Tín Hiệu Gửi Từ Sao XaC.23 / 30
Chương 23

Những lá thư có thể sống lâu hơn người viết

Mùi hoa trắng hòa vào hơi muối ẩm ướt trong nghĩa trang trên đảo đá Triều Trắng, nơi gió biển thổi qua những hàng bia tưởng niệm những người thợ âm thanh và thợ đóng tàu.

Gió từ đại dương Lam Hải thổi ràn rạt qua những khe nứt của đá bazan xám đen, mang theo bọt sóng li ti bám thành một lớp màng óng ánh, lành lạnh trên vạt áo khoác dày cộp của An. Ở tuổi một trăm hai mươi bốn, thân hình ông đã gầy rộc và còng xuống như một thân cây chai sần chịu đựng gió bão duyên hải suốt hơn một thế kỷ. Từng bước đi của ông giờ đây là một cuộc vật lộn âm thầm với trọng lực; đôi bàn chân nặng như chì lê trên sỏi ẩm, còn đôi bàn tay từng nắn nót căn chỉnh từng dải tần số của hàng nghìn cuộn băng từ nay nổi đầy những đốm đồi mồi sẫm màu, các đốt ngón tay sưng phồng và vặn vẹo vì chứng thoái hóa khớp kinh niên. Chiếc máy trợ thính gắn sâu nơi vành tai ông khẽ rít lên những tiếng rè kim loại mỏng manh, chập chờn khi luồng không khí mặn chui qua màng lọc, cố gắng thu nhận âm thanh lạo xạo của đất đá dưới gót chân và tiếng sóng vỗ đì đùng nơi chân vách đảo.

Linh đã nằm xuống ở tuổi một trăm hai mươi bốn. Một cơn suy tim do tuổi già ập đến trong một đêm biển phẳng lặng như gương, không đau đớn dữ dội, không một tiếng kêu cứu xé lòng, tựa như một cỗ máy sau hơn một thế kỷ vận hành bền bỉ giữa hơi muối mòn gỉ đã cạn sạch những giọt dầu bôi trơn cuối cùng và nhẹ nhàng ngừng nhịp quay định mệnh. Bà đã ra đi ngay trên chiếc giường đơn kê sát cửa sổ nhìn ra bến cảng, nơi bà từng ngồi hàng giờ để tính toán sức bền của những mố cầu bằng hợp kim chịu lực.

Mai đứng sát cạnh An, khẽ luồn những ngón tay khẳng khiu vịn vào khuỷu tay anh trai để làm điểm tựa. Bàn tay của người em gái một trăm mười chín tuổi cũng đã run rẩy không ngừng, những khớp ngón tay phù nề vì chứng phong thấp đặc thù của cư dân vùng vịnh nước mặn. Hai mái đầu bạc trắng như tuyết đầu mùa đứng tựa vào nhau trước tấm bia đá granite xám trơn nhẵn, không cầu kỳ hoa văn, nơi chỉ khắc vắn tắt tên họ, năm sinh, năm mất và một dòng chữ vỏn vẹn, khiêm nhường nhưng nặng tựa ngàn cân: *Kỹ sư kết cấu nền móng — Người đã giữ cho các đảo nổi không trôi dạt.*

Không có bài điếu văn hoa mỹ nào được xướng lên giữa thung lũng đá, không có dàn đồng ca tang lễ ồn ào hay những tràng hoa phô trương của giới chức quyền. Chỉ có vài người đồng nghiệp già nua với làn da sạm đen vì nắng biển từ Nghiệp Đoàn Giữ Sóng, cùng một nhóm kỹ sư trẻ của viện thiết kế công trình biển đứng lặng lẽ cúi đầu trong gió sớm. Linh đã sống cả một cuộc đời thẳng thắn, rành mạch và kiêu hãnh đến tận cùng. Bà từng yêu An say đắm suốt năm năm thời tuổi trẻ, một tình yêu mãnh liệt của những kẻ cùng mang trong tim khát vọng chinh phục thế giới vật chất hỗn mang; rồi cũng chính bà đã dứt khoát bước ra khỏi cuộc tình ấy khi nhận ra trong sâu thẳm tâm hồn An luôn có một khoảng trời câm lặng thuộc về một tinh cầu xa xôi cách trở muôn trùng. Nhưng Linh chưa từng một lần rời bỏ tình bạn với ông; bà đã chọn ở lại Triều Trắng, tự tay tính toán và dựng nên những bộ giằng thép chống bão vững chãi cho xưởng Nhà Nghe Mưa, trở thành người chứng kiến độc lập đặt bút ký vào bản di chúc âm thanh của An, và bằng sự tỉnh táo lạnh lùng của một kỹ sư kết cấu, bà luôn thẳng thắn kéo An về với thực tế trần trụi mỗi khi ông chao đảo trước những ảo vọng viển vông.

An run rẩy cúi xuống, những khớp xương sống kêu lên khe khẽ. Ông đặt một nhành hoa đá trắng muốt vừa hái từ vách đá ẩm ướt đầy rêu lên nắp huyệt lạnh lẽo. Đôi mắt ông đã mờ đục vì chứng thoái hóa hoàng điểm tuổi già, thế giới trước mắt giờ đây chỉ còn là những mảng sáng tối nhạt nhòa, nhòe nhoẹt tựa như nhìn qua một tấm kính bám đầy hơi nước; nhưng hình bóng của Linh thuở nào—người phụ nữ với nụ cười sảng khoái giòn tan, khoác chiếc áo bảo hộ lấm lem dầu mỡ công nghiệp, tay cầm cuộn bản vẽ cọc neo cầu cảng đứng hiên ngang trước đầu sóng ngọn gió—vẫn hằn sâu trong ký ức ông như một vết khắc vĩnh cửu trên thềm đá bazan.

“Linh đi thanh thản lắm, anh An,” Mai thì thào, giọng bà khàn đặc và run rẩy vì gió muối quất vào cổ họng. “Đêm trước khi mất, chị ấy vẫn còn ngồi trên giường, bảo em mang cho chị ấy xem lại cuốn sổ tay ghi chép về mẻ thép giằng năm bão lớn thứ tư mươi. Chị ấy bảo những cọc neo cắm sâu xuống thềm đá vịnh Triều Trắng sẽ giữ được xưởng thêm ít nhất một trăm năm nữa. Chị ấy bảo công trình của chị ấy chưa bao giờ phản bội con người, và chị ấy có thể ngủ một giấc thật sâu được rồi.”

An khẽ gật đầu, bờ môi khô nứt nẻ mấp máy nhưng không thốt nên lời. Từng mảnh đời thân thuộc quanh ông đang lần lượt khép lại, như những ngọn đèn hải đăng cạn dầu dần tắt ngấm dọc theo bờ duyên hải tối tăm. Thầy Thu đã đi trước từ nhiều thập kỷ trước, giờ đến lượt Linh trút bỏ gánh nặng thể xác. Thế hệ những người từng cùng ông đứng trên doi cát đón nhận những tín hiệu chập chờn đầu tiên, nhìn thấy bình minh của kỷ nguyên liên lạc liên sao, những người từng cùng ông san sẻ âu súp cá nóng hổi giữa những mùa bão mặn buốt giá, đều đã lần lượt tan biến vào lòng đất mẹ Lam Hải. Xung quanh ông, khoảng trống vô hình ngày một mênh mông, lạnh lẽo, chỉ còn tiếng sóng biển ngàn đời vẫn vỗ nhịp đều đặn, vô tình vào chân bờ đá.

* * *

Cùng thời điểm chuẩn đó, cách Lam Hải hai mươi sáu năm ánh sáng, bầu trời Vọng Sa phủ một màu vàng đục của bụi mịn lơ lửng và ánh hoàng hôn buông chậm rãi, nặng nề trên thung lũng lòng sông cổ.

Tại nghĩa trang đá vôi của trạm y tế cộng đồng Vườn Hạt Cuối Đông, bác sĩ Tâm đã tạ thế thanh thản ở tuổi một trăm lẻ sáu.

Cả cuộc đời ông là một bản trường ca thầm lặng của lòng trắc ẩn thuần khiết và sự tận tụy không mệt mỏi. Không màng đến những danh vị hay những cuộc tranh luận học thuật hào nhoáng, ông đã dành trọn từng ngày của hơn một thế kỷ để chữa lành phổi cho hàng vạn thợ mỏ khai thác quặng silicat và những người già bị chứng xơ hóa phế nang mạn tính vì bụi cát sa mạc bào mòn; ông đã từng cùng Kha kết hôn mười hai năm, chia sẻ từng ngụm nước ngọt chắt chiu, cùng nhau nuôi nấng con gái Yên khôn lớn giữa những mùa gió cát khắc nghiệt; và rồi khi tình cảm lứa đôi khép lại trong êm đềm, ông vẫn đứng vững như một người tri kỷ lớn lao, một người cha mẫu mực và một thầy thuốc kiên định bảo vệ từng sinh mạng mong manh của cộng đồng trước những ảo tưởng nguy hiểm của các phong trào chính trị cực đoan từng quét qua thuộc địa.

Kha ngồi trên chiếc xe lăn hợp kim đã trầy xước nước sơn, lộ ra lớp kim loại xám xịt bên dưới. Hai đầu gối ông phủ một tấm chăn len dày dệt từ sợi gai tuyết—loại sợi duy nhất giữ được hơi ấm trước những cơn gió buốt giá từ rặng núi đá vôi tràn xuống. Cột sống thắt lưng biến dạng nặng nề do di chứng của những năm tháng lao động thời trẻ khiến mỗi cử động nhỏ, mỗi cái cựa mình đều rút cạn hơi sức của người đàn ông một trăm hai mươi tư tuổi. Thế nhưng, ánh mắt Kha vẫn bình thản lạ lùng; đôi mắt trũng sâu sau cặp lông mày bạc trắng chăm chú nhìn theo từng nhát xẻng đất sỏi khô khốc đang rải đều, lấp dần khoảng trống trên huyệt mộ của người bạn đời cũ.

Yên, ở tuổi bảy mươi bảy, mái tóc đã điểm bạc quá nửa nhưng đôi vai vẫn giữ nguyên nét vững chãi của một chuyên gia thủy văn kỳ cựu đã quen đo đạc các dòng nước ngầm dưới đáy sa mạc, khẽ quỳ một bên xe lăn. Bà siết chặt bàn tay gầy guộc đầy những đường gân xanh nổi cộm của cha mình, tìm kiếm một điểm tựa tinh thần giữa khoảng lặng thê lương.

“Bố Tâm dặn không được khóc,” Yên khẽ nói, cổ họng nghẹn ứ, nén một tiếng nấc sâu trong lồng ngực gầy. “Trước lúc nhắm mắt, bố bảo cuộc đời bố như một ống tiêm thủy tinh đã bơm cạn đến giọt huyết thanh cuối cùng cho người bệnh. Thuốc đã ngấm vào cơ thể cộng đồng, ống tiêm rỗng thì trả về với đất vụn. Không còn gì để hối tiếc cả, không còn một giọt nước mắt nào cần phải rơi cho sự trọn vẹn.”

Kha run run đưa bàn tay khô ráp như vỏ cây tuyết tùng lên, nhẹ nhàng xoa mái tóc hoa râm của con gái: “Tâm nói đúng đấy con. Bố con đã sống trọn vẹn từng ngày, từng giờ trên mảnh đất này. Ông ấy không nợ ai một lời hứa, không trốn tránh một ca cấp cứu hiểm nghèo nào, và cũng không để lại bất kỳ món nợ ân tình dang dở nào với thung lũng khô cằn này. Một đời người như thế là một đời người chiến thắng.”

Sau khi những nhát xẻng cuối cùng vun đất thành một nấm mộ đá vôi phẳng phiu, Kha và Yên chậm rãi trở về căn nhà gỗ tuyết tùng nằm trơ trọi bên rìa Vườn Hạt Cuối Đông. Căn nhà bỗng trở nên vắng lặng đến nao lòng khi thiếu đi tiếng bước chân chậm chạp lê trên sàn gỗ và mùi cồn sát trùng thoang thoảng quen thuộc đã gắn liền với sự hiện diện của Tâm suốt mấy chục năm qua. Gian phòng khám nhỏ ở chái nhà giờ đây tối om, chiếc ghế khám bệnh phủ một lớp bụi mỏng tang của buổi chiều tà.

Họ cùng nhau thu dọn những di vật giản dị của người đã khuất, xếp gọn vào một chiếc rương gỗ mộc: vài cuốn sổ bệnh án viết tay mép giấy đã sờn rách và ố vàng theo năm tháng, một ống nghe y tế bằng kim loại mờ với dây cao su đã chai cứng, và chiếc hộp gỗ nhỏ đựng những hạt giống hoa chuông cát bản địa mà Tâm luôn cất giữ cẩn thận trong ngăn kéo đầu giường như một báu vật riêng tư.

Buổi chiều muộn buông xuống rất nhanh, ánh nắng vàng đục tắt dần sau những rặng núi đá vôi sắc nhọn như răng cưa. Kha chống hai chiếc nạng hợp kim, khó nhọc vịn tay vào khung cửa để đứng vững bên bậu cửa hiên nhà. Đôi chân ông run rẩy dưới sức nặng của cơ thể già nua. Dưới sự giúp sức của Yên, ông tự tay dùng chiếc bay nhỏ xới một hốc đất cát sát chân cột gỗ hiên, cẩn thận đặt từng hạt hoa chuông cát tròn xoe, đen nhánh xuống lòng đất ẩm hiếm hoi vừa được tưới.

“Loài hoa này chỉ nảy mầm và nở vào những ngày cuối đông lạnh nhất, bố nhỉ?” Yên hỏi, tay cầm chiếc bình tưới nhỏ bằng đồng, cẩn trọng rưới từng giọt nước quý giá như ngọc bích lên vệt đất xốp.

“Phải,” Kha khẽ thở dài, hơi thở phì phò nặng nhọc vì chứng thoái hóa khớp lồng ngực đang ép chặt buồng phổi. “Lá của nó ráp ráp và dai như da thú, có thể chịu được những trận bão cát khắc nghiệt nhất, nhưng khi hoa nở ra lại có một màu xanh lơ biếc... một màu xanh trong vắt như màu nước biển mà Tâm cả đời luôn ao ước một lần được tận mắt nhìn thấy. Trồng nó ở đây, ngay dưới bậc thềm này, mỗi lần mở cửa bước ra hiên đón gió sớm, bố con mình sẽ luôn nhớ rằng Tâm vẫn đang hiện diện, vẫn lặng lẽ canh giữ cho sự sống quanh khu vườn này.”

Gieo hạt xong, Kha khó nhọc ngửa cổ ngước mắt nhìn lên vòm trời Vọng Sa đang chuyển dần từ màu vàng đục sang một sắc tím thẫm lạnh lẽo. Giữa những vì sao xa xôi lấp lánh như bụi kim cương rải rác trên tấm màn nhung vô tận của vũ trụ, có một đốm sáng mờ nhạt, khiêm nhường thuộc về hệ sao Lam Hải. Trong một khoảnh khắc tĩnh lặng tuyệt đối của tâm hồn, khi tiếng gió sa mạc ngừng thổi qua rặng tuyết tùng, một cảm giác ớn lạnh xen lẫn xót xa bỗng chốc dâng ngập tâm can ông, bóp nghẹt lấy trái tim già nua.

* * *

Khoảng cách hai mươi sáu năm ánh sáng chưa bao giờ hiện lên tàn nhẫn, lạnh lùng và sâu sắc đến thế.

Ngồi trong góc xưởng Nhà Nghe Mưa sau khi trở về từ đám tang của Linh, An với tay bật màn hình giám sát đường truyền viễn thông của Đài Chân Trời. Trên màn hình quang học xanh thẫm, những chùm sóng mang nhãn dữ liệu viễn thông cá nhân vẫn đang miệt mài nhấp nháy, lướt đi trong bóng tối câm lặng và vô tận ngăn cách hai hành tinh.

An chống cằm lên hai bàn tay đan chặt, đôi mắt đục mờ vì thoái hóa hoàng điểm dán vào khoảng không vô định trước mặt. Trong đầu ông, những phép tính cơ học thiên văn lạnh lùng tự động hiện ra. Nếu ngay lúc này, Kha tại Vọng Sa đang ngồi trước ống thu âm để nói một lời nhắn nhủ, một câu hỏi thăm ân cần về sức khỏe hay chỉ đơn giản là trút ra một tiếng thở dài nặng nhọc giữa mùa đông lạnh giá, thì bản ghi âm ấy sẽ phải mất đúng hai mươi sáu năm chuẩn để vượt qua vực thẳm không gian đen đặc. Và khi luồng tín hiệu mang theo giọng nói ấy chạm tới dàn ăng-ten khổng lồ của Đài Chân Trời trên thềm lục địa Lam Hải, An sẽ tròn một trăm năm mươi tuổi—một cột mốc sinh học phi lý mà cơ thể già nua, rệu rã với trái tim suy kiệt này gần như chắc chắn không bao giờ có thể chạm tới.

Và ngược lại, nếu lúc này tại Vườn Hạt Cuối Đông, Kha đang ngồi bên lò sưởi và lắng nghe giọng nói của An từ một bản ghi âm vừa cập bến, thì giọng nói ấm áp ấy thực chất đã rời khỏi vách đá Triều Trắng từ một phần tư thế kỷ trước. Khi một lá thư âm thanh bay qua không gian để đến được tai người nghe, thì người phát ra những âm thanh ấy rất có thể đã nằm sâu ba thước dưới lòng đất từ nhiều năm ròng rã. Người nhận sẽ ôm vào lòng một âm thanh sống động, một nhịp đập trái tim nồng cháy của một thực thể mà trong hiện tại khách quan chỉ còn là một nấm mồ phủ đầy cỏ dại hoặc rong rêu ẩm ướt.

Tại Vọng Sa, Kha cũng đang chìm trong cùng một nỗi chiêm nghiệm buốt giá và trần trụi ấy.

Ông ngồi một mình trước chiếc bàn làm việc bằng gỗ thô ráp kê giữa phòng lưu trữ hạt giống, nơi hàng nghìn lọ thủy tinh chứa phôi thực vật đang ngủ đông dưới ánh sáng mờ nhạt. Đặt ngón tay khẳng khiu lên chiếc micro nén tinh thể, Kha hiểu sâu sắc một sự thật nghiệt ngã: cái chết của bác sĩ Tâm vào sáng ngày hôm nay phải mất đúng hai mươi sáu năm nữa mới có thể bay đến tai An. Trong suốt hai mươi sáu năm đằng đẵng đó, trong tâm tưởng và ký ức của An tại bờ vịnh Triều Trắng xa xôi, bác sĩ Tâm vẫn là một người bạn đời cũ đang an hưởng tuổi già thanh bình, vẫn cùng Kha uống những ngụm trà thảo mộc bên hiên và chăm sóc những luống cây gai tuyết. An sẽ vẫn gửi những lời chúc sức khỏe chân thành, những lời hỏi thăm ấm áp đến một người mà thân xác thực chất đã hóa thành cát bụi từ lâu dưới chân rặng núi đá vôi.

Sự thật vật lý khách quan ấy tàn nhẫn và lạnh lùng đến mức có thể khiến bất kỳ tâm hồn yếu đuối nào cũng phải phát điên vì tuyệt vọng. Nó xé toạc mọi ảo ảnh lãng mạn về sự đồng hành tức thời. Nó nhắc nhở họ một cách tàn nhẫn rằng họ chưa từng và sẽ không bao giờ được sống chung trong một hiện tại thực tế. Mối dây liên lạc kéo dài suốt một đời người này chưa bao giờ là một cuộc trò chuyện đối thoại theo nghĩa thông thường, mà luôn là sự tiếp nhận những di ngôn gửi từ quá khứ xa xăm đến một tương lai hoàn toàn bất định.

* * *

Không ai bảo ai, không có bất kỳ một sự trao đổi hay ước hẹn trực tiếp nào, nhưng sự ra đi liên tiếp của Linh và Tâm đã thôi thúc cả An và Kha đưa ra một quyết định chung: họ bắt đầu ngồi vào bàn máy để chuẩn bị những bản ghi âm dự phòng theo đúng quy chuẩn nghiêm ngặt của di chúc âm thanh.

Tại Nhà Nghe Mưa, An dứt khoát yêu cầu Mai không được bật bất kỳ bộ lọc tạp âm kỹ thuật số hay mạch cân bằng âm sắc tự động nào. Ông ngồi thẳng lưng một cách khó nhọc trước chiếc micro mạ bạc đã sứt sẹo lớp vỏ ngoài—chiếc micro cổ xưa mà thầy Thu đã truyền lại từ những năm tháng đầu tiên của trạm thu sóng. Đèn đỏ báo hiệu bắt đầu chu trình ghi dữ liệu bật sáng, tỏa ra một chấm đỏ cô độc trong gian xưởng tranh tối tranh sáng.

An hít một hơi thật sâu. Lồng ngực ông lập tức rít lên một chuỗi âm thanh khô khốc, rạn vỡ của phế quản già nua bị tổn thương bởi hơi muối. Cơn co thắt ập đến bất ngờ khiến ông ho rũ rượi. Ông không đưa tay che miệng, không cố kìm nén, và tuyệt đối không với tay tắt phím bấm micro để thu lại từ đầu. Ông để mặc cho cơn ho kéo dài gần mười giây vang lên trọn vẹn, chân thực từng chi tiết; tiếp theo đó là tiếng thở dốc nặng nhọc, đứt quãng và một khoảng im lặng kéo dài khi ông phải dừng lại, ngửa đầu hớp từng ngụm không khí ẩm ướt và mặn chát của bờ biển duyên hải.

“Kha này…” Giọng An cất lên sau cơn ho. Đó là một giọng nói run rẩy, khàn đặc, đục ngầu và đứt đoạn, hoàn toàn khác xa với giọng nói trong trẻo, giàu nhạc tính của ông thời bốn mươi tám tuổi, hay giọng điệu cương nghị, trầm ấm ở tuổi bảy mươi tư. “Linh vừa mất rồi. Tôi vừa từ nghĩa trang đảo đá trở về xưởng… Tôi ngồi vào đây thu bản ghi này, không phải để kể lể hay than vãn về tang tóc, mà để cậu biết một sự thật rằng… chiếc đồng hồ sinh học của tôi cũng đang điểm những giây cuối cùng rồi.”

An dừng lại một lúc lâu, cánh tay run rẩy với lấy chiếc cốc gốm đựng nước ấm đặt bên cạnh. Tiếng đáy gốm thô va lách cách vào mặt bàn gỗ vang lên rõ mồn một qua màng thu cực nhạy của chiếc micro.

“Nếu mai này… khi bản ghi này vượt qua được vực thẳm hai mươi sáu năm ánh sáng để đến được chiếc bàn làm việc của cậu ở Vọng Sa, mà luồng tín hiệu từ Lam Hải sau đó rơi vào im lặng vĩnh viễn… thì cậu đừng tìm kiếm, cũng đừng nhờ vả bất kỳ ai cố gắng giải mã những khoảng trống câm lặng ấy. Bản di chúc âm thanh tôi lập năm một trăm hai mươi mốt tuổi đã chính thức có hiệu lực pháp lý: không một trí tuệ nhân tạo nào được phép nhại lại âm sắc hay tần số giọng nói của tôi, không một ai được phép nhân danh tình bạn hay tình yêu để viết tiếp những lời dối trá thay tôi. Tiếng ho rũ rượi này, tiếng thở dốc mệt nhọc này… là sự thật trần trụi cuối cùng mà tôi có thể trao gửi cho cậu. Tôi không muốn người ta dùng công nghệ gọt giũa nó thành một khúc ca hoàn hảo, bi tráng. Cuộc đời của chúng ta giữa hai thế giới chưa từng hoàn hảo, nhưng nó hoàn toàn có thật…”

Cùng lúc đó, tại Vườn Hạt Cuối Đông, Kha cũng đang ngồi một mình trong đêm vắng lặng. Ngọn đèn bàn đơn độc rọi một quầng sáng vàng dịu lên khuôn mặt chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm và đôi mắt đã mờ đục vì thời gian của ông. Bàn tay gầy guộc run rẩy của Kha chậm rãi điều chỉnh mức độ nhạy của bộ thu âm nén tinh thể về mức nguyên bản nhất.

Kha kiên quyết từ chối sự can thiệp của Yên, không cho phép con gái cắt bỏ hay gọt giũa bất kỳ đoạn ngập ngừng nào. Ông để nguyên tiếng bánh xe lăn khẽ cót két trên nền gỗ khi ông nhích người tìm một tư thế ngồi đỡ đau lưng, tiếng đầu chiếc nạng hợp kim vô tình va lách cách vào chân bàn kim loại, và cả những khoảng lặng kéo dài hàng chục giây đồng hồ—khoảng lặng mênh mông khi trí não của một người già một trăm hai mươi tư tuổi bỗng nhiên bị tắc nghẽn, quên mất từ ngữ tiếp theo mà mình muốn nói.

“An… Tâm đã đi rồi,” Kha nói rất chậm, từng từ từng chữ rơi xuống khoảng không như những hạt sỏi khô khốc thả vào đáy giếng sâu không cùng. “Tôi vừa cùng Yên gieo một khóm hoa chuông cát bên hiên nhà để tưởng nhớ ông ấy… Giờ đây, ngồi trong căn phòng hạt giống này, tôi cũng đang chuẩn bị cho ngày ra đi của chính mình. Những khớp xương sống của tôi đau nhức dữ dội mỗi khi gió đông từ rặng núi đá tràn về thung lũng. Có những buổi sáng thức dậy, tôi phải ngồi bất động trên giường mất nửa giờ đồng hồ mới có thể khó nhọc nhấc nổi cánh tay phải…”

Kha khẽ cười, một tiếng cười tự trào ngắn ngủi, khô khốc nhưng ẩn chứa một sự ấm áp vô biên:

“Tôi để lại bản thu âm thô này trong kho dữ liệu dự phòng của mạng lưới. Nếu một ngày kia luồng sóng từ Đài Cực Bắc chỉ gửi sang Lam Hải một thông báo hành chính khô khốc do Yên ký tên xác nhận rằng tôi đã tạ thế, thì đây chính là lời từ biệt cuối cùng của tôi gửi riêng cho cậu. Cậu hãy lắng nghe thật kỹ tiếng thở dốc mệt mỏi này của tôi nhé… Đừng buồn, và xin cậu đừng đau xót vì sự suy tàn này. Được sống trọn vẹn đến tuổi này, được nói với cậu những lời chân thật không hề che đậy hay tô vẽ, đã là một ân huệ tột cùng mà vũ trụ bao la này dành cho hai kẻ sinh ra cách nhau ngàn trùng.”

Cả người thợ âm thanh già nua của đại dương và người giữ hạt kiên định của sa mạc đều đồng lòng từ chối mọi sự hoàn hảo nhân tạo. Họ hiểu sâu sắc rằng, trong một thời đại mà công nghệ kỹ thuật số có thể dễ dàng tái tạo, mô phỏng một giọng nói mượt mà, ấm áp không tì vết để xoa dịu nỗi đau mất mát của người còn sống, thì chính sự tàn nhẫn của những tiếng ho sù sụ, những nhịp thở đứt quãng vì kiệt sức và những khoảng im lặng dài vô tận mới là bằng chứng thiêng liêng nhất, bất khả xâm phạm nhất của sự tồn tại con người. Đó là dấu ấn chân thực của máu thịt, của sự hữu hạn đầy đau đớn nhưng kiêu hãnh mà sinh vật phải gánh chịu khi sinh ra dưới những vòm trời có bầu khí quyển mong manh.

* * *

Nhưng sâu sắc hơn cả việc chuẩn bị chu đáo cho sự ra đi tất yếu của thể xác, họ đã cùng nhau học được bài học tối thượng của sự gắn kết: quyền được im lặng và quyền không gửi thư.

Suốt nhiều thập kỷ đằng đẵng trôi qua, văn hóa truyền thông đại chúng và những kẻ sùng bái chủ nghĩa lãng mạn ủy mị trên cả hai hành tinh từng không ngừng tìm cách biến mối liên lạc giữa họ thành một biểu tượng trường tồn bất diệt, một tượng đài văn hóa để ca tụng. Người ta kỳ vọng họ phải gửi thư đều đặn theo từng chu kỳ quỹ đạo, phải duy trì tín hiệu liên sao như một ngọn hải đăng không bao giờ được phép tắt, chỉ để chứng minh cho một huyền thoại tình yêu vượt không gian kỳ vĩ mà công chúng tự thêu dệt nên.

Thế nhưng giờ đây, khi đã thanh thản bước qua cái ngưỡng một trăm hai mươi tuổi, cả An và Kha đều nhận ra rằng đỉnh cao của tình yêu đích thực và sự tôn trọng tuyệt đối không phải là sự bám víu tuyệt vọng vào chiếc micro thu âm, mà là lòng can đảm dám đối diện với sự biến mất vĩnh viễn có thể xảy ra bất cứ lúc nào của người kia.

Tình cảm ấy không đòi hỏi một bản hợp đồng bảo đảm vĩnh cửu. Nó bình thản chấp nhận rằng vào một ngày mai bất định nào đó, luồng tín hiệu từ hành tinh bên kia có thể đột ngột tắt ngấm không một lời báo trước. Nó tôn trọng quyền thiêng liêng của người kia được mệt mỏi, được buông xuôi đôi tay già nua, được chìm vào giấc ngủ vĩnh hằng mà không phải mang theo bất kỳ gánh nặng tinh thần nào về việc phải cố gượng dậy nói thêm một lời trăn trối chỉ để làm yên lòng kẻ ở lại.

Gửi đi một lá thư âm thanh luôn là một hành động tự nguyện trao tặng, một cử chỉ của sự hào phóng từ tâm hồn, chứ chưa bao giờ và không bao giờ là một nghĩa vụ ràng buộc. Và việc ngừng gửi thư, sự im lặng tuyệt đối khi sinh mệnh đã đi đến điểm kiệt cùng của tự nhiên, cũng là một phần trung thực, thanh thản của cuộc đời cần được đón nhận và tôn kính y như chính những lời yêu thương nồng nàn nhất từng được phát đi.

Họ không còn cảm thấy sợ hãi trước khoảng trống hai mươi sáu năm ánh sáng nữa. Họ đã sống trọn vẹn cùng nó suốt một đời người, đã để sự bao la lạnh lẽo của vũ trụ gột rửa đi mọi thói ích kỷ, sự chiếm đoạt và những đòi hỏi sở hữu tầm thường. Nếu ngày mai Kha biến mất vĩnh viễn khỏi màn hình giám sát, tình yêu mà An dành cho Kha không vì thế mà chết đi hay lụi tàn; nó sẽ chỉ chuyển hóa thành một ký ức tĩnh lặng, hòa tan vào tiếng sóng triều ngàn đời vỗ dưới vách đá Triều Trắng. Và nếu An nằm xuống trước, Kha cũng sẽ thanh thản ngồi trên xe lăn ngắm nhìn khóm hoa chuông cát trổ bông xanh biếc bên hiên nhà, biết rõ trong tâm tưởng rằng ở một nơi xa xôi nào đó giữa đại dương xanh thẳm, người thợ âm thanh của đời mình đã hoàn tất một hành trình làm người trọn vẹn, tự do và không tì vết.

* * *

Đêm đã về khuya tại xưởng Nhà Nghe Mưa. Gió biển từ ngoài vịnh thổi lùa qua những khe nứt nhỏ của cửa sổ gỗ, mang theo vị mặn nồng nặc và hơi lạnh buốt giá đặc trưng của mùa đông Lam Hải.

Mai đã trở về phòng nghỉ ở dãy nhà sau khi ân cần giúp An uống nốt chén thuốc thảo dược ấm để làm dịu cơn co thắt phế quản. Toàn bộ gian xưởng rộng lớn với những cuộn băng từ và các dàn máy cổ điển giờ đây chìm trong bóng tối dày đặc, chỉ còn lại ánh sáng vàng ấm áp hắt ra từ ngọn đèn bàn duy nhất rọi thẳng xuống mặt bảng điều khiển trung tâm.

An run rẩy cầm khối tinh thể lưu trữ vừa hoàn tất chu trình ghi âm và niêm phong bản dữ liệu dự phòng. Lớp vỏ hợp kim mạ chống ăn mòn của nó mát lạnh dưới những đầu ngón tay nhăn nheo, khô khốc của ông. Trên bề mặt nhãn quang học mờ, mã số định danh liên hành tinh và con dấu niêm phong điện tử của Mạng Lưới Thư Chưa Đến hiện lên rõ ràng, sắc nét với dòng chữ tiêu chuẩn: *Bản ghi dự phòng di chúc — Lưu trữ nguyên bản — Không can thiệp kỹ thuật.*

An nhìn bản ghi vừa niêm phong, hiểu rằng mai này khi nó cập bến Vọng Sa, rất có thể mình chỉ còn là một nắm tro tàn.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn