Khu Vườn Giữ Hộ Những Ước MơC.23 / 30
Chương 23

Người kỹ sư từng gieo hạt

Sương đêm buông dày đặc trên các bậc đá dốc Mây khi kỹ sư Khải dừng chân trước cánh cổng sắt xanh, nơi từng ghi dấu những vết xước tuổi thơ hơn hai mươi năm trước.

Gió luồn qua các khe nứt của bờ tường đá mọc đầy rêu xám, mang theo cái lạnh thấu xương của vùng núi cao lúc nửa đêm. Từng đợt hơi ẩm cuộn tròn như những dải lụa mỏng len lỏi qua các rãnh nứt, phả vào mặt anh luồng khí buốt giá đặc trưng của vùng thung lũng đá vôi. Khải đứng lặng rất lâu, hai gót giày bám chặt lấy bậc thềm trơn trượt. Bàn tay thô ráp của anh, bàn tay vốn đã quá quen thuộc với độ chuẩn xác lạnh lùng của thước kẹp cơ khí, compa định hình và những góc chiếu góc xiên trên bản vẽ trắc địa khô khốc, giờ đây lại ngập ngừng run rẩy khi chạm vào chiếc then cài hoen gỉ. Lớp sơn xanh thiên thanh năm nào đã tróc vỡ thành từng mảng loang lổ, để lộ phần kim loại nâu xỉn vì mưa nắng qua hơn hai thập kỷ. Tiếng sắt cọ vào nhau rít lên một âm thanh khô khốc quen thuộc, xé toạc sự tĩnh mịch của màn đêm, mở ra lối mòn lát đá ngập tràn hương hoa ngọc lan đầm đượm và cỏ ướt.

Khải đẩy cổng bước vào khu vườn, đối diện với bà Lam đang ngồi bên ấm trà gừng nghi ngút khói dưới bóng cây ngọc lan già.

Cội ngọc lan xòe tán rộng che phủ nửa khoảng sân gạch, những chiếc lá dày bóng thẫm đẫm sương, thi thoảng khẽ nghiêng mình thả xuống một giọt nước lạnh buốt. Ánh sáng vàng vọt, ấm áp từ chiếc đèn bão treo lơ lửng trên cành cây thấp hắt xuống mái tóc bạc phơ của bà, phủ lên bờ vai gầy guộc đã hơi còng một quầng sáng bình yên, tách biệt hẳn với sự lạnh lẽo của thế giới bên ngoài bờ rào đá. Trên chiếc bàn gỗ mộc kê sát gốc cây sần sùi, hai chén gốm tráng men màu da lươn đã được rót sẵn tự bao giờ. Hơi nước bốc lên bảng lảng trong không khí đặc quánh, mang theo vị cay nồng ấm sực của gừng tươi giã dập và vị ngọt đậm sâu của mật mía, như thể người già nơi này đã ngồi đợi anh từ rất nhiều mùa mưa trước, lặng lẽ và kiên nhẫn vượt qua mọi khoảng cách thời gian.

Bà Lam ngước lên, ánh mắt đục mờ vì tuổi tác nhưng chan chứa vẻ bao dung, không hề gợn một nét ngạc nhiên nào trước sự xuất hiện đột ngột của người đàn ông phong trần giữa đêm hôm khuya khoắt. Bà khẽ gật đầu, cử chỉ chậm rãi khoan thai, rồi đưa bàn tay gầy gò chỉ về phía chiếc ghế đẩu đối diện:

— Đêm nay lạnh lắm, ngồi xuống uống ngụm nước cho ấm bụng đi con.

Khải không ngồi ngay. Anh đứng chôn chân giữa luống đất mùn xốp sẫm màu, đôi ủng bảo hộ nặng trĩu lún sâu vào lớp mùn lá mục ẩm ướt. Chiếc áo khoác bảo hộ kỹ sư màu xám xịt của anh vẫn còn vương vệt bụi đá vôi trắng xóa của công trường đang thi công dở dang và những vệt màu nước chưa kịp khô hẳn từ bức tranh ban chiều của bé Vy. Chiếc mặt nạ của một kỹ sư trưởng lạnh lùng, nghiêm cẩn, người luôn quen tính toán mọi sự vận động của mặt đất bằng những nhát gầu máy xúc cơ giới, bằng độ võng của dầm bê tông và những thông số chịu lực cơ học khô khốc, bỗng chốc rạn vỡ hoàn toàn trước bóng hình còng xuống cô đơn của người giữ vườn năm cũ.

Cổ họng anh nghẹn ứ, lồng ngực co thắt lại như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Khải trút bỏ toàn bộ vẻ cứng rắn của một kỹ sư trưởng, nghẹn ngào nhắc lại nỗi đau mất mẹ năm mười tuổi và trách lời hứa hạt giống năm xưa của bà đã gieo cho anh niềm hy vọng hão huyền.

— Hai mươi năm qua, con chưa từng dám quay lại đây một lần nào… — Giọng Khải khàn đặc, ngắt quãng bởi những nhịp thở dồn dập và run rẩy từ một lồng ngực đang bị đè nén quá lâu. — Bà có biết năm mười tuổi, con đã chạy đến khu vườn này trong tình cảnh thế nào không? Mẹ con nằm trong trạm xá rồi chuyển vội lên bệnh viện huyện, hơi thở chỉ còn thoi thóp từng chặp yếu ớt. Con sợ đến mức không dám khóc thành tiếng, chỉ biết cắm đầu chạy thục mạng trong mưa gió lên con dốc này để tìm bà. Ngày hôm đó, chính bà đã đưa cho con hạt mầm móng rồng… Bà cầm tay con, bà bảo con hãy gieo nó xuống mảnh đất cạnh bờ giếng cạn này, chỉ cần con đủ thành tâm, chỉ cần con chăm sóc nó bằng tất cả tình yêu thương và sự kiên trì thì điều ước tha thiết nhất trong đời sẽ trở thành hiện thực.

Hai mắt Khải đỏ hoe, ánh đèn bão soi rõ những giọt nước mắt trào ra từ khóe mi, lăn dài trên gò má sạm đen vì sương gió và bụi bặm công trường:

— Con đã tin bà! Con đã bám víu vào lời nói ấy như bấu víu vào chiếc phao cứu sinh duy nhất trên trần đời này. Con quỳ rạp bên bờ giếng suốt cả một đêm mưa rào tầm tã, hai bàn tay rướm máu vì bới đất đá, cào xới từng vụn sỏi nhọn hoắt chỉ để chôn hạt mầm xuống, miệng lẩm bẩm cầu xin cho mẹ con được sống, cho mẹ mở mắt nhìn con thêm một lần nữa. Nhưng sáng hôm sau, khi mầm cây non nớt vừa đội đất nhú lên một chấm xanh nhỏ bé, thì người ta chạy lên báo tin mẹ con đã trút hơi thở cuối cùng từ nửa đêm! Mẹ con đã đi mãi mãi! Tại sao năm xưa bà lại hứa với một đứa trẻ mười tuổi ngây thơ một điều hoàn toàn không có thật? Tại sao lại gieo vào lòng con niềm hy vọng hão huyền đến tuyệt vọng, để rồi giáng xuống đầu con một nỗi đau đớn tàn nhẫn và hẫng hụt đến thế? Con đã căm ghét khu vườn này, con căm ghét từng chiếc lá, từng lời hứa mơ hồ, bởi vì suốt hai mươi năm qua, con luôn nghĩ rằng chính mảnh đất này, chính bà đã lừa dối con!

Cơn bộc phát của người đàn ông ngoài ba mươi tuổi vỡ òa giữa không gian thanh vắng của khu vườn đêm. Những uất ức, những câu hỏi nhức nhối bị đè nén suốt một thời niên thiếu cô độc, trôi dạt từ công trường này sang dự án khác, cuối cùng cũng được thốt ra thành lời. Từng âm thanh nức nở xé toạc sự im lìm, đau đớn như nhát dao cứa sâu vào da thịt, làm rung chuyển cả những chùm hoa ngọc lan đang ngậm sương phía trên đầu.

Bà Lam ngồi bất động, đôi bàn tay nhăn nheo run rẩy ôm chặt lấy chén trà gốm đã nguội bớt hơi ấm. Hai dòng nước mắt già nua lặng lẽ trào ra, chảy dọc theo những nếp nhăn hằn sâu nơi đuôi mắt và đôi gò má hom hem của bà.

Bà Lam rơi nước mắt nhận lỗi, thừa nhận năm xưa vì quá xót thương đứa trẻ mồ côi nên đã đưa ra lời an ủi vụng về khiến anh ngộ nhận về quyền năng của khu vườn.

— Bà xin lỗi… Khải ơi, bà thực sự xin lỗi con… — Giọng bà nghẹn ngào, run rẩy trong tiếng thở dài trĩu nặng như mang theo cả gánh nặng của năm tháng. — Năm ấy, khi nhìn thấy một đứa trẻ mười tuổi quần áo ướt sũng, run lẩy bẩy giữa đêm tối, đôi mắt hoảng loạn đến mất thần vì sợ mất đi người mẹ thân yêu — chỗ dựa duy nhất của con trên cõi đời này — trái tim già nua của bà như thắt lại từng khúc. Bà thương con đến xót xa ruột gan, nhưng chính sự xót thương vụng về của một người già bất lực đã biến thành một sai lầm lớn. Lúc đó, bà chỉ sợ nếu nói ra sự thật rằng mẹ con khó qua khỏi, nỗi sợ hãi tột cùng sẽ quật ngã con ngay lập tức trong đêm giông bão ấy. Bà chỉ muốn trao cho con một hạt mầm, một việc để làm, một điểm tựa tinh thần mong manh để con bấu víu vào mà đứng vững. Bà đã quá nông nổi khi không lường được rằng, lời an ủi vụng dại ấy lại biến thành một gánh nặng oán hận, trói buộc tâm hồn con trong nỗi cay đắng và nghi hoặc suốt ngần ấy năm trời.

Bà Lam đưa tay gạt vội giọt nước mắt lăn trên má, ánh mắt đượm buồn nhưng vô cùng ấm áp nhìn thẳng vào gương mặt đang giàn giụa nước mắt của Khải.

Bà Lam ôn tồn giải thích bản chất thật sự: khu vườn chưa từng có phép màu đảo ngược sinh tử hay ngăn chặn mất mát, nó chỉ hiện diện để giúp con người học cách dũng cảm bước qua nỗi đau.

— Khải à, khu vườn này chưa từng có phép màu thần thánh nào có thể xoay chuyển càn khôn cả, — bà nói chậm rãi, từng tiếng một rành rọt, thấm sâu vào màn sương đêm buốt giá. — Đất đai, cỏ cây vốn dĩ mộc mạc và chân thật. Nó không thể đảo ngược quy luật sinh tử, cũng chẳng có hạt giống nào, dẫu quý giá đến đâu, có thể ngăn được sự chia ly hay mất mát vốn là một phần nghiệt ngã của đời người. Mẹ con ra đi vì bạo bệnh, đó là nỗi mất mát quá lớn mà không gì trên đời này bù đắp nổi. Nhưng hạt mầm con gieo năm ấy không phải là sự lừa dối. Đêm đó, mảnh đất này đã đón nhận từng giọt mồ hôi, từng giọt máu và tình yêu thương thuần khiết nhất của con. Nó nhận lấy nỗi đau cùng cực của một đứa trẻ mồ côi, để con có một nơi gửi gắm nỗi lòng, để con không phát điên vì tuyệt vọng trong bốn bức tường bệnh viện lạnh lẽo. Phép màu thật sự của mảnh đất này chưa bao giờ là thay đổi số phận hay biến đổi những biến cố bên ngoài, mà là giúp tâm hồn con người tìm thấy sức mạnh nội tại để không gục ngã. Nó ở đây để chứng kiến, để giữ hộ những ước mơ dở dang, và dạy chúng ta cách gom góp từng chút can đảm mà đứng dậy, bước tiếp qua những ngày giông bão tăm tối nhất.

Những lời nói mộc mạc, chân thành của bà Lam như một dòng nước ấm len lỏi, chầm chậm làm tan chảy lớp băng giá cay đắng đã đóng chặt trong trái tim Khải suốt hai thập kỷ. Anh đứng sững giữa màn sương, nghe rõ tiếng mạch máu đập dồn dập nơi thái dương. Lần đầu tiên sau hai mươi năm, anh bàng hoàng nhận ra một sự thật trần trụi: bấy lâu nay anh không chỉ oán giận bà Lam hay căm ghét khu vườn, mà anh đã dùng chính sự oán trách ấy như một chiếc khiên chắn kiên cố để trốn chạy thực tại cay đắng. Anh trốn chạy cảm giác bất lực của chính mình năm mười tuổi, trốn chạy nỗi đau đớn cùng cực vì đã không thể làm cách nào níu giữ mẹ ở lại trần gian.

Được tháo gỡ gánh nặng oán trách đè nặng suốt thời niên thiếu, Khải bật khóc bên giếng cạn, chạm tay vào khóm hoa móng rồng vẫn xanh tốt qua bao mùa mưa nắng.

Bước chân anh vô thức dẫn lối về phía bờ giếng đá rêu phong nằm ở góc vườn. Dưới ánh sáng mờ nhạt của bóng đèn bão xuyên qua màn sương lãng đãng, khóm hoa móng rồng năm xưa vẫn vươn mình xanh biếc một cách kỳ diệu. Từng phiến lá dày, mọng nước, mọc xếp lớp đan cài vào nhau như những vảy rồng kiên cố. Những cánh hoa màu hồng cánh sen khum khum e ấp, rủ xuống mềm mại như những móng rồng nhỏ nhắn, trên đầu cánh hoa vẫn còn đọng lại những giọt sương đêm trong vắt, lấp lánh như ngọc.

Khải quỳ sụp xuống nền đất ẩm ướt bên bờ giếng. Đôi bàn tay kỹ sư thô ráp, chai sạn của anh run run vươn ra, ngập ngừng rồi khẽ chạm vào từng phiến lá mát rượi và mềm mại. Hai mươi năm phong sương bão táp, biết bao mùa mưa lũ dữ dội của dốc Mây đã quét qua sườn đồi này, cành cây gãy đổ, bờ tường nứt toác, nhưng khóm hoa ấy vẫn ở đó. Nó âm thầm và bền bỉ bám rễ sâu vào từng kẽ đá nứt nẻ, chắt chiu từng giọt mùn cằn cỗi để lớn lên, giống hệt như tình yêu thương thầm lặng của người mẹ chưa từng một giây phút nào rời bỏ anh, chỉ là suốt bao năm qua anh đã cố tình ngoảnh mặt làm ngơ, nhốt mình trong sự lạnh lùng phòng thủ.

Khải gục đầu, áp vầng trán nóng ran vào bờ đá giếng cạn phủ đầy rêu mềm, bật khóc nức nở. Tiếng khóc của một người đàn ông trưởng thành vỡ òa, nghẹn ngào và tan vỡ như tiếng khóc của đứa trẻ mười tuổi năm nào bị bỏ rơi giữa đêm mưa. Bao nhiêu uất ức đè nén, bao nhiêu nỗi cô đơn tích tụ qua những năm tháng tha hương, những cuộc chuyển dời nhà trọ bất tận chỉ để chạy trốn ký ức, giờ đây đều tuôn trào thành dòng lệ nóng hổi, thấm đẫm vào lòng đất mẹ bao dung và tĩnh lặng.

Bà Lam lặng lẽ bước từng bước chậm chạp đến gần. Bàn tay gầy guộc, nhăn nheo và thô ráp của bà khẽ đặt nhẹ lên bờ vai đang rung lên bần bật của Khải. Cái chạm tay nhẹ nhàng, ấm áp ấy như một cái vỗ về độ lượng mà linh hồn anh đã khao khát chờ đợi suốt cả cuộc đời.

Một lúc lâu sau, khi tiếng nấc nghẹn ngào đã dần dịu lại, Khải đưa tay quệt khô nước mắt trên mặt rồi đứng dậy. Ánh mắt anh lúc này không còn sự lạnh lùng sắc nhọn hay nỗi sợ hãi trốn tránh thường trực, mà rực sáng lên một vẻ kiên định, sáng rõ và trầm tĩnh của một con người vừa tìm lại được cội rễ sâu xa của chính mình.

Khải mở chiếc túi da kỹ thuật chuyên dụng vẫn đeo bên hông. Với những thao tác chuẩn xác, cẩn trọng, anh lấy ra một cuộn giấy can khổ lớn đã hơi ngả sang màu vàng ố ở các mép viền, trải phẳng phiu nó lên mặt phẳng nhẵn nhụi của thành giếng cạn, dùng mấy mẩu đá cuội chặn các góc lại.

Khải tiết lộ bí mật quan trọng: gia đình anh vẫn giữ quyền sử dụng dải đất phụ chạy bọc quanh chân đồi, và anh từng bí mật phác thảo một phương án kỹ thuật nắn cong tuyến đường để tránh toàn bộ khu vườn.

— Thưa bà, có một bí mật bấy lâu nay con vẫn giữ kín trong lòng, ngay cả khi làm việc với ban quản lý dự án, — Khải cất giọng trầm tĩnh, rành rọt, từng ngón tay thon dài chỉ vào những đường nét kỹ thuật được vẽ tay vô cùng tinh xảo bằng mực đỏ trên nền bản đồ trắc địa địa hình. — Những giấy tờ pháp lý chuyển nhượng từ thời ông nội con để lại, được cất kỹ trong chiếc hòm thiếc cũ ở quê, xác nhận rằng ngoài phần đất công thổ đã giao nộp, gia đình con vẫn còn quyền sử dụng hợp pháp đối với dải đất phụ hình cánh cung chạy bọc men theo chân đồi phía đông này. Ông Hoàng Văn Phúc và ban quản lý dự án từ trước đến nay chỉ chăm chăm nhìn vào một đường thẳng nối dài trên bình đồ để tối ưu hóa tiến độ thi công và cắt giảm chi phí đào đắp, nên họ đã ép phê duyệt phương án bạt taluy âm, xẻ thẳng một vệt cắt sâu hoắm xuyên qua khu vườn này của bà.

Khải ngước nhìn bà Lam, đôi mắt anh bừng lên một niềm hy vọng cụ thể, thực tế và đầy sức nặng:

— Khi mới tiếp nhận dự án với tư cách kỹ sư trưởng, con đã lén khảo sát lại toàn bộ địa tầng khu vực này vào các buổi chiều muộn và tự tay phác thảo phương án kỹ thuật thứ hai này. Tuyến đường huyết mạch hoàn toàn có thể nắn cong mềm mại theo triền đá tự nhiên, men theo trọn vẹn dải đất phụ hợp pháp của gia đình con. Nếu đi theo cung đường này, dự án sẽ giữ nguyên vẹn được toàn bộ khu vườn mộc mạc, giữ được bờ giếng cổ và nếp nhà gỗ thân thương của bà, đồng thời tránh hoàn toàn việc các mũi khoan sâu cắt đứt túi nước ngầm áp lực cao nằm ngay dưới tầng đá phiến sét mà nhóm của bé Mai và bé Minh vừa phát hiện, cảnh báo. Con biết, nếu chọn cách này, chi phí đổ bê tông gia cố kè chịu lực và xây dựng hệ thống cống hộp thoát lũ ngang sườn đồi sẽ đội lên đáng kể, đòi hỏi con phải dùng toàn bộ uy tín nghề nghiệp của mình để thuyết phục ông Phúc và các cấp phê duyệt điều chỉnh hồ sơ thiết kế cơ sở. Nhưng con cam đoan với bà về mặt kỹ thuật: đây là phương án an toàn, bền vững và nhân văn duy nhất cho toàn bộ người dân dốc Mây. Con sẽ không để bất kỳ chiếc máy ủi, máy xúc nào được phép chạm vào mảnh đất này nữa!

Bà Lam chăm chú nhìn vào những nét vẽ bằng mực đỏ tỉ mỉ, chằng chịt các cao độ và độ dốc của người kỹ sư, khẽ mỉm cười. Nụ cười của bà nở ra giữa những nếp nhăn nheo, đôi mắt đùng đục ánh lên một niềm tin tưởng sâu xa, ấm áp vào thế hệ tiếp nối.

Gió đêm bỗng dưng đổi hướng, rít lên từng hồi qua các khe đá rỗng. Từng luồng khí lạnh buốt giá từ đỉnh núi cao tràn ngược xuống lòng thung lũng, kéo theo màn sương muối dày đặc làm tê cóng từng đầu ngón tay.

Cuộc trò chuyện kéo dài trong gió lạnh khiến bà Lam lên cơn ho từng cơn dữ dội, dù bà cố giấu vẻ mệt mỏi bằng nụ cười thanh thản.

Bà đưa bàn tay khẳng khiu lên ôm chặt lấy lồng ngực, tấm lưng còng gập hẳn xuống, từng tiếng ho khan khản đặc, khô khốc liên tiếp bật ra từ cuống họng làm toàn thân bà run rẩy kịch liệt theo từng cơn co thắt. Khải hốt hoảng buông cuộn bản vẽ, vội vàng tiến lại đỡ lấy bờ vai gầy yếu, mỏng manh của người già:

— Bà Lam! Bà làm sao thế này? Khí lạnh xuống nhiều quá rồi, để con đỡ bà vào nhà nghỉ ngơi ngay đi ạ!

Bà Lam xua nhẹ bàn tay gầy gò nổi rõ những đường gân xanh, cố gắng hít một hơi sâu để nén cơn đau thắt đang cào xé lồng ngực mình. Bà ngẩng đầu lên, gương mặt nhợt nhạt dưới ánh đèn bão leo lét, nhưng khóe môi khô khốc vẫn cố nở một nụ cười hiền hậu, thanh thản lạ kỳ, giống như mặt nước hồ phẳng lặng không một gợn sóng giữa mùa thu:

— Không sao đâu con… Đây chỉ là chứng bệnh tuổi già kinh niên đấy thôi, hễ cứ gặp sương muối lạnh buốt là nó lại dở chứng ho khan như thế. Con đừng lo lắng quá cho bà. Có được lời hứa này, nhìn thấy con trưởng thành và vững vàng như hôm nay… lòng bà đã thanh thản lắm rồi. Đêm đã khuya lắm rồi đấy, con mau về lán công trình với bé Vy đi, con bé đang ngóng đợi bố nó về đấy.

Khải lưu luyến nhìn theo bóng lưng còng của bà, từng bước chân chậm chạp, run rẩy bước qua ngạch cửa tiến vào gian nhà gỗ mộc mạc. Ánh đèn dầu nhỏ nhoi leo lét hắt qua khung cửa sổ khép hờ một lát rồi chập chờn tắt dần vào bóng tối. Anh đứng lặng lại giữa sân, hít một hơi thật sâu mùi hương hoa ngọc lan nồng nàn quyện chặt với mùi đất ẩm của khu vườn, cẩn thận cuộn bản vẽ kỹ thuật nhét sâu vào túi ngực áo khoác bảo hộ, rồi quay người rảo bước thật nhanh xuống dốc Mây trong đêm đen với một quyết tâm sắt đá đã thành hình.

Sáng hôm sau, cửa nhà bà Lam đóng chặt; chiếc giỏ tưới cây nằm trơ trọi giữa sân đầy lá rụng.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn