Câu Lạc Bộ Thiên VănCh.18 / 33
Chapter 18

Cái bóng của Quân

Mâm cơm tối trong gian bếp nhỏ của ngôi nhà hai tầng nằm sâu trong con hẻm đường Hải Phòng chìm trong một sự nén chặt đến ngột ngạt. Không gian hẹp dài đặc trưng của những căn nhà ống miền Trung như bị thu nhỏ lại dưới ánh đèn tuýp trắng đã ngả sang sắc xanh xám ở hai đầu bóng. Chiếc quạt đảo treo trên trần nhà quay từng vòng chậm chạp, cánh nhựa màu cỏ úa chém vào không khí những vệt gió khô khốc, phát ra tiếng rít ken két đều đặn sau mỗi nhịp lắc, nghe rời rạc và lạnh lẽo.

Mùi canh chua cá điêu hồng nấu với dứa, cà chua và ngò om bốc lên nghi ngút từ chiếc tô sứ viền chỉ xanh đặt ngay giữa bàn. Hơi nước mang theo vị chua thanh của me, vị ngọt béo của mỡ cá và mùi cay nồng của vài lát ớt chỉ thiên xắt xéo, nhưng luồng hơi ấm quen thuộc ấy hoàn toàn bất lực trước cái lạnh đang dần đóng băng giữa hai người ngồi đối diện.

Bảo cúi gằm mặt. Hai ngón tay cái của cậu bấu chặt vào mép gấu quần đồng phục đã sờn mép chỉ, miết mạnh cho đến khi đầu ngón tay tê buốt, trắng bệch ra vì thiếu máu. Cậu không dám ngẩng lên nhìn người phụ nữ đang ngồi đối diện, nhưng tầm mắt cậu không thể tránh khỏi góc bàn ăn phủ tấm kính dày đã xước dăm nhiều chỗ. Ngay tại đó, bên cạnh cuốn sổ liên lạc bọc bìa nilon trong suốt đã hơi quăn góc, bài kiểm tra một tiết môn Vật lý nằm chình ình như một bản án vừa được tuyên.

Con số 6,5 viết bằng mực bút bi đỏ tươi, nét gạch chân kép bên dưới hơi xiên xẹo, đập thẳng vào mắt cậu với sự nhức nhối khôn nguôi. Tệ hơn nữa, nằm kẹp nửa kín nửa hở dưới mép cuốn sổ liên lạc là một tờ giấy nháp kẻ ô ly khổ A4 mà Bảo đã vô tình rút ra cùng bài thi khi mẹ bảo đưa cặp sách cho mẹ kiểm tra. Trên mặt giấy lem nhem ấy, chen chúc giữa những công thức tính chu kỳ quay quanh khối tâm chung của hệ sao đôi Algol là các nét vẽ phác thảo quang sai coma hình giọt nước, các tọa độ trắc quang vi sai tính bằng độ lớn tương đối, và một bảng phân công trực kỹ thuật ghi rõ ba cái tên: Bảo, Hoàng Thư, Tùng.

Bà Trần Thu Lan nhẹ nhàng đặt đôi đũa tre xuống cạnh chiếc bát sứ tráng men lam. Bát cơm của bà vẫn còn đầy nguyên, chưa vơi đi một hạt. Tiếng sứ va chạm lách cách khẽ vang lên trong căn bếp tĩnh mịch, thanh âm khô gọn mà sắc lạnh như một nhát cắt dứt khoát vào bầu không khí vốn đã mong manh.

Bà Lan không lập tức cất lời. Bà ngồi thẳng lưng, hai bàn tay đan vào nhau đặt trên mặt bàn kính. Mười đầu ngón tay của bà có những vết chai mỏng ở cạnh ngón trỏ và ngón giữa—dấu vết để lại của hơn hai mươi năm làm kế toán trưởng cho một công ty vật liệu xây dựng, cả đời gắn liền với những cuốn sổ cái, những bảng cân đối số phát sinh và thói quen đo đếm tương lai bằng những con số tuyệt đối chính xác đến từng chữ số thập phân. Đối với bà, cuộc sống là một hệ thống sổ sách có nguyên tắc ghi kép nghiêm ngặt: mọi khoản đầu tư về thời gian, công sức và tiền bạc đều phải sinh ra một giá trị thặng dư rõ ràng, đo đếm được bằng điểm số, bằng danh hiệu và bằng những tấm vé vào cổng các trường đại học danh tiếng. Mọi sự chênh lệch, mọi khoản thâm hụt không rõ lý do đều là một sai số không thể dung thứ.

Bà đưa một ngón tay lên miết nhẹ thái dương, nơi những sợi tóc mai hoa râm lòa xòa buông xuống, rồi thở dài. Tiếng thở dài của bà không lớn, nhưng nó nặng trĩu những dồn nén, mệt mỏi và âu lo tích tụ qua bao năm tháng một mình gồng gánh gia đình.

Ánh mắt bà Lan dừng lại rất lâu ở con số mực đỏ trên tờ giấy thi:

“Mẹ đã nói với con bao nhiêu lần rồi hả Bảo?” Giọng bà cất lên, trầm thấp, phẳng lặng nhưng sắc lẹm. “Lớp mười là nền tảng của cả ba năm cấp ba. Con bước chân vào cổng trường Hải Vân chưa đầy bốn tháng, kỳ một còn chưa đi hết một nửa chặng đường mà con đã chểnh mảng như thế này thì lên lớp mười một, mười hai làm sao con theo kịp khối A? Con tự nhìn lại bài làm của mình xem. Sáu phẩy năm môn Lý! Một bài kiểm tra một tiết cơ bản về chuyển động tròn đều và lực hướng tâm. Đây toàn là những bài tập mẫu cơ bản, những dạng bài có sẵn trong sách giáo khoa và sách bài tập mà bất kỳ đứa học sinh nào chịu khó ngồi vào bàn học cũng phải làm được điểm chín, điểm mười. Vậy mà con để mất điểm ở những câu vô lý đến mức không thể chấp nhận được.”

Bảo mím chặt môi, hàm răng cắn chặt vào lớp thịt mềm bên trong má để ngăn không cho khóe miệng run rẩy. Lồng ngực cậu thắt lại:

“Đề lần này thầy gài bẫy nhiều câu hỏi liên hệ thực tế... Thầy cho dữ liệu về vệ tinh địa tĩnh rồi bắt suy ra vận tốc góc theo chu kỳ tự quay của Trái Đất. Con... con bị nhầm một bước đổi đơn vị từ vòng trên phút sang radian trên giây ở câu cuối cùng...”

“Lại là lý do!” Giọng bà Lan hơi gắt lên, nhưng ngay lập tức chùng xuống thành một sự thất vọng sâu hoắm, thứ cảm giác còn nặng nề và đáng sợ hơn cả một trận lôi đình thịnh nộ. “Lúc nào con cũng có sẵn một lý do để bào chữa cho sự cẩu thả và thiếu tập trung của mình. Sai một bước đổi đơn vị? Con có biết trong một bài thi trắc nghiệm hay tự luận, sai một dấu phẩy, nhầm một đơn vị là mất trắng nửa điểm, một điểm không? Một điểm đó ở kỳ thi đại học là cách biệt giữa đứa đỗ thủ khoa và đứa trượt nguyện vọng một, con có hiểu không hả Bảo?”

Bà Lan dừng lại một nhịp, ánh mắt dời khỏi tờ giấy thi và hướng thẳng về phía bức tường đối diện của phòng khách—nơi được chiếu sáng bởi ánh đèn hắt màu vàng nhạt.

“Ngày xưa anh Quân của con có bao giờ để mẹ phải bận tâm nửa lời về chuyện bài vở đâu?” Giọng bà đổi khác, mang theo một thứ âm sắc vừa kiêu hãnh vừa trách móc, thứ âm sắc mà suốt mười sáu năm qua Bảo đã nghe đến mức thuộc lòng từng chỗ ngắt nghỉ. “Năm lớp mười, chưa một bài kiểm tra nào của anh con dưới điểm chín. Cả cái trường Hải Vân này, từ thầy hiệu trưởng cho đến các thầy cô trong tổ Tự nhiên, ai nhắc đến cái tên Lý Minh Quân cũng phải nể phục. Năm lớp mười một, anh con đã giành giải Nhất học sinh giỏi thành phố. Lớp mười hai, anh ấy ẵm luôn giải Nhì quốc gia môn Vật lý, được tuyển thẳng vào Đại học Bách khoa Hà Nội, nhận học bổng xuất sắc toàn phần ngay từ học kỳ đầu tiên. Mẹ đâu có đòi hỏi con phải thông minh xuất chúng, phải đạt giải quốc gia mang vinh quang về cho gia đình như anh con? Mẹ chỉ cần con học hành cho đàng hoàng, có một cái học bạ đủ điểm số để xét tuyển vào một trường đại học công lập tử tế, sau này ra trường có một cái nghề ổn định mà tự nuôi thân!”

Lại là Quân.

Cái tên ấy rơi xuống gian bếp như một khối chì ngàn cân, đè bẹp mọi nỗ lực chống đỡ yếu ớt còn sót lại trong Bảo. Suốt mười sáu năm cuộc đời, cái tên “Lý Minh Quân” chưa bao giờ đơn thuần là tên của một người anh ruột cách cậu bốn tuổi. Nó là một bức tường thành sừng sững, một cái bóng khổng lồ bao trùm lên từng góc nhỏ trong ngôi nhà này, từ khoảng sân trước cho đến bậc cầu thang gỗ dẫn lên gác.

Trên mảng tường danh dự ở phòng khách, những tấm bằng khen được lồng trong khung kính viền mạ vàng bóng loáng treo kín từ thấp lên cao. Những chiếc cúp lưu niệm bằng kim loại và pha lê được mẹ tỉ mẩn dùng khăn bông mềm lau bụi mỗi sáng chủ nhật, đặt ngay ngắn trên kệ tủ kính phòng khách. Mỗi lần có họ hàng dưới quê lên chơi, hay các cô bác trong tổ dân phố sang chúc Tết, câu chuyện mở đầu bao giờ cũng là: *“Cháu Quân dạo này ngoài Hà Nội học hành thế nào rồi chị Lan?”* Và mẹ sẽ cười, một nụ cười rạng rỡ, tự hào mà Bảo hiếm khi nào nhìn thấy khi bà quay sang nhìn cậu. Bảo chỉ là “em trai của thủ khoa Minh Quân”, một phiên bản mờ nhạt, một sự nối dài vụng về và luôn tiềm ẩn nguy cơ làm hoen ố bảng thành tích hoàn hảo mà người anh trai đã dày công dựng nên.

Bà Lan đưa tay kéo mạnh tờ giấy kiểm tra về phía mình, và hành động ấy khiến tờ giấy nháp kẹp bên dưới trượt hẳn ra ngoài. Tờ lịch trình hoạt động câu lạc bộ rơi nghiêng trên mặt bàn kính. Ánh mắt săm soi của bà kế toán lập tức bắt lấy những dòng chữ in nghiêng và những nét bút lông dầu màu xanh đỏ: *“Lịch trực trắc quang hệ Algol”, “Quan sát đêm tại Trạm khí tượng Bãi Bắc - Sơn Trà”, “Xử lý khung ảnh FITS và đường cong suy giảm ánh sáng”, “Thời hạn nộp hồ sơ Dự án Nghiên cứu Khoa học Toàn quốc”.*

Đôi lông mày lá liễu của bà Lan khẽ chau lại, khóe môi trễ xuống thành một đường cong ngán ngẩm tột cùng:

“Đây là cái gì đây?” Bà cầm tờ giấy nháp lên, lắc lắc trước mặt con trai. “Mấy tuần nay tối nào con cũng mò mẫm trên cái gác mái trường học đến tận sương đêm, mười một mười hai giờ khuya mới lén lút dắt xe đạp về nhà. Rồi thứ Bảy tuần trước, con lại tụ tập với mấy đứa bạn, kéo lê kéo lết cái ống sắt to đùng lên tận đỉnh bán đảo Sơn Trà giữa đêm hôm khuya khoắt. Con tốn bao nhiêu thời gian, công sức, rồi tiền ăn sáng mẹ cho con cũng nhịn để gom góp mua ốc vít, mua dây điện cho cái Câu lạc bộ Thiên văn sắp bị nhà trường dẹp bỏ ấy để làm gì? Để đổi lại con điểm sáu phẩy năm này sao?”

Bà ném tờ giấy xuống bàn ăn. Tờ giấy mỏng chao đảo trong không khí rồi nằm đè lên góc bát cơm của Bảo.

“Ngắm sao, nhìn trời có nuôi sống được con sau này không hả Bảo? Mấy cái đốm sáng nhấp nháy trên trời ấy có giúp con cộng thêm điểm ưu tiên khi thi đại học không? Có công ty nào tuyển dụng một đứa chỉ biết nhìn qua ống kính rồi mơ mộng viển vông không? Con đang sống trong thế giới thực tế, con phải biết cái gì nuôi sống mình! Mẹ thấy con đang tốn quá nhiều tâm trí, sức lực cho những thứ hão huyền, vô bổ chẳng đi tới đâu cả!”

Từng từ, từng chữ của mẹ như những chiếc dằm gai đâm thẳng vào lồng ngực đang phập phồng đau đớn của Bảo.

Viển vông? Hão huyền? Vô bổ?

Trong một khoảnh khắc nghẹn thở, toàn bộ những ký ức của chuỗi ngày vừa qua bỗng chốc bùng lên trong tâm trí Bảo như một thước phim quay chậm đầy bỏng rát.

Mẹ làm sao biết được những đêm đông lạnh buốt trên đỉnh trạm khí tượng cũ ở Bãi Bắc? Khi gió biển Sơn Trà rít từng cơn điên cuồng qua các khe đá granite, nhiệt độ tụt xuống dưới mười lăm độ C, sương muối phả vào mặt rát buốt, da thịt tê dại đến mức các khớp ngón tay không thể co duỗi bình thường. Trong cái rét thấu xương ấy, Tùng đã ngồi bệt dưới nền xi măng ẩm ướt, đôi bàn tay đen nhẻm mỡ bò và nứt nẻ vì giá lạnh, kiên nhẫn dùng mỏ hàn 12V câu từng sợi dây đồng chống ẩm cho cụm bo mạch động cơ bước NEMA-17, chỉ vì một cú giật áp nhỏ cũng có thể làm cháy toàn bộ hệ thống bám nhật động.

Mẹ làm sao thấy được đôi mắt trũng sâu, đỏ hoe vì thiếu ngủ triền miên của Mai Anh khi cô bạn ngồi thu mình trước màn hình máy tính cũ kỹ trong căn phòng kho của trường? Mai Anh đã phóng to từng khung ảnh số lên bốn trăm phần trăm, bật chế độ thang xám đảo ngược, kiên nhẫn rà soát từng cụm pixel nhiễu hạt trong suốt sáu tiếng đồng hồ để vạch trần lỗi thuật toán nhận nhầm một ngôi sao nền mờ nhạt thành sao biến quang trên khung ảnh số 54—một phát hiện đã cứu toàn bộ công trình khỏi sự sụp đổ về mặt liêm chính khoa học.

Mẹ làm sao hiểu được sự kiên trì sắt đá của Khải khi cậu ta dùng toàn bộ thể lực của một trung vệ đội bóng đá trường, hai tay ghì chặt lấy ba chân đế duralumin đã mòn ren suốt bốn mươi lăm phút đồng hồ giữa cơn gió giật cấp năm, không dám nhúc nhích dù chỉ nửa phân, chỉ để giữ cho trục quang học của chiếc kính thiên văn phản xạ tự chế không bị lệch khỏi vùng trắc quang hẹp?

Và mẹ làm sao thấu được những giọt nước mắt nghẹn ngào, cay đắng của Hoàng Thư khi cô dám dũng cảm đứng lên trước cô Yến và toàn đội, nhận trách nhiệm về việc đã bỏ qua các khung ảnh tối (Dark frames), kiên quyết yêu cầu hủy bỏ kết quả cũ để đo đạc lại từ đầu trong danh dự?

Họ đã không ngủ. Họ đã cống hiến từng giọt mồ hôi, từng hơi thở, bằng tất cả lòng tự trọng, sự trung thực và ngọn lửa đam mê thuần khiết nhất của tuổi trẻ. Họ đã biến một chiếc kính thiên văn cũ kỹ han gỉ bị lãng quên trong xó kho thành một cỗ máy nghiên cứu khoa học thực thụ, ghi lại từng photon ánh sáng vượt hàng ngàn năm ánh sáng từ chòm sao Anh Tiên xa xôi. Đó là bài học về lòng kiên định, về sự dấn thân, về tình đồng đội và sự can đảm đối diện với sai lầm—những bài học sống động mà không một trang sách giáo khoa đóng khung nào có thể dạy trọn vẹn cho một con người.

Thế nhưng, trong mắt mẹ, tất cả những nỗ lực thiêng liêng và đẹp đẽ ấy chỉ đáng giá bằng một con số 6,5 màu đỏ. Chúng bị gạt phăng đi một cách tàn nhẫn, bị quy chụp thành một trò nghịch ngợm rác rưởi, một sự lãng phí vô trách nhiệm của một đứa trẻ con chưa biết nghĩ.

Một ngọn lửa uất nghẹn từ đáy ngực bùng lên dữ dội, thiêu rụi toàn bộ sự nhẫn nhịn và thói quen vâng lời thường ngày của Bảo. Lồng ngực cậu căng phồng, mạch máu hai bên thái dương đập thình thịch.

Cậu buông mạnh đôi đũa tre xuống mặt bàn kính.

Tiếng “cạch” chát chúa vang lên làm chén nước mắm tỏi ớt sóng sánh bắn tung tóe ra mép đĩa.

“Mẹ thôi đi được không!”

Bảo đứng bật dậy. Động tác quá đột ngột khiến chiếc ghế nhựa phía sau bị đẩy trượt dài trên nền gạch hoa, phát ra một tiếng rít chói tai như kim loại cào vào kính.

Bà Lan giật nảy mình, đôi mắt mở to sững sờ nhìn con trai. Suốt mười sáu năm nuôi nấng Bảo, đây là lần đầu tiên bà thấy đứa con út vốn hiền lành, nhút nhát, lúc nào cũng cúi đầu lí nhí nhận lỗi lại dám trừng mắt nhìn thẳng vào bà và lớn tiếng ngay bên mâm cơm gia đình.

“Trong mắt mẹ, từ trước đến giờ con làm cái gì cũng là viển vông, cũng là vô tích sự hết!” Giọng Bảo lạc hẳn đi, vỡ ra từng chặng trong cơn phẫn uất tột cùng đang cuộn trào nơi cổ họng. “Mẹ chỉ nhìn thấy điểm số, mẹ chỉ nhìn thấy những con số trên giấy tờ của mẹ! Mẹ chỉ nhìn thấy một mình anh Quân! Anh Quân giỏi giang, anh Quân hoàn hảo, anh Quân là niềm tự hào để mẹ đi khoe khắp đầu làng ngõ xóm! Còn con là cái gì? Con chỉ là một đứa kém cỏi, một đứa làm xấu mặt mẹ, làm vấy bẩn cái bảng thành tích của gia đình này thôi đúng không?”

“Bảo! Con im miệng ngay!” Bà Lan run run chỉ ngón tay về phía cậu, khuôn mặt bà tái nhợt đi vì bàng hoàng và giận dữ tột độ. “Con đang ăn nói với mẹ theo cái thói côn đồ nào đấy?”

“Con không côn đồ, con chỉ nói ra những gì mẹ nghĩ trong đầu thôi!” Nước mắt Bảo trào ra nơi khóe mi, nóng hổi và cay xè. Cậu nghẹn ngào, hai bờ vai run lên bần bật. “Mẹ có bao giờ hỏi xem con đã làm được những gì trên tầng thượng đó không? Mẹ có bao giờ thèm biết tụi con đã phải vất vả thế nào, chịu lạnh, chịu đói ra sao để bảo vệ danh dự của một câu lạc bộ, để chứng minh học sinh trường mình có thể làm được khoa học thực sự không? Không! Mẹ chẳng cần biết! Mẹ chỉ cần một cái máy giải đề, một con robot biết làm bài thi được điểm mười để mẹ mang đi khoe với thiên hạ thôi!”

“Bảo! Mẹ cấm con...”

“Con ghét cái nhà này! Con ghét phải làm cái bóng của anh Quân!”

Bảo hét lên câu cuối cùng bằng tất cả sức lực tàn dư trong lồng ngực. Nước mắt giàn giụa làm nhòe đi gương mặt đang run rẩy vì giận dữ của mẹ. Cậu không muốn nhìn thấy ánh mắt ấy thêm một giây phút nào nữa, cũng không muốn để lộ sự yếu đuối hèn mọn của mình.

Quay ngoắt người lại, Bảo gạt phăng cánh tay đang đưa ra của mẹ, lao thẳng ra khỏi gian bếp. Đôi chân dẫm thình thịch lên những bậc cầu thang gỗ quen thuộc, tiếng bước chân vội vã, hỗn loạn vang vọng khắp căn nhà ống. Cậu chạy một mạch lên tầng hai, bỏ mặc sau lưng tiếng bát đĩa xô lệch và tiếng gọi tên cậu vừa nghẹn ngào vừa bất lực của bà Lan vọng lên từ chân cầu thang:

“Bảo... Đứng lại đó cho mẹ! Bảo!”

Cậu không dừng lại. Bảo lướt qua cánh cửa phòng ngủ đang khép hờ—nơi chứa chiếc bàn học gỗ ép chất đầy những tập tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi chuyên Lý dày cộp mà anh Quân để lại trước khi ra Hà Nội, những tập sách bìa xanh bìa đỏ mà mỗi lần nhìn vào, Bảo đều cảm thấy một sức nặng vô hình đè nghiến lên lồng ngực. Cậu lao thẳng ra hành lang, đẩy mạnh cánh cửa sắt dẫn ra khoảng ban công nhỏ phía trước ngôi nhà.

Cánh cửa sắt rít lên một tiếng khô khốc rồi va mạnh vào tường.

Gió đêm mùa đông từ vịnh Đà Nẵng lập tức ùa tới, tạt thẳng vào mặt Bảo những luồng không khí lạnh buốt, mang theo vị mặn mòi nồng nặc của hơi nước biển và mùi khói xe máy từ trục đường Hải Phòng hắt lên. Cậu tựa cả hai cánh tay run rẩy vào lan can bê tông lạnh ngắt, gục đầu xuống giữa hai khuỷu tay.

Những tiếng nấc nghẹn ngào bật ra khỏi lồng ngực. Toàn thân cậu run lên bần bật trong làn gió lạnh. Nước mắt rơi lã chã xuống mặt xi măng xám xịt của sàn ban công, thấm loang lổ thành từng vệt sẫm màu.

Phía dưới đường, những vệt đèn xe máy màu vàng và đỏ lướt qua vội vã như những dòng chảy vô tình của một thế giới xa lạ. Thành phố ngoài kia vẫn rực rỡ, náo nhiệt, đèn đường hắt lên nền trời một quầng sáng màu cam nhạt quen thuộc của đô thị. Nhưng bên trong lồng ngực Bảo lúc này chỉ là một khoảng trống hoác hoang tàn, một sự lạnh lẽo cô độc đến tê dại.

Cậu đã cố gắng nhiều đến thế cơ mà? Cậu đã nhịn ăn sáng để góp tiền mua từng con ốc ren, đã thức trắng bao nhiêu đêm trên gác mái ẩm mốc để học cách cân chỉnh trục cực, đã đọc hàng chục tài liệu tiếng Anh học thuật về hiện tượng che khuất của hệ sao đôi quang học Algol... Cậu đã làm tất cả để giữ cho câu lạc bộ không bị giải thể, để chứng minh cho thầy hiệu trưởng và cả ngôi trường thấy rằng đam mê của họ không phải là trò vô bổ. Thế nhưng, tại sao cuối cùng, khi trở về dưới mái nhà này, cậu vẫn mãi mãi chỉ là một đứa trẻ thất bại? Một bản sao lỗi, một kẻ bất tài không bao giờ có thể chạm tới cái bóng khổng lồ của người anh trai?

Túi quần đồng phục bỗng rung lên từng hồi bần bật, phá vỡ khoảng không gian tĩnh mịch của ban công.

Điệp khúc chuông báo cuộc gọi video mặc định của Zalo vang lên từng nhịp gấp gáp, rung lắc liên hồi bên hông cậu.

Bảo hít một hơi thật sâu, luồng không khí buốt giá tràn vào khí quản khiến cậu ho sặc sụa. Cậu đưa mu bàn tay thô bạo quẹt sạch những giọt nước mắt còn đọng trên má và khóe mắt, cố gắng làm cho hơi thở của mình bình ổn trở lại. Cậu rút chiếc điện thoại thông minh cũ kỹ có màn hình đã nứt một đường chân chim ở góc ra.

Trên màn hình sáng lóa, cái tên “Anh Quân” hiện lên nhấp nháy, kèm theo bức ảnh đại diện chụp cận cảnh khuôn mặt rạng rỡ của anh trai trong bộ vest phẳng phiu, đứng trước cổng parabol bằng bê tông trắng đặc trưng của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Cổ họng Bảo nghẹn đắng lại như vừa nuốt phải một ngụm nước biển mặn chát.

Chắc chắn là mẹ vừa gọi điện ra ngoài kia. Mẹ lại khóc lóc, lại than thở, lại đem sự bất hiếu và con điểm 6,5 nhục nhã của cậu ra để kể tội với “niềm tự hào của gia đình”. Hoặc giả là thầy cô nào đó ở trường Hải Vân đã gửi bảng điểm giữa kỳ cho cựu học sinh ưu tú Lý Minh Quân.

Bảo nắm chặt chiếc điện thoại trong lòng bàn tay, các khớp ngón tay trắng bệch ra vì bóp mạnh. Trong một thoáng chốc đen tối, ngón tay cậu đã lướt tới nút từ chối màu đỏ. Cậu muốn bấm nút ngắt kết nối, muốn ném phăng chiếc điện thoại này xuống lòng đường Hải Phòng bên dưới để trốn chạy khỏi tất cả. Cậu không muốn nghe thêm bất kỳ một lời răn dạy đạo đức nào nữa. Cậu đã quá ngột ngạt với những lời khuyên thông thái về “phương pháp quản lý thời gian khoa học của thủ khoa”, về “cách vẽ biểu đồ ôn tập tối ưu”, về những công thức giải nhanh mà Quân luôn coi là điều hiển nhiên của tạo hóa.

Nhưng rồi, sau tiếng chuông thứ sáu, ngón tay cái của Bảo run rẩy dừng lại, và bằng một quán tính vô thức đã ăn sâu vào tiềm thức suốt bao năm tháng làm một đứa em nghe lời, cậu gạt ngón tay sang nút màu xanh.

Bảo nâng chiếc điện thoại lên ngang tầm mắt, đưa camera về phía khuôn mặt mình. Cậu gồng cứng toàn bộ cơ bắp trên cơ thể, cằm hơi hất lên trong tư thế phòng thủ đầy gay gắt. Cậu chuẩn bị sẵn sàng tâm thế để đón nhận một tràng giáo huấn quen thuộc từ phương xa:

“Anh gọi có việc gì? Nếu mẹ vừa gọi điện ra bảo anh mắng em chuyện điểm sáu phẩy năm thì anh khỏi cần tốn công mất sức!” Lời nói của Bảo bắn ra khỏi miệng như những mảnh chai vỡ, sắc nhọn và cay độc trước cả khi tín hiệu hình ảnh bên kia kịp tải xong. “Em biết em kém cỏi rồi! Em dốt nát, em cẩu thả, em không thông minh, không đĩnh đạc được như anh đâu! Nên anh làm ơn đừng có lên mặt dạy đời em thêm một lần nào nữa!”

Những lời phẫn uất trút ra xong, Bảo trừng trừng nhìn vào màn hình, ánh mắt lóe lên sự bướng bỉnh và tuyệt vọng của một con thú nhỏ bị dồn vào chân tường, sẵn sàng nhe nanh cắn trả bất kỳ ai chạm vào vết thương đang rỉ máu của nó.

Thế nhưng, đường truyền Internet từ Hà Nội ổn định lại, và khung hình hiện lên trên màn hình điện thoại khiến toàn bộ sự hung hãn đang dựng đứng của Bảo bỗng chốc khựng lại.

Người đang nhìn cậu qua thấu kính camera không phải là một Lý Minh Quân đĩnh đạc, tự tin, áo quần phẳng phiu và đôi mắt sáng ngời trên bục vinh danh của Đại học Bách khoa.

Hiện lên trước mắt Bảo là một Quân hoàn toàn xa lạ, một hình ảnh tàn tạ mà cậu chưa từng thấy trong suốt cuộc đời mình.

Anh đang ngồi trong một góc phòng thí nghiệm vật liệu bán dẫn hoặc một góc phòng trọ sinh viên chật chội ở khu Bách Khoa. Ánh sáng từ bóng đèn tuýp màu trắng nhờ nhợ hắt từ trên trần xuống, làm lộ rõ một khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt và gầy rộc đi trông thấy. Hai gò má của Quân nhô cao, đôi mắt trũng sâu vì chuỗi ngày thiếu ngủ kinh niên, viền mắt thâm quầng như người vừa ốm dậy. Mái tóc cắt ngắn gọn gàng thường ngày của anh giờ đây rối bù, xơ xác và xõa lòa xòa xuống trán. Quân chỉ mặc một chiếc áo phông cộc tay màu xám đã dão hết phần cổ, để lộ xương quai xanh gầy guộc.

Và phía sau lưng anh, trên chiếc bàn làm việc bừa bộn ngổn ngang, là những chồng tài liệu kỹ thuật cao ngất ngưởng, những dây cáp đo lường lòng thòng, ba bốn chiếc cốc giấy uống cà phê dùng một lần đã cạn khô đáy cáu bẩn. Đặc biệt, nằm lăn lóc ngay cạnh cuốn sổ tay kỹ thuật là một vỉ thuốc an thần dạng nén màu bạc đã bóc dở quá nửa.

Quân không hề nổi giận. Anh không hề cau mày, cũng không cất giọng kẻ cả để chấn chỉnh thái độ xấc xược vừa rồi của đứa em trai.

Anh chỉ lặng lẽ nhìn Bảo qua màn hình nhỏ. Trong đôi mắt thâm quầng sau cặp kính cận dày cộp ấy không có sự tức giận, không có sự phán xét, mà chỉ có một nỗi mệt mỏi sâu hoắm như đáy vực, hòa lẫn với một sự thấu hiểu và xót xa kỳ lạ.

Khoảng lặng kéo dài giữa hai đầu dây khiến sự phòng thủ cay nghiệt của Bảo bỗng chốc hẫng đi một nhịp. Cậu lúng túng, cánh tay cầm điện thoại hơi hạ thấp xuống một chút, để lộ nửa khuôn mặt lem nhem nước mắt.

“Mẹ vừa gọi cho anh. Mẹ khóc nhiều lắm,” Quân cất lời. Giọng anh khàn đặc, khô khốc và trầm đục, hoàn toàn khác hẳn với chất giọng vang sáng, dứt khoát của một người từng đại diện học sinh toàn thành phố phát biểu trước hàng ngàn người. “Nhưng mẹ không kể chuyện điểm số. Mẹ bảo em bỏ mâm cơm, gạt tay mẹ rồi chạy thốc lên ban công... Mẹ sợ em nghĩ quẩn.”

Bảo quay mặt sang hướng khác, nhìn vào màn đêm mịt mùng phía trên rặng phi lao ven đường sắt:

“Em chẳng có gì phải nghĩ quẩn cả. Em lớn rồi, em không phải đứa con nít. Em chỉ... em chỉ không muốn tiếp tục sống trong cái cảnh suốt ngày bị đem ra so sánh với anh nữa thôi. Điểm sáu phẩy năm thì sao chứ? Điểm sáu phẩy năm là một tội ác à? Suốt ngày ‘anh Quân thế này, anh Quân thế kia’... Em phát ngấy lên rồi!”

Một tiếng thở dài thật khẽ truyền qua màng loa điện thoại. Quân ngả lưng ra sau chiếc ghế xoay cũ kỹ, chiếc ghế phát ra một tiếng cót két khô khốc. Anh ngước mắt nhìn lên trần nhà loang lổ những vết ẩm mốc của căn phòng trọ Hà Nội. Khóe môi anh khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười cay đắng và chua chát đến xé lòng:

“Em có biết không Bảo... Cái người mà mẹ mang ra làm tấm gương cho em suốt bao nhiêu năm nay... thực ra là một kẻ thảm hại suýt nữa thì phát điên.”

Bảo sững sờ quay phắt đầu lại, trừng mắt nhìn vào màn hình:

“Anh... anh nói cái gì cơ?”

Quân đưa hai bàn tay gầy guộc lên bóp chặt lấy thái dương, những đốt ngón tay run rẩy nhẹ. Anh nhắm nghiền mắt lại trong vài giây, như thể đang phải gom hết những mảnh vỡ can đảm cuối cùng để tự tay xé toạc lớp vỏ bọc hoàn hảo, lộng lẫy mà anh đã phải gồng mình mang vác suốt cả thời niên thiếu:

“Năm lớp mười một... cái năm mà anh đoạt giải Nhất thành phố và chính thức bước chân vào đội tuyển bồi dưỡng thi học sinh giỏi quốc gia... anh đã mất ngủ ròng rã suốt sáu tháng trời.” Giọng Quân run lên, từng lời thốt ra như một vết thương bị rạch mở sau nhiều năm mưng mủ. “Cứ mỗi đêm đặt lưng xuống giường, nhắm mắt lại là anh thấy những con số, những phương trình vi phân, những bài toán cơ học lượng tử xoay mòng mòng trong bóng tối. Anh sợ, Bảo à. Nỗi sợ hãi ấy nó gặm nhấm anh từng ngày, từng giờ. Anh sợ chỉ cần một bài kiểm tra trên lớp anh bị điểm tám, chỉ cần một lần trong buổi học đội tuyển anh không giải được bài toán khó mà thầy giáo giao cho, thì toàn bộ sự kỳ vọng của bố mẹ, của thầy cô, của bạn bè... tất cả sẽ sụp đổ tan tành. Người ta không bao giờ chấp nhận một Lý Minh Quân tầm thường. Người ta chỉ muốn nhìn thấy một cỗ máy giải đề hoàn hảo, một con robot săn giải thưởng cho trường, cho thành phố.”

Bảo nín thở. Lồng ngực cậu như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹn lại. Cậu đứng chết lặng trên ban công lộng gió, từng lời của anh trai rơi vào tai cậu như những tiếng sét xé toạc màn đêm. Trong ký ức tuổi thơ của Bảo, Lý Minh Quân luôn là một vị thần bất khả chiến bại, một người bước đi thong dong trên con đường trải đầy hoa hồng, nhận về những tràng pháo tay tán thưởng và những ánh nhìn ngưỡng mộ của tất cả mọi người. Cậu chưa từng một lần mảy may nghĩ rằng bên trong bức tượng đài bằng đồng ấy lại là một linh hồn đang rạn nứt.

“Có những đêm mùa đông ở Đà Nẵng, trời lạnh cắt da cắt thịt như đêm nay này,” Quân tiếp tục nói, đôi mắt anh đỏ hoe, ngấn nước sau lớp tròng kính dày cộp. “Anh ngồi một mình bên bàn học dưới tầng hai, cắn chặt môi đến bật máu để không bật khóc thành tiếng vì sợ mẹ nghe thấy. Anh kiệt sức đến mức rơi vào trạng thái trầm cảm và hoảng loạn. Khi mẹ đưa anh đi khám ở Bệnh viện Da liễu vì anh bị rụng tóc từng mảng, bác sĩ đã chuyển anh sang khoa thần kinh và chẩn đoán anh bị rối loạn lo âu thể nặng. Dạ dày của anh bị viêm loét, xuất huyết rải rác vì anh uống quá nhiều trà mạn đặc và cà phê để ép mình thức trắng đêm cày đề. Nhưng anh giấu. Anh giấu tiệt toàn bộ đơn thuốc và thuốc an thần dưới đáy sâu của tủ quần áo. Anh giấu cả những lần anh phải ôm bồn cầu nôn khan trong nhà vệ sinh vì áp lực trước mỗi kỳ thi tuyển chọn. Anh phải cắn răng đóng cho tròn vai một đứa con ngoan, một học sinh xuất sắc mẫu mực. Đến tận bây giờ, ra ngoài Bách khoa Hà Nội này rồi, có những đêm giật mình tỉnh dậy lúc ba giờ sáng giữa mùa đông buốt giá, toàn thân anh vẫn toát mồ hôi hột, tim đập loạn xạ vì trong cơn ác mộng, anh thấy mình đang ngồi trong phòng thi quốc gia mà cây bút bi trên tay bị tắc mực, xung quanh là tiếng giám thị đếm ngược từng phút...”

Quân cúi gục đầu xuống. Hai bàn tay anh đan chặt vào nhau đặt trên bàn phím máy tính xách tay, đôi vai gầy khẽ run lên theo từng nhịp thở ngắt quãng:

“Anh xin lỗi, Bảo à. Anh thực sự xin lỗi em.”

Bảo ấp úng, hai bờ môi mấp máy nhưng không thốt nên lời. Cơn giận dữ, nỗi ấm ức và sự hung hãn ban nãy đã hoàn toàn tan biến, nhường chỗ cho một cảm giác bàng hoàng, đau đớn và xót xa khôn xiết dâng ngập tâm can:

“Sao... sao anh lại phải xin lỗi em? Anh có làm gì sai đâu...”

“Vì anh đã hèn nhát,” Quân ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt em trai qua thấu kính camera nhỏ xíu. “Anh biết mẹ luôn lấy anh ra làm thước đo để ép em vào khuôn khổ. Anh biết những tấm bằng khen, những chiếc cúp chết tiệt của anh treo trên tường phòng khách đã vô tình biến thành những chiếc vòng kim cô thắt chặt lấy tuổi thơ của em. Mỗi lần gọi điện về nhà, nghe mẹ khoe khoang về anh rồi quay sang chê bai, trách móc em, anh đã bao nhiêu lần định lên tiếng ngắt lời mẹ. Nhưng anh lại hèn nhát không dám nói, vì anh sợ làm mẹ thất vọng, sợ phá vỡ cái ảo tưởng hoàn hảo mà mẹ đã dày công xây dựng suốt mấy chục năm qua. Anh chưa từng bao giờ muốn những thành tích đó trở thành gánh nặng đè bẹp em. Em là em, Bảo à! Em không phải là cái bóng của anh, và em càng không có bất kỳ nghĩa vụ nào phải sống một cuộc đời đầy sợ hãi, kiệt quệ và giả dối giống như cuộc đời mà anh đã từng phải trải qua!”

Gió đêm trên ban công vẫn thổi ràn rạt qua khe lan can sắt, nhưng bên trong lồng ngực Bảo, một tảng băng khổng lồ dường như vừa nứt toác ra, vỡ vụn và tan chảy thành những dòng nước ấm nóng.

Mười sáu năm qua, cậu luôn nhìn anh trai mình bằng một thứ cảm xúc phức tạp: vừa sùng bái, vừa ghen tị, vừa mặc cảm và cay đắng. Cậu luôn nghĩ Quân đứng ở trên đỉnh cao danh vọng nhìn xuống cậu với ánh mắt thương hại của một kẻ chiến thắng ban phát ân huệ. Cậu không hề hay biết rằng, bên dưới chiếc áo choàng lộng lẫy của người hùng, người anh trai mà cậu luôn coi là đối thủ vô hình lại phải âm thầm chịu đựng những vết thương rỉ máu sâu hoắm đến nhường ấy.

Quân đưa tay lên quẹt nhẹ giọt nước mắt lăn trên má, hít một hơi dài để lấy lại bình tĩnh. Anh với tay ra phía sau bàn học, kéo chiếc ngăn kéo gỗ cũ kỹ kêu cọt kẹt, lục lọi tìm kiếm một thứ gì đó.

Một lát sau, Quân giơ lên trước camera một vật thể khiến trái tim Bảo đập thót một nhịp.

Đó là một bức ảnh chụp lại trang bìa của một cuốn sổ tay khổ nhỏ bọc bằng giấy xi măng xi măng cắt ra từ bao xi măng Hải Vân cũ, các góc mép đã sờn rách và ố vàng theo thời gian. Ngay chính giữa bìa sổ, một hình vẽ chòm sao Lạp Hộ (Orion) với chiếc thắt lưng ba ngôi sao thẳng hàng được vẽ bằng nét bút bi Thiên Long màu xanh đã phai màu theo năm tháng.

Bảo nhận ra cuốn sổ ấy ngay tức khắc. Đó là món quà sinh nhật năm Bảo tròn mười tuổi, do chính tay Quân tỉ mẩn vẽ tặng em trai mình một tuần trước khi Quân chính thức bước chân vào khu nội trú bồi dưỡng học sinh giỏi khép kín của tỉnh. Suốt sáu năm qua, cuốn sổ ấy luôn được Bảo cất giấu cẩn thận dưới đáy ngăn kéo bàn học, như một báu vật tuổi thơ nhưng cũng là một vết thương nhức nhối mà cậu hiếm khi dám lật mở ra xem lại.

“Em còn giữ cuốn sổ này không, Bảo?” Quân hỏi, giọng anh dịu lại, ánh lên nét ấm áp thân thương của những ngày xưa cũ—những đêm mùa hè oi nồng hai anh em còn trải chiếc chiếu cói ra khoảng ban công nhỏ này, cùng nằm ngắm dải Ngân Hà vắt ngang qua đỉnh đầu.

“Em... em vẫn giữ,” Bảo lí nhí đáp, cổ họng nghẹn ứ.

Quân mỉm cười, một nụ cười hiền hậu, thanh thản, không còn chút vướng bận nào của những áp lực hay danh vọng hão huyền:

“Năm đó, anh vẽ cuốn sổ ấy tặng em không phải vì anh am hiểu hay yêu thích thiên văn học hơn em đâu. Thực ra, anh vẽ nó là vì anh thèm muốn được như em đấy, Bảo à.”

Bảo tròn mắt kinh ngạc, không tin vào tai mình:

“Thèm muốn được như em? Anh nói đùa gì thế... Em thì có cái gì để anh thèm muốn chứ?”

“Anh nói thật lòng đấy,” Quân khẽ lắc đầu, ánh mắt anh nhìn Bảo đầy chân thành và tha thiết. “Đối với anh ngày đó, các chòm sao, các hành tinh, các thiên hà... tất cả chỉ là những bài toán cơ học quỹ đạo khô khốc. Chúng chỉ là những phương trình bảo toàn mô-men động lượng, là định luật Kepler, là những công thức quang hình học mà anh buộc phải giải cho đúng từng chữ số thập phân để kiếm điểm mười, để giành huy chương. Anh nhìn lên bầu trời đêm mà chẳng thấy một chút vẻ đẹp nào cả. Anh chỉ thấy áp lực, thấy bài thi và thấy sự ngột ngạt. Nhưng em thì khác hoàn toàn, Bảo à.”

Quân chồm người về phía trước, ghé sát mặt vào màn hình:

“Ngay từ khi em còn là một thằng bé học lớp bốn, em đã có thể trèo lên cái lan can ban công này, chỉ tay lên trời và kể vanh vách cho lũ trẻ con trong xóm nghe câu chuyện về chàng thợ săn Orion dũng cảm, về con bọ cạp Scorpius độc ác, về tình yêu chung thủy của chòm sao Thiên Nga... Em kể say sưa đến mức quên cả giờ ăn cơm, đôi mắt em sáng rực lên như thể chính em đang bay lượn giữa những vì sao ấy. Em nhìn bầu trời bằng sự rung động thuần khiết nhất của một con người trước sự kỳ vĩ của vũ trụ.”

Từng lời nói của Quân như rót thẳng vào tâm can Bảo, đánh thức những ký ức sâu kín nhất mà bấy lâu nay cậu cố tình chôn chặt:

“Em có một thứ năng khiếu bẩm sinh mà anh, hay rất nhiều đứa mọt sách chuyên Lý giải đề như máy khác, không bao giờ có được: đó là tình yêu chân thành nguyên bản và khả năng truyền cảm hứng cho người khác. Em có thể làm cho một đứa trẻ con ghét cay ghét đắng môn Tự nhiên cũng phải ngước mắt nhìn lên bầu trời đêm với sự kinh ngạc tột cùng. Em có thể biến những dữ liệu khoa học khô khan, lạnh lẽo thành những câu chuyện sống động chạm đến trái tim con người. Đó là một tài năng vô cùng hiếm có và quý giá, Bảo à!”

Bảo đứng chết lặng giữa không gian bao la của ban công.

Những lời nói của anh trai như một luồng gió ấm áp thổi bạt đi toàn bộ màn sương mù tự ti, mặc cảm bấy lâu nay vẫn bao phủ tâm trí cậu. Cậu nhớ lại những ngày đầu tiên chật vật khi câu lạc bộ đứng trước nguy cơ bị xóa sổ. Cậu không giỏi toán giải tích bằng Thư, không rành về mạch tích hợp và kỹ thuật hàn bo mạch bằng Tùng, không vẽ đồ họa đẹp bằng Mai Anh, cũng chẳng có thể lực dẻo dai và uy tín chỉ huy sân cỏ như Khải.

Thế nhưng, chính cậu là người đã nhìn thấy ngọn lửa nghệ thuật trong những nét vẽ ký họa của Mai Anh, kiên nhẫn thuyết phục cô bạn rằng hội họa và thiên văn học hoàn toàn có thể hòa làm một trên những bức ký họa bề mặt Mặt Trăng. Chính cậu là người đã ngồi hàng giờ nghe Tùng lầm bầm về các thông số động cơ bước, rồi dùng sự kiên nhẫn của mình để dịch những sơ đồ vi mạch phức tạp ấy thành những chỉ dẫn vận hành đơn giản để Khải có thể phối hợp nhịp nhàng trên thực địa. Chính cậu là người đã đứng trước hơn một trăm hai mươi học sinh toàn trường trong Đêm hội Ngắm trăng rằm tháng Mười, cầm chiếc micro rỉ sét phát ra tiếng rè rè mà kể về những vách đá dựng đứng của rãnh Montes Apenninus và những miệng hố va chạm Copernicus hấp dẫn đến mức suốt hai tiếng đồng hồ, không một học sinh nào chịu rời khỏi hàng đợi trước thị kính.

Và mới chiều nay thôi, khi đứng trước đồ thị trắc quang sao Algol còn dang dở trong phòng thí nghiệm của trường, Tiến sĩ Đặng Hải Yến cũng đã nhìn cậu với ánh mắt đầy thiện cảm và ngạc nhiên. Cô đã khen ngợi cậu có một trực giác vật lý và năng lực sư phạm khoa học hiếm có khi cậu dùng hình ảnh chiếc cân đòn đặt trên mũi thuyền thúng dập dềnh sóng nước để giải thích cho các bạn hiểu vì sao phương pháp trắc quang vi sai có thể loại bỏ được sự nhiễu loạn của khí quyển Trái Đất.

Hóa ra, bấy lâu nay cậu vẫn luôn tìm kiếm giá trị của bản thân ở một thước đo hoàn toàn sai lệch. Cậu cứ mải miết chạy theo những tiêu chuẩn của mẹ, cố gắng nhồi nhét những công thức lý thuyết hàn lâm, gồng mình để trở thành một “Minh Quân thứ hai”, mà quên mất rằng giá trị đích thực và sứ mệnh của cậu nằm ở một vị trí hoàn toàn khác biệt.

“Anh nghe mẹ kể em đang tham gia một dự án trắc quang sao biến quang để chuẩn bị đi thi toàn quốc đúng không?” Quân mỉm cười hỏi, ánh mắt anh lấp lánh sự tò mò và hào hứng thực sự.

“Dạ... vâng,” Bảo ngập ngừng gật đầu, sự tự ti lại thoáng gợn lên trong giọng nói. “Nhưng mà... tụi em chỉ làm bằng một chiếc kính thiên văn phản xạ tự chế chắp vá thôi anh à. Gương thì mài tay, chân đế thì hàn từ sắt vụn, dữ liệu đo đạc nghiệp dư lắm. Đội Chuyên Nam Phương của người ta có kính Schmidt-Cassegrain tám inch nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ, có chân đế GoTo tự động định vị mục tiêu cực kỳ xịn xò, dữ liệu của họ chuyên nghiệp và chuẩn xác như viện nghiên cứu vậy. Đôi lúc... em thấy tụi em như đang làm một trò cười...”

“Đừng bao giờ tự ti vì điều đó, em trai của anh!” Quân ngắt lời một cách dứt khoát, giọng anh đanh thép và đầy sức nặng. “Khoa học đỉnh cao thì cần những người làm việc trong phòng lab tối tân với những cỗ máy hàng triệu đô như đội Nam Phương, điều đó đúng. Nhưng một nền khoa học muốn sống được, muốn phát triển mạnh mẽ và đi sâu vào lòng xã hội thì lại cần những người như em, Bảo à!”

Quân hít một hơi thật sâu, từng lời anh nói ra như khắc sâu vào tâm trí đứa em trai:

“Khoa học cần những người biết kể chuyện bằng ngôn ngữ của đại chúng. Cần những người biết mang những điều kỳ diệu từ trên tháp ngà hàn lâm xuống với sân trường, với góc phố, với những con người lao động bình dị nhất. Dự án của các em có thể thiếu thốn về thiết bị, dữ liệu có thể còn nhiều sai số thực nghiệm, nhưng nếu các em có thể làm cho ban giám khảo và mọi người hiểu được vẻ đẹp của việc tự mình chế tạo thiết bị để đo đạc một ngôi sao cách Trái Đất hàng trăm năm ánh sáng, nếu cuốn cẩm nang quan sát của các em giúp cho một đứa học trò nghèo ở bất kỳ trường huyện nào cũng có thể tự nhìn thấy sự biến đổi của vũ trụ... thì dự án đó có giá trị gấp vạn lần những tập dữ liệu bóng bẩy, hoàn hảo nhưng vô hồn!”

Quân nhìn sâu vào mắt Bảo qua màn hình, ánh mắt anh ngập tràn sự tin tưởng và niềm kiêu hãnh thực sự của một người anh trai:

“Hãy tự tin bước đi trên con đường của riêng em, Bảo. Đừng bao giờ cố biến mình thành một nhà nghiên cứu lý thuyết thuần túy nếu đó không phải là ngọn lửa đam mê thực sự trong tim em. Hãy là người mở đường, người kết nối, người kể chuyện bầu trời. Và quan trọng nhất... đừng bao giờ để những tấm bằng khen hay thành tích của anh cản trở ước mơ của em thêm một lần nào nữa. Cố lên, em trai! Dù mẹ có nói gì, dù thế giới ngoài kia có phán xét ra sao, anh luôn đứng về phía em.”

Cuộc gọi video kết thúc sau vài lời dặn dò ấm áp về việc giữ gìn sức khỏe giữa mùa đông. Màn hình điện thoại tối dần rồi tắt hẳn, trả lại không gian tĩnh mịch của ban công tầng hai.

Bảo đứng lặng yên giữa trời đêm.

Gió biển từ vịnh Đà Nẵng vẫn thổi từng cơn lồng lộng, nhưng cái lạnh buốt dường như đã không còn thấm vào da thịt cậu nữa. Lồng ngực cậu phập phồng những nhịp đập rộn rã, mạnh mẽ và ấm áp lạ thường. Toàn bộ những uất ức, đố kỵ, sự tổn thương và mặc cảm tự ti đè nặng suốt mười sáu năm qua dường như đã tan biến sạch trơn, như làn sương mỏng bốc hơi dưới ánh mặt trời rực rỡ.

Cậu ngẩng cao đầu, nhìn thẳng lên vòm trời đêm sâu thẳm.

Dù ánh đèn đô thị từ đường Hải Phòng, từ cầu quay Sông Hàn và các tòa cao ốc ven biển có làm lu mờ đi nhiều chòm sao mờ nhạt, nhưng ngay phía trên đỉnh đầu cậu, giữa khoảng trời trong trẻo hiếm hoi, chòm sao Anh Tiên vẫn kiên cường tỏa sáng. Và tại đó, ngôi sao Algol—con mắt quỷ của Perseus—vẫn đang âm thầm nhấp nháy, thực hiện vũ điệu che khuất kỳ vĩ theo một chu kỳ hoàn mỹ của tạo hóa. Cậu không còn thấy nó là một bài toán cơ học khô khốc, cũng không thấy nó là một áp lực điểm số. Nó là một người bạn, một lời vẫy gọi từ vũ trụ bao la dành riêng cho những ai dám ngước nhìn lên với tất cả tình yêu thuần khiết.

Bảo hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng tràn không khí trong lành của biển cả. Cậu xoay người, bước những bước chân vững chãi xuống cầu thang gỗ.

Dưới tầng trệt, căn bếp nhỏ đã được dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp. Mâm cơm tối đã được đậy lại cẩn thận bằng chiếc lồng bàn nhựa màu đỏ.

Bảo bước lại gần bàn ăn. Chiếc ghế nhựa ban nãy bị cậu đẩy ngã đã được dựng lại ngay ngắn. Cậu nhẹ nhàng nhấc chiếc lồng bàn lên. Chiếc bát con của cậu vẫn nằm ở đó, được xới đầy một bát cơm trắng tinh, ủ ấm bên cạnh chiếc nồi đất đựng canh chua cá điêu hồng đã được đun nóng lại, khói còn bốc lên nhè nhẹ thơm phức.

Ánh mắt Bảo chợt khựng lại khi nhìn sang góc bàn học nhỏ cạnh chiếc tủ lạnh.

Tờ lịch trình hoạt động câu lạc bộ chi chít những thuật ngữ thiên văn mà ban nãy cậu vô tình đánh rơi không hề bị vò nát hay vứt vào sọt rác như cậu tưởng tượng. Nó đã được ai đó vuốt thẳng từng nếp gấp một cách cẩn thận, phẳng phiu, và đặt ngay ngắn dưới chiếc chặn giấy bằng thủy tinh hình con thuyền của mẹ.

Trên mép trên cùng của tờ giấy, cạnh dòng chữ “Trắc quang vi sai hệ Algol”, một nét chữ quen thuộc, hơi nghiêng về bên phải bằng mực bút bi Thiên Long màu xanh của bà Lan khẽ ghi nguệch ngoạc:

*“Chủ nhật tuần sau đi thực địa, nhớ mang theo áo khoác gió và bình giữ nhiệt đựng nước gừng.”*

Cổ họng Bảo nghẹn ứ lại, nhưng lần này không phải vì đau đớn hay uất ức. Một nụ cười rạng rỡ và ấm áp khẽ nở trên môi cậu, làm cay xè khóe mắt. Mẹ vẫn là mẹ, một người phụ nữ kế toán khô khan, vụng về trong cách thể hiện tình cảm, luôn cằn nhằn bằng những lo toan thực tế sát sườn của cuộc sống. Nhưng mẹ đã bắt đầu lắng nghe. Mẹ đã bắt đầu âm thầm chấp nhận thế giới của cậu theo cách riêng, mộc mạc và đầy ắp yêu thương của một người mẹ.

Bảo nhẹ nhàng bước về phòng ngủ của mình, khép hờ cánh cửa gỗ để giữ lại khoảng không gian yên tĩnh. Cậu bật chiếc đèn bàn màu vàng ấm áp, ngồi xuống chiếc ghế xoay quen thuộc. Cậu với tay mở chiếc ngăn kéo sâu nhất ở góc dưới bàn học ra.

Nằm yên lặng dưới đáy ngăn kéo, bên cạnh những chiếc thước kẻ và compa cũ, là cuốn sổ tay bọc bìa xi măng đã ngả màu ố vàng theo năm tháng.

Bảo nâng cuốn sổ lên bằng cả hai tay, cẩn thận như đang nâng niu một báu vật thiêng liêng. Cậu lật từng trang giấy xơ xác. Những hình vẽ các chòm sao Lạp Hộ, Đại Hùng, Thiên Nga, Thiên Hạc... được vẽ bằng nét bút bi nắn nót, tỉ mỉ của Minh Quân năm mười lăm tuổi hiện ra sống động như mới ngày hôm qua. Suốt sáu năm trời, cuốn sổ này từng là niềm tự hào thơ ngây, rồi biến thành nỗi ám ảnh tự ti khiến cậu không bao giờ dám chạm vào, vì mỗi nét vẽ của anh trai đều như một lời nhắc nhở về sự kém cỏi của cậu.

Nhưng giờ đây, khi lật đến trang cuối cùng—trang giấy trắng duy nhất còn sót lại của cuốn sổ bọc bìa xi măng—Bảo không còn nhìn thấy chiếc bóng khổng lồ đáng sợ của người anh thủ khoa nữa. Cậu chỉ nhìn thấy một người anh trai đầy tình yêu thương, một người đồng hành dũng cảm đã tự tay xé toạc tấm huy chương để trao lại cho cậu ngọn lửa của sự tự do.

Bảo cầm lấy cây bút dạ kim màu đen trên bàn học. Cậu hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự vững vàng và thanh thản chưa từng có đang chảy tràn trong huyết quản. Cậu nắn nót đặt ngòi bút xuống mặt giấy thô ráp.

Bảo mở cuốn sổ chòm sao cũ của anh trai ra, lần đầu tiên viết thêm vào trang cuối dòng chữ: Con đường của riêng em.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories