Những Lời Kể Không Khớp
Chuyến xe máy đưa An và Vy đến khu tái định cư Đồng Mới khi mặt trời vừa đứng bóng trên đỉnh đầu, dội xuống một thứ ánh sáng chói gắt, khô khốc như muốn thiêu trụi từng dải cát bạc màu.
Trước mắt họ, Đồng Mới hiện ra như một vệt nứt nẻ nằm sát chân đồi cát trắng phau. Những dãy nhà cấp bốn lợp mái tôn xám xịt nằm san sát, trơ trọi và quạnh quẽ đến rợn người. Gió từ phía biển dội ngược vào đất liền, quét qua những trảng cát cằn cỗi không một bóng cây che phủ, bốc lên từng luồng hơi nóng hầm hập táp thẳng vào mặt, mang theo vị mặn chát của muối biển lẫn cái hanh hao của bụi đường. Nơi này tuyệt nhiên không có chút dáng vẻ trù phú, xanh tươi nào của một làng quê ven sông truyền thống. Mười hai năm trước, một trận đại hồng thủy tàn khốc chưa từng có đã xé toạc con đê cổ, dìm trọn làng cũ Vĩnh Trầm xuống đáy dòng sông cái hung hãn. Nước lũ rút đi, để lại một bình địa sình lầy và tang tóc. Chính quyền khi ấy vội vã gom góp những mảnh đời còn sót lại, đưa họ dạt về dải đất cát hoang vu này, cắm cọc, chia từng mảnh đất nhỏ hẹp để dựng tạm những mái che mưa nắng. Hơn một thập kỷ trôi qua, cái gọi là “tạm bợ” ấy đã hóa thành vĩnh viễn. Những tấm tôn xi măng xanh xám ngày nào nay rỉ sét loang lổ như những vảy váng mục rỗng, biến Đồng Mới thành một chốn dung thân ngột ngạt, nín lặng và dường như bị gạt ra ngoài rìa ký ức của người đời.
An hãm phanh, tắt máy xe dưới gốc một cây phi lao còi cọc, thân cây cong queo vì bão gió trước khoảng sân của một căn nhà cấp bốn quét vôi vàng nhạt đã tróc lở từng mảng lớn. Cậu tháo chiếc mũ bảo hiểm bám đầy bụi đỏ, lồng ngực vẫn còn phập phồng từng nhịp dồn dập sau chặng đường dài hơn bảy mươi cây số từ thành phố trở về. Nắng trưa rọi xuống bỏng rát hai bờ vai, nhưng cái lạnh buốt chạy dọc sống lưng từ đêm hôm trước vẫn không tài nào xua tan nổi. Suốt dọc đường đi, trong tâm trí An chỉ chập chờn hình ảnh người mẹ hiền lành bỗng chốc hóa điên dại. Hình ảnh bà Lan gạt đổ rổ rau muống vừa nhặt dở, gương mặt co giật méo mó, rồi tiếng thét kinh hãi xé toạc màn đêm khi bàn tay bà chạm phải tấm thiệp cưới màu đỏ điều… Tất cả cứ như một vết chém sâu hoắm cứa vào tâm can cậu. Thứ mùi phù sa sông nước tanh nồng toát ra từ mép thiệp ấy dường như vẫn còn phảng phất đâu đây giữa trưa nắng gắt gao này.
“Nhà bác Thoa đây đúng không An?”
Vy gạt chân chống chiếc xe máy của mình, cởi đôi găng tay vải thô rồi bước tới bên cạnh cậu. Cô kéo nhẹ vạt áo khoác chống nắng, đôi mắt sắc sảo khẽ nheo lại quan sát căn nhà. Khoảng sân trước được tráng xi măng thô ráp, nhưng điều khiến người ta phải chú ý là nó sạch sẽ một cách bất thường. Không một chiếc lá phi lao rụng, không một hạt cát vương vãi, tựa hồ như vừa có người tỉ mẩn dùng chổi rễ quét tước từng centimet để đón một phái đoàn long trọng.
“Ừ, nhà dì Thoa…” An nuốt khan, cổ họng đắng nghét như vừa ngậm phải một ngụm nước biển khô khốc. “Từ ngày làng dọn về đây, mẹ mình rất ít khi đưa mình về thăm dì. Cứ mỗi lần mình nhắc tới làng cũ, nhắc tới việc muốn về thắp hương cho tổ tiên hay hỏi thăm tin tức anh Minh, mẹ lại kiếm cớ gạt đi, thậm chí nổi giận lôi đình. Mình chưa bao giờ hiểu nổi vì sao mẹ lại sợ mảnh đất này đến thế.”
Chưa kịp để An bước lên bậc tam cấp nứt nẻ, cánh cửa gỗ then cài bên trong đã phát ra một tiếng “cạch” khô khốc, rồi kẽo kẹt mở toang ra hai phía.
Trái ngược hoàn toàn với nỗi kinh hoàng tột độ, sự trốn chạy bấn loạn của bà Lan đêm hôm trước, người phụ nữ vừa bước qua ngưỡng cửa lại xuất hiện với một nụ cười tươi rói, đon đả đến mức khiến người ta phải giật mình ớn lạnh.
“Ôi chao! Thằng An! An với bạn về đấy hả con?!”
Người đàn bà trạc ngoài năm mươi tuổi, vóc người gầy guộc, xương xẩu nhưng khuôn mặt lại toát lên một nét tháo vát, sắc sảo đến kỳ lạ. Bà mặc một chiếc áo bà ba bằng lụa màu mận chín phẳng phiu không một nếp nhăn, mái tóc hoa râm đã chớm bạc được chải chuốt cẩn thận, búi gọn gàng sau gáy và cố định bằng một chiếc trâm bạc khắc hình hoa cúc đã xỉn màu. Vừa nhìn thấy bóng dáng An đứng giữa sân, đôi mắt trũng sâu nằm lọt thỏm giữa những nếp nhăn xám xịt của bà bỗng sáng rực lên một thứ ánh sáng kỳ dị, vừa thèm thuồng, vừa thỏa nguyện. Bà vội vã rảo bước qua bậc thềm, đôi bàn tay khô ráp như vỏ cây phi lao chụp lấy hai cẳng tay An, siết chặt đến mức móng tay gần như hằn vào da thịt cậu.
“Vào đi con, mau vào kẻo cái nắng Đồng Mới nó quất cho cháy da cháy thịt! Con bé Vy đây phải không? Bác có nghe thằng Phúc trên tỉnh nhắc tới. Mau vào nhà, trong nhà mát lắm, bác vừa đun xong ấm nước lá vối tươi, vào uống cho hạ hỏa!”
An bàng hoàng để mặc cho người dì kéo mình bước qua ngưỡng cửa. Nhưng ngay khoảnh khắc đặt chân vào bên trong gian nhà chính, cả An lẫn Vy đều đồng loạt khựng người lại, toàn thân cứng đờ như bị điểm huyệt.
Không gian bên trong căn nhà cấp bốn đơn sơ bấy lâu nay dường như đã bị tước đoạt toàn bộ vẻ sinh hoạt đời thường, thay vào đó là một gian buồng sửa soạn lễ vật cưới hỏi lộng lẫy, trang trọng đến ngột ngạt. Trên chiếc bàn gỗ gụ cũ kỹ kê giữa nhà, hàng chục mâm trầu cau được xếp đặt tròn trịa, ngay ngắn. Từng quả cau xanh mướt, bóng bẩy như vừa được hái xuống từ ngọn cây, được têm cánh phượng một cách tỉ mỉ, dán đè lên từng miếng trầu là chữ Song Hỷ bằng giấy tráng kim đỏ chói lấp lánh dưới ánh sáng mù mờ của ngọn đèn tuýp. Cạnh đó, hàng chục hộp bánh cốm bọc giấy kiếng màu đỏ tươi xếp chồng lên nhau thành những ngọn tháp cao vút, sắc nhọn chĩa thẳng lên trần nhà. Những chiếc tráp sơn son thếp vàng phủ khăn nhiễu điều thêu hình rồng bay phượng múa được bày la liệt từ trên bàn xuống tận nền gạch men.
Khói trầm hương tỏa ra nghi ngút từ chiếc lư đồng đặt trên chiếc bàn phụ, đặc quánh và cay nồng, quấn quýt lấy mùi lá trầu cay gắt, mùi bánh ngọt lịm giả tạo. Và ẩn sâu dưới tầng tầng lớp lớp hương thơm nhân tạo ấy, một mùi hương khác trỗi dậy—thứ mùi phù sa sông nước ẩm ướt, tanh lợm và lạnh lẽo, hệt như mùi bùn đáy sông ngâm lâu ngày, giống y hệt thứ mùi tử khí bám trên mép tấm thiệp cưới mà Phúc đã chuyển tận tay cho An vào chiều hôm trước.
“Dì Thoa… nhà mình… đang có việc lớn thật sao dì?” An ngập ngừng cất tiếng, cổ họng nghẹn ứ, ánh mắt đảo quanh những mâm tráp đỏ rực như máu đang choán hết gian phòng.
“Thì việc cưới xin của anh con chứ việc gì nữa!” Bà Thoa cười rộ lên, nhưng thanh âm phát ra lại run rẩy, giật cục một cách khó giấu. Bà kéo chiếc ghế đẩu bằng gỗ cho Vy ngồi, rồi lại quay phắt sang An. Đôi bàn tay gầy trơ xương lại vươn ra, túm chặt lấy hai bả vai cậu, lắc lắc như muốn kiểm tra độ vững chãi của khung xương thịt. “Tổ tiên phù hộ, dòng họ Hoàng phù hộ, thằng Minh nhà này cuối cùng cũng nên duyên vợ chồng với cái Hạnh. Tròn mười hai năm… mười hai năm đằng đẵng nó nằm đợi, rằm tháng Bảy này mới vẹn toàn được một ngày vui, mới danh chính ngôn thuận rước người ta về…”
Bà Thoa ngửa mặt nhìn An, rồi ánh mắt bà từ từ hạ xuống, rà soát khắp thân thể cậu từ đỉnh đầu xuống tận gót chân. Đó không phải là ánh nhìn trìu mến của một người dì lâu ngày gặp lại đứa cháu ruột thịt. Đó là một cái nhìn săm soi, kỹ lưỡng đến rợn người. Ánh mắt bà trượt qua bờ vai rộng, dừng lại ở chiều cao ngang tầm mắt bà, rồi nấn ná thật lâu trên hai bàn tay thon dài, những ngón tay xương xương của cậu. Đôi mắt trũng sâu của người mẹ già bỗng chốc ầng ậng nước, chan chứa một nỗi xót xa quằn quại, nhưng ngay sâu thẳm trong đồng tử lại lóe lên một tia sáng toan tính, lạnh lẽo, hệt như ánh mắt của một người thợ may già đang lặng lẽ dùng thước dây vô hình đo đạc từng tấc vải, ướm thử từng đường kim mũi chỉ lên một tấm hình nhân mà bà đã mất cả đời để chuẩn bị.
“Lớn quá rồi… Thằng An của dì nay vạm vỡ, chững chạc quá chừng…” Bà Thoa lẩm bẩm, thanh âm rít qua kẽ răng như tiếng gió lùa qua khe nứt. Ngón tay thô ráp của bà miết nhẹ qua khớp xương cổ tay An. Cảm giác buốt lạnh từ những đầu ngón tay bà truyền qua lớp da thịt khiến An bất giác rùng mình, giật thót người lùi lại nửa bước. “Vóc người này… bờ vai này… giá mà thằng Minh của dì cũng được lành lặn, đẫy đà như thế này thì tốt biết bao…”
Bà Thoa ngưng bặt. Nụ cười trên khóe môi bà co giật nhẹ, méo xệch đi trong một thoáng ngắn ngủi trước khi bà kịp chớp mắt, lấy lại nét mặt niềm nở giả tạo.
Vy ngồi trên chiếc ghế đẩu bên cạnh, lưng thẳng tắp, đôi mắt tinh tường của cô không bỏ sót dù chỉ một cử chỉ nhỏ nhất hay một biến chuyển tâm lý nào trên gương mặt bà Thoa. Cô bình thản đặt chiếc balo du lịch xuống mép chân bàn, khẽ mỉm cười nhã nhặn, chất giọng trong trẻo vang lên cắt đứt bầu không khí ngột ngạt đang bao trùm:
“Cháu chào bác Thoa. Cháu là Vy, bạn của An. Dọc đường về đây cháu nghe An kể nhiều về anh Minh lắm, nhưng hôm nay mới có dịp về quê diện kiến bác. Chúng cháu nhận được thiệp cưới từ hôm qua, ai nấy đều mừng cho anh chị. Nhưng bác ơi, dạo này anh Minh đang làm việc ở đâu thế ạ? Cháu nghe An bảo suốt mười hai năm qua anh bận rộn công việc trong Nam dữ lắm, hiếm khi gọi điện về nhà. Bác có số điện thoại mới của anh ấy không? Hay bác có ảnh cưới của anh Minh với chị Hạnh chụp gửi về, cho chúng cháu ngắm một chút với?”
Nụ cười trên gương mặt bà Thoa lập tức đông cứng lại như một lớp sáp nến nguội ngắt. Bàn tay bà đang lơ lửng giữa không trung bỗng buông thõng xuống đùi, run rẩy nắm chặt lấy vạt áo bà ba màu mận chín.
“À… à, ảnh cưới hả con?” Bà Thoa đảo mắt nhìn quanh trần nhà, ánh mắt lúng túng, chới với như kẻ vừa bị bắt quả tang một lỗi lầm tai hại. “Tụi nó… tụi nó chụp ảnh theo phong trào mới trên phố, gửi qua cái máy vi tính gì đó chứ bác già cả rồi, mắt mờ chân chậm có biết in ấn ra giấy bao giờ đâu. Còn số điện thoại… dạo này thằng Minh nó theo công trình kè đá ra tận ngoài đảo xa, ngoài ấy sóng gió phập phù, trạm thu phát hư hỏng suốt, có gọi được cho ai đâu mà có số.”
“Anh ấy đi làm công trình ngoài biển đảo mà lại chọn về quê tổ chức đám cưới vào đúng rằm tháng Bảy này sao bác?” Vy không dừng lại, cô dồn tiếp một câu hỏi khác, thanh âm vẫn mềm mỏng, lịch sự nhưng từng chữ từng lời lại bén ngót, cắm thẳng vào tâm điểm của sự mâu thuẫn. “Với lại cháu thấy trên thiệp cưới ghi địa điểm rước dâu là ở Đình Làng — Bến Cây Gạo, làng Vĩnh Trầm. Cháu nhớ không lầm thì toàn bộ làng Vĩnh Trầm đã bị nước lũ xóa sổ, đất đai sạt lở hoang phế suốt mười hai năm nay rồi, sao lại có thể bắc rạp làm lễ cưới ở đó được hả bác?”
Sắc mặt bà Thoa trong chớp mắt chuyển từ tái nhợt sang xám ngoét dưới luồng ánh sáng chói chang rọi qua song cửa sổ. Môi bà mím chặt lại thành một đường chỉ mỏng dính. Bà đứng phắt dậy, vội vã quay lưng đi để lảng tránh cái nhìn soi mói như lưỡi dao cạo của Vy. Bà bước nhanh về phía chiếc bàn ăn nằm khuất sau tấm rèm vải hoa đã ố màu, vờ bận rộn sắp xếp lại mấy chiếc bát sứ:
“Thôi thôi! Chuyện lễ nghi cưới hỏi là việc của người lớn, dòng họ người ta đã tính toán ngày giờ phong thủy chu đáo cả rồi! Hai đứa chúng mày đi xe máy cả buổi sáng dưới cái nắng rang cát này, bụi bặm đói lả cả người ra rồi còn ngồi đó mà hạch hỏi lôi thôi làm gì! Mau ra bể nước sau nhà rửa mặt cho tỉnh táo rồi vào ăn cơm với bác. Trưa nay bác có kho một nồi cá bống sông với nấu bát canh chua cá lóc đây, vào ăn nhanh kẻo nguội mất ngon!”
Bà Thoa nói liến thoắng, giọng the thé át đi mọi tiếng động trong gian phòng. Đôi bàn tay xương xẩu của bà lúi húi múc canh, nhưng chiếc muôi nhôm va vào thành nồi kim loại cứ phát ra những tiếng kêu lách cách run rẩy, bộc lộ rõ sự hoảng loạn đang sôi sục bên dưới lớp vỏ bọc bình thản.
An đưa mắt nhìn sang Vy. Cô gái trẻ khẽ lắc đầu, nheo mắt ra hiệu cho An giữ im lặng. Cả hai người đều hiểu quá rõ: người đàn bà này đang chôn giấu một bí mật khủng khiếp, và nếu cứ tiếp tục tra hỏi trực diện, bà ta sẽ lập tức dựng lên một bức tường phòng ngự kiên cố hơn, khóa chặt mọi lối thoát của sự thật.
Bữa cơm trưa trôi qua trong một bầu không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. Căn nhà im ắng đến mức chỉ còn nghe thấy tiếng quạt trần cũ kỹ quay rít từng hồi cọt kẹt trên trần vôi và tiếng gió thốc bụi cát ràn rạt vào cánh cửa sổ đóng kín. Bà Thoa liên tục gắp những con cá bống kho khô vào bát của An, chất đầy ngọn cơm, mồm luôn miệng giục cậu phải ăn thật nhiều, ăn cho nở nang da thịt, cho thân hình vạm vỡ, khỏe khoắn. Nhưng tuyệt nhiên, bà không hé răng nửa lời về tung tích thực sự của Minh, cũng không đả động gì đến nguồn gốc của những tráp sính lễ đỏ lòm đang ngự trị giữa gian khách. Mỗi khi An vừa mở miệng định hỏi về người mẹ ở thành phố hay về con đường dẫn xuống bến Cây Gạo, bà Thoa lại nhanh nhảu cắt ngang, đánh trống lảng sang chuyện thời tiết hạn hán ở Đồng Mới hay chuyện giá cát xây dựng tăng cao.
Dùng bữa xong, nhân lúc bà Thoa lui cui dưới gian bếp lợp tôn phía sau nhà để rửa bát và châm thêm củi vào ấm nước sôi, Vy khẽ huých nhẹ cùi chỏ vào tay An, ghé sát tai cậu thì thầm:
“Đi ra ngoài với mình một lát. Nhanh lên, trước khi bác ấy quay lên.”
An gật đầu. Cả hai rón rén bước qua khoảnh sân nắng gắt như đổ lửa, vòng qua con đường đất đỏ lởm chởm dẫn ngược lên phía đồi cát cao phía sau khu tái định cư, nơi rặng phi lao đang oằn mình rít lên những âm thanh u uất dưới sức ép của những cơn gió biển.
“Cậu thấy thái độ của bác Thoa rồi chứ?”
Vy vừa thoăn thoắt bước đi trên nền cát bỏng lún sâu dưới đế giày, vừa hạ thấp giọng nói, mái tóc ngắn của cô bay lòa xòa trong gió.
“Bác ấy không có lấy một tấm ảnh cưới. Không có số điện thoại. Lời giải thích về công trình ngoài đảo hoàn toàn mâu thuẫn với địa điểm tổ chức đám cưới ở một ngôi làng hoang phế dưới lòng sông. Nhưng điều làm mình thấy rợn tóc gáy nhất, An à, chính là cái cách bác ấy nhìn cậu từ lúc bước chân vào cửa.”
“Dì ấy… dì ấy nhìn mình như thể đang nhìn anh Minh…” An siết chặt hai bàn tay thành nắm đấm, lồng ngực cậu thắt lại đau đớn. “Ánh mắt đó vừa có sự đau đớn đến xé ruột của một người mẹ mất con, nhưng lại vừa có sự tính toán lạnh lùng… như thể dì ấy đang chuẩn bị đem mình ra để thế mạng cho một cái gì đó.”
“Chính xác là như vậy,” Vy trầm giọng, ánh mắt cô hướng về phía chân trời mù mịt cát bay. “Bác ấy không đơn thuần là nhớ thương người đã khuất. Bác ấy đang đối chiếu vóc dáng, khung xương của cậu với một hình mẫu trong quá khứ. Bác ấy đang chuẩn bị cho cậu một vai diễn. Giờ chúng ta phải đi kiểm chứng manh mối quan trọng nhất trước khi quay lại đối chất với bác ấy.”
Đi hết con đường đồi cát lộng gió, mở ra trước mắt hai người là khu nghĩa trang nhân dân của xã Đồng Mới. Khác hẳn với những nghĩa trang đồng bằng rợp bóng cây xanh và khói hương ấm cúng, nghĩa địa nơi đây trơ trọi, lạnh lẽo giữa một thung lũng cát trắng mênh mông. Hàng trăm ngôi mộ xi măng thấp lè tè, phủ đầy bụi cát vàng vọt, nằm phơi mình trần trụi dưới ánh mặt trời thiêu đốt.
Ở góc chếch về phía đông, giáp với ranh giới vùng đầm lầy trũng thấp dẫn ngược về thung lũng sông cũ, một nhà bia tưởng niệm bằng bê tông cốt thép đứng sừng sững, trơ trọi như một phế tích bị lãng quên. Đó là công trình do huyện dựng lên để tưởng niệm những nạn nhân xấu số đã bỏ mạng trong trận đại hồng thủy mười hai năm trước. Mái ngói fibro-xi măng của nhà bia đã bị bão giật vỡ toang một góc lớn, trơ ra những thanh sắt rỉ sét ngoằn ngoèo tựa như những chiếc xương sườn của một con quái thú khổng lồ đã chết khô.
Chính giữa nhà bia là một khối bia đá xi măng lớn, cao chừng ngang ngực người lớn, mặt bia hướng về phía dòng sông cũ.
“Hôm trước cơ quan mình có đợt khảo sát trắc địa đi qua vùng này, mình đã ghé vào đây chụp vội tấm bia,” Vy vừa nói vừa rút chiếc điện thoại thông minh ra, mở lại bức ảnh chụp trong ánh hoàng hôn lờ mờ cách đây một tuần. “Nhưng lúc đó trời đã nhá nhem tối, đoàn lại hối thúc nên mình chỉ kịp chụp lướt qua góc trên, chưa kịp đọc hết danh sách bên dưới.”
Cả hai cùng bước lại gần tấm bia đá. Ngay lập tức, An nhận ra điều bất thường đang phơi bày trước mắt.
Mặt trước của tấm bia xi măng đáng lẽ phải khắc rõ ràng danh sách họ tên, năm sinh, năm mất của những nạn nhân xấu số trong làng Vĩnh Trầm. Nhưng hiện tại, toàn bộ nửa dưới của tấm bia lại bị bao phủ bởi một lớp rêu xanh dày đặc, khô quắt lại dưới nắng trưa nhưng bám chặt như một lớp vảy sừng hóa thạch. Đáng ngờ hơn cả, lớp rêu phong này tuyệt đối không phải là kết quả của sự phát triển tự nhiên theo quy luật ẩm mốc. Xung quanh viền bia đá hoàn toàn khô ráo, trắng bệch vì nắng, nhưng ngay trên những hàng chữ khắc tên người, có những vệt bùn đất nhão từng được ai đó cố tình trét lên một cách thô bạo từ trước, tạo thành một lớp bùn dính bết để rêu cỏ dại mọc ken đặc, che lấp hoàn toàn những dòng thông tin nhân thân bên dưới.
“Có người đã cố tình che giấu nó,” Vy cắn chặt môi, rút từ trong túi áo khoác ra một chiếc thìa inox nhỏ chuyên dùng để lấy mẫu đất thực địa. “Họ không dám đập phá tấm bia tưởng niệm của làng vì sợ kinh động đến thần linh và chính quyền, nhưng họ tìm mọi cách để không một người ngoài nào có thể đọc được những cái tên khắc ở vị trí này.”
“Để mình làm cho.” An giật lấy chiếc thìa từ tay Vy. Lồng ngực cậu co thắt dữ dội vì một nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng lạnh toát đang trào dâng trong từng huyết quản.
Cậu quỳ một chân xuống nền cát bỏng, dùng đầu nhọn của chiếc thìa cạo mạnh lên bề mặt xi măng xám xịt.
Xoẹt… xoẹt…
Từng mảng rêu khô lẫn đất bùn cứng ngắc bị mũi thìa cày xới, bong tróc ra từng mảng, rơi lả tả xuống chân bia. Đôi bàn tay An run rẩy bần bật. Cậu cạo điên cuồng, bất chấp những mẩu đá dăm cứa vào đầu ngón tay rớm máu. Lớp bụi bặm của thời gian và sự dối trá dần dần tróc rụng, để lộ ra những rãnh chữ đục chìm sâu dưới lớp đá.
Vy bật sáng màn hình điện thoại, ghé sát mắt đối chiếu từng ký tự vừa lộ ra sau lớp rêu phong.
“…Văn Minh.”
Hai chữ hiện ra mờ nhạt, xiêu vẹo dưới nét khắc thô sơ bằng máy đục tay từ mười hai năm trước. Phía trước chữ “Văn”, nơi đáng lẽ phải là họ của người chết, đã bị một vết chém sâu hoắm bằng rìu hoặc đục sắt làm sứt mẻ hoàn toàn, chỉ còn trơ lại một vết sẹo đá nham nhở, mất hẳn phần họ lót ban đầu. Dòng năm sinh và năm mất ngay phía dưới thì tệ hại hơn: một mảng vữa xi măng chết đã được trát đè lên từ rất lâu, đông cứng lại như thép nguội. Dù An có dùng hết sức bình sinh cạo đến cong cả chiếc thìa inox, những gì hiện ra cũng chỉ là những vệt cào xước trắng xóa, không tài nào đọc ra được những con số trọn vẹn.
“Không đủ họ lót và năm sinh…” Vy thì thào, giọng cô nghẹn lại giữa tiếng gió rít qua khe nứt nhà bia. “Họ của anh cậu là Hoàng Minh… nhưng ở đây lại là ‘…Văn Minh’. Có thể là một người khác trùng tên trong làng Vĩnh Trầm cũ. Nhưng tại sao lại có kẻ phải cất công dùng bùn trét kín, rồi dùng xi măng bịt chặt năm sinh năm mất thế này? Họ đang sợ hãi điều gì?”
An đứng chết lặng trước tấm bia đá lạnh ngắt. Cậu đưa những ngón tay run rẩy chạm vào rãnh chữ “…Văn Minh”. Một luồng khí lạnh thấu xương từ bề mặt phiến đá truyền thẳng qua da thịt, chạy dọc sống lưng rồi xộc thẳng lên đại não. Dù không đủ chứng cứ pháp lý để khẳng định đây chính là Hoàng Minh—người anh họ đã biến mất suốt mười hai năm qua—nhưng trực giác nhạy bén của máu mủ mách bảo An rằng sự trùng hợp này tuyệt đối không phải là ngẫu nhiên.
Tại sao mẹ cậu lại kinh hãi phát cuồng khi nhìn thấy tấm thiệp cưới màu đỏ điều? Tại sao dì Thoa lại lúng túng, chối quanh khi bị gặng hỏi về tung tích của Minh? Và tại sao cái tên này lại nằm ở đây, trên mảnh đất nghĩa trang của những linh hồn chết đuối, bị che giấu bằng bùn đất và rêu phong một cách vụng về nhưng đầy toan tính tàn độc?
“Chúng ta phải quay lại nhà bác Thoa ngay,” Vy nắm lấy cổ tay An, kéo giật cậu lùi khỏi nhà bia. “Người lớn ở Đồng Mới biết rõ tất cả mọi chuyện. Họ biết đêm lũ năm đó đã xảy ra chuyện gì, và họ không thể giấu giếm chúng ta mãi được!”
Cả hai vội vã rảo bước quay trở lại căn nhà cấp bốn dưới chân đồi cát. Nhưng khi vừa bước chân tới đầu ngõ, bước chân của An bỗng khựng phắt lại như bị đóng đinh xuống nền đất nứt nẻ.
Dưới hiên nhà, dựng ngay cạnh chiếc xe máy của Vy, bất ngờ xuất hiện một chiếc nón lá rách tơi tả ở vành nón và một đôi dép nhựa màu xanh lam quen thuộc bám đầy bụi đường đỏ quạch.
Đó là chiếc nón lá và đôi dép của mẹ cậu.
Bà Lan đã bắt chuyến xe đò sớm nhất từ thành phố, đuổi theo bước chân của An tới tận chốn này.
Cánh cửa chính của căn nhà khép hờ, nhưng cánh cửa buồng ngủ bằng ván ép phía trong cùng thì đóng chặt mít. Từ bên trong, những âm thanh cãi vã gay gắt, nghẹn ngào nhưng cố kìm nén trong cuống họng đang dội ra qua những khe hở mỏng manh.
An giơ tay ra hiệu cho Vy đứng yên ngoài bậc thềm, còn chính cậu lặng lẽ bước những bước chân không tiếng động lên nền gạch men, tiến sát lại mép cửa buồng ngủ. Từng lời, từng chữ của hai người đàn bà bên trong như những nhát búa tạ giáng thẳng vào màng nhĩ cậu, đập nát vụn mọi ảo tưởng bấy lâu nay.
“…Tôi đã van xin chị rồi, chị điên thật rồi Thoa ơi!” Tiếng bà Lan nấc nghẹn, vừa giận dữ tột cùng vừa run rẩy trong nỗi tuyệt vọng cào xé. “Sao chị lại để thằng Phúc mang tấm thiệp quỷ ám đó lên tận thành phố cho thằng An?! Chị muốn đẩy con tôi vào chỗ chết sao?! Chị nhẫn tâm đến thế sao Thoa?!”
“Cô im mồm đi Lan!” Tiếng bà Thoa rít lên qua kẽ răng, sắc lạnh, the thé và cay đắng đến rợn người. “Con cô là con, vậy con tôi không phải là con chắc?! Thằng Minh nhà tôi nó đã phải nằm lạnh lẽo dưới đáy bùn lầy sông cái ấy suốt mười hai năm trời rồi! Mười hai năm đằng đẵng không manh áo ấm, không mâm cơm cúng, cô có thấu được nỗi đau của một người mẹ mất con như tôi không?!”
“Nhưng chuyện năm xưa là tai ương trời giáng, là lũ quét ập xuống bất ngờ, có ai muốn như thế đâu!” Tiếng bà Lan dập bàn thình thình, tiếng khóc vỡ òa trong uất ức. “Chính thằng Minh… chính thằng Minh đêm hôm đó đã tự tay nhường chỗ trên chiếc thuyền cứu hộ cuối cùng cho thằng An! Chị quên rồi sao?! Chính nó đã đẩy thằng An lên thuyền rồi bảo con tôi phải sống cơ mà!”
“Nó nhường mạng sống cho em nó, nên bây giờ thằng An phải trả nợ!” Giọng bà Thoa bỗng nghẹn lại, rồi chuyển thành một tràng cười gằn đầy ai oán. “Món nợ sinh mạng mười hai năm trước, đến ngày đến giờ thì phải trả! Lời khấn đã lập dưới mái đình làng năm ấy rồi, ông Từ Lẫm đã chuẩn bị xong xuôi mọi thứ dưới bến Cây Gạo rồi! Rằm tháng Bảy này, thằng Minh nó phải được trở về, nó phải hoàn tất đám cưới của nó với con Hạnh! Thằng An phải về làng cũ thế chỗ cho anh nó! Nó phải đứng vào vị trí đó thì vong hồn thằng Minh mới được giải thoát!”
“Chị mất hết nhân tính rồi!” Bà Lan gào lên trong đau đớn cùng cực. “Tôi thà chết chứ không bao giờ để con tôi bước chân vào cái giao ước ma quỷ tởm lợm đó! Chị mang hết sính lễ cau trầu này ném xuống sông đi! Tôi sẽ đưa thằng An về thành phố ngay lập tức, chị đừng hòng động vào một sợi tóc của nó!”
XOẢNG!
Một tiếng đổ vỡ chói tai vang lên xé toạc không gian ngột ngạt. Chiếc chén sứ trên bàn uống nước trong buồng dường như đã bị một cánh tay gạt phăng, rơi xuống đất vỡ tan tành thành trăm mảnh vụn.
Ngay khoảnh khắc định mệnh ấy, cánh cửa buồng bằng ván ép đột ngột bật mở toang ra.
Bà Lan lảo đảo bước thụt lùi ra ngoài, gương mặt bà trắng bệch không còn một giọt máu, hai khóe mắt sưng húp đỏ hoe vì đã khóc suốt chặng đường dài mấy tiếng đồng hồ trên chuyến xe đò xóc nảy. Nhưng vừa ngước mắt lên, nhìn thấy An đang đứng sừng sững như một bóng ma ngay trước mặt, bà Lan giật thót người, lồng ngực phập phồng dữ dội, hai chân khuỵu xuống như sắp ngất lịm.
Phía sau lưng bà, bà Thoa cũng từ từ bước ra khỏi bóng tối của gian buồng. Mái tóc bà đã hơi rối bời, chiếc áo bà ba màu mận chín xộc xệch, và nét mặt bà đanh lại, lạnh lùng, u uất và đầy vẻ phòng thủ như một con thú dữ đang bảo vệ hang ổ của mình.
“An… con…” Bà Lan lập cập bước tới, đôi bàn tay gầy guộc lạnh ngắt như hai tảng băng chụp lấy cánh tay con trai. Móng tay bà bấm sâu qua lớp vải áo khoác, siết chặt đến mức khiến An đau nhói. “Về! Đi về thành phố với mẹ ngay lập tức! Không có cưới xin gì ở đây hết! Không có một đám cưới nào trên cõi đời này cả con ơi!”
“Mẹ buông con ra!” An vùng mạnh tay, nhưng cậu kìm lại để không đẩy mẹ ngã. Cậu đứng thẳng người, hai bờ vai run lên vì cơn thịnh nộ và nỗi bàng hoàng đang cuộn trào trong huyết quản. Ánh mắt cậu nhìn xoáy thẳng vào hai người phụ nữ lớn tuổi—hai người mà suốt thời thơ ấu cậu hằng yêu kính và nương tựa. “Hai người… vừa nói cái gì trong buồng? Ai phải trả nợ mạng? Ai phải thế chỗ cho ai?!”
Cả gian nhà khách ngập tràn sắc đỏ của cau trầu và sính lễ bỗng chìm vào một sự im lặng chết chóc. Khói trầm hương vẫn lượn lờ bay, mang theo thứ mùi bùn ẩm ngai ngái bóp nghẹt từng buồng phổi.
“An à, con đừng nghe dì con nói quàng nói xiên,” bà Lan lập cập kéo giật vạt áo cậu, giọng van lơn thảm thiết, nước mắt tuôn rơi giàn giụa trên đôi gò má nhăn nheo hằn sâu dấu vết thời gian. “Dì con… dì con bị ám ảnh chuyện cũ mười hai năm trước nên thần kinh lẫn lộn rồi. Đi về với mẹ đi con. Làng Vĩnh Trầm cũ bây giờ bến bãi sạt lở nguy hiểm lắm, đầm lầy bùn ngập tới ngang ngực người lớn, người làng cũ đã ly tán, chết chóc hết từ lâu rồi… vào cái chốn ma thiêng nước độc ấy làm gì nữa hả con?!”
“Vậy tại sao trên thiệp cưới lại ghi rõ ràng địa điểm tổ chức là ở Đình Làng — Bến Cây Gạo vào đúng giờ Tý đêm rằm tháng Bảy?!” An lớn tiếng, giọng cậu vỡ ra trong cay đắng, ngón tay chỉ thẳng vào đống mâm cau trầu dán chữ Song Hỷ và những tháp bánh cốm đỏ rực đang ngự trị giữa nhà. “Tại sao không tổ chức ở Đồng Mới này, trước mặt bà con chòm xóm, trước mặt chính quyền và ánh sáng ban ngày, mà lại phải lén lút chui rúc vào một ngôi làng hoang phế đã bị xóa sổ mười hai năm trước để làm lễ vào nửa đêm?!”
Không nhận được câu trả lời từ mẹ, An quay ngoắt sang bà Thoa—người đang đứng bất động như một pho tượng đá bên cạnh khung cửa buồng:
“Dì Thoa! Dì nói cho con biết sự thật đi! Anh Minh rốt cuộc đang ở đâu?! Anh ấy còn sống ở trong Nam hay… hay anh ấy đã chết chìm trong đêm lũ năm đó rồi?!”
Bà Thoa mấp máy đôi môi khô khốc. Ánh mắt bà trút thẳng vào khuôn mặt An—khuôn mặt có sống mũi cao, vầng trán rộng và đôi mắt mang những nét thân thuộc đến đau lòng của người anh họ đã khuất. Nỗi giằng xé nội tâm ghê gớm hiện rõ trên từng nếp nhăn giật giật nơi khóe mắt bà. Người đàn bà ấy muốn nói, muốn gào thét lên tất cả những uất ức bị dồn nén suốt hơn bốn ngàn ngày đêm, nhưng dường như có một sợi dây vô hình, một lời thề nguyền độc địa nào đó đang thắt chặt lấy thanh quản bà, ngăn không cho sự thật vỡ òa thành lời trọn vẹn.
“Thằng Minh… nó vẫn đang chờ con dưới bến sông…” Bà Thoa thì thào, giọng nói khàn đặc, khô khốc như tiếng cọ xát của hai mảnh gỗ mục vọng lên từ đáy mồ sâu. “Nó thương con lắm, An à. Năm đó lũ về ngập nóc nhà, chiếc thuyền cứu hộ chỉ còn đúng một chỗ ngồi, nó đã nhường sự sống cho con… thì bây giờ con về thăm nó một lần, có mất mát gì đâu con… Nó chỉ muốn trọn vẹn một ngày vui thôi mà…”
“Chị câm miệng lại ngay!” Bà Lan thét lên một tiếng kinh hoàng, dùng cả thân mình kéo giật An lùi hẳn về phía sau lưng bà, hệt như một con gà mẹ xơ xác đang liều chết xòe đôi cánh rách nát để che chở cho đứa con duy nhất trước móng vuốt của loài chim ăn thịt. Bà quay lại nhìn An, trong đáy mắt bà không chỉ có sự đau đớn, mà là một nỗi hoảng loạn tột cùng—thứ nỗi sợ hãi nguyên thủy trước một thế lực đen tối mà bà đã phải trốn chạy suốt mười hai năm ròng rã.
“Mẹ và dì đã lừa dối con suốt ngần ấy năm trời,” An lùi lại một bước, lắc đầu trong nỗi cay đắng tột cùng. Trái tim cậu như bị bóp nghẹt. Cậu nhìn người mẹ tảo tần đã nuôi nấng mình khôn lớn, rồi nhìn người dì ruột thịt đang chìm đắm trong một cơn mê muội quái đản và thù hận. “Mọi người dựng lên câu chuyện anh Minh đi làm ăn xa, dựng lên những cuộc gọi điện thoại giả tạo, những lời nhắn gửi dối trá để bịt mắt con. Có phải anh Minh đã chết rồi không? Có phải cái tên bị trét bùn, bị xóa họ xóa năm sinh trên tấm bia tưởng niệm ngoài đồi cát kia chính là anh ấy không?!”
Sự im lặng tái tê, rợn người của hai người đàn bà giữa trưa hè bỏng rát chính là câu trả lời tàn nhẫn và xác thực nhất.
Những mảnh ghép rời rạc bấy lâu nay bỗng chốc khớp lại với nhau thành một bức tranh u ám, kinh hoàng. Không có một đám cưới bình thường nào trên cõi trần này cả. Không có cô dâu chú rể nào đón khách dưới ánh mặt trời. Chỉ có một bí mật đen tối, một giao ước rùng rợn được ký kết trong đêm đại hồng thủy năm xưa đang trỗi dậy từ đáy bùn lầy, đòi hỏi một món nợ xương máu mà những người lớn đã âm thầm giấu kín suốt hơn một thập kỷ qua.
“Con sẽ vào làng cũ,” An nói, từng thanh âm thốt ra đanh thép, lạnh lùng và dứt khoát như một nhát dao chém đứt sợi dây ràng buộc. Đôi mắt cậu rực lên một ngọn lửa kiên định. “Con sẽ tự mình đi xuống bến Cây Gạo để xem rốt cuộc anh Minh đang làm đám cưới với ai, và cái món nợ mạng mà hai người vừa nói rốt cuộc là cái gì!”
Bà Lan nghe thấy vậy thì gương mặt lập tức cắt không còn một giọt máu. Toàn thân bà run rẩy dữ dội, bà nhào tới như một kẻ điên dại, hai bàn tay gầy guộc chộp lấy cánh tay An, siết chặt lấy cậu trong nỗi thảng thốt kinh hoàng tột độ:
“Nếu con bước chân vào ngôi làng đó, con sẽ không bao giờ quay lại được nữa!”