Thiệp Cưới Của Người Đã Mất
Buổi chiều muộn ở thành phố đón một cơn mưa rào bất chợt, nặng hạt và xám ngắt. Mưa xối xả như trút nước từ vòm trời đặc quánh xuống những mái tôn rỉ sét của khu phố cũ, biến lòng đường chật hẹp phía dưới thành những dòng mương sủi bọt đục ngầu, cuốn theo rác rưởi, lá mục và váng dầu loang lổ. Hơi nước mù mịt giăng kín khắp các ngả đường, đập vào những bức tường vôi lở lói làm bật lên thứ mùi ẩm mốc ngột ngạt tích tụ qua bao năm tháng thị thành.
Trong văn phòng làm việc chật chội nằm ở tầng hai của một căn nhà phố cũ kỹ, An đang lúi húi thu dọn đống đồ đạc ngổn ngang trước khi hết giờ làm. Những chiếc cốc cà phê giấy dùng một lần đã nguội ngắt từ ban trưa, đáy đọng lại lớp cặn nâu sẫm quánh đặc. Bên cạnh là xấp hóa đơn chi tiêu, chứng từ xuất kho nằm rải rác trên mặt bàn gỗ dán đã bong tróc từng mảng viền. Trên trần nhà, chiếc quạt ba cánh cũ mèm vẫn quay đều đều từng vòng nặng nhọc, mỗi lần chém qua không khí lại phát ra tiếng rít khô khốc của ổ bi khô dầu, nghe như tiếng kim loại cào vào màng nhĩ. Tiếng sấm đầu mùa ì ầm dội lại từ phía chân trời xa xôi, làm rung rinh mấy ô kính cửa sổ bám đầy bụi than và vệt nước mưa ngoằn ngoèo.
Ngay khi An vừa vơ nốt mấy mẩu giấy nháp vụn định ném vào sọt rác dưới chân bàn, tiếng gõ cửa gấp gáp đột ngột vang lên. Tiếng đốt ngón tay đập dồn dập vào cánh cửa gỗ ép ọp ẹp, chát chúa và vội vã đến mức khiến An giật thót mình.
An khựng lại, tay vẫn còn cầm góc xấp hóa đơn, ngẩng đầu nhìn qua tấm kính mờ ngăn cách gian phòng với hành lang bên ngoài. Qua làn kính mờ nham nhở những vết ố, một bóng người cao gầy, khoác chiếc áo mưa cánh dơi màu xanh đục ngầu đang đứng bất động. Những giọt nước mưa từ gấu áo nhỏ tong tòng xuống nền gạch hoa đã bạc màu, tạo thành một vũng nước loang lổ ngay trước ngưỡng cửa.
An buông xấp giấy xuống, bước qua những thùng các-tông đựng tài liệu cũ để ra mở chốt. Cánh cửa vừa hé ra một khe nhỏ, một luồng gió ẩm lạnh buốt đã lập tức thốc thẳng vào mặt, mang theo mùi khói xe nồng nặc và hơi nước ngai ngái từ mặt đường nhựa bốc lên sau trận mưa rào. Người đứng ngoài hành lang là Phúc. Anh ta đưa tay cởi chiếc phao mũ trùm đầu của áo mưa xuống, để lộ gương mặt hốc hác, nhợt nhạt và mái tóc bết chặt vào trán vì ướt sũng. Đôi môi Phúc tái thâm, viền mắt đỏ hoe, hai hàm răng khẽ va vào nhau lập cập thành từng tiếng run rẩy. Nước mưa đọng trên chóp mũi anh ta rỏ từng giọt xuống ngực áo.
"Phúc? Sao cậu lại ở đây vào giờ này? Mưa gió mịt mù thế này mà..." An kinh ngạc nhìn người bạn cũ. Phúc làm nghề lái xe giao hàng liên tỉnh, tính tình cẩn thận nhưng lúc nào cũng bận rộn với những chuyến hàng chạy đêm, vốn dĩ ít khi nào xuất hiện đột ngột ở chỗ làm của An mà không nhắn trước một tiếng qua điện thoại.
"May quá... mày vẫn chưa về." Giọng Phúc khàn đặc, nghẹt mũi như người vừa trải qua một đợt cảm lạnh kéo dài hoặc dầm mưa suốt một chặng đường rất xa. Hơi thở của anh ta phả ra lạnh ngắt. Phúc vội vã đưa bàn tay run rẩy vào vạt trong của chiếc áo mưa dày cộm, cẩn thận lục lọi trong lớp túi áo khoác bên trong cùng, nơi được bọc kín để tránh nước. "Có cái này... người ta dặn tao nhất định phải trao tận tay mày. Phải là tận tay mày nhận, không được gửi qua ai khác, cũng không được để trễ."
"Vào trong ngồi đi đã, lau người cho khô rồi uống chén trà nóng cho ấm bụng." An toan đẩy cánh cửa rộng hơn, nghiêng người sang một bên để Phúc bước vào. "Mưa to thế này chạy xe ngoài đường nguy hiểm lắm, sấm sét ầm ầm nãy giờ."
"Thôi, không cần đâu, tao còn phải chạy đi giao mấy chỗ nữa ngay bây giờ, gấp lắm." Phúc lắc đầu nguầy nguậy, từ chối dứt khoát đến mức kỳ lạ. Bàn tay anh ta rút ra khỏi vạt áo mưa, các ngón tay gầy guộc run rẩy chìa về phía An một phong bì dày dặn. "Cầm lấy đi."
Đó là một phong bao thiệp cưới bằng bìa cứng màu đỏ điều. Xung quanh viền dập hoa văn nổi hình rồng phượng thếp nhũ vàng uốn lượn, nhưng lớp nhũ dường như đã xỉn màu vì hơi ẩm lâu ngày, ánh lên sắc đồng sẫm mờ đục. Điều kỳ lạ nhất là giữa một buổi chiều mưa gió ngập ngụa của thành phố, khi chiếc áo mưa của Phúc ướt sũng và nước chảy ròng ròng trên các khớp ngón tay, thì tấm phong bì đỏ điều trên tay anh ta lại không hề được bọc trong bất kỳ lớp túi nilon chống ướt nào. Vậy mà mặt giấy không hề bị nhũn nát; nó chỉ ram ráp, ram ráp và lành lạnh buốt giá như thể vừa được vớt lên từ một đáy chum ướp lạnh chôn sâu dưới lòng đất.
"Của ai gửi thế này?" An thắc mắc hỏi, ngón tay vừa chạm vào mép phong bì liền cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc từ đầu ngón tay lên tận sống lưng. Bìa giấy thô ráp, sần sùi một cách kỳ dị, các thớ sợi lộ rõ trên bề mặt chứ không hề giống loại giấy bóng cán màng láng mịn mà các xưởng in thiệp cưới hiện đại vẫn thường sử dụng.
"Mày mở ra xem đi." Phúc lảng tránh ánh mắt của An. Đôi con ngươi của anh ta đảo liên tục về phía khoảng tối hun hút của cầu thang bộ phía sau lưng, nơi bóng tối đang đặc quánh lại theo từng nhịp sấm chớp ngoài trời. "Là... là của người nhà mày đấy."
An lật nắp phong bì. Miếng keo dán đã khô khốc từ bao giờ, chỉ cần khẽ tách nhẹ là miệng bao đã mở toang. Bên trong là một tấm thiệp cưới gấp đôi làm bằng chất liệu tương tự, mép giấy cắt thủ công hơi xơ xác như dùng một lưỡi dao cùn để rọc. An mở thiệp ra. Dưới ánh sáng vàng vọt của bóng đèn tuýp trên trần hành lang, dòng chữ in bằng mực nho đen nhánh, nắn nót theo lối chữ cổ vuông vức hiện lên rõ mồn một trước mắt:
*Lễ Thành Hôn* *Chú rể: Hoàng Minh* *Cô dâu: Lê Thị Hạnh*
Dưới góc thiệp, ngay bên cạnh dòng chữ in ngày giờ tổ chức hôn lễ, có một dòng bút tích viết tay bằng mực tím đã ngả sang sắc thâm phai màu. Nét chữ nghiêng nghiêng, gầy và có phần mảnh dẻo, với những nét móc đuôi kéo dài rất đặc trưng—một nét chữ quen thuộc đến mức khiến tim An thắt nghẹn lại ngay trong lồng ngực:
*“Nhớ bãi ổi bến sông mười hai năm trước không em? Lần này anh cưới, về uống chén rượu mừng với anh chị nhé. Đừng để anh chờ.”*
Một thoáng choáng váng dữ dội ập đến khiến An phải tựa lưng vào mép cửa. Đầu ngón tay cậu vô thức siết chặt lấy mép giấy cứng.
Minh. Người anh họ con bác ruột của An.
Từng mảng ký ức tuổi thơ tưởng chừng đã bị lớp bụi thời gian vùi lấp bỗng nhiên đội đất ngoi lên cuồn cuộn trong tâm trí cậu. Bãi bồi ven sông đỏ quạch phù sa vào những mùa nước cạn, những trưa hè nắng chang chang đổ lửa trốn người lớn bò rạp người qua bụi gai tầm xuân gai góc chỉ để vặt trộm mấy quả ổi sẻ chát xít xơ xác, tiếng cười giòn tan lanh lảnh của Minh khi nắm chặt cổ tay An kéo chạy trối chết trước tiếng chó sủa rền vang của xóm trên... Chuyện hai đứa trốn nhà ra hái ổi bên mép vực bến sông năm ấy là một bí mật tuyệt đối, chỉ có duy nhất hai anh em biết với nhau. Bởi vì trong buổi trưa hôm đó, An trượt chân ngã trầy trượt cả hai đầu gối, máu chảy thấm đẫm ống quần đùi, chính Minh đã cõng cậu trên lưng đi suốt đoạn đường đê dài hun hút về nhà, rồi nhận hết lỗi về mình, nói dối người lớn rằng An bị vấp ngã ở bậc thềm sân trường.
"Anh Minh... lấy vợ ư?" An thốt lên, thanh âm lạc hẳn đi vì ngỡ ngàng xen lẫn bàng hoàng. "Sao lại là lúc này? Suốt mười hai năm qua..."
Suốt mười hai năm ròng rã kể từ cái đêm định mệnh ấy, kể từ ngày gia đình An dắt díu nhau chuyển hẳn lên thành phố mưu sinh, mỗi lần An gặng hỏi về người anh họ, mẹ cậu và bác Thoa chỉ buông thõng những câu trả lời ngắn ngủn, mơ hồ. Họ bảo Minh đã theo tàu đi làm ăn xa ở mãi tận miền duyên hải phía trong, công việc bận rộn tích cóp từng đồng nên không tiện liên lạc, cũng chẳng mấy khi có điều kiện về thăm nhà. Mười hai năm trời đằng đẵng bặt vô âm tín, không một lá thư tay gửi kèm địa chỉ cụ thể, không một số điện thoại cố định hay di động, không một tấm ảnh chụp gửi về để xem mặt mũi anh giờ ra sao, chỉ có những lời nhắn gửi bâng quơ qua miệng người lớn mỗi độ giỗ chạp. Vậy mà giờ đây, Minh lại đột ngột gửi thiệp cưới đến tận tay cậu?
Và cô dâu lại là Hạnh—người con gái nết na, thùy mị ở xóm đình năm xưa. Mối tình đầu êm đềm, trong trẻo mà Minh từng thề non hẹn biển dưới bóng cây gạo cổ thụ trước ngày tai họa khủng khiếp ập xuống làng quê nghèo.
An ngước mắt lên định hỏi dồn dập, định gặng hỏi xem Phúc đã gặp Minh ở đâu, anh ấy sống thế nào suốt ngần ấy năm trời. Nhưng ngay khoảnh khắc An hé môi, khứu giác của cậu bỗng bắt được một mùi hương kỳ quái xộc thẳng vào cánh mũi.
Từ tấm bì thư màu đỏ điều đang cầm trên tay tỏa ra một mùi hương nồng đậm, ngai ngái và tanh nồng một cách khó tả. Đó tuyệt đối không phải là mùi hăng hắc của hóa chất tẩy trắng giấy in công nghiệp, càng không phải mùi mực in offset bóng bẩy của các xưởng in thành phố. Nó là mùi của bùn non phù sa sông nước—thứ bùn sâu ngập ngụa xác rễ bèo thối rữa, mùi đất mùn ẩm mục sau những ngày ngâm mình ngập chìm trong nước lũ đục ngầu. Đó là thứ mùi đặc trưng của dòng sông cũ ngập tràn ký ức bi thương mà suốt mười hai năm sống giữa lòng đô thị ken đặc khói bụi, An chưa từng ngửi thấy lại lần nào.
Mùi tanh ngái ấy quấn quýt nơi đầu ngón tay, lạnh lẽo và ẩm ướt đến rợn người.
"Này Phúc, bì thư này rốt cuộc cậu lấy ở đâu ra thế?" An nheo mắt nhìn chòng chọc vào bạn, giọng chùng xuống đầy vẻ nghi hoặc. "Sao lại có mùi bùn phù sa nồng nặc thế này? Cậu vừa từ đâu tới đây?"
Phúc giật mình đánh thót một cái, vội vã lùi lại nửa bước ra phía mép hành lang. Bàn tay anh ta luống cuống kéo sụp chiếc mũ trùm đầu của áo mưa xuống, che khuất gần hết nửa trên khuôn mặt chỉ chừa lại bờ môi thâm xì đang run rẩy. Ánh mắt Phúc chớp lia lịa, vẻ bối rối xen lẫn sợ hãi lộ rõ trên từng nếp nhăn giật giật nơi khóe miệng.
"À... thì... tao vừa bắt xe khách từ bến xe Miền Đông chạy thẳng vào đây chứ đâu." Phúc cười gượng gạo, thanh âm khô khốc và the thé như tiếng hai thanh tre mục cọ xát vào nhau giữa cơn gió lạnh. "Người ta gửi từ dưới quê lên bến xe, gửi xe đò ấy mà. Tao ra nhận hàng rồi tiện đường chạy xe máy qua đây giao cho mày luôn. Mưa gió đường sá thành phố ngập lụt bùn đất bẩn thỉu, chắc là dính mùi nước cống rãnh ngoài đường đấy thôi, có gì lạ đâu. Thôi nhé, tao phải đi đây, mày nhận tận tay là xong phần việc của tao rồi!"
Không đợi An kịp đưa tay giữ lại hay thốt thêm một lời nào để gặng hỏi, Phúc quay ngoắt người bước thoăn thoắt. Anh ta gần như lao vội xuống cầu thang bộ tối tăm ngập tràn bóng đen. Tiếng bước chân bọc ủng cao su nện lẹp bẹp, vội vã trên những bậc thang xi măng ẩm ướt vang lên gấp gáp, rồi tiếng đề nổ giòn giã của chiếc xe máy cũ kỹ vang lên từ con ngõ hẹp phía dưới nhà, nhanh chóng hòa lẫn vào tiếng mưa rào trắng xóa và tiếng gầm gừ của sấm chớp xa xăm.
An đứng chôn chân nơi ngưỡng cửa sổ lộng gió hồi lâu. Những hạt mưa hắt qua chấn song làm ướt một bên vai áo sơ mi, nhưng cậu dường như không hề cảm thấy cái lạnh bên ngoài. Cậu cúi đầu nhìn lại tấm thiệp cưới màu đỏ điều nằm gọn trong lòng bàn tay. Dù đã đứng trong gian phòng làm việc kín gió, cái lạnh buốt từ thớ giấy thô ráp vẫn ngấm dần qua da thịt, thấm sâu vào từng đường gân thớ thịt nơi đầu ngón tay. Và mùi bùn non phù sa tanh ngái kia vẫn cứ lởn vởn quanh chóp mũi, đặc quánh và u uẩn, như thể ai đó vừa múc một vốc đất ướt lạnh từ đáy vực sâu thăm thẳm ném thẳng lên mặt bàn làm việc của cậu giữa lòng thành phố náo nhiệt này.
***
Tối hôm đó, cơn mưa rào tầm tã cuối cùng cũng dứt hạt, nhưng trời không quang đãng mà chuyển sang những đợt mưa phùn dầm dề, rả rích bám trên những ô kính cửa sổ mờ mịt hơi sương. Không khí trong thành phố trở nên nhớp nháp, ẩm lạnh và nặng trĩu một vẻ u hoài.
Căn nhà cấp bốn cũ kỹ của An nằm sâu trong một con hẻm ngoằn ngoèo ở vùng ven đô. Đó là nơi hai mẹ con cậu nương náu suốt hơn mười năm qua, tách biệt khỏi những ồn ào hoa lệ của phố thị trung tâm. Trong gian bếp nhỏ hẹp chỉ vừa kê một chiếc chạn bát bằng nhôm và một chiếc bàn ăn con con, ánh đèn tuýp vàng vọt chập chờn chiếu rọi xuống khoảng không gian chật chội. Bà Lan—mẹ An—đang lom khom ngồi nhặt từng cọng rau muống trên chiếc ghế nhựa thấp bên cạnh bàn ăn trải tấm khăn nhựa hoa đã sờn rách bốn góc.
Tiếng nước sôi lục bục trên chiếc bếp gas mini đã hoen rỉ tạo nên thứ âm thanh buồn tẻ, quạnh quẽ quen thuộc của một gia đình đơn chiếc. Những lọn tóc hoa râm lòa xòa trước trán bà Lan, đôi vai gầy nhấp nhô theo từng nhịp thở yếu ớt của người mang trong mình chứng bệnh hở van tim mãn tính.
An bước vào bếp, rũ bỏ chiếc áo khoác gió còn vương hơi ẩm treo lên chiếc mắc áo sau cánh cửa. Trong lồng ngực cậu, cảm giác bồi hồi, thắc thỏm từ buổi chiều vẫn chưa hề lắng xuống; nó cứ cồn cào như ngọn lửa nhỏ âm ỉ cháy dưới lớp tro tàn.
"Mẹ, con có chuyện này muốn khoe với mẹ." An kéo chiếc ghế gỗ ngồi xuống đối diện với bà Lan, cố gắng giữ cho giọng nói của mình thật nhẹ nhàng, pha chút háo hức để xua tan không khí ảm đạm của gian bếp. "Chiều nay thằng Phúc vừa tạt qua văn phòng tìm con. Nó mang đến một thứ bất ngờ lắm mẹ ạ."
Bà Lan không ngẩng đầu lên, đôi bàn tay gầy guộc chằng chịt những đường gân xanh vẫn thoăn thoắt bấm từng đoạn cuống rau muống già ném vào chiếc rổ nhựa màu đỏ. Giọng bà cất lên đều đều, mệt mỏi như mọi ngày:
"Thằng Phúc giao hàng chạy xe liên tỉnh ấy hả? Lại thư từ giấy tờ gì dưới quê gửi lên xin xỏ hay vay mượn tiền nong à? Dưới đấy dạo này nghe đâu vụ mùa thất bát, người ta túng bấn đủ thứ chuyện... Nhà mình thì lấy đâu ra mà giúp..."
"Không phải vay mượn gì đâu mẹ!" An ngắt lời, bàn tay đưa vào túi ngực áo sơ mi rút tấm thiệp cưới màu đỏ điều ra, cẩn thận đặt ngay ngắn lên khoảng trống trên mặt bàn ăn. "Thiệp cưới của anh Minh đấy mẹ. Anh Minh sắp lấy chị Hạnh rồi! Anh ấy gửi thiệp mời đích danh con về dưới đó dự đám cưới này mẹ!"
Bàn tay đang ngắt rau của bà Lan bỗng khựng lại giữa không trung.
Một cọng rau muống non rơi tuột khỏi ngón tay bà, rơi cắm cuống xuống nền gạch hoa ẩm ướt.
Không gian trong gian bếp nhỏ dường như ngưng đọng lại trong một tích tắc dài dằng dặc. Tiếng nước sôi ùng ục trên bếp gas mini bỗng chốc trở nên chói gắt, vang rền một cách rợn người. Bà Lan từ từ, rất chậm rãi ngước mắt lên. Đôi mắt trũng sâu vì những năm tháng cơ cực, quanh viền mắt chằng chịt những nếp nhăn xám xịt, nhìn chòng chọc vào góc thiệp màu đỏ điều đang nằm im lìm trên tấm khăn trải bàn hoa sờn rách.
Sắc mặt của bà biến đổi với một tốc độ kinh hoàng mà An chưa từng chứng kiến trong suốt cuộc đời mình. Khuôn mặt vốn đã xanh xao vì bệnh tật của bà bỗng chốc cắt không còn một giọt máu, chuyển sang một màu xám ngoét như màu tro bếp lạnh ngắt. Đôi gò má hóp lại, hai cánh mũi phập phồng dữ dội, và bờ môi thâm xì của bà run rẩy, giật giật từng cơn không thể nào kiểm soát nổi.
"M... Minh nào?" Bà thều thào qua kẽ răng, thanh âm méo mó, nghẹn ứ lại như người đang bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt lấy thanh quản.
"Thì anh Minh con bác Thoa chứ còn ai nữa mẹ!" An ngạc nhiên trước vẻ mặt kỳ dị của mẹ, vội vàng chỉ tay vào dòng chữ nắn nót trên tấm thiệp. "Nhà mình làm gì còn người anh nào khác tên là Minh nữa đâu? Mẹ nhìn xem, chữ viết tay của anh ấy đây này, nét chữ nghiêng nghiêng không lẫn vào đâu được. Anh ấy còn nhắc cả chuyện hai anh em trốn đi hái ổi ở bến sông năm xưa nữa. Mà kỳ lạ thật đấy, đám cưới lại chọn tổ chức vào đúng ngày..."
An chưa kịp nói dứt câu thì một chuyện không ngờ đã xảy ra. Bà Lan đột ngột chồm cả người về phía trước bàn ăn. Bằng một động tác nhanh đến nghẹt thở và cuồng loạn, bà giật phắt tấm thiệp cưới trên mặt bàn. Ánh mắt đờ đẫn của bà dán chặt vào dòng chữ in nhỏ xíu ghi ngày âm lịch ở góc phải bên dưới:
*Ngày rằm tháng Bảy.*
Rằm tháng Bảy. Đêm trăng tròn sáng vằng vặc mười hai năm về trước.
"Á!"
Một tiếng thét nghẹn ứ, the thé bật ra từ cuống họng bà Lan. Tiếng thét ấy hoàn toàn không giống thanh âm của một con người bình thường, mà nó nghe thê thiết, tuyệt vọng như tiếng kêu thất thanh của một con thú trúng tên đang bị dồn vào chân tường đá. Trong cơn hoảng loạn tột độ, bà vung mạnh cánh tay gầy guộc, ném thẳng tấm thiệp cưới vào khoảng tối tăm ẩm mốc kẹt sau chân chiếc tủ thờ bằng gỗ mít cũ kỹ. Tấm thiệp đỏ điều bay là là qua làn khói bếp rồi rơi úp mặt xuống nền nhà đầy bụi bặm.
"Vứt đi! Vứt ngay cái thứ đó đi!" Bà Lan thở dốc từng cơn dồn dập, hai tay ôm chặt lấy ngực trái, toàn thân run rẩy như cầy sấy giữa mùa đông buốt giá. Chiếc rổ đựng rau muống bị tay áo bà gạt trúng, lật úp xuống sàn, những cọng rau xanh văng tung tóe khắp nền gạch ố màu. "Ai... ai đưa cho mày cái thứ quỷ quái này? Có phải thằng Phúc đưa không? Nó lấy ở đâu ra?! Nó dám mang cái thứ này đến tận đây à?!"
An sững sờ, chết lặng trước phản ứng điên cuồng và thất thần của mẹ. Cậu vội vàng bật dậy khỏi ghế, bước vòng qua mép bàn để đỡ lấy bờ vai gầy guộc đang run lên bần bật của bà.
"Mẹ! Mẹ làm sao thế này? Sao tự nhiên mẹ lại ném thiệp cưới của anh Minh đi?" An hoang mang tột độ, hai bàn tay giữ chặt lấy vai mẹ cố giúp bà trấn tĩnh lại. "Có chuyện gì mẹ phải bình tĩnh nói cho con nghe chứ! Tại sao lại gọi thiệp cưới của anh Minh là thứ quỷ quái?"
"Không có cưới xin gì hết! Trên đời này làm gì có đám cưới nào như thế!" Nước mắt bà Lan bỗng trào ra giàn giụa, lăn dài trên đôi gò má hốc hác, nhăn nheo. Bà túm chặt lấy cổ tay An, mười đầu ngón tay khẳng khiu như cành củi khô bấm sâu vào da thịt cậu, móng tay găm vào da đau điếng như muốn xuyên qua xương tủy. "Mày không được về! Mẹ cấm mày! Mẹ cấm tiệt mày, tuyệt đối không được bước chân về dưới cái làng đó nghe chưa An! Mày muốn mẹ chết ngay tại chỗ này, muốn mẹ chết không nhắm mắt được thì mày cứ việc bước chân về!"
"Tại sao lại không được về hả mẹ?" An gặng hỏi, lòng dấy lên một nỗi hoài nghi nghẹt thở đến tức ngực. Cậu nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu, đục ngầu những tia máu và ngập tràn nỗi kinh hoàng tột đỉnh của mẹ mình. "Mười hai năm trước, chính mẹ và bác Thoa bảo với con là anh Minh đi làm ăn xa ở trong Nam. Mười hai năm qua mọi người luôn miệng bảo anh ấy còn sống, bảo anh ấy đang bận rộn kiếm tiền. Giờ anh ấy lấy vợ, anh ấy nhớ đến con, đích thân viết thư mời con về uống chén rượu mừng, tại sao mẹ lại sợ hãi đến mức phát điên như thế này? Có phải ngày cưới ghi trên thiệp... trùng khớp hoàn toàn với cái đêm hôm đó không?"
Đêm lũ lịch sử mười hai năm trước.
Cái đêm mà một trận đại hồng thủy kinh hoàng chưa từng có trong lịch sử nửa thế kỷ đã ập xuống thung lũng hẹp, dòng nước đỏ ngầu phù sa cuồn cuộn đổ về cuốn phăng toàn bộ khu dân cư trù phú ven sông của làng Vĩnh Trầm, xóa sổ hoàn toàn ngôi làng cổ kính ấy khỏi bản đồ hành chính chỉ trong vòng một đêm mưa bão điên cuồng.
Nghe đến hai chữ "đêm đó", sắc mặt bà Lan càng thêm dại đi. Bà giãy nảy người lên, hai tay buông thõng cổ tay An ra rồi ôm chặt lấy đầu, liên tục lắc đầu quầy quậy như muốn xua đuổi một bóng ma vô hình đang hiển hiện ngay trước mắt:
"Không biết! Tao không biết gì hết! Mày đừng có hỏi nữa! Mày muốn bức tử bà già này hả An? Tim tao... tim tao thắt lại rồi... đau quá..."
Bà lảo đảo vịn vào mép bàn ăn, một tay đấm thùm thụp vào lồng ngực gầy gò nhô cả xương sườn, khóe miệng sùi ra một ít bọt nước vì cơn xúc động quá mạnh vượt quá sức chịu đựng của cơ thể. Bà viện cớ cơn đau tim tái phát, nhất quyết không hé răng trả lời thêm bất kỳ một câu nào nữa. Bà chỉ khóc lóc thảm thiết, những tiếng nấc nghẹn ngào ngắt quãng, rồi lầm lũi quay lưng, kéo lê đôi dép nhựa loẹt quẹt trên sàn nhà, đi thẳng vào buồng ngủ nhỏ phía trong rồi cài chặt then cửa gỗ lại. Tiếng chốt sắt va vào then nghe khô khốc, dứt khoát như một lời cự tuyệt tàn nhẫn.
Gian bếp lại chìm vào sự im lặng chết chóc.
Nước trong chiếc nồi nhỏ trên bếp gas mini đã sôi cạn từ lúc nào, bốc lên mùi khét lẹt của kim loại cháy dở. An vội vàng bước tới tắt bếp gas. Cậu đứng trơ trọi giữa mớ rau muống vương vãi khắp mặt sàn lạnh lẽo, lồng ngực phập phồng nặng nhọc.
Sau một hồi đứng lặng người trong bóng tối nhá nhem, An thở ra một hơi dài cay đắng, cúi người tiến về phía góc tối tăm kẹt sau chân tủ thờ. Cậu quỳ một gối xuống sàn gạch ẩm mốc, thò tay vào khoảng hẹp đầy mạng nhện và bụi bặm, nhặt tấm thiệp cưới màu đỏ điều lên.
Tấm thiệp bị bám một lớp bụi xám mỏng, nhưng khi An dùng tay phủi nhẹ, cái lạnh buốt kỳ lạ ấy lại một lần nữa truyền qua da thịt. Và mùi bùn non phù sa sông nước—thứ mùi ngai ngái, tanh nồng của bùn lầy ngâm nước lũ mười hai năm trước—dường như lại càng bốc lên nồng nặc hơn, đậm đặc hơn trong bầu không khí ngột ngạt, khét lẹt của gian bếp nhỏ.
Bà Lan tuyệt đối không chịu nhắc đến làng Vĩnh Trầm. Suốt mười hai năm qua, cái tên ấy là một điều cấm kỵ tuyệt đối trong căn nhà này. Bà chưa bao giờ nói rõ rốt cuộc số phận của Minh ra sao sau đêm bão lũ kinh hoàng năm ấy. Mỗi khi An gặng hỏi về chuyến thuyền cứu hộ cuối cùng đưa hai mẹ con rời bến sông trong đêm tối mịt mùng mười hai năm trước, bà Lan đều lập tức gạt phắt đi, khóc lóc, cáu gắt và khẳng định rằng An chỉ bị ám ảnh bởi những cơn sốt cao và những cơn ác mộng vớ vẩn của một đứa trẻ mười tuổi.
Thế nhưng, phản ứng hoảng sợ đến mất trí vừa rồi của bà không thể nào là giả vờ. Đó là nỗi sợ hãi tột cùng của một kẻ đang cố gắng trốn chạy một sự thật đen tối, một bí mật khủng khiếp đã bị chôn vùi dưới lớp bùn sâu suốt hơn một thập kỷ.
***
Trở về phòng riêng của mình ở gác xép, An khép chặt cánh cửa gỗ lại, cài chốt cẩn thận. Căn gác nhỏ hẹp chỉ kê vừa một chiếc giường đơn trải chiếu cói đã sờn mép và một chiếc bàn học bằng gỗ thông cũ kỹ đặt cạnh cửa sổ nhìn ra con ngõ tối tăm.
Cậu ngồi thụp xuống mép giường, bật ngọn đèn bàn tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt ảm đạm. Trong đầu An, những câu hỏi cứ xoay mòng mòng như một cơn lốc xoáy không hồi kết. Sau một hồi đắn đo, An quỳ xuống bên mép giường, kéo chiếc ngăn kéo sâu dưới gầm bàn học ra. Cậu lôi ra một chiếc hộp bánh quy bằng sắt tây đã hoen rỉ quanh mép viền—chiếc hộp kỷ niệm duy nhất chứa đựng những mảnh vụn ký ức ít ỏi mà cậu còn giữ lại được từ ngôi làng cũ trước ngày gia đình di tản lên thành phố.
Tiếng nắp hộp kim loại cọ vào nhau rít lên ken két trong đêm vắng.
Bên trong hộp không có gì giá trị: một con dao gấp gỉ sét cùn mòn mà Minh từng dùng để gọt ổi, vài hòn bi ve đục ngầu màu mây, mấy chiếc vỏ ốc khô nhặt được bên bãi bồi, và một mảnh giấy học trò kẻ ô ly đã ố vàng theo năm tháng, mép giấy bị gián nhấm nham nhở từng vệt dài.
An cẩn thận dùng hai ngón tay gắp mảnh giấy học trò ra, trải phẳng phiu lên mặt bàn gỗ dưới ánh đèn.
Đó là bức thư ngắn ngủn, nguệch ngoạc mà Minh đã nhét vội vào túi áo khoác của An ngay trong buổi chiều định mệnh trước đêm cơn bão số chín quét qua thung lũng Vĩnh Trầm mười hai năm trước. Khi ấy, trời mưa như trút nước, mặt sông Cây Gạo bắt đầu dâng cao cuồn cuộn, mấp mé bờ kè đá. Minh hối hả giục An theo đoàn người già và phụ nữ sơ tán tạm lên điểm trường tiểu học trên đồi cao trước, còn anh nhất quyết ở lại khu vực bến sông để phụ giúp các thanh niên trong làng và người lớn neo đậu thuyền bè, chằng chống lại mái đình làng.
Trên mảnh giấy ố vàng nhăn nhúm ấy, những nét chữ run rẩy viết vội bằng ngòi bút bi xanh đã bạc màu vẫn còn hiện rõ mồn một:
*“Lên trường trú tạm với dì đi em. Nước rút anh sẽ về.”*
*Anh sẽ về.*
Ba chữ ngắn ngủi, mộc mạc ấy đã trở thành điểm tựa tinh thần duy nhất, dai dẳng của An trong suốt mười hai năm ròng rã sống nơi đất khách quê người. Đó là bằng chứng duy nhất để một đứa trẻ lớn lên tin rằng người anh họ tháo vát, dũng cảm và yêu thương mình hết mực chắc chắn vẫn còn sống sót ở một phương trời nào đó, dù cho người lớn trong nhà luôn tìm mọi cách né tránh, ngăn cấm cậu tìm kiếm tung tích của anh.
Thế nhưng, sâu thẳm trong tiềm thức của An, luôn luôn tồn tại một vết sẹo ký ức nhức nhối không bao giờ lành miệng.
Cứ mỗi lần trở trời, mỗi khi thành phố đón những cơn mưa bão dầm dề kéo dài suốt đêm, An lại mơ thấy bến sông Cây Gạo ngập chìm trong biển nước lũ đỏ ngầu phù sa cuồn cuộn sóng dữ. Trong cơn ác mộng lặp đi lặp lại ấy, cậu thấy mình đang đứng chới với trên một mạn thuyền gỗ tròng trành giữa dòng nước xiết đen ngòm. Mưa quất rát mặt, sấm chớp xé toạc bầu trời đêm. Có một bàn tay lạnh ngắt, ướt sũng phù sa đang nắm chặt lấy cổ tay cậu... rồi đột ngột tuột ra. Bàn tay ấy chìm nghỉm vào dòng nước xoáy sâu thẳm, đen đặc không đáy. Mỗi khi cậu giật mình choàng tỉnh dậy giữa đêm, mồ hôi đầm đìa khắp trán, gặng hỏi mẹ về bàn tay lạnh lẽo trong giấc mơ ấy, bà Lan đều quả quyết rằng đó chỉ là ảo giác do cậu bị sốt cao mê sảng trong đêm chạy lũ mà thôi. Bà luôn miệng khẳng định Minh đã thoát nạn từ sớm và đã theo người ta đi làm ăn xa xôi.
Một sự dối trá kéo dài suốt mười hai năm trời.
Nhìn tấm thiệp cưới màu đỏ điều mới tinh đặt cạnh mảnh giấy học trò ố vàng trên mặt bàn, sự thôi thúc mãnh liệt bỗng bùng cháy dữ dội trong lồng ngực An. Nỗi hoài nghi bấy lâu nay đã tích tụ thành một khối u uất không thể kìm nén thêm được nữa. Cậu không thể tiếp tục sống trong sự mập mờ, dối trá này thêm một ngày nào nữa. Cậu phải biết sự thật. Dù Minh còn sống hay một điều tồi tệ nào đó đã xảy ra với anh trong đêm đại hồng thủy năm ấy, cậu buộc phải làm sáng tỏ khoảng trống mười hai năm bặt vô âm tín này.
An vớ lấy chiếc điện thoại di động nằm cạnh mép bàn, bấm vào một dãy số đã quá đỗi quen thuộc trong danh bạ.
Vy.
Người bạn thân thiết suốt những năm đại học, và cũng là người yêu cũ của cậu. Dù hai người đã chia tay nhau hơn một năm trước vì những bất đồng trong quan điểm sống và định hướng tương lai, nhưng giữa họ vẫn duy trì một sợi dây liên kết vô hình—một sự thấu hiểu và tin cậy kỳ lạ mà không ai khác có thể thay thế được. Vy làm việc trong một viện nghiên cứu địa lý và nhân học xã hội. Cô là một người có tư duy sắc bén, thực tế đến mức lạnh lùng, luôn đòi hỏi những bằng chứng xác thực và logic trước mọi hiện tượng bất thường.
Tiếng chuông điện thoại tút dài từng hồi chuông khô khốc. Đến hồi chuông thứ ba, đầu dây bên kia khẽ vang lên tiếng tách nhỏ khi cuộc gọi được kết nối.
"Alo, An à? Sao giờ này lại gọi cho mình thế?" Giọng Vy vang lên rất tỉnh táo, xen lẫn tiếng gõ bàn phím lách cách quen thuộc của người thường xuyên làm việc muộn bên đống tài liệu.
"Vy... mình có chuyện này hệ trọng lắm, thực sự cần nghe ý kiến của cậu..." An ngập ngừng, đưa một tay lên day day vầng trán đang giật từng cơn vì căng thẳng. "Cậu có còn nhớ anh Minh họ của mình không? Chiều nay..."
"Khoan đã," Vy đột ngột ngắt lời An. Thanh âm vốn luôn dứt khoát của cô bỗng chùng hẳn xuống một cách bất thường, tiếng gõ phím lách cách ở đầu dây bên kia cũng im bặt. "Có phải... cậu định nói về đám cưới của anh ấy không?"
An sững người, toàn thân như bị điện giật, chiếc điện thoại suýt chút nữa tuột khỏi những ngón tay đang run rẩy:
"Sao... sao cậu lại biết chuyện đó?!"
"Cách đây khoảng hai tiếng đồng hồ, Phúc cũng vừa tìm đến tận khu căn hộ của mình." Giọng Vy trở nên cực kỳ nghiêm túc, trầm đục và nặng trĩu. "Anh ta đưa cho mình một phong bì bìa cứng viền hoa văn đỏ. Phúc bảo đó là thiệp mời riêng dành cho mình, với tư cách là bạn thân lâu năm của cậu, mời về làng Vĩnh Trầm cũ để dự đám cưới của anh Minh vào đêm rằm tháng Bảy này."
Một cơn ớn lạnh buốt giá lập tức chạy dọc từ thắt lưng lên tận chân tóc của An. Phúc không chỉ tìm đến văn phòng của cậu, mà còn lặn lội trong mưa gió để đưa riêng một tấm thiệp cho Vy? Tại sao một đám cưới ở một vùng quê xa xôi lại cần phải đích thân chuyển thiệp tận tay cho một người ngoài như Vy—người vốn dĩ chỉ mới về thăm làng cũ Vĩnh Trầm đúng một lần duy nhất vào một dịp nghỉ hè ngắn ngủi nhiều năm về trước?
"Vy, cậu tuyệt đối đừng vội nhận lời hay hứa hẹn gì với Phúc cả," An vội vã nói vào ống nghe, giọng run lên vì căng thẳng. "Tấm thiệp này có vấn đề rất lớn. Mẹ mình vừa nhìn thấy nó đã hoảng loạn đến mức suýt ngất xỉu, bà ném tấm thiệp đi và cấm tiệt mình không được nhắc đến nó. Ngày cưới ghi trên thiệp... trùng khớp hoàn toàn với đêm cơn lũ quét sạch ngôi làng mười hai năm trước. Và tệ hơn nữa, tấm bì thư bốc lên một mùi bùn non phù sa sông nước rất kỳ quái, nồng nặc và tanh ngái như thể vừa được vớt lên từ dưới đáy sông vậy!"
"Mình cũng nhận ra điều bất thường đó ngay khoảnh khắc cầm phong bì trên tay," Vy bình tĩnh đáp lại, nhưng sự đanh thép trong giọng nói của cô cho thấy cô cũng đang phải kiềm chế một cảm giác bất an sâu sắc. "Và mình không tin đây là một đám cưới bình thường của người sống, An à. Cậu mở ứng dụng tin nhắn trên điện thoại ra đi. Mình vừa gửi cho cậu một bức ảnh tư liệu."
An vội vàng bật loa ngoài, hạ màn hình cuộc gọi xuống và mở mục tin nhắn hình ảnh. Một tệp ảnh dung lượng lớn vừa được tải xuống hoàn tất.
Đó là một bức ảnh chụp bằng điện thoại trong điều kiện ánh sáng nhá nhem tối của một buổi hoàng hôn mờ mịt. Góc chụp hơi nghiêng, có vẻ như người chụp phải bấm máy vội vã nên khuôn hình hơi bị rung nhẹ. Trong ảnh là một góc khuôn viên hoang vắng, tiêu điều, cỏ dại và cây gai mọc lút quá đầu gối người lớn. Ở ngay chính giữa bãi cỏ hoang tàn ấy, sừng sững dựng một tấm bia đá khối màu xám xịt, bề mặt phủ đầy những mảng rêu phong xanh đen và những vết ố vàng vượn tích tụ qua bao mùa mưa nắng.
"Bức ảnh này là ở đâu thế Vy?" An nheo mắt nhìn vào màn hình điện thoại, cố gắng phân biệt từng chi tiết mờ ảo trên mặt khối đá lạnh lẽo.
"Ba tháng trước, mình có một chuyến khảo sát thực địa kéo dài hai tuần tại khu tái định cư Đồng Mới—nơi mà toàn bộ những người dân sống sót sau trận lũ lịch sử ở làng Vĩnh Trầm năm xưa được chính quyền gom về để định cư." Vy chậm rãi giải thích, từng lời nói của cô rơi vào tai An nặng trịch như những nhát búa nện vào đá. "Phía sau nhà văn hóa của khu Đồng Mới có một khoảng đất trống làm khu tưởng niệm nhỏ. Người ta dựng tấm bia đá đó lên để khắc tên toàn bộ những nạn nhân xấu số đã thiệt mạng hoặc mất tích không tìm thấy xác trong cái đêm vỡ đê kinh hoàng mười hai năm trước."
Vy dừng lại một nhịp thở, không gian im lặng đến mức An có thể nghe thấy tiếng gió rít qua khe cửa sổ phòng mình.
"Lúc đó trời sắp tối hẳn, mình chỉ tiện tay giơ máy lên chụp lại để làm tư liệu lưu trữ cho đề tài nghiên cứu địa lý nhân văn," Vy tiếp tục, giọng cô chùng xuống. "Tấm bia đá bị rêu mốc và bụi đất bám dày đặc nên chữ khắc chìm rất mờ. Nhưng lúc nãy, ngay sau khi Phúc đưa thiệp cưới cho mình, mình đã lục lại kho dữ liệu ảnh và phóng to tấm bia đó lên. An này, cậu nhìn thật kỹ vào hàng chữ thứ tư, tính từ trên đỉnh bia đá đếm xuống đi. Phóng to hết cỡ bức ảnh lên."
Ngón tay của An run rẩy đến mức phải chạm vào màn hình cảm ứng đến lần thứ hai mới phóng to được khung hình.
Dưới ánh sáng đèn bàn leo lét, bức ảnh vỡ hạt dần hiện rõ. Dưới lớp rêu phong xanh xám bám chặt như vảy cá vào từng rãnh đá đục thô sơ, những nét chữ khắc chìm hiện ra lờ mờ, run rẩy nhưng không thể nhầm lẫn:
*Hoàng... Minh... sinh năm... mất tích đêm 15 tháng 7...*
Và ngay sát bên cạnh cái tên ấy, nằm chung trên một dòng kẻ đá thô ráp:
*Lê Thị Hạnh... mất tích đêm 15 tháng 7...*
Một luồng khí lạnh buốt xông thẳng từ sống lưng lên đỉnh đầu khiến toàn thân An cứng đờ như một khúc gỗ mục. Hai tai cậu ù đi dữ dội, một tiếng vo ve kéo dài chói gắt vang lên trong màng nhĩ, át đi cả tiếng mưa rơi rả rích ngoài hiên. Trái tim cậu đập thình thình, nghẹn ứ nơi lồng ngực như muốn nứt toác ra từng mảnh.
Minh và Hạnh.
Cả hai người họ... tên của họ đã được khắc sâu trên bia đá tưởng niệm những nạn nhân đã chết trong trận đại hồng thủy mười hai năm trước tại khu tái định cư Đồng Mới.
"Chuyện này... chuyện này rốt cuộc là sao hả Vy? Không thể nào như thế được..." Cổ họng An khô khốc, từng từ thốt ra nghe khản đặc và thảm hại như tiếng thì thào của một bóng ma. "Nếu anh ấy... nếu anh ấy và chị Hạnh đã mất tích, đã chết từ cái đêm định mệnh đó mười hai năm trước... tại sao suốt ngần ấy năm trời, mẹ mình và bác Thoa lại đồng lòng nói dối mình? Tại sao họ lại dựng lên câu chuyện anh Minh đi làm ăn xa ở miền Nam? Và tại sao... tại sao thằng Phúc lại có thể cầm một tấm thiệp cưới viết bằng chính nét bút tích của anh ấy, mang lên tận thành phố này để trao tận tay cho mình và cậu?!"
"Đó chính là lý do vì sao chúng ta buộc phải tìm ra câu trả lời cho kỳ được, An à." Giọng Vy đanh lại, sự quyết đoán và lý trí của cô như một chiếc mỏ neo kéo An ra khỏi cơn hoảng loạn tột độ. "Bức ảnh này mình chụp vội trong bóng tối, độ phân giải không cao, lớp rêu phong dày đặc đã che mất phần ngày tháng sinh cụ thể, nên về mặt khoa học, mình chưa thể khẳng định một trăm phần trăm người có tên trên bia đá chính là anh họ của cậu. Nhưng có một điều mình dám chắc chắn tuyệt đối: những người lớn trong gia đình cậu đang chôn giấu một bí mật đen tối, một sự thật khủng khiếp về những gì đã thực sự diễn ra trong cái đêm bão lũ kinh hoàng năm ấy. Và tấm thiệp cưới màu đỏ này... nó tuyệt đối không phải là một trò đùa dai hay một sự nhầm lẫn ngẫu nhiên."
An nhắm nghiền hai mắt lại. Bóng tối sau mi mắt cậu ngập tràn những hình ảnh chắp vá, hỗn độn: gương mặt cắt không còn hạt máu và tiếng thét kinh hoàng của mẹ trong gian bếp nhỏ, mùi bùn non phù sa sông nước tanh nồng bốc lên từ thớ giấy đỏ điều ráp lạnh, dòng chữ viết vội run rẩy *"anh sẽ về"* nằm im lìm suốt mười hai năm trong chiếc hộp sắt rỉ sét... và giờ đây là tấm bia đá xám xịt phủ đầy rêu phong lạnh lẽo nơi bãi cỏ hoang.
Tất cả những mảnh ghép rời rạc ấy đang cuộn xoáy vào nhau, tạo thành một cơn bão nghi vấn nghẹt thở, đè nặng lên tâm trí cậu, gào thét đòi hỏi một lời giải đáp thỏa đáng. Cậu không thể tiếp tục trốn chạy trong căn phòng chật chội này thêm một giây phút nào nữa.
"Sáng mai," An mở mắt ra, ánh nhìn dán chặt vào ngọn đèn bàn vàng vọt, giọng nói của cậu lấy lại vẻ cương quyết lạnh lùng. "Mình sẽ về dưới đó."
"Mình đi cùng cậu," Vy tiếp lời ngay lập tức qua ống nghe, không một giây ngập ngừng hay do dự. "Mình có xe máy khỏe, có thể chạy đường dài và đường đồi đất. Sáng mai đúng sáu giờ, mình sẽ chạy qua đón cậu ở đầu ngõ. Nhưng An này, chúng ta sẽ không đi thẳng một mạch vào vùng phế tích làng cũ Vĩnh Trầm ngay đâu."
"Ý cậu là sao?" An nhíu mày hỏi.
"Chúng ta sẽ dừng chân tại khu tái định cư Đồng Mới trước," Vy rành rọt phân tích từng bước đi, giọng nói mang đậm sự cẩn trọng của một nhà nghiên cứu thực địa dày dạn kinh nghiệm. "Đồng Mới nằm ngay trên trục đường liên huyện dẫn vào vùng đầm lầy cũ của thung lũng Vĩnh Trầm. Đó là nơi bác Thoa—mẹ của anh Minh—và những người già cả sống sót sau trận lũ năm xưa đang sinh sống. Chúng ta phải đến tận nơi, tìm đến tấm bia đá đó để cạo sạch lớp rêu phong, đối chiếu chính xác danh tính và năm sinh của người khắc trên bia. Và quan trọng hơn cả, chúng ta phải đối chất trực tiếp với bác Thoa và những người lớn ở đó để hỏi rõ sự thật, trước khi chúng ta đưa ra quyết định có nên bước chân vào vùng phế tích hoang tàn ngập bùn lầy của làng cũ hay không."
"Được. Cứ thống nhất theo kế hoạch của cậu đi." An gật đầu dứt khoát. "Cảm ơn cậu rất nhiều, Vy."
"Nghỉ ngơi đi, cố chợp mắt một chút để lấy lại sức. Ngày mai sẽ là một chặng đường rất dài và không hề dễ dàng đâu."
Cuộc gọi kết thúc bằng một tiếng tút dài quen thuộc rồi tắt ngấm. Màn hình điện thoại tối đen, phản chiếu lại khuôn mặt hốc hác, căng thẳng của An trong bóng tối.
An buông chiếc điện thoại xuống mặt bàn gỗ. Ngoài trời, cơn mưa phùn cuối cùng cũng đã hoàn toàn ngừng hẳn. Không gian xung quanh rơi vào một sự tĩnh lặng đến rợn ngợp, chỉ còn lại tiếng nước mưa sót lại từ mép mái tôn phía trên nhỏ giọt tong tòng, gõ từng nhịp đều đặn, buốt giá xuống bậu cửa sổ bằng gỗ mục.
An đưa tay cầm lại tấm thiệp cưới màu đỏ điều lên. Dưới ánh sáng vàng vọt cô quạnh của bóng đèn bàn, cậu lật tấm thiệp ra mặt sau. Ánh mắt An dừng lại, đông cứng trên dòng chữ ghi địa chỉ nơi tổ chức hôn lễ.
Dòng chữ ấy không hề được in bằng mực nho đen nhánh như phần nội dung trang trọng bên trong, mà được viết tay bằng thứ mực điều đỏ thẫm, đặc quánh và ngả sắc nâu sẫm kỳ quái như màu của máu khô lâu ngày bám trên bề mặt giấy thô ráp. Từng nét chữ ngoằn ngoèo, sắc nhọn nổi bật lên một cách đầy ma quái và ghê rợn:
*Hôn lễ cử hành vào giờ Tý, tại Đình Làng — Bến Cây Gạo, làng Vĩnh Trầm.*
Giờ Tý. Nửa đêm.
Tại Đình Làng — Bến Cây Gạo, làng Vĩnh Trầm.
Một địa danh hoang phế đã hoàn toàn bị xóa sổ khỏi bản đồ hành chính suốt hơn một thập kỷ qua, một ngôi làng phế tích không còn bóng người, nơi mà tất cả nhà cửa, ruộng đồng và đình chùa đã chìm sâu dưới hàng mét bùn lầy lạnh lẽo sau trận đại hồng thủy năm nào. Giờ đây, giữa những ngày tháng Bảy âm lịch u ám, nơi chốn chôn vùi ký ức đau thương ấy lại đang mở toang cánh cửa vô hình, mời gọi những người còn sống trở về bằng một tấm thiệp cưới đỏ thẫm của những kẻ đã nằm sâu dưới đáy mồ.