Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.25 / 40
Chương 25

Nét mực sau ba năm

Lớp bụi thời gian rơi lả tả trên mặt bàn gỗ thông khi chiếc nắp thiếc rỉ sét cuối cùng cũng bật mở sau ba năm câm lặng.

Âm thanh kim loại cọ vào nhau rít lên một vệt sắc nhọn, buốt óc, vang vọng rồi dội ngược lại từ bốn bức vách ốp ván thông mộc của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm. Trong không gian tĩnh mịch của căn bếp lúc nửa đêm, tiếng động ấy tựa như một vết rách đột ngột xé toạc tấm màn nhung đen đặc quánh bao bọc gian phòng bấy lâu. Trên mặt bàn sần sùi những vết khía chằng chịt – dấu tích của hàng ngàn đường dao rạch bột bánh mì từ năm này qua tháng khác, từ đời người thợ cả truyền sang tay cô học trò nhỏ – từng hạt bụi xám li ti bắt đầu bay chầm chậm qua quầng sáng màu hổ phách phát ra từ chiếc bóng đèn dây tóc treo lơ lửng giữa trần. Chúng lơ lửng, chao lượn, tựa như những mẩu vụn ký ức li ti vừa bị thô bạo đánh thức khỏi một giấc ngủ vùi tăm tối dưới đáy sâu quên lãng.

Mùi giấy bồi mục ẩm, mùi thiếc oxy hóa lâu ngày hòa cùng hương sáp ong cổ xưa bốc lên ngai ngái, nồng đậm và cay sè nơi sống mũi. Luồng khí ẩm mốc ấy vừa thoát ra khỏi lòng hộp liền lập tức lấn át hương bơ lạt ấm sực, hương men thảo mộc ngọt thanh và mùi vỏ cam sấy phảng phất thường ngày trong căn bếp này. Đó là thứ mùi vị của sự phong kín, của quá khứ bị chôn chặt, mang theo cái lạnh thấu xương của những đêm sương mù giăng kín lối đi trên triền dốc đá ngoài kia.

Nhiên ngồi bất động trên chiếc ghế đẩu, hai bả vai cứng đờ như bị đổ chì. Đôi bàn tay vốn dĩ mềm mại, thoăn thoắt nhào nặn những thớ bột lúa mạch dai mịn, điều khiển độ ẩm và nhiệt độ của từng khối men một cách thuần thục, nay lại khẽ run lên bần bật. Các đầu ngón tay cô co quắp, bấu chặt vào gờ bàn gỗ thông thô ráp đến mức móng tay chuyển sang màu trắng bệch, tựa hồ nếu buông lỏng ra một chút thôi, toàn bộ cơ thể cô sẽ sụp đổ, tan rã xuống nền gạch tàu lạnh buốt. Hơi thở của cô nông và nghẽn lại nơi cuống họng.

Phía sau lưng cô, con mèo đen Mè ngồi thu lu trên chiếc ghế mây con, chiếc đuôi dài khẽ ngoe nguẩy một cách bất an. Đôi mắt tròn xoe màu ngọc bích của nó mở to, phản chiếu ánh đèn vàng, không hề chớp, chăm chú rọi theo từng cử động nhỏ nhất của cô chủ. Nó dường như cũng ngửi thấy sự biến chuyển của không khí, ngửi thấy mùi vị của một cơn chấn động sắp sửa ập xuống căn bếp nhỏ bé vốn chỉ quen với nhịp điệu bình lặng của bột và lửa.

Thịnh đứng lặng lẽ bên cạnh. Thân hình cao lớn, vạm vỡ của người bảo vệ ca đêm đổ một bóng thẫm vững chãi lên vách tường gỗ thông phía sau. Anh không nói một lời, hơi thở đều đặn và trầm tĩnh, bàn tay to bản với những vết chai sạn dày cộm khẽ đặt hờ lên mép bàn, cách những ngón tay đang run rẩy của Nhiên chỉ chừng một gang tay. Anh không chạm vào cô, cũng không giục giã, chỉ kiên nhẫn đứng đó như một mỏm đá ngầm giữa dòng nước xiết, cho cô một điểm tựa vô hình giữa cơn hoang mang tột độ.

Nhiên hít vào một hơi thật sâu. Không khí buốt lạnh chạy dọc từ sống mũi xuống đáy phổi, làm buốt nhói lồng ngực. Cô từ từ thò bàn tay run rẩy vào đáy chiếc hộp thiếc tròn mang hoa văn hoen ố.

Đầu ngón tay cô chạm vào một bề mặt thô nhám. Đó là một chiếc phong bì bằng giấy thô màu ngà, đã ngả sang sắc vàng úa như màu của những tán lá thông rụng khô sau những mùa đông dài dặc trên đèo cao. Chiếc phong bì nằm nép mình dưới đáy hộp suốt ngàn ngày đằng đẵng, giờ đây được những ngón tay cô run rẩy đưa ra ngoài ánh sáng. Trên mặt phong bì dày dặn ấy, một miếng sáp niêm phong màu đỏ sẫm vẫn còn vẹn nguyên góc cạnh, nổi rõ con dấu đè bằng đồng in hình một nhánh hoa mimosa ba cánh cách điệu – biểu tượng thiêng liêng, độc nhất, gắn liền với cả một đời làm bánh trầm lặng của thầy Trần Bách.

Nhiên đặt phong bì xuống mặt bàn gỗ. Bàn tay cô lại tiếp tục mò mẫm trong đáy hộp thiếc, rút ra hai món kỷ vật đã theo cô từ những ngày đầu tiên bước chân vào căn bếp này, những thứ mà suốt bao năm qua cô không đủ can đảm để nhìn ngắm quá lâu.

Món thứ nhất là chiếc khăn tay vải xô thêu hoa cúc dại của mẹ. Mép viền khăn đã sờn rách xơ xác, những sợi chỉ thừa tưa ra như những vết thương hở. Sắc chỉ vàng ruộm ngày nào trên những cánh hoa cúc li ti nay đã phai bạc đi nhiều, lẫn vào nền vải ố vàng lấm tấm những chấm mốc thời gian. Mùi hương bồ kết và sáp thơm thoang thoảng ngày xưa của mẹ đã hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại mùi ẩm ướt của căn nhà cũ kỹ nằm sâu trong hẻm Hoa Đăng.

Món thứ hai là một tấm ảnh gia đình chụp ba người vào một mùa đông xa xôi nhiều năm về trước. Trong ảnh, bà Thu Hà đứng ở vị trí trung tâm, khoác chiếc áo len đan tay màu hạt dẻ ấm áp. Nụ cười hiền hậu, đượm chút cam chịu nhưng chan chứa tình thương của bà như làm sáng bừng cả một góc chợ Đà Lạt mờ mịt hơi sương phía sau. Một tay bà ôm lấy bờ vai gầy guộc của đứa con gái mười mấy tuổi đang mím môi ngượng ngùng trước ống kính máy ảnh, tay kia đặt lên vai người thợ làm bánh có đôi mắt sâu thẳm, khuôn mặt xương xẩu và trầm mặc như khắc bằng gỗ thông già. Thời gian và độ ẩm khắc nghiệt của xứ sương mù đã ăn mòn mép tấm ảnh, tạo thành những vệt ố loang lổ như rêu phong bám trên vách đá, nhưng ánh mắt ấm áp, bao dung của mẹ vẫn như đang nhìn thẳng vào tâm can Nhiên, nhìn xuyên qua những năm tháng đau thương mà cô đã tự giam cầm chính mình.

Ba vật chứng của một thời đã qua nằm cạnh nhau dưới quầng sáng vàng vọt: chiếc khăn tay vải xô của mẹ, tấm ảnh gia đình đã bạc màu thời gian, và phong bì thư niêm phong sáp đỏ của thầy. Chúng tựa như ba mảnh vỡ của chiếc gương định mệnh, lạnh lẽo và sắc nhọn, nằm lặng lẽ đợi chờ một bàn tay can đảm ráp nối lại để soi rọi vào một sự thật tàn khốc đã bị vùi lấp.

Cổ họng Nhiên nghẹn đắng. Cô nuốt xuống một ngụm nước bọt khan rát, đưa móng ngón tay trỏ cẩn trọng cạy nhẹ vào rìa miếng sáp đỏ đã khô giòn.

*Tách.*

Miếng sáp niêm phong vỡ đôi. Âm thanh giòn tan, dứt khoát vang lên như tiếng bẻ gãy một chiếc then cài vô hình đã giam cầm tâm hồn cô suốt ba năm ròng rã. Những mảnh sáp đỏ vụn vỡ rơi lả tả xuống mặt gỗ thông thô mộc.

Nhiên run rẩy tách mép phong bì, rút ra tờ giấy xi măng thô ráp được gấp làm ba mép thẳng tắp. Mùi mực tàu ngai ngái, ngòn ngọt quen thuộc xộc thẳng vào khứu giác, kéo theo toàn bộ hình ảnh về người thầy nghiêm nghị, ít nói, người từng đứng bên cạnh chiếc cối nhào bột bằng đá hoa cương suốt mười năm về trước hiện về mồn một trong tâm trí cô.

Cô mở rộng tờ giấy. Từng dòng chữ viết tay nghiêng nghiêng, dứt khoát với những nét móc sắc sảo, dập nổi sâu vào thớ giấy của thầy Bách hiện ra rõ ràng dưới ánh đèn dây tóc:

*“Nhiên à,*

*Khi con đọc được những dòng này, có lẽ hoa mimosa trên những triền đồi hoang ngoài kia đã tàn rồi lại nở thêm mấy mùa, và lò nướng trong con hẻm nhỏ của chúng ta vẫn đỏ lửa giữa những đêm sương buốt giá.*

*Lời đầu tiên, thầy muốn nói lời xin lỗi con. Xin lỗi vì sự ra đi đột ngột không một lời từ biệt ba năm trước, xin lỗi vì đã để lại cho một cô gái trẻ như con một gánh nặng quá lớn cùng một tiệm bánh trống hoác giữa đêm đông lạnh lẽo. Thầy biết, sự biến mất của thầy và những lời đồn thổi độc địa, cay nghiệt của người đời ngoài kia đã vô tình dựng lên trong lòng con một bức tường mặc cảm tăm tối, biến ký ức về mẹ Thu Hà của con thành một vết thương rỉ máu mà con không bao giờ dám chạm tay vào.*

*Nhưng Nhiên ơi, con phải lắng nghe thầy nói điều này, nghe bằng tất cả sự tỉnh táo, lòng dũng cảm và trái tim thuần khiết nhất của con: Đêm mưa giông bão bùng bốn năm về trước, việc mẹ Thu Hà nổ máy chiếc xe máy cũ lao ra đường giữa màn đêm mịt mù đèo dốc tuyệt đối không phải vì lời nài nỉ vòi vĩnh đòi ăn bánh hoa cúc của con.*

*Đó là sự lựa chọn hoàn toàn tự nguyện của chính mẹ con.”*

Đọc đến đây, từng con chữ bỗng nhòe đi trước mắt Nhiên. Một giọt nước mắt nóng hổi bất chợt rơi tõm xuống mặt giấy xi măng thô ráp, làm loang ra một chấm mực nâu sẫm, nhoè đi nét chữ “mẹ con”.

Lồng ngực Nhiên thắt lại dữ dội như có một bàn tay vô hình bóp nghẹt lấy trái tim cô. Hơi thở cô trở nên dồn dập, đứt quãng. Cô vội vàng đưa mu bàn tay áo len quệt ngang khóe mắt, bờ mi cay xè. Đôi môi cô run rẩy, bặm chặt lại đến bật máu để ngăn không cho tiếng khóc bật ra. Cô cúi sát mặt xuống trang giấy, tiếp tục dán chặt ánh nhìn vào từng nét chữ mực tàu gân guốc:

*“Tối hôm ấy, cơn co giật của Mai đột ngột tái phát dữ dội ở trạm xá dưới chân đèo Prenn. Men thảo mộc sấy khô và liều thuốc an thần đặc trị cuối cùng để trấn an các cơn xung động thần kinh của Mai đều đã cạn kiệt từ chiều, trong khi cơn lũ quét bất ngờ cùng các vụ sạt lở đất đã cắt đứt hoàn toàn đường dây điện thoại nối lên khu phố trên.*

*Thầy khi ấy đang kẹt lại với mẻ men cái dở dang ở xưởng, chân tay run lẩy bẩy vì sợ hãi, hoàn toàn hoảng loạn và bất lực trước tin dữ từ trạm xá gửi về. Thầy đã hèn nhát, Nhiên ạ. Thầy đã sợ hãi cái chết của người thân đến mức tê liệt. Và chính mẹ con – người phụ nữ kiên cường, trầm lặng và bao dung nhất mà cuộc đời khốn khổ này ban tặng cho thầy – đã đứng chắn trước mặt thầy.*

*Mẹ con nhìn thẳng vào mắt thầy, giọng nói điềm tĩnh đến mức khiến một kẻ cuống cuồng như thầy phải sững sờ. Mẹ con nói rằng bánh có thể hỏng để làm lại mẻ khác, lò nướng có thể nguội để nhóm lại bằng mẻ củi mới, nhưng sinh mạng và sự bình yên của một con người thì không thể chậm trễ dù chỉ một giây, một khắc.*

*Mẹ con tự tay giật lấy chiếc chìa khóa xe máy trên móc treo tường, tròng chiếc áo mưa cánh dơi dày nhất vào người và bước thẳng ra màn mưa bão trắng trời. Khi bước qua ngạch cửa, mẹ con quay lại mỉm cười, bảo thầy ở lại trông chừng con và canh giữ hơi ấm cho tiệm bánh, rồi mẹ sẽ về trước khi trời hừng sáng. Việc con muốn ăn bánh hoa cúc chỉ là cái cớ dịu dàng, vụng về mà mẹ con nghĩ ra ngay lúc ấy, cốt chỉ để đứa con gái nhỏ đang ngồi co ro bên lò nướng khỏi phải bận lòng, khỏi phải run sợ trước cơn bão táp gầm gào ngoài kia.*

*Mẹ con ra đi vì lòng trắc ẩn, vì tình thương bao la không vụ lợi dành cho gia đình thầy, dành cho Mai. Mẹ con chưa từng, dù chỉ trong một phần nghìn giây ngắn ngủi trước khi bánh xe trượt trên triền dốc đá trơn trượt, oán trách hay hối hận vì đã bước ra khỏi cánh cửa ấy. Tình yêu thương của mẹ dành cho con trong trẻo, vẹn nguyên và bất diệt cho đến nhịp thở cuối cùng bên bờ vực hoang lạnh.”*

Từng dòng chữ như những mũi dùi nung đỏ đâm xuyên qua lớp vỏ bọc chai sạn, lạnh lùng mà Nhiên đã dày công dựng lên suốt bốn năm qua. Nhưng kỳ lạ thay, sự đau đớn ấy không mang theo mùi vị của cái chết hay sự tuyệt vọng, mà lại mang theo một luồng hơi ấm mãnh liệt, xé toạc màn sương mù u mê tăm tối đang bủa vây linh hồn cô.

Mặc cảm tội lỗi đã từng gặm nhấm cô từng đêm, thứ ảo tưởng nghiệt ngã rằng chính thói vòi vĩnh trẻ con của mình đã gián tiếp bức tử mẹ ruột, biến cô thành một kẻ mang trọng tội... hóa ra chỉ là một sự hiểu lầm đẫm máu và nước mắt. Mẹ cô không chết vì sự ích kỷ của cô. Mẹ cô bước vào màn mưa đêm ấy như một người hùng thầm lặng, ngẩng cao đầu, chở che cho kẻ khác bằng cả mạng sống của mình.

Nét bút của thầy Bách ở đoạn tiếp theo dường như ấn mạnh hơn vào thớ giấy, những nét sổ thẳng hằn sâu xuống như muốn khắc tạc vào tâm trí người đọc:

*“Nhiên, con không được phép dùng lò nướng làm nơi chuộc tội. Con tuyệt đối không được biến nghề làm bánh – thứ tinh hoa nuôi dưỡng sự sống, mang lại niềm an ủi và gắn kết con người – thành một thứ công cụ tự trừng phạt bản thân trong bóng tối.*

*Lò lửa sinh ra là để sưởi ấm cho nhân gian, men bánh ủ nở là để đem lại sự sinh sôi và hy vọng, chứ không phải để chôn vùi một đời người trong mặc cảm tội lỗi vô căn cứ. Nếu con tiếp tục giam mình giữa những canh giờ u tối của đêm đen, trốn tránh ánh mặt trời và sống như một kẻ tội đồ mang án phạt, đó mới thực sự là sự phản bội lớn nhất, cay đắng nhất đối với sự hy sinh cao cả của mẹ Thu Hà.*

*Thầy nợ con một lời giải thích trọn vẹn bằng xương bằng thịt, và nợ hương hồn mẹ con một sự tạ tội công khai trước ánh sáng. Nếu con muốn biết toàn bộ câu trả lời, nếu con muốn hiểu vì sao thầy phải đem mầm men cái ẩn dật khỏi thế gian này và di sản thực sự mà mẹ con muốn để lại cho con là gì, hãy tìm đến nhà kính thực nghiệm trên đỉnh đồi Mimosa. Tọa độ nằm ở triền dốc phía sau trạm kiểm lâm cũ, men theo vạt thông đuôi phụng cổ thụ. Nơi đó lưu giữ tất cả những gì bắt đầu, và cũng là nơi cất giấu câu trả lời đầy đủ nhất cho con.”*

Nhiên vội vã lướt mắt nhìn xuống đoạn kết của bức thư, trái tim trong lồng ngực đập dồn dập như tiếng chày giã cối. Hơi thở cô dồn lên nghẹn ứ nơi cổ họng. Thế nhưng, ngay dưới dòng chỉ dẫn tọa độ triền đồi, một khoảng trống hẫng hụt đột ngột đập vào mắt cô.

Góc dưới bên phải của tờ giấy xi măng đã bị xé mất một mẩu lớn nham nhở.

Vết xé không phải do sự mục rữa của thời gian, cũng không phải do chuột gián gặm nhấm, mà là một vết xé bằng tay dứt khoát, tàn nhẫn, để lại mép giấy xơ xác những sợi xơ thực vật thô ráp. Phần còn sót lại bên cạnh vết rách chỉ là một câu văn dang dở, nét mực hơi run rẩy, xộc xệch so với những dòng nắn nót ở phía trên:

*“...nhưng lúc này, Mai cần thầy ở bên hơn bao giờ hết, và thầy không thể...”*

Chấm hết. Không còn một chữ ký. Không còn một lời dặn dò hay từ biệt nào thêm.

Khoảng giấy rách toạc để lại một sự im lặng bí ẩn, một dấu hỏi lơ lửng, nghẹn ngào và đầy day dứt.

Nhiên sững sờ, ngón tay run rẩy sờ soạng lên mép giấy bị xé rách. Mép giấy khô ráp cọ vào da thịt cô ram ráp. Mai – cái tên ấy lại một lần nữa xuất hiện. Người phụ nữ mắc chứng suy giảm trí nhớ trầm trọng mà bà Sương từng buột miệng nhắc đến trong một đêm mưa gió, người phụ nữ mà cô Hảo vừa thú nhận trong cơn hoảng loạn, sợ hãi đêm qua rằng đó chính là vợ của thầy Bách.

Người phụ nữ ấy thực sự là ai trong tấn bi kịch của gia đình này? Tại sao sự tồn tại của bà lại khiến mẹ Thu Hà phải lao mình vào cơn bão tuyết đèo dốc? Tại sao thầy Bách lại xé đi phần cuối của bức thư ngay trước khi nhỏ sáp niêm phong chiếc hộp thiếc? Có điều gì đau đớn, u uất đến mức một người đàn ông cả đời điềm đạm, nghiêm cẩn và can trường như thầy Bách cũng không dám viết ra trọn vẹn cho cô học trò nhỏ mà thầy yêu thương như con gái ruột?

Một khoảng lặng đặc quánh, nặng nề như chì bao trùm khắp gian bếp của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm.

Tiếng gió núi bên ngoài con hẻm Hoa Đăng rít nhẹ qua những khe hở của khung cửa kính ố bụi, làm ngọn lửa nhỏ liu riu trong lò than sưởi run rẩy chao đảo. Ánh sáng vàng vọt hắt lên tường những vệt bóng méo mó. Con mèo Mè khẽ vươn mình, bước từng bước êm ru trên đệm mây, tiến lại gần mép bàn rồi rướn cổ, cọ chiếc đầu tròn xoe, ấm áp vào cánh tay đang buông thõng, lạnh ngắt của Nhiên. Nó phát ra những tiếng gừ gừ trầm đục, đều đặn trong cổ họng, như một lời an ủi vụng về nhưng kiên nhẫn của loài vật gắn bó với gian bếp này từ thuở lọt lòng.

Và rồi, sự kìm nén suốt bốn năm ròng rã bỗng chốc vỡ tung.

Tảng đá vô hình ngàn cân từng đè nặng lên buồng phổi, bóp nghẹt từng nhịp thở của Nhiên bấy lâu nay bỗng nhiên nứt toác, sụp đổ hoàn toàn. Một tiếng nấc nghẹn ngào, đau đớn bật ra từ sâu thẳm lồng ngực cô. Ban đầu chỉ là những tiếng sụt sùi đứt quãng, nghẹn ứ nơi cuống họng, nhưng rồi trong chớp mắt, nó nhanh chóng biến thành một cơn khóc òa nức nở, xé toạc màn đêm tĩnh mịch.

Nhiên gục hẳn đầu xuống mặt bàn gỗ thông lạnh lẽo. Hai bàn tay cô ôm chặt lấy lá thư của thầy Bách vào ngực, áp chiếc khăn tay sờn rách hoa cúc của mẹ vào gò má đẫm lệ.

Cô khóc như chưa từng được khóc trong suốt hai mươi bảy năm cuộc đời mình. Cô khóc cho đứa trẻ mười mấy tuổi tội nghiệp năm xưa đã tự nhốt mình trong gian phòng tối tăm suốt nhiều ngày liền sau đám tang của mẹ; khóc cho hàng ngàn đêm trắng cô độc đứng canh bên lò nướng đỏ lửa với nỗi dằn vặt độc địa rằng chính cái miệng vòi vĩnh của mình đã giết chết mẹ; khóc cho bản án lưu đày tàn nhẫn mà chính cô đã tự tuyên phạt cho bản thân suốt hơn một ngàn bốn trăm ngày qua, tự tước đoạt quyền được nhìn thấy ánh mặt trời, tước đoạt quyền được sống một cuộc đời bình thường như bao người phụ nữ khác nơi phố núi này.

Những giọt nước mắt nóng hổi tuôn rơi lã chã, thấm đẫm mặt bàn gỗ thông, thấm qua những thớ vải xô cũ kỹ của chiếc khăn tay đã phai màu. Chúng làm nhòe đi những vệt mực tàu trên trang giấy thô ráp, nhưng đồng thời cũng gột rửa đi lớp rêu phong u ám đã bám chặt lấy linh hồn cô.

Đó không phải là những giọt nước mắt của sự tuyệt vọng cùng đường. Đó là sự vỡ òa của một kẻ tử tù vừa bất ngờ nhận được lệnh tha bổng, một sự giải thoát muộn màng nhưng quý giá vô ngần. Mẹ cô không chết vì cô. Mẹ cô chưa từng một giây, một phút nào mang theo sự oán trách đối với đứa con gái nhỏ khi trút hơi thở cuối cùng. Kỷ vật cuối cùng mẹ để lại cho cô không phải là một món nợ máu oan khiên, mà là một bài học vĩ đại về tình thương và sự chở che.

Giữa cơn nấc nghẹn ngào tưởng chừng như làm xé rách lồng ngực ấy, một hơi ấm dày dặn, vững chãi khẽ đậu xuống bờ vai gầy đang run rẩy của Nhiên.

Thịnh không nói một lời nào. Anh không buông ra những câu an ủi sáo rỗng, tầm thường, cũng không bảo cô phải kìm nén hay ngừng khóc. Bàn tay to bản, thô ráp với những vết sẹo nhỏ của người đàn ông quen lao động nặng nhọc chỉ lặng lẽ đặt lên vai cô, ấn nhẹ một lực vừa đủ để truyền qua lớp áo len mỏng một sự nâng đỡ kiên định, bền bỉ và trầm lặng. Anh đứng đó, sừng sững như một thân thông già che chắn cho nhành cỏ dại trước cơn bão tuyết dữ dội, để mặc cho cô trút hết những u uất, đắng cay đã tích tụ thành độc dược trong tâm can suốt ngần ấy năm trời.

Tiếng khóc của Nhiên nhỏ dần, nhỏ dần theo từng nhịp thở dốc phập phồng. Những cơn co giật nơi bả vai thưa thớt đi, chỉ còn lại tiếng sụt sùi khe khẽ và hơi thở ấm nóng phả ra trên mặt gỗ thông.

Không gian ấm áp, thân thuộc của gian bếp dần tiếp nhận lại nhịp thở bình thản vốn có của nó. Mùi bơ lạt trong âu đồng, mùi mật ong rừng và hương gỗ thông ẩm lại dịu dàng lan tỏa trong không khí, xoa dịu vết thương vừa vỡ mủ.

*Kính... koong... kính... koong...*

Chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng cổ kính treo trên vách tường gỗ thông buông ba tiếng trầm đục, ngân nga vang vọng khắp căn bếp rồi tan biến dần vào màn sương mờ mịt ngoài khung cửa sổ.

Đúng ba giờ sáng.

Quy tắc bất di bất dịch của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm: mở cửa lúc không giờ, và khép lại lúc ba giờ sáng. Dù trời mưa hay nắng, dù lòng người giông bão hay bình yên, không một ngoại lệ nào được phép phá vỡ nhịp điệu thiêng liêng ấy. Đó là lời thề ngầm giữa tiệm bánh và màn đêm của thành phố sương mù.

Nhiên khẽ cựa mình. Cô rút chiếc khăn tay của mẹ khỏi ngực, nhẹ nhàng chấm khô những giọt nước mắt còn vương trên khóe mi và hai gò má sưng đỏ, rồi từ từ ngẩng đầu lên.

Khuôn mặt cô tái nhợt, đôi mắt sưng húp và hoe đỏ sau trận khóc dữ dội, nhưng sâu trong đáy con ngươi đen lánh ấy, lần đầu tiên sau bốn năm dài dằng dặc, không còn vẻ u uất, ảm đạm của một kẻ tội đồ trốn chạy. Ánh sáng của sự sống, dù còn yếu ớt, non nớt và ngập ngừng như mầm cây vừa nhú khỏi lớp tuyết dày, đã bắt đầu le lói trở lại trong ánh nhìn của cô.

Thịnh nhận thấy sự thay đổi ấy. Anh nhẹ nhàng thu bàn tay về, lùi lại một bước, ánh mắt nhìn cô tràn ngập sự thấu hiểu, kiên nhẫn và tôn trọng.

“Hết giờ rồi,” Thịnh nói khẽ, giọng anh trầm ấm và dày dặn, tựa như một ngụm trà gừng nóng giữa đêm đông giá buốt. “Để anh giúp em cài then cửa.”

Nhiên khẽ gật đầu. Giọng cô tuy vẫn còn khản đặc, nghẹn ngào vì dư chấn của cơn khóc, nhưng đã tìm lại được sự vững vàng, dứt khoát:

“Cảm ơn anh, Thịnh.”

Hai người phối hợp với nhau một cách nhịp nhàng trong sự im lặng quen thuộc của những đêm dài đã qua. Thịnh bước ra khoảng sân nhỏ trước hiên, cúi người nắm lấy tay nắm của cánh cửa sắt chống ồn nặng trịch, kéo sập xuống nền xi măng. Anh tra chốt sắt to bản vào ngàm cửa rồi xoay ổ khóa đồng cổ lỗ. Tiếng *cạch* khô khốc, đanh gọn vang lên trong ngõ vắng, chính thức khép lại một đêm đầy biến động của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm.

Bên trong gian bếp, Nhiên dùng chiếc muỗng đồng dập tắt những đốm than đỏ cuối cùng trong lò sưởi, gom tro tàn gọn vào góc lò. Cô lau sạch mặt bàn gỗ, cẩn thận gấp bức thư của thầy Bách lại theo đúng những nếp gấp cũ, đặt nó cùng với chiếc khăn tay thêu hoa cúc và tấm ảnh gia đình bạc màu vào sâu trong ngăn đáy của chiếc ba lô vải thô màu xám.

Con mèo Mè nhảy phốc từ trên ghế mây xuống nền gạch, điềm nhiên cọ chiếc đuôi mềm mại vào ống quần bò của Thịnh trước khi lững thững bước từng bước ung dung lên cầu thang gỗ, dẫn đường lên căn gác xép nhỏ phía trên.

Thịnh đứng bên khung cửa sổ nhỏ nhìn ra con hẻm Hoa Đăng đã chìm sâu vào giấc ngủ say dưới làn sương trắng đục. Anh quay người lại, nhìn thẳng vào Nhiên:

“Em tính thế nào?”

Nhiên nhìn chiếc ba lô đã được cài khóa cẩn thận đặt ngay ngắn trên mặt bàn. Lồng ngực cô nhói lên một nhịp đập mạnh mẽ, kiên quyết:

“Em phải đến nhà kính thực nghiệm trên đỉnh đồi Mimosa. Em phải tìm cho ra toàn bộ sự thật mà thầy Bách đã giấu kín, tìm xem di sản thực sự mà mẹ em để lại là gì... và người phụ nữ tên Mai rốt cuộc là ai đối với gia đình này.”

Thịnh im lặng trong vài giây, đôi lông mày rậm khẽ nhíu lại. Anh đưa mắt nhìn ra màn sương đang cuộn xoáy ngoài trời đêm, trầm ngâm suy tính:

“Nhà kính ấy nằm sâu trong sườn đồi phía nam, khuất sau những rặng thông già. Đường đi trên ấy rất dốc, trơn trượt và cỏ dại rậm rạp vì lâu năm không ai lui tới. May là sáng mai anh được đổi ca trực bù ở tòa nhà An Sương, anh được nghỉ trọn vẹn cả ngày. Anh có thể lấy chiếc xe máy số của mình, chở em đi ngay khi trời vừa sáng rạng.”

Nghe đến hai chữ “sáng rạng”, toàn thân Nhiên bỗng khựng lại.

Một cơn ớn lạnh đột ngột từ gót chân chạy dọc sống lưng, lan thẳng lên đỉnh đầu cô, khiến các đầu ngón tay vừa được sưởi ấm bên lò than bỗng chốc trở nên buốt giá như vừa chạm vào tảng băng.

Ánh sáng ban ngày.

Cụm từ ấy như một chiếc búa tạ giáng mạnh vào tâm trí vừa tìm lại được chút bình yên của cô. Ngay lập tức, một chuỗi những hình ảnh kinh hoàng của bốn năm về trước ùa về, bóp nghẹt lấy khí quản của Nhiên: Ánh mặt trời chói chang, gay gắt của một buổi sớm sau cơn bão, chiếu rọi tàn nhẫn lên những vệt máu loang lổ trên mặt đường nhựa ướt sũng nơi khúc cua hiểm trở của đèo Prenn; tiếng còi xe cấp cứu rú lên từng hồi thê lương, xé rách màng nhĩ; tiếng còi xe máy, xe tải inh ỏi của dòng người hiếu kỳ chen chúc nhau đứng xem vụ tai nạn; những ánh mắt xoi mói, chỉ trỏ; những tiếng xì xào, bàn tán ác ý của đám đông ngoài phố lớn về người phụ nữ xấu số và đứa con gái ngỗ ngược...

Tất cả những bóng ma tâm lý mà cô đã kinh hoàng trốn chạy suốt bốn năm qua bỗng chốc đội mồ sống dậy.

Bốn năm nay, toàn bộ thế giới của Nhiên chỉ thu gọn lại trong một vỏ bọc an toàn tuyệt đối: khung giờ từ không giờ đến ba giờ sáng, bên trong căn bếp của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, được che chở bởi con hẻm Hoa Đăng ẩm ướt và màn sương mù bao dung của bóng đêm cao nguyên. Cô đã quen sống như một loài sinh vật bóng đêm, chỉ thở phào nhẹ nhõm dưới quầng sáng dịu dàng của bóng đèn dây tóc và hơi ấm tỏa ra từ cửa lò nướng.

Bước ra ngoài ánh sáng mặt trời, đứng trần trụi dưới hàng ngàn ánh mắt của người đời, đối với cô vào lúc này không khác nào một cuộc hành quyết tàn bạo lên da thịt.

Nhận thấy khuôn mặt Nhiên bỗng chốc trở nên cắt không còn hột máu, đôi môi run rẩy và ánh mắt dại đi vì hoảng sợ, Thịnh lập tức hiểu ra tất cả. Anh khẽ thở dài một tiếng thật khẽ, trong đáy mắt thoáng qua một tia xót xa vô hạn, nhưng giọng nói của anh vẫn giữ trọn vẹn sự kiên nhẫn và điềm đạm lạ thường:

“Được rồi. Đừng ép bản thân mình quá mức. Em vẫn chưa sẵn sàng đối mặt với ban ngày đúng không?”

Nhiên cúi gằm mặt xuống, hai bàn tay siết chặt lấy gấu áo len, cắn chặt môi dưới đến mức rớm máu. Cô cảm thấy xấu hổ, nhục nhã vì sự hèn nhát tột cùng của chính mình:

“Em xin lỗi... Em thực sự muốn đi, muốn tìm ra sự thật ngay lập tức, nhưng... hai chân em như bị đóng đinh xuống sàn gạch mỗi khi nghĩ đến cảnh phải bước ra ngoài đường dưới ánh mặt trời rực rỡ kia. Em sợ... Em không thở nổi...”

“Không có gì phải xin lỗi cả,” Thịnh cắt ngang lời cô bằng một giọng điệu dứt khoát nhưng tràn ngập sự bao dung ấm áp. “Không ai bắt em phải thay đổi toàn bộ cuộc đời, đạp đổ mọi nỗi sợ hãi chỉ sau một đêm. Chúng ta sẽ đi theo cách của em. Ban ngày, em cứ ở yên trên gác xép nghỉ ngơi, chuẩn bị lại tinh thần và sức lực. Đợi khi mặt trời lặn hẳn sau rặng núi, bóng tối hoàn toàn bao trùm lấy thành phố này, anh sẽ đi xe máy sang đón em. Chúng ta sẽ lên đồi Mimosa giữa màn đêm.”

Nhiên ngẩng phắt đầu lên, sững sờ nhìn vào đôi mắt màu nâu sẫm của Thịnh. Trong ánh mắt ấy hoàn toàn không có lấy một tia mỉa mai, không có sự phán xét hay coi thường. Anh chấp nhận sự yếu đuối, thương tổn và những nỗi sợ kỳ quặc của cô như một điều hiển nhiên cần được trân trọng và bảo bọc.

“Cảm ơn anh... Thịnh,” cô thì thầm, hai bờ mi vừa ráo lệ lại bắt đầu hoe đỏ.

“Lên gác ngủ một giấc thật sâu đi. Em đã kiệt sức rồi,” Thịnh vỗ nhẹ lên vai cô một cái dứt khoát, như một lời động viên ngầm, rồi anh quay người mở chiếc chốt phụ của cánh cửa ngách bằng gỗ. Anh lách mình bước ra ngoài màn sương đêm lạnh buốt, trở về với trạm gác bảo vệ của tòa nhà An Sương ở đầu con dốc.

Cánh cửa ngách khép lại với một tiếng cạch nhẹ tênh. Con hẻm Hoa Đăng lại trả về cho màn đêm sự tĩnh mịch tuyệt đối, như thể chưa từng có bất kỳ bước chân người nào ghé qua.

Nhiên bước từng bước nặng nề, mệt mỏi lên những bậc cầu thang gỗ ọp ẹp. Căn gác xép nhỏ bé của cô hiện ra mờ ảo dưới ánh sáng yếu ớt hắt qua khung cửa kính áp mái.

Căn phòng đơn sơ đến mức tối giản: một chiếc giường đơn trải chiếc chiếu cói đã ngả màu vàng sẫm, chiếc bàn con bằng gỗ thông mộc mạc nơi cô thường ghi chép công thức làm bánh, và chậu cây hương thảo già của bà Sương tặng đặt nơi góc ban công nhỏ đang tỏa ra mùi tinh dầu thanh khiết, the mát trong không gian kín.

Con mèo Mè đã cuộn tròn thành một cục nhung đen nhánh ở cuối chân giường. Thấy cô bước lên, nó khẽ hé một bên mắt xanh biếc nhìn cô một cái, phát ra một tiếng kêu nho nhỏ trong cổ họng rồi lại ngoan ngoãn nhắm nghiền mắt, chìm sâu vào giấc ngủ của loài mèo.

Nhiên đặt chiếc ba lô lên đầu giường, tháo chiếc tạp dề bám đầy bụi bột mì trắng và những mẩu sáp đỏ vụn vỡ vắt lên thành ghế, rồi buông mình nằm vật xuống tấm đệm cói. Toàn bộ cơ thể cô rã rời, các khớp xương nhức mỏi sau cơn chấn động tâm lý khủng khiếp vừa trải qua.

Thế nhưng, kỳ lạ thay, cảm giác trống rỗng ghê rợn và nỗi dằn vặt tội lỗi từng đè nặng buồng phổi cô suốt ngàn đêm qua đã hoàn toàn tan biến. Thay vào đó là một sự trống trải nhẹ bẫng – một khoảng trống thanh thản của tâm hồn, sẵn sàng đón nhận những sự thật mới đang chờ đợi phía trước.

Nhiên chìm sâu vào một giấc ngủ không mộng mị khi tiếng chuông từ tháp nhà thờ Con Gà phía xa xa ngân vang năm tiếng trầm buồn, báo hiệu năm giờ sáng.

---

Khi Nhiên giật mình mở mắt ra lần nữa, căn gác xép nhỏ đã hoàn toàn bị xâm chiếm bởi một thứ ánh sáng vàng rực rỡ nhưng gay gắt, chói lòa đến mức làm mắt cô nhức buốt.

Mặt trời đã lên rất cao trên bầu trời cao nguyên. Ánh nắng ban trưa gay gắt xuyên qua những khe nứt của mái ngói amiăng cũ kỹ, xuyên qua lớp rèm vải thô mỏng manh, rọi xuống sàn gỗ những vệt sáng sắc lẹm, thẳng băng như những lưỡi dao sắc nhọn cắm phập vào bóng tối. Từng hạt bụi bặm li ti lơ lửng, nhảy múa điên cuồng trong những luồng sáng ấy.

Và cùng với ánh sáng, cả một thế giới âm thanh hỗn độn, ồn ào của ban ngày bắt đầu dội vào tai Nhiên.

Từ phía ngoài đầu con hẻm, tiếng còi xe máy bấm inh ỏi, tiếng gầm rú của những chiếc xe tải chở rau từ các nhà vườn ra chợ đầu mối; tiếng rao hàng lanh lảnh, sắc nhọn của người bán bánh mì, bán xôi dạo; tiếng trẻ con cười đùa, quát tháo nhau rộn rã trên đường tan học buổi trưa; và cả tiếng chiếc loa phường gắn trên cột điện đằng xa đang phát thanh những bản tin thời sự với âm thanh rè rè, đinh tai nhức óc...

Tất cả những tạp âm của đời sống thường nhật ấy, đối với người khác là nhịp sống quen thuộc, nhưng đối với Nhiên lại tựa như một cơn bão âm thanh xa lạ, hung hãn và đầy đe dọa. Chúng dồn dập tấn công vào màng nhĩ cô, bóp nghẹt lấy không gian yên tĩnh vốn có của căn gác nhỏ.

Nhiên hoảng loạn co rúm người lại, vội vã kéo tấm chăn bông cũ trùm kín mít qua khỏi đầu.

Trái tim trong lồng ngực cô lại bắt đầu đập loạn xạ, từng nhịp dồn dập như gõ trống. Nỗi sợ hãi bản năng, một phản xạ có điều kiện đã ăn sâu vào tủy não suốt bốn năm qua, lại trỗi dậy như một con thú hoang hung hãn. Đã bốn năm rồi, cô chưa từng một lần đặt chân ra khỏi con hẻm Hoa Đăng vào những khung giờ sáng rực rỡ như thế này. Thế giới ban ngày ngoài kia đối với cô quá đỗi ồn ào, quá sáng rõ, quá nhiều những cặp mắt tò mò có thể lột trần, xoi mói vào tận cùng tâm can cô. Nằm thu mình dưới lớp chăn dày tối tăm, ngột ngạt, cô cảm thấy an toàn hơn bao giờ hết, tựa như một con ốc sên yếu ớt vội vã thụt sâu vào chiếc vỏ xù xì, tăm tối của chính mình để trốn tránh mũi tên của kẻ thù.

Cô nằm im thin thít như thế suốt nhiều giờ liền, không dám nhúc nhích, không dám ăn một hạt cơm hay uống một ngụm nước. Mỗi lần nghe thấy tiếng bước chân của một người hàng xóm đi ngang qua con ngõ lát đá dưới chân cầu thang, toàn bộ cơ bắp trên người cô lại khẽ giật bắn lên, co rút lại trong nỗi bất an tột độ.

Mèo Mè thong thả bước lại gần mép chăn. Nó dùng chiếc mũi ươn ướt, lạnh ngắt cọ cọ nhè nhẹ vào trán cô qua lớp vải bông mỏng. Tiếng gừ gừ nhịp nhàng, êm dịu của nó vang lên bên tai cô như một chiếc đồng hồ sinh học bền bỉ, nhắc nhở cô về thực tại, nhắc nhở rằng cô không hề đơn độc giữa căn phòng này.

Nhiên khẽ hé mép chăn bông ra một khe nhỏ. Ánh mắt cô chạm vào chiếc ba lô vải thô đang nằm lặng lẽ ở góc đầu giường.

Bên trong chiếc ba lô ấy là lá thư của thầy Bách.

Những con chữ gân guốc, sắc sảo của người thầy lại một lần nữa vang vọng trong tâm trí cô, rành rọt và đanh thép như một hồi chuông cảnh tỉnh gõ thẳng vào linh hồn:

*“Lò lửa sinh ra là để sưởi ấm cho nhân gian, men bánh ủ nở là để đem lại sự sinh sôi và hy vọng, chứ không phải để chôn vùi một đời người trong mặc cảm tội lỗi vô căn cứ.”*

Mẹ Thu Hà của cô đã dũng cảm khoác áo mưa, giật lấy chiếc chìa khóa xe máy để lao mình vào cơn mưa giông sạt lở đèo dốc để cứu lấy mạng sống của một con người. Mẹ cô đã sống và chết như một cánh hoa cúc dại kiên cường trước gió bão. Vậy mà giờ đây, cô – đứa con gái duy nhất mang dòng máu của mẹ – lại run rẩy, hèn nhát trùm chăn trốn tránh một vệt nắng ban ngày rọi qua mái ngói hay sao?

Nhiên cắn chặt môi dưới, lòng bàn tay siết lại thành nắm đấm. Một sự xấu hổ dâng lên, nhưng lần này nó không biến thành mặc cảm tội lỗi, mà biến thành một sự phản kháng âm thầm.

Cô dứt khoát hất tung tấm chăn bông ra khỏi người, ngồi thẳng dậy.

Dù đôi chân vẫn còn run rẩy và lồng ngực vẫn còn nhói lên những cơn hồi hộp vô cớ, Nhiên vẫn cố gắng bước xuống giường. Cô không dám mở toang cánh cửa kính nhìn ra ban công đầy nắng, nhưng cô kiên quyết tiến lại chiếc bàn gỗ thông nhỏ nơi góc phòng.

Cô nhấc chiếc bình thủy tinh, rót một cốc nước lọc đầy và uống từng ngụm lớn, dòng nước mát lạnh chảy qua cổ họng làm dịu đi cơn khát khô khốc đã hành hạ cô suốt buổi sáng. Sau đó, cô mở khóa chiếc ba lô vải thô, bắt đầu tỉ mỉ kiểm tra lại từng món đồ chuẩn bị cho chuyến đi đêm nay.

Cô lôi chiếc đèn pin cầm tay cỡ lớn bằng kim loại ra, bật thử công tắc. Luồng ánh sáng trắng sắc bén rọi thẳng vào góc tường, pin đã được sạc đầy ắp từ đêm hôm trước. Cô xếp chiếc áo khoác gió dày hai lớp có mũ trùm chống thấm sương mù vào ngăn chính; tiếp đó là một bình giữ nhiệt bằng inox đựng nước ấm pha gừng tươi và mật ong rừng – thứ nước uống giữ ấm cơ thể quen thuộc của những người thợ làm bánh đêm xứ lạnh.

Cô cẩn thận đặt cuốn sổ tay bìa da cũ kỹ ghi chép những công thức ủ men thảo mộc gia truyền của thầy Bách vào cạnh bình nước. Và cuối cùng, cô lấy chiếc phong bì thư màu ngà ngả vàng cùng chiếc khăn tay của mẹ, nhẹ nhàng bọc chúng vào trong một chiếc túi zip bằng nhựa trong suốt, miết chặt miệng túi để đảm bảo dù sương mù đồi thông có dày đặc đến đâu cũng không thể làm ẩm ướt bức thư thiêng liêng ấy.

Xong xuôi mọi thứ, Nhiên kéo khóa ba lô lại, đặt nó ngay ngắn dưới chân bàn.

Cô ngồi xếp bằng trên sàn gỗ thông, lưng tựa vào vách tường, lặng lẽ ngắm nhìn vệt nắng rọi qua khe mái nhà đang chầm chậm dịch chuyển trên mặt sàn.

Thời gian của một ngày trôi qua chậm chạp, nặng nề tựa như một dòng sông băng đang trườn qua thung lũng đá.

Từ sắc vàng chói chang, gay gắt của buổi chính ngọ, vệt nắng trên sàn gỗ dần dần ngả sang màu vàng cam nhạt nhòa của buổi xế chiều. Những tiếng ồn ào ngoài phố lớn bắt đầu thưa thớt dần, thay vào đó là tiếng chổi quét lá xào xạc của những bà cụ trong hẻm và mùi khói đốt rác thoang thoảng bay qua khe cửa sổ.

Đến khoảng năm giờ chiều, vệt nắng trên sàn nhà đã hoàn toàn biến thành một sắc đỏ ối rực rỡ, ma mị của buổi hoàng hôn tàn cuộc.

Nhiên dán chặt mắt vào khung kính áp mái. Phía đằng tây, mặt trời như một khối cầu lửa khổng lồ, đỏ rực như hòn than trong lò nướng, đang từ từ chìm dần xuống sau những rặng thông điệp trùng, thâm u của dãy núi Langbiang hùng vĩ. Những dải mây màu tím thẫm, màu lam ngọc và ánh hồng đan xen chằng chịt vào nhau trên nền trời cao nguyên, nhuộm cả không gian thành phố Đà Lạt thành một bức tranh diễm lệ, tráng lệ nhưng đượm một nỗi buồn u hoài muôn thuở.

Sắc đỏ rực rỡ ấy lụi tàn dần, nhường chỗ cho bóng tối chầm chậm buông màn từ những thung lũng sâu hun hút dưới chân đồi. Bóng đêm tựa như một làn mực đen vô hình, lặng lẽ bò lan lên các sườn dốc, len lỏi qua từng rặng thông, bao trùm lấy những con đường đèo uốn lượn, và cuối cùng nuốt trọn những mái nhà tôn cũ kỹ, rêu phong trong con hẻm Hoa Đăng.

Hoàng hôn đã tắt hẳn. Bóng tối quen thuộc đã trở lại với thế gian.

*Tách.*

Tiếng công tắc điện đầu ngõ bật sáng, ngọn đèn đường vàng vọt, mờ ảo rọi một vệt sáng dài nhợt nhạt xuống mặt đường nhựa ướt đẫm sương đêm.

Nhiên thở phào ra một hơi thật dài, buồng phổi cô giãn ra, lồng ngực như vừa được trút bỏ một chiếc vòng kim cô vô hình đã thắt chặt suốt một ngày dài dằng dặc. Đêm đã trở lại. Vương quốc quen thuộc, chở che và bao dung của cô đã mở rộng vòng tay đón cô về. Trong bóng tối của màn đêm, cô không còn là một kẻ dị biệt, không còn phải run sợ trước những ánh mắt nhìn trần trụi của người đời.

*Bíp... bíp...*

Hai tiếng còi xe máy ngắn ngủi, khẽ khàng và thận trọng vang lên từ dưới chân cầu thang gỗ, cắt đứt dòng suy nghĩ miên man của Nhiên.

Nhiên đứng bật dậy. Cô khoác chiếc ba lô nặng trịch lên hai vai, kéo khóa chiếc áo khoác gió màu xám tro lên tận cằm để che chắn cơn gió buốt. Cô cúi người xuống, đưa tay xoa nhẹ lên đỉnh đầu con mèo Mè đang ngước nhìn cô:

“Mè ở lại trông tiệm cẩn thận nhé. Tao đi rồi tao sẽ về.”

Con mèo Mè ngước đôi mắt màu ngọc bích sáng rực trong bóng tối nhìn cô chăm chú. Nó khẽ kêu lên một tiếng *meo* trầm ấm, dường như hiểu hết mọi điều cô chủ vừa dặn dò, rồi nhẹ nhàng nhảy tót lên nóc chiếc tủ gỗ thông cao nhất trong phòng, ngồi ngay ngắn, vững chãi như một pho tượng gác đêm trung thành và bất biến.

Nhiên quay người bước xuống cầu thang gỗ. Từng bậc thang cọt kẹt dưới gót giày của cô lần này không còn mang âm hưởng của sự sợ hãi, do dự hay trốn chạy nữa, mà vang lên những nhịp điệu đanh chắc, dứt khoát và kiên định.

Cô mở cánh chốt phụ của cửa ngách, lách mình bước ra ngoài ngõ.

Không khí lạnh buốt, tinh khiết của đêm cao nguyên lập tức ùa vào mặt, mang theo mùi sương thông ngai ngái, mùi đất ẩm sau cơn mưa chiều và mùi khói đốt lá thông thoang thoảng đâu đó trong vườn nhà ai.

Thịnh đã đứng chờ sẵn bên cạnh chiếc xe máy số cũ kỹ phủ đầy bụi đất đỏ bazan. Anh mặc chiếc áo khoác da bò sờn màu hạt dẻ, mái tóc cắt ngắn còn vương vài giọt sương đêm li ti. Chiếc mũ bảo hiểm dự phòng đã được anh mở sẵn quai cài, treo ngay ngắn trên ghi-đông xe.

Nhìn thấy Nhiên bước ra với dáng vẻ gọn gàng, chiếc ba lô siết chặt trên vai và ánh mắt kiên định, tia lo âu trong mắt Thịnh hoàn toàn biến mất, thay vào đó là một nụ cười kín đáo, an tâm. Anh không hề hỏi cô về một ngày trốn tránh ngột ngạt vừa qua, chỉ lặng lẽ nhấc chiếc mũ bảo hiểm đưa cho cô:

“Đội vào cẩn thận đi. Đường lên đồi Mimosa về đêm gió thốc buốt lắm đấy, sương mù có thể làm buốt buốt tận óc.”

Nhiên nhận lấy chiếc mũ, đội lên đầu rồi cài quai chắc chắn dưới cằm:

“Anh đã chuẩn bị xong hết mọi thứ chưa?”

“Xong xuôi cả rồi,” Thịnh vừa nói vừa đạp cần khởi động. Tiếng động cơ xe máy cũ nổ giòn giã, đều đặn vang lên trong con hẻm vắng lặng. “Anh đã mang theo một chiếc đèn pin sạc loại lớn dùng cho bảo vệ, một chiếc xẻng bộ binh nhỏ phòng khi gặp những đoạn đất đồi sạt lở lấp lối đi, và hai bộ áo mưa dơi dày. Đoạn đường mòn dẫn lên nhà kính hoang đó nhiều năm nay gần như không có vết chân người qua lại, cỏ dại và gai bụi có thể mọc lút đầu gối, nhưng anh biết một lối mòn rẽ ngang từ phía sau trạm kiểm lâm cũ.”

Nhiên bước lại gần, leo lên yên sau chiếc xe máy số. Đôi bàn tay cô luồn vào túi áo khoác của Thịnh, nắm chặt lấy vạt áo da bò dày dặn, sờn cũ của anh để giữ thăng bằng.

Thịnh vào số, nhả côn. Chiếc xe từ từ lăn bánh trên con đường lát đá ẩm ướt của hẻm Hoa Đăng.

Nhiên ngoái đầu nhìn lại. Chiếc xe lướt qua mặt tiền của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm – nơi cánh cửa sắt nặng trịch vẫn đang cài then sắt câm lặng, chìm trong bóng tối dày đặc; lướt qua tiệm tạp hóa Vạn Hảo đã tắt đèn tối om của cô Hảo; rồi bắt đầu lao ra khỏi con dốc thoai thoải, rời bỏ khu dân cư quen thuộc.

Gió đêm từ các thung lũng ùa về, quất mạnh vào mặt Nhiên qua lớp kính mũ bảo hiểm, buốt giá đến tê tái nhưng lại mang theo một sự thanh khiết, khoáng đạt tột cùng. Những ánh đèn đường vàng vọt của khu phố núi cứ thế lùi dần, lùi dần về phía sau lưng cô, nhường chỗ cho những khoảng tối mênh mông, thăm thẳm của những cánh rừng thông đuôi phụng cổ thụ và những triền đồi u uất, tĩnh lặng dưới bầu trời đêm ngập tràn tinh tú.

Lần đầu tiên sau ba năm ròng rã tự giam mình trong vỏ ốc tăm tối, Nhiên đã rời khỏi con hẻm thân thuộc vào lúc trời sụp tối để dấn thân vào một hành trình tìm kiếm sự thật, dù cho nỗi sợ hãi ánh sáng ban ngày vẫn còn như một chiếc xiềng xích vô hình ghìm chặt từng bước chân của cô.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn