Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmC.20 / 40
Chương 20

Vị khói của lời ước hẹn

Làn khói mỏng thơm mùi lá trà hun khói bốc lên từ vòm lò nướng bằng gạch nung, thoảng qua mặt bàn thao tác rồi quyện chặt vào thứ hương thơm ngọt đậm, dẻo quánh của những lát hồng khô Đà Lạt vừa được thái sợi tỉ mỉ trên thớt gỗ tràm.

Trong gian bếp mở của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, hơi ấm phả ra từng đợt dịu dàng, tạo nên một ranh giới vô hình nhưng vững chãi, ngăn cách cái rét buốt thấu xương đang bủa vây bên ngoài khung kính mờ hơi nước. Đêm phố núi càng về khuya càng chìm sâu vào sự cô quạnh; tiếng gió luồn qua rặng thông già trên sườn đồi nghe như tiếng thở dài vô tận của đất trời. Nhiên đứng lặng sau quầy gỗ thấp, đôi bàn tay thoăn thoắt mà nhẹ tênh, như thể từng động tác rắc bột, miết cạnh, gạt vụn bánh đều được định hình bởi một nhịp điệu đã thấm sâu vào huyết quản qua năm tháng. Con mèo Mè nằm thu lu trên góc kệ gỗ thông xẻ thô, hai tai thỉnh thoảng khẽ giật giật theo tiếng lách tách của vụn củi thông cháy âm ỉ bên dưới vỉ gang, đôi mắt xanh trong veo phản chiếu ánh than hồng chập chờn, dửng dưng dõi nhìn dòng trôi của thời gian.

Ánh mắt Nhiên khẽ liếc qua dãy bàn kê sát khung cửa sổ nhìn ra con dốc phủ đầy sương muối. Ở đó, hai chiếc bóng già nua ngồi cạnh nhau dưới vầng sáng vàng vọt của chiếc đèn chụp bằng đồng đã xỉn màu.

Bà Sương đang cẩn trọng miết nhẹ những nếp gấp của mảnh khăn xô bọc quanh chiếc hộp nhạc gỗ hồ đào. Các khớp ngón tay bà nhăn nheo, gầy guộc, những đường gân xanh nổi ngoằn ngoèo dưới lớp da mỏng như cánh ve, nhưng mỗi cử chỉ chạm vào kỷ vật cưới năm 1974 ấy đều toát lên một vẻ nâng niu, cung kính khôn xiết. Đuôi mắt bà trũng sâu, sẫm màu sau chuỗi đêm dài thức trắng dọn dẹp, phân loại từng món đồ tích cóp suốt nửa đời người; khóe môi bà trĩu nặng sự mỏi mệt sau những chuỗi ngày tranh cãi vụn vặt tưởng chừng không dứt. Thế nhưng, sâu thẳm trong ánh mắt bà mỗi lần ngước lên nhìn người đàn ông ngồi đối diện vẫn là một sự nhẫn nại vô bờ—thứ kiên nhẫn không phải tự nhiên mà có, mà đã được tôi luyện qua đúng nửa thế kỷ cùng nhau chia ngọt sẻ bùi, đi qua những mùa đông mưa dầm gió bấc nơi dốc đứng Hoàng Diệu thuở hàn vi, khi bát cơm độn nhiều hơn gạo và tấm chăn mỏng không đủ che kín đôi bàn chân cóng buốt.

Ngược lại với sự mềm mại nhẫn nhịn ấy, ông Tâm ngồi bất động như một khối gỗ lim đã ngâm bùn lâu năm, cằn cỗi và lạnh lẽo. Lưng ông còng gập xuống, chiếc áo khoác dạ xám dệt sợi thô dày cộm dường như quá nặng so với khung xương hom hem của một người thợ mộc đã bước qua tuổi bảy mươi hai. Đôi bàn tay ông đặt sững sờ trên mặt bàn gỗ thông, nhưng các đốt ngón tay đã biến dạng nghiêm trọng—những cục u khớp sưng to, gồ ghề, các ngón tay quặp lại như rễ cây cổ thụ bám vào vách đá cằn cỗi. Chúng không ngừng run rẩy từng cơn rất khẽ, một sự run rẩy vô hồi kỳ trận của chứng thoái hóa khớp kinh niên, nhưng cũng là sự run rẩy đầy bất lực của một người từng dùng chính đôi bàn tay ấy để ghè đá, xẻ gỗ, phạt mực, dựng nên một mái ấm che chở cho cả gia đình suốt năm mươi năm qua. Bàn tay phải của ông thỉnh thoảng lại lén thọc sâu vào túi áo khoác dạ, các ngón tay gồ ghề vô thức siết chặt lấy chùm chìa khóa cổng sắt cũ kỹ, hoen rỉ và thô nặng, như thể chỉ cần buông lỏng một khắc thôi, toàn bộ cuộc đời, căn cước và những mảnh ký ức cuối cùng của ông cũng sẽ theo làn sương mù mà tan biến vào thinh không.

Nhiên nhìn thấu từng cử chỉ run rẩy ngập ngừng ấy. Cô hiểu mùi vị của sự mục ruỗng đang âm thầm gặm nhấm bên trong một thân xác đang từng ngày đầu hàng trước sức nặng của thời gian; cô hiểu cả sự cứng nhắc, vụng về và cộc cằn của một người đàn ông muốn dùng vẻ ngoài gai góc để che đậy nỗi sợ hãi tột cùng đang cuộn trào trong lồng ngực.

Một chiếc bánh ngọt ngào thông thường, mềm mại và phủ kem mịn màng, sẽ là một sự xúc phạm đối với nỗi đau này. Ông Tâm không cần một sự vỗ về dễ dãi hay một thứ hương vị nuông chiều vị giác thoáng qua. Ông cần một đốm lửa đủ ấm và đủ sâu để làm tan chảy lớp băng giá của lòng tự trọng đã đóng kín từ lâu; một mùi vị chân thật, gai góc nhưng ấm áp, có thể dẫn lối cho người thợ già nua ấy quay trở về với khởi điểm của những lời hẹn ước năm nào.

Nhiên quay người vào kệ nguyên liệu phía sau lưng. Cô nhấc chiếc âu gốm nặng trịch đựng bột lúa mạch thô nguyên cám—loại bột xay đá giữ trọn vẹn màu nâu sẫm của đất đồi bazan, xù xì lớp vỏ cám giàu chất xơ và mang đậm vị bùi mộc mạc của hạt ngọc trời. Từ chiếc hũ sành màu da lươn được ủ kỹ dưới ba lớp vải lanh xám, Nhiên dùng chiếc thìa gỗ mun múc ra một phần men cái tự nhiên. Khối men cái đang phập phồng thở những nhịp êm ả, chứa chan sự sống của hàng triệu vi sinh vật được nuôi dưỡng ròng rã bằng nước suối đầu nguồn và bột lúa mạch qua nhiều mùa trăng. Khi men cái hòa quyện vào âu bột thô, một mùi chua thanh tao lập tức bốc lên, sống động và hoang hoại như mùi của thảm lá mục ẩm ướt sau cơn mưa đầu mùa trong cánh rừng thông bạt ngàn.

Tiếp đó, Nhiên lấy ra những quả hồng phơi gió Đà Lạt treo trên giàn tre góc bếp. Đó là thứ quả đã chắt chiu mật ngọt của nắng vàng và gió rét cao nguyên qua nhiều tuần lễ, lớp thịt quả co lại, dẻo quánh như mạch nha, bên ngoài phủ một lớp phấn trắng tự nhiên mịn như nhung tuyết. Nhiên đặt từng quả hồng lên thớt, đưa lưỡi dao sắc lẹm lướt qua, thái thành từng lát mỏng đều đặn, để lộ phần ruột màu hổ phách óng ánh mật ngọt. Bên cạnh đĩa hồng, một vốc hạt óc chó rừng Đơn Dương đã được tách vỏ thủ công, đập dập thành từng mảnh vỡ góc cạnh, nướng sơ qua trên than củi cho dậy lên mùi thơm ngậy béo bùi. Và linh hồn của mẻ bánh lần này chính là chén nước cốt trà Shan tuyết cổ thụ màu hổ phách sẫm—những búp trà bọc lông tơ trắng hái từ đỉnh núi cao quanh năm mây phủ, được sao thủ công trên chảo gang đượm lửa than thông, mang theo vị chát đậm sâu cùng làn khói ấm nồng nàn của những mái bếp vùng sơn cước.

Khi Nhiên bắt đầu ấn mu bàn tay vào khối bột, một luồng xung lực quen thuộc lập tức truyền ngược từ bề mặt dẻo dai vào từng thớ thịt cô. Vết sẹo bỏng cũ trên mu bàn tay phải khẽ nhói buốt—một cảm giác vừa nhức nhối vừa tỉnh táo. Nhiên không hề lùi bước, cũng không hề vội vã. Cô dồn trọn tâm ý, hơi thở và sức nặng của đôi vai vào từng nhịp nhào nặn trầm tĩnh. Bột lúa mạch thô ráp từ từ ôm trọn lấy những lát hồng dẻo mềm; những mảnh hạt óc chó giòn rụm lẩn khuất, đan cài giữa mạng lưới gluten đang dần định hình; và từng thìa nước cốt trà hun khói ngấm sâu vào từng tế bào men, nhuộm cho toàn bộ khối bột một sắc nâu trầm mặc, cổ kính như màu của một phiến gỗ lâu năm.

Nhiên không can thiệp thô bạo, không cố uốn nắn khối bột theo một khuôn mẫu hoàn hảo của kỹ nghệ hiện đại. Cô chỉ làm đúng theo lời người thầy cũ từng căn dặn thuở mới vào nghề: người làm bánh thực thụ không bao giờ tạo ra sự sống, họ chỉ là kẻ giữ lửa khiêm nhường, là người bắc nhịp cầu vô hình để quá khứ tìm đường trở về đối thoại với hiện tại thông qua hương vị của đất trời.

Khối bột tròn trịa, mộc mạc được đặt cẩn thận lên chiếc xẻng gỗ tro, rồi trượt êm ái vào sâu trong lòng lò nướng bằng đá núi lửa. Nhiên khép chặt cánh cửa gang nặng trịch, khóa lại bằng then cài bằng sắt thô. Trong bóng tối dày đặc của khoang lò, hơi nóng rực rỡ từ phiến đá nung lập tức đánh thức tiềm năng ngủ vùi của men vi sinh. Khối bột từ từ nở phồng, lớp vỏ ngoài se lại dưới sức nóng mãnh liệt, chuyển dần từ màu vàng đất sang sắc nâu cánh gián óng ả. Mật từ những lát hồng bắt đầu ứa ra, sôi lăn tăn trên bề mặt rồi caramen hóa thành những vệt sẫm bóng; hạt óc chó tiết ra tinh dầu béo ngậy; và hương khói trà Shan tuyết quyện cùng hương gỗ thông bắt đầu bung tỏa, len lỏi qua từng khe hở của cánh cửa lò, lấp đầy không gian tĩnh mịch của tiệm bánh bằng một mùi hương nồng đượm, da diết và trầm hùng.

***

Khoảng hai mươi phút trôi qua trong sự im lặng gần như tuyệt đối, chỉ có tiếng kim giây của chiếc đồng hồ quả lắc treo tường nhích từng nấc khô khốc. Khi con lắc vung sang mép phải và chiếc chuông đồng điểm boong một tiếng trầm đục báo hiệu một giờ rưỡi sáng, Nhiên khẽ mở chốt lò.

Một làn hơi nước nóng rực mang theo hương khói trà và mật hồng lập tức ùa ra, phả vào gương mặt cô. Dưới ánh sáng vàng nhạt từ ngọn đèn sợi đốt trên trần bếp, chiếc bánh tròn nằm sừng sững trên phiến đá nung như một tảng đá cuội được tôi luyện qua lò lửa. Mặt bánh nở bung những đường rạn tự nhiên, ngoằn ngoèo và gồ ghề như những vết nứt trên lớp vỏ xù xì của một thân thông cổ thụ trăm năm tuổi. Lớp vỏ bánh màu nâu sẫm, giòn rụm, lấm tấm những mẩu hạt óc chó nướng vàng ruộm và những vệt mật hồng dẻo quánh lại thành caramen bóng bẩy. Chiếc bánh tỏa khói nghi ngút, mang theo một làn hương nồng ấm lạ kỳ—mùi của khói bếp củi thông giữa một buổi chiều đông giá lạnh, mùi của ấm trà đặc hong khô bên vách đất nghèo, và vị ngọt thảo thơm của hoa trái vườn nhà được chắt chiu qua bao mùa sương muối.

Nhiên dùng xẻng gỗ cẩn thận đưa chiếc bánh ra khỏi lò, đặt lên một chiếc đĩa gốm mộc tráng men tro xám thô ráp, kèm theo một chiếc nĩa bạc nhỏ sáng loáng. Cô chỉnh lại vạt tạp dề, chậm rãi bước ra khỏi quầy gỗ, từng bước chân nhẹ nhàng không làm xao động bầu không khí trầm mặc đang bao trùm lấy hai vị khách già.

Cô dừng lại bên cạnh chiếc bàn tròn, hạ thấp thân mình, nhẹ nhàng đặt chiếc đĩa bánh nóng hổi xuống mặt bàn gỗ thông.

“Cháu mời hai bác dùng chút bánh mới ra lò,” giọng Nhiên trầm thấp, dịu dàng và ấm áp như một lời mời gọi chân tình, không hề gợn chút xã giao khách sáo. “Đêm Đà Lạt càng về khuya trời càng buốt giá, ăn một chút gì nóng ấm có vị khói trà cho nhẹ lòng, bác ạ.”

Bà Sương khẽ giật mình thoát khỏi dòng suy tưởng mông lung. Bà ngước nhìn đĩa bánh đang bốc khói nghi ngút trước mặt, đôi mắt trũng sâu thoáng hiện lên một vẻ ngỡ ngàng, bối rối: “Ôi chao... thơm quá cháu ơi... Mùi này... sao mà giống mùi bếp củi nhà tôi hồi mấy chục năm về trước thế không biết. Cái mùi trà hun khói này... lạ lùng thật đấy.”

Bà đưa bàn tay gầy guộc run rẩy vuốt nhẹ lên viền đĩa gốm, cảm nhận hơi ấm từ khối đất nung truyền qua lớp da mỏng, khóe mắt bà dường như ươn ướt một niềm xúc động mơ hồ.

Ngược lại với vợ, ông Tâm vẫn ngồi trơ trơ như một pho tượng đá vôi bạc màu dưới ánh đèn vàng. Đôi mắt đùng đục, giăng đầy những tia máu đỏ vì mất ngủ triền miên nhìn trân trân vào ổ bánh gồ ghề đang bốc khói trước mặt. Hương khói trà nồng nàn xộc thẳng vào hai cánh mũi khô khốc của ông, khơi dậy một phản xạ vô thức dữ dội khiến lồng ngực gầy guộc của ông thắt nghẹn lại. Dưới gầm bàn, bàn tay phải trong túi áo khoác dạ siết chặt chùm chìa khóa rỉ sét đến mức các đốt ngón tay nhức buốt từng cơn, các cạnh kim loại sắc nhọn cắm sâu vào lòng bàn tay chai sần.

Theo thói quen tự vệ cay nghiệt đã hình thành suốt nhiều tháng qua, ông định hé môi buông một lời từ chối cộc lốc, khô khốc. Ông định bảo rằng mình đã già rồi, răng cỏ rụng gần hết, bụng dạ kém cỏi thì ăn làm sao nổi cái thứ của nợ này vào lúc nửa đêm nửa hôm. Ông muốn đứng dậy, muốn kéo bà Sương rời khỏi cái tiệm bánh kỳ quặc này để ra bến xe, để chạy trốn khỏi thứ không khí đang bóp nghẹt lồng ngực mình.

Thế nhưng, làn khói ấm áp mang vị khói thông và mật ngọt kia dường như có một sức mạnh vô hình ghì chặt lấy ông. Nhìn những đường rạn nâu bóng trên mặt bánh, nhìn lớp vỏ giòn rụm đang khẽ phát ra những tiếng lách tách li ti—tiếng thở của bánh mì khi tiếp xúc với không khí lạnh buốt của đêm đông—lồng ngực ông Tâm bỗng trào dâng một cảm giác cồn cào, xót xa đến nghẹt thở. Đó không phải là cơn đói của dạ dày, mà là cơn đói của một linh hồn đã bị bỏ đói hơi ấm quá lâu ngày.

Bàn tay run rẩy vì bệnh khớp của ông chầm chậm, ngập ngừng rút ra khỏi túi áo khoác dạ. Những ngón tay gồ ghề, biến dạng quắp lấy chiếc nĩa bạc nhỏ trên bàn. Nhưng chiếc nĩa kim loại mảnh mai trơn trượt dường như quá xa lạ với một bàn tay cả đời chỉ quen cầm rìu, cầm cưa, nắm chặt cán búa và vuốt ve thớ gỗ. Như một phản xạ bản năng của người thợ mộc không thể dối lừa xúc giác, ông buông chiếc nĩa xuống mặt bàn gốm phát ra tiếng lách cách nhỏ, rồi đưa những đầu ngón tay thô ráp, nứt nẻ chạm trực tiếp vào lớp vỏ bánh.

Nhiệt lượng từ chiếc bánh lập tức truyền vào những đầu ngón tay đang lạnh cóng của ông. Vỏ bánh giòn rụm nứt toác dưới lực bẻ vụng về nhưng dứt khoát, để lộ phần ruột bánh màu nâu xám xốp mềm, nóng hổi, hơi nước bốc lên cuồn cuộn mang theo toàn bộ tinh túy của bột lên men và khói trà cổ thụ.

Ông Tâm run run đưa mẩu bánh nhỏ vào miệng.

Ngay giây phút lớp vỏ giòn tan vỡ vụn trên đầu lưỡi, một cảm giác mãnh liệt đến choáng váng lập tức bùng nổ trong khoang miệng ông.

Đó là vị ngọt thanh tao, sâu lắng và dẻo quánh của hồng khô cao nguyên, hòa quyện tuyệt đối với độ bùi béo, ngầy ngậy của những mẩu hạt óc chó nướng giòn. Nhưng thứ đánh gục hoàn toàn mọi hàng rào phòng thủ kiên cố nhất trong tâm trí ông Tâm lại chính là vị chát nồng, ấm áp của khói trà Shan tuyết. Vị khói ấy không hề khét lẹt hay cay nồng như khói rác rưởi, mà nó đượm buồn, tĩnh lặng và sâu thẳm, mang trọn vẹn hơi thở của những thớ gỗ thông được hong khô bên bếp lửa hồng giữa một buổi chiều mưa lạnh thấu xương của mấy mươi năm về trước.

Không gian xung quanh ông Tâm bỗng chốc nhạt nhòa đi. Tiếng sương đêm rơi tí tách ngoài mái hiên tôn, tiếng chuông đồng hồ quả lắc khô khốc, ánh đèn vàng mờ ảo của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm... tất cả như dần lùi xa vào một khoảng không vô định, nhường chỗ cho một cơn gió lạnh buốt tràn về từ quá khứ xa xăm của nửa thế kỷ trước.

Năm mươi năm trước.

Một buổi chiều mùa đông năm 1974 lạnh cắt da cắt thịt trên triền dốc mù sương của đồi thông Đà Lạt.

Khi ấy, ông mới chỉ là một chàng trai nghèo hăm hai tuổi, hai bàn tay thô ráp, chai sần chằng chịt những vết sẹo do lưỡi cưa và mũi đục để lại. Trên người ông khi đó chỉ có độc một manh áo vải thô chắp vá nhiều mảnh chỉ màu, hàm răng va vào nhau lập cập vì gió bấc, nhưng trong lồng ngực lại căng tràn một tình yêu vừa nồng nhiệt vừa đầy ắp sự bồng bột của tuổi trẻ. Chiều hôm ấy, ông dắt tay Sương—cô gái có đôi mắt sáng trong veo và nụ cười dịu dàng nhất xóm thợ—bước qua cánh cổng tre xiêu vẹo để về căn nhà tranh vách đất trơ trọi giữa đồi hoang.

Đám cưới nghèo xác xơ giữa thời loạn lạc không có lấy một mâm cỗ linh đình, không họ hàng đưa đón rộn ràng pháo nổ, không một manh áo cưới lụa là. Họ chỉ có hai bàn tay trắng và một căn nhà vách đất gió lùa tứ phía, nơi mà mỗi đợt gió đông tràn về lại khiến những tấm liếp nứa rung lên bần bật như muốn sụp đổ.

Gió đông năm ấy hú từng cơn dài qua khe liếp nứa, lạnh buốt đến thấu xương tủy. Căn nhà khi ấy trống hoác, lạnh tanh, tài sản quý giá nhất của đôi vợ chồng trẻ chỉ là một chiếc kiềng sắt ba chân đặt trơ trọi giữa gian nền đất nện, một ấm trà hun khói bốc hơi nghi ngút trên đống than củi thông, và chiếc hộp nhạc gỗ hồ đào nhỏ xíu nằm khiêm nhường trong góc liếp—chiếc hộp nhạc mà người thợ mộc trẻ đã nhịn ăn sáng suốt ba tháng ròng rã, ky cóp từng đồng tiền công cưa xẻ gỗ mướn để mua tặng người vợ mới cưới làm sính lễ duy nhất.

Trong ký ức sống động đến từng chi tiết vụn vặt đang ùa về như thác lũ, ông Tâm nhìn thấy rõ mồn một đôi bàn chân trần đỏ ửng vì lạnh buốt của người vợ trẻ. Sương ngồi co ro trên chiếc đôn gỗ mộc bên đống than hồng le lói, hai bàn tay gầy gò áp chặt vào thân ấm trà bốc khói để tìm kiếm chút hơi ấm mong manh. Thế nhưng, trong đôi mắt người con gái ấy tuyệt nhiên không hề có lấy một tia oán trách, không một giọt nước mắt hờn tủi, mà chỉ tràn ngập một sự tin cậy tuyệt đối, trong trẻo và bao dung đến nao lòng.

Chiều đông năm ấy, chàng thợ mộc nghèo đã quỳ sụp xuống bên đống lửa tàn, vụng về nắm lấy đôi bàn tay lạnh ngắt của người vợ trẻ, áp chặt chúng vào lồng ngực vạm vỡ đang đập thình thình của mình, rồi nghẹn ngào thốt lên lời thề nguyện khắc cốt ghi tâm:

*“Sương à... Tôi nghèo hèn, để mình phải chịu khổ theo tôi về cái căn nhà rách nát gió lùa này. Nhưng mình tin tôi nhé. Cả đời này Bùi Đức Tâm tôi có thể chẳng cho mình được cuộc sống giàu sang nhung lụa như người ta, nhưng bằng chính đôi bàn tay này, tôi thề sẽ dựng cho mình một mái nhà vững chãi nhất trần đời. Tôi sẽ che chở cho mình suốt cả cuộc đời này, tuyệt đối không để mình phải chịu lạnh, chịu khổ thêm một ngày nào nữa...”*

Lời thề năm ấy vang vọng giữa tiếng thông reo rền rĩ và tiếng gió rít qua vách đất nứa. Và suốt năm mươi năm đằng đẵng sau đó, lời hứa thiêng liêng ấy chính là ngọn hải đăng duy nhất soi sáng cho từng đường cưa, nhát đục, từng giọt mồ hôi mặn chát của đời ông. Bằng chính đôi bàn tay khỏe khoắn như gọng kìm sắt, ông đã lặn lội lên rừng đẵn từng thân thông già, tự tay khiêng từng phiến đá hộc từ lòng suối lên đồi, tự tay bào nhẵn từng tấm ván sàn, ghép từng mộng gỗ khít khao không cần một chiếc đinh sắt để dựng nên căn biệt thự gỗ ấm cúng, bề thế thay thế cho túp lều tranh vách đất thuở nào.

Ông đã tự hào biết bao nhiêu về đôi bàn tay ấy! Ông tự hào vì mình đã giữ trọn lời hứa của một người đàn ông, tự hào vì nửa thế kỷ trôi qua, người phụ nữ của đời ông chưa từng phải lo sợ một giọt nước mưa dột ướt vai áo, chưa từng phải chịu một ngọn gió độc lùa qua khe cửa phòng ngủ mỗi độ đông về.

Thế nhưng, dòng hồi ức ấm áp và kiêu hãnh ấy bỗng chốc rẽ ngoặt sang một bờ vực tăm tối, lạnh lẽo và tàn nhẫn khôn cùng.

Thực tại phũ phàng ập về như một gáo nước băng buốt giá dội thẳng vào tâm can ông Tâm.

Đôi bàn tay từng đẵn gỗ bạt ngàn, từng xẻ đá dựng nhà đâu rồi?

Giờ đây, trước mắt ông, đôi bàn tay ấy chỉ còn là hai khúc xương que củi run rẩy, bất lực, co quắp và sưng phù vì những cơn viêm khớp gặm nhấm từng tủy xương mỗi khi trở trời. Đôi chân từng băng rừng vượt dốc, gánh hàng tạ gỗ không biết mỏi, giờ đây chỉ bước vài bậc cầu thang trong căn nhà gỗ quen thuộc đã run rẩy chực quỵ ngã. Lồng ngực vạm vỡ từng là tấm lá chắn che chở cho vợ qua bao giông bão cuộc đời, giờ đây thoi thóp những cơn khó thở kéo dài từng đêm, ngột ngạt và rệu rã.

Một sự thật cay đắng, trần trụi và nhức nhối bấy lâu nay bị ông chôn chặt dưới đáy lòng sâu kín bỗng chốc trồi lên, phơi bày toàn bộ sự thật tàn nhẫn trước mắt ông.

Không phải đứa con trai đang làm ăn ở Sài Gòn ép ông phải bán nhà.

Cũng tuyệt nhiên không phải bà Sương muốn dứt áo chuyển đi khỏi mảnh đất này.

Chính ông! Chính là ông—Bùi Đức Tâm—mới là người nằng nặc, gay gắt đòi bán đi căn biệt thự gỗ gắn bó suốt cả một đời người ấy!

Những ký ức kinh hoàng của mùa đông năm ngoái lại hiện về rõ mồn một như một vết thương chưa bao giờ khép miệng. Ông nhớ lại cái đêm lạnh buốt ấy, khi cơn đau khớp cấp tính cùng cơn co thắt ngực dữ dội ập đến khiến ông ngã gục xuống sàn nhà tắm lạnh ngắt. Ông đã nằm bất động ở đó suốt hơn hai tiếng đồng hồ, toàn thân tê dại, không thể tự gượng dậy dù chỉ một phân, không thể cất thành tiếng gọi vì thanh quản nghẹn ứ.

Và khi bà Sương phát hiện ra, người phụ nữ già nua, gầy guộc ấy đã phải dùng hết chút sức tàn lực kiệt của tuổi xế chiều, vừa khóc không thành tiếng vừa quỳ sụp xuống sàn gạch men lạnh buốt, kéo lê thân xác nặng nề của ông từng chút, từng chút một vào giường ngủ. Đôi cánh tay khẳng khiu của bà run bần bật, trán bà ướt đẫm mồ hôi giữa cái rét dưới mười độ của đêm sương Đà Lạt, và tiếng thở dốc đứt quãng của bà khi ấy như từng nhát dao cứa nát tim can ông.

Đêm đó, nằm bất lực trên giường nhìn người vợ già cặm cụi xoa bóp từng khớp xương, bóp rượu thuốc cho mình đến tận khi trời hửng sáng, một nỗi mặc cảm kinh hoàng và nhục nhã đã bóp nghẹt trái tim kiêu hãnh của ông.

Ông sợ. Một nỗi sợ hãi tột cùng, đen tối mà một người đàn ông cả đời làm trụ cột, làm nóc nhà chưa bao giờ dám hé răng thừa nhận với bất kỳ ai. Ông sợ một ngày nào đó bệnh tình trở nặng hơn nữa, ông sẽ nằm liệt một chỗ trên chiếc giường gỗ thông mà chính tay mình đóng năm xưa, biến thành một phế nhân hoàn toàn vô dụng, một gánh nặng khổng lồ và tàn nhẫn đè bẹp lên đôi vai gầy guộc, yếu ớt của người vợ mà ông yêu thương hơn cả sinh mạng mình.

Ông thà tự tay bán đi ngôi nhà—mảnh linh hồn, niềm tự hào và lòng kiêu hãnh lớn nhất của đời mình—để dắt díu nhau vào Sài Gòn, chui rúc trong căn hộ chung cư chật hẹp bốn bề là tường bê tông lạnh lẽo cạnh những bệnh viện lớn. Để nếu một ngày ông có ngã quỵ xuống lần nữa, thì ở đó đã có sẵn con cái, có bác sĩ, y tá, có những cỗ máy y tế hiện đại nâng đỡ và gánh vác, chứ nhất quyết không phải để một mình bà Sương già yếu phải nai lưng, còng lưng chăm sóc cho một cái xác tàn tạ nơi phố núi heo hút, xa xôi này.

Nhưng lòng tự ái đàn ông quá lớn, thói quen làm kẻ che chở suốt nửa thế kỷ đã không cho phép ông nói ra sự thật trần trụi ấy. Ông không thể mở miệng thừa nhận rằng mình đã là một kẻ bại trận trước thời gian. Vì vậy, ông đã biến nỗi mặc cảm, sự tự ti cùng cực và nỗi đau đớn tột cùng của một kẻ bất lực thành những lời cằn nhằn cay nghiệt, thành sự gắt gỏng vô cớ với vợ con, thành những cuộc cãi vã vô lý kéo dài suốt nhiều tuần lễ về từng thanh gỗ mục, từng chiếc đinh rỉ, từng sợi dây thừng đóng thùng chuyển đồ.

Ông bám víu vào chùm chìa khóa cổng sắt cũ kỹ rỉ sét không phải vì ông thèm muốn hay ghét bỏ nơi ở mới. Ông bám chặt lấy nó chỉ để cố che giấu đi một sự thật tàn nhẫn rằng chính tay ông đã tự chặt đứt cội rễ cuộc đời mình, chỉ để giải thoát cho vợ khỏi viễn cảnh phải làm một người hầu hạ kẻ tàn phế trong những năm tháng cuối đời.

Vị ngọt ngào của hồng khô đã tan biến hoàn toàn tự bao giờ, chỉ còn lại vị chát đậm sâu, đắng đót của khói trà Shan tuyết đọng lại nơi cuống họng—một vị đắng nghẹn ngào, buốt nhức như chính số phận cay nghiệt của ông.

Chiếc nĩa bạc nhỏ tuột khỏi những ngón tay run rẩy mất kiểm soát, rơi “cheng” một tiếng khô khốc xuống mặt đĩa gốm mộc tráng men tro xám.

Ông Tâm run rẩy đưa cả hai bàn tay gồ ghề, biến dạng vì thoái hóa khớp lên ôm chặt lấy khuôn mặt nhăn nheo, sạm đen của mình. Bờ vai gầy guộc dưới lớp áo khoác dạ xám dày cộm bắt đầu rung lên bần bật, từng chập, từng chập một. Ban đầu, đó chỉ là những tiếng thở dốc nghẹn ngào cố kìm nén trong cuống họng, tiếng rên rỉ nghẹt thở của một con thú già bị thương đang cố giấu vết rách da thịt.

Thế nhưng, như một con đê kiên cố bị vỡ toang sau năm mươi năm ròng rã gồng mình chắn sóng gió, tiếng khóc nấc xé lòng bỗng chốc bật tung ra giữa không gian tĩnh mịch của tiệm bánh lúc nửa đêm.

“Tôi... tôi vô dụng rồi... Sương ơi...”

Tiếng khóc của người thợ già nua nghe chát chúa, thảm thiết như tiếng nứt toác của một thân gỗ đại ngàn gãy gục giữa cơn bão tuyết mù mịt. Những giọt nước mắt nóng hổi trào ra, tuôn xối xả qua kẽ những ngón tay khô cằn, xương xẩu, rớt lộp bộp xuống mặt bàn gỗ thông.

“Tôi vô dụng thật rồi... Tay tôi bây giờ không cầm nổi chiếc đinh... Chân tôi không bước nổi con dốc trước ngõ... Tôi sợ lắm... Tôi sợ một ngày tôi ngã xuống rồi nằm liệt ra đấy... mình phải khổ vì tôi... Mình phải cung phụng, hầu hạ một thằng phế nhân mục ruỗng như tôi... Tôi không nỡ... Tôi làm sao nỡ để mình phải chịu khổ nhục như thế nữa, Sương ơi...”

Những lời thú nhận đứt quãng, nghẹn ngào trong nước mắt rơi xuống giữa đêm khuya như những nhát búa đập vỡ toang bầu không khí ngột ngạt bao trùm bấy lâu. Từng câu từng chữ xé toạc tấm màn nhung của sự im lặng cay nghiệt.

Bà Sương ngồi chết lặng trên chiếc ghế gỗ đối diện. Đôi bàn tay đang đặt trên chiếc hộp nhạc gỗ hồ đào bỗng buông lơi, rơi hẫng xuống đùi. Bà nhìn người chồng đã gắn bó với mình trọn vẹn một kiếp người, người đàn ông cả đời sừng sững như cây thông cổ thụ trước gió bão, nay đang gục đầu trên mặt bàn, co rúm lại và khóc nức nở như một đứa trẻ thơ lạc mẹ tội nghiệp.

Và trong khoảnh khắc định mệnh ấy, toàn bộ những bực bội, những mệt mỏi, những uất ức dồn nén suốt nhiều tháng ngày tranh cãi vụn vặt bỗng chốc tan biến sạch trơn, như làn sương mù mỏng manh tan biến dưới ánh mặt trời rực rỡ.

Một sự bàng hoàng tột độ tràn qua tâm trí bà, kéo theo một nỗi xót xa quặn thắt đến từng khúc ruột.

Trời đất ơi! Bấy lâu nay, bà cứ ngỡ ông già rồi sinh ra lẩm cẩm, khó tính khó nết. Bà cứ ngỡ ông vì tiếc nuối căn nhà to đẹp, vì cố chấp bám víu vào nếp sống bảo thủ cũ kỹ mà nằng nặc kiếm chuyện gây gổ với bà về từng mẩu đồ vụn vặt không đáng giá một xu. Bà đã từng giận ông, từng trách ông sao nỡ lạnh lùng ký giấy bán đi ngôi nhà đầy ắp kỷ niệm rồi lại quay sang dằn vặt, trút giận lên đầu vợ con.

Hóa ra là như thế! Hóa ra tất cả những lời cằn nhằn vô lý, những cái nhíu mày gắt gỏng, vẻ mặt hầm hố bất cần và sự lạnh lùng tàn nhẫn ấy chỉ là một tấm khiên chắn vụng về, tội nghiệp và đau đớn mà người đàn ông ấy dựng lên để che giấu một nỗi mặc cảm, sự tự ti tột cùng đang gặm nhấm tâm can ông từng ngày từng giờ.

Người đàn ông ấy thà tự tay phá nát mái ấm tâm huyết nhất của đời mình, thà để vợ con hiểu lầm là một kẻ độc đoán, gàn dở và tàn nhẫn, chứ nhất quyết không chịu thừa nhận rằng mình đang già đi, đang yếu đuối, đang tàn tạ, và đang run rẩy sợ hãi trước viễn cảnh trở thành một gánh nặng đè bẹp lên người phụ nữ mà ông đã thề sẽ dùng cả tính mạng để che chở suốt cuộc đời.

Tình yêu của một người thợ mộc già hóa ra lại vụng về, khờ dại và tàn nhẫn với chính bản thân ông đến mức nhường ấy!

Bà Sương run rẩy đứng dậy khỏi ghế. Không một lời trách móc, không một tiếng thở dài than vãn, bà bước vòng qua góc bàn, nhẹ nhàng ngồi xuống chiếc ghế cạnh chồng. Đôi bàn tay nhăn nheo, gầy guộc của bà vòng qua, ôm trọn lấy đôi bờ vai đang run rẩy kịch liệt dưới lớp áo dạ xám dày cộm. Bà dùng hết chút sức lực của mình, kéo mái đầu bạc trắng của ông tựa hẳn vào khuôn ngực gầy guộc của mình, như cái cách bà vẫn từng ôm lấy ông để vỗ về sau những ngày ông làm việc kiệt sức trên các công trường xẻ gỗ thuở hàn vi.

Nước mắt bà Sương cũng lặng lẽ trào ra, nóng hổi, lăn dài trên những rãnh nhăn sâu hoắm nơi đuôi mắt, rồi từng giọt, từng giọt rơi xuống mái tóc đã bạc trắng như sương muối của chồng.

“Cái ông này... sao mà ông gàn dở, ông dại dột thế hả trời...” Giọng bà nghẹn lại trong tiếng nấc, vừa xót xa vừa ngập tràn sự yêu thương vô hạn. “Ông Tâm ơi là ông Tâm... Năm mươi năm trời tôi đi theo ông, từ cái ngày căn nhà tranh vách đất gió lùa tứ phía, một bát cơm phải cõng hai bát ngô xay, manh áo rách phải vá chằng vá đụp bằng chỉ bao tải... Đã có ngày nào tôi sợ khổ chưa? Đã có khi nào tôi mở miệng than vãn với ông nửa lời mệt nhọc chưa?”

Bà siết chặt vòng tay hơn nữa, áp gò má nhăn nheo của mình vào mái đầu bạc phơ của ông, thì thầm qua làn nước mắt giàn giụa:

“Tôi lấy ông là vì cái tình, cái nghĩa sâu nặng, vì cái lời hứa mộc mạc của ông bên đống than củi năm ấy, chứ có phải tôi tham lam căn nhà gỗ to đẹp này đâu! Tôi thương ông cả một đời gánh vác, lưng còng rạp xuống, tay chân sưng vù biến dạng cũng chỉ vì lo cho mẹ con tôi có được manh áo lành, bát cơm no. Bây giờ tuổi già xộc đến, thân thể ông đau yếu, tật nguyền, thì đến lượt tôi phải chăm sóc, hầu hạ ông chứ! Đạo nghĩa vợ chồng tối lửa tắt đèn có nhau, đầu bạc răng long cùng chịu, sao ông lại nỡ lòng nghĩ mình là gánh nặng của tôi?”

Bà Sương nghẹn ngào, từng lời nói từ tận đáy lòng như rút ruột rút gan mà thốt ra:

“Dù ông có ngã xuống, dù ông có phải nằm liệt một chỗ suốt phần đời còn lại, thì tôi hầu hạ cơm nước, giặt giũ cho ông cũng là cái phận, cái phúc của tôi khi còn được chăm sóc chồng mình. Tôi chưa bao giờ sợ cực nhọc, chưa bao giờ sợ vất vả hay tủi nhục... Tôi chỉ sợ ông giấu giếm tôi, sợ ông tự đày đọa mình trong cái nỗi mặc cảm gàn dở ấy rồi đẩy tôi ra xa, rồi biến hai vợ chồng mình thành hai kẻ xa lạ dưới một mái nhà... Ông có hiểu cho lòng tôi không, ông Tâm ơi...”

Những lời nói gan ruột, mộc mạc mà chứa chan ân tình của bà Sương như một dòng suối ấm lành chảy tràn qua mảnh đất cằn cỗi, nứt nẻ bấy lâu nay trong tâm hồn ông Tâm.

Lớp vỏ bọc kiêu hãnh cuối cùng hoàn toàn sụp đổ. Người đàn ông thợ mộc già khóc lớn hơn, tiếng khóc vỡ òa không còn là sự giãy giụa nghẹt thở trong tuyệt vọng nữa, mà là sự trút bỏ thanh thản của một trái tim cuối cùng đã cởi bỏ được bộ giáp sắt nặng nề gông cùm bấy lâu.

Hai bàn tay đầy khớp nối biến dạng của ông từ từ rời khỏi khuôn mặt đẫm lệ, run rẩy tìm đến vạt áo len sờn cũ của vợ, nắm chặt lấy vạt áo ấy như một đứa trẻ tìm thấy chỗ bám víu an toàn giữa giông bão. Đó mới chính là chiếc phao cứu sinh thực sự của đời ông—không phải là ngôi nhà biệt thự gỗ lộng lẫy, không phải là chùm chìa khóa cổng sắt cũ kỹ, mà chính là người phụ nữ đang ôm trọn lấy ông trong lòng bằng tất cả sự bao dung của một đời tào khang.

Trong góc bếp mở, Nhiên đứng lặng tựa lưng vào mép quầy gỗ. Khóe mắt cô cay xè, một giọt nước mắt ấm áp khẽ trượt dài trên má rồi đọng lại nơi khóe môi lúc nào không hay.

Chứng kiến hai mái đầu bạc phơ tựa vào nhau nương náu giữa làn khói bánh mì nướng và sương đêm mịt mùng của Đà Lạt, một góc ký ức sâu kín nhất trong lòng Nhiên bỗng khẽ cựa mình thổn thức. Cô nhớ đến ánh mắt của mẹ Thu Hà năm xưa, mỗi lần ngồi bên hiên nhà chờ cha cô trở về sau những chuyến đi rừng dài ngày vất vả—ánh mắt bao dung, kiên định và thấu hiểu đến tận cùng bản chất của sự hy sinh thầm lặng. Tình yêu đích thực đi qua năm tháng, vượt qua những biến thiên dâu bể của thời cuộc và sự tàn phá của bệnh tật, cuối cùng không nằm ở những lời thề non hẹn biển hoa mỹ, cũng chẳng nằm ở những công trình gỗ đồ sộ, khang trang. Nó nằm ở chính khoảnh khắc hai con người tàn tạ vì thời gian dám cởi bỏ lòng tự kiêu vụng về để đón nhận sự yếu đuối của nhau, dám nắm lấy đôi bàn tay run rẩy của bạn đời mà thầm thì rằng: dù cho ngày mai thân xác này có mục ruỗng, họ vẫn trọn vẹn thuộc về nhau.

Con mèo Mè từ trên kệ gỗ thông nhảy nhẹ xuống mặt quầy, bước chân êm ái không một tiếng động. Nó tiến lại gần, khẽ cọ bộ lông đen tuyền mượt mà vào cánh tay Nhiên như một sự sẻ chia thầm lặng, đồng cảm với nỗi rung động sâu xa của chủ nhân. Hơi ấm của chiếc bánh hồng khô hun khói vẫn còn lẩn khuất dịu dàng trong không gian, làm dịu đi cái giá lạnh tê tái của đêm sương phố núi.

Một lúc lâu sau, khi cơn nghẹn ngào đã dần lắng xuống thành những tiếng thở dài nhẹ nhõm, ông Tâm chậm rãi ngẩng đầu lên. Đôi mắt già nua đỏ hoe, ướt đẫm nhưng ánh nhìn đã lấy lại được sự trong trẻo, bình yên vốn có. Ông nhìn sâu vào mắt vợ, bờ môi run rẩy khẽ mấp máy một nụ cười méo mó nhưng chân thật.

Chậm rãi và dứt khoát, ông thò bàn tay run rẩy vào sâu trong túi áo khoác dạ. Lần này, ông không còn siết chặt chùm chìa khóa như một kẻ trộm đang cố bảo vệ chiến lợi phẩm cuối cùng của lòng kiêu hãnh nữa. Ông rút chùm chìa khóa cổng sắt cũ kỹ, rỉ sét ra khỏi túi, đưa ra giữa hai người.

Dưới ánh đèn vàng ấm áp, ông Tâm đặt chùm chìa khóa kim loại lạnh ngắt ấy vào lòng bàn tay ấm áp của bà Sương. Ông khẽ gật đầu, một cái gật đầu như lời tạ lỗi muộn màng cho những tháng ngày dằn vặt vô cớ, và cũng là một sự buông bỏ thanh thản nhất của cuộc đời người thợ mộc già. Ngôi nhà có thể bán đi, cánh cổng sắt có thể đổi chủ, nhưng mái ấm thực sự của ông thì vẫn luôn ở đây, trọn vẹn trong vòng tay của người phụ nữ này.

Bà Sương mỉm cười qua làn nước mắt còn đọng trên gò má. Bà không vứt bỏ chùm chìa khóa ấy, cũng không cất nó một cách hờ hững. Với tất cả sự nâng niu, bà mở chiếc túi cói cũ kỹ của mình ra, cẩn thận đặt chùm chìa khóa sắt nằm ngay ngắn bên cạnh chiếc hộp nhạc gỗ hồ đào năm 1974. Kể từ giây phút này, chùm chìa khóa sẽ không còn là sợi dây xích trói buộc ông Tâm vào nỗi mặc cảm và sự bất lực của tuổi già nữa. Nó sẽ trở thành một kỷ vật vô giá, một chứng nhân sắt đá minh chứng cho nửa thế kỷ họ đã cùng nhau chia ngọt sẻ bùi, cùng nhau dựng xây và giữ gìn một mái ấm vẹn tròn qua bao giông bão cuộc đời.

Bà Sương bẻ một mẩu bánh nhỏ từ đĩa gốm, đưa lên miệng chồng. Ông Tâm há miệng đón lấy mẩu bánh, nhai chậm rãi. Vị ngọt dẻo của hồng khô, vị bùi béo của óc chó và vị khói trà Shan tuyết ấm nồng lan tỏa khắp ngũ quan, sưởi ấm từng ngóc ngách lạnh giá trong lồng ngực già nua của ông.

Ngoài hiên, gió đêm vẫn rít từng cơn dài qua rặng thông già cằn cỗi trên sườn dốc, sương muối vẫn rơi dày đặc làm mờ mịt những ngọn đèn đường phía xa xa. Thế nhưng, bên trong tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, hơi ấm từ đốm than củi thông hồng rực và hương thơm nồng đượm của mẻ bánh mộc mạc dường như đã xua tan vĩnh viễn những giá lạnh, buốt giá của lòng người.

Nhiên đứng sau quầy gỗ, lặng lẽ nhìn đôi vợ chồng già cùng nhau chia đôi mẩu bánh mì cuối cùng, khẽ thở phào một hơi dài nhẹ nhõm. Một cảm giác bình yên lạ lùng, tĩnh tại và trong trẻo len lỏi vào sâu thẳm tâm trí cô.

Hóa ra, người ta sợ già đi không phải vì sợ cái chết cận kề, mà người ta sợ nhất là một ngày nào đó, đôi bàn tay của mình không còn đủ ấm, không còn đủ vững chãi để che chở cho người mà mình yêu thương trọn một kiếp người.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn