Năm Ấy Hoa Phượng NởC.35 / 40
Chương 35

Năm Ấy Hoa Phượng Nở

Chiều muộn ngày thứ Sáu, cả tầng ba của dãy nhà học cũ kỹ dường như đã rút cạn hết mọi âm thanh ồn ào thường nhật của một buổi tan trường. Học sinh các lớp khác đã ùa ra cổng, tiếng còi xe ngoài đường lớn vọng vào chỉ còn là những vệt âm thanh mỏng tang, nhường lại khoảng không tĩnh mịch lạ lùng cho phòng học của lớp 12 Văn. Dưới sàn nhà lát gạch hoa cổ lỗ đã mòn vẹt men sứ, vương vãi cơ man nào là những mẩu giấy can trong suốt, giấy thủ công màu cánh sen, mạt vụn bìa carton, những đoạn băng dính hai mặt bóc dở xoăn tít lại như vỏ bào, và dăm ba cây thước kẻ gỗ bị gãy góc. Mọi đồ đạc trong lớp đều bị xáo trộn để phục vụ cho trận tuyến cuối cùng: bốn chiếc bàn học gỗ lim nặng trịch đã được kê ghép sát vào nhau ở ngay giữa gian phòng, tạo thành một bệ đỡ thênh thang, phẳng phiu và vững chãi.

Trên mặt bàn ghép ấy, tấm bìa mô hình khổ lớn với kích thước tiêu chuẩn một mét hai nhân hai mét tư đang nằm choán ngợp không gian. Lớp cốt bìa carton ba lớp dày dặn được bọc phủ bên ngoài bằng lớp giấy bồi xốp màu trắng ngà, bề mặt thoảng ra một mùi thơm mộc mạc của bột gỗ mới trộn lẫn với vị ngai ngái, chua nhẹ của hồ dán pha nước và mùi hăng nồng quen thuộc của thứ mực tím Cửu Long vừa mới ráo. Tấm bảng không hề lộn xộn hay manh mún; trên bề mặt trắng ngà ấy, những đường gióng bằng chì 2B mờ nhạt do chính tay Đông Quân dùng thước nhôm dài vạch ra từ sáng sớm đã chia toàn bộ diện tích thành một mạng lưới tỷ lệ vàng vô cùng nghiêm ngặt, rành mạch từng phân khu chức năng.

Nắng quái của những ngày cuối tháng Năm dội qua dãy cửa sổ mở toang, thứ ánh sáng sánh đặc như mật ong rừng hắt lên những bức tường vôi vàng đã bong tróc từng mảng nhỏ, nhuộm cả căn phòng vào một sắc hoàng hôn rực rỡ nhưng cũng chực gợi lên nỗi nôn nao, bồn chồn khó tả của những ngày sắp sửa chia xa.

Khánh Na đang quỳ gối ngay mép bàn phía bên phải. Cô gái hoa khôi của khối mười hai hôm nay không còn vẻ điệu đà thường thấy với những chiếc váy xếp ly hay những lọn tóc uốn nhẹ; mái tóc dài đen nhánh được kẹp vội bằng một chiếc kẹp càng cua màu đồi mồi đã sứt một góc, để lộ chiếc gáy thon thả ướt râm râm mồ hôi. Đầu gối cô tì lên mép ghế gỗ, đôi bàn tay vốn mềm mại quen cầm cọ tỉa màu nước lúc này đang điều khiển một chiếc nhíp y tế bằng inox dài ngoẵng. Na cẩn thận gắp từng tấm ảnh nhỏ, nhẹ nhàng đặt ướm thử vào một mảng trang trí uốn lượn có tiêu đề viết bằng chữ Gothic cách điệu: *“Gương mặt 12 Văn”*.

Đó là kết tinh của hơn chục cuộn phim đen trắng lẫn phim màu Fuji mà cô đã miệt mài bấm máy suốt từ đầu năm học bằng chiếc máy ảnh cơ Canon QL17 cũ kỹ — món đồ mà Na đã phải nài nỉ bố chở lên tận một hiệu đồ cổ trên phố Hàng Nón ở Hà Nội để lùng mua cho bằng được. Trong kỷ nguyên mà ảnh kỹ thuật số bắt đầu manh nha và các phần mềm làm mịn da bắt đầu len lỏi vào từng chiếc điện thoại đời mới, những bức ảnh của Na vẫn giữ nguyên những hạt nhiễu cơ học, sắc nét một cách trần trụi và trung thực đến nao lòng.

Dưới ánh chiều tà, từng khoảnh khắc đời thường nhất của bốn mươi con người hiện ra như một cuốn phim quay chậm: nụ cười ngoác tận mang tai của Tuấn “béo” khi lén lút thò tay giấu gói bắp rang bơ xuống gầm bàn trong giờ Địa lý; khóe mắt nhăn lại đầy âu lo của cô bạn lớp phó học tập khi đối diện với bài kiểm tra một tiết môn Toán hóc búa; vệt phấn trắng bám trên bờ vai áo sờn của thầy dạy Triết; và cả những ngón tay trỏ của các cô gái chuyên Văn bị chai sần, lem nhem thứ mực Cửu Long không thể tẩy sạch sau những buổi làm bài nghị luận văn học dài sáu, bảy trang giấy thi ròng rã.

— Này Na, cậu có lòng trắc ẩn một chút đi chứ? Cậu nhất quyết không chịu lấy bút xóa chấm bớt cho tớ cái mụn to tướng ở cằm, lại còn phóng to đúng cái ảnh tớ đang há hốc mồm ngáp ngủ trong tiết Lịch sử thế này à? — Tít vừa dùng mu bàn tay quệt ngang vệt mồ hôi đang chảy ròng ròng trên trán, vừa ngó nghiêng mặt mình dán ở góc trên cùng bên trái tấm bìa, giọng điệu dở khóc dở cười.

Trong bức ảnh chụp nghiêng ấy, cậu lớp trưởng oai phong thường ngày đang ngả đầu ra sau thành ghế, miệng há to đến mức có thể nhét vừa một quả trứng gà, một bên cúc áo sơ mi trắng bị tuột chỉ cài lệch sang một bên, trên bàn là cuốn sách giáo khoa Lịch sử lớp 12 mở ra ở chương Chiến dịch Điện Biên Phủ đang dùng làm gối kê tay.

Na không ngẩng đầu lên, mũi nhíp inox trong tay cô vẫn khéo léo giữ chặt mép ảnh, đôi mắt lá liễu cong cong hình bán nguyệt:

— Cậu đừng hòng mua chuộc tớ nhé, ông lớp trưởng. Chính cái sự bơ phờ, lôi thôi lếch thếch ấy mới tạc nên bức chân dung chân thực nhất của một cậu lớp trưởng ngày nào cũng gà gật ở lớp vì cả đêm hôm trước phải thức chong chong để chia đội hình cắm trại với vẽ sơ đồ phân công lao động. Thẩm mỹ của nghệ thuật nhiếp ảnh tài liệu là sự thật tuyệt đối. Càng nhẵn nhụi, càng lung linh thì sau này xem lại càng nhanh quên. Cứ để cái ngáp ấy ở đấy, mười năm nữa họp lớp nhìn lại, cậu mới thấy mình đã từng sống đến kiệt cùng sinh lực cho cái tập thể này như thế nào.

Dứt lời, Na dùng đầu cọ lông đó quét một lớp keo dán mỏng như cánh ve lên bốn góc phía sau của tấm ảnh. Bàn tay cô đặt tấm hình xuống bề mặt bìa carton, dùng miếng mút mềm miết nhẹ từ tâm ra mép ngoài để đẩy toàn bộ không khí thừa ra ngoài. Dưới bàn tay tỉ mẩn của Na, từng gương mặt, từng nụ cười và cả những nét âu lo của bốn mươi con người lớp 12 Văn dần khảm chặt vào trang báo, tạo nên một tấm thảm ký ức sống động mà không một lời văn hoa mỹ nào có thể thay thế nổi.

Cách Na nửa bước chân, Quốc Bảo đang ngồi trên chiếc ghế đẩu duy nhất được lót thêm một tấm áo khoác đồng phục cũ. Chiếc chân phải của cậu duỗi thẳng ra phía trước, cố định cứng ngắc bởi chiếc nẹp kim loại và những dải băng thun màu ghi sáng — dấu tích nghiệt ngã của một pha tranh chấp bóng quyết liệt trong trận bán kết giải bóng đá truyền thống 26/3 hồi đầu tháng Tư. Bảo khẽ hắng giọng, ngón tay cậu có chút run rẩy khi chìa ra một tờ giấy kẻ ngang khổ A4, trên đó những dòng chữ viết tay bằng mực màu xanh lá cây hiện lên vuông vức, nắn nót đến từng nét móc. Đó là bài phóng sự thể thao ngắn mà Bảo đã vò đầu bứt tai, viết rồi lại xé, sửa đi sửa lại suốt ba đêm liền, mang tựa đề: *“Chuyện của những người không chạm bóng”*.

— Miên này… — Giọng Bảo thoáng chút rụt rè, trầm thấp hẳn xuống, khác hẳn với chất giọng vang rền, đầy lửa của một cây săn bàn cự phách từng khiến khán đài sân bóng rổ rúng động mỗi khi cậu gầm lên chỉ đạo hàng công. — Tớ… tớ đã gọt giũa lại từng chữ rồi đấy, đếm đi đếm lại vừa khít ba trăm chín mươi từ theo đúng hạn mức diện tích mà Quân giao cho. Cậu… cậu đọc lại lần chót giùm tớ xem, liệu câu cú có thô kệch quá không? Tớ dân chuyên thể thao, quen dùng chân sút bóng hơn cầm bút, chỉ sợ đưa vào tờ báo trang trọng thế này lại làm hỏng mất cái giọng văn tao nhã của lớp mình.

Hạ Miên khẽ dừng ngòi bút chì đang rà soát lại phần lề, cô quay sang đón lấy tờ giấy từ tay Bảo. Đôi mắt nâu trong trẻo của cô lướt chầm chậm qua từng dòng chữ mực xanh lá. Khác hoàn toàn với những dự đoán ban đầu của mọi người về một bài tường thuật rực lửa ngợi ca những bàn thắng xé lưới đối phương, hay khoảnh khắc vỡ òa khi đội bóng lớp 12 Văn bước lên bục nâng cao chiếc cúp vô địch mạ bạc, bài viết của Bảo lại rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.

Nhân vật chính trong bài phóng sự của cậu là Trần Văn Kiên — một cậu bạn người gầy gò, nước da đen nhẻm của lớp 12A3, người suốt ba năm học cấp ba luôn mang danh xưng “thủ môn số ba” trong danh sách đăng ký thi đấu. Ba năm, ba mươi sáu tháng ròng rã với tổng cộng mười tám trận cầu chính thức dưới cái nắng chang chang hay những cơn mưa rào tháng Ba tầm tã, Kiên luôn là người có mặt sớm nhất ở sân bãi, cặm cụi giặt từng bộ quần áo thi đấu bết bát bùn đất, dùng bơm tay bơm căng từng quả bóng tròn, cẩn thận xếp từng chiếc nón nhựa chiến thuật cho đội hình chính vào khởi động. Thế nhưng, tổng số phút thi đấu thực tế của Kiên trên mặt cỏ suốt cả một thời thanh xuân cấp ba lại là một con số không tròn trĩnh và nghiệt ngã.

Miên đọc khẽ thành tiếng, từng câu từng chữ như thấm vào thinh không tĩnh lặng của căn phòng:

*“Người ta thường chỉ nhớ đến kẻ tung cú sút quyết định làm tung lưới đối phương, người ta tung hô người thủ môn bay lượn trên không trung cản phá quả phạt đền ở phút bù giờ cuối cùng. Nhưng có mấy ai để tâm đến bàn tay lặng lẽ của người đứng ngoài đường biên, cúi nhặt quả bóng văng vào bụi rậm rồi ném trả lại sân để trận đấu không một giây gián đoạn? Bóng đá, cũng giống hệt như cuộc đời của những đứa học trò chúng ta vậy, đâu phải ai sinh ra cũng có đủ may mắn và tài năng để trở thành những ngôi sao rực rỡ dưới ánh đèn chói lòa của cầu trường. Có những người chấp nhận đứng lặng lẽ trong bóng râm ẩm ướt của cabin kỹ thuật, kiên nhẫn đợi chờ một cơ hội mà chính họ cũng biết có thể sẽ vĩnh viễn không bao giờ đến. Nhưng họ chưa từng một lần quay lưng bỏ cuộc, bởi ngọn lửa tình yêu trong lòng họ vẫn trong veo và nguyên vẹn như cái ngày đầu tiên họ chạm tay vào trái bóng…”*

Những con chữ dừng lại ở đó. Miên ngước mắt lên, nhìn thẳng vào gương mặt chữ điền rám nắng của Bảo. Dưới đôi lông mày rậm rạp, ánh mắt cậu tiền đạo khét tiếng ngày nào đang ánh lên một nỗi niềm sâu kín, vừa hồi hộp đợi chờ lời phán xét, vừa có sự ngượng ngùng vụng về của một đứa con trai vừa để lộ phần yếu mềm nhất trong tâm can mình.

Miên hiểu. Miên hiểu sâu sắc rằng đằng sau câu chuyện về người thủ môn dự bị số ba của lớp bạn, Bảo đang viết ra những lời gan ruột cho chính bản thân mình. Đó là nỗi đau đớn đến nghẹn thắt của một chàng trai mười tám tuổi khi sợi dây chằng đầu gối bị đứt rời ngay trước thềm các kỳ thi tuyển sinh đại học thể dục thể thao; là nỗi hoang mang tột cùng khi thấy bạn bè xung quanh đang sải những đôi cánh dài rộng bay về phía các giảng đường đại học danh giá, còn bản thân mình phải chôn chân bên chiếc nạng gỗ; và hơn hết, đó là bài học về sự chấp nhận — bài học biết cúi mình dừng lại đúng lúc mà thầy giáo thể dục Mai Quốc Khánh đã thì thầm bên tai cậu trong buổi chiều định mệnh bên đường piste.

— Không một chút ngô nghê nào cả, Bảo ạ, — Miên nói, giọng cô mềm mại và ấm áp như một dải lụa, xua tan đi tất cả những ngượng ngập trong lòng cậu bạn. — Từng câu chữ này đều có sức nặng ghê gớm bởi vì nó được chưng cất từ sự thành thật tuyệt đối. Không có một từ ngữ sáo rỗng hay khoa trương nào. Đây chính là bài viết thể thao có hồn cốt và chạm vào lòng trắc ẩn sâu sắc nhất mà tớ từng được đọc trong suốt những năm tháng làm biên tập báo tường. Cậu đã làm được một việc rất lớn: cậu đã trao danh dự cho những người thầm lặng.

Một tiếng thở phào rất khẽ thoát ra từ lồng ngực vạm vỡ của Bảo. Khóe miệng cậu giãn ra, ánh lên một nụ cười rạng rỡ và nhẹ nhõm đến tội nghiệp. Cậu đón lại tờ giấy từ tay Miên, cẩn thận chấm từng giọt keo nước trong suốt vào mặt sau rồi tự tay áp bài viết vào góc dưới cùng bên trái của tấm bảng — phân khu dành riêng cho chuyên mục Thể thao và Nhịp sống học đường, nơi mà trước đó Quân đã chừa sẵn một ô vuông viền nét đứt màu xanh thẫm.

Ở góc đối diện mép bàn bên kia, Tít đang lúi húi dùng kéo cắt từng mẩu băng dính hai mặt nhỏ xíu. Cậu dán chúng vào bốn mép của một bài viết tự sự ngắn được chép trên giấy thếp học sinh có dòng kẻ caro. Khác hẳn với vẻ ngoài bắng nhắng, chuyên pha trò chọc cười và luôn thích biến mình thành cái rốn của vũ trụ, bài viết của Tít mang một tông giọng trầm mặc đến ngỡ ngàng: *“Khi chiếc còi lớp trưởng không còn là gánh nặng”*.

Đó là những dòng bộc bạch cay đắng mà cậu chưa từng dám thổ lộ cùng ai: về những đêm dài thức trắng nằm nghe tiếng đồng hồ quả lắc điểm từng tiếng khô khốc trong căn phòng trọ, ruột gan cồn cào vì điểm thi thử đại học khối C của mình liên tục tụt dốc không phanh; về nỗi sợ hãi đến nghẹt thở mỗi khi nghĩ đến cảnh tượng sẽ nhìn thấy ánh mắt thất vọng của bố mẹ ở quê nhà; và cả nỗi ân hận giày vò khôn nguôi vì trong quá khứ, đã có những lần cậu vô tâm đem chuyện hoàn cảnh riêng tư của bạn bè trong lớp ra làm trò đùa giỡn vô duyên chỉ để khỏa lấp đi nỗi cô đơn và sự trống rỗng trong chính lòng mình. Nhưng vượt lên trên tất cả những dằn vặt ấy, bài viết là lời thở phào nhẹ nhõm của một gã trai vừa chạm ngưỡng cửa trưởng thành, học được cách dẹp bỏ cái tôi kiêu hãnh hão huyền sang một bên, biết chìa bàn tay vụng về ra xin sự trợ giúp học tập từ những người bạn giỏi giang hơn, và dũng cảm buông bỏ thói quen thích kiểm soát mọi thứ sau năm giờ chiều mỗi ngày để chuyên tâm vùi đầu vào những tập tài liệu Lịch sử dày cộp.

— Này Quân, tớ… tớ dán bài của tớ áp sát ngay cạnh bài của thằng Bảo thế này có hợp lý không? — Tít ngẩng đầu lên hỏi, giọng nói mang một vẻ e dè, thận trọng hiếm thấy ở người lớp trưởng bạo mồm bạo miệng.

Đông Quân không vội trả lời ngay. Cậu đứng thẳng người dậy, hai tay tì nhẹ lên mép chiếc thước nhôm dài một mét đang đặt ngang trên trang báo. Quân nheo mắt lại, ánh nhìn sắc bén như một kiến trúc sư đang cân nhắc một công trình mang tính sinh tử.

Dưới tầm mắt của Quân là bản đồ thị dòng thời gian ba năm học — một tác phẩm trực quan hóa dữ liệu cực kỳ độc đáo và táo bạo mà cậu đã thức trắng cả đêm hôm trước để hoàn thiện trên phần mềm đồ họa máy tính, rồi đem in màu trên một khổ giấy bóng mờ cao cấp bằng số tiền tiết kiệm ít ỏi. Bảng đồ thị ấy không đơn thuần là những trục tọa độ X-Y khô cứng với những con số phần trăm điểm trung bình qua sáu học kỳ liên tiếp. Bằng những nét vẽ tinh tế kết hợp giữa biểu đồ đường và các icon nhỏ xíu, Quân đã dựng lại trọn vẹn nhịp đập sinh học của cả một tập thể: những đỉnh sóng vút cao đầy kiêu hãnh ứng với đợt cắm trại 26/3 năm ngoái; những đáy trũng sâu hoắm, u ám phản ánh chuỗi ngày khủng hoảng tâm lý của lớp vì những tin đồn thất thiệt xuất hiện hồi giữa mùa đông; và trên hết là một đường tiệm cận dốc đứng, vững chãi đi lên từ sau Tết Nguyên đán, biểu thị cho mô hình học nhóm đôi bạn cùng tiến mà cả lớp đã cùng nhau kiên trì gầy dựng.

— Hoàn toàn chuẩn xác, — Quân gật đầu, giọng nói trầm tĩnh, dứt khoát và đĩnh đạc như thường lệ. — Góc phần tư thứ ba này là vùng trũng của cảm xúc, nơi người đọc cần một khoảng lặng để chiêm nghiệm sau khi đi qua những bức ảnh náo nhiệt ở phía trên. Cậu dán bài của cậu cách mép lề trái đúng bốn xăng-ti-mét, tạo một đường gióng thẳng tắp với điểm bắt đầu của đồ thị thời gian. Bằng cách đó, bất kỳ ai đứng trước tờ báo cũng sẽ hiểu rằng: đằng sau sự đi lên của những con số thống kê không phải là phép màu, mà là sự tự vấn đầy đau đớn và nỗ lực thay đổi của chính những người cầm trịch như cậu.

Được lời như cởi tấm lòng, Tít gật đầu lia lịa. Cậu cẩn thận bóc từng lớp giấy bóng của băng dính hai mặt, nín thở đặt mép giấy xuống mặt bìa carton, rồi dùng lòng bàn tay xoa nhẹ từng góc cho đến khi mặt giấy phẳng lì, không để lại một nếp gợn.

Quân hơi nghiêng đầu, đôi mắt màu hạt dẻ sâu thẳm quét qua một lượt từ bài viết của Bảo sang bài chia sẻ của Tít, rồi dừng lại ở đồ thị của chính mình. Cậu khẽ mỉm cười — một nụ cười hiếm hoi và kín đáo đến mức nếu không để ý kỹ sẽ chẳng thể nào nhận ra. Trong tâm can của chàng trai từng mang theo những vết thương rạn nứt sâu hoắm từ một gia đình tan vỡ ở Hà Nội chuyển về ngôi trường tỉnh lẻ này, tờ báo tường trước mặt đã hoàn toàn rũ bỏ lớp vỏ bọc của một bài tập dự án cơ học được thiết kế bằng những quy chuẩn vô hồn. Từng nét chì gióng thẳng, từng mảng màu, từng đường cong thống kê và từng đoạn văn tự sự đều đang hòa quyện vào nhau, đập chung một nhịp đập thổn thức với cái tập thể bốn mươi con người mà cách đây chưa đầy ba năm, cậu từng cay đắng coi chỉ là một trạm dừng chân tạm bợ và xa lạ.

Bây giờ, khi ánh hoàng hôn ngoài khung cửa sổ đã bắt đầu ngả dần sang sắc tím sẫm của buổi chạng vạng, toàn bộ bề mặt rộng lớn một mét hai nhân hai mét tư của tờ báo tường đã gần như được lấp kín. Các góc ảnh của Na, các phóng sự của Bảo, dòng tự sự của Tít, các chuyên mục thơ ngắn, góc vinh danh thầy cô và đồ thị của Quân đều đã đâu vào đấy, lớp lang, trật tự và tỏa ra một vẻ đẹp hài hòa đến ngỡ ngàng.

Thế nhưng, duy chỉ có một vị trí duy nhất — nơi trái tim của toàn bộ tác phẩm — vẫn còn đang để trống. Đó là một ô hình chữ nhật kích thước mười lăm nhân hai mươi xăng-ti-mét nằm ở chính giữa trang báo, được bao bọc bởi một khung viền chỉ đỏ uốn lượn hình những cánh hoa phượng mảnh dẻ, tinh tế do chính Na bỏ ra hai tiết học để dùng bút sắt chấm mực vẽ nên.

Cả bốn người — Quân, Bảo, Tít và Na — như có một sự ăn ý ngầm định, đồng loạt buông dụng cụ trong tay xuống. Những ánh mắt cùng lúc đổ dồn về phía Hạ Miên.

Miên đứng chết lặng trong giây lát. Cô cảm thấy lồng ngực mình khẽ thắt lại, một cảm giác run rẩy quen thuộc nhưng mãnh liệt chạy dọc sống lưng, lan tỏa xuống tận các đầu ngón tay. Đứng trước sự trông đợi tĩnh lặng của những người bạn thân thiết nhất, cô chậm rãi kéo khóa chiếc cặp sách bằng vải dù màu xanh rêu đã bạc màu, thò tay vào ngăn trong cùng, cẩn trọng rút ra một tờ giấy màu kem dày dặn.

Đó là tờ giấy mà đêm qua, cô đã ngồi thức trắng bên thềm hành lang ký túc xá, cặm cụi nắn nót từng chữ dưới ánh sáng vàng vọt hắt ra từ chiếc đèn pin cá nhân của Đông Quân. Bản thảo ấy chính là bài xã luận chủ đề của toàn bộ tờ báo tường, mang tựa đề: *“Năm Ấy Hoa Phượng Nở”*.

Bản thảo này không còn vương lại bất kỳ dấu vết nào của sự yếu đuối hay nỗi cô độc cá nhân từng ám ảnh cô trong những ngày đầu chắp bút. Miên đã dũng cảm cầm chiếc bút chì gạch bỏ toàn bộ những đại từ “tôi” vị kỷ, để thay vào đó bằng một danh xưng chung đầy tự hào: “CHÚNG TA”. Từng con chữ được viết bằng ngòi bút máy Trường Sơn bơm đầy mực Cửu Long sắc nét, thẳng hàng tăm tắp, thanh thoát bay lượn trên mặt giấy màu kem như một khúc tráng ca bất tử của tuổi học trò:

*“Chúng ta bước qua cánh cổng sắt rêu phong của trường Trung học phổ thông Trần Văn Lan vào một sớm đầu thu lộng gió, mang theo trong ba lô con cóc những ước mơ non nớt, vụng dại và cả những nỗi sợ hãi mơ hồ của lứa tuổi chập chững bước vào đời. Ba năm dưới mái trường này trôi qua tựa hồ như một cái chớp mắt của thời gian. Chúng ta đã cùng nhau nếm trải những mùa thi căng thẳng đến ngột ngạt, những buổi chiều mùa hạ ngồi ngắm tia nắng xiên qua khung cửa sổ tầng ba, những hiểu lầm ngây ngô khiến khoảng cách giữa hai chiếc bàn ngỡ như một đại dương không thể vượt qua, và cả những giọt nước mắt lặng thầm rơi ướt nhòe trang vở trong những đêm dài cô độc.*

*Đã có những lúc, chúng ta run rẩy sợ hãi. Chúng ta sợ tiếng ve ran rát ran trên vòm cây báo hiệu mùa ly biệt, sợ sắc đỏ rực rỡ đến nhói lòng của hoa phượng báo trước ngày phải rời xa chiếc bảng đen phấn trắng, và sợ rằng khi bước chân ra khỏi khoảng sân trường rợp mát bóng cây này, dòng xoáy cuồn cuộn của biển đời ngoài kia sẽ cuốn phăng từng người về những chân trời xa lạ, để rồi lãng quên nhau.*

*Thế nhưng, trưởng thành chưa bao giờ là việc chối bỏ nỗi đau hay tìm cách xóa sạch đi những ký ức vụng dại của quá khứ. Trưởng thành là khi chúng ta học được cách mỉm cười nhìn lại từng vết lem mực trên bàn tay, biết bao dung ôm lấy những vết thương không hoàn hảo của gia đình và của chính bản thân mình để dũng cảm bước tiếp con đường phía trước.*

*Mùa hè năm ấy, hoa phượng vẫn sẽ nở đỏ rực góc sân trường như một lời hẹn ước thanh xuân vĩnh cửu. Dẫu cho mai này phong ba bão táp của cuộc đời có phủ một lớp bụi mờ lên những ký ức tuổi học trò, thì tại nơi đây, dưới bóng râm của mái trường thân yêu này, chúng ta đã từng sống trọn vẹn từng giây phút, từng cháy hết mình cho những ước mơ thuần khiết và chân thành nhất…”*

Căn phòng học 12 Văn bỗng chốc rơi vào một cõi im lìm thiêng liêng đến kỳ lạ. Không một ai cất lời. Tiếng gió chiều xào xạc luồn qua những tán lá bàng ngoài ban công nghe rõ mồn một. Đông Quân là người đầu tiên phá vỡ sự tĩnh lặng ấy; cậu chủ động bước lại gần bàn của Miên, hai tay trân trọng cầm lấy lọ keo nước và một chiếc thước kẻ dẹt bằng nhựa mica trong suốt đưa cho cô:

— Dán vào đi, Miên. Cậu là người viết nên linh hồn của tờ báo này. Vị trí trung tâm này, từ ngày đầu tiên phác thảo, đã được định sẵn là để dành cho nó.

Miên hít một hơi thật sâu, cố nén lại tiếng thở dốc đang dâng lên nơi cổ họng. Những ngón tay thon nhỏ của cô khẽ run khi lật mặt sau của tờ giấy màu kem, dùng chổi lông quét một lớp keo thật mỏng, thật đều, không để thừa lại dù chỉ một giọt nhỏ. Rồi với tất cả sự nâng niu, cô đặt bài xã luận vào đúng khoảng trống giữa khung viền hoa phượng. Chiếc thước mica trong suốt lướt đi nhè nhẹ, miết phẳng từng thớ giấy, ép chặt nó vào tấm bìa carton, đẩy lùi mọi bóng khí li ti.

Khoảnh khắc bài viết nằm phẳng phiu, trang trọng ngay tại tâm điểm của tờ báo, kết nối một cách kỳ diệu với những bức ảnh chân thật của Na, những biểu đồ thông tuệ của Quân, thiên phóng sự đẫm nước mắt của Bảo và những dòng tự sự mộc mạc của Tít, một luồng điện xúc cảm chạy dọc khắp cơ thể của năm người bạn. Tờ báo tường cuối cùng của lớp 12 Văn niên khóa 2006–2009 đã chính thức hoàn thành, nguyên vẹn và lộng lẫy như một bảo tàng thu nhỏ của tuổi trẻ.

Đúng lúc ấy, từ phía cuối hành lang tầng ba vang lên tiếng gót giày gõ nhịp nhàng, êm ái trên sàn đá hoa. Cánh cửa gỗ lim của lớp học khẽ kẽo kẹt mở rộng, và bóng dáng thanh thoát của cô Đặng Thu Hà xuất hiện nơi ngưỡng cửa.

Chiều tà bên ngoài buông xuống những dải sáng màu hổ phách tuyệt đẹp, rọi nghiêng qua khung cửa, phủ một lớp hào quang mờ ảo lên tà áo dài lụa màu hoa đào của cô giáo chủ nhiệm. Trên gương mặt thanh tú, phảng phất nét mỏi mệt sau một ngày dài chấm thi tốt nghiệp thử, đôi mắt cô bỗng sáng bừng lên khi nhìn thấy năm đứa học trò thân yêu của mình đang đứng quây quần bên chiếc bàn ghép, áo quần và tay chân đều lem luốc những vệt mực tím và hồ dán.

— Xong cả rồi đấy à các con? — Giọng cô Hà cất lên, trầm lắng, dịu dàng như một làn gió mát lành thổi vào căn phòng ngột ngạt mùi keo dán.

— Thưa cô, chúng em vừa dán xong bài viết trung tâm cách đây đúng một phút ạ! — Tít là người đầu tiên lấy lại sự hoạt bát, cậu lùi nhanh sang một bên, cúi rạp người làm một động tác mời chào kiểu quý tộc châu Âu khiến không khí bỗng chốc nhẹ bẫng đi.

Cô Hà chậm rãi bước vào phòng. Đôi bàn tay gầy gầy với những ngón tay bám đầy bụi phấn trắng của cô nhẹ nhàng đặt lên mép tấm bảng mô hình. Đôi mắt tinh anh của người giáo viên dạy Văn lâu năm không vội vã lướt qua để đưa ra những lời khen ngợi đãi bôi. Cô nghiêng mình, chăm chú đọc từng dòng, từng chữ một cách vô cùng trân trọng.

Cô dừng lại rất lâu trước bài phóng sự về người thủ môn dự bị của Quốc Bảo; bàn tay cô khẽ siết lại, ánh mắt ánh lên niềm xúc động sâu xa trước sự trưởng thành vượt bậc trong nhận thức của cậu học trò cưng vốn nổi tiếng ngỗ nghịch. Cô chuyển ánh nhìn sang những dòng tâm sự đẫm nước mắt của Tít, khẽ gật đầu như một lời bao dung tuyệt đối cho những lầm lỗi non nớt của tuổi mới lớn. Và khi ánh mắt cô dừng lại trên bảng đồ thị dữ liệu ba năm học của Đông Quân, cô đã phải bật thốt lên một tiếng cảm thán khe khẽ trước sự hòa quyện hoàn hảo giữa tư duy duy lý chính xác và một trái tim đầy trắc ẩn.

Cuối cùng, cô Hà đứng lặng người rất lâu trước bài xã luận *“Năm Ấy Hoa Phượng Nở”* của Miên.

Gió từ phía triền đê sông Đào thổi thốc qua khung cửa chớp, làm bay bay những sợi tóc mai vương trên trán người giáo viên. Khi cô ngẩng đầu lên, bốn bề căn phòng dường như chìm vào một khoảng lặng nghẹn ngào. Dưới ánh hoàng hôn nhập nhòa, khóe mắt của cô Hà lóng lánh một màn sương nước mỏng manh:

— Trong suốt mười lăm năm đứng trên bục giảng của ngôi trường này, cô đã từng chấm, từng duyệt qua hàng trăm tờ báo tường của biết bao thế hệ học trò, — cô Hà cất tiếng, giọng cô run run vì xúc động. — Có những tờ báo được vẽ kỳ công như những bức tranh sơn mài, có những tờ dùng toàn những từ ngữ hoa mỹ, đao to búa lớn để ca tụng thành tích, để làm vừa lòng ban giám khảo. Nhưng chưa bao giờ… chưa bao giờ cô được nhìn thấy một tờ báo tường chân thật và can đảm đến nhường này. Các con không tìm cách che đậy những góc khuất u tối, các con không trốn chạy nỗi sợ hãi chia ly, và quan trọng nhất, các con không cố biến mình thành những hình mẫu hoàn hảo giả tạo.

Cô Hà bước tới, đặt một bàn tay ấm áp lên vai Miên, rồi đưa mắt nhìn một lượt qua gương mặt của Quân, Tít, Na và Bảo:

— Tờ báo này đã vượt xa khỏi khuôn khổ của một phong trào thi đua ngắn hạn trong trường học. Nó không sinh ra để tranh giành giải Nhất hay giải Nhì với bất kỳ ai. Đây là một pho kỷ vật thiêng liêng của một thời thanh xuân không bao giờ lặp lại, là tấm gương soi chiếu sự trưởng thành đích thực của từng đứa các con và của cả tập thể lớp 12 Văn. Ngày mai, dù ban giám khảo có cho bao nhiêu điểm, thì trong trái tim cô, các con đã giành được giải thưởng cao quý nhất rồi: giải thưởng của sự chân thành và tình bạn không vụ lợi.

Những lời gan ruột của cô giáo chủ nhiệm như một dòng suối ấm áp tưới tắm vào tâm hồn khô héo sau những ngày dài lao lực của cả nhóm. Miên thấy sống mũi mình cay xè, một giọt nước mắt lăn dài trên má mà cô không buồn gạt đi. Cô liếc nhìn sang Đông Quân, bắt gặp ánh mắt cậu đang nhìn mình chan chứa một sự đồng điệu sâu sắc.

— Nào, bây giờ thì chúng ta phải đưa “kỷ vật” này xuống sảnh chính thôi, — cô Hà khẽ mỉm cười, rút chiếc khăn tay nhỏ chấm nhẹ khóe mắt, xua tan đi bầu không khí trầm lắng. — Thầy Khánh và các thầy cô trong ban tổ chức đang đợi ở tầng một để tiếp nhận sản phẩm và hoàn tất thủ tục niêm phong sảnh trưng bày trước sáu giờ tối đấy.

— Rõ! Đội vận chuyển công binh hạng nặng của lớp 12 Văn xin nhận lệnh! — Bảo giơ tay chào kiểu nhà binh, động tác dứt khoát đến mức suýt làm trượt chiếc nạng gỗ kẹp bên nách, khiến cả phòng học lại rộ lên những tràng cười giòn giã.

Việc vận chuyển một tấm bảng mô hình cồng kềnh với diện tích gần ba mét vuông từ tầng ba xuống tầng một qua những khúc quanh hẹp và những bậc thang dốc đứng của dãy nhà cổ không phải là một bài toán đơn giản. Đông Quân và Quốc Bảo nhận lấy hai góc dưới — phần trọng tâm chịu lực lớn nhất của toàn bộ khối bìa. Tít và Khánh Na cẩn thận đỡ lấy hai góc trên để giữ thăng bằng và định hướng không gian. Miên đi nép sát ở giữa, hai cánh tay giơ cao đỡ lấy phần sống lưng của tấm bìa carton, vừa giữ cho mặt báo không bị võng xuống làm rách các nếp dán, vừa làm hoa tiêu cảnh báo các góc cạnh nhọn không va quẹt vào những mảng tường vôi lồi lõm.

— Bước chậm thôi Bảo, cái chân mày mà lệch một ly là đi tong cả đời cầu thủ đấy con ạ! — Tít vừa thở hồng hộc vừa thò đầu qua mép bìa nhắc nhở khi cả nhóm bắt đầu di chuyển xuống chiếu nghỉ của tầng hai.

— Mày lắm mồm quá Tít ạ! — Bảo nghiến răng càu nhàu, trán lấm tấm mồ hôi nhưng từng bước chân khập khiễng của cậu vẫn đặt xuống mặt đá một cách vững chãi lạ thường. — Cứ đếm nhịp theo thằng Quân đi!

— Một… hai… ba… hạ góc phải xuống mười phân… giữ nguyên độ nghiêng… chuẩn bị qua khúc cua chiếu nghỉ… — Tiếng đếm trầm, đều đặn và bình thản của Quân vang lên trong khoảng không gian cầu thang vang vọng, tựa như một chiếc mỏ neo giữ cho cả nhóm không bị chao đảo.

Từng bậc cầu thang đá hoa cương mòn vẹt in hằn dấu chân của năm người bạn. Họ khiêng theo cả tuổi thanh xuân của mình đi qua những hành lang đã vắng tanh, đi qua cửa lớp 12A1 nơi cánh cửa sắt đã khóa chặt then cài sau khi họ nộp bài từ đầu giờ chiều, và đi qua cả ô cửa sổ tròn nhìn thẳng ra cây phượng vĩ già giữa sân trường đang rực lên những đốm lửa đỏ chót dưới ánh hoàng hôn cuối cùng. Tiếng thở dốc, tiếng bước chân bì bõm, tiếng cười khúc khích khi Na suýt giẫm phải vạt áo của Miên, tất cả hòa quyện vào nhau thành một khúc ca lao động êm đềm, gắn kết họ lại chặt chẽ hơn bất kỳ một lời thề non hẹn biển nào.

Cuối cùng, sau gần hai mươi phút căng mình di chuyển, tấm bảng mô hình khổng lồ đã được hạ cánh an toàn xuống mặt sàn sảnh chính của trường.

Sảnh lớn của trường THPT Trần Văn Lan lúc này sáng rực dưới ánh sáng của hàng chục bóng đèn nê-ông dài ngoẵng. Không gian rộng lớn với trần nhà cao vút mang đậm phong cách kiến trúc Pháp cổ dọc theo các bức tường đã được dọn sạch bàn ghế, nhường chỗ cho các giá đỡ bằng gỗ thông xếp thành hai hàng thẳng tắp. Hàng chục tờ báo tường của các khối 10, 11 và 12 đã được treo lên từ sớm.

Có những tờ báo tường của các lớp chuyên Toán, chuyên Lý được in bạt decal bóng lộn, màu sắc rực rỡ và công nghiệp; có những tờ của khối chuyên Nga, chuyên Pháp vẽ tranh phong cảnh bằng màu bột cầu kỳ, bắt mắt. Thế nhưng, khi tờ báo tường của lớp 12 Văn được năm cô cậu học trò cẩn thận nhấc bổng lên, đặt vững chãi lên chiếc giá gỗ danh dự nằm ngay ở vị trí trung tâm của gian trưng bày, vẻ đẹp mộc mạc, sự sâu lắng của những bức ảnh đen trắng cùng một cấu trúc thông tin chặt chẽ, khúc chiết của nó ngay lập tức tỏa ra một thứ từ trường kỳ lạ, thu hút toàn bộ ánh nhìn của những người có mặt trong sảnh.

— Tuyệt vời quá các em ơi! — Thầy Mai Quốc Khánh trong bộ quần áo thể thao màu xanh thẫm bước nhanh lại gần, đôi bàn tay to bè vỗ mạnh vào vai Bảo rồi quay sang nhìn ngắm tấm bảng, gật gù tán thưởng không ngớt. — Đúng là chất lãng mạn của chuyên Văn nhưng lại được chỉ huy bởi một cái đầu tổ chức cực kỳ logic, sắc bén của dân tự nhiên! Sáng mai ban giám khảo chấm thi chắc chắn sẽ phải đứng chôn chân ở gian trưng bày này rất lâu cho mà xem!

Cô Hà đứng bên cạnh mỉm cười, tiến lại trao đổi với thầy Khánh vài điều về lịch trình chấm thi và lễ bế mạc vào sáng ngày mai, đồng thời nhắc nhở các học sinh chuẩn bị thu dọn đồ đạc cá nhân để ra về nghỉ ngơi giữ sức cho đợt ôn thi nước rút sắp tới.

Trong khi mọi người đang mải mê ngắm nghía thành quả rực rỡ trên giá đỡ, Tít chợt sực nhớ ra nhiệm vụ cuối cùng của một người lớp trưởng. Cậu luống cuống thò tay vào túi quần đồng phục, rút ra một chiếc kẹp bướm bằng kim loại màu đen bóng và một tờ giấy có tiêu đề in đậm: *“Phiếu nộp hồ sơ thuyết trình sản phẩm”*.

Đây là tờ phiếu hành chính bắt buộc theo quy chế hội thao và văn nghệ của Đoàn trường, trên đó ghi rõ các thông tin sống còn: Tên tác phẩm báo tường, đơn vị lớp 12 Văn, danh sách ban biên tập và quan trọng nhất là mục: *Họ và tên học sinh thuyết minh chính trước Ban Giám khảo*.

— Ôi trời đất ơi, khát cháy cả họng rồi! — Tít vừa lẩm bẩm vừa tiện tay với lấy cốc nước trà xanh đá mà ban khánh tiết của trường để sẵn trên chiếc bàn gỗ gần lối ra vào.

Cậu kẹp vội tờ phiếu hồ sơ vào dưới nách trái, tay phải cầm cốc thủy tinh đưa lên miệng, ngửa cổ tu một hơi dài sảng khoái. Nhưng đúng vào khoảnh khắc cậu vừa hạ cốc nước xuống, do mải ngước mắt lên chiêm ngưỡng lại dòng chữ *“Năm Ấy Hoa Phượng Nở”* trên đỉnh tờ báo và bất cẩn không nhìn dưới chân, mũi giày bata của Tít vấp mạnh vào mép nẹp gỗ nhô ra của chân giá đỡ.

Tít giật nảy mình, cả cơ thể mất thăng bằng loạng choạng ngả nghiêng sang một bên. Cốc nước trà xanh trên tay cậu chao đảo dữ dội.

— Cẩn thận! — Na hét lên thất thanh.

Tít hốt hoảng gồng cứng cơ bụng, vung tay cố gắng giữ cho cốc nước không bị rơi xuống sàn, nhưng quán tính nghiệt ngã đã khiến nước trong cốc bắn tung tóe ra ngoài. Những giọt nước trà xanh đặc quánh, sẫm màu văng thành một vệt hình vòng cung trong không khí, và như một trò đùa tàn nhẫn của định mệnh, một lượng nước lớn rơi trúng ngay vào mặt tờ phiếu thuyết minh đang kẹp hớ hênh dưới nách cậu.

— Thôi chết rồi! — Bảo ôm đầu thốt lên kinh hãi.

Tít hoảng loạn buông rơi cốc nước xuống mặt bàn, run rẩy rút tờ phiếu ra. Cậu vội vàng dùng vạt áo sơ mi trắng của mình dặm lia lịa lên mặt giấy để thấm hút. Thế nhưng, loại giấy bãi bằng mỏng manh, xốp xơ mà Đoàn trường dùng để in phiếu đăng ký lại có độ hút nước cực kỳ khủng khiếp. Nước trà xanh nhanh chóng ngấm sâu vào từng thớ giấy, tạo thành một vệt ố vàng sẫm loang lổ khắp nửa phần dưới của tờ giấy.

Và điều tai hại nhất, khủng khiếp nhất đã xảy ra: vệt nước trà đậm đặc nhất lại rơi trúng ngay vào ô thông tin: *“Họ và tên người thuyết trình chính”* — nơi mà cách đây chưa đầy ba mươi phút, Tít đã nắn nót dùng cây bút mực nước màu đen đậm để tự điền tên mình: *“Phạm Đức Tín (Tít)”*.

Chất mực nước gặp nước trà lập tức tan rã, nhòe nhoẹt thành một vũng màu tím thẫm nhờ nhờ, loang rộng ra như một vết chàm, nuốt chửng hoàn toàn toàn bộ họ tên, ngày tháng năm sinh và số báo danh của cậu lớp trưởng. Dưới vệt ố nham nhở ấy, người ta chỉ còn lờ mờ nhìn thấy một góc gãy nét của chữ “Lớp trưởng” nằm trơ trọi ở dòng chức danh phía dưới.

Toàn bộ sảnh chính bỗng chốc rơi vào một sự câm lặng tuyệt đối. Tiếng quạt trần quay vù vù trên cao càng làm tăng thêm vẻ ngột ngạt, bàng hoàng.

— Trời đất quỷ thần ơi! Cái tay với cái chân của mày bị làm sao thế hả Tín? — Khánh Na dậm chân bình bịch xuống nền gạch, mặt cô đỏ bừng lên vì vừa giận vừa bất lực, muốn mắng mà không nỡ mắng. — Mày có biết là chỉ còn mười lăm phút nữa là thầy Khánh khóa niêm phong sảnh không? Phiếu hồ sơ này có đóng dấu giáp lai đỏ chót của Đoàn trường ở góc, mỗi lớp chỉ được phát duy nhất một bản gốc thôi đấy! Bây giờ tên người thuyết minh bị nhòe thành một bãi mực thế này thì sáng mai các thầy cô trong Ban Giám khảo biết gọi ai lên bục cầm micro?

Tít đứng chết trân tại chỗ, gương mặt cắt không còn một giọt máu, đôi môi cậu run bần bật. Cậu run rẩy nhìn tờ giấy ướt sũng trong tay mình, rồi ngước đôi mắt ngập tràn sự hoảng loạn và tội lỗi nhìn sang cô Thu Hà đang đứng cách đó vài bước chân:

— Cô ơi… em… em xin lỗi… Em vụng về quá… Em chỉ định uống ngụm nước cho đỡ khát thôi mà… Bây giờ… bây giờ làm thế nào hả cô? Lớp mình có bị trừ điểm vi phạm quy chế hồ sơ không ạ? Có bị hủy tư cách dự thi không cô?

Cô Hà chậm rãi bước lại gần, nét mặt cô vô cùng điềm tĩnh. Cô nhẹ nhàng đón lấy tờ phiếu ướt sượt từ bàn tay đang run rẩy của Tít, nâng lên ngang tầm mắt để quan sát kỹ lưỡng. Sau một thoáng trầm ngâm, một nụ cười nhẹ bỗng nở trên môi cô giáo chủ nhiệm, cô khẽ lắc đầu:

— May mắn là phần tên tác phẩm, tên lớp và phần tóm tắt ý tưởng ở phía trên không bị ướt. Quy chế thi của trường chỉ yêu cầu có phiếu xác nhận ghim kèm để đối chiếu danh sách thôi. Nhưng đúng là tên của Tít bị nhòe thế này thì sáng mai khi Ban Giám khảo đi dọc sảnh chấm thi, người ta sẽ không thể nào xướng tên em lên để đại diện thuyết minh được nữa.

Quốc Bảo đứng chống nạng bên cạnh, gãi đầu gãi tai đầy sốt ruột:

— Hay là… hay là mình lấy bút bi dạ dầu viết đè lên trên cái vệt ố đấy hả cô? Viết to tên thằng Tít đè lên, chắc các thầy cô cũng thông cảm châm chước cho tai nạn này thôi mà?

— Tuyệt đối không được, — Đông Quân lắc đầu, giọng nói của cậu vẫn giữ được sự bình tĩnh đến lạnh lùng. Cậu bước tới, chỉ ngón tay trỏ vào phần giấy đang bắt đầu mủn ra dưới tác động của nước trà. — Giấy bãi bằng một khi đã ngấm nước thì thớ sợi liên kết đã bị đứt gãy hoàn toàn. Nếu cậu dùng đầu bút bi ấn mạnh xuống, mặt giấy sẽ rách toạc ra ngay lập tức. Hơn nữa, việc viết đè lên một vết mực nhòe nhoẹt lớn như thế này sẽ bị Ban Giám khảo coi là hành vi tẩy xóa hồ sơ thi cử trái phép, trừ điểm nặng hơn rất nhiều.

Một bầu không khí bế tắc, âu lo lại bao trùm lấy nhóm bạn. Tít cúi gục đầu xuống, hai vai sụp xuống đầy ân hận, cậu dường như chỉ muốn có một cái lỗ nẻ để chui xuống cho khuất mắt mọi người.

Nhưng trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt của cô Hà lại lặng lẽ quét qua tờ phiếu hồ sơ một lần nữa. Ánh mắt tinh tế, từng trải của người phụ nữ đã đi qua nửa đời người bỗng dừng lại ở một vị trí nằm ngay phía trên vệt mực loang lổ — nơi danh sách Ban Biên tập lớp 12 Văn được in bằng phông chữ nhỏ nhưng vô cùng rõ nét và hoàn toàn khô ráo.

Một tia sáng ấm áp, rạng rỡ và đầy ẩn ý chợt lóe lên trong đôi mắt sâu thẳm của cô giáo chủ nhiệm. Cô đưa những ngón tay thon thả lên, khẽ khàng và dứt khoát gập mép dưới bị ướt của tờ phiếu ra phía sau — giấu kín hoàn toàn cái ô chữ nhật bị nhòe mực của Tít. Bằng động tác gập ấy, dòng chữ in hoa sắc nét nằm ở vị trí trang trọng nhất của Ban Biên tập bỗng nhiên được đẩy xuống sát mép gấp, hiện lên một cách đầy nổi bật:

*HẠ MIÊN — TRƯỞNG BAN NỘI DUNG & BIÊN TẬP CHÍNH.*

Cô Hà mỉm cười, dùng chiếc kẹp bướm bằng kim loại kẹp chặt tờ phiếu đã được gấp gọn gàng vào mép khung gỗ bên phải của tờ báo tường. Tiếng “tách” khô khốc của chiếc kẹp sắt vang lên giòn giã trong không gian sảnh vắng.

— Thôi nào, các con không việc gì phải ủ rũ như thế cả, — cô Hà vỗ nhẹ vào bả vai đang run lên của Tít, ánh mắt dịu hiền bao dung nhìn cậu học trò. — Trong cuộc đời này, có những sự cố ngẫu nhiên tưởng chừng như là tai họa, nhưng thực chất lại chính là sự sắp đặt kỳ diệu nhất của số phận. Cứ để nguyên tờ phiếu hồ sơ như thế này. Sáng mai, khi Ban Giám khảo đứng trước tờ báo tường này và cầm chiếc micro lên, người đại diện xứng đáng nhất của lớp 12 Văn — người nắm giữ trọn vẹn linh hồn của tác phẩm — sẽ tự khắc biết mình phải bước lên bục thuyết trình.

Hạ Miên đứng sững sờ, đôi mắt cô mở to nhìn vào dòng tên của chính mình đang nằm ngay ngắn dưới chiếc kẹp sắt. Trái tim cô bỗng đập thình thịch những nhịp đập dữ dội, dồn dập trong lồng ngực. Cô ngỡ ngàng quay sang nhìn cô Hà, rồi bất giác đưa mắt tìm kiếm Đông Quân.

Chàng trai đứng bên cạnh không nói một lời nào, chỉ khẽ nghiêng đầu nhìn cô, khóe môi cong lên một nụ cười ấm áp và đôi mắt màu hạt dẻ ánh lên một niềm tin tưởng tuyệt đối, vững chãi như một ngọn núi đá. Cả Tít, Na và Bảo lúc này cũng ngẩng lên nhìn cô, trong ánh mắt của họ không còn một chút hoang mang nào nữa, mà thay vào đó là một sự nhẹ nhõm, tán đồng và trông cậy vô điều kiện.

Một cơn gió chiều muộn mang theo hơi thở ẩm nồng của đất bãi sông Đào luồn qua những ô cửa vòm kiểu Pháp của sảnh lớn, khẽ lay động tà áo dài của cô giáo và thổi bay bay những lọn tóc mai trên trán năm người bạn. Từ trên vòm cây phượng vĩ già ngoài sân trường, tiếng ve sầu đồng loạt cất lên râm ran, tấu lên khúc dạo đầu rạo rực của một mùa hạ cuối cùng.

Năm người bạn đứng sát lại bên nhau, vai kề vai trước công trình kết tinh của mồ hôi, nước mắt và những tháng ngày thanh xuân tươi đẹp nhất. Dưới ánh hoàng hôn muộn màng đang hắt qua khung cửa kính lớn của sảnh trường, tiêu đề *“Năm Ấy Hoa Phượng Nở”* ánh lên một sắc đỏ rực rỡ, kiêu hãnh và bất tử — tựa như một lời hẹn ước thanh xuân sẽ mãi mãi khắc sâu trong ký ức của mỗi cuộc đời.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn