Chuyến Đi Hà Nội
Tiếng còi xe inh ỏi trên đường Giải Phóng xé toạc bầu không khí tĩnh mịch vốn đã quen thuộc suốt mấy tháng qua ở Nam Định, kéo Trịnh Đông Quân trở lại với thành phố mà cậu từng ngỡ là toàn bộ thế giới của mình.
Gió đông cuốn theo bụi khói xám xịt từ gầm những chiếc xe tải liên tỉnh, tạt thẳng vào khung kính cửa sổ chiếc xe khách ba mươi chỗ vừa tấp vội vào lề đường gồ ghề gần bến Giáp Bát. Mùi dầu diesel nồng nặc quyện với mùi ghế bọc nỉ ám khói thuốc, mùi mồ hôi và hơi ẩm mốc bên trong khoang xe khiến lồng ngực Quân thắt lại thành một khối ngột ngạt. Cậu vô thức đưa tay kéo cao cổ chiếc áo khoác đồng phục, ánh mắt lơ đãng nhìn ra dòng người đang chen chúc nghẹt thở nơi cửa ngõ phía nam thủ đô. Những bóng xe máy chao đảo trong làn mưa phùn buốt giá, tiếng còi bấm vô tội vạ rền vang thành một thứ tạp âm không đầu không cuối, những tấm biển quảng cáo điện tử nhấp nháy sắc màu lạnh lẽo giữa buổi sớm nhập nhoạng sương mù.
Chỉ mới bốn tháng trước, đây vẫn là nhịp thở thường nhật của cậu. Cậu từng là một phần không thể tách rời của cái guồng quay vội vã ấy: những buổi sáng vội vã đạp xe vượt qua ngã tư tắc nghẽn, những ca học thêm nối tiếp nhau đến tận khuya, tiếng chuông báo thức cơ học và những bản kế hoạch học tập được căn chỉnh chi tiết đến từng phút. Vậy mà giờ đây, khi vừa đặt chân xuống bậc lên xuống gỉ sét của chiếc xe khách, hai đế giày chạm vào lớp bùn nhão nhoẹt trên vỉa hè bến xe, Quân lại có cảm giác như một kẻ tha hương bị ném trả về một nơi chốn xa lạ. Cậu thấy mình lạc lõng giữa chính thành phố nơi mình đã sinh ra, lớn lên và tích lũy từng vết thương đầu đời.
— “Cầm lấy chai nước này, Quân.”
Giọng nói trầm ấm, điềm đạm của thầy Mai Quốc Khánh cắt ngang dòng suy nghĩ mông lung của cậu. Thầy Khánh chìa cho cậu một chai nước lọc còn nguyên niêm phong, tay kia xốc lại chiếc ba lô vải dù đã sờn mép ở góc đáy. Thầy đứng bên cạnh cậu, dáng người gầy nhưng vững chãi trong chiếc áo khoác gió sẫm màu. Đôi mắt thầy nheo lại sau mắt kính, nhìn quanh bến xe lộn xộn những người gánh gồng, những tay lơ xe khản giọng chèo kéo khách, rồi quay sang quan sát nét mặt có phần căng cứng của học trò:
— “Mệt không em? Đi chuyến xe sớm từ năm giờ sáng rất dễ nôn nao. Nếu thấy váng đầu thì sang quán trà chén đằng kia ngồi nghỉ một lát, uống ngụm nước ấm rồi hẵng bắt xe sang trường. Vẫn còn dư dả thời gian mà.”
— “Em không sao đâu ạ. Cảm ơn thầy.” — Quân nhận chai nước, ngón tay cảm nhận lớp nhựa lạnh ngắt, khẽ lắc đầu.
— “Đợt thi thử này quy tụ toàn bộ đội tuyển của mấy trường chuyên lớn ngoài này, đề thi chắc chắn sẽ gắt gao hơn nhiều so với các vòng khảo sát ở tỉnh.” — Thầy Khánh vừa rảo bước dẫn cậu thoát ra khỏi đám đông lộn xộn trước cổng bến, vừa nói với giọng điệu từ tốn quen thuộc như khi đứng trước bảng đen của lớp chọn trường Trần Văn Lan. — “Bố em có gọi điện cho thầy mấy lần từ đầu tuần, dặn dò rất kỹ, nhờ thầy đưa em lên đúng giờ và để ý sức khỏe của em. Thầy hiểu áp lực của em lúc này không chỉ gói gọn trong năm câu hỏi trên giấy thi. Nhưng Quân này, cứ làm hết sức mình như cách em vẫn làm ở đội tuyển. Năng lực của em thế nào, bản lĩnh giải toán của em ra sao, thầy nắm rất rõ. Đừng để những yếu tố bên ngoài làm nhiễu tư duy.”
Quân khẽ siết chặt quai ba lô trên vai. Nghe thầy nhắc đến bố, một gợn sóng buốt lạnh lại dội lên nơi lồng ngực. Bố cậu — ông Trịnh Minh Đức — luôn có cách biến mọi sự hiện diện của mình thành một mệnh lệnh gián tiếp, được ủy thác qua những người khác một cách bài bản và không thể chối từ. Ngay cả việc thầy Khánh đồng hành cùng cậu trong chuyến đi này, dù xuất phát từ trách nhiệm và lòng yêu thương của một người thầy tận tụy, cũng khó lòng tách bạch khỏi những cuộc gọi trao đổi đầy tính áp đặt của bố. Với bố, mọi việc xảy ra quanh cuộc đời Quân đều phải là một mắt xích trong chuỗi quy trình đã được lập trình sẵn: thi thử, đạt điểm chuẩn, rút hồ sơ, trở về trường chuyên cũ và chuẩn bị cho một bệ phóng hoàn hảo sang bờ bên kia đại dương.
Hai thầy trò bắt một chuyến taxi rời khỏi cửa ngõ Giáp Bát. Chiếc xe lướt qua những con đường quen thuộc: Giải Phóng, Đại Cồ Việt, rồi rẽ vào con phố dẫn đến ngôi trường chuyên trực thuộc đại học danh tiếng — nơi Quân từng gắn bó suốt hơn một năm lớp mười và những tháng đầu năm lớp mười một.
Cổng trường vẫn sừng sững uy nghiêm dưới tán những hàng xà cừ cổ thụ trút lá mùa đông. Những dãy nhà cao tầng ốp gạch men xám lạnh lùng vươn lên nền trời chì ảm đạm. Khắp sân trường, tiếng bước chân dồn dập vang lên trên những bậc thang lát đá. Những học sinh khoác áo đồng phục mùa đông màu xanh tím than, vai đeo ba lô trĩu nặng, mắt dán vào những cuốn sổ tay ghi công thức hoặc những tập đề dày cộp được ghim bấm cẩn thận. Không có tiếng nô đùa, không có những cái vỗ vai ồn ào; không khí ở đây sắc nhọn và căng thẳng như dây đàn trước giờ hòa tấu.
Không gian ấy từng là thánh đường của Quân, từng là nơi cậu vùi đầu từ sáng sớm đến đêm muộn để săn tìm từng điểm số tuyệt đối, từng bước chứng minh bất đẳng thức tối ưu. Nhưng hôm nay, bước chân qua cánh cổng sắt sơn xanh nặng nề, Quân không tìm thấy lấy một tia xúc cảm thân thuộc. Cậu chỉ thấy một bầu không khí đặc quánh sự ganh đua lạnh lẽo, nơi giá trị tồn tại của một cá nhân dường như được đóng khung chính xác bằng vị trí của họ trên bảng xếp hạng định kỳ. Cậu nhận ra vài gương mặt quen thuộc trong đội tuyển cũ lướt qua mình; họ khẽ gật đầu chào cậu, nhưng trong đáy mắt họ ánh lên vẻ tò mò, dò xét, tựa như đang tự hỏi kẻ đào tẩu về một trường huyện vô danh ở Nam Định rốt cuộc quay lại đây để làm gì.
Phòng thi số bốn nằm ở tầng ba của dãy nhà A.
Buổi thi diễn ra trong một trăm tám mươi phút căng thẳng tột độ. Không gian phòng học rộng lớn im ắng đến mức chỉ còn nghe thấy tiếng ngòi bút bi miết sột soạt trên nền giấy ráp, tiếng sột soạt lật trang đề thi sắc lạnh và tiếng thở dồn nén của ba mươi học sinh xuất sắc nhất được tuyển chọn từ các khối chuyên toán.
Đề thi gồm năm bài toán lớn, mang tính phân loại cực cao: một bài phương trình hàm nhiều biến đòi hỏi kỹ năng đổi biến tinh vi, một bài hình học phẳng với cấu hình điểm phức tạp đòi hỏi dựng trục đẳng phương, một bài số học về phương trình nghiệm nguyên, và hai bài tổ hợp rời rạc với mô hình đếm nâng cao.
Quân đặt mũi bút xuống mép giấy nháp. Theo thói quen phản xạ được trui rèn qua hàng nghìn giờ luyện đề, trực giác toán học của cậu lập tức khởi động. Cậu vạch ra các trường hợp biên, thiết lập hệ tọa độ giả định và bắt đầu triển khai các bước suy luận logic. Những dòng công thức sắc sảo, khúc chiết lần lượt xuất hiện dưới ngòi mực đen. Trục tư duy của cậu vận hành trơn tru như một cỗ máy đã được bôi trơn hoàn hảo.
Thế nhưng, điều kỳ lạ là cảm giác phấn khích tột cùng — thứ khoái cảm gây nghiện khi bẻ gãy được một bài toán khó từng là lẽ sống của cậu suốt những năm tháng trước đây — giờ hoàn toàn biến mất. Cậu giải được câu thứ nhất, câu thứ hai, câu thứ ba bằng một sự vô cảm kỳ lạ. Bộ não của cậu xử lý dữ liệu với độ chính xác cơ học, nhưng trái tim cậu dường như không hề đập cùng nhịp với những con số trên trang giấy trắng.
Đến câu tổ hợp cuối cùng — bài toán yêu cầu tìm số lượng cấu hình cực tiểu thỏa mãn một điều kiện phủ tập hợp — Quân bỗng khựng lại. Ngòi bút bi dừng lơ lửng trên mặt giấy, mực hơi nhòe ra thành một chấm tròn nhỏ li ti. Ánh mắt cậu vô thức trượt khỏi dòng đề bài, rơi xuống góc bàn gỗ sần sùi trước mặt.
Góc bàn ấy có một vết xước sâu đã ngả màu ố đen, gợi cho cậu nhớ đến góc bàn số bốn dãy ba bên cửa sổ lớp 12 Văn ở Nam Định.
Ở cái góc bàn ọp ẹp của trường Trần Văn Lan, cũng có một vết nứt dài trên thớ gỗ lim cũ kỹ. Nhưng vết nứt ấy đã được Miên cẩn thận dán đè lên bằng một mẩu giấy nhớ màu vàng cam cắt hình chiếc lá phong. Bên trên mẩu giấy, Miên dùng mực tím nắn nót chép lại bảng công thức lượng giác cơ bản vì sợ cậu “mải nghĩ những bài toán trên trời mà quên mất cách rút gọn biểu thức bình dân”.
Cậu nhớ chiếc hộp bút bằng gỗ thông mộc mạc của Miên — chiếc hộp do chính tay bố cô đục đẽo từ những mẩu gỗ thừa trong xưởng mộc gia đình, lúc nào cũng thoang thoảng mùi mùn cưa khô và mùi tinh dầu thông ngai ngái. Cậu nhớ buổi chiều mùa đông ẩm ướt mấy hôm trước, khi cả nhóm bốn người — cậu, Miên, Tít và Khánh Na — ngồi chụm đầu bên bộ bàn ghế tre ngoài hiên nhà bà ngoại. Cả nhóm đã cãi nhau ỏm tỏi suốt hai tiếng đồng hồ chỉ để quyết định xem nên chừa lề bao nhiêu xăng-ti-mét cho bài viết về người thủ môn dự bị trên tờ báo tường, để khi treo lên tường lớp học, ánh nắng ban mai rọi qua cửa sổ không làm lóa mất những dòng chữ viết tay.
Những ký ức ấy đột ngột ùa về, sống động và ấm áp đến mức khiến Quân cảm thấy ngột ngạt trước năm câu hỏi thi trước mặt.
Những con số, những ký hiệu tích phân và bất đẳng thức trên trang giấy trắng tinh này bỗng nhiên trở nên lạnh buốt. Chúng là những công cụ đo lường vô cảm, được thiết kế để phân loại con người thành kẻ thắng và người thua, thành kẻ được bước tiếp và người bị gạt ra bên lề. Chúng khác hẳn với cách mà mấy ngày trước, trong một buổi chiều nhập nhoạng bên bậu cửa sổ ngập gió sông Đào, Miên đã nghiêng đầu, kiên nhẫn chỉ cho cậu thấy một câu thơ của Quang Dũng hay một đoạn tùy bút của Nguyễn Tuân có thể mở ra cả một khoảng trời tâm trạng ra sao. Miên đã cho cậu thấy rằng đằng sau sự hữu hạn của ngôn từ là sự vô hạn của lòng trắc ẩn, điều mà những phương trình đối xứng chưa bao giờ dạy cho cậu.
Quân đặt bút xuống, hít một hơi thật sâu. Không khí trong phòng thi nồng mùi mực in và sự căng thẳng dồn nén. Cậu nhìn đồng hồ treo tường ở góc bục giảng. Vẫn còn hai mươi lăm phút nữa mới hết giờ làm bài. Cậu mở bài làm ra, cẩn thận kiểm tra lại từng bước biến đổi đại số ở câu hình học và bài phương trình hàm, rà soát lại các điều kiện biên của bài tổ hợp. Mọi thứ đã hoàn tất, chuẩn xác và không tì vết.
Khi giám thị cất tiếng thông báo còn mười lăm phút cuối cùng, Quân không ngồi lại để dò dẫm thêm bất cứ điều gì nữa. Cậu thu dọn bút thước vào hộp, đứng dậy xin nộp bài sớm mười phút.
Hành động của cậu khiến cả phòng thi khẽ xao động. Những ánh mắt căng thẳng từ các bàn xung quanh đồng loạt ngước lên nhìn cậu — có ánh mắt kinh ngạc, có sự hoài nghi, và có cả sự thảng thốt của những kẻ đang chạy đua với từng giây cuối cùng. Quân không nhìn lại ai. Cậu nộp bài thi cho giám thị, khẽ cúi đầu chào rồi bước ra khỏi cửa.
Hành lang tầng ba dài hun hút và vắng lặng đón cậu bằng một luồng gió bấc thốc thẳng từ phía sân bóng vào. Cái lạnh buốt thấu xương khiến Quân tỉnh táo hẳn ra. Thầy Khánh đã đứng đợi sẵn ở cuối dãy hành lang, tựa lưng vào lan can sắt nhìn xuống khoảng sân rụng đầy lá xà cừ. Thấy Quân bước ra sớm hơn dự kiến, thầy không hề tỏ ra ngạc nhiên, chỉ nở một nụ cười kín đáo:
— “Thế nào em? Ổn thỏa cả chứ?”
— “Ổn ạ. Chắc em làm trọn vẹn được khoảng tám mươi lăm đến chín mươi phần trăm.” — Quân đáp, giọng trầm và phẳng lặng.
Thầy Khánh gật đầu, ánh mắt thầy ấm áp và thấu hiểu:
— “Tốt rồi. Với một đề thi phân loại gắt thế này, kết quả đó là quá xuất sắc. Chiều nay thầy có lịch họp chuyên môn và dự giờ một tiết phương pháp mới với tổ Toán ở đây, chắc phải tối muộn thầy mới bắt xe về lại Nam Định. Bố em hẹn đón em lúc mấy giờ?”
— “Dạ, bố em nhắn qua tin nhắn, bảo sáu giờ tối gặp ở phố Lý Thường Kiệt ạ.”
— “Ừ, vậy em cứ đi loanh quanh nghỉ ngơi hoặc tìm chỗ nào ấm cúng mà ngồi đọc sách.” — Thầy Khánh đưa tay vỗ nhẹ lên vai Quân, một cái vỗ vai chắc nịch, truyền sang sự tin cậy chân thành. — “Gặp bố, cứ nói chuyện thẳng thắn và bình tĩnh, Quân nhé. Bố em là người quyết liệt, nhưng thầy tin bố em thương em theo cách của ông ấy. Dù thế nào đi nữa, người bước đi trên con đường phía trước vẫn là chính em. Đừng để mình phải hối tiếc vì đã sống theo kỳ vọng của người khác.”
— “Em hiểu rồi ạ. Em cảm ơn thầy.”
***
Sáu giờ kém mười lăm, chiếc taxi dừng lại trước một nhà hàng kiểu Âu sang trọng nằm trên phố Lý Thường Kiệt.
Khu phố trung tâm này dường như nằm ngoài cái ồn ào bụi bặm của dòng xe cộ bến bãi. Những cây sấu cổ thụ xòe tán che mát những ngôi biệt thự Pháp cổ kính. Ánh đèn chùm pha lê màu hổ phách hắt qua những ô cửa kính lớn viền đồng thau của nhà hàng, phản chiếu một không gian tĩnh mịch, lịch lãm và hoàn toàn cách biệt. Tiếng nhạc thính phòng cổ điển êm ái len lỏi giữa mùi bơ tỏi thơm lừng, mùi rượu vang ủ lâu năm và hương hoa ly cắm trong những bình gốm tráng men cao cấp.
Ông Trịnh Minh Đức đã ngồi sẵn ở chiếc bàn tròn góc trong cùng, vị trí có tầm nhìn thoáng đãng hướng ra khu vườn kính nhân tạo trồng dương xỉ và phong lan.
Ông mặc một bộ âu phục màu xám tro cắt may đo đạc phẳng phiu, chiếc đồng hồ kim loại sáng loáng nơi cổ tay trái, mái tóc hoa râm được chải chuốt gọn gàng từng sợi. Trên bàn ăn phủ khăn trắng muốt, bên cạnh ly nước lọc thả một lát chanh tươi mỏng dính, là chiếc cặp tài liệu bằng da đen bóng — vật bất ly thân của một kỹ sư trưởng phụ trách những dự án hạ tầng giao thông quy mô hàng trăm tỷ đồng.
— “Bố.” — Quân bước đến gần bàn, khẽ kéo ghế ngồi xuống đối diện.
Ông Đức ngẩng đầu lên khỏi màn hình chiếc điện thoại thông minh. Ánh mắt sắc sảo, quen quan sát và đánh giá của ông lướt nhanh qua con trai một lượt từ đỉnh đầu đến vạt áo, rồi dừng lại vài giây ở chiếc áo khoác đồng phục trường Trần Văn Lan có phần bạc màu nơi cổ áo và chiếc ba lô vải đã cũ:
— “Ngồi đi. Thầy Khánh nhắn tin cho bố từ trưa, bảo con làm bài rất tốt, nộp bài sớm hơn các bạn khác. Bố biết năng lực của con mà. Đề ngoài này có khó đến mấy thì với nền tảng của con cũng không thành vấn đề.”
— “Dạ, đề thi có tính phân loại cao, nhưng con xử lý được hầu hết.” — Quân đáp ngắn gọn.
— “Tốt.” — Ông Đức gật đầu hài lòng, giơ tay làm một cử chỉ dứt khoát với người phục vụ đang đứng cách đó vài bước chân. — “Bố đã gọi phần bít-tết bò Mỹ cho con, nướng chín vừa đúng kiểu con thích từ trước. Ăn nhiều vào. Mấy tháng nay ở dưới quê nhìn con gầy và xanh xao đi nhiều đấy. Khí hậu và điều kiện sinh hoạt dưới ấy làm sao bằng ở đây được.”
Những câu từ quan tâm của bố luôn chuẩn xác, mực thước và đầy đủ như một biên bản nghiệm thu công trình. Chúng hoàn hảo về mặt cấu trúc ngữ pháp, nhưng lại rỗng không về mặt cảm xúc. Suốt mười bảy năm qua, Quân chưa từng cảm nhận được một cái ôm siết vai hay một câu hỏi thực sự về cảm xúc từ người đàn ông này. Mỗi bữa ăn gia đình trong ký ức của cậu, từ những năm cấp hai cho đến trước ngày bố mẹ ly thân, chưa bao giờ là chốn sum vầy ấm cúng; chúng luôn là những buổi báo cáo tiến độ, nơi bố kiểm tra từng điểm số, phê bình những sai sót nhỏ nhặt và vạch ra những chỉ tiêu phải đạt được cho kỳ học tiếp theo.
Khi người phục vụ vừa đặt hai đĩa bít-tết còn bốc khói nghi ngút cùng bộ dao nĩa bạc sáng loáng xuống bàn rồi nhẹ nhàng lui đi, ông Đức không chạm vào thức ăn ngay. Ông với tay mở khóa chiếc cặp da, rút ra một tập hồ sơ dày bằng bìa cứng màu xanh thẫm, đặt dứt khoát lên mặt khăn trải bàn, ngay trước mặt Quân.
— “Đây là toàn bộ thủ tục bố đã làm việc xong xuôi với ban giám hiệu trường chuyên cũ.” — Giọng ông Đức trầm xuống, đanh thép và mang đầy tính quyết đoán của một người quen ra lệnh. — “Họ đã xem xét kỹ học bạ ba học kỳ của con, cộng với thành tích thi học sinh giỏi cấp thành phố lớp 10 và giải nhì quốc gia năm lớp 11. Sau bài thi khảo sát sáng nay của con, thứ Hai tuần tới họ sẽ ký quyết định tiếp nhận chính thức. Bố cũng đã làm việc xong với bên Sở Giáo dục để rút học bạ từ Nam Định về. Con sẽ quay lại Hà Nội, nhập học ngay sau kỳ nghỉ Tết Dương lịch này.”
Quân cúi nhìn tập hồ sơ. Dòng chữ in hoa mạ vàng sắc lạnh trên bìa tập hồ sơ như một chiếc then cài bằng kim loại chuẩn bị khóa chặt cuộc đời cậu một lần nữa. Đôi bàn tay cậu giấu dưới mép khăn trải bàn vô thức nắm chặt lấy hai đầu gối, các đốt ngón tay trắng bệch ra vì dùng lực.
— “Bố chưa từng hỏi con có muốn chuyển về lại đây hay không.” — Quân nói, âm lượng rất nhỏ nhưng từng âm tiết phát ra đều rõ ràng, mạch lạc.
Động tác cầm dao nĩa của ông Đức thoáng ngưng lại nửa giây, nhưng rồi ông vẫn tiếp tục cắt miếng thịt bò một cách nhịp nhàng, điềm tĩnh:
— “Quân, bố nghĩ con đã đủ mười bảy tuổi để hiểu đâu là điều có lợi nhất cho tương lai của mình. Một trường cấp ba ở tỉnh lẻ, dù có là trường điểm của huyện hay của tỉnh đi chăng nữa, cũng không bao giờ có đủ tài nguyên, giáo viên giỏi và môi trường cạnh tranh để làm bệ phóng cho con. Con cần một cái giải quốc gia thật đẹp trong màu áo trường chuyên Hà Nội để hoàn thiện hồ sơ du học. Bố đã làm việc với một trung tâm tư vấn du học hàng đầu ở Hoàn Kiếm, họ đã lên sẵn toàn bộ lộ trình luyện thi SAT cấp tốc và chuẩn bị bài luận cá nhân cho con. Mục tiêu của chúng ta là học bổng toàn phần ngành Kỹ thuật Công nghệ ở một trường đại học top 30 của Mỹ vào mùa thu sang năm. Toàn bộ chi phí học thêm, hồ sơ, bố đã thanh toán đợt một rồi.”
— “Nhưng con không muốn đi du học vào thời điểm này, bố ạ.” — Quân ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào đôi mắt sắc lạnh sau gọng kính titan của bố. — “Con muốn ở lại Nam Định học hết lớp mười hai. Và con sẽ tự mình đăng ký thi đại học trong nước.”
Lông mày ông Đức nhíu chặt lại thành một đường rãnh sâu nơi vầng trán. Đôi mắt ông chuyển từ vẻ nghiêm nghị sang sự không hài lòng tột độ của một người vừa bị thách thức quyền lực tối thượng:
— “Thi đại học trong nước? Để làm cái gì? Để lãng phí toàn bộ tư chất toán học của con vào những kỳ thi rập khuôn trong nước à? Bố đầu tư cho con học trường quốc tế từ bé, học chuyên toán bao nhiêu năm nay không phải để con an phận ở một trường đại học bình thường trong nước rồi ra trường làm một nhân viên văn phòng quàng quạc qua ngày! Con hãy nhìn các bạn cùng lứa với con ở trường cũ xem: đứa thì chuẩn bị bay sang Singapore, đứa thì đã có thư mời nhập học của các trường danh tiếng ở bờ Đông nước Mỹ. Gia đình mình có điều kiện kinh tế, bố có đủ các mối quan hệ để mở đường cho con, tại sao con lại cứ muốn tự trói chân mình vào cái ao làng ấy?”
— “Gia đình mình?” — Quân buột miệng cười nhạt, một nụ cười cay đắng đến nghẹn ngào nơi cuống họng. — “Gia đình mình bây giờ gồm những ai hả bố? Căn hộ cao cấp ở Cầu Giấy chỉ có một mình bố với những tập hồ sơ dự thầu và những bữa cơm gọi từ nhà hàng mang về, hay là căn phòng ẩm thấp mẹ đang phải thuê tạm ở Đội Cấn?”
Không khí trên bàn ăn lập tức đông cứng lại như một tảng băng. Tiếng nhạc cổ điển êm dịu văng vẳng từ góc nhà hàng bỗng chốc trở nên chói tai và mỉa mai đến tàn nhẫn.
Gương mặt ông Đức tối sầm lại, từng thớ thịt trên má giật nhẹ. Đôi mắt ông bừng lên ngọn lửa giận dữ bị kìm nén:
— “Trịnh Đông Quân! Đừng có lôi chuyện đổ vỡ của người lớn vào đây để biện minh cho sự ấu trĩ và trốn tránh trách nhiệm của bản thân! Chuyện bố mẹ ly thân là chuyện của người lớn, bố chưa từng để con phải thiếu thốn một đồng tiền ăn học hay bất cứ điều kiện vật chất nào. Căn nhà ở Cầu Giấy vẫn đứng tên con sau này, mọi sự chuẩn bị này của bố là để bù đắp cho con, để sau này bước ra đời con ngẩng cao đầu mà sống, không phải nhìn sắc mặt kẻ khác mà tự ti. Con về Nam Định mới có mấy tháng mà tính khí đã trở nên ngang bướng, vô kỷ luật như thế này à? Ở với bà ngoại già cả, lẩm cẩm thì con học được cái gì để chuẩn bị cho tương lai? Chẳng lẽ con định chôn vùi cả tiền đồ của mình ở cái mảnh đất tỉnh lẻ buồn tẻ ấy?”
Quân nhìn trừng trừng vào người đàn ông đối diện. Trong thế giới quan của bố, mọi giá trị sống đều có thể quy đổi thành các con số: diện tích căn hộ, số tiền đầu tư, thứ hạng trường học và danh tiếng xã hội. Bố coi tình thương là một khoản chi phí cần được khấu hao và đền bù bằng vật chất.
Bố chưa từng một lần hỏi xem suốt những năm tháng trung học, cậu có ngủ ngon giấc hay không. Bố chưa từng biết cậu đã sợ hãi đến run rẩy như thế nào trong căn phòng cách âm rộng thênh thang ở Cầu Giấy vào những đêm bố mẹ đập vỡ bát đĩa, gào thét vào mặt nhau những lời thù hận tàn nhẫn nhất. Bố chỉ quan tâm đến việc cậu mang về nhà tấm huy chương nào, điểm thi thử đạt bao nhiêu, và hồ sơ của cậu có đủ bóng bẩy để bố mang ra khoe khoang trong những bữa tiệc chiêu đãi đối tác làm ăn hay không.
— “Ở Nam Định, con được thở, bố ạ.” — Quân nói, giọng cậu không còn run rẩy vì giận dữ nữa. Sự bình thản lạ lùng xâm chiếm lấy tâm trí cậu, một sự bình thản lạnh buốt đến mức chính cậu cũng phải ngạc nhiên. — “Ở đó không có ai nhìn con như một dự án đầu tư cần sinh lời. Không ai coi con là một món đồ trang sức để bù đắp cho những thất bại trong hôn nhân của người lớn. Và con nói để bố biết, con sẽ không bao giờ ký vào bất kỳ lá đơn chuyển trường nào hết.”
— “Quân!” — Ông Đức hạ giọng quát, nhưng âm sắc gắt gỏng như muốn xé toạc tấm khăn trải bàn. Bàn tay ông đập mạnh xuống mặt gỗ khiến bộ dao nĩa bạc nảy lên tanh tách, phát ra những tiếng kêu sắc lạnh. — “Con đừng có bốc đồng và ngu ngốc! Con nghĩ ở cái tuổi mười bảy chưa làm ra nổi một đồng này, con có quyền tự quyết định cuộc đời mình chắc?”
— “Ít nhất thì con biết rõ con không muốn sống cuộc đời đã được người khác vẽ sẵn từng đường nét.”
Quân đứng dậy. Chiếc ghế gỗ nỉ trượt nhẹ ra phía sau trên nền thảm êm. Cậu không hề đụng đến một miếng thịt bò hay một ngụm nước nào trên bàn. Cậu đứng thẳng lưng, cúi đầu chào bố theo đúng phép lịch sự chuẩn mực mà cậu đã được huấn luyện suốt mười bảy năm trời:
— “Cảm ơn bố vì bữa tối nay. Con xin phép, con có hẹn qua thăm mẹ.”
Nói xong, không đợi ông Đức kịp phản ứng hay thốt thêm một lời nào nữa, Quân khoác chiếc ba lô lên vai, dứt khoát xoay người rảo bước ra phía cửa kính lớn.
Phía sau lưng cậu, tiếng gọi gắt gỏng lẫn tức tối của ông Đức chìm nghỉm giữa tiếng chuông gió bằng đồng leng keng nơi bậu cửa và giai điệu dương cầm dìu dặt của nhà hàng.
Gió lạnh phố Lý Thường Kiệt ùa thẳng vào mặt, buốt rát đến tê dại cả hai gò má. Nhưng ngay trong khoảnh khắc ấy, lồng ngực của Trịnh Đông Quân bỗng nhẹ bẫng đi một cách kỳ diệu, như thể một khối đá tảng vô hình đè nặng lên tim cậu suốt bao năm qua vừa bị ném vỡ tan tành.
***
Tòa soạn sách và tạp chí văn học nơi mẹ Quân đang làm việc nằm khuất sâu trong một con ngõ nhỏ ngoằn ngoèo trên phố Đội Cấn. Đó là một căn nhà ba tầng cũ kỹ được xây dựng từ thời bao cấp, những mảng tường vôi vàng đã bong tróc từng mảng lớn vì ẩm mốc, để lộ ra những hàng gạch chỉ đỏ sẫm nhuốm màu thời gian. Những nhánh dây leo khô xác bám chặt lấy lan can ban công tầng hai, run rẩy trong từng đợt gió đông.
Quân gửi chiếc xe đạp thuê ở quán nước chè đầu ngõ, bước qua cánh cổng sắt hoen gỉ khép hờ. Mùi giấy in mới thơm hắc, mùi mực in quyện với mùi ẩm mốc đặc trưng của hàng nghìn cuốn sách cũ lưu kho phả ra nồng nàn trong bầu không khí tĩnh mịch của buổi tối mùa đông.
Căn phòng biên tập ở tầng một vẫn sáng đèn. Qua ô cửa kính mờ phủ đầy bụi, Quân nhìn thấy một bóng người phụ nữ mảnh khảnh đang cặm cụi bên chiếc bàn gỗ chất đầy những chồng bản thảo cao ngất ngưởng. Mẹ cậu — bà Phạm Ngọc Yến — đang đeo một cặp kính đọc sách gọng đồi mồi, tay cầm chiếc bút bi mực đỏ chăm chú sửa từng câu chữ, thỉnh thoảng lại dừng lại day day hai bên thái dương mệt mỏi. Bên cạnh bà là một cốc trà hoa cúc đã cạn một nửa, nước trà nguội ngắt ngả sang màu vàng sậm.
Quân giơ tay gõ nhẹ hai tiếng lên khung cửa gỗ lim.
Bà Yến giật mình ngẩng đầu lên. Khi nhận ra bóng dáng dong dỏng cao của con trai nơi bậu cửa, đôi mắt đượm buồn và mệt mỏi của người phụ nữ bỗng sáng bừng lên một tia ấm áp. Bà vội vàng tháo kính, đứng bật dậy làm xô lệch cả tập bản thảo trên bàn:
— “Quân! Sao con đến mà không gọi điện báo trước cho mẹ một câu?”
— “Con vừa thi xong từ chiều, tiện đường ghé qua thăm mẹ luôn ạ.” — Quân bước vào phòng, khép hờ cánh cửa gỗ lại để ngăn bớt gió lùa.
Cậu đứng nhìn mẹ thật kỹ. Chỉ mới bốn tháng không gặp, khóe mắt mẹ đã hằn thêm những nếp nhăn mảnh li ti, hai gò má hóp lại và chiếc áo len cổ lọ màu be dường như trở nên quá rộng so với thân hình gầy gò của bà. Sau vụ ly thân ồn ào và quyết định dứt áo ra đi tay trắng khỏi căn hộ chung cư cao cấp, mẹ đã xin chuyển hẳn về làm việc tại ban biên tập sách văn học dịch này — một công việc đòi hỏi sự tĩnh lặng tuyệt đối nhưng cũng vắt kiệt sức khỏe và tinh thần của một người phụ nữ vốn có thể chất yếu ớt.
Bà Yến kéo chiếc ghế tựa bọc nỉ đã sờn rách ở góc phòng lại gần bàn, giục con trai ngồi xuống, rồi lăng xăng cắm lại ấm nước điện siêu tốc:
— “Con đói không? Để mẹ chạy ra đầu ngõ mua cho con bát phở gà nóng nhé? Hay mẹ pha cốc sữa bột nóng cho con uống tạm?”
— “Mẹ, con không đói đâu. Mẹ ngồi xuống nghỉ với con một lát đi.” — Quân bước tới, nhẹ nhàng giữ lấy tay mẹ.
Bàn tay mẹ gầy guộc, những đường gân xanh nổi rõ dưới lớp da mỏng manh, lạnh buốt như ngâm trong nước đá. Cậu kéo mẹ ngồi xuống chiếc ghế đối diện. Hai mẹ con ngồi lặng lẽ bên chiếc bàn làm việc ngổn ngang những trang sách in thử chưa đóng xén.
Bà Yến nhìn con trai thật lâu, ánh mắt tràn ngập sự xót xa và áy náy khôn nguôi:
— “Bố con... tối nay có gặp con không?”
— “Con vừa ăn tối với bố xong.” — Quân đáp khẽ.
Bà Yến thở dài một hơi thật khẽ, nụ cười vừa hé nở trên môi chùng xuống:
— “Lại là chuyện bắt con chuyển trường và ép con đi du học đúng không? Bố con đã gọi điện cho mẹ từ tuần trước, dùng những lời lẽ rất nặng nề, yêu cầu mẹ phải ký tên vào đơn xin chuyển trường nộp lên Sở. Ông ấy nói nếu mẹ không chịu ký là mẹ ích kỷ, là mẹ đang hủy hoại tương lai của con chỉ vì sự thù hận cá nhân giữa hai người lớn.”
— “Mẹ... mẹ đã ký chưa ạ?” — Giọng Quân thoáng một chút căng thẳng khó giấu.
Bà Yến lắc đầu, đưa bàn tay run rẩy vỗ nhẹ lên mu bàn tay con trai:
— “Mẹ không ký. Mẹ dứt khoát từ chối. Mẹ bảo với ông ấy rằng chuyện này liên quan đến cả cuộc đời con, phải do chính con tự mình quyết định. Quân à, mẹ biết... mẹ có lỗi với con nhiều lắm. Cuộc hôn nhân của bố mẹ tan vỡ là một bi kịch, nhưng bi kịch lớn hơn là bố mẹ đã để con phải chứng kiến tất cả những sự xấu xí ấy. Việc mẹ đồng ý để con theo thầy Khánh về Nam Định sống với bà ngoại lúc đó... thực chất là một sự trốn chạy hèn nhát của mẹ. Mẹ sợ nhìn thấy ánh mắt tổn thương của con, mẹ sợ con nhìn thấy mẹ suy sụp đến mức không gượng dậy nổi... nên mẹ đã chọn cách đẩy con đi.”
— “Mẹ đừng tự trách mình như thế.” — Quân thấy sống mũi mình cay xè. Cậu cúi nhìn làn khói mỏng bốc lên từ cốc trà hoa cúc mà mẹ vừa rót thêm nước nóng. — “Quyết định về Nam Định là do con tự chọn. Con chưa từng trách mẹ nửa lời.”
Bà Yến mỉm cười, một nụ cười dịu dàng, bao dung nhưng chất chứa muôn vàn nỗi buồn trắc ẩn. Bà đưa những ngón tay gầy guộc vén những sợi tóc mái lòa xòa trước trán con trai — một cử chỉ âu yếm thân thương từ những ngày cậu còn là một đứa trẻ tiểu học thường ngồi đợi mẹ tan ca ở thư viện:
— “Tuần trước bà ngoại có gọi điện lên cho mẹ. Bà kể chuyện dạo này con đã chịu mở lòng, chịu nói chuyện nhiều hơn với mọi người xung quanh. Bà bảo con còn dẫn cả bạn cùng lớp về nhà làm báo tường, cùng nhau ngồi ăn khoai nướng ngoài sân. Bà khoe nhìn con ăn cơm ngon miệng hơn hẳn hồi còn ở Hà Nội. Nghe bà kể, mẹ vừa mừng đến rơi nước mắt, lại vừa thấy tim mình nhói buốt. Hóa ra bao nhiêu năm qua, trong cái cơ ngơi đủ đầy, tiện nghi mà bố con luôn tự hào xây dựng, con trai mẹ chưa từng có lấy một ngày được sống thực sự thanh thản và bình yên.”
Bà dừng lại một nhịp, nhìn thẳng vào sâu trong mắt Quân, bằng ánh mắt kiên định và quyết liệt nhất của một người mẹ sẵn sàng đứng ra làm lá chắn che chở cho con trước giông bão:
— “Nếu con không muốn quay lại Hà Nội, sẽ không một ai trên đời này có quyền ép buộc con được cả, kể cả bố con. Đừng bận tâm đến những kế hoạch vĩ đại, những danh hiệu hay kỳ vọng của bất kỳ ai. Hãy sống ở nơi mà con cảm thấy mình được thở, Quân ạ.”
*Hãy sống ở nơi mà con cảm thấy mình được thở.*
Từng lời nói của mẹ như một luồng hơi ấm dịu dàng, len lỏi vào từng ngóc ngách sâu kín nhất trong tâm can Quân, làm tan chảy những mảnh băng giá buốt còn vương lại từ cuộc gặp gỡ căng thẳng với bố lúc chập tối.
Cậu ngồi nhìn mẹ thật lâu. Nhìn căn phòng làm việc chật hẹp, đơn sơ nhưng ngập tràn hương thơm mộc mạc của tri thức và sự tĩnh lặng. Lần đầu tiên trong suốt mười bảy năm cuộc đời, Quân nhận ra rằng cậu không còn cảm thấy oán hận cuộc hôn nhân đổ vỡ của bố mẹ nữa. Thay vào đó là một niềm xót xa sâu sắc.
Bố và mẹ không phải là những kẻ ác độc. Họ chỉ đơn giản là hai con người trưởng thành có nhân sinh quan quá đỗi đối lập, bị cuốn phăng đi trong vòng xoáy của danh vọng, tiền bạc và cái tôi cá nhân quá lớn. Họ đã không thể tìm được tiếng nói chung, để rồi vô tình làm tổn thương lẫn nhau và cào rách cả tâm hồn của đứa con duy nhất. Bố chọn cách thể hiện tình thương bằng sự kiểm soát sắt đá và áp đặt vật chất; còn mẹ lại chọn sự cam chịu, trốn chạy và thu mình vào thế giới của những trang sách. Cả hai người đều bất lực, cô độc và thất bại trong chính mái ấm mà họ từng dày công vun đắp.
— “Mẹ nhớ phải giữ gìn sức khỏe nhé.” — Quân siết chặt lấy bàn tay lạnh của mẹ, truyền sang bà hơi ấm tuổi trẻ của mình. — “Đừng thức khuya đọc bản thảo nhiều quá, mắt mẹ dạo này yếu rồi. Con ở Nam Định với bà rất tốt, mẹ đừng lo lắng gì cả. Con... con đã tìm được những người bạn thực sự tốt rồi ạ.”
Bà Yến gật đầu liên hồi, những giọt nước mắt lặng lẽ lăn dài trên đôi gò má gầy guộc, nhưng nụ cười trên môi bà lúc này đã hoàn toàn nhẹ nhõm và an lòng.
***
Hơn chín giờ tối, Quân rời khỏi tòa soạn trên phố Đội Cấn. Cậu khéo léo từ chối lời đề nghị tha thiết của mẹ muốn cậu ngủ lại căn phòng trọ nhỏ để sáng mai hẵng về. Cậu biết không gian ấy quá chật chội, và sự xuất hiện của cậu chỉ làm mẹ thêm bận lòng lo toan. Cậu cũng không hề có ý định quay về căn hộ chung cư lạnh lẽo của bố ở Cầu Giấy. Cậu muốn một mình.
Đêm Hà Nội mùa đông buốt giá và thâm trầm.
Quân không bắt taxi mà chọn cách đi bộ qua những con phố cổ rợp bóng cây. Đường Hoàng Diệu, rồi đường Phan Đình Phùng trải dài hun hút dưới ánh đèn đường vàng vọt. Mặt đường nhựa ẩm ướt hơi sương đêm, lác đác những chiếc lá sấu già màu vàng sẫm rụng xuống vỉa hè lát gạch xám. Gió bấc luồn qua những tán xà cừ cổ thụ, rít lên từng hồi qua những chấn song sắt của những khu biệt thự cũ.
Quân đút sâu hai tay vào túi áo khoác đồng phục, bước đi chầm chậm trên vỉa hè vắng tanh.
Từng góc phố này, từng ngã tư này, từng vệt tường rêu phong này đều in đậm dấu chân tuổi thơ của cậu. Đây là con đường cậu từng đạp xe mỗi ngày để đến trường học thêm, là nơi cậu từng dừng lại trú mưa dưới mái hiên của một hiệu sách cũ, là nơi cậu từng nhìn dòng người qua lại và tự hỏi ý nghĩa thực sự của những bài toán mà mình đang ngày đêm giải quyết là gì.
Nhưng đêm nay, rảo bước giữa lòng thành phố nơi mình đã cất tiếng khóc chào đời, Quân bỗng nhận ra một sự thật sáng rõ đến kinh ngạc: cậu không còn thuộc về nơi này nữa.
Hà Nội trong mắt cậu đêm nay vẫn hoa lệ, vẫn cổ kính và kiêu hãnh, nhưng lại xa lạ và mệt mỏi đến cùng cực. Nơi này chứa chấp quá nhiều những kỳ vọng ngột ngạt, những ánh mắt soi xét khắc nghiệt, những định kiến xã hội cứng nhắc và cả những vết thương gia đình không bao giờ có thể hàn gắn. Thành phố này đòi hỏi mỗi con người phải là một cỗ máy hoàn hảo, luôn phải tiến lên phía trước, luôn phải cạnh tranh để không bị đào thải.
Tâm trí cậu lúc này trôi dạt hoàn toàn về một thị xã nhỏ bé, bình yên cách đây gần một trăm cây số về phía nam.
Cậu nhớ con ngõ nhỏ lát gạch nghiêng rêu phong ở phố Hàng Đồng, nơi có giàn hoa giấy tím biếc đang lặng lẽ nép mình đón gió đông bên bờ tường cũ. Cậu nhớ nụ cười đôn hậu, phúc hậu của bà ngoại mỗi sớm mai khi bưng ra chiếc bàn gỗ nhỏ bát cháo hoa rắc đầy hành hoa xắt mịn và tiêu bắc thơm nồng.
Và hơn tất cả, cậu nhớ góc bàn số bốn của lớp 12 Văn trường Trần Văn Lan.
Góc bàn ấy nằm sát ô cửa sổ nhìn ra cây phượng vĩ già cỗi và khoảng sân trường lộng gió. Ở đó không có điều hòa nhiệt độ hai chiều hiện đại, không có những chiếc ghế xoay đệm êm ái, chỉ có tiếng quạt trần quay lạch cạch trên nền trần vôi cũ kỹ và những vệt nắng chiều hanh vàng rọi qua kẽ lá. Nhưng ở đó, cậu tìm thấy những điều mà suốt mười bảy năm sống ở thủ đô cậu chưa từng chạm tới.
Ở đó có tiếng cười giòn tan, ồn ào đến phát bực của Tít mỗi giờ ra chơi khi mang những chuyện tào lao ra kể; có những trò đùa vụng về, ngô nghê nhưng đầy chân thành của Bảo “cò”; có sự sắc sảo, tinh tế và luôn biết cách đứng mũi chịu sào của lớp trưởng Khánh Na.
Và ở đó có Miên.
Hình ảnh cô gái nhỏ với đôi mắt sáng trong veo, hàng mi cong rợp bóng nhưng sâu thẳm bên trong luôn giấu kín một nỗi bất an vô hình trước đám đông bỗng hiện lên rõ nét trong tâm tưởng Quân. Cô gái ấy từng run rẩy vì sợ hãi khi phải đứng trước tập thể, nhưng lại dám kiên quyết đứng thẳng người để bảo vệ danh dự cho cậu trước những lời xì xào của toàn trường. Cô gái ấy đã nhìn thẳng vào mắt cậu, dùng tất cả sự chân thành, mộc mạc nhất để nói với cậu rằng: *“Ở đây, giữa mảnh đất này và trong căn phòng học đó, cậu có quyền thuộc về một nơi chốn mà không cần phải giải trình, không cần phải chứng minh hay phòng thủ với bất kỳ ai.”*
Quân dừng chân bên một bốt điện thoại công cộng đã ngừng hoạt động từ lâu trên vỉa hè phố Tràng Thi. Gió đông thốc qua làm mái tóc cậu rối bời, cái lạnh ngấm qua lớp vải áo khoác khiến cậu khẽ rùng mình, nhưng sâu thẳm bên trong lồng ngực, một ngọn lửa ấm áp, kiên định và rực rỡ đang bùng cháy mạnh mẽ.
Nam Định chưa bao giờ là một nơi chốn lưu đày tạm bợ như bố cậu nghĩ. Đó từng là nơi cậu tìm đến để trốn chạy khỏi những đổ vỡ và áp lực nghẹt thở, nhưng kỳ diệu thay, chính mảnh đất bình dị, chân chất ấy đã dang rộng vòng tay đón nhận cậu, dung dưỡng tâm hồn rách nát của cậu, cho cậu một điểm tựa vững chãi để đứng thẳng lưng, học cách tin tưởng và yêu thương cuộc đời này lại từ đầu.
Cậu thuộc về nơi đó. Cậu phải trở về.
***
Mười một giờ đêm.
Bến xe Giáp Bát chìm trong thứ ánh sáng mờ đục, vàng vọt phát ra từ những ngọn đèn cao áp trên những cột sắt gỉ sét. Mùi khói xe dầu diesel, tiếng người gọi nhau ơi ới, tiếng bánh xe nghiến ken két trên nền xi măng nứt nẻ và tiếng nổ xình xịch của những chiếc xe khách đường dài chạy đêm tạo nên một khung cảnh hỗn tạp, vội vã nhưng đầy sức sống trần trụi.
Quân rảo bước vào sảnh chờ, đi thẳng đến quầy bán vé đêm có ô cửa kính nhỏ xíu. Cậu mở ví, cẩn thận rút ra những tờ tiền lẻ đã được vuốt phẳng phiu từ trước:
— “Cô ơi, cho cháu mua một vé về Nam Định, chuyến muộn nhất đêm nay ạ.”
Người phụ nữ bán vé trung niên với đôi mắt thâm quầng vì ngái ngủ liếc nhìn cậu một cái, với tay xé một tấm vé giấy mỏng dính màu hồng nhạt đẩy qua khe hở dưới mặt kính:
— “Chuyến cuối cùng đấy cháu. Xe hai mươi chín chỗ biển số mười tám, đang nổ máy đón khách ở luồng số ba góc cuối bến. Chạy nhanh ra đi kẻo xe xuất bến bây giờ.”
Quân đón lấy tấm vé xe nhỏ xíu chỉ bằng nửa bàn tay. Những mép giấy ráp ráp, dòng chữ in bằng mực tím mờ mờ ghi tuyến đường *Hà Nội - Nam Định*. Cậu cẩn thận nhét tấm vé vào túi áo ngực bên trong của chiếc áo khoác đồng phục, ngay sát vị trí trái tim đang đập từng nhịp vững chãi, bình thản.
Cậu chạy nhanh qua những vũng nước đọng trên sân bến, tiến về phía chiếc xe khách đang nổ máy xình xịch ở luồng số ba.
Bước lên bậc xe gỉ sét, Quân chọn cho mình một vị trí sát cửa sổ ở hàng ghế thứ tư. Khoang xe đêm khá vắng vẻ, chỉ có chừng sáu, bảy hành khách là những người lao động buôn chuyến đêm, ai nấy đều trùm kín chăn mỏng hoặc áo khoác dày, tựa đầu vào lưng ghế ngủ say sưa sau một ngày dài mưu sinh vất vả. Không khí trong xe đậm mùi dầu gió và mùi hành lý cũ, nhưng với Quân lúc này, nó lại mang đến một cảm giác an toàn và dễ chịu đến kỳ lạ.
Bác tài xế đóng sập cánh cửa xe lại. Tiếng động cơ gầm lên một hồi dài, phả ra một luồng khói xám đặc quánh rồi chiếc xe từ từ lăn bánh, lách qua cổng soát vé của bến xe Giáp Bát, hòa vào dòng xe cộ thưa thớt trên đường Giải Phóng để trực chỉ hướng nam.
Quân tựa trán vào lớp kính cửa sổ mát lạnh.
Những vệt sáng vàng vọt của đèn đường thủ đô, những tòa nhà cao tầng chọc trời, những ngã tư quen thuộc dần dần lùi lại phía sau làn mưa phùn mỏng manh. Thay vào đó, hai bên đường bắt đầu mở ra bóng tối mênh mông, tĩnh mịch của những cánh đồng ngoại thành chạy dọc theo Quốc lộ 1A.
Quân thò tay vào túi quần, rút chiếc điện thoại ra.
Màn hình đen nhánh bỗng sáng bừng lên với một thông báo tin nhắn mới được gửi đến từ hai mươi phút trước. Người gửi là Miên.
Quân bấm mở tin nhắn. Những dòng chữ hiện ra giữa màn hình nhỏ bé:
*“Cậu đã thi xong chưa? Đề Toán ngoài đấy có khó lắm không? Chiều nay bọn tớ đã dựng xong khung ma-két số hai rồi nhé, Na bảo nhất định phải để dành góc đẹp nhất ở phía trên bên trái cho bài phân tích số liệu về chú thủ môn của cậu đấy. Mai cậu về kịp chứ? Bọn tớ đợi.”*
Những câu chữ mộc mạc, ngắn ngủi và giản dị đến nao lòng.
Quân không trả lời ngay. Cậu khẽ mỉm cười — một nụ cười thật sự rạng rỡ và nhẹ nhõm xuất phát từ tận đáy lòng, không còn vương lại bất kỳ sự phòng thủ, giằng xé hay cay đắng nào nữa.
Tập hồ sơ chuyển trường bìa xanh mạ vàng của bố vẫn nằm lại trên chiếc bàn ăn phủ khăn trắng ở nhà hàng sang trọng trên phố Lý Thường Kiệt. Và Quân biết chắc chắn rằng trong những ngày sắp tới, cậu sẽ phải đối mặt với những cuộc điện thoại thịnh nộ, những lời đe dọa cắt trợ cấp, những bất đồng sâu sắc không thể nào giải quyết một sớm một chiều với người bố độc đoán. Con đường phía trước của cậu chắc chắn sẽ không hề bằng phẳng hay rải đầy hoa hồng. Cậu sẽ phải tự mình ôn luyện cho kỳ thi đại học cam go, tự mình đối diện với những khó khăn tài chính và tự mình chứng minh giá trị của bản thân.
Nhưng Quân không còn thấy sợ hãi nữa. Cậu đã tìm thấy lý do để kiên định, tìm thấy mảnh đất để cắm rễ và tìm thấy những con người để hết lòng bảo vệ. Cậu sẽ tự mình đứng vững trên đôi chân của mình, tự mình chịu trách nhiệm cho tương lai, và tự mình giữ lấy nơi chốn bình yên mà số phận đã ban tặng cho cậu.
Chiếc xe khách đêm xé toạc màn sương buốt giá của mùa đông, băng băng lao đi trên con đường quốc lộ hướng về Nam Định.
Bên ngoài cửa sổ, màn đêm thăm thẳm đang lùi dần về phía sau. Quân đưa tay chạm nhẹ vào vị trí túi áo ngực nơi cất giữ tấm vé xe, cảm nhận từng nhịp đập ấm nóng nơi lồng ngực, và nhận ra rõ ràng hơn bao giờ hết, trái tim mình đang hướng về ai.