Tông Môn Sau Cơn Lũ — Phần 1: Ngọn Đèn Trên Núi VỡC.24 / 40
Chương 24

Lằn Ranh Sự Thật

Ngọn đèn dầu trên bàn gian thảo luận cháy leo lét suốt canh ba; những mảnh đá trận vỡ, mảnh thẻ bài và cuốn sổ thử tải được xếp thẳng hàng trên tấm da cừu trải rộng.

Khói bấc đèn khét lẹt quyện với hơi ẩm ngai ngái bốc lên từ vách vôi nứt nẻ và mùi bùn đất chưa khô hẳn trên ống quần của những người đang ngồi quanh bàn. Ngoài hiên, mưa rào đã ngớt thành từng đợt mưa bụi giăng mắc, nhưng tiếng gầm trầm đục của dòng sông Vân Hà từ chân núi vọng lên mỗi lúc một thêm tức tối, dội vào lòng đá Đoạn Phong những cơn rung chấn mỏng manh khiến mặt dầu trong đĩa gốm thỉnh thoảng lại gợn sóng li ti.

Bùi Hạ ngồi ngay ngắn ở đầu bàn. Cánh tay phải của nàng được nẹp chặt bằng hai thanh tre cật bó vải thô, đặt yên trên đùi để hạn chế tối đa cử động nơi khớp xương còn đau nhức. Nàng chỉ dùng bàn tay trái nhấc chiếc kính lúp bằng đồng thau khảm thủy tinh pha lê hơi mờ, đưa sát vào mảnh đá trận vỡ nham nhở đặt giữa tấm da cừu. Mảnh đá này do Đỗ Tín liều mạng chuyển từ công trường Đê Hồi Long qua tay Hà Thu mang về từ đêm trước; mép gãy của nó hãy còn bám một lớp váng xám đen nhớp nháp như muội than trộn mỡ cá, bốc ra mùi khoáng thạch cháy sượng khác thường.

Bên cạnh nàng, lão thợ trận Trần Kính ghé sát ngọn đèn dầu, ngón tay run rẩy nhưng cẩn trọng cầm chiếc thước đồng khắc độ mảnh như sợi tóc. Từng vạch khắc chia ly, chia phân ánh lên le lói dưới ánh lửa vàng vọt. Mắt lão hấp háy, hơi thở khò khè phả từng nhịp nặng nhọc lên mặt đá lạnh ngắt.

“Chỗ này,” giọng Trần Kính khản đặc, đầu ngón tay trỏ chai sần ấn nhẹ vào mép vát của khối đá. “Ngươi nhìn kỹ vào cấu trúc lỗ rỗng ở mặt cắt gãy. Đá sa thạch thanh ngọc tự nhiên có thớ mịn, hạt cát liên kết đẳng hướng, chịu nén đồng đều theo cả phương ngang lẫn phương đứng. Nhưng khối này… mật độ rỗng bên trong lên tới hai phần mười. Những đốm đen li ti này không phải khoáng vật phụ trợ, mà là xỉ than thiêu kết từ lò đun bã quặng. Chúng pha xỉ than vào để giảm thể tích bột ngọc, nung ép cấp tốc nhằm làm giả trọng lượng riêng.”

Bùi Hạ ghìm kính lúp, nheo mắt nhìn qua tròng kính dày. Dưới ánh sáng tập trung của ngọn đèn bấc kép, từng lỗ bọt khí tròn méo và những đường nứt chân chim hiện lên rõ mồn một như mạng nhện giăng trong lòng khối sa thạch. Lớp keo kết dính bằng nhựa thông trộn vôi sống đã bị dòng nước áp lực cao bóc trần, để lộ ra những mảng bột đá rời rạc xốp như tro tàn. Nàng đưa mắt dịch sang cạnh bên của mảnh đá, nơi một ký hiệu khắc chìm đã bị mòn vẹt mép nhưng vẫn còn đọc được nét rãnh: ba chấm tròn xếp hình tam giác, kế tiếp là chữ “Bính”, một vạch xiên gãy khúc biểu thị hỏa tính tạp chất, và con số “09”.

Ngay tại phần cuống hoa sen ba cánh tượng trưng cho ấn ký kiểm định của Ty Vật Tư Thanh Huyền Môn, có một vết đục chéo sâu hoắm, sắc nhọn — dấu hiệu phế phẩm bị loại bỏ không được phép xuất xưởng. Vết đục ấy cắt đứt đường dẫn linh khí, là nhát búa khai trừ của người thợ kiểm duyệt đối với một khối đá hỏng.

“Lô Tam-Bính-Hỏa-Tạp-09,” Bùi Hạ khẽ đọc, thanh âm lạnh ngắt như sương đêm. “Năm Kỷ Mão, chính tay con đã dùng dùi thép vạch dấu gạch chéo này lên mẫu thử tại xưởng số ba.”

Ngón tay nàng chạm vào vết đục ấy. Ký ức về những buổi trưa oi nồng trong gian xưởng nồng nặc mùi lưu huỳnh của Ty Vật Tư bỗng ùa về. Khi ấy, nàng mới chỉ là một học đồ trận pháp trẻ tuổi, tay cầm dùi thép, kiên quyết gạt phăng những khối đá sa thạch nhân tạo do đám thuộc hạ của Tạ Duy đút lót đưa vào. Vết đục này do chính tay nàng hạ xuống, dứt khoát và không khoan nhượng. Vậy mà ba năm sau, khối đá phế phẩm ấy lại nằm ngay tại vị trí xung yếu nhất của Đê Hồi Long, gánh vác tính mạng của hàng vạn sinh linh hạ lưu.

Nguyễn Mộc ngồi đối diện, cặp mắt kèm nhèm nheo lại sau gọng kính sừng trâu. Lão thợ già cẩn thận lật từng trang giấy dó ngả vàng của cuốn sổ *Ty Trận Vụ — Thực Lực Ký Sự* dày ba mươi sáu trang mà Trần Kính vừa ký tên điểm chỉ. Từng góc giấy đã quăn queo, vết mực nhoè đi vì năm tháng nhưng nét chữ chân phương ghi lại các thông số kỹ thuật thì vẫn vẹn nguyên giá trị. Mỗi trang sổ đều ghi rõ ngày tháng, thông số thử áp, biên độ nén vỡ và chữ ký của người phụ trách thí nghiệm.

Lão Mộc dùng một chiếc kim đồng rà dọc theo cột số liệu của tháng Tư năm Kỷ Mão, dừng lại ở dòng thứ mười bảy.

“Trang mười chín,” lão Mộc cất giọng trầm trầm, ngón tay gõ nhẹ lên mặt giấy dó. “Ghi chép nguyên văn: *‘Lô đá sa thạch nhân tạo Tam-Bính-Hỏa-Tạp, tổng số bốn mươi khối, mã số từ 01 đến 40. Độ chịu tải thực nghiệm đạt bốn mươi mốt phần trăm định mức; lưu lượng dẫn linh suy giảm sáu mươi hai phần trăm khi gặp linh áp nước dâng; phát sinh xung chấn nhiệt cục bộ gây nứt vỡ giòn. Kết luận: Bất hợp cách, cấm sử dụng cho công trình thủy lợi phòng hộ cấp huyện. Người lập biểu: Bùi Hạ. Thợ cả thẩm duyệt: Trần Kính.’*”

Lão Mộc dừng lại, ngước mắt nhìn thẳng vào khối đá vỡ trên bàn rồi so sánh với kích thước ghi trong sổ:

“Quy cách mặt cắt vuông một thước hai tấc, rãnh dẫn linh khoét sâu ba phân, độ sai lệch góc vát bốn ly. Toàn bộ thông số đo được bằng thước đồng trên mảnh vỡ Đê Hồi Long này trùng khớp một trăm phần trăm với số đo của khối số 09 ghi trong sổ thử tải của Ty Trận Vụ.”

Căn phòng rơi vào một khoảng im lặng chết chóc. Chỉ có tiếng bấc đèn cháy lách tách và tiếng thở nặng nhọc của những người đang đứng chen chúc phía sau lưng ba người kiểm định.

Tin tức về cuốn sổ của Trần Kính và mảnh đá tang chứng đã lan ra khắp đạo quán từ nửa đêm. Dù Bùi Hạ đã yêu cầu mọi người nghỉ ngơi giữ sức sau những ngày dầm mưa dãi nắng, nhưng hơn mười người tị nạn — những người có thân nhân ngã xuống trong trận lũ hoặc đang bị giam cầm trong các lán phu dịch dưới chân đê — không ai chợp mắt nổi. Họ đứng kín lối ra vào gian thảo luận, ánh mắt dán chặt vào tấm da cừu trải đá tang chứng. Trong bóng tối lờ mờ của gian chái, những khuôn mặt hốc hác, xám xịt vì đói khát và kiệt sức bỗng chốc co rúm lại trong một thứ cảm xúc dữ dội đang chực chờ bùng nổ.

Sự im lặng bị xé toạc bởi tiếng đấm mạnh của Trần Đại lên khung cửa gỗ. Gã thợ chèo đò vạm vỡ, người từng trơ mắt nhìn hai người bạn thuyền bị nước cuốn phăng ở Bến Bạch Sa, nghiến răng ken két, hai mắt đỏ ngầu như muốn ứa máu. Lồng ngực vạm vỡ của gã phập phồng sau lớp áo tơi rách bươm.

“Vậy là rõ ràng rồi!” Trần Đại gầm lên, giọng run rẩy vì uất hận tột cùng. “Không phải đê tự vỡ! Không phải trời hại chúng ta! Là bọn Thanh Huyền Môn, là thằng chó Tạ Duy cấu kết với lũ quan tham nha môn mang đá phế phẩm đi đắp đê! Bọn chúng biết đá giả sẽ nứt, biết đê sẽ vỡ mà vẫn lừa hàng ngàn mạng người xuống chân đê chết thay!”

“Đúng thế!” Lê Trọng đứng bên cạnh lập tức phụ họa, khuôn mặt gầy gò co giật vì căm phẫn. Gã siết chặt lấy chiếc đòn gánh gãy trên tay: “Nhà cửa của dân vạn đò trôi sạch, vợ con ly tán, bao nhiêu người chết chôn không có đất, hóa ra đều do lũ súc sinh này đục khoét! Bùi cô nương, Trần lão, có chứng cứ rành rành thế này rồi, còn chờ đợi cái gì nữa? Chúng ta phải kéo nhau xuống huyện phủ An Lưu ngay trong đêm! Đem mảnh đá này ném vào mặt thằng Huyện thừa Hoàng Cẩn, bắt giải Tạ Duy cùng lũ Ty Vật Tư ra công đường, tố cáo tội mưu sát hàng ngàn đồng bào, tội cố ý phá hoại đê điều thời thiên tai! Tội này theo luật nước phải xử trảm, phải bêu đầu giữa chợ mới rửa hết hận của dân nghèo!”

Một làn sóng phẫn nộ bùng lên như lửa gặp dầu. Trần Thốc, Trịnh thị cùng mấy người tị nạn đứng phía sau nhao nhao hưởng ứng. Tiếng chân giẫm thình thịch lên nền đất nện, những cánh tay gầy guộc giơ cao, những nắm đấm run rẩy trong không khí đặc quánh khói dầu:

“Phải xử trảm bọn chúng!”

“Cố ý giết người! Đây là tội mưu phản, tội diệt chủng phàm nhân!”

“Đem cả xấp thẻ bài cứu nạn khống kia đi nữa! Vạch trần lũ tiên môn mặt người dạ thú ra trước bàn dân thiên hạ! Nếu huyện nha bao che, chúng ta đánh trống đăng văn lên tận phủ doãn, liều chết cũng phải đòi lại mạng cho người đã khuất!”

Tiếng la hét, chửi rủa vang dội khắp gian nhà, làm xao động cả ánh đèn dầu mỏng manh. Nỗi đau đớn bị dồn nén suốt nhiều ngày qua vì đói khát, tang tóc và tủi nhục bỗng chốc tìm được một kẻ thù hữu hình để trút giận. Đám đông sôi sục, những đôi mắt long sòng sọc nhìn chằm chằm vào cuốn sổ và mảnh đá, dường như chỉ muốn lao ngay xuống núi xé xác những kẻ ngồi trên cao.

Trần Kính rụt cổ lại, đôi vai già nua co rúm trước cơn thịnh nộ cuồng bạo của dân chúng. Ông cúi gầm mặt, hai bàn tay siết chặt lấy vạt áo rách, mặc cảm tội lỗi của kẻ từng góp phần dung túng cho cái ác lại một lần nữa bóp nghẹt lồng ngực. Lão biết mình là một phần của guồng quay tàn khốc ấy; dù không trực tiếp bỏ xỉ than vào đá, nhưng sự im lặng nhận bổng lộc bao năm qua của lão tại Ty Trận Vụ chính là đồng lõa. Giờ đây, đứng trước những nạn nhân bằng xương bằng thịt, từng lời chửi rủa như những nhát dao găm đâm thẳng vào tim lão thợ già.

Giữa mớ âm thanh hỗn loạn ấy, Bùi Hạ chậm rãi đứng dậy.

Nàng không quát tháo, không gõ bàn. Nàng chỉ đứng thẳng người lên, cánh tay trái chống nhẹ lên mép bàn đá, thân hình mảnh khảnh nhưng vững chãi như một cột gỗ lim cắm sâu vào lòng móng. Ánh mắt nàng quét qua từng gương mặt đang đỏ bừng vì giận dữ, ánh nhìn lạnh lùng, sắc sảo và tỉnh táo đến mức kỳ lạ. Không có một chút nao núng, cũng không có vẻ sợ hãi hay đồng tình mù quáng.

Dưới cái nhìn trầm tĩnh ấy, tiếng la ó thưa dần rồi tắt hẳn. Mọi người dần nhận ra sự bất thường trong vẻ bình thản của người thợ sửa trận. Họ nhìn nàng, ngơ ngác xen lẫn bất an.

“Nói xong chưa?” Bùi Hạ cất giọng, thanh âm không lớn nhưng rõ ràng từng tiếng, đè bẹp tiếng gió rít ngoài hiên.

Trần Đại thở phì phò, ngực phập phồng: “Bùi cô nương, nàng không hận bọn chúng sao? Chính mắt nàng thấy mảnh đá giả này, chính nàng từng bị Tạ Duy hãm hại tàn phế cánh tay! Sao nàng còn có thể bình thản như thế? Nàng bảo chúng ta phải nhẫn nhục đến bao giờ nữa?”

“Ta bình thản vì ta muốn các ngươi sống, và ta muốn bản án dành cho Tạ Duy là một bản án có thể thi hành, chứ không phải một trò hề tự sát!”

Bùi Hạ bước lên một bước, ngón tay trái trỏ thẳng vào mảnh đá trên bàn:

“Các ngươi bảo muốn xuống huyện phủ tố cáo Tạ Duy và Thanh Huyền Môn tội gì? Tội cố ý phá hoại đê điều? Tội mưu sát giết hại đồng bào để đòi huyện nha xử trảm?”

Nàng nhìn thẳng vào mắt Trần Đại, gằn từng chữ:

“Các ngươi lấy cái gì để chứng minh bọn chúng ‘cố ý phá đê giết người’? Có bức thư nào của Tạ Duy viết rằng ‘hãy mang đá giả đắp đê để giết sạch dân hạ lưu’ không? Có tên sai nha nào chịu đứng ra làm chứng trước công đường rằng quan phủ chủ mưu phá hoại công trình phòng thủ quốc gia không? Không có! Hoàn toàn không có một chữ nào!”

Đám đông sững lại. Trần Đại ấp úng, cánh tay giơ lên giữa chừng bỗng khựng lại: “Nhưng… nhưng mảnh đá này là giả! Hắn mang đá giả đi đắp đê thì đê mới vỡ, người mới chết! Đó chẳng phải là giết người thì là cái gì?”

“Đó là suy diễn cảm tính của các ngươi!” Bùi Hạ nghiêm giọng, giọng nói đanh lại như thép nguội. “Trước mắt Trấn Linh Ty và công đường huyện nha, chứng cứ kỹ thuật này chỉ đủ để xác lập hai tội danh duy nhất: Một là *gian lận quy chuẩn vật tư công trình phòng thủ*, và hai là *báo cáo sai sự thật trong hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật*. Chấm hết!”

Nàng quay sang lão thợ trận già đang co ro bên cạnh:

“Trần lão, người hãy nói cho họ biết, Đê Hồi Long vỡ là vì những nguyên nhân nào?”

Trần Kính ngẩng đầu lên, hít một hơi sâu rồi run giọng nói: “Ta… ta đã nói với Hạ nhi. Đê Hồi Long dài hàng trăm trượng, chắn ngang dòng đại giang, không bao giờ vỡ chỉ vì một khối đá hay một mắt trận bị nghẽn. Nó vỡ là do ba tầng nguyên nhân đan cài vào nhau: thứ nhất, trận mưa lũ thượng nguồn vượt đỉnh trăm năm chưa từng thấy, lưu lượng nước đổ về vượt gấp ba lần dung tích thiết kế; thứ hai, túi nước ngầm tích tụ lâu ngày làm rỗng chân móng đê về mặt địa chất, nền đất phù sa bên dưới đã bị xói lở thành hàm ếch từ trước khi nước tràn bờ; và thứ ba mới là tuyến dẫn linh dùng đá giả làm suy giảm công suất van xả áp thủy tĩnh. Thêm vào đó, Tạ Duy đã giấu nhẹm bản báo cáo địa chấn của Phủ doãn để thúc ép tiến độ thi công, bỏ qua giai đoạn gia cố móng cọc.”

Bùi Hạ gật đầu, tiếp lời thầy cũ, ánh mắt sắc như dao nhìn xoáy vào đám đông:

“Các ngươi đã nghe rõ chưa? Thiên tai là có thật. Sạt lở địa tầng là có thật. Báo cáo địa chấn bị ỉm đi là có thật. Nếu các ngươi phóng đại mảnh đá này thành tội ‘cố ý mưu sát đồng bào’, chuyện gì sẽ xảy ra?”

Nàng đập nhẹ bàn tay trái xuống mặt bàn gỗ phát ra tiếng trầm đục:

“Chuyện xảy ra sẽ là: Huyện nha và Thanh Huyền Môn chỉ cần mời ba viên giám định địa tầng của phủ doãn về, đưa ra biểu đồ lưu lượng nước lũ trăm năm, chỉ ra vết sụt lún cơ học của nền đất phù sa, và tuyên bố rằng ‘đê vỡ hoàn toàn do thiên tai bất khả kháng, sạt móng cơ học diễn ra trước khi đá trận nứt’. Họ sẽ kết luận rằng sai sót của lô đá Tam-Bính chỉ là lỗi hao hụt vật tư thứ yếu trong dung sai cho phép, hoàn toàn không phải nguyên nhân trực tiếp làm sụp đê!

Khi đó, lời tố cáo ‘mưu sát’ của các ngươi lập tức biến thành hành vi *vu khống ác ý, kích động bạo loạn thời thiên tai*. Trấn Linh Ty có lý do chính đáng để bác bỏ toàn bộ hồ sơ, tịch thu cuốn sổ thử tải của Trần lão làm rác vụn, hủy bỏ Biên Nhận Bảo Hộ Tạm Thời của Vọng Đăng, và nha môn sẽ danh chính ngôn thuận phát binh bắt trọn ba mươi hai con người ở đây chém đầu vì tội phản nghịch! Các ngươi muốn công lý, hay các ngươi muốn đem sinh mạng của phụ nữ, trẻ con trên ngọn núi này ra làm mồi chôn theo cơn giận dữ mù quáng của mình?”

Lời nói của Bùi Hạ như một hồi chuông cảnh tỉnh giáng mạnh vào tâm trí từng người. Những cái đầu đang nóng bừng bỗng chốc lạnh toát lại. Trần Đại sững sờ, hai nắm đấm buông thõng xuống bên sườn, mồ hôi lạnh rịn ra ướt trán. Gã thở dốc, nhận ra sự ngây thơ chết người trong suy nghĩ của mình. Lê Trọng cắn môi đến bật máu, cúi gằm mặt không thốt nên lời; chiếc đòn gánh trên tay gã từ từ hạ xuống chạm đất. Những người tị nạn khác nhìn nhau, sự hoang mang lộ rõ trên từng nét mặt.

Đúng lúc đó, Đỗ Nghi từ gian bốc thuốc bước vào. Nàng khoác chiếc áo chẽn thô màu chàm, ống tay áo xắn cao để lộ đôi cẳng tay vương vài vết trầy xước. Tay nàng bưng một âu gốm nhỏ đựng nước muối ấm để rửa vết thương cho Bùi Hạ. Ánh mắt nàng nhìn quanh một lượt rồi dừng lại trên mặt Bùi Hạ, ánh lên vẻ thấu hiểu sâu sắc.

“Hạ nói không sai một chữ,” Đỗ Nghi cất giọng điềm tĩnh nhưng dứt khoát. Nàng đặt âu gốm xuống cạnh mép bàn. “Làm thầy thuốc trị bệnh, thấy bệnh nhân sốt cao mê man thì phải tìm đúng gốc phong hàn hay nhiệt độc mà bốc thuốc. Nếu thấy người ta đau đầu mà vội vàng kết luận trúng độc tà ma rồi cho uống bùa tro, người bệnh sẽ chết trước khi tà ma bị trừ. Trong chốn công môn kiện tụng cũng vậy. Căm thù không thay thế được chứng lý. Tạ Duy là quản sự của một đại tông môn, sau lưng hắn là mạng lưới lợi ích của Ty Vật Tư và thương hội Tam Giang. Hắn chỉ mong chúng ta mất bình tĩnh, chỉ mong chúng ta phạm một sai lầm sơ đẳng về mặt pháp lý để biến toàn bộ chứng cứ thành giấy vụn.”

Lâm Tự từ phía góc phản bước ra, trên tay vẫn cầm chiếc giũa gỗ bản dẹt. Anh tựa lưng vào cột chính điện, nhìn mọi người bằng ánh mắt trầm tĩnh của một người thợ mộc đã quen đo từng ly mộng xoi:

“Một cái mộng gỗ muốn khóa chặt hai thanh xà ngàn cân thì từng góc vát, từng đường khuyết phải ăn khớp vừa khít. Chỉ cần đục rộng ra một phân vì nôn nóng, toàn bộ khung nhà sẽ rung lắc rồi đổ sụp khi bão về. Giữ sự thật khách quan, đứng đúng trên lằn ranh của những gì chúng ta đo đếm được, đó không phải là hèn nhát hay nhượng bộ. Đó là cách duy nhất để Vọng Đăng tồn tại.”

Lâm Tự nhìn thẳng vào Trần Đại và những người thợ chèo đò:

“Các ngươi có từng nghĩ, tại sao Trấn Linh Ty huyện An Lưu — một nơi quyền uy như thế — lại chịu cấp Biên Nhận Bảo Hộ ba mươi ngày cho chúng ta không? Không phải vì họ thương hại nạn dân, mà vì Bùi Hạ đưa ra được phương án chịu tải cơ học rõ ràng, vì lão Mộc đưa ra được văn bia công ích tiền triều không thể chối cãi. Đinh Tuệ là người trọng quy chuẩn kỹ thuật. Nàng ta không làm việc dựa trên nước mắt hay sự phẫn nộ. Nếu chúng ta biến hồ sơ này thành một tờ cáo trạng chính trị đầy những từ ngữ kết tội cảm tính, Vọng Đăng sẽ lập tức bị kéo vào cuộc đấu đá bè phái giữa phe cánh của Hoàng Cẩn, Tạ Duy và phủ doãn. Đến lúc đó, chúng ta chỉ là con tốt thí bị nghiền nát đầu tiên.”

Nguyễn Mộc vuốt chòm râu bạc, thở dài một tiếng nhưng ánh mắt lộ rõ vẻ tán đồng sâu sắc. Lão thợ đá chỉnh lại gọng kính sừng trâu, cất giọng rành rọt:

“Lâm thợ cả nói trúng tim đen của đạo lý sinh tồn nơi quan trường. Theo *Điển chế Vân Hà*, khi phát hiện công trình thủy lợi xung yếu có dấu hiệu sai phạm, quyền năng của một cơ sở cứu nạn hoặc tông môn sở tại không phải là định tội người khác, mà là *yêu cầu tái giám định an toàn kỹ thuật khẩn cấp*. Chỉ khi chúng ta giữ mình ở vị thế của những người làm kỹ thuật độc lập, báo cáo trung thực sự sai lệch của vật liệu và cảnh báo nguy cơ đổ vỡ dây chuyền, Trấn Linh Ty mới buộc phải thụ lý theo chức năng chuyên môn mà không thể viện cớ tranh chấp chính trị để gạt bỏ.”

Không khí trong gian thảo luận chùng xuống hoàn toàn. Cơn giận dữ bốc đồng đã nhường chỗ cho sự tỉnh táo, nặng nề nhưng vững chắc. Những người tị nạn nhìn nhau, sự căm hận vẫn còn đó trong đáy mắt, nhưng giờ đây đã được khóa chặt lại dưới kỷ luật của lý trí. Họ hiểu rằng, muốn đòi lại nợ máu cho người thân, họ không thể xông lên như những con thiêu thân, mà phải xây dựng một pháo đài bằng những chứng cứ không thể lay chuyển.

Trần Đại quệt mạnh mu bàn tay lên khóe mắt ướt, thở hắt ra một hơi dài dường như muốn tống khứ mọi nỗi uất nghẹn ra khỏi lồng ngực:

“Bùi cô nương… Lâm thợ cả… chúng tôi là lũ dân chèo đò thô lỗ, chỉ biết cậy sức kéo lưới, thấy bất công thì máu dồn lên não. Cô nương nói phải. Chúng tôi nghe theo cô nương. Vậy bây giờ… chúng ta phải làm gì để không uổng phí cuốn sổ của Trần lão và sự hy sinh của Đỗ Tín?”

Bùi Hạ khẽ mỉm cười, một nụ cười mệt mỏi nhưng đầy kiên định. Nàng ngồi xuống lại ghế, hướng mắt về phía lão thợ đá:

“Nguyễn thúc, mài mực đi. Chúng ta sẽ cùng nhau soạn thảo một văn bản.”

Lão Mộc gật đầu, lập tức kéo nghiên mực đá đen ra, nhỏ vài giọt nước lọc sạch từ Thạch Nhãn linh tuyền rồi dùng thỏi mực thông yên mài đều tay. Từng vòng mài phát ra tiếng sột soạt êm dịu giữa đêm khuya, mùi mực nho thanh khiết dần lấn át mùi khói bấc khét lẹt.

Bùi Hạ trải thẳng một tờ giấy bổi dày, phẳng phiu ra giữa bàn, bên cạnh cuốn sổ thực nghiệm và mảnh đá Tam-Bính. Dưới ánh sáng vàng vọt, mặt giấy thô ráp như mở ra một chiến trường mới — nơi không có gươm đao nhưng từng nét chữ đều mang sức nặng sinh tử.

“Tên của văn bản này,” Bùi Hạ cất giọng rành rọt, để lão Mộc chấm bút lông lông thỏ viết từng nét chữ chân phương ngay ngắn lên đầu trang giấy, “sẽ không phải là ‘Đơn tố cáo tội ác’, mà là: *Bản Kiến Nghị Giám Định An Toàn Kỹ Thuật Tuyến Đê Hồi Long*.”

Nàng dừng lại một nhịp, nhìn quanh mọi người rồi tiếp tục đọc:

“Nơi nhận: Phân sở Trấn Linh Ty huyện An Lưu, kính gửi Giám định viên Đinh Tuệ.

Đơn vị kiến nghị: Đạo quán Vọng Đăng — Tông môn sơ lập đang thụ hưởng quyền bảo hộ tạm thời theo Điều mười hai Luật Vân Hà.

Nội dung kiến nghị gồm ba điều khoản cốt lõi, hoàn toàn tách bạch và chuẩn xác:

Thứ nhất: Kiến nghị Trấn Linh Ty khẩn cấp thành lập đoàn kiểm định độc lập tiến hành đo đạc và thẩm định lại độ chịu tải thực tế cùng khả năng thông áp dẫn linh tại các phân đoạn xung yếu của Đê Hồi Long, đặc biệt là khu vực khoang số bốn đang sử dụng đá kè hợp thành. Căn cứ kiến nghị: phát hiện dấu hiệu rạn nứt cấu trúc và sụt giảm linh lưu nghiêm trọng tại thực địa, có nguy cơ gây vỡ đê dây chuyền khi đón đợt đỉnh lũ kế tiếp.

Thứ hai: Bàn giao cuốn sổ thực nghiệm *Ty Trận Vụ — Thực Lực Ký Sự* gồm ba mươi sáu trang đã được chứng thực độc lập bởi Thợ cả Trần Kính, cùng mảnh vỡ vật tư mang mã hiệu Tam-Bính-Hỏa-Tạp-09 thu thập từ chân đê. Yêu cầu Trấn Linh Ty đối chiếu số lô vật liệu thi công thực tế với danh mục đá phế phẩm đã bị loại bỏ từ năm Kỷ Mão; bóc tách riêng rẽ trách nhiệm gian lận quy chuẩn vật tư của đơn vị cung ứng ra khỏi các yếu tố thiên tai và sạt lở cơ học.

Thứ ba: Xuất phát từ nghĩa vụ công ích theo bia khế ước ‘Thế đại tị thủy chi sở’ và hợp đồng đổi công ba bên đã ký kết với huyện nha, Đạo quán Vọng Đăng xin đề xuất phương án kỹ thuật khẩn cấp: sử dụng kết cấu cơ học rãnh xả lũ ngầm kết hợp hệ giằng mộng gỗ táu để giải tỏa áp lực túi nước ngầm cho chân đê, đồng thời đề nghị đình chỉ ngay việc cưỡng bức lao dịch phu phen ngâm nước thi công sai quy chuẩn kỹ thuật tại các khoang nguy hiểm.”

Ngòi bút của Nguyễn Mộc lướt đi thoăn thoắt trên mặt giấy bổi. Từng dòng chữ đen nhánh, mạch lạc và chuẩn xác hiện lên dưới ánh đèn dầu. Lão thợ già nắn nót từng dấu chấm, dấu phẩy, đưa các thuật ngữ cơ học và luật định vào đúng vị trí của chúng. Không một lời thóa mạ, không một tính từ quy chụp tội danh, nhưng từng câu chữ lại đanh thép như lưỡi đục khắc vào đá tảng, trói chặt vấn đề vào phạm vi trách nhiệm kỹ thuật và an toàn sinh mạng mà Trấn Linh Ty buộc phải xử lý theo luật định.

Khi nét chữ cuối cùng vừa ráo mực, lão Mộc đặt bút lông xuống, thở phào một hơi:

“Bản kiến nghị này… sạch sẽ, chặt chẽ và không để lộ một sơ hở nào cho đối phương bắt bẻ.”

Bùi Hạ dùng ngón tay cái của bàn tay trái chấm vào hộp chu sa đỏ tươi đặt cạnh nghiên mực, dứt khoát ấn dấu điểm chỉ của mình xuống phía dưới chức danh người đại diện truyền dạy của Vọng Đăng. Màu đỏ tươi của chu sa nổi bật trên nền giấy bổi ngả vàng, như một lời cam kết bằng máu và danh dự của người thợ trận.

“Đến lượt mọi người,” nàng ngước nhìn những người tị nạn đang đứng quanh bàn. “Bản kiến nghị này là tiếng nói chung của toàn bộ ngọn núi này. Ai đồng thuận với phương án kỹ thuật và ranh giới pháp lý này, hãy ký tên hoặc điểm chỉ.”

Trần Đại là người đầu tiên bước tới. Bàn tay thô ráp đầy vết chai của gã chèo đò run run chấm ngập mực chu sa, ấn một dấu đỏ chót bên cạnh dấu tay của Bùi Hạ. Ánh mắt gã kiên định lạ thường.

Tiếp theo là Lê Trọng, Ngô Bính, Hà Tam. Từng người bước lên, im lặng nhưng trang nghiêm. Mùi chu sa nồng nặc lan tỏa trong không gian chật hẹp. Phạm Sương bước tới, ngón tay run rẩy điểm chỉ rồi lùi lại ôm lấy đứa con nhỏ đang ngủ say trên tay. Đỗ Nghi và Lâm Tự lần lượt ký tên mình bằng nét bút cứng cỏi. Từng người một, từ những người già như bà Trịnh, Trần Thốc cho đến thiếu nữ Vũ Liên đang nén cơn đau phế kinh, lần lượt bước lên thầm lặng điểm chỉ.

Ba mươi hai dấu vân tay đỏ rực xếp ngay ngắn thành hai hàng dài dưới chân bản kiến nghị, như một chuỗi xích đồng tâm bền bỉ khóa chặt sự thật vào mảnh giấy bổi. Đó không chỉ là dấu tay của những kẻ sống sót, mà là lời thề bảo vệ sự thật trước cường quyền.

Lão Mộc cẩn thận rải một lớp cát mịn lên mặt giấy để thấm khô vết chu sa còn ướt, sau đó nhẹ nhàng quét sạch cát. Lão cuộn tròn bản kiến nghị cùng ba mươi sáu trang sổ thử tải của Trần Kính, cất cẩn thận vào một ống tre già đã quét dầu trẩu chống nước nhiều lớp. Lão đóng chặt nắp gỗ, rồi dùng sáp ong đỏ nung chảy trên ngọn đèn dầu để niêm phong kín miệng ống tre.

Bùi Hạ cầm ống tre lên, ngực khẽ phập phồng theo từng nhịp thở mệt mỏi. Cánh tay phải nhức nhối như bị kim châm, nhưng tinh thần nàng lúc này lại sáng tỏ hơn bao giờ hết. Nàng biết rõ, ngày mai, khi ống tre này được chuyển đến tay Đinh Tuệ, một cuộc chiến pháp lý gay gắt sẽ chính thức mở màn. Viên kiểm định của Trấn Linh Ty đang chịu áp lực ngàn cân từ quan tài chính phủ do kinh phí sửa đê cạn kiệt, và bản kiến nghị này sẽ là bài toán cân não buộc nàng ta phải lựa chọn giữa quy chuẩn an toàn hay sự thỏa hiệp hèn nhát. Nhưng ít nhất, Vọng Đăng đã bước vào cuộc chiến ấy bằng vị thế của những người nắm giữ sự thật chuẩn xác nhất.

Gió bên ngoài bỗng đổi hướng, giật mạnh qua các khe cửa gỗ, mang theo hơi lạnh buốt giá và mùi bùn tanh nồng nặc bốc lên từ lòng sông hạ lưu. Những chốt cửa bằng gỗ rung lên bần bật dưới sức ép của cơn gió lốc bất ngờ.

Lâm Tự bước nhanh về phía cửa sổ chái đông nhìn ra hướng thung lũng sông Vân Hà. Chân mày anh nhíu chặt lại, bàn tay nắm chặt lấy bậu cửa gỗ đến mức các khớp ngón tay trắng bệch:

“Mực nước dưới chân đê đang lên nhanh quá. Âm thanh này… các lán trại của phu dịch ở bãi bồi khoang số bốn nằm thấp hơn mặt đê quai tới sáu thước. Đỗ Tín và hàng trăm phu phen đang ở ngay lòng chảo đó.”

Đỗ Nghi nghe đến tên em trai, khuôn mặt lập tức tái nhợt. Nàng buông vội chiếc khăn lau trong tay, bước vội đến bên cạnh Lâm Tự, đôi mắt căng thẳng nhìn qua màn đêm mịt mùng. Dưới thung lũng, bóng tối dày đặc như mực nho, chỉ có tiếng nước gầm réo rền rĩ như bầy quái thú đang cào xé chân núi.

Chưa kịp dứt lời, một tiếng nổ trầm đục, nghẹn ngào từ khoảng không gian xa xăm phía hạ lưu bỗng chốc xé toạc màn đêm ẩm ướt.

*Vút — Đoàng!*

Một vệt sáng đỏ rực xé toang bầu trời đen đặc sương mù phía Đê Hồi Long, phóng thẳng lên tầng mây thấp rồi nổ tung thành một quầng lửa đỏ quạch rực sáng cả một góc trời. Ánh sáng chói lòa ấy hắt ngược lên sườn núi Đoạn Phong, rọi rõ những khuôn mặt bàng hoàng của ba mươi hai con người đang đứng trong gian chính điện.

Đó là pháo hiệu cứu hộ khẩn cấp của Trấn Linh Ty — loại pháo chỉ được bắn lên khi một phân đoạn đê điều đã hoàn toàn vỡ trận.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn