Căn bếp từng cưu mang
Khói hương trầm trên bàn thờ bà Lan quyện vào mùi thơm ngát của lá chuối hấp chín, làm dịu đi vẻ căng thẳng thường trực trên gương mặt gầy guộc của Thảo Vy.
Gian chái bếp của xưởng bánh nhỏ nép mình sát bờ đất ẩm ven dòng An Cựu buổi sớm mai chìm trong thứ ánh sáng mỏng mảnh, nhờ nhợt đặc trưng của những ngày đông chí xứ Huế. Gió rét từ phía mặt sông thốc qua những nan liếp nứa đan mắt cáo đã mục gãy vài chỗ, thổi lay lắt tim đèn dầu hỏa đặt cạnh chiếc lư đồng nhỏ bám đầy ten xanh. Căn chái lợp ngói liệt cũ kỹ, bốn bề ám một lớp bồ hóng dày đen bóng như da lươn—vết tích của hàng ngàn nồi than đước đỏ lửa qua mấy mươi năm nhọc nhằn khuấy bột.
Trên vách ván ghép mộc mạc, di ảnh của người phụ nữ mang đôi mắt hiền hậu và nụ cười phảng phất nét nhẫn nhịn nhìn xuống chiếc bàn gỗ đã mòn vẹt bốn góc. Dưới ánh sáng nhập nhoạng của ngọn đèn con, gương mặt bà Lan như đang dõi theo từng cử động nhỏ nhất trong căn buồng chật chội. Trước tấm ảnh ấy, My cẩn trọng đặt chiếc khay tre đan mắt cáo, bên trên lót tấm khăn vải thô màu xanh thiên thanh đã giặt ủi phẳng phiu, xuống mặt bàn gỗ trắc đượm mùi dầu lau bụi.
Vy vẫn đứng sững ở góc chiếc phản gỗ tạp, hai bàn tay thô ráp với những kẽ móng ngả màu vàng nhạt vì ngâm nước tro tàu và bột gạo suốt nhiều năm ròng ghì chặt lấy vạt chiếc áo len sờn chỉ. Những sợi len màu mận chín xơ xác cuộn tròn dưới mười đầu ngón tay khẳng khiu. Ánh mắt cô gái trẻ dao động kịch liệt giữa sự cảnh giác sắc nhọn chưa tan hẳn của buổi chiều hôm trước và nỗi kinh ngạc không giấu giếm khi nhìn thấy khay bánh bốc khói ngùn ngụt, lan tỏa một mùi thơm ngọt lành quen thuộc đến thắt lòng.
My không vội vã cất lời để biện minh hay thuyết phục. Trong không gian linh thiêng của một gian bếp gia truyền, trước hương hồn của một người đã khuất cả đời gắn bó với hạt gạo, mớ tôm, lời nói đôi khi chỉ là sự thừa thãi vụng về. Cô chậm rãi rút ba nén nhang trầm thơm mùi thảo mộc từ chiếc ống nứa mộc treo trên vách, nghiêng mình đón lấy ngọn lửa vàng vọt từ tim đèn dầu hỏa. Đầu nhang bén lửa, bừng đỏ rồi tỏa ra một dải khói mảnh như sợi chỉ biếc.
Chắp hai tay trước ngực, My đứng đối diện với di ảnh bà Lan, cúi đầu ba vái thật sâu, thành kính và mực thước theo đúng lễ nghi của người xứ Huế khi bước vào gia môn người khác:
“Thưa bác Lan, con là Kiều My, cháu nội của mệ Lành ở kiệt An Cựu,” My khẽ khấn, chất giọng ấm áp, rành rọt từng âm tiết, vừa đủ nghe trong tiếng gió rít qua kẽ liếp. “Hôm nay con thay mặt mệ mang món bánh nậm sang dâng lên bác, và gửi lại cho em Vy. Con xin bác chứng giám cho tấm lòng thơm thảo của người xưa, và cho sự vụng về của đứa cháu đi xa trở về vừa học lại nếp bếp cội nguồn.”
Cắm ba nén nhang ngay ngắn vào chiếc bát sành đựng đầy tro trấu mịn màng, My khẽ lùi lại nửa bước, nghiêng đầu nhìn sang Vy. Cô gái trẻ vẫn đứng bất động như chôn chân xuống nền đất nện ẩm ướt, quai hàm bạnh ra, những đường gân xanh nơi cổ giật nhẹ theo từng nhịp thở ngắt quãng. Cô đang gồng mình chống đỡ một đợt sóng cảm xúc cuồn cuộn chực trào ra khỏi lồng ngực.
My đưa hai tay, nhẹ nhàng lật mở tấm lá chuối tươi còn ươm vài giọt nước đọng dùng làm nắp đậy khay tre.
Một luồng hơi nóng lập tức bung tỏa, cuộn tròn trong không khí lạnh giá của gian chái bếp. Đó là thứ hương thơm tinh khiết, mộc mạc mà chỉ có bột gạo Khang Dân xay ướt, lắng nước ba ngày đêm mới tỏa ra được khi vừa chín tới; hòa quyện trong đó là vị mặn mòi, ngầy ngậy, nồng nàn của tôm đất đầm Cầu Hai xào mỡ hành và chút cay nồng của hạt tiêu Tiên Phước. My nhấc một chiếc bánh nậm còn nóng hổi đặt vào chiếc đĩa sứ hoa lam nhỏ mà cô đã cẩn thận mang theo từ chạn bát nhà rường. Từng nếp gấp của tấm lá chuối sứ xanh úa vì đã qua mười lăm phút thử lửa ngấu nhiệt hiện rõ độ phẳng phiu, khô ráo lạ thường. Không hề có một vệt bột nào rỉ qua mép gấp, cũng không có hiện tượng ứ nước đọng làm mềm nhũn sống lưng lá—dấu hiệu của một người gói bánh đã biết cách điều tiết độ ẩm và ép chặt từng mép lá bằng lòng bàn tay chuẩn xác.
Dưới ánh sáng ban mai lọt qua khe liếp chiếu rọi thẳng lên mặt đĩa, ngón tay My khẽ khàng lật mở từng nếp lá chuối mềm mại.
Tấm bánh nậm hiện ra nguyên vẹn.
Lớp bột trắng ngọc mỏng dính chỉ độ hai mi-li-mét, mịn màng và mướt mát, trong suốt đến mức có thể nhìn thấu từng đường gân lá chuối in hằn tinh xảo bên dưới lớp tinh bột chín tái. Ở chính giữa thân bánh, một dải nhân tôm đất giã tay xào cùng thịt thăn lợn thái hạt lựu đỏ cam rực rỡ trải dài tăm tắp, điểm xuyết vài chấm tiêu đen tuyền xay vỡ và một lớp mỡ hành xanh non bóng nhẹ như phủ men ngọc. Chiếc bánh mềm mượt, êm ái như một dải lụa là nhưng vẫn giữ nguyên vẹn phom dáng chữ nhật vuông vức, bốn góc dứt khoát, khẽ rung rinh nhè nhẹ theo từng làn gió thoảng qua chái bếp.
My dùng chiếc que tre cật vót mỏng như lưỡi dao xếp bên mép đĩa, hai tay nâng đĩa sứ lên ngang ngực, trân trọng bước tới một bước, hướng về phía Vy:
“Chị đã làm lại từ đầu suốt đêm qua, sau khi mẻ đầu tiên của ngày hôm qua thất bại vì chị nôn nóng ép lửa lớn làm bột bị lại gạo và xơ xác,” giọng My trầm xuống, chất chứa một sự đồng cảm sâu sắc. “Đây là chiếc bánh nậm theo đúng cách mệ Lành từng ghi lại trong sổ và dạy cho con cháu: quấy bột chín tái trên than đước âm ỉ và hấp đúng mười lăm phút bằng hơi nước sôi bùng. Em nếm thử giùm chị xem đã đúng cái vị mà bác Lan từng ăn, từng làm năm xưa chưa.”
Vy chớp mắt liên hồi, hàng mi cong rậm run rẩy kịch liệt. Nhìn chiếc bánh phẳng phiu không tì vết, sự phòng thủ sắc lạnh và gai góc của cô thợ làm bánh trẻ tuổi bắt đầu nứt vỡ từng mảng lớn. Một người sinh ra trong xưởng bánh, lớn lên bên cối đá và ngửi mùi bột từ thuở lọt lòng như cô chỉ cần liếc mắt qua là biết ngay người làm đã đổ vào đó bao nhiêu giọt mồ hôi, bao nhiêu kiên nhẫn cùng sự cẩn trọng đến nghẹt thở. Không có một xảo thuật hình ảnh hay một kịch bản truyền thông hào nhoáng nào có thể giả tạo ra được độ trong suốt của hạt gạo chín tái đạt đến độ hoàn hảo, hay màu đỏ cam khô ráo, đượm đà của tôm đất giã tay nằm phẳng phiu trên mặt lá chuối kia. Đó là sự lao động chân thực của cơ bắp, của đôi mắt canh lửa và của một tấm lòng thành thật đối với nghề.
Bước chân Vy ngập ngừng, dường như mặt đất dưới chân cô đang níu giữ từng bước đi. Cô run rẩy tiến lại gần chiếc bàn thờ, chầm chậm đưa hai bàn tay gầy guộc đón lấy chiếc đĩa sứ từ tay My. Đôi bàn tay chai sạn khẽ run bần bật khiến chiếc que tre chạm nhẹ vào thành đĩa men lam phát ra những tiếng lách cách thanh mảnh, khô khốc.
Vy cúi đầu, dùng đầu que tre khẽ xắn một miếng bánh nhỏ đưa lên môi.
Miếng bánh nậm vừa chạm vào đầu lưỡi đã lập tức tan biến như một làn sương sớm mùa đông. Không cần đến sức nhai của răng, vị bùi ngọt thanh khiết, mát dịu của bột gạo Khang Dân hòa quyện tức thì với vị đậm đà, giòn ngọt, săn chắc của tôm đất đầm phá và cái béo ngậy thoang thoảng của mỡ hành lá. Nhưng điều khiến toàn thân Vy chấn động, khiến đôi đồng tử của cô giãn to ra trong nỗi bàng hoàng tột độ chính là cái hậu vị đọng lại nơi cuống họng: mùi dầu phụng sống đã được khử chín thơm lừng bằng vài tép hành tăm, quyện chặt lấy hương lá chuối ngấu nhiệt mộc mạc—thứ hương vị bền bỉ, ấm áp, sâu lắng vô cùng mà suốt hai năm qua, kể từ buổi chiều định mệnh mẹ cô trút hơi thở cuối cùng trên manh chiếu rách, cô chưa từng được gặp lại ở bất cứ gánh bánh rong hay quán ăn sang trọng nào trên đất Huế.
Một giọt nước mắt bất ngờ rơi thẳng xuống lớp lá chuối xanh úa.
Rồi giọt thứ hai, thứ ba lã chã tuôn rơi, làm nhòe đi dải nhân màu đỏ cam rực rỡ. Vy cắn chặt môi dưới đến bật máu để cố ngăn không cho bật ra tiếng nấc xé lòng, nhưng bờ vai gầy nhom dưới lớp áo len sờn rách đã bắt đầu run lên bần bật như chiếc lá trước cơn giông.
“Dầu phụng...” Vy nghẹn ngào thốt lên qua kẽ răng, giọng khản đặc, vỡ vụn ra từng tiếng. “Chị... chị khử bột bằng dầu phụng nguyên chất ép thủ công... đúng không?”
My gật đầu nhẹ nhàng, ánh mắt dịu dàng nhìn cô gái trẻ:
“Mệ Lành viết rất kỹ trong sổ tay: tôm đất xào thịt phải phi bằng củ nén đập giập với mỡ gáy lợn để lấy màu đỏ tươi và vị thơm nồng, nhưng riêng phần bột quấy trên than đước thì nhất thiết phải cho vào một muỗng dầu phụng chín khử củ nén. Dầu phụng giúp hạt gạo giữ được độ bóng mượt, bánh chín dẻo quánh mà róc lá hoàn toàn, ăn đến đâu ngọt bùi lan tỏa đến đó mà tuyệt nhiên không ngấy ngán.”
Chiếc que tre rơi khỏi tay Vy, rơi khẽ xuống mặt bàn gỗ. Cô gái trẻ hai tay ôm chặt lấy mặt, quỳ sụp xuống chiếc ghế gỗ ọp ẹp cạnh bàn thờ người mẹ quá cố. Bao nhiêu uất ức tủi hờn, bao nhiêu nhọc nhằn cay đắng, bao nhiêu gánh nặng cô đơn mà một cô gái ngoài đôi mươi phải gồng gánh suốt hai năm qua để giữ lấy gian chái bếp rách nát này bỗng chốc vỡ òa theo dòng nước mắt giàn giụa.
“Đúng vị mẹ em làm rồi...” Vy nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào xé toang sự im ắng của buổi sáng mùa đông lạnh lẽo. “Mấy năm nay em cố làm... em cố giữ từng chiếc bánh... nhưng tiền nguyên liệu ngoài chợ đắt đỏ quá. Tôm đất đầm phá lên giá từng ngày, dầu phụng nguyên chất cũng đắt gấp ba lần dầu can... Em túng quẫn, em phải pha thêm bột năng vào bột gạo cho dôi bánh để kiếm thêm vài đồng lời, em phải bấm bụng mua dầu ăn công nghiệp đóng can mười lít... Càng làm, bánh của em càng dai, càng nhạt nhẽo, khách quen bỏ đi hết, quán ế ẩm triền miên... Em cứ nghĩ mình bất tài, em cứ nghĩ chính bàn tay vụng về của em đã giết chết cái nghề của mẹ để lại...”
My lặng lẽ bước đến bên cạnh chiếc ghế gỗ. Cô không nói những lời an ủi sáo rỗng, cũng không vội vàng đỡ Vy đứng dậy. Trong khoảnh khắc này, nỗi đau cần được trút cạn, sự mặc cảm cần được nước mắt gột rửa. Cô chỉ khẽ khàng đặt một bàn tay ấm áp, vững chãi lên bờ vai đang run rẩy của người thợ trẻ. My thấu hiểu đến tận cùng cảm giác bất lực đến nghẹt thở ấy—cảm giác nhìn di sản của người đi trước, kỷ vật thiêng liêng của gia đình cứ từng ngày trượt khỏi tầm tay mình chỉ vì gánh nặng cơm áo gạo tiền nghiệt ngã. Chính cô cũng từng trải qua những đêm dài mất ngủ ở Sài Gòn, từng đứng chết lặng trước khoản nợ viện phí bốn trăm triệu đồng và viễn cảnh căn nhà rường cổ kính của dòng họ bị người ta xé lẻ đem bán xới.
Vy khóc một hồi lâu, tiếng nấc nhỏ dần khi nén nhang trầm trên bàn thờ mẹ đã tàn được một nửa, để lại một cuống tàn uốn cong thanh thản. Cô đưa vạt tay áo len lau khô những giọt nước mắt còn đọng trên gò má xám xịt, hít một hơi thật sâu để lấy lại sự bình tĩnh rồi ngước lên nhìn di ảnh mẹ. Đôi mắt đỏ hoe, sưng mọng dần lấy lại vẻ tĩnh lặng sâu xa vốn có của một người con gái xứ Huế trưởng thành trong gian khó.
“Chị My,” Vy khẽ gọi, giọng đã bớt run rẩy. “Chị có biết tại sao mẹ em... trước lúc nhắm mắt xuôi tay, lại nhất quyết bắt em quỳ trước bàn thờ tổ tiên dặn phải giữ cái nghề làm bánh nậm này bằng mọi giá không?”
My khẽ lắc đầu, đứng nép sang một bên, kiên nhẫn lắng nghe.
Vy đưa mắt nhìn khay bánh nậm còn bốc khói nghi ngút trên bàn, những ký ức phủ bụi thời gian từ những ngày thơ ấu bỗng chốc ùa về như một dòng thác lũ:
“Năm một nghìn chín trăm chín mươi tư, hợp tác xã dệt may An Cựu giải thể theo cơ chế mới. Mẹ em mất việc, không có tiền trợ cấp thôi việc, một mình côi cút nuôi em khi đó mới vừa tròn năm tuổi. Trong căn nhà thuê ven sông lúc bấy giờ, hũ gạo không còn một hạt dính đáy, tiền điện nước nợ ba tháng liền bị người ta dọa cắt, chủ nợ kéo đến đòi xiết chiếc máy may con bướm cũ kỹ—tài sản duy nhất mà bà ngoại để lại cho mẹ. Đêm hôm đó mưa lũ lớn lắm, nước sông An Cựu dâng ngập mấp mé mép vách nứa. Mẹ em ôm chặt em trong manh áo mưa rách, ngồi khóc suốt đêm ở bến đá bờ sông. Trong lúc cùng quẫn, mẹ em đã nghĩ quẩn... mẹ định ôm em nhảy xuống dòng nước xiết cuồn cuộn phù sa để kết thúc tất cả.”
Vy dừng lại, ngực phập phồng, nghẹn lời mất mấy giây như thể vết thương lòng năm nào lại nhói buốt:
“Nhưng sáng sớm hôm sau, trời vừa hửng sáng, mệ Lành chống gậy trúc đi chợ sớm ngang qua. Nhìn thấy hai mẹ con ướt sũng, co quắp bên bờ đá, mệ không hỏi han dài dòng, cũng không mở ví lấy tiền ra cho như người ta bố thí ăn mày. Mệ chỉ đưa tay nắm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt của mẹ em, kéo hai mẹ con về căn nhà rường trong kiệt. Mệ dắt mẹ em xuống gian chái bếp sau, chỉ vào chiếc nồi hấp bằng đồng to tướng cùng chiếc cối đá xay bột đặt bên bờ giếng, rồi mệ bảo: ‘Chị có đôi bàn tay khéo léo biết xe chỉ luồn kim, tôi có gian bếp rộng để không cả ban ngày và mối lá chuối tươi lấy tận vườn Kim Long mỗi sớm mai. Chị tới đây làm bánh nậm mà bán nuôi con, bao giờ làm ăn khấm khá có tiền thì trả lại tôi tiền củi lửa.’ Ngay sáng hôm ấy, mệ dắt mẹ em ra chợ Đông Ba, đích thân mệ đứng ra bảo lãnh với các bạn hàng quen để mẹ em được lấy chịu bột gạo Khang Dân, tôm đất tươi đầm Cầu Hai và dầu phụng nguyên chất.”
Vy đưa những ngón tay gầy guộc chạm nhẹ vào vành chiếc đĩa sứ hoa lam, giọng cô run lên vì xúc động:
“Suốt bảy năm ròng rã sau đó, từ khi em chập chững bước vào lớp một cho đến ngày em học hết cấp một, gian chái bếp sau của mệ Lành chính là nơi mẹ em đỏ lửa từ bốn giờ sáng mỗi ngày. Từng manh áo mới em mặc đến trường, từng cuốn vở tập viết, từng đồng tiền đóng học phí bán trú và từng bát cơm trắng nuôi em khôn lớn từng ngày, tất cả đều từ gian bếp ấm áp ấy mà ra. Bảy năm trời, mệ Lành chưa từng thu của mẹ em một đồng tiền thuê chỗ hay tiền than củi. Cứ mỗi dịp cuối năm, mẹ em dành dụm được chút tiền mang sang biếu mệ để trả ơn, mệ đều gạt phắt đi. Mệ mắng yêu: ‘Chị giữ lấy mà mua thêm manh áo ấm, mua thêm bộ sách giáo khoa mới cho con bé Vy. Nó học giỏi, sau này làm rạng danh mẹ nó.’ Mãi đến khi mẹ em tích cóp đủ tiền cất được gian chái bếp lợp ngói này bên bờ sông An Cựu để mở xưởng riêng, ngày dọn đồ nghề đi, mẹ em khóc lạy tạ mệ. Mệ chỉ cười hiền hậu, vỗ vai mẹ em rồi bảo: ‘Bếp của tôi đỏ lửa chở che cho mẹ con chị qua cơn bĩ cực, thì sau này bếp của chị cũng phải giữ cho đỏ lửa để chở che cho những người khác.’”
My đứng lặng, từng lời, từng chữ của Vy như những đợt sóng vỗ mạnh vào tâm can cô. Trước mắt My, hình ảnh người bà nội cả đời nghiêm nghị, kiệm lời, khuôn mặt nghiêm khắc trong những bữa cơm gia đình bỗng chốc hiện lên rực rỡ và đượm tình người hơn bao giờ hết. Bà không bao giờ nói về lòng từ thiện, không bao giờ kể lể công trạng với con cháu, nhưng bà đã âm thầm giang rộng đôi tay nâng đỡ số phận của một người mẹ đơn thân bên bờ vực cái chết, bao bọc cả tương lai của một đứa trẻ mồ côi cha mà không cần nhận lại bất kỳ một sự xưng tụng nào. Đó không phải là sự bố thí từ trên cao nhìn xuống của kẻ bề trên, mà là sự chia sẻ không gian sinh tồn bình đẳng giữa những con người cùng chung cảnh ngộ chịu thương chịu khó trên mảnh đất miền Trung khắc nghiệt.
Vy chậm rãi đứng dậy. Cô bước về phía chiếc tủ gỗ ép ọp ẹp đã phồng rộp vì ẩm kê sát vách nứa. Cẩn thận đưa tay lên nóc tủ, cô nhấc xuống một chiếc tráp gỗ nhỏ đã lên nước bóng sẫm màu nâu đen, chiếc móc khóa bằng đồng đã bị rỉ sét đóng chặt nắp tráp.
Khẽ gạt chiếc then đồng cũ kỹ, nắp tráp mở ra.
Bên trong tuyệt nhiên không có vòng vàng hay tài sản quý giá. Chiếc tráp chỉ đựng vài cuốn học bạ tiểu học bìa đã ố vàng của Vy, một cuộn chỉ may màu xanh đã phai, và một bọc giấy xi măng được gấp ngay ngắn, vuốt phẳng từng góc cạnh.
Đôi bàn tay Vy nâng niu bọc giấy như báu vật thiêng liêng nhất trần đời. Cô cẩn thận mở từng lớp giấy xi măng sột soạt, để lộ ra một mảnh lá chuối khô đã ngả sang màu nâu cánh gián sậm. Mảnh lá hình chữ nhật dài độ một gang tay, mép lá được cắt tỉa gọn gàng, ép phẳng phiu giữa hai lớp nhựa trong suốt được miết kín viền bằng bàn là nóng để ngăn chặn tuyệt đối ẩm mốc và mối mọt xứ Huế.
Trên bề mặt mảnh lá chuối khô giòn ấy, những nét chữ viết bằng mực tím thân thương của bà Lành hiện lên rõ ràng, rắn rỏi và nắn nót từng dấu móc:
*“Căn bếp này là của chung những người chịu thương chịu khó, bếp đỏ lửa thì đời người không tắt.”*
Vy nâng mảnh lá chuối ép nhựa bằng cả hai tay, trân trọng đưa về phía My:
“Mảnh lá chuối này chính là kỷ vật duy nhất mà mệ Lành viết tặng mẹ em vào buổi sáng mẹ dọn đồ nghề rời khỏi nhà rường để ra đây tự lập. Mẹ em lồng khung nhựa cẩn thận, dặn em phải giữ gìn như lá bùa hộ mệnh của cả đời mình. Hai năm qua, mỗi lần cùng quẫn vì nợ nần bủa vây, mỗi lần nhìn mẹ đau đớn trên giường bệnh trước khi mất, em lại lôi mảnh lá này ra nhìn để có thêm dũng khí sống tiếp. Chiều hôm qua... khi chị bước vào đây với bộ quần áo thành thị và chiếc máy tính xách tay, em đã nặng lời xua đuổi chị... là vì em sợ. Em sợ những người ở thành phố lớn lại đến tìm em để mượn danh nghĩa giúp đỡ mà ban phát sự thương hại, biến nỗi cơ cực và sự nhọc nhằn của mẹ con em thành trò câu view, mua vui trên mạng xã hội. Em... em thật sự xin lỗi chị, chị My...”
My đưa hai tay đón lấy mảnh lá chuối khô. Những đường gân lá ráp nhẹ, ram ráp dưới mười đầu ngón tay cô. Mực tím học trò sau gần ba mươi năm mưa nắng đã phai bớt sắc tươi, ngả sang màu tím than cổ kính, nhưng từng nét sổ thẳng, nét móc tròn của bà nội thì vẫn sừng sững, kiên định như chính cốt cách của bà. Lời dặn dò ngắn gọn mà thăm thẳm ân tình của mệ Lành như một dòng suối ấm lành chảy tràn vào tâm can My, gột rửa đi mọi sự hoài nghi, lo toan và mệt mỏi đã tích tụ trong cô suốt những tuần lễ chật vật vừa qua.
“Chị không đến đây để ban phát sự thương hại, Vy à,” My nhìn thẳng vào đôi mắt ướt đẫm nhưng đã dần lấy lại sự trong sáng của Vy, giọng cô vang lên đầy chân thành và kiên định. “Và chị cũng không bao giờ cho phép bất kỳ ai biến căn bếp của mệ Lành thành nơi diễn trò bề nổi để đổi lấy những tràng vỗ tay ảo.”
Nói đoạn, My mở chiếc túi vải thổ cẩm đeo chéo bên hông, cẩn thận rút ra một tập tài liệu khổ A4 được in ấn chỉn chu, ghim góc ngay ngắn. Cô đặt bản thảo hợp đồng lên chiếc bàn gỗ trắc, nhẹ nhàng đẩy về phía trước mặt Vy.
“Đây là bản thảo thỏa thuận hợp tác chuyên môn cho dự án ‘Bếp Của Bà’,” My nói, phong thái đĩnh đạc, rõ ràng của một người từng quản lý các dự án truyền thông lớn tại Sài Gòn, nhưng từng âm điệu lại chan chứa sự trân trọng và đồng cảm sâu xa. “Chị không thành lập một quỹ từ thiện để cứu trợ, chị đang phục dựng lại một mô hình bếp ăn truyền thống hoạt động có trách nhiệm và tự chủ kinh tế ngay tại chính gian bếp của nhà rường An Cựu. Chị muốn mời em chính thức tham gia với tư cách là Cộng sự phụ trách toàn diện mảng Bánh truyền thống xứ Huế—mà trước mắt, chính là món bánh nậm và bánh bèo chén.”
Vy ngỡ ngàng nhìn tập giấy tờ phẳng phiu trước mặt. Trên trang bìa in đậm dòng chữ mực đen sắc nét: *Hợp đồng Hợp tác Dịch vụ và Chuyển giao Kỹ thuật Ẩm thực.*
“Em... em làm sao có thể gánh vác nổi...” Vy ấp úng, hai bàn tay luống cuống đan vào nhau, ánh mắt bối rối nhìn My. “Em chỉ là đứa thợ làm bánh thủ công nhỏ lẻ, học chưa hết cấp ba, xưởng bánh lại đang nợ nần ngập đầu...”
“Em không phải là thợ nhỏ lẻ tầm thường, em là người nắm giữ linh hồn và chuẩn mực của kỹ thuật bánh nậm tinh túy mà mệ Lành và bác Lan đã trao truyền trọn vẹn,” My ngắt lời một cách dứt khoát nhưng tràn đầy hơi ấm tin cậy. “Em hãy đọc kỹ từng điều khoản đi. Thứ nhất: Bếp Của Bà sẽ đặt hàng bánh nậm của em theo từng ngày với số lượng giới hạn, không sản xuất hàng loạt theo kiểu công nghiệp. Chị sẽ thanh toán sòng phẳng cho em theo tuần dựa trên một mức giá công bằng—mức giá ấy được tính toán để phản ánh đúng chi phí bột gạo Khang Dân nguyên chất, tôm đất đầm Cầu Hai tươi sống và dầu phụng ép thủ công, cộng với mức thù lao xứng đáng cho công sức và tay nghề của em. Tuyệt đối không có chuyện ép giá hay nợ tiền công.”
Vy run run đưa tay lật từng trang hợp đồng. Trước mắt cô, từng con số chi phí, từng bảng kê định mức nguyên liệu đầu vào từ lá chuối, củi đước đến củ nén, mỡ gáy lợn được lập chi tiết, khoa học và minh bạch đến từng đồng xu lẻ.
“Thứ hai,” My tiếp tục chỉ vào điều khoản vận hành được in đậm ở trang ba, “Em có toàn quyền tự chủ tuyệt đối về mặt chuyên môn và công thức làm bánh. Chị sẽ không bao giờ can thiệp vào quy trình kỹ thuật giã tôm, quấy bột của em, miễn là sản phẩm đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và giữ trọn vẹn phong vị truyền thống xứ Huế. Thứ ba: Về mặt không gian và thời gian, em hoàn toàn có thể chủ động tiếp tục làm tại gian chái bếp này của em hoặc mang đồ nghề sang làm việc tại gian bếp nhà rường cùng chị nếu em thấy thuận tiện. Chị không mua đứt công sức hay tự do của em; chúng ta là hai cộng sự độc lập, bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau.”
My nhìn sâu vào đôi mắt đang ngập tràn sự kinh ngạc lẫn niềm hy vọng mới hé rạng của Vy, giọng cô tha thiết:
“Mấy ngày trước, chị nghe bà con bên xóm bảo rằng em đang cùng quẫn tính bán nốt chiếc lò trấu và bộ cối đá này để vào Đà Nẵng xin làm công nhân may da giày trong khu công nghiệp. Đôi bàn tay này của em... đôi bàn tay biết quấy mẻ bột mịn màng như lụa, biết gói những chiếc bánh nậm mỏng tang, thơm thảo nuôi sống cả gia đình qua giông bão... nếu phải vùi mình trong bụi vải độc hại và tiếng gầm rú của máy khâu công nghiệp suốt mười hai tiếng mỗi ngày, thì xót xa và uổng phí lắm Vy ơi. Xứ Huế này cần những người thợ giữ nghề có tâm và có tài như em. Và căn bếp của mệ Lành, hơn bao giờ hết, đang cần em.”
Từng lời, từng chữ của My tựa như những nhát búa ấm áp gõ tan tảng băng tuyệt vọng cuối cùng đang đóng băng trong tâm can cô thợ trẻ. Ở người con gái đối diện, Vy không tìm thấy một chút biểu hiện nào của sự ban ơn trịch thượng hay thói tò mò của dân thành thị. Không có ống kính máy quay lén lút, không có những giọt nước mắt giả tạo để dàn dựng video câu lòng trắc ẩn của cư dân mạng. Trước mặt cô chỉ có sự tôn trọng nghề nghiệp tuyệt đối, một bản hợp đồng làm ăn đàng hoàng, sòng phẳng và một con đường mưu sinh tươi sáng mở ra bằng chính đôi bàn tay lao động tự trọng của mình.
Vy cúi nhìn đôi bàn tay thô ráp của mình. Mười đầu ngón tay ấy từng run rẩy muốn buông xuôi tất cả, từng muốn ký giấy bán đi chiếc lò trấu gắn bó cả cuộc đời của mẹ để tha hương cầu thực nơi đất khách quê người. Nhưng giờ đây, ngay trên chiếc bàn thờ mẹ, ngọn lửa của gian bếp xưa dường như đang được nhen nhóm lại, ấm áp và kiên cường.
“Chị My...” Giọng Vy run lên, nhưng trong đáy mắt đã ánh lên một ngọn lửa kiên định mới mẻ. “Nếu... nếu em nhận lời làm cộng sự cho Bếp Của Bà, em sẽ phải bắt đầu chuẩn bị những gì từ ngày hôm nay?”
My mỉm cười, một nụ cười rạng rỡ và nhẹ nhõm như vừa trút bỏ được tảng đá nặng ngàn cân trong lòng:
“Trước hết là ký tên vào bản thỏa thuận này để chị tạm ứng cho em khoản tiền nguyên liệu của tuần đầu tiên. Sau đó, ngay chiều nay, hai chị em mình sẽ cùng nhau dọn dẹp lại gian chái bếp này cho phong quang, khô ráo, rồi kiểm tra lại mối nhập tôm đất. Chị Tâm ở quán ăn dưới chân cầu Bến Ngự đã nhận lời cung cấp tôm đất đầm Cầu Hai còn nhảy tanh tách với giá gốc tốt nhất cho chúng ta rồi.”
Vy gật đầu thật mạnh, những giọt nước mắt lại một lần nữa ứa ra trên khóe mi, nhưng lần này là giọt nước mắt nghẹn ngào của sự hồi sinh. Cô đón lấy chiếc bút bi từ tay My, run rẩy nắn nót ký từng nét chữ của tên mình dưới dòng cam kết cuối trang hợp đồng: *Nguyễn Thảo Vy*.
Đặt chiếc bút xuống mặt bàn, Vy ngước nhìn lên di ảnh mẹ. Ba nén nhang trầm trên bàn thờ vừa tàn hết, để lại những vòng tàn tro uốn lượn trắng muốt tuyệt đẹp trên nền chiếc bát sành men lam.
“Mẹ ơi,” Vy thầm thì trong tâm tưởng, hai bàn tay cô siết chặt lấy nhau, “bếp nhà mình từ nay không phải tắt lửa nữa rồi.”
Quay sang nhìn My, nét mặt Vy đã rạng rỡ, hồng hào hẳn lên dưới ánh sáng ban mai:
“Chị My, nếu Bếp Của Bà sắp tới cần rau thơm thật sạch và tôm chua chuẩn vị truyền thống để làm món cuốn thịt luộc, em biết một nơi rất uy tín, không đâu sánh bằng. Ở vùng ven đô mạn Hương Long, phía thượng lưu sông Hương, có vợ chồng bác Sáu Bình. Bác gái ngày xưa cũng là chỗ chị em thân tình, từng cùng mệ Lành gánh hàng đi bán dạo khắp các ngõ hẻm Nội Thành. Hai bác có một mảnh vườn phù sa màu mỡ trồng đủ các loại rau thơm hữu cơ mùa nào thức nấy, lại còn giữ được nghề ủ tôm chua gia truyền bằng nước mắm nhỉ cá cơm và rượu nếp trắng nguyên chất.”
My mừng rỡ mở ngay cuốn sổ tay công tác của mình, nhanh chóng ghi lại địa chỉ và thông tin liên lạc:
“Hay quá! Món ăn tiếp theo được ghi trong cuốn sổ di nguyện của mệ Lành chính là món *Tôm chua ăn kèm thịt ba chỉ luộc* dành riêng cho vợ chồng bác Sáu Bình. Có em chỉ đường và giới thiệu thì công việc của chị thuận lợi hơn biết bao nhiêu rồi.”
Hai người phụ nữ trẻ đứng bên nhau trong gian chái bếp đượm mùi khói và hương bánh nậm, cùng nhau chia đôi chiếc bánh còn lại trên chiếc đĩa sứ. Vị ngọt bùi, đậm đà lan tỏa nơi đầu lưỡi lúc này không chỉ đơn thuần là hương vị của hoài niệm và ký ức ẩm thực xa xưa, mà nó đã hóa thành hương vị của sự thấu hiểu, của sự đồng hành keo sơn và một lời cam kết bền bỉ về sự tiếp nối ngọn lửa cội nguồn qua bao thăng trầm dâu bể.
Món ăn thứ chín trong cuốn sổ tay bìa bọc vải hoa nhí của mệ Lành: *Bánh nậm xứ Huế cho Thảo Vy*—chính thức được hoàn thành trọn vẹn trong ân tình và sự hồi sinh.
***
Đúng chín giờ sáng, My từ giã Vy để đạp xe trở về căn nhà rường cổ kính trong kiệt An Cựu.
Cơn mưa phùn dầm dề kéo dài suốt mấy ngày qua trên đất cố đô cuối cùng cũng đã ngớt hạt, nhường chỗ cho những luồng gió đông se sắt nhưng không khí thì trong trẻo, khoáng đạt lạ thường. Đạp xe chầm chậm qua nhịp cầu An Cựu cong cong, My dừng lại một thoáng tựa tay vào thành cầu bê tông xám, lặng ngắm dòng nước sông phẳng lặng lững lờ trôi dưới chân. Mặt nước biếc phản chiếu bầu trời mùa đông bàng bạc, vài chiếc thuyền nan của vạn chài khẽ khua mái chèo làm rẽ đôi làn sóng nước êm đềm.
Lòng My dâng lên một cảm giác thanh thản, nhẹ nhõm đến kỳ lạ. Chặng đường chín món ăn truyền thống mà cô đã kiên trì đi qua không chỉ đơn thuần là hành trình lần tìm lại từng mảnh ký ức về người bà nội kính yêu, mà nó đang từng bước, từng bước kỳ diệu mở ra những mắt xích vô hình nhưng bền chặt của tình người xứ Huế. Những món ăn bình dị đã kết nối cô với những con người kiên cường, thầm lặng mà tự trọng của mảnh đất này—từ bà bán bún bò, cô thợ tôm chua, cho đến người thợ làm bánh nậm trẻ tuổi vừa bước qua bờ vực tuyệt vọng.
Dắt chiếc xe đạp cọc cạch qua cánh cổng gỗ lim khép hờ của ngôi nhà rường, My ngửi thấy mùi đất ẩm quen thuộc quyện với mùi lá mục ngoài vườn. Dưới gốc cây khế cổ thụ xum xuê cành lá, Thiện đang cặm cụi dùng chiếc cuốc chim nhỏ xới lại từng luống đất tơi xốp quanh mấy bụi gừng sẻ mới được bứng về trồng.
Nghe tiếng lách cách của chiếc chân chống xe đạp va vào nền gạch Bát Tràng, Thiện dừng tay cuốc. Anh đứng thẳng dậy, đưa mu bàn tay áo nâu lau những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán, đưa mắt nhìn My. Thấy chiếc khay tre trên giỏ xe đã trống không, chỉ còn tấm khăn thô xanh gấp gọn gàng và nụ cười rạng rỡ, nhẹ nhõm trên gương mặt cô, Thiện khẽ mỉm cười, giọng trầm ấm:
“Mọi chuyện xong xuôi êm đẹp rồi phải không?”
“Xong rồi anh,” My bước lại gần luống đất, hít một hơi thật sâu không khí thơm mùi nhựa cây và đất ẩm. “Vy đã đồng ý ký hợp đồng làm cộng sự cho bếp rồi. Em ấy sẽ ở lại Huế, không bán xưởng và cũng không vào Đà Nẵng làm công nhân may nữa.”
Thiện gật đầu tán thưởng, trong ánh mắt đen sâu thẳm của anh ánh lên vẻ khích lệ ấm áp:
“Tôi đã linh cảm thấy cô ấy nhất định sẽ nhận lời mà. Những người làm nghề chân chính, chịu thương chịu khó từ trong máu thịt như Vy, chỉ cần được lắng nghe và đối xử bằng sự trân trọng thật lòng là họ sẽ dốc hết tâm can, hết sức lực cho nghề nghiệp của mình.”
My bước lên thềm hiên lát gạch hoa cổ, cởi chiếc áo khoác gió treo lên chiếc mắc gỗ cạnh cửa chính. Tâm trạng phấn chấn, cô quay lại bảo với Thiện:
“Để em vào bếp đun một ấm nước sôi, pha một bình trà sen ngát hương rồi hai anh em mình ngồi bàn tính tiếp chuyện dựng giàn giáo. Đầu tuần tới, chúng ta nhất định phải liên hệ với bác thợ mộc Tấn để tiến hành kích thủy lực, gia cố dứt điểm ba chiếc cột cái của gian giữa. Mọi việc đang vào guồng rất tốt rồi anh ạ.”
Từng viên gạch, từng thanh xà, từng mối quan hệ xung quanh căn nhà rường cổ kính này dường như đang dần đi vào một quỹ đạo vững chắc, chan chứa niềm tin và hy vọng về một sự hồi sinh trọn vẹn.
Thế nhưng, đúng lúc My vừa bước chân qua ngưỡng cửa bức bàn để tiến vào gian phòng khách, một âm thanh chói gắt bất ngờ vang lên dồn dập.
Tiếng chuông báo cuộc gọi video khẩn cấp từ chiếc laptop đặt trên chiếc bàn gỗ trắc giữa nhà bỗng xé toạc không gian tĩnh lặng, trầm mặc của ngôi nhà rường cổ kính.
My thoáng giật thót mình, bước chân cô khựng lại giữa gian nhà.
Đó là giai điệu chuông báo cuộc gọi ưu tiên đặc biệt từ hệ thống điều hành nội bộ của Công ty Truyền thông Sao Nam tại Sài Gòn—thứ âm thanh sắc lạnh, máy móc và đầy áp lực mà suốt hai tuần lễ qua, cô đã cố gắng thiết lập ranh giới nghiêm ngặt bằng cách chỉ mở máy kiểm tra thư từ vào khung giờ hỗ trợ cố định cuối mỗi ngày.
Một dự cảm chẳng lành lập tức dấy lên trong lòng My. Cô bước nhanh tới bàn, đưa tay mở nắp chiếc máy tính xách tay màu xám bạc.
Màn hình laptop rung chuông: Vũ Lan Anh và Hoàng Duy xuất hiện với vẻ mặt vô cùng căng thẳng.