Hợp Âm Thứ BảyC.22 / 40
Chương 22

Sự Thật Không Xóa Được Tổn Thương

Chiếc điện thoại đặt trên góc bàn ăn bằng gỗ ép rung lên hai nhịp ngắn, làm lay nhẹ mép chiếc lót ly bằng mây đan đã sờn. Dòng tin nhắn hiện trên màn hình khóa không mang thứ văn phong ngắn gọn, chừng mực và đầy tính thủ tục của một vị phụ huynh học trò trao đổi về bài tập tuần hay lịch học bù. Đó là một dãy số cá nhân mà Khánh Linh đã lưu từ nhiều ngày trước, kèm theo một lời hẹn ngắn gọn: một cuộc gặp tại góc khuất yên tĩnh phía sau rặng trúc của Quán cà phê Nốt Nghỉ, nằm trong một con ngõ sâu gần khu phố cổ.

Đó là một buổi sáng đầu đông se sắt. Bầu trời Hà Nội như bị phủ chụp bởi một tấm voan bàng bạc mờ mịt của sương ẩm, khói xe và hơi nước bốc lên từ lòng sông Hồng. Không gian mang cái lạnh ngọt đặc trưng của những ngày chớm lạnh, thứ rét mướt luồn qua từng thớ vải khiến người ta co ro nhưng lại khiến đầu óc tỉnh táo đến kỳ lạ. Khánh Linh khoác thêm chiếc áo cardigan màu hạt dẻ quen thuộc, quấn vội chiếc khăn len mỏng màu be quanh cổ, rồi xách túi bước nhanh xuống cầu thang khu nhà tập thể cũ.

Cô bắt chuyến xe buýt hướng về phía hồ Ba Mẫu. Cảnh vật ngoài ô cửa kính lướt qua chầm chậm qua làn hơi nước đọng thành từng vệt dài. Những thân bàng khẳng khiu bắt đầu trút nốt vài phiến lá đỏ tía cuối mùa xuống vỉa hè lát gạch xám loang lổ vết dầu mỡ. Những gánh hoa cúc họa mi trắng muốt lướt qua bên sườn xe như những vệt sáng nhỏ nhoi giữa tông màu xám chì của phố xá mùa đông. Dù cuộc đối thoại bất ngờ tại phòng thu Gió Bắc vào chiều hôm trước đã phần nào dỡ bỏ lớp mặt nạ dày cộp giữa “Thứ Bảy” và “G”, lồng ngực cô suốt dọc đường đi vẫn không ngừng phập phồng một nỗi bất an mơ hồ, dồn dập và khó gọi tên.

Suốt gần nửa năm trời, bức màn ẩn danh mà phòng thu của anh Đức An dựng lên từng là chiếc kén an toàn tuyệt đối bảo vệ cô khỏi mọi ánh nhìn dò xét của thế giới bên ngoài. Trong chiếc kén ấy, cô chỉ là một chuỗi ký tự không hình hài, một người cộng sự bí ẩn giao tiếp qua những tệp âm thanh WAV thuần khiết, những bản tổng phổ viết tay được quét thành tệp PDF gửi qua máy chủ trung gian vào lúc nửa đêm. Ở nơi đó, cô không phải đối diện với sự tự ti về một sinh viên dang dở của Nhạc viện, không phải lo sợ những định kiến nghiệt ngã hay những lời phán xét từng đánh gục lòng tự trọng nghệ thuật của mình ba năm về trước. Việc lớp vỏ ấy bị kéo phăng đi quá nhanh, quá bất ngờ khiến mọi giác quan của cô rơi vào một trạng thái trơ trọi, dễ tổn thương như một loài giáp xác vừa bị lột mai non trước dòng nước xiết.

Xe dừng ở trạm trung chuyển, Linh bước xuống, kéo cao cổ áo len để ngăn từng đợt gió lạnh tạt thẳng vào gáy. Cô rẽ vào con ngõ nhỏ dẫn đến Quán Nốt Nghỉ.

Quán nằm nép mình trong khuôn viên một căn biệt thự Pháp cổ quét vôi vàng đã ngả sang màu rêu phong loang lổ. Tách biệt hoàn toàn với sự ồn ào, xô bồ của những luồng xe cộ nêm chặt ngoài trục đường chính, quán mang một vẻ tĩnh mịch trầm mặc như thuộc về một chiều thời gian khác. Góc sân quán lát gạch đỏ đã mòn vẹt rợp bóng những tán trúc cảnh đan cài chằng chịt vào nhau, tạo thành một bình phong tự nhiên ngăn cách không gian bên trong với lối đi rải sỏi.

Huy đã ngồi đợi sẵn ở chiếc bàn tròn bằng gỗ mộc đặt sâu phía sau rặng trúc. Đó là một góc khuất lý tưởng, vừa đủ kín đáo để tránh những ánh mắt tò mò của những vị khách vãng lai hiếm hoi ghé quán vào buổi sớm, lại vừa đón được từng luồng gió nhẹ xao xác lùa qua kẽ lá xanh mướt.

Anh mặc một chiếc áo len cổ lọ dệt kim màu xám tro, mái tóc hơi rũ xuống vầng trán rộng, phủ nhẹ lên sống mũi thẳng và đôi mắt sâu thẳm. Trên mặt bàn gỗ thô ráp đặt một tách cà phê phin bằng nhôm đang nhỏ từng giọt chậm rãi, đều đặn xuống lớp sữa đặc phía dưới đáy ly thủy tinh, cùng một ly trà hoa cúc nóng bốc làn khói mảnh mai thoang thoảng mùi mật ong rừng. Đó dường như là thức uống anh đã chu đáo gọi sẵn cho cô từ trước khi cô bước chân vào quán.

Khi nghe tiếng bước chân khẽ khàng giẫm lên lớp lá trúc khô rụng trên lối đi lát gạch, Huy ngẩng đầu lên. Ánh mắt anh lúc này không còn vẻ xa cách, lạnh lùng và cảnh giác của một vị phụ huynh bảo bọc em trai thái quá, cũng không có vẻ kiêu hãnh hay sự mệt mỏi thường thấy của một ngôi sao indie đang đứng trên đỉnh cao áp lực sân khấu. Đôi mắt ấy chỉ đọng lại sự điềm đạm, chân thành xen lẫn một chút áy náy kín đáo, sâu sắc.

“Em ngồi đi.” Huy đứng dậy, đưa tay kéo chiếc ghế gỗ đối diện cho cô, giọng trầm ấm hòa vào tiếng lá xào xạc. “Trà cúc nóng, tôi nhớ lần trước ở Mộc Cầm, trong một buổi chiều muộn khi đưa Quân đến lớp, em từng từ chối lời mời cà phê của chị chủ trung tâm và nói mình không quen uống cà phê đậm vào buổi sáng.”

Linh hơi ngạc nhiên trước sự tinh ý đến từng chi tiết vụn vặt ấy. Cô khẽ gật đầu, kéo vạt áo cardigan rồi ngồi xuống: “Cảm ơn anh. Quân hôm nay đã đến trường rồi chứ?”

“Thằng bé đã vào lớp từ sớm,” Huy mỉm cười nhẹ nhõm, đẩy ly trà gốm về phía cô. “Hôm nay tôi muốn nói chuyện với em không phải với tư cách anh trai của Minh Quân, mà là Tống Gia Huy đối diện với Đặng Khánh Linh.”

Hơi ấm từ thành ly gốm mộc mạc truyền qua lòng bàn tay giúp Linh vơi bớt cảm giác lạnh cóng nơi đầu ngón tay. Cô nâng ly trà lên, nhấp một ngụm nhỏ; vị đắng nhẹ của hoa cúc quyện với vị ngọt thanh của mật ong lan tỏa nơi đầu lưỡi, xua đi phần nào cảm giác khô khốc trong cuống họng. Đặt ly xuống bàn, cô ngước nhìn thẳng vào gương mặt góc cạnh của người đàn ông đối diện, cất giọng bình tĩnh nhưng không giấu nổi sự thắc mắc đã dồn nén suốt một đêm:

“Thực ra tối qua, sau khi đọc tin nhắn của anh, em đã tự hỏi rất nhiều. Làm sao anh có thể khẳng định chắc chắn ‘Thứ Bảy’ là em? Em cứ nghĩ thỏa thuận bảo mật ban đầu giữa chúng ta thông qua phòng thu của anh Đức An đã xóa sạch mọi dấu vết kỹ thuật số, từ siêu dữ liệu của các tệp âm thanh cho đến địa chỉ IP đường truyền.”

Huy nhìn thẳng vào mắt Linh, khóe môi thoáng cong lên một nét cười dịu dàng nhưng ánh mắt lại vô cùng nghiêm túc, tập trung. Anh đặt hai bàn tay đan vào nhau trên mặt bàn gỗ, bắt đầu kể lại từng chi tiết bằng một giọng nói rành mạch, chuẩn xác như đang đọc lại một bản tổng phổ âm thanh được lưu trữ cẩn thận trong tâm trí.

“Anh An quả thực đã làm việc rất chuyên nghiệp, không để lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào của em,” Huy chậm rãi nói, giọng anh trầm xuống như một nốt bè trầm vững chãi. “Nhưng thứ dẫn tôi đến với em không phải là những con số nhị phân vô tri hay địa chỉ mạng được mã hóa qua các lớp tường lửa, mà là những rung động đời thực mà máy móc không thể nào xóa hết được.”

Anh ngừng lại một nhịp, lắng nghe tiếng gió rít khẽ qua rặng trúc rồi tiếp tục:

“Đầu tiên là chiếc máy đếm nhịp. Trong bản thu nháp thứ hai em gửi qua máy chủ — tệp `RAIN_ROUGH` — ngoài tiếng mưa mùa hạ đập vào mái tôn con ngõ nhỏ phía sau phòng trọ của em, có một tạp âm cơ học rất nhỏ lọt vào micrô thu âm thanh mộc. Đó là tiếng tích tắc của một con lắc vỏ gỗ, và ở mốc tốc độ 80 phách một phút, nó luôn khựng lại đúng một phần tư phách mỗi khi quả lắc vung qua bên phải. Ngày tôi mang trả cuốn giáo trình Sonatina Clementi của Quân ở Mộc Cầm, đứng ngoài cửa Phòng học số 7 chờ thằng bé thu dọn cặp sách, tôi đã nghe thấy chính xác sự lệch nhịp cơ học đó từ chiếc metronome gỗ sồi cũ kỹ đặt trên nóc cây đàn upright của em. Âm sắc kim loại va vào bánh răng khô dầu ấy là độc bản, một vết gợn thời gian không thể lẫn vào đâu được.”

Linh hơi mở to mắt, ngón tay bất giác siết nhẹ quanh thành ly trà gốm. Chiếc metronome đó vốn là kỷ vật cô mua lại từ một hiệu đồ cũ thời sinh viên năm thứ hai, bị kẹt lò xo cót từ lâu; cô từng mang về phòng trọ tỉ mẩn tra dầu máy may nhưng không tài nào sửa dứt điểm được cái tật khựng nhịp ấy. Cô chưa từng nghĩ rằng một khiếm khuyết cơ học vụn vặt nằm ngoài bản nhạc lại trở thành dấu vết âm thanh đầu tiên tố cáo sự hiện diện của mình.

“Manh mối thứ hai,” Huy hạ thấp giọng, ánh nhìn trở nên sâu lắng và tha thiết hơn, “chính là buổi chiều chúng ta tìm thấy Minh Quân ở công viên và cùng dạo bước bên đường Thanh Niên ven Hồ Tây. Khi đứng nhìn mặt nước gợn sóng dưới ánh hoàng hôn mùa thu đỏ rực, nhìn thấy tâm trạng rối bời và sự bế tắc của tôi trước những bủa vây của sự nghiệp, em đã an ủi tôi bằng một câu nói: ‘Khoảng lặng trong sự nghiệp cũng giống như khoảng lặng trong bản nhạc, là để nốt tiếp theo vang lên đẹp đẽ hơn.’ Linh à, câu nói đó trùng khớp từng từ, từng dấu ngắt nhịp, từng sự tinh tế trong cách dùng từ với đoạn kết trong bức email mà ‘Thứ Bảy’ gửi cho tôi hai đêm trước đó qua hòm thư dự án. Lúc nghe em cất lời giữa cơn gió lộng của mặt hồ, lồng ngực tôi chấn động mạnh đến mức tôi phải nắm chặt lấy thanh lan can sắt để không thốt lên tên em ngay tại thời điểm đó.”

Gò má Linh khẽ ửng hồng dưới làn gió sớm se lạnh. Ký ức về buổi chiều lộng gió bên Hồ Tây ùa về trong tâm trí cô. Khi ấy, nhìn thấy sự cô đơn đến cùng cực ẩn sau dáng vẻ kiên cường của một người anh trai, cô chỉ buột miệng nói ra những suy nghĩ thật lòng nhất của một người đồng điệu về tâm hồn, hoàn toàn quên mất rằng chính mình đã gõ nguyên văn dòng chữ ấy vào hòm thư điện tử gửi cho tài khoản ký tên “G”.

“Và dấu ấn quyết định cuối cùng,” Huy nói tiếp, đưa một ngón tay trỏ gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ ba nhịp *tách, tách, tách* thật khẽ, đều đặn theo nhịp thở, “chính là nhịp gõ ba lần lên thành đàn. Trong bản demo `FINAL` gửi đến Gió Bắc, trước khi chuyển soạn sang chuỗi hợp âm Cmaj7, luôn có ba tiếng gõ mộc rất nhỏ như một phản xạ tự nhiên để lấy thăng bằng nhịp thở và định hình tốc độ ngón tay. Tôi từng nghe thấy Quân làm điều đó trong buổi diễn báo cáo ở Mộc Cầm, và khi tôi gặng hỏi, thằng bé ngây thơ thú nhận đó là ‘bùa hộ mệnh chống run tay’ do cô giáo Linh truyền lại. Tối hôm màn song tấu ở tượng đài Cảm Tử trên phố đi bộ lan truyền trên mạng xã hội, tôi đã tải video chất lượng 4K về máy tính, dùng phần mềm chuyên dụng chỉnh tốc độ quay chậm về 0.25x. Đúng giây thứ 50, trước khi ngón tay em lướt trên phím đàn Roland, các đầu ngón tay em đã gõ nhẹ ba nhịp lên gờ gỗ bên mép phím. Lúc ấy, mọi mảnh ghép rời rạc trong tâm trí tôi hoàn toàn ăn khớp. Tôi biết chắc chắn, không còn một chút nghi ngờ nào nữa: người tri kỷ âm nhạc bấy lâu nay của tôi, người đã cùng tôi chia sẻ từng hơi thở nghệ thuật suốt sáu tháng qua, chính là cô giáo dạy piano thầm lặng của em trai mình.”

Không gian quanh chiếc bàn trà dường như ngưng đọng lại sau lời bộc bạch của Huy. Tiếng lá trúc xào xạc trong gió bỗng trở nên rõ rệt, sắc cạnh hơn bao giờ hết. Từng giọt cà phê phin rơi xuống đáy ly thủy tinh nghe như những tiếng điểm nhịp của thời gian. Linh ngồi lặng yên, cảm giác sửng sốt ban đầu dần nhường chỗ cho một sự rung động sâu xa len lỏi qua từng mạch máu.

Huy không hề thuê thám tử tư, không dùng quan hệ truyền thông hay quyền lực của một nghệ sĩ có tên tuổi để điều tra đời tư của cô. Anh tìm thấy cô bằng chính đôi tai của một người nghệ sĩ thực thụ, bằng sự lắng nghe tỉ mỉ đến từng chi tiết cơ học vụn vặt, và trên hết, bằng một sự trân trọng tuyệt đối dành cho từng thanh âm, từng hơi thở mà cô đã gửi gắm vào tác phẩm. Một người lắng nghe cô chăm chú và thấu suốt đến mức ấy, làm sao cô có thể xem anh là một kẻ xa lạ mang dã tâm vụ lợi?

Nhưng sự xúc động ấy không thể lập tức xua tan đi những đám mây u ám vẫn đang cuộn xoáy trong tiềm thức của Linh. Đôi mắt cô cụp xuống, nhìn vào ly trà cúc đã vơi bớt làn khói nghi ngút. Thực tế nghiệt ngã của đời sống nghệ thuật và những vết sẹo chưa lành trong quá khứ lập tức kéo cô trở về với thực tại đầy rẫy hiểm nguy. Cô hít một hơi thật sâu, nén lại sự xao xuyến trong lồng ngực rồi ngẩng lên, đối diện trực tiếp với ánh mắt đang chờ đợi của anh.

“Em cảm ơn vì anh đã lắng nghe âm nhạc của em chăm chú và kiên nhẫn đến thế,” giọng Linh nhẹ nhưng đanh lại, thẳng thắn và không hề né tránh. “Nhưng Huy này, việc chúng ta nhận diện ra nhau không có nghĩa là mọi trở ngại thực tế đều tự động biến mất. Suốt từ chiều qua đến giờ, kể từ khoảnh khắc anh nói ra hai chữ ‘Thứ Bảy’ ở phòng thu Gió Bắc, em đã nghĩ rất nhiều về vị thế của hai chúng ta.”

Huy khẽ nghiêng đầu, hai bàn tay vẫn đan chặt trên mặt bàn, kiên nhẫn lắng nghe: “Em đang lo lắng điều gì? Cứ nói hết với tôi, đừng giấu giếm bất cứ điều gì.”

“Em sợ hãi việc phải bước ra ánh sáng,” Linh bộc bạch, giọng cô hơi run lên một thoáng trước khi tìm lại sự cứng cỏi vốn có. “Ba năm trước, khi rời khỏi Nhạc viện sau câu nhận xét tàn nhẫn và đầy tính hủy diệt của thầy Trần Quốc Vinh — rằng âm nhạc của em là thứ cảm xúc ủy mị, thiếu cấu trúc và không có tương lai — em đã hoàn toàn sụp đổ. Em đã phải mất ròng rã ba năm trời, thu mình lại trong một góc an toàn ở Mộc Cầm, dạy những đứa trẻ từng nốt Đồ Rê Mi cơ bản để chắp vá lại từng mảnh vỡ lòng tự trọng của mình. Giờ đây, vết thương đó vừa mới kéo da non, em vừa mới tìm lại được niềm tin vào việc sáng tác thì em lại bị cuốn vào một vòng xoáy quá lớn.”

Cô dừng lại một nhịp, nhìn thẳng vào gương mặt điển trai nhưng phảng phất nét phong trần của người nghệ sĩ trước mặt:

“Anh là ai? Anh là Tống Gia Huy, một ca sĩ indie đang ở đỉnh cao danh tiếng, có một công ty quản lý lớn như Nova Sound hậu thuẫn, có hàng vạn người hâm mộ dõi theo từng hơi thở, từng dòng trạng thái trên mạng xã hội. Còn em là ai? Em chỉ là một cô giáo dạy piano vô danh, một kẻ sống trong căn phòng trọ chật chội hai mươi mét vuông, ngày ngày đi xe buýt kiếm từng đồng học phí. Nếu bây giờ danh tính của em bị phơi bày ra ánh sáng, gắn liền với dự án âm nhạc cá nhân của anh, công chúng và truyền thông sẽ nhìn nhận em như thế nào?”

Linh siết chặt bàn tay trên mặt bàn gỗ, móng tay hơi cấn vào da thịt để giữ cho giọng nói không bị lạc nhịp:

“Dư luận giải trí không đủ kiên nhẫn và sự tinh tế để ngồi phân tích xem em đã thức trắng bao nhiêu đêm để tìm ra chuỗi hợp âm bảy hay những khoảng lặng mang tính triết lý mà chúng ta dày công xây dựng đâu. Họ sẽ chỉ thấy một cô gái bình thường, không bệ đỡ, bỗng nhiên xuất hiện cạnh một ngôi sao. Người ta sẽ nói em dựa dẫm vào hào quang của anh để tìm kiếm sự nổi tiếng, nói em là kẻ cơ hội bám víu lấy tên tuổi của Tống Gia Huy để đổi đời. Thậm chí tệ hơn, những tin đồn giật gân, những soi mói đời tư độc hại của cư dân mạng sẽ vùi dập tư cách nghệ thuật của em trước khi âm nhạc của em kịp cất lên tiếng nói chân chính. Em yêu âm nhạc của mình hơn cả bản thân, và em tuyệt đối không muốn đứa con tinh thần mà em trút cạn ruột gan để viết ra bị biến thành một món mồi béo bở cho những bài báo câu view rẻ tiền.”

Từng lời nói của Linh như những nhát búa gõ thẳng vào thực tại khốc liệt của ngành công nghiệp giải trí. Đó là một cỗ máy nghiền nát cảm xúc mà Huy vốn đã quá quen thuộc, đã từng nếm trải đủ mọi cay đắng nhưng lại vô tình đánh giá thấp mức độ sát thương của nó đối với một người có tâm hồn thuần khiết và dễ tổn thương như Linh. Nhìn thấy ánh mắt ngân ngấn nước nhưng ánh lên vẻ kiên cường, phòng thủ quyết liệt của cô gái nhỏ bé đối diện, vẻ mặt Huy chùng xuống. Sự tự tin của một người đàn ông từng trải biến mất, thay vào đó là một nỗi ân hận và tự trách sâu sắc.

Anh không vội vàng tìm lời thanh minh, cũng không dùng những câu an ủi sáo rỗng thường thấy trong giới showbiz để xoa dịu cô. Huy cúi đầu, nhìn đăm đăm vào đôi bàn tay với những khớp xương gầy guộc của mình một lúc lâu. Tiếng thở dài của anh nặng nhọc, mang theo sức nặng của những gánh nặng mà anh đã đơn độc gánh vác suốt nhiều năm trời:

“Tôi thành thật xin lỗi em, Linh. Những lo lắng của em hoàn toàn đúng, và chính tôi mới là người có lỗi khi đã quá ích kỷ, quá nóng vội mà đẩy em vào tình thế hiểm nghèo này.”

Huy ngẩng lên, ánh mắt anh nhìn cô ngập tràn sự ăn năn và chân thành:

“Lâu nay, cuộc sống đã buộc tôi phải hình thành một thói quen rất xấu: đó là luôn muốn kiểm soát mọi thứ xung quanh mình. Bố mẹ tôi đi làm ăn xa tận Frankfurt, quanh năm suốt tháng chỉ gửi tiền về qua tài khoản ngân hàng. Một mình tôi ở Hà Nội phải vừa lo sự nghiệp, vừa gánh vác trách nhiệm làm cha, làm mẹ chăm sóc Minh Quân. Tôi phải lo toan từng bữa ăn, giấc ngủ, canh cánh nỗi lo nó bị bạn bè bắt nạt hay lệch lạc tâm lý. Cùng lúc đó, tại Nova Sound, Lê Hoàng Nam và ban giám đốc liên tục dùng các chỉ số phát trực tuyến, những thuật toán thị hiếu, các hợp đồng tài trợ và những ca khúc thị trường rập khuôn để đè nén tư duy âm nhạc của tôi. Tôi luôn sống trong một nỗi sợ hãi tột cùng: sợ mình sẽ làm người khác thất vọng, sợ mình không bảo vệ được gia đình nhỏ bé này, sợ sự nghiệp sụp đổ thì Quân sẽ không có chỗ dựa. Chính vì vậy, tôi đã vô thức dựng lên một bức tường kỷ luật thép xung quanh mình. Tôi áp đặt tiêu chuẩn khắt khe lên Quân, và trong vô thức, tôi đã áp đặt cả lối tư duy kiểm soát độc đoán đó lên mối quan hệ làm việc với em.”

Giọng Huy hơi run lên vì xúc động, nhưng từng từ thốt ra đều vô cùng dứt khoát:

“Khi phát hiện ra em chính là ‘Thứ Bảy’, phản xạ đầu tiên của bản năng trong tôi là muốn đứng ra che chở, muốn kéo em về phía mình, dùng vị thế của một ngôi sao để tạo thành tấm lá chắn cùng đối đầu với Nova Sound. Nhưng tôi đã sai lầm nghiêm trọng. Tôi đã quá ngạo mạn khi nghĩ rằng mình có quyền quyết định thay số phận và con đường của người khác. Tôi không nhận ra rằng việc cố tình ‘bảo vệ’ một cách độc đoán, áp đặt cũng là một hình thức tước đoạt quyền tự chủ và xúc phạm phẩm giá nghệ thuật của em. Tôi cam kết với em, Đặng Khánh Linh, từ giây phút này trở đi, tôi sẽ triệt để tôn trọng mọi quyền tự quyết của em trong từng quyết định chuyên môn và đời sống. Tôi sẽ không bao giờ đứng trước mặt để che khuất ánh sáng của em, cũng không bao giờ đứng sau lưng để kéo em lại theo ý muốn của mình. Tôi chỉ muốn được đứng cạnh em, như hai người đồng nghiệp, hai người sáng tác hoàn toàn độc lập và bình đẳng.”

Lời xin lỗi không chút vòng vo, sự phơi bày tận đáy lòng những điểm yếu và áp lực đè nặng của Huy khiến những tầng phòng thủ kiên cố trong lòng Linh dần buông lơi. Lần đầu tiên, cô nhìn thấy một Tống Gia Huy không ánh hào quang sân khấu, không sự sắc lạnh của một người giám hộ khó tính; trước mặt cô chỉ là một người nghệ sĩ cũng từng mang đầy thương tích, đang cô độc vùng vẫy giữa vòng xoáy kim tiền và những trách nhiệm gia đình đè nặng lên vai. Sự chân thành ấy đã chạm đến nơi mềm yếu nhất trong trái tim cô, xóa tan đi những ngờ vực và e ngại.

“Anh nói thật chứ?” Linh khẽ hỏi, ánh mắt cô đã dịu đi rất nhiều, nét căng thẳng nơi khóe mi dần giãn ra.

“Từng lời tôi nói ra hôm nay đều gắn liền với danh dự và lương tâm làm nghề của tôi,” Huy đáp, ánh mắt kiên định không hề chớp. “Và để chứng minh cho điều đó, chúng ta sẽ không dừng lại ở những lời hứa hẹn suông bên bàn trà. Chúng ta cần những văn bản pháp lý rõ ràng, minh bạch để bảo vệ em trước bất kỳ ai — kể cả trước chính tôi hay bộ máy truyền thông của Nova Sound. Bây giờ, em có đồng ý cùng tôi quay lại Gió Bắc không? Anh Đức An đang chờ chúng ta với những điều khoản do chính em đặt ra.”

Linh nhìn vào tách trà cúc đã nguội hẳn, rồi nhìn người đàn ông đang ngồi đối diện với ánh mắt khẩn thiết, trân trọng và kiên định. Một cảm giác an tâm kỳ lạ nảy nở trong lòng, xua tan đi cái lạnh đầu đông đang bủa vây quanh quán. Cô khẽ mỉm cười, gật đầu:

“Được. Chúng ta đến gặp anh An.”

***

Hai mươi phút sau, chiếc taxi dừng lại trước con ngõ nhỏ dẫn vào phòng thu Gió Bắc nằm sâu trong khu dân cư yên tĩnh của quận Ba Đình. Hơi lạnh buốt giá của mùa đông Hà Nội dường như bị chặn đứng lại bên ngoài cánh cửa cách âm dày cộp bọc nỉ màu xám tro. Bước qua bậc cửa, mùi gỗ thông ấm áp quen thuộc cùng tiếng rì rầm trầm thấp của hệ thống lọc khí và điều hòa trung tâm lập tức bao bọc lấy các giác quan của họ.

Phạm Đức An đang ngồi vắt chân chữ ngũ bên bàn mixer đồ sộ chật kín các nút gạt, dây cáp âm thanh và ba chiếc màn hình lớn đang hiển thị các dải sóng âm đa sắc. Nhìn thấy Linh và Huy cùng bước vào, trên gương mặt hai người không còn nét căng thẳng, ngờ vực mà là một sự bình thản, nghiêm túc và thấu hiểu, anh không hề tỏ ra ngạc nhiên. Đức An đẩy gọng kính cận lên sống mũi, xoay chiếc ghế xoay bọc da lại, nở một nụ cười quen thuộc:

“Hai người đã ngồi uống trà và nói chuyện xong rồi à? Tôi pha sẵn một ấm trà mạn Tân Cương nóng đây, vào việc thôi chứ?”

“Anh An,” Huy bước tới, kéo chiếc ghế tựa bọc nỉ cho Linh ngồi xuống ngay trước bàn làm việc chính rồi ngồi vào chiếc ghế bên cạnh cô, “chúng tôi muốn hủy bỏ hoàn toàn tư cách hợp tác ẩn danh trung gian cũ. Chúng tôi cần lập một biên bản thỏa thuận hợp tác trực tiếp mới — một văn bản có giá trị pháp lý ràng buộc đầy đủ, chặt chẽ giữa cá nhân tôi và Khánh Linh.”

Đức An đưa mắt nhìn lướt qua vẻ mặt kiên định của Huy rồi dừng lại ở ánh mắt bình thản nhưng đầy tự chủ của Linh. Anh gật đầu tán thành, với tay mở một tập tài liệu trên bàn máy tính:

“Tôi đã lường trước điều này và chuẩn bị sẵn khung pháp lý cơ bản từ sáng sớm nay. Việc hai cô cậu trực tiếp đối diện và làm việc với nhau trên danh nghĩa cá nhân là điều tất yếu nếu muốn hoàn thành dự án này một cách trọn vẹn nhất, đồng thời dựng lên một bức tường lửa ngăn không cho Nova Sound nhảy vào xé lẻ quyền tác giả hay thao túng tác phẩm. Nào, Đặng Khánh Linh, em là bên độc lập, lại là người có nguy cơ chịu nhiều rủi ro nhất khi bước vào dự án này. Em muốn những điều khoản cụ thể nào trong biên bản hợp tác?”

Được sự khích lệ chân thành của Đức An và cái nhìn ấm áp, đầy tin cậy từ Huy, Linh ngồi thẳng lưng. Cô hít một hơi thật sâu, gạt bỏ hoàn toàn sự e dè của một cô giáo dạy nhạc bán thời gian để lấy lại phong thái tự tin, bản lĩnh của một người làm nghề chuyên nghiệp:

“Điều thứ nhất, em yêu cầu ghi nhận tư cách đồng tác giả hoàn toàn bình đẳng. Dự án này không phải là một ca khúc của ca sĩ Tống Gia Huy được một giáo viên piano vô danh viết hộ phần đệm nền, mà là một tác phẩm âm nhạc đồng sáng tạo độc lập. Tỷ lệ sở hữu tác quyền âm nhạc và mọi quyền lợi kinh tế, tác quyền biểu diễn phái sinh phải được phân chia rõ ràng, minh bạch là 50 - 50: em nắm giữ 50% phần âm nhạc và cấu trúc phối khí nền tảng, anh Huy nắm giữ 50% phần lời ca và giai điệu xướng âm.”

“Hoàn toàn đồng ý,” Huy lên tiếng ngay lập tức, không một giây do dự hay đắn đo suy tính. “Tỷ lệ 50 - 50 này phản ánh đúng thực tế lao động sáng tạo của chúng ta từ bản demo thô đầu tiên cho đến cấu trúc hoàn chỉnh hiện tại. Không ai nợ ai, không ai ban ơn cho ai.”

“Điều thứ hai,” Linh tiếp tục, ánh mắt cô kiên định hướng về phía các dải sóng âm đang hiển thị trên màn hình mixer, “em phải có quyền tối hậu đối với phần hòa âm piano và cấu trúc âm nhạc tổng thể. Mọi sự thay đổi về các hợp âm bảy, cách đặt nốt nghịch mang tính thử nghiệm, và đặc biệt là các khoảng lặng — bao gồm khoảng lặng ba phách rưỡi ở ô nhịp 24 và bảy ô nhịp im lặng tuyệt đối trước khi bước vào điệp khúc cao trào — đều phải có sự đồng ý bằng văn bản của em. Không một ai, kể cả anh, anh An với tư cách nhà sản xuất, hay ban giám đốc Nova Sound, được phép tự ý cắt gọt, chỉnh sửa hoặc lấp đầy những khoảng lặng đó bằng các lớp nhạc cụ điện tử thương mại để chiều chuộng thuật toán nghe nhanh của thị trường.”

Đức An nghe đến đây liền bật cười khẽ, những ngón tay gõ lách cách đầy dứt khoát lên bàn phím máy tính:

“Rất sắc bén. Quả đúng là phong cách quyết liệt của ‘Thứ Bảy’ mà tôi biết. Tôi đồng ý tuyệt đối. Điều khoản về quyền tối hậu đối với hòa âm piano và bảo toàn cấu trúc khoảng lặng sẽ được khóa chặt bằng mã bảo mật dữ liệu của phòng thu Gió Bắc. Tôi cam đoan không một kỹ sư âm thanh hay nhà sản xuất nào có thể can thiệp vào các rãnh âm thanh gốc nếu không có sự phê duyệt kèm chữ ký số của em.”

Đức An dừng gõ phím, ngẩng đầu lên, ánh mắt sau tròng kính trở nên nghiêm nghị lạ thường. Anh nhìn Huy rồi lại nhìn Linh:

“Còn điều quan trọng nhất, điều cốt tử quyết định sự an toàn và vị thế của Linh trước búa rìu dư luận: việc công khai danh tính trước công chúng thì sao? Đây là vấn đề nhạy cảm nhất vào lúc này, khi mà Lê Hoàng Nam và bộ phận truyền thông của Nova Sound đang rình rập ngoài kia, sẵn sàng biến mọi chi tiết đời tư thành công cụ tiếp thị bẩn thỉu.”

Không khí trong căn phòng thu cách âm bỗng chốc chùng xuống. Huy quay sang nhìn Linh, ánh mắt anh tràn đầy sự nghiêm túc và tôn trọng tuyệt đối. Anh lên tiếng trước khi Linh kịp mở lời:

“Điều này do Linh toàn quyền quyết định. Tôi muốn biên bản ghi rõ một điều khoản đặc biệt: Đặng Khánh Linh nắm quyền tự quyết 100% về thời điểm, phương thức và mức độ công khai danh tính thật của mình trước truyền thông và công chúng. Chừng nào em ấy cảm thấy chưa sẵn sàng bước ra ánh sáng, dự án sẽ chỉ phát hành dưới tên đồng tác giả là bí danh hoặc ký hiệu nghệ thuật do chính em ấy chỉ định. Công ty quản lý Nova Sound, ban tổ chức biểu diễn, các cơ quan báo chí hay bất kỳ cá nhân nào — bao gồm cả tôi và anh An — tuyệt đối không được phép ép buộc, tiết lộ hoặc sử dụng hình ảnh, thông tin cá nhân của Linh để phục vụ cho các chiến dịch tiếp thị hay họp báo khi chưa có sự đồng thuận bằng văn bản của cô ấy.”

Đức An dừng hẳn tay trên bàn phím, đưa mắt nhìn Huy với một vẻ thán phục không hề che giấu. Là một người đã lăn lộn hơn mười lăm năm trong ngành sản xuất âm nhạc đầy rẫy toan tính, anh hiểu rõ điều khoản này có sức nặng và sự hy sinh lớn đến mức nào từ phía Huy: nó tước bỏ hoàn toàn chiếc gậy thao túng truyền thông của Lê Hoàng Nam, biến dự án thành một pháo đài nghệ thuật độc lập, đồng thời dựng lên một tấm khiên pháp lý kiên cố nhất để che chở cho Linh khỏi mọi hiểm họa của sự nổi tiếng độc hại.

“Em thấy điều khoản bổ sung đó thế nào, Linh?” Đức An hỏi, giọng trầm xuống.

Linh nhìn sang Huy. Nhìn thấy sự kiên định, chân thành không một chút gợn toan tính trong đôi mắt anh, lồng ngực cô dâng lên một cảm xúc ấm áp khó tả bằng lời. Anh đã không chỉ dừng lại ở những lời xin lỗi hay hứa hẹn suông trong góc quán cà phê sáng nay; anh đang biến sự hối lỗi và tôn trọng của mình thành một cam kết pháp lý thép, sẵn sàng đối đầu với cả bộ máy quyền lực của công ty quản lý để bảo vệ phẩm giá nghệ thuật cho cô.

“Em đồng ý,” Linh khẽ mỉm cười, giọng cô nhẹ nhàng nhưng mang một sức nặng dứt khoát. “Như vậy là quá đủ để em có thể an tâm cống hiến trọn vẹn cho tác phẩm.”

Chiếc máy in laser đặt ở góc phòng thu bắt đầu khởi động, phát ra những tiếng *rẹt, rẹt* đều đặn, phá vỡ sự tĩnh lặng của không gian cách âm. Vài phút sau, ba bản thỏa thuận hợp tác trực tiếp còn thơm nồng mùi mực in mới và hơi nóng của sấy giấy được Đức An cẩn thận dập ghim, đặt ngay ngắn lên mặt bàn kính trước mặt hai người.

Văn bản mang tiêu đề trang trọng: *BIÊN BẢN THỎA THUẬN ĐỒNG SÁNG TÁC VÀ BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ DỰ ÁN HỢP ÂM THỨ BẢY*.

Từng dòng chữ in đen sắc nét trên trang giấy trắng tinh khôi thể hiện rõ ràng và chi tiết những cam kết mà họ vừa thống nhất: vị thế đồng tác giả bình đẳng với tỷ lệ tác quyền 50 - 50, quyền tối hậu mang tính phủ quyết tuyệt đối về cấu trúc hòa âm piano và các khoảng lặng nghệ thuật dành cho Đặng Khánh Linh, cùng quyền tự quyết 100% về thời điểm và cách thức xuất hiện trước công chúng.

Huy cầm chiếc bút mực đen bằng kim loại lên trước. Không một giây chần chừ, anh ký một chữ ký mạnh mẽ, sắc sảo và dứt khoát vào phần dành cho Bên A, nắn nót ghi rõ họ tên bên dưới: *Tống Gia Huy*. Sau đó, anh xoay nhẹ tập tài liệu lại theo chiều thuận, trân trọng đặt cây bút vào tay Linh.

Linh đón lấy cây bút. Vỏ kim loại mát lạnh truyền qua da thịt khiến ngón tay cô hơi run nhẹ khi đặt đầu ngòi bút lên mặt giấy nhẵn bóng.

Suốt ba năm qua, kể từ ngày nộp bản tổng phổ tốt nghiệp có dòng phê bình nghiệt ngã của thầy Vinh, cô chưa từng ký tên mình dưới tư cách một nhạc sĩ sáng tác độc lập trên bất kỳ một văn bản chuyên môn chính thức nào. Cô đã từng mang tâm lý của một kẻ đào tẩu, trốn chạy sau chiếc bút danh “Thứ Bảy”, mượn con số vô danh của một phòng học nhỏ tại trung tâm Mộc Cầm và những chuỗi hợp âm dang dở để giấu giếm nỗi tự ti, sự sợ hãi và những tổn thương sâu kín của chính mình. Chiếc bút danh ấy từng là nơi cô ẩn nấp, là bức tường vô hình ngăn cách cô với những đòn roi phán xét của thế giới bên ngoài.

Nhưng lúc này đây, ngồi trong không gian ấm cắp của Gió Bắc, bên cạnh sự bảo bọc đầy trách nhiệm của anh Đức An, và đặc biệt là trước ánh mắt ngập tràn niềm tin yêu, sự trân trọng tuyệt đối của Huy, cô hiểu rằng mình không thể mãi mãi làm một kẻ trốn chạy. Lời giải tỏa khúc mắc của người thầy cũ tại hiệu sách cũ mấy tuần trước cùng cuộc đối thoại chân thành bên tách trà cúc sáng nay đã tháo bỏ chiếc then cài cuối cùng giam cầm tâm hồn cô trong mặc cảm.

Bút danh “Thứ Bảy” đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh lịch sử của nó. Nó đã hoàn thành vai trò của một chiếc kén an toàn, một nơi trú ẩn êm đềm đã nuôi dưỡng và giữ cho ngọn lửa đam mê âm nhạc trong cô không bị lụi tàn giữa những tháng ngày đen tối nhất. Đã đến lúc phải cất chiếc bút danh ấy vào ngăn kéo sâu kín của ký ức — không phải để chối bỏ hay lãng quên, mà là để trân trọng nó như một kỷ niệm thiêng liêng về một giai đoạn cô đã kiên cường vượt qua giông bão để trưởng thành.

Khánh Linh hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng tràn sự tự do và kiêu hãnh. Bàn tay cô không còn run rẩy nữa. Từng nét mực đen dứt khoát, mềm mại nhưng vững vàng in sâu vào thớ giấy, ký tên cô vào phần Bên B: *Đặng Khánh Linh*.

Đức An là người ký cuối cùng với tư cách đại diện phòng thu sản xuất và người làm chứng độc lập về mặt pháp lý. Khi con dấu tròn màu đỏ tươi của Gió Bắc Studio được anh ấn mạnh xuống trang giấy, phát ra một tiếng *cộp* dứt khoát, một tiếng thở phào nhẹ nhõm đồng loạt vang lên trong căn phòng nhỏ.

“Chúc mừng hai người,” Đức An mỉm cười rạng rỡ, lần lượt bắt tay từng người rồi trao cho mỗi bên một bản lưu chính thức có đầy đủ chữ ký và dấu mộc. “Từ giây phút này, chúng ta là một ê-kíp sản xuất chính thức, hợp pháp và độc lập. Sẽ không còn những bức thư mã hóa gửi lúc ba giờ sáng, không còn những ngờ vực, dò xét vòng vo qua bên thứ ba nữa. Mọi bất đồng hay thăng hoa nghệ thuật từ nay sẽ được giải quyết trực tiếp trên phím đàn và trước micro.”

Huy nhận lấy bản hợp đồng của mình, gấp cẩn thận rồi cất vào túi áo khoác. Anh quay sang nhìn Linh, ánh mắt sâu thẳm của anh lúc này sáng lên những tia lấp lánh đầy nhiệt huyết và sự trân trọng:

“Cảm ơn em đã tin tưởng tôi, nhạc sĩ Đặng Khánh Linh.”

Cách anh gọi trọn vẹn họ tên thật của cô, đặt trang trọng bên cạnh danh xưng nghề nghiệp “nhạc sĩ” khiến trái tim Linh khẽ đập rộn ràng một nhịp xao xuyến. Đó không phải là lời tán dương đãi bôi, mà là sự thừa nhận cao quý nhất dành cho tư cách nghệ thuật của một con người. Linh ngẩng cao đầu, nở một nụ cười rạng rỡ — nụ cười thanh thản và tự tin nhất mà cô từng có suốt ba năm qua:

“Chúng ta cùng làm việc thôi, anh Huy.”

Cô đứng dậy, bước đến bên cây đàn piano điện đặt ở vị trí trung tâm của phòng thu. Đặt những ngón tay thon thả lên phím đàn ngà, không cần nhìn bản nhạc, Linh để cho cảm xúc dẫn dắt. Một chuỗi hợp âm bảy ngân vang thanh thoát, dứt khoát, mang theo màu sắc ấm áp của sự giải thoát và tràn đầy sức sống mới lan tỏa khắp không gian cách âm, hòa quyện tuyệt đối vào ánh đèn vàng dịu nhẹ. Chiếc bóng u tối của quá khứ đã hoàn toàn lùi xa; cô đã sẵn sàng bước vào phòng thu với tư cách một người nghệ sĩ độc lập, kiêu hãnh và tự do.

Hôm sau, buổi làm việc sáng tác trực diện đầu tiên diễn ra tại phòng thu Gió Bắc với sự có mặt của ban nhạc.

Chương này thế nào?Đánh giá giúp Readeep đề xuất đúng hơn cho bạn