Chiếc bánh mì bình thường
Không khí giữa tiệm bánh đêm hôm sau chùng xuống trong sự im lặng ngượng ngùng, chỉ còn tiếng tích tắc khô khốc của chiếc đồng hồ treo tường điểm 0 giờ.
Mười hai tiếng chuông kim loại buông vào không gian vắng lặng, trầm đục và chậm rãi như từng giọt nước buốt giá nhỏ xuống phiến đá ngoài thềm. Bên ngoài khe cửa kính mờ đặc hơi ẩm, sương mù Đà Lạt cuồn cuộn trôi qua con dốc hẻm Hoa Đăng, nuốt chửng ánh sáng vàng vọt của những ngọn đèn đường cổ lỗ. Đêm nay, phố núi dường như chìm sâu hơn vào cái lạnh cắt da, thứ giá buốt không chỉ lướt qua da thịt mà còn len lỏi qua từng khe hở của lớp gỗ thông ốp tường, làm đông cứng cả những thanh âm nhỏ bé nhất. Bên trong tiệm, không còn khói đen mù mịt hay mùi khét lẹt của mẻ bánh mì hoa cúc cháy rụi như đêm qua, nhưng tàn dư của cơn thịnh nộ, của tiếng gào thét cay đắng và cái sập cửa tàn nhẫn lúc 2 giờ 18 phút sáng dường như vẫn lơ lửng bám chặt vào từng góc tối gian bếp, quẩn quanh trong từng làn hơi thở nén nghẹn.
Nhiên đứng lặng sau quầy đá hoa cương, bàn tay phải quấn một lớp băng gạc trắng muốt. Vết bỏng sém ở lòng bàn tay và mép các ngón tay vẫn còn âm ỉ rát buốt mỗi khi cô cử động mạnh, như một lời nhắc nhở sắc lạnh về ranh giới hiểm nghèo mà cô suýt chút nữa đã vượt qua. Cạnh bếp lò gang, chiếc hũ thủy tinh phụ nuôi nhánh men chiết nằm trơ trọi trên kệ gỗ, thân hũ hằn sâu một vết nứt dọc từ miệng xuống tận đáy—hậu quả khốc liệt của cú sốc nhiệt và ca nước tạt dập lửa đêm trước. Dù Nhiên đã cẩn thận dùng keo dán kín bên ngoài và bọc lại bằng vải lanh, vết nứt ấy vẫn như một vết sẹo lộ liễu, phơi bày sự mong manh đến cùng cực của nơi trú ẩn mà cô hằng bám víu.
Cô cắn chặt môi dưới, vị mằn mặn mơ hồ nơi khóe miệng nhắc cô nhớ về cơn chấn động đêm qua. Câu nói tàn nhẫn của chính mình trong cơn hoảng loạn cứ dội ngược lại trong lồng ngực, nhức nhối như dằm cắm vào thịt: *"Anh là cái tháp gì chứ?! Anh chỉ là một thằng bảo vệ trực đêm ở tòa nhà bên kia đường thôi! Anh không có tư cách..."*
Từng lời thốt ra khi ấy xuất phát từ nỗi sợ hãi tột cùng khi cô cảm thấy quyền kiểm soát duy nhất của cuộc đời mình bị tước đoạt, nhưng lúc này, khi vị giác đã dần hồi phục nhờ bình trà thảo mộc của Thịnh mang sang dạo trước, sự ân hận lại cào xé tâm can cô tàn nhẫn hơn bất kỳ cơn đau thể xác nào. Thịnh không hề có nghĩa vụ phải lao vào đám khói độc đặc quánh ấy. Anh không có nghĩa vụ phải bất chấp hiểm nguy ngắt cầu dao, tạt nước dập lửa và dùng đôi bàn tay trần kéo cô ra khỏi miệng lò đang rừng rực than hồng. Anh đã làm tất cả những điều thô bạo, vụng về ấy chỉ để giữ cho cô còn sống, còn là "một con người bằng xương bằng thịt" chứ không phải một cái bóng ma mụ mị bám riết lấy ký ức của người đã khuất.
Để xoa dịu cuộc cãi vã đêm trước, Nhiên cẩn thận chọn phần bột ủ men thơm nhất, rắc bột quế cay nồng và bơ mặn để nướng riêng cho Thịnh một chiếc bánh cuộn quế.
Cô hít một hơi thật sâu, mở cánh tủ gỗ thông có then cài bằng đồng hun. Từ ngăn tối nhất, cô khẽ nâng hũ men cái nguyên bản của thầy Bách ra bàn. Khác với hũ phụ bị nứt toác, hũ men trăm tuổi vẫn ngủ yên sau ba lớp vải lanh xám mộc mạc và ba vòng thừng gai siết chặt quanh cổ hũ. Khi mở nắp, một làn hương chua thanh dịu ngọt, thuần khiết như hơi thở của trái cây chín rục và sương sớm cao nguyên lập tức lan tỏa, xoa dịu khứu giác đang căng như dây đàn của Nhiên. Chú mèo Mè nhảy phốc lên mặt bàn gỗ cạnh đó, ngồi thu lu hai chân trước dưới ức, đôi mắt xanh lục phẳng lặng như mặt hồ không gợn sóng dõi theo từng cử động nhỏ của cô chủ.
Nhiên múc một muỗng men cái hoàn hảo nhất—phần men đang sủi những bọt khí li ti, căng tràn nhựa sống—hòa vào thau bột lúa mì loại một. Khối bột sau nhiều giờ ủ lạnh trong lòng tủ mát đã đạt độ đàn hồi tuyệt mỹ, mềm mại và mát lạnh như một phiến lụa sống. Bằng bàn tay trái khéo léo và sự hỗ trợ dè dặt, cẩn trọng của những đầu ngón tay phải không bị thương tổn, cô bắt đầu nhào bột. Nhịp ấn, gấp, miết diễn ra đều đặn, nhịp nhàng theo hơi thở sâu. Bột không dính tay, mịn màng và dẻo dai một cách kỳ lạ. Trên mặt bàn đá đã rải sẵn một lớp bột áo mỏng trắng mịn, Nhiên dùng cây lăn bằng gỗ sồi cán phẳng khối bột thành một dải chữ nhật thon dài, dày chừng nửa đốt ngón tay, các góc cạnh thẳng tắp và sắc nét.
Cô lấy miếng bơ mặn vùng Đơn Dương đã để mềm tự nhiên ở nhiệt độ phòng, dùng chiếc spatula gỗ phết một lớp thật dày, óng ả lên toàn bộ bề mặt bột. Từng hạt muối biển li ti ẩn sâu trong lớp bơ vàng ngậy sẽ là điểm tựa vững chãi, cân bằng cho vị ngọt ngào sắp tới. Tiếp đó, từ chiếc lọ gốm nhỏ tráng men màu lam, Nhiên rải đều lớp đường nâu sẫm quyện cùng bột quế khô xay mịn. Mùi quế cay nồng bốc lên ngay tức khắc, ấm sực và hơi gắt nhẹ nơi cuống họng, đối lập chan chát với cái giá lạnh buốt óc đang luồn lách qua từng khe cửa gỗ thông. Bằng những ngón tay tỉ mỉ và kiên nhẫn, Nhiên cuộn dải bột lại thành một ống tròn chặt chẽ, rồi dùng sợi chỉ cước mảnh luồn qua đáy bột, kéo chéo hai đầu chỉ để cắt thành từng khoanh tròn đều đặn. Những vân bột xoắn ốc tuyệt đẹp hiện ra, ôm lấy lớp bơ đường quế sóng sánh như những vòng tuổi đời của một thân cây cổ thụ trầm lặng giữa rừng sâu.
Nhiên dồn hết sự tập trung với hy vọng chiếc bánh sẽ chạm vào tâm tư sâu kín mà Thịnh hằng giấu giếm, giúp anh giải tỏa gánh nặng bản thân bấy lâu nay.
Lần này, cô không làm bánh cho một người lạ tình cờ lạc bước trong màn sương mù mịt của hẻm vắng. Cô đang làm bánh cho Thịnh—người đàn ông đã đứng ngoài hiên tiệm của cô suốt bao đêm giá rét.
Suốt hơn một năm qua, kể từ ngày Nhiên tiếp quản tiệm bánh sau sự ra đi đột ngột của thầy Bách, Thịnh luôn hiện diện ở đó như một cột trụ vững chãi, một người canh gác thầm lặng từ tòa nhà An Sương sừng sững bên kia đường. Anh sang tiệm mỗi đêm không phải vì đói bụng, mà chỉ để đảm bảo cô được an toàn giữa chốn ngõ hẻm heo hút, để vác giúp bao bột nặng cả nửa tạ, để sửa lại cái then cài lỏng lẻo hay mang sang một bình nước nóng nấu bằng lá thuốc vùng cao. Nhưng đằng sau sự chu đáo, điềm đạm và những câu bông đùa khô khốc, mộc mạc ấy lại là một bức tường phòng ngự kiên cố vô hình mà anh chưa từng để bất kỳ ai bước qua.
Nhiên nhớ rất rõ ánh mắt của Thịnh đêm người tài xế Lộc bật khóc—khi ấy, ánh mắt anh nhìn trừng trừng vào cái tên "Phạm Gia Huy" hiện lên nhấp nháy trên màn hình điện thoại, những ngón tay gân guốc bấm chặt vào vết chai sần nơi lòng bàn tay đến mức trắng bệch. Cô nhớ vẻ mặt căng thẳng, đau đáu của anh khi nghe người kỹ thuật viên tên Duy thú nhận về thói kiểm soát cực đoan đã đẩy đứa con trai duy nhất vào sự câm lặng u uất. Đêm ấy, chính Thịnh đã lên tiếng khuyên Duy buông bỏ thứ sĩ diện đàn ông cứng nhắc để đón nhận sự giúp đỡ, để mở lòng ra cứu vãn gia đình. Nhưng chính anh thì sao?
Cô biết câu chuyện của anh. Thịnh từng xé nát tấm ảnh của em trai mình, từng giáng một cái tát trời giáng vào mặt Gia Huy trong một đêm mưa xối xả ở Bảo Lộc chỉ vì người em không chịu sống theo lộ trình an toàn mà người anh cả đã vạch sẵn. Và cái giá phải trả là hơn một năm trời bặt vô âm tín, là nỗi dằn vặt câm lặng gặm nhấm anh từng đêm trong căn chốt bảo vệ lạnh ngắt. Thịnh gánh vác mọi chuyện của người khác, luôn đóng vai một kẻ che chở đầy bao dung, nhưng lại tự đày ải bản thân trong những ca trực đêm buốt giá, cất giấu nỗi day dứt xuống đáy sâu ngăn kéo khóa kín.
*Nếu chiếc bánh này có thể đánh thức ký ức...* Nhiên thầm nghĩ, hai mắt cô nhắm nghiền lại, tập trung toàn bộ tâm trí truyền vào từng thớ bột quế đang nở dần trong khuôn gang. *...xin hãy cho anh ấy dũng khí để đối diện với sai lầm của mình. Xin hãy để hơi ấm của quế làm tan đi lớp băng dày đặc mà anh ấy tự bao bọc bấy lâu nay. Đừng để anh ấy tiếp tục làm một cái bóng tự trừng phạt mình nữa.*
Cô không hề hay biết rằng, ngay khoảnh khắc cô mong muốn dùng năng lực của men cái để "cởi trói" cho người khác theo ý chí chủ quan của mình, cô đã chạm vào lằn ranh mà thầy Bách từng nghiêm khắc cảnh báo: chiếc bánh chỉ là cánh cửa mở ra sự thật cho người khao khát tìm lại, tuyệt đối không thể trở thành công cụ định đoạt tâm lý theo mong muốn của người làm bánh. Men cái là sự sống tự nhiên, nó chỉ soi chiếu những gì bản thân tâm hồn người ăn khao khát đối diện; nó không phải là thứ bùa chú để áp đặt sự giải thoát.
Chiếc khuôn gang chứa những cuộn bánh quế được đưa vào lò nướng. Nhiên cẩn thận kiểm tra đồng hồ đo nhiệt độ, chỉnh đúng 180 độ C—không quá nóng để bánh cháy sém, không quá vội vã để men bị sốc. Nhiệt lượng từ từ đánh thức men sống và lớp bơ đường bên trong từng thớ bột. Chỉ sau mười phút, một mùi thơm kỳ diệu bắt đầu len lỏi, lan tỏa khắp gian bếp nhỏ rồi tràn ra không gian tĩnh mịch của tiệm. Đó là mùi thơm ấm áp của bột mì chín tới, vị béo ngậy của bơ mặn sôi xèo xèo nơi đáy khuôn, và trên hết là hương quế cay nồng, đượm đà như một đốm lửa bập bùng giữa rừng thông đêm đông. Mùi hương ấy nồng nàn đến mức khiến người ta có cảm giác chỉ cần hít một hơi thật sâu cũng đủ xua tan đi lớp sương muối đang đóng băng ngoài bậc thềm đá.
Đúng 0 giờ 45 phút, tiếng chuông đồng nhỏ gắn trên cánh cửa chính khẽ reo lên một tiếng *keng* rụt rè.
Gió lạnh ùa vào mang theo một bóng người cao lớn quen thuộc. Thịnh bước vào, chiếc áo khoác bảo vệ màu xanh đậm còn vương những hạt sương li ti óng ánh dưới ánh đèn vàng. Anh dừng lại nơi bậc cửa một thoáng, ánh mắt lướt qua quầy bánh trống trơn, rồi lập tức dừng lại trên cánh tay quấn băng trắng của Nhiên. Gương mặt vuông vức từng trải của người đàn ông thoáng chốc chùng xuống, mang theo một vẻ ngập ngừng, lúng túng hiếm thấy. Đôi vai anh hơi so lại, dường như cái lạnh ngoài đường và dư âm của cuộc cãi vã đêm qua vẫn còn đè nặng trên lưng áo.
Mèo Mè đang nằm trên chiếc ghế dài khẽ ngẩng đầu lên. Khác với phản ứng xù lông rít lên giận dữ của đêm qua, con mèo đen đêm nay chỉ lười biếng vẫy nhẹ chóp đuôi, đôi mắt lim dim nhìn người bảo vệ như thể nó nhận ra sự căng thẳng ngột ngạt nhưng gượng gạo đang bao trùm lấy hai con người trước mặt.
"Nhiên..." Thịnh cất tiếng phá vỡ sự im lặng. Giọng anh trầm và hơi khàn vì gió lạnh. "Tay em... hôm nay đã đỡ rát hơn chưa?"
Nhiên giấu nhẹm bàn tay phải ra sau mép tạp dề vải thô, khẽ gật đầu, cố giữ cho giọng mình không run rẩy:
"Em bôi mỡ trăn của cô Hảo cho rồi, dịu nhiều lắm, không sao nữa đâu. Còn... chân anh? Đêm qua con Mè cắn sâu không..."
"Ống quần dày cộp, nó chỉ cào xước da ngoài một chút thôi, không ăn thua gì đâu." Thịnh cười gượng, đưa bàn tay thô ráp lên xoa nhẹ sau gáy. Anh đảo mắt nhìn quanh gian bếp sạch sẽ, nơi lò nướng đang tỏa ra ánh sáng đỏ ửng ấm áp và mùi thơm nồng đượm. "Tiệm hôm nay... không có khách à?"
"Chưa có ai ghé cả." Nhiên khẽ đáp, giọng cô dịu đi rất nhiều, không còn một chút gai góc nào của kẻ phòng thủ điên cuồng như đêm qua. "Anh vào ngồi đi. Em... nướng cái này cho anh."
Thịnh hơi ngạc nhiên, đôi lông mày rậm khẽ nhướng lên, nhưng rồi anh lặng lẽ bước đến chiếc ghế gỗ bên quầy, cởi chiếc mũ bảo vệ có gắn huy hiệu ngôi sao bạc đặt lên mặt bàn rồi ngồi xuống. Chiếc lưng rộng hơi khom lại, hai bàn tay đan vào nhau đặt trên đầu gối—tư thế quen thuộc của một người luôn trong trạng thái sẵn sàng đứng bật dậy xử lý mọi sự cố bất ngờ.
Nhiên xoay người về phía lò nướng. Đeo chiếc găng tay cách nhiệt dày dặn vào tay trái, cô cẩn thận mở cửa lò gang. Một luồng hơi nóng sực mang theo hương quế ngào ngạt phả ra bao trùm lấy gian phòng, xua tan hoàn toàn cái lạnh ẩm mốc. Chiếc bánh cuộn quế nằm chính giữa khuôn gang đã nở căng tròn, các tầng bột cuộn xoắn ốc phồng rộp hoàn hảo, viền ngoài vàng óng giòn rụm trong khi phần nhân giữa sủi bọt caramel nâu óng ả nhờ bơ mặn và đường nâu tan chảy quyện chặt vào nhau.
Nhiên cẩn thận dùng kẹp gắp chiếc bánh ra chiếc đĩa gốm mộc màu lam nhạt, rưới thêm một thìa sốt men sữa ngọt dịu được cô chế biến riêng lên trên mặt. Lớp sốt trắng ngà từ từ chảy tràn qua các khe rãnh của cuộn quế, bốc khói nghi ngút. Cô bê chiếc đĩa bằng cả hai tay, tiến lại đặt trước mặt Thịnh, kèm theo một tách trà hoa cúc nóng bốc khói mờ ảo.
Thịnh đón lấy chiếc bánh nóng hổi, cắn từng miếng chậm rãi dưới ánh mắt chờ đợi đầy căng thẳng của Nhiên.
Hơi nóng từ chiếc đĩa gốm bốc lên sưởi ấm gương mặt phong trần, sạm nắng gió của người bảo vệ. Thịnh nhìn chiếc bánh cuộn quế được chăm chút tỉ mỉ, đôi mắt nâu sẫm khẽ dao động một thoáng. Suốt bốn năm qua, kể từ ngày còn làm phụ việc cho các công trình quanh đây rồi chuyển sang chân bảo vệ trực đêm ở tòa nhà An Sương, anh đã ghé tiệm này hàng trăm lần. Nhưng thứ anh ăn luôn là những mẩu bánh mì thừa từ mẻ sáng, những chiếc bánh sừng bò nguội ngắt hoặc vài chiếc bánh quy hạnh nhân đơn giản để lót dạ ca đêm buốt giá. Anh là người duy nhất ra vào tiệm mà chưa từng một lần nếm thử "chiếc bánh không có trong thực đơn"—thứ bánh kỳ lạ mang men cái bí truyền mà Nhiên chỉ làm ra khi tâm hồn một vị khách phát ra những tín hiệu đổ vỡ cần được soi chiếu.
"Bánh quế à?" Thịnh khẽ hỏi, khóe môi nhếch lên một nụ cười ấm áp, chân thành. "Hôm nay em hào phóng thế. Bánh này nhìn xịn và cầu kỳ như trong mấy tiệm cà phê lớn ngoài phố Hòa Bình."
"Anh ăn thử đi. Ăn lúc còn nóng hổi mới ngon." Nhiên nói, hai bàn tay siết chặt lấy mép quầy đá hoa cương dưới lớp tạp dề, tim đập thình thịch từng nhịp nặng nề.
Từng giác quan của Nhiên căng lên, tập trung cao độ đến mức cô nghe rõ cả tiếng thở trầm của chính mình. Cô nhớ lại khoảnh khắc tài xế Lộc cắn miếng bánh lúa mạch hun khói—đôi mắt anh ta đã dại đi, hơi thở nghẹn lại trong lồng ngực trước khi hình ảnh đứa con gái bảy tuổi ùa về bóp nghẹt tâm can. Cô nhớ cô sinh viên An bật khóc nức nở khi vị chua thanh của dâu tây rừng chạm vào đầu lưỡi, kéo theo bóng hình người mẹ chắt chiu từng đồng tiền lẻ lấm lem bùn đất ở Đức Trọng. Và cô nhớ Duy, người đàn ông kiệt quệ đã run rẩy buông rơi chiếc thìa khi vị cacao đắng đánh thức ký ức về căn nhà ngổn ngang đồ chơi của đứa con trai câm lặng.
Chiếc bánh cuộn quế này mang theo men cái trăm năm thuần khiết nhất của thầy Bách, mang theo bơ mặn của sự gắn kết và quế cay nồng của sự thật trần trụi. Nhiên chờ đợi một vết nứt xuất hiện trên gương mặt điềm tĩnh của Thịnh. Cô chờ đợi anh sẽ run rẩy, sẽ nhớ về người em trai Gia Huy, sẽ bật thốt lên nỗi ân hận đã gặm nhấm anh suốt hơn một năm qua để cô có thể nói với anh một lời tha thứ, một lời an ủi, như cách anh đã bao lần nâng đỡ cô giữa những cơn hoảng loạn.
Thịnh cầm lấy chiếc dĩa nhỏ, xắn một miếng bánh quế còn đang bốc khói ngùn ngụt. Lớp vỏ ngoài kêu lên một tiếng *rắc* giòn tan rất khẽ, để lộ phần ruột bánh mềm xốp, ẩm mượt và đẫm sốt bơ quế bên trong. Anh đưa miếng bánh vào miệng, từ từ nhai.
Tuy nhiên, không có giọt nước mắt hay ký ức xúc động nào ùa về; chiếc bánh hoàn toàn mang hương vị thơm ngon của một mẻ bánh nướng thông thường.
Không có một thoáng sững sờ chết lặng. Không có sự ngưng trệ bất thường của hơi thở. Đôi đồng tử của Thịnh không hề co rút lại hay dại đi như những vị khách từng bị dòng lũ ký ức cuồn cuộn cuốn phăng. Gương mặt anh tuyệt nhiên phẳng lặng như mặt nước giếng sâu giữa mùa đông giá rét, không một gợn sóng lăn tăn.
Thịnh nhai một cách ngon lành, chậm rãi và tự nhiên. Ánh mắt anh sáng lên vẻ thích thú thuần túy của một người lao động đang được thưởng thức một món ăn nóng sốt, ngon miệng sau nhiều giờ tuần tra mệt mỏi dưới màn sương lạnh buốt.
"Ngon thật đấy, Nhiên," Thịnh tấm tắc khen, giọng điệu sảng khoái và tự nhiên đến mức tàn nhẫn đối với những mong đợi của cô. "Vỏ bánh giòn rụm mà ruột mềm ghê, không bị khô chút nào. Vị quế cay cay quyện với bơ mặn rất vừa miệng, không bị ngọt gắt như mấy loại bánh ngọt công nghiệp người ta bán sẵn. Lớp sốt men sữa này béo béo chua nhẹ, ăn vào ấm cả bụng, tỉnh cả người."
Nhiên đứng chết trân tại chỗ. Cô nhìn chòng chọc vào Thịnh, hai mắt mở to đầy vẻ khó tin và bàng hoàng.
Không thể nào như thế được.
Chính tay cô đã lấy men từ chiếc hũ cái trăm tuổi của thầy Bách. Chính tay cô đã nhào bột bằng tất cả sự tập trung, trăn trở và tâm niệm tha thiết hướng về nỗi đau câm lặng của anh. Tỷ lệ bột, nhiệt độ ủ lạnh, thời gian nướng—mọi thứ đều chuẩn xác đến từng chi tiết như những mẻ bánh cô từng làm cho Lộc, cho An, cho Duy. Tại sao men cái lại không hề phản ứng? Tại sao không có một tia ký ức nào lóe lên? Tại sao ngọn lửa nội tâm của Thịnh không hề bốc cháy hay rực sáng?
Một cảm giác hụt hẫng và hoang mang tột độ dâng lên, bóp nghẹt lồng ngực Nhiên, khiến cô cảm thấy lạnh toát cả sống lưng. Cô bước vòng qua quầy gỗ, tiến lại gần bàn Thịnh, giọng nói run rẩy không giấu nổi sự sốt ruột và thất vọng:
"Thịnh... anh... anh có thấy gì lạ không?"
Thịnh ngẩng lên, chiếc dĩa đang xắn dở miếng bánh thứ hai khẽ dừng lại trên không trung. Anh chớp mắt nhìn cô đầy khó hiểu, vẻ mặt hoàn toàn ngơ ngác:
"Lạ là lạ thế nào? Bánh không chín kỹ à? Hay em cho nhầm muối? Anh thấy vị rất chuẩn mà, thơm ngon lắm, có vấn đề gì đâu?"
"Không phải vị bánh!" Nhiên ngắt lời, giọng cô cao hơn bình thường một tông, bàn tay quấn băng vô thức đưa lên níu chặt lấy mép bàn gỗ. "Em muốn hỏi... khi cắn miếng bánh này, trong đầu anh có hiện lên hình ảnh nào không? Có âm thanh nào vang lên không? Anh có nhớ lại chuyện gì... chuyện gì trong quá khứ không?"
Nhiên gặng hỏi Thịnh có nhớ lại điều gì không; Thịnh cười trừ xua tay, bảo lòng mình rỗng tuếch không có u uất gì, rồi nhanh chóng chuyển đề tài sang nhắc nhở cô giữ ấm.
Thịnh bật cười thành tiếng. Tiếng cười của anh vang lên giữa gian phòng tĩnh mịch, nghe nhẹ tênh nhưng lại mang một sự trống rỗng, vô cảm đến kỳ lạ. Anh đặt chiếc dĩa xuống đĩa gốm mộc, xua xua bàn tay to bản thô ráp đầy những vết chai sần:
"Trời đất, em làm như anh là mấy vị khách lạ lùng hay ghé tiệm nửa đêm của em không bằng. Em tưởng ai ăn bánh của em nướng cũng phải khóc lóc rồi kể lể chuyện đời xưa, chuyện nhân tình thế thái sao?" Thịnh lắc đầu, khóe mắt nheo lại tạo thành những vết chân chim quen thuộc của sự xuề xòa. "Lòng anh rỗng tuếch, ngày đi làm công nhật, đêm trực chốt gác, ăn no ngủ kỹ thì lấy đâu ra u uất với tâm sự sâu kín mà nhớ với chả nhung cho mệt người."
"Thịnh, em nghiêm túc đấy!" Nhiên nhìn thẳng vào mắt anh, ánh mắt cô xoáy sâu, tha thiết như muốn bóc trần lớp mặt nạ bình thản, dửng dưng kia. "Anh không nhớ gì thật sao? Về Bảo Lộc? Về một đêm mưa... hay về bất kỳ ai?"
Nụ cười trên môi Thịnh khẽ sượng lại trong tích tắc. Một tia gợn sóng cực kỳ mỏng manh, một thoáng run rẩy u tối thoáng lướt qua đáy mắt nâu sẫm của anh rồi biến mất nhanh như một tia chớp xé rách màn đêm, nhường chỗ ngay lập tức cho vẻ điềm tĩnh đến lạnh lùng, sắt đá. Anh cầm tách trà hoa cúc lên, nhấp một ngụm nhỏ, hơi nóng phả lên làm mờ đi ánh nhìn của anh sau làn khói mỏng.
"Chuyện cũ thì có gì mà phải nhớ hả Nhiên?" Thịnh đặt tách trà xuống bàn đá, giọng anh trầm xuống, đều đều và bằng phẳng như một mặt đường nhựa phẳng lì không một vết lồi lõm hay gợn nứt. "Người ta sống ở đời là phải nhìn về phía trước. Cứ ngoái đầu lại phía sau chỉ tổ vấp ngã rồi làm khổ mình, khổ người khác thôi."
Nói rồi, không để Nhiên kịp gặng hỏi thêm bất kỳ câu nào nữa, Thịnh liền đưa mắt nhìn xuống đôi bàn chân đang mang đôi dép lê vải mỏng manh của cô trên nền gạch bông lạnh ngắt, nhanh chóng lái câu chuyện sang một hướng hoàn toàn khác:
"Mà này, đêm nay nhiệt độ ngoài trời xuống dưới mười độ đấy. Sương muối dày đặc thế kia, độc lắm. Em đứng trong bếp mà mặc phong phanh có mỗi cái áo len mỏng thế kia à? Bàn chân thì lạnh ngắt ra rồi. Mau vào buồng trong mặc thêm cái áo khoác dày vào, xỏ tất len vào đi. Tay thì đang bỏng rát, lỡ nhiễm lạnh rồi cảm sốt nằm bẹp ra đấy thì ai trông tiệm, ai canh mẻ bột sáng mai? Thầy Bách mà còn sống, thấy em cứ hành hạ bản thân thế này, ông ấy cũng chẳng vui vẻ gì đâu."
Những lời dặn dò ấy ấm áp, thực tế, ân cần và chân thành đến mức Nhiên nghẹn lời, hoàn toàn không thể nào mở miệng phản bác. Thịnh luôn luôn như vậy—suốt bao năm tháng qua, anh luôn dùng sự chăm sóc thực tế, tỉ mỉ đối với người khác để dựng lên một tấm khiên chắn tuyệt đối cho chính bản thân mình. Mỗi khi có ai đó toan chạm vào vết thương đang rỉ máu trong tâm can anh, anh sẽ lập tức kéo họ về với thực tại trần trụi, biến bản thân thành người che chở vững chãi để không ai có cơ hội nhìn thấy sự yếu mềm, bất lực đang giằng xé bên trong.
Thịnh ăn hết mẩu bánh quế cuối cùng, khen bánh ngon bằng giọng đều đều rồi quay lưng rảo bước qua đường dốc về lại chốt trực An Sương, để lại Nhiên một mình chìm trong nỗi hoang mang về rào cản phòng thủ của anh.
Anh cầm chiếc dĩa nhỏ, vét sạch những vụn bánh giòn tan cuối cùng cùng lớp sốt caramel thơm lừng còn đọng lại trên đĩa gốm mộc, cho vào miệng ăn hết sạch. Động tác của anh gọn gàng, dứt khoát, sạch sẽ, không để lãng phí dù chỉ là một mẩu vụn nhỏ.
"Cảm ơn em nhé. Bánh ngon lắm, rất vừa miệng, lâu lắm anh mới được ăn một cái bánh nóng ngon thế này." Thịnh nói bằng một tông giọng đều đều, bình thản như một người khách vừa ăn xong bữa điểm tâm thường nhật tại quán cóc ven đường.
Anh đứng dậy, với lấy chiếc mũ bảo vệ đội lên đầu, cài lại quai nón cẩn thận dưới cằm. Trước khi bước ra cửa, anh còn theo thói quen đưa tay kéo thẳng lại mép khăn trải bàn cho ngay ngắn, liếc nhìn chiếc đồng hồ treo tường rồi nói:
"Đã gần 1 giờ 30 rồi. Nếu đêm nay không có khách nào nữa thì đóng cửa sớm mà đi ngủ đi. Đừng có cố chấp nướng thêm mẻ bánh hoa cúc nào nữa đấy. Nghỉ ngơi cho lành tay. Mai anh sang sớm phụ em vác bao bột mới và dọn dẹp lại mấy cái khuôn gang."
Nói xong, Thịnh đẩy cửa bước ra ngoài. Tiếng chuông đồng lại khẽ ngân lên một tiếng *keng* khô khốc rồi tắt lịm trong gió rét. Cánh cửa gỗ thông khép lại, cắt đứt bóng hình cao lớn của anh trong màn sương đêm mịt mùng.
Nhiên đứng chôn chân bên cạnh chiếc bàn ăn trống trải. Qua ô cửa kính mờ đặc hơi sương buốt giá, cô nhìn thấy bóng lưng Thịnh bước thoăn thoắt qua con dốc hẻm Hoa Đăng ẩm ướt. Dưới ánh đèn đường vàng vọt nhạt nhòa, dáng anh đi vững chãi, thẳng tắp, chiếc áo khoác bảo vệ màu xanh đậm phần phật bay trong gió lạnh khi anh băng qua con đường nhựa vắng tanh, rảo bước trở về phía tòa nhà An Sương sừng sững như một khối bê tông khổng lồ trong sương mù.
Nhiên từ từ ngồi thụp xuống chiếc ghế gỗ mà Thịnh vừa rời đi. Hơi ấm từ cơ thể anh dường như vẫn còn vương lại chút ít trên mặt ghế, nhưng trong lòng cô chỉ có một khoảng trống rỗng lạnh toát. Chiếc đĩa gốm mộc trước mặt cô đã sạch trơn, chỉ còn sót lại một vệt bơ quế bóng loáng và hương thơm ngào ngạt vẫn còn lởn vởn trong không khí tĩnh mịch.
Cô run rẩy đưa ngón tay quệt lấy chút vụn bánh còn sót lại trên mép đĩa, đưa lên đầu lưỡi nếm thử.
Vị giác của cô không hề đánh lừa cô. Vị bơ mặn thơm béo ngậy, vị đường nâu đậm đà tan chảy, vị quế ấm nồng xộc thẳng lên sống mũi, kết cấu bột mềm xốp, đàn hồi hoàn hảo không một tì vết nhỏ. Về mặt kỹ thuật làm bánh, nó là một chiếc bánh cuộn quế tuyệt hảo, ngon hơn bất kỳ mẻ bánh thông thường nào cô từng làm ra từ trước đến nay.
Nhưng nó chỉ là một chiếc bánh nướng bình thường.
Hoàn toàn, tuyệt đối là một chiếc bánh bình thường.
Không có sự kết nối tâm linh kỳ diệu nào xảy ra. Không có sự cộng hưởng cảm xúc rung động nào giữa người làm và người ăn. Không có bất kỳ dư chấn phản phệ nào truyền ngược lại cơ thể Nhiên—tai cô không hề bị ù đi vì tiếng khóc than của quá khứ, đầu lưỡi cô không bị tê dại bởi vị đắng cay của nỗi ân hận, đầu óc cô không hề thấy những ảo ảnh xa lạ về một đêm mưa gió ở Bảo Lộc. Chiếc bánh đã thất bại hoàn toàn trong việc trở thành một chiếc "bánh ký ức". Phép màu của men cái đã hoàn toàn tắt lịm trước người đàn ông mang tên Thịnh.
Mèo Mè chậm rãi bước đến bên chân Nhiên, cọ bộ lông đen mượt, ấm áp vào ống quần cô, cất lên một tiếng *meo* trầm đục như một tiếng thở dài đầy thấu hiểu. Nhiên cúi xuống, ôm con mèo vào lòng, vùi mặt vào lớp lông mềm mại của nó để tìm kiếm chút hơi ấm nhỏ nhoi giữa đêm đông buốt giá.
Cô chợt nhớ lại lời thầy Bách từng căn dặn nhiều năm trước bên chiếc bàn nhào bột bằng gỗ thông già:
*"Nhiên này, con phải nhớ cho kỹ, men cái chỉ là chiếc chìa khóa bằng hương vị, còn ký ức thực sự là một cánh cửa nằm sâu bên trong lòng người ăn. Chiếc chìa khóa chỉ có thể xoay chuyển khi cánh cửa ấy còn khao khát được mở ra, dù là trong đau đớn. Nếu người ta đã quyết tâm khóa chặt cánh cửa ấy bằng mười tầng then sắt của lý trí và bổn phận, nếu họ chưa từng muốn thừa nhận nỗi đau của chính mình và chối bỏ quá khứ, thì chiếc bánh dù con có nướng khéo đến đâu, men cái có cổ xưa đến mấy, nó cũng chỉ là một nắm bột chín tầm thường mà thôi. Đừng bao giờ cố dùng men để ép buộc một linh hồn chưa sẵn sàng đối diện với bóng tối của chính họ."*
Nhiên ngước nhìn qua khung cửa kính, hướng về phía chốt bảo vệ nhỏ bé nằm lọt thỏm dưới chân tòa nhà An Sương bên kia đường. Nơi đó, qua ô kính mờ đặc hơi sương, ánh đèn nê-ông trắng bệch, lạnh lẽo đã bật sáng từ lúc nào.
Bên trong căn chốt hẹp và ngột ngạt ấy, Thịnh đang ngồi một mình trước chiếc bàn làm việc bằng kim loại lạnh ngắt. Anh không mở cuốn sổ trực ca màu xanh để ghi chép giờ giấc tuần tra, cũng không với tay bật chiếc radio cũ kỹ để nghe những bản tình ca đêm muộn như mọi khi. Anh ngồi bất động, đôi bờ vai rộng chùng xuống trong sự kiệt quệ âm thầm.
Bàn tay to bản, thô ráp của anh chầm chậm đưa xuống, kéo chiếc ngăn kéo sâu nhất dưới đáy bàn làm việc—ngăn kéo chưa từng một lần hé lộ trước mắt bất kỳ ai. Bên trong khoảng tối ấy, nằm trơ trọi một tấm ảnh cũ đã ố vàng theo năm tháng, các góc mép đã sờn rách vì bị mân mê quá nhiều lần. Bức ảnh chụp hai anh em thời thơ ấu đang đứng cười ngây ngô bên một bờ rào hoa dã quỳ vàng rực rỡ ở Bảo Lộc. Đứa bé nhỏ hơn nép vào lòng anh trai, đôi mắt sáng ngời tin cậy, còn người anh cả đứng thẳng tắp, gương mặt non nớt nhưng đã sớm hằn lên nét nghiêm nghị của kẻ gánh vác gia đình.
Những ngón tay chai sần của Thịnh khẽ run lên bần bật, run rẩy miết nhẹ lên gương mặt non nớt của người em trai trên mặt giấy bóng đã phai màu. Lồng ngực anh phập phồng một nhịp thở nặng nề, nghẹn đắng và đau đớn đến tột cùng, như thể toàn bộ sức nặng của bầu trời đêm Đà Lạt đang đè nát buồng phổi anh.
Nhưng rồi, chỉ trong một cái chớp mắt, vẻ mềm yếu ấy bị dập tắt không thương tiếc. Thịnh nghiến chặt răng, bàn tay gân guốc dứt khoát đẩy chiếc ngăn kéo đóng sập lại với một tiếng *cạch* dằn dữ, nhốt chặt tấm ảnh cũ, nhốt chặt nụ cười của đứa em trai và toàn bộ nỗi đau đớn, ân hận xé lòng vào bóng tối sâu thẳm của sự câm lặng.
Ngồi giữa gian tiệm Lúc Nửa Đêm, Nhiên siết chặt bàn tay đang quấn băng gạc trắng muốt, nỗi hoang mang và lạnh lẽo từ từ lan tỏa khắp các mạch máu, chạy dọc sống lưng.
Chiếc bánh ngon lành hoàn hảo đến mức đáng sợ, bởi nó chứng minh bức tường phòng thủ của Thịnh vẫn kiên cố khôn cùng.