Kẻ Giữ Ký Ức — Phần 1: Bản Chép Của Người Đã QuênCh.25 / 36
Chapter 25

Ba ghế để hoãn một lễ

Tiếng khánh đồng từ Chánh Điện ngân vang từng hồi giục giã trong làn mưa phùn đầu đông, thúc giục năm mươi đệ tử ngoại môn tập hợp điểm danh chuẩn bị cho đại lễ.

Âm thanh kim khí trầm đục, mang theo độ vang nặng trĩu của thứ đồng thau pha tạp xỉ quặng, xé rách màn sương lạnh buốt đang là là mặt đất. Từng đợt sóng âm dội xuống những mái ngói thâm u rêu phong của khu cư xá phía tây, va đập vào những vách đá nứt nẻ rồi tan loãng trên những tán thông ướt đẫm nước mưa. Dưới chân tháp Tĩnh Chuông, từng hàng đệ tử khoác thanh bào viền xám đứng lặng lẽ, bất động như những pho tượng tạc dở giữa khoảng sân lát đá phiến xanh. Hơi thở của họ phả ra thành từng luồng khói trắng mỏng manh, quẩn quanh trước chóp mũi rồi nhanh chóng bị ngọn gió núi cắt ngang, cuốn thốc lên không trung mù mịt.

Họ là những người đã chạm tới đỉnh điểm của Dẫn Khí tầng viên mãn. Chỉ cần bước qua cánh cửa của buổi lễ sớm mai, vượt qua ranh giới khắt khe của nghi thức tiến cảnh, thức hải của họ sẽ chính thức được khai mở, linh lực trong đan điền sẽ ngưng tụ thành dòng chảy tuần hoàn. Thế nhưng, trong đôi mắt của phần lớn những kẻ đứng nơi hàng ngũ chỉnh tề ấy, tuyệt nhiên không hề le lói niềm hân hoan của người sắp chạm tay vào ngưỡng cửa trường sinh. Ẩn sâu dưới lớp đồng tử mệt mỏi là nỗi hoang mang đặc quánh, một sự âu lo mơ hồ và run rẩy trước cái giá phải trả: một phần ký ức trần thế—những gương mặt thân thuộc, những ước hẹn thơ ấu hay thậm chí là một góc bản ngã sâu kín nhất—sắp vĩnh viễn bị thiên luật tước đoạt, tan biến vào hư vô như một thứ thuế thân bắt buộc nộp cho trời đất.

Cách đó không xa, tách biệt hẳn với sự ồn ã rập khuôn ngoài quảng trường, gian chái hành chính phía đông của Giám Ký Viện chìm trong một sự tĩnh lặng lạnh lẽo.

Tạ Thanh Nghi đang miệt mài bên chiếc bàn gỗ lim dài đã sứt sẹo nhiều góc. Nàng dường như hoàn toàn điếc đặc trước từng hồi khánh đồng đang thúc giục ngoài xa. Dưới ánh sáng vàng vọt, chập chờn phát ra từ ngọn đèn huyền thạch treo lơ lửng trên xà nhà bằng xích sắt, nàng cẩn trọng dùng hai đầu ngón tay miết phẳng ba tệp văn kiện riêng biệt lên mặt bàn đá, phân bố chúng theo một hình tam giác cân đối, chuẩn xác đến từng phân ly như thể đang bố trí một trận đồ giam giữ tội nhân.

Tệp thứ nhất nằm ở góc trên bên trái. Đó là một cuộn giấy dầu đã ngả màu ố vàng vì thời gian và độ ẩm của hầm ngầm, vừa được mở ra từ ống đồng niêm phong bằng ba lớp sáp chu sa mang ký hiệu mật mà Trưởng lão Diệp Trầm lén trao lại trong góc tối của Dược Đường: «Bản đo dao động áp lực địa mạch — Phân khu Chân Tháp — Giờ Hợi đêm rằm tháng Bảy năm Tĩnh Chuông».

Tấm bản đồ trắc địa này không ghi lại lời văn nào, chỉ có những đường mực son chạy ngoằn ngoèo biểu thị dao động của linh mạch sâu dưới lòng đất bốn năm về trước. Những đường mực ấy không hề có đỉnh xung chấn nhọn hoắt của một vụ nổ vật lý hay sự sụp đổ tự nhiên của vỉa đá ngầm; ngược lại, toàn bộ biểu đồ là một hố trũng sâu hoắm, cắm thẳng xuống đáy vực áp suất âm một cách có trật tự và duy trì liên tục trong suốt hai khắc. Đó là hình thái dao động điển hình của một đợt cưỡng đoạt năng lượng bằng trận pháp quy mô cực lớn—chứng tích không thể chối cãi cho thấy thảm họa nổ tháp năm ấy thực chất là một cuộc rút cạn thức hải quy mô lớn có tính toán từ trước.

Tệp thứ hai nằm ở góc trên bên phải, gồm những biên bản ca trực hoen ố vì nước ngầm rỉ sét mà Lục An và nàng đã liều mạng cạy mở từ khoang chì dưới đáy tháp Tĩnh Chuông cách đây không lâu. Nổi bật trên cùng là «Bảng phân bổ nhiệm vụ vận hành chu kỳ chín», bên dưới vẫn còn nguyên chữ ký tươi bằng loại mực lưu ngân ánh bạc của Quản sự Chu Kính ngay tại vị trí giám sát van xả trung tâm.

Ngay sát dưới nó là biên bản cảnh báo nguy cơ quá tải do chính tay Tạ Vân—tỷ tỷ của nàng—lập vào đúng ngày mười bốn tháng Bảy năm ấy. Trên mép giấy còn nguyên dòng bút phê son ngang ngược, nét chữ sắc nhọn đầy trịch thượng của Chu Kính: *«Tiến độ gom hạt không thể đình chỉ. Trắc địa viên Tạ Vân tự ý suy đoán làm loạn lòng người, cách chức giám sát buồng van, cưỡng chế chuyển giao vị trí điều tiết áp lực».*

Và tệp thứ ba, đặt trang trọng ở đáy tam giác, là bản sao trích lục từ ngăn bí mật hai đáy của chiếc tủ sắt đặt trong buồng chì. Đó là một tờ niêm lệnh kiểm kê niên hiệu mười sáu năm trước, góc trên bên phải đóng một con dấu bằng sắt đen đúa, lạnh ngắt, khắc hình chiếc cân gãy đĩa lồng trong ba vòng xích sắt đan cài. Phía dưới con dấu, hàng chữ khắc chìm bằng cổ tự vẫn còn sắc lẹm: «Kiểm định viên phụ trách chu kỳ: SỨ THU KÝ».

Bản sao chết chóc này được Tạ Thanh Nghi đặt song song bên cạnh cuốn sổ nợ da cá đuối bọc lụa cách linh màu vàng mỡ gà của Đào Khuê—vật chứng ghi lại từng chuyến xe ngầm chở những chiếc hòm bạc chứa dư vang rời bến cạn Hà Phường, nối thẳng mạng lưới tiêu thụ tang vật từ chân núi Thanh Khê ra tận thuyền buôn của Thương đoàn Vân Mộng trôi nổi ngoài cõi tông môn.

Ba nguồn chứng cứ độc lập, khởi đi từ ba hướng hoàn toàn khác nhau. Một từ địa tầng y lý và ghi chép chấn động của Dược Đường; một từ hồ sơ vận hành hành chính nội bộ bị vùi dập dưới khoang ngầm; và một từ mạng lưới giao thương tài chính ngầm liên kết các thế lực xuyên vùng. Chúng không bắt nguồn từ một kho lưu trữ duy nhất, không thể bị hủy hoại chỉ bằng việc đốt một gian phòng hay thủ tiêu một vài nhân chứng sống. Khi được đặt cạnh nhau, những vết mực, thớ giấy và con dấu này cùng cất lên một tiếng thét ghê rợn: đại lễ sắp diễn ra vào sáng mai không phải là nghi thức thiêng liêng trợ duyên tiến cảnh cho môn nhân, mà là một guồng máy cơ khí tàn nhẫn được thiết kế tinh vi để thu hoạch ký ức con người theo một chu kỳ tài chính đã định sẵn từ trước.

Tạ Thanh Nghi khẽ hít một hơi sâu, luồng khí lạnh tràn vào phổi làm dịu đi cảm giác khô khốc nơi cổ họng. Nàng cầm lấy chiếc thước đồng nặng trịch, cẩn thận gạt thẳng từng mép giấy, rồi dùng con dấu khắc chức danh Phó kiểm chứng sư Giám Ký Viện ấn mạnh xuống miếng chu sa đỏ thẫm. Tiếng cộp đanh gọn vang lên đều đặn khi nàng đóng triện giáp lai lên từng góc nối giữa các trang văn bản, liên kết chúng thành một khối pháp lý duy nhất không thể tách rời. Xong xuôi, nàng lồng toàn bộ hồ sơ vào một chiếc bìa làm bằng da trâu thuộc màu đen tuyền, dán niêm phong bằng chỉ gai bện sợi huyền đồng.

Nàng ngẩng đầu lên, ánh mắt dừng lại trên người đàn ông đang ngồi bất động phía sau chiếc án thư lớn bằng đá cẩm thạch đen.

Bùi Sâm ngồi đó, hai bàn tay thô ráp đan chặt vào nhau đặt ngay ngắn trên mặt bàn nhẵn bóng. Đôi mắt sâu hoắm, gần như không có lông mi của vị Kiểm chứng sư trưởng Giám Ký Viện lướt qua từng dòng chữ, soi xét từng nếp gấp của tập tài liệu. Ánh nhìn của ông ta dừng lại rất lâu, gần như bất động, tại vết hằn rỉ sét của con dấu sắt hình chiếc cân gãy và biểu đồ áp suất âm mang chữ ký Diệp Trầm.

Khoảng không gian trong phòng chìm vào một sự im ắng ngột ngạt đến nghẹt thở. Cả hai người đều là những kẻ làm việc với giấy tờ, sổ sách và những con số khô khan, họ hiểu rất rõ sức nặng vô hình của những tờ giấy mỏng manh này. Tiếng mưa phùn đầu đông gõ lách tách, đều đặn như tiếng cát rơi trong đồng hồ trên bậu cửa sổ bằng gỗ mục, càng khiến sự tĩnh lặng thêm phần nặng nề.

“Ngươi mang đến đây một bản cáo trạng có thể lật nhào toàn bộ tôn ti của Thanh Khê Tông, Thanh Nghi,” Bùi Sâm cất giọng phá tan sự im lặng. Âm điệu của ông ta trầm thấp, khô khốc và đều đặn, lạnh lẽo không khác gì một nhát dao rọc giấy bằng thép nguội cạo trên mặt da thuộc. “Diệp Trầm dám lén đưa cho ngươi bản đo địa mạch này, điều đó đồng nghĩa với việc lão già ấy đã chấp nhận đặt chiếc ghế trưởng lão Dược Đường và cái đầu của mình lên bàn cân. Còn chữ ký của Tạ Vân... ta đã đối chiếu hồ sơ lưu trữ mười năm qua, ta nhận ra từng nét gãy, từng móc đuôi của nàng ấy. Đó là chữ viết của một kiểm chứng trắc địa chuyên nghiệp hàng đầu. Không có suy đoán hàm hồ, không có thêu dệt cảm tính. Từng con số đều có tọa độ đo đạc tương ứng dưới lòng tháp.”

“Như vậy huynh đã thấy rõ tất cả,” Tạ Thanh Nghi bước lên phía trước nửa bước, khoảng cách giữa nàng và chiếc án thư thu hẹp lại, giọng nàng đanh thép nhưng được ghìm chặt trong một khuôn khổ tiết chế tối đa. “Hạ tầng thu gom dư vang dưới lòng tháp Tĩnh Chuông chưa từng bị phá dỡ sau cái chết của tỷ tỷ ta bốn năm trước. Chu Kính không những giấu giếm Chưởng môn để phục hồi nó, mà lần này lão còn cấu kết với đám thợ rèn lậu ở Hà Phường, hàn thêm một đoạn ống dẫn bằng bạch đồng nối tắt thẳng vào mạch nước ngầm dẫn về hồ chứa nước sinh hoạt của toàn bộ mười vạn phàm nhân vùng thung lũng Hạ Khê. Năm mươi ba đệ tử đứng ngoài sân kia... họ không chỉ mất đi một cụm ký ức ngẫu nhiên theo quy luật bù trừ của thiên địa khi phá cảnh. Toàn bộ thức hải của họ sẽ bị guồng máy áp suất âm cưỡng chế hút cạn, nghiền nát tâm thức để gom đủ năm mươi ba luồng dư vang phẩm Giáp tinh khiết nhất, dùng làm vật phẩm gán nợ cho Thương hội Bạch Sa vào ngày rằm. Với tư cách là Kiểm chứng sư trưởng của Giám Ký Viện, người nắm giữ cán cân thủ tục độc lập của tông môn, huynh có toàn quyền ký lệnh hoãn khẩn cấp để phong tỏa chân tháp ngay trong giờ Tý đêm nay!”

Bùi Sâm vẫn ngồi yên, không hề bị sự kích động trong lời nói của nàng làm lay chuyển. Ông ta chậm rãi vươn bàn tay gầy guộc, cầm tờ niêm lệnh có dấu sắt của Sứ Thu Ký lên, giơ ngang tầm mắt trước luồng sáng phát ra từ một viên thạch anh tím gắn trên giá đồng để soi rõ từng thớ mực bị ăn mòn và độ rạn tự nhiên của lớp sáp niêm phong cổ xưa. Từng cử chỉ của ông ta chuẩn xác, máy móc đến mức tàn nhẫn—đó là thói quen thâm căn cố đế của một kẻ cả đời chỉ tin vào sự thật vật lý được đóng dấu trên giấy trắng mực đen, hoàn toàn miễn nhiễm với mọi lời kêu gào công lý hay lòng trắc ẩn.

“Hồ sơ được lập rất bài bản. Chuỗi lưu chuyển chứng cứ logic, không có dấu vết tẩy xóa hay cạo sửa bề mặt giấy sau khi đóng triện,” Bùi Sâm buông tờ giấy xuống, ngước đôi mắt vô cảm nhìn thẳng vào dung nhan căng thẳng của Tạ Thanh Nghi. “Nhưng đây chỉ là bằng chứng của chu kỳ cũ từ bốn năm trước, cộng với những dấu hiệu chuẩn bị về mặt cơ học của chu kỳ hiện tại. Chiếu theo Điều lệ Kiểm chứng Tông môn ban hành vào mùa xuân năm Khang Định thứ mười hai, một lệnh hoãn khẩn cấp có giá trị đình chỉ đại lễ tông môn chỉ được phép phát hành khi và chỉ khi có đầy đủ bằng chứng vật chất chứng minh hành vi sai phạm đang thực sự diễn ra, tạo thành tổn hại hiện hữu không thể đảo nghịch ngay trong thời khắc hành lễ.”

“Chờ đến lúc họ kéo cần gạt, khởi động trận pháp thì thức hải của năm mươi ba con người kia đã vỡ vụn thành tro bụi rồi!” Tạ Thanh Nghi không kìm được nữa, nàng siết chặt hai nắm tay dưới ống tay áo rộng, vạt thanh bào khẽ run rẩy trước sự cố chấp đến tàn nhẫn của cấp trên. “Huynh là kiểm chứng sư bậc cao, huynh thừa hiểu cơ chế vận hành của buồng áp suất âm! Một khi van xả trung tâm đã kéo chốt, dòng hồi lưu của địa mạch sẽ cuốn phăng mọi thứ, không một ai có thể đảo ngược dòng chảy linh lực! Huynh đòi hỏi một chứng cứ quả tang ở một thời điểm mà cái giá phải trả để đổi lấy nó là tính mạng và linh hồn của nửa trăm đồng môn sao? Luật lệ của huynh đặt ra là để bảo vệ con người, hay là để cung phụng cho những con chữ chết tiệt trên giấy?”

“Ta đòi hỏi tính hợp pháp tuyệt đối của lệnh can thiệp,” Bùi Sâm đột ngột ngắt lời nàng. Giọng ông ta không hề nâng cao, không có chút giận dữ, nhưng nó nặng trĩu uy quyền thâm nghiêm của một kẻ nắm giữ khuôn vàng thước ngọc. “Ngươi nghĩ ta không biết Chu Kính là kẻ thế nào sao? Ngươi nghĩ ta không biết những chuyện bẩn thỉu lão ta làm dưới chân tháp? Nhưng một lệnh can thiệp ký sai thẩm quyền, thiếu đi điều kiện cấu thành vi phạm tại trận, sẽ lập tức bị Chưởng môn và Chấp Sự Đường viện dẫn Quy chế An ninh Đặc biệt để bác bỏ ngay giữa thanh thiên bạch nhật tại Chánh Điện. Chu Kính chỉ cần nói một câu duy nhất: hệ thống ống dẫn bạch đồng kia là trận pháp phụ trợ dùng để điều hòa dị động linh mạch, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các đệ tử tiến cảnh. Bất kỳ kẻ nào xông vào phong tỏa trước khi trận pháp vận hành đều bị quy vào tội danh phản nghịch, mưu đồ phá hoại đại điển môn phái. Khi ấy, Giám Ký Viện chúng ta không những không cứu được một ai, mà toàn bộ hồ sơ tang vật ngươi dày công thu thập này sẽ bị Chấp Pháp Viện tịch thu, niêm phong và tiêu hủy hoàn toàn hợp pháp dưới danh nghĩa tài liệu gây rối trật tự.”

Bùi Sâm chậm rãi đứng dậy khỏi ghế. Dáng người ông ta cao gầy, hơi còng xuống vì hàng chục năm vùi đầu trong kho lưu trữ ngầm. Ông kéo chiếc ngăn kéo bằng sắt đặc dưới gầm bàn, lấy ra một chiếc tráp đồng thau nặng trịch, trên nắp khắc sâu phù hiệu của Giám Ký Viện—hình một cuốn sách mở ra bên dưới ngọn bút lông bằng sắt. Ông ta cẩn thận đặt tập hồ sơ bìa da trâu của Tạ Thanh Nghi vào trong lòng tráp, gập nắp lại, rồi tra chiếc chìa khóa chữ thập vào ổ, xoay ba vòng dứt khoát.

“Ta chấp nhận thụ lý toàn bộ tập hồ sơ này theo thủ tục thẩm tra khẩn cấp loại Giáp,” Bùi Sâm đặt chiếc tráp lên mặt bàn, rút từ trong ống tay áo ra một dải giấy đỏ có quét keo dán dính, dán chéo qua khe hở của nắp tráp rồi đóng một dấu triện tươi lên đó. “Hồ sơ đã chính thức vào sổ bộ lưu trữ đặc biệt có dán tem đỏ của Viện. Từ giây phút này, Chu Kính hay bất kỳ ai, kể cả Chưởng môn, cũng không có quyền đụng chạm hay yêu cầu tiêu hủy chiếc tráp này mà không có chữ ký của ta.”

Ông ta ngẩng lên, nhìn thẳng vào Tạ Thanh Nghi bằng ánh mắt nghiêm khắc, nhưng sâu trong đáy mắt đùng đục ấy, một tia kiên định hiếm thấy khẽ lóe lên:

“Nhưng ta nhắc lại cho ngươi nhớ giới hạn cuối cùng của luật pháp tông môn: ta chỉ ký lệnh đình chỉ khẩn cấp và đích thân dẫn Chấp Pháp Viện cùng toàn bộ phân đội giám sát phá cửa tháp Tĩnh Chuông khi và chỉ khi các ngươi đưa ra được bằng chứng xác thực cỗ máy thu ký ức thực sự bắt đầu vận hành trong giờ hành lễ. Các ngươi phải bắt được quả tang dòng năng lượng áp suất âm ấy đang chạy ngầm dưới các phiến đá của đài cao. Đó là ranh giới duy nhất phân định giữa một cuộc thanh trừng nội bộ hỗn loạn và một phán quyết tư pháp có giá trị cưỡng chế vĩnh viễn.”

Tạ Thanh Nghi nhìn chiếc tráp đồng đã bị niêm phong bằng tem đỏ. Nàng hiểu con người Bùi Sâm quá rõ. Suốt ba mươi năm phục vụ trong Giám Ký Viện, người đàn ông này chưa từng nhận một khối linh thạch hối lộ, chưa từng thiên vị bất kỳ phe phái nào, nhưng đồng thời cũng là một bức tường đá vô cảm, tuyệt đối không bao giờ bước qua lằn ranh thủ tục dù chỉ nửa bước chân, cho dù phía bên kia lằn ranh có là biển máu.

“Được,” nàng khẽ cắn môi, giọng trầm xuống nhưng dứt khoát như đinh đóng vào cột. “Chúng tôi sẽ mang dòng năng lượng vận hành đó đến đập vào mắt huynh.”

***

Trong khi Tạ Thanh Nghi đang giằng co từng điều khoản pháp lý nghẹt thở với Bùi Sâm tại Giám Ký Viện, thì ở phía sườn tây hoang vắng của ngọn núi Thanh Khê, Lục An và Mạnh Du đang chật vật lần theo con đường mòn phủ đầy lá mục dẫn sâu vào mật thất tĩnh tu của Chưởng môn.

Mưa phùn đầu đông mỗi lúc một dày hạt hơn, những giọt nước lạnh buốt bám vào cành cây ngọn cỏ rồi nhỏ từng giọt nặng trĩu xuống vai áo. Con đường dốc bằng đất sét đỏ dưới chân hai người đã biến thành một bãi bùn trơn trượt, nhão nhoẹt, bám chặt lấy đế giày vải thô.

Cánh tay phải của Lục An vẫn được cố định chặt bằng hai thanh nẹp tre dày và lớp băng gạc bằng lụa cách linh màu trắng đục. Dấu vết của trận kịch chiến với Hàn Tố trên đỉnh đèo Tử Hà hai hôm trước vẫn chưa hề lành lặn; từng cơn đau nhức buốt óc từ vết nứt xương truyền thẳng lên thái dương theo mỗi bước hụt chân trên dốc đá trơn trượt. Thế nhưng Lục An chỉ mím chặt môi, bàn tay trái lành lặn giữ khư khư chiếc áo tơi bằng lá cọ để che chắn cho chiếc ống đồng nhỏ đeo bên hông—nơi cất giữ những bản vẽ trắc địa và khế ước sao chép mà tính mạng của họ phụ thuộc vào đó.

Mạnh Du đi ngay phía trước, thân hình vạm vỡ như một bức tường thịt vững chãi cẩn trọng gạt phăng những cành gai góc ướt sũng chắn ngang lối đi. Kể từ sau buổi chiều hôm trước, khi phiên điều trần đặc biệt của Hội đồng ba ghế chính thức phán quyết hủy bỏ khế ước Canh-Chín, Mạnh Du đã được phục hồi thân phận đệ tử ngoại môn tự do. Gã không còn phải lẩn trốn như một con chuột cống dưới cống rãnh, không còn nỗi sợ hãi điên cuồng của một kẻ sắp bị áp giải vào mỏ đá Hắc Thạch Lĩnh.

Thế nhưng, sâu thẳm trong đôi mắt gã lúc này là một khoảng trống rỗng thăm thẳm. Ký ức về người mẹ già Mạnh Liên dưới chân núi đã bị thiên luật tước đoạt sạch trơn trong khoảnh khắc gã bước qua ngưỡng cửa Tụ Mạch sơ kỳ. Vết sẹo vô hình nơi thức hải ấy khiến ánh nhìn của gã phẳng lặng một cách bất thường. Mạnh Du lẳng lặng bước đi bên cạnh Lục An không phải vì bị ép buộc bởi bất kỳ bản giao kèo nào, mà vì một sự lựa chọn tỉnh táo và ngoan cường của một kẻ đã nếm trải sự tàn khốc của guồng máy, quyết không muốn nhìn thấy những người khác bị nghiền nát như chính bản thân mình.

Mật thất tĩnh tu của Chưởng môn Vệ Hoài nằm lọt thỏm sau một vách đá dựng đứng phủ kín rêu phong cổ thụ, ngăn cách hoàn toàn với thế giới ồn ã bên ngoài bằng một kết giới thanh âm loại nhỏ phát ra ánh sáng lam nhạt mờ ảo.

Mạnh Du bước tới, cẩn thận rút từ trong ngực áo ra tấm lệnh bài nhân chứng có dấu triện đỏ của Giám Ký Viện, tra thẳng vào một khe nứt tự nhiên trên vách đá. Một luồng linh lực yếu ớt quét qua lệnh bài, phát ra tiếng tạch khô khốc. Khối đá hoa cương xanh dày tới hai thước nặng nề trượt sang một bên, để lộ ra một lối vào tối om, bốc ra luồng khí ẩm ướt nồng nặc.

Mùi trầm hương nhân tạo rẻ tiền trộn lẫn với mùi thuốc bắc sắc đặc, đắng ngắt xộc thẳng vào mũi hai người, ngột ngạt đến mức khiến lồng ngực Lục An khẽ thắt lại.

Bên trong gian mật thất rộng lớn khoét sâu vào lòng núi, không gian lạnh lẽo như một hầm mộ bằng đá. Chưởng môn Vệ Hoài đang ngồi xếp bằng cô độc trên một bệ đá ngọc tủy đã nứt toác nhiều đường.

Nhìn lão lúc này, Lục An không khỏi thầm giật mình. So với lần xuất hiện đường bệ trên pháp tọa tại Chánh Điện hôm trước, vị Chưởng môn tối cao của Thanh Khê Tông trông già sọm đi cả chục tuổi. Mái tóc hoa râm xơ xác rũ rượi trên đôi vai gầy guộc, làn da xám xịt phủ đầy những đốm đồi mồi và những nếp nhăn sâu hoắm như rãnh cày. Khí tức của một tu sĩ Kết Đan sơ kỳ trên người lão tỏa ra một cách đứt quãng, chập chờn như ngọn đèn dầu sắp cạn bấc trước gió bão.

Để duy trì Cửu Khúc Hộ Sơn Đại Trận bao bọc cho toàn bộ tông môn và vùng thung lũng bên dưới trong bối cảnh linh mạch chủ của ngọn núi đã cạn kiệt hơn sáu phần, từng giọt tinh huyết và sinh lực của lão nhân bảy mươi ba tuổi này đã bị trận pháp vắt kiệt từng ngày một cách tàn nhẫn.

Nghe thấy tiếng động, Vệ Hoài chậm rãi mở mi mắt nặng trĩu. Hơi thở của lão phả ra khò khè, nặng nhọc như tiếng ống bễ lò rèn bị rách da:

“Lục An... đệ tử lưu ký của xưởng Phùng Ký. Ngươi không ở yên nơi xưởng tạm chờ ngày chịu phạt, lại dám dùng lệnh bài của Giám Ký Viện để dẫn theo một tên đệ tử vừa thoát tội vào tận nơi này tìm ta... Các ngươi lại muốn khiếu nại về bản khế ước bất công nào nữa sao? Bản tọa lúc này... không còn hơi sức đâu để nghe những chuyện phân tranh vụn vặt của ngoại môn nữa.”

“Đệ tử bái kiến Chưởng môn,” Lục An không quỳ mọp xuống, cậu chỉ khom người hành lễ theo đúng quy chuẩn nghiêm ngặt của một đệ tử lưu ký, rồi từng bước tiến lại gần mép bệ đá. Bàn tay trái của cậu rút chiếc ống đồng ra, mở nắp, cẩn thận trải tấm sơ đồ trắc địa ngầm mà Tạ Vân để lại cùng bản sao các điều khoản thế chấp tài chính của Thương hội Bạch Sa lên một phiến đá bằng phẳng trước mặt lão nhân.

Ngón tay Lục An điểm thẳng vào đường xả áp Đo đạc Bính-Ba được đánh dấu bằng mực đỏ tươi:

“Lần này đệ tử đến đây không phải vì tư oán của bất kỳ cá nhân nào. Đệ tử đến để trình lên Chưởng môn phương án giải trừ mối họa diệt vong đang treo lơ lửng trên đầu Thanh Khê Tông. Chu Kính đã lừa dối người suốt bốn năm qua. Thảm họa Tĩnh Chuông năm ấy hoàn toàn không phải do linh mạch thiên nhiên bạo phát ngẫu nhiên, mà là một đợt cưỡng ép gom rút dư vang quá tải để thanh toán các khoản nợ tài chính với thương nhân bên ngoài. Và hiện tại, ngay dưới chân móng tháp Tĩnh Chuông, Chu Kính đã bí mật hàn thêm một đoạn ống bạch đồng nối tắt từ van áp suất âm thẳng vào mạch nước ngầm dẫn về hồ chứa nước sinh hoạt của mười vạn cư dân Hạ Khê. Sáng mai, khi năm mươi ba đệ tử bước lên đài tiến cảnh, thức hải của họ sẽ bị guồng máy nghiền nát thành bụi cám. Toàn bộ số dư vang phẩm Giáp thu được sẽ được bí mật chuyển giao cho thuyền buôn của Thương hội Bạch Sa để hoãn lại khoản nợ bốn vạn linh thạch trung phẩm. Nếu trong quá trình vận hành có bất kỳ sự cố áp lực nào xảy ra, chất độc lưu ngân từ buồng máy sẽ xả thẳng vào nguồn nước sinh hoạt duy nhất của cả vùng thung lũng!”

Vệ Hoài dán chặt mắt vào bản vẽ trắc địa. Bàn tay khẳng khiu như cành củi khô của lão run rẩy vươn ra, run rẩy cầm lấy mép giấy. Đôi đồng tử đục ngầu của vị tu sĩ già co rút lại dữ dội khi nhìn thấy nét chữ trắc địa quen thuộc của Tạ Vân và con dấu kiểm định hình chữ thập của kho ngầm.

Một cơn ho khan dữ dội đột ngột bộc phát từ sâu trong lồng ngực gầy giơ xương của lão. Vệ Hoài vội vã rút chiếc khăn tay lụa trắng bịt chặt lấy miệng, toàn thân run rẩy kịch liệt. Khi lão run rẩy bỏ chiếc khăn ra, trên nền lụa trắng muốt đã lấm tấm những vệt máu đỏ bầm tanh tưởi.

“Chu Kính... nó dám làm đến mức này thật sao?” Giọng Vệ Hoài nghẹn lại, run rẩy trong sự bàng hoàng và cay đắng tột cùng. “Nó từng quỳ dưới chân ta... thề thốt rằng đó chỉ là một bộ điều áp phụ trợ, dùng linh thạch viện trợ của thương hội để giúp ổn định tâm thức cho đệ tử khi phá cảnh... Nó nói chỉ cần vượt qua kỳ hạn rằm tháng Bảy này, Bạch Sa sẽ cấp thêm một khoản hạn mức ba năm linh thạch để ta có thể duy trì Cửu Khúc Trận mà không phải rút cạn sinh lực...”

“Đó chỉ là những lời dối trá để duy trì một cơ chế bóc lột tàn độc, thưa Chưởng môn!” Mạnh Du bước lên một bước, giọng gã trầm đục nhưng vang vọng khắp gian phòng đá khép kín. “Bản khế ước Canh-Chín của con chính là minh chứng sống! Con bị biến thành một con nợ khống, bị tước đoạt ký ức, rồi bị biến thành công cụ lao dịch để cày tiền bù đắp vào những lỗ hổng tài chính mà Chu Kính tạo ra. Năm mươi ba người sáng mai cũng sẽ bước vào vết xe đổ ấy, biến thành những kẻ ngơ ngẩn mất trí, gánh trên lưng những khoản nợ truyền đời mà họ chưa từng vay một cắc! Xin Chưởng môn hạ lệnh đình chỉ đại lễ ngay lập tức!”

Khoảng không gian trong mật thất lại rơi vào một sự im lặng ngột ngạt đến phát điên. Vệ Hoài siết chặt tờ khế ước sao chép trong tay, các khớp xương ngón tay trắng bệch ra vì dùng lực. Nét phẫn nộ hằn sâu trên từng thớ thịt già nua của lão, nhưng chỉ trong chớp mắt, sự giận dữ ấy nhanh chóng bị thay thế bởi một nỗi sợ hãi nguyên thủy, trần trụi và một sự bất lực cùng cực.

Lão run rẩy ngẩng đầu lên, nhìn hai người đệ tử trẻ tuổi đứng trước mặt bằng ánh mắt mệt mỏi, đục ngầu và rã rời:

“Đình chỉ ư? Các ngươi nói miệng thì dễ dàng lắm...” Vệ Hoài cay đắng cười khẩy một tiếng, nụ cười méo mó như một vết thương rách toạc. “Các ngươi có biết mỗi ngày trôi qua, Cửu Khúc Trận này nuốt hết bao nhiêu linh thạch không? Ba ngàn khối hạ phẩm linh thạch tinh khiết mỗi tháng! Ba ngàn khối đấy! Linh mạch Thanh Khê đã chết từ gốc rễ rồi, nếu không có nguồn linh thạch tiếp tế định kỳ từ Thương hội Bạch Sa rót vào trận nhãn, kết giới hộ sơn sẽ sụp đổ hoàn toàn trong vòng chưa đầy ba ngày. Các ngươi có biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo không?”

Lão vịn tay vào mép bệ đá, thở dốc từng cơn: “Chướng khí độc từ đầm lầy phía nam sẽ theo gió tràn ngập toàn bộ thung lũng, thú triều từ những cánh rừng nguyên sinh phía tây sẽ xé nát từng thôn xóm, từng bờ cõi! Mười vạn phàm nhân dưới chân núi mà các ngươi mở miệng ra là muốn bảo vệ, họ sẽ chết vì nanh vuốt của yêu thú, chết vì thối rữa lục phủ ngũ tạng do chướng độc trước khi kịp uống phải một giọt nước nhiễm lưu ngân của Chu Kính!”

Vệ Hoài ôm chặt lấy lồng ngực đang phập phồng đau đớn, ánh mắt lão nhìn Lục An đầy tuyệt vọng: “Nếu bây giờ ta hạ bút ký lệnh đình chỉ đại lễ, Thương hội Bạch Sa sẽ lập tức kích hoạt điều khoản siết nợ khẩn cấp. Họ sẽ cắt đứt toàn bộ nguồn cung linh thạch ngay trong canh giờ tiếp theo. Khi ấy, ta lấy cái gì để chống đỡ kết giới này? Lấy cái mạng già cạn kiệt máu huyết này của ta sao? Ta không thể ký... Ta thà nhắm mắt làm ngơ để năm mươi ba đứa đệ tử ngoại môn kia mất đi một phần ký ức, còn hơn phải trơ mắt nhìn mười vạn phàm nhân và cả cơ nghiệp ngàn năm của tổ tông Thanh Khê Tông biến thành một đống bình địa tro tàn!”

Lục An nhìn sâu vào khuôn mặt nhăn nheo, thất thần của vị Chưởng môn. Cậu không hề bất ngờ trước phản ứng này. Vệ Hoài không phải là kẻ chủ mưu độc ác bẩm sinh như Chu Kính, nhưng sự nhu nhược, nỗi sợ hãi thực tế và thói quen thỏa hiệp, trì hoãn những quyết định đau đớn suốt nhiều năm qua đã biến lão thành một bánh răng hoàn hảo, dung túng và che chở cho toàn bộ cỗ máy tội ác vận hành một cách trơn tru.

Đúng lúc căn phòng đá dường như đã rơi vào ngõ cụt tuyệt vọng, một giọng nói lạnh lùng, sắc bén vang lên từ phía cửa vào:

“Chưởng môn nói đúng được một nửa, nhưng nửa còn lại thì hoàn toàn thối tha và sai lầm.”

Một bóng người phụ nữ dứt khoát bước qua màn sương mưa phùn ngoài cửa đá, tiến thẳng vào gian mật thất.

Bà khoác trên mình một bộ áo dài bằng vải thô nhuộm màu vỏ gai sẫm, mái tóc hoa râm búi chặt phía sau gáy bằng một chiếc trâm sừng trâu mộc mạc, trên bờ vai áo vẫn còn đọng lại những hạt mưa phùn lạnh ngắt. Khuôn mặt bà vuông vức, rắn rỏi, in đậm những nếp nhăn sương gió của một người đàn bà cả đời gắn bó với đất đai đồng ruộng. Đôi mắt bà đen lánh, sắc sảo như dao cạo, đối diện trực tiếp với uy áp vô hình của vị tu sĩ Kết Đan mà không hề có nửa phần né tránh hay e sợ.

Đó là Ninh Thục, người đại diện hợp pháp cho toàn bộ cộng đồng phàm nhân tại thung lũng Hạ Khê, người nắm giữ chiếc ghế độc lập thứ ba trong Hội đồng Tông môn.

Vệ Hoài giật thót mình, bàn tay run rẩy bám chặt lấy bệ đá: “Ninh Thục? Ngươi... làm sao ngươi biết đường vào đây? Ngươi dám tự tiện xông vào mật thất của Chưởng môn...”

“Tôi đến đây vì tôi ngửi thấy mùi đất đai mồ hôi nước mắt của tổ tiên chúng tôi sắp bị các người mang đi gán nợ sạch sẽ,” Ninh Thục không hề hành lễ quỳ lạy, bà bước từng bước vững chãi đến trước án thư, vung tay ném mạnh một xấp văn tự dày cộp lên mặt bàn đá. Những trang giấy va vào mặt đá phát ra tiếng bộp khô khốc. Đó là bảng trích lục danh mục tài sản bảo chứng mà bà vừa đích thân thu thập từ các trưởng lão của mười hai thôn làng dưới chân núi.

Ánh mắt sắc lẹm của bà quét qua khuôn mặt bàng hoàng của Vệ Hoài, rồi dừng lại trừng trừng trên người Lục An và Mạnh Du. Không có một chút cảm kích, không có lòng trắc ẩn ủy mị của kẻ yếu đuối, trên khuôn mặt người đàn bà ấy chỉ có sự tính toán lạnh lùng và cảnh giác cao độ của một kẻ đang đơn độc bảo vệ mạng sống cho cả một cộng đồng phàm trần trước miệng cọp.

“Lục An, cậu và vị Tạ kiểm chứng sư kia nghĩ rằng chỉ cần chạy đến đây, vạch trần mấy trò bẩn thỉu của Chu Kính là chúng tôi sẽ lập tức rơi nước mắt cảm tạ, rồi ngoan ngoãn đặt bút ký vào cái lệnh đình chỉ đại lễ chết tiệt ấy sao?” Ninh Thục cất giọng gay gắt, từng từ từng chữ thốt ra nặng trịch như đá tảng ném xuống vực sâu. “Tôi là người đại diện cho mười vạn miệng ăn ở Hạ Khê. Chúng tôi không biết tu tiên, không màng đến chuyện trường sinh phi thăng, chúng tôi chỉ cần có đất để cày cấy, có nước sạch để uống qua ngày. Nhưng cậu có hiểu chuyện gì sẽ xảy ra nếu tôi đặt bút ký vào cái lệnh hoãn khẩn cấp ấy không?”

Bà chỉ thẳng ngón tay thô ráp vào những con số nợ nần dày đặc trên xấp giấy: “Thương hội Bạch Sa đang nắm trong tay toàn bộ khế ước thế chấp ba ngàn mẫu ruộng nước màu mỡ nhất dọc bờ sông Ngọa Hổ, ba mạch nước ngầm đầu nguồn, và quyền cưỡng chế chuyển giao lao dịch của toàn bộ dân làng chúng tôi đến các mỏ đá ở Hắc Thạch Lĩnh. Nếu đại lễ sáng mai bị đình chỉ, không có năm mươi ba luồng dư vang phẩm Giáp nộp phạt đúng hạn, kỳ hạn đáo nợ vào giờ Ngọ ngày mười tám tháng Bảy sẽ lập tức kích hoạt điều khoản tịch thu tài sản! Bạch Sa sẽ xua Chấp Pháp Viện và đám tay chân đến cắm cọc siết đất, đuổi sạch dân làng chúng tôi ra khỏi nhà, biến con em chúng tôi thành một lũ nô lệ đào đá còng lưng cho đến chết!”

Ninh Thục tiến sát lại gần Lục An, khoảng cách chỉ còn gang tấc, hơi thở nóng rực vì giận dữ phả vào mặt cậu: “Chu Kính tàn nhẫn, lão ta hút sạch ký ức của đệ tử các người, nhưng ít nhất suốt bốn năm qua, cái trò bẩn thỉu của lão ta đã giữ cho lũ kền kền Bạch Sa không đụng chạm đến một tấc đất cày của chúng tôi! Thậm chí có những gia đình nghèo đói ở Hạ Khê chấp nhận nhìn con cái họ lên núi rồi trở về như những kẻ mất trí, miễn là cả dòng họ họ có gạo ăn qua mùa giáp hạt! Cậu mang đến sự thật, nhưng cái thứ sự thật cao thượng của cậu có mài ra ăn được không? Có ngăn được trát đòi đất của đám tài mã Bạch Sa không? Nếu hôm nay các người không đưa ra được một phương án kinh tế cụ thể, một phương án chịu tổn thất rõ ràng trên giấy trắng mực đen để bù đắp vào khoản nợ bốn vạn linh thạch kia, tôi thề có trời đất chứng giám: tôi tuyệt đối sẽ không ký vào bất kỳ lệnh đình chỉ nào! Tôi thà để năm mươi ba đứa tu sĩ các người biến thành kẻ ngây dại, còn hơn nhìn thấy mười vạn người phàm phải dắt díu nhau đi làm nô lệ mất xứ!”

Lời nói đanh thép của Ninh Thục như một hồi chuông giáng mạnh vào tâm trí những người có mặt trong mật thất. Tiếng thở dốc nặng nhọc của Chưởng môn Vệ Hoài, tiếng gió rít qua khe đá hòa cùng tiếng mưa rả rích bên ngoài tạo nên một bầu không khí ngột ngạt đến cùng cực.

Lục An đứng sững giữa phòng, nhưng ánh mắt cậu không hề dao động, bờ vai thẳng tắp không hề lùi lại nửa bước. Cậu hiểu rõ từng lời Ninh Thục nói là sự thật trần trụi nhất của cuộc sống. Trong cái thế giới tu chân tàn khốc này, đạo đức suông chưa bao giờ là thứ vũ khí có thể giải quyết được bài toán sinh tồn.

“Bà nói hoàn toàn đúng, Ninh đại diện,” Lục An bình tĩnh lên tiếng, giọng điệu của cậu trầm ổn, mạch lạc và mang theo sức nặng của những tính toán số liệu chuẩn xác. “Chúng tôi đến đây không phải để rao giảng đạo lý viển vông, và chúng tôi lại càng không ảo tưởng rằng công lý có thể thay thế được bát cơm manh áo của người dân Hạ Khê. Phương án kinh tế chịu tổn thất cụ thể mà bà đòi hỏi, tôi đã tính toán kỹ lưỡng từ trước.”

Nói đoạn, Lục An dùng tay trái thọc sâu vào ngực áo tơi, rút ra một tập giấy tuyên bản dày đặc những bảng biểu phân tích tài chính viết tay. Những nét chữ bằng mực lưu ngân ánh bạc lấp lánh dưới ánh đèn dầu:

“Đây là bản rà soát toàn bộ địa mạch và tài nguyên khoáng sản tại vùng đệm phía nam thung lũng. Chúng ta hiện có ba mỏ đá hoa cương chất lượng cao chưa từng được khai thác hết công suất, cùng hai dải rừng phong đỏ thuộc quyền sở hữu chung giữa tông môn và cư dân Hạ Khê. Thay vì tiếp tục để Chu Kính âm thầm dùng đất đai và nguồn nước sinh hoạt của các bà làm vật thế chấp ngầm cho Bạch Sa, chúng ta sẽ công khai chuyển nhượng quyền khai thác hữu hạn trong vòng mười năm của ba mỏ đá này cho các phường buôn độc lập tại bến cạn Hà Phường. Giá trị chuyển nhượng ước tính tối thiểu đạt sáu vạn linh thạch hạ phẩm, đủ để thanh toán dứt điểm toàn bộ khoản lãi quá hạn và hai mươi phần trăm nợ gốc, buộc Thương hội Bạch Sa phải tái cấu trúc khoản nợ theo đúng Quy chế Thương mại Liên vùng năm Vĩnh Hưng thứ sáu.”

Lục An nhìn thẳng vào đôi mắt đang nheo lại của Ninh Thục, không hề giấu giếm bất kỳ điều gì:

“Khoản tổn thất thực tế ở đây là gì? Tông môn sẽ phải chấp nhận cắt giảm sáu mươi phần trăm định ngạch linh thạch cấp phát hàng tháng cho các đệ tử nội môn tu luyện; cư dân Hạ Khê sẽ phải chấp nhận thu hẹp một phần tư diện tích kết giới phòng hộ ở những khu vực rừng núi hoang vu không có người canh tác; và điều quan trọng nhất: cả bộ máy tài chính của tông môn lẫn các khế ước đất đai của cư dân sẽ phải chịu sự giám sát công khai, độc lập của Giám Ký Viện trong vòng năm năm liên tục. Đây là một phương án có đau đớn, có mất mát cụ thể cho cả hai bên, nhưng nó giữ lại được đất đai tổ tiên, giữ lại được mạch nước ngầm nguyên vẹn, và quan trọng hơn hết thảy: nó không bắt bất kỳ ai phải bán đi ký ức và bản ngã của con người để đổi lấy một sự an toàn giả tạo!”

Ninh Thục đứng sững lại. Đôi bàn tay thô ráp của bà chầm chậm vươn ra, đón lấy tập giấy phân tích từ tay Lục An. Ánh mắt sắc sảo của người đàn bà lướt qua từng con số, từng điều khoản phân chia lợi nhuận, từng cam kết ràng buộc về diện tích rừng và mỏ đá.

Bà là một người phàm, không biết ngự kiếm phi hành, nhưng cả đời lăn lộn với chuyện tô thuế, đất cát đã rèn cho bà một trực giác nhạy bén trước những con số. Những dòng chữ của Lục An không phải là những lời hứa hão huyền của đám tu sĩ đạo mạo; chúng là những phép tính sòng phẳng, lạnh lùng, phân bổ gánh nặng kinh tế lên cả vai tu sĩ lẫn người phàm một cách minh bạch và công bằng nhất có thể.

Khuôn mặt sắt đá của Ninh Thục khẽ biến đổi. Nét giận dữ gay gắt dần nhường chỗ cho sự trầm ngâm, căng thẳng tột độ. Lồng ngực bà phập phồng sau lớp áo vải thô.

“Phương án này... đám thương nhân tự do ở bến cạn Hà Phường có thực sự dám đứng ra nhận chuyển nhượng không?” Bà hỏi, giọng đã chùng xuống rõ rệt, nhưng từng chữ vẫn mang theo sự thận trọng của một kẻ không bao giờ tin vào những điều dễ dãi.

“Đào Khuê đã nắm trọn đầu mối tiếp nhận,” Lục An đáp chắc nịch. “Chỉ cần Hội đồng Tông môn ban hành lệnh đình chỉ hợp pháp, đóng băng toàn bộ quyền can thiệp tài chính của Chu Kính, các khế ước nhượng quyền khai thác sẽ được các chủ phường buôn ký kết ngay trong ngày mai. Nhưng điều kiện tiên quyết duy nhất là: lệnh đình chỉ ấy phải có đủ chữ ký của cả ba chiếc ghế trong Hội đồng. Nếu thiếu đi chữ ký của bà, Chu Kính vẫn sẽ danh chính ngôn thuận kích hoạt trận pháp thu ký ức vào sáng mai. Và khi buồng máy quá tải phát nổ, giọt nước đầu tiên nhiễm độc chất lưu ngân sẽ chảy thẳng vào miệng con em bà ở Hạ Khê.”

Ninh Thục hít một hơi thật sâu, luồng không khí ẩm lạnh tràn vào lồng ngực. Bà quay đầu nhìn sang Chưởng môn Vệ Hoài đang ngồi ủ rũ trên bệ đá, rồi lại nhìn thẳng vào đôi mắt kiên định của Lục An:

“Ta sẽ mang toàn bộ bản phương án này về đối chiếu với các bô lão và trưởng họ ở Hạ Khê trong vòng hai canh giờ tới. Nếu nó thực sự bảo đảm được việc giữ lại đất đai mà không để Bạch Sa siết nợ... thì vào giờ hành lễ sáng mai tại Chánh Điện, chiếc ghế của người phàm chúng ta sẽ không vắng mặt.”

Bà không cam kết ký ngay tại chỗ, nhưng cánh cửa hợp tác đã chính thức hé mở. Dứt lời, Ninh Thục dứt khoát cuộn tập giấy lại, xoay người rảo bước ra khỏi mật thất. Bóng dáng thô mộc, vững chãi của người đàn bà nhanh chóng hòa vào màn mưa phùn mù mịt bên ngoài vách đá.

Trong căn phòng đá lúc này chỉ còn lại Chưởng môn Vệ Hoài với khuôn mặt thất thần, bàng hoàng. Lão ngồi chết lặng nhìn theo bóng lưng của người đại diện phàm nhân, nhận ra rằng thế cân bằng giả tạo, mục ruỗng mà lão và Chu Kính cố công duy trì suốt bốn năm qua đang từng bước rạn nứt và sụp đổ không thể cứu vãn.

***

Rời khỏi mật thất tĩnh tu của Chưởng môn, Lục An và Mạnh Du men theo con đường mòn ngược xuống triền dốc phía tây, nơi tiếp giáp giữa ranh giới nội môn và khu cư xá tồi tàn của đệ tử ngoại môn.

Mưa đầu đông mỗi lúc một thêm nặng hạt, từng giọt nước buốt giá ngấm qua lớp áo tơi mỏng manh, thấm vào lớp băng gạc làm vết thương nơi cổ tay Lục An nhức nhối như bị kim châm. Cậu dừng bước dưới mái hiên dột nát của một trạm nghỉ chân bỏ hoang ven đường, quay sang nhìn người đồng môn to lớn bên cạnh:

“Mạnh huynh, việc tiếp cận Chưởng môn và Ninh đại diện xem như đã có chuyển biến. Bản khế ước Canh-Chín của huynh đã bị Hội đồng hủy bỏ hoàn toàn, lệnh truy nã của Chấp Pháp Viện cũng đã thu hồi. Hiện tại huynh đã là một người tự do, không còn bất kỳ ràng buộc nào với tông môn nữa. Con đường mòn dẫn xuống chân núi về thung lũng Hạ Khê nằm ngay bên dưới chân đèo phía tây này. Mẹ của huynh... bà Mạnh Liên vẫn đang mòn mỏi ngóng đợi huynh trở về. Huynh nên xuống núi ngay trong đêm nay, trước khi đại lễ khai mạc.”

Mạnh Du đứng sững lại giữa làn mưa phùn giăng kín lối. Gã cúi đầu nhìn xuống đôi bàn tay thô kệch, chai sần của chính mình—đôi bàn tay từng cầm cuốc xới từng luống khoai dưới chân núi, từng cầm thanh kiếm gỗ tập luyện đến tứa máu ở ngoại môn, và vừa mới hôm qua thôi suýt chút nữa đã bị khóa chặt trong cùm sắt để kéo vào chốn địa ngục trần gian Hắc Thạch Lĩnh.

Gã chậm rãi lắc đầu, một nụ cười đắng chát, chua xót thoáng hiện trên bờ môi thâm tím vì lạnh:

“Xuống núi sao? Về với mẹ ta ư?” Mạnh Du đưa bàn tay run rẩy ôm lấy lồng ngực trái của mình, giọng nói khẽ run lên trong cơn gió núi rít từng hồi. “Lục An, đệ là thợ lưu ký, đệ hiểu rõ hơn ai hết cảm giác này mà. Khi ta bước qua cánh cửa Tụ Mạch sơ kỳ năm ấy, thiên luật đã lấy đi sạch trơn rồi. Ta nhớ... trên văn tự hộ tịch bà ấy tên là Mạnh Liên. Ta nhớ rõ từng chi tiết: căn nhà tranh ba gian dột nát ở xóm ngoài, bờ giậu râm bụt trước ngõ, nhớ từng đồng bạc vụn bà ấy bọc trong mảnh vải vụn chắt chiu gửi lên núi cho ta ăn học... Nhưng cảm xúc thì mất rồi, đệ có hiểu không? Khi ta đứng nhìn bà ấy khóc ngất ở phiên điều trần hôm qua, nhìn những giọt nước mắt lăn trên khuôn mặt già nua ấy, trái tim ta... nó phẳng lặng như một tảng đá ngâm dưới đáy suối mùa đông! Ta biết người đó là mẹ ruột của mình, nhưng trong lòng ta tuyệt nhiên không còn cảm nhận được một chút tình thương máu mủ hay nỗi đau xót nào nữa!”

Mạnh Du siết chặt nắm đấm, những khớp xương ngón tay kêu lên răng rắc:

“Cái cảm giác biến thành một kẻ vô cảm với chính đấng sinh thành của mình... nó kinh tởm và đau đớn hơn bất kỳ vết thương đao kiếm nào chém vào da thịt! Chu Kính đã biến sự hy sinh của mẹ con ta thành một trò hề bẩn thỉu, biến từng đồng bạc của bà ấy thành cái bẫy nợ nần để biến ta thành một con súc vật lao dịch. Ta may mắn thoát ra được là nhờ có đệ và Tạ kiểm chứng sư dốc lòng cứu giúp. Nhưng năm mươi ba người ngoài kia, họ hoàn toàn mù tịt về những gì sắp ập xuống đầu mình vào sáng mai. Nếu bây giờ ta quay lưng bước xuống núi, trốn chui trốn nhủi dưới mái nhà tranh của một người mẹ mà ta không còn cảm xúc, thì ta sống khác gì một cái xác không hồn?”

Gã ngẩng đầu lên, ánh mắt bừng lên ngọn lửa kiên định, dứt khoát đến tột cùng:

“Ta quyết định ở lại! Ta từng làm phu khuân vác ở Tàng Ký Các ròng rã hai năm trời, ta nhẵn mặt từng tên tài mã, ta thuộc từng khúc quanh của tuyến đường xe đẩy chở vật liệu từ kho sấy lên chân tháp Tĩnh Chuông. Hàn Tố và Chu Kính muốn vận hành cỗ máy hút ký ức kia, chúng bắt buộc phải chuyển các khối linh thạch cực phẩm và những vòng chuyển dòng bằng huyền đồng vào buồng điều khiển phụ trước giờ Thìn sáng mai. Ta sẽ ở lại khu vực hậu cần, bám sát từng biến động vận chuyển của Tàng Ký Các. Khi nào cỗ máy bắt đầu được nạp năng lượng, ta sẽ là người phát tín hiệu báo động cho đệ và Giám Ký Viện!”

Lục An nhìn sâu vào đôi mắt đỏ ngầu của người bạn đồng môn. Cậu không khuyên can thêm một lời nào nữa. Cậu hiểu rằng đối với một con người đã bị tước đoạt mất một phần ký ức thiêng liêng nhất, đây không phải là hành động liều mạng vì danh dự hão huyền, mà là con đường duy nhất để gã có thể tự tay giành lại quyền kiểm soát bản ngã và phẩm giá của chính mình ở hiện tại.

“Được,” Lục An đưa bàn tay trái lành lặn ra, nắm chặt lấy bắp tay rắn chắc của Mạnh Du. “Hãy hết sức cẩn thận với tai mắt của Hàn Tố. Giữ khoảng cách an toàn, tuyệt đối không manh động, chỉ phát tín hiệu khi đã xác định chắc chắn vị trí lắp đặt linh kiện vận hành.”

Mạnh Du gật đầu dứt khoát, kéo sụp chiếc nón tơi che khuất nửa khuôn mặt đầy sương gió. Gã xoay người, thoăn thoắt lách qua rặng trúc ướt đẫm nước mưa, nhanh chóng hòa mình vào màn sương mù dày đặc đang cuộn trào về phía các kho phụ trợ của Tàng Ký Các.

***

Còn lại một mình giữa con đường mòn vắng lặng, Lục An rảo bước quay trở về khu vực cư xá ngoại môn.

Tiếng khánh đồng từ Chánh Điện đã dứt hẳn từ lâu, nhưng bầu không khí bao trùm khắp các dãy nhà lại càng trở nên đặc quánh, nặng nề đến nghẹt thở. Năm mươi ba đệ tử vừa hoàn tất thủ tục điểm danh bắt buộc đang lục tục kéo nhau trở về phòng trọ của mình để thu dọn hành trang cho đêm cuối cùng trước giờ khai lễ.

Lục An không trở về căn phòng trọ ẩm thấp của mình. Cậu đi thẳng về phía xưởng đóng sách tạm của lão Phùng—gian chái nhà lợp ngói âm dương nứt toác, nham nhở những vết cháy đen sau vụ hỏa hoạn cách đây ít lâu, nơi lúc này chỉ còn trơ trọi một chiếc bàn phỏng vấn ọp ẹp và mùi tro tàn ẩm mốc bốc lên nồng nặc.

Dọc theo con đường đất nhão nhoẹt dẫn qua các dãy nhà trọ, Lục An bắt đầu chủ động tiếp cận những đệ tử ngoại môn quen mặt. Cậu hoàn toàn không đả động gì đến âm mưu kinh thiên động địa của Chu Kính, không nhắc đến khoản nợ bốn vạn linh thạch trung phẩm hay bóng ma của Sứ Thu Ký từ cõi xa xôi—những thứ khái niệm vĩ mô và đáng sợ ấy quá xa vời, chỉ khiến những người tu sĩ cấp thấp đang hoang mang thêm phần khiếp sợ và nghi ngờ.

Thay vào đó, cậu nói với họ về quyền tự vệ pháp lý tối thiểu của một con người.

“Các huynh đệ có biết Điều lệ Lưu ký Ngoại môn ban hành năm Khang Định thứ mười hai quy định những gì không?” Lục An chặn một nhóm ba đệ tử đang mang theo kiếm gỗ và tay nải bước vội qua hiên xưởng. Cậu mở rộng một tờ mẫu lưu ký tiêu chuẩn có đóng dấu mộc chu sa đỏ chót của phường Phùng Ký ra trước mặt họ.

“Theo đúng điều lệ tông môn, bất kỳ đệ tử nào chuẩn bị bước vào đại lễ tiến cảnh đều có quyền hợp pháp yêu cầu lập một bản sao toàn văn hồ sơ lưu ký cá nhân của mình. Bản sao này phải có xác nhận giáp lai độc lập của một thợ lưu ký có chứng chỉ, và người đệ tử có toàn quyền ủy thác cho thân nhân dưới chân núi hoặc một nhà lưu ký tư nhân cất giữ bên ngoài kho của tông môn trước khi bước chân lên đài hành lễ! Các huynh đệ hoàn toàn không có nghĩa vụ pháp lý nào buộc phải giao nộp toàn bộ ký sự cuộc đời mình cho một nơi duy nhất là Tàng Ký Các!”

Một đệ tử trẻ tuổi, khuôn mặt hãy còn búng ra sữa, ngơ ngác nhìn tờ giấy rồi ngập ngừng lên tiếng: “Nhưng... sư huynh Lục An, Chấp Sự Đường đã thông báo từ ba hôm trước rằng toàn bộ hồ sơ ký sự phải được nộp tập trung về kho của Chu quản sự để tiến hành niêm phong đồng bộ, nhằm tránh việc rò rỉ tâm ma trong quá trình đột phá...”

“Đó là quy định nội bộ trái phép do Chu Kính tự ý đặt ra trong hai năm gần đây, hoàn toàn đi ngược lại thanh quy môn phái!” Lục An gằn từng giọng, giơ cao tờ mẫu lưu ký dưới làn mưa phùn. “Một khi các huynh đệ bước qua cánh cửa tiến cảnh, ký ức về gia đình, về những lời hứa, về các khoản nợ nần tiền nong sẽ bị thiên luật làm mờ đi hoặc xóa sạch hoàn toàn. Nếu toàn bộ giấy tờ chỉ nằm trong tay một mình Tàng Ký Các, ai sẽ là người bảo đảm rằng tờ giấy nhận mượn năm mươi khối hạ phẩm linh thạch ban đầu của các huynh sẽ không bị bàn tay kẻ khác phù phép biến thành một món nợ năm mươi khối trung phẩm kèm theo bản án lao dịch chung thân tại các mỏ đá? Vụ án oan sai của Mạnh Du vừa được Hội đồng ba ghế xử trắng án ngày hôm qua, các huynh đệ chưa nhìn thấy bài học nhãn tiền đó sao?”

Cái tên Mạnh Du và vụ án chấn động vừa diễn ra lập tức đánh trúng vào nỗi hoài nghi, sợ hãi sâu kín nhất trong lòng đám đông. Tiếng xì xào bàn tán nhanh chóng rộ lên dọc theo dãy hành lang. Những ánh mắt hoang mang, kinh hãi bắt đầu liếc nhìn nhau. Họ đã tận mắt chứng kiến cảnh Mạnh Du suýt chút nữa bị áp giải đi Hắc Thạch Lĩnh; họ cũng từng chứng kiến biết bao sư huynh khóa trước, sau khi tiến cảnh thành công bỗng nhiên biến thành những kẻ nghèo kiết xác, oằn lưng làm việc không công cho các mỏ đá dưới trướng Tàng Ký Các suốt năm này qua tháng khác mà không hiểu vì sao.

“Lập một bản sao ngoài kho... thì có thể giúp ích được gì cho chúng tôi?” Một đệ tử khác cất tiếng hỏi, giọng run rẩy trong gió lạnh.

“Bản sao có chứng thực giáp lai của người lưu ký độc lập và chữ ký tươi của chính các huynh đệ trước giờ tiến cảnh là văn bản đối kháng pháp lý duy nhất!” Lục An nhấn mạnh từng chữ, ánh mắt quét qua từng khuôn mặt đang dao động. “Nếu sau này hồ sơ gốc trong kho bị kẻ xấu sửa chữa hay làm sai lệch, thân nhân của các huynh đệ dưới chân núi có thể cầm bản sao này bước thẳng lên Chánh Điện yêu cầu Giám Ký Viện mở phiên thẩm tra tư pháp độc lập! Đừng bao giờ phó mặc toàn bộ quá khứ và tương lai cuộc đời mình cho lòng tốt của một kẻ quản kho!”

Từng lời nói của Lục An như một que diêm rực lửa ném thẳng vào đống rơm khô âm ỉ bấy lâu nay. Nỗi sợ hãi mơ hồ về việc bị thiên luật xóa ký ức vốn đã là một gánh nặng tâm lý đè nặng lên vai họ, nay nỗi kinh hoàng trước viễn cảnh bị tước đoạt nốt quyền làm người, bị biến thành công cụ nô dịch của những kẻ quyền thế lại càng khiến họ run rẩy hơn gấp bội.

Lục An không nán lại giải thích thêm, cậu đặt xấp phôi giấy lưu ký mẫu lên chiếc bàn đá bên vệ đường, rồi xoay người rảo bước trở về xưởng tạm của lão Phùng để mài mực, chuẩn bị nghiên bút.

Mưa đầu đông mỗi lúc một buốt giá, từng cơn gió núi rít qua khe nứt của những bức tường gạch cháy xém, cuốn theo mùi tro than ẩm ướt rợn người.

Khi Lục An đưa tay đẩy cánh cửa liếp ọp ẹp bước vào gian chái xưởng tạm, cậu chợt khựng lại, toàn thân sững sờ.

Dưới làn mưa phùn trắng xóa đang giăng kín khoảng sân đất đầy tro tàn hoang phế, không phải chỉ có sự cô độc, hoang tàn lạnh lẽo như mọi ngày.

Hơn mười đệ tử ngoại môn—những người mang tên trong danh sách bước lên đài tiến cảnh vào sáng mai—đang lặng lẽ, kiên nhẫn đứng chờ dưới làn mưa lạnh buốt. Người run rẩy ôm trong ngực một chiếc khóa đồng cũ kỹ—kỷ vật duy nhất của gia đình trước khi lên núi; người cẩn thận che chắn một bọc thư từ đã ố vàng rách mép; người siết chặt trong tay tờ giao ước nợ nần chưa thanh toán. Họ đứng đó, thanh bào ướt sũng nước mưa, im lặng nhìn về phía người thợ lưu ký duy nhất còn sót lại của ngoại môn bằng những ánh mắt run rẩy nhưng đầy kiên định.

Cánh cửa liếp mở rộng ra, ánh đèn dầu leo lét từ trong gian chái hắt ra ngoài sân, soi rọi lên những khuôn mặt trẻ tuổi đang tha thiết đòi lại quyền được giữ lấy bản ngã và ký ức của chính mình trước khi cánh cửa tháp Tĩnh Chuông khép lại.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories