Hợp Âm Thứ BảyCh.34 / 40
Chapter 34

Chọn Cách Xuất Hiện

Một góc bàn yên tĩnh trên gác hai Quán cà phê Nốt Nghỉ gần khu phố cổ đón ánh nắng ban ngày dìu dịu, mở ra không gian tách biệt hoàn toàn với những ồn ào mạng xã hội trước giờ sân khấu acoustic lên đèn.

Nắng sớm mùa đông lọc qua những tán bàng lá đỏ bên ngoài khung cửa sổ chấn song gỗ, rải lên mặt bàn mộc từng vệt sáng màu hổ phách. Không gian thoang thoảng mùi hạt cà phê rang mộc quyện với hương gỗ thông khô từ những tấm ốp tường thô ráp. Khác với vẻ náo nhiệt của những đêm nhạc thử bài hay buổi tập dượt hỗn loạn của học trò Mộc Cầm dạo nọ, ban ngày Nốt Nghỉ mang một vẻ tĩnh lặng kỳ lạ, chỉ có tiếng máy pha cà phê espresso thỉnh thoảng rít lên từng hồi ngắn và tiếng thìa gốm va lách cách vào miệng tách. Căn gác nhỏ nép mình dưới mái ngói rêu phong, nơi trần nhà đóng bằng những thanh gỗ xẻ chưa bào nhẵn, phảng phất một lớp bụi mịn bảng lảng trong các dải sáng xiên khoai. Dưới tầng trệt, tiếng nhạc nền phát ra từ chiếc loa cổ điển chạy băng cối khe khẽ nhả ra những nốt guitar cổ điển chậm rãi, đủ mỏng để không làm xáo trộn cuộc trò chuyện sắp diễn ra, nhưng cũng đủ dày để ngăn những tạp âm râm ran từ con ngõ hẹp phía ngoài lọt vào.

Nguyễn Bảo Trâm ngồi đối diện Đặng Khánh Linh, phong thái sắc sảo và điềm đạm thường thấy của một người nhiều năm lèo lái các chiến dịch truyền thông trong ngành công nghiệp biểu diễn. Bộ âu phục màu ghi sáng cắt may chuẩn xác cùng mái tóc bob cắt ngắn gọn gàng tôn lên những đường nét cương nghị trên gương mặt cô. Trước mặt Trâm không phải là những tập hồ sơ dày cộp mà là một cuốn sổ bìa da đen nhỏ, bên cạnh là ly trà hoa cúc mật ong còn bốc khói lãng đãng. Những cánh hoa cúc khô vàng sẫm lơ lửng giữa làn nước trong veo, xoay tròn theo từng vòng khuấy nhẹ. Cô đẩy nhẹ tách trà về phía Linh, khẽ quan sát nét mặt của cô gái trẻ.

Linh mặc một chiếc áo len cổ lọ màu be giản dị, tóc buộc lỏng sau gáy, đôi mắt sáng và tĩnh tại hơn rất nhiều so với những ngày giông bão vừa qua. Dưới quầng mắt cô vẫn còn đọng lại một vệt bóng mờ nhạt của những đêm thức trắng cùng bản thảo và máy tính, nhưng sự run rẩy, bất an từng bóp nghẹt bờ vai cô vào buổi sáng đầu tiên khi làn sóng chỉ trích bùng nổ giờ đã hoàn toàn biến mất. Đôi bàn tay của người chơi đàn—những ngón tay thon dài, đầu ngón chai nhẹ vì tiếp xúc liên tục với phím cơ—đang đặt phẳng phiu trên mặt bàn gỗ, không hề có một cử chỉ thừa thãi hay bồn chồn.

“Trước khi phóng viên Phan Yến Chi bước lên bậc cầu thang kia, chị muốn em nhớ rõ một điều cốt lõi,” Bảo Trâm mở lời, giọng nói hạ thấp vừa đủ nghe, rõ ràng và dứt khoát. Từng âm tiết của người quản lý truyền thông đều được kiểm soát với độ chuẩn xác tuyệt đối, như cách một đạo diễn sân khấu căn dặn diễn viên chính trước giờ kéo rèm. “Báo chí không phải là kẻ thù, nhưng họ cũng không phải là bạn tâm tình. Họ là những người thu thập dữ liệu và kể chuyện. Trong bất kỳ cuộc phỏng vấn giải tỏa khủng hoảng nào, nguyên tắc vàng đầu tiên là: không phòng thủ, không diễn giải cảm xúc chủ quan, và tuyệt đối không tranh cãi dựa trên sự ấm ức.”

Khánh Linh khẽ mỉm cười, đầu ngón tay lướt nhẹ qua mép tách trà ấm. Hơi nóng phả vào da thịt mang lại một cảm giác vững chãi quen thuộc: “Em hiểu rồi ạ. Sự thật có cấu trúc riêng của nó, giống như một bản tổng phổ hoàn chỉnh, không cần người biểu diễn phải phân bua.”

“Chính xác,” Bảo Trâm gật đầu tán thưởng, ánh mắt ánh lên sự an tâm hiếm hoi sau chuỗi ngày làm việc căng như dây đàn cùng ban pháp chế. “Dư luận mạng xã hội tuần qua bị thao túng bởi những mảnh cắt vụn vặt và định kiến. Lê Hoàng Nam từng cố tình bóp méo hình ảnh của em thành một cô giáo dạy đàn vô danh bám danh tiếng của nghệ sĩ để trục lợi. Đám đông ngoài kia tò mò, giật gân, và sẵn sàng tin vào những thuyết âm mưu cay nghiệt vì họ chưa có trong tay dữ kiện hoàn chỉnh. Họ nhìn vào một đoạn video cắt cúp mười lăm giây và nghĩ rằng họ đã thấu suốt cả một đời lao động nghệ thuật. Vì thế, cách duy nhất và hiệu quả nhất để triệt tiêu mọi tin đồn vô căn cứ là chủ động cung cấp dữ kiện xác thực. Cứ để sự thật tự vận hành bằng chính sức nặng của nó. Em không cần chứng minh mình vô tội; em chỉ cần cho họ thấy em là ai qua âm nhạc và quá trình lao động thực tế.”

Linh gật đầu, đưa tay chạm vào chiếc cặp da phẳng phiu đặt ngay ngắn bên cạnh ghế ngồi. Trong đó là toàn bộ những gì cô đã gom góp, gìn giữ và vừa lấy lại được sau một hành trình dài đầy nhẫn nại: tập bản ký âm gốc chép tay bằng mực Cửu Long, nhật ký phối khí kỹ thuật số từ máy chủ Gió Bắc do Đức An đóng dấu thời gian, bản thảo tốt nghiệp ba năm trước do cô Thu Hà trao lại, và tập khảo cứu học thuật dày dặn với chữ ký mực đỏ của thầy Trần Quốc Vinh. Từng trang giấy ấy không chỉ đơn thuần là văn bản hành chính hay tài liệu chứng minh; chúng là mồ hôi, là sự hoài nghi bản thân, là những đêm cô đơn đối diện với cây đàn piano đứng cũ kỹ tại Mộc Cầm, và là sự tái sinh của một tâm hồn từng nghĩ mình đã vĩnh viễn mất đi thanh âm.

Đúng mười giờ sáng, tiếng bước chân gõ nhịp đều đặn trên những bậc thang gỗ thông báo sự xuất hiện của vị khách hẹn.

Tiếng giày da gõ cùm cụp trên sàn gỗ thô kéo ánh mắt của cả hai người về phía chiếu nghỉ cầu thang. Phan Yến Chi bước lên gác hai. Nữ phóng viên mặc một chiếc măng tô dạ sẫm màu, quàng khăn lụa xám, dáng vẻ nhanh nhẹn, mắt sắc sảo và mang theo khí chất của một người làm báo điều tra lâu năm không dễ bị lung lay bởi những lời lẽ hoa mỹ hay các chiến thuật truyền thông bài bản. Cô cầm trên tay chiếc cặp tài liệu công tác mỏng bằng da thuộc màu nâu đất, bên hông đeo một túi máy ảnh nhỏ gọn. Dưới lớp khăn choàng, cổ áo sơ mi trắng thẳng thớm làm nổi bật gương mặt thanh tú nhưng nghiêm cẩn, phảng phất sự mệt mỏi của những chuyến đi thực tế kéo dài nhưng ánh mắt lại sáng quắc, lạnh lùng và đầy sức ép.

Nhìn thấy Bảo Trâm và Linh, Yến Chi khựng lại một nhịp, ánh mắt lập tức khóa chặt vào Linh. Có một thoáng bất ngờ kín đáo lướt qua đáy mắt nữ phóng viên khi đối diện với vẻ ngoài quá đỗi bình thản, tĩnh lặng của người vừa trải qua cơn bão chỉ trích tàn khốc nhất trên mạng xã hội suốt những ngày qua. Yến Chi từng gặp không ít nạn nhân của khủng hoảng truyền thông; phần lớn trong số họ đều mang dáng vẻ tiều tụy, co rúm trong tâm lý phòng thủ, hoặc ngược lại, cố tỏ ra bất cần bằng sự gai góc giả tạo. Nhưng Linh ngồi đó, giữa những vệt nắng vàng hổ phách, như một người vừa bước ra từ một buổi tập đàn buổi sớm—trong trẻo, tĩnh tại và vững vàng đến kinh ngạc.

“Chào chị Trâm. Chào nhạc sĩ Đặng Khánh Linh,” Yến Chi bước tới, chủ động cất lời chào bằng một giọng điệu trung tính, chuyên nghiệp.

Linh đứng dậy, đĩnh đạc đưa tay ra: “Chào chị Yến Chi. Cảm ơn chị đã nhận lời gặp mặt tại một nơi yên tĩnh như thế này.”

Hai cái bắt tay dứt khoát, sòng phẳng, không có sự nương tay hay dò xét thừa thãi. Yến Chi kéo chiếc ghế gỗ ngồi xuống phía đối diện. Không có bất kỳ sự vòng vo hay thăm dò xã giao nào, nữ phóng viên đặt cặp tài liệu lên đùi, mở khóa kéo rút ra một cuốn sổ tay khổ A5 gáy xoắn, một cây bút bi kim loại và một chiếc máy ghi âm chuyên dụng màu xám bạc đặt ngay ngắn giữa bàn. Động tác của cô thuần thục, chuẩn xác, mang tính kỷ luật thép của một phóng viên đã kinh qua hàng trăm cuộc phỏng vấn hóc búa.

“Như đã thống nhất trong thư gửi chị Bảo Trâm, tôi muốn ghi âm toàn bộ cuộc đối thoại này để bảo đảm tính chính xác tuyệt đối của thông tin,” Yến Chi vừa nói vừa ngước nhìn Linh, ánh mắt dò hỏi thẳng thắn.

“Tôi hoàn toàn đồng ý,” Linh đáp, giọng nói không hề gợn một chút ngập ngừng. Đồng thời, cô rút chiếc điện thoại của mình đặt cạnh máy ghi âm của Yến Chi, ngón tay chạm nhẹ mở ứng dụng ghi âm độc lập. “Tôi cũng xin phép ghi lại một bản sao lưu dữ liệu cho phía mình. Minh bạch từ hai phía là khởi đầu tốt nhất cho một cuộc đối thoại công bằng.”

Một nét cười thoáng qua rất nhanh trên khóe môi Yến Chi trước sự cẩn trọng đầy bản lĩnh ấy. Nữ phóng viên bấm nút ghi âm, đèn led đỏ trên thân máy bật sáng, nhấp nháy nhịp nhàng như một nhịp tim nhân tạo giữa không gian yên ắng.

Linh không chờ đối phương tung ra những câu hỏi hóc búa mang tính chất vấn hay gài bẫy. Cô hiểu rõ, nếu để phóng viên dẫn dắt cấu trúc buổi nói chuyện bằng những nghi vấn xuất phát từ tin đồn mạng, cô sẽ rơi vào thế bị động của một kẻ đi thanh minh. Cô mở khóa cặp da, lần lượt đặt lên mặt bàn từng tập tài liệu được sắp xếp theo đúng trình tự thời gian và tính pháp lý. Mặt bàn gỗ thô ráp khẽ vang lên những tiếng lách cách nhẹ khi các kẹp kim loại chạm vào mặt bàn.

Tập đầu tiên là xấp giấy kẻ khuông nhạc ngả màu thời gian, những nốt nhạc được viết tay nắn nót bằng mực Cửu Long đậm nét, mép giấy hơi quăn vì mồ hôi tay và những lần lật giở liên tục, góc trên cùng ghi rõ: *Bản thảo gốc — Đặng Khánh Linh, 14 tháng trước*. Bên cạnh là bản in nhật ký trích xuất từ máy chủ phòng thu Gió Bắc, kèm theo vi bằng số 142/2023/VB-TPL do Văn phòng Thừa phát lại Ba Đình xác thực chuỗi mã băm SHA-256 của tệp `DEMO_SATURDAY_TRACK01_MOC.wav`. Cuối cùng, cô đặt xuống tập tài liệu dày dặn mang tên *Khảo cứu về Cấu trúc Hòa âm Hiện đại và Bản sắc Không gian Nghệ thuật trong sáng tác của Đặng Khánh Linh* với lời phê chi tiết bằng mực đỏ và chữ ký bảo chứng học thuật của Nhà giáo Nhân dân, Giáo sư Trần Quốc Vinh.

“Trước khi chị đặt câu hỏi về những đồn đoán hay mâu thuẫn tác quyền giữa tôi và Nova Sound,” Linh bình thản nhìn thẳng vào mắt Yến Chi, giọng nói trầm ấm và rành rọt, từng câu chữ đều được phát âm tròn vành rõ chữ, “tôi muốn cung cấp cho chị toàn bộ bức tranh dữ kiện thực tế. Đây là bản ký âm thô sơ đầu tiên của ca khúc mà truyền thông đang gọi là ‘Hợp Âm Thứ Bảy’, nhật ký phối khí từng công đoạn tại Gió Bắc, và thẩm định chuyên môn của thầy tôi — Giáo sư Trần Quốc Vinh. Mọi nốt nhạc, mọi ô nhịp đều có thời gian sinh ra và nguồn gốc của nó.”

Yến Chi khẽ nheo mắt, những ngón tay cầm bút siết chặt lại. Cô đưa tay lật giở từng trang tài liệu. Là một người từng theo dõi sát sao thị trường âm nhạc và nắm rất rõ quy chuẩn sản xuất đĩa thu âm, Yến Chi không mất nhiều thời gian để nhận ra giá trị của mớ hồ sơ này. Từng mã thời gian (timestamp) được ghi nhận chi tiết đến từng phần nghìn giây, từng thông số kỹ thuật số của 16 track stem với các dải tần số EQ, hiệu ứng vang reverb mộc mạc không qua can thiệp làm mịn, các ghi chú chỉnh sửa bè đệm bằng nét chữ nghiêng quen thuộc... tất cả đều khớp khít tuyệt đối với dải sóng âm mà cô từng âm thầm phân tích từ thư mục rò rỉ của M-Art Studio.

Nhưng quan trọng hơn cả những con số khô khan trên văn bản vi bằng, nét chữ viết tay và những ô nhịp sửa xóa bằng mực thực tế trên giấy kẻ nhạc không thể nào là sản phẩm của một sự ngụy tạo vội vã. Những giọt mực tím Cửu Long thấm sâu vào từng thớ giấy xơ, có chỗ mực nhòe đi vì ngón tay miết vội khi tìm kiếm một hợp âm nghịch, có chỗ gạch chéo ba bốn lần để thay đổi nốt lót ở bè trầm. Đó là dấu vết không thể làm giả của một quá trình thai nghén nghệ thuật nhọc nhằn và chân thực.

“Rất ấn tượng,” Yến Chi ngước lên, ánh mắt sắc sảo bắt đầu lộ ra những tia dò xét sâu sắc hơn, không còn là sự nghi ngại hồ đồ của đám đông mà là sự truy vấn gắt gao của một người làm chuyên môn. “Tôi từng xem bản phân tích phổ âm thanh và biết cô là người tạo ra giai điệu đó. Nhưng dư luận trên các diễn đàn âm nhạc hiện tại đang đặt dấu hỏi lớn về năng lực thực thụ của cô. Người ta nói rằng một giáo viên dạy đàn cơ bản tại một trung tâm nhỏ như Mộc Cầm không thể tự mình sáng tác một cấu trúc hòa âm phức tạp và tân tiến đến vậy, trừ phi có một ê-kíp đứng sau 'chấp bút' hoặc cô chỉ đóng vai trò người đệm đàn theo ý đồ của Tống Gia Huy. Cô trả lời sao về điều này?”

Bảo Trâm im lặng ngồi cạnh, hai tay đan vào nhau đặt trên đùi, không hề có ý định can thiệp hay đỡ lời. Ánh mắt Trâm bình thản hướng về phía tách trà. Cô hiểu đây là thời khắc quyết định của cuộc phỏng vấn. Không một chuyên gia truyền thông nào có thể trả lời thay cho người nghệ sĩ về bản thể của tác phẩm; đây là lúc Linh phải tự mình đứng vững trên lãnh địa của chính cô: lãnh địa của âm nhạc thuần túy, nơi không có chỗ cho những toan tính PR hay những thuật toán thương mại.

Linh khẽ mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhõm không vương chút tự ái hay tức giận. Khi đối diện với sự nghi ngờ về nghề nghiệp, cô không cảm thấy bị xúc phạm; trái lại, cảm giác quen thuộc của những giờ trả bài khắc nghiệt bên cây đại dương cầm ở Nhạc viện năm xưa lại dâng lên, đánh thức toàn bộ bản năng của một thủ khoa sáng tác. Cô kéo tập ký âm lại gần, lật mở đến trang thứ hai, chỉ ngón tay thon dài vào khuông nhạc ở đoạn chuyển tiếp giữa phiên khúc và tiền điệp khúc.

“Sự hoài nghi của công chúng là dễ hiểu khi họ chỉ nhìn thấy bề nổi của một câu chuyện giật gân, thưa chị,” Linh cất giọng, điềm tĩnh và đầy nội lực. Âm vực của cô vang lên đều đặn, hòa nhịp với tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường cổ điển phía góc phòng. “Nhưng âm nhạc có logic nội tại rất chặt chẽ của nó. Ý tưởng của ca khúc này bắt đầu từ một chuỗi hợp âm bảy lơ lửng: Do trưởng bảy (Cmaj7) chuyển sang La thứ bảy (Am7), rồi đi qua Rê thứ bảy (Dm7) trước khi chạm tới nốt Fa thăng bán giảm (F#m7b5). Nếu là một ca khúc thị trường được sản xuất công nghiệp theo công thức thuật toán, người ta sẽ chọn vòng hòa âm bốn hợp âm an toàn, đẩy nhịp điệu lên 120 hay 124 BPM để tạo hưng phấn tức thì cho người nghe số đông. Nhưng ở đây, tôi giữ tempo ở mức 72 BPM.”

Yến Chi chăm chú lắng nghe, đôi đồng tử khẽ mở rộng. Ngòi bút bi trên tay cô bắt đầu chuyển động thoăn thoắt trên mặt giấy sổ tay, ghi lại từng thuật ngữ âm nhạc mà Linh vừa nhắc tới.

“Tại sao lại là hợp âm bảy?” Linh tiếp tục, ánh mắt ánh lên ngọn lửa đam mê thuần khiết của một người sáng tạo thực thụ, gương mặt bừng sáng dưới ánh nắng nghiêng. “Bởi vì hợp âm bảy không bao giờ đưa ra một câu trả lời dứt khoát. Hợp âm ba truyền thống mang lại cảm giác ổn định, trọn vẹn—vui là vui hẳn, buồn là buồn hẳn. Nhưng hợp âm bảy thì khác. Nốt thứ bảy trong hợp âm tạo ra một lực căng nhẹ, một cảm giác chông chênh, nửa như muốn níu giữ, nửa như chuẩn bị buông tay. Đó là trạng thái của một người đang đứng trước những mất mát và hoang mang trong cuộc đời. Nó phản ánh đúng cảm xúc dang dở mà tôi và anh Tống Gia Huy muốn gửi gắm.”

Linh lật tiếp sang trang thứ ba, chỉ vào ô nhịp thứ 24 và đặc biệt là đoạn ngắt nhịp kéo dài trước khi giai điệu đổ dồn vào điệp khúc:

“Và điểm gây tranh cãi nhiều nhất trong các phiên làm việc nội bộ: các khoảng lặng. Chị có thể thấy ở đây, từ ô nhịp thứ 32 đến ô nhịp thứ 38, và đặc biệt là khoảng ngắt hai phách rưỡi ở đoạn tiền điệp khúc. Có người từng muốn nhồi nhét vào đó những câu lót synthesizer dồn dập, tăng tiết tấu để tránh sự 'chết nhịp' theo tiêu chuẩn streaming nhằm giữ chân người nghe lướt qua màn hình. Nhưng tôi kiên quyết giữ lại khoảng lặng đó. Khoảng lặng trong âm nhạc không phải là khoảng trống vô nghĩa; nó là nhịp thở của tâm hồn. Khi toàn bộ âm thanh đột ngột ngưng bặt, người nghe mới buộc phải đối diện với chính sự im lặng bên trong mình, để rồi khi tiếng guitar mộc và nốt đàn piano tiếp theo cất lên, sự rung động mới đạt đến độ sâu sắc nhất.”

Linh dừng lại một nhịp, ánh mắt cô không hề né tránh mà nhìn thẳng vào đôi mắt đang đăm chiêu của Phan Yến Chi. Không có một chút lên gân, không có sự phô trương kiến thức hàn lâm để tự đề cao mình hay chèn ép người đối diện. Từng lời cô nói đều xuất phát từ sự am tường sâu sắc về mặt chuyên môn và những chiêm nghiệm đau đớn mà cô đã chắt lọc suốt ba năm ròng rã. Đó là ba năm cô tự giam mình trong nỗi ám ảnh về lời chê “nhạc không có hồn” năm xưa của hội đồng chấm thi tốt nghiệp, ba năm cô lau từng phím đàn dính bụi cho những đứa trẻ ở Mộc Cầm, kiên nhẫn lắng nghe từng ngón tay ngập ngừng của học trò để nhận ra rằng: kỹ thuật hoàn hảo chỉ là cái vỏ rỗng nếu người nghệ sĩ không dám mở toang lồng ngực mình ra để đón nhận những vết thương.

Phan Yến Chi dừng hẳn ngòi bút. Nữ phóng viên nhìn chăm chú vào những dòng nốt nhạc chép tay trên trang giấy, nơi những ký hiệu dấu lặng đen, lặng đơn được vẽ cẩn trọng, rồi nhìn sang cô gái trẻ trước mặt.

Là người từng theo học piano cổ điển bảy năm tại hệ sơ cấp trước khi rẽ sang ngành báo chí vì không chịu nổi áp lực khủng khiếp của những kỳ thi học thuật khắt khe, Yến Chi hiểu rất rõ ranh giới mong manh nhưng tàn nhẫn giữa một kẻ ăn may, một người bắt chước khéo léo và một nhạc sĩ thực thụ. Một kẻ đạo nhạc hay một người đệm đàn thuê có thể học thuộc lòng một vài thuật ngữ hòa thanh để đối phó, nhưng họ không bao giờ có thể giải thích được lý do vì sao một nốt Fa thăng lại phải đặt cạnh một nốt Đô tự nhiên để tạo ra cảm giác xé rách ngực áo, cũng như không thể hiểu được sức nặng khủng khiếp của hai phách rưỡi im lặng giữa một bản phối. Sự hiểu biết tường tận về hòa âm phức điệu, cách diễn giải triết lý về khoảng lặng, và trên hết là sự khiêm nhường nhưng kiên định đến sắt đá trong ánh mắt của Linh... tất cả những điều đó không một chiến dịch truyền thông hay thế lực giải trí nào có thể dàn dựng được.

Yến Chi khẽ thở ra một hơi dài, bờ vai hơi chùng xuống một cách tự nhiên. Ánh mắt hoài nghi, sắc lạnh ban đầu đã hoàn toàn tan biến, nhường chỗ cho sự tôn trọng nghề nghiệp sâu sắc.

“Tôi hiểu,” Yến Chi nói, giọng điệu mềm đi rõ rệt, không còn vẻ chất vấn gay gắt ban đầu. “Tư duy hòa âm của cô giải thích lý do vì sao bản demo thô mộc lại có sức lay động mạnh đến vậy, ngay cả khi nó bị lộ ra dưới dạng tệp âm thanh nháp chưa qua xử lý hậu kỳ. Nhưng còn một câu hỏi mà dư luận đặc biệt quan tâm, và tôi buộc phải hỏi với tư cách người làm báo: Mối quan hệ giữa cô và Tống Gia Huy. Có tin đồn cho rằng cô tiếp cận em trai của anh ấy tại Trung tâm Mộc Cầm như một bước đệm có tính toán để đưa tác phẩm của mình đến tay một ca sĩ đang nổi tiếng.”

Không khí trên bàn bỗng chốc chùng xuống. Tiếng quạt thông gió trên góc tường dường như kêu rõ hơn. Bảo Trâm khẽ nghiêng đầu, ánh mắt thoáng gợn lên một tia cảnh giác, chăm chú quan sát phản ứng của Linh. Đây là đòn hiểm nhất mà truyền thông lá cải thường dùng để hạ bệ nhân phẩm của một người phụ nữ trong giới nghệ thuật: quy chụp mọi tài năng và nỗ lực thành sự toan tính dựa dẫm vào đàn ông.

Nét mặt Linh không hề biến sắc. Không có sự hoảng hốt, không có sự giận dữ bốc đồng. Nhưng ánh mắt cô bỗng chốc trở nên nghiêm nghị lạ thường, từng đường nét trên khuôn mặt toát lên sự cương quyết tuyệt đối—một ranh giới vô hình nhưng bất khả xâm phạm vừa được dựng lên giữa mặt bàn.

“Tôi rất cảm ơn chị đã hỏi thẳng thắn câu này, bởi vì đây là ranh giới bất khả xâm phạm của tôi,” Linh nói, giọng đanh thép nhưng chuẩn mực đến từng thanh âm. “Trung tâm Âm nhạc Mộc Cầm là nơi tôi làm việc với tư cách một giáo viên giảng dạy piano, và học sinh của tôi — bao gồm cả Tống Minh Quân — đến đó thuần túy để học âm nhạc, để tìm kiếm niềm vui giản dị với những phím đàn. Em Quân là một đứa trẻ mười hai tuổi nhạy cảm và có năng khiếu, em không phải là một công cụ tiếp thị, càng không phải là chiếc cầu nối để bất kỳ ai lợi dụng.”

Linh hơi nghiêng người về phía trước, ánh mắt nhìn thẳng vào ống kính máy ảnh đang đặt trên bàn và chiếc máy ghi âm đang nhấp nháy đèn đỏ:

“Tôi yêu cầu chị Phan Yến Chi và tòa soạn của chị tuân thủ nghiêm ngặt đạo đức báo chí và pháp luật về bảo vệ trẻ em: tuyệt đối không khai thác thông tin cá nhân, không nhắc đến tên, không sử dụng hình ảnh hay biến cuộc sống học đường của học sinh Mộc Cầm thành chất liệu cho những bài báo giải trí giật gân. Việc tôi và anh Tống Gia Huy đồng sáng tác là mối quan hệ công việc chuyên môn bình đẳng giữa hai nghệ sĩ độc lập. Chúng tôi làm việc với nhau thông qua những bản nhạc, những cuộc trao đổi về giai điệu và hòa âm, dưới sự giám sát hợp đồng của phòng thu Gió Bắc. Đem đời tư của một đứa trẻ vị thành niên và môi trường giáo dục của một trường nhạc nhỏ ra để thêu dệt nên những kịch bản toan tính là một hành vi tàn nhẫn và vô trách nhiệm.”

Sự kiên định và uy lực trong từng lời nói của Linh khiến cả gian phòng gác hai như nín lặng. Ngay cả tiếng va chạm của thìa tách dưới tầng một dường như cũng chìm đi. Yến Chi sững sờ. Nữ phóng viên từng đối diện với hàng chục ngôi sao lớn nhỏ trong giới giải trí; phần lớn trong số họ khi vướng vào nghi vấn tình cảm hoặc tranh chấp quyền lợi đều cố gắng quanh co, khóc lóc giãi bày, đóng vai nạn nhân hoặc dùng những lời lẽ hoa mỹ để đánh lạc hướng dư luận. Nhưng người con gái trước mặt cô hoàn toàn khác. Linh không hề thanh minh cho bản thân một lời nào; điều đầu tiên và quyết liệt nhất cô làm là dựng lên một bức tường thành thép để che chở cho học trò và nơi làm việc của mình. Cô sẵn sàng hứng chịu búa rìu dư luận về năng lực cá nhân, nhưng tuyệt đối không cho phép bất kỳ ai vấy bẩn lên sự trong sáng của một đứa trẻ.

Yến Chi đặt hẳn cây bút bi xuống mặt sổ, hai bàn tay đan vào nhau trên mặt bàn, nhìn thẳng vào Linh với sự nể trọng không giấu giếm.

“Tôi xin ghi nhận và cam kết với cô, nhạc sĩ Khánh Linh,” Yến Chi nói với một sự chân thành hiếm thấy ở một phóng viên điều tra sắc lạnh. “Ngay từ bài báo đầu tiên, tôi đã chủ động làm mờ và loại bỏ mọi hình ảnh liên quan đến trẻ em. Tòa soạn của chúng tôi quan tâm đến bản chất của quyền tác giả và sự minh bạch trong nền công nghiệp âm nhạc, chứ không phải đời tư câu khách. Và hôm nay, sau khi nghe cô giải thích về cấu trúc tác phẩm cũng như nhìn thấy những tài liệu này, tôi có thể khẳng định: cô không phải là người ăn theo danh tiếng của bất kỳ ai. Cô là tác giả thực sự của linh hồn bản nhạc đó.”

Lời công nhận đĩnh đạc từ một ngòi bút điều tra độc lập sắc sảo khiến trái tim Linh khẽ rung lên một nhịp nhẹ nhõm. Tảng đá vô hình đè nặng trong lồng ngực cô suốt bao ngày qua—từ những lời sỉ vả nặc danh trên mạng, những ánh nhìn soi mói ngoài cổng trung tâm, cho đến nỗi sợ hãi mơ hồ về việc bản thân sẽ lại bị tước đoạt đứa con tinh thần một lần nữa—dường như đã tan biến thành tro bụi dưới ánh nắng ban trưa ấm áp rọi qua khung cửa sổ.

Đúng lúc đó, chiếc điện thoại của Linh đặt trên bàn khẽ rung lên một hồi ngắn. Màn hình sáng mờ, hiện lên một thông báo tin nhắn mới từ số liên lạc cá nhân của Tống Gia Huy.

Linh khẽ liếc mắt nhìn. Dòng tin nhắn ngắn gọn, mang đậm phong cách ít lời nhưng chân thành, chu đáo quen thuộc của anh:

*“Anh biết hôm nay em gặp Yến Chi tại Nốt Nghỉ. Đừng bận tâm đến việc phải bảo vệ hình ảnh cho anh hay dự án của Nova Sound. Cứ trả lời theo đúng cảm xúc thật và sự thật âm nhạc của em. Anh hoàn toàn tin tưởng vào mọi lựa chọn của Linh, và câu chuyện này là của riêng em — hãy kể nó theo cách em muốn.”*

Khóe mắt Linh khẽ cay cay, một cảm giác ấm áp và bình yên vô hạn dâng trào trong lồng ngực. Huy không hề xuất hiện ở đây để “bảo bọc” hay đứng ra nhận trách nhiệm thay cô như những ngày đầu khi biến cố mới nổ ra; anh lùi lại một bước, tôn trọng tuyệt đối quyền tự chủ nghề nghiệp của cô, đặt trọn niềm tin vào năng lực và bản lĩnh của người bạn đồng hành. Đó không phải là sự che chở gia trưởng của một ngôi sao dành cho một người yếu thế, mà là thứ tình cảm đĩnh đạc, bình đẳng và lành mạnh nhất mà cô từng được đón nhận giữa cuộc đời nhiều bất trắc này.

Linh khẽ lật úp màn hình điện thoại lại, mỉm cười nhẹ nhõm, ngẩng đầu nhìn Yến Chi: “Chúng ta có thể tiếp tục phần tiếp theo của cuộc phỏng vấn, thưa chị.”

Cuộc đối thoại sau đó kéo dài thêm gần một tiếng đồng hồ trong không khí cởi mở và sâu sắc. Yến Chi không còn đặt những câu hỏi mang tính chất vấn pháp lý nữa mà đào sâu vào hành trình ba năm im lặng của Linh sau khi rời Nhạc viện. Linh đã kể về những ngày tháng hoang mang khi ngón đàn của mình bị coi là vô hồn, cách cô tìm lại sự rung cảm nguyên sơ qua từng buổi dạy cho những đứa trẻ bắt đầu làm quen với khóa Sol tại Mộc Cầm, và quá trình hợp tác trực tiếp tại phòng thu Gió Bắc để tạo ra bản thu hoàn chỉnh cùng Tống Gia Huy và kỹ sư âm thanh Đức An. Cô trả lời khúc chiết, chân thật, không né tránh bất kỳ khúc quanh nào trong quá khứ, biến những vết thương cũ thành chất liệu nghệ thuật giàu sức thuyết phục.

Khi Yến Chi tắt máy ghi âm và cất sổ tay vào cặp, đồng hồ treo tường đã điểm mười một giờ ba mươi trưa. Ánh nắng ngoài khung cửa đã chuyển sang màu vàng tươi rói, sưởi ấm cả căn gác gỗ.

“Cảm ơn cô, nhạc sĩ Đặng Khánh Linh,” Yến Chi đứng dậy, bắt tay Linh một lần nữa với sự kính trọng tuyệt đối của một đồng nghiệp trong giới văn hóa nghệ thuật. “Bài viết này sẽ được hoàn thành và xuất bản vào tối nay. Tôi tin rằng công chúng sẽ có một cái nhìn hoàn toàn khác về những gì cô đã tạo ra.”

Bảo Trâm cùng đứng dậy tiễn nữ phóng viên xuống cầu thang. Tiếng bước chân của Yến Chi xa dần rồi khuất hẳn sau cánh cửa tầng trệt. Vài phút sau, Trâm quay trở lại bàn, nhìn Linh với ánh mắt rạng rỡ và thở phào một hơi thật dài:

“Em đã làm xuất sắc hơn cả những gì chị kỳ vọng, Linh ạ. Sự đĩnh đạc của em chính là thứ vũ khí truyền thông sắc bén nhất. Không một kịch bản truyền thông tinh vi nào có thể tạo ra được sức nặng như những gì em vừa thể hiện.”

“Cảm ơn chị Trâm đã luôn ở cạnh hỗ trợ em,” Linh mỉm cười, khẽ nhấp một ngụm trà hoa cúc đã nguội bớt nhưng vị ngọt thanh vẫn còn đọng lại nơi cuống họng.

Bảo Trâm kéo ghế ngồi xuống, mở chiếc máy tính bảng cá nhân, lướt nhanh ngón tay qua màn hình rồi nét mặt chuyển sang vẻ nghiêm túc của công việc:

“Sau khi cuộc phỏng vấn này lên sóng và Thỏa thuận Ba bên chính thức có hiệu lực, Ban Điều hành Nova Sound — đứng đầu là Tổng Giám đốc Trần Đình Vượng — đã phê duyệt kế hoạch tổ chức một đêm nhạc đặc biệt ra mắt đĩa đơn chính thức tại Nhà hát Tháng Mười vào cuối tháng này.”

Linh hơi khựng lại. Ngón tay cô dừng trên quai tách gốm. Nhà hát Tháng Mười — thánh đường nghệ thuật lớn và trang trọng bậc nhất thủ đô, nơi từng chứng kiến những buổi hòa nhạc thính phòng đỉnh cao, những giọng ca huyền thoại, nơi quy tụ hàng ngàn khán giả khó tính và những đòi hỏi khắt khe nhất về mặt âm thanh trình diễn sống. Đó từng là giấc mơ xa vời vợi của cô thuở còn là một sinh viên năm nhất ngơ ngác đứng nhìn vào sảnh lớn qua hàng rào sắt.

“Tổng Giám đốc muốn có một buổi họp báo trang trọng trước thềm đêm nhạc để giới thiệu em với tư cách đồng tác giả,” Bảo Trâm nói tiếp, ánh mắt chăm chú dò xét phản ứng của cô gái trẻ. “Ông Vượng muốn tận dụng tối đa sức hút truyền thông của vụ việc này để tạo ra cú hích thương mại lớn nhất có thể. Nhưng chị muốn hỏi ý kiến của em trước. Em có muốn xuất hiện trong buổi họp báo trước hàng chục ống kính truyền hình không?”

Linh quay đầu nhìn ra ngoài khung cửa sổ. Những chiếc lá bàng đỏ khẽ chao nghiêng trong làn gió nhẹ của buổi trưa mùa đông, chầm chậm đáp xuống mái ngói rêu phong bên dưới. Nỗi sợ hãi sân khấu từng bóp nghẹt cô suốt ba năm qua giờ đây đã không còn là một bóng ma đen tối, nhưng cô biết mình không thuộc về những ánh đèn flash chớp nháy liên hồi, những câu hỏi chụp giật hay những nụ cười tạo dáng gượng gạo trước phông nền tài trợ của các cuộc họp báo thương mại.

“Chị Trâm,” Linh khẽ nói, ánh mắt kiên định và trong trẻo lạ thường. “Em muốn dành khoảnh khắc chính thức xác nhận danh tính của mình cho sân khấu biểu diễn trực tiếp. Em là một nhạc sĩ, một người chơi piano. Em muốn công chúng nhìn thấy và công nhận Đặng Khánh Linh khi đôi bàn tay em đặt lên những phím đàn, khi âm nhạc của em cất tiếng, chứ không phải sau chiếc micro của một bàn họp báo.”

Bảo Trâm nhìn Linh thật lâu. Trong đôi mắt sắc sảo của người phụ nữ lăn lộn mười lăm năm trong giới showbiz đầy rẫy hào nhoáng và toan tính, một nụ cười rạng rỡ, ấm áp nở ra: “Chị hiểu rồi. Một người nghệ sĩ đích thực luôn chọn cách xuất hiện bằng tác phẩm của mình. Chị sẽ bảo vệ kế hoạch này trước Ban Giám đốc. Em cứ yên tâm tập trung vào chuyên môn.”

***

Tám giờ tối cùng ngày.

Màn đêm mùa đông buông xuống Hà Nội nhanh hơn thường lệ. Khắp các ngả đường, dòng người hối hả ngược xuôi trong làn gió lạnh hanh hao.

Bài báo phỏng vấn độc quyền của Phan Yến Chi chính thức được đăng tải trên trang chủ chuyên mục văn hóa nghệ thuật của tờ báo điện tử uy tín hàng đầu, với tiêu đề trang trọng: *“Nhạc sĩ Đặng Khánh Linh và ‘Hợp Âm Thứ Bảy’: Khi sự chân thật của nghệ thuật phá vỡ những định kiến số liệu”*.

Bài viết dài hơn bốn nghìn chữ, được trình bày dưới định dạng đa phương tiện (e-magazine) công phu, trang nhã với tông màu trầm ấm, tối giản. Không có bất kỳ dòng tít giật gân câu khách, không một chi tiết đời tư bị khai thác bừa bãi. Phan Yến Chi đã đặt trọn vẹn trọng tâm ngòi bút vào hành trình lao động nghệ thuật nghiêm cẩn của Linh: từ bản ký âm chép tay bằng mực Cửu Long mộc mạc cách đây mười bốn tháng với những dòng ghi chú tỉ mỉ, những phân tích học thuật mẫu mực của Giáo sư Trần Quốc Vinh, cho đến bản vi bằng thừa phát lại xác thực mã băm của từng track âm thanh tại phòng thu Gió Bắc.

Đặc biệt, phần đối thoại chuyên sâu về chuỗi hợp âm bảy lơ lửng và triết lý “khoảng lặng không phải khoảng trống mà là nhịp thở của tâm hồn” được trích dẫn nguyên văn, làm nổi bật chân dung một nhạc sĩ độc lập có học vấn vững vàng, tư duy hòa âm sắc sảo và lòng tự trọng nghề nghiệp cao quý. Tác giả bài báo không ngần ngại chỉ trích gay gắt thói quen tiêu thụ âm nhạc vội vã, sự lười biếng tư duy của một bộ phận cư dân mạng khi vội vã kết án một người làm nghề chân chính chỉ dựa trên những mẩu tin rác rưởi. Ở phần cuối, bài báo trích dẫn ngắn gọn thông cáo chính thức từ Nova Sound về Thỏa thuận Ba bên, xác nhận Đặng Khánh Linh là tác giả độc quyền phần âm nhạc, hòa âm nền tảng và đồng tác giả phần lời ca khúc cùng Tống Gia Huy.

Hiệu ứng của bài viết bùng nổ vượt xa mọi dự liệu của giới chuyên môn và ban truyền thông Nova Sound.

Chỉ sau hai giờ xuất bản, bài phỏng vấn đã đạt hàng trăm ngàn lượt đọc và hàng chục ngàn lượt chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội. Luồng dư luận từng sôi sục, chia rẽ và độc hại tuần trước lập tức bị đảo chiều hoàn toàn. Những tài khoản từng hùa theo Lê Hoàng Nam để chửi bới, xúc phạm Linh trên các diễn đàn âm nhạc lớn vội vã xóa bài hoặc lẳng lặng khóa trang cá nhân. Dưới phần bình luận của bài viết và trên các hội nhóm chuyên môn, những lời công kích nặc danh biến mất không dấu vết, thay vào đó là làn sóng thán phục và tôn trọng sâu sắc từ công chúng:

*“Đọc xong bài phỏng vấn mà nổi da gà. Một nhạc sĩ trẻ tốt nghiệp thủ khoa Nhạc viện với điểm 9.5, từng im lặng ba năm để rèn giũa bản thân và kiên quyết bảo vệ học trò của mình trước truyền thông. Đây mới là người làm nghệ thuật chân chính!”*

*“Cách cô ấy giải thích về khoảng lặng hai phách rưỡi và hợp âm bảy thực sự chạm đến trái tim tôi. Nghe lại bản demo rò rỉ mà thấy trân trọng từng nốt đàn piano mộc mạc. Xin lỗi vì tuần trước đã vội vàng tin vào những lời thêu dệt ác ý.”*

*“Tống Gia Huy đã tìm thấy một người tri âm thực sự. Sự kết hợp giữa chất giọng tự sự của Huy và ngón đàn đầy chiều sâu của Khánh Linh là điều tuyệt vời nhất của làng nhạc indie năm nay.”*

Nhiều nhạc sĩ tên tuổi, các nhà phê bình âm nhạc độc lập và cả những giảng viên uy tín của Nhạc viện cũng công khai chia sẻ bài viết trên trang cá nhân, dành những lời khen ngợi nồng nhiệt cho tư duy phối khí tân tiến và nhân cách làm nghề trong sạch, đĩnh đạc của Linh. Bản demo rò rỉ trước đó, vốn bị bóp méo như một bằng chứng phạm tội, giờ đây được chia sẻ lại như một viên ngọc thô lấp lánh giá trị nhân văn và nghệ thuật đỉnh cao.

Tại căn hộ nhỏ ở quận Hai Bà Trưng, không gian tĩnh lặng lạ thường.

Ngọn đèn vàng ấm áp hắt bóng hai cô gái lên bức tường quét vôi trắng. Mai Anh ngồi trên thảm bông bên cạnh bàn trà, hai mắt dán chặt vào màn hình điện thoại đang sáng rực, chăm chú lướt đọc từng dòng bình luận tích cực, từng bài viết đính chính trên các trang tin lớn. Đột nhiên, Mai Anh buông chiếc điện thoại xuống tấm thảm, hai tay ôm lấy mặt rồi bật khóc nức nở vì xúc động. Cô bạn thân vừa lau nước mắt lem nhem trên má vừa cười lớn thành tiếng, lao đến ôm chầm lấy Linh đang ngồi bên mép giường:

“Mày thấy chưa Linh! Mày thấy chưa! Sự thật đã thắng rồi! Cả cái mạng xã hội này đang cúi đầu trước nhạc sĩ Đặng Khánh Linh kìa! Tao đã bảo mà, vàng thật thì không bao giờ sợ lửa! Mày không phải là kẻ trộm, mày là tác giả, là người viết nên bài hát đó!”

Linh ngồi bên mép giường, khẽ vòng tay ôm lấy vai bạn thân. Bờ vai Mai Anh rung lên từng nhịp vì giải tỏa sau bao ngày kìm nén nỗi phẫn uất thay cho bạn. Linh mỉm cười, vỗ nhẹ lưng Mai Anh. Kỳ lạ thay, trong lòng cô lúc này không hề có cảm giác hả hê hay kiêu hãnh của một người vừa chiến thắng trong một cuộc đấu tố hay dẹp tan được kẻ thù. Thứ duy nhất đang lan tỏa trong lồng ngực cô là một niềm thanh thản nhẹ nhõm đến vô cùng — cảm giác của một người lữ hành vừa bước qua một đường hầm dài tối tăm đầy gai góc và sỏi đá, để rồi bước ra ngoài và đặt chân lên một bãi cỏ xanh ngát, ngập tràn ánh nắng ấm áp của sự tự do sáng tạo. Tác phẩm của cô đã trở về đúng với tên cô, học trò của cô được an toàn, và âm nhạc một lần nữa cứu rỗi linh hồn cô.

Chiếc điện thoại đặt trên bàn phím cây đàn keyboard điện tử cạnh cửa sổ khẽ rung lên, phát ra tiếng rè rè ngắn trên mặt nhựa.

Linh nhẹ nhàng buông Mai Anh ra, bước tới cầm điện thoại lên. Màn hình hiện lên một dòng tin nhắn mới từ Tống Gia Huy:

*“Phố bắt đầu trở gió rồi. Em lên sân thượng Gió Bắc một lát nhé, anh chờ.”*

Linh bước ra ban công nhỏ của căn phòng, khẽ đẩy cánh cửa kính.

Gió ngoài trời bỗng chốc đổi hướng. Làn gió không còn mang cái hanh hao, ngột ngạt của buổi chiều tà, mà cuốn theo hơi ẩm lạnh buốt đặc trưng và mùi lá rụng khô nồng nàn của một đêm chớm rét. Những hàng cây bằng lăng ngoài phố Hai Bà Trưng khẽ xào xạc nghiêng mình, trút xuống lòng đường những chiếc lá vàng cuối cùng của mùa thu muộn. Đèn đường vàng vọt rọi xuống mặt nhựa đường bóng loáng, nơi không khí bắt đầu đặc quánh lại bởi cái lạnh tinh khôi của đất trời.

Đợt gió mùa đông bắc đầu tiên của mùa đông Hà Nội đã chính thức tràn về qua từng góc phố, len lỏi qua những mái ngói rêu phong, gõ cửa từng căn gác nhỏ. Linh hít một hơi thật sâu, đón lấy luồng không khí buốt giá vào lồng ngực mình, cảm thấy từng giác quan đều bừng tỉnh và tràn đầy sinh khí. Cô quay vào phòng, mỉm cười với Mai Anh, với lấy chiếc khăn len màu lam nhạt quàng lên cổ, rồi nhẹ nhàng khép cánh cửa phòng lại sau lưng.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories