Mâm Cỗ Không Có Hơi Thở
Tiếng cười nói râm ran khắp sân đình khi các mâm cỗ nóng hổi bắt đầu được bưng ra, nhưng một cảm giác lạnh lẽo vô hình cứ len lỏi dọc sống lưng An, buốt nhức như những đầu kim châm vào từng đốt xương.
Dưới những dải đèn lồng giấy đỏ treo dọc theo các vì kèo gỗ lim đen bóng vết dầu và mạng nhện, khói thức ăn bốc lên nghi ngút thành từng cuộn trắng nhờ. Làn khói ấy không tản đi mà lờ lững trôi là là trên mặt chiếu, quấn bện lấy mùi trầm ẩm mục từ gian tiền tế, rồi hòa vào thứ mùi ngai ngái, tanh nồng đến lợm giọng của bùn non sông Vĩnh Trầm bốc lên qua các khe gạch lát. Mâm cỗ cưới được bày biện thịnh soạn đến mức không tưởng giữa một nơi chốn vốn dĩ chỉ còn là phế tích hoang tàn ngập cỏ dại và ngói vỡ.
Trên những chiếc bàn tròn ghép bằng gỗ mộc chưa bào nhẵn, thức ăn được xếp chồng chất, tinh tươm và đẫm sắc thái của một đám cưới chốn thôn quê thời trước: đĩa xôi gấc đỏ au hạt nếp bóng nhẫy rắc một lớp vừng rang vàng ruộm thơm phức; bát canh măng vầu nấu miến dong cùng lòng mề gà bốc khói nghi ngút, nổi váng mỡ vàng ươm; đĩa giò lụa thái hình hoa khéo léo, mịn màng không một tì vết; đĩa nem rán vỏ giòn rụm xếp vòng tròn quanh bát nước chấm ớt tỉa hoa; và ngự trị ở chính giữa mâm là con gà trống thiến luộc vàng mọng nước, lớp da căng bóng rướm mỡ, đầu ngẩng cao, mỏ ngậm chặt một bông hồng nhung đỏ thẫm còn đọng những hạt sương đêm lấp lánh như ngọc.
Khói nóng từ các đĩa thức ăn cuộn lên từng luồng mù mịt, tạo thành một màn sương mỏng lãng đãng bao phủ khắp các mặt bàn, phản chiếu ánh sáng đỏ quạch của những dải đèn lồng đung đưa trong gió đêm, khiến mọi thứ vừa thực vừa hư, lung linh nhưng rợn người.
Thế nhưng, đôi mắt sắc sảo của An không hề dừng lại ở sự sung túc giả tạo ấy. Cậu ngồi bất động bên mép chiếu, hai bàn tay đặt trên đầu gối siết chặt lại đến mức các khớp ngón trắng bệch, ánh mắt dán chặt vào những người họ hàng đang thoăn thoắt đi lại giữa các dãy bàn tiệc.
Đó là bác Cảnh ở xóm Trại với chiếc áo dài the thâm quen thuộc; kia là thím Thuận bán cau đầu chợ Thượng, chiếc yếm đào lấp ló sau vạt áo cánh tứ thân; đằng kia là chú Điền thợ mộc bên bến đò ngang, người từng đẽo cho An chiếc súng gỗ thuở ấu thơ... Từng người một lướt qua tầm mắt An, mang theo những nụ cười niềm nở, đon đả, những lời chúc tụng rổn rảng vang vọng khắp gian đình.
Nhưng càng nhìn kỹ, cổ họng An càng nghẹn ứ một nỗi kinh hoàng buốt giá.
Nước da của họ không hề mang sắc hồng hào rám nắng của những người lao động lam lũ vùng châu thổ sông nước, cũng chẳng có vẻ khắc khổ, hằn học của những người tha hương cầu thực sau thảm họa vỡ đê kinh hoàng năm ấy. Da mặt của từng người bọn họ trắng bệch một cách kỳ dị—một màu trắng bợt, nhợt nhạt như bột gạo ngâm nước lâu ngày chuẩn bị lên men, phẳng lì không tì vết và trơn nhẫy một lớp màng nhờn dưới ánh đèn lồng đỏ rực.
Đáng sợ hơn cả, khuôn mặt của họ giống hệt như trong ký ức mười hai năm trước của An, như thể vừa được nhấc ra từ một bức ảnh chụp chung vào mùa hè năm ấy. Không có lấy một nếp nhăn mới nào hằn nơi đuôi mắt bác Cảnh, người lẽ ra nay đã ngót nghét bảy mươi. Khóe miệng thím Thuận vẫn giữ nguyên nốt ruồi duyên đỏ thắm và hàm răng đen nhánh đều tăm tắp, chưa hề sứt mẻ hay rụng lấy một chiếc nào vì tuổi tác. Chú Điền vẫn giữ nguyên bộ ria mép tỉa gọn gàng của tuổi ba mươi lăm đầy tráng kiện.
Mười hai năm đằng đẵng trôi qua, mười hai mùa mưa nắng phủ bụi lên đời người; An từ một đứa trẻ mười tuổi ngơ ngác ôm chiếc bè chuối trong đêm lũ nay đã thành một thanh niên ngoài hai mươi tuổi đời, với bao thay đổi về vóc dáng và tâm tính. Vậy mà những con người này dường như đã bị một bàn tay vô hình đóng đinh, phong ấn hoàn toàn tại một khoảnh khắc xa xưa nào đó trong quá khứ. Thời gian tàn nhẫn của cõi người, quy luật sinh lão bệnh tử nghiệt ngã của tạo hóa đã hoàn toàn bỏ quên họ. Hay đúng hơn, dòng chảy thời gian của họ đã vĩnh viễn ngừng lại từ cái đêm rằm tháng Bảy năm ấy.
Khi bác Cảnh khom lưng, hai tay bưng đĩa thịt gà luộc bốc khói ngùn ngụt đặt xuống mâm trước mặt An, nụ cười của ông ta kéo ngoác ra đến tận mang tai. Đó không phải là một nụ cười tự nhiên của cơ mặt, mà là một nếp gấp cơ học cứng đờ, gượng gạo như thể được chạm khắc vụng về trên một khối sáp ong:
“Ăn đi cháu An! Gà thả vườn nhà chú Điền đấy, béo ngậy, ngọt thịt lắm. Đám cưới thằng Minh nhà mày, cả làng mong mỏi ngần ấy năm mới có một ngày sum vầy đông đủ thế này! Ăn thật no vào, lấy sức mà chung vui với họ hàng!”
An theo phản xạ vô thức của phép lịch sự thôn quê, đưa cả hai tay ra đỡ lấy mép đĩa sứ tráng men xanh để đỡ giúp người bác họ.
Đầu ngón tay trỏ của An vô tình chạm khẽ vào mu bàn tay của bác Cảnh.
Một cơn buốt nhức dữ dội lập tức giật bắn lên từ đầu ngón tay cậu, xộc thẳng qua kinh mạch, chạy dọc cánh tay rồi đánh mạnh vào tận tủy sống. An rụt phắt tay lại như vừa chạm phải một thanh sắt nung đỏ trong lò rèn, nhưng cảm giác để lại trên đầu ngón tay không phải là bỏng rát của lửa, mà là một cái lạnh chết chóc, đông cứng đến tê dại. Nó giống hệt như cảm giác khi áp da thịt trần trụi vào một tảng thịt đông đá bị vùi sâu dưới đáy hầm băng ngàn năm không chút hơi ấm. Cái lạnh ấy hoàn toàn trái ngược với làn khói nghi ngút bốc lên từ đĩa gà luộc nóng hổi chỉ cách đó vài phân. Nó không phải là cái lạnh của người đi trong gió đêm sương muối, mà là sự vắng bóng tuyệt đối của thân nhiệt—cái lạnh buốt giá của một vật thể đã cạn kiệt sinh khí từ lâu lắm rồi, một cái lạnh thuộc về cõi chết.
Bác Cảnh dường như không hề nhận ra phản ứng giật mình thảng thốt của An, hoặc ông ta cố tình làm như không thấy. Ông ta chỉ hơi nghiêng cái đầu cứng đờ, chầm chậm thu tay lại rồi lùi dần sang bàn tiệc bên cạnh. Khi tà áo dài the đen của người bác họ lướt qua mép chiếc chiếu cạp điều trải trên nền gạch, An hoảng hốt liếc mắt nhìn xuống gầm bàn.
Dưới lớp vạt áo the đen đung đưa nhè nhẹ theo từng nhịp chuyển động cơ thể, gót chân của bác Cảnh dường như không hề chạm hẳn xuống nền gạch bát tràng phủ đầy rêu xanh trơn trượt. Ông ta lướt đi là là trên mặt sàn, nhẹ bẫng như một làn khói mỏng, và tuyệt nhiên không phát ra một tiếng bước chân cọ xát hay một âm thanh va chạm nào trên nền đá ẩm ướt.
Vy ngồi ngay bên cạnh An. Cô vẫn giữ vẻ mặt điềm tĩnh đến lạnh lùng của một nhà nghiên cứu nhân học thực địa, đôi môi mỏng mím chặt thành một đường thẳng tắp, hai bàn tay đan vào nhau đặt gọn gàng trên đùi dưới gầm bàn. Nhận thấy sự run rẩy nơi bờ vai An, Vy khẽ đưa cùi chỏ chạm nhẹ vào mạn sườn cậu. Đó là một cử chỉ ngầm nhắc nhở đầy dứt khoát: phải kiềm chế, phải hít thở sâu, tuyệt đối không được để lộ sự hoảng loạn hay nghi ngờ trước ánh mắt soi mói của hàng chục con người đang vây quanh họ.
Đúng lúc đó, Bảy—tay tuần đinh mặt sắt đen sì của ban giữ đình—lặc lè bước tới bàn của họ. Trên tay gã xách lủng lẳng một chiếc nậm rượu bằng gốm da chuối to tướng, bên trên nút bằng lá chuối khô cuộn tròn. Ánh mắt đùng đục, nhớp nhúa và vô hồn của Bảy từ lúc ở thềm tiền tế vẫn không ngừng bám riết lấy Vy. Từng ánh nhìn của gã như muốn lột trần, đo đạc từng đường nét vóc dáng của cô gái trẻ đến từ thành phố, khiến không khí xung quanh bàn tiệc đặc quánh lại trong một sự ngột ngạt ghê tởm.
“Rượu nếp cái hoa vàng làng mình ủ men lá ba năm đấy, hai vị khách quý từ thành phố về phải cạn chén chúc phúc cho chú rể chứ,” Bảy cất giọng khàn đặc, âm thanh phát ra từ vòm họng gã nghe như tiếng hai mảnh ngói vỡ cọ xát vào nhau dưới đáy một cái giếng cạn ngập bùn.
Gã cúi rạp người xuống mặt bàn, đưa bàn tay gầy guộc nâng chiếc chén sứ men hoa hồng trước mặt Vy lên để rót rượu. Cánh tay áo lụa xám thô ráp của gã hơi co rút lại theo cử động, để lộ ra một khoảng cổ tay trơ khấc.
Nhanh như cắt, không một động tác thừa, bàn tay trái của Vy vốn đang giấu kín dưới mép khăn trải bàn bỗng nhấc lên trong tích tắc. Chiếc điện thoại thông minh nằm gọn ghẽ trong lòng bàn tay cô, ngón cái ấn dứt khoát vào phím tắt bật đèn flash ở chế độ cực đại.
Chùm ánh sáng trắng tinh khiết có độ rọi cao—ánh sáng trắng lạnh 6500K vốn được thiết kế chuyên dụng để soi chụp các mẫu vật địa chất và vết nứt cổ vật—bất ngờ quét thẳng qua khoảng không gian tờ mờ, rọi trúng vào cổ tay đang vươn ra của Bảy.
Trong tích tắc ngắn ngủi ấy, khi chùm sáng trắng lạnh lùng xé toạc màn sương mờ ảo màu đỏ quạch của những chiếc đèn lồng giấy, toàn bộ ảo ảnh da thịt lập tức tan biến như bọt xà phòng.
Cả An và Vy đều chết lặng, lồng ngực như bị một khối đá đè nghẹt.
Dưới luồng sáng trắng trần trụi và tàn nhẫn, lớp da trên cổ tay Bảy không hề có màu ngăm đen khỏe khoắn của nắng gió sông nước như vẻ bề ngoài ban nãy. Nó là một mảng thịt trương phình, nhợt nhạt và bủng beo vì bị ngâm nước quá lâu ngày. Từng thớ da dúm dó, nhăn nheo tựa như những tai mộc nhĩ úng nước thối rữa, loang lổ những vệt hoại tử màu tím bầm và những chấm hoa râm xám ngoét của một tử thi chết đuối đã qua nhiều tuần lễ. Kinh hoàng hơn cả, nơi kẽ móng tay cáu bẩn, đen ngòm của gã vẫn còn dính chặt những sợi rong rêu nước ngọt màu xanh đen đã khô quắt lại, bám chặt vào chân móng như những chiếc rễ chùm ký sinh.
Bị luồng sáng trắng rọi trúng bất ngờ, Bảy phản ứng hệt như một con thú hoang bị tàn lửa táp vào mặt. Gã rụt mạnh tay lại, giật thót người khiến chiếc nậm gốm va vào miệng chén sứ kêu đánh “cạch” một tiếng khô khốc vang dội. Rượu trong nậm sóng sánh, tràn lênh láng ra mặt bàn gỗ mộc.
Mùi rượu nếp nồng đượm thoảng lên trong chốc lát, nhưng ngay bên dưới làn hương men say ấy, một thứ mùi hôi thối, tanh tưởi đến lợm giọng của bùn đáy sông thối rữa lập tức xộc thẳng vào cánh mũi An, khiến cậu phải cắn chặt răng để ngăn một cơn buồn nôn trào ngược lên họng.
Bảy vội vàng kéo sụp ống tay áo lụa xám xuống, giấu biến bàn tay biến dạng vào trong bóng tối của nếp vải. Gã trừng trừng đôi mắt đùng đục nhìn xoáy vào mặt Vy, hốc mắt sâu hoắm lóe lên những tia vằn đỏ ngầu chứa đầy sự đe dọa, phẫn nộ và căm hờn tột độ. Nhưng gã không thể cất lời chất vấn hay làm loạn. Dưới luật lệ ngầm nghiêm ngặt của đình làng trong ngày đại lễ, một khi tiệc chưa tàn và nghi lễ chưa hoàn tất, kẻ giữ đình tuyệt đối không được phép phá vỡ trật tự chốn tôn nghiêm. Gã chỉ nghiến răng ken két, phát ra những tiếng ken két rợn người trong kẽ hàm, rồi quay ngoắt người, bước thụt lùi từng bước nặng nề vào vùng bóng tối nhập nhoạng phía sau hàng cột gỗ của gian tiền tế.
“Cậu thấy rồi chứ?” Vy khẽ nghiêng đầu thì thầm vào sát tai An, giọng cô hạ thấp xuống đến mức chỉ như một hơi thở thoảng qua làn gió đêm, nhưng những ngón tay cô đang siết chặt lấy gấu áo khoác của chính mình đến mức run rẩy. “Không phải ảo giác của mắt. Ánh sáng vàng đỏ của đèn lồng đã đánh lừa thị giác của chúng ta suốt từ lúc bước vào đây. Dưới ánh sáng trắng... bọn họ đều là xác chết ngâm nước. Toàn bộ bọn họ...”
An chưa kịp hoàn hồn, lồng ngực còn đang phập phồng nghẹn thắt vì cảnh tượng hãi hùng vừa chứng kiến, thì từ phía gian buồng trong tăm tối của đình làng, một hồi kèn đám cưới bỗng nhiên trỗi lên.
Âm thanh réo rắt, the thé của chiếc kèn bóp hòa cùng tiếng đàn nhị ai oán vang lên đột ngột. Giai điệu lẽ ra phải vui tươi, rộn rã chúc phúc cho đôi uyên ương nay lại nghe não nề, nức nở và ai oán đến xé ruột xé gan. Nó hoàn toàn không giống một khúc hoan ca đón dâu ngày cưới, mà nghe hệt như một bài văn tế bi thảm tiễn đưa những vong hồn cô quạnh về nơi chín suối sâu thẳm. Tiếng trống cơm điểm nhịp nặng nề như tiếng đất rơi lộp bộp trên nắp quan tài trong một buổi chiều mưa phùn gió bấc.
Bức rèm nhung đỏ thêu hoa văn cổ che cửa buồng trong từ từ vén lên.
Hạnh xuất hiện.
Cả sân đình bỗng chốc im bặt như tờ. Tiếng cười nói, tiếng chúc tụng râm ran và tiếng bát đũa va chạm lách cách đồng loạt tắt lịm trong tích tắc, như thể vừa bị một bàn tay vô hình khổng lồ bóp nghẹt.
Cô dâu bước ra trong bộ áo dài cưới bằng gấm màu cánh sen lộng lẫy, thân áo thêu hình đôi chim phượng hoàng vờn mây bằng chỉ kim tuyến óng ánh, trên đầu đội chiếc khăn vấn xếp nếp tinh xảo dát vàng lá. Trang phục của cô rực rỡ, kiều diễm và trang trọng muôn phần, nổi bật rực rỡ giữa không gian mờ ảo của ngôi đình cổ. Thế nhưng, dáng điệu của Hạnh lại nặng nề, trĩu trịt như thể đang phải gánh trên đôi vai gầy một tấm đá bia mộ ngàn cân.
Cô bước đi lặng lẽ, tà áo quét nhẹ trên mặt đất mà không phát ra một tiếng sột soạt nào, từng bước chân chậm chạp, ngập ngừng lướt qua khoảng sân gạch rêu phong. Khuôn mặt Hạnh đẹp một cách u uất và bi thương; nước da cô trắng muốt, mịn màng không một tì vết nhưng lại thiếu đi hoàn toàn sắc máu của sự sống, đôi gò má lõm sâu xuống để lộ hai hốc mắt trũng hoắm, và đôi môi thoa một lớp son đỏ thẫm quánh đặc như màu máu tươi vừa đông tụ.
Điều khiến An rùng mình thắt nghẹn nơi lồng ngực chính là đôi mắt của cô dâu. Đôi mắt bồ câu từng một thời trong veo trong ký ức của An giờ đây không hề có lấy một tia sáng rạng rỡ của người con gái chuẩn bị bước vào ngưỡng cửa hạnh phúc gia đình; nó trũng sâu, thăm thẳm như hai đáy giếng không đáy, ngập tràn một nỗi thống khổ, sợ hãi và tuyệt vọng đến cùng cực.
Hạnh hoàn toàn không nhìn về phía Minh—người đang đứng sừng sững bên mép thềm gạch với bộ áo gấm thụng đỏ rực và nụ cười đông cứng trên môi. Ánh mắt đau đớn, xót xa đến quặn thắt của cô dán chặt vào một điểm duy nhất: cô gái trẻ đang ngồi thu mình, run rẩy ở góc chiếc bàn tiệc tít ngoài rìa sân đình.
Đó là Loan.
Hai bàn tay thon dài của Hạnh nắm chặt lấy vạt áo lụa cánh sen, siết mạnh đến mức những đường gân xanh nổi cộm trên mu bàn tay trắng bợt. Cô nhìn trừng trừng vào em gái mình, ánh mắt như muốn gào thét, như muốn van lơn, như muốn xua đuổi Loan hãy đứng dậy mà chạy trốn khỏi nơi này ngay lập tức. Nhưng khóe môi cô dâu dường như bị một sức mạnh vô hình tàn bạo nào đó khóa chặt lại; cơ miệng cứng đờ, không thể hé mở, chỉ có thể run rẩy phát ra những chuyển động co giật yếu ớt trong nỗi bất lực khôn cùng.
Ở phía góc bàn, Loan cúi gằm mặt xuống sát mép đĩa, hai bờ vai gầy guộc run lên từng chặp dưới lớp áo khoác mỏng. Cô không dám ngước lên nhìn thẳng vào mắt người chị gái ruột thịt của mình. Hai bàn tay giấu kín dưới gầm bàn của Loan bấu chặt lấy chiếc túi vải màu chàm mang theo bên hông, run lẩy bẩy như chiếc lá trước cơn giông tố.
Đúng lúc ấy, một luồng gió đêm lạnh buốt từ phía thung lũng sông Vĩnh Trầm thốc mạnh qua những rặng tre già ven đê, ùa thẳng vào gian đình qua khung cửa sổ gỗ đang mở toang hoác. Gió mang theo hơi ẩm lạnh lẽo của sương núi và mùi cỏ rập ướt đẫm, khiến ngọn nến bạch lạp cắm trên chiếc chân đồng giữa bàn tiệc chao đảo dữ dội, hắt những bóng đen nhảy múa ma quái lên vách gỗ lim.
Thấy An khẽ rùng mình co vai lại vì lạnh, Minh—lúc này đã chậm rãi bước lại gần bàn tiệc của họ tự bao giờ—liền mỉm cười dịu dàng. Ánh mắt đờ đẫn, trống rỗng ban nãy khi cụ Từ Lẫm làm lễ khóa cửa hậu cung dường như đã tạm thời biến mất, thay vào đó là sự ân cần, chu đáo và bao bọc quen thuộc của người anh họ cả thuở thiếu thời.
“Gió đầu nguồn độc lắm đấy An,” Minh cúi sát người xuống bên cạnh An, thì thào bằng chất giọng trầm ấm, chan chứa sự quan tâm ruột thịt. “Từ nhỏ em đã yếu phế, cứ hễ trời trở gió là lại ho hen cả tuần liền. Để anh kéo tấm rèm che lại cho kẻo trúng gió độc.”
Minh vươn người qua vai An, áp sát lồng ngực mình vào khung cửa sổ gỗ có lắp những ô kính mờ kiểu cổ của gian đình để với tay kéo lại tấm rèm vải thô dày cộp.
Khoảng cách giữa khuôn mặt Minh và tấm kính cửa sổ chỉ chừng vài phân, gần đến mức từng đường nét trên gương mặt anh ta hiện rõ mồn một trước tầm mắt An. Ngoài trời, sương đêm buốt giá ngưng tụ thành từng hạt nước li ti bám ngoài khung cửa; nhiệt độ trong và ngoài đình chênh lệch rõ rệt khiến bề mặt kính lạnh ngắt như một phiến đá mùa đông.
An ngồi ngay bên dưới, đôi mắt bất giác hướng theo bóng lưng của anh họ, rồi dừng lại nơi tấm kính cửa sổ mờ sương.
Và rồi, một cơn ớn lạnh từ đỉnh đầu dội thẳng xuống tận gót chân cậu, khiến toàn thân An cứng đờ như hóa đá.
Minh đang nói. Khuôn miệng anh ta mấp máy liên tục những lời dặn dò đầy yêu thương, tha thiết: “Ăn nhiều vào em, lát nữa tàn tiệc anh em mình còn nhiều chuyện để hàn huyên... Mười hai năm rồi, anh nhớ nhà, nhớ thím Lan, nhớ chú mày biết bao nhiêu...”
Khoảng cách gần đến mức An có thể đếm được từng sợi lông tơ trên gò má anh họ, có thể nhìn thấy rõ từng cử động của đôi môi Minh. Nhưng trên mặt kính thủy tinh phẳng lì và lạnh toát kia, tuyệt nhiên không hề có một chút hơi nước nào đọng lại!
Ở cự ly vài phân trong một đêm lạnh buốt giá như thế này, bất kỳ một người sống nào cất tiếng nói hay thở ra dù chỉ một hơi nhẹ nhất, luồng khí nóng ẩm từ buồng phổi cũng sẽ lập tức ngưng tụ, tạo nên một vệt sương mù mờ ảo che phủ mặt kính trong suốt vài giây.
Thế nhưng tấm kính trước mặt Minh vẫn trong veo, phẳng lặng và lạnh ngắt như tờ. Không có một hạt sương, không có một vệt mờ, không có lấy một hơi ấm mong manh nào phả ra từ khuôn miệng đang nói cười kia.
Người đàn ông đang đứng sát bên An, người anh họ bằng xương bằng thịt đang vỗ vai, kéo rèm che gió cho cậu... hoàn toàn không hề có hơi thở! Lồng ngực dưới lớp áo gấm đỏ thêu chữ Hỷ của Minh tĩnh lặng tuyệt đối như một tảng đá ngầm dưới đáy sông, không hề có lấy một nhịp phập phồng nâng lên hạ xuống của buồng phổi. Trái tim anh ta không đập. Máu trong huyết quản anh ta không chảy.
Cậu đang ngồi cạnh một cái xác biết đi. Một vong hồn mượn hình hài trần thế để diễn một vở kịch đẫm máu.
An cắn chặt môi dưới đến mức bật máu tươi. Vị tanh mặn, chát đắng nơi đầu lưỡi rát buốt giúp cậu giữ lại chút lý trí tỉnh táo cuối cùng để không hét toáng lên giữa đám đông ma quỷ đang vây quanh. Cậu khẽ liếc mắt nhìn sang Vy; cô bạn đã nhìn thấy toàn bộ sự việc qua hình ảnh phản chiếu trên màn hình điện thoại tối om đặt trên đùi. Ánh mắt Vy đanh lại, sắc lạnh và nghiêm nghị, bàn tay cô dưới gầm bàn khẽ bóp mạnh vào đầu gối An, ngầm ra hiệu cho cậu phải tuyệt đối giữ bình tĩnh, không được để lộ sơ hở vào lúc này.
Khi Minh kéo xong tấm rèm vải thô, quay lại mỉm cười vỗ nhẹ lên vai An một cái rồi chậm rãi quay người đi tiếp rượu ở các bàn tiệc khác, một bàn tay lạnh ngắt và run rẩy bất ngờ từ phía sau luồn qua khe ghế, túm chặt lấy vạt áo khoác của An mà giật mạnh.
An giật mình quay phắt lại.
Đó là Loan.
Khuôn mặt Loan lúc này cắt không còn một giọt máu, trắng bợt và hốc hác, đôi mắt mở to đẫm lệ, ngập tràn sự kinh hoàng tột độ và nỗi đau đớn xé ruột. Cô đảo mắt liếc nhìn xung quanh một cách lén lút, thấy sự chú ý của đám đông họ hàng đang dồn cả về phía cô dâu chú rể ở gian giữa khi cụ Từ Lẫm bắt đầu xướng danh, Loan bèn ghé sát tai An, thì thào bằng giọng nghẹn ngào, đứt quãng vì sợ hãi:
“Anh An... chị Vy... ra ngoài hiên với em. Mau lên, em xin hai người... ra đây một lát thôi, làm ơn!”
Không đợi hai người kịp trả lời, Loan buông vạt áo An ra, khom người cúi thấp men theo bóng tối dày đặc của hàng cột gỗ lim phía gian tả vu, bước thoăn thoắt ra phía hiên sau của đình làng.
An và Vy đưa mắt nhìn nhau trong tích tắc. Không cần nói thành lời, cả hai lập tức ngầm hiểu ý. Vy đứng dậy trước, vờ như muốn đi tìm ấm nước trà nóng, còn An thì lẳng lặng bước theo sau, vờ như ra ngoài hóng gió giải rượu để lách qua đám khách khứa đang mải mê nâng chén, mắt dán chặt vào mâm cỗ cưới.
Hiên sau của đình Vĩnh Trầm chìm trong một màn đêm dày đặc, quánh đặc và ẩm ướt. Nơi này vốn là lối dẫn xuống bến tắm cũ của đình, nay đã bị rêu phong và cỏ dại phủ kín lối đi. Chỉ có chút ánh sáng leo lét, đỏ quạch từ những chiếc đèn lồng treo ở sân trước hắt xuyên qua các khe cửa gỗ mục nát, in những cái bóng đen méo mó, quái dị lên những gốc cây bàng cổ thụ xù xì vết sẹo thời gian.
Gió sông từ dòng Vĩnh Trầm dưới vực thổi lồng lộng lên, mang theo hơi nước lạnh buốt thấu xương và tiếng sóng vỗ ì oạp, rền rĩ vào chân móng đá tảng của ngôi đình cổ—nghe như tiếng thở dài ai oán của hàng ngàn sinh linh bị vùi dập dưới đáy sông sâu.
Loan đứng nép mình sau một gốc cột đá hoa sen đã nứt nẻ đôi bờ, cả người cô run lên bần bật như người đang lên cơn sốt rét ác tính giữa rừng sâu. Khi An và Vy vừa bước chân ra tới nơi, cô gái trẻ dường như kiệt sức, sụp hẳn hai đầu gối xuống nền gạch ẩm mốc. Hai tay cô ôm chặt lấy đầu gối, bờ vai gầy rung lên bần bật theo từng cơn nấc nghẹn ngào, nhưng cô phải cắn chặt môi dưới đến rướm máu để tiếng khóc thảm thiết không bật ra thành tiếng lớn kinh động đến những kẻ bên trong.
“Loan, bình tĩnh lại đã. Hít thở sâu đi. Có chuyện gì vậy em?” Vy vội vàng ngồi xổm xuống bên cạnh, đưa bàn tay ấm áp đặt lên bờ vai đang run rẩy của cô gái, giọng nói tuy hạ thấp nhưng dứt khoát và đầy vẻ che chở.
Loan run rẩy đưa bàn tay lạnh toát thò vào sâu trong chiếc túi vải màu chàm thêu hoa văn thổ cẩm đeo bên hông. Những ngón tay của cô lóng ngóng, vụng về lần mở nút thắt, rồi rút ra một tập giấy gấp làm tư cẩn thận. Mép giấy đã sờn rách, ố vàng loang lổ và quăn queo vì thời gian và ẩm ướt. Trên bề mặt tờ giấy có những vệt ố màu nâu sẫm kỳ dị—dấu tích không thể nhầm lẫn của nước lũ phù sa ngâm lâu ngày dưới bùn đất.
Loan run rẩy mở từng nếp gấp của tờ giấy ra, hai tay dâng về phía trước như dâng một bản án định mệnh. Vy lập tức dùng thân mình che chắn luồng gió và ánh sáng từ phía cửa đình, rồi bật màn hình điện thoại ở độ sáng thấp nhất rọi thẳng xuống mặt giấy.
Đó là một tờ Trích lục Khai tử kiêm Giấy báo tử chính thức do Ủy ban Nhân dân xã Vĩnh Giang cấp sau trận bão lũ lịch sử mười hai năm về trước.
Dưới ánh sáng xanh lét mờ ảo của màn hình điện thoại, từng dòng chữ đánh máy bằng mực đen đã phai màu, cùng những nét chữ viết tay nghiêng nghiêng của người cán bộ hộ tịch năm nào, hiện lên rõ mồn một trước mắt An:
*Họ và tên nạn nhân: Lê Thị Hạnh.* *Năm sinh: 1990.* *Nguyên quán: Thôn Vĩnh Trầm, xã Vĩnh Giang, huyện Vĩnh Bảo.* *Nguyên nhân tử vong: Ngạt nước do lũ cuốn trôi tại khu vực bến Cây Gạo trong cơn bão số 4.* *Thời gian tử vong: Đêm ngày 15 tháng 7 năm...* *Tình trạng thi thể: Đã tìm thấy thi thể trôi dạt vào bãi bồi hạ lưu sau 7 ngày tìm kiếm; thi thể có dấu hiệu phân hủy do ngâm nước; gia đình đã hoàn tất thủ tục nhận dạng, khâm liệm và an táng tại nghĩa trang Đồi Thông.*
Dưới cùng của tờ giấy báo tử là con dấu tròn đỏ chót của Ủy ban nhân dân xã, mực dấu đã ngả sang màu đỏ thẫm như máu khô, kèm theo chữ ký xác nhận run rẩy của đại diện ban chỉ huy đội cứu hộ đường sông năm ấy.
An chết lặng.
Hai tai cậu bỗng chốc ù đi đặc quánh, như có tiếng sấm sét nổ vang liên hồi bên màng nhĩ, át đi cả tiếng gió gầm rú và tiếng sóng vỗ dưới chân bờ đá. Tờ giấy mỏng manh, ố vàng và ẩm mốc ấy rung rinh trên đôi bàn tay của Loan hệt như một tảng đá ngàn cân giáng thẳng vào đỉnh đầu An, đập tan nát hoàn toàn những tia hy vọng mong manh cuối cùng còn sót lại trong tâm trí cậu.
Nó xé toạc bức màn dối trá, lừa lọc mà dì Thoa, mẹ Lan và cả dòng họ này đã dày công thêu dệt, che đậy suốt hơn một thập kỷ qua.
Cô dâu lộng lẫy trong tà áo gấm cánh sen kiều diễm đang đứng trong tiền tế kia... đã chết từ mười hai năm trước.
Xác của cô ấy đã nổi phềnh trên dòng nước đục ngầu phù sa ở bến Cây Gạo, đã trôi dạt vào bãi bồi sau bảy ngày đêm ngâm mình trong bùn lạnh, đã được gia đình nhận dạng, khâm liệm và vùi sâu dưới lớp đất ẩm của nghĩa trang Đồi Thông!
“Em biết...” Loan nấc nghẹn, từng giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi gò má hốc hác, rơi lã chã xuống mặt giấy báo tử, làm nhòe đi con dấu đỏ thẫm. “Em biết chị Hạnh đã chết từ cái đêm định mệnh đó... Chính mắt em và mẹ đã ra tận bãi bồi ven sông nhận xác chị... Chị ấy nằm đó, trên chiếc chiếu rách, người trắng bệch, trương phù, lạnh toát... Mẹ em đã khóc đến mù cả hai mắt vì cái chết của chị ấy...”
“Em biết chị ấy đã chết, vậy tại sao em còn nhận thiệp mà đến đây?” An bàng hoàng túm lấy bả vai Loan, lay mạnh, giọng cậu run rẩy vì kinh ngạc, giận dữ và phẫn uất tột cùng. “Tại sao em lại mò mẫm vào cái ngôi làng hoang phế, đã bị xóa sổ trên bản đồ này giữa đêm hôm khuya khoắt một mình? Em có biết nơi này là cái gì không?”
“Vì bức thư kẹp trong thiệp cưới!” Loan ngước khuôn mặt đẫm lệ, giàn giụa nước mắt lên nhìn thẳng vào An, ánh mắt ngập tràn nỗi thống khổ và dằn vặt đến xé lòng. “Nét chữ trên phong bì, nét chữ trong bức thư kẹp bên trong... chính là nét chữ viết tay của chị Hạnh! Không thể lẫn vào đâu được, nét chữ nghiêng nghiêng tròn trịa mà ngày nhỏ chị ấy vẫn cầm tay nắn nót dạy em từng nét bút! Mười hai năm qua, anh An ơi, đêm nào em cũng mơ thấy một giấc mơ duy nhất... Em mơ thấy chị Hạnh đứng ướt sũng dưới chân giường, tóc tai rũ rượi bết đầy rong rêu, chị khóc lóc bảo rằng chị lạnh lắm, chị bị kẹt dưới đáy bùn sâu của bến Cây Gạo không tài nào ngoi lên được, không thể siêu thoát để đi đầu thai được!”
Loan đưa hai tay ôm chặt lấy mặt, tiếng khóc nghẹn ngào rấm rứt phát ra qua kẽ tay:
“Cách đây ba ngày, khi em nhận được chiếc phong bì cưới màu đỏ cũ kỹ bốc mùi bùn non nồng nặc có dán con tem bưu điện từ mười hai năm trước gửi đến tận phòng trọ của em ở thị xã, em đã run bắn lên. Em biết... em biết thừa nơi này là cõi chết, là đất dữ của người cõi âm... Nhưng em không thể làm ngơ được anh An ơi! Chị ấy là chị gái duy nhất của em! Em mang theo tờ giấy báo tử này, mang theo cả bọc vàng mã và nén nhang thơm đến đây... Em chỉ muốn đánh liều một phen mạng sống để được gặp lại linh hồn chị ấy một lần cuối. Em muốn hỏi chị xem em phải làm lễ cầu siêu thế nào, phải mời thầy cúng phương nào để giải thoát cho linh hồn chị khỏi đáy sông lạnh lẽo... Em cứ ngây thơ nghĩ rằng đây chỉ là một buổi lễ cầu siêu tập thể, một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi trong cõi mộng giữa người sống và người chết...”
Loan ngước mắt lên, giọng cô lạc hẳn đi, run rẩy trong nỗi kinh hoàng tột độ:
“Nhưng vừa rồi... khi bước ra từ gian buồng trong, chị ấy nhìn em... Ánh mắt của chị Hạnh không phải là ánh mắt mừng rỡ khi được gặp lại đứa em gái duy nhất sau bao năm xa cách. Chị ấy đang nhìn em với vẻ kinh hãi, đau đớn và tuyệt vọng đến tột cùng! Chị ấy nhìn em như thể em là một kẻ ngu ngốc vừa tự đem đầu mình bước chân vào một cái thòng lọng tử thần mà người ta đã giăng sẵn từ mười hai năm trước!”
“Đó chính là một cái bẫy,” Vy cất giọng lạnh buốt như băng tuyết mùa đông, thanh âm dứt khoát và sắc bén như một nhát dao chém đứt toàn bộ sự mơ hồ mông lung. “Họ dụ dỗ chúng ta về đây không phải để dự đám cưới, cũng chẳng phải để đoàn tụ người thân hay giải tỏa nỗi nhớ nhung sau thảm họa. Họ cần người sống. Cuốn sổ danh bộ bằng vải điều ngoài tiền tế, lồng gà trống tế của gã tên Phúc mang vào, và cả những cặp tên tuổi người sống được cụ Từ Lẫm cẩn thận chép lại trên giấy bản đặt trước bàn thờ thần trùng... Tất cả đều chỉ phục vụ cho một mục đích duy nhất: Đây là một giao ước đổi mạng man rợ giữa cõi âm và cõi dương! Người chết đuối dưới đáy sông muốn cướp đoạt thân xác của người sống để thoát khỏi sự giam cầm của dòng nước lũ!”
Từng lời nói đanh thép, lạnh lùng của Vy như những luồng điện giật cực mạnh chạy dọc toàn bộ sống lưng An, khiến đầu óc cậu nổ tung.
Tờ giấy báo tử chứng thực cái chết của Hạnh... Bàn tay lạnh ngắt như thịt đông đá của bác Cảnh... Cổ tay phù thũng, thâm tím thối rữa vì ngâm nước của Bảy dưới ánh đèn pin trắng... Và sự vắng bóng hơi thở tuyệt đối trên khung kính cửa sổ mùa đông của Minh...
Tất cả những mảnh ghép rời rạc, những dấu hiệu bất thường từ lúc đặt chân lên chuyến xe khách bí ẩn, những lời cảnh báo trong cơn hoảng loạn tột cùng của mẹ Lan qua chiếc điện thoại chập chờn sóng, ánh mắt săm soi đo đạc từng khung xương, từng khớp đốt của dì Thoa khi nhìn cậu tại Đồng Mới... tất cả bỗng chốc khớp nối lại với nhau một cách hoàn hảo thành một bức tranh tàn khốc, man rợ và kinh hoàng đến dựng tóc gáy.
Anh họ của cậu—Hoàng Minh—người anh trai hiền lành, nhân hậu đã nhường chiếc áo phao và vị trí trên chiếc thuyền cứu hộ cuối cùng cho cậu mười hai năm trước... anh ấy chưa từng đi biển ở Cà Mau hay Kiên Giang như lời dì Thoa vẫn thường kể suốt ngần ấy năm! Anh ấy chưa từng bước chân ra khỏi thung lũng Vĩnh Trầm này dù chỉ nửa bước!
Hoàng Minh đã chết chìm dưới dòng nước cuồn cuộn bùn đỏ của bến Cây Gạo cùng với Hạnh và hàng chục dân làng khác trong chính đêm rằm tháng Bảy định mệnh năm ấy!
Và đêm nay, kẻ được gia đình họ Hoàng chọn lựa để dâng hiến thân xác, kẻ được nhắm đến để làm vật tế thế mạng cho chú rể bước lên cõi dương... không phải ai khác, mà chính là Hoàng Văn An!
Cơn giận dữ tột cùng, nỗi đau đớn bị phản bội và cảm giác cay đắng bùng lên như một ngọn lửa thiêu đốt toàn bộ sự sợ hãi đang bủa vây trong tâm trí An. Trái tim cậu đập thình thịch từng nhịp búa bổ vào lồng ngực, máu trong người sôi lên sùng sục. Cậu không thể tiếp tục đóng kịch, không thể tiếp tục ngồi yên ngoan ngoãn như một con cừu non chờ ngày bị trói chân đưa lên bàn mổ thịt của chính những người mang cùng dòng máu!
An giật phắt lấy tờ giấy báo tử đã ố vàng, nhàu nát từ tay Loan, nắm chặt nó trong lòng bàn tay phải, các đầu ngón tay siết chặt lại đến rách cả mép giấy.
“An! Cậu định làm gì? Bình tĩnh lại đã!” Vy vội vàng chộp lấy cánh tay An, giọng cô lộ rõ vẻ lo lắng và căng thẳng tột độ. “Bọn họ đông hơn chúng ta rất nhiều, ở đây toàn là vong hồn và xác chết, chúng ta phải tìm đường thoát trước!”
“Tôi phải nói chuyện với anh ấy,” An nghiến răng ken két, ánh mắt rực lửa căm phẫn trong bóng tối dày đặc của hiên sau. “Tôi phải đối chất với anh ấy ngay bây giờ! Nếu đây là một cái bẫy để cướp đoạt mạng sống của tôi, để biến tôi thành kẻ thế mạng dưới đáy sông sâu, tôi sẽ không để anh ấy nhân danh tình anh em máu mủ để dắt mũi tôi thêm một giây phút nào nữa!”
Gạt phắt bàn tay giữ chặt của Vy ra, An quay ngoắt người, sải những bước chân dài đầy phẫn nộ bước thẳng qua khung cửa ngách, xông ngược trở lại gian tiền tế của đình làng.
Bên trong gian đình, tiếng nhạc bát âm vẫn đang réo rắt nỉ non những thanh âm ai oán, thê lương. Khói nhang trầm và khói thức ăn vẫn mịt mù giăng mắc khắp các vì kèo gỗ lim như một màn sương tang tóc.
Trên chiếc bàn tiệc gỗ mộc ở gian giữa, Minh đang đứng thẳng lưng, hai tay nâng chiếc chén sứ men hoa hồng để chúc tụng rượu cùng vài người bô lão tóc bạc phơ trong họ. Nhìn thấy An đột ngột xông vào từ cửa ngách với vẻ mặt đằng đằng sát khí, hơi thở gấp gáp và đôi mắt hằn lên những tia máu đỏ, nụ cười trên môi Minh khẽ khựng lại trong tích tắc. Bàn tay đang nâng chén rượu của anh ta hơi nghiêng đi một góc, khiến vài giọt rượu sóng sánh rớt xuống mặt bàn.
An không hề né tránh, cũng không hề do dự. Cậu bước những bước chân nặng nề, dứt khoát thẳng tới trước mặt người anh họ cả, đứng sừng sững đối diện với Minh chỉ cách nhau một mặt bàn tiệc ngập tràn cỗ bàn.
“Anh Minh,” An cất tiếng gọi.
Giọng cậu không quá lớn, nhưng đanh thép, lạnh lùng và sắc bén như một lưỡi dao cạo vừa mài sắc, cắt ngang qua tiếng nỉ non của chiếc kèn bóp và tiếng đàn nhị ai oán đang rền rĩ trong không gian.
Những người ngồi xung quanh bỗng chốc dừng bặt mọi cử động. Mấy người họ hàng đang gắp thức ăn đồng loạt dừng đũa lưng chừng trời. Hàng chục khuôn mặt trắng bệch như sáp ong đồng loạt quay ngoắt lại, trừng trừng dán những ánh mắt vô hồn, bất động và lạnh lẽo vào người thanh niên vừa cất lời phá vỡ sự tôn nghiêm của buổi lễ.
Minh cố gượng gạo nở một nụ cười, cố kéo khóe môi đông cứng của mình lên, rồi chậm rãi đặt chén rượu xuống mặt bàn:
“Sao thế An? Gió ngoài hiên lạnh lắm phải không em? Mau ngồi xuống đây với anh, ăn miếng xôi gấc, uống chén rượu nếp cho ấm người đã nào. Lát nữa tàn tiệc—”
“Đủ rồi đấy!” An quát lên, tiếng quát vang dội cắt phăng lời nói dối trá. Giọng cậu run rẩy không phải vì sợ hãi, mà vì sự phẫn uất và uất ức bị kìm nén bấy lâu nay đã vỡ òa thành một dòng thác cuộn.
Cậu đập mạnh bàn tay trái xuống mặt bàn gỗ nghe “chát” một tiếng khô khốc làm rung chuyển cả mâm cỗ, rồi vung mạnh tay phải, ném thẳng tờ giấy báo tử đã ố vàng, nhàu nát ra trước mặt Minh.
Tờ giấy bản mỏng manh bay lơ lửng trong không khí vài giây, rồi đáp trúng vào giữa đĩa xôi gấc đỏ au, làm văng tung tóe vài hạt nếp dẻo quánh ra mặt bàn gỗ mộc.
Dòng chữ in hoa đậm nét *LÊ THỊ HẠNH - NGUYÊN NHÂN TỬ VONG: NGẠT NƯỚC DO LŨ CUỐN TRÔI* cùng con dấu đỏ thẫm phai màu của mười hai năm trước phơi bày trần trụi dưới ánh sáng leo lét của ngọn nến bạch lạp.
Minh sững sờ. Đôi mắt anh ta nhìn chằm chằm, bất động vào tờ giấy báo tử đang nằm ngửa trên đĩa xôi. Khóe mắt và cơ mặt anh ta giật nhẹ một cái đầy bất thường.
“Anh giải thích cho tôi đi!” An nhìn thẳng vào đôi mắt sâu hoắm của Minh, từng lời từng chữ gằn ra như gầm lên từ sâu thẳm lồng ngực đang rỉ máu. “Chị dâu của tôi... người vợ mà anh sắp sửa bái đường thành thân đêm nay... đã chết từ mười hai năm trước rồi! Xác của chị ấy đã được vớt lên từ dòng nước bùn ở bãi bồi ven sông, đã được chôn cất dưới lòng đất lạnh ngắt của nghĩa trang Đồi Thông! Tại sao chị ấy lại đang đứng ở đây, mặc áo cưới của người sống?”
Cả gian tiền tế của đình Vĩnh Trầm lập tức chìm vào một khoảng lặng nghẹt thở, chết chóc.
Không một ai lên tiếng. Không một ai cử động. Tiếng nhạc bát âm đã tắt lịm từ lúc nào. Những hình nhân thây ma khoác áo the, áo cánh xung quanh vẫn ngồi bất động trên các dãy chiếu, đôi mắt mở trừng trừng không chớp, hệt như những pho tượng đá phủ đầy bụi thời gian. Chỉ còn lại tiếng gió sông thổi rít qua các khe cửa sổ và tiếng củi cháy lép bép dưới gian bếp phụ phía sau.
An bước thêm một bước dứt khoát về phía trước, áp sát mặt mình vào khuôn mặt không chút huyết sắc của Minh. Cậu giơ ngón tay run rẩy chỉ thẳng vào lồng ngực phẳng lặng, bất động của người anh họ:
“Và còn anh nữa, Hoàng Minh! Anh nói anh đi biển ở Cà Mau, Kiên Giang suốt mười hai năm qua để làm lụng tích cóp tiền về quê cưới vợ chuộc lại đất tổ... Nhưng tại sao bàn tay anh chạm vào tôi lại lạnh ngắt như một tảng băng đá vùi sâu dưới đáy mồ? Tại sao khi anh ghé sát mặt vào khung cửa sổ gỗ kéo rèm che gió cho tôi, hơi thở của anh không hề làm mờ mặt kính dù chỉ một vệt mỏng manh? Tại sao lồng ngực anh không hề phập phồng lấy một nhịp thở của người sống? Tại sao cổ tay của tên Bảy giữ đình lại phù thũng, thối rữa và bám đầy rong rêu như một xác chết trôi sông?”
Giọng An nghẹn đắng lại, những giọt nước mắt uất ức, đau đớn và xót xa không thể kìm nén được nữa, trào ra nơi khóe mắt rồi lăn dài xuống đôi gò má nóng bừng:
“Anh thực sự là ai hả Minh? Chuyện gì đã xảy ra với anh ở bến Cây Gạo trong đêm cơn lũ dữ năm ấy? Có phải... có phải anh cũng đã chết chìm dưới dòng sông đó cùng với cả ngôi làng này rồi không? Trả lời tôi đi!”
Trước những câu hỏi dồn dập, sắc nhọn như ngàn vạn mũi đao cắm thẳng vào tim của An, Minh không hề nổi giận. Anh ta cũng không hề tìm cách chối quanh, không đưa ra thêm một lời biện hộ giả dối hay một câu chuyện bịa đặt nào nữa để xoa dịu đứa em họ.
Minh đứng chết lặng giữa gian đình.
Bộ áo gấm đỏ thêu chữ Hỷ rực rỡ trên người anh ta bỗng như sẫm lại dưới ánh nến, nhuốm một màu đỏ thẫm thê lương, quánh đặc hệt như màu máu khô của một vết thương chí mạng. Đôi mắt vốn dĩ đờ đẫn, trống rỗng và vô hồn của người anh họ bỗng chốc rung lên bần bật. Những tia máu đỏ ngầu từ khóe mắt nhanh chóng lan rộng ra khắp tròng mắt trắng bệch, biến thành một màu đỏ hoe u uất, đau đớn và tuyệt vọng đến cùng cực.
Minh không hề phủ nhận chuyện đêm lũ năm xưa. Anh ta không thể phủ nhận được nữa trước bằng chứng trần trụi và sự thật nghiệt ngã đang phơi bày.
Hai bàn tay lạnh ngắt như băng giá của Minh run rẩy đưa ra khỏi tà áo rộng, vươn qua mặt bàn tiệc rồi bấu chặt lấy hai bả vai của An.
Sức nặng ngàn cân và cái lạnh thấu xương tủy từ những ngón tay cứng đờ của anh ta truyền thẳng qua lớp áo khoác dày, ngấm sâu vào từng thớ thịt, từng đường gân của An, khiến toàn thân cậu rùng mình tê dại, lạnh toát từ vai lan xuống lồng ngực. Nhưng An không lùi bước, cậu vẫn đứng trừng trừng nhìn vào đôi mắt đỏ ngầu của anh họ.
Minh nhìn thẳng vào mắt An, khuôn mặt anh ta vặn vẹo trong một nỗi thống khổ không lời nào tả xiết. Và rồi, từ khóe mắt đỏ hoe, sâu hoắm của người đàn ông đã chết ấy, hai giọt nước mắt đùng đục, lợn cợn những hạt phù sa li ti và mang theo thứ mùi tanh lợm quen thuộc của bùn đáy sông Vĩnh Trầm, từ từ ứa ra rồi lăn dài trên đôi gò má trắng bợt.
“An...” Minh cất tiếng gọi, thanh âm của anh ta vỡ vụn ra thành từng mảnh, khàn đặc, run rẩy và nghẹn ngào trong sự bi phẫn tột cùng. “Anh xin em... An ơi, anh xin em mà...”
Bàn tay lạnh giá của Minh càng siết chặt lấy bờ vai An hơn nữa, như một kẻ sắp chết đuối đang cố bấu víu lấy cọc gỗ trôi sông duy nhất giữa dòng nước xoáy. Anh ta rướn người tới trước, ghé sát khuôn mặt không hề có hơi thở của mình vào sát tai em họ, từng lời thì thào thốt ra nghe như một tiếng rên rỉ xé ruột xé gan vọng lên từ đáy sâu chín tầng địa ngục:
“Mười hai năm rồi em ơi... Mười hai năm đằng đẵng anh phải nằm một mình dưới đáy bùn lạnh lẽo, tối tăm không thấy một tia ánh sáng mặt trời... Thân xác anh bị rỉa rói, linh hồn anh bị trói chặt dưới chân bến nước không thể ngẩng đầu lên... Mười hai năm rồi anh mới có được một ngày vui trọn vẹn của kiếp người... Xin em... anh lạy em, xin em đừng phá vỡ ngày cưới của anh!”
Lời van xin bi thảm, ai oán và nghẹn ngào của Minh dội thẳng vào tâm can An như một nhát búa tạ giáng xuống lồng ngực.
Trong đôi mắt đỏ ngầu ngập tràn nước mắt bùn của người anh họ, An không chỉ nhìn thấy toan tính cướp đoạt thân xác người sống để thế mạng, không chỉ nhìn thấy âm mưu ma quỷ của một giao ước đổi mạng rợn người. Ẩn sâu bên dưới tất cả những điều kinh hoàng ấy, cậu nhìn thấy cả một hố sâu thăm thẳm của sự cô độc cùng cực, nỗi oán hận ngút trời với số phận nghiệt ngã, và niềm khao khát cháy bỏng, điên cuồng được sống lại dù chỉ một ngày trong hình hài trần thế sau hơn một thập kỷ chìm nghỉm dưới dòng nước lũ oan khiên.
Minh đã chết để nhường sự sống cho cậu mười hai năm trước. Và giờ đây, chính người anh ấy lại đang van xin cậu đừng cướp đi cơ hội duy nhất để anh ta được làm một con người trọn vẹn trong một đêm định mệnh.
An đứng chết trân tại chỗ. Lồng ngực cậu thắt nghẹn lại, hai chân như bị đóng đinh cứng ngắc xuống nền gạch Bát Tràng ẩm mốc, cổ họng khô khốc không thể thốt nên nổi một lời nào nữa. Sự căm phẫn ban nãy bỗng chốc bị thay thế bằng một nỗi bi thương và bàng hoàng tột độ giằng xé tâm can.
“Ó... O... O... O...!”
Đúng khoảnh khắc nghẹt thở và căng thẳng đến tột cùng ấy, từ phía buồng giam tối tăm, ẩm thấp nằm khuất sâu bên cạnh khám thờ phía sau bức tường hậu cung, một tiếng gáy đanh gọn, sắc lẹm và rợn người của con gà trống tế bỗng nhiên cất lên, xé toạc màn sương đêm tĩnh mịch.
Tiếng gáy vang dội, ma quái đến dựng tóc gáy, rung chuyển cả những vì kèo gỗ lim cổ kính của ngôi đình phế tích, báo hiệu canh giờ nửa đêm đã chính thức điểm.