Đò Qua Vô Danh — Phần 1: Bến Không Có Người ĐợiC.25 / 38
Chương 25

Ngọn Đèn Ba Người Giữ

Ba ngọn bấc trong chiếc đĩa đồng tam hợp bừng sáng lung linh, hắt bóng ba con người đang quây quần quanh kẻ vô danh giữa gian nhà chờ Bến Lau Tàn.

Lớp dầu tùng bách tinh khiết được chiết xuất từ những gốc tùng cổ thụ mọc trên vách đá non cao đang sôi liu riu trên lòng đĩa đồng hoen gỉ, tỏa ra một làn khói mỏng cuộn tròn thành từng lọn hình trôn ốc. Thứ khói thơm mang phong vị đắng đót của vỏ cây phơi sương, len lỏi qua từng thớ nứa dập, bò trườn trên những kẽ nứt nẻ của vách gỗ mộc, ngoan cường đẩy lùi thứ tử khí ngai ngái cùng làn sương trắng đục ma quái đang không ngừng rình rập, luồn qua khe cửa liếp từ mặt nước Dạ Thủy dâng tràn. Đêm nay, khúc sông Chết dường như quánh đặc lại, không một tiếng cá quẫy, không một cánh vạc ăn đêm, chỉ có hơi lạnh âm ty từ đáy sông bốc lên hun hút, bám vào da thịt như những dải lụa ướp xác ẩm mốc.

Xa xa về phía thượng nguồn, nơi Đập Khóa Mạch sừng sững chắn ngang long mạch ngầm, những đợt sóng âm Đoạt Danh vẫn dội về từng chập âm ỉ. Tiếng động ấy không truyền qua thính giác thông thường, mà chạy râm ran dọc theo các khớp xương, như tiếng sấm nghẹn bị chôn vùi dưới tầng địa tầng sâu thẳm, chấn động từng đợt làm chiếc chuông đồng treo nơi cột chuông nghiêng ngoài mép bến thỉnh thoảng lại va đập vào thanh gỗ mục. Từng tiếng *keng... keng...* khô khốc, buốt lạnh vang lên ngắt quãng, buông rơi vào khoảng không tĩnh mịch tựa hồ tiếng thở dài tuyệt vọng của những oan hồn chìm nghỉm dưới đáy bùn lầy ba trăm năm qua.

Ở trung tâm gian nhà chờ, trên chiếc chõng tre đã lên nước bóng láng và ngả sang màu cánh gián qua bao đời sương gió, Khách Vô Danh nằm ngửa bất động. Lồng ngực gầy guộc của người sống này phập phồng một cách yếu ớt, nông cạn đến mức tưởng chừng mỗi nhịp hít vào đều có thể là hơi tàn cuối cùng rứt bỏ cõi trần. Làn da của người nằm đó đã mờ nhạt đến độ rợn người; những đường gân xanh xao dưới thớ thịt dường như đang tan biến, hòa lẫn vào sắc vàng úa của manh chiếu cói trải bên dưới. Toàn bộ thân xác anh ta trong suốt tựa một ảo ảnh dệt bằng khói sương, mỏng manh như một phiến băng mỏng sắp rã nát khi gặp cơn gió mai đầu tiên.

Nguy hiểm nhất là nơi thái dương bên trái. Cấm chế hoa sen ngược màu xám tro — ấn ký tàn độc của bí thuật Cắt Danh — vẫn không ngừng chớp nháy những luồng tử khí u uất. Nó tựa như một loài ký sinh hung hãn, cắm sâu những xúc tu đen ngòm vào các khiếu huyệt, giãy giụa một cách điên cuồng khi cảm nhận được sinh cơ xung quanh đang tìm cách thanh tẩy nó. Cứ mỗi lần đóa sen ngược lóe lên ánh sáng tím ma quái, da thịt quanh hốc mắt người khách lại co giật từng cơn, làm rỉ ra những giọt nước vàng tanh tưởi, bốc mùi lưu huỳnh nồng nặc.

Đỗ Từ Uyên đứng sừng sững bên mép chõng tre, vạt áo bào xám tro buông thõng chạm sát mặt sàn gỗ nứt nẻ. Thần sắc bà trang nghiêm và lạnh lùng tựa một pho tượng đá được tạc từ thuở lập bến trong Tàng Danh Các. Dưới ánh lửa tam hợp bập bùng, đôi mắt sắc lẻm của vị nữ quản thủ khẽ nheo lại, quét qua ba gương mặt đang ngồi vây quanh đĩa đồng. Trên vầng trán cao của bà, những nếp nhăn hằn sâu như những vết khắc trên bia đá cổ, biểu lộ sức ép nghẹt thở của thời khắc quyết định.

“Giờ mở nước của Đập Khóa Mạch đã điểm ba khắc,” giọng Đỗ Từ Uyên trầm tĩnh nhưng vang rền từng âm tiết, nén chặt chân khí uy nghiêm của một tu sĩ Kết Danh lão luyện. Tiếng nói của bà tựa như một chiếc neo sắt thả xuống vực sâu, giữ cho tâm trí của mọi người không bị cuốn theo luồng tử khí ngoài sông. “Sự sống của kẻ này giờ đây chỉ còn tính bằng từng tấc tim đèn tùng bách. Ngọn bấc cạn dầu cũng là lúc thần hồn hắn tiêu biến vào cõi hư vô, vĩnh viễn trở thành một u hồn không tên làm chất dinh dưỡng cho con đập kia.”

Bà dừng lại một nhịp, ánh mắt dời từ ngọn lửa sang từng người, giọng điệu càng lúc càng thêm phần nghiêm cẩn:

“Các ngươi phải nhớ cho kỹ: Nghi thức Bảo chứng Đa phương Tự nguyện tuyệt đối không phải là một trò đổi chác bừa bãi nơi chợ đen cõi âm. Nó không chấp nhận sự thương hại mù quáng, càng không dung thứ cho bất kỳ một toan tính vụ lợi nào. Pháp môn này đòi hỏi sự thành thực tuyệt đối của tâm thức người đứng ra làm chứng. Chỉ một gợn sóng nghi ngờ, một thoáng tiếc nuối ký ức của bản thân, hay một manh tâm dối trá nhỏ nhoi thôi, sợi tơ bảo danh sẽ tức khắc đứt đoạn giữa chừng. Khi ấy, luồng phản phệ từ cấm chế hoa sen ngược sẽ xé nát thức hải của cả kẻ cho lẫn người nhận, biến tất cả thành những kẻ điên loạn mất trí ngay tại chỗ này.”

Không khí trong gian phòng dường như đông cứng lại dưới từng lời cảnh cáo đanh thép. Ngọn lửa trên đĩa đồng khẽ chao nghiêng khi một cơn gió luồn qua khe liếp.

Đỗ Từ Uyên quay người, ánh mắt ngưng tụ nơi vệt máu đã khô cứng dưới dái tai Trình Dạ — dấu vết còn lại sau lần anh mạo hiểm mở rộng thính lực, cưỡng ép thần thức vượt ngưỡng Thính Tức giữa lằn ranh sinh tử đêm qua.

“Trình Dạ,” bà cất giọng trầm trầm. “Ngươi là người đã vớt hắn lên khỏi dòng nước chết Dạ Thủy, cũng là người đầu tiên gánh lấy món nợ bảo chứng sinh tử này. Ngươi phải là người đi trước, làm chiếc cọc tiêu mở đường cho dòng ký ức. Hãy tách ra mảnh nhận thức chân thật nhất, nguyên sơ nhất về khoảnh khắc bàn tay ngươi chạm vào hắn giữa dòng âm. Không được dùng ký ức về gia đình ngươi. Không được mượn hình bóng người cha hay người mẹ để thế mạng. Hãy dùng chính sự sống trần trụi của ngươi để đối diện với sự sống của hắn.”

Trình Dạ khẽ hít một hơi sâu, luồng khí lạnh buốt tràn vào buồng phổi khiến lồng ngực anh nhói buốt, nhưng lại giúp thần trí anh trở nên tỉnh táo lạ kỳ. Anh ngồi xếp bằng ngay ngắn đối diện với nhánh đèn bên phải của chiếc đĩa tam hợp. Đôi bàn tay chai sạn vì mười mấy năm cầm sào lái đò, chống chọi với sóng dữ Dạ Thủy, đặt vững chãi trên hai đầu gối. Những ngón tay thô ráp khẽ siết lại, cảm nhận rõ rệt từng đường vân da thịt của chính mình.

Anh chầm chậm nhắm mắt lại.

Kinh mạch toàn thân bắt đầu vận chuyển theo pháp môn Thính Tức vừa mới khai mở. Trong bóng tối tĩnh mịch của tâm trí, những tạp âm của trần thế lùi xa dần. Tiếng gió rít ngoài bãi lau, tiếng chuông đồng rỉ sét, tiếng thở nặng nề của những người xung quanh đều biến thành những gợn sóng âm thanh mờ nhạt. Và rồi, từ tầng sâu nhất của ký ức, những thanh âm cuồng nộ của đêm mưa lũ canh tư mười mấy ngày trước bắt đầu cuộn trào trở lại như một cơn lốc xoáy.

Trình Dạ nghe thấy tiếng nước Dạ Thủy sôi ùng ục dưới lườn con thuyền nan mỏng manh. Anh nghe thấy tiếng gió mùa đông bắc thốc rách toạc những rặng lau già ven bờ, quất vào da thịt buốt như dao cạo. Nhưng trên hết, một cảm giác chân thực đến rợn ngốc bỗng bừng tỉnh nơi năm đầu ngón tay phải của anh: đó là cái lạnh thấu xương tủy khi anh liều mình nhoài người qua mạn thuyền, chụp lấy một cánh tay trôi nổi lập lờ giữa dòng tử khí đen đặc.

Cảm giác ấy không hề có bóng hình của cha anh — người đã biến mất vào sương mù mười hai năm trước. Nó cũng không vương vấn nỗi đau xé lòng khi anh đánh mất đi âm sắc giọng nói trầm ấm của Trình Hoài từng che chở tuổi thơ mình. Đó hoàn toàn là sức nặng thuần túy của một sinh mệnh đang giằng xé giữa bờ sinh và cõi tử.

Trình Dạ nhớ như in cái cảm giác năm ngón tay gầy trơ xương của người khách lạ, trong cơn mê man tuyệt vọng nhất giữa dòng nước xoáy, đã siết chặt lấy cổ tay anh như bấu víu vào chiếc cọc duy nhất còn sót lại giữa cõi trần. Và anh nhớ rõ ràng hơn cả, mới ban chiều đây thôi, chính bàn tay tàn tạ ấy, khi nhận ra anh sắp sửa hiến tế nốt ký ức về người mẹ mù lòa để cứu mình, đã dồn chút tàn lực cuối cùng để đẩy tay anh ra. Người khách thà chấp nhận tan biến thành bọt nước hư vô, thà để linh hồn bị nghiền nát dưới chân đập, chứ nhất quyết không chịu để người cứu mình phải tự hủy hoại bản thân.

Đó là sự tôn nghiêm của một con người. Một thứ ánh sáng không thể bị dập tắt bởi bất kỳ tà thuật nào.

“Ta nhớ...” Trình Dạ thì thầm.

Bờ môi anh run rẩy vì sức ép tinh thần, nhưng thanh âm phát ra lại vững vàng, trầm hùng lạ thường, mang theo lực lượng thấu triệt của cảnh giới Thính Tức:

“Ta nhớ hơi lạnh buốt của bàn tay này giữa lòng sông Chết. Ta nhớ hơi thở đứt quãng, nhọc nhằn phả vào cổ áo ta khi ta dùng hết sức bình sinh kéo ngươi lên sàn đò ẩm ướt. Ta nhớ mùi bùn non tanh nồng bám trên manh áo rách của ngươi. Và ta nhớ... ta nhớ sự tôn nghiêm của một con người khi ngươi cự tuyệt để ta tự hủy hoại bản thân vì ngươi. Ngươi muốn sống, nhưng ngươi không cướp đoạt sự sống của kẻ khác. Ta làm chứng cho sự tồn tại ấy.”

Từ mi tâm Trình Dạ, một đốm sáng trắng thuần khiết tựa giọt sương mai đọng trên ngọn cỏ lau lúc rạng đông chầm chậm tách ra. Đốm sáng không hề mang theo bất kỳ hình bóng người thân nào của anh, không làm hao tổn căn cơ bản ngã, mà chỉ chứa đựng sự gắn kết chân thực nhất giữa một người lái đò và một kẻ lữ hành qua sông.

Đỗ Từ Uyên khẽ vung ngón trỏ và ngón giữa, kết thành ấn Chỉ Danh. Bà đón lấy đốm sáng ấy, khẽ dẫn dắt nó lướt qua ngọn lửa thứ nhất của chiếc đĩa đồng tam hợp. Ngọn lửa bùng lên một tiếng *tách*, biến giọt sương mai thành một sợi tơ sáng màu lam nhạt, mềm mại, rực rỡ và tỏa ra hơi ấm dịu dàng bao bọc lấy gian phòng.

“Tốt. Điểm neo thứ nhất: Nhận thức sinh tử đồng hành,” Đỗ Từ Uyên trầm giọng chuẩn nhận. Ánh mắt bà lập tức chuyển sang nữ tu của Huyền Đăng Môn đang ngồi phía bên trái. “Đến lượt ngươi, Lâm Chiêu.”

Lâm Chiêu cắn chặt bờ môi dưới đến mức bật máu. Vạt áo trắng thuần khiết của đệ tử Huyền Đăng Môn trên người nàng vẫn còn loang lổ những vệt máu đỏ thẫm đã khô quắt — dấu tích của đòn chưởng tàn độc mà sư thúc Bạch Huyền đã giáng xuống lưng nàng đêm trước. Cơn đau thể xác không thấm tháp gì so với nỗi cay đắng, nhục nhã đang cào xé lồng ngực nàng.

Mười năm ròng rã nàng dốc lòng tu tập nơi Huyền Đăng Môn, ngày đêm tụng niệm kinh văn, luyện tập kiếm pháp Chiếu Hồn, từng tự hào tin rằng tông môn của mình là ngọn hải đăng soi đường chỉ lối giữa ranh giới âm dương, là bức tường thành bảo vệ trật tự cõi sống. Để rồi đêm nay, tấm màn dối trá bị xé toạc trần trụi. Nàng bàng hoàng nhận ra những vị trưởng bối mà nàng hằng tôn kính bấy lâu lại chính là những kẻ buôn bán danh phận, biến những người sống vô tội thành vật tế sống, biến ký ức con người thành thứ công cụ củng cố quyền lực tối thượng.

Nàng run rẩy đưa hai ngón tay thon dài lên trước vầng trán thanh tú. Thanh kiếm Chiếu Hồn đặt ngang trên đùi nàng khẽ rung bần bật trong vỏ bao bằng da cá đuối, phát ra những tiếng ngân u uất, như một khúc bi ca ai oán cho niềm tin bị phản bội.

“Ta nhớ đêm mưa đầu tiên ta bước chân vào căn nhà chờ rách nát này,” Lâm Chiêu cất tiếng. Từng lời nói của nàng như những nhát kiếm tự cứa vào tâm can mình, nhưng âm sắc lại rành rọt, kiên định không một chút do dự. “Ta nhớ mũi kiếm Chiếu Hồn của ta đã run rẩy dữ dội thế nào khi luồng kiếm quang soi thấu những vết sẹo khóa chỉ tàn bạo trên hai cổ tay ngươi. Ta nhớ sự kinh hoàng tột cùng trong đôi mắt đờ đẫn của ngươi khi ngươi ngửi thấy mùi Tỏa Hồn Dầu vương trên áo ta — thứ dầu ô uế mà môn phái ta đã dùng để giam cầm, bóc tách tâm trí ngươi suốt mười hai năm ròng rã trong bóng tối.”

Một giọt nước mắt trào ra từ khóe mi Lâm Chiêu, lăn qua gò má tái nhợt nhưng ánh mắt nàng không hề chớp:

“Và ta nhớ... ta nhớ khoảnh khắc ta quỳ xuống bên chiếc chõng tre này, tự tay dùng thảo dược ven sông lau đi những vệt mủ xám tanh tưởi trên trán ngươi. Ta nhớ sự run rẩy của da thịt ngươi khi cảm nhận được một bàn tay không mang ác ý. Bằng danh dự của một người tu đạo đã nhìn thấy vết nhơ của chính môn phái mình, ta tự thề trước kiếm hồn rằng: Ta sẽ không bao giờ để bóng tối của Huyền Đăng Môn bôi xóa sự tồn tại của ngươi thêm một lần nào nữa. Ta làm chứng cho tội ác mà ngươi đã phải gánh chịu, và ta làm chứng cho quyền được sống của ngươi!”

Một sợi tơ sáng màu ánh kim rực rỡ, mang theo kiếm ý Chiếu Hồn sắc bén nhưng tràn đầy sự sám hối chân thành từ mi tâm Lâm Chiêu tuôn trào ra. Sợi tơ ấy không làm tổn hại đến căn cơ tu vi mười năm của nàng, bởi nó không phải là một sự hiến tế mù quáng, mà là sự giải thoát cho chính tâm ma của người cầm kiếm.

Dưới sự dẫn dắt của ấn quyết Đỗ Từ Uyên, sợi tơ ánh kim lướt qua ngọn bấc thứ hai của chiếc đèn tam hợp. Ngọn lửa bừng sáng rực rỡ, hòa quyện làn khói dầu tùng bách với ánh kim sắc bén, tạo nên một vòng hào quang thanh tẩy chói lọi.

“Điểm neo thứ hai: Sự sám hối và phán xét của công lý,” Đỗ Từ Uyên cất giọng, trong đáy mắt bà lóe lên một tia thán phục kín đáo.

Ánh mắt của vị nữ quản thủ Tàng Danh Các cuối cùng dừng lại ở người phụ nữ lớn tuổi nhất trong phòng.

Bà Lê An ngồi co ro bên mép chõng, hai bàn tay thô ráp, nứt nẻ vì cả đời ngâm nước giặt giũ và cầm chổi quét lá nơi bến sông khẽ run lên bần bật. Đôi mắt bà trũng sâu, thâm quầng sau những đêm dài thức trắng cùng con trai canh giữ từng mảnh vé xơ lau. Người mẹ cả đời chỉ biết quanh quẩn bên gian nhà chờ Bến Lau Tàn, chưa từng bước chân ra khỏi vùng đầm lầy, khẽ đưa tay áo chàm lên chậm nước mắt.

“Bà An,” Đỗ Từ Uyên khẽ gật đầu, thanh âm nghiêm nghị của bà bất giác dịu lại đôi phần, mang theo sự kính trọng trước một người mẹ đã chịu đựng quá nhiều gian truân. “Hãy trao cho hắn phần ký ức của một người đã giữ cho ngọn đèn trong buồng này không bao giờ tắt. Không cần đạo pháp, không cần huyền thuật, chỉ cần tấm lòng của người giữ lửa.”

Bà Lê An khẽ nấc lên một tiếng nghẹn ngào. Bà nhìn người khách vô danh đang nằm thoi thóp, ánh mắt bà không còn chút e sợ của một người đàn bà sợ mất đi đứa con trai duy nhất, mà đong đầy sự bao dung vô bờ bến của một người mẹ nơi bến nước nghèo nàn:

“Tôi... tôi chỉ là một mụ đàn bà coi kho vé rách, chữ nghĩa chẳng biết được mấy chữ, đạo pháp cao siêu lại càng mù tịt. Nhưng tôi nhớ chứ... trời đất ơi, làm sao tôi quên được!”

Bà run rẩy vươn bàn tay xương xẩu ra, những ngón tay khô cằn như rễ lau già khẽ chạm vào mép chiếc chiếu cói:

“Tôi nhớ những đêm thằng Dạ nhà tôi phải chèo đò ra giữa dòng nước dữ đón khách, chỉ còn tôi với chú nằm lại trong gian buồng dột nát này. Tôi nhớ từng thìa nước cháo hoa loãng tôi phải cạy từng kẽ răng cắn chặt của chú để bón vào. Tôi nhớ tiếng chú rên rỉ, mê sảng trong những cơn sốt hầm hập... chú gọi 'mẹ ơi', chú gọi 'quê ơi', dù những chữ nghĩa ấy đã bị tà thuật độc ác của người ta bẻ gãy vụn vặt trong họng. Tôi nhớ từng chiếc khăn ấm tôi đắp lên ngực chú, nhớ từng lời khấn vái vụng về tôi cầu xin trời Phật, tổ tiên cho chú đừng chết lạnh, chết tủi giữa căn nhà chờ này...”

Giọng bà nghẹn lại trong nước mắt, nhưng từng từ thốt ra sau đó lại chắc nịch như đá tảng:

“Chú là một con người bằng xương bằng thịt! Chú có mẹ sinh ra, có cha nuôi nấng, chú có nguồn có cội! Chú không phải là một món đồ vô danh để những kẻ độc ác kia tùy tiện vứt bỏ hay dẫm đạp! Chừng nào ngọn đèn của mụ già này còn sáng, chú vẫn là một con người sống dưới mái nhà này!”

Từ trong lồng ngực người mẹ già, một sợi tơ sáng màu vàng cam ấm áp như ánh lửa bập bùng nơi bếp chiều mùa đông chầm chậm bay ra. Nó không hề lấy đi một mảnh ký ức nào về đứa con trai Trình Dạ hay người chồng Trình Hoài đã mất tích của bà. Nó chỉ mang theo hơi ấm thuần khiết của tình thương mẫu tử — thứ tình cảm nguyên thủy, mộc mạc nhất của cõi người, thứ có thể sưởi ấm những linh hồn bơ vơ nhất giữa cõi u minh.

Sợi tơ lướt qua ngọn bấc thứ ba của chiếc đĩa tam hợp. Ngọn lửa bùng lên một quầng sáng rực rỡ, tỏa ra mùi thơm ngát của rơm rạ mới gặt và cỏ lau phơi khô dưới nắng hạ.

“Điểm neo thứ ba: Hơi ấm của nhân gian mẫu tính!” Đỗ Từ Uyên quát lớn, hai tay bà thoăn thoắt biến ảo, kết xuất liên hoàn ba mươi sáu đạo Kết Danh cổ ấn giữa không trung. “Ba điểm neo nhân chứng sống đã thành hình! Thiên địa vi giám, nhân tâm vi chứng! KẾT TRẬN!”

Theo tiếng quát uy nghiêm xé toạc màn đêm, ba sợi tơ sáng màu lam, kim và cam trên đĩa đồng đồng loạt phóng vụt lên không trung, xoắn bện chặt chẽ vào nhau. Chúng dệt nên một dải lụa quang minh tam sắc lộng lẫy, mềm mại như dải mây chiều nhưng lại bền chắc khôn cùng. Dải lụa ấy lượn một vòng quanh đĩa ngọc thạch đặt trên chiếc kỷ con, rồi dưới sự dẫn dắt của thủ ấn Kết Danh thượng thừa, nó lao thẳng xuống, cắm sâu vào chính giữa lồng ngực của Khách Vô Danh!

*OÀNG!*

Một luồng kình khí vô hình bùng nổ dữ dội ngay giữa gian nhà chờ, làm những tấm rèm cói bay phần phật, bụi bám trên xà nhà rơi lả tả.

Ngay khoảnh khắc ba dòng ký ức chân thật kết nối vào tâm mạch người khách, hai vật chứng cổ xưa đặt trên đầu chõng tre bỗng đồng loạt phát ra những tiếng ngân vang kỳ dị, cộng hưởng mãnh liệt.

Con dấu gỗ thị cổ của giám sát viên kho cơ mật Ty Danh Tịch — vật chứng lịch sử từng bị chôn vùi dưới đáy chiếc hòm huyền thiết nơi Tàng Danh Các suốt mười hai năm — bỗng bốc lên một làn khói tím mỏng manh. Những nét chạm khắc hình búp sen thanh nhã cùng góc bộ thủ Mộc (木) còn sót lại trên mặt gỗ như được thổi vào một luồng sinh khí mới mẻ, rực sáng lên những vệt lân tinh cổ kính. Khí tức nghề nghiệp mười hai năm bị bóng tối vùi dập bỗng chốc tìm thấy cội nguồn tiếp nhận, rung chuyển mãnh liệt theo từng nhịp đập của dải lụa tam sắc.

Cùng lúc đó, tấm vé xơ lau ngâm nước âm mang thủ ấn phong linh của người lái đò Trình Hoài đặt cạnh ngực người khách cũng run lên bần bật. Vệt máu khô mang hình bông lau tàn gãy cánh trên mặt giấy bỗng hóa lỏng một cách thần kỳ. Từ tâm bông lau, một giọt máu tươi ấm nóng rỉ ra, tỏa ra sức nóng rực của món nợ bảo chứng sinh tử chưa từng bị mục rữa hay phản bội suốt mười hai năm đằng đẵng.

Hai vật chứng độc lập — một đại diện cho danh phận chức nghiệp nơi thế gian hành chính, một đại diện cho lời thề bảo chứng sinh tử giữa hai cõi sống chết — đã lập tức hóa thành hai gọng kìm tâm linh vững chắc như bàn thạch, kẹp chặt lấy thân xác đang tan rã của người khách, không cho tử khí kéo tuột anh ta xuống dòng sông Chết!

“U u u... Gào ô ô!”

Cấm chế hoa sen ngược trên thái dương người khách rú rít lên những âm thanh the thé, chói tai tựa như tiếng bầy quỷ đói bị thiêu đốt trong vạc dầu. Tà lực Đoạt Danh cắm rễ sâu trong thức hải anh ta bộc phát một cách điên cuồng. Nó phóng ra hàng trăm luồng hắc khí đen ngòm pha lẫn ánh tím ma quái, quằn quại tựa những con rắn độc, cố gắng cắn xé dải lụa tam sắc để bẻ gãy mối liên kết bảo danh.

Thế nhưng, dải lụa tam sắc được dệt nên từ sự thật trần trụi, từ kiếm ý sám hối và từ tình thương ruột thịt tự nguyện của ba con người sống, hoàn toàn không có một kẽ hở nào cho sự giả trá hay sợ hãi xâm nhập. Mỗi tấc hắc khí tà ác chạm vào dải lụa đều bị ánh sáng thuần khiết thiêu rụi thành tro bụi, phát ra những tiếng xèo xèo tanh nồng mùi vôi sống và lưu huỳnh bốc cháy.

Lực kéo vô hình từ Đập Khóa Mạch ngoài sông dội vào thức hải người khách bỗng khựng lại, bị lớp phòng hộ ba tầng kiên cố đẩy lùi từng tấc, từng tấc một!

“A... Á á á!”

Một tiếng thét xé lòng bất thần bật ra từ cuống họng khô khốc của Khách Vô Danh.

Thân thể gầy guộc của anh ta cong vút lên khỏi mặt chõng tre như một cánh cung kéo căng hết mức, các khớp xương toàn thân kêu răng rắc ghê người. Đó không chỉ là nỗi đau đớn tột cùng của thể xác khi kinh mạch bị đảo lộn, mà là cơn đau xé rách tâm can khi hàng ngàn mảnh vỡ nhận thức tự thân — những mảnh ký ức từng bị bóc tách tàn bạo bằng kim châm chín khiếu và Tỏa Hồn Dầu suốt hơn một thập kỷ — đang bị lực bảo chứng cưỡng ép kéo giật trở lại, ráp nối thô bạo vào nhau trong thức hải.

Mười hai năm bị biến thành mẫu thể Giáp-Thất... Mười hai năm bị xích trong hang đá lạnh lẽo ngập ngụa mùi vôi sống và mùi tử thi... Những ngày tháng câm lặng nhìn từng tầng danh tính của mình bị róc thịt lột da, bị biến thành những viên gạch vô danh chôn dưới chân đập... Tất cả những uất ức, đớn đau ấy ùa về như một trận đại hồng thủy cuộn trào cát đá, va đập tàn nhẫn vào từng thớ thịt, từng tế bào não tủy.

Hai mắt người khách trợn trừng, tròng mắt đỏ ngầu những tia máu vỡ. Mồ hôi lạnh vã ra như tắm, hòa cùng những giọt lệ mặn chát tuôn xối xả qua hai khóe mi sâu hoắm. Mười đầu ngón tay anh ta cào cấu điên dại xuống mặt chiếu cói, móng tay bật máu găm sâu vào từng thớ nan tre, bật ra những tiếng cọ xát rợn người.

“Giữ chặt thức hải của hắn!” Đỗ Từ Uyên quát lớn, sắc mặt bà tái đi vì hao tổn chân khí. Hai bàn tay bà ấn mạnh vào huyệt Thiên Linh trên đỉnh đầu người khách, liên tục truyền chân khí Kết Danh thuần chính để giữ cho hộp sọ anh ta không bị nứt toác trước áp lực nhận thức khổng lồ. “Đừng để hắn ngất đi! Tuyệt đối không được buông xuôi! Nếu lúc này ý thức hắn sụp đổ, thần hồn hắn sẽ vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh, vĩnh viễn không thể cứu vãn!”

Trình Dạ bước vội lên một bước, dùng hai bàn tay rắn chắc, gân guốc siết chặt lấy đôi vai đang co giật dữ dội của người khách:

“Nhìn vào ta! Nhìn thẳng vào ngọn đèn tam hợp!” Trình Dạ gầm lên bằng giọng Thính Tức trầm hùng, âm thanh tựa như tiếng chuông đồng gióng thẳng vào màn sương mù hỗn loạn đang bủa vây đầu óc người đối diện. “Ngươi không phải là Mẫu thể Giáp-Thất! Ngươi không phải là một kiện hàng ngâm dầu trong bóng tối! Ngươi là một con người sống! Hãy nhớ lại ngươi là ai! Hãy gọi tên của ngươi ra!”

Lâm Chiêu cũng lập tức rút thanh kiếm Chiếu Hồn khỏi vỏ. Ánh kiếm sắc lạnh lóe lên, mũi kiếm cắm phập xuống sàn gỗ ngay cạnh mép chõng tre. Nàng truyền toàn bộ kiếm ý thanh khiết vào thân kiếm, khiến nó phát ra luồng bạch quang ôn hòa nhưng rực rỡ, soi rọi thẳng vào đáy mắt đang đờ đẫn, ngập tràn tà khí của kẻ bị nạn:

“Hãy đạp gãy chiếc khóa chỉ trong tâm trí ngươi! Ngươi là người đã nhìn thấy toàn bộ sự thật nhơ bẩn của chúng! Ngươi có quyền cất lên tiếng nói của chính mình trước trời đất!”

Trong tầng sâu tăm tối như đáy vực thẳm của Khách Vô Danh, nơi bóng đêm của Tỏa Hồn Dầu từng thống trị suốt mười hai năm, những mảnh vỡ ký ức bắt đầu xoay chuyển dữ dội. Dưới ánh sáng của ba ngọn đèn và ba lời chứng thực, màn sương đen tan rã từng mảng lớn.

Những hình ảnh thân thương thuở nào bắt đầu ngưng tụ lại thành hình sắc rõ nét.

Đó là một chiếc bàn làm việc bằng gỗ lim mộc mạc bên khung cửa sổ nhìn ra con ngõ nhỏ rợp bóng cây hoa hòe ở ngoại thành Lạc Châu... Mùi mực nho thơm ngát thoang thoảng trong gió sớm, hòa lẫn với mùi giấy bản mới tinh còn thơm mùi vỏ dướng... Tiếng ngòi bút lông thoăn thoắt chấm mực, nắn nót đối chiếu từng dòng hộ tịch, từng thước ruộng đê điều, từng tên họ của người dân nghèo khó... Những chồng sổ sách dày cộp mang triện đỏ nghiêm cẩn của Ty Danh Tịch, nơi mỗi cái tên đều được trân trọng như một sinh mệnh...

Và rồi, ký ức trôi xa hơn nữa, ngược về một góc tuổi thơ ấm áp đầy ắp nắng vàng.

Dưới chân con đê quai cổ kính chắn sóng Dạ Thủy, tiếng búa đục đá chan chát vang lên đều đặn, nhịp nhàng theo từng nhịp thở. Một người đàn ông vạm vỡ, lưng trần bóng nhẫy mồ hôi dưới nắng hè, tay cầm búa sắt, tay giữ ve đục, đang cặm cụi khắc từng đường vân sóng nước tinh xảo lên những khối đá hộc khổng lồ — những khối đá nền móng ban đầu của con đập ngăn lũ.

Người thợ đá ấy buông búa, quay đầu lại nhìn đứa con nhỏ đang ngồi nghịch cát bên bờ đê. Bàn tay thô ráp đầy vết chai sẹo của ông xoa nhẹ lên mái tóc đứa trẻ, nụ cười rạng rỡ làm bừng sáng khuôn mặt sạm đen vì nắng gió. Ánh mắt ông ngập tràn niềm tự hào chất phác:

*“Nhớ kỹ lấy con nhé, đá núi có thể mòn theo năm tháng, thân đập có thể bồi đắp đổi thay, nhưng tên họ của tổ tiên, của những người đổ mồ hôi dựng đê khắc vào lòng đá thì ngàn năm sau sông nước cũng không xóa nổi. Giữ lấy cái tên của mình, giữ lấy danh dự của người thợ đá...”*

Cha!

Người đàn ông ấy là cha của nàng! Cha nàng từng là người thợ đá đứng đầu nhóm thợ tham gia xây dựng nền móng ban đầu cho Đập Khóa Mạch! Người đã dùng cả đời mình, đổ từng giọt mồ hôi và máu tươi để đắp nên tấm bình phong ngăn dòng lũ dữ bảo vệ xóm làng, bảo vệ muôn dân lầm than, chứ không phải thứ công trình quái gở, tàn bạo dùng để chôn vùi danh tính và hút cạn linh hồn con người như lũ ác quỷ Huyền Đăng Môn đang toan tính!

Sợi dây xích vô hình trói buộc nơi cổ họng bỗng chốc rạn nứt! Chiếc khóa chỉ bằng tà thuật từng khóa chặt thanh quản suốt mười hai năm nổ tung thành trăm ngàn mảnh vụn!

Uất ức nghẹn ngào suốt mười hai năm chôn vùi trong ngục tối, nỗi căm hờn của một sinh mệnh bị tước đoạt toàn bộ nhân phẩm, bị biến thành công cụ vô danh bỗng hóa thành một nguồn sức mạnh tự thân vô biên. Sức mạnh ấy từ sâu thẳm linh hồn bùng nổ, quét sạch mọi hắc khí tàn dư, đánh nát đóa sen ngược trên thái dương thành một làn khói xám tro bay biến vào hư không.

Trong tiềm thức vỡ òa tựa hồ đê vỡ lúc triều dâng, người khách mở to đôi mắt rực sáng, lồng ngực ưỡn thẳng về phía trước. Nàng há miệng, dồn toàn bộ sinh lực của một kẻ vừa từ cõi chết trở về, thốt lên một tiếng gọi rành rọt, đanh thép, vang vọng khắp gian nhà chờ và dội thẳng ra mặt nước Dạ Thủy:

“TỐNG YÊN!”

Tiếng gọi ấy tựa như một tiếng sấm rạch toạc màn đêm u tối mười hai năm!

“Ta là Tống Yên!”

Không gian trong gian nhà chờ Bến Lau Tàn bỗng chốc ngưng đọng lại trong một khoảnh khắc nghẹt thở. Ngay cả tiếng sóng âm âm ỉ ngoài sông Chết dường như cũng bị tiếng xưng danh đanh thép ấy đẩy lùi ra xa hàng dặm.

Ba ngọn lửa trên chiếc đĩa đồng tam hợp đồng loạt bùng lên một quầng sáng vàng rực rỡ chưa từng thấy, chiếu rọi đến từng ngóc ngách u tối nhất của gian phòng. Làn khói dầu tùng bách thơm ngát cuộn trào, bao bọc lấy toàn bộ thân thể người vừa cất tiếng xưng danh tựa như một tấm áo choàng quang minh bảo hộ.

Và rồi, một cảnh tượng kỳ diệu đã diễn ra ngay trước mắt những người chứng kiến.

Dưới ánh sáng ấm áp của ngọn đèn tam hợp, thân thể vốn trong suốt như làn sương mỏng của người khách bắt đầu đặc lại một cách rõ rệt. Những thớ thịt, làn da dần lấy lại huyết sắc hồng hào và độ mờ đục tự nhiên của một cơ thể bằng xương bằng thịt. Hơi thở nàng trở nên sâu và đều đặn, nhịp tim đập dồn dập, mạnh mẽ trong lồng ngực.

Nhưng dấu hiệu chấn động nhất, thiêng liêng nhất của cõi sống không nằm ở thân xác.

Trên mặt sàn gỗ nứt nẻ dưới chân chõng tre, nơi suốt mười mấy ngày qua hoàn toàn trống rỗng, lạnh lẽo và câm lặng dù có bao nhiêu ngọn đèn chiếu vào, một vệt đen mờ nhạt bắt đầu chậm rãi ngưng tụ.

Đó là một bóng người!

Chiếc bóng lờ mờ hình thành, in dấu rõ rệt hình dáng một con người đang ngồi trên chõng. Dẫu cho viền ngoài của chiếc bóng ấy vẫn còn nham nhở những đường răng cưa chưa liền mạch — minh chứng đau xót cho thấy nhiều tầng ký ức chi tiết của quá khứ mười hai năm, những tài liệu, sổ sách và chứng thư cá nhân vẫn còn bị giam hãm trong các hòm chứa tại tổng viện Huyền Đăng Môn ở Lạc Châu, chưa thể lấy lại trọn vẹn trong một sớm một chiều — nhưng sự tồn tại của nó là chân thực, là không thể chối cãi!

Có bóng nghĩa là có danh!

Mối nối thiêng liêng giữa thân xác trần thế và danh phận cá nhân, sợi dây liên kết một con người với thế gian cõi sống, sau mười hai năm đứt đoạn trong tăm tối ngục tù, cuối cùng đã được tái lập một cách vững chắc ngay tại Bến Lau Tàn!

Đỗ Từ Uyên từ từ thở phào một hơi dài. Đôi bàn tay bà chậm rãi buông lỏng khỏi huyệt Thiên Linh của Tống Yên, toàn thân bà khẽ run lên vì kiệt lực. Vầng trán vị nữ quản thủ lấm tấm mồ hôi hột, nhưng nơi khóe miệng vốn luôn nghiêm nghị, khắc khổ bấy lâu nay bỗng khẽ nở một nụ cười hiếm hoi:

“Thân đã có danh, danh đã có bóng. Lời thề giữ bến ba trăm năm qua của các bậc tiền nhân Bến Lau Tàn chưa từng phụ một người biết tự cứu lấy mình.”

Trình Dạ từ từ buông tay khỏi đôi vai gầy của người đối diện. Anh nhìn xuống chiếc bóng răng cưa in trên mặt sàn gỗ, rồi ngẩng đầu nhìn lên khuôn mặt của người khách.

Khuôn mặt ấy giờ đây đã hiện rõ từng đường nét cương nghị, thanh tú của một nữ lại viên từng kiên cường đối mặt với cường quyền nơi nha môn. Hốc mắt nàng không còn hõm sâu vô hồn, mà lấp lánh ánh sáng của ý chí kiên định. Cảm giác ấm nóng truyền qua lòng bàn tay chai sạn mách bảo anh rằng sinh tức của nàng đã hoàn toàn hồi phục, dòng máu nóng của người sống đã chảy tràn trong kinh mạch.

Tống Yên từ từ hạ người xuống, tựa lưng vào vách gỗ mộc nứt nẻ. Cơn đau xé rách tâm can vừa rồi đã dần lắng dịu, để lại một cảm giác kiệt sức cùng cực nơi thể xác, nhưng tâm trí nàng lại sáng tỏ, minh mẫn và tự do hơn bao giờ hết.

Nàng đưa mắt nhìn quanh gian phòng nhỏ hẹp.

Ánh mắt nàng dừng lại nơi Trình Dạ, người chèo đò trẻ tuổi mang đôi mắt trầm buồn, người đã đánh mất đi âm sắc giọng nói của chính cha mình để cứu nàng thoát khỏi dòng nước Chết; nàng nhìn sang Lâm Chiêu, người nữ tu trạc tuổi mình mang vết thương rỉ máu nơi lồng ngực, người đã dám phản bội lại cả môn phái mười năm gắn bó để giữ trọn lấy lương tri và thanh kiếm Chiếu Hồn; và cuối cùng, nàng nhìn bà Lê An, người mẹ già với đôi mắt đẫm lệ đang run rẩy với tay lấy chiếc chăn chàm bạc màu đắp lên đôi chân lạnh ngắt của nàng.

Tống Yên khẽ đưa bàn tay gầy guộc lên trước mặt. Nàng ngắm nhìn chiếc bóng của những ngón tay mình in rõ ràng, sắc nét trên vách gỗ dưới ánh đèn tùng bách.

Hai hàng nước mắt nóng hổi lặng lẽ lăn dài trên đôi gò má tái sạm, rớt xuống mu bàn tay, ấm nóng.

Nàng nghẹn ngào không thốt nên lời. Rồi bằng tất cả sự kính cẩn của một linh hồn vừa được tái sinh, Tống Yên chầm chậm quỳ sụp xuống mặt chõng tre, cúi đầu lạy ba người trước mặt:

“Tống Yên... đội ơn cứu mạng của ba vị ân nhân. Đội ơn sự che chở và hy sinh của Bến Lau Tàn...”

Thanh âm của nàng khàn đặc vì mười hai năm ròng không cất tiếng nói trọn vẹn một cái tên, nhưng từng âm tiết phát ra lại chứa chan sự xúc động sâu xa và lòng biết ơn tột cùng. Nàng hiểu quá rõ cái giá mà họ phải trả. Ba người họ đã không chọn con đường an toàn, dễ dãi là ruồng bỏ nàng để giữ lấy sự bình yên giả tạo cho bản thân; họ cũng không chọn con đường mù quáng là tự thiêu đốt bản ngã đến kiệt cùng. Họ đã chìa bàn tay ấm áp ra, san sẻ từng mảnh ký ức có thật để cùng nàng bước qua cánh cửa hẹp của tử thần.

Bà Lê An vội vàng bước tới, đưa đôi tay thô ráp đỡ lấy hai vai nàng, kéo nàng ngồi dậy. Giọng bà run run, giàn giụa nước mắt:

“Khổ thân con... Con bé tội nghiệp! Sống lại rồi là tốt rồi con ơi. Đừng lạy, đừng lạy làm gì! Ở cái Bến Lau Tàn này, từ đời ông đời cha thằng Dạ đã dạy rồi: người sống giúp người sống qua cơn hoạn nạn là cái lẽ đương nhiên của trời đất, có gì mà phải đội ơn!”

Lâm Chiêu đưa tay tra thanh đoản kiếm Chiếu Hồn vào bao da, khẽ thở dài một tiếng thật sâu. Ánh mắt nàng nhìn Tống Yên ngập tràn sự xót xa nhưng cũng đầy vẻ khâm phục:

“Ký ức của cô đã được neo giữ thành công, cấm chế hoa sen ngược cũng đã bị bẻ gãy. Nhưng Bạch Huyền và Những Kẻ Cắt Danh của Huyền Đăng Môn tuyệt đối sẽ không dừng lại ở đây. Giờ mở nước canh ba đêm nay, đợt kiểm kê cưỡng chế Đập Khóa Mạch sẽ chính thức bắt đầu trên toàn lưu vực Dạ Thủy. Chúng sẽ lùng sục từng tấc đất để tìm lại mẫu thể Giáp-Thất.”

Nữ tu khẽ cắn môi, ngập ngừng một thoáng rồi nói tiếp:

“Nếu cô muốn, với thân phận và chiếc bóng đã được tái lập hiện tại, ta và Đỗ quản thủ có thể tìm cách đưa cô bí mật rời khỏi Lạc Châu ngay trong đêm nay theo lối đê quai số chín. Đó là con đường mòn hiểm trở xuyên qua hẻm đá, có thể giúp cô ẩn náu tại một vùng đất xa xôi ngoài lưu vực Dạ Thủy để bảo toàn tính mạng, sống một cuộc đời bình an trọn vẹn.”

Nghe đến hai chữ “trốn tránh”, Tống Yên bỗng ngẩng phắt đầu dậy.

Ánh mắt nàng không còn một chút sợ hãi, hoang mang hay yếu đuối nào của kẻ vừa thoát khỏi cửa tử. Thay vào đó, một ngọn lửa căm hờn ngùn ngụt và ý chí quyết tâm sắt đá bùng cháy dữ dội trong đáy mắt đen láy. Nàng dứt khoát lắc đầu, đưa mu bàn tay gạt phắt đi những giọt nước mắt còn vương trên khóe mi.

“Trốn tránh sao?” Tống Yên cất giọng đanh thép, từng lời nói tựa như những nhát búa đập vào đá tảng, vang vọng trong gian phòng. “Mười hai năm qua, ta đã bị giam cầm như một con thú trong buồng tối, câm lặng nhìn chúng dùng tên tuổi, bài vị, danh phận của hàng vạn đồng bào để đắp móng cho tội ác tày trời của chúng. Bao nhiêu mạng người đã tan biến không dấu vết dưới đáy con đập kia? Bao nhiêu gia đình đã vĩnh viễn mất đi người thân mà không hề hay biết?”

Nàng nghiến chặt răng, lồng ngực phập phồng dữ dội:

“Cha ta... cha ta là Tống Thợ Đá! Người đã dùng cả đời mình, đổ mồ hôi và xương máu để khắc từng phiến đá giới đầu tiên cho con đập ấy, mong nó trở thành tấm lá chắn ngăn lũ cứu vớt muôn dân. Ta tuyệt đối không thể để linh hồn của cha ta dưới suối vàng phải ngậm hờn! Ta không thể để công sức và sinh mạng của những người thợ đá năm xưa bị biến thành tấm bình phong che đậy cho tà thuật Đoạt Danh tàn độc của Huyền Đăng Môn!”

Nói rồi, Tống Yên vươn tay ra, nắm chặt lấy con dấu gỗ thị cổ của Ty Danh Tịch và tấm vé xơ lau còn vương giọt máu tươi của Trình Hoài trên chiếc đĩa ngọc thạch.

Bằng một nghị lực kiên cường đến kinh ngạc, nàng dùng hai tay chống mạnh xuống mặt chõng tre, gượng dậy. Đôi chân nàng còn run rẩy dữ dội vì mười hai năm trời chưa từng chạm vào mặt đất cõi sống, các khớp xương nhức buốt như bị kim châm, nhưng nàng vẫn cắn chặt môi đến bật máu, kiên quyết đứng thẳng người lên giữa gian nhà chờ Bến Lau Tàn.

Dưới ánh sáng rực rỡ của ba ngọn bấc đèn tam hợp, chiếc bóng răng cưa dưới chân nàng đổ dài trên sàn gỗ, kiêu hãnh, bất khuất và vững chãi.

Tống Yên ngẩng cao đầu, nhìn thẳng vào mắt Trình Dạ, Lâm Chiêu và Đỗ Từ Uyên. Nàng hít một hơi thật sâu, cất giọng rõ ràng từng tiếng:

“Ta là Tống Yên, nguyên lại viên Ty Danh Tịch. Ta sẽ cùng các người đi tố giác.”

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn