Bổn Cung Không Cung Đấu, Bổn Cung Bán Trà SữaCh.4 / 30
Chapter 4

Quan lạnh mặt và chén trà nguội

Lục Hoài Cẩn ngồi ngay ngắn bên chiếc bàn con bằng gỗ tạp đã bạc màu trong phòng đối soát của Kho Bếp Đông. Lưng chàng thẳng như một thân tùng vươn giữa giá rét, tà áo phẩm phục màu xanh thẫm phẳng phiu rủ xuống sát mép chiếu cói đã sờn rách ở bốn góc. Trên khuôn mặt góc cạnh, nghiêm nghị không một gợn sóng, đôi mắt đen sâu thẳm khẽ rủ xuống, chăm chú soi xét từng con chữ, từng nét triện son trên sấp phiếu chi ngân khố đang mở rộng.

Căn phòng đối soát vốn là một chái nhà kho cũ kỹ nằm nép mình bên cạnh dãy chái bếp nấu chính, quanh năm ẩm thấp và nồng nặc mùi giấy bản mốc meo quyện với mùi dầu mỡ cháy khét bốc sang từ các lò đại táo. Những chồng hồ sơ lưu trữ chất cao chạm xà nhà, gáy sách bọc vải xanh đã phai thành màu tro xám, phủ một lớp bụi than mỏng manh đặc trưng của chốn thiện viện.

Dưới ánh chiều tà vàng vọt hắt qua khung cửa sổ chấn song gỗ lim đã cong vênh, luồng không khí trong phòng dường như đặc quánh lại, càng thêm phần ngột ngạt bởi hàn khí toát ra từ vị quan trẻ tuổi của Ty Khảo Sổ. Từng vệt nắng xiên khoai rọi lên những đường viền nẹp bạc sắc cạnh nơi thắt lưng đai da của chàng, phản chiếu một thứ ánh sáng lạnh lùng, xa cách, làm bật lên sự đối lập rành rẽ giữa một thư lại giám sát thanh liêm xuất thân khoa bảng với chốn bếp núc hạ đẳng lúc nào cũng vương vãi tro trấu, mỡ béo và mồ hôi của đám tôi đòi.

An Trà đứng sững trước chiếc bàn con, hai bàn tay siết chặt lấy mép cuốn sổ ghi chép bọc vải gai thô thô ráp. Lồng ngực nàng khẽ phập phồng sau chặng đường dài rảo bước vội vã từ kho trung gian trở về. Gió bấc cuối chiều thổi qua khe cửa hở làm tung bay vài sợi tóc mai lòa xòa trước trán, nhưng lòng bàn tay nàng lại rịn ra một lớp mồ hôi dính ráp.

Nàng chưa kịp mở lời, cũng chưa kịp đặt bản dự toán chi phí vừa hoàn thành dang dở xuống mặt bàn thì ánh mắt sắc như dao cau của Lục Hoài Cẩn đã quét ngang qua người nàng. Đôi đồng tử đen láy ấy không dừng lại ở gương mặt nàng quá một cái chớp mắt, mà lập tức rũ xuống, ghim chặt vào tờ khế ước mua chịu ba mươi sáu quan tiền đồ gốm đang được kẹp tạm bợ ở góc tập hồ sơ lưu chuyển ba tháng trước.

Chàng không nói ngay. Sự im lặng của chàng mang theo sức nặng ngàn cân của quyền lực chốn công đường. Ngón tay dài, gầy guộc và nổi rõ từng đốt xương cứng cáp của Hoài Cẩn lướt chầm chậm qua dòng mực nho đã khô cứng, nơi ghi rành rọt số nợ ba mươi sáu quan tiền đồng dùng để mua bốn mươi hũ sành muối dưa loại lớn cùng sáu mươi bộ bát đĩa gốm mộc từ phường gốm Trịnh Mộc ngoài kinh thành.

Từng tờ giấy bản mỏng manh được đầu ngón tay chàng lật qua, phát ra tiếng soạt khô khốc, rợn người giữa không gian tĩnh mịch đến mức nghe rõ cả tiếng mọt nghiến gỗ trong góc tường. Chàng dừng lại ở con số tổng chi, mắt khẽ nheo lại, rồi từ từ ngẩng đầu lên nhìn thẳng vào mắt An Trà. Đôi mày thanh tú hơi nhíu lại ở khoảng giữa, tạo thành một nếp gấp sâu đầy vẻ ngờ vực và xét nét.

Sự im lặng kéo dài đến nghẹt thở. Một giọt mồ hôi lạnh từ chân tóc mai của An Trà trượt dài xuống gò má, rồi nhỏ giọt xuống nền đất nện ẩm ướt.

Trong tiềm thức sâu thẳm của một cựu quản lý vận hành từng lăn lộn qua hàng chục đợt kiểm tra quy trình gắt gao ở kiếp trước, An Trà hiểu rất rõ rằng thứ đáng sợ nhất trong mọi cuộc kiểm toán không phải là những lời quát tháo đập bàn đập ghế, mà chính là sự im lặng kéo dài không rõ nguyên do của kẻ nắm quyền sinh sát. Cái lối ngồi bất động, tư thế ung dung tự tại, cùng ánh mắt dò xét phẳng lặng như mặt gương không một gợn sóng kia khiến bản năng phòng vệ của một kẻ làm công ăn lương trong nàng lập tức gióng lên từng hồi chuông báo động đỏ rực.

Nàng nhìn vị quan chức trước mặt — một nam tử chỉ chừng hai mươi chín tuổi, độ tuổi còn rất trẻ nhưng đã khoác lên mình chiếc áo quyền lực của Ty Khảo Sổ. Trong mắt An Trà lúc này, Lục Hoài Cẩn đích thị là hiện thân hoàn hảo của tầng lớp quan liêu chốn công môn: những kẻ quen ngồi trong phòng lộng gió, ngày ngày gõ lách cách những hạt bàn tính bằng gỗ trắc, săm soi từng nét chữ lệch, từng dấu phẩy thiếu trên mặt giấy để bới lông tìm vết, đè đầu cưỡi cổ đám lao dịch bên dưới nhằm kiếm cớ lập công phong chức, hoặc tệ hơn là ép người ta vào đường cùng để vòi vĩnh đút lót.

"Nguyễn nữ quan," Lục Hoài Cẩn cất giọng. Âm sắc của chàng trầm thấp, lạnh tanh và dứt khoát như tiếng thẻ ngà gõ xuống mặt đá xanh ngoài sân điện. "Khoản nợ ba mươi sáu quan tiền này, trên giấy trắng mực đen ghi rõ nàng là người đứng tên bảo lãnh nhận vật phẩm với tư cách người coi kho Bếp Đông. Hiện tại lệnh hoàn ứng từ ngân khố đã bị đình lại tròn ba tháng, thợ lò Trịnh Mộc đã vác đơn đến tận cửa nha môn đòi siết bổng lộc hàng tháng của nàng. Ta muốn hỏi, tính hợp thức của khoản chi này nằm ở đâu, khi mà số liệu đối chiếu giữa sổ xuất nhập kho và hóa đơn gốc của phường gốm hoàn toàn không ăn khớp?"

Một luồng máu nóng lập tức xông thẳng từ ngực lên hai bên thái dương An Trà.

Tất cả những uất ức dồn nén suốt mấy ngày qua — kể từ cái khoảnh khắc nàng mở mắt tỉnh dậy trong thân xác của một nữ quan coi kho thấp cổ bé họng, gánh trên vai món nợ khổng lồ ba mươi sáu quan tiền từ trên trời rơi xuống trong khi toàn bộ gia tài trong túi chỉ còn vỏn vẹn hai quan bốn mươi đồng — bỗng chốc như mồi lửa bén vào đống rơm khô, bùng cháy dữ dội. Nàng siết chặt các đầu ngón tay đến trắng bệch vào cuốn sổ vải gai, sống lưng dựng thẳng tắp, đôi mắt không hề cụp xuống né tránh mà nhìn thẳng vào khuôn mặt lạnh lùng của vị quan kiểm toán.

"Lục đại nhân cho rằng chúng tôi tự ý bày trò mua chịu đồ gốm để bỏ túi riêng sao?" An Trà cất giọng, âm thanh đanh lại, từng từ từng chữ thốt ra sắc bén như mũi kim: "Xin hỏi đại nhân, ba tháng trước là thời điểm nào? Đó là lúc yến tiệc cung cấm diễn ra liên miên suốt nửa tháng ròng để đón tiếp sứ bộ phương Bắc! Khu bếp này khi đó như một bãi chiến trường, lò lửa đỏ rực thâu đêm suốt sáng, nước sôi sùng sục không lúc nào ngơi. Để kịp ủ dưa cải muối chua dâng lên bàn ngự thiện theo đúng thực đơn của Thượng Thiện Cục, chúng tôi cần gấp bốn mươi hũ sành cỡ đại. Lại thêm việc phục vụ quá tải khiến hơn sáu mươi bộ bát đĩa bị sứt mẻ, vỡ nát trong quá trình bưng bê rửa dọn, nếu không thay mới ngay lập tức thì lấy cái gì để bày biện thức ăn dâng lên các cung?"

Nàng hít một hơi sâu, không để cho đối phương có cơ hội ngắt lời:

"Nếu ngày hôm đó, người coi kho không cắn răng đứng ra ký tên bảo lãnh để thợ lò Trịnh Mộc giao hàng khẩn cấp trong đêm, thì lấy cái gì để dâng tiệc đúng giờ Thìn theo sắc lệnh? Lấy cái gì để bảo đảm không có một đầu bếp hay thị tỳ nào bị lôi ra sân đình đánh trượng vì tội làm chậm trễ bữa ăn của hoàng gia? Lúc dầu sôi lửa bỏng đó, các ngài ở đâu? Có ai ở Ty Khảo Sổ bước chân xuống cái gian bếp đầy khói than này để ký một tờ công văn khẩn cấp cho chúng tôi hay không?"

Lục Hoài Cẩn vẫn không hề ngắt lời nàng. Chàng duy trì tư thế ngồi thẳng tắp, hai bàn tay đan nhẹ đặt trên mặt bàn gỗ, đôi mắt đen sâu thẳm lẳng lặng tiếp nhận toàn bộ cơn thịnh nộ bộc phát của nàng mà không hề chớp lấy một lần. Ánh mắt chàng tĩnh lặng đến mức tàn nhẫn, dường như mọi lời lẽ phẫn uất của nàng chỉ như một cơn gió thoảng qua vách đá hoa cương.

Chính sự im lìm bất động ấy lại càng như đổ thêm dầu vào lửa, khiến An Trà tin chắc rằng mình đang bị dồn vào bước đường cùng bởi một hệ thống hành chính quan liêu vô cảm. Nàng bước lên nửa bước, khoảng cách giữa nàng và chiếc bàn thu hẹp lại, giọng nói nghẹn lại vì nỗi uất hận của một người lao động chân chính bị chèn ép:

"Các ngài ở Ty Khảo Sổ ngày ngày chỉ ngồi trong sảnh đường cao ráo, mắt chỉ nhìn vào những con số mực đen khô khốc trên mặt giấy bản. Hễ thấy chênh lệch một đồng, sai lệch một nét chữ là lập tức quy chụp cho kẻ dưới đáy này tội danh biển thủ, tắc trách, hay tham ô! Nhưng các ngài có từng bước chân vào chốn này chưa? Ở dưới gian bếp này, dầu sôi lửa bỏng rát mặt, xoong chảo nồi niêu va đập vỡ nát là rủi ro hao mòn thực tế của công việc hàng ngày! Một nữ quan coi kho như ta, bổng lộc mỗi tháng chỉ có vỏn vẹn một quan hai trăm đồng, trừ tiền ăn, tiền mặc, tiền dầu đèn thì lấy đâu ra ba mươi sáu quan tiền mặt để tự ý mua sắm đồ đạc cho oai bản thân? Chúng tôi còng lưng chạy vạy, thức khuya dậy sớm để guồng máy này vận hành trơn tru, đến khi cần làm thủ tục hoàn ứng trả nợ cho người ta thì các ngài lại ngâm hồ sơ từ tháng này qua tháng khác, để mặc cho chủ nợ kéo đến tận cửa đòi siết bổng lộc, đòi tước bỏ cả tiền trợ cấp xuất cung mai này! Phải chăng cứ là quan lớn cầm ấn son thì có quyền đè đầu cưỡi cổ, muốn kết tội ai thì kết tội, muốn dồn ai vào chỗ chết thì dồn?"

Cơn bùng nổ của An Trà khiến cả gian phòng đối soát như chìm vào một khoảng không chết chóc. Tiếng gió chiều lùa qua khe cửa sổ rít lên từng hồi rin rít, lay động ngọn bấc của cây đèn dầu hạt sở chưa thắp đặt ở góc bàn.

Nàng thở dốc, hai bả vai phập phồng run rẩy dưới lớp áo vải thô. Toàn bộ dây thần kinh trong đầu nàng căng ra như dây đàn. Nàng biết mình vừa phạm vào điều đại kỵ chốn cung đình: một hạ quan dám lớn tiếng chất vấn, chỉ trích thượng quan ngay giữa nơi công đường đối soát. Nàng đã chuẩn bị sẵn tâm lý cho tình huống tồi tệ nhất — chàng có thể đập bàn quát tháo, có thể gọi lính canh vào lôi nàng ra phạt trượng, hoặc tước thẻ bài tống nàng vào ngục tối.

Thế nhưng, điều kỳ lạ là Lục Hoài Cẩn không hề đập bàn.

Gương mặt chàng không hề biến sắc, không có một nét giận dữ nào hiện lên nơi khóe mắt hay bờ môi. Chàng vẫn ngồi đó, bình thản như một pho tượng đá cổ thụ, lẳng lặng đợi cho nhịp thở dồn dập của nàng dần dần chậm lại, đợi cho sự kích động tột cùng trong đáy mắt nàng lắng xuống thành nỗi hoang mang mờ mịt.

Khi không gian chỉ còn lại tiếng gió chiều xào xạc ngoài rặng tre, Hoài Cẩn mới chậm rãi đưa tay ra. Ngón tay chàng không hề run rẩy, nâng tập hồ sơ dày cộp lên, cẩn thận rút hai tờ giấy bản ra, đặt song song ngay ngắn trước mặt An Trà.

"Nói xong rồi chứ?"

Tông giọng của chàng cất lên, vẫn phẳng lặng như một mặt hồ mùa đông bị đóng băng, không chứa đựng một chút hờn giận, cũng chẳng có lấy nửa phần mỉa mai. Đó là thứ ngữ điệu của một người hoàn toàn đứng ngoài cảm xúc cá nhân, chỉ nói chuyện bằng quy tắc và sự thật khách quan.

An Trà mím chặt môi, ngực vẫn còn nhói lên vì tức giận, nhưng lý trí mách bảo nàng phải nhìn xuống mặt bàn.

"Thứ nhất," Hoài Cẩn đưa ngón tay trỏ điểm nhẹ vào mép dưới của tờ giấy thứ nhất — tờ biên nhận giao hàng có đóng dấu triện đỏ của lò gốm Trịnh Mộc. "Ty Khảo Sổ làm việc dựa trên điển chế và quy trình hiện hành của triều đình, không có thẩm quyền tự tiện kết tội hay tùy tiện xóa nợ cho bất kỳ ai dựa trên sự thương hại hay suy diễn chủ quan. Tờ biên nhận này xác nhận vào giờ Hợi ngày mười sáu tháng Hai, phường gốm giao đủ bốn mươi hũ sành và sáu mươi bộ bát đĩa nguyên vẹn không sứt mẻ."

Nói đoạn, ngón tay chàng dời sang tờ giấy thứ hai — chính là tờ trích lục sổ tiếp nhận vật tư của Kho Bếp Đông cùng ngày hôm đó.

"Thứ hai, khoản hoàn ứng ba mươi sáu quan tiền này bị giữ lại ở Ty Khảo Sổ suốt ba tháng qua, hoàn toàn không phải vì ta hay Ty Khảo Sổ muốn làm khó dễ nàng, càng không phải vì chúng ta ngồi phòng lạnh mà không biết chốn bếp núc thiếu thốn đồ dùng." Ánh mắt Hoài Cẩn ngước lên, nhìn thẳng vào mắt nàng. Trong đáy mắt chàng không có sự khinh miệt của kẻ bề trên, chỉ có sự rành mạch đến tàn nhẫn của lý trí: "Nó bị giữ lại vì theo quy định 'lưỡng chứng đối soát' đã được ban hành trong Điển Lệ của Đại Ninh, mọi khoản chi hoàn ứng vượt quá mười quan tiền bắt buộc phải có hai chữ ký đối ứng độc lập: chữ ký của người giao hàng và chữ ký xác nhận thực nhận của người trực ca tại kho tiếp nhận. Nàng hãy nhìn vào đây."

Đầu ngón tay chàng gõ nhẹ hai tiếng *cốc, cốc* xuống khoảng trống ở góc dưới trang sổ kho.

Nơi đó, bên cạnh chữ ký bảo lãnh đứng tên An Trà và con dấu của lò gốm Trịnh Mộc, ô vuông dành cho 'Người nhận ca trực kho bếp' hoàn toàn trống trơn. Không có một nét mực nào. Không có lấy một vết điểm chỉ, cũng không hề có một dòng phụ chú giải trình lý do vì sao người trực ca hôm đó lại không ký tên xác nhận số lượng hàng thực tế được chuyển vào trong kho.

"Thiếu hẳn chữ ký đối ứng của ca trực tiếp nhận," Hoài Cẩn tiếp tục phân tích, từng câu từng chữ rành rọt như lưỡi dao mổ bóc tách từng thớ thịt. "Trên phương diện pháp lý và sổ sách hành chính, điều này đồng nghĩa với việc số hũ sành và bát đĩa kia chưa từng được kiểm kê nhập kho chính thức. Hoặc giả, đã xảy ra sự cố hao hụt, nứt vỡ, hay tranh chấp số lượng ngay tại thời điểm giao hàng mà các người không lập biên bản hiện trường. Nếu ta nhắm mắt đóng dấu phê duyệt chi ba mươi sáu quan tiền từ quốc khố cho một bộ hồ sơ khuyết thiếu bằng chứng xác nhận thực nhận như thế này, thì người đầu tiên bị Ngự Sử Đài lôi ra công đường thẩm vấn về tội tắc trách, cố ý làm trái quy định tài chính sẽ là ta. Và người tiếp theo bị nha môn tống giam để điều tra tội thông đồng với gian thương biển thủ ngân sách công chính là nàng. Nàng đã hiểu rõ chưa?"

Một sự im lặng hoàn toàn khác bao trùm lấy tâm trí An Trà.

Đó không còn là sự im lặng ngột ngạt của nỗi phẫn uất hay sợ hãi, mà là sự bàng hoàng sững sờ đến chết lặng.

Toàn bộ lớp giáp phòng thủ dựng đứng bằng sự tức giận, sự tự ái và định kiến về tầng lớp quan liêu trong chớp mắt như bị một nhát búa vô hình đập tan tành. Nàng nhìn trân trân vào khoảng giấy trắng tinh không một nét mực nơi góc trang sổ kho.

Trong khoảnh khắc ấy, một mảnh ký ức vụn vỡ của nguyên chủ bỗng chốc ùa về rõ mồn một trong tâm trí nàng: Đêm mười sáu tháng Hai năm đó, mưa phùn gió bấc, cỗ xe bò chở đồ gốm của Trịnh Mộc kẽo kẹt tiến vào cửa hậu. Đỗ Kính — kẻ khi đó đang giữ chức ca trưởng trực kho kiêm quản lý giao nhận — đã đứng giám sát dỡ hàng. Nhưng khi An Trà đưa cuốn sổ ra giục gã ký nhận để hoàn tất thủ tục, Đỗ Kính lại xua tay lia lịa, viện cớ Ty Thiện Đắp bên cạnh đang giục gã sang nhận phân bổ mười vò dầu mè thượng hạng, bảo nàng cứ ký tên bảo lãnh cho thợ lò về trước rồi sáng hôm sau gã sẽ kiểm đếm chi tiết và ký bù. Sau đó, Đỗ Kính lờ tịt chuyện ký nhận, rồi mấy ngày sau lại ngấm ngầm làm giả một tờ biên bản khác, kê khống rằng có gần mười quan tiền bát đĩa bị vỡ nát trên đường vận chuyển để bỏ túi riêng khoản tiền bồi hoàn.

Lục Hoài Cẩn không hề sai. Chàng không hề tìm cách bắt chẹt nàng, cũng không hề quan liêu hách dịch. Chàng chỉ đang thực hiện chuẩn xác đến mức tuyệt đối chức trách của một người làm công tác kiểm toán: bảo vệ tính toàn vẹn của dòng tiền công và chỉ ra lỗ hổng chết người mà nàng — hay đúng hơn là sự ngây thơ, cả nể của nguyên chủ — đã để lại trên giấy tờ.

Nếu chàng dễ dãi ký duyệt khoản chi này ba tháng trước, khi sự việc Đỗ Kính biển thủ bị vỡ lở, kẻ phải chịu tội thay, kẻ bị gông cổ bước vào ngục tối với tội danh thông đồng làm thất thoát ngân khố chắc chắn sẽ là An Trà.

Cơn bốc đồng qua đi, để lại một nỗi ngượng ngùng đỏ bừng từ mang tai lan nhanh xuống tận cổ nàng. An Trà cảm thấy hai gò má mình nóng bừng như bị lửa táp. Nàng vừa mới trút một tràng mắng mỏ xối xả vào mặt một vị quan chức đang làm việc hoàn toàn chuẩn mực theo pháp luật, một người mà sự khắt khe của chàng thực chất lại là tấm lá chắn vô tình cứu nàng khỏi một cái bẫy chết người chốn thâm cung.

An Trà hít sâu một hơi, rũ mi mắt xuống, hai bàn tay buông lỏng cuốn sổ ghi chép, lùi lại nửa bước rồi khẽ cúi đầu thật thấp.

Nàng là một người phụ nữ hiện đại, từng làm quản lý, từng chịu trách nhiệm cho công việc của mình. Nàng có lòng tự trọng, nhưng không bao giờ có thói cố chấp mù quáng. Khi đã nhận ra bản thân sai lầm trong nhận định nghiệp vụ, cách hành xử đúng đắn duy nhất là thẳng thắn thừa nhận và tìm cách khắc phục, chứ không phải tiếp tục giở thói cãi chày cãi cối để giữ lấy chút thể diện hão huyền.

"Là... là do tỳ nữ nông nổi, chưa hiểu hết quy chế đối soát nghiêm ngặt của triều đình mà đã vội vàng buông lời quy chụp đại nhân. Tỳ nữ thật sự xin lỗi Lục đại nhân."

Giọng nói của nàng chân thành, nhỏ nhẹ và rành rọt, hoàn toàn rũ bỏ vẻ xù lông nhím ban nãy.

Lục Hoài Cẩn khẽ chớp mắt một cái. Ánh mắt chàng hơi dao động, dường như có một thoáng kinh ngạc lướt qua đôi đồng tử sâu thẳm.

Ở cái chốn cung đình đầy rẫy sự dối trá và luồn cúi này, chàng đã đối mặt với không biết bao nhiêu kẻ dưới quyền mắc sai phạm. Khi bị chàng vạch trần lỗ hổng trên sổ sách, bọn họ thường chỉ có hai phản ứng quen thuộc: hoặc là sợ hãi quỳ sụp xuống đất dập đầu van xin tha mạng, hoặc là run rẩy tìm mọi cách đổ vấy trách nhiệm cho kẻ khác. Chàng chưa từng thấy một nữ quan nào, vừa mới vài khắc trước còn ngẩng cao đầu tranh luận nảy lửa đòi công bằng như muốn liều mạng, chớp mắt sau đã có thể bình tĩnh nhìn thẳng vào sự thật, dứt khoát cúi đầu nhận sai về mặt nghiệp vụ một cách sòng phẳng và đàng hoàng đến như vậy.

Ánh mắt của Hoài Cẩn vô tình trượt qua bờ vai nàng, rồi dừng lại nơi chiếc giỏ mây con mà An Trà đang xách bên tay trái.

Bên trong chiếc giỏ mây lót vải thô, có một chiếc âu gốm nhỏ đậy nắp gỗ tiện tròn. Từ khe nắp gỗ khép hờ, một làn hương thơm dìu dịu, thanh thoát mà vô cùng lạ lẫm đang nhè nhẹ tỏa ra, len lỏi qua lớp không khí nồng mùi giấy mốc của căn phòng.

Bắt gặp ánh nhìn chăm chú của chàng hướng về chiếc giỏ, An Trà chợt bừng tỉnh. Cổ họng nàng sau màn đôi co căng thẳng ban nãy đã khô khốc như rang, và nàng nhận ra giọng nói của Lục Hoài Cẩn khi nãy cũng có phần khản đặc do phải làm việc liên tục suốt buổi chiều. Vừa hay trong phòng bầu không khí vẫn còn vương lại chút gượng gạo khó xử, nàng liền nhanh trí mở nắp giỏ mây, cẩn thận lấy chiếc chén sành nhỏ tráng men da lươn mang theo bên mình ra đặt lên bàn, rồi nhấc chiếc âu gốm lên.

"Lục đại nhân làm việc từ trưa đến giờ, xem xét bao nhiêu hồ sơ giấy tờ, ắt hẳn cổ họng cũng đã khô khát." Nàng khẽ mở nắp gỗ của chiếc âu, giọng nói mang theo sự nhã nhặn vừa phải: "Đây là... một thứ nước giải nhiệt do tỳ nữ vừa thử nghiệm pha chế bên chái bếp lúc xế trưa, định bụng tính toán xong chi phí sẽ đem trình nộp lên Quản sự xem xét. Nước này tuy đã nguội bớt, nhưng nguyên liệu hoàn toàn sạch sẽ, thanh đạm. Nếu đại nhân không chê thứ đồ uống nơi chái bếp thô thiển, xin mời dùng tạm một chén để nhuận giọng, giải tỏa bớt cơn khát."

Nói rồi, không đợi chàng kịp lên tiếng khước từ theo lễ nghi quan trường, An Trà đã thuần thục nghiêng chiếc muôi gỗ con múc từ trong âu ra một lượng nước sóng sánh màu nâu nhạt pha sắc caramel óng ánh. Từng dòng chất lỏng mịn màng chảy vào lòng chiếc chén sành, kéo theo vài viên hạt nhỏ tròn trịa, màu nâu hổ phách trong suốt lấp lánh chìm xuống đáy chén. Nàng dùng hai tay trân trọng nâng chiếc chén sành lên, đặt nhẹ nhàng xuống mặt bàn trước mặt Lục Hoài Cẩn.

Hoài Cẩn rủ mi mắt nhìn chén nước lạ lùng.

Ở chốn thâm cung này, quy củ phòng ngừa độc hại vô cùng nghiêm ngặt. Bất kỳ thức ăn nước uống nào chưa qua sự kiểm tra của ty giám sát đều là điều cấm kỵ đối với các quan viên giữ trọng trách như chàng. Huống chi, thứ nước này có màu sắc kỳ lạ — đục như sữa lại có sắc nâu của nước trà sắc đặc, thoang thoảng bốc lên hương vị béo ngậy của sữa dê. Sữa dê ở kinh thành vốn là thứ nguyên liệu kén người dùng; đám quý tộc và quan lại thường chê nó có mùi hôi nồng ngai ngái khó nuốt nếu không được chưng cất tỉ mỉ cùng hạnh nhân và hoa tiêu.

Thế nhưng, điều kỳ lạ là trong làn hương bốc lên từ chiếc chén sành mộc mạc trước mặt chàng, tuyệt nhiên không hề có lấy một chút mùi tanh tao khó chịu của sữa thú. Thay vào đó là một mùi thơm mộc mạc, nồng đượm của lá trà đồi được sao kỹ trên than hoa, quyện chặt lấy vị ngọt béo thanh khiết, dịu mát đến lạ lùng.

Chàng ngẩng lên, nhìn sâu vào đôi mắt trong veo của An Trà. Đôi mắt ấy không hề có sự giả dối, không có sự toan tính nịnh bợ của kẻ muốn lấy lòng quan trên, chỉ có sự chân thành mộc mạc và một chút áy náy kín đáo của một người thợ muốn mời khách thưởng thức thành quả lao động của mình.

Không nói một lời từ chối, Lục Hoài Cẩn đưa bàn tay gầy guộc nâng chiếc chén sành lên. Chàng khẽ đưa lên ngang mũi cảm nhận làn hương trà ấm áp, sau đó nhấp một ngụm nhỏ.

Một thoáng kinh ngạc khẽ lay động nơi chân mày chàng. Hoài Cẩn không đặt chén xuống ngay, mà chậm rãi uống trọn ngụm thứ hai, rồi điềm tĩnh uống cạn toàn bộ chén nước trà sữa đã nguội lạnh.

Chất nước lướt qua đầu lưỡi, mịn màng và êm dịu một cách khó tả. Vị chát gắt thường thấy của lá trà búp thô dường như đã bị nhiệt độ của than hồng triệt tiêu hoàn toàn, chỉ để lại một hậu vị ngọt đượm, sâu lắng nơi cuống họng. Vị béo của sữa dê quyện chặt lấy vị trà đậm đà, làm dịu đi cái lạnh của sương chiều mà không hề gây cảm giác ngấy mỡ.

Đặc biệt nhất là khi những viên hạt màu hổ phách chìm dưới đáy chén chạm vào kẽ răng: chúng không hề mềm nhũn như bột năng nấu chín, cũng không cứng ráp như hạt ngũ cốc thông thường, mà lại có độ dai dẻo đàn hồi vô cùng thú vị. Khi cắn vỡ, vị ngọt dịu nhẹ của mật mía cô đặc từ từ lan tỏa, hòa quyện với vị bùi bùi tinh khiết của tinh bột củ nhu rừng, tạo nên một sự kết hợp hài hòa, mới lạ đến mức chưa từng xuất hiện trong bất kỳ nghi lễ thưởng trà cầu kỳ, xa hoa nào chốn cung đình Đại Ninh.

Ánh mắt Hoài Cẩn khẽ dao động một thoáng — một tia sáng ngạc nhiên hiếm hoi lướt qua đôi đồng tử vốn luôn phẳng lặng như giếng cổ của chàng. Nhưng rất nhanh, như một phản xạ tự nhiên của một quan chức kiểm toán quen giữ vẻ uy nghiêm, chàng khẽ thu lại biểu cảm, đặt chiếc chén rỗng xuống mặt bàn gỗ.

Rút chiếc khăn tay bằng lụa trắng giắt nơi cổ tay áo, chàng chấm nhẹ khóe môi, rồi cất giọng nhận xét bằng tông giọng đều đều:

"Vị trà đậm, sữa không tanh, độ ngọt vừa phải, uống nguội mà không ngấy. Hạt nhai có độ dẻo tốt."

Lời nhận xét ngắn gọn, kiệm lời đúng như tính cách của chàng, nhưng từng chữ thốt ra đều nhắm trúng vào những điểm mấu chốt kỹ thuật mà An Trà đã tốn bao tâm tư để tinh chỉnh: khử mùi sữa dê, cân bằng độ chát của trà và tạo độ đàn hồi cho hạt trân châu củ nhu.

An Trà thở phào một hơi nhẹ nhõm, tảng đá đè nặng trong lồng ngực dường như vơi đi phân nửa. Khóe môi nàng không tự chủ được khẽ cong lên thành một nụ cười mỉm. Đối với một người làm sản phẩm, không có phần thưởng nào giá trị hơn việc một vị giám khảo khó tính nhất, nghiêm cẩn nhất thừa nhận chất lượng sản phẩm bằng những đánh giá chính xác đến từng chi tiết như vậy.

"Đa tạ đại nhân đã hạ cố nếm thử và đưa ra lời chỉ giáo," nàng khẽ cúi đầu mỉm cười.

Lục Hoài Cẩn thu lại ánh nhìn, dường như cũng cảm thấy bầu không khí giữa hai người đã bớt đi phần gay gắt. Chàng với tay lấy một tờ giấy bản trắng tinh cùng một chiếc bút lông thỏ đặt sang phía mép bàn đối diện nàng, thái độ đã hòa hoãn đi vài phần, bắt đầu dùng giọng điệu công vụ chuẩn mực để hướng dẫn:

"Về khoản nợ ba mươi sáu quan này, nếu nàng muốn khai thông lệnh hoàn ứng từ ngân khố để tránh việc phường gốm phát đơn kiện đòi siết bổng lộc, chỉ có một con đường hợp thức duy nhất theo đúng điển lệ."

Chàng chỉ ngón tay vào tờ giấy trắng:

"Nàng phải lập tức viết một tờ đơn giải trình chi tiết về việc giao nhận thực tế diễn ra vào đêm mười sáu tháng Hai. Trong đơn phải ghi rõ: lý do khách quan vì sao thời điểm đó thiếu chữ ký của ca trực tiếp nhận, liệt kê đích danh những người có mặt cùng chứng kiến việc dỡ hàng xuống kho đêm đó, và quan trọng nhất là phải xin được chữ ký xác nhận bổ sung của tổ ca trực hôm ấy. Khi nào Ty Khảo Sổ nhận được văn bản có đủ hai nguồn đối chiếu độc lập xác nhận rằng toàn bộ số hũ sành và bát đĩa đã nhập kho nguyên vẹn trước khi xảy ra bất kỳ hư hỏng nào, ta mới có căn cứ pháp lý để mở lại hồ sơ và trình lệnh phê duyệt hoàn ứng lên Thượng thư phòng."

Từng lời hướng dẫn của chàng rõ ràng, rành mạch, đi thẳng vào bản chất của quy trình thủ tục hành chính. Hoài Cẩn không hề hứa hẹn sẽ dùng quyền lực để châm chước hay làm sai quy chế vì nàng, nhưng chàng đã vạch ra cho nàng một lối thoát hoàn toàn hợp pháp, chỉ dẫn tường tận từng bước để gỡ bỏ nút thắt sinh tử trên hồ sơ.

"Tỳ nữ đã hiểu rõ," An Trà gật đầu dứt khoát, ánh mắt tràn đầy sự lĩnh hội. "Tỳ nữ sẽ rà soát lại danh sách trực ca đêm hôm đó để thu thập chữ ký và hoàn tất tờ giải trình theo đúng quy định."

"Còn về việc chủ lò gốm thúc nợ," Hoài Cẩn liếc nhìn tờ phụ lục gia hạn nợ có chữ ký tay của An Trà và Trịnh Mộc kẹp ở đáy hồ sơ, khẽ nói thêm một câu trước khi đứng dậy thu dọn sổ sách: "Bản phụ lục cam kết trả góp theo từng kỳ hạn mà nàng đã ký với Trịnh Mộc là một văn khế dân sự hoàn toàn có hiệu lực pháp lý trước nha môn. Miễn là nàng thực hiện đúng kỳ hạn đầu tiên — thanh toán sòng phẳng ba quan tiền sau hai ngày nữa như đã giao ước — thì Trịnh Mộc không có bất kỳ quyền hạn nào để yêu cầu Ty Khảo Sổ phong tỏa bổng lộc hay bắt giữ tài sản cá nhân của nàng trước thời hạn. Cứ theo đúng khế ước mà làm."

Nói đoạn, chàng đứng dậy, cắp tập hồ sơ dày cộp vào nách áo. Hoài Cẩn dừng lại một thoáng, gật đầu chào theo đúng nghi thức công vụ rồi sải bước rời khỏi phòng đối soát. Tà áo xanh thẫm của chàng khuất dần sau khúc quanh của hành lang lát đá, để lại sau lưng một luồng gió chiều lành lạnh mang theo thoang thoảng mùi mực tàu thanh đạm.

Trở về gian phòng chung tồi tàn tại Nhà Công Nữ Quan khi trời đã tối mịt, đêm hôm đó, An Trà không hề chớp mắt lấy một khắc.

Ngọn đèn dầu hạt sở leo lét đặt trên góc chiếc hòm gỗ nhỏ — tài sản duy nhất mà nguyên chủ để lại. Từng cơn gió đêm luồn qua khe liếp vách đất, khiến ngọn lửa hạt đậu chập chờn chao đảo, in cái bóng gầy guộc của An Trà lên bức tường vôi loang lổ.

Nàng ngồi khoanh chân trên chiếc chiếu cói thô ráp, trước mặt trải rộng những tờ giấy bản mới tinh mà nàng vừa dùng mấy đồng tiền cuối cùng đổi được từ phòng thư lại. Cuộc gặp gỡ căng thẳng với Lục Hoài Cẩn ban chiều cùng thái độ cự tuyệt thẳng thừng trước đó của Quản sự Phạm Tĩnh đã giúp đầu óc nàng hoàn toàn thông suốt:

Ở cái chốn thâm cung Đại Ninh đầy rẫy hiểm cảnh và quy củ này, không có chỗ cho sự mập mờ, càng không thể trông chờ vào lòng thương hại, sự giúp đỡ vô tư hay những lời hứa hẹn suông. Mọi sự sinh tồn, mọi bước đi muốn đứng vững đều phải được xây dựng trên những con số sòng phẳng, sự minh bạch tuyệt đối và tính toán chi li đến từng đồng xu, từng cọng củi.

Nàng cần tiền mặt ngay lập tức. Sau hai ngày nữa, nàng bắt buộc phải gom đủ ba quan tiền — tức ba ngàn đồng tiền đồng — để thanh toán đợt nợ đầu tiên cho lò gốm Trịnh Mộc, bảo vệ lấy tư cách nữ quan và giữ cho bản thân không bị tống giam. Và con đường khả thi duy nhất lúc này là phải mở bằng được quầy nước giải nhiệt tại Hiên Trà Sau Bếp. Muốn làm được điều đó, bản phương án kinh doanh nàng sắp trình lên vào sáng mai phải đập tan mọi nghi ngại, mọi định kiến của Quản sự Phạm Tĩnh về việc "lấy của công làm việc tư".

An Trà cầm chiếc bút lông, chấm nhẹ vào nghiên mực, nắn nót kẻ mặt giấy bản thành ba cột lớn rõ ràng: *Chi phí cố định, Chi phí biến đổi, và Định mức phục vụ.*

Nàng bắt đầu đặt bút viết về phần *Mặt bằng sử dụng*: Hiên Trà Sau Bếp thực chất là một khoảng sân gạch bỏ hoang nằm ở góc khuất giữa dãy kho củi và bờ tường bao phía Tây, quanh năm cỏ dại mọc um tùm, chỉ dùng để chứa chổi rách và sọt hỏng. Nàng không xin chiếm dụng vô thời hạn, mà đề xuất thuê khoán theo khung giờ cố định: chỉ hoạt động từ đầu giờ Tỵ đến hết giờ Mùi — đúng hai canh giờ cao điểm khi các ca trực trưa của khu bếp, đội tạp dịch và lính tuần tra đổi phiên. Để sòng phẳng, nàng tự định ra mức phí mặt bằng: mỗi ngày nộp đúng ba mươi đồng tiền đồng trực tiếp vào quỹ phúc lợi nội dịch của sảnh Nội đình, coi như tiền hao mòn gạch sân và phí quản lý.

Tiếp đến là phần *Nhiên liệu và nước dùng* — điểm mấu chốt mà Phạm Tĩnh từng gay gắt nghi ngờ nàng sẽ "ăn cắp của công": An Trà ghi rõ từng con số cụ thể: Quầy nước tuyệt đối không đụng chạm đến nguồn than củi của ngự thiện hay bếp đại táo. Mỗi buổi bán, nàng cam kết dùng đúng mười cân than hoa gỗ nghiến loại nhỡ. Số than này được mua theo giá nội bộ xuất kho của Ty Cung Ứng là năm mươi đồng cho mười cân, việc xuất nhập và cân đo sẽ diễn ra công khai vào đầu giờ Thìn mỗi sáng trước sự chứng kiến và ký nhận của người giữ kho củi.

Về nguồn nước, nàng không dùng nước sạch từ bể trữ của Thượng Thiện Cục, mà tự tay gánh mười thùng nước từ Giếng Tây — chiếc giếng khơi nước ngọt nằm cách hiên trà hai trăm bước chân. Để bù đắp hao mòn vật tư chung, nàng tự nguyện trích nộp mười đồng tiền đồng mỗi tuần cho quỹ bảo dưỡng dây thừng và gàu kéo của giếng.

Cuối cùng là phần *Định mức phục vụ và phương án kiểm soát trật tự*: Hiểu rõ nỗi lo sợ lớn nhất của những người quản lý như Phạm Tĩnh là việc đám đông tụ tập gây mất trật tự, lộn xộn hoặc làm trễ nải giờ giấc làm việc của cung đình, An Trà đưa ra một điều khoản tự hạn chế vô cùng nghiêm ngặt: *Giới hạn định mức bán tối đa đúng năm mươi chén mỗi ngày.*

Bán hết năm mươi chén, dù khách có nài nỉ hay giờ ca chưa hết, nàng cũng lập tức hạ rèm trúc, rút củi dập tắt than hồng trong lò đất nung, dùng tro bếp ủ kín để tái sử dụng, sau đó xách nước lau rửa sạch sẽ toàn bộ mặt hiên gạch, thu dọn rác thải bã trà trước khi tiếng kẻng giờ Thân điểm canh điểm báo hiệu ca chiều bắt đầu. Điều này bảo đảm tuyệt đối không làm ảnh hưởng đến ca trực chính coi kho của nàng, cũng không làm kinh động đến bất kỳ vị quản sự nào.

Ở góc dưới trang giấy, An Trà nắn nót lập bảng cân đối tài chính chi tiết: Mỗi chén trà sữa củ nhu giải nhiệt được định giá bán là ba đồng tiền đồng — một mức giá cực kỳ dễ tiếp cận đối với đám thị tỳ, thái giám bậc thấp và lính tuần tra vốn chỉ có thu nhập vài trăm đồng mỗi tháng. Với định mức năm mươi chén mỗi ngày, tổng doanh thu thu về sẽ là một trăm năm mươi đồng. Trừ đi các khoản chi phí biến đổi mua sắm hàng ngày: hai thăng sữa dê tươi mua từ trạm ngựa Cửa Tây Dịch hết bốn mươi đồng; một cân đường mía thô nấu chảy hết hai mươi đồng; bột củ nhu rừng tự chế biến xem như lấy công làm lời; mười cân than hoa năm mươi đồng; phí thuê mặt bằng ba mươi đồng...

Sau khi trừ hết chi phí cố định và vận hành, mỗi ngày nàng vẫn có thể thu về một khoản lợi nhuận ròng sạch sẽ từ tiền túi của khách hàng, tích tiểu thành đại. Quan trọng hơn cả, mô hình khép kín này chứng minh rành rành rằng: nàng không lấy của công viện một hạt bụi, không làm phiền đến một người đổi ca, mà ngược lại còn đóng góp tiền tươi thóc thật vào quỹ nội dịch của Nội đình mỗi ngày.

Từng con chữ ngay ngắn, mực đen sắc nét trải dài trên trang giấy. Nàng kiểm tra lại từng phép tính, cộng trừ từng đồng xu cẩn thận như cách nàng từng làm những bản báo cáo tài chính triệu đô ở kiếp trước.

Khi tiếng gà gáy canh năm vừa cất lên xao xác bên ngoài những bờ tường thành cao vút, ngọn đèn dầu hạt sở trên mặt hòm gỗ cũng vừa vặn cạn sạch giọt dầu cuối cùng, bấc lụi dần rồi tắt ngấm.

An Trà khẽ thổi tắt tàn lửa đỏ còn vương trên đầu bấc, nhẹ nhàng vươn vai xua đi cơn mỏi mệt sau một đêm thức trắng. Nàng cẩn thận xếp bản phương án đã khô cong màu mực vào trong bọc vải gai, nhét sâu vào trong ống tay áo, chỉnh đốn lại nếp áo nữ quan cho phẳng phiu, rồi bước ra khỏi cửa phòng khi ánh bình minh đầu tiên vừa le lói nơi chân trời rạng đông.

Sáng sớm, sảnh phụ của Nội đình vẫn còn chìm trong màn sương giá lạnh buốt.

Quản sự Phạm Tĩnh đang ngồi ngay ngắn sau chiếc bàn thụt chạm hoa sen, trên bàn đặt một chồng sổ sách phân bổ lương thực cho các cung viện và một tách trà mạn bốc khói nghi ngút. Người phụ nữ bốn mươi sáu tuổi này sở hữu gương mặt chữ điền nghiêm nghị, khóe miệng trễ xuống tạo thành hai vệt hằn sâu đầy vẻ khắt khe của một người đã lăn lộn cả nửa đời người chốn nội vụ.

Nghe thấy tiếng bước chân khẽ khàng, Phạm Tĩnh ngẩng đầu lên. Nhìn thấy bóng dáng An Trà bước qua ngưỡng cửa, sắc mặt bà lập tức sa sầm xuống, lộ rõ vẻ khó chịu không buồn che giấu. Bà đặt mạnh chiếc bút lông thỏ xuống nghiên mực đá, phát ra một tiếng cạch khô khốc:

"Nguyễn nữ quan, hôm qua ở ngoài sân kho ta đã nói rõ ràng từng lời rồi kia mà? Chốn cung cấm này là nơi thâm nghiêm tôn ti trật tự, không phải cái chợ trời tạp nham ngoài cổng thành để đám thị tỳ các ngươi tùy tiện lấy củi công, nước công ra làm trò buôn bán vặt vãnh kiếm vài đồng bạc lẻ. Ngươi không lo mà thu xếp món nợ với phường gốm đi, sáng sớm ngày ra còn vác mặt đến sảnh Nội đình này làm gì nữa?"

Trước cơn thịnh nộ lạnh lùng của người quản sự, An Trà không hề nao núng, cũng không để lộ nửa phần sợ hãi. Nàng bước từng bước khoan thai đến trước bàn thụt, tà áo khẽ vén, cung kính quỳ một gối xuống nền gạch theo đúng quy chế ứng đối của nữ quan nội đình.

Hai bàn tay nàng nâng tập giấy bản dày dặn, được gấp nếp cẩn thận và đóng chỉ mép ngay ngắn, dâng lên quá đầu:

"Bẩm Quản sự, sáng nay tỳ nữ mạo muội đến đây, tuyệt đối không phải để xin xỏ sự rủ lòng thương hại hay cầu xin một ân huệ vô lý. Tỳ nữ đến là để chính thức kính trình lên người bản 'Phương án vận hành thử nghiệm điểm giải nhiệt Hiên Trà Sau Bếp'."

Giọng nàng trong trẻo, đĩnh đạc và bình thản vang vọng khắp sảnh đường tĩnh mịch:

"Trong bản phương án này, từng thanh củi đốt, từng gáo nước gánh từ giếng khơi, từng tấc đất hiên hoang đều được hạch toán chi phí rõ ràng và cam kết thanh toán sòng phẳng bằng tiền mặt theo ngày vào quỹ nội dịch của sảnh đình. Tỳ nữ cam đoan: không lấy của công một hạt bụi, không làm phiền đến bất kỳ ai trong ca trực, và tự động thu dọn sạch sẽ trước khi hết giờ ca. Kính xin Quản sự bớt chút thời gian vàng ngọc xem xét qua những con số này rồi hãy định đoạt."

Phạm Tĩnh nhíu chặt đôi mày lá liễu. Ánh mắt sắc sảo đầy vẻ nghi hoặc của bà dừng lại trên đôi bàn tay đang dâng tập giấy của An Trà.

Bà đã chuẩn bị sẵn những lời quở trách nặng nề nhất để tống cổ kẻ cứng đầu này ra ngoài, nhưng thái độ điềm tĩnh lạ thường cùng cách dùng từ "hạch toán chi phí", "thanh toán sòng phẳng vào quỹ" của An Trà khiến sự tò mò trong lòng người đàn bà từng trải trỗi dậy.

Chần chừ một thoáng, Phạm Tĩnh đưa bàn tay gầy guộc ra, đón lấy tập giấy bản.

Từng trang giấy được lật qua dưới bàn tay của người quản sự. Ban đầu, ánh mắt Phạm Tĩnh chỉ lướt qua một cách hời hợt đầy định kiến. Nhưng càng đọc, đôi lông mày đang nhíu chặt của bà lại càng giãn dần ra.

Sự khó chịu trên gương mặt bà dần biến mất, thay vào đó là một vẻ kinh ngạc tột cùng không thể che giấu.

Trước mắt bà không phải là một lá đơn xin xỏ sướt mướt hay một mớ lý lẽ biện bạch vụng về, mà là một bản dự toán vận hành chặt chẽ đến mức đáng sợ. Ba cột biểu được kẻ ngay ngắn như dùng thước đo; từng con số chi phí than củi được tính toán chuẩn xác theo từng cân; tiền thuê mặt bằng tính theo từng canh giờ; quy trình gánh nước, dọn rác, xử lý tro tàn sau ca được quy định chi tiết từng bước. Đặc biệt nhất là điều khoản cam kết tự giới hạn đúng năm mươi chén mỗi ngày — một giải pháp khống chế rủi ro thông minh đến mức triệt tiêu hoàn toàn nỗi lo của bà về việc đám đông tụ tập gây mất trật tự chốn hậu đình.

Một khoảng im lặng dài dằng dặc trôi qua trong gian sảnh phụ. Gió sớm thổi qua rèm trúc khẽ lay động, mang theo hơi lạnh của sương mai.

Phạm Tĩnh lật đến trang cuối cùng, nhìn vào bảng tính doanh thu và khoản trích nộp ba mươi đồng mỗi ngày vào quỹ nội dịch — một khoản thu nhập bổ sung hoàn toàn hợp pháp và béo bở cho sảnh đình mà trước nay chưa từng có ai nghĩ ra để khai thác từ một mảnh đất hoang.

Người phụ nữ bốn mươi sáu tuổi từ từ ngẩng đầu lên. Bà nhìn chằm chằm vào khuôn mặt tái nhợt vì thức trắng đêm nhưng đôi mắt lại sáng ngời vẻ kiên định, tự tin của An Trà. Trong thâm tâm, Phạm Tĩnh hiểu rất rõ: ngay cả những viên thư lại lão luyện ở Hộ bộ hay Ty Khảo Sổ cũng chưa chắc đã lập được một bản phương án kinh doanh ngăn nắp, rành rẽ và kín kẽ đến mức không thể bắt bẻ như thế này.

Bỏ tập giấy xuống mặt bàn, Phạm Tĩnh không nói thêm một lời thừa thãi.

Bà vươn tay kéo chiếc hộp gỗ đàn hương sang bên cạnh, mở nắp lấy ra con dấu đồng nặng trịch khắc bốn chữ triện son của sảnh Nội đình. Bàn tay bà ấn mạnh con dấu vào hộp chu sa đỏ tươi, rồi dứt khoát hạ xuống góc dưới của tờ giấy phép chấp thuận.

*Cộp!*

Tiếng gõ nặng trịch của khối đồng chạm xuống mặt bàn gỗ vang lên đanh gọn giữa sảnh đường tĩnh mịch, để lại một dấu triện son tươi rói, vuông vức trên mặt giấy bản.

Phạm Tĩnh đóng nắp hộp dấu, ngước mắt nhìn thẳng vào An Trà, giọng nói vẫn giữ nguyên vẻ nghiêm nghị, sắt đá thường ngày:

"Mỗi ngày đúng giờ Thân phải dọn sạch hiên, nếu để một người phàn nàn thì thu hồi lập tức."

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories