Hợp Âm Thứ BảyC.33 / 40
Chương 33

Bản Nhạc Không Gửi

Gió chớm đông luồn qua khe cửa ban công khép hờ của căn hộ nhỏ nằm sâu trong con ngõ phố Hai Bà Trưng, mang theo cái lạnh khô se sắt đặc trưng của Hà Nội những ngày cuối thu chuyển mùa và hương hoa sữa muộn đã loãng đi nhiều sau mấy đợt mưa rào. Tấm rèm vải lanh màu ghi xám khẽ lay động, để lọt vào phòng những vệt sáng nhờ nhạt, vàng vọt từ ngọn đèn đường rọi qua tán lá xà cừ cổ thụ xao xác ngoài hiên. Phía dưới ngõ sâu, nhịp sống đêm của thành phố trôi đi với những âm thanh quen thuộc đến nao lòng: tiếng lách cách rời rạc của chiếc xe đạp chở hoa đêm trên mặt đường lát gạch cũ, tiếng rao bánh bao nóng kéo dài buồn bã rồi chìm lỉm vào màn sương, và tiếng lốp xe máy miết nhẹ trên mặt đường nhựa nguội ngắt xa xa. Tất cả dường như lùi lại sau một tấm màn cách âm vô hình, trả lại cho căn phòng một khoảng lặng tinh khiết, lắng sâu.

Khánh Linh ngồi bất động trên chiếc ghế gỗ tròn bọc đệm sờn, đối diện với cây keyboard điện tử đặt sát mép ban công. Đôi bàn tay cô buông lơi trên hai đùi, đầu ngón tay hơi lạnh, chạm nhẹ vào thớ vải thô của chiếc quần dài. Ánh sáng le lói từ góc phòng hắt lên những phím đàn đen trắng đã mòn bóng lớp men phủ ngoài theo năm tháng — chứng nhân câm lặng của biết bao đêm dài thao thức, của những lần bật khóc nghẹn ngào và cả những cơn uất nghẹn không thể thốt thành lời.

Suốt hơn ba năm ròng rã, kể từ buổi sáng định mệnh bước chân ra khỏi cánh cổng sắt nặng nề của Nhạc viện với bản đồ án tốt nghiệp bị gạch chéo đỏ lòm cùng lời phê nghiệt ngã “thiếu cảm xúc, vô hồn”, mỗi lần ngồi vào vị trí này, lồng ngực cô luôn thắt lại trong một phản xạ phòng vệ vô thức. Đó là sự co cụm của một con thú từng bị thương sâu hoắm, luôn rình rập nỗi sợ bị người đời mổ xẻ, phán xét. Cô từng viết nhạc trong sự hoảng loạn triền miên; từng nắn nót, gọt giũa từng nốt tròn, nốt trắng sao cho thật chuẩn mực về mặt khúc thức hàn lâm, rập khuôn theo đúng những cấu trúc phức điệu của Bach hay những vòng hòa thanh chuẩn mực của Chopin, cốt chỉ để dựng lên một lớp giáp kiên cố che giấu phần hồn rách nát, rớm máu bên dưới. Rồi sau đó, khi bước vào bóng tối của sự ẩn danh dưới cái tên “Thứ Bảy” trong những bản phối gửi cho Gió Bắc, cô lại tiếp tục tự giam mình sau bức bình phong ấy. Cô sợ ánh sáng, sợ cái tên Đặng Khánh Linh một khi xuất hiện sẽ lại kéo theo những lời miệt thị tàn nhẫn, sợ sự non nớt và những khiếm khuyết của bản thân bị đem ra làm trò cười cho giới chuyên môn lẫn công chúng mạng.

Nhưng đêm nay, sự phòng ngự nặng nề ấy đã hoàn toàn bốc hơi như làn sương mỏng gặp nắng sớm.

Linh nghiêng đầu nhìn về phía chiếc bàn làm việc con con kê sát góc tường. Trong ngăn kéo nhỏ bằng gỗ thông đã được khóa cẩn thận, bản Thỏa thuận Ba bên với con dấu đỏ tươi của Nova Sound và chữ ký dứt khoát của Tổng Giám đốc Trần Đình Vượng đang nằm phẳng phiu. Cạnh đó, trên giá sách treo tường, tập tài liệu khảo cứu học thuật dày dặn về cấu trúc phức điệu và phong cách hòa âm cá nhân mà thầy Trần Quốc Vinh gửi tặng vẫn còn vương mùi giấy mới, mang theo lời xin lỗi muộn màng nhưng chân thành của một người thầy nhận ra sự khắc nghiệt độc đoán của mình đã suýt bóp chết một mầm sống nghệ thuật. Cơn giông bão khủng khiếp nhất — cơn bão của toan tính thương mại bẩn thỉu, của sự hoài nghi đớn đau và làn sóng bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội do Lê Hoàng Nam giật dây — rốt cuộc đã tan biến. Nó không đánh gục được cô, mà ngược lại, đã gột rửa đi lớp bùn đất sợ hãi, để lại trong tâm tưởng Linh một khoảng lặng mênh mông, sạch sẽ và an yên đến lạ kỳ.

Linh nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Lồng ngực cô mở rộng, đón lấy luồng không khí thanh lạnh mang theo hơi đất ẩm của đêm Hà Nội. Đêm nay, cô không với tay bật chiếc máy đếm nhịp điện tử với tiếng “tách, tách” khô khốc, cơ học. Cô không mở màn hình máy tính xách tay để canh từng khung hình hay bận tâm đến mã thời gian. Cô cũng hoàn toàn quên đi các cấu trúc bài hát thương mại ba phút ba mươi giây theo tiêu chuẩn phát thanh, quên đi những quy tắc bất di bất dịch về việc phải đưa đoạn hook bắt tai vào ba mươi giây đầu tiên để giữ chân người nghe trên các nền tảng trực tuyến.

Đôi vai gầy buông lỏng tự nhiên. Đầu ngón tay trỏ và ngón cái của bàn tay phải khẽ chạm xuống bề mặt phím đàn mát lạnh.

Một chuỗi hợp âm Đô trưởng bảy (Cmaj7) vang lên mộc mạc.

Âm thanh không qua bất kỳ dải trầm điện tử tăng cường nào, cũng không bị bọc trong lớp hiệu ứng vang vọng nhân tạo bóng bẩy của các phần mềm xử lý. Nó trong trẻo, mỏng manh như một giọt nước đầu mùa rỏ xuống mặt hồ phẳng lặng, gợn lên những vòng sóng êm đềm lan tỏa vào bóng tối. Nốt Si tự nhiên ngân rung, lơ lửng giữa lưng chừng không gian tĩnh mịch, không hề vội vã tìm đường giải tỏa về âm chủ Đô như quy chuẩn trường quy vẫn dạy. Nó cứ thế treo lơ lửng trong sự ngập ngừng tuyệt đẹp, rồi nhẹ nhàng nối dài sang một hợp âm La thứ bảy (Am7), lướt qua Rê thứ bảy (Dm7) với những quãng đảo mềm mại như tơ lụa.

Từng nốt nhạc tuôn trào dưới mười đầu ngón tay cô một cách tự nhiên và mạch lạc như dòng suối ngầm sau bao năm bị chặn đứng bởi những khối đá tảng của định kiến nay đã tìm lại được lòng lạch để chảy ra sông lớn. Đó là những thanh âm cất lên từ chính những vết thương đã kéo da non. Vết thương mang tên “nhạc không có hồn” năm hai mươi tuổi; vết thương của những đêm trắng ngồi thu lu nơi góc giường trọ, nhìn đăm đăm lên trần nhà ẩm mốc mà tự hỏi liệu mình có tư cách cất lên tiếng nói nghệ thuật hay không; vết thương của những dòng bình luận lăng mạ, cay độc hiện lên dày đặc trên màn hình điện thoại chỉ mới vài ngày trước... Giờ đây, tất cả những nỗi đau ấy không còn rỉ máu. Chúng đã hóa thành chiều sâu của từng khoảng ngắt, thành độ chín của sự thấu cảm, thành độ nảy tinh tế của từng phím đàn dưới khớp ngón tay linh hoạt.

Giai điệu không phô trương những kỹ xảo đối vị phức tạp, gai góc nhằm thị uy kiến thức như bản tổng phổ tốt nghiệp ba năm trước. Mỗi quãng chuyển tiếp, mỗi nốt lướt đều mang một sức sống tự thân mãnh liệt. Nó tựa như lời tự sự thầm thì của một người con gái từng co ro trong chiếc áo len sờn rách, từng run rẩy sợ hãi trước ánh đèn sân khấu chói lòa và tiếng xì xào của đám đông, nhưng cuối cùng đã chọn cách ngẩng cao đầu, đứng thẳng dậy giữa trời đông lộng gió để nhìn thẳng vào cuộc đời.

Tiếng lách cách nhẹ của chiếc ấm đun nước siêu tốc ngắt điện từ góc bếp kéo Linh trở về thực tại trong chốc lát, nhưng ngón tay cô không hề dừng lại. Giai điệu mượt mà trôi sang đoạn nhạc thứ hai. Tại đây, một hợp âm Pha thăng thứ bảy giáng năm (F#m7b5) bất ngờ xuất hiện giữa cấu trúc quen thuộc, tạo nên một quãng nghịch gai góc, một nét buồn man mác nhưng không hề bi lụy hay tuyệt vọng, trước khi bất ngờ bừng sáng, mở rộng không gian bằng một hợp âm Sol bảy treo (Gsus7) căng tràn nhựa sống và niềm tin.

Cánh cửa bếp khẽ mở, mang theo hơi ấm nồng nàn. Mai Anh bước ra, hai bàn tay cẩn thận bưng hai chiếc cốc gốm thô mộc bốc khói nghi ngút. Hương thơm ngọt dịu của mật ong rừng quyện chặt với vị ấm cay, hăng nồng của vài lát gừng tươi thái mỏng lập tức xua tan cái lạnh buốt đang lẩn khuất nơi góc phòng.

Mai Anh không hề lên tiếng. Đôi chân cô bước nhẹ tênh, gần như không tạo ra bất kỳ tiếng động nào trên tấm thảm len dệt thô trải sàn. Cô đặt khẽ hai cốc trà lên chiếc bàn gỗ thông con con cạnh ghế sofa, rồi lặng lẽ ngồi thụp xuống. Mai Anh co hai chân lên ghế, vòng tay ôm lấy đầu gối, cằm tựa lên lớp vải áo nỉ, chăm chú dõi theo từng chuyển động nhịp nhàng của đôi bàn tay Linh trên phím đàn.

Là người bạn thân nhất, người đã ở bên cạnh Linh từ cái buổi trưa u ám ba năm trước — khi Linh ôm tập tổng phổ bị vò nát tươm, đôi mắt đỏ hoe bước ra khỏi cổng Nhạc viện rồi lầm lũi đi dưới mưa phùn — Mai Anh hiểu tiếng đàn này hơn bất kỳ ai trên cõi đời. Mai Anh từng chứng kiến những tháng ngày Linh rơi vào trạng thái tê liệt hoàn toàn: ngồi hàng giờ trước cây đàn mà hai bàn tay buông thõng, run rẩy không dám bấm nổi một hợp âm ba nguyên vẹn vì nỗi ám ảnh thất bại; từng thấy Linh cắn chặt môi đến bật máu khi nghe những ca khúc thị trường vô vị phát ra từ chiếc loa phường, đôi mắt ngập tràn cảm giác bất lực của một người bị tước đoạt mất quyền cất lên tiếng nói từ trái tim.

Và lúc này đây, ngồi trong quầng sáng dịu nhẹ của căn phòng, Mai Anh bỗng thấy khóe mắt mình cay xè, một luồng hơi ấm dâng nghẹn nơi cổ họng.

Giai điệu đang bay bổng trong không gian không còn chút e dè, né tránh hay sợ sệt nào nữa. Nó không còn cố gắng uốn mình để làm vừa lòng những vị giám khảo khó tính, bảo thủ của hội đồng chấm thi, cũng không tìm cách nịnh bợ những thuật toán đo lường thị hiếu đám đông của Nova Sound. Nó mộc mạc, thuần khiết và kiêu hãnh như chính bản chất sâu thẳm của Đặng Khánh Linh: mong manh nhưng bền bỉ, nhạy cảm nhưng kiên cường đến tận cùng. Những khoảng lặng giữa các ô nhịp không còn là nơi để trốn chạy, mà đã hóa thành những nhịp thở tự nhiên, đĩnh đạc và đầy tự do.

Khi Linh đặt ngón tay xuống nốt nhạc cuối cùng, để chuỗi âm vang của hợp âm Đô trưởng chín (Cmaj9) lịm dần vào thinh không, cả căn phòng chìm vào một sự im lặng tuyệt đối. Ngay cả tiếng gió rít ngoài khe cửa ban công dường như cũng ngừng bặt.

Linh buông thõng hai tay, bờ vai khẽ run lên một nhịp thở dài nhẹ nhõm. Cô từ từ xoay người lại, bắt gặp ánh mắt Mai Anh đang nhìn mình đăm đăm.

Trên gò má bầu bĩnh của cô bạn họa sĩ thiết kế, hai hàng nước mắt trong vắt đã lăn dài tự lúc nào, phản chiếu ánh đèn vàng lấp lánh. Thấy Linh nhìn, Mai Anh vội vàng đưa mu bàn tay áo nỉ quẹt ngang má, nhưng giọt nước mắt khác lại bướng bỉnh trào ra. Cô hít mũi một cái thật mạnh rồi bật cười trong tiếng nấc nghẹn ngào:

“Cái đồ dở hơi này... Đang nửa đêm nửa hôm, tự dưng đàn làm người ta khóc ròng ra thế này hả?”

Linh rời khỏi ghế đàn, bước những bước chân nhẹ nhõm đến bên sofa rồi ngồi xuống cạnh bạn. Cô đưa tay nắm lấy bàn tay Mai Anh, cảm nhận sự run rẩy xen lẫn hơi ấm quen thuộc của người đã cùng cô san sẻ từng gói mì tôm, từng đồng tiền thuê nhà trong những năm tháng đen tối nhất:

“Sao thế mày? Nghe sến quá à, hay là giai điệu buồn ngủ quá?”

“Buồn ngủ cái đầu mày ấy!” Mai Anh đập nhẹ vào mu bàn tay Linh, giọng cô khản đặc vì xúc động. “Tao... tao mừng cho mày thôi, Linh ạ. Ba năm rồi đấy. Mày có nhớ không? Từ cái ngày mày nộp bài tốt nghiệp xong rồi về trùm chăn khóc ròng rã suốt một tuần, không ăn không uống, tao chưa từng được nghe mày đàn như thế này một lần nào. Tiếng đàn vừa rồi... nó không còn sợ hãi nữa. Mày không còn phải trốn sau cái tên 'Thứ Bảy' hay nấp sau lưng ai khác nữa rồi. Mày đã thực sự trở về rồi.”

Linh cúi nhìn hai cốc trà gừng mật ong đang tỏa hơi ấm áp trên bàn gỗ. Lớp mật ong rừng sánh vàng hòa vào nước ấm tạo nên một màu hổ phách dịu dàng như vệt nắng đầu ngày. Cô khẽ mỉm cười — một nụ cười không còn gợn chút âu lo, thanh thản và nhẹ nhõm nhất kể từ khi cô bước qua ngưỡng cửa tuổi hai mươi:

“Ừ. Tao không sợ nữa rồi, Mai Anh ạ. Thầy Vinh nói đúng, mà anh Huy hay anh An cũng đều nói đúng. Âm nhạc rốt cuộc không phải là một bài toán đố hoàn hảo không tì vết, cũng không phải một bức tường thành kiên cố để thị uy. Nó chỉ cần thành thật thôi. Dám để người ta thấy mình yếu đuối, dám để người ta thấy những vết sẹo chưa lành của mình... khi ấy âm nhạc mới thực sự sống.”

Mai Anh với lấy một cốc trà gốm, cẩn thận đặt vào hai lòng bàn tay Linh, giọng nói đã lấy lại vẻ lém lỉnh, tinh quái thường ngày dù mắt vẫn còn hoe đỏ:

“Uống đi cô nương, uống cho ấm họng rồi đêm nay ngồi chép cho xong cái bản thảo ấy ra giấy. Nhớ đấy nhé, cái góc trên cùng bên phải của khuông nhạc đầu tiên, cấm tiệt có được viết tắt hay dùng bất kỳ một bí danh nào nữa. Phải viết thật to, nắn nót từng nét một: Đặng Khánh Linh. Để xem sau này còn kẻ nào dám mở mồm ra bảo bạn tao là kẻ viết nhạc không có linh hồn!”

Hai cô gái nhìn nhau, rồi cùng bật cười thành tiếng. Tiếng cười giòn tan, trong trẻo vang vọng khắp căn phòng nhỏ, quét sạch những tàn dư u ám cuối cùng của những ngày dài ngột ngạt vì bão tố truyền thông.

Đêm hôm ấy, dưới ánh sáng vàng ấm áp của chiếc đèn bàn học, Linh ngồi nắn nót từng nốt nhạc lên những khuông nhạc năm dòng kẻ của cuốn sổ chép nhạc bìa bồi mới toanh. Từng nốt đen, nốt trắng, từng dấu lặng và những ký hiệu biểu cảm hiện lên đều đặn, thanh thoát dưới ngòi bút mực đen. Và ở góc trên cùng bên phải của trang giấy đầu tiên, ngòi bút của cô lướt đi dứt khoát, để lại dòng chữ kiêu hãnh: *Tác phẩm: Khúc Tự Do Cho Những Vết Thương — Tác giả: Đặng Khánh Linh*.

***

Sáng hôm sau, Hà Nội đón đợt gió mùa đông bắc tràn về bằng một bầu trời xám bạc mênh mông và làn sương lạnh mỏng manh giăng mắc qua những vòm cây cổ thụ trên các tuyến phố cổ. Gió mùa thổi qua ngã tư Phan Chu Trinh, cuốn theo những chiếc lá sấu già màu vàng sậm lăn lạo xạo trên mặt vỉa hè khô ráo. Không khí mang một mùi hương đặc trưng: mùi nhựa cây ngai ngái, mùi khói sớm từ những gánh hàng ăn sáng vỉa hè và hơi lạnh buốt thấu qua lớp vải áo.

Khánh Linh bước xuống từ tuyến xe buýt sáng sớm ở trạm dừng gần ngã tư Ba Đình. Cô kéo cao ve chiếc áo khoác dạ màu be, hai tay đút sâu vào túi áo để giữ ấm. Trong chiếc túi xách da mềm đeo chéo bên hông, tập bản thảo chép tay đêm qua được kẹp cẩn thận bên trong một bìa hồ sơ màu nâu nhạt. Tâm trạng Linh nhẹ bẫng kỳ lạ. Từng nhịp bước chân gõ trên mặt đường bê tông của con ngõ dẫn vào phòng thu Gió Bắc đều mang lại một cảm giác vững chãi, thong dong mà cô chưa từng cảm nhận suốt nhiều năm qua.

Phòng thu Gió Bắc vào lúc tám giờ sáng luôn khoác lên mình một vẻ tĩnh mịch, trầm lắng đặc thù. Không gian nơi đây tách biệt hoàn toàn với nhịp sống hối hả, còi xe inh ỏi ngoài phố lớn. Mùi gỗ thông ốp tường lâu năm hòa quyện với mùi cà phê phin đậm đặc mới pha và thoang thoảng hương sáp dưỡng da dùng cho các bề mặt bọc tiêu âm tạo nên một bầu không khí quen thuộc, ấm cúng như một ngôi nhà thứ hai. Tiếng quạt thông gió của hệ thống xử lý khí tươi chạy rì rầm đều đặn, trầm thấp như nhịp thở của một thực thể sống đang khoan thai thức giấc.

Linh đẩy nhẹ cánh cửa kính dày hai lớp, bước vào khu vực sảnh đệm.

Phạm Đức An đã ngồi ở đó tự lúc nào. Vẫn như mọi ngày, người kỹ sư âm thanh kỳ cựu ngồi lọt thỏm sau chiếc bàn làm việc gỗ dài bừa bộn những cuộn dây cáp tín hiệu XLR, giắc cắm mạ vàng, tai nghe kiểm âm chuyên dụng và hàng xấp tài liệu kỹ thuật in rời. Anh mặc chiếc áo hoodie nỉ màu xám tro quen thuộc, cặp kính cận gọng đồi mồi trễ xuống tận sống mũi, hai tay đang ôm chiếc cốc giữ nhiệt to bản bốc hơi nghi ngút.

“Chào buổi sáng, nhạc sĩ,” Đức An ngẩng đầu lên khỏi màn hình máy tính, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười hiếm hoi — nụ cười không còn vẻ căng thẳng, cảnh giác của những ngày đối đầu với Nova Sound, mà tràn đầy sự tôn trọng chân thành. “Hôm nay đến sớm thế? Vụ Thỏa thuận Ba bên coi như đã an bài rồi nhé. Tầm nửa tiếng trước, Bảo Trâm vừa nhắn tin báo là Ban Giám đốc Nova Sound đã thực thi toàn bộ điều khoản: Lê Hoàng Nam chính thức bị đình chỉ công tác, toàn bộ tài khoản quản trị và quyền truy cập vào hệ thống dữ liệu dự án của hắn đã bị phong tỏa triệt để. Em trút được gánh nặng nghìn cân rồi, không cần phải căng như dây đàn nữa đâu.”

Linh mỉm cười nhẹ nhõm, kéo chiếc ghế xoay bọc nỉ đối diện bàn làm việc của anh rồi ngồi xuống:

“Em biết tin rồi anh An. Sáng nay em đến đây sớm không phải vì lo lắng chuyện đó nữa.”

“Thế có việc gì mà vội thế?” Đức An nhấp một ngụm cà phê, ánh mắt tò mò nhìn cô gái trẻ.

Linh không đáp ngay. Cô mở túi xách, cẩn thận rút tập bản thảo chép tay kẹp trong bìa hồ sơ màu nâu nhạt ra, đặt ngay ngắn lên mặt bàn rồi khẽ đẩy về phía người kỹ sư âm thanh:

“Em đến để gửi anh xem cái này.”

Đức An hơi ngạc nhiên. Anh đặt cốc cà phê xuống một chiếc đế lót bằng gỗ bần, chỉnh lại cặp kính cận rồi với tay cầm lấy tập giấy.

Đôi mắt sắc sảo của người làm nghề thu âm và phối khí lâu năm lập tức dừng lại ở dòng chữ nắn nót ở góc trên cùng bên phải: *Tác phẩm: Khúc Tự Do Cho Những Vết Thương — Tác giả: Đặng Khánh Linh*.

Không có cái tên “Thứ Bảy”. Không có ký hiệu mã hóa dự án `GB-SAT7-FINAL`. Không có bất kỳ dấu mộc bảo mật nào của phòng thu Gió Bắc. Chỉ có một cái tên trần trụi, rõ ràng và đầy kiêu hãnh.

Đức An đẩy gọng kính lên cao hơn một chút, bắt đầu lật từng trang, chăm chú đọc các khuông nhạc chép tay. Với đôi tai thẩm âm bậc thầy và kinh nghiệm hàng chục năm tiếp xúc với hàng ngàn bản tổng phổ, Đức An không cần đàn thử; chỉ cần nhìn cách bố trí các nốt nhạc, sự luân chuyển của các hợp âm bảy, quãng nghịch và những ký hiệu nhịp thở, giai điệu đã tự động vang lên sống động trong tâm trí anh.

Đôi mày rậm của anh khẽ nhướng lên. Những hợp âm Cmaj7 mở đầu, cách chuyển dịch mượt mà qua Am7, Dm7, rồi cú ngoặt bất ngờ nhưng vô cùng duyên dáng ở F#m7b5 trước khi bừng sáng ở Gsus7... Tất cả toát lên một sự khoáng đạt, thanh thoát và tự do tuyệt đối. Cấu trúc bài hát không hề bị trói buộc bởi những công thức bài bản sáo mòn, nhưng tính học thuật tiềm ẩn bên dưới lại vô cùng vững vàng, chuẩn xác.

“Bản nhạc này...” Đức An ngước mắt lên nhìn Linh, giọng nói mang theo sự thận trọng và cân nhắc của một nhà sản xuất chuyên nghiệp. “Em định đưa nó vào danh sách ca khúc dự phòng cho album hợp tác sắp tới với Huy à? Hay là một bản demo độc lập để chào bán cho các hãng đĩa khác? Nếu em muốn hoàn thiện để phát hành thương mại, anh có thể sắp xếp lịch phòng thu ngay trong tuần này. Anh sẽ gọi thêm dàn dây acoustic của bên Nhạc viện sang để kéo bè nền, dựng thành một bản ballad cinematic hoàn chỉnh. Tiềm năng của nó cực kỳ lớn.”

Linh nhìn thẳng vào mắt Đức An, ánh mắt cô trong veo, tĩnh lặng như mặt nước mùa thu, hoàn toàn không có chút dao động hay toan tính nào:

“Không, anh An. Bản nhạc này sẽ không được đưa vào bất kỳ hợp đồng thương mại nào cả. Em không viết nó cho một chiến dịch phát hành, không viết để bán cho ca sĩ nào, và cũng không nhằm phục vụ thị hiếu hay thuật toán của bất kỳ nền tảng nào hết.”

Đức An sững lại một chút, đặt tập bản thảo xuống bàn:

“Vậy em viết nó để làm gì?” Giọng anh chùng xuống, không còn vẻ sắc sảo thường nhật mà ngập tràn sự tò mò chân thành.

“Để đánh dấu một cột mốc cá nhân thôi ạ,” Linh khẽ mỉm cười, ngón tay cô nhẹ nhàng miết lên mép giấy thô ráp. “Đây là bản nhạc đầu tiên sau ba năm trời em dám dùng chính tên thật của mình để đối diện sòng phẳng với âm nhạc. Em mang nó đến đây, muốn gửi lại một bản sao ở Gió Bắc — nơi đã bao bọc, che chở cho tiếng đàn của em khi em còn phải thu mình run rẩy sau một bí danh. Em muốn lưu giữ nó ở đây như một lời nhắc nhở cho chính mình: từ giây phút này trở đi, em là Đặng Khánh Linh. Một người viết nhạc độc lập, thanh thản, và sẽ không bao giờ để nỗi sợ hãi hay định kiến của người khác giam cầm tâm hồn mình thêm một lần nào nữa.”

Căn phòng sảnh đệm rơi vào một khoảng lặng dịu dàng. Đức An nhìn cô gái trẻ trước mặt rất lâu. Anh nhớ lại những ngày đầu tiên khi Linh rụt rè bước chân vào Gió Bắc, co ro như một cái bóng, mỗi lần bấm phím đàn đều liếc nhìn xung quanh xem có ai đang phán xét mình hay không; nhớ lại lúc cô hoảng loạn tột độ khi chiếc máy đếm nhịp bị lệch một phần tư phách; và nhớ cả ánh mắt kiên định, bất khuất của cô khi đứng trước mặt Lê Hoàng Nam trên tầng hai mươi lăm của tòa nhà Nova Sound. Người kỹ sư âm thanh già dặn khẽ thở dài một tiếng đầy cảm thán. Trong đôi mắt thâm quầng vì những đêm thức trắng chỉnh sửa âm thanh của anh ánh lên một niềm xúc động sâu sắc.

Anh cẩn thận gấp mép bìa hồ sơ màu nâu lại, hai bàn tay áp lên tập bản thảo như một cử chỉ nâng niu báu vật:

“Anh hiểu rồi. Em làm đúng lắm, Linh ạ.” Đức An đứng dậy, chỉ tay về phía cánh cửa cách âm dày bản bọc nỉ đen ở cuối hành lang. “Sáng nay phòng thu lớn không có lịch của ai cả. Cây đại dương cầm Yamaha C7 ở trong đó, chiều hôm qua thợ chỉnh dây giỏi nhất của hãng vừa đến căn chỉnh lại toàn bộ action và búa gõ sau đợt thu âm căng thẳng tuần trước. Dây đàn đang ở trạng thái hoàn hảo nhất. Em vào đó đi. Hãy để cây đàn cơ thực thụ cất lên tiếng nói đầu tiên của Đặng Khánh Linh.”

***

Không gian bên trong phòng thu lớn của Gió Bắc bao trùm một bầu không khí trang nghiêm nhưng ấm cúng tựa như một góc thánh đường cổ kính. Những tấm gỗ tiêu âm hình lượn sóng bằng gỗ sồi ốp dọc bốn bức tường có tác dụng khuếch tán âm thanh hoàn hảo, đồng thời phản chiếu ánh sáng vàng dịu từ hệ thống đèn hắt trần, tạo nên những quầng sáng ấm áp, tách biệt hoàn toàn với cái lạnh tái tê của buổi sáng đầu đông ngoài phố. Ở chính giữa căn phòng, trên tấm bục gỗ nâng sàn, cây đại dương cầm Yamaha C7 màu đen bóng đứng sừng sững, lộng lẫy dưới ánh đèn rọi tròn từ trên cao.

Linh bước vào phòng, cánh cửa cách âm nặng nề khép lại sau lưng cô với một tiếng “cách” êm ru, cắt đứt hoàn toàn mọi âm thanh sót lại từ sảnh đệm.

Cô bước chầm chậm đến bên cây đàn, đưa tay chạm nhẹ vào lớp sơn mài đen bóng loáng, cảm nhận bề mặt gỗ mát lạnh và mịn màng dưới lòng bàn tay. Linh kéo chiếc ghế đàn bọc da bò màu nâu sẫm, ngồi xuống, vặn hai chiếc núm xoay bên hông để điều chỉnh độ cao mặt ghế cho vừa vặn tuyệt đối với tư thế ngồi của mình. Cô nhẹ nhàng mở nắp bàn phím. Mùi nỉ mới, mùi gỗ vân sam nguyên khối và mùi dầu dưỡng phím đàn đặc trưng phả vào cánh mũi — một mùi hương của sự sáng tạo thuần khiết và thanh tịnh.

Linh không cần mở tập bản thảo chép tay. Từng nốt nhạc, từng thế bấm, từng nhịp thở của tác phẩm đêm qua đã in hằn sâu sắc vào tâm trí và các đầu ngón tay cô. Linh đặt hai bàn tay lên phím đàn, nhắm mắt lại, lắng nghe nhịp tim đang đập chậm rãi, bình thản trong lồng ngực.

Bàn phím của một cây đại dương cầm cơ học đỉnh cao như Yamaha C7 mang lại một xúc cảm hoàn toàn khác biệt so với cây keyboard điện tử ở nhà trọ. Nó đòi hỏi một lực nhấn có chiều sâu, một sự kết nối vật lý thực sự giữa cơ bắp, xương khớp của ngón tay với hệ thống đòn bẩy phức tạp bên trong, nơi những chiếc búa bọc nỉ lông cừu sẽ gõ trực tiếp vào các sợi dây thép căng như dây cung, truyền toàn bộ năng lượng dao động vào bảng cộng hưởng bằng gỗ vân sam nguyên tấm.

Linh hạ ngón tay xuống.

Hợp âm Đô trưởng bảy (Cmaj7) đầu tiên vang lên.

Một âm thanh sâu thẳm, rền vang và tràn ngập sự giải phóng dội vào không gian. Tiếng búa gõ vào dây thép tạo ra một chuỗi hài âm phong phú, ấm áp và ngân dài bất tận nhờ bảng cộng hưởng thượng hạng. Âm thanh mộc mạc, không cần bất kỳ sự can thiệp nào của vi mạch điện tử hay các thuật toán giả lập, tràn ngập căn phòng lớn, rung chuyển cả mặt sàn gỗ dưới chân cô.

Giai điệu bắt đầu chậm rãi, mang theo bước chân ngập ngừng của một người vừa bước ra khỏi bóng tối ngột ngạt của quá khứ. Từng nốt nhạc rải nhẹ như những giọt sương mai đọng trên cành lá mùa đông, lấp lánh và mong manh. Rồi nhịp điệu mở rộng dần, tự do và phóng khoáng hơn khi chuỗi hợp âm bảy tiếp tục đan cài vào nhau. Nốt Si tự nhiên ngân vang, bay bổng sang La thứ bảy rồi lượn qua Rê thứ bảy, mềm mại như một dải lụa bay lượn trong gió lạnh.

Linh hoàn toàn đắm chìm vào thế giới âm thanh của riêng mình. Cô không còn là một cô sinh viên luôn nơm nớp lo sợ bị giáo sư trừ điểm vì những lỗi cấm kỵ trong hòa âm cổ điển; cô cũng không còn là một nhạc sĩ ẩn danh phải giấu mình sau bí danh “Thứ Bảy” để bảo vệ bản thân trước những toan tính thương trường. Cô là chính mình — một bản thể nghệ thuật tự do, chân thật và kiên cường. Đôi bàn tay cô lướt trên phím đàn với một sự thanh thoát kỳ diệu, để cho nỗi buồn, sự tổn thương và niềm hy vọng đã được tôi luyện qua giông bão tự do cất lên tiếng nói.

Cánh cửa cách âm của phòng thu khẽ nhích mở.

Một khe sáng mỏng manh từ hành lang lọt vào, in một vệt dài trên sàn gỗ, kéo theo bóng một dáng người cao ráo bước vào phòng. Tống Gia Huy mặc chiếc áo len cổ lọ màu đen tuyền kết hợp cùng chiếc áo khoác dạ dáng dài màu xám tro. Anh vừa từ khu trung tâm thành phố chạy xe tới sau khi hoàn tất những thủ tục phê duyệt bổ sung và cập nhật điều khoản pháp lý theo Thỏa thuận Ba bên tại Nova Sound dưới sự hỗ trợ của Nguyễn Bảo Trâm. Trên gương mặt góc cạnh của anh vẫn còn vương lại chút mệt mỏi, phờ phạc sau chuỗi ngày dài mất ngủ vì căng thẳng, nhưng trong đáy mắt anh, sự nhẹ nhõm và thanh thản đã trở lại.

Huy định cất tiếng chào khi bước qua ngưỡng cửa. Nhưng ngay khoảnh khắc những thanh âm mộc mạc, sâu thẳm của cây đại dương cầm chạm vào thính giác, toàn thân anh lập tức khựng lại.

Anh đứng sững ở góc phòng, bờ vai tựa hờ vào vách gỗ tiêu âm lượn sóng, toàn bộ cơ thể dường như bị đóng đinh tại chỗ. Hơi thở của Huy chậm dần lại, đôi bàn tay đang buông thõng trong túi áo khoác khẽ siết chặt lấy lớp vải lót.

Huy chưa từng nghe giai điệu này trong bất kỳ tập tin demo nào mà “Thứ Bảy” từng gửi qua hòm thư điện tử bảo mật của dự án. Nó cũng không phải là đoạn nhạc mà hai người đã cùng nhau ứng tác bên cây keyboard Nord Stage 3 ở sảnh ngoài mấy ngày trước. Nhưng cái hồn cốt, cái chiều sâu cảm xúc thuần khiết đến nao lòng toát ra từ từng nốt nhạc thì không thể lẫn vào đâu được.

Đó là tiếng đàn của Linh.

Một tiếng đàn đã hoàn toàn rũ bỏ lớp vỏ bọc phòng thủ kiên cố. Nó không còn tìm cách phô trương kỹ thuật để chứng minh năng lực, cũng không tìm cách nịnh tai người nghe bằng những công thức phối khí thịnh hành. Nó trần trụi, mong manh, dịu dàng như một vết thương vừa khép miệng, nhưng ẩn chứa bên trong một sức mạnh nội tâm ghê gớm — thứ sức mạnh có thể làm tan chảy mọi bức tường hoài nghi và sợ hãi.

Đứng trong góc tối của căn phòng thu, ngắm nhìn quầng sáng vàng ấm áp đang bao bọc lấy dáng người mảnh khảnh của cô gái bên cây đàn đen nhánh, Huy cảm thấy một luồng cảm xúc mãnh liệt dâng trào nơi lồng ngực, khiến sống mũi anh cay xè. Suốt bao nhiêu năm lăn lộn trong thế giới giải trí hào nhoáng nhưng bạc bẽo, giữa những bản phối điện tử thời thượng ngập tràn kỹ xảo autotune và những cuộc chạy đua số liệu khốc liệt, vô hồn... đã bao lâu rồi anh mới lại được đứng trước một thứ âm nhạc nguyên bản, đẹp đẽ và rung động đến từng tế bào như thế này?

Giai điệu bước vào đoạn cao trào. Một khoảng lặng dài ba phách rưỡi bất ngờ xuất hiện giữa ô nhịp. Linh không vội vã lấp đầy nó bằng bất kỳ nốt chạy ngón hoa mỹ nào. Cô buông bàn đạp vang, để cho sự im lặng tuyệt đối chiếm lĩnh không gian trong một khoảnh khắc ngưng đọng kỳ diệu, để sự chờ đợi tự nó cất lên tiếng nói thiêng liêng nhất, trước khi mười đầu ngón tay hạ xuống một hợp âm Pha thăng bảy (F#maj7) ngân dài, lơ lửng và thanh thoát lạ thường.

Dư âm của nốt nhạc cuối cùng từ từ tan biến vào lớp nỉ tiêu âm và những thớ gỗ sồi của căn phòng. Linh buông lơi hai bàn tay khỏi phím đàn, hai vai khẽ hạ xuống, thở ra một hơi dài nhẹ nhõm, mãn nguyện.

Một tiếng vỗ tay thật khẽ, chậm rãi và trân trọng vang lên từ góc tối cạnh cửa.

Linh giật mình, vội vàng xoay người lại. Khi nhận ra bóng dáng quen thuộc của Huy đang đứng tựa lưng vào vách gỗ, hai má cô khẽ ửng hồng vì ngượng ngùng:

“Anh... anh đến từ lúc nào thế?”

Huy không trả lời ngay. Anh chậm rãi bước ra khỏi vùng tối, từng bước chân vững chãi tiến về phía bục gỗ nơi đặt cây đại dương cầm. Ánh đèn rọi từ trần nhà chiếu thẳng xuống khuôn mặt góc cạnh của anh, làm nổi bật ánh mắt đong đầy sự thán phục và một niềm xúc cảm sâu xa mà anh không hề có ý định che giấu.

“Từ lúc em chuyển sang đoạn điệp khúc,” Huy dừng lại bên cạnh thành đàn, bàn tay anh đặt nhẹ lên lớp gỗ đen bóng vẫn còn vương chút rung động cơ học sau bài đàn. “Anh đã đứng chôn chân ở đó, không dám thở mạnh, sợ chỉ một tiếng động nhỏ cũng làm vỡ tan mất giai điệu tuyệt đẹp của em.”

Linh cúi đầu nhìn những phím đàn đen trắng, khóe môi khẽ nở một nụ cười ngượng ngùng:

“Chỉ là... một đoạn nhạc em ngẫu hứng viết đêm qua thôi ạ. Không có gì to tát đâu.”

“Đừng bao giờ nói âm nhạc của em 'không có gì to tát',” Huy nói, giọng anh trầm ấm, mang một sức nặng chân thành hiếm thấy. Anh kéo một chiếc ghế phụ bọc nỉ đặt gần đó, ngồi xuống đối diện với cô qua góc đàn. “Anh đã nghe hàng ngàn bài hát trong đời, đã làm việc với hàng chục nhà sản xuất âm nhạc tên tuổi cả trong nước lẫn quốc tế, nhưng hiếm khi nào anh thấy một bản nhạc khiến tim mình run lên bần bật như vừa rồi. Nó hoàn toàn khác biệt với tất cả những thứ đang phát ra rả ngoài kia.”

Linh ngước mắt lên nhìn anh. Khoảng cách giữa hai người lúc này rất gần, gần đến mức cô có thể nhìn thấy những tia máu nhỏ li ti trong mắt anh — dấu vết của những đêm thức trắng cùng luật sư đối phó với Nova Sound — và ngửi thấy mùi hương gỗ tuyết tùng quen thuộc, ấm áp từ chiếc áo khoác của anh.

“Anh có biết tại sao nó lại khác không?” Linh khẽ hỏi, ánh mắt cô trong veo nhìn thẳng vào mắt anh, không còn chút e dè, né tránh nào của ngày đầu gặp gỡ.

“Tại sao?” Huy hỏi khẽ.

“Vì em không viết nó để bán,” Linh đưa một đầu ngón tay chạm nhẹ lên bề mặt một phím đàn màu trắng. “Em cũng không viết nó để chứng minh với bất kỳ ai rằng mình có tài năng, hay để đòi lại sự công nhận từ những người từng phủ nhận em. Trước đây, mỗi khi đặt bút viết nhạc, trong đầu em luôn thường trực một nỗi sợ hãi tột cùng. Em sợ bị chê là sáo rỗng, sợ bị người ta phán xét là 'nhạc không có hồn', sợ bị người nghe quay lưng vứt bỏ. Nỗi sợ ấy biến thành một bản năng phòng thủ. Em dùng những kỹ thuật đối vị phức tạp, những cấu trúc khúc thức hàn lâm cầu kỳ như những khối đá tảng để xây nên một pháo đài kiên cố quanh bài hát của mình. Em tưởng rằng làm như thế là để bảo vệ âm nhạc, nhưng rốt cuộc, pháo đài ấy lại nhốt chính linh hồn em ở bên trong, khiến nó ngột ngạt đến mức không thở nổi.”

Huy chăm chú lắng nghe từng lời, đôi mày rậm của anh khẽ chùng xuống. Từng câu, từng chữ của Linh như mũi kim châm thẳng vào vết thương sâu kín nhất trong lòng anh — vết thương mà suốt nhiều năm qua, anh đã cố dùng danh tiếng, sự tung hô của truyền thông và lịch trình làm việc bận rộn để băng bó, che đậy.

“Anh hiểu cảm giác đó,” Huy nói chậm rãi, giọng anh chùng hẳn xuống, mang âm hưởng của một lời tự thú chân thành và cay đắng nhất từ trước đến nay. “Thực ra, người sợ hãi nhất trong chúng ta không phải là em, mà chính là anh. Từ sau bản hit đầu tiên đưa anh bước ra khỏi thế giới underground để bước lên hàng ngũ ca sĩ độc lập được săn đón, anh đã luôn sống trong sự hoảng loạn triền miên. Anh sợ ca khúc tiếp theo của mình không lọt vào top thịnh hành. Anh sợ những bảng xếp hạng âm nhạc sẽ gạt tên Tống Gia Huy ra ngoài. Anh sợ khán giả sẽ bảo rằng anh đã hết thời, đã cạn kiệt ý tưởng sáng tạo. Nỗi sợ danh vọng ấy đã dần dần biến âm nhạc của anh thành một công thức vô hồn.”

Huy cúi xuống nhìn đôi bàn tay mình — đôi bàn tay từng chai sần vì gảy những cây đàn guitar thùng cũ kỹ trong những quán cà phê nhỏ xíu của giới sinh viên, nhưng dần trở nên xơ cứng trước những bản hợp đồng thương mại triệu đô:

“Lê Hoàng Nam từng nói với anh một câu mà lúc đó anh vô cùng căm ghét nhưng lại không thể phản bác: trong ngành công nghiệp này, âm nhạc là số liệu, là thuật toán, là những cú hook ngắn ngủn ba mươi giây để giữ chân người dùng mạng xã hội lướt qua. Anh ghét cay ghét đắng điều đó, nhưng chính anh lại thỏa hiệp với nó vì sợ thất bại. Anh sợ nếu buông tay khỏi những công thức an toàn, anh sẽ chẳng còn lại gì cả. Chính vì thế mà suốt hơn một năm qua, anh rơi vào bế tắc hoàn toàn, không thể viết nổi một câu hát nào khiến bản thân mình rung động. Cho đến khi...”

Huy dừng lại, ngước nhìn Linh. Ánh mắt anh lúc này hoàn toàn trút bỏ lớp vỏ bọc lạnh lùng, kiêu hãnh của một ngôi sao giải trí, chỉ còn lại sự chân chất, trần trụi của một người nghệ sĩ đang tìm lại bản ngã đã mất của mình:

“Cho đến khi anh nhận được bản demo đầu tiên của 'Thứ Bảy'. Khi nghe tiếng đàn mộc mạc thu lẫn cả tiếng mưa phùn rơi trên mái tôn và tiếng còi xe ngoài ngõ của em, anh mới bàng hoàng tỉnh ngộ. Anh nhận ra mình đã đi lạc quá xa khỏi con đường nghệ thuật ban đầu.”

Linh xúc động nhìn người đàn ông đối diện. Đây là lần đầu tiên cô thấy Tống Gia Huy trải lòng một cách trần trụi và yếu đuối đến thế. Cô khẽ lắc đầu, giọng nói dịu dàng như một làn gió ấm xua tan đi cái lạnh đầu đông:

“Chúng ta đều từng lạc đường vì quá sợ hãi sự tổn thương, anh Huy ạ. Nhưng đêm qua, khi ngồi một mình trước phím đàn, em chợt nhận ra một điều... Nghệ thuật chân chính không bao giờ sinh ra từ sự hoàn hảo không tì vết, cũng không sinh ra từ những bức tường phòng thủ kiên cố. Sự mong manh — chính sự mong manh dám để lộ những vết sẹo, dám thừa nhận nỗi buồn và sự bất toàn của chính mình — mới thực sự là linh hồn của âm nhạc. Khi người nghệ sĩ dám yếu đuối một cách chân thật nhất trước phím đàn, âm thanh ấy mới có thể chạm thẳng vào trái tim của người khác.”

Huy ngồi lặng phắc trước câu nói của cô gái trẻ. Những lời mộc mạc ấy mang một sức công phá ghê gớm, làm sụp đổ hoàn toàn những định kiến, những nỗi ám ảnh về sự hoàn hảo thương mại mà anh từng bị cuốn vào suốt nhiều năm qua.

Sự mong manh dám để lộ vết thương.

Anh ngắm nhìn cô gái trước mặt — người từng run rẩy sợ hãi trước những đòn thù truyền thông bẩn thỉu của Nova Sound, nhưng lại kiên quyết từ chối khoản tiền một phẩy tám tỷ đồng mua đứt tác quyền để bảo vệ danh dự nghệ thuật; người từng tuyệt vọng viết một bức thư từ bỏ nhưng rồi đã tự tay xé nát nó để bước ra ánh sáng đàm phán một cách sòng phẳng, kiêu hãnh. Chính sự mong manh đầy kiên cường ấy đã cứu rỗi anh, kéo anh ra khỏi vũng lầy của sự thỏa hiệp và nỗi sợ hãi danh vọng.

Không gian trong phòng thu lớn ngưng đọng trong một sự thấu hiểu tuyệt đối. Giữa hai người không cần thêm bất kỳ lời hoa mỹ hay cử chỉ thừa thãi nào. Chỉ có ánh mắt chạm nhau, đong đầy niềm tin, sự tri âm và lòng trân trọng sâu sắc của hai tâm hồn đồng điệu vừa cùng nhau vượt qua một cơn bão lớn để tìm về với bến đỗ bình yên của nghệ thuật đích thực.

Huy thở ra một hơi dài nhẹ nhõm. Nụ cười nở trên môi anh — một nụ cười rạng rỡ, ấm áp và thanh thản nhất mà Linh từng thấy ở anh:

“Em nói đúng. Sự mong manh chân thật... đó mới là thứ âm nhạc có thể sống mãi với thời gian.”

Anh đưa tay chỉ nhẹ vào những phím đàn của cây Yamaha C7, ánh mắt lấp lánh một niềm trân quý đặc biệt:

“Bản nhạc này... em nói là sẽ không phát hành thương mại, đúng không?”

“Vâng,” Linh gật đầu, ánh mắt kiên định. “Nó là bản nhạc không gửi. Em viết nó cho riêng mình thôi.”

Huy im lặng nhìn những phím đàn một thoáng, rồi ngước lên nhìn cô, giọng nói khẽ khàng nhưng chứa chan sự thành kính:

“Vậy... em có thể cho phép anh được lưu lại giai điệu mộc mạc này trong trí nhớ của riêng mình không?”

Linh hơi ngỡ ngàng, đôi mắt mở to:

“Trong trí nhớ thôi sao ạ? Anh không muốn thu âm lại thành một bản master để nghe lại à?”

“Không cần thu âm,” Huy lắc đầu dứt khoát, ánh mắt nhìn thẳng vào mắt cô đầy kiên định. “Có những thứ âm nhạc thuần khiết đến mức nếu thu vào băng đĩa hay đưa lên mạng xã hội, nó sẽ vô tình bị vấy bẩn bởi những con số lượt nghe, lượt thích hay những lời bình luận phán xét của đám đông. Anh muốn giữ nguyên vẹn giai điệu em vừa đàn trong tâm trí mình. Hãy để nó ở đó, như một ngọn hải đăng... một ngọn hải đăng soi sáng tâm hồn anh, nhắc nhở anh về lý do tại sao ngày xưa anh từng đem lòng yêu âm nhạc, và lý do tại sao anh cần tiếp tục đứng vững trên sân khấu này.”

Trái tim Linh khẽ hẫng đi một nhịp trước sự chân thành tột cùng ấy. Một cảm giác ấm áp, ngọt ngào và thiêng liêng lan tỏa khắp cơ thể cô. Đó không phải là sự ngưỡng mộ của một người hâm mộ dành cho thần tượng, cũng không phải sự tung hô giả tạo của giới truyền thông giải trí, mà là sự tri âm sâu sắc giữa hai người nghệ sĩ thực thụ tìm thấy nhau giữa biển đời xô bồ.

Cô mỉm cười, đôi mắt cong lên hình bán nguyệt lấp lánh niềm vui:

“Được chứ ạ. Nếu nó có thể làm một ngọn hải đăng cho anh, thì bản nhạc này đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh đẹp đẽ nhất của nó rồi.”

Huy đứng dậy khỏi chiếc ghế nỉ, đưa bàn tay ấm áp của mình ra trước mặt cô. Linh không hề do dự, cô đặt bàn tay nhỏ nhắn của mình vào lòng bàn tay anh. Huy khẽ siết nhẹ những ngón tay cô — một cái siết tay đĩnh đạc, vững chãi, bình đẳng và tràn ngập sự hẹn ước của những người bạn đồng hành trên một con đường nghệ thuật dài rộng phía trước:

“Cảm ơn em, nhạc sĩ Đặng Khánh Linh.” Anh nói, nhấn mạnh từng từ trong tên thật của cô với một niềm kiêu hãnh kín đáo.

“Cảm ơn anh, Tống Gia Huy.”

Cả hai cùng bật cười thành tiếng. Không khí trong căn phòng thu lớn bỗng chốc trở nên nhẹ bẫng, ấm áp lạ thường, xua tan hoàn toàn cái lạnh khô khốc của buổi sáng chớm đông.

Họ cùng nhau bước ra khỏi phòng thu lớn, sóng bước dọc theo hành lang ngắn dẫn ra khu vực sảnh đệm. Ở đó, trên chiếc bàn làm việc bừa bộn của mình, Đức An đã dọn dẹp bớt dây cáp và pha sẵn một ấm trà sen Tây Hồ mới. Khói trà bốc lên nghi ngút, tỏa hương thơm ngát, thanh tao khắp không gian sảnh.

Linh kéo ghế ngồi xuống bên bàn, với tay lấy chiếc túi xách da để cất tập bản thảo chép tay vào trong. Vừa lúc đó, chiếc điện thoại thông minh đặt trên mặt bàn gỗ của cô khẽ rung lên hai nhịp liên tiếp. Màn hình sáng bừng lên, báo hiệu có một thư điện tử mới gửi đến hòm thư cá nhân.

Linh cầm điện thoại lên, ngón tay lướt nhẹ mở khóa màn hình.

Đó là một bức thư điện tử được chuyển tiếp từ địa chỉ của luật sư Nguyễn Bảo Trâm, nhưng người gửi trực tiếp là nhà báo Phan Yến Chi. Tiêu đề bức thư hiện lên ngắn gọn, trang trọng nhưng đầy sức nặng: *Đề nghị phỏng vấn độc quyền: Nhạc sĩ Đặng Khánh Linh và hành trình sáng tạo phía sau “Hợp Âm Thứ Bảy”*.

Dưới phần nội dung, ngòi bút sắc sảo của Phan Yến Chi viết rõ lời cam kết bằng những dòng chữ đĩnh đạc: cuộc phỏng vấn sẽ được ghi âm minh bạch, hoàn toàn không khai thác hay đào bới đời tư cá nhân, mà tập trung chuyên sâu vào quy trình sáng tác âm nhạc, cấu trúc phức điệu, tư duy hòa âm và những giá trị lao động nghệ thuật chân chính của tác giả.

Linh nhìn chăm chú vào dòng chữ trên màn hình sáng lóa. Ngón tay cô dừng lại trên phím bấm, cảm nhận rõ ràng cánh cửa dẫn ra ánh sáng công chúng đang từ từ mở rộng trước mắt mình — một cánh cửa không còn nỗi sợ hãi, nơi cô sẽ bước qua bằng chính tên thật của mình.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn