Khu Vườn Giữ Hộ Những Ước MơC.14 / 30
Chương 14

Lời thú nhận đầu tiên

Tờ giấy thông báo viền mực đỏ dán trước khung cửa kính vỡ của Nhà văn hóa Gió Nhẹ đập phần phật trong gió chiều, từng hồi giòn giã và buốt lạnh, khiến bước chân của Phạm Quốc Tùng khựng phắt lại ngay giữa con dốc vắng.

Từng vệt keo dán hãy còn ươn ướt, nhớp nháp bám chặt vào bốn góc giấy trắng toát, áp thô bạo lên tấm ván ép ghim tạm bợ che chắn ô cửa sổ bị thủng một khoảng nham nhở. Những dòng chữ in hoa đậm nét, vạch bằng thứ mực dạ đỏ chói lọi, tựa như những mũi đinh nhọn hoắt găm thẳng vào đáy mắt cậu bé chín tuổi:

*HẠN CHÓT THANH TOÁN CHI PHÍ KHẮC PHỤC Ô KÍNH CÁCH ÂM ĐẶC CHỦNG TRƯỚC CHÍN GIỜ SÁNG THỨ HAI. QUÁ THỜI HẠN TRÊN, BAN QUẢN LÝ SẼ TIẾN HÀNH NIÊM PHONG, THANH LÝ TOÀN BỘ TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT DỤNG TẠI GÓC SỬA ĐỒ CHƠI ĐỂ BÙ ĐẮP KINH PHÍ.*

Tùng nuốt xuống một ngụm nước bọt đắng ngắt nơi cuống họng. Cổ họng cậu khô khốc như vừa nuốt phải một vốc cát thô ven đường. Ngay bên trong khung cửa, qua khe hở hẹp giữa hai tấm ván ép cong vênh, khoảng không gian quen thuộc của gian phòng sinh hoạt cộng đồng hiện ra mờ ảo dưới ánh hoàng hôn nhập nhoạng. Chiếc bàn thợ bằng gỗ lim dày dặn của ông Đặng Bách đã bắt đầu bị dọn dẹp tan hoang. Mấy chiếc hộp sắt tây đựng ốc vít phân loại theo kích cỡ, những cuộn dây đồng sáng loáng, những con gấu bông sứt tai hay sứt mũi đang nằm chờ khâu dở trên mặt bàn, cả bộ cờ-lê, mỏ-lết cùng ống dầu tra máy may mà ông Bách nâng niu gìn giữ suốt bao năm qua—tất cả đã bị gom gọn, chất đống vào hai chiếc thùng các-tông cáu bẩn phủ một lớp bụi mỏng.

Góc sửa đồ chơi miễn phí—nơi tụi con nít xóm lao động nghèo dưới chân dốc Mây vẫn thường rụt rè ôm những món đồ gãy hỏng, sứt càng, bung lò xo đến tìm kiếm chút niềm vui được hồi sinh—sắp sửa biến mất hoàn toàn. Nó sắp bị xóa sổ vĩnh viễn, chỉ vì một cú vung chân dại dột trong cơn giận dữ của cậu.

— Cậu định trốn tránh đến bao giờ nữa hả Tùng?

Tiếng nói vang lên đột ngột ngay sau lưng khiến Tùng giật nảy mình, tim đập thót lên tận cổ. Cậu bé quay phắt lại, bàn chân quẹt mạnh vào mép gạch nung gồ ghề của con dốc.

Hoài An đứng cách cậu chừng ba bước chân. Tà áo khoác len màu hạt dẻ đã bạc phếch nơi cùi chỏ của cô bé hãy còn vương vấn chút mùi bột mì khô và hương men bánh quen thuộc từ lò nướng sớm. Đôi mắt An nhìn thẳng vào Tùng, không còn vẻ ngập ngừng hay do dự như suốt hai ngày cuối tuần nặng nề vừa trôi qua, mà phẳng lặng, trong vắt, nghiêm nghị đến mức khiến người đối diện phải chột dạ.

— An... sao... sao cậu lại ở đây? — Tùng lắp bắp, lúng túng giấu vội bàn tay phải hãy còn rớm vệt trầy xước ửng đỏ ra sau lưng. — Bọn mình... bọn mình đã bàn kỹ rồi mà! Đã thống nhất là do cơn bão đêm thứ Sáu quăng cành bàng gãy vào cửa sổ rồi cơ mà! Người lớn đâu có ai nghi ngờ gì đâu... Chú quản lý cũng bảo gió lốc xô cành cây...

— Nhưng đó là dối trá! — An ngắt lời, bước thêm một bước dứt khoát về phía Tùng. Giọng cô bé không gắt gỏng, nhưng từng âm tiết rành rọt như từng giọt nước buốt rơi xuống mặt băng. — Mình đã sai khi im lặng bao che cho cậu suốt những ngày qua. Mình cứ nghĩ làm thế là bảo vệ bạn bè, là cứu cậu khỏi một trận đòn nát mông. Nhưng cậu nhìn vào trong kia đi! Cậu nhìn những chiếc thùng các-tông kia đi! Ô kính đó là loại kính chịu lực cách âm hai lớp, giá tiền bằng cả tháng lương của người lớn. Nhà văn hóa không có sẵn khoản kinh phí lớn như thế, và người ta đang chuẩn bị tống khứ ông Bách cùng góc đồ chơi đi để gán nợ! Những đứa em nhỏ xóm mình sẽ không còn nơi để sửa một chiếc ôtô đồ chơi cũ, ông Bách phải chịu oan ức và gánh lấy hậu quả cho một lỗi lầm mà ông không hề gây ra. Sự hèn nhát và dối trá của chúng mình đang làm tổn thương những người vô tội, Tùng có hiểu điều đó không?

Từng câu, từng chữ của An chẳng khác nào mũi kim sắc nhọn chọc thủng quả bóng căng phồng nỗi sợ hãi mà Tùng đã cố công dồn nén suốt mấy mươi tiếng đồng hồ qua. Mặt cậu bé chín tuổi thoắt cái đỏ bừng lên vì sượng sùng, rồi lại tái mét đi trong chớp mắt. Nỗi hoảng loạn tột cùng biến tướng thành ngọn lửa giận dữ vô lý, bốc lên ngùn ngụt trong lồng ngực. Tùng giậm mạnh gót giày bata mòn vẹt xuống nền dốc, hai nắm tay siết chặt đến mức móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay, run rẩy bần bật:

— Cậu là đồ phản bội! Cậu đã hứa danh dự là sẽ giữ kín bí mật cho mình mà! — Tùng gầm lên, giọng vỡ vụn và lạc đi vì nỗi uất nghẹn dâng tràn. — Cậu đâu phải là người sút quả bóng đó! Cậu đâu có phải chịu trách nhiệm! Cậu có bị bố mẹ đánh đòn bao giờ đâu mà đứng đấy nói đạo lý! Bố mẹ mình tăng ca đêm ở xưởng may về mệt muốn ngất đi, nếu biết chuyện này đền tiền triệu, bố sẽ tháo thắt lưng da quất gãy lưng mình mất! Rồi cô giáo Hương sẽ ghi học bạ, báo lên thầy hiệu trưởng, mình sẽ bị đuổi học, bị đuổi khỏi Câu lạc bộ Sao Mai! Rồi cả cái dốc Mây này, từ đầu ngõ đến cuối chợ, người ta sẽ xúm lại chỉ trỏ vào mặt mình, chửi mình là thằng nghịch ngợm phá hoại, thằng dối trá, thằng ăn cắp sự thật! Cậu muốn mình bị tất cả mọi người khinh bỉ, xa lánh đúng không?

Tùng thở dốc từng cơn, lồng ngực phập phồng dữ dội sau lớp áo thun mỏng sờn rách. Những giọt nước mắt ấm ức chẳng thể kìm giữ được nữa, ứa ra nơi khóe mi rồi lăn dài trên đôi gò má lấm lem cát bụi và vệt mực đen chưa kịp rửa. Cậu quay ngoắt người, định cắm đầu cắm cổ lao thục mạng xuống chân dốc, chạy trốn khỏi tờ thông báo viền đỏ oan nghiệt, chạy trốn khỏi ánh mắt sáng quắc của An, và chạy khỏi sự thật trần trụi đang bóp nghẹt lồng ngực mình.

Thế nhưng, vừa mới lao đi được một bước, vạt áo khoác đồng phục của Tùng bỗng nhiên bị giật ngược lại bởi một lực níu kéo yếu ớt.

Bé Phạm Thùy Nhi đã đứng nép bên gốc cây phượng già tự lúc nào. Con bé mới sáu tuổi, người gầy gò mảnh khảnh như một dải lụa mỏng, hai bàn tay nhỏ xíu bấu chặt lấy gấu áo của anh trai đến mức các đầu ngón tay trắng bệch ra không còn chút máu. Đôi mắt trong veo tròn xoe như hai hạt nhãn ngước lên nhìn Tùng. Trong ánh nhìn non nớt ấy tuyệt nhiên không có sự phán xét, không có lời trách móc hay nỗi sợ hãi của một đứa trẻ con, mà chỉ đong đầy một sự thấu suốt lạ lùng và tình thương yêu thuần khiết.

— Anh Tùng ơi... anh đừng chạy nữa mà... — Nhi khẽ thì thào, tiếng nói mảnh dẻ như tiếng tơ đồng vang lên giữa khoảng thinh lặng của con dốc lộng gió.

Tùng sững sờ dừng lại, bờ vai co rút kịch liệt. Cậu vội vàng đưa mu bàn tay quệt ngang khóe mắt, giọng khàn đặc:

— Nhi... em chạy theo anh làm cái gì? Mau về nhà đi! Chuyện của người lớn, em thì hiểu cái gì mà xen vào!

— Em hiểu hết mà, — Nhi lắc đầu thật chậm, những sợi tóc tơ bay lơ phơ trước trán. Con bé buông vạt áo ra, tiến thêm một bước ngắn, rồi dùng cả hai bàn tay ấm áp của mình áp lấy bàn tay phải trầy xước của Tùng, kéo nhẹ áp vào má mình. — Chiều hôm nọ ở khu vườn sau nhà bà Lam, nụ hoa chuông gió của anh mãi không chịu nở... là vì anh cứ gồng cứng người lên để giả vờ như mình không sợ hãi. Anh Tùng ơi, em không cần một người anh hùng lúc nào cũng phải bày trò nghịch ngợm để làm ra vẻ can đảm trước mặt bạn bè đâu. Em cũng không cần một người anh trai giỏi giang nhưng lại phải lén lút giấu lỗi lầm sau lưng em... Em chỉ cần một người anh trung thực thôi mà. Nếu lát nữa về bố mẹ có mắng mỏ, em sẽ đứng khoanh tay chịu phạt cùng anh. Nếu cô Hương phạt quét dọn sân trường cả tháng, em sẽ xách chổi quét cùng anh, gom rác cùng anh mà!

Hơi ấm từ đôi bàn tay nhỏ bé của đứa em gái truyền qua làn da thô ráp, thấm sâu vào da thịt Tùng như một dòng nước ấm lành. Từng lời nói ngây thơ, mộc mạc của con bé như dỡ bỏ từng viên gạch của bức thành trì kiêu hãnh giả tạo, bướng bỉnh và sợ sệt mà Tùng đã cố dựng lên quanh mình. Cậu bé đứng chôn chân giữa dốc gió, ngực nghẹn đắng lại. Tùng nhìn xuống đôi mắt ươn ướt của em gái, rồi từ từ quay đầu nhìn sang An.

An khẽ gật đầu, bước đến gần hơn, chìa bàn tay nhỏ về phía Tùng như một điểm tựa vững chãi không thể lay chuyển:

— Đi thôi Tùng. Nhận lỗi không bao giờ là hèn nhát cả. Bọn mình đi cùng nhau, chúng mình sẽ không để cậu phải đơn độc đối mặt đâu.

Cả thân hình Tùng khẽ run rẩy như một nhánh cây non trước cơn gió lạnh đầu mùa. Cậu bé hít một hơi thật sâu vào tận đáy phổi, cố nuốt những tiếng nấc nghẹn ngào đang chực vỡ òa ngược vào trong lòng, rồi bàn tay run rẩy siết chặt lấy bàn tay nhỏ của em gái, bàn tay kia nắm lấy vạt áo của An.

Ba đứa trẻ chầm chậm cất bước, cùng nhau bước qua những bậc tam cấp bằng đá xanh đã mòn nhẵn của Nhà văn hóa Gió Nhẹ. Cánh cửa gỗ lim của phòng làm việc Ban quản lý khép hờ, để lộ một khe sáng màu vàng cam ấm áp hắt ra nền hành lang lát gạch hoa cũ kỹ.

Bên trong phòng, không khí tĩnh mịch và nặng trĩu âu lo. Cô giáo Vũ Thanh Hương đang ngồi bên chiếc bàn gỗ dài chất đầy sổ sách, vầng trán thanh tú khẽ nhíu lại khi ngón tay lật giở từng trang chứng từ thu chi eo hẹp của câu lạc bộ. Đối diện với cô, bên chiếc bàn thấp kê sát góc tường, ông Đặng Bách ngồi lặng lẽ như một pho tượng già nua. Người thợ già với mái tóc bạc như cước đang cẩn trọng dùng một mảnh giẻ mềm tẩm dầu lau chùi từng chiếc kìm bấm, chiếc mỏ-lết đã mòn răng, đôi mắt đùng đục trĩu nặng nhìn đống đồ chơi dở dang đang nằm im lìm trong hai chiếc thùng các-tông mở nắp.

— Cạch.

Tiếng then cửa gỗ khẽ rung lên khi cánh cửa được đẩy nhẹ vào trong. Cả cô giáo Hương và ông Bách đều đồng thời ngẩng đầu lên.

Tùng bước qua ngưỡng cửa đầu tiên, hai chân cậu dường như không còn chút sức lực, líu ríu vào nhau như muốn khuỵu xuống nền nhà. Cậu bé cúi gằm mặt sát ngực, hai bờ vai gầy nhấp nhô dữ dội theo từng nhịp thở ngắt quãng.

— Cháu... cháu xin lỗi... — Giọng Tùng vỡ ra, run rẩy và đứt quãng giữa những tiếng nấc buốt nhói nơi cuống họng. — Cháu xin lỗi cô Hương... cháu xin lỗi ông Bách nhiều lắm ạ... Ô kính cửa sổ lớn... không phải do bão quăng cành bàng làm vỡ đâu ạ... Chiều hôm thứ Sáu... cháu đá bóng thua nên cháu tức tối, cháu giận dỗi... cháu đã cố tình sút thật mạnh quả bóng vào tường để trút giận... Nhưng bóng bay chệch hướng... đập vỡ toang ô kính cách âm... Cháu sợ bị bố đánh đòn nát mông... cháu sợ cô báo lên trường đuổi học cháu... nên cháu đã bịa chuyện bão gió để trốn tội... Cháu là đứa hèn hạ, cháu đã nói dối mọi người...

Tùng vừa nói vừa dùng cả hai tay áo quệt mạnh lên mặt, nhưng nước mắt cứ thế trào ra giàn giụa, làm ướt đẫm cả cổ áo thun. Chiếc mũi nhỏ ửng đỏ lên, thân hình gầy guộc co rúm lại, đầu cúi thật thấp, chuẩn bị tinh thần đón nhận một trận thịnh nộ lôi đình, những lời mắng mỏ gay gắt hay một hình phạt nặng nề nhất mà người lớn có thể trút xuống đầu một đứa trẻ có lỗi.

Thế nhưng, gian phòng làm việc hoàn toàn chìm vào im lặng.

Không có tiếng đập bàn chát chúa, không có tiếng quát tháo giận dữ, và tuyệt nhiên không có một lời đe dọa đuổi học nào vang lên.

Một bóng người mảnh mai nhẹ nhàng bước tới, rồi từ từ quỳ gối xuống nền gạch ngay trước mặt Tùng. Đôi bàn tay mềm mại, ấm áp của cô giáo Hương dịu dàng vòng qua, ôm trọn lấy đôi bờ vai đang rung bần bật của cậu học trò nhỏ. Cô rút từ túi áo ra chiếc khăn mùi-xoa màu trắng thơm thoang thoảng mùi hoa ngọc lan dịu ngọt, cẩn thận chấm đi những giọt nước mắt ướt đẫm và vệt bụi xám bám trên má, trên trán Tùng.

— Cô cảm ơn Tùng vì em đã đủ dũng cảm để nói ra sự thật, — cô Hương cất tiếng, giọng cô trầm ấm, nhẹ nhàng và bao dung đến mức khiến nỗi sợ hãi trong lòng Tùng bỗng chốc tan biến như sương sớm gặp nắng. — Sai lầm là điều mà bất kỳ ai trong chúng ta cũng có thể mắc phải, kể cả người lớn. Nhưng dám dừng chân lại, dám quay đầu đối diện với lỗi lầm của mình thay vì tiếp tục trốn chạy, đó mới là lòng can đảm thật sự. Cô hứa với Tùng, cô sẽ không đình chỉ học của em, và tuyệt đối không một ai ở ngôi trường này hay ở dốc Mây này có quyền xa lánh một đứa trẻ biết nhận lỗi cả.

Tùng ngơ ngác ngước mắt lên, hàng mi dài ướt rượt còn đọng những giọt nước long lanh. Đúng lúc ấy, tiếng bước chân nặng nề, chậm rãi nhưng đỗi thân thuộc vang lên trên nền gạch. Ông Đặng Bách đã đứng dậy từ chiếc bàn thợ, từ tốn bước lại gần ba đứa trẻ.

Người thợ già không hề có lấy một nét mặt cau có hay trách cứ. Ông cúi người xuống, chiếc lưng còng hơi gập lại, rồi từ từ xòe bàn tay chai sần, thô ráp đầy những vết sẹo nghề nghiệp ra trước mặt Tùng. Trong lòng bàn tay ông là một chiếc cờ-lê kim loại mát lạnh, sáng bóng và một chiếc thước gấp bằng gỗ sồi đã lên nước nâu bóng qua hàng chục năm sử dụng.

— Vết trầy trên mu bàn tay phải hôm nọ đã đỡ rát chưa, thằng nhóc? — Ông Bách mỉm cười, chòm râu bạc rung rinh theo từng lời nói hiền từ, ánh mắt đằng sau cặp kính lão dày cộp ánh lên sự thấu suốt ấm áp. — Sáng sớm thứ Bảy, khi đến dọn mảnh kính vỡ, ông đã nhặt được quả bóng da rách mép của cháu kẹt cứng dưới gầm ghế dài rồi. Ông không vạch trần cháu trước mặt mọi người, là bởi vì ông luôn tin thằng Tùng không phải là một đứa trẻ vô trách nhiệm và hèn nhát. Muốn trở thành một người thợ giỏi, hay muốn trở thành một người đàn ông dũng cảm, thì bài học đầu tiên không phải là không bao giờ làm hỏng, mà là phải học cách tự tay sửa chữa những thứ do chính mình làm hỏng. Bây giờ, ông giao cho cháu một nhiệm vụ quan trọng: cháu sẽ là người phụ tá đo đạc lại toàn bộ khung nhôm định hình để chuẩn bị cho việc lắp kính mới. Cháu có dám nhận việc này không?

Tùng chớp chớp mắt liên hồi, nhìn chiếc cờ-lê bằng thép và chiếc thước gấp gỗ sồi nằm ngay ngắn trong lòng bàn tay mình. Cậu bé gật đầu lia lịa như một chiếc máy con lắc, nước mắt lại trào ra một lần nữa, nhưng lần này không phải vì sợ hãi hay tủi nhục, mà là niềm nhẹ nhõm vô bờ bến vỡ òa trong tim:

— Cháu... cháu nhận ạ! Cháu xin nhận! Cháu sẽ làm mọi việc để chuộc lại lỗi lầm, ông Bách bảo cháu làm gì cháu cũng sẽ làm hết sức mình ạ!

Ông Bách gật đầu hài lòng, khóe môi nở một nụ cười ấm áp. Ông quay người lại phía chiếc bàn dài, với tay lấy một tờ giấy can khổ lớn in chi chít các thông số kỹ thuật và sơ đồ lắp đặt của tấm kính chịu lực mới, trải phẳng phiu ra mặt bàn gỗ:

— Tốt lắm. Đây là bản vẽ kỹ thuật chi tiết cùng các kích thước tiêu chuẩn của hệ khung nẹp nhôm cách âm. Cháu nhìn vào đây, đọc các thông số về độ dày và khe hở co giãn cơ học ở mục số ba cho ông nghe xem nào.

Nhìn vào trang giấy can chi chít những dòng chữ in nhỏ li ti, các con số thập phân và các ký hiệu cơ khí ngoằn ngoèo, bước chân Tùng bỗng dưng khựng lại. Mặt cậu bé thoắt cái tái mét đi, một lớp mồ hôi lạnh rịn ra trên trán và hai bên thái dương. Cậu siết chặt chiếc thước gỗ trong tay đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, móng tay bấu chặt vào thớ gỗ sồi.

Đối với Tùng, những con chữ in hoa, in thường và những con số trên trang giấy dường như không chịu đứng yên. Chúng bắt đầu nhấp nhô, xoay tròn, đảo lộn trật tự một cách hỗn loạn như một đàn kiến lửa bị vỡ tổ. Những nét chữ cứ trượt qua nhau, chữ này lồng vào chữ kia, biến thành một mớ bòng bong vô nghĩa trước thị giác của cậu.

— Cháu... cháu... — Tùng từ từ cúi gục đầu xuống, hai vành tai đỏ ửng lên vì nỗi xấu hổ và mặc cảm tột cùng. Nỗi tự ti sâu kín nhất bấy lâu nay mà cậu luôn cố dùng sự bướng bỉnh và những trò nghịch ngợm phá phách để che giấu, giờ đây lại trỗi dậy trần trụi, cay đắng hơn bao giờ hết. — Cháu xin lỗi ông... Cháu... cháu không đọc được ạ... Chữ trên giấy cứ chạy lung tung hết cả... Các bạn cùng lớp bảo cháu là đồ dốt nát... bảo cháu đã học đến lớp bốn rồi mà tập đọc còn chậm hơn cả mấy đứa lớp một...

Tùng lại chực òa khóc nức nở vì sự bất lực xé lòng của chính mình. Nhưng đúng lúc ấy, một bàn tay thô ráp, ấm sực và rắn rỏi nhẹ nhàng đặt lên mu bàn tay đang run rẩy của cậu.

— Đứa nào dám bảo cháu dốt nát? — Ông Bách kéo một chiếc ghế đẩu gỗ lại gần, ngồi xuống để ánh mắt ngang bằng với tầm mắt của Tùng. — Cháu nhìn lại xem cháu đang cầm chiếc cờ-lê này như thế nào? Ngón trỏ của cháu đặt chuẩn xác vào đúng khớp trợ lực tự nhiên, mắt cháu chỉ cần liếc qua một giây là biết ngay con ốc nào thì vừa khít với rãnh ren nào trên khung sắt. Đó là sự nhạy cảm và khéo léo thiên bẩm của một người thợ cơ khí thực thụ, thứ mà không một cuốn sách giáo khoa nào có thể dạy được. Chữ nghĩa đối với cháu cũng giống như những chiếc bánh răng bị kẹt chút bụi dầu thôi mà. Nó quay chậm hơn người khác một chút, nhưng chỉ cần kiên nhẫn tra thêm chút dầu, chỉnh lại từng nấc, thì sớm muộn gì bánh răng cũng sẽ ăn khớp nhịp nhàng.

Cô giáo Hương cũng nhẹ nhàng kéo một chiếc ghế khác, ngồi xuống thật sát bên cạnh Tùng. Cô cầm lấy bàn tay nhỏ bé của cậu học trò, dùng ngón tay trỏ của mình nhẹ nhàng hướng dẫn ngón tay của Tùng đặt lên từng nét mực in trên bản vẽ kỹ thuật:

— Không sao cả, Tùng ạ. Cô và ông Bách sẽ cùng đọc với em. Chúng mình sẽ đi thật chậm, từng chữ một, từng âm tiết một nhé. Nào... N-ẹp... nẹp. Kh-ung... khung. Đ-o... đo.

Giữa gian phòng làm việc ngập tràn ánh hoàng hôn vàng óng ả của Nhà văn hóa Gió Nhẹ, không gian bỗng chốc trở nên ấm áp và thanh bình đến kỳ lạ. Không còn bóng dáng của những lời quát mắng, không còn sự sợ hãi, cũng chẳng còn mặc cảm tự ti của một đứa trẻ luôn nghĩ mình khiếm khuyết. Người thợ già tóc bạc và cô giáo trẻ kiên nhẫn cúi đầu bên cậu bé chín tuổi, kiên trì chỉ dẫn từng nét chữ, từng ký hiệu milimét nhỏ bé. Tùng cất tiếng đánh vần từng tiếng một, giọng nói ban đầu còn run rẩy, ngập ngừng, nhưng rồi qua từng con chữ, từng con số, nó dần trở nên vững vàng, rành rọt và tràn đầy tự tin.

Phía sau lưng cậu, An và bé Thùy Nhi đứng bên nhau, khẽ mỉm cười, đôi mắt sáng lấp lánh niềm vui.

Và dường như, trong khoảnh khắc tĩnh lặng thiêng liêng ấy, từ một nơi xa xôi phía cuối con dốc Mây—nơi khu vườn cổ kính đầy rêu phong bên bờ giếng cạn của bà Lam—một làn gió thu thơm lành, mát rượi thoảng qua từng tán lá. Trên mầm cây màu xanh ngọc bích kỳ diệu đã vươn mình sau cơn bão, một trong ba nụ hoa mang hình quả chuông úp ngược khép chặt bấy lâu bỗng khẽ tách ra một kẽ nhỏ đầu tiên. Cánh hoa màu ngọc khẽ rung rinh trong nắng chiều tà, như đang chuẩn bị ngân lên khúc ca trong trẻo, tinh khôi nhất của lòng can đảm và sự chở che.

— Kẽo kẹt...

Tiếng cánh cửa gỗ của phòng làm việc một lần nữa khẽ mở ra. Một mùi hương ngạt ngào, ấm sực của bột quế hòa quyện cùng bơ sữa nướng thơm lừng lập tức ùa vào ngập tràn gian phòng.

Mẹ Mộc Miên bước vào, trên tay xách một chiếc làn mây đan mộc mạc, bên trong chất đầy những ổ bánh mì hoa cúc vàng ruộm óng ả vừa mới ra lò, khói bốc lên nghi ngút làm mờ cả một góc vạt áo. Gương mặt đôn hậu của người mẹ xóm lao động rạng rỡ một nụ cười ấm áp:

— Cô Hương ơi, bác Bách ơi, tôi đứng ngoài cửa nghe các cháu tâm sự hết cả rồi. Tiệm bánh nhỏ nhà tôi dạo này tuy còn eo hẹp, nhưng bột mì, trứng tươi và bơ sữa thì lúc nào cũng sẵn lòng chia sẻ. Tôi muốn ủng hộ toàn bộ nguyên liệu làm bánh để cuối tuần này chúng ta cùng nhau tổ chức một buổi hội chợ bánh ngọt gây quỹ nhỏ ngay trước sân Nhà văn hóa, bán bánh cho bà con quanh dốc Mây để góp đủ tiền thay ô kính mới cho các cháu, mọi người thấy có được không?

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn