Căn Bếp Nhỏ Của BàCh.13 / 35
Chapter 13

Vị cay của gừng và thử thách chợ Đông Ba

Sạp hàng ngập tràn hương thảo mộc và củ quả khô của dì Tôn Nữ Bích Mến nằm sâu trong lòng đình chợ Đông Ba, đón My bằng ánh nhìn sắc như dao cạo của một tiểu thương lão làng đã nếm trải đủ thăng trầm của mảnh đất kinh kỳ.

Không gian nơi góc chợ tối om om ấy đậm đặc mùi quế chi cay nồng, mùi thảo quả mốc sực, hoa hồi khô quắt và hạt sen sẻ khô thơm thoang thoảng. Lẩn khuất dưới cái nền khô ráo của các vị thuốc bắc là mùi thơm hăng hắc, gắt gỏng bốc lên từ những thúng gừng, thúng nghệ vừa dỡ dưới bãi sông, thân củ vẫn còn vương lớp đất thịt phù sa khô cong như phấn xám. Từng đợt gió đông se sắt từ mạn sông Hương thốc qua những vòm mái tôn gỉ sét và những khe liếp nứa cũ kỹ của khu chợ sầm uất, xua tan cái ẩm ướt nhọc nhằn của những ngày mưa dầm thấu xương thấu thịt, nhưng lại mang theo cái lạnh cắt da, khiến người ta chỉ muốn co ro rút cổ vào chiếc khăn len.

My đứng chôn chân trước sạp hàng, gót giày bấm chặt xuống nền xi măng nứt nẻ loang lổ vết nước rỉ từ các sạp rau dưa kế bên. Bàn tay giấu trong túi áo khoác gió khẽ miết lấy mép cuốn sổ bọc vải hoa nhí đã sờn rách bốn góc — di vật của nội mà cô luôn mang theo bên mình như một tấm bùa hộ mệnh vụng về. Tấm biển gỗ lim treo nghiêng nghiêng trên vách ván sạp, che khuất một phần xà ngang ám khói đèn dầu, đề bốn chữ nắn nót sơn then đã bạc màu theo năm tháng: *Bích Mến — Thảo Mộc Gia Truyền*.

Người đàn bà ngồi sau quầy trắc mộc tróc sơn đã ngoài sáu mươi tuổi, vóc người mảnh khảnh nhưng lưng thẳng tắp như một thân tre già. Tóc dì búi gọn gàng sau gáy, cài bằng một chiếc trâm đồi mồi nâu sẫm nhẵn bóng; cổ áo bà ba màu mỡ gà cài then kín mít đến tận cằm, không để lộ dù chỉ một tấc da thịt trước ngọn gió buốt. Dì Mến không vội vã đon đả, chẳng buông ra những lời chào mời ngọt xớt như mật rót vào tai của những người buôn chuyến xốc xếch ngoài cổng chợ. Đôi mắt một mí dài, đuôi mắt xếch nhẹ và tròng mắt đen lánh, trong trẻo đến lạ kỳ — nét tướng mạo đặc trưng của dòng dõi con nhà trâm anh thế phiệt sa sút phải ra chốn chợ búa mưu sinh — toát lên vẻ uy nghiêm lạnh lùng, khiến bất cứ kẻ lạ mặt nào bước đến gần cũng bất giác thấy chột dạ, tự thu mình lại.

Đôi bàn tay gầy gộc của dì, với những khớp ngón thon dài nhưng da dẻ đã chai sần, thâm đen vì mấy mươi năm bốc thuốc, sàng củ, vẫn đang thoăn thoắt nhặt từng hạt sen khô sâu mọt ném vào chiếc rổ tre vụn đặt dưới chân. Từng tiếng *lách cách* khô khốc của hạt sen va vào thành tre vang lên đều đặn, lạnh lùng như nhịp gõ của một chiếc đồng hồ quả lắc điểm trong đêm vắng.

"Dạ thưa dì... con là Kiều My, cháu nội mệ Lành ở kiệt An Cựu," My ngập ngừng cất tiếng.

Giọng cô lọt thỏm giữa những tiếng gánh gồng va quệt, tiếng quát tháo của cánh cửu vạn bốc dỡ hàng chuyến và tiếng ngã giá the thé rền rĩ quanh lối đi chật hẹp chỉ vừa hai người lách qua. My cố gắng nắn nót từng thanh âm, giữ ngữ điệu thật lễ phép, đoan trang theo đúng cung cách mà những ngày qua cô đã được người dân xứ này uốn nắn:

"Con đến xin mua gừng để về làm mứt theo lời dặn trong sổ của nội con để lại ạ."

Nghe nhắc đến hai tiếng "mệ Lành", động tác nhặt hạt sen của dì Mến bỗng khựng lại trong tích tắc. Tiếng lách cách ngừng bặt. Đôi mắt sắc lẹm dời khỏi chiếc mẹt tre, chậm rãi nâng lên rồi quét một lượt từ đỉnh đầu xuống tận gót chân My. Dì nhìn đôi giày thể thao trắng muốt không vấy một hạt bùn chợ búa, nhìn chiếc áo khoác phao may cắt sắc sảo phẳng phiu, và dừng lại thật lâu trên gương mặt thanh tú, trắng trẻo mang đậm nét thị thành của một cô gái trẻ vốn dĩ quen giam mình trong những tòa cao ốc lắp kính máy lạnh ở phương Nam. Một thoáng nghi ngại, xen lẫn nét mỉa mai kín đáo hiện rõ nơi khóe mắt người đàn bà buôn củ gỉa xứ Huế.

"Cháu nội chị Lành?" Giọng dì Mến cất lên, nhỏ nhẹ, trầm bổng với âm sắc Huế đặc quánh, nhưng từng chữ nhả ra lại lạnh buốt như một nhát kéo sắc lẹm cắt đứt tấm lụa là. "Chị Lành đi rồi, cái kiệt An Cựu coi như vắng bóng một người biết ăn, biết nấu, biết vì cái miệng người khác mà nhọc nhằn tấm thân. Hồi trước, chị Lành muốn làm mẻ mứt gừng đón Tết là phải đích thân chống gậy ra đây trước cả tháng trời. Chị ngồi bệt xuống cái đòn gỗ ni, tỉ mẩn lựa từng nhánh củ, ngửi từng thớ rễ, chớ đời mô chị giao cái việc hệ trọng ấy cho mấy đứa trẻ ranh quen thói ăn xổi ở thì, cả đời chỉ biết nuốt trộng nuốt vội."

Dì Mến buông rổ sen xuống mặt phản gỗ nghe một tiếng *cộc*, phủi sạch lớp bụi trắng bám trên vạt áo bà ba rồi chầm chậm đứng dậy. Chiếc trâm đồi mồi khẽ rung rinh. Không nói thêm nửa lời giải thích hay hỏi han gia cảnh, dì luồn đôi tay gân guốc xuống gầm sạp tối om, lần lượt lôi ra ba chiếc rổ tre đan mắt cáo đã lên nước nâu bóng, đặt dằn mạnh từng chiếc lên mặt bàn gỗ trắc bóng loáng trước mặt My.

Trong ba chiếc rổ là ba loại gừng củ hoàn toàn khác biệt nhau về vóc dáng, kích thước và màu sắc lớp vỏ bên ngoài:

"Chị Lành viết sổ biểu con làm mứt cho dì, thì dì cũng chẳng nỡ xua đuổi làm chi cho mang tội với người dưới đất," dì Mến khoanh hai tay trước ngực, tấm lưng vẫn thẳng đuột, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười dò xét đầy vẻ khiêu khích. "Nhưng chợ Đông Ba ni không phải cái tiệm bách hóa máy lạnh gắn máy tính tiền trong Nam, muốn bỏ mấy đồng bạc giấy ra quẹt thẻ là mua được đồ thiệt của đất kinh kỳ. Ba rổ gừng ni, con dùng con mắt của đứa cháu gái chị Lành mà chỉ trúng rổ mô là gừng Huế chính hiệu để làm mứt dâng cúng tổ tiên, dì mới gật đầu bán. Bằng không thì cất giỏ, xách nón mà về đi. Đừng có bôi tro trát trấu vào cái danh cả đời thanh bạch của nội con."

My sững sờ, hơi thở nghẹn ứ lại nơi cuống họng. Từng tế bào trên gương mặt cô nóng bừng lên. Lời thách thức đột ngột, sắc bén như một lưỡi dao mổ xẻ dội thẳng vào lòng tự trọng của một chuyên gia truyền thông từng tự hào dẫn dắt những chiến dịch tiếp thị lớn. Dù những ngày qua cô đã nếm đủ đắng cay, đã trải qua sự khắc nghiệt của gáo nước luộc bún bò cay xè dưới tay bà Năm Sương hay đôi bàn tay buốt cóng ngâm bùn đãi hến bên cồn cát của ông Lộc, My vẫn không thể ngờ được rằng giữa chốn chợ búa xô bồ này, người ta lại cảnh giác và khắt khe với một người mua hàng đến mức tàn nhẫn như vậy.

Cô hít một hơi sâu, nén cục nghẹn xuống lồng ngực, rồi cúi sát người xuống mặt bàn gỗ trắc để quan sát ba rổ củ nằm dưới ánh đèn tuýp vàng vọt, chập chờn của đình chợ.

Ở chiếc rổ đầu tiên bên tay trái, đập vào mắt My là những nhánh gừng khẳng khiu, quắt queo, vỏ ngoài xám xịt và dính đầy những mảng bùn phù sa khô cong nứt nẻ. Từng nhánh củ nhỏ thó, teo tóp chỉ bằng ngón tay út của đứa trẻ con, gồ ghề những u mấu méo mó, trông thảm hại và cằn cỗi chẳng khác nào những chùm rễ cây dại bị người ta nhổ vội bên bờ rào hoang rồi vứt lăn lóc vào rổ.

Ở chiếc rổ thứ hai nằm chễm chệ ngay chính giữa, tương phản hoàn toàn, là những củ gừng mập mạp, đẫy đà, các đốt thân to bản căng tròn mọng nước. Lớp vỏ bên ngoài nhẵn thín, bóng bẩy mang sắc vàng nhạt tươi tắn, không tì vết, các nhánh phụ phân bố đều đặn, sạch sẽ, chỉ nhìn thôi cũng gợi lên cảm giác mỡ màng, đầy đặn và ngon mắt.

Còn ở chiếc rổ thứ ba nằm mé bên phải, những củ gừng lại có kích thước ngoại cỡ nhưng vỏ ngoài dày cộp, sần sùi như da cóc, gân guốc chằng chịt, màu nâu đất sẫm xỉn đi vì đã để quá lâu ngày, thoạt nhìn thô ráp, già cỗi và xơ cứng.

Trong đầu My, toàn bộ tri thức phân tích thị trường và thói quen tiêu dùng suốt tám năm trời sống ở các căn hộ cao cấp tại Sài Gòn lập tức trỗi dậy, chiếm trọn quyền phán xét. Tại những chuỗi siêu thị tiện ích hào nhoáng mà cô lui tới hàng tuần, quy chuẩn chọn lựa nông sản luôn dựa trên sự hoàn hảo tuyệt đối của thị giác: củ quả phải to tròn, vỏ bóng bẩy, mọng nước, không sứt sẹo và có kích thước đồng đều để tối ưu hóa việc sơ chế. Một chuyên viên marketing hàng đầu luôn tin vào những sản phẩm có hình thức vượt trội, mang lại cảm giác sung túc và thẩm mỹ tối ưu trên bàn tiệc. Một lát mứt gừng cúng gia tiên — My thầm suy luận — chắc chắn phải là những lát mứt bản rộng, tròn trịa, phẳng phiu, khi xếp lớp trên đĩa trà sứ xương mới toát lên vẻ trang trọng, đẹp mắt của mâm cỗ Tết.

Tự tin với kinh nghiệm đánh giá cảm quan thị giác của mình, My thẳng lưng lên, đưa ngón tay trỏ chỉ dứt khoát vào rổ củ nằm ở giữa:

"Dạ thưa dì, con chọn rổ này ạ. Củ gừng to bản, tròn mẩy, lớp vỏ bóng bẩy, mọng nước và chắc thịt thế này khi cạo vỏ sẽ rất nhanh, lúc thái lát sẽ cho ra những miếng mứt to bản, đều đặn và phẳng phiu, khi ngào đường bày lên đĩa cúng sẽ đẹp mắt nhất."

Không gian quanh sạp hàng bỗng chốc đông cứng lại như bị tẩm một lớp băng giá.

Tiếng ồn ào của chợ búa chung quanh dường như dội ngược ra xa. Ánh mắt dì Mến từ vẻ dò xét lạnh lùng lập tức chuyển sang sự thất vọng cay đắng, rồi bùng lên thành một ngọn lửa giận dữ âm ỉ. Dì thậm chí không buồn liếc nhìn lại rổ gừng mà My vừa chỉ định. Đôi bàn tay gầy gò của dì vung lên, dứt khoát hất mạnh một cái, đẩy chiếc rổ tre ở giữa trượt mạnh sang mép bàn, khiến mấy nhánh gừng mập mạp văng ra ngoài, lăn lóc trên nền xi măng ẩm ướt.

"Đúng là cái phường chỉ quen ăn đồ hộp thành thị! Mắt để ngắm mấy cái thứ mã ngoài giả tạo, phô trương chứ có biết một mảy may chi về cái hồn cốt của miếng ăn xứ sở!"

Tiếng dì Mến gắt lên, đanh gọn, sắc nhọn như tiếng thanh la gõ giữa đình, khiến mấy bà hàng cau, hàng nón bên cạnh cũng phải ngoái cổ lại nhìn.

"Cái thứ gừng lai to xác, béo múp míp, mọng nước ni là đồ người ta bón phân hóa học, thúc đạm cho mau lớn để đem cân ký kiếm lời. Ruột bên trong toàn là nước lã với xơ rác rệu rã! Đem cái thứ ni xào với dăm miếng thịt bò dằn bụng cho đỡ đói thì được, chứ bắc lên chảo gang ngào đường chỉ vỏn vẹn ba phút là rã nát bấy như đống cám heo! Vị cay nồng ấm áp của đất trời không có, chỉ ngửi thấy cái mùi chua ngái, nhạt thếch phù phiếm!"

Ánh mắt dì Mến đảo qua chiếc túi xách của My, rồi dừng sững lại ở cuốn sổ tay của mệ Lành mà cô đang cầm hớ hênh trên tay. Bên trong bìa sổ, kẹp thò ra ngoài một góc của tờ giấy A4 gấp tư — bản phác thảo nguệch ngoạc bằng bút bi xanh mà My đã cặm cụi ngồi viết đêm qua: *Dự án Bếp Của Bà: Chiến lược định vị di sản, tối ưu hóa bao bì mộc, thông điệp truyền thông lan tỏa giá trị truyền thống...*

Khóe mắt dì Mến giật giật từng cơn vì uất giận. Ngón tay xương xẩu của dì chĩa thẳng vào mép tờ giấy:

"Lại còn bày đặt 'định vị', 'truyền thông' với chả 'bao bì'! Chị Lành cả một đời chắt chiu sự tử tế, gói ghém cái tình thương kín đáo trong từng miếng ăn nhạt cho người nghèo, chứ mệ có bao giờ vẽ hươu vẽ vượn, tô son trát phấn rỗng tuếch trên giấy tờ như mấy người! Cầm cuốn sổ của bà nội con mà bước ra khỏi sạp ni ngay! Tôi không bao giờ bán một củ gừng, một nhánh quế cho cái đứa chỉ chuộng bề ngoài hào nhoáng mà coi rẻ rúng tinh hoa của đất Huế!"

Dứt lời, dì Mến dứt khoát xoay ngoắt người lại, xua tay đuổi khách như xua một ngọn gió độc. Dì lục đục kéo lại mấy chiếc bao tải quế chi, cặm cụi buộc lạt, dứt khoát không thèm đoái hoài, không thèm liếc nhìn My lấy một lần nào nữa.

Hai má My nóng bừng lên, rát bỏng như vừa bị ai tát thẳng vào mặt. Sự nhục nhã, bẽ bàng và tủi thân dâng ứ lên nghẹn ứ nơi cổ họng. Những lời mắng mỏ không chút kiêng dè của dì Mến như những mũi kim châm thẳng vào niềm kiêu hãnh nghề nghiệp mà bấy lâu nay cô luôn thầm tự hào. Cú sốc bị cự tuyệt một cách cay nghiệt giữa chốn chợ búa đông người khiến hai tai cô lùng bùng, chân tay bủn rủn không còn chút sức lực. My cúi gằm mặt xuống, luống cuống nhét vội cuốn sổ vào túi áo khoác rồi lầm lũi quay lưng, thất thểu bước từng bước nặng nề ra khỏi cổng chợ Đông Ba. Bóng dáng nhỏ bé, chơ vơ của cô như muốn tan biến giữa dòng người gánh gồng, buôn bán ngược xuôi hối hả ven bờ sông Hương.

Gió mùa đông bắc từ mặt sông lồng lộng thổi thốc lên chân cầu Tiền Trường, mang theo hơi nước buốt giá tạt thẳng vào mặt làm cay xè hai sống mũi. My đứng nép vào chân cầu đá rêu phong, hai vai run lên bần bật. Ngay bên cạnh bãi gửi xe đạp ọp ẹp lợp mái lá cọ, Thiện đã đứng đợi sẵn tự lúc nào. Anh mặc chiếc áo len cổ lọ màu xám tro sẫm, chiếc khăn rằn quàng lỏng lẻo quanh cổ, hai bàn tay đút sâu trong túi áo khoác dạ đã bạc màu. Ánh mắt anh trầm tĩnh, kiên nhẫn dõi theo từng bước chân xiêu vẹo của My từ đằng xa.

Chỉ cần nhìn thấy gương mặt trắng bệch, đôi môi mím chặt không còn giọt máu và viền mắt hoe đỏ ngấn nước của cô, Thiện không cần hỏi một câu cũng đã tường tận cơ sự.

Anh không mở lời an ủi bằng những câu từ sáo rỗng. Thiện chỉ lặng lẽ dắt chiếc xe đạp khung sắt sơn đen đã tróc trĩu của mình lại gần, khẽ nghiêng đầu, giọng nói trầm ấm vang lên giữa tiếng gió rít qua thành cầu:

"Lên xe đi. Tôi dẫn My đi một chỗ."

My quệt vội giọt nước mắt vừa ứa ra nơi khóe mi, giọng nghẹn ngào vì ấm ức:

"Đi đâu vậy anh? Em hỏng việc rồi... Dì Mến dì ấy mắng em thậm tệ rồi đuổi thẳng cổ. Dì bảo em chỉ là thứ quen ăn đồ hộp thị thành, làm hoen ố tên tuổi của nội..."

"Dì Mến nói thẳng, nói rát nhưng không có sai mô," Thiện mỉm cười nhẹ, một nụ cười hiền hậu và bao dung như ngọn lửa nhỏ sưởi ấm cái giá buốt của buổi chiều tà. "Muốn hiểu vì răng dì ấy nổi trận lôi đình như rứa, thì phải tận mắt đi xem củ gừng xứ Huế nó sinh ra, nó sống và nó chắt chiu cái vị cay của nó như răng đã. Lên xe đi My, trước khi trời sập tối."

Chiếc xe đạp cọc cạch lăn bánh chầm chậm qua những con đường rợp bóng cây long não cổ thụ của bờ bắc sông Hương. Bỏ lại sau lưng những ồn ào, xô bồ của phố chợ Đông Ba, tiếng xích xe lách cách khô khan hòa cùng tiếng gió thổi xào xạc qua những rặng tre ngà ven sông. Không ai nói với ai lời nào, chỉ có tiếng thở nhọc nhằn của Thiện khi đạp xe ngược gió và tiếng lá khô vỡ vụn dưới bánh xe.

Sau gần bốn mươi phút mải miết đạp xe men theo con đường đất đỏ gồ ghề ven hạ lưu, Thiện dừng xe lại ở một doi đất bãi bồi phù sa màu mỡ pha cát mịn trải dài sát mép nước — nơi những vạt lá dong xanh mướt, những luống rau thơm ngát và những thửa ruộng gừng bạt ngàn đang nép mình lặng lẽ đón những ngọn gió đông buốt giá từ mặt sông thổi thốc vào.

Mùi đất ẩm ngai ngái quyện với mùi lá mục và hương thơm dại dại của cỏ cây tạo nên một thứ không khí trong lành, tinh khiết mà nồng đượm phong vị đồng nội. Thiện dựng chiếc xe đạp bên một bờ đất cao, rồi quay lại đỡ My đi bộ men theo lối mòn trơn trượt phủ đầy rêu xanh dẫn xuống bãi bồi.

Trước mắt My là một luống đất xốp mịn, nơi những mầm cây lá hẹp tựa như những mũi giáo nhỏ đã ngả sang màu vàng úa, rũ rượi áp sát mặt đất — dấu hiệu không thể nhầm lẫn của mùa thu hoạch củ đã cận kề.

Thiện ngồi xổm xuống bên một khóm cây cằn cỗi nhất, rút con dao gấp nhỏ bằng thép nhíp trong túi quần ra. Anh cẩn thận xắn từng nhát đất pha cát mịn màng, nâng niu từng gốc rễ như sợ làm đau luống đất. Đôi bàn tay vốn quen lướt trên những phím đàn dương cầm nhung tuyết của anh giờ đây thuần thục gạt bỏ lớp đất thịt phù sa bám quanh, để lộ ra một chùm củ gừng nhỏ nhắn, vỏ ngoài sần sùi, gồ ghề đầy những u mấu tự nhiên đan xen chằng chịt vào nhau.

Thiện dùng ngón tay bẻ lấy một nhánh nhỏ, đưa lên miệng thổi sạch lớp cát mịn bám ngoài rồi chìa ra trước mặt My:

"My nhìn kỹ đi," Thiện cất giọng ấm áp, đôi mắt ánh lên niềm tự hào kín đáo. "Đây mới chính là giống gừng sẻ bản địa của đất cố đô. Người ta chỉ trồng nó ở những doi đất bãi bồi ven dòng sông Hương này, nơi mỗi năm đều đón những đợt lũ từ thượng nguồn đổ về bồi đắp một lớp phù sa đỏ quạch."

My đón lấy nhánh gừng nhỏ từ tay Thiện. Nhánh củ nằm lọt thỏm trong lòng bàn tay cô, chỉ nhỉnh hơn ngón tay cái một chút. Vỏ ngoài của nó màu vàng nâu sẫm, thô ráp, sần sùi và cằn cỗi như rễ của một thân đại thụ thu nhỏ bị vùi dập qua bão táp. Nó chẳng có chút gì nuột nà, căng tròn hay bắt mắt như những củ gừng lai to lớn mà cô từng nhìn thấy trong siêu thị hay trong rổ gừng dì Mến vừa hất đổ.

"Bẻ đôi nó ra đi, My," Thiện giục khẽ.

My dùng lực của hai đầu ngón tay cái, bẻ gãy nhánh củ.

Một tiếng *tách* giòn tan, dứt khoát vang lên giữa thinh không bãi vắng.

Ngay khoảnh khắc thớ củ đứt lìa, một làn hương cay nồng nàn, tinh khiết và ấm sực lập tức bung tỏa dữ dội, xộc thẳng vào cánh mũi My. Mùi hương gắt gỏng nhưng thanh tao lạ kỳ làm sống mũi cô cay xè, mi mắt ươn ướt, và cơn gió lạnh buốt đang bủa vây quanh người dường như bị đẩy lùi xa trong tích tắc.

Dưới ánh hoàng hôn muộn đỏ ối đang le lói hắt lên từ mặt nước sông Hương phẳng lặng, phần ruột bên trong của củ gừng sẻ hiện ra với một sắc vàng ươm rực rỡ, óng ả như giọt mật ong rừng nguyên chất. Từng thớ thịt gừng đanh chắc, kết cấu chặt chẽ đến mức gần như không thấy một khe hở. Những mạch tinh dầu li ti ứa ra trên bề mặt vết bẻ, sáng lấp lánh như những hạt sương sớm đọng trên lá cỏ, và tuyệt nhiên không hề có những sợi xơ thô kệch, xơ xác thường thấy ở những giống gừng công nghiệp ăn xổi.

"Gừng sẻ nhánh nhỏ, vỏ sần và cằn cỗi đến thảm hại là vì nó phải oằn mình chống chọi với cái nắng nung người của ngọn gió Lào mùa hạ, rồi lại dầm mình trong những trận mưa dầm thấu xương của mùa đông xứ Huế," Thiện chậm rãi giải thích, ánh mắt anh dõi ra khúc sông xa vắng, nơi một chiếc thuyền nan đang lặng lẽ buông lưới. "Đất bãi bồi pha cát nghèo dinh dưỡng nhưng giàu khoáng chất phù sa bồi đắp sau mỗi mùa lũ, bắt củ gừng không được phép lớn vội. Nó phải tích tụ từng giọt tinh túy sâu vào trong lõi. Càng cằn cỗi bao nhiêu, tinh dầu tích tụ lại càng đậm đà bấy nhiêu; càng chịu đựng rét buốt và khô cằn, vị cay của nó càng nồng ấm mà không bao giờ chát gắt."

Thiện quay sang nhìn My, giọng anh chùng xuống đầy chiêm nghiệm:

"Người Huế làm mứt gừng không phải để ăn cho no bụng, càng không phải để phô trương miếng mứt to bản, tròn trịa cho mãn nhãn người đời. Miếng mứt gừng dâng lên bàn thờ tổ tiên hay bưng ra đãi khách quý trong ba ngày Tết phải là miếng mứt gừng sẻ: lát mỏng tang như cánh ve sầu, cắn vào thấy cay xé nơi đầu lưỡi nhưng đọng lại nơi cuống họng một hậu vị ngọt thanh sâu thẳm. Ăn một miếng mứt gừng sẻ, nhấp một ngụm trà sen nóng, hơi ấm sẽ chạy rần rật khắp lục phủ ngũ tạng, xua tan hết cái u ám, giá buốt và nhọc nhằn của một mùa đông dài dằng dặc. Đồ ăn của đất kinh kỳ ni, cái quý giá nhất không nằm ở cái xác thịt to lớn bên ngoài, mà nằm ở cái hồn cốt chịu thương chịu khó ẩn sâu bên trong."

Nghe từng lời Thiện nói, My mân mê nhánh gừng sẻ trong lòng bàn tay. Lớp tinh dầu cay nồng thấm qua da thịt, truyền hơi ấm râm ran vào các đầu ngón tay cô.

My bàng hoàng nhận ra bấy lâu nay bản thân đã nông cạn và ngạo mạn đến nhường nào. Cô đã mang cái nhìn thực dụng, hào nhoáng của một kẻ làm tiếp thị chạy theo thị hiếu số đông để phán xét và áp đặt lên sản vật của một vùng đất có bề dày hàng trăm năm văn hóa ẩm thực. Đằng sau sự cằn cỗi, xấu xí của củ gừng sẻ là cả một triết lý sinh tồn nhẫn nại, kiên cường của đất và người cố đô — một vùng đất luôn biết cách biến những khắc nghiệt của thiên tai thành sự tinh túy, sâu lắng nhất.

"Em hiểu rồi..." My thì thầm, bàn tay khẽ siết chặt nhánh củ vàng ươm. "Cái đẹp của món ăn Huế không phải là thứ đập ngay vào mắt. Nó nằm ở chiều sâu của vị giác, ở sự từng trải và lòng nhẫn nại."

Thiện mỉm cười, đưa tay vỗ nhẹ lên vai cô như một lời khích lệ:

"Hiểu được như rứa là cái tâm đã sáng ra rồi đó. Giờ thì đạp xe quay lại chợ Đông Ba thôi. Dì Mến chắc đang đợi My đấy."

My giật mình ngước lên, ngơ ngác:

"Nhưng... ban chiều dì ấy giận dữ đuổi em đi mà anh? Dì bảo không thèm bán cho em nữa..."

"Dì Mến là người dòng dõi Tôn Nữ, khẩu xà nhưng tâm phật, cái tâm của dì nặng lòng với cái nghề gia truyền lắm," Thiện vừa dắt xe lên bờ vừa giải thích. "Dì ấy thử lòng My đó thôi. Người xứ Huế, nếu thấy ai thật lòng biết nhận lỗi, chịu cúi đầu học hỏi bằng cái tâm thực thà thì không bao giờ người ta hẹp hòi hay khép cửa xua đuổi cả."

Khi hai người quay trở lại đình chợ Đông Ba, trời đã chập choạng tối. Màn đêm mùa đông buông xuống nhanh như một cái chớp mắt. Ánh đèn tuýp vàng vọt, tù mù hắt bóng những người tiểu thương đang tất bật gom hàng, phủ bạt nilông sau một ngày buôn bán mệt nhoài.

Sạp hàng thảo mộc của dì Tôn Nữ Bích Mến vẫn còn sáng một ngọn đèn quả ớt leo lét. Dì Mến ngồi một mình sau quầy trắc mộc, dáng ngồi vẫn thẳng tắp, đôi bàn tay gầy gò đang tỉ mẩn dùng lạt giang mềm buộc chặt từng bó quế chi thơm lừng.

My hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lồng ngực đang đập thình thịch. Cô rảo bước đi thẳng đến trước quầy hàng. Lần này, không còn vẻ lúng túng, rụt rè hay sự tự phụ nghề nghiệp của một cô gái thành thị, My cúi đầu thật thấp, hai tay nâng niu nhánh gừng sẻ vừa bẻ ngoài bãi bồi, nhẹ nhàng đặt lên mặt bàn gỗ trắc:

"Dạ thưa dì Mến... con xin lỗi dì vì sự nông nổi và thiếu hiểu biết của con ban sáng. Con đã quen nhìn vạn vật bằng con mắt thị thành lười biếng, chỉ chuộng củ to, mã đẹp, vỏ bóng mà không biết rằng cái thứ gừng lai xốp rỗng, lắm nước và nhiều xơ rác ấy chẳng thể nào gánh nổi cái vị cay nồng, ấm áp của mứt gừng xứ Huế."

Đôi bàn tay đang buộc lạt của dì Mến khẽ dừng lại. Dì ngước mắt lên, nhìn nhánh gừng sẻ vàng ươm đang tỏa hương thơm ngát trên mặt bàn gỗ, rồi nhìn thẳng vào đôi mắt chân thành, kiên định của người đối diện.

My cất giọng rành rọt, từng lời thốt ra tự đáy lòng:

"Con vừa về bãi bồi phù sa ven sông Hương và được học lại từ đầu. Gừng làm mứt Huế chuẩn mực phải là giống gừng sẻ bản địa: nhánh nhỏ thó, cằn cỗi và sần sùi vì phải oằn mình chắt chiu từng hạt phù sa qua cái nắng nung người của gió Lào và những trận mưa dầm buốt giá. Nhưng ruột của nó vàng ươm như mật ong, thớ thịt đanh chắc, nhiều tinh dầu và tuyệt nhiên không có xơ rác. Chỉ có thứ củ đã chịu đủ đắng cay khắc nghiệt ấy mới làm nên những lát mứt mỏng manh như cánh ve, cay ấm lòng người giữa mùa đông lạnh giá. Con xin dì tha lỗi cho sự đường đột của con... và xin dì bán cho con mẻ gừng sẻ loại một, để con về làm mứt tạ ơn dì theo đúng di nguyện của nội con."

Không gian im ắng trôi qua trong vài nhịp thở nặng nề. Gió đông lùa qua mái tôn nghe ràn rạt.

Bất chợt, những nếp nhăn khắc khổ nơi khóe mắt dì Mến chùng xuống. Ánh mắt sắc lạnh như dao cạo tan biến, thay vào đó là một nụ cười hiền hậu, ấm áp hiếm hoi bừng nở trên gương mặt người đàn bà luống tuổi. Dì thở dài một hơi nhẹ nhõm, buông cuộn lạt giang xuống bàn, rồi đưa tay với lấy chiếc cân đồng móc xích treo lủng lẳng trên vách sạp.

"Biết nhìn ra củ gừng sẻ đất bãi bồi phù sa là cái mắt đã bắt đầu sáng ra, cái tâm đã bắt đầu chịu lắng xuống rồi đó," dì Mến cất giọng, ngữ khí tuy vẫn giữ nét nghiêm cẩn của người lớn tuổi nhưng đã dịu dàng đi rất nhiều.

Dì cúi người xuống chiếc rổ đầu tiên bên tay trái — chiếc rổ mà ban sáng My từng chê bai là cằn cỗi, xấu xí — thoăn thoắt bốc từng vốc gừng sẻ nhánh nhỏ, lắc mạnh tay cho lớp đất cát khô rơi rào rào xuống nền đất rồi thả nhẹ vào đĩa cân đồng. Tiếng xích đồng leng keng gõ vào nhau giòn giã.

"Đây, mẻ gừng sẻ đất bãi bồi Kim Long loại một của chị Lành đây. Củ đanh chắc, mầm vừa nhú nhú, cay xé họng nhưng thơm thấu tận tim can. Thứ gừng ni đưa lên chảo, đường quyện vào tới đâu là ngậm chặt vào thớ thịt tới đó, để cả năm cũng không sợ ỉu."

Dì Mến thoăn thoắt trút mớ gừng vào trong một chiếc túi giấy xi măng dày dặn, gấp mép cẩn thận rồi trao tận tay My. Nhưng ngay khoảnh khắc My vừa đón lấy gói hàng, bàn tay khô ráp, xương xẩu của dì bỗng giữ chặt lấy cổ tay cô. Ánh mắt dì nhìn xoáy sâu vào mắt My, nghiêm nghị và đầy vẻ cảnh báo:

"Mua được gừng ngon chỉ mới là bước chập chững đặt chân qua ngưỡng cửa thôi con bé ạ. Đừng có vội mừng thầm trong bụng. Làm mứt gừng Huế, cạo vỏ, thái lát mỏng, luộc xả cay nhọc một, thì cái ải ngào đường trên chảo than hồng nó nhọc tới mười. Ngào đường mứt gừng là cái cửa ải khắc nghiệt nhất trần đời đối với những kẻ quen thói vội vàng, thiếu nhẫn nại. Nước đường tới độ kéo chỉ dẻo quánh mà lơ đễnh một tích tắc, hay sốt ruột mà thúc than lớn cho nhanh cạn là cháy khét đắng cả mẻ ngay, bao nhiêu công sức chắt chiu đổ hết xuống sông xuống bể. Làm mứt gừng cũng y như cách sống ở đời ni rứa: nôn nóng một bước là hỏng cả một đời. Nhớ cho kỹ lời dì dặn!"

"Dạ, con nhớ rồi dì. Con cảm ơn dì nhiều lắm ạ," My ôm chặt bọc giấy xi măng vào ngực, cúi đầu tạ ơn dì Mến rồi cùng Thiện vội vã rời khỏi chợ khi những ngọn đèn đường bên ngoài bắt đầu bật sáng rực rỡ.

Về đến căn nhà rường cổ kính ở kiệt An Cựu, đồng hồ treo tường đã điểm hơn tám giờ tối. Cơn gió mùa đông bắc rít từng cơn qua những khe cửa gỗ bức bàn xô lệch, mang theo hơi ẩm lạnh buốt từ dòng sông An Cựu tràn ngập khắp gian nhà u tịch, làm ngọn đèn dầu trên bàn thờ tổ tiên chao đảo.

My không kịp cởi bỏ chiếc áo khoác dày, cô chỉ kịp thay chiếc tạp dề bằng vải thô màu chàm, xắn cao hai ống tay áo rồi bước thẳng xuống gian bếp nhỏ phía sau nhà. Căn bếp nồng mùi tro lạnh và hơi ẩm bấy lâu nay bỗng ấm sực lên khi cô bật sáng ngọn đèn vàng treo lơ lửng giữa trần bếp.

Dưới ánh sáng ấm áp hắt xuống từ chiếc chao đèn tráng men cũ kỹ, My cẩn thận mở cuốn sổ tay bọc vải hoa nhí của bà Lành đặt lên kệ gỗ, lật giở đến trang viết bằng mực tím đã phai màu. Từng dòng chữ ngay ngắn, nắn nót của nội hiện ra: *Gừng sẻ cạo vỏ chớ dùng dao to, phạm vào thịt củ; thái lát phải mỏng đều tay như cánh ve sầu; luộc xả cay hai lần nước sôi thêm chút chanh tươi để giữ màu trong và độ giòn dẻo; ngào đường lửa than liu riu, nôn nóng là đắng miệng người ăn...*

My bắt tay vào công đoạn sơ chế tỉ mẩn. Đúng như lời bà Lành dặn, việc cạo vỏ giống gừng sẻ không hề đơn giản như những loại củ quả thông thường. Những nhánh gừng nhỏ thó, u uất, nhiều mấu đốt chằng chịt khiến những con dao nạo cơ học bản to trở nên hoàn toàn vô dụng — chỉ một đường lướt ẩu là gãy nát nhánh củ hoặc gọt lẹm mất phân nửa phần thịt vàng ươm. My dùng một chiếc thìa inox nhỏ có cạnh mỏng sắc, cặm cụi cạo từng lớp vỏ sần sùi mỏng dính bên ngoài dưới vòi nước chảy ri rỉ.

Lớp tinh dầu gừng cay nồng bắn li ti lên mi mắt khiến mắt My cay xè, nước mắt chực trào ra ròng ròng trên má. Hai bàn tay cô buốt cóng vì ngâm nước lạnh giữa đêm đông, các đầu ngón tay tê dại đi nhưng cô vẫn kiên trì cạo sạch từng ngóc ngách, từng kẽ u nhỏ xíu. Sau gần hai tiếng đồng hồ tỉ mẩn, những củ gừng sẻ nhẵn nhụi, vàng ruộm như những thỏi hổ phách nhỏ dần hiện ra tinh khiết, nằm xếp lớp ngay ngắn trên chiếc rổ tre thưa.

Tiếp đó là khâu thái lát — một thử thách đòi hỏi sự tập trung cao độ của đôi bàn tay và thị lực. My lấy con dao bài làng rèn Hiền Lương mà ông Lộc từng cho mượn dạo cô tập làm cơm hến ra mài lại liếc qua một lượt trên mặt đá mài bùn cho thật sắc lẹm.

Đặt nhánh gừng lên thớt gỗ nghiến, My nín thở, hạ từng nhát dao dứt khoát nhưng nhẹ nhàng như tơ hồng. Từng lát gừng mỏng tang, đều tăm tắp rơi xuống mặt thớt. Khi giơ một lát gừng lên trước ánh đèn, My có thể nhìn xuyên thấu qua thớ thịt vàng ươm, thấy rõ từng đường vân tinh dầu li ti mỏng manh như cánh ve sầu mùa hạ.

Cô đem toàn bộ số gừng đã thái lát đi luộc sơ hai lần trong nồi nước sôi có vắt thêm vài giọt nước cốt chanh tươi. Hơi nước bốc lên nghi ngút mang theo vị cay đắng gắt nồng xộc thẳng lên trần bếp, làm dịu bớt cái nồng gắt nguyên thủy của đất cằn mà vẫn giữ nguyên được độ giòn dẻo tự nhiên của thớ thịt củ. Vớt gừng ra rổ, My xả lại nhiều lần bằng nước lạnh từ lu nước mưa sau vườn cho nguội hẳn, rồi rải đều ra chiếc mẹt tre hong gió cho ráo kiệt từng giọt nước đọng.

Công đoạn ướp đường diễn ra vào khoảng mười giờ đêm. Theo đúng tỷ lệ vàng mà bà Lành ghi chép: cứ mười phần gừng sẻ đã luộc ráo thì dùng đúng tám phần đường cát trắng tinh khiết. My rải một lớp gừng, rắc một lớp đường, rồi dùng đũa cả đảo nhẹ tay từ dưới lên để từng hạt đường bao bọc lấy từng lát gừng mỏng manh. Chỉ sau hơn một tiếng đồng hồ ngâm ủ, những hạt đường trắng bắt đầu tan chảy, hòa quyện với tinh chất gừng tiết ra, hóa thành một thứ nước siro trong vắt, óng ánh như mật, ướp đẫm từng thớ gừng dẻo giòn.

Mười một giờ đêm, căn bếp nhỏ rực ánh than hồng.

My khom lưng khiêng chiếc chảo gang dày cộp, nặng trịch — báu vật ẩm thực cả đời của bà Lành để lại — đặt vững chãi lên kiềng ba chân của chiếc bếp lò đất nung. Cô cẩn thận trút toàn bộ gừng và nước đường trong âu sành vào lòng chảo.

Vấn đề bắt đầu phát sinh từ chính ngọn lửa than và sự nôn nóng cố hữu trong lòng cô gái trẻ.

Cơn buồn ngủ ríu cả hai mi mắt sau một ngày dài đạp xe ngược xuôi từ chợ Đông Ba về bãi bồi ven sông rồi lại quay về phố, cộng thêm cái lạnh thấu xương của đêm đông xứ Huế đang luồn qua từng thớ vải áo, khiến My bắt đầu sốt ruột khôn nguôi. Đứng bên bếp lửa, đôi chân cô mỏi nhừ, lưng đau ê ẩm. Nhìn chảo nước đường gừng chỉ sôi lục bục những bọt khí nhỏ một cách chậm chạp, lờ đờ, My ngước mắt nhìn lên chiếc đồng hồ treo tường đang nhích dần về phía nửa đêm, trong đầu bắt đầu tính toán quẩn quanh:

*"Nấu liu riu thế này thì biết đến mấy giờ sáng mới xong được một mẻ? Ngày mai còn bao nhiêu việc phải lo, còn phải tính toán chi phí tu sửa phần móng lún của gian nhà rường, rồi bản kế hoạch tiếp thị dang dở cho dự án Bếp Của Bà vẫn chưa xong..."*

Cái tư duy năng suất của một người làm việc theo hạn chót (deadline) lập tức lấn át toàn bộ những lời căn dặn nhẫn nại. Nghĩ là làm, My vớ lấy chiếc quạt nan treo bên vách, phẩy lấy phẩy để vào cửa lò than, rồi cúi xuống nhặt thêm hai thanh than hoa cỡ lớn nhét sâu vào buồng đốt.

Ngọn lửa than đỏ rực lập tức bùng lên dữ dội, những tia lửa lách tách bắn ra sàn gạch. Hơi nóng hầm hập phả vào mặt My. Đáy chảo gang dày bắt đầu hấp thụ nhiệt lượng khổng lồ, ngọn lửa đỏ liếm láp quanh thành chảo khiến nước đường bốc hơi ngùn ngụt, sôi trào bọt trắng xóa cuồn cuộn như thác lũ. My dùng đôi đũa cả đảo liên tục vòng quanh lòng chảo, trong lòng khấp khởi mừng thầm khi thấy mực nước đường cạn đi nhanh chóng chỉ sau vài phút ngắn ngủi.

Thế nhưng, sự đắc ý nông cạn ấy chỉ kéo dài được chưa đầy năm phút.

Nhiệt lượng quá lớn tích tụ từ chiếc chảo gang dày đã biến thứ nước đường đang sôi sục thành một cái bẫy chết người mà My không hề lường trước. Khi nước đường bắt đầu sánh lại, rút cạn xuống ngang mặt gừng và có dấu hiệu kéo sợi, thay vì từ từ bốc hơi êm dịu để kết tinh thành một lớp bột phấn trắng mịn màng ôm ấp lấy từng lát gừng như lời nội dặn, lớp đường dưới đáy chảo do bị hun đốt quá nhiệt đã lập tức chuyển từ màu trắng trong sang màu vàng rơm, rồi ngả sang màu cánh gián sẫm và biến thành một màu đen kịt chỉ trong chớp mắt.

Một mùi khét lẹt, ngai ngái xen lẫn vị cay xộc nồng nặc bốc lên mù mịt, bao trùm khắp gian bếp nhỏ hẹp.

My hoảng loạn, hai tay luống cuống cầm đũa cả dầm mạnh xuống đáy chảo nhằm cứu vãn tình thế, nhưng đã quá muộn màng. Toàn bộ lớp đường ngào đã bị cháy khét đắng nghét, biến thành một thứ keo đường đen sì, dính chặt cứng ngắc vào lòng chảo gang, vón thành những cục đường cứng đơ như đá cuội bọc lấy những lát gừng co quắt, cháy đen thui chũi.

Chảo mứt đầu tiên đã cháy đen hoàn toàn, không còn cách nào cứu vãn.

Đứng chết trân giữa làn khói khét lẹt cay xè mắt, My thở dốc từng cơn, hai bàn tay buông thõng run rẩy vì thất vọng và bàng hoàng. Trong làn khói cay độc, lời cảnh báo đanh thép của dì Bích Mến ban chiều bỗng văng vẳng dội lại bên tai cô rõ mồn một như một tiếng sét:

*"Nước đường tới độ kéo chỉ dẻo quánh mà lơ đễnh một tích tắc, hay sốt ruột mà thúc than lớn cho nhanh cạn là cháy khét đắng cả mẻ ngay... Ngào đường mứt gừng là cái cửa ải khắc nghiệt nhất trần đời đối với những kẻ quen thói vội vàng, thiếu nhẫn nại!"*

Theo quy tắc thiêng liêng mà mệ Lành đã ghi bằng dòng mực đỏ trang trọng ở đầu cuốn sổ di nguyện: *Món nấu hỏng, cháy khét tuyệt đối không được phép chắp vá hay đem dâng cúng, bắt buộc phải đổ bỏ toàn bộ và làm lại từ đầu bằng cái tâm thanh tịnh.*

My cắn chặt môi dưới đến rướm máu để ngăn cho những giọt nước mắt nghẹn ngào khỏi trào ra. Cô dùng hai chiếc giẻ bắc bếp dày, cắn răng bưng chiếc chảo gang nóng rẫy bước ra góc vườn sau nhà, đổ toàn bộ đống mứt gừng cháy đen khét lẹt vào thùng rác.

Gió đông ngoài vườn thổi thốc vào mặt My lạnh buốt. Dưới ánh trăng mờ đục của đêm muộn, cô ngồi thụp bên bờ giếng đá rêu phong, dùng xơ mướp khô và tro bếp cặm cụi cọ rửa từng vết cháy khét cứng đầu bám chặt trong lòng chảo gang. Làn nước giếng múc lên buốt giá như kim châm thấu tận xương tủy từng đầu ngón tay, nhưng nỗi đau buốt ngoài da thịt ấy chẳng thấm tháp vào đâu so với nỗi xấu hổ và cay đắng đang gặm nhấm tâm can cô.

Một giờ sáng.

Gian bếp lại đỏ lửa lần thứ hai. My quyết định làm lại một mẻ mứt mới bằng nửa số gừng sẻ dự phòng còn lại trong túi giấy xi măng.

Lần này, cô cẩn trọng hơn gấp bội phần. Cô không dám đùn thêm than lớn ngay từ đầu, chỉ giữ ngọn lửa cháy đều đặn dưới đáy chảo. Thế nhưng, thói quen đốt cháy giai đoạn của một người quen sống gấp gáp, quen với tốc độ làm việc chóng mặt của đô thị hiện đại đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành một phản xạ tự nhiên khó lòng gột rửa chỉ sau một bài học.

Khi nước đường trong chảo gang sôi cạn dần, bắt đầu sánh đặc lại và có hiện tượng kéo sợi chỉ dẻo quánh bám quanh đầu đũa, đôi cánh tay của My đã rã rời vì phải đảo liên tục không ngừng nghỉ suốt gần một tiếng đồng hồ. Cơn buồn ngủ ập đến nặng trĩu hai mí mắt, các thớ cơ ở bả vai và cổ mỏi nhừ, cứng đờ như bị kim châm buốt nhói. Đôi chân cô run rẩy đứng không vững.

Nhìn lớp nước đường sền sệt, dẻo quánh bám chặt lấy từng lát gừng mà lớp bột phấn trắng muốt mãi vẫn không chịu hiện ra, lòng nôn nóng, sốt ruột lại một lần nữa trỗi dậy, thì thầm ma mị bên tai My:

*"Chắc là do lửa than tàn yếu quá, nhiệt độ không đủ để nước bốc hơi nhanh nên đường mới không nổ phấn được... Chỉ cần phẩy nhẹ quạt thêm một chút than hồng cho chảo khô ráo nhanh hơn một tí thôi, đường sẽ lập tức kết tinh thành phấn trắng ngay, mình sẽ được đi ngủ..."*

Không cưỡng lại được sự thôi thúc của cơn mệt mỏi và thói quen muốn đẩy nhanh tiến độ, My lại cầm chiếc quạt nan phe phẩy vài nhịp vào cửa lò, khơi bùng lớp than hoa đang ủ tro đỏ dưới đáy.

Hậu quả tàn khốc của sự nóng vội lặp lại y hệt như lần trước, chuẩn xác và nghiệt ngã đến rùng mình.

Sức nóng bộc phát đột ngột từ đáy chảo gang dày khiến các chuỗi liên kết phân tử của đường cát bị bẻ gãy hoàn toàn trong khoảnh khắc. Thay vì từ từ bốc hơi khô ráo để kết tinh thành một màng phấn mỏng tang, trắng muốt, mịn màng như tuyết đầu mùa ôm ấp lấy từng lát gừng dẻo giòn, lớp đường dẻo quánh tức khắc bị cháy khét cục bộ dưới đáy chảo. Đường chuyển sang màu nâu sẫm, sùi bọt mép lèo xèo và vón cục lổn nhổn, dính bết vào nhau quanh miệng chảo gang như một bãi bùn lầy.

Mùi khét đắng, cay nồng lại một lần nữa bốc lên nghẹt thở, xé toang bầu không khí im lìm của gian bếp nhỏ.

Mẻ mứt thứ hai lại hỏng hoàn toàn. Không thể cứu vãn.

My buông rơi đôi đũa cả xuống nền gạch Bát Tràng trơn nhẵn. Tiếng gỗ va vào gạch nung vang lên một tiếng *lạch cạch* khô khốc, trơ trọi giữa đêm khuya thanh vắng, nghe như một tiếng thở dài tuyệt vọng của ngôi nhà rường cổ kính.

My ngồi thụp xuống bậc cửa bếp lát đá thanh xám xịt, hai đầu gối co lại sát ngực. Cô vùi mặt vào đôi bàn tay nhem nhuốc vệt tro than đen đúa và nhớp nháp nước đường cay xè. Những giọt nước mắt kìm nén suốt cả ngày dài cuối cùng cũng vỡ òa, lăn dài qua kẽ ngón tay, mằn mặn và nóng hổi trên đôi môi nứt nẻ vì gió lạnh.

Hai lần thất bại ê chề chỉ trong một đêm đông buốt giá không phải vì cô thiếu nguyên liệu hảo hạng — cô đã có được mớ gừng sẻ Kim Long loại một mà dì Mến quý như vàng. Cô thất bại cũng chẳng phải vì cô không nắm được công thức — từng con chữ của bà Lành vẫn nằm ngay ngắn rành rành trên trang sổ mở toang trước mặt.

Cô thất bại là vì cái tâm cô chưa tịnh.

Cái thói quen hối hả, vội vã, cái bản năng luôn tìm cách tối ưu hóa thời gian và đốt cháy giai đoạn của một kẻ sống bằng các bảng chỉ số báo cáo quý, các mốc thời hạn chót và những chiến dịch truyền thông triệu đô đã biến cô thành một kẻ mù lòa trước nhịp điệu tự nhiên của đất trời, của lửa than, của đường cát và của củ gừng cay.

Món mứt gừng xứ Huế không chấp nhận bất kỳ sự toan tính hay sự vội vàng nào của con người. Đường cát muốn hóa thành lớp phấn trắng muốt, mịn màng ôm ấp lấy lát gừng dẻo dai thì không thể dùng lửa lớn thúc ép; nó bắt buộc phải đi qua sự kiên trì, nhẫn nại đảo đều tay trên ngọn lửa than tàn liu riu, nhẫn nại chờ đợi từng giọt nước cuối cùng bốc hơi trong thầm lặng của đêm sâu.

Làm mứt gừng không phải là một công đoạn chế biến thức ăn đơn thuần; đó là một bài học tu tập về lòng kiên nhẫn, về sự lắng đọng của tâm hồn mà người xưa đã kín đáo gửi gắm vào từng miếng ăn nơi chốn kinh kỳ.

Gió đông ngoài hiên vẫn thổi từng cơn rào rạt làm rung rinh những tàu lá chuối ngự sau vườn, hắt vào gian bếp những giọt sương đêm lạnh ngắt.

My ngồi bất động như một pho tượng đá trong bóng tối nhập nhoạng của gian bếp, lặng lẽ ngắm nhìn những đốm than đỏ le lói đang dần tàn lụi, phủ một lớp tro trắng mịn màng dưới đáy lò đất nung. Sự tĩnh lặng của đêm khuya dần xoa dịu nỗi ấm ức và cơn chấn động trong lòng cô. Cô nhận ra rằng suốt những năm tháng bươn chải nơi đô thị phồn hoa, cô luôn tự hào mình là một kẻ thành đạt, một người nắm bắt nhanh nhạy mọi xu thế, nhưng thực chất tâm hồn cô lại rỗng tuếch và nghèo nàn biết bao trước sự sâu sắc, điềm đạm của những con người bình dị nơi mảnh đất cố đô này.

Bất chợt, ánh mắt My dừng lại ở một góc khuất trên chạn bát gỗ cũ kỹ đóng bằng tre ngà.

Nơi đó, nằm nép mình bên cạnh chiếc liễn sành đựng muối hột, là một chiếc âu sành da lươn đựng đầy thứ nước vo gạo trắng đục như sữa mà My đã cẩn thận chắt lại từ bữa cơm trưa nay. Đó là một thao tác mà cô đã làm theo một dòng chỉ dẫn rất nhỏ, viết bằng nét mực tím khiêm nhường nép ở góc dưới cùng của trang sổ tay mà ban sáng cô suýt chút nữa đã bỏ qua:

*Gừng muốn trong veo thấu suốt và dịu bớt chất cay gắt của đất cằn, phải biết nhẫn nại ngâm mình trong dòng nước vo gạo trắng qua một đêm đông lạnh.*

My chầm chậm đứng dậy. Đôi chân tê dại vịn vào mép bàn gỗ để lấy lại thăng bằng. Cô hít một hơi thật sâu, rửa sạch đôi bàn tay nhem nhuốc tro than dưới làn nước trong vắt rồi thong thả bước đến bên bàn sơ chế.

Cô lấy nốt mớ gừng sẻ tươi cuối cùng còn lại trong đáy túi giấy xi măng. Không còn một chút vội vã, không còn một toan tính thời gian hay sự sốt ruột vì những công việc của ngày mai, My cầm con dao bài làng rèn Hiền Lương lên tay. Dưới ánh đèn vàng ấm áp, từng nhát dao hạ xuống thật chậm rãi, thật nhẹ nhàng và đều đặn theo nhịp thở sâu thẳm của lồng ngực. Từng lát gừng sẻ vàng ươm, mỏng manh như cánh ve sầu khẽ khàng rơi xuống, đón nhận sự nâng niu tuyệt đối của người làm bếp.

My bưng chiếc âu sành đựng nước vo gạo trắng đục đặt vào giữa bàn, rồi dùng hai đầu ngón tay nhẹ nhàng thả từng lát gừng mỏng vào trong lòng âu.

Dưới làn nước gạo mịn màng lắng đọng giữa đêm sâu, những lát gừng thái mỏng như cánh ve ngâm trong nước vo gạo trắng ngần bắt đầu bộc lộ độ trong trẻo kỳ diệu.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories