Lá thư trên gác mái
Ánh đèn bàn vàng vọt trên căn gác mái rọi thẳng vào những dòng chữ mực xanh đã hơi nhòe mép, run rẩy và khô khốc trong lá thư gửi từ phương Nam xa xôi — nơi cha của Minh đang làm việc tại một công trường cầu đường ngập ngụa bùn đất và nắng gắt. Từng con chữ đều đặn, nghiêng nghiêng, quen thuộc đến mức chỉ cần nhắm mắt lại Minh cũng có thể mường tượng ra nhịp nhấn bút dứt khoát của cha mỗi khi ngồi vào bàn làm việc.
Thế nhưng, thứ thực sự khiến lồng ngực Minh thắt lại đến nghẹt thở lúc này không chỉ là những lời hỏi thăm thăm thẳm cách trở ấy. Nằm ép chặt ngay bên dưới bức thư đã mở sẵn là một tờ công văn trang trọng in quốc huy, đóng con dấu tròn đỏ tươi sắc lẹm của một bệnh viện đa khoa lớn trực thuộc thành phố ven biển phía Nam. Đó là giấy mời tiếp nhận công tác chính thức dành cho y tá Trần Thu Hà — mẹ cậu. Từng dòng chữ in hoa rõ ràng, dứt khoát đến tàn nhẫn: chức danh điều dưỡng trưởng khoa hồi sức tích cực, đi kèm các chế độ đãi ngộ nhà ở công vụ và thời hạn phúc đáp bắt buộc phải hoàn tất vào đầu tháng sau.
Minh vô tình tìm thấy nó sâu dưới đáy chiếc giỏ xách da đã sờn rách quai của mẹ, vào rạng sáng nay, khi mẹ trở về sau ca trực đêm dài mười hai tiếng, mệt mỏi tựa lưng vào mép giường và thều thào nhờ cậu tìm giùm vỉ thuốc cảm hạ sốt. Tờ giấy mỏng manh phẳng phiu ấy nằm im lìm giữa những cuộn băng gạc y tế dự phòng và những tờ hóa đơn thuốc tây, nhưng đối với Minh, nó chẳng khác nào một lưỡi dao vô hình, lạnh ngắt và sắc lẹm, cắt phăng toàn bộ cảm giác an toàn mà cậu đã cẩn trọng bồi đắp, gìn giữ suốt ba năm qua.
Họ đã bàn bạc sau lưng cậu. Cha và mẹ đã tự ý sắp đặt một lộ trình hoàn toàn mới, một cuộc di dời hàng nghìn cây số ra khỏi mảnh đất này mà không hề hỏi xem cậu có muốn rời khỏi dốc Mây hay không.
Nỗi sợ hãi bị ruồng bỏ, bị gạt ra rìa và bị tước đoạt quyền tự quyết bùng lên như một ngọn lửa khô thiêu đốt toàn bộ tâm trí Minh. Cậu không khóc, cũng không chạy xuống tầng dưới để gào thét chất vấn mẹ. Thay vào đó, cậu lập tức chốt chặt chiếc then cài bằng đồng rỉ sét trên cánh cửa gác mái. Trong cơn hoảng loạn nghẹn ứ, Minh kéo phăng tập giấy roki trắng khổ lớn từ gầm bàn học, chộp lấy thước dây thép, ê-ke tam giác, compa cơ khí và hàng tá bút lông kim các cỡ từ hộp đồ nghề.
Cậu trải rộng giấy ra sàn gỗ thông, điên cuồng vạch lên đó những nét vẽ thẳng băng, sắc lẹm và gấp gáp. Cậu muốn vẽ lại toàn bộ bình đồ địa hình dốc Mây với tỷ lệ chính xác tuyệt đối một phần năm trăm: từng khúc cua tay áo gấp khúc nơi con dốc lượn quanh rặng thông già, cao độ nền đất của từng khoảnh đồi, mật độ che phủ của thảm thực vật bản địa, độ ẩm trung bình của không khí qua bốn mùa, và cự ly chính xác đến từng mét từ bậc thềm căn nhà gỗ nhỏ của hai mẹ con đến cổng trường Tiểu học Sao Mai, đến Nhà văn hóa Gió Nhẹ, đến Tiệm Bánh Mộc Miên nơi góc phố thân quen.
Minh ghi chú chằng chịt những phương trình vi phân và các bảng tính toán lạnh lùng bên lề bản vẽ. Bằng những ký hiệu toán học khô khốc, cậu tính toán vận tốc gió mùa đông bắc tràn qua thung lũng, sự biến thiên của áp suất khí quyển sườn đồi theo độ cao, rồi đặt bút viết thành những lập luận đanh thép: rằng khí hậu ẩm lạnh, trong lành của vùng núi non phía Bắc thích hợp tuyệt đối với thể trạng suy nhược cùng chứng viêm phế quản mãn tính của mẹ Hà hơn là cái nắng gắt oi ả, hơi muối biển và khói bụi công nghiệp phương Nam.
Cậu muốn dùng logic toán học, dùng các số liệu địa vật lý không thể chối cãi để dựng lên một bức tường thành kiên cố, chứng minh cho người lớn thấy rằng: gia đình mình không thể, tuyệt đối không thể rời bỏ mảnh đất này. Cậu không thể để mất dốc Mây, không thể mất góc vườn ngập tràn hương hoa dại, và càng không thể chấp nhận bị cuốn vào một cuộc sống xa lạ nơi cậu biết chắc mình sẽ chỉ là một cái bóng thừa thãi, một sự phiền toái bên cạnh cuộc đời mới của cha.
“Cạch, cạch.”
Tiếng gõ dồn dập vào phiến gỗ sồi kéo giật Minh ra khỏi những con số rối rắm. Mồ hôi lạnh vã ra ướt đẫm vầng trán, ngón trỏ siết quá chặt khiến ngòi bút chì kim gãy đánh “tách” một tiếng khô khốc trên mặt giấy roki.
“Minh ơi! Mở cửa cho tụi mình với!” Tiếng Tùng vang lên oang oang từ phía chân cầu thang gỗ hẹp, kèm theo tiếng thở dốc phì phò quen thuộc sau khi leo dốc. “Bánh mới ra lò còn bỏng rẫy cả tay đây này! Nhanh lên không nguội hết bơ bây giờ!”
Minh chần chừ vài giây, lúng túng nhìn quanh mớ hỗn độn dưới chân. Cậu vội vàng vớ lấy cuốn sổ tay bìa cứng đè nghiến lên tờ giấy mời chuyển công tác màu trắng viền đỏ, giấu nhẹm nó dưới chân giá sách, rồi mới hít một hơi sâu, bước ra gạt chốt cửa bằng sắt.
Cánh cửa vừa hé, An và Tùng đã lách người bước vào. An cẩn thận ôm trong lòng một chiếc hộp thiếc tròn lót giấy nến phẳng phiu. Từ nắp hộp khép hờ, một làn hương thơm ngào ngạt, ấm sực tràn ngập khắp gian phòng gác mái vốn đang lạnh lẽo và nồng nặc mùi mực vẽ: mùi bơ tươi béo ngậy, vị ngọt đượm của mật mía vùng cao và hương bột mì nướng chín tới vừa độ vàng ruộm — mùi hương đặc trưng của mẻ bánh đầu tiên sau đêm giông bão mà mẹ Miên quyết định giữ lại tiệm Mộc Miên. Tùng thì một tay cầm nửa chiếc bánh nứt góc đang nhai nhồm nhoàm, mắt mở to tò mò đảo quanh khắp gian phòng.
“Cậu làm cái trò gì mà giam mình trên này suốt cả buổi chiều thế?” Tùng cúi gập người, ngó lom lom vào những tờ bản đồ chằng chịt nét mực đỏ đen trải kín gần hết mặt sàn gỗ, đưa tay gãi đầu gãi tai. “Ôi trời đất ơi, toàn số là số, lại còn cả độ dốc với góc phương vị nữa chứ. Cậu đang tính quỹ đạo bắn pháo hoa đón năm mới hay đang lập sa bàn đánh trận giả đấy?”
Minh quay mặt đi chỗ khác, tránh ánh nhìn của hai người bạn. Cậu cúi xuống nhặt mẩu chì gãy, giọng nói phát ra khô khốc và gượng gạo:
“Tớ đang tính toán độ ổn định địa tầng và vi khí hậu khu vực. Cần phải hoàn thiện tài liệu khoa học này để chứng minh sườn đồi dốc Mây có cấu trúc đất và khí động học đặc thù, hoàn toàn không phù hợp cho bất kỳ sự xáo trộn hay di dời dân cư nào sang vùng sinh thái khác.”
An không cười cợt như Tùng, cô bé cũng không hề cúi xuống nhìn vào những dãy số hay phương trình phức tạp trên mặt giấy. Đôi mắt trong veo, trầm tĩnh của cô bé dừng lại rất lâu nơi những ngón tay đang run rẩy siết chặt mép chiếc thước kẻ bằng nhôm của Minh, rồi khẽ lướt qua quầng thâm nhợt nhạt, trũng sâu dưới mắt cậu.
Đêm qua, chính An cũng từng co ro trong nỗi tuyệt vọng và kiệt sức tương tự bên lò nướng, từng cố dùng sự bướng bỉnh trẻ con để chống đỡ những gánh nặng quá sức của người lớn. Cô nhận ra thứ ánh sáng phòng thủ cay đắng ấy trong mắt Minh.
An nhẹ nhàng đặt hộp bánh còn ấm ran lên góc bàn học, khẽ khàng bước đến bên cạnh, rồi ngồi thụp xuống sàn gỗ ngay sát mép tờ bản vẽ dang dở của Minh.
“Cậu đang sợ điều gì phải không, Minh?” An hỏi, giọng nói dịu dàng và ấm áp như một chiếc khăn len choàng qua vai giữa ngày trở gió.
Minh cứng đờ người. Cậu lùi lại nửa bước, lưng chạm vào mép giường gỗ:
“Tớ không sợ. Tớ đang làm việc dựa trên số liệu. Số liệu thực nghiệm không bao giờ nói dối. Chỉ cần chỉ ra các chỉ số không tương thích về độ ẩm, áp suất và hệ số an sinh, người lớn sẽ phải hiểu rằng việc chuyển đi khỏi đây là một quyết định hoàn toàn sai lầm về mặt logic...”
“Minh này,” An nhẹ nhàng ngắt lời cậu. Thanh âm của cô bé mang theo sự thấu suốt và tĩnh lặng của một người vừa bước qua một cơn giông bão lớn trong lòng. “Đêm qua, tớ cũng từng nghĩ rằng nếu mình nướng cháy hết đống bột mỳ, nếu mình gánh hết lỗi lầm và chịu phạt thay cho mẹ thì mọi chuyện sẽ ổn thỏa. Tớ đã tưởng mình có thể gánh vác được tất cả chỉ bằng cách tỏ ra mạnh mẽ và tự vạch ra kế hoạch cho cuộc sống của người khác. Nhưng bà Lam đã bảo tớ rồi, cây ước mơ không bao giờ lớn lên từ sự ép buộc hay nỗi cô đơn cả. Cậu đang trốn sau những con số này, đúng không? Cậu không tin mẹ Hà, và cậu cũng không dám dũng cảm hỏi thẳng mẹ một lời.”
Tùng nuốt ực miếng bánh trong miệng, vẻ mặt tếu táo thường ngày bỗng chốc nghiêm túc hẳn lại. Cậu chống hai tay lên hông, nhìn thẳng vào Minh:
“Bác Bách nhà tớ dạy rồi, máy móc mà bị kẹt thì phải tìm đúng cái bánh răng hỏng để tháo ra tra dầu mỡ, chứ gõ búa quanh máy thì ích gì. Cậu cứ ngồi đây vẽ lằng nhằng cả đống dây nhợ với phương trình thế này, người lớn nhìn vào hoa cả mắt chứ làm sao hiểu nổi cậu đang muốn nói cái gì. Có uất ức hay lo lắng cái gì thì cứ nói toẹt ra xem nào!”
Minh sững sờ đứng chôn chân. Đôi môi cậu mím chặt lại thành một đường chỉ mỏng, viền mắt đỏ hoe cay xè nhưng cậu vẫn cố bặm môi ngăn những giọt nước mắt chực trào ra ngoài. Cậu muốn cãi lại, muốn gào lên rằng những con số địa chất và độ dốc kia mới là thứ chính xác và khách quan nhất trần đời, nhưng lồng ngực cậu đau buốt như có một tảng đá đè nặng, nghẹn ứ nơi cuống họng.
Đúng lúc đó, từ dưới chân cầu thang bỗng vang lên tiếng bước chân nhẹ nhàng nhưng đều đặn, mệt mỏi gõ nhịp trên những bậc gỗ. Mẹ Hà đã thức dậy sau giấc ngủ chập chờn và đang bước lên gác.
Nghe thấy tiếng bước chân ấy, An khẽ nghiêng người, đưa tay vỗ nhẹ lên mu bàn tay lạnh ngắt của Minh. Cô bé thì thầm thật nhanh:
“Can đảm lên, Minh. Hãy nói thật lòng mình với mẹ Hà đi. Đừng để nỗi sợ làm cậu xa cách mẹ. Tụi tớ xuống nhà trước nhé.”
An ra hiệu cho Tùng. Cậu bạn gật đầu thật nhanh, rón rén bước theo An ra phía cửa. Trước khi bước xuống thang, An không quên khẽ khàng khép cánh cửa gỗ lại sau lưng, để lại cho căn gác mái một khoảng lặng riêng tư cần thiết.
Cánh cửa vừa khép lại được vài giây thì chốt cửa lay nhẹ. Mẹ Hà đẩy cửa bước vào. Mẹ vẫn khoác chiếc áo len mỏng màu xám đã sờn chỉ ở hai bên khuỷu tay, mái tóc búi vội sau gáy còn vương vài sợi bạc sớm. Gương mặt mẹ lộ rõ vẻ mệt mỏi kiệt quệ sau những đêm dài thức trắng bên máy thở của bệnh nhân, nhưng nơi khóe mắt nhìn con trai lại chan chứa một nỗi lo lắng vô bờ.
“Minh à, An bảo con ở lì trên này suốt từ trưa đến giờ...” Mẹ Hà ngập ngừng dừng bước ở bậc cửa, đôi mắt ngạc nhiên nhìn xuống những tờ bản vẽ chi chít nét mực trải la liệt dưới chân con trai. “Con đang bận làm bài tập lớn trên lớp à? Con đang vẽ gì thế này?”
Minh đứng sững giữa căn phòng gác mái chật chội. Những phép tính tinh vi, những định lý áp suất khí quyển và độ ổn định taluy mà cậu vừa dày công chuẩn bị bỗng chốc trở nên vô nghĩa, nhẹ bẫng và tan biến như những sợi tơ nhện mong manh trước gió. Cậu nhìn bờ vai gầy guộc, đôi bàn tay gầy guộc chằng chịt những vết nứt nẻ vì nước sát khuẩn của mẹ, rồi nhớ lại từng lời An vừa nói.
Cậu buông lỏng những ngón tay đang co quắp. Chiếc ê-ke tam giác bằng kim loại trượt khỏi tay, rơi xuống sàn gỗ phát ra một tiếng “cạch” khô khốc, trơ trọi.
Không dùng bản đồ để cãi lý, không viện dẫn những con số để trốn tránh nữa, Minh run rẩy quay người bước lại góc bàn học. Cậu cúi xuống, kéo mạnh ngăn kéo sâu nhất của chiếc bàn gỗ — nơi cậu luôn khóa kín bằng một chiếc ổ khóa nhỏ. Từ bên trong góc tối, cậu lôi ra một xấp phong bì dày cộp, mép giấy đã ố vàng ngả màu thời gian, những góc bìa quăn queo, sờn rách vì đã được lật đi lật lại hàng trăm lần trong những đêm cậu ngồi một mình nghe gió rít qua khe cửa sổ.
Đó là toàn bộ những lá thư cha gửi về từ công trường xa xôi suốt ba năm đằng đẵng qua — những lá thư mà ngày trước, mỗi lần nhận được từ bác bưu tá, Minh đều lạnh lùng nói dối mẹ rằng cậu đã xé bỏ và vứt thẳng vào thùng rác.
Minh ôm chặt xấp thư cũ ấy trước ngực, hai vai run lên bần bật. Nước mắt không thể kìm nén được nữa, cứ thế tuôn rơi lã chã, lăn dài trên đôi má tái nhợt. Cậu nghẹn ngào, dùng hết chút dũng khí cuối cùng để cất tiếng hỏi thẳng vào nỗi đau sâu kín nhất mà cả hai mẹ con đã tìm mọi cách lảng tránh suốt ngần ấy năm trời:
“Mẹ... mẹ nhận được giấy mời chuyển công tác vào bệnh viện trong Nam rồi, đúng không mẹ? Mẹ định thu xếp để đưa con vào trong đó... để gia đình mình đoàn tụ với bố sao?”
Mẹ Hà sững sờ. Bờ môi nhợt nhạt của người mẹ khẽ run lên, đôi mắt mở to bàng hoàng nhìn con trai.
Minh nấc lên từng tiếng nghẹn đắng, bàn tay cậu siết chặt xấp thư đến mức các khớp ngón tay trắng bệch:
“Bố đi biền biệt ba năm rồi, bố có bao giờ viết một dòng nào nói rằng ngày nào bố sẽ trở về dốc Mây không mẹ? Những lá thư này, tháng nào con cũng lén mở ra đọc thuộc lòng từng chữ một. Bố chỉ hỏi thăm thời tiết mùa đông có lạnh không, hỏi điểm số của con ở trường thế nào... Bố chưa từng viết một chữ nào nói rằng bố nhớ căn nhà gỗ này! Mẹ nói thật cho con biết đi... Bố có thực sự còn muốn trở về sống cùng hai mẹ con mình nữa không? Hay mẹ đang cố ép bố, rồi ép cả con chuyển đi, chỉ để giả vờ với mọi người rằng chúng ta vẫn là một gia đình bình thường như trước?”
Từng lời, từng chữ Minh thốt ra trong nước mắt như những nhát búa nện thẳng vào lồng ngực người mẹ. Mẹ Hà đứng chết lặng giữa căn gác mái. Chiếc túi xách nhỏ kẹp bên nách trượt khỏi tay, rơi phịch xuống sàn gỗ.
Nhìn đứa con trai mười một tuổi đang đứng co ro, run rẩy trong sự tổn thương và tuyệt vọng tột cùng, bao nhiêu bức tường kiên cường, bao nhiêu sự điềm tĩnh sắt đá của một người y tá trưởng dạn dày kinh nghiệm trước những ca cấp cứu sinh tử bỗng chốc sụp đổ hoàn toàn.
Mẹ Hà bước nhanh tới, quỳ sụp xuống mặt sàn gỗ lạnh ngắt và ôm ghì lấy Minh vào lòng. Cô siết chặt bờ vai gầy của con trai, vùi mặt vào mái tóc khét nắng của cậu, để mặc cho những giọt nước mắt nóng hổi tích tụ bấy lâu thấm ướt đẫm vai áo con.
“Mẹ xin lỗi... Minh ơi, mẹ xin lỗi con nhiều lắm...” Giọng người mẹ nghẹn lại giữa những tiếng nấc xé lòng. “Là người lớn sai rồi. Mẹ đã quá hèn nhát, quá sợ hãi khi không dám đối diện thẳng thắn với sự thật, lại càng sai lầm hơn khi để con phải một mình gặm nhấm nỗi cô đơn và sự hoang mang suốt ngần ấy thời gian.”
Hà buông con ra một chút, run rẩy đưa hai bàn tay ấm áp ôm lấy khuôn mặt đẫm lệ của Minh, nghẹn ngào thừa nhận những điều mà cô đã giấu kín trong đáy lòng:
“Bố con... bố đã quen với nhịp sống bận rộn và những dự án không ngừng nghỉ ở phương Nam. Sự rạn nứt giữa bố và mẹ đã bắt đầu xuất hiện từ rất lâu trước ngày bố nhận quyết định chuyển công tác, đó là mâu thuẫn trong cách sống của người lớn, hoàn toàn không phải là lỗi tại con, con trai ạ. Đúng là bệnh viện trong đó có gửi thư mời tiếp nhận, và bố con cũng từng gọi điện đề nghị mẹ đưa con chuyển vào để hai người thử hàn gắn lại một lần nữa... Nhưng chiều nay, khi mẹ ghé qua tiệm bánh nhà cô Miên, nhìn thấy bông hoa nhỏ màu trắng nở rực rỡ bên khung cửa sổ sau bao nhiêu khó khăn, rồi đứng dưới dốc nghe tiếng chuông gió của con reo vang, mẹ đã hiểu ra tất cả rồi.”
Mẹ Hà nhìn thẳng vào đôi mắt ướt nhòe của con trai, ánh mắt người mẹ chưa bao giờ kiên định, dịu dàng và thanh thản đến thế:
“Mẹ sẽ gửi thư từ chối lời mời làm việc đó ngay trong ngày mai. Mẹ con mình sẽ không đi đâu cả. Dốc Mây này là nhà của con, là nơi con đã lớn lên, nơi con có bạn bè thân thiết, có mảnh vườn và những chiếc rễ bám sâu vào lòng đất của riêng mình. Sự bình yên và nụ cười thật sự của con quan trọng hơn bất kỳ một nỗ lực hàn gắn gượng ép nào giữa người lớn. Mẹ con mình sẽ ở lại đây, cùng nhau sống thật tốt trên con dốc này, Minh nhé.”
Nghe những lời ấy, Minh òa khóc nức nở như một đứa trẻ thơ trút bỏ được tảng đá ngàn cân đè nặng lên ngực suốt bao năm tháng. Cậu buông rơi xấp thư xuống sàn, vòng tay ôm chặt lấy cổ mẹ, vùi mặt vào hõm vai gầy của mẹ mà khóc cho thỏa những hờn tủi, lo sợ bấy lâu.
Cậu không còn phải gồng mình đóng vai một đứa trẻ hiểu chuyện, không cần phải tỏ ra thông minh, lạnh lùng dùng thước đo và các định lý địa tầng để cố gắng kiểm soát cuộc đời mình nữa. Trong vòng tay ấm áp, quen thuộc của mẹ, cậu nhận ra mình có quyền được yếu lòng, có quyền được nói ra những sợ hãi thầm kín nhất.
Ánh hoàng hôn cuối ngày bắt đầu buông xuống thung lũng, nhuộm một màu đỏ ối, ấm áp qua khung cửa sổ gác mái, xua tan đi vẻ ảm đạm của căn phòng.
Hai mẹ con ngồi bệt bên nhau trên sàn gỗ thông, cùng nhau chậm rãi nhặt từng chiếc phong bì cũ lên vuốt lại cho phẳng phiu để phân loại theo từng năm tháng. Bàn tay Minh không còn run rẩy nữa. Giữa xấp thư đã ngả màu của cha, Minh bất ngờ nhìn thấy một tập tài liệu kỹ thuật mỏng được kẹp cẩn thận bên trong lá thư gửi từ mùa đông năm ngoái.
Đó là bản vẽ phân tích chi tiết về lưu lượng dòng chảy ngầm và độ sụt lún địa chất ven sườn đồi dốc Mây, được vẽ bằng những nét mực đen nắn nót, tỉ mỉ do chính tay cha cậu phác thảo từ hồi ông còn công tác tại sở giao thông của tỉnh. Lần đầu tiên sau ba năm, Minh chăm chú nhìn vào những dòng ghi chú kỹ thuật đầy tâm huyết của cha mà không còn cảm thấy nhói buốt nơi lồng ngực hay trào dâng niềm oán hận nữa.
Cậu bỗng hiểu ra rằng, cha mẹ có thể không còn đồng hành bên nhau dưới một mái nhà, nhưng điều đó không có nghĩa là cậu bị lãng quên hay tình yêu thương của cha mẹ dành cho cậu bị vơi bớt đi phần nào. Đôi khi, dũng cảm chấp nhận một sự thật không hoàn hảo của cuộc đời còn cần nhiều sự can đảm hơn là việc cố gắng dùng những bản vẽ lý tưởng và các con số khô cứng để ép buộc mọi thứ phải đi theo ý mình.
Một cơn gió chiều mát lành từ triền đồi dốc Mây thổi ùa qua ô cửa sổ mở rộng, làm chiếc chuông gió bằng vỏ ốc treo bên bậu cửa va vào nhau, phát ra những chuỗi âm thanh lách cách trong trẻo, ngân vang như một khúc nhạc êm đềm.
Ở phía dưới khu vườn sau nhà bà Lam, mầm cây ước mơ mang hình chiếc kim la bàn kỳ lạ của Minh dường như vừa vươn thẳng thêm một tấc sau làn gió mát, phiến lá non xanh biếc, kiên định trỏ thẳng về phía trước, rạng rỡ và tràn đầy nhựa sống.
“Rầm! Rầm!”
Đúng lúc ấy, tiếng bước chân huỳnh huỵch chạy vội vã trên cầu thang gỗ lại vang lên, dồn dập và hỗn loạn hơn hẳn lúc nãy, kèm theo tiếng thở dốc đầy căng thẳng đến nghẹt thở.
Cánh cửa gác mái thô bạo bật mở toang, đập mạnh vào vách gỗ.
Không phải An, cũng chẳng phải Tùng. Người vừa lao vào phòng là Đỗ Hải Nam. Cậu bạn lớp trưởng vốn luôn chỉn chu, mẫu mực lúc này đang đứng sững ở ngưỡng cửa, mặt mũi tái mét không còn một giọt máu, chiếc kính cận xộc xệch trễ xuống tận chóp mũi. Trên hai cánh tay run rẩy của Nam, cậu đang ôm chặt một tập hồ sơ dày cộp bọc bìa xanh đậm, bên trên dán niêm phong và đóng một con dấu đỏ chót với bốn chữ in hoa sắc lạnh: TUYỆT MẬT — CÔNG TRƯỜNG.