Ánh sáng không mời mà đến
Tiếng chuông điện thoại dồn dập rền vang từ góc quầy thu ngân của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, xé toạc tấm màn nhung tĩnh mịch vốn đã bao trùm lấy con hẻm Hoa Đăng suốt bao năm qua, ngay khoảnh khắc kim đồng hồ vừa nhích qua nửa đêm.
Đó là chiếc điện thoại bàn bằng nhựa màu xám tro, thân vỏ đã ngả sang sắc ố vàng của thời gian và những vệt dầu mỡ bám qua năm tháng. Chiếc máy ấy nối liền với một đường dây cáp thô sơ chạy dọc theo vách tường nứt nẻ ngoài ngõ, vốn chỉ có hai phận sự khiêm nhường: họa hoằn lắm mới nhận một cuộc gọi báo đổi lịch giao bột mì từ tiệm tạp hóa Vạn Hảo của cô Hảo đầu dốc, hoặc đôi ba bận vang lên tiếng chuông gắt gỏng từ ban điều hành tổ dân phố mỗi khi có đợt kiểm tra vệ sinh đột xuất hay thông báo cắt nước bảo trì. Chiếc máy ấy vẫn nằm đó, câm lặng và phục tùng nhịp sống chậm rãi của một góc phố bị lãng quên.
Nhưng đêm nay, chiếc ống nghe màu xám vẫn nằm nguyên trên giá đỡ, mà thứ đang điên cuồng gào thét lại là một vật thể khác nằm sát bên cạnh.
Ẩn dưới đáy ngăn kéo quầy thu ngân bằng gỗ thông xẻ mộc, chiếc điện thoại di động thông minh cũ kỹ với góc màn hình nứt toác như mạng nhện—vật dụng mà Nhiên hiếm khi chạm đến, ngoại trừ những ngày đầu tháng cần chuyển khoản tiền điện, tiền nước hoặc kiểm tra tin nhắn hẹn giờ giao bơ lạt từ chặng xe buýt đêm—đang liên tục rung bần bật trên mặt đáy bằng gỗ mỏng. Những hồi rung kéo dài, khô khốc và gián đoạn va đập vào thành gỗ tạo nên những âm thanh đanh buốt, xen lẫn tiếng chuông báo ứng dụng mạng xã hội réo rắt không ngừng nghỉ. Từng luồng sóng âm chói gắt ấy dội thẳng vào không gian khép kín, tựa như những mũi kim nhọn bằng thép băng qua lớp sương mù đầu đông đặc quánh đang ngưng tụ ngoài ô cửa kính, cào rách bầu không khí cô đặc mùi bột lên men và tro bếp của gian phòng.
Nhiên đứng chết trân bên chiếc bàn nhào bột bằng gỗ dẻ gai thô nhám. Hai bàn tay cô buông thõng giữa không trung, những kẽ ngón tay vẫn còn bám một lớp bụi bột mì trắng mịn, nhẹ bẫng và thoang thoảng mùi lúa mì cán vỡ. Lồng ngực cô phập phồng dữ dội sau lớp tạp dề thô dệt bằng sợi lanh nhuộm củ nâu. Nhịp đập nơi cuống họng cô nghẹn ứ, không phải vì sự gắng gượng của cơ bắp sau khi vừa tống mẻ bánh sừng bò đầu tiên vào buồng lò rực than, mà bởi vì dư chấn từ cuộc chạm trán đêm trước với Tạ Diệp Lam vẫn còn nguyên vẹn, rát bỏng như một vết thương chưa kịp kéo da non.
Trên mặt quầy gỗ thông chi chít những vết khía lõm sâu do lưỡi dao cạo bột để lại qua năm tháng, tấm danh thiếp bằng thép không gỉ mạ bạc của Diệp Lam vẫn nằm trơ trọi ở đó. Bốn góc danh thiếp được vát kim cương sắc ngọt, phản chiếu ánh sáng yếu ớt của ngọn đèn tròn treo lơ lửng trên trần, làm nổi bật những dòng chữ khắc bằng tia laser sắc sảo đến tàn nhẫn: *Bếp trưởng Điều hành / Thành viên Sáng lập Nhóm Bếp Mới Đà Lạt*. Miếng kim loại lạnh tanh ấy nằm giữa những thớ gỗ mộc mạc như một dị vật ngoại lai găm sâu vào da thịt, một vết sẹo mang hơi hướng của thời đại công nghệ và những nhà hàng tráng lệ rực ánh đèn halogen, cắm phập vào căn bếp chỉ quen thuộc với ánh than hồng âm ỉ và những chủng men vi sinh cổ truyền.
Từng câu chữ sắc bén, giọng điệu tra vấn không khoan nhượng của Diệp Lam lúc hai giờ sáng đêm qua dường như vẫn còn quẩn quanh dưới mái trần thấp lè tè của tiệm bánh: *“Chiếc tủ gỗ thông ba ngăn kia, kỹ thuật cán bột giữ vòm lò không cho xẹp bọt khí, và hũ men cái hoang dã mang nốt hương hoa mimosa ngậm sương đó... Cô là học trò duy nhất của thầy Trần Bách đúng không?”*
Đêm qua, Nhiên đã không cất lời. Cô đã chọn sự im lặng tuyệt đối làm lớp thành trì cuối cùng để che chắn cho bản thân. Cô đã dùng đôi bàn tay run rẩy đưa người phụ nữ kiêu hãnh ấy ra tận bậc cửa, cài then sắt, rồi tự giam mình trong bóng tối dày đặc của căn bếp tắt đèn để ghìm giữ từng cơn co thắt của ký ức. Nhưng người đàn bà mang tạp dề trắng tinh thêu ngọn lửa ba nhánh cách điệu kia đâu phải kẻ dễ dàng chùn bước trước một cánh cửa đóng chặt. Người phụ nữ ấy là hiện thân của một thế giới luôn săn đuổi mục tiêu đến cùng, kẻ coi việc bóc trần những bí mật bị vùi lấp là một chiến tích cần được phơi bày dưới ánh mặt trời.
Nhiên khẽ nuốt khan. Cổ họng cô khô khốc, đắng ngắt vị khói thông. Cô chậm rãi chùi hai bàn tay đầy bột vào vạt chiếc khăn vải lanh vắt ngang hông, bước từng bước nặng nề lại gần quầy thu ngân. Tiếng cót két của tấm ván sàn dưới chân nghe rõ mồn một giữa sự im ắng dị thường của đêm khuya. Cô cúi xuống, kéo nhẹ ngăn kéo gỗ.
Chiếc màn hình điện thoại rực sáng ngay khi vừa được chạm vào. Ánh sáng xanh lóa mắt, chói chang một cách tàn nhẫn đập thẳng vào đồng tử của Nhiên, khiến mi mắt cô co rút lại vì đau nhói. Cô vốn đã sống quá lâu trong thứ ánh sáng mờ ảo, vàng đục như mật ong của bóng đèn sợi đốt hai mươi lăm oát treo lơ lửng trên bàn nhào bột; thứ ánh sáng khiêm nhường chỉ đủ để phân biệt màu sắc của vỏ bánh chín và độ nở của những khối bột đang ủ. Giờ đây, luồng sáng nhân tạo rực rỡ kia phơi bày từng đường nứt chằng chịt trên mặt kính, đồng thời phơi bày hàng chục thông báo dồn dập đang nhảy múa điên cuồng.
Những lời mời kết bạn từ những cái tên xa lạ, hàng trăm lượt gắn thẻ trên nền tảng mạng xã hội, các thông báo tin nhắn từ những nhóm ẩm thực lớn nhất của tỉnh Lâm Đồng và diễn đàn du lịch Đà Lạt liên tục tràn về. Ở vị trí trung tâm của màn hình là một đường liên kết dẫn tới bài viết được đăng tải vào cuối buổi chiều hôm ấy, đi kèm với bức ảnh chụp cận cảnh góc nghiêng của biển hiệu gỗ sồi phủ rêu mốc mang dòng chữ chạm khắc đã mờ: *Lúc Nửa Đêm*.
Nhiên run rẩy dùng đầu ngón tay lướt nhẹ trên mặt kính lạnh ngắt. Tiêu đề bài viết hiện ra bằng phông chữ in hoa đậm nét, được bôi đỏ đầy tính giật gân:
**“BÍ MẬT GIỮA 0H VÀ 3H SÁNG TẠI HẺM HOA ĐĂNG: TIỆM BÁNH KÝ ỨC THẤT TRUYỀN CỦA BẬC THẦY ẨN DẬT ĐƯỢC BẾP TRƯỞNG NHÓM BẾP MỚI ĐÍCH THÂN KHAI QUẬT.”**
Bên dưới dòng tít là chữ ký của tác giả bài viết: *Tạ Diệp Lam*.
Từng dòng chữ của Lam hiện lên trên màn hình sắc lạnh như một bản giải phẫu chuyên ngành. Bằng giọng văn khúc chiết, mang đầy uy quyền học thuật của một đầu bếp từng tu nghiệp phương Tây, Lam không tiếc lời phân tích kỹ lưỡng từng lớp lang cấu trúc của chiếc bánh sừng bò ngậm nước cao mà cô đã ăn đêm trước. Lam mổ xẻ tỷ lệ bột và bơ, chỉ ra kỹ thuật gấp bột bốn lớp đối xứng, và đặc biệt nhấn mạnh vào sự tồn tại của chủng men vi sinh hoang dã mang nốt chua thanh thoát của táo dại kết hợp với hương phấn hoa mimosa chín muộn—thứ men cái mà theo Lam, chỉ có thể được nuôi cấy thành công từ một căn bếp thực nghiệm duy nhất từng ngự trị trên đồi Mimosa bảy năm về trước, trước khi vị bếp trưởng huyền thoại biến mất không dấu vết sau một biến cố kinh hoàng.
Lam không dừng lại ở việc ca ngợi hương vị. Với bản năng sắc bén của một kẻ làm truyền thông sành sỏi, Lam công khai đặt dấu hỏi về người thợ làm bánh trẻ tuổi đang lẩn khuất trong bóng tối của hẻm Hoa Đăng. Lam chất vấn về tính chính danh của một tiệm bánh chỉ mở cửa vỏn vẹn ba tiếng đồng hồ mỗi đêm, biến ẩm thực thành một thứ nghi thức tâm linh nửa kín nửa hở, ru ngủ thực khách bằng những câu chuyện mơ hồ về “ký ức”. Và cuối bài viết, Lam tung ra một lời thách thức mang tính khiêu khích dư luận: Liệu tài năng đích thực có cần phải trốn tránh ánh sáng ban ngày? Liệu một căn bếp lén lút hoạt động từ nửa đêm đến ba giờ sáng có dám đối diện với sự kiểm chứng khắt khe của công chúng và giới chuyên môn, hay tất cả chỉ là một chiêu trò tiếp thị tâm lý được dàn dựng tinh vi để trục lợi từ những tâm hồn yếu đuối?
Nhiên lướt ngón tay xuống phần bình luận. Những con số hiển thị như một cơn lốc cuốn phăng sự bình yên của căn nhà gỗ nhỏ. Hơn bốn nghìn lượt chia sẻ chỉ sau vài tiếng đồng hồ. Hàng trăm bình luận sôi sục nối tiếp nhau: *“Trời ơi, hẻm Hoa Đăng ngay trung tâm mà trước giờ không ai biết luôn á?”* *“Mở từ 0 giờ đến 3 giờ sáng thật hả mọi người? Nghe ma mị vậy, có khi nào là quán bán cho cõi âm không?”* *“Chị Tạ Diệp Lam đã đích thân khen thì tay nghề thợ này chắc chắn thuộc hàng khủng rồi. Nhất định đêm nay phải đi săn lùng!”* *“Có ai lập team đi chung đêm nay không? Tập trung ở dốc đá lúc 11h30 rình trước cửa tiệm!”* *“Bánh ký ức là cái gì? Nghe như truyện tranh vậy trời, chắc lại chiêu trò thổi giá bánh mì lên mấy trăm nghìn một cái!”*
Máu trong huyết quản Nhiên dường như đông cứng lại thành từng khối băng buốt lạnh. Hai bờ môi cô mím chặt vào nhau đến mức bật máu, hai bàn tay vô thức bấu chặt lấy gờ mép quầy gỗ thông, khiến những đầu ngón tay trắng bệch ra không còn một giọt máu.
Lam đã không giữ lời. Không, phải nói đúng hơn là Lam chưa từng hứa hẹn bất cứ điều gì với cô. Người phụ nữ ấy thuộc về một thế giới khác—thế giới của những căn bếp inox sáng loáng không vương một hạt bụi, của những hợp đồng tài trợ béo bở, của những bài phỏng vấn trên tạp chí sang trọng và những con số đo lường sự thành bại bằng lượt tương tác trên mạng internet. Lam tin rằng việc lôi tiệm bánh ra khỏi bóng tối là một hành động khai sáng, một sự cứu rỗi dành cho một kẻ có tài nhưng tự chôn vùi đời mình trong góc khuất tăm tối.
Nhưng Lam làm sao hiểu được? Lam làm sao có thể thấu suốt được rằng, đối với Nhiên, bóng tối của màn đêm và sự tĩnh lặng quạnh quẽ của hẻm Hoa Đăng không phải là một chiến lược kinh doanh, càng không phải là một trò chơi huyền bí để câu kéo khách hàng. Bóng đêm là lớp da thịt duy nhất còn sót lại để che chở cho một tâm hồn đầy thương tật. Kể từ cái ngày chiếc xe tải mất phanh trên đỉnh đèo Prenn cướp đi sinh mạng của mẹ Thu Hà—người mẹ đã dành cả cuộc đời cặm cụi bên những mẻ bánh nướng để nuôi cô khôn lớn—ánh sáng mặt trời đối với Nhiên đã trở thành một thứ tra tấn nhức nhối. Ban ngày là nơi ngập tràn những ánh nhìn dò xét, những lời bàn tán thương hại và cảm giác tội lỗi đè nặng lên từng hơi thở; chỉ có màn đêm bao dung, lạnh lẽo và đặc quánh sương mù mới đủ rộng lượng để dung thứ cho sự tồn tại câm lặng của cô.
Đúng lúc ấy, từ phía đầu dốc hẻm Hoa Đăng, một chuỗi âm thanh xé toạc không gian ẩm ướt rền vang dội tới.
Đó không phải là tiếng bước chân lê thê, mệt nhọc của anh Lộc tài xế xe tải đường dài vừa dỡ hàng xong ở chợ nông sản. Đó cũng không phải là tiếng xích xe đạp lọc cọc, quen thuộc của bác thợ hàn già hay tiếng bước chân rón rén của những con người cô độc tìm đến đây để xin một góc ngồi trú ngụ trong ba tiếng đồng hồ ngắn ngủi.
Đó là tiếng gầm rú chói tai của những cỗ máy cơ khí.
*Vừn... vừn... éc!*
Tiếng bóp côn rít lên khô khốc, tiếng nổ lách tách liên hồi từ những chiếc ống xả xe máy đã bị móc ruột, tiếng kim loại va đập chan chát vào nhau và tiếng cười đùa the thé của một đám đông đang lao vun vút xuống con dốc trơn trượt. Từng luồng ánh sáng trắng bệch từ những chiếc đèn pha led công suất lớn quét ngang qua mặt kính tiệm bánh, xé toạc những vệt sương mù ngưng đọng trên khung cửa, rọi thẳng vào bên trong gian phòng nhỏ hẹp những bóng hình méo mó, nhảy múa điên cuồng trên vách gỗ.
Nhiên giật thót mình, bước lùi lại một bước theo bản năng. Lưng cô va mạnh vào cạnh bàn gỗ dẻ gai, làm chiếc âu men đựng bột khô khẽ rung lên bần bật.
Mới mười hai giờ mười lăm phút.
Suốt bốn năm qua, chưa từng có một đêm nào con hẻm Hoa Đăng lại phải hứng chịu một thứ âm thanh cơ khí hung hãn đến dường này. Một chiếc xe máy, rồi hai chiếc, năm chiếc, rồi mười chiếc trờ tới... Tiếng lốp xe miết ken két trên mặt đá xanh ẩm ướt. Tiếng gạt chân chống sắt nện ầm ầm xuống mặt đường dốc. Tiếng người bước xôn xao, tiếng gọi nhau í ới làm rung chuyển cả những vách ván mỏng manh của những căn nhà gỗ xung quanh.
“Ê, đây rồi tụi mày ơi! Đúng cái biển gỗ Lúc Nửa Đêm rồi nè!” “Nhìn bên ngoài xập xệ ghê chưa, đúng kiểu mấy quán ma mị trên mạng hay đăng luôn á!” “Bật đèn flash lên mày, quay một vòng từ ngoài biển hiệu quét vào trong cửa kính coi, giật tít 'Đột nhập tiệm bánh bí mật nhất Đà Lạt lúc 0 giờ' liền!” “Chụp cho tao tấm hình đứng dựa cửa coi, canh góc nào thấy được hơi sương bốc lên từ mái tôn ấy!”
Tiếng nói cười oang oang, phấn khích và xốc nổi của những người trẻ tuổi tràn ngập khắp khoảng hiên nhỏ hẹp. Họ đến đây không phải vì cái đói cồn cào của thể xác sau một ngày lao động cật lực, cũng chẳng phải vì một vết thương lòng cần được xoa dịu trong thinh lặng. Họ mang theo sự tò mò hời hợt, sự hưng phấn nông cạn của những kẻ đi săn lùng trào lưu, khao khát biến nơi chốn tôn nghiêm của người khác thành bối cảnh cho những đoạn video ngắn mười lăm giây nhằm đổi lấy những lượt tương tác ảo trên màn hình điện thoại.
Từ căn nhà gỗ lợp tôn đối diện ở đầu dốc, tiếng cánh cửa sắt kéo rột roẹt vang lên chói gắt.
“Mấy đứa bay làm cái trò quái quỷ gì giữa đêm hôm khuya khoắt thế hả?!” Tiếng cô Hảo the thé, rít lên đầy giận dữ qua màn sương đêm. Tiếng đôi dép lê mòn vẹt của bà đập lẹp kẹp trên mặt đường ẩm ướt khi bà lao ra hiên nhà. “Xe cộ dựng tràn lan chắn hết cả lối đi chung của người ta! Đây là khu xóm lao động, người ta thức khuya dậy sớm làm lụng cả ngày mệt mỏi, vừa chợp mắt được một tí thì lũ chúng mày ở đâu kéo tới rú ga inh ỏi như cái chợ vỡ thế hả tụi kia?!”
“Bọn cháu đến ăn bánh ủng hộ quán thôi mà cô ơi, làm gì mà dữ dằn thế!” Một giọng nam trẻ tuổi cười cợt đáp lại, hoàn toàn không có chút hối lỗi. “Người ta mở tiệm buôn bán thì khách đến mua, có tiền trả sòng phẳng chứ có ăn quỵt ăn trộm của ai đâu mà cô đuổi!”
“Ủng cái con khỉ mốc chúng mày ấy! Đêm nào xóm này cũng yên ắng, tự dưng ở đâu kéo tới một bầy như thiêu thân thấy đèn! Dẹp xe gọn vào không tao gọi dân phòng lên xích hết xe lại bây giờ!” Cô Hảo càu nhàu gắt gỏng, tiếng chổi đót quét mạnh xoèn xoẹt xuống nền xi măng ẩm ướt như một cử chỉ đe dọa bất lực trước dòng người vẫn đang tiếp tục túa xuống con dốc mù sương.
Bên trong căn bếp, Nhiên đứng chết lặng. Toàn thân cô lạnh toát, buốt nhói từ những đầu ngón chân lan dần lên sống lưng.
Bốn năm qua, căn tiệm này là một thế giới tách biệt hoàn toàn với nhịp sống hối hả ngoài kia. Trong khoảng thời gian từ nửa đêm đến ba giờ sáng, những con người bước qua ngưỡng cửa này đều bước đi thật khẽ, nói thật nhỏ. Họ ngồi xuống những chiếc ghế gỗ mộc mạc, để mặc cho mùi bơ nướng thơm nồng và hơi ấm từ tách trà atisô ủ gừng sưởi ấm đôi bàn tay cóng buốt. Họ đến để tìm một khoảng lặng, để nhìn vào những tầng lớp của chiếc bánh nướng giòn rụm mà đối diện với những mất mát, những lỗi lầm hay những khát khao thầm kín nhất của đời mình.
Nhưng giờ đây, cánh cửa gỗ của tiệm bánh bất ngờ bị đẩy tung ra với một lực rất mạnh.
Gió lạnh từ ngoài thốc vào cuồn cuộn, kéo theo mùi khói xăng nồng nặc, mùi thuốc lá thơm rẻ tiền và những thanh âm bỗ bã của đám đông.
*Keng! Keng! Keng!*
Chiếc chuông đồng nhỏ gắn phía trên mép cửa gỗ không còn ngân lên những tiếng rung trầm ấm, dịu dàng quen thuộc để đón chào một người bạn đường cô độc. Nó bị va đập điên cuồng, phát ra những âm thanh dồn dập, gắt gỏng và hoảng loạn như một chiếc chuông báo động trong cơn hỏa hoạn.
Một nhóm bảy, tám thanh niên cả nam lẫn nữ ùa vào trong phòng. Họ mặc những chiếc áo phao ngoại cỡ rực rỡ sắc màu, quàng khăn len dày cộp, nhưng trên tay không một ai rời chiếc điện thoại thông minh. Những thanh gậy tự sướng giơ cao quá đầu người, những chiếc đèn led tròn trợ sáng gắn trên ốp lưng điện thoại đồng loạt bật lên, chĩa thẳng những luồng ánh sáng trắng lóa, sắc lạnh vào mọi ngóc ngách của căn phòng vốn chỉ có vỏn vẹn sáu chỗ ngồi bên quầy bar.
“Oa, thơm mùi bơ thật này chúng mày ơi!” “Chị chủ quán đâu rồi? Cho bọn em xem cái bánh ký ức đi chị ơi!” “Ủa sao nhìn quán đơn sơ, xập xệ dữ vậy? Không có tủ bánh kính lộng lẫy như mấy tiệm trên phố hả?” “Chị ơi, nhìn thẳng vào ống kính này cười một cái đi chị! Em đang phát trực tiếp cho hơn năm nghìn người xem nè, chị nói đôi lời chào khán giả đi!”
Một chiếc điện thoại gắn đèn led sáng quắc dí sát vào mặt Nhiên, khoảng cách chỉ còn chưa đầy hai gang tay. Ánh đèn cực mạnh chớp nháy liên tục khiến mắt cô tối sầm lại, từng vệt sáng màu tím hoa cà nhảy múa điên loạn trước võng mạc. Hơi thở của người quay phim phả thẳng vào mặt cô mùi kẹo cao su bạc hà nồng nặc.
Nhiên hoảng hốt lùi mạnh ra phía sau. Gót chân cô vấp phải gờ đá nâng chân lò nướng than. Cú va chạm mạnh khiến vết sẹo do bỏng nhiệt trên mu bàn tay phải của cô—vết thương từ đêm xảy ra sự cố cháy lò—khẽ giật lên từng cơn đau nhức nhối.
“Xin... xin các bạn đừng chụp ảnh... làm ơn tắt đèn đi...” Giọng Nhiên run rẩy, nhỏ bé và hoàn toàn bị nhấn chìm giữa mớ âm thanh ồn ã đang dội qua dội lại giữa bốn bức tường gỗ.
“Chị ơi, nói lớn lên tí đi chị, nói nhỏ xíu vậy sao mic thu được!” Một cô gái trẻ với mái tóc nhuộm màu xám khói, cổ áo gắn một chiếc micro không dây tròn xoe bằng đầu ngón tay, chồm hẳn nửa người qua mặt quầy gỗ thông. Đôi mắt kẻ mascara đậm nét của cô ta đảo quanh một cách xấc xược, rồi bàn tay với những móng tay sơn màu đỏ tươi thò ra, toan vén tấm rèm vải thô ngăn cách khu vực quầy ngoài với gian bếp ủ men bên trong. “Góc bếp bí mật ở trong này đúng không chị? Cho tụi em quay cận cảnh cái lò nướng cổ với hũ men cái hoang dã nha, khán giả đang hối quá trời nè!”
“Không được chạm vào đó!”
Nhiên hét lên một tiếng thất thanh—một âm thanh hiếm hoi bộc phát từ lồng ngực vốn luôn khép kín của cô. Hai cánh tay cô dang rộng ra, chắn ngang lối vào gian bếp nhỏ. Toàn thân cô run rẩy như một chiếc lá khô trước cơn bão, khuôn mặt cô trắng bệch không còn một giọt máu, lồng ngực nghẹn ứ lại vì thiếu dưỡng khí.
Phía sau tấm rèm vải thô ấy, trên ngăn trên cùng của chiếc tủ gỗ thông ba ngăn, hũ men cái gia truyền của thầy Trần Bách bọc ba lớp vải lanh xám đang ngự trị. Hũ men ấy chứa đựng chủng vi sinh hoang dã đã được nuôi dưỡng ròng rã suốt hàng chục năm qua bằng mật ong hoa rừng và sương sớm đồi dốc. Đó là sinh mệnh của tiệm bánh, là bằng chứng duy nhất chứng minh những năm tháng cô học nghề bên cạnh thầy Bách không phải là một giấc mộng huyễn hoặc. Nó không phải là một món đồ giải trí, không phải là một đạo cụ rẻ tiền để người ta trưng bày, săm soi và biến thành trò tiêu khiển trên mạng xã hội.
Thế nhưng, sự hoảng loạn tột cùng của Nhiên không hề khiến đám đông chùn bước. Ngược lại, nét mặt thất thần và phản ứng dữ dội của cô càng kích thích bản năng tò mò và sự phấn khích của những kẻ săn tin:
“Ủa chị làm gì khó tính dữ vậy? Tụi em đến ủng hộ tiệm, mang tiếng thơm lại cho chị mà!” “Đúng rồi đó, bếp trưởng Tạ Diệp Lam khen nức nở nên tụi này mới lặn lội đêm hôm lên tận đây đó chứ!” “Thôi đừng làm bộ nữa chị ơi, làm cho tụi em sáu cái bánh ký ức đi! Loại nào ăn vào nhớ lại người yêu cũ hay nhớ chuyện hồi nhỏ ấy! Bao nhiêu tiền một cái tụi này trả đủ, không thiếu một cắc đâu mà lo!” “Chụp góc này nè mày, mặt chị chủ nhìn xanh xao, ma mị đúng kiểu mấy bà phù thủy trong phim hoạt hình luôn!”
Từng tiếng *tách... tách... tách* của màn trập máy ảnh cơ và tiếng bíp bíp của điện thoại vang lên không dứt. Tiếng đế giày thể thao nện ầm ĩ, thô bạo trên sàn gỗ thông vốn chỉ quen với những bước chân êm ái. Chiếc không gian nhỏ hẹp, ấm cúng vốn chỉ đủ sức bao bọc sự tĩnh lặng của những tâm hồn tổn thương giờ đây bị nén chặt bởi sự ồn ào dung tục, ngột ngạt đến nghẹt thở. Nhiên cảm thấy không khí xung quanh như bị rút cạn từng chút một, lồng ngực cô thắt lại, hai tai ù đặc đi như cái đêm cô đứng nhìn căn bếp thực nghiệm trên đồi Mimosa chìm trong biển lửa bảy năm về trước.
Đúng lúc một người thanh niên cầm chiếc máy ảnh ống kính dài to bản toan gạt phắt bả vai Nhiên để thò ống kính qua tấm rèm chụp vào bên trong chiếc tủ gỗ, một bàn tay to lớn, ngăm đen và rắn chắc như một gọng kìm bằng thép bất ngờ vươn ra từ phía cửa, tóm chặt lấy cổ tay gã.
“Dừng lại hết cho tôi!”
Một giọng nói trầm đục, đanh thép và mang đầy uy lực của sự rèn luyện quân ngũ dội vang khắp gian phòng, đè bẹp toàn bộ những tiếng xì xào, cười cợt lộn xộn.
Phạm Thịnh xuất hiện.
Anh vẫn mặc nguyên bộ đồng phục bảo vệ ca đêm màu xanh đen của tòa nhà An Sương đối diện. Chiếc áo khoác gió đồng phục mở phanh để lộ bờ ngực vạm vỡ và thân hình cao lớn sừng sững như một bức tường thành. Đôi lông mày rậm của anh cau chặt lại dưới vành chiếc mũ lưỡi trai sờn mép, đôi mắt sắc lạnh như mắt chim ưng quét một vòng qua từng gương mặt đang ngơ ngác trong phòng.
Bằng một cú xoay cổ tay dứt khoát nhưng chuẩn xác đến kinh ngạc, Thịnh đẩy mạnh người thanh niên cầm máy ảnh lùi bật ra sau hai bước. Không để cho bất kỳ ai kịp phản ứng, anh sải bước tiến lên, dùng tấm lưng rộng lớn của mình đứng chắn ngay trước mép quầy gỗ, chia cắt hoàn toàn Nhiên và gian bếp phía sau khỏi những ống kính điện thoại đang chĩa tới tấp.
Sự xuất hiện đột ngột và vóc dáng đầy tính đe dọa của Thịnh khiến đám đông bất giác dạt ra, những tiếng cười đùa the thé tắt lịm trong chốc lát. Cây đèn pin tuần tra chuyên dụng bằng hợp kim nhôm trên tay anh rọi thẳng một vệt sáng trắng gắt gỏng xuống mặt sàn gỗ, tạo nên một lằn ranh vô hình nhưng bất khả xâm phạm.
“Các người đang làm cái trò gì ở đây thế hả?” Thịnh gằn từng tiếng qua kẽ răng. Giọng anh không cần phải quát tháo quá lớn nhưng có một sức nặng trầm uất khiến người nghe phải lạnh gáy. “Đây là cơ sở kinh doanh tư nhân và là khu vực nghỉ ngơi của người lao động ban đêm, không phải cái phim trường ngoài phố để các người tự tiện xông vào quay phim chụp ảnh!”
Người thanh niên cầm máy ảnh xoa xoa cổ tay đang đỏ ửng vì lực bóp của Thịnh, khuôn mặt gã nhăn nhó vì đau đớn nhưng vẫn cố tỏ vẻ ngang ngược để không bị mất mặt trước bạn bè: “Anh là cái thớ gì mà xông vào đây can thiệp? Bọn tôi là khách hàng đường hoàng, vào mua bánh trả tiền chứ có ăn xin của ai đâu! Tiệm mở cửa sáng đèn thì khách vào, anh làm bảo vệ tòa nhà bên kia đường mắc mớ gì xía vào chuyện buôn bán của người ta?”
“Tôi là người chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh trật tự cho toàn bộ khu vực đoạn hẻm này theo ủy quyền của ban điều hành khu phố,” Thịnh bước thêm nửa bước về phía trước. Khoảng cách thu hẹp lại khiến gã thanh niên bất giác phải ngửa người ra sau để tránh hơi thở nồng đậm tính kỷ luật của người lính. “Tiệm bánh này có quy định rõ ràng từ bốn năm nay: chỉ phục vụ tối đa sáu người ngồi ăn tại chỗ. Không có chỗ đứng chờ, không nhận quay phim chụp ảnh làm phiền trật tự chung, và tuyệt đối cấm tụ tập gây huyên náo sau mười hai giờ đêm. Các người bước ra ngoài ngõ mà nhìn xem, xe máy dựng chỏng trơ từ đầu dốc xuống cuối dốc, người già, con nít trong xóm mất ngủ cả lũ vì tiếng nẹt bô của các người rồi đấy!”
“Thì... thì bọn tôi xếp hàng mua mang về cũng được chứ sao!” Cô gái có mái tóc màu khói ngúng nguẩy lên tiếng, giọng cô ta đã bắt đầu run rẩy vì mất bình tĩnh nhưng vẫn cố bám víu lấy sự ngạo mạn của kẻ có tiền. “Bọn tôi đọc bài viết của bếp trưởng Tạ Diệp Lam trên mạng, thấy bảo ở đây có loại bánh phép màu ăn vào nhớ lại chuyện xưa nên mới lặn lội đêm hôm lên đây thử cho biết. Tiệm bán bánh thì phải bán cho khách chứ, bày đặt nguyên tắc làm gì!”
“Ở đây không có bánh phép màu nào hết!”
Một giọng nói cất lên từ phía sau bờ vai Thịnh.
Nhiên bước lên nửa bước. Đôi vai cô vẫn còn khẽ run rẩy sau cơn hoảng loạn, nhưng ánh mắt cô nhìn qua khe hở bên vai Thịnh đã lấy lại được sự sắc lạnh và kiên định đến kỳ lạ. Đứng sau sự che chở vững chãi của người bảo vệ, cô nhìn thẳng vào những chiếc ống kính máy ảnh và điện thoại vẫn đang lén lút chĩa về phía mình, cất lời rành rọt từng chữ một:
“Tôi chỉ làm bánh nướng thông thường bằng bột mì, nước, muối và men vi sinh hoang dã. Không có phép thuật, không có màn biểu diễn tâm lý thần bí nào ở đây cả, và bánh của tiệm này tuyệt đối không bán mang về. Nếu các bạn tìm đến đây chỉ vì tò mò theo một bài viết giật gân trên mạng xã hội, xin mời các bạn rời khỏi đây ngay cho. Tôi không thể và sẽ không bao giờ phục vụ các bạn.”
Lời từ chối đanh thép, lạnh lùng của Nhiên rơi vào không gian như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào ngọn lửa háo hức đầy nông nổi của đám đông. Một thoáng sững sờ trôi qua, rồi ngay sau đó, những tiếng xầm xì bất mãn, những lời mỉa mai bắt đầu rộ lên râm ran: “Gì kỳ cục vậy trời? Mở tiệm bán bánh mà chê tiền khách hả?” “Chắc lại chiêu trò làm giá, tạo nét bí ẩn để câu tương tác chứ gì lạ lẫm đâu!” “Bày đặt nguyên tắc với chả nghệ thuật. Đăng bài lên mạng cho người ta biết đến rồi giờ giở giọng thanh cao!” “Này chị gái ơi, tôi trả hẳn năm trăm nghìn cho một cái bánh sừng bò, chị chỉ cần đứng nhào bột cho tôi quay clip mười lăm giây thôi được không? Năm trăm nghìn bằng chị còng lưng bán cả mẻ bánh đêm chứ ít ỏi gì!” Một cậu thanh niên ăn mặc sành điệu bước lên, rút chiếc ví da dày cộm, rút ra một tờ tiền polymer màu xanh vẫy vẫy đầy thách thức trước mặt Nhiên.
Thịnh không nói một lời nào nữa. Anh vung bàn tay to bản, đập một cú trời giáng xuống mặt quầy gỗ thông.
*RẦM!*
Tiếng chấn động khô khốc, vang dội như một tiếng sấm nổ ngang tai khiến toàn bộ mặt bàn rung chuyển dữ dội. Những chiếc tách gốm tráng men màu lam trên giá gỗ nảy lên tanh tách, chiếc cân cơ học cũ kỹ kêu lên một tiếng *keng* chói tai.
“Cất ngay cái thứ tiền bẩn thỉu của cậu vào túi!” Thịnh quát lớn, ánh mắt anh tóe lửa, gân xanh trên cổ hằn lên cuồn cuộn. “Muốn diễn trò mua vui thì biến ra rạp xiếc ngoài phố mà diễn! Bước ra ngoài hết ngay lập tức, trước khi tôi gọi công an phường xuống cẩu toàn bộ số xe máy không biển số, không mũ bảo hiểm đang chắn ngõ ngoài kia về đồn!”
Bầu không khí trong gian phòng nhỏ đặc quánh lại, căng thẳng như một sợi dây đàn sắp đứt. Mùi khói xăng xe, mùi mồ hôi, mùi nước hoa tổng hợp rẻ tiền và sự thù địch bắt đầu bốc lên hôi hám, đè bẹp hoàn toàn mùi bơ nướng thanh khiết vốn có của căn tiệm.
Ngay khoảnh khắc ngột ngạt ấy, từ trên nóc chiếc tủ gỗ thông ba ngăn cao quá đầu người nằm sâu trong góc tối, một bóng đen khẽ cựa quậy.
Đó là con mèo Mè. Nó đã nằm thu lu ở đó tự bao giờ, khoanh tròn thân mình trên nóc tủ bằng gỗ thông mộc, chiếc đuôi dài đen tuyền mềm mại áp chặt lấy bốn chiếc chân giấu kín móng vuốt sắc nhọn. Ngay bên dưới chỗ nó nằm là hũ men cái gia truyền của thầy Bách đang tỏa ra một làn hương chua dịu, thoang thoảng mùi táo dại và mật hoa mimosa chín—một mùi hương kiên cường, bền bỉ và tách biệt hoàn toàn với trần thế hỗn tạp.
Đôi mắt màu xanh lơ biếc như ngọc bích của Mè từ từ mở to. Trong veo, tĩnh lặng và lạnh lẽo tựa như hai tảng băng trôi giữa lòng hồ Tuyền Lam vào một sớm mùa đông giá rét. Nó không hề giật mình trước cú đập bàn kinh thiên động địa của Thịnh, cũng chẳng hề tỏ ra sợ hãi trước những luồng sáng lăng loàn của đèn flash hay những tiếng la hét chói tai của đám đông. Nó chỉ lặng lẽ cúi đầu nhìn xuống biển người đang xô đẩy nhau bên dưới bằng một ánh nhìn khinh miệt trầm tĩnh đến rợn người.
“Ôi, nhìn con mèo đen tuyền trên nóc tủ kìa!” Một cô gái đứng nép ở mép cửa chợt reo lên thé thé, dường như vừa phát hiện ra một chi tiết đắt giá mới cho đoạn video của mình. “Mắt nó màu xanh ngọc đẹp mê hồn luôn á tụi mày! Chắc là mèo phong thủy trấn yểm của tiệm bánh này rồi!”
Cô ta lập tức giơ cao chiếc điện thoại, kiễng chân vươn những ngón tay sơn móng màu huyết dụ về phía nóc tủ gỗ thông, cất giọng nựng nịu giả tạo: “Meo meo... ngoan nào bé cưng... lại đây với chị nào... Cho chị xin một kiểu ảnh làm đại diện video nha...”
Mè hoàn toàn bất động. Đôi tai hình tam giác nhọn hoắt của nó chỉ khẽ giật nhẹ một cái ra phía sau—dấu hiệu duy nhất cho thấy sự khó chịu tột cùng của một loài dã thú kiêu hãnh. Mí mắt nó hạ xuống một nửa, đôi đồng tử màu xanh biếc co rút lại thành một đường chỉ mảnh dẻ, sắc như lưỡi dao cạo. Nó phớt lờ hoàn toàn bàn tay đang chìa ra cách chóp mũi mình chỉ vài phân. Không một tiếng gầm gừ đe dọa, không một cái vẫy đuôi bực dọc, thậm chí nó còn không buồn chớp mắt lấy một lần.
Sự dửng dưng tuyệt đối, sự cự tuyệt lạnh lùng của con vật như một bức tường vô hình dựng đứng giữa không trung, biến mọi nỗ lực ve vãn, vuốt ve hời hợt của đám đông thành một trò hề kệch cỡm. Nó chỉ đơn giản là từ chối sự hiện diện của họ, từ chối việc bị biến thành một món đồ chơi cho sự tò mò vô vị, hệt như cách màn đêm sâu thẳm của Đà Lạt luôn từ chối dung nạp những thứ ánh sáng giả tạo của phố thị ồn ào.
Bị bạn bè đi cùng cười cợt chế giễu: “Quê chưa, con mèo nó còn khinh không thèm nhìn mặt kìa!”, cô gái ngượng ngùng rụt tay lại, mặt đỏ bừng vì xấu hổ.
Đứng sau lưng Thịnh, Nhiên ngước mắt nhìn lên Mè, rồi chầm chậm đưa mắt nhìn xuống đám đông đang bắt đầu chia rẽ, cãi vã lẫn nhau giữa những kẻ muốn tiếp tục gây sự để quay phim và những kẻ bắt đầu nản lòng muốn tháo lui trước thái độ cương quyết của người bảo vệ.
Cô nhìn vào từng gương mặt đang phản chiếu những luồng sáng xanh nhờ nhợ phát ra từ màn hình điện thoại di động.
Trong số những con người đang đứng chen chúc ở đây, không có một ai thực sự đói.
Không có một ai trong số họ mang theo sự kiệt quệ rã rời sau những chuyến xe chở nặng gánh mưu sinh xuyên qua đèo dốc như anh tài xế Lộc. Không có ai đang phải cắn răng chịu đựng nỗi giằng xé cay đắng giữa lòng kiêu hãnh của tuổi trẻ và tình mẫu tử thiêng liêng như cô sinh viên An. Không có ai đang ôm chặt một chiếc đồng hồ chết kim để gặm nhấm nỗi đau mất mát người bạn đời như người kỹ thuật viên viễn thông Duy, và cũng chẳng có ai đang tuyệt vọng tìm kiếm lại nhân phẩm và danh dự bị đánh cắp như người nhạc sĩ già Khang.
Họ tìm đến đây chỉ để tiêu thụ một tin đồn thất thiệt. Họ đến để biến một nơi chốn nương náu tôn nghiêm của những mảnh đời vụn vỡ thành vài ba dòng trạng thái câu view rẻ tiền trên mạng, để rồi sáng ngày mai thức dậy, họ sẽ nhanh chóng lãng quên nó như quên một cốc trà sữa vỉa hè để chạy theo một món ăn trào lưu mới nổi khác.
Nếu cô nhượng bộ, nếu cô làm bánh cho họ đêm nay, những chiếc bánh nướng ấy sẽ chỉ là những khối tinh bột vô hồn, chết nghẹn trong dầu mỡ và đường cát. Hũ men cái hoang dã của thầy Bách sẽ bị vấy bẩn bởi sự thèm muốn tầm thường của đám đông hiếu kỳ. Và chính bàn tay cô sẽ phản bội lại lời dạy thiêng liêng nhất mà thầy Bách đã khắc sâu vào tâm khảm cô trước khi người biến mất: *“Người thợ làm bánh chân chính chỉ nhóm lên đốm than hồng để sưởi ấm và soi chiếu nội tâm cho những kẻ đang lạc lối trong đêm đen buốt giá, tuyệt đối không bao giờ được biến ngọn lửa của mình thành trò múa rối mua vui dưới ánh đèn trần tục.”*
Một cảm giác kiệt sức sâu sắc ập đến, nặng nề tựa như ngàn vạn tảng đá đè trĩu lên hai bờ vai mảnh khảnh của Nhiên. Cơn đau âm ỉ nơi vết bỏng trên mu bàn tay phải dường như lan dọc theo từng thớ cơ, chạy thẳng vào lồng ngực buốt nhói.
Cô không thể tiếp tục đứng ở đây để bị xâu xé như một món hàng trưng bày trong hội chợ.
Nhiên chậm rãi cúi đầu, đặt chiếc kẹp gắp bánh bằng inox sáng loáng xuống chiếc khay nhôm đặt trên bàn nhào bột.
*Keng.*
Âm thanh kim loại chạm vào nhau vang lên thật khẽ, nhưng dứt khoát và rõ ràng đến lạ kỳ giữa mớ âm thanh hỗn độn đang vây quanh.
Nhiên bước vòng qua cạnh quầy gỗ, tiến thẳng ra phía ngưỡng cửa chính. Thịnh khẽ nghiêng đầu nhìn cô, trong đôi mắt sắc sảo của người cựu binh thoáng hiện lên một tia lo lắng và dò hỏi. Nhiên ngước nhìn anh. Trong ánh mắt cô lúc này, sự hoảng loạn và run rẩy của những phút trước đã biến mất hoàn toàn, chỉ còn lại một sự mệt mỏi cùng cực nhưng thanh thản, phẳng lặng như mặt hồ không một gợn sóng.
Cô khẽ gật đầu với Thịnh, thì thầm bằng một giọng nói bình thản: “Đóng cửa thôi anh.”
Hiểu được ý định dứt khoát của cô gái, Thịnh lập tức quay người lại. Bằng vóc dáng hộ pháp và hai cánh tay rắn chắc dang rộng như hai chiếc xà lim, anh từng bước lấn át, dồn ép đám đông về phía bậc thềm đá: “Mời tất cả bước ra ngoài! Tiệm bánh dừng hoạt động đêm nay! Mời mọi người rời khỏi đây ngay lập tức!”
“Ơ kìa, chưa đến một giờ sáng mà đã đóng cửa là làm ăn kiểu gì vậy trời?” “Đúng là quán chảnh chọe, khách lặn lội đến tận nơi lại xua đuổi như đuổi tà!” “Tụi mày lên mạng chấm một sao cho sập tiệm luôn đi, coi thử còn bí ẩn được bao lâu!”
Những tiếng càu nhàu cay cú, những lời chửi thề bực dọc dội lên inh ỏi. Vài ba chiếc máy ảnh vẫn cố rướn lên để bấm vội vài khung hình cuối cùng ghi lại cảnh tượng hỗn loạn. Nhưng trước sự cứng rắn, lạnh lùng như một bức tường thành không thể suy chuyển của Thịnh, đám thanh niên không còn cách nào khác ngoài việc lục tục lùi dần từng bước ra khỏi bậc thềm đá trơn trượt của căn tiệm.
Bên ngoài con hẻm, cô Hảo vẫn đang đứng chống nạnh trước cửa tiệm tạp hóa Vạn Hảo, tay lăm lăm cây chổi đót xua đuổi những chiếc xe máy đang nổ máy quay đầu: “Đi hết đi! Lần sau mà còn vác mặt vào cái dốc này rú ga gầm rú nửa đêm nửa hôm thì bà tạt cả nồi nước sôi vào xe cho biết mặt!”
Khi bước chân của người khách tò mò cuối cùng vừa rời khỏi mép đá xanh trước ngưỡng cửa, Thịnh lập tức vươn hai tay nắm chặt lấy mép dưới của cánh cửa sắt chống ồn nặng trịch gắn bên ngoài lớp cửa gỗ. Anh quay đầu nhìn Nhiên một lần nữa, như muốn chờ đợi một sự xác nhận sau cùng.
Nhiên không hề do dự. Bàn tay cô vươn ra, dứt khoát gạt chiếc công tắc điện bằng nhựa gắn trên vách gỗ thông.
Ánh đèn vàng sợi đốt bên trong tiệm bánh phụt tắt. Căn phòng ngay lập tức chìm vào bóng tối đặc quánh, nuốt chửng mọi đồ vật, mọi hình khối.
*RẦM! XOẢNG!*
Cánh cửa sắt chống ồn dày cộp được kéo sập xuống mặt thềm đá với một âm thanh nặng nề, dứt khoát và rung chuyển cả mặt sàn. Chiếc then sắt lớn bên dưới được Thịnh cài mạnh vào chốt khóa bằng một tiếng *cạch* đanh gọn, dứt điểm.
Một giờ bốn mươi lăm phút sáng.
Lần đầu tiên sau bốn năm hoạt động miệt mài, không phải vì một tai nạn kỹ thuật cháy lò nướng như đêm trước, mà vì chính sự xâm lăng thô bạo và tàn nhẫn của thế giới bên ngoài, tiệm bánh Lúc Nửa Đêm đã phải tự tay khép chặt cánh cửa của mình trước hai giờ sáng.
Bên ngoài con hẻm, tiếng chửi thề thất thanh của một vài kẻ bất mãn, tiếng động cơ xe máy gầm rú xé gió rồi nhỏ dần, xa dần về phía con đường lớn dẫn ra trung tâm thành phố. Màn sương đêm lạnh buốt lại từ từ tràn xuống, trả lại cho con hẻm Hoa Đăng sự tĩnh mịch vốn có của nó.
Nhưng đó không còn là sự tĩnh mịch êm đềm, bao dung và chở che của những đêm sương mù bảng lảng ngày xưa nữa. Nó là một sự im lặng ngột ngạt, buốt giá sau một trận cuồng phong vừa càn quét qua, để lại một khoảng trống rỗng hoang tàn, rạn nứt và đầy bất an.
Bên trong gian phòng tối om như mực, Nhiên đứng tựa lưng vào cánh cửa sắt lạnh ngắt như băng. Đôi chân cô mềm nhũn ra, không còn đủ sức nâng đỡ cơ thể. Cô từ từ trượt người xuống, ngồi bệt trên mặt sàn gỗ thông lạnh buốt, hai đầu gối co gập lại, vùi mặt vào đôi bàn tay vẫn còn vương mùi bột mì sống và khói than âm ỉ. Từng giọt nước mắt nóng hổi, kìm nén suốt từ đầu buổi tối, giờ đây mới âm thầm ứa ra qua kẽ tay, rơi lã chã xuống vạt tạp dề thô ráp.
Từ trên nóc chiếc tủ gỗ thông ba ngăn, con mèo Mè khẽ nhảy êm ru xuống mặt bàn nhào bột, không phát ra một tiếng động nhỏ nào. Nó lững thững bước từng bước nhẹ nhàng qua bóng tối, đi lại gần góc cửa, cọ bộ lông đen mềm mại và ấm áp của mình vào bắp chân đang run rẩy của Nhiên. Nó ngước đôi mắt ngọc bích sáng rực trong đêm nhìn cô, rồi cất lên một tiếng meo nhỏ nhoi, trầm buồn và thấu hiểu.
Bóng tối yên bình từng che chở cho cô suốt bao năm qua giờ đây đã bị những luồng ánh sáng vô tình của những chiếc đèn flash xé toạc thành từng mảnh vụn, không biết đến bao giờ mới có thể hàn gắn lại được như xưa.