Lời trả lời đầu tiên
Tại góc quen thuộc của Nhà Nghe Mưa, chiếc máy đọc quang từ phát ra tiếng rít nhẹ khi giải mã gói dữ liệu mang số hiệu tiếp nhận sau đúng năm mươi hai năm kể từ ngày An gửi bức thư đầu tiên thời trẻ.
Tiếng rít ấy rất khẽ, tựa như hơi thở của một loài giáp xác cọ vỏ vào gờ đá ngầm dưới đáy vịnh, nhưng đối với đôi tai đã trải qua hơn nửa thế kỷ lọc lựa từng tầng tạp âm cơ học, nó rõ ràng đến từng dao động nhỏ nhất. Đầu đọc quang học di chuyển bằng một cánh tay đòn hợp kim đã ngả màu xỉn đồng thau, lướt chậm rãi qua từng vệt rãnh vi mô khắc trên phiến tinh thể thạch anh mỏng. Những luồng xung ánh sáng kết hợp đơn sắc nhấp nháy liên hồi, bắn vào bề mặt phản xạ rồi dội ngược về tế bào quang điện, biến những bước sóng câm lặng vượt qua hàng triệu dặm hư không thành chuỗi dao động điện từ quen thuộc của tầng âm tần số thấp.
Năm nay An đã bảy mươi tư tuổi. Mái tóc anh đã bạc trắng như bọt sóng đập vào chân kè Triều Trắng sau những trận bão muối lớn mùa đông, sợi tóc khô xơ và giòn rụm vì ngấm gió mặn qua bao nhiêu năm tháng. Các khớp ngón tay của anh, nơi từng nắn nót từng sợi dây đồng mảnh bằng sợi tóc và xoay từng chiếc ốc vi chỉnh của máy thu thanh thời thanh niên, giờ đây đã bắt đầu nhức buốt mỗi khi áp suất khí quyển biển đột ngột hạ thấp báo hiệu một đợt triều cường mới từ ngoài khơi xa tràn vào vụng nước. Nhưng đôi tai của một người thợ phục chế cả đời gắn với thanh âm vẫn vẹn nguyên sự mẫn cảm tuyệt đối. Đó là một thứ trực giác sinh học kỳ lạ dường như không bị thời gian bào mòn: anh vẫn có thể phân biệt được độ ẩm của lớp vôi tường qua tiếng dội của giọt nước nhỏ từ máng xối, vẫn có thể nhận ra độ mòn vẹt của trục lăn cao su chỉ qua một gợn sóng hài mong manh dưới ngưỡng nghe thông thường.
An ngồi thẳng lưng trước bảng điều khiển phủ đầy những vết xước mòn theo năm tháng. Mặt gỗ dán bao quanh khung máy đã sẫm màu vì mồ hôi tay của nhiều thập kỷ, những con ốc giữ vỏ kim loại đã bị lớp muối biển ăn mòn thành những vòng gỉ tròn màu nâu đỏ. Anh đặt ngón tay run nhẹ lên cần gạt âm lượng bằng gốm cách điện, đẩy nó lên từng vạch khắc nhỏ.
Gói dữ liệu 105-VH mở ra.
Âm thanh đầu tiên tràn vào ống nghe áp chặt vào vành tai anh không phải là tạp âm nền quen thuộc của gió sa mạc quét qua các ống thu phong điện, cũng không phải tiếng nước róc rách của giàn tưới nhỏ giọt ngầm dưới lớp cát nén, mà là một nhịp thở sâu, trầm tĩnh và ấm áp của một người đàn ông đang ở độ tuổi bốn mươi tám.
"Chào An."
Khoảnh khắc hai âm tiết ấy vang lên, lồng ngực An như thắt lại. Một luồng chấn động vô hình chạy dọc sống lưng anh, làm tê dại cả những đầu ngón tay đang tì trên mép bàn. Suốt năm mươi hai năm đằng đẵng trôi qua kể từ bức thư ngây ngô tuổi hai mươi hai mà anh từng phóng vào màn đêm liên sao—bức thư mang theo tiếng chuông gió bằng vỏ ốc và sự bồng bột của một kẻ chưa từng thấu hiểu sức nặng của khoảng cách—đây là lần đầu tiên anh nghe thấy Kha gọi đích danh tên mình trong một lời đáp trực tiếp. Không phải là những lời độc thoại bâng quơ gửi vào cõi vô định như gửi cho một khái niệm xa xôi, không phải là sự hồi âm muộn màng dành cho một người xa lạ vô hình ẩn nấp sau những mã số trạm thu, mà là tiếng gọi hướng thẳng về phía anh—một sự hiện diện cụ thể, bằng xương bằng thịt, một tiếng gọi mang đầy đủ sức nặng của sự thừa nhận và đối diện.
Trong bản ghi, Kha ở tuổi bốn mươi tám bắt đầu bộc bạch bằng một sự điềm đạm đầy tôn trọng. Giọng nói của người đàn ông trung niên bên kia đại dương không gian không hề vội vã; từng câu từ được nhả ra chậm rãi, tròn vành, tựa như những hạt giống đã qua quá trình hong khô cẩn trọng trên giàn phơi. Kha kể cặn kẽ về mười hai năm hôn nhân đã qua với bác sĩ Tâm—một cuộc hôn nhân được dựng xây bằng sự chân thành, lòng gắn bó bên những luống mầm của Vườn Hạt Cuối Đông và đã kết thúc trong hòa thuận bốn năm trước đó.
Kha không hề giấu giếm, cũng không tìm cách giảm nhẹ hay vẽ vời lại quá khứ để làm vừa lòng người nghe. Anh kể về chiếc nhẫn bện bằng vỏ sợi gai tuyết trong ngày cưới, thứ sợi thô ráp màu xám nhạt lấy từ loài cây bụi duy nhất mọc được trên sườn núi đá vôi của Vọng Sa, thứ nhẫn không có đá quý nhưng chứa đựng lời cam kết sinh tồn giữa một vùng đất khắc nghiệt. Kha kể về những đêm thức trắng cùng Tâm chăm sóc cho cô con gái nuôi bé bỏng tên Yên khi con bé vừa tròn sáu tháng tuổi, khi những cơn sốt do bão bụi mịn tràn qua màng lọc khiến phổi của đứa trẻ co thắt dữ dội, và hai người đã phải thay phiên nhau dùng ống bơm tay duy trì áp suất lồng ngực cho con suốt ba mươi sáu giờ đồng hồ. Và rồi, Kha kể về những ngã rẽ lặng lẽ khi cả hai nhận ra họ thuộc về những quỹ đạo cuộc đời khác nhau, Tâm cần trở về trung tâm hành chính để tiếp tục những nghiên cứu sâu rộng hơn về bệnh lý thích nghi của con người, còn Kha không thể rời bỏ những luống hạt giống dưới lòng đất; họ chia tay không một lời oán trách, vẫn giữ trọn sự trân quý cho đối phương như những người đồng chí đã cùng nhau đi qua một thời kham khổ nhất.
Cửa xưởng khẽ kẹt mở. Tiếng bản lề rỉ sét rên lên một âm sắc khô khốc quen thuộc.
Mai bước vào, trên tay bưng một tách trà rong biển bốc khói nghi ngút. Ở tuổi sáu mươi chín, Mai vẫn giữ dáng đi nhanh nhẹn của một điều phối viên Mạng Lưới Thư Chưa Đến, dù những nếp nhăn nơi khóe mắt đã hằn sâu sự từng trải của một đời người chứng kiến bao cuộc hội ngộ và chia ly qua sóng điện từ, chứng kiến hàng nghìn thông điệp đến muộn khi người nhận đã nằm sâu dưới những nấm mồ phủ cỏ muối. Mai nhẹ nhàng đặt tách trà nóng xuống mép bàn gỗ cạnh bảng điều khiển, không cất tiếng làm gián đoạn dòng âm thanh đang tuôn chảy từ đôi loa gốm. Chị lặng lẽ lùi lại nửa bước, đứng tựa lưng vào khung cửa gỗ thông sũng nước mặn, ánh mắt dừng lại nơi bóng lưng anh trai mình.
Mai thấy bờ vai gầy của An khẽ run lên. Dưới ánh sáng vàng vọt của bóng đèn sợi đốt treo lơ lửng trên trần xưởng—thứ ánh sáng đã soi rọi suốt bốn mươi năm công việc hàn gắn băng từ và làm sạch phiến quang học—những giọt nước mắt lặng lẽ lăn dài qua các rãnh nhăn trên gò má của người thợ già. Chúng rơi xuống, đọng lại trên lớp áo len dệt thô màu xám tro, rồi trượt dài xuống mặt bàn máy.
Trong tai nghe của An, giọng Kha vẫn vang lên đều đặn, chân thật đến từng nhịp thở:
"Tôi kể cho anh nghe tất cả những điều này, An à, không phải để phân trần hay xin lỗi vì một cuộc đời đã trôi qua. Tôi muốn anh biết rằng, người đang trò chuyện với anh không phải là một bóng hình đông cứng ở tuổi đôi mươi trong quá khứ. Hai mươi sáu năm ánh sáng là một khoảng cách tàn nhẫn, nhưng những dặm dài thời gian khắc nghiệt ấy chưa từng làm phai nhạt sự rung động đầu tiên trong tim tôi trước một người mà tôi chưa từng một lần gặp mặt. Trái lại, khi đứng giữa những bão táp của cuộc đời thực tại, sự tồn tại bền bỉ của anh bên kia biển sao luôn là một điểm tựa tĩnh lặng và dịu dàng nhất mà tôi có được."
An đưa bàn tay chai sạn lên che ngang mắt, để mặc những giọt nước mắt rơi ướt mặt bàn điều khiển. Tiếng thở của anh nghẹn lại nơi cuống họng. Năm mươi hai năm. Cả một đời người gói gọn trong một chu kỳ hỏi và đáp. Mọi ngờ vực, mọi hoang mang hay cảm giác hụt hẫng từng giày vò anh suốt những thập kỷ qua—những đêm dài thức trắng nhìn sóng biển đen ngòm vỗ vào ghềnh đá và tự hỏi liệu bên kia bầu trời có thực sự tồn tại một linh hồn đang lắng nghe—bỗng chốc tan biến như làn sương mặn gặp nắng sớm. Người ấy không phải là một ảo ảnh. Người ấy đã sống, đã yêu, đã chịu đựng, và vẫn ở đó, giữ trọn một góc trong veo nhất của tâm hồn mình hướng về phía bờ biển này.
***
Cùng thời điểm chuẩn liên sao ấy, cách xa hai mươi sáu năm ánh sáng tại hành tinh khô lạnh Vọng Sa.
Mùa đông đang bao trùm lấy thung lũng đá vôi. Gió từ rặng núi phía bắc thổi tràn xuống đồng bằng khô hạn, mang theo lớp cát mịn sắc nhọn cào vào các vách đá tạo nên những tiếng rít dài buốt giá. Bên trong gian nhà vòm bằng kính hai lớp của Vườn Hạt Cuối Đông, không gian tĩnh lặng đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng rạn nứt rất khẽ của lớp băng mỏng bám trên các khớp khung thép chịu lực mỗi khi nhiệt độ bên ngoài tụt thêm một độ.
Kha ở tuổi bảy mươi tư ngồi bên chiếc bàn chế tác hạt giống bằng đá hoa cương. Đôi mắt anh, dù đã có phần mờ đục bởi tuổi tác và những năm tháng cặm cụi dưới ánh đèn nhân tạo chiếu sáng luống mầm, vẫn chăm chú nhìn vào màn hình hiển thị tín hiệu của bộ thu giải mã. Mái tóc anh đã rụng nhiều, để lộ vầng trán cao đầy những đốm đồi mồi của người già nơi xứ lạnh thiếu ánh nắng tự nhiên. Trên người anh là chiếc áo khoác chần bông cồng kềnh, cổ áo dựng đứng để ngăn những luồng khí lạnh lọt qua các khe thông gió.
Bản ghi 013-LH—bức thư An thu âm và gửi đi năm bốn mươi tám tuổi—đang phát ra từ cặp loa màng gốm đặt giữa những chậu rêu ngủ đông.
Giọng của An vang lên, mang theo hơi thở mằn mặn của biển cả và sự ấm áp kỳ lạ, như xua tan đi phần nào cái lạnh buốt của gian phòng kính:
"Kha, khi anh nghe được những lời này, có lẽ chúng ta đều đã đi qua phần lớn chiều dài cuộc đời mình. Tôi muốn anh biết về Linh, người đã đồng hành cùng tôi suốt năm năm qua những mùa bão dữ dội nhất ở Triều Trắng. Chúng tôi đã yêu nhau, đã cùng nhau sửa chữa từng mối hàn chân xưởng, và cũng đã chia tay trong êm thấm khi nhận ra những giới hạn của nhau. Vết thương của sự chia ly ấy từng khiến tôi đau đớn, nhưng nó dạy tôi hiểu rằng cuộc đời thực tại không bao giờ là một khoảng trống tạm bợ để người ta ngồi chờ đợi một phép màu."
Kha ngồi yên, hai bàn tay đan chặt vào nhau trên mặt bàn đá lạnh buốt. Các đốt ngón tay anh gồ ghề, chai sần vì đất cát và dung dịch dưỡng chất hạt giống, ép chặt vào nhau đến mức trắng bệch. Anh lắng nghe từng khoảng lặng, từng tiếng va chạm nhỏ của chiếc micro cài áo bên đầu phát Lam Hải, tiếng gió biển thổi qua khe cửa xưởng của An dội vào nền âm thanh như một nhịp đập xa xôi của một trái tim khổng lồ.
Và rồi, câu nói của An vang lên, rành rẽ và dứt khoát như một sự cởi trói thiêng liêng:
"Anh không có lỗi gì khi đã sống trọn vẹn phần đời của anh bên cạnh Tâm và Yên. Người trong thư không hề mắc nợ người chờ đợi, Kha à. Tình cảm này tồn tại không phải để tước đoạt hay phủ nhận bất kỳ hạnh phúc có thật nào mà anh xứng đáng có được dưới bầu trời của Vọng Sa."
Một tiếng gõ cửa nhẹ nhàng vang lên cắt ngang dòng suy tưởng của Kha.
Cánh cửa cách nhiệt trượt sang một bên, làm bay vào một làn sương lạnh mỏng. Bác sĩ Tâm bước vào, mang theo chiếc túi y tế quen thuộc bọc da xám đã sờn rách ở các góc. Ở tuổi bảy mươi tám, Tâm đã nghỉ hưu khỏi viện phục hồi chức năng của khu mỏ trung tâm, nhưng bà vẫn đều đặn mỗi tuần hai lần bắt xe điện ngầm ghé qua kiểm tra huyết áp và nồng độ khoáng xương định kỳ cho Kha. Thấy Kha đang ngồi bất động trước màn hình máy thu, đôi mắt dán chặt vào các dải sóng âm nhấp nhô, Tâm dừng bước. Bà giơ một ngón tay lên môi, khẽ gật đầu ra hiệu bảo anh cứ tiếp tục lắng nghe, đừng bận tâm đến sự có mặt của mình.
Tâm kéo một chiếc ghế đẩu bằng gỗ ép đặt gần luống ươm củ giống, ngồi xuống bên cạnh Kha và cùng anh lắng nghe phần còn lại của bản ghi.
Trên nền âm thanh của sóng biển Lam Hải dào dạt đập vào chân bờ kè đá, An chân thành bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hiện diện của Tâm và Yên trong cuộc đời Kha. Giọng người thợ phục chế âm thanh trầm xuống, đong đầy sự kính trọng dành cho người phụ nữ đã cùng Kha đi qua những năm tháng khó khăn nhất của Vườn Hạt, người đã cùng anh chia nhau từng khẩu phần nước ngọt hiếm hoi trong những đợt hạn hán kéo dài, cùng anh thức thâu đêm chăm sóc một đứa trẻ lớn lên giữa vùng đất cằn cỗi không hoa cỏ. An nói về sự bình yên mà Tâm đã mang lại cho Kha như một ân huệ mà chính anh, dù ở xa cách muôn trùng, cũng cảm thấy được an ủi và biết ơn sâu sắc.
Khi giọng An chìm dần vào tiếng gió biển rồi tắt hẳn, chỉ còn lại dải sóng thẳng tắp trên màn hình huỳnh quang, căn phòng vòm chỉ còn lại tiếng rít nhè nhẹ của hệ thống lọc dưỡng khí đang tuần hoàn luồng không khí khô khốc.
Tâm ngước nhìn Kha, trên gương mặt đã phủ nhiều nếp nhăn và đôi đồi mồi quanh thái dương hiện lên một nụ cười nhẹ nhõm, bao dung và ấm áp. Bà tháo đôi găng tay len dày, để lộ bàn tay với những đường gân xanh nổi rõ.
"Cậu ấy hiểu hết, Kha à," Tâm khẽ nói, giọng nói của người thầy thuốc già vẫn giữ được sự ấm áp, điềm đạm đã xoa dịu biết bao bệnh nhân suốt nửa thế kỷ. Bà đặt bàn tay ấm áp của mình lên mu bàn tay gầy guộc, lạnh ngắt của người bạn đời cũ. "Một người thấu hiểu đến mức ấy, quả thực xứng đáng với tất cả những lá thư anh đã gửi suốt nửa thế kỷ qua. Tôi mừng vì cậu ấy không biến mười hai năm của chúng ta thành một sự chậm trễ đáng trách. Cậu ấy nhìn thấy chúng ta như những con người bằng xương bằng thịt, chứ không phải những chướng ngại vật cản trở một mối tình tưởng tượng."
Kha thở ra một hơi dài, lồng ngực anh phập phồng sau một hồi nén giữ. Cảm giác như một tảng đá vô hình đè nặng trong tâm khảm bấy lâu nay—nỗi day dứt về việc mình đã sống một cuộc đời trọn vẹn, đã yêu một người khác và xây dựng một tổ ấm trong khi người bên kia đại dương vẫn miệt mài gửi từng cánh thư—vừa được gỡ bỏ hoàn toàn. Anh quay sang nhìn Tâm, ánh mắt tràn ngập sự biết ơn. Anh gật đầu, siết nhẹ lấy tay Tâm:
"Cảm ơn em, Tâm. Cảm ơn vì đã luôn ở đây, nhắc anh nhớ về những gì là thật."
***
Đêm hôm đó, tại hai đầu của khoảng không vũ trụ thăm thẳm, hai con người ở tuổi bảy mươi tư cùng bước vào căn phòng thu âm quen thuộc của mình.
Tại Nhà Nghe Mưa trên bờ biển Lam Hải, An ngồi đối diện với chiếc micro mạ bạc cổ điển mà thầy Thu để lại từ những năm tháng đầu tiên anh bước chân vào nghề phục chế âm thanh. Chiếc micro có màng thu bằng hợp kim berili đã hơi ố màu thời gian, nhưng khả năng bắt trọn những rung động tinh vi nhất của giọng nói con người thì chưa từng suy giảm.
Gió biển Triều Trắng bên ngoài đang rít qua những khe giằng thép chịu lực mà Linh từng lắp đặt năm xưa để bảo vệ mái xưởng khỏi những cơn bão giật cấp mười hai. Tiếng kim loại va đập đều đặn vào khung gỗ như một chiếc máy đếm nhịp vô tận của tự nhiên. An ngồi đó, lưng tựa vào chiếc ghế bọc da cũ đã lún sâu theo dáng ngồi của anh qua hàng nghìn đêm thức trắng. Anh không cần chuẩn bị bản thảo trên giấy. Không có những mảnh ghi chú vội vã, không có những câu chữ bị gạch xóa rồi viết lại như thời trai trẻ hai mươi hai tuổi. Tất cả những gì tích tụ suốt năm mươi hai năm qua—những chờ đợi, những mất mát, những thấu hiểu và cả sự chấp nhận trọn vẹn đối với quy luật khắc nghiệt của thời gian—giờ đây đã kết tinh thành một dòng chảy trong vắt và tĩnh lặng trong tâm trí anh.
An vươn tay, bật công tắc ghi âm của máy phát dải sóng hẹp.
Tách. Ánh đèn đỏ nhỏ bằng hạt đỗ sáng lên trên đỉnh máy, phản chiếu vào đôi mắt đã mờ đục của anh hai chấm sáng lung linh.
"Kha, hôm nay tôi bảy mươi tư tuổi," An cất tiếng, giọng nói trầm và vững chãi lạ thường, không còn gợn một chút run rẩy nào của nỗi xúc động ban chiều. "Tôi vừa nghe xong bức thư tuổi bốn mươi tám của anh. Tôi đã khóc khi nghe anh gọi tên mình. Năm mươi hai năm cho một câu chào và một lời đáp, nhưng tôi biết từng giây trôi qua đều không hề uổng phí."
An dừng lại một nhịp, hít vào lồng ngực mùi không khí mằn mặn quen thuộc của xưởng thẩm âm, mùi của dầu máy bôi trơn, mùi rong khô và hơi muối ngấm sâu vào từng thớ gỗ. Anh nhìn ra khung cửa sổ mờ mịt hơi muối bám dày trên mặt kính, nơi ngọn hải đăng của Đài Chân Trời đang quét từng vệt sáng định kỳ hình nan quạt vào màn đêm đen kịt trên mặt biển:
"Tôi ghi âm lá thư này để nói với anh một điều mà trước đây tôi chưa từng dám khẳng định trọn vẹn: Tôi yêu anh, Kha. Tôi yêu con người của anh—một người quản thủ vườn hạt kiên định, một người từng hết lòng vì gia đình nhỏ của mình, một người biết đau đớn và biết trân trọng sự sống. Tình yêu này không đòi hỏi anh phải bước qua cánh cổng ngầm dưới chân đài, không đòi hỏi anh phải rời bỏ mảnh đất Vọng Sa, và cũng không đòi hỏi một sự đáp đền hay ràng buộc nào trong thực tại."
An khẽ mỉm cười, một nụ cười thanh thản nhất đời anh, nụ cười làm giãn ra những nếp nhăn sâu hoắm quanh khóe miệng:
"Bức thư này sẽ bay qua khoảng không lạnh lẽo suốt hai mươi sáu năm nữa. Khi nó chạm tới tay anh, chúng ta đều sẽ tròn một trăm tuổi. Nếu khi ấy một trong hai chúng ta đã nằm xuống dưới lòng đất, thì xin anh hãy nhớ rằng, lời yêu này đã từng được cất lên bằng tất cả sự tỉnh táo và tự do của một kiếp người."
Anh gạt cần ngắt tín hiệu ghi, đóng gói chuỗi dữ liệu quang học và đẩy lệnh truyền vào hàng đợi của ăng-ten cực phát.
Cùng lúc ấy, tại trạm phát sóng Đài Cực Bắc của Vọng Sa, Kha cũng đang ấn nút khóa tín hiệu cho bản ghi âm mới nhất của mình.
Căn phòng thu âm của trạm phát nằm sâu mười mét dưới lớp đá hoa cương để tránh bão bức xạ mặt trời. Giữa không gian nồng đượm mùi đất mùn nhân tạo và mầm hạt khô đang ủ trong các khay nuôi cấy sinh học, Kha đứng thẳng người trước bảng điều khiển chính. Anh ngước nhìn lên trần vòm bằng kính cường lực dày ba lớp, nơi hàng triệu vì sao của dải Ngân Hà đang lấp lánh sắc lạnh qua tầng khí quyển mỏng manh, không một gợn mây che phủ.
Anh cũng đã nói những lời tương tự vào màng thu âm của máy phát cực bắc: thừa nhận tình yêu sâu sắc, bền bỉ mà anh dành cho người thợ phục chế âm thanh nơi Lam Hải xa xôi. Đó là một tình yêu không ảo tưởng, không ích kỷ, một tình yêu đã gột rửa sạch mọi đòi hỏi chiếm hữu của tuổi trẻ để trở thành một sự gắn kết thuần khiết giữa hai tâm thức. Anh chấp nhận hoàn toàn sự thật rằng hai mươi sáu năm nữa, khi lời bày tỏ này vượt qua biển sao vô tận để đến được bờ kè Triều Trắng, họ sẽ là những ông lão một trăm tuổi bước đi trên chặng cuối cùng của sinh mệnh, hoặc có thể tro cốt của một trong hai người đã hòa vào lòng biển mặn hay rải trên những vách đá vôi khô cằn. Nhưng điều đó không còn quan trọng nữa. Lời thật lòng đã được nói ra, không còn gì che đậy, không còn một bóng ma nghi ngại nào có thể lẩn khuất giữa hai đầu sóng.
Kha ấn nút phát lệnh.
Hai chùm sóng mang tần số dân sự một lần nữa được phóng vút lên tầng điện ly của hai hành tinh. Từ chảo ăng-ten parabol khổng lồ dựng trên mỏm đá Triều Trắng của Lam Hải và từ dàn radar giao thoa đặt giữa hẻm núi băng giá của Vọng Sa, hai luồng xung điện từ xé toạc màn đêm vũ trụ mênh mông, lao đi với vận tốc ba trăm nghìn cây số mỗi giây, hướng thẳng về phía nhau như hai mũi tên ánh sáng xuyên qua bóng tối vĩnh hằng của khoảng không liên hành tinh.
Giọng nói của người kia vang lên sau năm mươi hai năm chờ đợi, xóa tan mọi nghi ngại về một tình cảm đơn phương.