Đò Qua Vô Danh — Phần 1: Bến Không Có Người ĐợiC.1 / 38
Chương 1

Người Còn Thở Giữa Dòng Âm

Tiếng chuông dẫn canh ba buông hồi thứ ba trên cột chuông nghiêng của Bến Lau Tàn, rạch một vệt rung buốt qua màn sương quánh đặc.

Âm thanh không ngân vang như tiếng chuông chùa cõi trần, không mang theo sự thanh thoát để giải thoát hay an ủi người nghe, mà trầm đục, khô khốc, rơi tõm vào không gian tựa một hòn đá nặng trĩu ném xuống lòng giếng sâu không đáy. Nó không dội lại từ vách núi, cũng chẳng lay động nổi những ngọn lau rủ đầu bên mép nước; nó chỉ chìm sâu vào đất, lan ra theo những mạch ngầm lạnh ngắt bên dưới tầng bùn phù sa cổ.

Và rồi, mặt nước Dạ Thủy dưới chân bến bắt đầu chuyển mình.

Ban ngày, nơi đây chỉ là một lòng lạch cạn trơ trọi, phơi ra những bãi bùn xám xịt nứt nẻ chân chim, xen lẫn vô số gốc lau mục rỗng gãy gập cùng những bộ xương cá chết khô trắng hếu cắm ngập trong đất sét. Người dân vùng vạn chài bên kia đê lớn đi ngang qua chỉ thấy đó là một vũng nước tù vô tích sự, tanh nồng mùi rêu rữa và bốc lên làn khói xám nhạt mỗi buổi trưa nồng. Nhưng hễ tiếng chuông đồng trên chiếc cột gỗ nghiêng điểm đủ ba hồi lúc canh ba—khi ranh giới giữa hai bờ sống chết hé mở thành một khe nứt mong manh như đường tơ chỉ—con nước đen kịt từ cõi âm lại cuồn cuộn dâng lên từ những khe nứt vô hình dưới đáy sông.

Nước dâng không một tiếng róc rách. Không có bọt trắng sủi tăm, không có những gợn sóng lấp loáng xô bờ dưới ánh trăng mờ, mà phẳng lì, sánh đặc như mực tàu vừa mài trong nghiên đá, trườn qua từng bậc thềm rêu với vẻ lặng lẽ đến rợn người. Thứ nước ấy tuyệt nhiên không phản chiếu bóng hình của kẻ đứng bên trên. Người cúi xuống nhìn chỉ thấy một hố đen thăm thẳm hun hút, không đáy, không bờ. Dòng Dạ Thủy không lưu lại hình hài thể xác; nó chỉ phản chiếu những gì người ta còn nhớ, những chấp niệm chưa kịp tan, hoặc những món nợ trần gian chưa từng được trả đủ.

Trình Dạ đứng trên bậc đá rêu phong thấp nhất, vạt áo chàm dài chấm gót đã ướt đẫm hơi sương lạnh buốt. Hơi lạnh của Dạ Thủy không giống cái rét của ngọn gió bấc mùa đông; nó là thứ hàn khí ngấm ngầm luồn qua từng thớ vải thô, thấm qua da thịt rồi cắm thẳng vào xương tủy, làm tê dại những khớp ngón tay nếu người ta lơ là dù chỉ trong một hơi thở. Anh khẽ co những đầu ngón tay lại, cảm nhận sự thô ráp quen thuộc của lòng bàn tay mình trước khi đưa lên nắn lại quai chiếc đèn bão treo nơi đầu mũi đò.

Chiếc đèn bằng sắt tây hoen gỉ, bốn mặt kính đã mờ đục vì khói dầu qua năm tháng, bên trong đốt bằng thứ dầu cá trắm đen ngâm rễ ngải cứu phơi khô bảy lượt nắng. Ngọn lửa hạt đỗ xanh lè leo lét tỏa ra một quầng sáng mỏng manh chừng ba thước, không đủ để xua đi màn đêm, nhưng vừa vặn soi rõ mạn thuyền gỗ bách đã ngấm nước âm qua hàng chục năm ròng rã đến mức thớ gỗ chuyển sang màu chì xám ngoét. Thứ gỗ bách này không nổi hoàn toàn trên mặt nước mà chìm sâu đến nửa thân, đằm mình trong làn nước đen như thể một phần của chính dòng sông.

Bên hông Trình Dạ, sợi dây thừng bện bằng xơ dừa già thắt quanh thắt lưng khẽ rung lên theo từng nhịp thở của dòng nước ngầm.

Cứ mỗi lần chuẩn bị mở tuyến, người giữ bến phải kiểm tra đủ ba thứ: cuốn sổ bến bọc da cá đuối đã mài mòn vẹt bốn góc, ngọn đèn dẫn treo trước mũi, và sợi dây đếm nút ngang hông. Cuốn sổ giữ tên kẻ đi, ngọn đèn soi đường cho vong hồn không lạc lối, còn sợi dây đếm nút là thước đo sinh mạng của chính người chèo đò giữa cõi hư vô. Thiếu một trong ba, con đò sẽ lập tức mất đi phương hướng, bị những xoáy nước mù mịt dưới đáy Dạ Thủy kéo tuột vào cõi tăm tối vĩnh hằng không bao giờ tìm thấy đường về.

Dạ cúi người tháo sợi dây neo quấn quanh cọc gỗ cắm sâu bên mép đá. Nút dây buông ra nhẹ bẫng. Không có tiếng kim loại va chạm, cũng chẳng có tiếng nước vỗ bì bõm vào be thuyền. Mũi thuyền rẽ lớp sương mù dày đặc như chém qua một tấm lụa ẩm ướt, trượt êm ru vào lòng Dạ Thủy.

Trên mép bờ sỏi lạo xạo sau lưng anh, hai bóng người đã đứng đợi từ lúc nào.

Họ đứng im lìm giữa những bụi lau tàn rạp mình trong gió lạnh, tựa như hai cái bóng đổ dài được tạc bằng tro tàn và sương sớm. Cả hai đều mang hình dáng lờ mờ, bất động, hơi thở của họ không làm lay động nổi một sợi tơ sương mong manh nhất đang lơ lửng giữa trời. Toàn thân họ được bao bọc bởi một lớp viền mỏng màu xám nhạt—dấu hiệu không thể nhầm lẫn của những linh hồn vừa lìa khỏi thể xác chưa lâu, khi lớp bụi trần thế còn vương vấn trên vai áo và hơi ấm cõi nhân gian chưa kịp nguội hẳn.

Trình Dạ dừng mái chèo gỗ nghiến bản rộng. Anh không ngoảnh đầu nhìn thẳng vào mắt họ. Đó là điều cấm kỵ đầu tiên: mắt người sống nhìn thẳng vào mắt người vừa chết sẽ tạo ra một sợi dây liên kết vô hình, kéo theo những tiếc nuối trần ai đổ dồn về phía người chèo đò.

Anh chỉ nghiêng nửa khuôn mặt góc cạnh dưới vành nón mê, cất giọng trầm thấp, đều đều như một bài kinh đã tụng qua ngàn vạn lần:

"Đò qua bờ tịch, nước chỉ chở người có tên. Tên người là gì?"

Lời hỏi rơi vào màn đêm tĩnh mịch, không vang vọng mà tan biến ngay khi vừa chạm vào mặt nước.

Theo luật ngàn đời của Hội Giữ Bến, người chèo đò không bao giờ được phép hỏi khách từ đâu đến, cũng không được tò mò nguồn cơn cái chết của họ. Bệnh tật, đao kiếm, thắt cổ, chết trôi, uất hận trần ai hay oan khuất ngút trời—hễ người chèo gặng hỏi một lời, dòng nước Dạ Thủy sẽ lập tức biến kẻ dẫn đường thành một nhân chứng, buộc anh ta phải gánh thay món nợ trần gian chưa dứt của kẻ quá vãng. Người chèo đò chỉ được phép hỏi tên. Có tên, tức là còn tự nhận biết được bản thân từng sống một kiếp người trọn vẹn, từng có mẹ cha đặt cho một danh xưng giữa trời đất; con thuyền mới có điểm neo tâm thức mà rẽ sóng sang bờ.

Bóng người thứ nhất, một lão già gầy gò khoác chiếc áo tơi rách tơi tả, đôi vai so lại vì cái lạnh vô hình, run rẩy bước lên mép ván thuyền:

"Lão là Chu Thuận... thợ đóng cối đá ở ngã ba Đò Trâu."

Giọng lão khàn đục như tiếng hai hòn đá cuội cọ xát vào nhau dưới đáy giếng cạn.

Trình Dạ mở cuốn sổ bến đặt trên đùi. Bìa da cá đuối sần sùi cọ vào đầu ngón tay ráp buốt. Anh chấm ngọn bút lông thỏ vào nghiên mực đã pha nước sông từ lúc canh ba vừa điểm, nắn nót viết từng nét chữ vuông vức lên mặt giấy bản ố vàng: *Chu Thuận*.

Nét mực đen sẫm vừa hạ xuống, ngấm sâu vào thớ giấy, Trình Dạ liền rút một đoạn dây thừng con bên hông. Ngón tay thon dài, đầy những vết chai sần của anh thoăn thoắt thắt một nút đơn tròn trịa, chặt chẽ. Ngay khoảnh khắc nút thắt khép lại, một tiếng thở phào nhẹ nhõm như làn gió thoảng tan vào không khí ẩm đục; linh hồn lão già thợ đá bỗng trở nên vững chãi hơn một chút, ánh sáng xám quanh người lão ngưng tụ lại, bước chân không còn bồng bềnh phiêu hốt mà chạm thật vào lòng ván gỗ bách phát ra một tiếng *cộc* trầm đục.

Bóng người thứ hai bước tới mép đò. Đó là một phụ nữ trẻ tuổi, chiếc áo cánh màu nâu sồng đã rách tả tơi nơi vạt trước, hai cánh tay gầy guộc ôm chặt lấy một bọc tã trống không trước ngực. Nàng ngập ngừng, đôi môi xám ngoét mấp máy vài lần mới phát ra được âm thanh, run rẩy tựa tiếng lá khô rơi trên cát:

"Thiếp là... Mai Nương. Con dâu nhà họ Trần ở xóm Lò Vôi."

"Mai Nương."

Trình Dạ lặp lại cái tên ấy bằng một ngữ điệu phẳng lặng không gợn chút cảm xúc. Ngòi bút lông thỏ lại hạ xuống trang giấy xơ xác, mực nước sông lan ra tạo thành một vệt viền hơi ngả sắc tím than. Anh buông bút, ngón tay lại thoăn thoắt thắt nút thứ hai trên sợi dây đếm bên hông mình.

Hai cái tên, hai nút thắt, hai vệt dầu đèn soi đường. Con đò đã đủ duyên khởi hành cho chuyến đầu tiên của canh ba.

Trình Dạ thu chân lại, hai bàn tay nắm chặt lấy cán mái chèo gỗ nghiến, dồn lực vào bờ vai đẩy mạnh mạn thuyền ra xa bờ đá.

Dạ Thủy nuốt lấy thân đò bằng một vẻ im lìm rợn người. Không có tiếng mái chèo quẫy nước róc rách, trong trẻo như trên những dòng sông của cõi sống; mỗi nhát chèo của Dạ cắm sâu xuống dòng nước chỉ phát ra tiếng *sột soạt* nặng nề, dính dớp, giống hệt như lưỡi dao cùn đang cạo trên một tấm da trâu khô ngâm bùn. Nước sông cản lại từng vòng chèo bằng một lực ghì ma quái, như thể dưới đáy thuyền có vô số bàn tay đang bám víu vào lườn gỗ, cố giữ con thuyền ở lại chốn hỗn mang.

Chung quanh họ, màn sương mù dâng cao lên từng khắc, đặc quánh lại thành những bức tường trắng xóa sừng sững, che khuất hoàn toàn vòm trời và ranh giới hai bên bờ cõi trần. Không gian co cụm lại, chỉ còn độc ngọn đèn bão hạt đỗ xanh biếc nơi đầu mũi là điểm sáng duy nhất, khoét một lỗ hổng chật hẹp, ma mị giữa cõi mịt mùng không phương hướng.

Thỉnh thoảng, từ sâu thẳm dưới đáy thuyền lại vọng lên những tiếng thì thầm khe khẽ. Âm thanh ấy râm ran, rỉ rả như tiếng đàn mọt khổng lồ đang nghiến ngấu từng thớ gỗ mục trong đêm vắng. Đó là tiếng của những dòng xoáy ngầm tụ quanh những lời trăng trối chưa thành, những tiếng khóc dở dang của bao kiếp người chìm lấp dưới đáy sông qua hàng thế kỷ mà không có đò rước.

Hai linh hồn ngồi bất động ở khoang giữa. Lão Chu Thuận buông thõng hai tay, lưng còng rạp xuống; Mai Nương vẫn ghì chặt bọc tã rỗng vào lòng, đôi mắt đăm đăm nhìn vào khoảng không vô định trước mũi thuyền. Ký ức trần thế trong họ đang chậm rãi ngưng đọng lại, những vui buồn, đau đớn, hờn giận của một kiếp người đang bị dòng nước lạnh lùng bào mòn từng chút một, vo tròn lại thành một khối tĩnh lặng duy nhất để chuẩn bị bước sang bờ bên kia.

Trình Dạ giữ đều nhịp thở. Anh không nhìn họ, cũng không nhìn dòng nước. Ánh mắt anh đóng đinh vào quầng sáng xanh lè của ngọn đèn bão, đôi tai lắng nghe từng biến chuyển nhỏ nhất của lòng sông. Mái chèo trong tay anh vung lên hạ xuống theo một tiết tấu cố định, nhịp nhàng như con lắc của chiếc đồng hồ cổ gõ vào bóng tối.

Chèo chừng nửa tuần hương, khi ngọn bấc đèn bắt đầu cháy đến lớp rễ ngải thứ hai, trước mũi đò dần hiện ra những bậc đá xám tro kéo dài từ lòng nước đâm thẳng vào màn sương vô tận.

Đó là mé Bờ Tịch Danh.

Nơi đây không có người đón rước, không có ánh đèn hay khói hương của thân nhân cúng bái; chỉ có một triền đá thoai thoải nhẵn thín không một cọng cỏ, và phía trên cao là một chiếc cổng vòm bằng đá tự nhiên sừng sững, xám xịt, không khắc một chữ nào. Phía sau chiếc cổng ấy là một khoảng sương mù thuần khiết, nơi mọi danh xưng, ân oán đều sẽ tan biến thành hư không.

Trình Dạ khẽ khép bản chèo, ghé mũi thuyền sát vào bậc đá thấp nhất. Mặt gỗ bách cọ vào đá nghe *keng* một tiếng khô khốc. Anh hạ mái chèo sang một bên mạn, nghiêng đầu nói khẽ:

"Đã tới bờ. Bước lên bậc đá, đừng nhìn lại phía sau."

Lão Chu Thuận và người phụ nữ tên Mai Nương đồng loạt đứng dậy. Họ không có vẻ gì là vội vã, nhưng cử động của họ nhẹ như làn khói. Cả hai cúi đầu thật thấp trước mũi thuyền, hướng về phía Trình Dạ, nhưng tuyệt nhiên không nói một lời tạ ơn—bởi giữa dòng âm, ân nghĩa cũng là một thứ vướng bận trói buộc linh hồn. Họ lần lượt bước lên từng bậc đá trơn nhẵn.

Cứ mỗi bước chân họ chạm vào phiến đá xám của Bờ Tịch Danh, hình bóng mờ ảo lại nhạt đi một phần. Bụi trần rơi rụng, nét mặt họ phẳng lặng dần, hòa quyện vào màn sương trắng đục phía sau cổng vòm, cho đến khi hoàn toàn biến mất khỏi tầm mắt của cõi đời, như một giọt nước rơi vào biển lớn.

Trình Dạ nâng cuốn sổ bến bọc da cá đuối lên. Anh dùng ngón tay cái đã dính mực quệt nhẹ một vệt ngang qua hai cái tên vừa ghi: *Chu Thuận*, *Mai Nương*. Hai cái tên nhạt đi, chìm sâu vào mặt giấy xơ xác.

Chuyến đò đầu tiên đã hoàn tất tròn vẹn. Giờ là lúc anh phải quay mũi đò trở về Bến Lau Tàn trước khi con nước âm bắt đầu biến động dữ dội vào cuối canh tư—thời điểm mà ranh giới giữa hai bờ trở nên mỏng manh nhất và những thứ hung hiểm dưới đáy sông bắt đầu trồi lên kiếm tìm vật thế mạng.

Dạ đặt cuốn sổ vào túi vải bạt bên hông, đưa tay nắm lấy cán sào tre để đẩy thuyền rời bến.

Thế nhưng, ngay khoảnh khắc bản chèo của Dạ vừa chạm xuống nước để bẻ lái con thuyền vòng trở lại lòng sông, Dạ Thủy bỗng nhiên rung chuyển.

Không phải là sự dao động thông thường của những con sóng xô mạn thuyền. Mặt nước phẳng lặng như gương bỗng nhiên cuộn lên những gợn sóng xoắn ốc ngược chiều kỳ dị. Dưới đáy lườn thuyền, từng luồng xoáy ngầm đập mạnh vào ván gỗ bách phát ra những âm thanh *uỳnh... uỳnh* nghẹn ứ, tựa hồ có bàn tay khổng lồ bằng bùn đen đang cào cấu dữ dội từ vực sâu vạn trượng dưới đáy nước. Gió sương rít lên qua những khe ván mỏng, ngọn đèn bão hạt đỗ chao đảo ngả nghiêng kịch liệt, ánh lửa xanh lét nhảy múa loạn xạ như muốn lịm tắt trước một luồng tà khí vô hình.

Trình Dạ biến sắc, hai bàn chân lập tức bặm chặt xuống sàn thuyền để giữ thăng bằng, các khớp ngón tay siết cứng lấy cán chèo gỗ nghiến.

Dù chưa đạt tới cảnh giới Thính Tức tuyệt đỉnh như các bậc tiền bối trong Hội Giữ Bến—những người có thể ngồi trên bờ mà nghe rõ tiếng cá bơi dưới đáy sâu ngàn trượng—nhưng nhờ huyết mạch và lời thề giữ bến kế thừa từ dòng tộc họ Trình qua bảy đời, đôi tai anh nhạy bén hơn người thường gấp bội trước những biến động của dòng âm. Anh lắng nghe được hơi thở nặng nề của con nước, nhận biết được nơi nào có hồn ma đói khát vất vưởng, nơi nào có xoáy huyệt nuốt người đang rình rập dưới dòng bùn đen.

Nhưng lúc này, giữa tiếng gầm gừ đùng đục của dòng nước âm lạnh lẽo, một âm thanh hoàn toàn xa lạ, lạc lõng và nghịch lẽ tự nhiên dội thẳng vào màng nhĩ anh.

*Hự... khẹc... ặc...*

Đó là tiếng rít đau đớn qua kẽ răng của một cuống họng bằng xương bằng thịt đang sặc nước!

Ngay sau âm thanh nghẹt thở ấy, một nhịp đập gấp gáp, mỏng manh nhưng dồn dập đập thình thịch vào thính giác của Dạ, phá vỡ sự tĩnh mịch ngàn năm của Dạ Thủy:

*Thịch... thịch... thịch... thịch...*

Một nhịp tim!

Sống lưng Trình Dạ lạnh toát, một luồng khí buốt giá chạy dọc từ gáy xuống tận đốt sống cuối cùng, dựng đứng toàn bộ chân lông trên người anh.

Dạ Thủy là dòng sông của người chết!

Từ thuở mở cõi lập bến đến nay, chưa từng có một sinh linh nào còn hơi thở có thể tồn tại trên dòng nước này. Nước âm mang tính hàn triệt để, có thể ăn mòn sinh tức của bất kỳ sinh mệnh nào trong nháy mắt. Người sống rơi xuống dòng nước này, nếu không có giấy hành âm che chở, da thịt sẽ đông cứng lại như băng đá, hồn phách sẽ bị tước đoạt trong vòng nửa tuần trà, tan rữa thành lớp bùn lầy vô danh dưới đáy sông. Kẻ đang ngụp lặn kia không thể nào là một linh hồn. Linh hồn không có nhịp tim, linh hồn không có cuống họng rách toạc vì ngạt thở, càng không thể phát ra thứ âm thanh vùng vẫy đầy thống khổ của một buồng phổi trần tục đang giãy giụa trong tuyệt vọng!

Đó là một người sống! Một thân xác còn thở đang trôi dạt giữa cõi chết!

"Ai đó?"

Trình Dạ quát khẽ, giọng anh đanh lại, sắc lạnh như một nhát dao xé toạc màn sương mù đang cuồn cuộn bốc lên.

Không có tiếng đáp. Chỉ có tiếng quẫy nước bì bõm, hỗn loạn của một bàn tay đang cào cấu trong vô vọng vào mặt nước đen sánh ở mạn thuyền bên trái, cách mũi đò chừng nửa trượng.

Dạ không chút do dự. Lời dạy giữ mình của các bậc trưởng lão trong Hội Giữ Bến—rằng chớ bao giờ nhúng tay vào những dị biến ngoài sổ sách, chớ vớt những thứ không tên trôi dạt trên sông—bị bản năng của một người chèo đò đè bẹp trong chớp mắt. Anh dằn mạnh mái chèo gác lên mạn thuyền, chộp lấy cây sào tre dài bọc đầu đồng thụt mạnh xuống làn nước đen ngòm.

"Nắm lấy sào! Mau!" anh hét lớn.

Dưới làn nước đen quánh, một bóng đen lập lờ trồi lên rồi lại bị một lực hút vô hình dìm xuống. Cánh tay gầy guộc, run rẩy yếu ớt của kẻ gặp nạn quờ quạng trong màn sương, chạm vào thân sào tre nhưng trượt đi vì bùn nước trơn tuột. Nước Dạ Thủy đang ra sức kéo gã xuống. Lực hút của dòng âm mạnh khủng khiếp, như hàng ngàn sợi xích bùn vô hình đang quấn chặt lấy cổ chân kẻ trôi sông, kéo gã chìm dần vào vực sâu tăm tối.

Thấy sào tre không hiệu quả, Dạ cởi phắt cuộn dây thừng cứu hộ bện bằng xơ dừa già treo nơi be thuyền. Anh thoăn thoắt buộc một đầu vào cọc neo bằng gỗ lim, đầu kia tạo thành một thòng lọng lớn rồi vung tay quăng thẳng về phía bóng đen đang chìm nghỉm.

Sợi dây xé gió vút qua màn sương, chuẩn xác tròng qua bờ vai đang ngụp lặn.

"Lên!"

Dạ gầm lên một tiếng, hai chân bặm chặt vào ván thuyền gỗ bách, gân xanh trên hai cánh tay và cổ nổi cuồn cuộn dưới làn da rám nắng. Nước âm ngấm vào sợi dây thừng truyền thẳng cái lạnh thấu xương vào hai lòng bàn tay anh, buốt rát như thể anh đang trần tay nắm chặt lấy một thanh sắt nung băng. Da lòng bàn tay rát bỏng vì lạnh, nhưng Dạ không hề buông. Anh nghiến răng nghiến lợi, ngả người về phía sau, dùng toàn bộ trọng lượng cơ thể và sức lực của một người chèo đò kéo từng tấc một, kéo cả thân hình nặng trịch của kẻ lạ mặt trồi lên khỏi mặt nước đen kịt.

Bằng một cú giật dứt khoát và dũng mãnh, Dạ chộp được cổ áo ướt sũng của người nọ, lôi gã ngã vật lên sàn thuyền gỗ bách.

*Rầm!*

Nước sông đen kịt chảy tràn ra khoang thuyền, bốc lên mùi bùn khoáng ngai ngái xen lẫn mùi lạnh lẽo, tanh tao đặc trưng của cõi âm.

Kẻ gặp nạn nằm sóng soài trên sàn ván, toàn thân co giật từng cơn dữ dội, hai hàm răng va vào nhau lập cập phát ra những tiếng kêu lách cách khô khốc. Gã cong người lại, nôn ra từng ngụm nước đen nhờn nhợt lẫn với bọt máu bầm.

Trình Dạ quỳ một gối xuống sàn thuyền, giật lấy chiếc đèn bão soi sát vào mặt người nọ.

Đó là một thanh niên trạc tuổi Trình Dạ, gương mặt gầy guộc hốc hác, da dẻ tái xanh như xác chết ngâm nước lâu ngày, môi thâm sì vì hàn khí của Dạ Thủy đã xâm nhập vào tận phế phủ. Quần áo trên người gã tả tơi như giẻ rách, chỉ là thứ vải thô xám tầm thường của người dân trần thế, nhưng đã bị nước âm bào mòn đến mức mủn ra từng mảng, để lộ ra những mảng da thịt bầm tím vì giá lạnh.

Dạ vội vã đặt hai ngón tay lên hõm cổ đối phương để kiểm tra mạch đập.

Mạch đập yếu ớt vô cùng, đứt quãng và mong manh như một sợi tơ nhện sắp đứt trước cơn cuồng phong. Sinh tức của thanh niên này đang tiêu tán với một tốc độ khủng khiếp. Từng đợt khói trắng mỏng manh—chính là nguyên khí và sinh mệnh của một con người bằng xương bằng thịt—đang không ngừng bốc lên từ từng lỗ chân lông của gã, bị không khí đói khát của Dạ Thủy điên cuồng hút cạn.

Khi Dạ nắm lấy cổ tay gầy trơ xương của thanh niên để bắt mạch, ánh mắt anh bỗng khựng lại.

Dưới lớp tay áo rách nát sũng nước, lộ ra một vết hằn sâu hoắm, tím bầm thành một vòng tròn khép kín quanh cổ tay. Vết thương đã thành sẹo cũ, da thịt lồi lõm biến dạng, nhưng vẫn hằn sâu vào xương tủy, tạo thành hình dạng của một mắt xích khóa phong ấn với những đường nét phù triện sắc nhọn.

Đó là dấu vết của *khóa chỉ*—thứ pháp khí trói buộc hồn phách và giam cầm linh lực khét tiếng tàn bạo, thứ mà chỉ có các chấp pháp tu sĩ của Huyền Đăng Môn mới sử dụng để giam giữ trọng phạm nơi ngục tối sâu nhất của họ.

Thanh niên này từ đâu tới? Tại sao một kẻ mang dấu tích trừng phạt của Huyền Đăng Môn lại có thể trôi dạt vào khúc sông chết này của cõi âm?

Nhưng Trình Dạ không có thì giờ để suy đoán. Bàn tay phải của người thanh niên đang nắm chặt lại thành một nắm đấm cứng ngắc, các khớp ngón tay co quắp, trắng bệch như đá tảng. Dường như dù ý thức đã chìm sâu vào cõi mê man, dù cái chết đã kề cận bên cổ họng, gã vẫn quyết sống chết không buông thứ đang nắm giữ trong lòng bàn tay.

Dạ phải dùng hết sức, dùng ngón tay cái bẻ từng ngón tay tím tái, lạnh ngắt như băng của gã ra.

Rơi ra từ lòng bàn tay gầy guộc ấy là một mảnh giấy nhỏ, kích thước chỉ bằng ba ngón tay chắp lại. Mảnh giấy ướt sũng nước sông đen, mép giấy đã tưa ra từng sợi xơ, nhưng kỳ lạ thay, nó không hề bị dòng nước âm cực hàn làm cho mủn nát hay tan biến.

Đó là một tấm vé đò.

Mặt giấy thô ráp, làm từ xơ của những cây lau già ngâm qua nước âm chín năm ròng theo đúng phương pháp bí truyền của Hội Giữ Bến. Nhưng điều khiến đồng tử của Trình Dạ co rút lại đến cực hạn, khiến lồng ngực anh thắt nghẹn lại và trái tim như ngừng đập trong một khoảnh khắc ngột ngạt, chính là dấu triện đỏ sẫm đóng ở góc dưới tấm vé.

Dấu triện hình tròn nhỏ bằng đồng xu, khắc họa một bông lau tàn gãy cánh nghiêng mình trong gió. Nét khắc góc cạnh, dứt khoát, mang theo một vẻ kiêu bạt trầm mặc không thể lẫn vào đâu được.

Dù đã bị thời gian vùi dập, dù đã bị nước sông Dạ Thủy ngâm qua suốt mười hai năm ròng rã, thứ khí tức phong bế bên trong dấu ấn màu chu sa ấy vẫn chưa hề tan biến hoàn toàn. Một luồng khí tức ấm áp, cương nghị, vừa quen thuộc đến đau đớn, vừa xa xôi như một giấc mộng từ kiếp trước ùa về bóp nghẹt tâm can Trình Dạ.

Khí tức của cha anh.

Trình Hoài.

"Cha..."

Môi Trình Dạ run rẩy, một tiếng thốt nghẹn ngào bật ra khỏi cổ họng. Ngón tay anh run rẩy chạm vào bề mặt ráp buốt của tấm vé.

Mười hai năm trước, vào một đêm giông bão sấm sét xé toạc bầu trời Dạ Thủy, Trình Hoài đã tháo sợi dây neo rời Bến Lau Tàn trong một chuyến đi bí mật không ghi tên vào cuốn sổ bến bọc da cá đuối. Rồi ông vĩnh viễn không bao giờ trở lại. Không xác, không bóng, không một lời trăng trối gửi lại cho người vợ trẻ và đứa con trai vừa lên chín. Người ta đồn rằng ông đã phạm vào cấm kỵ của dòng sông mà bị quỷ thần Dạ Thủy nuốt chửng; kẻ lại rỉ tai nhau rằng ông đã can dự vào việc tranh đoạt của các đại tiên môn chốn nhân gian, bị các tu sĩ Huyền Đăng Môn xóa tên khỏi cõi đời.

Nhưng tấm vé này... tấm vé làm bằng xơ lau ngâm nước âm mang dấu triện bông lau gãy cánh này là thật! Nó đang nằm trong tay anh, rỉ ra từng giọt nước đen lạnh ngắt.

Đây là một *vé bảo danh*.

Một loại vé đặc biệt và cấm kỵ nhất của Hội Giữ Bến. Tấm vé này không bao giờ ghi tên hành khách, chỉ mang theo ấn ký và khí tức nguyên thần của người phát vé, dùng để bảo đảm cho một kẻ lánh nạn có thể nương náu trên dòng Dạ Thủy mà không bị quy tắc của cõi chết tước đoạt linh hồn, không bị quỷ thần dòng âm truy sát. Một tấm vé bảo danh thông thường chỉ có thể tồn tại được tối đa ba kỳ trăng rồi sẽ tự bốc cháy hóa thành tro tàn, trừ phi... người đóng dấu chấp nhận gánh lấy một món nợ bảo chứng chưa thanh toán.

Món nợ ấy dùng chính thọ mạng và ký ức của người phát vé làm cọc neo, giữ cho tấm vé tồn tại suốt mười hai năm qua giữa dòng trôi dạt vô định!

"Ư... hự... khặc..."

Tiếng rên rỉ nghẹn ngào, đau đớn của người thanh niên dưới sàn thuyền giật mạnh Trình Dạ quay trở về với thực tại nghiệt ngã.

Tình hình đã nguy cấp đến ngàn cân treo sợi tóc!

Cơ thể người thanh niên bắt đầu co giật dữ dội hơn, từng mảng da thịt trên mặt và cổ gã dần dần chuyển sang màu tro xám trong suốt. Đáng sợ hơn cả, đôi chân của gã... phần từ đầu gối trở xuống đang bắt đầu mờ dần đi, tan rữa thành những làn khói xám nhạt, hòa lẫn vào bóng tối của khoang thuyền gỗ bách!

Dạ Thủy không dung nạp người sống không tên.

Ở giữa dòng nước chết chóc này, nếu một sinh linh không có một danh tính vững chắc làm điểm neo với trần thế, thân xác và linh hồn sẽ bị dòng âm cưỡng ép tách rời ra. Hồn sẽ bị cuốn đi làm mồi cho những xoáy nước oán hận, xác sẽ biến thành lớp tro lạnh vĩnh viễn chìm xuống đáy sông. Người thanh niên này không thể nói, không thể xưng tên, gã đang trôi tuột vào cõi hư vô thăm thẳm của thuật xóa danh. Danh tính của gã đã bị tước đoạt trước khi gã bị ném xuống dòng sông này.

"Này! Tỉnh lại mau! Ngươi tên là gì?"

Dạ lay mạnh bả vai gầy trơ xương của thanh niên, giọng anh gắt gao, gấp gáp như lửa đốt. "Nói tên ngươi ra! Một chữ thôi cũng được! Chỉ cần một cái tên!"

Đôi mi mắt phủ đầy sương muối của người thanh niên hé mở ra một khe hẹp yếu ớt. Ánh mắt gã đục ngầu, mờ mịt, đong đầy sự hoảng loạn và trống rỗng cùng cực. Đôi môi thâm sì mấp máy, run rẩy cố phát ra một âm tiết, nhưng từ sâu trong cuống họng rách nát của gã chỉ phát ra những tiếng *khè... khè...* vô nghĩa, nghẹn ứ bọt máu.

Gã không nhớ.

Hoặc giả, danh tính của gã, ký ức của gã đã bị một quyền năng tàn khốc nào đó tước đoạt sạch sẽ, gọt giũa không còn một mảnh vụn trước khi gã bị lưu đày xuống dòng sông này. Gã là một kẻ vô danh hoàn toàn giữa trời đất.

Nếu cứ tiếp tục thế này, chưa đầy mười nhịp thở nữa, người thanh niên này sẽ chết. Sinh tức sẽ đứt đoạn, cơ thể sẽ tan biến thành tro bụi, và manh mối duy nhất về tung tích của cha anh—về chuyến đò định mệnh mười hai năm trước—sẽ vĩnh viễn chìm sâu dưới đáy bùn Dạ Thủy, không bao giờ có thể tìm lại được nữa.

Chỉ còn một cách duy nhất.

Kích hoạt tấm vé bảo danh này.

Nhưng quy tắc của Dạ Thủy tàn nhẫn và sòng phẳng hơn bất kỳ đạo luật nào chốn nhân gian: người phát vé Trình Hoài không có ở đây. Khí tức của ông trên tấm vé đã cạn kiệt sau mười hai năm chống chọi với dòng nước âm. Muốn đánh thức uy lực bảo hộ của tấm vé để che chở cho một kẻ vô danh giữa dòng nước chết, người kích hoạt phải tự mình đứng ra *nhận nợ bảo chứng*.

Dạ biết rõ cái giá khủng khiếp của việc đó.

Mẹ anh, bà Lê An, người đàn bà đã dành cả nửa đời người ngồi bên bậu cửa nhà chờ Bến Lau Tàn để đợi một người không bao giờ trở về, từng kéo tay anh cảnh báo hàng trăm lần bên bếp lửa bập bùng:

*Dạ à, bảo danh là dùng mạng đổi mạng, dùng nhớ đổi sống. Con không thể cho đi thứ con không có. Muốn neo giữ một kẻ không tên giữa dòng Dạ Thủy, con phải tự tay dứt bỏ một phần ký ức chân thật nhất của chính mình để làm cọc cắm xuống lòng sông. Ký ức một khi đã hiến tế cho nước âm, vĩnh viễn ngàn đời không bao giờ có thể tìm lại được nữa. Kẻ quên đi ký ức của mình, sẽ có ngày quên mất mình là ai...*

Nhìn gương mặt thanh tú nhưng đau đớn đến vặn vẹo của người thanh niên xa lạ, nhìn vết hằn khóa chỉ tàn bạo nơi cổ tay gã, và nhìn dấu triện hình bông lau tàn gãy cánh của cha đang lập lòe những đốm sáng đỏ yếu ớt như đốm tàn nhang sắp lụi, Trình Dạ cắn chặt môi dưới đến bật máu. Mùi máu tươi mằn mặn lan tỏa trong khoang miệng.

Không thể để manh mối về cha biến mất. Tuyệt đối không thể!

"Ta nhận nợ!"

Trình Dạ gầm lên một tiếng trầm đục từ sâu trong lồng ngực.

Anh rút phắt con dao găm nhỏ cài bên thắt lưng ra, không chút do dự rạch một đường dứt khoát vào lòng bàn tay trái của mình. Lưỡi dao sắc ngọt rạch qua da thịt, máu tươi nóng hổi của một người sống tràn ra, đỏ thắm và bốc lên làn khói ấm áp giữa không gian giá buốt.

Dạ lật sấp bàn tay, áp chặt vết thương đẫm máu vào thẳng dấu triện của Trình Hoài trên tấm vé bằng xơ lau.

"Lấy danh người giữ Bến Lau Tàn, Trình Dạ đời thứ bảy họ Trình... ta tiếp nhận chuyến đò này!"

Giọng anh vang lên, đanh thép, vang vọng qua từng thớ gỗ của con đò bách:

"Nhận nợ bảo chứng! Neo giữ sinh tức! Dòng sông làm chứng, đá bến làm cọc!"

*Oong——!*

Một tiếng rền vang chấn động không phát ra từ không khí, mà nổ bùng ngay trong sâu thẳm tâm thức của Trình Dạ, tựa như một chiếc đại hồng chung khổng lồ vừa bị nện mạnh vào giữa linh hồn anh.

Tấm vé bằng giấy lau ngâm nước âm bỗng nhiên bùng cháy dữ dội!

Ngọn lửa không mang sắc vàng đỏ ấm áp của cõi thế tục, mà rực lên một sắc lam biếc ma mị, lạnh buốt thấu xương. Ngọn lửa bốc cao chừng một gang tay nhưng kỳ lạ thay không hề thiêu rụi mảnh giấy; từng đường vân khí tức màu đỏ của Trình Hoài từ mười hai năm trước như những sợi tơ hồng thức giấc sau một giấc ngủ dài, quấn chặt lấy những ngón tay của Trình Dạ. Chúng hút lấy máu tươi của anh, tham lam uống từng giọt máu ấm, rồi đâm xuyên qua da thịt, luồn thẳng vào kinh mạch, nối liền tâm thức và sinh mệnh của Trình Dạ với linh hồn đang tan rã của người thanh niên nằm dưới sàn thuyền.

*Ầm! Ầm!*

Dưới đáy đò, dòng nước Dạ Thủy gầm gừ xoáy ngược dữ dội. Những luồng sóng đen ngòm chồm lên cao đến nửa người, đập ầm ầm vào mạn thuyền bách như thể cõi âm đang thịnh nộ tột cùng vì bị một kẻ phàm trần cướp mất miếng mồi béo bở ngay trước miệng. Con thuyền chao đảo kịch liệt, chực lật úp giữa dòng nước xoáy.

Thế nhưng, một vầng sáng hình tròn màu lam biếc từ tấm vé đã bung tỏa ra, tạo thành một lồng ánh sáng mỏng manh nhưng kiên cố, bao bọc lấy thân xác người thanh niên. Vầng sáng ấy ghìm chặt gã lại với mặt ván thuyền, chặn đứng hoàn toàn quá trình tan biến của da thịt. Đôi chân đang mờ ảo của gã dần dần đặc lại, làn da lấy lại sắc tố, và nhịp tim yếu ớt trong lồng ngực gã bắt đầu đập đều đặn, rõ ràng hơn:

*Thịch... thịch... thịch...*

Sinh tức đã được neo giữ thành công. Món nợ bảo chứng đã được dòng Dạ Thủy chấp thuận và ghi nhận vào sổ nợ vô hình của cõi âm.

Nhưng cái giá phải trả lập tức ập đến như một cơn cuồng phong quét qua tâm trí Trình Dạ.

Một cơn đau nhức nhối, buốt rát như có hàng ngàn mũi kim sắt nung đỏ cắm thẳng vào vỏ não khiến Trình Dạ khuỵu sụp hai đầu gối xuống sàn thuyền. Anh ôm lấy đầu, hai mắt trợn trừng, răng nghiến chặt vào nhau đến mức muốn vỡ vụn.

Trong tâm thức anh, toàn bộ những mảnh ký ức về cuộc đời mình từ thuở ấu thơ bị lật tung lên một cách thô bạo, tựa như một cuốn sách cổ bị một cơn lốc xoáy lật tung từng trang giấy. Một sức mạnh vô hình, lạnh lẽo, vô tình và chuẩn xác tuyệt đối của dòng Dạ Thủy đang trườn bò khắp các ngóc ngách trong ký ức anh, tìm kiếm món vật phẩm thế chấp xứng đáng nhất cho sinh mạng của kẻ vô danh kia.

Nó lướt qua những ngày tháng tập chèo đò gian khổ, lướt qua những đêm đông rét mướt bên mẹ, lướt qua những lần bị đòn roi vì làm đổ nghiên mực bến...

Và rồi, nó dừng lại.

Nó dừng lại ở một góc sâu kín nhất, ấm áp nhất, nơi lưu giữ mảnh ký ức thiêng liêng nhất trong tuổi thơ của anh.

Đó là một buổi chiều tà đỏ ối mười lăm năm trước, bên bậc đá rêu phong của Bến Lau Tàn. Nắng hoàng hôn nhuộm đỏ rực cả một dải sông lạch cạn, rọi sáng những ngọn lau già đung đưa trong gió thu hiu hắt. Cậu bé Trình Dạ khi ấy mới lên chín tuổi, mặc chiếc áo nâu cộc tay, ngồi lọt thỏm trong lòng cha mình.

Đôi bàn tay to lớn, thô ráp, đầy những vết sẹo và vết chai sần của Trình Hoài đang nhẹ nhàng bao bọc lấy những ngón tay nhỏ xíu, vụng về của anh. Ông kiên nhẫn cầm từng sợi dây xơ dừa già, uốn nắn từng ngón tay con trai, dạy anh cách thắt nút dây đò đầu tiên trong đời người giữ bến.

*Nhìn này Dạ, nút này gọi là Nút Giữ Hồn...*

Cơn đau trong đầu Trình Dạ thắt lại dữ dội, một tiếng thét nghẹn ứ nơi cuống họng.

Trong khoảnh khắc kinh hoàng ấy, Trình Dạ cảm nhận rõ rệt một thứ gì đó vô cùng quý giá đang bị một lưỡi dao vô hình rạch nát, bị gọt giũa và bóc tách vĩnh viễn ra khỏi linh hồn mình.

Anh vẫn thấy hình ảnh của buổi chiều hoàng hôn hôm ấy. Anh vẫn thấy rõ từng vệt nắng đỏ tía rọi trên bờ vai cha, thấy những sợi lau bay lơ lửng trong gió, thấy đôi bàn tay thô ráp của cha đang kiên nhẫn cầm tay mình, thấy cách những sợi dây xơ dừa đan cài vào nhau để tạo thành nút thắt vững chãi. Khung cảnh ấy vẫn còn nguyên vẹn, sống động và sắc nét như một bức tranh vừa vẽ xong ngày hôm qua.

Nhưng âm thanh...

Âm sắc giọng nói của cha anh—thứ âm thanh trầm ấm, đầy uy quyền nhưng chan chứa yêu thương, mang theo mùi khói thuốc lào ngai ngái và hương vị mặn mòi của sông nước, thứ giọng nói từng ru anh ngủ qua những đêm mưa bão gầm gào trên mái nhà bến—đã biến mất.

Nó bị dòng Dạ Thủy xóa sạch. Không còn một chút dấu vết.

Trong tâm trí Trình Dạ, đôi môi của người cha trong ký ức vẫn đang mấp máy, khuôn mặt ông vẫn nở nụ cười hiền từ nhìn anh, đôi mắt ông vẫn tràn đầy tình phụ tử, nhưng tuyệt nhiên không có một âm thanh nào phát ra nữa.

Chỉ còn lại một khoảng câm lặng tuyệt đối, trống rỗng, lạnh ngắt và rợn ngợp như một thước phim câm mục nát.

Dạ gào thét trong tuyệt vọng bên trong tâm tưởng mình. Anh cố hết sức bình sinh, lục lọi từng nếp nhăn trong não bộ để nhớ lại xem cha mình đã nói bằng cái giọng thế nào—trầm hay bổng, khàn đục hay ấm áp, vang xa hay nghẹn ngào? Nhưng đáp lại sự giãy giụa của anh chỉ là tiếng gió rít vô tình của màn đêm và tiếng nước âm cuộn trào dưới đáy thuyền.

Khoảng trống ấy vĩnh viễn không thể lấp đầy.

Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má Trình Dạ, rơi xuống mu bàn tay đẫm máu, hòa vào vệt máu tươi đang chảy trên tấm vé bằng xơ lau. Anh đã mất đi giọng nói của cha mình. Mãi mãi. Một phần của Trình Hoài trong anh đã chết đi để đổi lấy sự sống cho một kẻ không quen biết.

Ngọn lửa lam biếc trên tấm vé dần dần lụi tàn, để lại một mảnh giấy cháy xém mất một góc. Trên mặt giấy, dấu triện bông lau tàn gãy cánh của Trình Hoài đã lặn sâu vào bên trong thớ giấy, chuyển sang màu đỏ sẫm như máu khô; và ngay bên cạnh nó, xuất hiện thêm một vệt máu tươi hình trăng khuyết—ấn ký nhận nợ của người giữ bến đời thứ bảy: Trình Dạ.

Trên sàn thuyền gỗ bách, người thanh niên lạ mặt đã ngừng nôn mửa và co giật. Hơi thở của gã từ từ chuyển sang nhịp điệu đều đặn, sâu thẳm của một giấc ngủ mê man. Sinh tức của gã đã ổn định hoàn toàn, thân xác đã trở lại trạng thái đặc quánh của người sống, tạm thời thoát khỏi nanh vuốt của dòng sông chết.

Trình Dạ run rẩy đưa mu bàn tay áo lau vệt máu tươi nơi khóe môi. Cơn đau dữ dội trong tâm thức dần lắng xuống, nhưng để lại trong lồng ngực anh một lỗ hổng hoang hoải, buốt giá và trống trải đến rợn người.

Anh nắm chặt lấy tấm vé bảo danh đã cháy xém trong lòng bàn tay, cẩn thận nhét nó vào lớp áo lót sát ngực, nơi gần trái tim mình nhất.

Dạ ngẩng đầu lên nhìn về phía trước.

Màn sương mù dày đặc quánh đặc quanh thuyền đang bắt đầu loãng dần ra, chuyển từ màu trắng đục sang màu xám tro. Những luồng khí ấm áp, mang theo mùi bùn đất và hương cỏ cây quen thuộc của cõi trần bắt đầu phảng phất thổi tới từ phía chân trời.

Giờ mở nước sắp hết.

Canh tư đã tàn, canh năm sắp sửa điểm. Nếu con đò không kịp cập bến trước khi tiếng gà gáy đầu tiên cất lên, ranh giới hai cõi sẽ khép lại, và cả con thuyền lẫn những kẻ trên đò sẽ bị giam cầm vĩnh viễn trong cõi hỗn mang của Dạ Thủy.

Trình Dạ nghiến răng gượng dậy. Đôi chân anh vẫn còn run rẩy vì sự suy sụp tinh thần sau khi mất đi một mảnh ký ức thiêng liêng, nhưng đôi bàn tay chai sần đã một lần nữa nắm chặt lấy cán mái chèo gỗ nghiến với một sự vững vàng sắt đá.

Anh dùng hết sức bình sinh còn lại, vung từng nhát chèo dứt khoát, mạnh mẽ xé toạc màn nước đen kịt đang bắt đầu rút dần. Mũi đò bách rẽ sóng lao vun vút qua màn sương mù đang tan rã, hướng thẳng về phía bờ cõi sống.

Bến Lau Tàn dần dần hiện ra mờ ảo sau những rặng lau già xơ xác. Chiếc cột chuông nghiêng quen thuộc vẫn đứng sừng sững bên mép đá, lặng lẽ rủ chiếc bóng dài xuống bãi bùn lầy.

*Cộc.*

Mũi đò va nhẹ vào chiếc cọc gỗ lim cắm sâu bên mép bến, làm tung lên một làn nước mỏng.

Đúng lúc mũi thuyền vừa chạm bờ đá, từ phía xóm chài xa xa bên kia con đê lớn, một tiếng gáy dõng dạc, lanh lảnh xé toạc màn đêm tĩnh mịch:

*Ò... ó... o... o!*

Tiếng gà đầu tiên của buổi sớm mai đã cất lên!

Ranh giới giữa hai bờ lập tức đóng sầm lại.

Dòng nước đen kịt, sánh đặc như mực tàu của Dạ Thủy tựa như bị một lực hút khổng lồ từ lòng đất rút cạn trong chớp mắt. Nước rút nhanh đến mức mắt thường có thể nhìn thấy, để lại lòng lạch cạn trơ trọi với những bãi bùn xám nứt nẻ, những gốc lau mục rỗng và con lạch cạn trơ đáy quen thuộc của cõi sống trần gian.

Màn sương quánh đặc tan biến vào hư không, nhường chỗ cho ánh bình minh lờ mờ màu xám chì của một ngày mới đang rạng dần nơi chân trời phía đông.

Ánh sáng vàng vọt, ấm áp từ ngọn đèn lồng dầu lạc treo nơi hiên nhà chờ Bến Lau Tàn hắt xuống, rọi một vệt sáng dài qua khoang thuyền gỗ bách, soi thẳng vào người thanh niên vẫn đang nằm bất tỉnh nhân sự trên sàn ván.

Trình Dạ buông rơi mái chèo xuống be thuyền, thở hắt ra một hơi dài mệt mỏi. Anh bước tới hai bước, cúi người định đưa tay đỡ người thanh niên dậy để cõng vào nhà chờ sưởi ấm bên bếp lửa.

Thế nhưng, khi ánh đèn lồng vàng ấm của cõi người cùng ánh sáng bình minh nhạt nhòa chiếu rọi lên thân xác còn đang thở phập phồng ấy, bước chân của Trình Dạ bỗng khựng lại giữa chừng. Toàn thân anh đông cứng như hóa đá.

Dưới ánh sáng rực rỡ đang lan tỏa khắp khoang đò, mọi vật đều hiện rõ mồn một.

Cây sào tre gác bên be thuyền đổ một chiếc bóng dài nghiêng ngả xuống sàn gỗ. Bóng của Trình Dạ in đậm nét, to lớn và vững chãi lên vách thuyền phía sau. Từng sợi dây thừng, từng chiếc cọc neo đều có bóng của riêng mình in rõ trên mặt sàn ẩm ướt.

Nhưng người thanh niên đang nằm kia—kẻ có xương thịt, có mạch đập, có hơi thở, kẻ mà Trình Dạ vừa phải dùng máu tươi và một phần ký ức cả đời của mình để kéo về từ cõi chết—dưới ánh sáng rực rỡ của cõi sống trần gian, hoàn toàn không hề có bóng.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn