Hoa Ban Không TànCh.10 / 38
Chapter 10

Cậu bé không được phép mơ

Tờ bài được điểm tốt nằm trong túi áo tôi suốt buổi chiều, đến lúc cha con bác Lương gọi tôi ra nương, nó vẫn chưa kịp được ai nhìn kỹ.

Tôi đã tự nhủ rằng không sao cả. Một con số mười viết bằng mực đỏ không cần ai nhìn mới thành thật. Nó vẫn nằm đó, gấp tư, sát nhịp tim tôi, và tôi chỉ cần biết là nó ở đó. Nhưng đến khi bác Lương hỏi về phần đá hộc bên dốc Ban Nà, tôi mới hiểu một điều mà sau này cả đời tôi còn phải hiểu đi hiểu lại: có những thứ đúng và đẹp đến mấy, nếu không nằm trong sổ nợ của người đối diện thì cũng chỉ là giấy.

Hôm ấy tôi trả lời bác rằng đá còn hai đống chưa nhặt hết. Bác không nói gì, chỉ rít một hơi điếu dài, khói lào cuộn lên che khuất nửa khuôn mặt sạm đen. Rồi bác đứng dậy, phủi đám râu ngô khô bám trên ống quần, và chuyện đáng lẽ dừng ở đó nếu bác không nói thêm một câu:

— Sáng mai mày không phải đến lớp.

Tôi nghe rõ từng chữ mà không hiểu. Tôi đứng giữa sân, hai tay vẫn còn buông thõng ở hai bên, như thể người nói câu ấy là một ai đó ở xa hơn cả đỉnh Pha Luông.

— Trời sắp trở mùa, — bác Lương nói, giọng đều đều, không giận cũng không thương, như đang đọc một bản án đã viết sẵn từ lâu. — Đất bên dốc Ban Nà phải cuốc lật trước khi sương muối xuống, không thì vụ ngô sau coi như bỏ. Nhà này có mấy người, mày đếm được thì đếm. Tao với thím mày, thằng Tùng, thêm con Lan nữa cũng chỉ là đứa trẻ con. Mùa vụ không chờ ai. Mày ăn cơm nhà này thì mày biết phải làm gì.

Tôi biết. Tôi biết từ cái hôm bác cầm sợi dây thừng đặt vào tay tôi, biết từ lúc bác Sương chia phần cơm theo đầu người mà không chia cho tôi cái nhìn nào. Tôi biết rằng câu "một buổi thôi mà" chưa bao giờ có nghĩa là một buổi, và câu "cho đi học là phúc bảy đời" chưa bao giờ là một món quà, mà là một khoản vay có lãi. Thế nhưng ngay lúc ấy, đứng trước hiên nhà với mẩu giấy còn ấm trong túi ngực, tôi vẫn ngây thơ há miệng ra định nói. Tôi định nói rằng ngày mai thầy sẽ dạy phép chia có dư, rằng thầy đã hứa sẽ cho cả lớp làm thử bài tính bằng que.

Chưa kịp cất lời, tôi đã bắt gặp cái nhìn của bác Sương từ bậu cửa bếp. Bác không nói gì. Bác chỉ đứng đó, tay còn cầm chiếc muôi gỗ, cái nhìn không hẳn là ngăn cản mà giống như một lời nhắc: đừng, con ơi, đừng nói.

Tôi khép miệng lại.

Bởi tôi hiểu, nếu tôi từ chối, thì trong mắt bác Lương tôi không còn là đứa trẻ muốn học. Tôi sẽ là đứa quên mất mình đang ăn bát cơm của ai. Và nếu tôi bị coi là đứa quên ơn, thì dù bác có cho đi học thêm mười ngày mười buổi, mỗi buổi ấy cũng sẽ bị tính vào sổ nợ, mỗi con chữ tôi viết ra cũng sẽ trở thành một hạt gạo tôi ăn cắp.

— Dạ, — tôi nói.

Chỉ một tiếng ấy thôi. Nhưng khi nó rời khỏi miệng, tôi có cảm giác như mình vừa tự tay đặt mẩu giấy điểm mười xuống nền đất ướt và cho một con trâu giẫm qua.

* * *

Bãi đất bên dốc Ban Nà nằm ở lưng chừng núi, nơi những gộp đá tai mèo mọc chen với cỏ gianh và bụi sim dại. Cha mẹ tôi ngày trước cũng từng có một mảnh nương cạnh đó, nhưng từ sau khi hai người mất, mảnh ấy nhập vào phần đất của bác Lương, nhập lặng lẽ như chiếc chăn phủ lên người mẹ mà không ai cho tôi kéo xuống.

Sáng hôm ấy, khi con gà rừng đầu tiên chưa kịp gáy, cả nhà đã lên đường. Bác Lương đi trước vác cuốc, bác Sương gùi túi cơm nắm và ống nứa đựng nước, thằng Tùng lững thững theo sau, tay cầm mỗi cái dao phát. Còn tôi và Lan đi cuối, mỗi đứa vác một cái xẻng nhỏ nhặt từ chái bếp.

Tôi không nhìn về phía con đường dẫn ra trường. Nhưng tôi biết nó ở đâu. Mỗi bước chân đi ngược hướng, tôi đều cảm thấy rõ ràng một sợi chỉ vô hình đang bị kéo căng ra sau lưng, sợi chỉ nối tôi với tấm bảng đen, với mùi phấn, với giọng thầy giáo trầm ấm nói "chữ đều lắm".

Rồi sợi chỉ ấy đứt. Khi chúng tôi đi qua chỗ rẽ cuối cùng mà từ đó còn nhìn thấy mái tôn nhà kho của điểm trường, tôi ngoái lại một lần. Sương sớm còn phủ dày, mái tôn chỉ còn là một vệt xám. Tôi quay lên, và không ngoái lại nữa.

Việc trên nương không có gì gọi là khó hiểu. Lật đất là lật đất. Cuốc xuống, ấn lưỡi cuốc vào lớp đất sét đã nén cứng qua mùa, dồn sức bẩy lên, rồi đập vỡ từng tảng. Đá tai mèo lộ ra thì phải đào cho bật gốc, bê ra bờ, xếp thành hàng. Tay tôi vốn đã sưng rộp vì cán dao quắm hôm trước, giờ lại xé thêm một lớp da nữa. Đến giữa trưa, tôi không còn phân biệt được đâu là mồ hôi, đâu là nhựa cỏ, đâu là máu.

Tôi không than. Tôi biết có than cũng không ai nghe, và tệ hơn, có người nghe. Chỉ cần tôi nhăn mặt một cái, thằng Tùng sẽ nhặt lấy cái nhăn mặt ấy như nhặt được một hạt ngô rơi giữa sân.

Nên tôi làm việc bằng cách khác. Tôi làm việc bằng trí nhớ.

Mỗi nhát cuốc, tôi tự nhẩm lại những gì thầy đã dạy trong tuần: chữ O tròn như miệng giếng, chữ Ô có thêm cái mũ; hai cộng ba bằng năm, năm trừ hai còn ba; mười hai chia ba bằng bốn. Nhát cuốc xuống là một con số. Nhát cuốc lên là một nét chữ. Tôi cứ thế đếm, cứ thế viết vào không khí bằng cái tay không cầm bút, cho đến khi mồ hôi chảy vào mắt làm nhòe cả những nét chữ vô hình.

Và tôi cố tưởng tượng xem, giờ này ở điểm trường, thầy đang dạy gì. Tôi cố hình dung thầy quay lưng lại, tay cầm phấn, viết lên bảng một phép tính mà tôi chưa bao giờ nhìn thấy. Tôi cố ghi nhớ khoảng trống ấy, hình dạng của nó, để sau này khi có ai đó đưa cho tôi những gì tôi đã bỏ lỡ, tôi biết chính xác chỗ nào cần lấp đầy.

Nhưng ký ức không phải giấy. Một buổi sáng thầy dạy gì, tôi làm sao đoán ra.

* * *

Chiều muộn, cả nhà lục tục kéo về. Người nào cũng thở phì phò, ai cũng đói, ai cũng mệt, không ai có sức mà nói chuyện với ai. Bữa tối ăn vội trong im lặng, tiếng đũa gõ vào bát sành nghe khô khốc. Tôi ngồi nép ở góc chiếu, ăn phần mèn mén của mình, không dám ngẩng lên. Lan ngồi cách tôi một khoảng, thỉnh thoảng liếc sang, rồi lại cúi xuống.

Khi mọi người đã ngủ, khi tiếng ngáy của bác Lương từ gian ngoài đều đặn như tiếng cưa, tôi rón rén bò ra khỏi chõng tre và gõ nhẹ hai tiếng lên tấm phên nứa ngăn giữa chái phụ và buồng bên. Đó là ám hiệu mà tôi và Lan đã ngầm hiểu với nhau từ những đêm học lén trước.

Lan thò đầu qua khe phên, tóc rối bù, mắt còn ngái ngủ nhưng tỉnh ngay khi thấy mặt tôi.

— Hôm nay lớp học gì thế? — tôi hỏi, giọng nhỏ đến mức chính tôi cũng không chắc mình có nói thành tiếng hay không.

Lan nhìn tôi một lúc, cái nhìn của một đứa trẻ đã học được cách đọc sắc mặt người lớn từ sớm.

— Anh nghỉ học làm anh buồn lắm hả?

— Không, — tôi nói, nhanh quá, nhanh đến mức chính tôi nghe cũng thấy dối. — Anh có tiếc gì đâu. Mùa vụ thì phải làm. Anh chỉ… hỏi cho biết thôi. Kẻo mai đi học người ta hỏi mà không biết gì thì kỳ.

Tôi nói dối một cách vụng về, và Lan biết. Nhưng con bé không vạch trần tôi. Nó chỉ im lặng một lát, rồi hạ giọng:

— Em nhớ được một ít. Anh có vở không?

Tôi đã rút quyển vở ra trước khi nó dứt câu.

* * *

Đó là một trong những đêm tôi nhớ nhất trong những năm tháng ở nhà bác Lương, không phải vì nó khổ, mà vì nó lạ.

Chúng tôi ngồi trong gian chái phụ, hai cái bóng thu nhỏ dưới ánh đèn dầu bé bằng hạt đậu mà Lan đã lén mang sang, tim đèn được vặn xuống hết cỡ để ánh sáng không lọt qua khe nứa. Lan ngồi xếp bằng, hai tay ôm đầu gối, lim dim nhớ lại. Tôi ngồi đối diện, trang vở mở ra trên đùi, mẩu bút chì cụt kẹp giữa ba ngón tay.

— Thầy dạy chữ… chữ gì nhỉ, — Lan lẩm bẩm. — À, chữ Ơ. Chữ Ơ giống chữ O, nhưng có cái râu nhỏ ở bên phải. Thầy nói giống râu của con ốc sên.

Tôi viết chữ Ơ bằng nét thật nhỏ, thật sát, nhét vào một góc trang giấy chỉ đủ cho bốn năm chữ. Cái râu ốc sên bên phải, tôi vẽ nó bằng một nét chì mảnh như sợi tóc.

— Xong rồi thầy ra bài tính. Thầy viết lên bảng: bảy trừ ba, rồi tám trừ năm. Bạn Dũng làm sai. Thầy bảo bạn ấy phải đếm lại bằng que.

— Bảy trừ ba bằng bốn, — tôi nói theo phản xạ.

— Em biết, — Lan cười khẽ. — Anh nhanh hơn thầy.

— Đừng nói thế.

— Thật mà. Nhưng mà anh đừng có nói với ai là em kể lại nhé. Mẹ sẽ…

Nó không nói tiếp. Nhưng tôi hiểu. Cái "mẹ sẽ" ấy có nhiều đuôi: mẹ sẽ mắng, mẹ sẽ lo, mẹ sẽ sợ. Trong căn nhà này, ai cũng có một cái đuôi câu như thế.

Chúng tôi chép cho đến khi ngọn đèn cạn dầu. Đó là một việc chắp vá đến tội nghiệp. Những gì Lan nhớ được không đầy đủ, thứ tự lộn xộn, có chỗ nó nhớ lộn chữ nọ sang chữ kia, có chỗ nó thú nhận "em quên mất rồi". Tôi phải tự ghép, tự đoán, tự suy ra từng chỗ trống. Nhưng khi tôi nhìn xuống trang vở, tôi thấy một điều lạ lùng: những chữ ấy, dù được ghép từ trí nhớ của một đứa trẻ khác, dù viết bằng thứ chì sắp cạn, vẫn cứ là chữ. Và chữ thì có sức mạnh của nó, kể cả khi nó đến từ một cái miệng ngái ngủ trong đêm.

Trước khi Lan quay về buồng, nó chần chừ ở khe phên.

— Anh này, — nó nói. — Mai thầy bảo sẽ có bài kiểm tra nhỏ về mấy chữ đó. Em sẽ cố nhớ hết rồi kể anh nghe.

— Không cần đâu.

— Cần, — Lan nói, giọng nhỏ nhưng chắc. — Em muốn anh đi hết cái đường mà anh muốn đi.

Tôi không đáp. Không phải vì không có gì để nói, mà vì cổ họng tôi đã nghẹn lại. Trong cái nhà này, đó là lần đầu tiên có người nói với tôi rằng tôi có một con đường để đi, thay vì một khoản nợ để trả.

* * *

Nhưng bí mật, trong một nhà mà mỗi người đều ngủ với một con mắt hé, thì sống được không lâu.

Đêm thứ ba, tôi đang ngồi chép bài Lan kể thì nghe tiếng lạo xạo ngoài khe cửa. Chưa kịp thổi tắt đèn thì cánh cửa chái bị đẩy bật ra bằng một cú đạp. Thằng Tùng đứng đó, tóc bù xù, áo vắt vai, một tay vẫn còn dụi mắt, nhưng con mắt kia đã sáng lên như mắt cú.

— Tao biết ngay mà, — nó nói, giọng vừa đắc thắng vừa khàn khàn vì ngái ngủ. — Sáng nào mày cũng ngáp như cá mắc cạn. Hóa ra ban đêm ở đây có người học bài.

Tôi thổi phụt ngọn đèn, nhưng đã quá muộn. Trong bóng tối, tôi nghe tiếng chân nó lao về phía chõng tre, rồi cảm thấy một bàn tay chộp lấy quyển vở nằm trên đùi mình.

— Trả đây!

— Trả cái gì? — Tùng cười khùng khục. — Trả cho đứa ăn nhờ ở đậu, ăn bát cơm của bố tao, dùng sức của nhà tao mà lén lút làm những thứ vô ích ấy à?

Nó bật cái đóm lửa mà nó cầm sẵn trong tay, ánh sáng đỏ chập chờn hắt lên trang giấy. Tôi thấy nó lật từng trang, đọc to từng chữ một cách cố tình chậm chạp, nhại giọng thầy giáo:

— "Chữ Ơ giống chữ O nhưng có râu ốc sên." Ối giời ơi! Râu ốc sên! Thằng ôn con này định làm ông đồ à? Nhà này có sản nghiệp gì cho mày thừa kế, mà mày còn bày đặt học chữ? Cha mẹ mày chết rồi, đến cái nhà cũng không còn, mày định lấy chữ ra mà ăn hả?

Từng câu của nó như mũi dao găm vào từng chỗ tôi đang đau nhất. Nhưng tôi không nhúc nhích. Tôi biết rằng nếu tôi lao vào giật, quyển vở sẽ rách.

Và thằng Tùng biết điều đó. Nó nhìn tôi, nhếch mép, rồi cố tình cầm một góc trang giấy, vuốt mạnh, gấp cong xuống.

Tiếng giấy giòn rụm nứt ra dưới tay nó. Một góc trang, chỗ có chữ Ơ và cái râu ốc sên, quăn lại thành một nếp gấp không bao giờ phẳng được nữa.

— Mày đừng có mơ, — Tùng nói, hạ giọng, như đang thì thầm một điều bí mật. — Đứa như mày sinh ra chỉ để chăn trâu. Đừng tưởng học được mấy chữ là hơn được người. Ra khỏi cái bản này, mày là cái gì?

Tôi không nhớ mình đã đứng dậy như thế nào.

Chỉ biết rằng trong một khoảnh khắc, cơn sợ trong tôi tắt phụt, giống như ngọn đèn vừa bị thổi. Thay vào đó là một thứ gì đó lạnh, sắc và tỉnh táo. Tôi nhoài người ra, chộp lấy mép quyển vở và kéo mạnh về phía mình.

Tùng giật lại. Chúng tôi giằng co trong bóng tối, hai đứa trẻ ôm hai đầu của một quyển vở mỏng đến mức chỉ cần kéo mạnh thêm chút nữa là tan thành từng mảnh. Tôi nghe thấy tiếng giấy kêu răng rắc. Và tôi nói, giọng thấp đến mức chính tôi cũng không nhận ra:

— Đó là đồ của mẹ tao.

Tùng khựng lại.

Không phải vì câu nói. Mà vì cách tôi nói nó. Trong suốt những tháng qua, thằng Tùng đã quen với một thằng Nam biết cúi đầu, biết im lặng, biết nuốt hết mọi lời vào bụng. Nó chưa bao giờ nghe cái giọng ấy: không xin, không dọa, chỉ là một sự thật đặt lên bàn.

Tôi giật quyển vở về, ép chặt vào ngực bằng cả hai cánh tay. Tôi không đánh nó. Tôi không có sức, cũng không có quyền. Nhưng tôi đứng đó, giữa gian chái tối om, mắt nhìn thẳng vào nó, và không lùi.

— Mày… mày dám, — Tùng lắp bắp, rồi cơn giận ập đến thế chỗ cái sững sờ. Mặt nó đỏ lên, tôi thấy rõ dù đèn đã tắt. — Mày cứ đợi đấy. Sáng mai tao nói với bố. Tao bảo mày bỏ bê việc nhà, ban đêm không ngủ, sáng ra chỉ ngáp ngắn ngáp dài, chỉ chăm chăm cái vở rách này. Xem bố có để yên cho mày không.

Đó là lời đe dọa thật, và cả hai đứa đều biết nó đau đến mức nào. Không phải vì bị đánh, mà vì bị cắt. Lương chưa bao giờ nói thẳng rằng cấm tôi học, nhưng chỉ cần một câu "nó bỏ bê việc" là đủ để mọi cánh cửa khép lại.

* * *

Người cứu tôi hôm ấy, một lần nữa, không phải là tôi.

Lan đã đứng ở cửa từ lúc nào, tay còn cầm khư khư cái ống nứa đựng nước như một thứ vũ khí. Nó không nói gì với Tùng, chỉ nhìn ra phía gian chính, rồi đột ngột giơ ngón tay lên môi.

Từ gian ngoài vọng vào tiếng chõng tre kẽo kẹt. Bác Lương trở mình.

Cả ba đứa đứng im như tượng. Tiếng ngáy ngưng một nhịp, làm tim tôi cũng ngưng theo. Rồi nó lại đều đặn tiếp tục.

— Anh Tùng, — Lan thì thào, giọng nhỏ nhưng chắc như đinh. — Anh mà làm ồn nữa là bố dậy thật. Mà bố dậy thì cả ba đứa mình đều bị hỏi: sao anh lại ở đây giữa đêm? Sao anh lại có cái đóm lửa trong tay, trong khi đống rơm sau nhà mới phơi chiều qua?

Tùng khựng lại. Đó là điểm yếu của nó: cái đóm lửa. Bác Lương coi chuyện đốt lửa bừa bãi là tội lớn nhất trong nhà, lớn hơn cả tội lười.

Nó nghiến răng, ném một cái nhìn cay độc về phía tôi, rồi dụi tắt đóm lửa vào lòng bàn tay, nhổ toẹt xuống sàn.

— Mày liệu hồn, — nó rít lên. — Cả hai đứa.

Rồi nó quay đi, tiếng chân rón rén dần khuất về phía buồng bên.

Chỉ đến khi cánh cửa buồng đóng lại, tôi mới thấy hai đầu gối mình run bần bật. Lan bước vào, ngồi xuống cạnh tôi, không nói gì trong một lúc lâu. Trong bóng tối, tôi nghe tiếng thở của nó, nhanh và nông.

— Em sẽ canh cho anh, — cuối cùng nó nói. — Những đêm anh phải học bù ấy. Em sẽ ngồi ở ngoài gian giữa, nghe tiếng bố với anh Tùng. Nếu có ai dậy, em sẽ ho hai tiếng. Anh nghe thấy là cất vở ngay.

— Lan…

— Em không sợ, — nó nói, dù giọng đã run. — Em chỉ… sợ anh không học nữa.

Tôi cúi xuống nhìn góc trang giấy bị gấp quăn. Tôi cố miết nó cho phẳng, nhưng nếp gấp đã in vào thớ giấy như một vết sẹo. Và trong khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra cả hai đứa đều biết điều mà không đứa nào nói ra: lời hứa của Lan chỉ là một tấm phên nứa dựng tạm giữa bão. Nó che được một đêm, hai đêm. Nhưng không che được mãi.

* * *

Bão đến sớm hơn tôi tưởng.

Chiều hôm sau, khi cả nhà đã về và bữa cơm tối vừa dọn ra, tôi vẫn ngồi ở góc chiếu quen thuộc, ăn nhanh và nhẹ như một cái bóng. Lan ngồi cạnh bác Sương, thằng Tùng ngồi đối diện bố, mắt cứ liếc về phía tôi rồi lại cụp xuống. Tôi biết nó đang chờ. Tôi biết tối nay, hoặc sáng mai, hoặc chậm nhất là vài ngày nữa, thể nào nó cũng thốt ra điều đã hứa.

Nhưng không phải nó là người mở đầu.

Lan, chỉ vì một phút vô ý, đã mở đầu.

Con bé vừa lùa miếng mèn mén cuối cùng vào miệng, vừa quay sang nói với mẹ một câu chẳng có gì to tát, như thể nó nói với không khí:

— Mẹ ơi, hôm nay ở lớp thầy khen bạn Hoa viết chữ đẹp lắm. Thầy còn bảo mai sẽ…

Nó khựng lại. Tôi thấy nó liếc sang tôi, rồi lập tức biết mình vừa lỡ lời.

Nhưng bác Lương đã nghe thấy.

Bác đặt đôi đũa xuống. Tiếng gõ khẽ của đũa lên mặt bát làm cả mâm cơm im bặt.

— Lớp? — bác nói chậm rãi. — Thầy?

Không ai đáp. Bác Sương cúi xuống nồi canh, tay khuấy khuấy cái muôi như thể trong đó có điều gì cần phải tìm. Tùng ngẩng phắt lên, mắt sáng rỡ, nhưng đã có sẵn một thứ khác chen vào: bố nó chưa hỏi đến nó.

— Thằng Nam, — bác Lương quay sang tôi. — Mày thì sao? Mày nghỉ mấy hôm nay, có nghĩ ngợi gì đến cái lớp ấy không?

Tôi nuốt xuống ngụm nước, cảm giác như nuốt cả một hòn sỏi.

— Dạ… không ạ. Con làm nương, con không nghĩ gì.

— Không nghĩ gì? — bác nhắc lại, giọng đều đều. — Thế sao con Lan nó lại sợ nói ra?

Tôi im lặng. Trong im lặng ấy, tôi nghe rõ tiếng lửa tí tách trong bếp, tiếng gió lùa qua khe vách, tiếng hơi thở của năm con người ngồi quanh mâm cơm nghèo. Và tôi nghe thấy điều mà từ lâu tôi đã biết nhưng chưa dám nghe: bác Lương không cần bằng chứng. Bác chỉ cần đủ một cái cớ để nói ra điều bác đã muốn nói từ lâu.

Bác chậm rãi nhấc bát nước lên, uống một ngụm dài, đặt xuống. Rồi bác nhìn quanh mâm cơm, lần lượt từng người, như một người chủ nhà kiểm kê tài sản trước khi tuyên bố.

— Tao nói cho cả nhà nghe cho rõ, — bác nói. — Từ mùa tới, thằng Nam phải làm việc như một người lớn. Không còn ở nhà nửa buổi đi, nửa buổi về. Đất bên dốc Ban Nà phải cuốc, ngô phải trồng, trâu phải chăn, củi phải chẻ. Nhà này không thể nuôi một đứa chỉ biết mơ.

Câu cuối cùng rơi xuống mâm cơm như một hòn đá ném vào giếng cạn.

— Anh, — bác Sương khẽ nói, tay còn nắm chiếc muôi. — Thằng bé còn nhỏ…

— Nhỏ thì cũng ăn cơm to như người lớn, — bác Lương ngắt lời. — Tôi nuôi nó không phải để nuôi một cái đầu đầy chữ. Bà cứ để tôi nói.

Bác Sương im lặng. Tôi thấy tay bác siết chặt cán muôi đến trắng bệch.

Tôi nhìn xuống bát mèn mén còn dở của mình. Những hạt ngô vàng xỉn nằm lổn nhổn, nguội lạnh. Tôi nghĩ đến ba đống ngô mà tôi từng chia trong đầu, bốn hạt một phần, bốn hạt một phần, bốn hạt một phần. Tôi nghĩ: trong cái nhà này, người ta chia phần cơm rất công bằng, nhưng chưa bao giờ chia phần ước mơ.

Tôi không đáp. Tôi không cãi. Tôi chỉ cúi đầu, tiếp tục ăn cho hết bát cơm, như thể việc ăn hết bát cơm ấy là một hành động cuối cùng của sự phục tùng mà tôi còn phải hoàn tất.

* * *

Đêm ấy, khi mọi tiếng động trong nhà đã tắt hẳn, tôi nằm trên chõng tre nhìn lên mái nứa đen thẫm. Gió từ vách đá rỉ nước lùa vào, lạnh buốt, mang theo mùi rêu ẩm và mùi đất mới cuốc.

Tôi nghĩ về câu nói của bác Lương. "Một đứa chỉ biết mơ." Tôi tự hỏi từ khi nào mơ lại trở thành một tội, và từ khi nào tôi trở thành một kẻ mắc tội ấy mà không hề hay biết.

Tôi nhớ đến mẹ, đến cái buổi chiều mẹ ngồi dưới gốc ban, tay mân mê một mẩu giấy cũ, dạy tôi nhận mặt chữ. Mẹ chưa bao giờ nói học để làm gì. Mẹ chỉ nói: "Dù nghèo cũng phải biết đọc, con ạ." Nghe như một lời dặn, nhưng bây giờ, giữa đêm tối này, tôi mới nhận ra đó là một lời thách thức. Mẹ đã trao cho tôi một thứ mà cả thế giới quanh tôi đang cố tước đi, và mẹ biết rằng tôi sẽ phải giữ nó một mình.

Tôi ngồi dậy, rón rén thò tay vào khe đá dưới chân chõng, lôi quyển vở ra. Bọc ni lông rách sột soạt trong tay. Tôi không dám thắp đèn; ngọn đèn dầu duy nhất trong nhà đã cạn, và Lan đã ngủ. Nhưng trong bóng tối, khi mắt đã quen dần, tôi thấy được một vệt sáng mờ từ khe vách, ánh trăng cuối tháng lọt qua tấm phên nứa, đổ xuống một vệt bạc mảnh như sợi chỉ.

Tôi ghé trang giấy vào vệt sáng ấy. Góc quăn nếp của trang giấy hiện ra, dấu tay thằng Tùng vẫn còn ở đó. Những chữ Ơ li ti, những phép trừ nắn nót bằng chì mòn, dòng chữ "Em Nam tính rất nhanh và chuẩn xác" mà tôi đã chép lại vào lề, tất cả đều còn nguyên.

Tôi đặt mẩu bút chì cụt lên giấy. Ngón tay tôi run, không phải vì lạnh.

Tôi viết tên mình. Nguyễn Văn Nam. Nguyễn Văn Nam. Nguyễn Văn Nam. Từng nét nhỏ, sát, ken đặc, như đàn kiến bò trong đêm.

Cho đến tận đêm ấy, tôi vẫn nghĩ việc học là một thứ được cho phép, một thứ tôi phải xin, phải đổi, phải trả giá để được giữ. Tôi vẫn nghĩ nếu tôi đủ ngoan, đủ chăm, đủ im lặng, thì một ngày nào đó người ta sẽ cho tôi được học như cho một đứa con nít mượn đồ chơi.

Nhưng đêm ấy, dưới vệt trăng mỏng như sợi chỉ, tôi hiểu rằng không ai sẽ cho tôi cả. Không phải bác Lương, không phải bác Sương, không phải thầy giáo dù thầy có tốt đến đâu. Cái nhà này sẽ không cho. Cái bản này sẽ không cho. Và có lẽ cả cuộc đời này cũng sẽ không cho.

Học, đối với tôi, đã thôi là một điều được phép.

Nó là điều tôi phải giữ bằng cách âm thầm chống cự, như giữ một ngọn lửa trong lòng bàn tay giữa gió, giữ để không tắt, giữ để chính mình không tắt theo.

Tôi viết cho đến khi mẩu chì trơ ra phần gỗ, viết cho đến khi vệt trăng dịch khỏi trang giấy và bóng tối nuốt chửng những dòng chữ cuối cùng. Rồi tôi bọc quyển vở lại, ép sát vào ngực, và nằm xuống, mắt mở trừng trừng nhìn mái nứa.

Ngoài kia, gió núi thổi qua những cành ban khô. Nó chưa phải mùa hoa. Nhưng trong bóng tối, tôi nghe thấy tiếng cành khô cọ vào nhau như tiếng ai đó đang thì thầm, và tôi tự nhủ rằng đó là tiếng mẹ.

Mẹ ơi, con vẫn còn giữ.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories