Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.32 / 40
Chương 32

Bữa sáng ở quán Ban Mai

Tiếng còi xe chở rau sớm xé tan sự tĩnh mịch của hẻm Hoa Đăng lúc sáu giờ sáng, khi những vệt nắng vàng nhạt đầu tiên len lỏi qua rặng thông già rọi thẳng vào ba bậc thềm đá trước cửa tiệm.

Màn sương lạnh bảng lảng đêm qua chưa kịp tan hết, còn đọng lại thành từng hạt nước li ti, tròn vo và lấp lánh trên tấm biển gỗ sơn xanh thẫm đã tróc sơn đôi chỗ theo năm tháng. Trong suốt ba năm ròng rã, cái giờ khắc này đối với Lạc Nhiên luôn đồng nghĩa với sự an toàn tuyệt đối của chốn ẩn náu: then sắt đã cài chặt, rèm nhung đen hai lớp dày nặng đã buông kín từ trần gác xép chạm sát mặt sàn, và cô sẽ vùi mình vào giấc ngủ chập chờn, mệt nhoài để trốn chạy cái thế giới ồn ã, chói lòa đang cựa mình thức giấc bên ngoài khung cửa. Nhưng hôm nay, cánh cửa gỗ dày của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm lại hé mở.

Nhiên đứng chết lặng ngay sau cánh cửa, hai bàn tay siết chặt lấy vạt áo khoác len dệt thô màu nâu đất. Cô mặc một chiếc quần sẫm màu giản dị cắt theo lối cũ, chân xỏ đôi giày vải đế mềm đã mòn vẹt gót, mái tóc đen được buộc gọn gàng sau gáy để lộ chiếc cổ thon gầy xanh xao. Một luồng gió sớm thốc ngược từ thung lũng sâu ùa thẳng vào con hẻm hẹp, mang theo mùi ngai ngái nồng đượm của đất ẩm sau sương, mùi hoa dại ẩm ướt rúc mình trong bờ rào, và cả mùi dầu diesel khét lẹt từ chiếc xe tải chở bắp cải vừa rồ ga vượt qua ngã ba đường lớn ngoài xa.

Nhiên hít sâu một hơi buốt lạnh vào tận đáy phổi, lồng ngực thắt lại trong một cơn co thắt quen thuộc của nỗi sợ hãi bản năng. Đôi mắt cô, vốn bao năm qua chỉ quen thuộc với ánh đèn vàng quả nhót mờ đục treo lơ lửng trên bàn nhào bột, ánh than hồng bập bùng nhảy múa từ cửa lò nướng và bóng đêm thăm thẳm giữa canh hai, bỗng chốc bị chói lòa bởi thứ ánh sáng ban ngày tinh khôi đang tràn ngập khắp các nẻo dốc. Mọi đường nét của vách tường rêu loang lổ, từng kẽ nứt gồ ghề trên nền xi măng dốc đứng, từng dây leo trường xuân bám chặt quanh hàng rào gỗ của căn nhà láng giềng... tất cả đều hiện lên trần trụi, sắc nét và rõ ràng đến mức tàn nhẫn dưới thanh thiên bạch nhật. Cô cảm giác như mình vừa lột bỏ lớp vỏ bọc bảo vệ duy nhất của cuộc đời, bước chân ra ngoài trần gian với một thân thể trơ trọi, run rẩy và không chút phòng bị.

Một bước chân. Rồi bước chân thứ hai.

Bàn chân mang giày vải của cô rụt rè, chông chênh chạm xuống gờ đá dăm ở con dốc đầu hẻm Hoa Đăng.

Cơn choáng váng ập đến tức thì như một đợt sóng ngầm cuộn trào từ lòng bàn chân lên đỉnh đầu. Tiếng bánh xe cọ xát ken két trên mặt đường nhựa ngoài phố lớn, tiếng người phụ nữ bán bánh mì rong cất giọng rao lanh lảnh vút qua các mái tôn, tiếng cười nói giòn tan vô tư lự của một tốp học sinh trung học vừa đạp xe ngang qua đầu dốc xộc thẳng vào màng nhĩ cô, biến thành những tạp âm hỗn độn như muốn bóp nghẹt lồng ngực. Bốn năm trước, mẹ cô đã nằm lại vĩnh viễn dưới chân đèo trong một buổi sớm rực rỡ nắng vàng như thế này. Ba năm trước, người thầy mà cô hằng kính trọng nhất cũng lặng lẽ xách túi bột mì cũ rời đi giữa một buổi trưa chang chang nắng gắt, không để lại lấy nửa lời từ biệt. Ánh sáng ban ngày đối với cô chưa từng bao giờ mang lại hơi ấm hay niềm vui; nó chỉ là nhân chứng lạnh lùng, dửng dưng cho những cuộc chia ly đột ngột và những nỗi mất mát không bao giờ có thể vãn hồi.

Nhiên khựng lại giữa lằn ranh mỏng manh ấy. Đầu các ngón tay cô tê dại đi, các khớp xương cứng đờ, gót chân bất giác chùn xuống, toan lùi lại nửa bước để trốn vào khoảng tối an toàn, câm lặng quen thuộc của khung cửa tiệm Lúc Nửa Đêm.

Nhưng ngay đúng khoảnh khắc gót giày của cô vừa thụt lùi nửa tấc, một bàn tay thô ráp, ấm nóng và vững chãi lạ thường đã kịp thời vươn tới, nắm chặt lấy những ngón tay đang run rẩy của cô.

Hơi ấm quen thuộc ấy truyền qua lớp da thịt giá buốt, len lỏi vào từng mạch máu nhỏ, xua tan cái lạnh tê tái của làn sương sớm. Nhiên giật mình ngước lên, bắt gặp ánh mắt điềm tĩnh, sâu thẳm sau hàng mi rậm của Thịnh. Anh đã đứng đợi cô tự bao giờ dưới bóng cây mimosa cổ thụ nơi ngã ba đầu dốc. Chiếc áo khoác gió sờn vai màu xám tro của anh còn vương vài vệt bụi than từ ca gác đêm ở xưởng đá, chiếc xe máy số cũ kỹ dựng nghiêng bên lề đường rải sỏi. Anh không nói một lời nào thừa thãi, không thốt ra một câu thúc giục hay để lộ một ánh nhìn thương hại vụng về; anh chỉ siết nhẹ bàn tay cô với một lực vừa đủ, chắc nịch, để cô cảm nhận được rằng mặt đất dưới chân mình vẫn bằng phẳng, không hề sụt lún hay tan biến vào hư không.

"Hít thở đều đi Nhiên," giọng Thịnh trầm ấm và bình thản, trầm tĩnh như tiếng chuông đồng vọng lại từ một ngôi chùa xa xôi giữa thung lũng mù sương. "Đừng nhìn quá xa xôi. Cứ nhìn từng bước chân ngay trước mặt thôi. Có anh ở đây rồi."

Bàn tay Thịnh tựa như một chiếc mỏ neo bằng gang dày dặn thả xuống đáy sâu, giữ chặt lấy con thuyền đang chao đảo, tròng trành của cô giữa dòng nước xoáy hỗn độn của thế giới ban ngày. Nhiên chớp chớp mắt nhiều lần, cố gắng để đồng tử dần làm quen với vầng thái dương đang mỗi lúc một rạng rỡ trên nền trời biếc. Cô nhìn thấy lồng ngực Thịnh phập phồng nhịp nhàng sau làn áo vải thô, nhìn thấy những nếp nhăn nhỏ nơi khóe mắt anh đang giãn ra với một nụ cười kín đáo, thầm lặng. Nhịp đập hỗn loạn nơi ngực trái của cô dần chậm lại. Nỗi hoảng loạn không biến mất hoàn toàn, nó vẫn lẩn khuất đâu đó dưới đáy tâm trí, nhưng nó đã phải lùi lại một bước dài, nhường chỗ cho một cảm giác can trường kỳ lạ vừa nhen nhóm bốc lên.

"Em... ổn rồi," Nhiên khẽ thì thào, giọng cô hơi khàn đặc vì sương sớm nhưng không còn run rẩy như lúc đứng sau khe cửa. "Đi thôi anh."

Thịnh mỉm cười nhẹ nhõm, buông tay cô ra nhưng vẫn giữ một khoảng cách vừa vặn bên cạnh, thân hình cao lớn của anh khéo léo che đi phần lớn tầm nhìn hướng về phía đường cái đông đúc, tạo thành một tấm lá chắn tự nhiên ngăn cách cô với dòng người xuôi ngược buổi ban mai. Anh sải bước dắt chiếc xe máy cũ ra giữa lối mòn, gạt chân chống rồi đạp nổ máy. Tiếng động cơ nổ giòn giã từng nhịp đều đặn, phả ra một làn khói mỏng thơm mùi xăng cũ giữa không khí lành lạnh của phố núi.

Nhiên bước tới gần, khẽ nâng vạt áo khoác rồi ngồi lên yên sau của chiếc xe máy. Cô hơi ngập ngừng trong giây lát, ngón tay chới với giữa không trung, rồi khẽ bám chặt hai ngón tay vào vạt áo khoác dày dặn của Thịnh. Chiếc xe từ từ lăn bánh, bỏ lại sau lưng con dốc dài, chở Nhiên trôi dần ra khỏi con hẻm nhỏ đã bao bọc và giam giữ cô suốt ba năm ròng, chính thức hòa mình vào buổi sớm mai rực rỡ của thành phố sương mù.

***

Chiếc xe máy cũ kỹ chở hai người lướt qua những con dốc đồi thoai thoải quanh co, uốn lượn mềm mại quanh sườn núi.

Đã rất lâu rồi Nhiên mới ngắm nhìn thành phố ở một góc độ rộng mở và trực diện như thế này. Không phải từ ô cửa sổ áp mái mờ mịt bụi sương của căn gác nhỏ, cũng không phải qua những khe hở chật hẹp của tấm rèm nhung đen hai lớp buông kín mít. Những triền đồi nhấp nhô hiện ra dưới nắng sớm như được ai đó phủ lên một lớp phấn vàng mịn màng. Sương mù lúc này không còn là một bức tường giam hãm u uất, lạnh lẽo, mà đang dần tan loãng ra thành những dải khăn voan trắng muốt lững lờ vắt ngang qua những ngọn thông đuôi phụng cổ thụ. Gió cao nguyên thốc thẳng vào mặt, mang theo cái lạnh buốt cắt da quen thuộc nhưng tinh khiết đến từng tế bào phổi, xua tan hoàn toàn mùi bơ cháy, mùi tro tàn củi ẩm và những cơn ác mộng dai dẳng từng ám ảnh cô suốt những đêm dài thức trắng bên thành lò nướng.

Thịnh lái xe vô cùng cẩn thận và chậm rãi. Mỗi khi chiếc xe đi qua một khúc cua gắt khuất tầm nhìn hay một đoạn dốc gồ ghề lởm chởm đá sỏi, anh lại khẽ nghiêng người che chắn, bàn tay gân guốc ghì chặt ghi-đông để giữ cho thân xe ở trạng thái thăng bằng nhất có thể. Nhiên ngồi phía sau, im lặng quan sát tấm lưng rộng lớn của người bảo vệ ca đêm. Tấm lưng ấy từng gánh vác sự nhọc nhằn của những đêm trắng tuần tra cô độc quanh tòa nhà An Sương hoang phế, từng hiên ngang chắn trước mặt cô để ngăn đám đông hiếu kỳ cầm đèn flash livestream quấy phá tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, và cũng chính là tấm lưng từng mang nặng nỗi mặc cảm sâu kín, day dứt về người em trai suốt ba năm ròng rã. Giờ đây, khi nút thắt oan nghiệt giữa anh và Gia Huy đã được tháo gỡ bằng một lời xin lỗi chân thành trong đêm qua, bóng lưng ấy dường như đã trút bỏ được sự trĩu nặng của quá khứ, thay vào đó là một vẻ thanh thản, vững chãi và ấm áp lạ kỳ.

Chiếc xe vòng qua sườn đồi phía tây nam, rời xa khu dân cư đông đúc để tiến sâu vào một cung đường đất đỏ uốn lượn men theo triền thông tĩnh mịch. Càng đi sâu vào trong, tiếng còi xe và nhịp sống phố xá càng thưa dần, nhường chỗ cho tiếng thông reo rì rào như tiếng sóng biển từ xa xăm vọng lại. Hai bên vệ đường đất, những vạt hoa cúc dại màu vàng tươi, hoa xuyến chi trắng muốt nở bung biêng rực rỡ, rung rinh nghiêng ngả trong làn gió sớm như đang cất lời chào đón những kẻ lữ hành vừa can đảm bước ra khỏi bóng tối ngục tù.

Cuối cùng, chiếc xe giảm dần tốc độ rồi từ từ dừng lại trước một con dốc thoai thoải rải đầy sỏi trắng tinh tươm.

Nấp mình bên triền dốc thoai thoải, ẩn hiện sau những tán thông già và những giàn hoa leo rực rỡ là một ngôi nhà gỗ nhỏ mộc mạc mang biển hiệu bằng gỗ thông mài nhẵn, khắc chìm ba chữ: *Cà phê Ban Mai*.

Quán cà phê dường như được cải tạo lại từ một căn biệt thự gỗ kiểu Pháp cổ xây dựng từ nửa thế kỷ trước, mái ngói dốc đứng phủ đầy rêu phong xanh ngắt, các vách tường ghép bằng ván gỗ thông sơn màu cánh gián đã nhuốm màu mưa nắng thời gian. Trước hiên nhà, một khu vườn bậc thang trải dài thoai thoải theo sườn dốc, nơi ngập tràn sắc vàng rực rỡ của những khóm hoa cúc dại xen lẫn những bụi hồng leo cổ thụ đang bung nở những đóa hoa ngát hương. Không gian xung quanh tĩnh lặng, trong trẻo đến mức người ta chỉ nghe thấy tiếng chim chuyền cành lảnh lót và tiếng róc rách trong vắt của một máng nước bằng tre dẫn nước suối từ đỉnh đồi xuống một chiếc cối đá nhỏ phủ đầy rêu xanh mát.

Nhiên bước xuống xe, hai bàn chân chạm nhẹ lên lớp sỏi trắng giòn tan phát ra những âm thanh lạo xạo êm tai. Mùi thơm nồng của đất ẩm bốc hơi dưới nắng, mùi nhựa thông ngai ngái hòa quyện cùng hương hoa hồng thoang thoảng trong gió sớm tạo nên một bầu không khí thanh bình đến nao lòng. Nơi này dường như tách biệt hoàn toàn với nhịp sống hối hả, xô bồ ngoài kia, một góc trú ẩn an yên nằm lặng lẽ giữa lòng thiên nhiên cao nguyên.

Dưới cổng vòm kết bằng những cành hồng dại gai góc, một người phụ nữ trung niên đang cặm cụi cúi người tỉa cành. Bà trạc ngoài năm mươi tuổi, vóc dáng thanh mảnh, mặc một chiếc áo len cổ lọ màu tím hoa cà bên trong chiếc tạp dề vải thô màu chàm đã sờn bạc đôi bờ vai. Mái tóc bà đã điểm nhiều sợi bạc lơ thơ, được búi gọn gàng sau gáy bằng một chiếc kẹp gỗ giản dị. Đôi bàn tay đeo găng vải dính đầy đất ẩm đang khéo léo dùng chiếc kéo cán sắt bấm tỉa từng nhánh cành khô héo úa tàn.

Tiếng bước chân giẫm lên lớp sỏi lạo xạo của Nhiên và Thịnh khiến người phụ nữ khẽ dừng tay.

"Quán chưa đến giờ mở cửa đâu các cháu ơi, bảy giờ bác mới..."

Bà vừa nói vừa thong thả ngẩng đầu lên, nhưng nụ cười hiền hậu, niềm nở thường nhật trên khóe môi bỗng chốc đông cứng lại giữa chừng.

Ánh mắt người phụ nữ chạm thẳng vào gương mặt của Nhiên, người đang đứng ngược sáng dưới ánh mặt trời rực rỡ đầu ngày. Ánh nắng ban mai rọi nghiêng nghiêng từ đỉnh đồi, dát một viền vàng óng ánh lên mái tóc đen nhánh, soi rõ vầng trán cao thanh tú, sống mũi thon gọn thẳng tắp và đặc biệt là đôi mắt bồ câu đen lánh phảng phất một nét trầm buồn, kiên định lạ thường.

*Keng!*

Chiếc kéo tỉa cành bằng sắt tuột khỏi tay người phụ nữ, rơi thẳng xuống phiến đá xanh lát lối đi, phát ra một âm thanh khô khốc, sắc lạnh xé toạc sự tĩnh lặng của khu vườn.

Bà Đỗ Phượng đứng chôn chân tại chỗ, hai bàn tay buông thõng giữa không trung, bờ môi run rẩy kịch liệt. Màu máu dường như rút cạn khỏi gương mặt vốn dĩ hồng hào của người phụ nữ phố núi. Đôi mắt bà mở to, trân trân nhìn vào Nhiên như thể không tin vào mắt mình, như thể thời gian vừa quay ngược lại ba mươi năm trước, đưa một người bạn cố tri bước ra từ cõi vĩnh hằng để đứng bằng xương bằng thịt trước mặt bà.

"Thu... Thu Hà?..."

Tiếng thì thào nghẹn ngào bật ra từ cuống họng bà Phượng, run rẩy và hoang mang tột độ. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi của tâm thức, bà dường như quên mất rằng người bạn gái thân thiết thời thanh xuân của mình đã vĩnh viễn nằm lại nơi đáy vực sâu buốt giá của con đèo Prenn trong một đêm mưa bão nghiệt ngã bốn năm về trước.

Nhiên cảm thấy trái tim mình thắt lại đau nhói. Một luồng cảm xúc ấm áp pha lẫn xót xa dâng ngập khóe mắt cô. Cô bước chậm rãi lên một bước, cúi đầu khẽ khàng chào người phụ nữ đang run rẩy:

"Cháu chào bác Phượng. Cháu là Lạc Nhiên... con gái của mẹ Thu Hà."

Bà Phượng chớp mắt liên tục, lồng ngực phập phồng sau một hơi thở hắt ra thật dài như vừa trút được một gánh nặng nghẹt thở. Đôi bàn tay đeo găng vải vội vàng tháo ra, để lộ những ngón tay gầy guộc, ram ráp mang dấu vết của nhiều năm tháng làm việc cần mẫn với đất đai cây cỏ. Bà đưa bàn tay run rẩy lên áp nhẹ vào ngực mình như để trấn tĩnh lại nhịp tim đang đập loạn, ánh mắt từ bàng hoàng kinh ngạc dần chuyển sang một sự xúc động sâu xa, thương cảm và đau đớn khôn nguôi.

"Lạc Nhiên..." Bà Phượng lặp lại cái tên ấy, giọng khẽ run nhưng đã lấy lại được sự dịu dàng vốn có của một người mẹ hiền. "Là cháu thật sao? Đã bao nhiêu năm rồi... Cháu giống mẹ cháu quá. Giống từ ánh mắt, cái sống mũi, cho đến cả cái nét đứng lặng lẽ, kín đáo này nữa. Đêm qua Hảo nó gọi điện thoại cho bác, giọng hốt hoảng như trời sụp... Bác đã nghĩ mãi, tự hỏi liệu có phải đã đến lúc rồi không. Nhưng bác không ngờ... cháu lại dám tự mình bước chân ra ngoài vào cái giờ này."

Bà Phượng nhìn xuống đôi giày vải dính bụi sỏi của Nhiên, rồi nhìn sang Thịnh đang đứng lặng lẽ bên cạnh làm điểm tựa vững chãi cho cô. Ánh mắt từng trải của người phụ nữ lớn tuổi thoáng qua một tia thấu hiểu sâu sắc. Bà không hỏi thêm điều gì về quá khứ ngay lúc này, mà cúi người nhặt chiếc kéo tỉa cành lên, phủi nhẹ lớp đất bám trên lưỡi thép sắc.

"Gió sớm trên đồi buốt lắm," bà Phượng nói, giọng trầm ấm và đầy bao dung. "Vào vườn đi các cháu. Uống với bác một tách nước nóng cho ấm người đã."

***

Khu vườn phía sau quán Cà phê Ban Mai mở ra một khoảng không gian tuyệt đẹp hướng thẳng tầm mắt xuống thung lũng thông reo bạt ngàn. Nơi đây chỉ đặt vỏn vẹn ba chiếc bàn gỗ mộc mạc dưới bóng một giàn hoa tử đằng đang đâm chồi xanh mướt, những chùm nụ non he hé nở đón nắng.

Bà Phượng dẫn hai người đến chiếc bàn gỗ kê ở góc thoáng đãng nhất, nơi ánh nắng sớm rọi thẳng vào mặt bàn gỗ thông dày, sưởi ấm từng thớ gỗ xù xì còn thơm mùi nhựa. Không có rèm che, không có bức tường nào chắn ngang tầm nhìn. Ngồi ở đây, Nhiên có thể nhìn thấy trọn vẹn cả một khoảng trời bao la ngập tràn sắc lam nhạt, nhìn thấy từng vạt nắng vàng như mật đang chậm rãi rót xuống những ngọn đồi nhấp nhô phía xa xa.

Lần đầu tiên sau ba năm ròng rã, Nhiên ngồi ăn một bữa ăn giữa thanh thiên bạch nhật, trước sự hiện diện của một người ngoài, mà không có cảm giác muốn co cụm hay trốn chạy vào bóng tối. Ánh sáng không làm tổn thương cô như cô từng sợ hãi; ngược lại, hơi ấm của nó phủ lên bờ vai cô một sự dễ chịu dịu dàng, như bàn tay của một người mẹ đang vuốt ve đứa con thơ vừa đi qua một cơn sốt dài mê man.

Bà Phượng bước ra từ gian bếp nhỏ lát gạch tàu, hai tay bưng một chiếc khay gỗ mộc mạc.

"Ở đây bác không có những món bánh cầu kỳ như của mẹ cháu hay của anh Bách năm xưa đâu," bà Phượng mỉm cười đôn hậu, đặt chiếc khay xuống mặt bàn. "Chỉ có bữa sáng của người nhà quê thôi."

Trên chiếc khay gỗ là hai tách cà phê bốc khói nghi ngút, tỏa ra hương thơm nồng nàn, đượm đà của những hạt cà phê Arabica Cầu Đất vừa được rang xay thủ công bằng cối đá. Bên cạnh là hai đĩa bánh mì ốp la mộc mạc nhưng vô cùng ngon mắt: mỗi đĩa gồm hai quả trứng gà ta rán lòng đào viền cháy cạnh vàng ươm giòn rụm, vài lát cà chua đỏ mọng tươi rói vừa hái ngoài vườn bậc thang, rắc thêm một chút tiêu đen Đắk Lắk giã dập thơm lừng và vài cọng ngò rí xanh mướt; kèm theo đó là những ổ bánh mì nóng giòn rụm vừa ra lò từ tiệm bánh đầu phố.

Và điều khiến Nhiên khựng lại, tim đập thình thịch trong lồng ngực, chính là hai chiếc tách đựng cà phê.

Đó là những chiếc tách bằng gốm thô tráng men màu lam thẫm, với phần quai vặn xoắn ngược độc bản đầy tinh tế—những sản phẩm thủ công nung củi độc nhất vô nhị từ lò gốm ven sông Đa Nhim mà Thịnh từng nhắc tới đêm qua. Chiếc tách trên bàn này giống hệt như chiếc tách xuất hiện bên bờ hồ trong bức ảnh của Gia Huy.

"Cháu ăn đi cho nóng," Thịnh khẽ nhắc, anh bẻ một mẩu bánh mì nóng hổi, chấm nhẹ vào lòng đỏ trứng gà sóng sánh rồi đưa mắt nhìn cô đầy khích lệ.

Nhiên cầm mẩu bánh mì lên. Lớp vỏ bánh giòn tan vỡ vụn dưới ngón tay cô, phát ra tiếng rôm rốp êm tai. Cô chấm bánh vào đĩa trứng, đưa lên miệng nếm thử.

Vị béo ngậy, bùi bùi của lòng đỏ trứng gà quyện với vị cay nồng ấm áp của tiêu đen, vị tươi mát chua nhẹ của lát cà chua mọng nước và độ giòn rụm thơm mùi lúa mì của ổ bánh nướng bình dị... Tất cả tạo nên một hương vị thật mộc mạc, thật đời thường. Chiếc bánh này không dùng men cái gia truyền, không mang trong mình khả năng đánh thức những ký ức chôn giấu, không đòi hỏi cô phải trả giá bằng sự kiệt quệ của thể xác hay sự tê liệt của giác quan. Nó chỉ đơn thuần là một bữa ăn để nuôi dưỡng sự sống, để lấp đầy dạ dày đang trống rỗng của một con người bằng hơi ấm của thực tại.

Nhiên nhấp thêm một ngụm cà phê Ban Mai từ chiếc tách men lam. Vị đắng thanh thoát ban đầu nhanh chóng nhường chỗ cho hậu vị ngọt dịu sâu lắng nơi cuống họng, lan tỏa khắp lồng ngực một cảm giác tỉnh táo và bình an kỳ lạ. Cô ngước nhìn lên bầu trời quang đãng phía trên giàn tử đằng, khóe mắt khẽ cay xè.

Mẹ Thu Hà từng viết ở mặt sau tấm ảnh gia đình: *Bánh nướng làm ra là để nuôi dưỡng hiện tại, con gái à. Đừng bao giờ biến nó thành chốn trốn chạy cuộc đời, và hãy sống dưới ánh mặt trời...*

Giờ phút này, khi ngồi giữa khu vườn lộng gió, thưởng thức bữa ăn bình dị cùng Thịnh và người bạn cũ của mẹ dưới ánh nắng rạng rỡ của buổi sớm mai, Nhiên mới thực sự thấu hiểu trọn vẹn lời dặn dò sau cuối ấy. Cuộc đời không chỉ có những đêm dài trăn trở và những ân oán quá khứ; cuộc đời còn có những buổi sớm mai trong trẻo, có mùi bánh mì mới ra lò và sự đồng hành ấm áp của những người thật lòng yêu thương cô.

Bà Phượng ngồi đối diện, lặng lẽ quan sát từng biểu cảm trên gương mặt Nhiên. Đôi mắt bà ánh lên vẻ hiền từ, nhưng cũng chứa đựng một sự thấu suốt sâu sắc của một người đã chứng kiến quá nhiều giông bão của cuộc đời. Bà rót thêm một ấm trà atisô nóng hổi vào chiếc âu gốm nhỏ, mùi thảo mộc thơm dịu bốc lên nghi ngút.

"Cảm ơn bác vì bữa sáng," Nhiên đặt tách cà phê xuống đĩa lót, hai bàn tay đan vào nhau trên mặt bàn gỗ. Cô hít sâu một hơi, gom hết sự can đảm mà mình đã tích lũy trong suốt hành trình vừa qua. "Bác Phượng... hôm nay cháu và anh Thịnh đến đây, chắc bác cũng đã đoán được lý do rồi."

Bà Phượng không đáp ngay. Bà khẽ nâng tách trà atisô lên, nhấp một ngụm nhỏ, đôi mắt nhìn sâu vào mắt Nhiên như đang cân đo, dò xét xem người thiếu nữ trước mặt mình đã thực sự đủ chín chắn, đủ vững vàng để đón nhận những sự thật nghiệt ngã phía trước hay chưa.

"Hảo nó nói cháu đã tìm ra bức thư của Bách, và cháu cũng đã lên đồi Mimosa đêm qua?" Bà Phượng chậm rãi hỏi, giọng điệu bằng phẳng không chút gợn sóng.

"Dạ phải," Nhiên khẽ gật đầu. "Cháu đã đọc những dòng nhật ký thầy Bách để lại ở phòng thực nghiệm đá chẻ. Cháu đã biết về cô Mai, về căn bệnh suy giảm trí nhớ của cô ấy, và cả việc mẹ cháu gặp nạn trên đèo Prenn đêm đó là vì đi lấy thuốc cấp cứu cho cô Mai chứ không phải do lỗi của cháu đòi ăn bánh hoa cúc... Cháu biết suốt bốn năm qua, thầy Bách vẫn luôn ở quanh đây, và bác chính là người định kỳ nhận bột mì T-W-65 từ tiệm tạp hóa Vạn Hảo để tiếp tế cho thầy."

Bà Phượng thở dài một hơi thật khẽ, ánh mắt hướng về phía những rặng thông xa xăm nơi đáy thung lũng.

"Con bé Hảo... rốt cuộc vẫn không giữ kín được miệng. Nhưng có lẽ, cái gì cần đến thì cũng phải đến thôi. Bốn năm rồi, sự im lặng này đã đè nặng lên vai tất cả chúng ta quá lâu rồi."

Bà Phượng đưa ngón tay khẽ miết quanh miệng âu trà atisô, giọng bà chùng xuống như đang lần giở lại từng trang ký ức phủ đầy bụi thời gian.

"Cháu biết không, cái đêm Thu Hà gặp nạn... trời mưa to như trút nước. Bác nhận được điện thoại từ trạm xá dưới chân đèo lúc nửa đêm, khi đó sấm sét rền vang rung chuyển cả thung lũng. Bách như một kẻ mất hồn. Anh ấy lao ra khỏi phòng thực nghiệm, hai bàn tay dính đầy bột và than đá, quỳ sụp xuống nền đất ướt sũng mà đấm ngực tự trách. Bách luôn nghĩ rằng nếu anh ấy không nhờ Thu Hà mang thuốc về cho Mai, nếu anh ấy tự mình đội mưa đi, thì tai họa đã không đổ ập xuống gia đình cháu. Anh ấy không dám nhìn mặt cháu suốt những ngày sau tang lễ, không phải vì anh ấy ghét bỏ hay trốn tránh trách nhiệm, mà vì mỗi lần nhìn vào mắt cháu, anh ấy lại nhìn thấy cái chết của người đồng nghiệp tri kỷ nhất."

Nhiên lắng nghe, từng lời của bà Phượng như những giọt nước mắt muộn màng thấm vào vết thương lòng bấy lâu nay của cô. Cô nhớ lại những ngày tháng đen tối sau đám tang mẹ, khi căn bếp của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm trở nên lạnh ngắt. Thầy Bách khi ấy chỉ lẳng lặng nhào bột, nướng bánh trong câm lặng, ánh mắt nhìn cô luôn trĩu nặng một nỗi thống khổ khôn cùng mà một đứa trẻ mười tám tuổi như cô lúc đó không tài nào hiểu nổi. Cô từng ngỡ rằng thầy trách cô vì thói mè nheo đòi ăn bánh hoa cúc, từng ngỡ rằng thầy rời bỏ cô vì sự bất tài của cô trong nghệ thuật làm bánh. Nhưng hóa ra, tất cả chỉ là sự trừng phạt tàn nhẫn mà người thầy già tự giáng xuống bản thân mình.

"Suốt ba năm qua," bà Phượng tiếp tục, giọng rưng rưng, "mỗi tháng một lần, Bách đều nhờ bác xuống tiệm tạp hóa của Hảo lấy bao bột T-W-65. Anh ấy không bao giờ bước chân vào trung tâm thành phố, không bao giờ để ai nhìn thấy mặt mình. Anh ấy dựng một túp lều gỗ nhỏ bên bờ hồ, ngày ngày chăm sóc cho Mai, vừa nhào bột làm những mẻ bánh nướng bình dị nhất để duy trì sự sống cho cả hai người. Bác đã nhiều lần khuyên anh ấy quay về, khuyên anh ấy gặp lại cháu để nói rõ mọi chuyện, nhưng Bách chỉ lắc đầu. Anh ấy bảo: 'Nhiên nó phải sống cuộc đời của nó. Nó phải thoát khỏi cái bóng của lò nướng và men cái. Đừng để nó biết tôi còn ở đây, đừng để nó gánh thêm bi kịch của vợ chồng tôi nữa.'"

Nhiên không chần chừ thêm nữa. Cô rút chiếc điện thoại thông minh từ túi áo khoác ra, mở màn hình hiển thị bức ảnh mà Gia Huy vừa gửi tới đêm qua. Cô đặt chiếc điện thoại lên mặt bàn gỗ thông, đẩy nhẹ về phía bà Phượng.

Bức ảnh chụp ngược sáng ven bờ tây nam hồ Tuyền Lam hiện lên rõ mồn một: mặt hồ buổi sớm phủ một lớp sương mỏng bảng lảng như khói, một bến thuyền bằng gỗ hình chữ T vươn ra mặt nước, và trên con đường mòn phủ đầy kim thông rụng, một người đàn ông lớn tuổi với mái tóc bạc phơ, mặc chiếc áo khoác thô màu chàm, đang nhẫn nại cúi người đẩy chiếc xe lăn bằng gỗ thông. Trên xe lăn là một người phụ nữ lớn tuổi vóc dáng gầy guộc, đôi vai gầy quàng chiếc khăn len dệt thô màu xám tro viền cam sẫm. Ở góc phải của khung hình, trên chiếc bàn gỗ đặt sát mép nước, chiếc tách gốm men lam quai xoắn ngược độc bản đang phản chiếu ánh bình minh le lói.

Ánh mắt bà Phượng rơi xuống màn hình điện thoại.

Không gian trong góc vườn bỗng chốc đông đặc lại. Tiếng chim hót lảnh lót trên giàn hoa tử đằng, tiếng róc rách của máng nước bằng tre dường như lùi xa xăm, nhường chỗ cho sự tĩnh lặng nghẹn ngào bao trùm lấy ba con người bên chiếc bàn gỗ.

Bà Phượng run rẩy đưa ngón tay gầy guộc chạm nhẹ vào màn hình cảm ứng mát lạnh. Những đầu ngón tay bà lướt qua bóng lưng người đàn ông tóc bạc, dừng lại nơi vạt áo chàm cũ kỹ và chiếc xe lăn gỗ. Bờ môi bà mím chặt lại để ngăn một tiếng nấc nghẹn ngào, nhưng hai hàng nước mắt trong veo đã lặng lẽ ứa ra từ khóe mắt đầy nếp nhăn, chầm chậm lăn dài trên đôi gò má sạm màu sương gió.

"Bức ảnh này... là ai chụp vậy cháu?" Bà Phượng thì thầm, giọng nghẹn lại trong cổ họng.

"Là em trai của cháu chụp tình cờ cách đây vài ngày khi đi săn ảnh tài liệu ạ," Thịnh lên tiếng, giọng anh trầm ấm và đầy tôn trọng. "Chúng cháu đã đối chiếu các chi tiết: chiếc tách men lam độc bản của quán Ban Mai, chiếc khăn len của cô Mai từng để lại ở nhà kính Mimosa, và cả vết sẹo bỏng chữ V trên mu bàn tay người đàn ông... Chúng cháu biết người trong ảnh chính là thầy Bách. Thầy đang ở ven hồ Tuyền Lam, có đúng không bác?"

Bà Phượng nhắm nghiền mắt lại trong vài giây dài dằng dặc. Đôi mi bà rung rinh theo từng nhịp thở ngắt quãng. Những ký ức về người bạn cũ, về những năm tháng cùng nhau gắn bó trên mảnh đất Đà Lạt này như một thước phim quay chậm lướt qua tâm trí bà. Khi bà mở mắt ra, sự xúc động mãnh liệt đã được nén sâu vào đáy mắt, thay vào đó là một ánh nhìn nghiêm nghị, sáng suốt và chất chứa nhiều tâm sự. Bà nhìn sâu vào đôi mắt đen lánh của Nhiên, như muốn nhìn thấu tận tâm can của người học trò nhỏ năm xưa.

"Đúng vậy," bà Phượng cất lời, từng tiếng rành rọt và dứt khoát buông xuống không gian yên tĩnh. "Người đàn ông tóc bạc trong bức ảnh này... chính là Trần Bách."

Nhiên nín thở. Dù đã chuẩn bị tâm lý từ trước, dù mọi manh mối đều đã chỉ về một hướng duy nhất, nhưng khi chính tai nghe người bạn cố tri của thầy xác nhận sự thật, một luồng điện vẫn chạy dọc sống lưng cô, khiến trái tim cô đập thình thịch trong lồng ngực. Bốn năm tìm kiếm trong hoang mang và tuyệt vọng, bốn năm tự giam mình trong bóng tối của căn gác xép với những câu hỏi không lời đáp... tất cả giờ đây đã hội tụ về một điểm duy nhất. Thầy cô vẫn còn sống, thầy vẫn ở ngay bên cạnh cô, giữa mảnh đất Đà Lạt đầy sương gió này, chỉ cách cô một đoạn đường rừng.

"Bác Phượng..." Nhiên run rẩy cất tiếng, hai bàn tay bám chặt vào mép bàn gỗ thông, các đầu ngón tay trắng bệch vì dùng lực. "Xin bác... xin bác hãy chỉ cho cháu con đường đến căn nhà đó. Cháu muốn gặp thầy. Cháu muốn đối diện với thầy một lần để nói hết những khúc mắc trong lòng... Cháu muốn nói với thầy rằng cháu không hề oán trách thầy, rằng cháu đã hiểu được vì sao mẹ cháu ra đi đêm đó..."

Thế nhưng, trái với sự mong đợi cháy bỏng của Nhiên, bà Phượng không lập tức đọc ra địa chỉ hay vẽ lại bản đồ dẫn đường trên mặt giấy.

Bà điềm tĩnh nâng chiếc ấm gốm lên, rót thêm trà atisô nóng vào tách của Nhiên và Thịnh. Làn khói trắng bốc lên nghi ngút, phản chiếu ánh mặt trời rực rỡ đang chiếu rọi khắp khu vườn. Ánh mắt bà Phượng nhìn Nhiên lúc này không còn là ánh mắt thương cảm đơn thuần nữa, mà là ánh mắt nghiêm khắc, đầy trách nhiệm của một người lớn đang canh giữ một ranh giới sinh tử mong manh.

"Nhiên à," bà Phượng chậm rãi nói, giọng bà trầm xuống, từng lời từng chữ đều mang một sức nặng ngàn cân ghim thẳng vào tâm trí cô. "Bác biết bốn năm qua cháu đã phải chịu đựng những gì. Bác biết nỗi oan ức, nỗi mặc cảm tội lỗi đã giày vò cháu trong căn bếp Lúc Nửa Đêm suốt từng ấy năm tháng. Nhưng cháu phải hiểu một điều: Bách không trốn vào bờ tây nam hồ Tuyền Lam để chạy trốn tội lỗi, cũng không phải vì hèn nhát hay muốn ruồng bỏ cháu."

Bà Phượng dừng lại một nhịp, ánh mắt hướng về phía bức ảnh trên màn hình điện thoại, nơi người phụ nữ ngồi xe lăn đang ngắm nhìn mặt hồ phẳng lặng:

"Anh ấy ở đó vì một trách nhiệm lớn lao và đau đớn hơn rất nhiều. Mai bây giờ không còn nhớ được nhiều nữa, mỗi ngày trôi qua với cô ấy là một cuộc chiến để giữ lại những mảnh vụn ký ức cuối cùng trước khi bóng tối của sự lãng quên nuốt chửng hoàn toàn. Bách đang dùng phần đời còn lại của mình để làm một chiếc mỏ neo giữ cho tâm trí của người bạn đời không bị trôi dạt vào cõi vô định."

Bà Phượng ngước lên, nhìn thẳng vào mắt Nhiên với một vẻ nghiêm nghị tột cùng, đưa ra lời cảnh báo đanh thép:

"Nếu cháu tìm Bách chỉ để trút bỏ gánh nặng mặc cảm của riêng mình, ta khuyên cháu đừng đến làm xáo trộn căn nhà ấy."

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn