Tín Hiệu Gửi Từ Sao XaC.17 / 30
Chương 17

Những đời sống vẫn nở

Ánh nắng dịu nhẹ của mùa bão tan rọi qua những tấm mái kính nghiêng của Nhà Nghe Mưa, nơi tiếng máy kéo băng từ quay đều trầm thấp hòa lẫn với giọng thì thầm của lớp thực tập sinh trẻ tuổi đang học cách nhận diện tạp âm cơ học. Gió ngoài vịnh Triều Trắng thổi qua những khe thông gió bằng gỗ mù u, mang theo hơi mặn nồng đượm của rong biển phơi khô và mùi rỉ sét ẩm ướt quen thuộc của một xưởng phục chế đã đứng vững qua gần một thế kỷ bão giông.

Ở tuổi chín mươi tư, những khớp ngón tay của An đã gồ lên những vết chai sần thô ráp, điểm xuyết những đốm đồi mồi màu nâu nhạt rải rác từ mu bàn tay lên đến cổ tay áo len dệt thô. Ông ngồi tựa lưng vào chiếc ghế đệm quen thuộc kê sát góc phòng, hai bàn tay đan lỏng trên vạt quần, không còn trực tiếp ngồi hàng giờ liền trước bàn cân chỉnh biên độ sóng như vài thập niên trước. Cặp mắt ông đã mờ đi nhiều dưới tác động của đục thủy tinh thể tuổi già và lớp hơi muối bền bỉ bốc lên từ mặt biển mỗi hoàng hôn, nhưng đôi tai—được rèn giũa qua hơn bảy mươi năm lắng nghe những rung động vi tế nhất của dải âm thanh tự nhiên lẫn nhân tạo—vẫn vẹn nguyên sự mẫn cảm phi thường. Ông chỉ cần lắng tai là có thể phân biệt được tiếng rít của một ổ bi khô dầu mỡ cách xa năm mét, hay nhận ra độ lệch nửa phần trăm vòng quay của chiếc trục tời đang chạy ở bàn phục chế số ba.

Trước mặt ông, hai kỹ thuật viên trẻ của khóa đào tạo thực hành mới đang lúng túng trước một đoạn băng từ dân sự khổ hẹp bị thoái hóa nặng. Đó là cuộn băng ghi âm lời nhắn của một thợ lặn giàn khoan gửi về cho gia đình trước mùa biển động ba mươi năm trước, chất nền acetate đã bắt đầu cong vênh và lớp oxit sắt bong tróc từng mảng li ti như vảy cá. Cô gái trẻ tên Lam khẽ cắn môi dưới, hàng chân mày thanh mảnh nhíu lại đầy vẻ sốt ruột. Ngón tay cô lướt nhanh trên bàn phím cảm ứng quang học, toan kích hoạt một chuỗi thuật toán nội suy tự động để lấp đầy một khoảng đứt gãy dài gần bốn giây giữa đoạn ghi âm—khoảng trống nằm ngay trước khi người đàn ông kịp nói hết câu dặn dò gửi tới đứa con thơ.

“Dừng tay lại một chút, Lam,” giọng An vang lên. Tiếng nói của ông không lớn, trầm ấm và thong thả như tiếng chày gỗ gõ nhịp trên cối đá trong sương sớm, nhưng mang một uy lực tự nhiên khiến cả gian phòng tức khắc lắng xuống.

Lam giật mình, vội vàng rụt ngón tay lại khỏi phím cảm ứng. Cô bối rối quay sang nhìn người thầy tóc bạc trắng, hai má hơi ửng đỏ vì ngượng ngùng:

“Thưa thầy An, cháu chỉ định làm cho dải sóng được liền mạch thôi ạ. Đoạn băng bị oxy hóa mất đúng hai chữ cuối cùng trong câu chúc của người cha. Nếu dùng mô hình tái tạo âm vị dựa trên tần số cơ bản ở đoạn trước, máy có thể điền vào hai âm tiết ấy với độ tương thích âm học lên tới chín mươi tám phần trăm. Cháu nghĩ gia đình người nghe sẽ an lòng hơn nếu được nghe một câu nói trọn vẹn...”

An khẽ lắc đầu, nụ cười hiền hậu làm giãn ra những nếp nhăn sâu như rãnh nước nơi khóe mắt. Ông chống chiếc gậy gỗ mun xuống sàn, chậm rãi đứng dậy. Đốt sống lưng hơi còng xuống vì gánh nặng thời gian, nhưng từng bước đi của ông vẫn giữ được nhịp điệu thong dong, dứt khoát. Ông bước tới mép bàn thao tác, nơi mùi cồn tẩy đầu từ, mùi sáp ong bảo dưỡng trục cao su và mùi băng keo dán từ tính bốc lên ngai ngái—thứ mùi hương đã gắn chặt với cuộc đời ông từ ngày đầu tiên bước chân vào căn phòng này dưới sự dìu dắt của thầy Thu.

“Các cháu phải ghi nhớ nguyên tắc đạo đức đầu tiên của người phục chế âm thanh: tôn trọng tính nguyên bản tuyệt đối của dữ liệu,” An đặt nhẹ bàn tay khô gầy, nổi rõ những đường gân xanh lên thành bàn máy, ánh mắt ông dừng lại ở biểu đồ biên độ sóng đang hiển thị trên màn hình quang học, nơi có một khoảng đứt gãy để lộ một vạch phẳng lặng như mặt nước không gió. “Khoảng trống đó là một phần không thể tách rời của sự thật lịch sử. Nó có thể là một hơi thở dài bị nén lại của người nói trước khi cúp máy, một cơn gió biển bất chợt quật qua màng rung micrô, hoặc đơn giản là giới hạn vật lý không thể đảo ngược của dải từ khi bị độ ẩm đáy biển ăn mòn qua năm tháng. Khi các cháu dùng thuật toán hay trí tưởng tượng chủ quan của mình để bịa ra hai chữ bị mất, các cháu không hề cứu vãn bản ghi. Các cháu chỉ đang nhét tiếng nói của chính thời đại mình vào miệng một người đã khuất, và biến một chứng tích đời sống thiêng liêng thành một món đồ giả tinh xảo.”

Cả gian phòng im phăng phắc. Tiếng máy kéo băng chạy ro ro đều đặn trở thành âm thanh duy nhất vang lên giữa khoảng lặng. Chàng trai trẻ đứng phụ việc bên cạnh Lam khẽ dịch người tới trước, ngập ngừng hỏi:

“Vậy chúng cháu phải xử lý khoảng trống bốn giây này thế nào cho đúng quy chuẩn ạ, thưa thầy?”

“Dán nhãn định danh trung thực,” An đáp, từng thanh âm nhả ra rành rọt, chuẩn xác như cách ông từng căn chỉnh từng mili-giây độ trễ của băng từ. “Ghi rõ vào biên bản phục chế: *Đoạn khuyết bốn giây do oxy hóa nền từ tính cục bộ*. Hãy để người nghe sau này được đối diện trực tiếp với chính sự im lặng đó. Sự im lặng cũng mang trọng lượng và phẩm giá riêng của nó. Người nhận có quyền được biết chính xác những gì đã thực sự vượt qua được phong ba bão táp để đến với họ, kể cả những vết sẹo do thời gian để lại.”

An đưa mắt nhìn hai gương mặt trẻ trung đang chăm chú cúi đầu ghi chép từng lời vào cuốn sổ tay kỹ thuật. Lòng ông dâng lên một cảm giác nhẹ nhõm, ấm áp. Sau khi Nhà Nghe Mưa được chuyển đổi thành không gian di sản dân sự độc lập dưới sự bảo trợ của Mạng Lưới Thư Chưa Đến, ông đã chủ động rút bớt thời gian can thiệp trực tiếp vào quy trình kỹ thuật để nhường chỗ cho thế hệ kế tiếp. Ông không muốn xưởng phục chế này biến thành một bảo tàng chết khô cùng với tuổi thọ của cá nhân mình, cũng giống như thầy Thu năm xưa đã thanh thản trao lại toàn bộ chìa khóa gian phòng thu này cho ông. Trách nhiệm lớn nhất của tuổi già không phải là ôm giữ mọi quyền hành hay tri thức trong tay, mà là truyền lại một lương tâm nghề nghiệp trong sạch và lòng kiên nhẫn vô điều kiện cho những người đến sau.

***

Cách Lam Hải hai mươi sáu năm ánh sáng, trên mảnh đất khô lạnh của Vọng Sa, mùa đông khắc nghiệt cũng đang chầm chậm nhường chỗ cho những ngọn gió ấm đầu tiên thổi qua thung lũng đá vôi.

Tại Vườn Hạt Cuối Đông, Kha đứng dưới vòm kính khổng lồ nhìn xuống khu đồng mẫu thực nghiệm bậc thang trải dài thoai thoải theo triền đồi ngầm. Ở tuổi chín mươi tư, mái tóc ông đã trắng cước như tuyết phủ trên đỉnh vách đá xám ngoài thung lũng, dáng người tuy hơi còng nhưng những bước chân dẫm trên đất mùn ẩm ướt vẫn giữ nguyên sự vững chãi của một người cả đời bầu bạn với rễ cây, mầm đất và những chu kỳ gieo gặt.

Sáng sớm hôm nay, buổi lễ bàn giao quyền chỉ đạo vụ mùa gieo cấy đầu xuân đã diễn ra giản dị tại phòng sinh hoạt chung của vườn thực nghiệm. Kha đã trao cuốn sổ tay lịch thời vụ bằng da sờn rách—vốn được truyền qua ba thế hệ từ thời bà Sương—cho Mai Chi, một nữ kỹ sư trẻ tuổi vừa hoàn thành xuất sắc công trình lai tạo giống lúa mạch rễ sâu có khả năng chịu hạn cục bộ. Không có những bài diễn văn hoa mỹ, không có cờ hoa hay biểu ngữ khoa trương; Kha chỉ nắm lấy bàn tay dính đầy bụi đất đỏ của cô gái trẻ, mỉm cười dặn dò một câu ngắn gọn mà sâu sắc: “Hãy nhìn mầm cây bằng mắt và chạm tay vào đất trước khi nhìn vào các biểu đồ số liệu trên màn hình điều khiển.”

Trút bỏ được gánh nặng điều hành trực tiếp sau nhiều thập kỷ gánh vác sự sinh tồn của ngân hàng giống thung lũng, Kha cảm thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm như vừa tháo xuống một khối đá tảng ngàn cân. Ông từ chối lời đề nghị giữ lại một phòng làm việc tiện nghi trong khu điều hành trung tâm, lùi hẳn về vai trò cố vấn chuyên môn tự do và dành trọn những buổi chiều thảnh thơi để chăm sóc những luống trà cổ nằm ở góc phía nam nhiều nắng nhất của vòm kính.

Đó là những gốc trà lá dày có nguồn gốc từ quê hương xưa cũ của đoàn di dân ban đầu, được mang theo từ Trái Đất trong những ống nghiệm trữ đông phôi mầm, rồi trải qua nhiều thế hệ chọn lọc tự nhiên để thích nghi dần với nguồn nước ngậm khoáng nặng và chu kỳ quang kỳ nhân tạo của Vọng Sa. Kha cúi người, dùng chiếc xẻng nhỏ bằng đồng cẩn thận xới tơi từng lớp đất mùn pha cát quanh gốc cây cổ thụ đã sần sùi lớp vỏ xám. Mùi đất ẩm xốc lên nồng nàn, quyện với hương thơm chát ngọt đặc trưng của những búp trà non vừa nhú ra sau giấc ngủ đông dài. Với ông, việc chạm đôi bàn tay thô ráp vào đất mẹ, cảm nhận độ ẩm của từng thớ đất và lắng nghe tiếng nước nhỏ giọt đều đặn từ hệ thống tưới ngầm là cách duy nhất để giữ cho tâm hồn không bị khô kiệt trước những biến động khắc nghiệt của thế giới bên ngoài.

Tiếng bước chân giẫm lạo xạo trên lối đi rải sỏi đá vôi làm Kha khẽ ngẩng đầu lên.

Yên đang bước tới, vạt áo bảo hộ phất phơ theo nhịp chân nhanh nhẹn, trên vai khoác chiếc túi đồ nghề khảo sát thủy văn quen thuộc. Ở tuổi sáu mươi lăm, con gái nuôi của ông đã là một chuyên gia đầu ngành kỳ cựu trong mạng lưới điều tiết nước ngầm thung lũng, mái tóc đã điểm những sợi bạc xen lẫn sắc đen nhánh. Gương mặt cô in đậm nét phong trần của người thường xuyên lăn lộn ngoài thực địa lòng đất, nhưng ánh mắt toát lên sự điềm tĩnh và tự chủ tuyệt đối.

“Bố lại cắm cúi ngoài luống đất cả buổi chiều rồi,” Yên mỉm cười, dừng bước bên bờ luống, đặt túi đồ nghề nặng trịch lên chiếc ghế gỗ dài cạnh lối đi, rồi tự tay múc một gáo nước từ thùng lắng xối rửa bàn tay phủ đầy bụi đá vôi trắng mịn.

“Vụ mùa gieo cấy đã giao trọn cho đám Mai Chi rồi, bố rảnh rỗi nên dọn cỏ cho mấy gốc trà cổ,” Kha cười hiền, phủi lớp đất bám trên đầu gối chiếc quần vải bạt bạc màu rồi bước ra vòi nước rửa tay. “Hôm nay mạng lưới áp lực nước ngầm ở nhánh vỉa phía tây thế nào rồi con? Có đoạn nào bị rò rỉ áp suất không?”

“Rất ổn định bố ạ,” Yên ngồi xuống mép ghế, đón lấy chiếc khăn bông sạch mà Kha đưa cho, cẩn thận lau khô những giọt nước mát lạnh trên cánh tay. “Đội của con vừa hoàn tất việc tái định tuyến hai tuyến ống dẫn áp lực cao tránh xa vùng vòm rỗng dưới chân tháp cực nam. Áp suất vỉa đá vôi ở độ sâu hai trăm mét hiện giữ ở mức cân bằng hoàn hảo, không còn nguy cơ sụt lún địa tầng hay thất thoát nhiệt địa nhiệt nữa. Mọi chỉ số kỹ thuật đều đã vào guồng ổn định cho cả chu kỳ năm tới.”

Hai cha con ngồi bên nhau dưới bóng râm mát rượi của giàn nho dại đang trổ lá non. Yên ghé thăm ông đều đặn hai tuần một lần, đúng hẹn nhưng luôn giữ một khoảng cách chừng mực, văn minh của hai cá thể độc lập. Cô không bao giờ để công việc bảo tồn nặng nề của cha trói buộc bước chân hay định hướng nghề nghiệp của mình, và Kha cũng luôn tôn trọng tuyệt đối ranh giới tự do ấy. Ông chưa từng một lần đòi hỏi Yên phải ở lại Vườn Hạt để kế thừa sự nghiệp bảo tồn hạt giống của gia đình, hay bắt cô phải gác lại những chuyến khảo sát xa xôi để túc trực chăm sóc ông lúc tuổi già bóng xế. Tình phụ tử giữa họ được bồi đắp và gắn kết bằng sự thấu hiểu sâu sắc rằng mỗi người sinh ra trên cõi đời này là một thực thể tự do, có quyền sống một đời sống trọn vẹn với những lý tưởng và khát vọng riêng biệt.

Yên mở khóa túi đồ nghề, lấy ra một chiếc lọ thủy tinh nhỏ đựng lớp mật ong đặc quánh màu hổ phách đậm, đặt lên mặt bàn đá:

“Con mang cho bố hũ mật ong hoa gai tuyết này. Mấy anh em ngoài trạm quan sát cực bắc vừa thu hoạch được từ những tổ ong nuôi thử nghiệm trong vòm nhiệt địa phương. Mật ngọt thanh và có vị the nhẹ, bố dùng để pha trà buổi sớm sẽ rất êm họng. Chiều nay con chỉ ghé qua được một lát thôi, lát nữa đội khảo sát phải di chuyển khẩn cấp sang lòng sông cổ để kiểm tra van áp lực trạm bơm số bốn trước khi nhiệt độ ngoài trời hạ thấp.”

“Đi đi con, công việc ngoài thực địa không được phép chậm trễ,” Kha vỗ nhẹ lên mu bàn tay rám nắng của con gái, ánh mắt ông chan chứa niềm tự hào và sự an lòng sâu sắc. “Bố ở đây có đám trẻ phụ giúp, có mấy luống trà chăm bẵm, lại có cả bạn già chuyện trò mỗi chiều, chẳng thiếu thốn thứ gì cả.”

Yên mỉm cười rạng rỡ, đứng dậy vòng tay ôm lấy đôi vai hơi gầy guộc của cha thật chặt, cảm nhận mùi hương đất ẩm và mầm trà quen thuộc đã nuôi dưỡng tuổi thơ cô. Bóng dáng nhanh nhẹn, khỏe khoắn của người phụ nữ sáu mươi lăm tuổi khuất dần sau rặng thông đá ngoài cổng vòm kính, để lại trong lòng người cha già một niềm thanh thản tĩnh lặng như mặt hồ không gợn sóng. Đứa trẻ sơ sinh năm nào được ông và Tâm nhặt về từ cánh đồng sau đêm bão tuyết xám giờ đã có đôi cánh vững chãi của riêng mình, kiêu hãnh bay lượn trên khoảng trời do chính nó tự tay chọn lựa.

***

Khi ánh tà dương bắt đầu nhuộm một màu đỏ ối lên những triền núi đá vôi dựng đứng ngoài vòm kính, một bóng người quen thuộc khác chậm rãi bước qua cánh cổng sắt dẫn vào vườn trà.

Tâm chống một chiếc gậy kim loại nhẹ có gắn đế cao su giảm chấn, từng bước đi khoan thai, nhịp nhàng dẫm trên lối sỏi. Ở tuổi chín mươi tám, vị cựu bác sĩ phục hồi chức năng của trạm xá thung lũng trông gầy gò hơn trước nhiều, nhưng đôi mắt sau cặp kính lão dày cộp vẫn ánh lên nét hóm hỉnh, ấm áp và tinh anh lạ thường.

“Hôm nay ông cậy hết quyền hành quản thủ lại cho đám trẻ rồi thì có rảnh rỗi pha cho tôi một ấm trà ngon không đấy, ông cựu quản thủ?” Tâm cất tiếng trêu chọc từ đằng xa, giọng nói tuy có phần khàn đặc và run rẩy vì tuổi tác nhưng vẫn tràn đầy sinh khí.

“Trà vừa hái búp sớm nay, nước mưa ngưng tụ tầng hai của vòm kính vừa sôi đúng độ,” Kha mỉm cười rạng rỡ, vội đứng dậy kéo chiếc ghế bành bằng gỗ thông có lót đệm len êm ái ra đón người bạn đời cũ. “Ngồi xuống đi ông, đừng đứng lâu ngoài gió chiều kẻo cái khớp háng lại trở chứng nhức buốt.”

Tâm ngồi xuống ghế, khẽ thở hắt ra một hơi dài khoan khoái rồi tựa hẳn lưng vào thành ghế gỗ. Trên chiếc bàn đá nhỏ đặt dưới giàn dây leo, Kha đã chuẩn bị sẵn một bộ ấm chén bằng gốm thô màu đất nung mộc mạc. Kha cẩn thận dùng chiếc kẹp tre gắp từng búp trà khô thả vào lòng ấm, rót dòng nước sôi sủi tăm từ chiếc ấm đồng nhỏ. Làn khói mỏng bốc lên nghi ngút, kéo theo hương thơm thanh khiết, ngai ngái mùi cỏ nội và sương đêm lan tỏa khắp góc vườn tĩnh lặng.

Hai người già ngồi uống trà bên nhau, không gian chung quanh ngập tràn một sự tĩnh lặng êm đềm, không một gợn sóng băn khoăn. Mười hai năm hôn nhân gắn bó thời tuổi trẻ đầy biến động, những năm tháng dằn vặt vì những ngã rẽ tư tưởng và lựa chọn sống khác biệt, và cả sự xuất hiện xuyên qua không gian của những bức thư từ Lam Hải... tất cả những bão giông ấy giờ đây đã trôi qua như một dòng sông cuộn sóng nay đã tìm về với vùng biển phẳng lặng muôn trùng. Họ đã đi qua hết những nông nổi của khát khao chiếm hữu, những tổn thương sâu kín của sự bất đồng quan điểm, để rồi lắng đọng lại ở chặng cuối cùng của cuộc đời là một tình bạn già tri kỷ, ấm áp, bao dung và thấu hiểu nhau đến tận cùng từng chân tơ kẽ tóc.

“Tình hình sức khỏe của cư dân cao tuổi ở khu định cư ngầm lòng sông cổ dạo này thế nào rồi ông?” Kha khẽ nhấp một ngụm trà ấm, hỏi nhỏ bằng giọng đều đặn.

“Tuần trước tôi vừa cùng đoàn y tế lưu động của trạm xá đi kiểm tra một lượt khắp các phân khu,” Tâm nâng tách trà bằng cả hai bàn tay gầy guộc, đưa lên miệng thổi nhẹ cho làn khói tản ra. “Đợt này thời tiết chuyển mùa hanh khô, chứng xơ hóa phế nang mạn tính lại tái phát ở khoảng bốn mươi cụ già trên tám mươi tuổi. Nhưng may mắn là nhờ Yên và ban quản lý thủy văn duy trì được độ ẩm không khí ổn định trong các vòm sinh hoạt ngầm, tỷ lệ biến chứng nặng giảm hẳn so với mấy năm trước. Thuốc giãn phế quản dạng khí dung và màng lọc dưỡng khí phân tử vẫn còn đủ dự trữ dùng cho đến hết mùa đông năm sau.”

“Thế là tốt lắm rồi,” Kha gật đầu, ánh mắt ông nhìn ra những luống trà xanh mướt đang đung đưa đón làn gió chiều dịu nhẹ. “Bảo vệ được sự an toàn và nhịp sống bình thường của ngần ấy con người qua mỗi mùa đông khắc nghiệt đã là một kỳ tích của tất cả chúng ta.”

Tâm quay sang nhìn Kha, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười hiền từ, hóm hỉnh:

“Bản thân ông dạo này cái khớp gối trái thế nào? Đêm ngủ có còn bị những cơn đau buốt đánh thức khi áp suất khí quyển tụt dốc không?”

“Vẫn nhức buốt mỗi khi có đợt gió lạnh tràn qua thung lũng,” Kha cười xòa, giơ bàn tay gồ ghề của mình lên trước ánh hoàng hôn. “Nhưng tôi quen sống chung với nó rồi. Người ta sống đến gần trăm tuổi trên đời, cỗ máy thân thể này có đòi hỏi chút tiền công hao mòn cơ học thì cũng là lẽ công bằng tự nhiên thôi.”

Hai ông lão cùng bật cười khe khẽ, tiếng cười giòn tan tan biến vào trong giàn lá xanh rì rào. Họ ngồi đó bên nhau, nhâm nhi từng ngụm trà ấm và trò chuyện về những điều bình dị nhất của đời sống thường nhật: về đứa cháu ngoại mới sinh của người thợ máy già làm việc ở trạm lọc nước, về bụi hoa giấy trước hiên bệnh viện năm nay trổ hoa muộn hơn thường lệ, và về công thức nấu món cháo hạt gai tuyết hầm củ dại sao cho bớt vị ngái. Không còn một lời nào nhắc lại những nuối tiếc hay trăn trở xa xưa. Cuộc đời thực tại với những ấm êm dung dị, những mối bận tâm cụ thể về con người và cây cỏ chung quanh đã hoàn toàn chữa lành cho cả hai tâm hồn.

***

Khi màn đêm đen thẳm buông xuống trên hai thế giới cách nhau hai mươi sáu năm ánh sáng, nhịp sống thường nhật của hai con người ở hai đầu vũ trụ vẫn tiếp diễn theo cách riêng, tĩnh tại và sâu lắng.

Tại Lam Hải, trong gian phòng thu nhỏ cách âm bằng những tấm xơ dừa biển đan dày của Nhà Nghe Mưa, An ngồi một mình trước chiếc micrô mạ bạc đã mòn lớp kim loại bóng loáng ở đầu thu—kỷ vật duy nhất mà người thầy đầu tiên đã để lại cho ông trước lúc đi xa. Đèn báo tín hiệu ghi âm màu hổ phách trên vách tường chớp nháy nhịp nhàng, ấm áp.

An không mở đầu bản ghi âm bằng những triết lý đao to búa lớn, cũng không đả động đến những dự án phục hồi cánh cổng liên sao hay những dự báo xa xôi về tương lai nhân loại. Ông khẽ hắng giọng một tiếng, rồi cất giọng trầm trầm, gần gũi như thể Kha đang ngồi ngay bên cạnh chiếc bàn gỗ đối diện trong phòng:

“Kha à, hôm nay ở vịnh Triều Trắng, đàn chim di cư cánh xám ngoài các vách đá bắt đầu cất cánh bay về phương nam để tránh những đợt gió lạnh cuối mùa. Chiều nay tôi ngồi ngoài hiên xưởng, bật micrô định hướng thu lại được trọn vẹn tiếng đập cánh rào rạt và tiếng kêu bầy đàn của chúng nó vang dội trên mặt sóng. Lát nữa tôi sẽ ghép đoạn âm thanh nguyên bản này vào cuối bản ghi cho cậu nghe cùng tôi. Gió biển chiều nay có vị mặn gắt hơn mọi khi, và cái khớp vai trái của tôi lại bắt đầu nhức buốt khi đợt áp thấp mới từ ngoài khơi xa tràn vào vịnh. Bác sĩ ở trạm xá dặn tôi phải chườm muối ấm rang gừng mỗi tối trước khi đi ngủ, nhưng thú thật với cậu là tuổi này rồi, đầu óc tôi hay quên trước quên sau...”

An ngừng lại một nhịp, khóe môi khẽ nở một nụ cười an nhiên khi lắng nghe tiếng sóng biển Triều Trắng vỗ ì oạp vào chân móng đảo nổi, âm thanh vọng qua khe cửa thông gió như một hơi thở ngàn đời của đại dương:

“Đám học trò mới ở xưởng năm nay rất ngoan và sáng dạ. Chúng đang học cách kiên nhẫn đối diện với những khoảng lặng đứt gãy của lịch sử mà không vội vàng phán xét hay tự tiện chắp vá. Nhìn chúng nó cặm cụi ngồi bên bàn máy phục chế từng dải băng cũ, tôi thấy lòng mình an ổn và nhẹ nhõm vô cùng. Thế hệ sau sẽ làm tốt hơn chúng ta nhiều, Kha à. Cuộc đời này vẫn đang tiếp diễn rất đẹp đẽ và nhịp nhàng. Cậu nhớ giữ gìn sức khỏe nhé, nhớ mặc thật ấm mỗi khi thung lũng bên ấy có đợt gió mùa đông tràn về.”

Cùng một thời điểm chuẩn ấy tại Vọng Sa, trong căn phòng nhỏ ngập tràn ánh đèn vàng ấm áp nằm kề sát vườn ươm, Kha cũng đang bấm nút khởi động thiết bị ghi âm trên bàn làm việc cá nhân.

Bên cạnh ông không có bất kỳ tập hồ sơ kỹ thuật phức tạp nào, chỉ có một chiếc khay ủ ẩm bằng gỗ tuyết tùng đựng những hạt giống trà cổ vừa nứt nanh mầm trắng muốt như những hạt ngọc nhỏ.

“An này,” giọng Kha vang lên ấm áp, mộc mạc giữa không gian tĩnh mịch của đêm đông lạnh giá. “Chiều nay tôi vừa chính thức bàn giao toàn bộ cuốn sổ lịch gieo cấy đầu xuân cho đám kỹ sư trẻ rồi. Từ giờ trở đi, tôi chỉ tập trung chăm sóc mấy luống trà cổ thụ ở góc vườn nam thôi. Cậu có nghe thấy tiếng tí tách rất khẽ này không? Tôi đang ghé sát micrô vào khay ủ mầm bằng gỗ đây. Đó là tiếng lớp vỏ hạt nứt toác ra khi phôi mầm bên trong bắt đầu cựa mình đội đất đội mùn chui lên đấy. Kỳ diệu lắm An à, năm nào cũng vậy, cứ đến mùa hạt nảy mầm là tôi lại cảm thấy cả cơ thể già nua này như được trẻ lại vài tuổi.”

Kha khẽ cười, đưa bàn tay sần sùi xoa nhẹ lên khớp cổ chân đang mỏi nhừ sau một buổi chiều cúi cuốc ngoài vườn:

“Hôm nay con bé Yên ghé qua thăm tôi một lát rồi lại vội vã khoác ba lô đi thực địa ngoài lòng sông cổ. Con bé trưởng thành, vững vàng và can trường lắm, cậu ở bên ấy cứ yên tâm, không phải bận lòng lo nghĩ đâu. Chiều nay Tâm cũng sang vườn uống trà với tôi, hai ông già ngồi nhắc lại mấy chuyện lặt vặt trong khu định cư suốt cả buổi hoàng hôn. Thời tiết ở thung lũng dạo này bắt đầu hanh khô, mấy đầu ngón tay tôi nứt nẻ rớm cả máu, nhưng những búp trà xuân ngoài vườn thì mập mạp và xanh mướt lắm. Tôi gửi sang cho cậu một chút âm thanh của tiếng mầm cây đang cựa mình trong lòng đất nhé. Cứ sống thật an vui và khỏe mạnh từng ngày một, An nhé.”

Hai bản ghi âm mộc mạc và chân thành ấy—chứa đựng tiếng đập cánh xao xác của bầy chim di cư ngoài ghềnh đá đại dương, tiếng tách vỏ vi tế của hạt mầm non trong khay gỗ, những cơn đau khớp âm ỉ mỗi khi thời tiết trở trời và những câu chuyện vụn vặt ấm áp của đời sống con người—sẽ được chuyển vào luồng sóng viễn thông dân sự định kỳ, lẳng lặng vượt qua khoảng không gian thăm thẳm hai mươi sáu năm ánh sáng để tìm đến với nhau.

Giữa họ, tình yêu sau hơn bảy thập kỷ chia cắt không còn cần đến những lời hẹn thề diễm lệ, không cần đến những ảo tưởng hội ngộ bất khả thi nơi cánh cổng không gian để tự chứng minh sự tồn tại bền bỉ của mình. Nó đã lắng sâu vào từng hơi thở, từng nhịp đập bình thường và vững chãi của đời sống thường nhật. Nó đã hòa làm một với hạt mầm nảy nở trong đất khô, với ngọn sóng vỗ bờ ngoài biển cả, và với sự hiện diện bình thản của chính thực tại trần thế này.

An vươn tay tắt công tắc máy ghi âm, chậm rãi bước ra khỏi phòng thu nhỏ. Ánh nắng ban mai của một ngày mới lại bắt đầu rọi qua khung cửa kính lớn của Nhà Nghe Mưa, dát một lớp vàng ấm áp và rạng rỡ lên những dãy kệ chứa đầy những hộp băng từ cũ kỹ đã đi qua năm tháng.

Tiếng cười nói trong trẻo của đám học trò mới ngoài hiên xưởng nhắc An rằng cuộc đời này vẫn đang không ngừng sinh sôi, bất kể những cánh cổng trời xa xôi kia có mở ra hay mãi mãi khép lại.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn