Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.6 / 40
Chương 6

Bóng râm của buổi sáng

An cẩn thận gói nửa chiếc tart dâu còn lại vào lớp giấy sáp, đôi mắt hoe đỏ nhưng ánh nhìn đã lấy lại vẻ trong trẻo sau cơn nghẹn ngào. Chỉ chừng mười phút trước, khi vừa bước qua khúc quanh đầu dốc hẻm Hoa Đăng trong màn sương buốt giá, từng cơn gió thốc tháo từ thung lũng sâu đã khiến bước chân cô gái trẻ khựng lại. Đứng trơ trọi giữa con ngõ hun hút tối tăm, An thấu hiểu sâu sắc rằng việc lặng lẽ rời đi vào lúc này chỉ là một cuộc chạy trốn hèn nhát khác. Cô không thể đón chuyến xe sớm về nhà trong khi ruột gan vẫn ngập ngụa dối trá, không thể trút bỏ gánh nặng nếu chưa gom đủ can đảm cất lời thú nhận. Và thế là cô quay gót, đẩy cửa bước ngược vào tiệm bánh Lúc Nửa Đêm. Nhiên không hề ngạc nhiên, chỉ lặng lẽ lấy từ khay nướng ra nửa chiếc bánh tart dâu còn lại, đưa kèm mảnh giấy sáp để cô gói mang theo lót dạ trên chặng đường về Đức Trọng. Từng nếp gấp của tờ giấy sáp miết qua kẽ tay An, phát ra chuỗi âm thanh sột soạt khô khẽ, rụt rè như hơi thở của một người vừa qua cơn kinh động. Nửa chiếc bánh tart dâu tây rừng nằm gọn gàng trên lòng bàn tay cô, lớp sốt đỏ thẫm óng ánh ánh đèn vàng, những hạt dâu li ti bám trên thớ thịt quả mọng đã hơi se lại dưới ngọn gió luồn qua khe cửa. Vỏ bánh nướng màu nâu cánh gián viền lấy lớp kem sữa chua ủ men, thơm nồng nặc một thứ mùi béo ngậy mà thanh sạch, vừa lạ lẫm lại vừa thân thuộc đến quặn thắt. Đầu ngón tay An vẫn còn vương chút vụn bánh giòn rụm và tơ dầu bơ mịn màng, thứ cảm giác ấm nóng ấy như chiếc cọc tiêu níu giữ lấy tâm trí chông chênh của cô gái trẻ, ngăn không cho cô trượt dài thêm vào hố sâu hoảng loạn vừa mới bủa vây suốt mấy giờ đồng hồ trước đó.

Những vệt nước mắt mằn mặn đã khô dần trên gò má hóp, chỉ còn để lại lớp vệt mờ căng rát dưới làn da tái ngắt vì sương lạnh Đà Lạt. Nhưng qua làn mi ươn ướt, ánh nhìn của cô không còn sự đục ngầu, cuống cuồng và tuyệt vọng của một kẻ vừa thấy cả thế giới dưới chân mình sụp đổ tan tành. Sự chua chát nồng nàn của quả dâu dại kết hợp với vị nồng ấm của thảo mộc trong chiếc bánh dường như đã xua tan lớp sương mù dày đặc đang phong kín lồng ngực cô, đánh thức một phản xạ nguyên sơ nhất: sự sống. An cẩn thận gập từng góc giấy sáp hình chữ nhật, ém chặt bốn góc để lớp nhân bánh không bị xô lệch, như thể cô đang bao bọc lấy một mảnh linh hồn vừa được nhặt nhạnh lại sau cơn giông bão.

Trên vách gỗ thông ám khói, chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ mun vẫn miệt mài buông từng nhịp gõ khô khốc. *Tích... tắc... tích... tắc...* Kim dài nhích từng vạch nặng nề, lướt qua con số chín với một tiếng cọt kẹt trầm đục nơi ổ trục kim loại. Hai giờ bốn mươi lăm phút sáng.

Khoảng thời gian này, cả thành phố cao nguyên như một khối đá khổng lồ chìm sâu dưới đáy hồ lạnh ngắt. Con hẻm Hoa Đăng ngoằn ngoèo, dốc đứng bên ngoài khung cửa kính tiệm bánh Lúc Nửa Đêm lúc này hoàn toàn vắng lặng. Không một bóng người qua lại, không một ánh đèn xe máy. Chỉ có tiếng gió đồi rít qua những khe ván thông hở mép, tiếng rào rào của những tán tùng già lay lắt trong đêm và tiếng sương tích tụ trên mái tôn rỉ sét thỉnh thoảng lại buông xuống thềm đá hoa cương vỡ một tiếng *lộp độp* buốt giá. Không gian bên trong tiệm bánh được bao bọc bởi quầng sáng vàng dịu phát ra từ chiếc chao đèn bằng đồng treo lơ lửng trên quầy gỗ. Ánh sáng ấy ấm áp và cô đặc, tựa như một ốc đảo mong manh nằm tách biệt hoàn toàn khỏi sự tàn nhẫn buốt giá đang cuộn trào bên ngoài ô kính đọng đầy hơi nước.

An đặt gói bánh nhỏ sang một bên, hai bàn tay buông thõng xuống mặt bàn gỗ xù xì, rồi từ từ chuyển tầm mắt sang góc bàn bên cạnh. Chiếc cặp táp da sờn rách, nứt nẻ những đường vân trắng nằm im lìm cạnh chiếc điện thoại thông minh đã trầy xước chằng chịt nơi viền kim loại. Nơi khóa kéo gỉ sét của chiếc cặp vẫn còn lủng lẳng một chiếc móc khóa len hình bông hoa hướng dương. Bốn năm trước, vào ngày đầu tiên An khăn gói từ vùng quê Đức Trọng lên Đà Lạt nhập học, Linh – cô bạn cùng phòng trọ – đã thức thâu đêm để móc tặng cô bông hoa này. Trải qua mưa nắng cao nguyên và hàng ngàn chuyến xe buýt chật chội, từng cánh hoa len màu vàng nghệ nay đã ngả sang màu cỏ úa xơ xác, những sợi len tơ tủa ra như những vết thương nhỏ không bao giờ lành. Nhìn bông hoa len ấy, lồng ngực An lại thắt lại, đau nhói một cơn co thắt của sự xấu hổ và ân hận tột cùng.

Cô hít một hơi thật sâu. Luồng không khí đặc quánh mùi men bánh mì, mùi bơ đun chảy và hương thảo mộc nồng ấm tràn ngập buồng phổi, khiến các khớp ngón tay run rẩy của cô dần tìm lại được cảm giác. An vươn tay, những đầu ngón tay khẳng khiu chạm vào mặt kính lạnh ngắt của chiếc điện thoại. Màn hình bật sáng le lói, rọi vào gương mặt hốc hác của cô một thứ ánh sáng xanh xao, ma quái. Ngón tay cái ngập ngừng lướt qua thanh danh bạ đã bám bụi, lướt qua hàng chục cái tên của bạn bè đồng khóa, của các giảng viên, của những hội nhóm săn học bổng mà suốt nửa năm qua cô từng xem là tất cả sinh mệnh của mình. Cuối cùng, ngón tay cô khựng lại, dừng run rẩy ngay trên một dòng tên ngắn ngủi, mộc mạc không kèm theo bất kỳ ký tự hoa mỹ nào: *Mẹ*.

Phía sau quầy bánh, Nhiên vẫn đứng im lìm như một pho tượng tạc từ gỗ thông sẫm màu. Cô cầm chiếc khăn vải lanh xám, chầm chậm lau khô từng chiếc thìa bạc vừa được rửa sạch. Từng động tác của Nhiên đều nhịp nhàng, đều đặn đến mức kỳ lạ, tuyệt nhiên không phát ra một tiếng va chạm kim loại nào quá gắt gắt để làm xáo trộn bầu không khí tĩnh mịch mong manh đang bao trùm gian phòng. Con mèo Mè nằm thu lu trên chiếc ghế đẩu lót đệm rơm cạnh chiếc lò nướng đang nguội dần, hai mí mắt khép hờ, chỉ có chỏm lông đen nhánh nơi đầu chiếc đuôi dài là khẽ đung đưa từng nhịp lười biếng, thỉnh thoảng lại chạm nhẹ vào thanh gỗ tiện của chân bàn. Dường như cả con người lẫn con vật nơi góc tiệm này đều đang nín thở, chừa lại toàn bộ không gian và thời gian cho cô gái trẻ đối diện với định mệnh của chính mình.

An cắn chặt bờ môi dưới đến mức bật máu, vị tanh nhạt nhẽo xông lên đầu lưỡi. Bằng một cử chỉ gần như dốc hết toàn bộ chút can đảm tàn dư, ngón tay cô ấn mạnh vào phím gọi màu xanh.

Màn hình chuyển sang giao diện cuộc gọi đi.

Tiếng chuông điện thoại bắt đầu reo. Từng hồi chuông dài dằng dặc, khô khốc vang lên qua loa thoại: *Tút... tút... tút...* Mỗi một tiếng ngân dài ấy như một nhát búa tạ nện thẳng vào màng nhĩ, dội ngược xuống đáy tim An, làm cho mạch máu nơi thái dương cô giật thon thót. Ở thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng lúc này, bóng tối chắc chắn cũng đang bủa vây lấy căn nhà cấp bốn lợp tôn xi măng nằm trơ trọi giữa vườn cà phê. Và An biết, vào cái giờ khắc ma quái này, khi cả vạn vật còn đang chìm trong giấc ngủ say nồng nhất của đêm đông, mẹ cô đã thức dậy từ lâu.

Mẹ cô chưa bao giờ ngủ quá ba giờ sáng suốt ba mươi năm qua. Người đàn bà góa bụa ấy luôn thức dậy khi sương muối còn phủ trắng ngọn cỏ, lom khom dưới ánh sáng vàng vọt của bóng đèn dây tóc mười lăm oát mắc tạm bên chái bếp sau nhà. Mẹ sẽ vục đôi bàn tay nứt nẻ, thâm sì vì nhựa rau vào vại nước lạnh ngắt như băng tuyết để rửa sạch từng gốc rau muống bè, nhặt từng ngọn rau lang, lau từng quả ớt hiểm đỏ rực để kịp xếp vào hai chiếc sọt tre to tướng buộc sau chiếc xe đạp cà tàng trước khi chuyến xe khách đầu tiên chạy tuyến Đức Trọng – Đà Lạt nổ máy lúc bốn giờ sáng. Cả cuộc đời mẹ gói gọn trong mùi bùn non ngai ngái, vị cay nồng của ớt và tiếng nước xối róc rách vào chiếc thau nhôm méo mó.

Chỉ sau ba hồi chuông ngắn ngủi, màn hình chợt nhấp nháy chuyển sang chế độ kết nối. Tiếng thở dốc nặng nhọc, đứt quãng kèm theo âm thanh sột soạt quen thuộc của chiếc áo khoác gió vải dù đã sờn rách truyền thẳng qua loa thoại:

— An hả con? Trời đất ơi, sao lại gọi mẹ vào cái giờ này? Có chuyện gì xảy ra trên đó hả con? Hả? Xe cộ bị làm sao, hay là đau ốm thế nào? Có phải đau bụng hay sốt xuất huyết không con?

Giọng mẹ khàn đặc, khô khốc vì ngấm sương sớm và sự thiếu ngủ kinh niên của một đời buôn thúng bán bưng. Nhưng nỗi hoảng hốt và sự âu lo bật ra trong từng câu hỏi dồn dập lại cháy bỏng, gay gắt đến mức làm cổ họng An nghẹn ứ lại, một khối cộm nghẹn cứng ngắc chặn đứng mọi luồng khí quản. Một cảm giác tội lỗi dữ dội như ngọn lửa bùng lên, thiêu đốt tâm can cô.

Suốt sáu tháng ròng rã theo đuổi giấc mơ học bổng, An đã trở thành một đứa con tàn nhẫn đến tột cùng. Cô chỉ gọi về nhà vào những buổi ban trưa vội vã, đứng giữa sân trường đại học ồn ào gió lộng để thông báo những thứ xa xôi: điểm thi tiếng Pháp đạt C1, vòng hồ sơ đã vượt qua hàng trăm ứng viên, các buổi phỏng vấn với hội đồng học thuật Paris diễn ra hoàn hảo ra sao. Cô biến mẹ thành một khán giả thụ động lắng nghe những ảo tưởng xa hoa về một tương lai rực rỡ ở kinh đô ánh sáng, nơi cô sẽ sải bước trên những đại lộ lát đá cổ kính thay vì đôi chân lấm lem bùn đất như mẹ. Suốt sáu tháng trời, cô chưa từng một lần mở miệng hỏi xem những khớp ngón tay của mẹ có còn sưng tấy mỗi khi trời chuyển mùa, hay cái lưng còng của mẹ có còn đau buốt sau những buổi chiều còng lưng gánh nước tưới rau.

— Mẹ ơi... — Tiếng gọi đầu tiên bật ra khỏi môi An méo mó, vỡ vụn thành từng mảnh âm thanh run rẩy. Nước mắt lại trào ra, nóng hổi lăn dài qua hai khóe mắt, rơi tí tách xuống mặt kính điện thoại. — Là con đây... con đây mẹ ơi...

— An? Con khóc đấy à? Con làm sao thế? Nói mẹ nghe xem nào! — Giọng mẹ bỗng lạc hẳn đi, tiếng lạch cạch của thau nhôm va vào thềm giếng vang lên gấp gáp, như thể bà vừa đánh rơi một vật gì đó vì quá kinh hãi. — Trên đó lạnh quá phải không? Hay là lại kiêng khem nhịn ăn rồi bị ngất xỉu ở phòng trọ? Con bé Linh đâu, sao không thấy tiếng nó? Nói đi con, đừng làm mẹ sợ mà! Hay để mẹ sang gõ cửa mượn chiếc xe máy của chú Năm chạy lên Đà Lạt với con nhé? Chạy xe máy đường đèo mất có hơn tiếng đồng hồ thôi, mẹ lên ngay với con nhé?

— Không... mẹ ơi, không phải đâu... con không bị ốm, con không đau ở đâu cả... — An vội vã đưa cổ tay áo khoác quẹt ngang mặt, cố dùng hết sức bình sinh để ghì chặt cuống họng, ép cho giọng mình không bị vỡ tan ra. Cô cúi đầu nhìn xuống đôi bàn tay gầy trơ xương của mình đang áp chặt trên mặt gỗ thông thô ráp, rồi bất giác ngước mắt nhìn sang quầy làm bánh.

Nhiên vẫn đứng đó. Ánh mắt người thợ làm bánh trẻ tuổi phẳng lặng như mặt nước giếng sâu giữa mùa đông, không có lấy một gợn sóng tò mò hay thương hại. Cái nhìn trầm tĩnh, kiên định ấy như một bờ đê vững chãi ngăn dòng lũ hoảng loạn trong lòng An vỡ bờ, trao cho cô một điểm tựa vô hình nhưng vô cùng đanh thép để cô đối diện với sự thật trần trụi nhất.

An hít một hơi sâu, hai bàn tay siết chặt lấy chiếc điện thoại đến mức các đầu ngón tay trắng bệch, cô cất tiếng, từng chữ thốt ra như rút hết sinh lực khỏi lồng ngực:

— Mẹ ơi, con... con trượt học bổng rồi mẹ ạ. Thư báo kết quả gửi về hòm thư điện tử lúc mười giờ đêm nay. Người ta từ chối hồ sơ của con rồi. Người ta bảo con không đủ tiêu chuẩn nhận gói tài trợ toàn phần. Toàn bộ tiền vé máy bay, tiền sinh hoạt phí, tiền học phí bên Pháp... con mất hết rồi mẹ ơi. Con không được đi nữa rồi... Con hỏng hết rồi...

Nói xong câu cuối cùng, An nhắm nghiền hai mắt lại, cả cơ thể cô co rúm lại, vai rụt sâu vào chiếc áo khoác dày cộp, chờ đợi một đòn giáng vô hình từ đầu dây bên kia. Cô đã chuẩn bị tinh thần để đón nhận một khoảng lặng hụt hẫng chết chóc, hoặc một tiếng thở dài não nuột, nặng trĩu sầu muộn của người lớn khi bao nhiêu mồ hôi, nước mắt và hy vọng cả đời dồn vào một đứa con bỗng chốc tan thành bọt xà phòng. Cô sợ tiếng thở dài ấy hơn bất cứ thứ gì trên cõi đời này. Bốn năm đại học ở thành phố sương mù, từng đồng học phí đóng cho nhà trường, từng cuốn giáo trình ngữ pháp dày cộp đều được đổi bằng hàng vạn mớ rau muống ngâm nước lạnh, hàng ngàn chuyến xe sớm nhặt nhạnh từng đồng bạc lẻ nhàu nát mà mẹ vuốt thẳng mép, cẩn thận nhét vào phong bì giấu dưới đáy ba lô cho cô mỗi lần về thăm nhà.

Thế nhưng, đáp lại sự run rẩy chờ đợi của cô gái trẻ, không hề có một tiếng thở dài nặng nề nào cả.

Từ đầu dây bên kia, qua hàng chục cây số đường đèo ngoằn ngoèo phủ đầy sương độc, An nghe thấy một tiếng thở hắt ra thật dài, thật sâu. Tiếng thở ấy nhẹ bẫng, như thể một tảng đá tảng vô hình vừa được nhấc bổng khỏi đôi vai còng gầy gò của người mẹ. Rồi tiếng vòi nước chảy róc rách ngưng bặt, tiếng bước chân vội vã bước lên thềm gạch, và giọng nói của mẹ cất lên—ấm áp, mộc mạc và dịu dàng đến mức khiến không gian buốt giá của tiệm bánh như muốn tan chảy ra:

— Trời đất quỷ thần ơi! Làm mẹ hết cả hồn vía! Mẹ tưởng con bị tai nạn xe cộ hay trúng gió độc nửa đêm nửa hôm nằm co quắp một mình ở trên ấy... Cứ tưởng con đau ốm thập tử nhất sinh, chứ trượt cái học bổng ấy thì có hề hấn gì đâu hả con gái của mẹ! Trượt thì thôi chứ việc gì mà phải khóc lóc như trời sập thế kia!

An sững sờ, hai hàng mi ướt đẫm khẽ run lên, cô ngơ ngác mở mắt nhìn vào khoảng không vô định trước mặt:

— Nhưng... nhưng mà mẹ ơi... con đã trót hứa với mẹ rồi... Cả làng, cả họ dưới quê ai cũng đồn ầm lên là con sắp sửa đi Tây, chuẩn bị làm việc to tát... Con làm mẹ mất mặt với người ta rồi...

— Ai đồn thì kệ xác người ta, miệng đời người ta nói xong rồi người ta phủi tay, chứ người ta có xới cho con bát cơm nào những ngày đói kém đâu mà con phải bận lòng hả An? — Giọng mẹ bỗng chùng xuống, nghẹn ngào một nỗi xót xa vô bờ bến của một người đàn bà từng đi qua nửa đời giông bão. — Con có biết mấy tháng nay con gầy rộc đi thế nào không? Mỗi lần gọi điện thấy mặt con qua cái màn hình bé tí, mẹ nhìn hai cái hốc mắt thâm quầng của con mà ruột gan mẹ thắt lại từng khúc. Đêm nào mẹ thức dậy rửa rau cũng thấy chấm đèn trên mạng của con còn sáng, ăn thì bữa đực bữa cái, nói chuyện với mẹ thì cứ lơ đãng như người bị ai cướp mất hồn. Đi được sang xứ người ta thì vẻ vang thật đấy, nhưng mà nếu phải đổi bằng cái thân xác tàn tạ, ốm o như thế thì mẹ chẳng ham! Không đi được thì ở lại đây với mẹ. Cái bằng đại học của con to đùng ngã ngửa ra đấy, học hành đàng hoàng bốn năm trời, lo cái gì mà không kiếm nổi một việc làm tử tế để tự nuôi cái thân? Về nhà đi con gái. Sáng mai con ra bến xe, bắt chuyến xe sớm nhất lúc sáu giờ về với mẹ nhé. Mẹ luộc cho nồi khoai lang mật, trưa mẹ nấu nồi canh rau tập tàng với tép đồng cho mà ăn. Nhà mình nghèo, nhưng cái bếp nhà mình chưa bao giờ để con phải thiếu một chén cơm nóng đâu con ơi...

Từng lời nói thô ráp, nồng đượm bùn đất và tình thương không vụ lợi của mẹ rót thẳng vào cõi lòng khô hạn, nứt nẻ của An như một cơn mưa rào mùa hạ. Tảng băng kiêu hãnh lạnh lùng mà cô cố công gầy dựng bấy lâu nay bỗng chốc vỡ tan từng mảng lớn, hóa thành một dòng suối ấm áp cuốn trôi đi mọi mặc cảm, sợ hãi. Hóa ra, suốt thời gian qua, người giam cầm cô vào cái ngục tù của sự hoàn hảo không phải là kỳ vọng của mẹ, cũng không phải là ánh mắt phán xét của xóm giềng, mà chính là lòng tự ái ích kỷ, sự ngạo mạn mù quáng của bản thân cô. Cô tự đặt lên vai mình một vòng nguyệt quế bằng gai nhọn, rồi tự hành hạ mình khi chiếc vòng ấy rỉ máu.

— Dạ... con về... sáng mai con về với mẹ... — An nấc lên từng tiếng, nhưng khóe môi cô đã nở ra một nụ cười rạng rỡ xuyên qua lớp nước mắt đầm đìa. — Chuyến xe sáu giờ sáng... con sẽ mua vé về thẳng Đức Trọng...

— Ừ, nhớ mặc áo ấm vào nhé, gió đèo sớm lạnh buốt đấy con. Mẹ có để dành cho con một hũ mứt dâu tằm dầm đường phèn ngon lắm, cất trong chạn bát từ tháng trước, về mà pha nước ấm uống cho lại sức. Thôi, mẹ dọn nốt mớ rau muống cho xong kẻo xe người ta đến bốc hàng bây giờ. Về nhé con gái, mẹ đợi cơm trưa đấy!

— Dạ... con chào mẹ...

Tiếng ngắt cuộc gọi *tút... tút...* dài đều đặn vang lên rồi chìm vào cõi lặng. An buông thõng hai tay, đặt chiếc điện thoại xuống mặt bàn gỗ. Không gian tiệm bánh Lúc Nửa Đêm trở lại vẻ tĩnh mịch nguyên sơ, nhưng sự ngột ngạt, u uất đè nặng lúc ban đầu đã hoàn toàn biến mất. Bầu không khí lúc này trở nên trong trẻo, nhẹ nhõm lạ thường, tựa hồ như một ngọn gió sớm vừa quét sạch lớp sương mù ảm đạm trên triền đồi thông sau một đêm dài mưa dầm dề.

An ngửa mặt lên trần nhà, nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Lồng ngực cô phập phồng đều đặn, đôi vai gầy hạ lỏng hoàn toàn, rũ bỏ mọi sự gồng cứng, phòng vệ mà cô đã phải gồng gánh suốt nhiều tháng qua. Một cảm giác an yên sâu thẳm, dịu mát lan tỏa khắp các mao mạch.

Cô cầm chiếc điện thoại lên một lần nữa. Lần này, không còn sự do dự hay trốn tránh nào trong từng cử chỉ. Ngón tay An lướt nhanh trên màn hình, mở ứng dụng tin nhắn và tìm đến cái tên đã bị cô cố tình phớt lờ suốt hai tuần lễ vừa qua: *Linh Cùng Phòng*.

Ánh sáng màn hình phản chiếu trong đôi mắt đã lấy lại nét trong trẻo của cô sinh viên. Những ngón tay cô gõ thoăn thoắt, từng ký tự hiện ra dứt khoát:

*"Linh ơi, tao xin lỗi mày nhiều lắm. Tao xin lỗi vì suốt thời gian qua đã cư xử như một kẻ khốn nạn, tránh mặt mày, cáu gắt với mày vô cớ. Tao xin lỗi vì trong buổi báo cáo chuyên đề tiếng Pháp vừa rồi, tao đã im lặng nhận hết lời khen của thầy cô về bài luận, trong khi chính mày là người đã thức trắng ba đêm liền để sửa từng cấu trúc ngữ pháp, trau chuốt từng câu từ cho tao. Tao hèn nhát và ích kỷ quá Linh ạ. Tao sợ người ta thấy tao kém cỏi, sợ người ta biết tao thua kém mày nên đã cướp trắng công sức của mày để tô vẽ cho bản thân. Kết quả học bổng gửi về lúc mười giờ đêm nay rồi, tao trượt thẳng cẳng rồi mày ơi. Lúc mới đọc thư, tao tưởng như cả bầu trời sụp đổ xuống đầu, nhưng bây giờ ngồi đây tao mới hiểu ra, sự thất bại này là hoàn toàn xứng đáng cho thói ngạo mạn và sự dối trá của tao. Cảm ơn mày vì suốt bốn năm qua đã luôn nhẫn nại, luôn đối xử tốt với một đứa ích kỷ như tao. Sáng mai tao bắt chuyến xe sớm về Đức Trọng thăm mẹ một hôm, chiều mai tao lên lại Đà Lạt, tao sẽ mua một ly trà sữa nướng thật nhiều trân châu trắng mang qua phòng trọ tạ lỗi với mày nhé. Mày đừng giận tao nữa nha, tha lỗi cho tao nhé..."*

Ngón tay An dừng lại một nhịp ở biểu tượng mũi tên xanh, rồi không chút chần chừ, cô ấn gửi.

Một tiếng *ting* nhẹ nhàng, thanh thoát vang lên báo hiệu tin nhắn đã được chuyển đi thành công qua không gian số. Dù biết rằng vào giờ này Linh chắc chắn đang cuộn tròn trong chiếc chăn bông ấm áp nơi căn gác trọ chật chội, nhưng An cảm thấy như một sợi dây xích vô hình vừa được tháo bỏ khỏi cổ chân mình. Chiếc cầu nối rạn nứt giữa hai người bạn đã được hàn gắn lại, không phải bằng những lời ngụy biện khéo léo, mà bằng sự chân thành và lòng khiêm nhường vừa tìm lại được sau cơn vấp ngã.

An cẩn thận cất chiếc điện thoại vào tận đáy chiếc cặp táp sờn cũ, đặt nó nằm cạnh bọc bánh tart dâu tây rừng đã được gói ghém phẳng phiu. Cô kéo khóa cặp lại cẩn thận, rồi đưa tay nâng niu chiếc móc khóa len hình hoa hướng dương, chỉnh lại từng cánh hoa xơ xác sao cho bông hoa hướng thẳng ra phía trước, kiêu hãnh và rạng ngời như chính tấm lòng của người đã trao tặng nó.

Tiếng sột soạt của đế giày trên sàn gỗ vang lên khẽ khàng. Nhiên từ phía sau quầy bước ra, trên tay bưng một chiếc ly sứ tráng men mộc màu nâu đất bốc khói nghi ngút. Cô đặt chiếc ly xuống trước mặt An, hương thơm thanh khiết của nước ấm pha chút gừng tươi và mật ong lan tỏa dịu nhẹ:

— Uống chút nước ấm đi cho nhuận giọng. Gió đèo sớm buốt lắm, giữ ấm cổ họng mới có sức đi đường dài.

— Em cảm ơn chị... — An đưa cả hai bàn tay đón lấy chiếc ly gốm ấm áp, cảm nhận luồng nhiệt truyền qua da thịt, thấm sâu vào từng đường gân thớ thịt đang lạnh cóng. Cô nhấp một ngụm nhỏ, để chất lỏng ngọt dịu chảy chầm chậm qua cuống họng rát buốt, rồi ngẩng đầu nhìn người thợ làm bánh. Trên gương mặt An nở một nụ cười rạng rỡ, trong sáng và thanh thản nhất kể từ khi cô bước chân qua cánh cửa tiệm bánh này trong cơn tuyệt vọng. — Chị ơi, nếu đêm nay em không tình cờ lạc bước vào đây, không được ăn miếng bánh tart của chị... chắc có lẽ em đã làm một điều gì đó dại dột lắm rồi. Em cứ nghĩ sau khi trượt học bổng, cuộc đời em xem như chấm hết, em chẳng còn mặt mũi nào để nhìn mẹ, nhìn bạn bè nữa.

— Vị chua của quả dâu rừng đôi khi làm người ta phải nhăn mặt, phải giật mình, nhưng chính cái chua ấy mới kéo người ta thoát khỏi cơn mê sảng, — Nhiên nhẹ giọng nói, ánh mắt cô dừng lại trên đôi gò má đã hồng hào trở lại của An, giọng nói trầm lắng như tiếng thông reo xa xăm. — Thế giới ngoài kia rộng lớn thật đấy, nhưng cô không nhất thiết phải đi thật xa, phải bay sang tận nửa vòng trái đất chỉ để chứng minh rằng mình có giá trị. Những người thật lòng yêu thương cô, họ yêu chính sự tồn tại bằng xương bằng thịt của cô, chứ chưa bao giờ đòi hỏi cô phải trở thành một bức tượng hoàn hảo không tì vết.

— Dạ, em hiểu rồi chị ạ. — An gật đầu thật mạnh, trong đáy mắt ánh lên một ngọn lửa kiên định, rắn rỏi mà chỉ những người vừa đi qua ranh giới của sự đổ vỡ mới có được. — Chuyến này về nhà ôm mẹ một cái cho đã, rồi chiều mai lên lại em sẽ đi nộp hồ sơ xin việc làm thêm ngay. Ban ngày các quán cà phê quanh khu Hòa Bình hay mấy tiệm sách cũ gần trường đều đang cần tuyển nhân viên ca sáng. Em sẽ tự mình đi làm thêm kiếm tiền trang trải học phí kỳ cuối cùng này, tuyệt đối không để mẹ phải thức đêm rửa rau gánh nước cho em nữa. Sau khi tốt nghiệp, em sẽ tìm một công việc thực tế, bắt đầu từ những bậc thang thấp nhất của cuộc đời. Không có học bổng Pháp thì mình đi đường vòng, mình đi chậm lại vài năm cũng chẳng sao cả, miễn sao đôi chân mình tự bước đi vững vàng và không bao giờ giẫm đạp lên tình cảm của những người bên cạnh mình nữa.

— Cô sẽ làm được thôi. — Nhiên khẽ gật đầu. Một nét cười hiếm hoi, mỏng manh như cánh hoa ban mai khẽ lướt qua đôi môi cô gái làm bánh, làm mềm đi vẻ lạnh lùng xa cách thường nhật.

An đứng dậy, cô chỉnh lại chiếc ba lô trên vai, hai tay nắm chặt quai cặp rồi gập người cúi chào Nhiên một cái thật sâu, đầy sự kính trọng và biết ơn sâu sắc.

Cô xoay người, bước những bước chân vững chãi về phía cánh cửa tiệm bằng kính đóng kín. Con mèo Mè lững thững rời khỏi chiếc ghế đẩu ấm áp, chậm rãi bước theo sau từng bước chân của cô. Khi An dừng lại trước ngưỡng cửa, con mèo khẽ nghiêng đầu, đưa bộ lông đen tuyền mềm mại cọ nhẹ vào mắt cá chân cô gái một nhịp, cất lên tiếng *meo* khẽ khàng trong cổ họng như một lời chúc thượng lộ bình an.

*Keng... keng... keng...*

Tiếng chuông đồng treo trên khung cửa gỗ ngân vang giòn giã, trong trẻo khi An đẩy nhẹ cánh cửa bước ra ngoài.

Một luồng gió sớm lạnh buốt lập tức ùa vào gian phòng, mang theo mùi ngai ngái nồng đượm của đất ẩm sau mưa, mùi nhựa thông non hăng hắc và hơi thở ẩm ướt của màn sương sớm đang chuyển mình. Dưới ánh sáng nhờ nhờ của buổi rạng đông, bóng lưng gầy guộc của An bước ra khỏi mái hiên. Tiếng đế giày của cô gõ đều đặn, nhịp nhàng và dứt khoát trên những phiến đá mấp mô của con dốc hẻm Hoa Đăng. Bóng lưng ấy thẳng tắp, không còn chút run rẩy hay do dự nào, chầm chậm hòa vào màn sương bạc đang bốc lên từ lòng thung lũng, bước đi về phía đầu dốc lớn nơi thành phố chuẩn bị đón nhận những tia sáng đầu ngày.

Nhiên đứng lặng bên khung cửa kính, tựa vai vào khung gỗ thông mát lạnh, dõi mắt nhìn theo bóng dáng An cho đến khi chiếc áo khoác màu xám nhạt của cô gái rẽ qua khúc quanh đầu dốc và khuất hẳn sau hàng rào dâm bụt phủ đầy hoa đỏ thẫm.

Đúng lúc ấy, một tiếng nổ máy lạch tạch giòn giã xé toạc không gian tĩnh mịch của con hẻm. Một người đàn ông trung niên mặc áo mưa tiện lợi điều khiển chiếc xe máy Honda 67 cũ kỹ, phía sau thồ hai sọt sữa bò tươi bằng nhôm sáng loáng đang phóng vụt qua đầu dốc. Bánh xe máy nghiến mạnh qua một vũng nước mưa đọng lại từ đêm qua trên mặt đường lồi lõm, làm những tia nước lạnh buốt bắn tung tóe lên bức tường đá phủ rêu xanh và tạt thẳng vào mép dưới của tấm biển gỗ treo trước tiệm bánh. Dưới lớp nước mưa vừa bắn lên, dòng chữ khắc chìm mộc mạc phủ lớp rêu phong *Lúc Nửa Đêm* dường như càng thêm sẫm lại, lạnh lẽo và đơn độc.

*Boong... boong... boong...*

Từ chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ mun trên vách tường, ba tiếng chuông trầm đục, uy nghiêm bắt đầu gióng lên, rung chuyển cả gian phòng tĩnh lặng.

Ba giờ sáng.

Khoung giờ hoạt động duy nhất trong ngày của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm đã chính thức khép lại. Cánh cửa ranh giới giữa cõi mộng và cõi thực, giữa bóng tối chở che và ánh sáng trần trụi bắt đầu hạ xuống.

Nhiên quay gót trở vào trong, đôi bàn tay cô thoăn thoắt bắt tay vào công việc dọn dẹp. Cô thu nhặt chiếc ly sứ vơi nước trên mặt bàn, xếp lại những chiếc nĩa bạc vào chiếc khay gỗ mun. Đúng lúc ấy, cánh cửa kính vừa khép lại bỗng phát ra một tiếng cọt kẹt nhẹ nhàng. Một bóng người cao lớn, vạm vỡ xuất hiện nơi ngưỡng cửa, mang theo luồng không khí lạnh ngắt từ lòng đường và mùi hương quen thuộc của tàn thuốc lá quyện lẫn hương trà atisô khô.

Phạm Thịnh đẩy cửa bước vào. Anh khoác trên mình chiếc áo khoác đồng phục bảo vệ màu xanh đậm của tòa nhà văn phòng An Sương nằm ngay đầu hẻm, cầu vai áo vẫn còn vương lại vài giọt sương đêm đọng thành hạt lấp lánh dưới ánh đèn. Thịnh đưa tay tháo chiếc mũ lưỡi trai đồng phục, để lộ mái tóc cắt ngắn gọn gàng và gương mặt chữ điền rám nắng. Anh mỉm cười, để lộ hàm răng trắng đều đặn và khóe mắt hằn lên những nếp nhăn của sự hiền lành, tin cậy:

— Vừa tiễn cô bé sinh viên về đấy à? Lúc nãy tôi đứng bên chốt trực nhìn qua, thấy con bé bước ra vẻ mặt nhẹ nhõm hơn hẳn cái lúc nửa đêm lảo đảo mò vào đây. Trông như vừa trút được cả tảng đá tảng trên lưng xuống ấy.

— Vâng, cô ấy ổn rồi. — Nhiên đáp, giọng cô bình thản nhưng đã vơi đi sự căng thẳng ban nãy. Đôi bàn tay cô vẫn không ngừng chuyển động, lau khô mặt quầy gỗ bằng chiếc khăn lanh ẩm. — Cô ấy đã gọi điện về cho gia đình ở Đức Trọng. Sáng nay sáu giờ sẽ bắt chuyến xe buýt sớm nhất để về nhà thăm mẹ.

— Thế thì tốt quá rồi. — Thịnh bước sâu vào trong tiệm, anh tự nhiên vươn tay lấy chiếc giẻ lau sạch treo trên móc gỗ ở góc tường, rồi đi vòng quanh ba chiếc bàn nhỏ dành cho khách. — Đêm nay coi như cô lại cứu thêm một người nữa rồi nhé. Một ca trực vất vả đấy.

Thịnh cúi người, động tác thuần thục và dứt khoát nhấc từng chiếc ghế đẩu bằng gỗ thông xếp ngay ngắn vào gầm bàn. Những thớ gỗ va vào nhau phát ra âm thanh cộc cộc trầm ấm. Đây là việc anh vẫn thường làm giúp cô vào mỗi cuối buổi ca đêm suốt hai năm qua, một sự sẻ chia thầm lặng, tự nhiên như hơi thở mà không cần bất kỳ một lời nhờ vả hay ước hẹn nào.

Từ bên kia đường, nơi bốt gác bảo vệ lợp tôn nhỏ bé của Thịnh, chiếc máy thu thanh chạy pin cũ kỹ dường như vẫn đang phát văng vẳng một bản hòa tấu cổ điển phương Tây, tiếng đàn vĩ cầm réo rắt xen lẫn tiếng rè rè của sóng radio chập chờn trôi qua làn sương mỏng tang đang là là trên mặt đường. Thịnh vừa tỉ mẩn lau sạch những vết ố nhỏ trên mặt bàn gỗ vân sam vừa liếc nhìn chiếc đồng hồ cơ đeo tay trên cổ tay gân guốc. Anh ngẩng lên nhìn Nhiên, ánh mắt sáng ngời vẻ hào hứng mộc mạc của một người đàn ông vừa hoàn thành một đêm làm việc tận tụy:

— Này Nhiên, bên chốt trực của tôi thì đến ba rưỡi sáng là có cậu em ca sáng đến nhận bàn giao rồi. Trời cũng sắp tảng sáng rồi đấy, nhìn sương ngoài thung lũng bắt đầu tan dần rồi kìa. Hay là lát nữa cô đóng cửa tiệm xong, cô với tôi tản bộ ra chợ sớm một chuyến đi?

Đôi bàn tay đang cầm chiếc khăn lau của Nhiên bỗng khựng lại giữa không trung. Ngón tay cô bất giác siết chặt lấy mép quầy gỗ thông, đốt ngón tay gồ lên trắng bệch.

— Ra chợ sớm ư? — Cô lặp lại, thanh âm rơi ra khỏi môi ngập ngừng và khô khốc.

— Ừ, chợ sớm Đà Lạt ấy! — Thịnh cười xòa, anh bước tới tựa lưng vào chiếc cột gỗ nâng đỡ xà nhà, giọng nói tràn ngập sự mời gọi chân thành, ấm áp của một người muốn chia sẻ chút sinh khí rộn rã của cuộc đời thường nhật. — Cái quán phở bò gia truyền nằm ngay góc dốc bên hông chợ ấy, cô biết không? Người ta bắt đầu mở cửa từ bốn giờ sáng. Nồi nước dùng của họ ninh từ xương ống bò suốt từ nửa đêm hôm qua đến giờ, thơm nức mũi cả một góc phố, ngọt lịm tự nhiên từ tủy chứ không hề nêm nếm một hạt mì chính nào đâu. Giờ này sương tan dần rồi, trời lạnh căm căm thế này mà hai đứa mình đi bộ ra đấy cho giãn gân cốt, rồi ngồi xúm xít bên cạnh nồi nước dùng nghi ngút khói, gọi hai bát phở tái nạm nóng hổi, rắc thật nhiều hành hoa với ớt ngâm giấm... Ăn vào một thìa nước dùng nóng rẫy là tỉnh cả người, ấm từ trong ruột ấm ra.

Thịnh khẽ nghiêng đầu nhìn cô, nụ cười trên môi anh càng thêm rạng rỡ:

— Với lại, phố xá lúc người ta lục tục dọn hàng vui lắm Nhiên ạ. Đèn măng-sông, đèn lồng vàng giăng khắp các sạp rau, súp lơ xanh mướt còn đọng nguyên sương, cà chua đỏ mọng chất thành từng đống cao như núi. Tiếng người ta gọi nhau í ới, tiếng xe đẩy lách cách, tiếng bốc dỡ hàng hóa rộn ràng cả một góc trời... Nó sống động và ấm áp lắm, khác hẳn cái vẻ u ám, tịch mịch của cái con hẻm sâu hút này lúc nửa đêm. Đi cùng tôi nhé? Ăn xong bát phở nóng rồi tôi đưa cô về lại đây ngủ, được không?

Lời mời của Thịnh giản dị, trong sáng và tràn trề lòng trắc ẩn. Trong ánh mắt người lính bảo vệ ấy lấp lánh một niềm khao khát thật đơn sơ: anh muốn kéo cô gái làm bánh này ra khỏi cái vỏ bọc u buồn của màn đêm, muốn cô được một lần đứng giữa dòng người đông đúc dưới ánh sáng thanh thiên bạch nhật, muốn cô được thưởng thức một món ăn nóng hổi do bàn tay người khác nấu cho mình thay vì cứ giam cầm tuổi xuân bên cạnh lò nướng hừng hực lửa và những hũ men cái nặng trĩu u uất.

Thế nhưng, từng lời từng chữ đầy thiện chí của Thịnh rơi vào tai Nhiên lại không khác nào những tiếng gõ dồn dập vào cánh cửa một hầm mộ bị niêm phong.

Một cơn chấn động âm ỉ, buốt giá chạy dọc sống lưng cô, bóp nghẹt lấy trái tim nơi lồng ngực trái.

Ánh sáng ban ngày. Dòng người chen chúc. Tiếng cười nói ồn ã. Tiếng còi xe tải gầm rú trên những ngả đường...

Tất cả những hình ảnh ấy như những mũi kim nhọn hoắt đâm thẳng vào tâm trí Nhiên. Suốt bốn năm dài đằng đẵng trôi qua kể từ cái đêm định mệnh ấy, thế giới thực sự của Nhiên chỉ tồn tại vỏn vẹn trong ba tiếng đồng hồ ngắn ngủi: từ không giờ đến ba giờ sáng. Đó là khoảng thời gian ân huệ duy nhất mà màn đêm bao dung ban tặng cho cô, nơi bóng tối và sương mù dày đặc đóng vai trò như một bức tường thành kiên cố che giấu đi mọi tì vết, mọi góc khuất tội lỗi và sự hèn nhát của một kẻ sống sót. Dưới sự chở che của bóng đêm, cô là người làm chủ lò nướng, là người lắng nghe và thấu hiểu nỗi đau của nhân gian qua từng thớ bánh.

Nhưng ban ngày thì khác.

Ban ngày là sự phơi bày tàn nhẫn, trần trụi dưới ánh mặt trời. Ban ngày gợi nhắc Nhiên về buổi sáng định mệnh bốn năm trước trên khúc cua tử thần của đèo Prenn—tiếng lốp xe tải miết cháy trên mặt đường nhựa ướt sũng, tiếng còi xe xé toạc màn mưa như tiếng thét của loài quái thú, và cảnh tượng chiếc xe con màu bạc bị nghiền nát, cướp đi sinh mạng của mẹ Thu Hà ngay trước mắt cô. Ban ngày cũng gợi nhắc về sự biến mất đột ngột không một lời từ biệt của thầy Bách—người thợ làm bánh tài hoa duy nhất đã truyền thụ lại cho cô bí mật của hũ men cái, rồi lẳng lặng bỏ đi biệt tích giữa một buổi trưa nắng gắt, để lại cho cô một di sản nặng trĩu mặc cảm tội lỗi mà cô chưa từng một lần dám đem ra đối diện dưới ánh sáng mặt trời.

Cô có thể dùng hương vị của bánh nướng, dùng sự biến đổi kỳ diệu của men cái để xoa dịu vết thương của những kẻ lạc lối trong đêm, để khuyên cô bé sinh viên dũng cảm bước ra đón nhận ánh sáng ban mai và trở về nhà... nhưng đối với chính bản thân mình, Nhiên nhận ra mình chỉ là một kẻ đạo đức giả đáng thương. Cô tự xây cho mình một cái kén kiên cố từ bóng tối và tro than, giam lỏng linh hồn mình trong sự an toàn giả tạo của màn đêm vĩnh cửu.

Nhiên cụp hàng mi dài xuống, giấu đi nỗi hoảng loạn đang cuộn sóng nơi đáy mắt. Cô tiếp tục dùng khăn miết mạnh lên chiếc đĩa gốm mộc đã sạch bóng, giọng nói cô cất lên, cố gắng giữ lấy vẻ điềm tĩnh, lạnh lùng cố hữu, nhưng âm sắc lại có phần gấp gáp, khô cứng:

— Cảm ơn anh, nhưng chắc là không được đâu Thịnh ạ.

Nụ cười trên gương mặt rám nắng của Thịnh thoáng chốc ngưng đọng lại. Anh hơi hạ cánh tay đang chống vào cột gỗ xuống:

— Sao thế Nhiên? Cô thấy trong người không được khỏe à?

— Vâng, tôi mệt lắm rồi. Tôi phải ngủ bù. — Nhiên không ngẩng đầu lên, ngón tay cô miết mạnh đến mức lớp men gốm rít lên ken két. — Làm xong mẻ bánh tart dâu rừng cho cô bé sinh viên ban nãy, con men cái trong hũ lại rút cạn kiệt sức lực của tôi rồi. Tôi cần phải dọn dẹp cho xong xuôi rồi lên gác nằm nghỉ ngay lập tức. Với lại... từ lâu rồi tôi không có thói quen ăn uống hay xuất hiện ở những nơi đông đúc vào buổi sáng. Anh cứ đi một mình đi, đừng bận tâm đến tôi làm gì.

Khoảng không gian nhỏ bé giữa hai người bỗng chốc rơi tõm vào một sự im lặng ngột ngạt đến nghẹt thở. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc lại nổi lên, đều đặn và lạnh lẽo, tựa như một lằn ranh vô hình nhưng bất khả xâm phạm đang vạch ra giữa thế giới của Thịnh và thế giới của Nhiên.

Thịnh đứng yên nhìn cô gái trẻ rất lâu. Đôi mắt từng trải của người đàn ông từng kinh qua bao ca trực đêm dài dằng dặc không khó để nhận ra bờ vai gầy của Nhiên đang co rút lại trong một tư thế tự vệ tuyệt đối. Anh nhìn thấy bờ môi mím chặt tái nhợt và những ngón tay đang run rẩy ghì chặt lấy mép đĩa gốm. Anh hiểu sự khép kín của cô, hiểu nỗi sợ hãi mơ hồ về một bóng ma quá khứ mà cô luôn mang theo bên mình như một món nợ truyền kiếp. Nhưng dẫu hiểu, ánh mắt Thịnh vẫn không thể giấu nổi một tia thất vọng lẫn xót xa thầm lặng. Anh không nài ép, cũng không tra hỏi thêm một câu nào, bởi anh biết mọi sự thúc ép vào lúc này chỉ khiến cô gái ấy lùi sâu hơn vào hang tối của chính mình.

— Tôi hiểu rồi, — Thịnh khẽ thở dài một tiếng thật khẽ, anh cẩn thận đặt chiếc giẻ lau đã gấp vuông vức lại lên mặt bàn gỗ. — Nếu mệt quá thì cô cứ lên gác nghỉ sớm đi. Nhớ uống hết cái ấm trà thảo mộc hoa cúc tôi mang sang cho cô hồi đầu hôm nhé. Trời gần sáng sương độc xuống nhiều lắm, nhớ kéo chăn kín cổ kẻo lại ho đấy.

— Cảm ơn anh, Thịnh. — Nhiên khẽ nói, giọng cô nhỏ dần, mỏng manh như một làn khói sắp tan.

— Thôi, tôi quay về chốt trực để ký sổ bàn giao ca cho thằng Tuấn đây. Ngủ ngon nhé, Nhiên.

Thịnh xoay người, bước những bước dài nặng nề ra phía cửa.

Nhiên đứng chôn chân sau quầy, ánh mắt cô dán chặt vào bóng lưng vạm vỡ của anh đang bước qua bậu cửa. Ngay khi gót giày của Thịnh vừa chạm xuống bậc thềm đá bên ngoài và cánh cửa kính vừa khép lại một nửa, Nhiên lập tức buông chiếc đĩa gốm xuống mặt bàn, lao nhanh về phía cánh cửa.

Bàn tay cô chộp lấy thanh then cài bằng sắt dày bản gắn chặt bên khung gỗ.

*Cạch... rầm!*

Tiếng then sắt trượt qua ổ khóa kim loại rỉ sét vang lên một âm thanh khô khốc, chát chúa, dội ngược vào bốn bức vách gỗ của tiệm bánh như một phát súng lệnh. Âm thanh nặng nề ấy dứt khoát và tàn nhẫn, chặt đứt mọi mối dây liên hệ mong manh vừa nhen nhóm giữa không gian bên trong và thế giới rộn rã ngoài kia.

Ở bên ngoài hiên đá, Thịnh vừa bước xuống bậc tam cấp thứ hai thì tiếng then cài sắt dội lên ngay sau lưng anh. Bước chân anh chững lại một nhịp giữa màn sương lạnh. Dưới ánh sáng vàng vọt, leo lét của ngọn đèn đường đang mờ dần đi trong sương sớm, bờ vai rộng của người lính bảo vệ hơi chùng xuống. Anh đứng lặng giữa con dốc một thoáng, ngước mắt nhìn lên vòm trời phương Đông xa xăm. Nền trời phía sau rặng thông già đang chuyển dần từ màu tím than ngút ngàn sang một sắc xám tro nhạt nhòa, báo hiệu ranh giới của đêm đen sắp sửa bị xé toạc.

Thịnh khẽ buông một tiếng thở dài sâu thẳm. Một luồng khói trắng mỏng manh phả ra từ lồng ngực anh, bay lãng đãng rồi nhanh chóng tan biến vào màn sương giá lạnh của núi đồi. Đoạn, anh đút hai bàn tay thô ráp vào sâu trong túi áo khoác đồng phục, lẳng lặng rảo bước về phía bốt gác An Sương để thu dọn những món đồ cá nhân cuối cùng trước khi ngày mới bắt đầu gõ cửa.

Bên trong tiệm bánh, ánh đèn vàng ấm áp trên trần nhà vừa bị dập tắt bằng một cái búng tay dứt khoát của Nhiên vào công tắc điện bên vách gỗ. Toàn bộ tầng trệt lập tức chìm vào một thứ bóng tối nhờ nhờ, nửa sáng nửa tối của buổi giao thời giữa đêm và ngày.

Nhiên không bước lên cầu thang để về căn gác xép như lời cô đã nói. Cô đứng lặng hồi lâu trong bóng tối nhập nhạng, đôi chân chầm chậm bước tới bên khung cửa sổ nhìn ra con hẻm Hoa Đăng. Nơi đó buông một tấm rèm bằng vải thô dày dặn, màu xám tro. Những ngón tay thon dài của cô khẽ vén một góc mép rèm nhỏ, chỉ vừa đủ một khe hở để một bên mắt có thể nhìn ra thế giới bên ngoài.

Con dốc đá đứng của hẻm Hoa Đăng lúc này đang hiện dần ra từng chi tiết dưới ánh sáng mờ đục của buổi rạng đông. Những dải sương mù mỏng manh như những dải lụa bạc bay là là trên mặt đường đá ướt át. Phía đằng xa, nơi đầu dốc nối ra đại lộ dẫn lên khu chợ trung tâm Hòa Bình, những quầng sáng màu lam nhạt của bóng đêm đang lùi dần, nhường chỗ cho một sắc hồng cam le lói, rực rỡ đang trỗi dậy từ đường chân trời phía sau những triền thông cổ thụ. Thành phố Đà Lạt đang thực sự thức giấc, cựa mình rũ bỏ lớp áo lạnh lẽo của đêm đông.

Dưới con dốc mờ sương ấy, bóng lưng cô độc của Thịnh đang chầm chậm bước đi một mình về phía luồng ánh sáng đầu ngày. Từng bước chân của anh vững chãi, nhịp nhàng nhưng lại toát lên một vẻ quạnh quẽ khôn cùng giữa con ngõ vắng tênh. Anh đang bước về phía ánh sáng rực rỡ, bước về phía nhịp sống bình thường của hàng ngàn con người đang chuẩn bị bắt đầu một ngày mới đầy ắp thanh âm, hương vị và sắc màu. Nơi đó có quán phở bốc khói nghi ngút, có những sạp rau quả tươi non, có tiếng cười nói rộn rã của những số phận bình dị không mang trong mình bóng ma quá khứ.

Dưới chân Nhiên, con mèo Mè lẳng lặng tiến lại gần từ lúc nào. Nó ngồi xuống bên cạnh bàn chân trần lạnh ngắt của cô, đưa chiếc đầu tròn xoe cọ nhẹ vào mắt cá chân, đôi mắt màu hổ phách của nó trong bóng tối sáng quắc lên một cái nhìn thấu suốt, lặng lẽ và u buồn.

Nhiên từ từ buông mép rèm vải thô xuống. Tấm vải nặng nề rủ xuống, che kín hoàn toàn khe hở duy nhất, để bóng tối một lần nữa bao trùm lấy toàn bộ thân ảnh cô và không gian tĩnh mịch của tiệm bánh. Bàn tay cô buông thõng bên hông, những ngón tay mảnh khảnh bỗng khẽ run lên bần bật trong cái lạnh cắt da cắt thịt của căn phòng vắng.

Cô khuyên người khác dũng cảm trở về nhà, nhưng chính bản thân lại run rẩy trước một vệt nắng ban mai.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn