Mùa Mưa Ở Đà LạtC.35 / 36
Chương 35

Lời Hẹn Ở Dốc Sương

Hơi lạnh se sắt sau cơn mưa dông đọng lại trên khung cửa kính mờ sương của quán Dốc Sương, nơi khoảng trời chiều ngập tràn sắc vàng nhạt trải dài trên những triền đồi thông xanh ngắt.

Trận mưa xối xả đêm qua dường như đã cuốn trôi toàn bộ lớp bụi mờ đặc quánh tích tụ suốt những tuần lễ giao mùa oi ả, trả lại cho thung lũng Trại Mát một bầu không khí tinh khôi, ngọt lành đến từng hơi thở. Dưới chân dốc, con đường nhựa uốn lượn lấp loáng nước phản chiếu những vệt mây ngũ sắc của ráng chiều muộn. Xa hơn một chút, rặng thông ba lá vươn những tán xanh thẫm kiêu hãnh giữa khoảng không lộng gió, từng nhánh lá kim vẫn còn đọng lại những giọt nước mưa trong suốt, chốc chốc lại khẽ rơi xuống lớp thảm cỏ non vừa đâm chồi sau giông bão. Mùi nhựa thông ngai ngái hòa quyện với hương cà phê Arabica vừa rang mộc bốc lên từ chiếc máy xay ở quầy pha chế, tạo nên một cảm giác ấm cúng, tĩnh lặng và bình yên đến lạ kỳ.

Nguyên ngồi bên chiếc bàn gỗ mộc kê sát góc cửa sổ kính quen thuộc. Chiếc bàn này được đóng bằng những tấm gỗ thông xẻ dày dặn, các góc cạnh được bo tròn cẩn thận bằng tay, trên mặt gỗ vẫn còn hằn rõ những vân tròn đồng tâm của một thân cây từng đi qua nhiều mùa mưa nắng. Đây từng là nơi cô ngồi suốt những đêm dài thức trắng cùng xấp bản vẽ kết cấu chi chít nét chì đỏ của kỹ sư Trần Gia Bảo, từng là nơi cô đối diện với tờ giấy báo nợ dồn dập từ các chủ thầu Sài Gòn, và cũng là nơi cô từng run rẩy đặt bút vạch ra kế hoạch sinh tồn cho căn nhà Mộc Miên giữa những ngày cùng quẫn nhất. Những đêm ấy, bóng tối của đèo Prenn và áp lực tài chính đè nặng lên từng hơi thở, khiến cô ngỡ như chỉ cần buông tay một khắc là toàn bộ những gì gầy dựng sẽ đổ sụp như một vách đất ngậm no nước.

Nhưng lúc này, mặt bàn phẳng lặng và sạch sẽ đến mức bất ngờ. Không còn bất kỳ tập hồ sơ địa kỹ thuật, không còn những tờ biên lai bồi thường viện phí của mười năm trước, cũng không còn những bản hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất đầy toan tính thương trường của Nguyễn Khải Minh. Những tính toán thiệt hơn, những sự ngờ vực cấu xé tâm can suốt nhiều tháng ròng rốt cuộc đã lắng xuống như lớp phù sa sau cơn lũ dữ. Giữa cô và người đàn ông ngồi đối diện chỉ có chiếc gạt tàn bằng đồng thau đựng vài mẩu quế khô thơm nhẹ, một bình hoa thạch thảo tím nhỏ mới hái sau vườn, và khoảng lặng vô hình nhưng đầy ắp sự chân thật giữa hai con người từng lạc mất nhau trọn vẹn một thập kỷ.

Phong ngồi ngay ngắn đối diện cô. Chiếc áo sơ mi màu xám tro đượm mùi phoi bào và dầu lanh được anh cài cúc ngay ngắn, dù lớp vải nơi bả vai trái hơi cộm lên vì miếng nẹp thun cố định khớp vai bị trật sau đêm bão số bốn. Vết thương ấy vẫn còn buốt nhói mỗi khi trở trời, nhưng gương mặt anh không lộ vẻ mệt mỏi. Anh ngồi đó, lặng lẽ nhìn cô, đôi mắt màu nâu sẫm vốn luôn ẩn chứa những dằn vặt khép kín giờ đây đã trong veo, không còn bóng ma của sự trốn tránh hay mặc cảm tội lỗi. Đôi bàn tay thợ mộc to bản, thô ráp với những vết chai dày ở lòng bàn tay và vết sẹo dài chạy dọc cổ tay phải đặt ngay ngắn trên đùi. Anh không vội vã lên tiếng, cũng không có vẻ bồn chồn muốn thanh minh như những lần gặp gỡ trước. Sự hiện diện của anh lúc này giống như một thân gỗ dổi đanh chắc sau khi đã trải qua thử thách của lửa và nước: vững vàng, mộc mạc và chân thành.

Nguyên nâng ly nước lọc nguội lên nhấp một ngụm nhỏ, cảm nhận vị mát lạnh lan dần xuống cổ họng trước khi đặt ly xuống. Cô nhìn ra khoảng đồi thông đang ngả dần sang màu tím biếc của hoàng hôn, rồi khẽ quay lại nhìn thẳng vào đôi mắt anh.

"Sáng nay, lúc đứng nhìn anh Bảo đo đạc lại mốc cao độ của kè rọ đá và kiểm tra độ ẩm của hệ vách gỗ phòng số Một, em bỗng nhận ra một điều," Nguyên mở lời, giọng cô nhẹ và êm, không còn vương chút gai góc phòng thủ nào như những ngày đầu cô trở lại Đà Lạt. "Em đã từng tin rằng, cách duy nhất để bản thân không bị tổn thương nữa là phải quên đi tất cả. Em từng nghĩ nếu em xóa sạch ký ức về ngày hai mươi tám tháng Tám năm mười tám tuổi, quên đi buổi chiều mưa ở trạm xe Cầu Đất khi em đứng chờ một người mà người đó không bao giờ đến... thì vết thương sẽ tự khắc biến mất."

Phong khẽ giật mình, bờ vai anh hơi căng lên, nhưng anh không ngắt lời cô. Anh chỉ chăm chú lắng nghe, từng đường nét trên gương mặt anh nhẫn nại tiếp nhận từng lời nói của cô như người thợ lắng nghe độ vang của thớ gỗ để biết được độ chắc chắn bên trong. Anh hiểu rằng những lời này đã nằm sâu trong lòng cô suốt ba ngàn sáu trăm ngày qua, được nén chặt dưới lớp vỏ bọc kiên cường mà cô buộc phải tự trang bị cho mình giữa cuộc đời giông gió.

Nguyên mỉm cười, một nụ cười thoáng qua nhưng thanh thản đến nao lòng:

"Nhưng mười năm qua đã chứng minh điều ngược lại. Càng cố quên, cái cảm giác bị bỏ rơi năm mười tám tuổi ấy lại càng bám chặt lấy em như rễ cây si ăn sâu vào đá nứt. Nó biến em thành một kẻ luôn bất an, luôn nghi ngờ mọi thiện ý xung quanh, và lúc nào cũng dựng lên những bức tường kiên cố để tự giam cầm chính mình. Khi dự án bờ kè Thảo Điền đổ bể, em đã suy sụp hoàn toàn không phải chỉ vì món nợ ba trăm triệu, mà vì em tin rằng số phận mình sinh ra là để bị ruồng bỏ và thất bại. Em đã nhìn cuộc đời bằng con mắt của một kẻ luôn chờ đợi tai họa ập xuống, luôn sẵn sàng đón nhận sự phản bội như một lẽ hiển nhiên."

Cô dừng lại một nhịp, đưa mắt nhìn ra mảnh vườn mưa phía xa xa của Mộc Miên đang phản chiếu ánh sáng lấp lánh của ráng chiều:

"Cho đến tận mấy ngày qua, khi cùng anh và mọi người vượt qua cơn bão số bốn, khi tận mắt thấy dòng nước lũ ngầu đỏ phù sa được dẫn hướng êm ả qua các tầng rọ đá, ngấm sâu vào đất nhờ thảm rễ của cỏ vetiver và dương xỉ... em mới hiểu ra triết lý thực sự của việc chữa lành. Trong kiến trúc cảnh quan sinh thái, người ta không bao giờ xây một bức tường bê tông cứng nhắc để chặn đứng dòng lũ dữ dội từ đỉnh đồi dồn xuống. Bởi vì áp lực thủy tĩnh tích tụ phía sau bức tường đó sớm muộn gì cũng sẽ làm nó nứt vỡ và sụp đổ hoàn toàn. Cách duy nhất để sống chung an toàn với nước là phải tôn trọng quy luật tự nhiên của nó: tạo rãnh thấm, giắt đá tiêu năng, và để dòng nước tìm về hồ đệm một cách mềm mại nhất."

Nguyên ngước mắt nhìn Phong, ánh mắt cô trong sáng và tĩnh lặng:

"Tâm hồn con người cũng y như vậy. Tha thứ không có nghĩa là giả vờ rằng nỗi đau chưa từng tồn tại, càng không phải là xóa sạch ký ức về một thập kỷ dằn vặt đã qua. Nỗi đau năm mười tám tuổi ấy là thật, những giọt nước mắt em khóc ở trạm xe đò năm xưa là thật, và cả sự tuyệt vọng của anh ở xưởng cưa Dĩ An cũng là thật. Em không thể và cũng không bao giờ muốn xóa đi những điều đó, vì chúng là một phần máu thịt đã tôi luyện nên con người của chúng ta ngày hôm nay. Nhưng tha thứ, đối với em ở tuổi hai mươi tám này, là một sự lựa chọn. Em lựa chọn buông bỏ quyền năng của vết thương ấy. Em không cho phép nó tiếp tục giam cầm tương lai của em, và cũng không để nó trói buộc cuộc đời anh thêm bất kỳ một ngày nào nữa."

Không gian quán Dốc Sương như ngưng đọng lại sau lời bộc bạch của cô. Tiếng gió xào xạc lướt qua rặng thông ngoài đồi nghe như một tiếng thở phào nhẹ nhõm của đất trời. Những đám mây xám xịt của dư âm bão lốc dường như đã lùi hẳn về phía chân trời xa, nhường chỗ cho khoảng không cao rộng và trong vắt của buổi hoàng hôn vùng cao.

Bàn tay Phong khẽ siết lại trên đầu gối. Một làn sóng xúc động dữ dội dâng lên nơi lồng ngực anh, khiến sống mũi anh cay xè. Mười năm bôn ba nơi xưởng gỗ xứ người, chịu đựng những vết cứa rách da thịt của lưỡi cưa đĩa, chịu đựng những ánh nhìn khinh miệt của chủ nợ và gánh nặng ngàn cân của chữ "hiếu" lẫn chữ "nợ", chưa bao giờ Phong thấy lòng mình run rẩy như khoảnh khắc này. Đã có những đêm nằm co quắp trên sàn ván ép phủ đầy bụi cưa ở Bình Dương, lắng nghe tiếng mưa rỉ rả trên mái tôn rỉ sét, anh từng nghĩ rằng sự tha thứ là một điều xa xỉ mà một kẻ mang tội như anh vĩnh viễn không bao giờ có quyền mơ tới. Lời tha thứ của Nguyên không phải là một sự ban ơn, cũng không phải là sự dung thứ dễ dãi của một cô gái yếu lòng; đó là sự giải thoát đĩnh đạc của một người phụ nữ đã tự mình đứng vững trên đôi chân sau giông bão.

Phong hít một hơi thật sâu để giữ cho giọng nói của mình không bị nghẹn lại. Anh nhìn thẳng vào Nguyên, từng chữ thốt ra đều mang sức nặng của sự tự vấn sâu sắc:

"Anh cảm ơn em, Nguyên... Cảm ơn em vì đã nói cho anh nghe những điều đó. Nhưng anh biết, sự thấu hiểu của em không thể làm giảm đi một phần nào lỗi lầm mà anh đã gây ra."

Phong hơi cúi đầu, ánh mắt anh nhìn xuống vết sẹo dài trên cổ tay mình—vết tích của một thời anh từng liều mạng lao động để chuộc tội trong câm lặng:

"Mười năm trước, khi biến cố ập xuống hai gia đình, anh đã tự biến mình thành một kẻ vừa yếu đuối vừa ngạo mạn. Anh hèn nhát vì không dám đứng trước mặt em để nói thật rằng cha anh đã gây ra tai nạn thảm khốc cho bác Nam, rằng gia đình anh đã khánh kiệt và rơi vào cảnh nợ nần cùng quẫn. Anh sợ nhìn thấy sự thất vọng trong mắt em, sợ nhìn thấy gia đình em tan nát vì lỗi lầm của cha mình. Nhưng tồi tệ hơn cả sự hèn nhát, chính là thói tự tiện quyết định thay em. Anh đã ngạo mạn nghĩ rằng sự biến mất của mình là một sự hy sinh cao thượng để bảo vệ tương lai của em, để em được thảnh thơi bước chân vào trường đại học mà không phải mang trên lưng vết nhơ của nhà họ Lê. Anh đã tự cho mình cái quyền phán xét điều gì là tốt nhất cho em, mà tước đoạt đi quyền được biết sự thật, quyền được cùng lựa chọn của người con gái anh yêu."

Anh ngước nhìn cô, trong mắt đong đầy sự ân hận chân thành nhất:

"Ngay cả khi gặp lại em ở Mộc Miên, thói quen độc đoán bệnh hoạn đó vẫn suýt nữa làm tổn thương em một lần nữa. Khi anh lén lút mang bản đồ địa chất đi gặp riêng Khải Minh để mặc cả, anh vẫn ảo tưởng rằng mình đang làm việc đó để che chở cho em, để gánh lấy món nợ thay em. Anh tưởng rằng mình có thể một mình giải quyết những rắc rối bằng cách cúi đầu chịu đựng. Chỉ đến khi bị em tước quyền can thiệp và nhìn thấy sự giận dữ chính đáng trong mắt em, anh mới bừng tỉnh nhận ra: đó không phải là bảo vệ, mà là sự xúc phạm đối với bản lĩnh và lòng tự trọng nghề nghiệp của em. Em không cần một kẻ bảo bọc mù quáng tự cho mình quyền đứng chắn trước mặt em."

Phong đặt hai bàn tay thô ráp của mình lên mặt bàn gỗ, những ngón tay đan chặt vào nhau như một lời thề nguyền tự đáy lòng:

"Hôm nay, trước mặt em và giữa không gian của Dốc Sương này, anh không dám cầu xin em phải bù đắp hay vội vã chấp nhận anh. Nhưng anh muốn cam kết với em một điều duy nhất: từ giây phút này trở đi, anh sẽ vĩnh viễn từ bỏ thói quen tự ý quyết định thay em. Dù phía trước có là bất kỳ khó khăn, thử thách hay sự thật nào tàn nhẫn đến đâu, anh cũng sẽ luôn chọn sự minh bạch tuyệt đối. Anh sẽ nói cho em nghe sự thật trọn vẹn, tôn trọng mọi phán đoán của em, và cùng em đối diện với nó như hai người trưởng thành bình đẳng. Anh không cần làm một người hùng tử vì đạo để gánh cả thế giới thay em; anh chỉ muốn làm một người đàn ông thành thật đứng cạnh em, trung thực với từng cảm xúc và hành động của chính mình."

Nguyên lắng nghe từng lời của Phong, trái tim cô khẽ rung lên một nhịp đập ấm áp. Từng lời anh nói như những nhát bào chuẩn xác của người thợ mộc lành nghề, gọt sạch đi lớp dăm ráp, sần sùi của sự mặc cảm và dối trá để lộ ra thớ gỗ mộc mạc, bền bỉ nhất bên trong. Sự chuyển biến của anh không nằm ở những lời hứa hẹn hoa mỹ, mà nằm ở sự dũng cảm rũ bỏ hoàn toàn chiếc áo choàng mặc cảm để nhìn nhận bản thân một cách tỉnh táo và khiêm nhường. Người đàn ông ngồi trước mặt cô lúc này đã thực sự thoát ra khỏi cái bóng của một cậu thiếu niên mười chín tuổi hoảng loạn trốn chạy năm nào, cũng không còn là người thợ mộc lầm lũi tự hành xác để trả nợ thay cha. Anh đã trở thành một người đàn ông độc lập, vững chãi và biết tôn trọng giới hạn của người khác.

Cô khẽ gật đầu, nét mặt dần trở nên nghiêm túc nhưng ánh mắt ngập tràn sự cởi mở:

"Nếu chúng ta muốn cùng nhau bước tiếp, thì đây chính là lúc phải nói rõ về những ranh giới, Phong ạ."

"Anh lắng nghe em," Phong đáp ngay, ánh mắt kiên định không chút né tránh. Anh ngồi thẳng lưng, hai vai mở rộng, sẵn sàng tiếp nhận mọi điều kiện mà cô đưa ra với tất cả sự tôn trọng.

"Thứ nhất," Nguyên thong thả nói, từng câu từng chữ đều được cân nhắc kỹ lưỡng qua trải nghiệm của những ngày tháng qua, "chúng ta sẽ không vội vàng dọn về sống chung. Em không muốn bắt đầu lại mối quan hệ này bằng sự hấp tấp hay bằng việc tìm kiếm một chỗ dựa cảm xúc để lấp đầy khoảng trống của mười năm xa cách. Chúng ta không thể nhân danh tình cảm để đốt cháy giai đoạn hay xóa nhòa những thói quen sống riêng biệt. Anh vẫn có căn gác nhỏ của xưởng Gió Thông ở rìa đồi, em vẫn có căn phòng của mình tại Mộc Miên. Chúng ta cần không gian riêng để thở, để suy ngẫm, để duy trì nhịp sống độc lập mà mỗi người đã vất vả xây dựng lại sau bao thăng trầm."

"Anh hoàn toàn đồng ý," Phong khẽ mỉm cười, ánh mắt tràn đầy sự tán đồng. "Một ngôi nhà gỗ chỉ thực sự bền vững khi từng cây cột đứng vững trên đế đá tảng của chính nó, chứ không phải dựa dẫm để ghì nén lẫn nhau. Nếu hai thân gỗ chưa đủ khô, chưa tự định hình được độ co ngót mà đã vội ép chặt vào nhau bằng đinh mộng thì sớm muộn cũng sẽ bị vênh váo, nứt toác. Anh hiểu và trân trọng sự độc lập của em, cũng như anh cần giữ sự độc lập cho chính mình."

"Thứ hai," Nguyên tiếp tục, ánh mắt cô lóe lên sự sắc sảo của một kiến trúc sư chuyên nghiệp, "công việc phục chế của xưởng Gió Thông và hoạt động vận hành của homestay Mộc Miên phải được tách biệt hoàn toàn về mặt pháp lý lẫn tài chính. Em, Yến và Mai Anh có kế hoạch kinh doanh riêng cho Mộc Miên, có cam kết tài chính chặt chẽ với mẹ em và có trách nhiệm với các đoàn khách lưu trú. Mọi chi phí vận hành, từ hạt cà phê, cuộn khăn trải giường cho đến từng gói hạt giống gieo ngoài vườn mưa đều có hóa đơn, sổ sách rõ ràng. Xưởng Gió Thông của anh là một đối tác thi công độc lập, được trả công sòng phẳng theo hợp đồng và bảng kê khối lượng kỹ thuật. Em không muốn bất kỳ sự cả nể hay ưu ái tình cảm nào xen vào các quyết định quản lý. Anh không được bù lỗ vật tư cho Mộc Miên, không được giấu giếm chi phí phụ tùng, và em cũng sẽ thanh toán đầy đủ từng kỳ công thợ theo đúng biên bản nghiệm thu của anh Bảo."

"Về điều này thì em hoàn toàn yên tâm," Phong gật đầu dứt khoát. "Sau buổi nói chuyện với bác Tâm và anh Bảo, anh đã hiểu rất rõ giá trị của tính kỷ luật trong nghề mộc phục chế. Sự rõ ràng sòng phẳng không hề làm giảm đi tình cảm, trái lại nó là tấm khiên bảo vệ sự tự tôn của cả hai bên. Xưởng Gió Thông hiện tại đã có nguồn thu ổn định từ các đơn hàng phục chế nhà cổ ở trung tâm thành phố. Hơn nữa, việc lo chi phí an dưỡng bảy triệu mỗi tháng cho cha anh tại Trung tâm Hy Vọng ở Bảo Lộc cũng đã được anh trích riêng từ quỹ dự phòng độc lập của xưởng. Đó là bổn phận làm con của riêng anh, do chính mồ hôi nước mắt của anh cáng đáng, tuyệt đối không ảnh hưởng đến bất kỳ dòng tiền nào của Mộc Miên. Anh sẽ làm việc với Mộc Miên với tư cách một người thợ mộc chuyên nghiệp và tự trọng nhất."

Phong khẽ dừng lại một chút, ánh mắt anh ánh lên nét rạng ngời đầy hy vọng khi chia sẻ về dự định ấp ủ bấy lâu:

"Nhân tiện nói về xưởng Gió Thông, anh cũng muốn chia sẻ với em một dự định. Sang đầu năm tới, sau khi Mộc Miên đi vào quỹ đạo vận hành ổn định, anh và bác Tâm dự định sẽ mở một lớp đào tạo nghề mộc truyền thống quy mô nhỏ ngay tại xưởng cho thanh niên có hoàn cảnh khó khăn ở Trại Mát và Trại Hầm. Anh muốn truyền lại những kỹ thuật ghép mộng không dùng đinh, cách nhận biết và xử lý các loại gỗ bản địa, cách lắng nghe thớ gỗ để tạo ra những vật dụng có hồn... để các bạn trẻ ở đây có một cái nghề vững chắc nuôi sống bản thân, không phải trải qua những năm tháng bấp bênh, phiêu dạt như anh trước kia. Đó là con đường riêng của anh, một mục tiêu độc lập mà anh muốn nỗ lực cống hiến cho vùng đất này."

Nguyên nhìn Phong, trong lòng dâng lên niềm thán phục và xúc động sâu sắc. Người đàn ông này không còn xem cuộc đời mình là một bản án phải thi hành, cũng không biến tình yêu với cô thành cứu cánh duy nhất để bấu víu. Anh đã tìm thấy ý nghĩa sống của riêng mình, gắn kết số phận mình với cộng đồng bằng chính đôi bàn tay lao động lương thiện. Đó chính là phẩm chất khiến cô yêu anh năm mười tám tuổi, và giờ đây, ở tuổi hai mươi tám, phẩm chất ấy đã nở hoa thành một nhân cách đĩnh đạc, chín chắn.

"Và điều cuối cùng," Nguyên mỉm cười, giọng cô mềm mại hơn, khóe môi khẽ cong lên nét dịu dàng: "chúng ta hãy dành thời gian để tìm hiểu lại người kia ở thì hiện tại. Em của năm hai mươi tám tuổi không còn là cô bé thủ khoa kiến trúc ngây thơ chỉ biết vẽ những giấc mơ màu hồng trên giấy; em đã từng thất bại, từng nếm trải áp lực nợ nần, và đôi khi rất khó tính, bướng bỉnh trong công việc. Em có những góc khuất, những nỗi sợ và cả những nguyên tắc nghề nghiệp không thể nhân nhượng. Còn anh, anh cũng không còn là chàng trai mười chín tuổi chỉ biết cắm cúi gọt từng thanh củi bên bờ suối. Chúng ta đều đã thay đổi rất nhiều sau một thập kỷ. Em muốn chúng ta hẹn hò lại từ đầu, đi dạo cùng nhau sau giờ làm việc, uống một tách cà phê khi rảnh rỗi, và học cách thấu hiểu con người thật của nhau ngày hôm nay—với tất cả những vết sẹo và sự trưởng thành mà thời gian đã để lại."

"Được hẹn hò lại với em ở thì hiện tại..." Phong khẽ lặp lại, nụ cười hiền hậu bừng sáng trên gương mặt phong trần của anh, xua tan đi những nét u uẩn cuối cùng, "... đó là đặc ân lớn nhất mà anh không dám nghĩ mình sẽ có được. Anh sẽ học lại từng thói quen của em, học cách lắng nghe em từ đầu, không vội vã, không áp đặt bất kỳ định kiến nào của quá khứ lên con người em bây giờ."

Đúng lúc ấy, tiếng bước chân nhẹ nhàng vang lên trên sàn gỗ thông của quán. Mai Anh bước ra từ quầy pha chế, trên tay bưng một chiếc khay gỗ nhỏ đựng hai tách cà phê gốm nung màu nâu đất mộc mạc bốc khói nghi ngút. Mùi thơm nồng nàn, quyến rũ của hạt Arabica Cầu Đất vừa được pha phin kiểu truyền thống lan tỏa khắp không gian, xua tan hoàn toàn cái lạnh ẩm cuối ngày của cao nguyên.

Mai Anh đặt nhẹ hai tách cà phê xuống chiếc bàn gỗ nhỏ. Cô bạn thân đưa mắt nhìn lướt qua vẻ mặt bình thản của Nguyên, rồi nhìn sang ánh mắt ấm áp, chân thành của Phong. Không còn ánh mắt dò xét, hoài nghi hay lo lắng thắt lòng như những ngày đầu cô phải đứng ra làm lá chắn bảo vệ bạn mình; trên gương mặt rạng rỡ của bà chủ quán Dốc Sương lúc này chỉ còn lại sự an lòng trọn vẹn và niềm vui lấp lánh. Cô đã chứng kiến Nguyên kiệt sức ra sao giữa vòng xoáy nợ nần, đã thấy bạn mình run rẩy thế nào khi chạm mặt Phong trong những ngày đầu bão gió, và giờ đây, thấy cả hai có thể ngồi lại đối thoại một cách điềm tĩnh và bình đẳng thế này, cô hiểu rằng giông bão thực sự đã qua đi.

"Cà phê Arabica vụ mới của bác Tám ở Cầu Đất vừa gửi lên trưa nay đấy, hai vị kiến trúc sư và thợ mộc nếm thử xem độ đậm và hậu vị thế nào nhé," Mai Anh nháy mắt hóm hỉnh với Nguyên, rồi quay sang Phong mỉm cười: "Em pha cho anh Phong ly ít đường nhiều sữa đặc theo đúng gu của thợ mộc cần nhiều năng lượng đấy nhé. Thôi, hai người cứ thong thả mà 'nghiệm thu' ranh giới tình cảm đi, tôi phải vào trong kiểm tra lại sổ sách với mấy gói mứt dâu tây đây!"

Nói rồi, Mai Anh cầm chiếc khay gỗ quay ngoắt gót bước vào trong quầy pha chế, kín đáo khép hờ cánh cửa gỗ sồi nối ra gian sau, để lại khoảng không gian góc quán hoàn toàn yên tĩnh và riêng tư cho đôi bạn trẻ.

Ánh chiều tà bên ngoài khung cửa kính đã chuyển hẳn sang một màu vàng mật ong sóng sánh, rọi những vệt sáng xiên khoai qua làn hơi nước bốc lên từ hai tách cà phê nóng. Trong quán, khúc nhạc không lời êm dịu vang lên khe khẽ từ chiếc máy quay đĩa cổ, hòa nhịp cùng tiếng thông reo rì rào ngoài triền dốc.

Nguyên nhìn tách cà phê trước mặt, rồi ngước lên nhìn thẳng vào Phong. Dưới ánh sáng vàng dịu dàng của hoàng hôn, những nếp nhăn nơi khóe mắt anh hằn sâu thêm bởi những năm tháng phong trần, nhưng ánh mắt anh nhìn cô thì sáng trong và kiên định vô ngần. Đôi bàn tay anh—đôi bàn tay từng đục đẽo từng mộng gỗ chân vịt để giữ vững bốn chân cột lõi cho Mộc Miên, đôi bàn tay từng liều mình ôm lấy thanh xà ngang pơ mu giữa cơn bão lốc—đang đặt lặng lẽ trên mặt bàn gỗ thông.

Một sự bình yên kỳ lạ dâng ngập trong lồng ngực Nguyên, dịu dàng như dòng suối nhỏ chảy qua thảm rêu xanh sau cơn mưa dài. Mọi oán hờn, mọi cay đắng, mọi nỗi sợ bị bỏ rơi và sự phòng thủ cay nghiệt suốt một thập kỷ qua dường như đã tan biến hoàn toàn, không để lại bất kỳ một dấu vết nào trong tâm trí cô. Trước mắt cô giờ đây không phải là một món nợ đạo đức cần phải trả, cũng không phải là một bóng ma của quá khứ cần phải trốn chạy; trước mắt cô là người đàn ông mà cô trân trọng, người đã cùng cô đi qua tận cùng của đổ vỡ để cùng nhau xây dựng lại niềm tin từ đống tro tàn.

Không một chút do dự, Nguyên chủ động đưa bàn tay mình qua mặt bàn gỗ.

Ngón tay thon dài của cô nhẹ nhàng chạm vào những vết chai sần thô ráp trên mu bàn tay Phong, rồi từ từ đan chặt lấy những ngón tay anh.

Bàn tay Phong khẽ run lên trong một tích tắc vì ngỡ ngàng. Hơi ấm mềm mại từ những ngón tay Nguyên truyền qua da thịt anh, mãnh liệt và chân thật đến mức khiến tim anh thắt lại vì một niềm hạnh phúc quá đỗi lớn lao. Anh từ từ lật ngửa bàn tay mình lại, cẩn thận bao bọc lấy bàn tay cô, siết nhẹ với một lực vừa đủ để cô cảm nhận được sự vững chãi, ấm áp và trọn vẹn của mình. Không còn khoảng cách hai sải tay theo quy ước chủ thợ ngặt nghèo, không còn bức rào cản của những bản vẽ và giấy nợ. Chỉ còn lại hai bàn tay tìm thấy nhau sau mười năm lạc lối giữa giông bão cuộc đời.

"Cảm ơn anh vì đã trở về, Phong," Nguyên khẽ thì thầm, khóe môi cô cong lên thành một nụ cười rạng rỡ, đẹp đẽ và thanh thản nhất mà anh từng thấy.

"Cảm ơn em vì đã chọn ở lại, Nguyên," Phong đáp lại, giọng anh trầm ấm và ngập tràn tình yêu thương.

Họ ngồi yên như thế bên nhau thật lâu trong góc quán nhỏ, nhìn ánh hoàng hôn Đà Lạt chầm chậm buông xuống trên những ngọn đồi thông xanh ngắt. Tách cà phê ấm trên bàn lan tỏa hương thơm dịu ngọt, chứng nhân cho một tình yêu đã đi qua đổ vỡ để tái sinh trong sự trưởng thành, thấu hiểu và bình đẳng.

***

Khi ánh đèn đường màu vàng ấm áp dọc theo con dốc Trại Mát bắt đầu bật sáng, xua đi màn sương lam mỏng manh đang bảng lảng sà xuống các thung lũng, Nguyên và Phong cùng nhau rảo bước trở về homestay Mộc Miên.

Không khí buổi tối trên cao nguyên se se lạnh, từng ngọn gió luồn qua rặng thông mang theo hơi ẩm ngọt ngào của đất rừng sau mưa, nhưng bước chân của cả hai đều nhẹ tênh. Dưới chân dốc, ngôi nhà gỗ hai tầng của bà ngoại Lê Thị Mai hiện ra lung linh dưới ánh sáng vàng dịu phát ra từ những ô cửa chớp thông đỏ vừa được phục chế tinh tươm. Bốn phòng khách tầng trệt đã hoàn tất việc trải đệm lanh, drap thổ cẩm bản địa thoang thoảng mùi tinh dầu sả chanh và vỏ thông khô. Bên ngoài khoảng sân sỏi bazan vừa được quét rửa sạch sẽ sau đêm bão, thảm cây thạch thảo tím, dương xỉ núi và rặng sậy nước trong vườn mưa đang khẽ đung đưa theo từng làn gió đêm mát rượi.

Ở góc sân trước hiên, chiếc hộp đồ nghề bằng gỗ sồi quen thuộc của Phong đặt cạnh một tấm biển hiệu lớn làm bằng gỗ dổi rừng nguyên khối dày dặn. Tấm biển đã được Phong tỉ mẩn dùng đục bạt và giũa tay chuốt nhẵn bóng từ nhiều ngày trước, các thớ gỗ nổi lên những đường vân vàng óng ánh như tơ. Trên mặt biển, những đường nét chữ được đục khắc chìm tinh xảo, sâu và sắc nét, được quét phủ một lớp dầu lanh bảo vệ chống ẩm bóng mờ.

Phong cúi xuống, nâng một đầu của tấm biển gỗ lên, rồi quay sang nhìn Nguyên với ánh mắt mỉm cười đầy khích lệ. Nguyên mỉm cười bước lại gần, hai tay nâng lấy đầu kia của tấm biển.

Dưới ánh sáng ấm áp của chiếc đèn bão treo bên hiên nhà và bầu trời đêm cao nguyên ngập tràn những vì sao lấp lánh sau cơn mưa tan, tấm biển gỗ khắc chìm dòng chữ "Homestay & Vườn Mưa Mộc Miên" được Phong và Nguyên cùng nhau treo lên cổng đón khách.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn