lượng mơ hồ nhưng vô cùng bền bỉ, xua bớt đi cái buốt giá đang gặm nhấm da thịt cậu. Lục Thanh nín thở, cẩn thận đưa tay lần vào vạt áo trong, chạm nhẹ vào lớp vải gai thô bọc quanh thanh tàn kiếm. Cảm giác sắc lạnh của kim thạch khi chạm vào đầu ngón tay lập tức chuyển hóa thành một nhịp đập rung rinh rất khẽ, như thể một sinh linh đang ngủ say bỗng cựa mình đón chào ngày mới.

Sức nặng quen thuộc của thanh kiếm áp sát lồng ngực mang lại cho cậu một điểm tựa vững chãi đến lạ lùng. Nó nhắc cho cậu nhớ rằng cậu là con trai của một người thợ rèn, rằng bàn tay cậu sinh ra là để cầm nắm sắt thép, chứ không phải để buông xuôi cho số phận giày xéo.

Lục Thanh lặng lẽ trở mình ngồi dậy, cố gắng không phát ra bất kỳ tiếng động nào để tránh đánh thức Mộc An. Cậu chỉnh lại vạt áo ngắn bằng vải thô màu xám tro của đệ tử tạp dịch, xốc lại dải thắt lưng gai đã sờn mép, rồi nhét đoạn kiếm bọc kín vào sâu hơn bên ngực trái. Đôi chân trần xỏ vào đôi giày cỏ rách mõm, cậu đẩy khẽ cánh cửa liếp bước ra ngoài.

Một luồng khí lạnh buốt lập tức ập thẳng vào mặt khiến Lục Thanh khẽ rùng mình. Cậu hít một hơi thật sâu, để cho thứ không khí tinh khiết và buốt giá của buổi sớm vùng cao tràn ngập buồng phổi, xua tan đi tất cả sự mụ mẫm, ngái ngủ còn sót lại nơi đáy mắt. Trời đất còn mờ mịt một màu xám đục. Những rặng thông già ven sườn núi chìm lấp trong biển mây bồng bềnh, chỉ để lộ ra những ngọn cây đen sẫm vươn lên như những mũi giáo nhọn chọc thủng màn sương.

Lục Thanh men theo con đường mòn lát đá dăm gập ghềnh, rảo bước về phía khoảng sân ba mẫu lát đá hoa cương phía sau Tàng Kinh Các. Đó là nơi cậu phải bắt đầu công việc quét lá mỗi ngày trước khi mặt trời ló rạng khỏi đỉnh núi.

Lúc này, toàn bộ phân khu ngoại môn vẫn còn chìm trong giấc ngủ say nồng. Thế nhưng, khi đi ngang qua ngã rẽ lối mòn dẫn xuống chấp sự đường ngoại môn, bước chân Lục Thanh bất giác chậm lại. Dưới ánh sáng le lói của hai chiếc đèn lồng dầu thông treo lủng lẳng bên cột gỗ chưa kịp tắt, một bảng tin lớn bằng gỗ sam đen bóng đứng sừng sững bên vệ đường.

Trên mặt bảng gỗ ấy, những dòng chữ son tươi rói được khắc sâu bằng kiếm khí vẫn đang lờ mờ tỏa ra một thứ uy áp vô hình. Đó là những câu khẩu quyết vỡ lòng của toàn thể đệ tử Thanh Vân Kiếm Tông, thứ mà bất kỳ ai bước chân qua cổng sơn môn cũng phải ghi lòng tạc dạ, tụng niệm mỗi sớm mai: bài *Dẫn Khí Thập Nhị Khẩu Quyết*.

Lục Thanh đứng sững lại trước bảng gỗ. Ánh mắt cậu dán chặt vào từng nét chữ rồng bay phượng múa, sắc sảo như những đường gươm xé toạc hư không:

*“Hư vô sinh nhất khí,* *Ngưng thần nhập đan điền.* *Thanh phong tòng túc khởi,* *Hóa kiếm dẫn thiên liên...”*

Từng con chữ đập vào đáy mắt thiếu niên như những đốm lửa bập bùng.

Mới chỉ ngày hôm qua thôi, khi đứng giữa quảng trường Trấn Thanh Khê rợp bóng cờ hoa, cậu đã tràn trề hy vọng ngước nhìn các vị tiên sư áo trắng cưỡi gió bay lượn trên tầng mây. Để rồi, chỉ một khắc sau đó, giáo tập Trần Chấp Ngôn đã giáng xuống đầu cậu một bản án tàn khốc bằng chất giọng lạnh lẽo đến tận xương tủy: “Ngũ hành hỗn tạp, kinh mạch bế tắc, cả đời này vô duyên với tiên đạo.” Cậu bị tước đoạt quyền bước lên bậc thềm đá của chính điện, bị tước đoạt tư cách lắng nghe các trưởng lão truyền giảng bài kệ nhập môn này, và bị đẩy thẳng vào xó xỉnh tăm tối nhất của Tàng Kinh Các với thân phận một tên tạp dịch hèn mọn.

Nhưng ngọn lửa hiếu kỳ, nỗi khát khao hiểu biết của một thiếu niên mười sáu tuổi làm sao có thể dễ dàng bị dập tắt chỉ bởi một lời phán xét nghiệt ngã? Nếu đã bước được một chân vào ranh giới của tông môn, đứng chung một bầu trời với những kẻ tu tiên cao ngạo kia, cớ sao cậu không thể tự mình nhìn thử xem đạo pháp rốt cuộc là thứ gì?

Lục Thanh nhìn quanh quất. Màn sương sớm vẫn giăng kín bốn bề, tĩnh mịch đến mức có thể nghe rõ tiếng sương đọng trên ngọn thông khẽ rơi lộp độp xuống thảm lá mục. Không có ai ở đây cả. Không có chấp sự lạnh lùng, không có đồng môn khinh thị.

Trái tim Lục Thanh đập thình thịch trong lồng ngực. Cậu bước nhanh đến một phiến đá tảng xám nhẵn bóng ven đường, phủi sạch lớp sương ẩm bám trên bề mặt rồi ngồi xếp bằng xuống. Cậu nhớ lại tư thế của các thiếu niên tuấn kiệt mà hôm qua mình đã lén quan sát thấy dưới quảng trường: hai chân bắt chéo hình hoa sen, lưng thẳng như thân trúc, hai tay buông lỏng đặt hờ trên đầu gối, lòng bàn tay hướng lên trời.

Cậu nhắm nghiền hai mắt lại, cố gắng thả lỏng đôi vai đang căng cứng, điều hòa hơi thở cho thật êm, thật sâu, rồi thầm nhẩm lại từng câu từng chữ trong bài khẩu quyết:

*“Hư vô sinh nhất khí... Ngưng thần nhập đan điền... Thanh phong tòng túc khởi... Hóa kiếm dẫn thiên liên...”*

Theo lời chỉ dẫn mơ hồ trong trí nhớ, Lục Thanh bắt đầu mở rộng tâm trí, tưởng tượng cơ thể mình như một mảnh đất khô cằn đang chờ đón cơn mưa rào, cố gắng cảm nhận luồng linh khí vô hình đang lãng đãng trôi nổi giữa đất trời non cao.

Chỉ trong một cái chớp mắt ngắn ngủi, một điều gì đó dị thường đã lập tức xảy ra.

Có lẽ bởi vì đỉnh Vân Phong này vốn là nơi linh mạch giao thoa, mật độ linh khí dày đặc hơn vạn lần so với vùng thung lũng bùn đất Trấn Thanh Khê; hoặc giả chính thể chất ngũ hành tạp linh căn vốn bị coi là rác rưởi của cậu lại có một độ nhạy cảm kỳ quái đến đáng sợ đối với mọi dao động nguyên tố xung quanh. Ngay khi cánh cửa ý niệm của Lục Thanh vừa hé mở, không khí tĩnh lặng xung quanh thân thể cậu bỗng nhiên cuộn trào dữ dội.

Nhưng thay vì một dòng suối thanh mát, êm đềm từ từ len lỏi vào kinh mạch như những lời hoa mỹ ghi trên bảng gỗ, thứ ùa vào cơ thể Lục Thanh lại là một cơn cuồng phong hỗn loạn và tàn bạo!

Ngũ hành tạp linh căn ẩn sâu trong từng tấc máu thịt cậu tựa như năm con thú đói khát bị giam cầm suốt mười sáu năm ròng, nay vừa ngửi thấy mùi máu tươi liền điên cuồng phá lồng xông ra. Chúng không hề biết kiêng dè, không hề có sự chọn lọc, cùng một lúc há miệng ngoạm lấy tất cả mọi loại linh khí thiên địa đang trôi nổi xung quanh!

*Vút! Vút! Vút!*

Trong nháy mắt, kinh mạch toàn thân Lục Thanh biến thành một lò luyện ngục.

Luồng Kim linh khí sắc lạnh, bén ngót tựa hồ hàng ngàn mũi kim châm li ti rạch nát các mao mạch mỏng manh nơi hai cánh tay; luồng Hỏa linh khí cuồn cuộn bốc cháy như than nung xộc thẳng vào tâm phế, thiêu đốt lồng ngực cậu đến nghẹt thở; luồng Thủy linh khí ẩm ướt, buốt giá lại chảy ngược lên đỉnh đầu, làm đóng băng từng suy nghĩ; luồng Thổ linh khí nặng nề, cứng đờ ngưng trệ nơi các đốt xương khiến toàn thân cậu tê dại; và luồng Mộc linh khí hoang dại, sinh sôi không ngừng lại đâm chồi quấn chặt lấy các nhánh kinh lạc như những dây leo gai góc!

Kim khắc Mộc, Mộc phá Thổ, Thổ ngăn Thủy, Thủy dập Hỏa, Hỏa nung Kim!

Năm luồng khí tức mang năm bản tính hoàn toàn xung đột kịch liệt giẫm đạp lên nhau, tranh giành từng tấc đường đi trong những nhánh kinh mạch vốn dĩ nhỏ hẹp, khô cằn chưa từng được khai mở của một phàm nhân. Chúng va đập, nổ lách tách dưới da thịt, biến cơ thể thiếu niên thành một bãi chiến trường đẫm máu vô hình!

“Ư... a...”

Một tiếng rên rỉ nghẹn ngào bật ra khỏi cổ họng. Một cơn đau xé rách tâm can từ sâu thẳm trong lồng ngực bùng nổ khiến Lục Thanh ngửa bật người ra sau, hai mắt tối sầm lại. Cậu cảm thấy như có một tảng đá nặng vạn cân từ trên trời giáng thẳng vào ngực áo, lục phủ ngũ tạng như bị bàn tay vô hình nào đó thò vào vặn xoắn lại thành một khối bầy nhầy.

Khí tức tắc nghẽn dữ dội nơi đan điền khiến cậu hoàn toàn mất đi khả năng hít thở. Toàn thân co giật kịch liệt, mồ hôi lạnh toát ra như tắm, làm ướt sũng lớp áo thô dán chặt vào da thịt. Cậu ngã nhào từ trên phiến đá tảng xuống nền đất ẩm ướt đầy gai góc ven đường, hai tay ôm chặt lấy bụng, co quắp lại như một con tôm bị ném vào chảo dầu sôi, ho sặc sụa từng cơn. Một vị tanh ngọt, mằn mặn trào ngược lên khoang miệng, rỉ qua kẽ răng thành một dòng máu đỏ tươi chảy dài xuống cằm.

Đến lúc này, Lục Thanh mới thực sự thấu hiểu vì sao người đời lại gọi ngũ hành tạp linh căn là phế phẩm, là con đường chết!

Các phương pháp tu luyện lưu truyền trong thế gian, kể cả bài *Dẫn Khí Thập Nhị Khẩu Quyết* này, vốn dĩ được các bậc đại năng sáng tạo ra để dành riêng cho những thiên chi kiêu tử sở hữu đơn linh căn thuần khiết hoặc song linh căn tương sinh tương trợ. Kẻ mang thiên bẩm Kim linh căn như Tạ Vân Khê chỉ cần dẫn một luồng Kim khí sắc bén duy nhất vào người, kinh mạch của hắn sẽ như dòng sông êm ả đón nước nguồn, hanh thông tựa đại lộ thênh thang dẫn thẳng đến tiên lộ.

Còn kẻ bất hạnh ôm trọn năm luồng khí hỗn tạp, xung khắc ngút trời như cậu, nếu cứ mù quáng áp dụng công pháp chính thống, dùng ý niệm non nớt để ép buộc năm dòng chảy hung hãn đi chung một con đường chật hẹp, thì kết cục duy nhất chính là tự bạo kinh mạch mà chết không toàn thây!

Lục Thanh nằm vật ra đất, ngực phập phồng dữ dội trong cơn ngạt thở, bùn đất dính đầy trên gò má xám ngắt. Cậu ngước nhìn bầu trời xám xịt qua kẽ lá thông, trong lòng dâng lên một nỗi tuyệt vọng cay đắng. Lẽ nào... lời phán xét của vị giáo tập kia là đúng? Lẽ nào số phận đã định sẵn cậu chỉ có thể vùi chôn cuộc đời mình nơi xó bếp, quét dọn những thứ rác rưởi của tiên gia cho đến lúc già nua, chết rũ xương tàn?

Đúng lúc ý thức của Lục Thanh đang dần chìm vào khoảng tối mờ mịt, một âm thanh sột soạt quen thuộc bỗng nhiên phá vỡ bầu không khí tĩnh mịch.

Cùng với âm thanh ấy là một làn khói mỏng manh, mang theo mùi vị đắng nghét, nồng đậm của lá chè rừng sấy khô lướt qua màn sương buốt giá, xộc thẳng vào cánh mũi cậu.

Lục Thanh khó khăn xoay đầu nhìn về phía bậc thềm đá dẫn lên Tàng Kinh Các.

Quý Thủ Chuyết đang ngồi đó từ bao giờ.

Lão nhân vẫn khoác trên mình chiếc áo bào màu xám xịt rách tơi tả ở gấu áo, lưng tựa hờ hững vào cây cột gỗ lim to bản đã mòn vẹt của mái hiên. Một chân lão co lên bậc thềm gồ ghề, một chân buông thõng xuống đất, dáng vẻ lười biếng đến mức dường như ngay cả việc thở cũng khiến lão thấy mệt mỏi. Trên đôi bàn tay gầy guộc đầy những vết sẹo chai sần là một chiếc bát sành sứt mép, khói trà nghi ngút bốc lên che khuất nửa khuôn mặt chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm như rễ cây già.

Lão thong thả nhấp một ngụm trà đặc quánh, chép chép miệng thưởng thức cái vị chát ngắt lan tỏa nơi cuống họng, rồi khẽ liếc cặp mắt đục ngầu nhìn về phía thiếu niên đang nằm chật vật, ho ra máu dưới chân thềm đá. Ánh mắt ấy dửng dưng, bình thản đến mức tàn nhẫn, hệt như thể lão đang nhìn một con ễnh ương vừa nhảy hụt chân rơi xuống rãnh nước bẩn.

“Khụ... Khụ khụ...”

Lục Thanh cắn chặt răng, chống hai bàn tay run rẩy xuống nền đá dăm buốt nhức để gượng ngồi dậy. Cậu đưa tay quẹt ngang khóe miệng đầy máu, ánh mắt vừa xấu hổ, vừa bàng hoàng nhìn vị thủ các già nua bí ẩn. Cậu sợ lão sẽ mắng mỏ mình vì tội dám lén lút học trộm đạo pháp của tông môn, sợ lão sẽ tống cổ cậu ra khỏi sơn môn ngay trong buổi sáng thứ hai này.

Thế nhưng, Quý Thủ Chuyết lại chẳng hề thèm nhìn thẳng vào cậu thêm một lần nào nữa. Lão từ từ nâng chiếc bát sành lên miệng, phẩy nhẹ ống tay áo rồi thổi phù một cái cho làn khói trà tản bớt ra xung quanh.

Đoạn, lão thản nhiên buông một câu bâng quơ vào khoảng không mờ mịt sương sớm:

“Người thợ rèn ngu ngốc mới dùng sức đập vào sắt nguội. Kẻ biết việc... chỉ vung búa theo nhịp thở.”

Giọng nói của lão khàn đặc, lười biếng, âm lượng chẳng hề lớn hơn tiếng gió thoảng qua kẽ lá, thế nhưng kỳ lạ thay, nó lại xuyên qua lớp sương mù dày đặc và cả tiếng gầm rú hỗn loạn của ngũ hành khí tức trong đầu Lục Thanh. Từng chữ, từng lời rơi thẳng vào màng nhĩ cậu rõ mồn một, trầm đục và vang vọng tựa như tiếng chuông đồng cổ xưa được gõ nhẹ nơi đáy hồ sâu tĩnh lặng.

Lục Thanh sững sờ.

Toàn thân cậu đang run rẩy bần bật vì cơn đau đớn dữ dội nơi kinh mạch bỗng nhiên khựng lại giữa chừng.

*Người thợ rèn ngu ngốc mới dùng sức đập vào sắt nguội... Kẻ biết việc chỉ vung búa theo nhịp thở?*

Từng con chữ tưởng chừng vô thưởng vô phạt, mộc mạc đến thô kệch ấy như một nhát búa giáng thẳng vào bức tường đá đang giam hãm tâm trí cậu. Một tia sáng lóe lên xé toạc màn sương mù u tối, lập tức đánh thức một vùng ký ức sâu thẳm mà suốt những năm tháng qua cậu tưởng chừng đã quen thuộc đến mức lãng quên: mười năm ròng rã cậu đứng bên bễ than rực lửa của tiệm rèn Lục Ký nơi góc phố nghèo Trấn Thanh Khê.

Ký ức ùa về như một dòng nham thạch nóng bỏng làm tan chảy mọi băng giá trong lòng thiếu niên.

Đó là những buổi trưa hè oi ả ngột ngạt, khi cái nóng của đất trời hòa cùng nhiệt lượng hầm hập bốc ra từ lò than biến gian xưởng rèn chật chội thành một lò thiêu sống người. Cha cậu — Lục Viễn Sơn — với tấm lưng trần đẫm mồ hôi đen bóng màu bồ hóng, nổi cuồn cuộn những múi cơ rắn chắc như đá tảng, tay cầm chiếc búa thép nặng mười hai cân đứng sừng sững bên cạnh đe đá hoa cương.

Khi Lục Thanh tròn mười hai tuổi, lần đầu tiên cậu được cha cho phép chạm tay vào cây búa nhỏ để tập quai sắt. Khi ấy, cậu bé Lục Thanh với lòng hiếu thắng của tuổi mới lớn đã hăm hở dồn hết sức bình sinh của hai cánh tay non nớt, nghiến răng nghiến lợi giáng thật mạnh chiếc búa xuống một thanh phôi sắt đỏ rực vừa gắp ra khỏi lò.

Nhưng kết quả nhận lại là gì?

Nhát búa đánh chệch hướng trong gang tấc. Lực phản chấn dữ dội từ mặt đe đá hoa cương dội ngược trở lại qua cán gỗ, truyền thẳng vào cổ tay cậu một xung lực khủng khiếp làm trật khớp cổ tay ngay tức khắc. Cây búa văng khỏi tay rơi sầm xuống đất, suýt chút nữa đập nát ngón chân non nớt, còn thanh sắt đỏ rực thì bắn ra xa, xèo một tiếng bốc khói đen kịt trên nền đất ẩm. Cậu bé Lục Thanh khi ấy ngồi bệt xuống đất, vừa ôm lấy cổ tay sưng vù đau buốt vừa khóc nấc lên vì tủi thân và tức tối. Cậu ấm ức gào lên rằng do sức mình còn quá yếu, rằng thanh sắt của cha quá cứng đầu, không chịu uốn cong theo ý cậu.

Lúc đó, Lục Viễn Sơn không hề bước tới đỡ con trai dậy, cũng chẳng hề buông một lời dỗ dành hay mắng mỏ.

Người đàn ông lầm lũi ấy chỉ từ tốn bước lại gần, cúi người nhặt cây búa nhỏ lên khỏi mặt đất. Người đưa bàn tay to bè, thô ráp đầy những vết chai sần gõ nhẹ từng nhịp *cốc... cốc...* vào cán gỗ dâu rừng, rồi nhìn thẳng vào mắt cậu bé mà nói bằng chất giọng trầm vang như tiếng sấm từ lòng đất:

*“Thanh nhi, sắt không phải là kẻ thù của con. Con muốn thuần phục nó, con muốn biến nó thành đao, thành kiếm sắc bén, thì con tuyệt đối không bao giờ được dùng sự hung hãn mù quáng để đè bẹp nó. Sắt sinh ra từ lòng đất, nó có tính nết của nó, có đường gân thớ thịt của riêng nó.”*

Lục Viễn Sơn chỉ tay về phía lò than đang rừng rực cháy:

*“Con nhìn xem, sắt trong lò nung là Kim và Thổ; than củi đang cháy đỏ rực kia là Hỏa; luồng gió từ bễ thổi vào nuôi ngọn lửa chính là Phong; còn chậu nước giếng sâu đặt cạnh đe dùng để tôi rèn chính là Thủy. Muốn rèn nên một lưỡi thép tốt, con phải để năm thứ ấy hòa vào làm một thể, cùng thở chung một nhịp thở với con. Con kéo bễ thế nào? Không phải cắm đầu cắm cổ kéo giật liên hồi, mà phải kéo bễ theo nhịp hít vào, đẩy bễ theo nhịp thở ra. Khi ngọn lửa than ngả dần từ màu đỏ cam sang màu trắng xanh thuần khiết, ấy mới là lúc sắt trở nên mềm mại nhất, dễ thuần phục nhất.”*

Người cha giơ chiếc búa nặng mười hai cân lên ngang ngực, động tác uyển chuyển lạ thường:

*“Lúc buông búa xuống, con không dùng sức của cơ bắp để đè nén phôi sắt. Con phải mượn chính sức nặng tự nhiên của đầu búa, mượn nhịp thở thong dong từ lồng ngực mình để dẫn dắt từng thớ thép di chuyển. Một nhát búa hạ xuống khi con thở ra cạn kiệt; một nhát búa nâng lên khi con hít vào trọn vẹn. Búa đi có nhịp, gió thổi có hồi, ngọn lửa giữ được độ nồng, thì sắt cứng mấy cũng tự khắc biến hình theo ý con mà không hề sinh ra một vết rạn nứt!”*

Tiếng búa của cha gõ nhịp trên đe đá... Tiếng thở phì phò, nhịp nhàng của hai cánh bễ gỗ... Tiếng xèo xèo êm dịu bốc khói nghi ngút khi lưỡi thép đỏ rực được dìm sâu vào chậu nước lạnh...

Tất cả những thanh âm mộc mạc, bình dị của gian xưởng rèn khói lửa ngập tràn suốt mười năm thơ ấu bỗng chốc sống dậy, cuộn trào và hòa quyện lại trong tâm trí Lục Thanh một cách kỳ diệu!

Tu tiên... và rèn sắt... há chẳng phải cùng chung một quy luật vận hành của trời đất hay sao?

Linh khí trời đất cuồn cuộn vô tận ngoài kia chính là những khối quặng thô chưa qua tôi luyện. Cơ thể bằng xương bằng thịt của con người chính là lò nung; kinh mạch chằng chịt chính là những ống dẫn gió; và ý niệm, hơi thở của người tu hành chính là cây búa rèn!

Những kẻ may mắn sở hữu đơn linh căn thuần khiết, chẳng qua chỉ là những người sinh ra đã có sẵn trong tay một thỏi vàng ròng hay một khối đồng mềm tinh khiết. Họ không cần tốn công gạn lọc, chỉ cần dùng những nhát búa vụng về, đơn giản nhất cũng có thể dễ dàng dát mỏng, uốn nắn dòng linh khí theo ý muốn của mình.

Nhưng cậu — Lục Thanh — mang trong mình ngũ hành tạp linh căn! Trong cơ thể cậu có cả quặng sắt bén nhọn (Kim), có cả than củi khô (Mộc), có nước lạnh (Thủy), có lửa đỏ (Hỏa), và có cả bùn đất tạp nham (Thổ)!

Nếu cậu cứ cố chấp bắt chước những kẻ rèn vàng ròng, dùng một bài kệ đơn giản để ép buộc một khối quặng ngũ sắc hỗn tạp phải chảy qua một cái khuôn duy nhất, thì sự xung đột giữa các tạp chất bên trong sẽ lập tức bùng nổ, biến cơ thể cậu thành một mớ sắt vụn nát bấy!

Muốn dung hòa được chúng, cậu không thể dùng bạo lực để cưỡng ép. Cậu phải biến lồng ngực mình thành một bễ than biết thở, dùng chính quy luật tương sinh tương khắc của ngũ hành để dẫn dắt từng luồng khí tìm về đúng vị trí của nó!

Kim sinh Thủy, Thủy dưỡng Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa dưỡng Thổ, Thổ lại bồi đắp cho Kim! Chúng không phải là kẻ thù triệt hạ lẫn nhau, mà là một vòng tuần hoàn khép kín của sự sống!

Đôi mắt Lục Thanh dần dần sáng lên, một thứ ánh sáng trong trẻo, sâu thẳm và kiên định chưa từng có. Mọi sự hoang mang, sợ hãi, mọi mặc cảm tự ti về thân phận tạp linh căn trong khoảnh khắc này đều tan biến thành tro bụi.

Cậu chống tay xuống đất, chậm rãi đứng thẳng người dậy. Cậu đưa mu bàn tay áo thô quẹt sạch vệt máu đỏ tươi nơi khóe môi, hít một hơi thật sâu để lồng ngực mình từ từ bình ổn trở lại.

Hướng về phía bậc thềm đá nơi Quý Thủ Chuyết đang ngồi, Lục Thanh chỉnh đốn lại y phục, chắp hai tay trước ngực, cúi gập người xuống thật sâu, cung kính vái một lạy từ tận đáy lòng:

“Đa tạ tiền bối đã chỉ điểm mê tân.”

Trên bậc thềm gỗ lim tróc sơn, Quý Thủ Chuyết vẫn giữ nguyên tư thế ngồi gác một chân lên bậc đá. Bát trà sứt trên tay lão đã cạn quá nửa, để lộ ra lớp bã chè đen nhánh dính quanh đáy bát. Lão nhân khẽ khịt mũi một cái thật mạnh, mí mắt sụp xuống che khuất ánh nhìn, lầu bầu trong cổ họng bằng thứ giọng điệu cộc cằn, chát chúa quen thuộc:

“Chỉ điểm cái nỗi gì chứ? Lão già này sống gần hết đời người, rảnh rỗi ngứa mồm thì kể chuyện rèn dao rèn cuốc của mấy gã thợ dưới phố chợ cho vui tai, liên quan quái gì đến ba cái trò đạo pháp cao thâm của đám tiên nhân các ngươi? Đừng có ở đó mà nghĩ ngợi vớ vẩn rồi tự dát vàng lên mặt mình. Còn không mau cầm lấy cái chổi lên mà làm việc? Lão nói cho mà biết, mặt trời lên đến đỉnh rặng thông kia mà khoảng sân ba mẫu này chưa sạch bong bóng lá úa, thì buổi trưa hôm nay đừng có hòng nhìn thấy nửa cái bánh bao ngô nuốt vào bụng!”

Dứt lời, lão lại ngửa cổ dốc cạn ngụm nước trà đắng chát cuối cùng, rồi khà ra một hơi dài nồng nặc mùi lá chè.

“Vâng! Đệ tử lập tức làm ngay!”

Lục Thanh không hề cảm thấy phật lòng trước những lời lẽ gắt gỏng ấy. Ngược lại, trong mắt cậu, từng câu chữ cộc cằn của lão nhân lúc này lại ấm áp hơn bất kỳ lời hoa mỹ nào mà cậu từng nghe. Cậu xoay người, bước nhanh về phía góc tường đá quen thuộc, đưa hai tay nhấc cây chổi cán trúc rừng lên.

Cây chổi hôm nay dường như vẫn nặng trịch như ngày hôm qua. Lớp vỏ trúc thô ráp cọ xát vào lớp băng gạc dán đầy cao thảo mộc trên hai bàn tay khiến cậu khẽ nhói buốt. Nhưng lần này, đôi bàn tay nắm chặt cán chổi của Lục Thanh không còn run rẩy vì sợ hãi, và trong lồng ngực cậu cũng không còn sự cuống cuồng, hoảng loạn của một kẻ đang lao đầu vào chỗ chết nữa.

Cậu bước từng bước vững chãi ra giữa khoảng sân rộng ba mẫu lát đá hoa cương xám tro.

Lúc này, màn sương sớm trên đỉnh Vân Phong đã bắt đầu tan loãng dưới những cơn gió núi rít qua từng kẽ lá. Phía trên cao, bạt ngàn những ngọn trúc của rừng trúc bao quanh Tàng Kinh Các đang rì rào lay động, tạo thành những đợt sóng xanh biếc nhấp nhô giữa biển mây. Từng đợt, từng đợt lá trúc vàng úa hình chiếc thuyền con chao liệng trong không trung, không ngừng rơi lả tả xuống mặt sân như một cơn mưa rào bất tận.

Dưới lòng bàn chân trần của Lục Thanh, mạch linh khí ngầm cuộn trào sâu trong lòng núi Vân Phong vẫn đang phát ra những xung lực vô hình. Cứ mỗi khi một chiếc lá trúc vừa chạm vào mặt đá hoa cương, xung lực ấy lại dội lên, hất tung đám lá xoay tròn loạn xạ giữa không trung, trêu ngươi mọi nỗ lực quét dọn của con người.

Lục Thanh đứng thẳng người giữa trung tâm khoảng sân rộng lớn. Cậu không vội vàng vung chổi quét ngay.

Cậu hạ thấp trọng tâm, hai chân từ từ tách rộng bằng vai, đầu gối khẽ chùng xuống, mười đầu ngón chân bám chặt lấy mặt đá hoa cương lạnh buốt.

Đây chính là bộ pháp đứng tấn căn bản nhất mà cha đã bắt cậu luyện tập suốt ba năm ròng rã bên đe sắt trước khi cho phép cậu cầm búa! Khi đôi chân cắm rễ sâu vào lòng đất, trọng tâm cơ thể hạ thấp xuống đan điền, người thợ rèn mới có thể mượn được sức mạnh vững chãi của đất mẹ để nâng đỡ những nhát búa ngàn cân mà không bao giờ bị lực phản chấn làm cho ngã quỵ.

Lục Thanh nhắm mắt lại. Cậu hít vào một hơi thật sâu, thật dài, để cho luồng dưỡng khí trong lành của buổi sớm tràn ngập khoang ngực, rồi từ từ thở ra bằng miệng, ép chặt cơ bụng lại, dẫn luồng nhiệt ấm áp từ lồng ngực chìm sâu xuống đan điền.

*Hít vào... lò nung mở bễ đón gió.* *Thở ra... bễ than ép xuống, lửa đỏ bùng lên.*

Cậu nhắm mắt nhưng các giác quan trên cơ thể lại mở rộng ra đến tột cùng.

Cậu lắng nghe tiếng gió rít qua rặng trúc xào xạc trên đỉnh đầu — đó là Mộc khí, mềm mại, uyển chuyển, dẻo dai và không bao giờ chịu gãy gập trước cuồng phong. Cậu cảm nhận sự lạnh lẽo, vững chãi đến nghìn thu của phiến đá hoa cương dưới lòng bàn chân — đó là Thổ khí, thâm trầm, bao la, nâng đỡ và dung chứa vạn vật sinh linh. Và sâu trong lồng ngực cậu, đốm than ấm áp từ thanh kiếm gãy Tâm Minh Thiết cùng nhịp đập của trái tim đang hòa quyện vào nhau — đó chính là ngọn lửa Hỏa bền bỉ của lò rèn.

Bất chợt, một cơn gió núi từ phía Tây thổi thốc qua, cuốn theo hàng trăm chiếc lá trúc khô xoáy tròn trên mặt đá hoa cương, tạo thành một cơn lốc lá nhỏ lượn lờ trước mặt Lục Thanh.

Nếu là ngày hôm qua, cậu sẽ lập tức gồng cứng hai cánh tay, dùng hết sức bình sinh quét ngược lại hướng gió để cố gom đám lá lại một góc, để rồi bị cơn gió giật phăng và xung lực từ lòng đất hất tung tất cả trở lại điểm xuất phát.

Nhưng hôm nay thì khác.

Lục Thanh mở choàng mắt. Đôi ngươi đen lánh của cậu bình lặng như nước hồ mùa thu. Cậu không hề quét ngược chiều gió! Cậu thuận theo đà xoáy của ngọn gió, hạ thấp cán chổi trúc xuống gần sát mặt đá!

*Xoạt...*

Một tiếng quét êm dịu, mượt mà vang lên.

Động tác của cậu không hề dùng đến sức mạnh thô bạo của bắp thịt cánh tay. Toàn bộ cơ thể cậu chuyển động như một cỗ máy hoàn hảo: hông xoay nhẹ, eo uốn theo, hai cánh tay chỉ đóng vai trò như một chiếc đòn bẩy dẫn dắt đầu chổi trúc lướt một đường cong tuyệt mỹ trên mặt đá hoa cương xám tro!

Đúng vào khoảnh khắc đầu chổi chạm vào phiến đá, xung lực từ mạch linh khí ngầm dưới lòng đất lại bùng lên như thường lệ, chực chờ hất tung đám lá ra tứ phía. Thế nhưng, ngay vào cái tích tắc xung lực dội lên ấy, Lục Thanh khẽ thở dài ra một hơi thật êm. Đầu gối cậu hơi nhún xuống một phân, mười đầu ngón chân khẽ trượt nhẹ để triệt tiêu hoàn toàn lực đẩy vô hình xuống lòng đất, đồng thời cổ tay cậu rung lên một nhịp cực kỳ tinh tế!

Cậu không chống lại lực đẩy ấy. Cậu mượn chính cái xung lực ngầm từ lòng đất dội lên để làm bàn đạp cho nhát chổi của mình!

*Vút!*

Đám lá trúc đang xoay tròn hỗn loạn bỗng nhiên ngoan ngoãn trượt dài theo đường quét của chổi trúc, bay là là trên mặt đá rồi dạt gọn gàng thành một dải dài thẳng tắp dọc theo mép sân, cách xa vị trí cũ hơn nửa trượng! Không một chiếc lá nào bị hất tung lên trời, không một chiếc lá nào bay tản mát ra xung quanh!

*Một nhát chổi... Hai nhát chổi... Ba nhát chổi...*

Mỗi một lần Lục Thanh thở dài ra cạn kiệt, cánh tay cậu lại thuận thế đưa đầu chổi quét ra một đường cong bán nguyệt. Mỗi một lần cậu hít sâu vào buồng phổi, thân người cậu lại xoay chuyển, thu chổi về phía sau lấy đà một cách tự nhiên như nước chảy mây trôi.

Tiếng chổi trúc cọ xát trên mặt đá hoa cương không còn là những âm thanh ken két, chát chúa, hỗn loạn và bế tắc như ngày hôm qua nữa. Nó đã biến thành một chuỗi âm thanh có tiết tấu, trầm bổng, khoan thai và nhịp nhàng đến kỳ lạ:

*Sột... soạt... Sột... soạt...*

Âm thanh mộc mạc ấy vang vọng khắp khoảng sân ba mẫu vắng lặng, kỳ diệu thay, lại ăn khớp một cách hoàn hảo đến từng nhịp đập với tiếng gió ngàn xào xạc trên ngọn trúc, và trùng khớp hoàn toàn với tiếng búa quai sắt trong tiềm thức sâu thẳm của Lục Thanh!

*Đinh... đang... Đinh... đang...* *Sột... soạt... Sột... soạt...*

Khi tâm trí không còn bị đè nặng bởi sự sợ hãi bị đuổi khỏi tông môn, khi lồng ngực không còn sự nôn nóng muốn chứng minh bản thân với những kẻ khinh thị mình, toàn bộ cơ thể Lục Thanh dần dần tiến vào một trạng thái buông lỏng tuyệt đối.

Và chính ngay trong trạng thái buông lỏng, hòa hợp hoàn toàn với vạn vật xung quanh ấy, một sự biến chuyển kinh thiên động địa bắt đầu âm thầm diễn ra bên trong kinh mạch của cậu.

Từ đôi bàn chân trần đang bám chặt trên từng phiến đá hoa cương lạnh lẽo, một luồng khí tức dày đặc, thâm trầm và ấm áp — tinh hoa Thổ linh khí ngàn năm tích tụ sâu trong lòng núi Vân Phong — bắt đầu thẩm thấu qua huyệt Dũng Tuyền nơi lòng bàn chân.

Luồng Thổ khí này không hề hung hãn, tàn bạo xông xáo như lúc cậu ngồi ép mình luyện công trên phiến đá ban nãy. Nó chầm chậm, từ tốn bò lên theo hai bắp chân rắn rỏi, tựa như những dòng nước ngọt ngào được rễ cây cổ thụ hút lấy từ lòng đất mẹ phì nhiêu để nuôi dưỡng thân cành.

Cùng lúc đó, thông qua hai bàn tay đang nắm chặt lấy cán chổi bằng thân trúc rừng nhiều năm tuổi, một luồng khí tức thanh khiết, tươi mát và tràn đầy sinh cơ — Mộc linh khí phát ra từ bạt ngàn rừng trúc bao quanh — cũng lặng lẽ xuyên qua lớp vải băng gạc thô ráp, thẩm thấu thẳng vào huyệt Lao Cung nơi trung tâm lòng bàn tay cậu.

Trong quy luật ngũ hành tự nhiên, Mộc vốn khắc Thổ. Rễ cây đâm sâu vào lòng đất sẽ làm nứt nẻ đất đá, hút cạn dưỡng chất màu mỡ của đất. Nếu là một kẻ tu tiên bình thường, để hai luồng khí Mộc và Thổ đối nghịch này tự do tràn vào kinh mạch, kết quả chắc chắn sẽ là một trận chiến tàn khốc xé toạc các nhánh kinh lạc mỏng manh.

Nhưng lúc này, giữa Mộc và Thổ trong cơ thể Lục Thanh lại có một chiếc cầu nối vô hình và hoàn mỹ: đó chính là hành động quét lá của cậu!

Đôi bàn chân cậu cắm rễ trên mặt đá (Thổ), đôi bàn tay cậu nắm giữ cán trúc (Mộc), và hơi thở ra vào đều đặn nơi lồng ngực cậu — ngọn lửa ý niệm kiên định, bền bỉ của người thợ rèn — chính là hiện thân của Hỏa!

Hỏa sinh ra từ Mộc, và ngọn lửa tàn lại hóa thành tro bụi bồi đắp cho Thổ!

Nhịp thở khoan thai của Lục Thanh tựa như một ngọn lửa lò rèn ấm áp và thông tuệ, đứng sừng sững ở giữa để điều phối, dung hòa hai đầu đối nghịch. Luồng Mộc khí thanh mát từ lòng bàn tay chạy dọc theo cánh tay đi vào lồng ngực, lập tức được ngọn lửa hơi thở tôi luyện, gạn lọc hết tính chất hoang dại, hóa thành một dòng năng lượng ôn hòa, nhu thuận; rồi dòng năng lượng ấy lại xuôi theo mạch Nhâm chảy xuống tiếp ứng, nuôi dưỡng cho luồng Thổ khí dày dặn đang từ hai bắp chân đi lên.

Thổ có Mộc làm chỗ dựa để sinh sôi nảy nở, Mộc có Thổ làm nền tảng vững chãi để bám rễ sâu xa.

Hai luồng linh khí vốn dĩ xung khắc như nước với lửa bỗng nhiên tìm thấy một điểm cân bằng tuyệt mỹ trong thân thể thiếu niên! Chúng quấn quýt lấy nhau, xoay tròn theo từng bước di chuyển uyển chuyển của cơ thể cậu, tuần hoàn nhịp nhàng trong kinh mạch mà không hề gây ra một chút đau đớn, nghẽn ứ nào!

Cảm giác đau buốt, tê dại nơi các khớp xương dần dần biến mất không còn dấu vết. Thay vào đó là một sự ấm áp, khoan khoái lan tỏa khắp từng tế bào, từng thớ cơ bắp, tựa như sau một ngày dài vung búa quai sắt mệt nhoài, cậu được ngâm mình trong một bồn nước nóng pha thảo dược ấm áp bên bếp than hồng của cha.

Lục Thanh hoàn toàn quên mất thời gian.

Cậu không còn biết mình đã quét được bao nhiêu vòng quanh sân, cũng không còn bận tâm đếm xem có bao nhiêu chiếc lá trúc vàng úa đang chao liệng rơi xuống từ trên cao. Cậu không nhìn trời, không nhìn mây, cả thế giới bao la rộng lớn dường như thu nhỏ lại, vừa vặn bằng khoảng không gian giữa đầu chổi trúc và phiến đá hoa cương trước mặt.

Mỗi một bước chân cậu di chuyển trên mặt sân là một lần Thổ linh khí dâng trào bồi đắp kinh mạch; mỗi một nhát chổi cậu vung lên trong gió là một lần Mộc linh khí luân chuyển thanh lọc lục phủ ngũ tạng. Cậu quét lá mà như đang múa một bài quyền pháp thượng thừa, quét lá mà như đang quai búa rèn nên một thanh thần binh tuyệt thế. Từng cử động giản dị, mộc mạc đến mức thô thiển của một tên phàm nhân tạp dịch, lúc này lại ẩn chứa một quy luật vận hành tự nhiên, thâm sâu đến kinh ngạc!

Cậu đã vô tình bước vào một cảnh giới huyền diệu mà các điển tịch tu tiên thượng cổ ngàn năm trước từng ghi chép lại: cảnh giới "Hành Thiền" — nhập định, ngộ đạo ngay trong chính những hành động lao dịch tầm thường nhất của trần gian!

Trên bậc thềm gỗ tróc sơn của Tàng Kinh Các, chiếc bát sành trên tay Quý Thủ Chuyết đã nguội ngắt tự bao giờ.

Lão nhân không còn dáng vẻ ngủ gật lờ đờ, chán chường như mọi ngày nữa. Lưng lão đã thẳng lên tự lúc nào. Cặp mắt đục ngầu, kèm nhèm của lão lúc này mở to, sâu thẳm trong đáy mắt bỗng lóe lên những tia sáng sắc bén, lẫm liệt như kiếm quang xé toạc màn đêm rồi lại thu liễm vào sâu thẳm dưới đôi lông mày bạc trắng dài rủ xuống gò má.

Lão chăm chú nhìn từng bước chân xê dịch, từng đường chổi quét hình cánh cung mượt mà của thiếu niên mười sáu tuổi trên khoảng sân đá hoa cương.

Khi nhìn thấy hai luồng khí tức một thanh một hoàng — sắc xanh biếc của Mộc và sắc vàng trầm ấm của Thổ — lờ mờ hiện hình thành hai dải lụa mỏng manh quấn quanh đôi chân trần và hai cánh tay của Lục Thanh; khi nhìn thấy hàng ngàn chiếc lá trúc trên sân không còn bay loạn xạ mà ngoan ngoãn dạt về hai bên mép sân theo từng nhịp thở của cậu, khóe miệng nhăn nheo, khô khốc của Quý Thủ Chuyết khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười cực kỳ mờ nhạt.

Đó là một nụ cười pha lẫn giữa sự kinh ngạc tột cùng, nỗi hoài niệm xa xăm về một thời quá khứ oanh liệt, và phảng phất cả một niềm an ủi khôn nguôi nơi đáy lòng của một kẻ tàn phế đã đi gần hết kiếp người.

“Lục Viễn Sơn à Lục Viễn Sơn...”

Quý Thủ Chuyết khẽ lẩm bẩm trong miệng, thanh âm nhỏ đến mức dường như chỉ có chính lão và những hạt bụi bay lơ lửng trong không khí nghe thấy:

“Ngươi sinh được một đứa con trai... giỏi hơn cái đầu bã đậu của ngươi tưởng tượng nhiều đấy. Năm xưa, đám chúng ta ở Kiếm Trủng phải mất ròng rã mười năm trời đổ máu dưới lò rèn mới ngộ ra được cách dùng nhịp búa để điều hòa linh khí ngũ hành. Vậy mà thằng ranh con này... chỉ cần một cây chổi quét rác rách nát, một câu nói bâng quơ của lão già này, là đã tự mình tìm ra cánh cửa bước vào con đường ấy rồi.”

Lão nhân khẽ thở dài một tiếng, lắc đầu cười tự giễu. Lão không nói thêm bất kỳ lời nào nữa. Chậm rãi chống tay vào đầu gối, lão từ từ đứng dậy, phủi sạch lớp bụi đất bám trên vạt áo xám, rồi lặng lẽ xoay lưng, bước từng bước khập khiễng vào trong bóng tối thâm u, tĩnh lặng của Tàng Kinh Các. Lão khép hờ cánh cửa gỗ lim nặng nề lại, để lại khoảng sân rợp bóng trúc và bầu trời bao la cho một mình thiếu niên tự do vẫy vùng giữa đạo pháp thiên nhiên.

Thời gian chầm chậm trôi qua theo từng nhát chổi.

Mặt trời đỏ ối dần dần xua tan màn sương sớm buốt giá, nhô cao lên khỏi những ngọn thông già ở rặng núi phía đông, rải những vạt nắng vàng óng ả như mật ong xuống Sân Lá Rụng.

*Xoạt...*

Một tiếng quét dài và dứt khoát vang lên nơi góc sân phía bắc. Nhát chổi cuối cùng lướt qua mặt đá hoa cương, gom nốt đám lá trúc khô rụng muộn màng vào một đống ngay ngắn dưới gốc cây tùng cổ thụ ngàn năm.

Lục Thanh chậm rãi hạ đầu chổi trúc xuống mặt đá, hai chân từ từ thu về thế đứng tự nhiên, khẽ thở hắt ra một hơi dài cặn kẽ. Hơi thở ấm áp của cậu phả vào không khí buổi sớm, hóa thành một làn khói trắng mỏng manh rồi tan biến giữa ánh nắng ban mai rực rỡ.

Cậu đứng sững sờ giữa sân, ngơ ngác quay đầu nhìn lại khoảng không gian rộng lớn phía sau lưng mình.

Một cảnh tượng kỳ tích hiện ra trước mắt cậu!

Toàn bộ ba mẫu sân đá hoa cương xám tro rộng mênh mông — nơi mà ngày hôm qua đã vắt kiệt từng giọt sức lực của cậu, khiến cậu mệt đến mức thổ huyết mà chỉ dọn sạch được vỏn vẹn ba trượng vuông — lúc này đây... hoàn toàn sạch bong, không còn vương lại dù chỉ là một mảnh lá úa!

Những phiến đá hoa cương xám tro phẳng lì phản chiếu ánh nắng sớm lấp lánh như một mặt gương khổng lồ trải dài dưới bóng trúc. Dù trên những ngọn trúc cao vút kia, thỉnh thoảng vẫn có vài chiếc lá vàng lẻ tẻ lìa cành rơi xuống, nhưng kỳ lạ thay, chúng chỉ vừa chạm vào mặt sân là đã trượt nhẹ theo quán tính của các rãnh quét vô hình mà Lục Thanh vừa tạo ra, ngoan ngoãn dạt thẳng vào hai bên mép sân một cách trật tự lạ lùng.

Nhưng điều khiến Lục Thanh kinh ngạc, bàng hoàng và chấn động đến tận cùng tâm can không phải là khoảng sân ba mẫu đã được dọn sạch trước khi mặt trời lên đến đỉnh núi.

Mà là những biến chuyển kỳ diệu đang diễn ra ngay bên trong chính cơ thể cậu!

Lục Thanh run rẩy đưa một bàn tay thô ráp áp nhẹ lên vùng bụng dưới của mình.

Nơi đan điền — nơi vốn dĩ trống rỗng, khô cằn, bế tắc và lạnh lẽo suốt mười sáu năm qua của một kẻ mang thân phận phế phẩm — lúc này đây không còn là một hố đen tăm tối nữa.

Ở sâu thẳm bên trong huyệt đan điền, một luồng khí tức kỳ diệu đang lẳng lặng xoay tròn theo một quỹ đạo hoàn mỹ!

Luồng khí ấy không mang một màu sắc chói lọi, đơn điệu như luồng Kim linh lực hoàng kim rực rỡ của Tạ Vân Khê hôm qua. Nó là một khối khí hỗn hợp mờ ảo, đan xen hài hòa giữa sắc xanh biếc tràn trề nhựa sống của Mộc linh khí và sắc vàng trầm ấm, vững chãi của Thổ linh khí; thỉnh thoảng, ở phần rìa của khối khí ấy lại lóe lên vài đốm lửa đỏ li ti, ấm áp của Hỏa linh khí làm nhiệm vụ dung hòa.

Luồng khí tức ấy vô cùng êm dịu, dày dặn, dẻo dai và vững chãi tựa như một gốc cổ thụ bám rễ sâu vào lòng đất mẹ. Nó từ từ lan tỏa những làn sóng nhiệt ấm áp đi khắp các nhánh kinh mạch toàn thân, len lỏi vào từng thớ thịt, từng khớp xương, nhẹ nhàng xoa dịu và nuôi dưỡng cơ thể vừa trải qua một buổi sáng lao động cật lực. Cơn đau nhức xương khớp biến mất hoàn toàn, thay vào đó là một nguồn sinh lực dồi dào, sung mãn đang cuộn trào dưới da thịt!

Linh lực!

Đây chính là linh lực thực sự của trời đất!

Dù nó hỗn tạp, dù tốc độ vận hành của nó chậm chạp hơn người khác gấp mười lần, nhưng nó hoàn toàn thuộc về cậu! Nó được tích tụ nên từ chính đôi bàn tay lao động chai sần, từ những giọt mồ hôi mặn chát và từ nhịp thở chân thực của một người thợ rèn, không hề có một chút cưỡng ép mù quáng, không hề có sự xung đột bài xích kinh mạch!

Cậu đã làm được. Cậu — một tên tạp dịch mang ngũ hành tạp linh căn bị coi là rác rưởi của thế gian — đã chính thức bước một chân qua ngưỡng cửa huyền diệu của cảnh giới Dẫn Khí sơ kỳ!

Giữa lúc tâm trí Lục Thanh đang ngập tràn một niềm vui sướng thuần khiết, bình thản và sâu lắng nhất, từ nơi ngực áo bên trái của cậu, một dao động quen thuộc bỗng nhiên truyền đến da thịt.

*Ong... Ong... Ong...*

Đoạn kiếm gãy bằng Tâm Minh Thiết giấu kỹ trong lớp vải gai thô bắt đầu rung lên bần bật.

Nhưng lần này, nó không chỉ rung lên một nhịp yếu ớt rồi tắt lịm trong tuyệt vọng như đêm hôm qua nữa. Khối kim thạch xám tro gãy nát ấy dường như đang cùng thở chung một nhịp thở với Lục Thanh!

Tiếng rung kim loại trầm thấp, du dương và trong trẻo tựa như tiếng chuông đồng ngân vang nơi đáy thung lũng sâu thẳm, nhịp nhàng đập theo từng nhịp tim bình ổn, thanh thản của thiếu niên: một nhịp đập của trái tim, một tiếng ngân của thanh kiếm; một hơi thở hít vào, một làn nhiệt ấm áp lan tỏa khắp lồng ngực.

Tâm Minh Thiết — thứ linh kim kỳ diệu bậc nhất của đất trời, vật liệu kim thạch ngàn năm chỉ phản ứng với những dao động tâm niệm chân thật nhất của con người. Nó không bao giờ cảm ứng với sự tham lam trục lợi, nó khinh miệt sự nôn nóng muốn thành danh ngạo nghễ, mà nó chỉ thực sự thức tỉnh khi người nắm giữ nó đạt đến một sự tập trung thuần khiết, một đạo tâm kiên định, bình thản không vương một gợn bụi trần!

Lục Thanh đưa bàn tay còn quấn băng gạc khẽ áp lên trước ngực áo, chạm vào thanh kiếm qua lớp vải thô ráp. Cậu khẽ mỉm cười. Đó là một nụ cười rạng rỡ, thanh thản lần đầu tiên xuất hiện trên gương mặt gầy guộc, đen sạm của cậu kể từ cái ngày cậu bước chân rời khỏi Trấn Thanh Khê.

*Cha ơi... Con bắt đầu hiểu được những lời cha dạy bên bễ than năm xưa rồi.*

“Ha ha ha! Ta cứ tưởng là vị sư huynh nào của Nội Môn đang thi triển tuyệt kỹ phong lôi ở đây, hóa ra lại là một tên tạp dịch ranh con đang múa may với cái chổi rách!”

Một tràng cười the the, the thé đầy vẻ châm chọc, khinh miệt và chói tai bỗng nhiên từ phía sau hàng rào tre phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng của Sân Lá Rụng.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories