Ngày đáng lẽ có một cuộc gặp
Buổi sáng sau ngày cửa sổ khép lại, thành phố Triều Trắng thức giấc trong một làn sương mù mỏng tanh mang vị mặn chát của rong rêu và tiếng còi tàu êm ả báo hiệu mùa đánh bắt mới bắt đầu ngoài lộng.
Không có một hồi chuông báo động khẩn cấp nào rền rĩ hú vang từ các tháp canh phòng không dựng trên các mỏm đá nhô. Không có những bức tường sóng thần cao bốn mươi mét cuộn trào từ vực thẳm kiến tạo để xóa sổ những dãy đảo nổi kết bằng sợi bazan đan tổ ong, và cũng chẳng có cơn bão từ thứ cấp nào xé toạc tầng điện ly mong manh để dội những trận mưa hạt mang điện tích chết chóc xuống mặt biển xám bạc phẳng lặng. Vạn vật trên hành tinh Lam Hải diễn ra bằng một vẻ bình thản đến mức ngỡ ngàng, tựa hồ như bốn giờ đồng hồ căng thẳng tột cùng của ngày hôm qua — khoảng khắc giao hội ngắn ngủi duy nhất mà cánh cổng cổ xưa dưới đáy sâu Đài Chân Trời lẽ ra đã có thể được kích nạp toàn phần bằng nguồn năng lượng địa chấn — chưa từng tồn tại trên cõi đời này.
Những người ngư dân sống ven thềm đá bazan màu chì vẫn cặm cụi thức dậy từ chập tối hôm trước để chuẩn bị ngư cụ. Họ bước chân trần trên những bậc đá trơn nhẫy rêu lục, quăng từng tay lưới sợi tổng hợp xuống mép nước sủi bọt, tiếng máy nổ hai thì xình xịch điểm nhịp đều đặn của những chiếc ghe vỏ gỗ hòa lẫn trong tiếng sóng vỗ ì oạp vào hệ thống trụ bê tông chống xói mòn nơi chân cầu cảng. Phía ngoài khơi xa, vầng thái dương của Lam Hải đang chậm rãi nhô lên sau rặng mây ẩm ướt trĩu nặng hơi nước, phủ một vệt sáng màu vàng mơ ấm áp lên lớp sương muối còn đọng dày như một lớp men rạn trên những mái tôn uốn cong của khu phố cổ. Đời sống thường nhật của một giống loài bám biển vẫn tuần hoàn chảy trôi theo chu kỳ của những con nước lớn ròng, không mảy may xáo trộn bởi một sự kiện suýt nữa đã làm đảo lộn cấu trúc không gian của hai hệ sao.
Tại xưởng phục chế âm thanh Nhà Nghe Mưa, nằm cheo leo trên triền dốc đá nhìn thẳng xuống eo biển hẹp, An đã thức dậy từ khi trời còn tối mịt.
Ở tuổi một trăm hai mươi tám, việc thức giấc đối với một con người không còn gắn liền với một hồi chuông báo thức cơ học, tiếng gọi cửa của bạn bè hay sự hối thúc thường nhật của công việc. Cơ thể ông tự lay tỉnh trong sự xơ cứng âm ỉ, nhức nhối của tuổi già cùng cực. Mỗi buổi sáng mở mắt ra là một cuộc thương lượng chậm chạp giữa ý chí và một cỗ máy sinh học đã rệu rã qua hơn một thế kỷ vận hành. Thị lực của An giờ đây đã thu hẹp lại thành một khoảng mờ đục loang lổ như mặt kính bị phủ một lớp sương muối không bao giờ tan; võng mạc thoái hóa chỉ còn nhận diện được một quầng sáng nhạt nhòa lờ nhờ ở ngay chính tâm, khiến vạn vật xung quanh đều nhòa đi, trôi nổi bồng bềnh như chìm dưới tầng nước sâu hàng chục sải. Khớp cổ tay và các ngón tay ông sưng phù, biến dạng, khô khốc và thô ráp như những nhánh củi mục trôi dạt vào bờ cát sau những mùa giông bão triền miên. Mỗi chuyển động nhỏ nhoi nhất, từ việc co duỗi từng ngón chân cứng đờ trong chăn dạ đến việc chống cả hai khuỷu tay rạn nứt xuống mặt đệm để nâng phần thân trên ngồi dậy mép giường, đều đòi hỏi một sự kiên nhẫn lặng thầm, một sự chịu đựng không lời kéo dài qua từng hơi thở buốt rát.
An ngồi yên trên mép đệm gỗ một lúc lâu. Ông đặt hai bàn chân trần lạnh ngắt xuống mặt sàn đá bazan phẳng, lắng nghe nhịp thở khò khè, nặng nhọc của chính lồng ngực mình hòa cùng tiếng tích tắc cơ học đều đặn, khô khốc phát ra từ con lắc của chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng thau gắn trên vách gỗ thông. Tiếng kim loại va chạm nhịp nhàng ấy là chiếc neo duy nhất giữ ông lại với thực tại vật lý. Sau đó, bằng một phản xạ đã ăn sâu vào tủy sống qua hàng vạn ngày đêm, ông vươn bàn tay run rẩy lần tìm cây gậy gỗ mun dựng bên vách tường gỗ ép, rồi tì cả sức nặng của thân hình gầy guộc lên đó, chậm rãi đứng thẳng dậy. Các khớp xương ở hông và đầu gối phát ra những tiếng lục cục khẽ khàng, như tiếng những thanh gỗ mục cọ xát dưới gầm cầu tàu khi triều rút.
Hôm nay, ông không tiến lại gần chiếc bàn kỹ thuật dài dằng dặc chất đầy các máy phân tích âm học quang phổ. Ông không bật công tắc sấy cho các đầu từ đọc tín hiệu tần số cực thấp, cũng không chạm vào những cuộn băng từ bằng sợi polyester tráng bột oxit sắt hay những khối tinh thể thô đang nằm chờ được giải mã và tái tạo bước sóng. Mọi máy móc của xưởng đều im lìm ngủ yên dưới những tấm vải phủ chống ẩm bằng sợi gai xám. An chống gậy, lần từng bước nhỏ đi lại góc bếp nhỏ ngăn sau xưởng. Ông nhúng một tấm khăn vải sợi bông mềm vào chậu nước ấm bốc khói mỏng, dùng những ngón tay gầy guộc vắt khô nó một cách cẩn thận, rồi gấp vuông vức lại trong lòng bàn tay. Lần theo trí nhớ chuẩn xác của hơn sáu mươi năm gắn bó với từng tấc sàn gỗ, từng gờ nẹp chân tường và từng khe hở của lớp vách ngăn, ông bước lại gần khung cửa sổ lớn hướng thẳng ra vịnh Triều Trắng.
Nơi đó đặt một chiếc bàn gỗ sồi đã lên nước bóng lẫy, màu nâu sẫm như mật mía cô đặc — chiếc bàn kỷ vật mà nửa thế kỷ trước người thầy của ông, ông Thu, từng ngồi hàng đêm rà soát từng dòng nhật ký cắt gọt tần số và đo đạc độ suy hao của tín hiệu ngoài tầng khí quyển. Và cũng chính tại mặt bàn này, suốt sáu mươi năm ròng rã, An đã trải qua hàng nghìn đêm trắng cô độc, đeo tai nghe áp sát vào vành tai mỏi mòn để lắng nghe từng âm thanh thở, từng tiếng rào rạt của gió cát, từng câu nói ngập ngừng của một người đàn ông cách xa ông hai mươi sáu năm ánh sáng.
Bằng những ngón tay run rẩy nhưng chứa chan một sự tỉ mỉ lạ kỳ, An cúi mình xuống, áp mặt khăn ấm lên bề mặt gỗ sồi, lau sạch từng hạt bụi muối li ti vừa bám lại sau một đêm sương ẩm. Động tác của ông chậm rãi và nhịp nhàng như thể đang cử hành một nghi thức tôn giáo trang nghiêm nhất đời mình. Ông miết khăn từ mép ngoài của chiếc bàn, di chuyển dần vào tâm gỗ, cẩn thận lách sợi vải mềm qua từng đường vân nứt nẻ do sự co ngót của thớ gỗ qua năm tháng. Chỗ này là vết lõm nhỏ do một giọt axit hàn rơi xuống từ thời ông còn là một cậu thiếu niên vụng về; chỗ kia là vệt trầy mờ nhạt do chiếc đế kim loại của chiếc máy khuếch đại đèn điện tử để lại trong mùa bão lớn năm sáu mươi tuổi. Từng milimét trên mặt gỗ đều chứa đựng một mảnh ký ức về sự chờ đợi. An lau đi lau lại ba lần, cho đến khi bề mặt gỗ sồi ánh lên một vẻ ấm áp, sạch bóng và phản chiếu lại quầng sáng mơ hồ của buổi bình minh đang rọi qua khung kính.
Lau xong mặt bàn, An chống gậy quay người đi về phía vách ngăn bằng tre ép ngăn cách xưởng với kho chứa vật tư. Ở góc vách có hai chiếc ghế mây đan tròn — những vật dụng thủ công mộc mạc, bền bỉ và đặc trưng của những xưởng thủ công miền duyên hải Lam Hải, nơi người ta đan mây nước với vỏ cây ngập mặn để tạo ra những vật dụng có thể chống chọi lại sự ăn mòn của không khí mặn mòi suốt cả trăm năm. An cúi thấp người xuống, buông cây gậy mun tựa vào tường, dùng cả hai bàn tay xương xẩu ôm lấy vành của chiếc ghế thứ nhất. Ông nâng nó lên một cách khó nhọc, nhấc từng bước ngắn đem lại đặt vào vị trí quen thuộc bên khung cửa sổ nhìn ra biển. Rồi không nghỉ ngơi, ông quay trở lại vách tre, chậm chạp bưng chiếc ghế thứ hai mang ra.
Ông đặt chiếc ghế mây thứ hai vào vị trí đối diện với chiếc ghế thứ nhất, qua bề mặt phẳng lặng của chiếc bàn gỗ sồi vừa lau sạch.
Hai chiếc ghế mây đan tròn nằm đối diện nhau, cách nhau chừng một sải tay người lớn. Đó là một khoảng cách vô cùng cụ thể, một cự ly vừa vặn để hai con người có thể cùng ngồi xuống, đặt khuỷu tay lên mép bàn bằng gỗ, vươn người tới một chút là có thể nhìn thẳng vào đồng tử của nhau, và trong một gian phòng kín gió, họ hoàn toàn có thể nghe rõ từng nhịp thở khẽ khàng, từng tiếng nuốt khan hay tiếng mạch đập nơi thái dương mà không cần bất kỳ chiếc máy trợ thính, chiếc micrô định hướng hay màng lọc khử nhiễu kỹ thuật số nào trợ giúp.
An đứng lặng, tựa hai tay vào thành lưng của chiếc ghế thứ nhất, ngắm nhìn sự sắp đặt ấy qua quầng sáng mờ ảo của đôi mắt đã gần như mù lòa. Chiếc bàn gỗ sạch bong không vương một hạt bụi, hai chiếc ghế mây mộc mạc đối xứng nhau qua tâm bàn, ánh ban mai màu vàng mơ rọi nghiêng nghiêng qua khung kính tạo nên một không gian ấm áp, chỉn chu và trang trọng, như thể xưởng phục chế nhỏ bé này sắp sửa đón tiếp một vị khách quý từ một phương trời xa xôi ngàn trùng ghé lại — một vị khách đã lỡ hẹn tròn một thế kỷ.
***
An chậm rãi ngồi xuống một chiếc ghế, với tay lấy cây gậy mun đặt tựa cẩn thận vào mép bàn để nó không trượt ngã. Khớp xương cùng cụt của ông khẽ nhói lên khi trọng lượng cơ thể hạ xuống mặt đệm mây đan đàn hồi. Bàn tay gầy guộc nổi đầy những đốm đồi mồi màu nâu xám của ông vươn ra, nhấc chiếc ấm sành con đặt trên đế gỗ, rót một ngụm trà nguội ngắt vào chiếc tách đất nung đã mòn men.
Vị trà chát đắng và nguội tanh lan ra nơi đầu lưỡi, nhưng ông vẫn nhấp từng ngụm rất nhỏ, nuốt xuống cổ họng khô khát một cách chậm chạp.
Bên ngoài khung kính dày, bầu trời bỗng sẫm màu lại sau một cơn gió quẩn thổi từ ngoài khơi vào vịnh. Một cơn mưa mặn bất chợt kéo đến. Đó không phải là cơn mưa ngọt ngào tưới mát cây cỏ của lục địa, mà là thứ mưa nước mặn đặc thù của Lam Hải, cuốn theo hơi muối biển nồng nặc và những hạt nước nặng trĩu rơi lộp độp, rào rào trên mái tôn sóng của Nhà Nghe Mưa. Tiếng mưa rơi này là thứ âm thanh nền quen thuộc đã đồng hành cùng ông suốt một trăm hai mươi tám năm cuộc đời. Đó là tiếng động đầu tiên ông nghe thấy khi vừa chào đời trong căn chòi của mẹ bên thềm đá, là thứ tạp âm mà ông từng vô số lần tỉ mỉ dùng các bộ lọc thông dải để cắt tỉa, nén thành từng gói dữ liệu nhỏ xíu, mã hóa thành các xung sóng vô tuyến mang tần số cực thấp để phóng ngược lên bầu trời đêm vô tận.
An ngước đôi mắt mờ đục nhìn sang chiếc ghế mây đặt đối diện mình.
Nơi đó hoàn toàn trống rỗng. Không có ai cả. Chỉ có một vệt nắng sớm nhạt nhòa le lói xuyên qua làn mưa xám xịt, đang nhảy múa run rẩy trên những đường nan mây đan chéo hình mắt cáo.
Nhưng trong tâm trí đã gột rửa hết mọi tạp niệm của người thợ phục chế già nua, khoảng trống vô hình trên chiếc ghế ấy bắt đầu tự định hình nên một vóc dáng bằng xương bằng thịt.
Đó không phải là hình ảnh chàng thanh niên hai mươi hai tuổi với giọng nói ngập ngừng, lúng túng, pha lẫn sự rụt rè của một người lần đầu tiên đứng trước máy ghi âm để thu lại tiếng gió sa mạc trong bản ghi 104-VH năm nào. Đó cũng chẳng phải là người đàn ông trung niên tuổi bốn mươi tám từng run rẩy kể qua những bước sóng chập chờn về cuộc hôn nhân muộn màng với Tâm, về những ngày tháng cùng nhau xới đất, gom nhặt từng giọt nước ngọt để nuôi nấng đứa con gái nhỏ tên Yên bên bờ sông cạn. Những hình ảnh ấy thuộc về quá khứ xa xăm, thuộc về những cuộn băng từ đã bắt đầu rã lớp oxit lưu trữ trong kho lạnh.
Trước mắt An lúc này, ngồi trên chiếc ghế mây đối diện qua mặt bàn gỗ sồi, là Kha của tuổi một trăm hai mươi tám.
Một người đàn ông già nua trần trụi, đi qua giông bão của một thế kỷ sống trên mảnh đất khô cằn. Người ấy ắt hẳn phải có đôi bàn tay chai sần, nứt nẻ vì một đời cày xới, bới tìm sự sống dưới lớp đất đá bồn địa khô khốc, với những kẽ móng tay ngả màu vàng ố vì bụi đỏ đặc trưng của Vọng Sa. Người ấy sẽ có một chiếc lưng đã còng rạp xuống vì chứng biến dạng cột sống thắt lưng do trọng lực khắc nghiệt và lao dịch nặng nhọc, đôi chân bại liệt buông thõng bất động dưới lớp chăn dạ thô dày xám xịt, và khóe mắt nhăn nheo hằn sâu những nếp gấp nhọc nhằn của một đời gánh vác sứ mệnh gìn giữ từng phôi hạt cho một giống loài đang kiệt quệ. Người ấy sẽ ngồi đó, hơi thở có phần khò khè, buốt nhói do không khí khô lạnh và bụi mịn của cao nguyên đá vôi đã tàn phá phế quản qua hàng thập kỷ, đối diện với một An mắt đã gần như mù lòa, thính lực suy tàn chỉ còn nghe được những dải âm trầm đục và các khớp ngón tay co quắp vì gió biển ăn mòn.
Nếu họ được ngồi cùng nhau trong căn phòng này, họ sẽ chẳng cần phải nói một lời nào về lá chắn từ trường nhân tạo, về những cuộn cảm siêu dẫn chôn sâu nghìn mét dưới tầng ngầm, hay về thảm họa diệt vong đã từng xóa sổ nền văn minh Tịch Quang trong nháy mắt. Họ sẽ không cần phải khoác lên mình chiếc áo choàng của những tượng đài đạo đức khắc kỷ mà dư luận của hai thế giới từng áp đặt lên vai họ suốt mấy mươi năm qua. Họ cũng chẳng cần phải gồng mình để chứng minh lòng vị tha cao cả hay sự hy sinh vĩ đại trước máy quay của các cơ quan truyền thông viễn thông.
Nếu cánh cổng cổ xưa kia mở ra mà không phải trả giá bằng sự hủy diệt sinh thái của hai hành tinh, họ sẽ chỉ đơn giản ngồi đối diện nhau như thế này. Kha sẽ đặt bàn tay chai sần đầy bụi đất của mình lên mặt bàn gỗ sồi ẩm hơi muối, và An sẽ vươn những ngón tay gầy guộc xơ cứng của mình qua sải tay ngăn cách, chạm nhẹ vào những vết chai sần trên đầu ngón tay của Kha.
Chỉ một cái chạm thật mà thôi.
Một cái chạm của da thịt chạm vào da thịt. Độ nhám của những vết sẹo do đá sa mạc cứa, hơi ấm thực sự của một dòng máu đang tuần hoàn dưới lớp biểu bì, sự run rẩy rất khẽ của các mao mạch dưới cổ tay — những thứ bản thể trần trụi, kỳ diệu và thiêng liêng ấy là điều mà sóng điện từ truyền đi suốt hai mươi sáu năm ánh sáng qua khoảng không vũ trụ lạnh lẽo vĩnh viễn không bao giờ có thể mang lại được. Sóng vô tuyến chỉ mang về những mã nhị phân vô tri, những đường cong quang phổ khô khốc và những tín hiệu âm thanh đã bị bóp méo qua các thuật toán phục chế. Nó không bao giờ có thể truyền tải được hơi ấm sinh học của một bàn tay người.
Họ sẽ cùng ngồi bên nhau, im lặng lắng nghe tiếng mưa mặn rơi rào rào trên mái tôn sóng. Kha có lẽ sẽ tò mò ngắm nhìn những vệt nước mưa đục ngầu vị muối đang trượt dài trên mặt kính cửa sổ, bởi vì ở Vọng Sa, nước ngọt quý hơn máu và mưa là một khái niệm xa xỉ, một huyền thoại hoang đường chỉ tồn tại trong những trang cổ thư lưu trữ từ thời tiền thuộc địa. Còn An sẽ nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu để ngửi thấy mùi đất ươm ngai ngái, mùi lá trà khô hong trên vách đá và hương thơm thoang thoảng của loài hoa chuông cát bám sâu trên từng sợi vải của nếp áo người từ sa mạc tới.
Thời gian trôi đi trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của xưởng nhỏ.
Một giờ đồng hồ trôi qua. Rồi hai giờ đồng hồ trôi qua.
Tách trà đất nung trên bàn đã cạn kiệt từ lâu, chỉ còn trơ lại một lớp cặn nâu mịn bám chặt nơi đáy gốm. An vẫn ngồi bất động trên chiếc ghế mây của mình, đôi mắt mờ đục đăm đăm nhìn vào khoảng không phía trước.
Ông hoàn toàn tỉnh táo. Tâm trí của một người thợ phục chế cả đời làm việc với các thông số vật lý chính xác không cho phép ông rơi vào trạng thái ảo giác. Không có một bóng ma nào hiện về trong căn phòng này cả. Cũng chẳng có bất kỳ một phép màu lượng tử nào xé toạc được hằng số tốc độ ánh sáng để đưa một con người vượt qua khoảng cách hai mươi sáu năm ánh sáng trong chớp mắt.
Khoảng trống trên chiếc ghế mây đối diện là một sự thật trần trụi, lạnh lùng, tàn nhẫn và bất khả kháng.
Ngày hôm qua, cửa sổ cộng hưởng lý thuyết kéo dài bốn giờ đồng hồ đã vĩnh viễn khép lại sau lưng họ. Những thanh đồng cái siêu dẫn dày bốn mươi phân dưới đáy sâu của Đài Chân Trời đã bị đội kỹ thuật của Nghi và các kỹ sư cắt rời hoàn toàn, được bọc lớp chì cách ly và niêm phong bằng kẹp chì kiểm định đa phương diện. Cánh cổng đã tắt hẳn. Nguồn năng lượng kích nạp đã bị tiêu tán an toàn vào lòng mác-ma đáy biển. Cơ hội duy nhất trong lịch sử để hai cơ thể vật lý có thể bước qua một ngưỡng cửa không-thời gian để nhìn thấy nhau, chạm vào nhau trong dòng thời gian hữu hạn của một kiếp người đã vĩnh viễn trôi tuột vào hư vô.
An biết rất rõ điều đó. Chính ông là người đã ngồi trên chiếc xe lăn đẩy tay, cùng Nghi, cùng Duy và hàng vạn thị dân Triều Trắng giơ bàn tay run rẩy bỏ lá phiếu quyết định để khép lại cánh cửa ấy. Đó là một quyết định đúng đắn tuyệt đối về mặt đạo lý, một lựa chọn không thể nào khác hơn để bảo vệ sinh mệnh cho hàng triệu con người vô tội và gìn giữ sinh quyển mỏng manh của đại dương Lam Hải. Nhưng sự đúng đắn về mặt lý trí và đạo đức không thể nào có đủ quyền năng để xóa nhòa đi nỗi đau đớn xé ruột xé gan đang âm ỉ cào cấu trong một trái tim bằng thịt.
Sau hai giờ đồng hồ ngồi đối diện với sự vắng mặt vĩnh cửu ấy, An khẽ thở dài một tiếng thật sâu. Tiếng thở dài già nua, khô khốc và run rẩy tan loãng vào trong tiếng mưa rơi ngoài hiên.
Ông vịn chặt hai bàn tay khẳng khiu vào mép bàn gỗ sồi, dùng hết sức bình sinh của đôi chân đang run lẩy bẩy để đẩy cơ thể đứng dậy. Các khớp gối của ông kêu lên rắc rắc khô khốc dưới sức nặng cằn cỗi. Chậm rãi và khó nhọc, An lần từng bước chân vòng qua mặt bàn, đi tới bên chiếc ghế mây thứ hai. Ông cúi người xuống, vòng hai cánh tay gầy guộc ôm lấy thân ghế. Chiếc ghế mây đan sợi tự nhiên vốn dĩ rất nhẹ, nhưng trong đôi tay tàn tạ của người thợ già lúc này, nó nặng tựa như một khối đá tảng nghìn năm được vớt lên từ đáy vực thẳm.
Từng bước, từng bước một, An bưng chiếc ghế trống ấy lê dần về phía góc kho tối phía sau xưởng phục chế. Nơi đó là chốn ẩm thấp, chất đầy những cuộn dây đồng cũ đã hoen gỉ, những hộp các-tông đựng băng từ hỏng mốc meo và những tấm ván gỗ thông mục nát từ thời thầy Thu để lại từ nửa thế kỷ trước.
An đặt chiếc ghế mây vào góc khuất tăm tối nhất, xoay mặt ghế quay hẳn vào bờ tường đá bazan xám xịt, lạnh ngắt.
Khi quay lưng lại để bước ra ngoài ánh sáng, An không kìm nén thêm nữa. Ông buông lỏng hoàn toàn các thớ cơ trên khuôn mặt già nua, để mặc cho những giọt nước mắt nóng hổi từ đôi mắt mờ đục ứa ra, lăn dài trên những rãnh nhăn nheo chằng chịt nơi gò má, chảy qua khóe miệng đắng chát rồi rơi lộp độp xuống vạt áo vải thô màu nâu sẫm.
Những giọt nước mắt ấy rơi xuống vạt áo, mặn chát như chính nước biển của Lam Hải.
Ông không đưa tay lên lau, cũng không cảm thấy việc mình khóc là một sự hổ thẹn hay yếu đuối. Nỗi đau này không phải là sự hối tiếc về một quyết định sai lầm. Đó là quyền được đau đớn, quyền được tiếc nuối tột cùng của một con người bình thường bằng xương bằng thịt — một con người đã dũng cảm chọn lựa hy sinh niềm khao khát lớn nhất, thiêng liêng nhất của đời mình để đổi lấy sự sống và tương lai cho tha nhân. Và giờ đây, trong xưởng nhỏ cô quạnh này, khi chỉ còn lại một mình với bức tường đá câm lặng, ông cho phép mình được khóc trọn vẹn cho cuộc hội ngộ duy nhất đã vĩnh viễn không thể nào thành hình.
***
Cùng thời điểm chuẩn ấy, cách hành tinh Lam Hải đúng hai mươi sáu năm ánh sáng qua màn đêm vũ trụ, ánh mặt trời chói chang của ban trưa sa mạc cũng đang rọi xuyên qua những tấm kính cường lực phủ lớp nano chắn bức xạ của Vườn Hạt Cuối Đông trên hành tinh Vọng Sa.
Mọi thứ ở thung lũng đá vôi karst hôm nay dường như êm ả và thanh bình hơn thường lệ rất nhiều. Khối người ồn ào mang theo băng rôn, khẩu hiệu đòi mở cổng của tổ chức Liên Hội Mở Cửa đã hoàn toàn tan rã sau phán quyết cuối cùng của phiên điều trần công khai ngày hôm qua. Nguồn điện năng lượng hạt nhân cực lớn từ tháp phản ứng cực nam — nguồn năng lượng từng bị đe dọa sẽ dùng để cưỡng ép kích hoạt cánh cổng cổ — đã được Yên và đội ngũ kỹ thuật điều phối chuyển hướng an toàn trở lại về giàn máy bơm lọc thẩm thấu ngược của thung lũng.
Tiếng nước ngọt tuần hoàn róc rách, êm dịu chảy qua hệ thống ống dẫn ngầm chôn dưới chân các luống ươm, tỏa ra một làn hơi ẩm mát rượi, xua tan đi cái không khí khô khốc nghẹt thở thường ngày của vùng bồn địa cát cháy.
Kha ngồi trên chiếc xe lăn cơ học đẩy tay ở cuối hành lang nhà kính số ba. Hai chân ông buông thõng bất động dưới lớp chăn dạ thô màu xám tro. Cơn đau buốt từ những đốt sống thắt lưng thoái hóa vẫn cắn rỉa từng tấc tủy xương sau mỗi nhịp thở, nhưng ánh mắt sâu hoắm của ông lúc này lại tĩnh tại đến lạ lùng.
Kha chống hai bàn tay gân guốc lên thành kim loại của xe lăn, từ từ dồn lực nhấc nửa thân trên của mình sang đôi nạng bằng hợp kim titan tựa sẵn bên cạnh. Yên đã dặn đi dặn lại cha mình hàng chục lần rằng ông tuyệt đối không được tự ý đứng lên hay di chuyển khi không có con gái hoặc những người thợ trẻ bên cạnh đỡ nách, nhưng sáng nay, Kha muốn tự mình thực hiện chuyến đi ngắn này bằng chính chút sức lực tàn còn sót lại trong cơ thể.
Bằng một nỗ lực phi thường của đôi vai già nua và các thớ cơ tay đã teo tóp, Kha chống nạng, lê từng bước chân nặng nề, khó nhọc tiến ra phía khoảng sân đất bán lộ thiên nằm ở góc nam của khu vườn thực nghiệm.
Nơi đó có một luống đất nhỏ, được che chắn cẩn thận bởi một màng lưới ngăn bụi mịn. Và ở chính giữa luống đất ấy là một cây trà cổ bản địa.
Cây trà già cỗi, thân cây xù xì mốc thếch với những mảng địa y bám chặt, những nhánh cành cong queo, khẳng khiu vươn lên đón lấy ánh nắng sa mạc đã được lọc sạch bức xạ tử ngoại qua lớp màng polymer. Đây chính là luống trà cổ mà tròn một trăm linh sáu năm về trước, khi Kha mới chỉ là một chàng thanh niên hai mươi hai tuổi vụng về, bỡ ngỡ bước chân vào làm việc dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc của bà Sương, ông đã mang chiếc máy ghi âm chạy pin hóa học cồng kềnh ra đứng nép bên gốc cây, lúng túng bấm nút thu lại bức thư âm thanh đầu tiên mang mã hiệu 104-VH để gửi sang một hành tinh đại dương xa lạ chưa từng biết mặt.
Gió trưa từ thung lũng lòng sông cổ thổi về từng cơn lồng lộng. Gió luồn qua những khe hở thông gió cơ học của mái vòm nhà kính, làm cho những chiếc lá trà xanh thẫm, dày dặn và chứa đầy chất sáp tự nhiên xào xạc rung rinh, cọ xát vào nhau tạo nên những âm thanh lách tách khô giòn.
Kha đứng tựa toàn bộ trọng lượng của cơ thể mình vào đôi nạng hợp kim, hai nách tì chặt để giữ thăng bằng. Bàn tay run rẩy của ông lần vào túi áo ngực bằng vải bạt, rút ra một chiếc máy ghi âm cầm tay nhỏ gọn — một thiết bị thu âm kỹ thuật số mộc mạc thế hệ cũ, không cài đặt bất kỳ một phần mềm lọc tạp âm tự động hay thuật toán nén dải tần nào.
Ngón tay cái sưng phù, biến dạng vì thoái hóa khớp của ông ấn nhẹ vào phím bấm cơ học trên thân máy.
Một tiếng *tách* khô khốc vang lên.
Đèn tín hiệu màu đỏ trên thân máy bật sáng, bắt đầu nhấp nháy đều đặn theo từng chu kỳ giây.
Kha không nói một lời nào. Ông không cất tiếng chào người bạn già cách xa hàng trăm nghìn tỷ cây số. Ông không nhắc đến những diễn biến nghẹt thở của phiên điều trần ngày hôm qua, không kể về những chiếc rơ-le cao áp đã bị khóa ngắt vĩnh viễn dưới chân tháp cực nam, và cũng không nói về quyết định khép lại cánh cổng đã cứu sống cả thung lũng này như thế nào.
Ông chỉ im lặng tuyệt đối. Kha nâng cánh tay gầy guộc của mình lên, hướng đầu micrô có màng chắn gió bằng xốp về phía tán cây trà cổ thụ đang lay động trong gió trưa.
Âm thanh duy nhất được khối nhớ của chiếc máy ghi lại là tiếng gió sa mạc. Tiếng gió khô khan, hoang hoải mang theo những hạt bụi cát li ti của Vọng Sa đập vào màng rung; tiếng xào xạc, lách tách của những phiến lá trà cổ thụ đang cọ xát vào nhau dưới nắng gắt; và lẫn sâu trong dải âm thanh tự nhiên ấy là tiếng thở dốc nặng nhọc, khò khè, đứt quãng của một ông lão một trăm hai mươi tám tuổi đang gắng gượng đứng trên đôi nạng kim loại giữa trời trưa.
Gió cứ thổi qua thung lũng, và lá trà cứ reo vang dưới vòm kính.
Đó chính là âm thanh thuần khiết nhất của sự sống đang tiếp diễn trên mảnh đất khô cằn này. Một sự sống nguyên vẹn và tự do, không bị đầu độc bởi những cơn bão bức xạ của gió sao, không bị bóp nghẹt bởi sự cạn kiệt thảm khốc của túi nước ngầm duy nhất nuôi dưỡng hàng vạn sinh mạng con người.
Kha đứng yên bất động như một bức tượng tạc bằng gỗ thông khô giữa luống cây. Từ khóe mắt sâu hoắm, đục ngầu vì bụi cát của ông, hai hàng nước mắt nóng hổi chậm rãi lăn dài qua những rãnh nhăn nheo chằng chịt, chảy qua khóe miệng mặn đắng rồi nhỏ giọt xuống, chạm khẽ vào một phiến lá trà non đang rung rinh bên dưới.
Ông khóc cho nỗi đau của một cuộc chia ly vĩnh cửu. Ông khóc vì biết chắc chắn rằng, từ giây phút này cho đến tận khi trút hơi thở cuối cùng để hòa vào lòng đất bồn địa, ông sẽ vĩnh viễn không bao giờ có cơ hội được nhìn thấy màu nước biển xanh biếc của Lam Hải, vĩnh viễn không bao giờ có thể tự tay ngắt một búp trà non vừa hái để đặt vào lòng bàn tay của An. Giấc mơ về một cuộc hội ngộ thể xác — ngọn lửa âm ỉ cháy suốt hơn một thế kỷ trong sâu thẳm tâm can của hai tâm hồn cô độc — đã hoàn toàn lụi tàn vào ngày hôm qua.
Nhưng kỳ lạ thay, hòa lẫn trong những giọt nước mắt chia ly cay đắng ấy, một cảm giác nhẹ nhõm vô biên lại chậm rãi dâng trào trong lồng ngực gầy guộc của Kha.
Nỗi dằn vặt tích tụ qua nhiều thập kỷ, gánh nặng ngột ngạt của sự giằng xé giữa tình cảm cá nhân sâu kín và trách nhiệm đối với sự sinh tồn của đồng loại, cuối cùng đã được giải tỏa hoàn toàn. Họ đã lựa chọn đúng. Sự chia cách vĩnh viễn về mặt thể xác này không phải là một thất bại bi thảm, mà là hình hài cao đẹp nhất, thuần khiết nhất của một tình yêu có trách nhiệm trọn vẹn với cõi đời. Tình yêu ấy không đòi hỏi sự chiếm hữu, không đòi hỏi một cái ôm phải đánh đổi bằng sự hủy diệt của đồng loại, mà nó tồn tại để bảo bọc cho sự sống được tiếp tục nảy mầm.
Kha ngón tay bấm nhẹ vào nút dừng ghi âm.
Tiếng *cạch* cơ học vang lên dứt khoát, niêm phong toàn bộ đoạn âm thanh của tiếng lá trà xào xạc và hơi thở bình yên vào khối nhớ tinh thể.
Bản ghi âm mộc mạc này sẽ được mã hóa, sẽ bay qua hai mươi sáu năm ánh sáng lạnh lẽo của khoảng không vũ trụ để đến được xưởng Nhà Nghe Mưa khi An tròn một trăm năm mươi tư tuổi — hoặc rất có thể, nó sẽ chỉ nằm lại trong kho lưu trữ di chúc của Đài Chân Trời nếu một trong hai người không còn sống trên cõi đời này nữa để đón nhận. Nhưng điều đó không còn mang tính chất quyết định nữa rồi. Sự chân thật tuyệt đối của khoảnh khắc này đã được ghi lại trọn vẹn, không một vết gợn.
"Cha ơi!"
Một tiếng gọi ấm áp, trong trẻo bất ngờ vang lên từ phía cửa vòm thông gió của nhà kính.
Yên đang rảo bước đi tới trên lối đi rải sỏi, trên tay cô bưng một rổ lớn đựng đầy những đọt rau dại xanh mướt vừa được hái từ các giàn thủy canh tầng trên. Đi ngay sau lưng cô, hai người thợ làm vườn trẻ tuổi trong bộ quần áo lao động bằng vải thô đang vừa khiêng một thùng nước tưới lớn vừa cười nói rôm rả, chuẩn bị kê lại dãy bàn dài bằng gỗ thông dưới bóng râm của giàn dây leo để chuẩn bị cho bữa ăn trưa tập thể.
"Con đã bảo cha là phải đợi con ra đỡ rồi cơ mà," Yên bước nhanh tới, giọng cô có chút trách móc nhẹ nhàng nhưng ánh mắt lại ngập tràn sự ân cần và dịu dàng. Cô đặt chiếc rổ rau xuống vệ luống đất, bước lại sát bên cạnh Kha, cẩn thận vòng cánh tay khỏe khoắn của mình qua nách ông, vững chãi đỡ lấy nửa thân người đang run rẩy vì mỏi mệt. "Vào trong thôi cha. Nước tưới từ hệ thống tuần hoàn đã bắt đầu chảy đều khắp các luống ươm ngoài sườn rồi. Mấy đứa nhỏ vừa thu hoạch được lứa cải tuyết đầu tiên của mùa này đấy, chúng nó đang đợi cha vào để cùng nhóm bếp nấu bữa trưa đây này."
Kha ngẩng đầu lên nhìn con gái. Ông nhìn những giọt mồ hôi lấp lánh trên trán Yên, nhìn những vạt cải xanh non mơn mởn đang rung rinh tắm mình dưới ánh nắng trưa sa mạc, rồi nhìn ra xa hơn, nơi những người thợ trẻ đang vô tư cất tiếng cười sảng khoái bên làn nước mát lành.
Ông khẽ mỉm cười, một nụ cười hiền hậu làm giãn ra những nếp nhăn sâu hoắm trên khuôn mặt già nua, rồi gật đầu thật chậm.
"Ừ, vào thôi con," Kha nói, giọng ông khàn đục nhưng lại thanh thản và nhẹ nhõm một cách kỳ lạ. "Hôm nay trời đẹp lắm. Vào nấu cơm thôi."
Dưới sự nâng đỡ vững chãi và ấm áp của con gái, Kha chống nạng, từng bước chậm rãi bước trở lại chiếc xe lăn cơ học.
Tiếng cười nói trong trẻo của những người thợ trẻ tuổi, tiếng dao thớt gõ lách cách nhịp nhàng từ gian bếp nhỏ góc vườn, và mùi thơm ngào ngạt của nồi canh rau dại đang sôi bốc lên nghi ngút, tất cả hòa quyện vào nhau, lấp đầy không gian hiên nhà bằng một sự ấm cúng đời thường, bình dị, bền bỉ và bất diệt.
***
Cách Vọng Sa hai mươi sáu năm ánh sáng, cơn mưa mặn ngoài vịnh Triều Trắng cũng vừa dứt hẳn.
Bầu trời của Lam Hải bắt đầu hửng sáng trở lại. Những tia nắng vàng rực rỡ xuyên qua lớp mây mù ẩm ướt đang tan dần, chiếu rọi những vệt sáng lấp lánh vào gian phòng xưởng phục chế tĩnh lặng của Nhà Nghe Mưa. Gió biển thổi qua khung cửa sổ đang hé mở, mang theo vị mặn nồng nàn của biển cả bao la và tiếng kêu ríu rít của đàn chim hải âu đang chao lượn tìm mồi trên mặt sóng êm ả.
An đứng tựa lưng vào mép chiếc bàn gỗ sồi đã lau sạch bóng, đôi mắt mờ đục hướng thẳng ra khoảng trời xanh biếc bao la phía ngoài biển xa.
Bên cạnh ông, chỉ còn lại một chiếc ghế mây duy nhất được đặt ngay ngắn bên bàn, hứng trọn vệt nắng sớm ấm áp và rực rỡ nhất của một ngày mới.
Chiếc ghế thứ hai đã được cất sâu vào góc xưởng tối tăm, quay mặt vào vách đá câm lặng, để lại bên chiếc bàn gỗ sồi một khoảng trống dịu dàng, mênh mang và vĩnh cửu — như chính tình yêu mà họ đã gìn giữ cho nhau suốt một thế kỷ qua.