Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.5 / 40
Chapter 5

Mảnh tart dâu và lời mẹ dặn

An ngồi xuống chiếc ghế cao nơi góc quầy, cất giọng cố tỏ ra bình thản hỏi mua món bánh đắt nhất, ngon nhất có thể giúp người ta quên đi một thất bại thảm hại.

Giọng cô gái trẻ run rẩy ở những âm tiết cuối cùng, dù cô đã cố tình ghìm tông giọng xuống thật trầm, gắng gượng khoác lên mình vẻ dửng dưng của một kẻ từng trải qua nhiều biến cố. Nhưng sự vụng về ấy chẳng thể che giấu được nỗi bàng hoàng vừa ập đến. Đôi bàn tay gầy gò của An đặt trên mặt bàn gỗ thông còn vương vài hạt bột mì mịn, những khớp ngón tay siết chặt lấy quai chiếc cặp táp cũ kỹ tới mức các đốt xương gồ lên trắng bệch. Dưới ánh đèn vàng ấm áp và le lói của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, những lọn tóc mái ướt đẫm nước mưa dán bết vào vầng trán tái nhợt của cô; từng giọt nước buốt giá thi thoảng lại tách khỏi ngọn tóc, trượt dài xuống gò má rồi lặng lẽ hòa tan vào lớp phấn trang điểm vội vã đã bị nhòe nhoẹt từ bao giờ. Trên góc chiếc cặp sờn mép, một chiếc móc khóa len đan hình bông hoa hướng dương đã bạc màu, tưa chỉ xơ xác, đung đưa một cách vô lực theo từng nhịp thở ngắt quãng và dồn dập của chủ nhân. Chiếc ví da cầm tay bạc màu hé mở trên mặt bàn, để lộ vài mép tiền lẻ nhàu nát, như một lời khẳng định thầm lặng về sự khốn quẫn mà cô đang gắng gượng dùng sự ngạo nghễ cuối cùng để che đậy.

Nhiên không vội vã đáp lời. Ánh mắt cô lướt qua chiếc ví da sờn rách mà An vừa ngập ngừng rút ra đặt giữa hai người, nhưng cô tuyệt nhiên không nhìn vào số tiền bên trong, cũng không cất lên những câu an ủi sáo rỗng kiểu như *mọi chuyện rồi sẽ qua* hay *thất bại là mẹ thành công*—những thứ lời lẽ đãi bôi rẻ tiền mà người đời vẫn thường tùy tiện ném vào mặt những kẻ vừa trượt chân rơi xuống đáy vực sâu. Là một người thợ làm bánh chọn nương náu cuộc đời mình trong sự tĩnh lặng của màn đêm, Nhiên hiểu rất rõ cảm giác tuyệt vọng ấy. Khi một tâm hồn đang bị bóp nghẹt bởi sự sụp đổ hoang tàn của chính những ước vọng họ từng tôn thờ, mọi lời vỗ về vụng về đều chỉ giống như những hạt muối xót xa xát thêm vào một vết thương còn đang rỉ máu. Sự thấu cảm chân thành nhất trong những khoảnh khắc như thế này đôi khi chỉ là sự im lặng, và một khoảng không gian đủ vững chãi để người kia không cảm thấy mình đang bị phán xét.

Nhiên chỉ khẽ nghiêng đầu gật nhẹ, một cử chỉ đón nhận giản dị thay cho mọi lời đón chào. Cô đưa mắt nhìn con mèo Mè đang lười biếng vươn vai trên bệ cửa sổ gỗ, đón lấy làn gió lạnh lùa qua khe hẹp, rồi chậm rãi xoay người, vén tấm rèm bằng vải lanh thô mộc ngăn cách quầy thu ngân với gian bếp phía sau.

Tiếng bước chân của Nhiên trên sàn gỗ thông lâu năm vang lên khe khẽ, nhịp nhàng và đều đặn, rồi nhanh chóng chìm lấp trong tiếng củi thông cháy tí tách bên trong lòng chiếc lò nướng bằng gạch cổ kính. Gian bếp của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm không hề rộng rãi, nhưng lúc nào cũng được bao bọc bởi một thứ mùi hương phức hợp đầy mê hoặc: mùi men chua thanh khiết ngấm sâu vào từng thớ gỗ qua bao năm tháng, mùi bột mì lên men chậm thơm dịu như mùi cỏ khô ủ nắng, mùi bơ mặn béo ngậy vương vấn trên những tấm khay nướng, và mùi khói sương bảng lảng len qua khe cửa thông gió nhìn thẳng ra những rặng thông đen thẫm trong đêm mưa.

Nhiên bước chầm chậm đến chiếc rổ mây đan mộc mạc đặt bên góc chạn đá mát lạnh. Trong rổ là những trái dâu tây Đà Lạt mà cô vừa đích thân chọn mua từ một người nhà vườn quen thuộc ven sườn đồi lúc chập tối, khi màn sương mù bắt đầu buông dày. Đó không phải là loại dâu tây ngoại nhập quả to tròn căng mọng, bóng bẩy không một tì vết và ngọt lịm một cách đơn điệu như tẩm đường mà người ta vẫn quen bày bán trong các tủ kính siêu thị hào nhoáng dưới phố. Đây là giống dâu mộc truyền thống của xứ sở này, quả chỉ nhỏ nhắn cỡ ngón tay cái, mang sắc đỏ thẫm gồ ghề tự nhiên và vẫn còn nguyên phần cuống lá xanh tươi ướt đẫm sương đêm cùng chút đất đỏ bazan bám nhẹ. Khi cắn vào, những quả dâu ấy không lập tức chiều chuộng vòm họng bằng vị ngọt dễ dãi, mà luôn bung tỏa một vị chua gắt tự nhiên rất mạnh mẽ—thứ vị chua sắc sảo, thanh sạch, đánh thức mọi giác quan đang ngủ vùi, mang trọn vẹn tính cách gồ ghề, kiên cường của mảnh đất cao nguyên lắm mưa nhiều sương gió.

Nhiên cẩn thận nhặt lấy một nắm dâu tươi bằng cả hai tay, nâng niu như cầm những hòn than đỏ còn hơi ấm. Cô đem ngâm rửa chúng thật nhẹ nhàng dưới vòi nước giếng lạnh buốt, rồi vớt ra, để ráo trên chiếc thớt gỗ nghiến đã nhẵn bóng. Ánh mắt cô dừng lại thật lâu trên những chấm hạt li ti bám đều quanh thân quả đỏ mọng. Người con gái đang ngồi cô độc ngoài quầy kia muốn một món ngọt ngào đắt đỏ để trốn chạy thực tại, muốn dùng một thứ đường mật xa xỉ để phủ lấp đi vị đắng ngắt của một thất bại ê chề. Nhưng bánh ký ức của tiệm Lúc Nửa Đêm chưa từng được tạo ra để chiều chuộng những ảo tưởng huyễn hoặc hay xoa dịu nỗi đau bằng sự trốn tránh tạm bợ. Quy tắc mà thầy Bách để lại cho cô luôn rành rọt, sắc lạnh như những nhát dao khía dứt khoát trên bàn nhào bột: *Món ăn chỉ mở ra cánh cửa dẫn về sự thật cần thiết, chứ không bao giờ dọn sẵn một con đường trốn tránh.* Nếu tâm hồn người ta đang đắng cay, việc nhét vào miệng họ một thìa đường hóa học chỉ khiến sự chua chát sau đó trở nên tàn nhẫn hơn gấp bội.

Nhiên xoay người, mở ngăn tủ gỗ thông có then cài bằng đồng được lau chùi cẩn thận. Bên trong góc tối mát lành, hũ men cái gia truyền được bọc kỹ bằng ba lớp vải lanh xám vẫn đang khẽ thở những nhịp điệu thầm kín, bền bỉ của sự sống vi sinh qua nhiều thế hệ. Cạnh hũ men cái quý giá ấy, một hũ gốm nhỏ tráng men nâu chứa phần bơ tươi và kem sữa béo đã được Nhiên đặt ủ qua một đêm dài. Đây là một bí quyết hiếm hoi trong kỹ thuật làm bánh mà thầy Bách từng truyền dạy riêng cho cô: kem sữa tươi và chất béo nguyên chất, khi được đặt đủ gần môi trường hoạt động mạnh mẽ của men cái cổ truyền trong một khoảng thời gian nhất định, sẽ tự nhiên hấp thụ những vi sinh vật lành tính cùng các hợp chất hương thơm bay hơi từ men. Sự cộng sinh vô hình ấy tạo nên một tầng hương vị sâu lắng lạ kỳ—ở đó vừa có độ béo ngậy thuần khiết, mượt mà của sữa bò tươi chăn thả tự nhiên, lại vừa phảng phất một vị chua thanh dịu nhẹ như sương sớm và hậu vị đằm thắm, ngân dài của một quá trình lên men sống động.

Nhiên cẩn trọng lấy phần kem sữa đã hấp thụ trọn vẹn sinh khí ấy ra ngoài, trút vào âu sành rồi dùng phới lồng đánh nhẹ cùng một lòng đỏ trứng gà tươi và chút đường mía thô chưa qua tẩy trắng. Từng động tác của cô diễn ra uyển chuyển, dứt khoát và chuẩn xác như đang thực hiện một nghi thức tĩnh tâm quen thuộc. Đôi bàn tay cô thoăn thoắt bắt tay vào nhào phần bột làm vỏ bánh tart. Cô sử dụng bột mì nguyên cám thô ráp trộn lẫn với những viên bơ mặn ướp lạnh đã được cắt hạt lựu vuông vức. Thay vì sử dụng những chiếc máy đánh trứng hay máy trộn bột ồn ào hiện đại, Nhiên luôn dùng chính mười đầu ngón tay của mình để cảm nhận nhiệt độ biến chuyển của từng thớ bột. Cô miết nhẹ từng vụn bơ vào bột khô, kiên nhẫn và mềm mại, cho đến khi toàn bộ khối bột và bơ hòa quyện vào nhau, tơi xốp và mịn màng như lớp cát ẩm bên bờ suối rừng sau cơn mưa đầu mùa.

Từ bậu cửa sổ gác lửng hé mở đón gió đêm, Nhiên vươn tay ngắt lấy một nhánh hương thảo tươi non còn đọng những giọt nước mưa lấp lánh. Mùi tinh dầu hương thảo nồng ấm, hơi ngai ngái nhưng sâu thẳm và thanh khiết lập tức lan tỏa bừng nở trên các đầu ngón tay cô, tựa như một nốt nhạc trầm mặc vọng về từ cánh rừng thông bạt ngàn sau lưng quán. Cô dùng lòng bàn tay vò nhẹ nhánh lá xanh sẫm, thả vào phần kem sữa đang được giữ ấm liu riu bên cạnh bếp than hồng để nhiệt lượng dịu dàng chiết xuất trọn vẹn làn hương mộc mạc hoang dại ấy vào từng phân tử chất béo.

Khối bột vỏ tart sau khi nghỉ đủ thời gian nhanh chóng được cán mỏng đều đặn trên mặt bàn đá hoa cương mát lạnh, rồi được khéo léo ấn gọn gàng vào chiếc khuôn tròn bằng đồng có đường viền lượn sóng cổ điển. Nhiên dùng một chiếc nĩa bạc xăm đều những lỗ nhỏ li ti dưới đáy khuôn để hơi ẩm thoát ra, giúp vỏ bánh không bị phồng rộp méo mó khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Tiếp đó, cô múc một lớp kem sữa ủ men sóng sánh, quét đều một mảng mỏng mịn màng khắp lòng bánh. Những trái dâu tây Đà Lạt đỏ thẫm, chua gắt được cô dùng con dao nhỏ sắc bén bổ đôi dứt khoát, rồi cẩn thận xếp khéo léo theo từng vòng xoắn ốc đồng tâm, ngả đầu vào nhau, kiêu hãnh khoe sắc đỏ thắm như nhung trên nền kem trắng ngà dịu ngọt. Trên cùng, cô rắc lên vài mẩu lá hương thảo tươi đã được xé nhỏ li ti và rây một lớp đường bột mỏng manh tựa như làn sương muối giăng mắc trên đồi thông mùa đông.

Chiếc khuôn bánh bằng đồng nặng trĩu nhanh chóng được đặt lên xẻng gỗ, nhẹ nhàng đưa sâu vào lòng lò nướng bằng gạch nung. Nhiên đóng chặt cánh cửa sắt nặng nề lại, lắng nghe tiếng lửa củi thông tí tách reo vui đầy sinh lực bên trong buồng đốt. Nhiệt độ cao nhanh chóng kích hoạt phản ứng giữa chất

béo, đường và tinh bột. Chỉ sau vài phút, một mùi thơm kỳ diệu bắt đầu len lỏi ra khỏi các khe hở của lò nướng, tràn ngập gian bếp rồi chầm chậm trôi ra ngoài phòng khách: mùi bơ nướng giòn rụm ngậy béo, mùi thơm dịu nồng của lá hương thảo bị hơ lửa, và trên hết là mùi chua ngọt nồng nàn của những trái dâu tây đang sôi lăn tăn, ứa mật đỏ thắm trên nền kem sữa sống động.

Đó không phải là mùi của một món tráng miệng xa hoa đắt đỏ trong những tiệm cà phê máy lạnh dưới phố, mà là mùi hương nguyên sơ, ấm áp của một căn bếp gia đình vào một đêm mưa lạnh. Hơi nóng từ vách lò gạch âm ỉ tỏa ra, đẩy lùi thứ không khí ẩm ướt đang bám riết lấy từng thớ gỗ thông trên sàn nhà. Những thanh củi mục nổ lép bép, phả ra tàn tro lơ lửng trong luồng sáng vàng vọt từ ngọn đèn dây tóc treo lơ lửng giữa gian bếp. Mùi khói củi thông không hề gây cay mắt, trái lại nó đượm một thứ phong vị cổ kính, mộc mạc, như thể chắt lọc từ những khoảnh khắc tĩnh lặng nhất của núi đồi vào những đêm sương muối bao phủ trắng xóa thung lũng.

Bên trong buồng nướng, chất đường tự nhiên từ thịt dâu tây ngậm nhiệt bắt đầu sủi bọt li ti. Màu đỏ tươi ban đầu sẫm dần lại, ngả sang sắc huyết dụ lộng lẫy, từng giọt nước quả đỏ óng ánh như châu ngọc chầm chậm ứa ra, thấm đẫm vào từng sợi lá hương thảo xanh sẫm đang quăn lại dưới ngọn lửa. Lớp kem sữa ủ men lót bên dưới không hề bị nhiệt độ cao làm cho vón cục hay tách nước; nhờ có con men sống ngàn năm tuổi của thầy Bách nuôi dưỡng, nó chỉ nở phồng nhẹ lên, sánh đặc lại như một lớp váng sữa non béo ngậy, bao bọc lấy phần đáy của từng miếng dâu nướng. Vỏ bánh bằng bột mì nguyên cám bên ngoài chuyển từ sắc trắng ngà sang vàng rơm, rồi dần thẫm lại thành màu cánh gián giòn rụm, viền răng cưa cong vênh lên một cách tự nhiên đầy sống động.

Mười lăm phút sau, khi tiếng củi reo chuyển thành tiếng than hồng rầm rì thở nhẹ, chiếc tart dâu tây vừa chín tới được Nhiên dùng xẻng gỗ nhấc ra khỏi lò. Lớp vỏ bánh chuyển sang màu vàng nâu cánh gián, giòn rụm và tỏa khói nghi ngút. Những lát dâu tây hơi co lại dưới sức nóng, viền quả hơi cháy xém nhẹ nhưng ruột quả lại óng ánh như những viên hồng ngọc đang tắm mình trong lớp kem sữa sền sền, sánh mịn. Hơi nóng bốc lên ngùn ngụt mang theo cả sự nồng nàn của đất ẩm sau mưa và vị béo mặn mà của bơ lạt nguyên chất quyện chặt lấy từng tế bào khứu giác.

Nhiên cẩn thận đặt chiếc bánh lên một chiếc đĩa gốm mộc tráng men xám tro. Men đĩa gồ ghề, có những vết rạn chân chim tự nhiên màu khói sương, làm tôn lên sắc đỏ rực rỡ và ấm áp của dâu tây nướng. Cô gạt nhẹ vài vụn bột rơi trên mặt bàn, chỉnh lại nếp gấp của chiếc lót ly bằng vải thô, rồi hai tay nâng chiếc đĩa bước ra ngoài quầy.

Con mèo Mè khẽ ngước mắt lên nhìn Nhiên, cái đuôi đen tuyền khẽ ngoe nguẩy một nhịp rồi nó lại lười nhác cuộn tròn bên cạnh chiếc cân đồng cổ kính. Mắt nó xanh biếc như hai hòn bi ve ngái ngủ, chăm chú quan sát làn khói mỏng đang uốn lượn bay lên từ mép đĩa gốm trước khi khẽ rúc mõm sâu hơn vào giữa hai chân trước để đón lấy hơi ấm sực tỏa ra từ căn bếp.

Nhiên đặt chiếc đĩa bánh nóng hổi xuống mặt bàn gỗ, ngay trước mặt An. Chiếc tart dâu nhỏ nhắn, mộc mạc bốc làn khói mỏng manh, mang theo hơi ấm rừng thông và mùi kem sữa dịu dàng lan tỏa vào không gian ẩm lạnh giữa hai người. Một giọt nước dâu tây đỏ thẫm rỉ ra từ mép bánh, khẽ sôi lăn tăn rồi đọng lại trên nền men xám như một nét son đỏ kiêu kỳ giữa bức tranh thủy mặc trầm buồn.

"Bánh của cô đây," Nhiên khẽ nói, giọng cô trầm và phẳng lặng như mặt nước giếng khơi. "Tart dâu tây nướng thảo mộc. Không có món nào đắt nhất ở đây cả. Chỉ có món này vừa vặn với đêm nay."

An ngơ ngác nhìn chiếc bánh trước mặt.

Đôi mắt trũng sâu vì mệt mỏi của cô gái trẻ mở to ra, ánh lên vẻ sững sờ khó hiểu xen lẫn chút hụt hẫng rõ rệt. Cô đã tưởng tượng ra một thứ gì đó cầu kỳ hơn nhiều: một miếng bánh mousse chocolate đen phủ vàng lá lấp lánh như trong những tủ kính sang trọng ở khu trung tâm, một chiếc bánh opera nhiều tầng lớp với cà phê nồng nặc và rượu rum đắng ngắt để nhấn chìm mọi cay đắng, hay ít nhất là một chiếc bánh kem lạnh buốt có thể đóng băng mọi cảm xúc đang sôi sục trong lồng ngực cô. Những món bánh ấy đắt tiền, có tên tiếng Pháp hoa mỹ, xứng đáng với số tiền cuối cùng cô còn giữ trong ví và phù hợp với cái danh xưng "sinh viên ưu tú" mà cô hằng khoác lên mình suốt bao năm qua.

Nhưng đặt trước mắt cô lúc này lại chỉ là một chiếc tart mộc mạc, không hề có lớp kem tươi trang trí lộng lẫy, không có hoa văn tỉ mỉ hay bột vàng kiêu sa. Thậm chí những trái dâu bên trên trông còn hơi méo mó, xù xì, những mép cắt không đều tay và mép quả hơi sém đen vì lửa củi, tỏa ra một làn hương chua thanh nồng đậm xộc thẳng vào sống mũi. Nó trông giống hệt như một món bánh tự làm vụng về của một người mẹ quê mùa nơi góc bếp xập xệ, một món ăn tầm thường chẳng có chút giá trị phô trương nào.

"Bánh dâu ư?" An nhếch mép, cố nặn ra một nụ cười mỉa mai để bảo vệ lớp vỏ bọc kiêu hãnh đang rạn nứt của mình. "Trông nó chẳng giống món bánh có thể làm người ta quên đi chuyện gì cả. Dâu tây thì chua chết đi được. Tôi ghét vị chua."

Giọng An run rẩy, chát chúa giữa không gian yên ắng của tiệm bánh. Cô nói như muốn ném trả lại sự thất vọng vào không gian, muốn phủ nhận thứ hơi ấm giản dị đang cố tình tiến lại gần mình. Trong tiềm thức của cô, vị chua luôn gắn liền với những gì thiếu thốn, dang dở, những trái dâu còi cọc loại hai loại ba ngoài bãi mà người ta bỏ đi sau mùa thu hoạch, thứ quả mà mẹ cô thường mua rẻ về dầm đường cho cô ăn mỗi khi cô đòi quà vặt ngày bé. Đối với An, vị chua là mùi vị của sự nghèo hèn mà cô đã dốc cạn thanh xuân để trốn chạy.

"Vị chua không làm người ta quên," Nhiên thản nhiên kéo một chiếc ghế gỗ thấp ngồi xuống phía đối diện, đôi mắt bình thản nhìn thẳng vào An. "Vị chua chỉ nhắc người ta nhớ rằng mình vẫn còn đang sống, và vẫn còn biết đau. Ăn khi nó còn nóng đi."

Ánh mắt của Nhiên không có vẻ thương hại, càng không có sự tò mò xét nét của kẻ rảnh rỗi muốn nghe chuyện đời người khác. Đó là một ánh nhìn trong suốt, sâu thẳm như mặt hồ Tuyền Lâm mùa đông, bao dung đón nhận mọi gai góc xù xì của đối phương mà không hề lay chuyển. Sự bình thản đến mức lạnh lùng ấy lại có một sức nặng kỳ lạ, chặn đứng mọi lời mỉa mai chua chát nơi đầu lưỡi của An.

An mím chặt môi. Lòng tự ái thúc giục cô đứng dậy bỏ đi, giục cô bước ra ngoài trời mưa gió để tiếp tục lang thang như một bóng ma kiêu ngạo không cần ai che chở. Nhưng chiếc dạ dày đang cồn cào vì nhịn đói từ trưa cùng hơi ấm nồng nàn từ chiếc đĩa gốm lại tỏa ra một sức cám dỗ không thể chối từ. Mùi bơ cháy quyện với lá hương thảo lượn lờ trước cánh mũi cô, dịu dàng len lỏi vào từng tế bào đang kiệt quệ. Đôi chân cô tê buốt vì nước mưa ngấm vào giày, và chiếc áo khoác gió mỏng manh đã ướt sũng từ lâu không còn đủ sức giữ ấm cho cơ thể đang run lên bần bật.

An run rẩy cầm lấy chiếc nĩa nhỏ bằng bạc. Cây nĩa kim loại nặng trịch, chuôi nĩa chạm trổ hoa văn dây leo đã mòn nhẵn theo thời gian, mang lại cảm giác chắc chắn và chân thật đến lạ kỳ trong lòng bàn tay lạnh ngắt của cô. Cô chần chừ vài giây, ngón tay run rẩy đến mức suýt làm rơi nĩa xuống mặt bàn, rồi dứt khoát ấn lưỡi nĩa vào mép chiếc tart.

Lưỡi nĩa chạm vào mép bánh, phát ra một tiếng *rắc* khẽ khàng đầy giòn giã.

Âm thanh thanh mảnh ấy vang lên giữa đêm khuya hệt như tiếng cành củi khô gãy giòn dưới chân một người lữ hành lạc bước. Lớp vỏ tart xốp mịn vỡ ra, để lộ phần kem sữa trắng ngà đang chảy tràn ra đĩa, quyện lấy dòng nước dâu đỏ thẫm nóng hổi. Sự mềm mại của kem sữa và độ giòn tan của lớp bột nướng tạo nên một sự tương phản sống động, mời gọi đến nghẹt thở.

An đưa một miếng bánh nhỏ vào miệng.

Ngay khoảnh khắc đầu tiên đầu lưỡi chạm vào miếng dâu tây nướng, một vị chua gắt, sắc nhọn và trần trụi bất ngờ bùng nổ.

Đó không phải là vị ngọt ngào giả tạo của mứt dâu đóng hộp hay vị chua dịu nhẹ được ru ngủ bởi hàng đống đường hóa học. Đó là vị chua nguyên bản của đất trời mù sương, vị chua của những trái dâu mọc trên triền dốc đá cằn cỗi, chắt chiu từng giọt nước mưa lạnh ngắt và sương đêm để lớn lên. Vị chua ấy xộc thẳng lên sống mũi, làm tê rát cuống họng và khiến hai hốc mắt của An cay xè dữ dội. Toàn bộ dây thần kinh vị giác của cô như bị một dòng điện chạy qua, co thắt lại trong một cơn chấn động mãnh liệt.

Cô giật bắn mình, sống lưng cứng đờ ra, suýt chút nữa đã nhè miếng bánh ra vì cảm giác buốt nhói quen thuộc của sự thất vọng—thứ vị chua chát hệt như cảm giác khi ngón tay cô run rẩy bấm mở bức thư điện tử từ chối học bổng vào lúc mười giờ tối nay. Đó là cảm giác nhìn thấy những dòng chữ tiếng Pháp lịch sự nhưng lạnh lùng tuyên bố rằng cô không đủ xuất sắc, rằng mọi công sức, mọi đêm thức trắng, mọi giọt mồ hôi và nước mắt của cô rốt cuộc chỉ đổi lại một lời khước từ khách sáo: *"Nous avons le regret de vous informer..."* Vị chua ấy đắng nghét nơi cuống họng, làm đông cứng mọi tế bào kiêu hãnh mà cô đã cất công xây dựng suốt bốn năm ròng rã.

Nhưng trước khi An kịp thốt ra lời phàn nàn, lớp kem sữa ủ men lót phía dưới bắt đầu tan chảy trên mặt lưỡi.

Đó là một sự đối nghịch hoàn hảo đến nghẹt thở.

Vị ngọt béo ngậy, đằm thắm và mịn màng như nhung của kem sữa tươi nhanh chóng bao bọc lấy vị chua gắt gao của dâu tây. Lớp men cái của thầy Bách dường như mang một linh hồn sống động: nó không triệt tiêu vị chua, không cố gắng xóa nhòa sự gắt gỏng của dâu nướng, mà dịu dàng ôm ấp lấy nó, nâng đỡ nó, làm cho cái chua chát ban đầu bỗng chốc trở nên sâu lắng và êm dịu lạ thường. Vị béo thanh nhẹ của sữa tươi lên men quyện chặt với chút mằn mặn của muối khoáng tự nhiên, kết hợp cùng hương thảo mộc nồng ấm tỏa ra từ những mảnh lá hương thảo giòn rụm bị hơ lửa.

Từng tầng hương vị đan cài vào nhau, ấm sực, chuyển động nhịp nhàng, đánh thức một làn sóng nhiệt ấm nóng chạy dọc theo sống lưng cô gái trẻ, xua tan đi cái lạnh thấu xương của cơn mưa rào ngoài phố.

Và rồi, ngay giữa khoang miệng ngập tràn vị chua ngọt đan xen ấy, một ký ức sâu kín mà An đã cố tình chôn chặt dưới đáy lòng suốt bốn năm qua bỗng chốc bung nở, rõ nét đến từng chi tiết vụn vặt nhất.

Không gian tiệm bánh mờ dần đi trước mắt An. Tiếng mưa rơi ngoài hẻm Hoa Đăng biến thành tiếng gió xào xạc thổi qua những rặng cà phê đang mùa trút lá ở miền đất đỏ Đức Trọng.

Mùi đất bazan nồng nàn sau cơn mưa chiều ngột ngạt ùa về, lấp đầy lồng ngực cô. Đó là một buổi chiều cuối thu bốn năm về trước, ngay trước ngày An khăn gói rời quê lên thành phố lớn nhập học.

Căn nhà gỗ vách ván lợp mái tôn cũ kỹ của mẹ cô chìm trong ánh hoàng hôn đỏ quạch như máu gà. Khói bếp củi nghi ngút len lỏi qua từng khe ván hở, mang theo mùi cơm gạo dẻo và mùi canh rau tập tàng nấu suông với muối hột. Mẹ An ngồi bên chiếc bàn gỗ thấp tróc sơn, chiếc bàn đã mục một bên chân phải kê bằng hai viên gạch thẻ màu cam xỉn. Trên người mẹ vẫn mặc chiếc áo bà ba sờn vai đã bạc màu đến mức không còn nhận rõ sắc vải ban đầu, chiếc áo còn vương mùi bùn đất ẩm ướt và mùi phân bón nồng nặc từ ruộng rau ngoài bãi mà mẹ vừa gánh về lúc chập choạng tối.

Đôi bàn tay thô ráp của mẹ—những ngón tay sần sùi với những vết nứt nẻ ăn sâu vào da thịt như những rãnh cày trên ruộng khô, móng tay dính đầy đất đỏ không bao giờ rửa sạch dù mẹ có dùng bàn chải chà xát bao nhiêu lần đi nữa—đang cẩn thận vuốt phẳng từng tờ tiền lẻ.

Đó là những tờ tiền mệnh giá mười ngàn, hai mươi ngàn, năm mươi ngàn đã nhàu nát, quăn góc, ẩm ướt mùi mồ hôi và mùi bùn đất chợ búa. Từng đồng tiền ấy là mồ hôi, là nước mắt mẹ chắt bóp từng chút một từ những gánh rau muống hái vội trong sương sớm, những sọt ớt cay xè tay bán vội ở chợ huyện, những buổi trưa chang chang nắng bòn mót từng nhánh củi khô trên rẫy. Mẹ dùng lòng bàn tay chai sần kiên nhẫn miết phẳng từng nếp gấp của tờ tiền trên mặt bàn gỗ xù xì. Mẹ xếp chúng ngay ngắn lại thành từng xấp nhỏ, phân loại cẩn thận theo từng mệnh giá, rồi dùng sợi dây thun buộc chặt lại.

Sau đó, mẹ kéo khóa chiếc balo vải sờn góc của An—chiếc balo cũ mẹ mua lại từ một sạp đồ si ngoài chợ—và cẩn thận nhét bọc tiền sâu vào tận đáy balo, giấu kín dưới những lớp áo quần đã được giặt thơm mùi nắng quê.

Lúc đó, An đứng dựa vào cửa buồng, nhìn đống tiền lẻ của mẹ mà trong lòng cuộn lên một cảm giác ngột ngạt, vừa thương xót vừa uất nghẹn. Cô gái mười tám tuổi khi ấy đứng nhìn đôi vai gầy guộc của mẹ nhấp nhô theo từng nhịp thở, nhìn cái áo bà ba vá chằng vá đụp nơi nách áo, và cảm thấy một nỗi tủi nhục vô hình đang bóp nghẹt lồng ngực mình. Cô tự thề với lòng mình rằng cô phải trở thành người giỏi nhất, phải đứng trên đỉnh cao, phải giành được những thứ học bổng danh giá nhất để thoát khỏi cái nghèo hèn, lam lũ này.

Cô muốn bước đi trên những đại lộ thênh thang ở trời Âu, muốn ngồi trong những giảng đường nguy nga tráng lệ, muốn người ta phải ngước nhìn cô với ánh mắt kính nể thay vì ánh mắt thương hại dành cho một đứa con gái nhà quê nghèo rớt mồng tơi. Cô xem sự vất vả, lam lũ của mẹ như một món nợ khổng lồ mà bản thân bắt buộc phải trả sòng phẳng bằng thành tích, bằng những tấm bằng khen lấp lánh và sự ngưỡng mộ của người đời. Đối với An khi ấy, tình yêu thương của mẹ đã vô tình bị cô biến thành một món nợ danh dự nghiệt ngã mà cô phải dùng cả tính mạng để thanh toán.

Khi gói ghém xong đồng tiền cuối cùng, mẹ ngẩng đầu lên nhìn cô.

Ánh mắt người phụ nữ lam lũ ấy không hề có sự kỳ vọng nặng nề, không có sự đòi hỏi hay áp lực đè nén nào như An vẫn hằng tưởng tượng. Đôi mắt mẹ đục mờ vì khói bếp và sương nắng dãi dầu, nhưng ánh nhìn thì dịu dàng và ấm áp như ánh lửa than hồng sưởi ấm căn nhà lạnh gió. Mẹ chỉ mỉm cười, nụ cười hiền từ làm xô lại những nếp nhăn sâu hoắm nơi khóe mắt. Mẹ vươn bàn tay chai sần, ấm áp lên, nhẹ nhàng xoa đầu An.

Bàn tay mẹ ráp như vỏ cây thông già, nhưng lại mềm mại và ấm áp vô ngần. Mẹ thơm mùi lá sả đun nước gội đầu và mùi đất ấm sau mưa. Mẹ khẽ dặn dò bằng chất giọng quê mộc mạc, run run:

*"An à, ráng học cho biết đó biết đây nghen con. Nhưng mà nếu ngoài kia mệt mỏi quá, nhà mình vẫn luôn mở cửa chờ con về. Cơm rau thôi, nhưng lúc nào cũng có phần cho con."*

Từng lời, từng chữ của mẹ vang vọng lại trong tâm trí An, dội vào lồng ngực cô như những hồi chuông ngân nga xé toang bức tường phòng thủ kiêu hãnh mà cô đã dày công dựng lên suốt bao năm qua.

Suốt bốn năm đại học trên thành phố lạnh giá này, cô chưa từng cho phép mình được mệt mỏi dù chỉ một giây. Cô luôn là người đến thư viện sớm nhất khi người gác cổng còn chưa mở khóa, và là người rời đi muộn nhất khi những dãy đèn hành lang đã tắt ngấm từ lâu. Cô cắn răng chịu đựng những cơn đau dạ dày quằn quại từng cơn vì bỏ bữa để tiết kiệm từng đồng ăn học, cày ngày cày đêm bên đống giáo trình dày cộp, biến mình thành một cỗ máy hoàn hảo, vô cảm chỉ để không bao giờ phải nói câu "con thất bại".

Trong suy nghĩ méo mó và hẹp hòi của cô, việc quay trở về nhà mà không mang theo vòng nguyệt quế của kẻ chiến thắng chính là một sự sỉ nhục tột cùng, là sự phản bội lại những giọt mồ hôi và những ngón tay nứt nẻ của mẹ. Cô đã nhầm lẫn tai hại giữa tình yêu thương và sự đổi chác. Cô đã biến tình mẫu tử bao la, vô điều kiện của gia đình thành một bản hợp đồng áp lực đầy tàn nhẫn do chính bản thân cô tự tay ký kết.

Thế nhưng, chiếc bánh tart dâu kỳ lạ này không chỉ dừng lại ở sự che chở ngọt ngào ấy.

Men cái của thầy Bách mang một đặc tính tàn nhẫn và trung thực đến rợn người: nó đưa người ta về với sự thật trọn vẹn nhất, bóc trần từng lớp ngụy trang tinh vi nhất của tâm hồn, kể cả những sự thật xấu xí, hèn hạ mà họ đã cố tình gạt ra khỏi ký ức để bảo vệ lòng tự tôn giả tạo của chính mình.

Theo sau hình ảnh người mẹ nghèo nơi quê nhà là một ký ức khác bùng lên, bỏng rát như tàn lửa rơi trúng da thịt.

Đó là đêm mùa đông ba tuần trước hạn nộp hồ sơ xin học bổng chính phủ Pháp.

Căn phòng trọ chật chội chưa đầy mười lăm mét vuông ở lưng chừng con dốc Đà Lạt lạnh như một hầm băng đá. Gió bấc rít qua những khe cửa kính lỏng lẻo, tạo nên những tiếng hú dài ai oán trong đêm tối. Chiếc đèn bàn sáng trưng soi rõ gương mặt hốc hác, bơ phờ, hai quầng mắt thâm đen của An đang gục đầu bên đống tài liệu tiếng Pháp dày cộp ngổn ngang trên mặt bàn con.

Cô bị bế tắc hoàn toàn ở bức thư bày tỏ nguyện vọng—bản *lettre de motivation*—phần quan trọng nhất quyết định việc hội đồng tuyển chọn có cấp học bổng toàn phần cho cô hay không. Đầu óc cô trống rỗng, kiệt quệ sau nhiều tuần thiếu ngủ trầm trọng. Những câu văn tiếng Pháp vụng về, lộn xộn ngữ pháp và đầy rẫy lỗi chính tả hiện lên trên màn hình máy tính khiến cô phát điên. Cơn giận dữ và bất lực nghẹn ứ nơi cổ họng, khiến cô ôm mặt bật khóc nức nở ngay trên bàn phím, những giọt nước mắt mặn chát rơi xuống từng con chữ vô hồn.

Chính lúc đó, Linh—cô bạn cùng phòng nhỏ nhắn, hiền lành, người luôn lặng lẽ ở bên cạnh An từ những ngày đầu bước chân vào giảng đường—đã thức dậy.

Linh không nói một lời trách móc vì ánh đèn bàn và tiếng khóc sụt sùi đã làm phiền giấc ngủ ít ỏi sau một ngày làm thêm vất vả của mình. Cô ấy lặng lẽ khoác thêm chiếc áo len cũ, đi lại góc bếp nhỏ đun một ấm nước sôi, rồi pha cho An một tách trà gừng nóng hổi với mật ong rừng ấm nồng. Linh đặt tách trà nghi ngút khói vào tay An, để hơi ấm sưởi ấm những ngón tay đang cóng đơ vì lạnh.

Rồi Linh kéo một chiếc ghế gỗ con ngồi xuống bên cạnh An, suốt đêm ròng rã không một lời than vãn.

Bằng sự kiên nhẫn vô bờ bến và vốn tiếng Pháp tinh tế của mình, Linh đã thức trắng cùng An. Cô ấy kiên nhẫn đọc từng dòng văn luộm thuộm, nhẹ nhàng chỉ ra từng lỗi chính tả ngớ ngẩn, cẩn thận tra cứu từng thuật ngữ chuyên ngành phức tạp trong cuốn từ điển dày cộp, giúp An gọt giũa lại từng câu chữ, nâng đỡ từng ý tứ vụng về cho đến khi bức thư trở nên hoàn hảo, sắc sảo và đầy sức thuyết phục nhất. Mãi đến khi ánh bình minh bắt đầu rọi những tia sáng yếu ớt đầu tiên qua song cửa sắt rỉ sét, xua tan đi màn sương mù bao phủ ngọn đồi, hai đứa mới ôm chầm lấy nhau, cười vang trong cơn buồn ngủ rũ rượi và niềm hy vọng tràn trề.

Nhưng rồi sau đó thì sao?

Một cảm giác hổ thẹn tột cùng như dòng nước sôi dội thẳng vào tim An, thiêu đốt tâm can cô trong sự ê chề buốt giá.

Khi hồ sơ vượt qua vòng sơ loại quốc gia đầy gắt gao để lọt vào vòng phỏng vấn cuối cùng, khi bạn bè trong khoa và các giảng viên xúm lại chúc mừng, ca ngợi An là "thiên tài tự thân", là "niềm tự hào của khoa Pháp", An đã làm gì?

Cô đã mỉm cười kiêu hãnh, ngẩng cao đầu đón nhận tất cả những lời tán dương, những tràng pháo tay ngưỡng mộ ấy như thể chúng hoàn toàn thuộc về một mình cô. Cô nói với các thầy cô rằng mình đã phải thức trắng hàng chục đêm tự nghiên cứu tài liệu, tự viết, tự dịch thuật, tự vượt qua mọi khó khăn thử thách mà không cần đến sự giúp đỡ của bất kỳ ai.

Cô hoàn toàn xóa sạch sự hiện diện của Linh ra khỏi câu chuyện thành công rực rỡ của mình. Sự kiêu hãnh mù quáng, sự tham lam hư vinh và nỗi sợ hãi tột cùng bị người khác nhìn thấy sự yếu đuối, kém cỏi của bản thân đã biến An thành một kẻ dối trá, ích kỷ và vô ơn đến đớn hèn. Cô thậm chí còn dần xa lánh Linh, cố tình tạo ra một khoảng cách vô hình, lạnh nhạt né tránh những bữa cơm chung ở phòng trọ vì sợ rằng sự có mặt của cô bạn thân sẽ là một nhân chứng sống nhắc nhở mọi người rằng cô không hề hoàn hảo, không hề phi thường như người ta vẫn tưởng.

Chiếc móc khóa hình hoa hướng dương bằng len vàng úa đang treo lủng lẳng bên hông chiếc cặp táp cũ—món quà mà Linh đã thức trọn ba đêm liền tự tay đan từng mũi len tặng cô nhân ngày An nhận giấy báo trúng tuyển thủ khoa đầu vào đại học—bỗng chốc như nóng rực lên, thiêu đốt lương tâm cô trong từng nhịp đập tội lỗi.

"Mình đã làm cái gì thế này..." An thì thào, giọng cô vỡ vụn ra thành từng mảnh nhỏ rơi rụng giữa thinh không.

Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài qua gò má tái nhợt, rơi thẳng xuống mặt đĩa gốm mộc, làm vỡ tan một mẩu vụn bánh tart vàng ươm.

Rồi giọt thứ hai, giọt thứ ba thi nhau rơi xuống, lã chã, dồn dập, không gì có thể ngăn lại được nữa.

Lớp mặt nạ phòng vệ cứng đờ, nụ cười gượng gạo méo mó mà An đã cố công đeo lên mặt suốt từ lúc bước vào tiệm bỗng chốc sụp đổ hoàn toàn như một bức tường cát trước sóng biển. Cô buông rơi chiếc nĩa bạc xuống bàn, phát ra một tiếng *keng* lanh lảnh va vào thành đĩa. An đưa hai bàn tay gầy gò lên ôm chặt lấy mặt, đôi vai run rẩy dữ dội theo từng tiếng nấc nghẹn ngào từ sâu thẳm lồng ngực. Tiếng khóc uất nghẹn bị dồn nén suốt bao năm qua giờ đây vỡ òa ra, biến thành những đợt sóng run rẩy làm chao đảo cả thân hình mảnh khảnh của cô.

Cô không khóc vì trượt học bổng. Nỗi đau trượt học bổng lúc này bỗng trở nên nhỏ bé, tầm thường và nhẹ bẫng đến kỳ lạ trước sự thức tỉnh của lương tri. Cô khóc vì nhận ra suốt những năm tháng tuổi trẻ vừa qua, cô đã tự giam cầm mình trong một nhà tù kiên cố, ngột ngạt do chính lòng kiêu hãnh hẹp hòi và sự ngạo mạn mù quáng của mình xây nên.

Cô đã tự biến cuộc đời mình thành một cuộc đua bất tận, nơi cô vừa là tù nhân vừa là kẻ cai ngục tàn nhẫn nhất với chính bản thân. Cô tưởng rằng mình phải luôn luôn chiến thắng, luôn luôn hoàn hảo thì mới xứng đáng được yêu thương, mới có quyền được tồn tại trên cõi đời này. Cô tưởng rằng chỉ cần một lần vấp ngã, chỉ cần một lần để lộ ra sự yếu kém của mình, cả thế giới sẽ lập tức quay lưng lại, giẫm đạp và xua đuổi cô không thương tiếc.

Nhưng sự thật đâu phải như vậy.

Mẹ cô chưa từng cần một đứa con gái hoàn hảo khoác áo gấm về làng để tự hào với xóm giềng. Mẹ chưa từng đòi hỏi cô phải đem về những tấm bằng khen lấp lánh để đền bù cho những vết nứt nẻ trên đôi tay lam lũ của bà. Mẹ chỉ cần một đứa con bình an, biết yêu thương và sống tử tế, một đứa con biết trở về nhà ngồi bên mâm cơm rau muống ấm cúng sau những giông bão ngoài đời.

Và Linh cũng chưa từng đòi hỏi cô phải trả công hay đền đáp danh vọng. Cô bạn ấy giúp đỡ An trong đêm đông lạnh giá đơn giản chỉ vì tình bạn trong trẻo, chân thành nhất, vì muốn nhìn thấy người bạn cùng phòng của mình không gục ngã trước ngưỡng cửa ước mơ. Linh chưa bao giờ muốn tranh giành hào quang của An, chỉ có chính lòng ích kỷ và sự sợ hãi của An đã tự đẩy người bạn duy nhất ấy ra xa.

Thất bại của bức thư từ chối kia chỉ là sự kết thúc của một cơ hội học tập ở một vùng đất xa xôi. Nó hoàn toàn không định nghĩa được giá trị con người cô. Nó không biến cô thành kẻ bỏ đi, trừ khi chính cô tự ruồng bỏ phẩm giá và lòng biết ơn của mình. Cô chưa từng đơn độc giữa cuộc đời này, chưa từng bị bỏ rơi nơi xứ sương mù giá lạnh, chỉ là chính cô đã mù quáng tự bịt mắt mình lại bằng lớp vỏ kiêu hãnh gai góc mà thôi.

Nhiên lặng lẽ ngồi đối diện, không hề lên tiếng an ủi hay can thiệp vào dòng cảm xúc đang vỡ òa của vị khách trẻ. Cô không nói những lời sáo rỗng như "mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi" hay "đừng khóc nữa". Nhiên hiểu rằng có những vết thương tâm hồn cần phải được rạch mở ra một cách trần trụi, phải để cho mủ độc của sự kiêu hãnh và dối trá chảy hết ra ngoài, thì làn da mới có thể bắt đầu quá trình tự chữa lành chân thật nhất.

Cô chỉ bình thản vươn tay, dùng một chiếc khăn vải lanh sạch sẽ lau nhẹ những giọt nước mưa còn đọng trên góc bàn gỗ nơi An đang ngồi gục xuống.

Ngón tay Nhiên vô tình chạm vào mép chiếc khăn trải bàn bằng vải thô mà mẹ cô—bà Lạc Thu Hà—đã tự tay thêu từ nhiều năm trước khi bà qua đời. Những đường chỉ thêu hình bông hoa dại ven đồi đã sờn bạc theo năm tháng, có những chỗ chỉ viền đã tưa ra để lộ sợi vải mộc, nhưng từng đường kim mũi chỉ vẫn còn vẹn nguyên hơi ấm của một người mẹ luôn muốn giữ cho gia đình mình một góc nhỏ bình yên giữa những biến cố cuộc đời.

Khi nghe tiếng nấc nghẹn ngào của An và hồi tưởng lại câu nói *nhà mình vẫn luôn mở cửa chờ con về*, lồng ngực Nhiên khẽ nhói lên một nhịp buốt giá, đau đớn như có mũi kim cào qua da thịt.

*Nhà...*

Nhiên tự hỏi trong câm lặng, đã bao lâu rồi cô không còn dám nghĩ về từ ngữ ấy một cách trọn vẹn? Đã bao lâu rồi cô không dám gọi nơi này là "nhà"?

Kể từ đêm mưa định mệnh bốn năm trước, khi chiếc xe tải mất phanh trên đèo Prenn cướp đi sinh mạng của mẹ cô mãi mãi, và thầy Bách lặng lẽ xách chiếc túi vải rời bỏ tiệm bánh bỏ đi biệt tích không một lời từ biệt, căn nhà gỗ này đối với cô đã không còn là một tổ ấm nữa. Nó đã biến thành một nơi trú ẩn của bóng đêm, một nhà tù ký ức giam cầm linh hồn cô, một pháo đài cô độc chỉ mở cửa trong ba tiếng đồng hồ ngắn ngủi giữa đêm khuya để cô trốn chạy ánh sáng mặt trời rực rỡ của ban ngày.

Cô có thể dùng men cái, dùng lò nướng và bánh ký ức để mở toang cánh cửa tâm hồn của những vị khách lạc lối, giúp họ nhìn thấy sự thật, đối diện với tổn thương và tìm lại đường về nhà. Nhưng cánh cửa dẫn về ngôi nhà thực sự trong trái tim chính cô dường như vẫn đang bị khóa chặt bởi chiếc chìa khóa mang tên mặc cảm tội lỗi. Cô vẫn luôn tự trừng phạt mình, vẫn tin rằng cái chết của mẹ và sự ra đi của người thầy là lỗi lầm do chính sự bất cẩn của bản thân gây ra. Nhìn An khóc, Nhiên thấy chính mình của những đêm dài cô độc, cũng gục đầu bên mặt bàn gỗ này, cũng khóc nghẹn ngào trong vô vọng mà không có lấy một ai kéo cô ra khỏi vũng lầy tăm tối.

Mèo Mè từ bệ cửa sổ nhảy tót xuống sàn gỗ không một tiếng động. Bốn đệm chân mềm mại của nó tiếp đất êm ru. Nó chầm chậm tiến lại gần chiếc ghế của An, dùng bộ lông đen mượt dày dặn cọ nhẹ vào ống quần ướt sũng của cô gái trẻ, rồi phát ra những tiếng *gừ... gừ...* trầm ấm và đều đặn từ sâu trong lồng ngực. Tiếng rù rì ấy như một giai điệu chữa lành dịu dàng, một lời vỗ về không lời của loài vật dành cho một tâm hồn đang tan vỡ.

Tiếng khóc của An nhỏ dần, chuyển thành những tiếng sụt sùi khe khẽ. Cơn bão lòng đi qua, để lại một khoảng lặng thanh thản kỳ lạ trong không gian tiệm bánh. Cô rút chiếc khăn tay trong túi áo ra lau khô nước mắt trên mặt, hít một hơi thật sâu để làm dịu lại lồng ngực đang phập phồng sau cơn xúc động mạnh. Đôi mắt cô sưng húp, sống mũi đỏ ửng, nhưng nét mặt căng thẳng, đanh lại như đá tảng ban đầu đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là sự mềm mại, thông suốt.

An cầm lại chiếc nĩa bạc, cẩn thận xúc nốt miếng bánh tart cuối cùng đưa vào miệng.

Vị chua của dâu tây lúc này không còn làm cô thấy nhức nhối hay buốt giá nơi đầu lưỡi nữa. Nó trở nên tươi mát, thanh khiết lạ thường, hòa quyện trọn vẹn với vị béo ngậy sâu lắng của kem sữa và hương thảo mộc nồng nàn còn vương lại trên vòm họng. Lớp vỏ bánh giòn tan hòa tan vào chất kem sánh mịn, để lại một hậu vị ngọt ngào, sâu lắng và sạch sẽ đến lạ thường nơi cuống họng. Đó là vị của sự thật—một sự thật có thể đắng đót, chua chát lúc ban đầu, có thể làm người ta đau đớn đến trào nước mắt, nhưng lại mang đến sự thanh thản tuyệt đối sau khi người ta đủ dũng khí để đối diện và chấp nhận nó.

"Chiếc bánh... ngon lắm," An ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe nhưng ánh nhìn đã lấy lại được sự trong trẻo, sáng ngời mà một cô gái tuổi đôi mươi nên có. "Cảm ơn chị."

Nhiên khẽ mỉm cười—một nụ cười kín đáo và hiếm hoi nơi khóe môi, làm dịu đi nét nghiêm nghị thường ngày trên gương mặt cô.

"Cô cảm thấy thế nào rồi?" Nhiên hỏi nhỏ.

An nhìn chiếc đĩa gốm mộc đã sạch bong, chỉ còn trơ lại vài vụn vỏ bánh giòn màu vàng nâu và một vệt nước dâu mờ nhạt. Cô đưa tay chạm nhẹ vào chiếc móc khóa len hình hoa hướng dương trên quai cặp táp, những sợi len vàng đã sờn cũ nhưng từng mũi móc vẫn còn chắc nịch và ấm áp. Đôi mắt cô hướng ra ngoài ô cửa kính phủ mờ hơi sương, nơi màn đêm Đà Lạt vẫn đang bao trùm vạn vật nhưng không còn vẻ thù địch, đáng sợ như trước nữa. Cơn mưa ngoài kia dường như cũng đã ngớt dần, chỉ còn những giọt nước tí tách rơi từ mái hiên xuống phiến đá tròn trước cửa.

"Sáng mai... em sẽ bắt chuyến xe sớm nhất về lại Đức Trọng," An khẽ nói, giọng cô đã lấy lại được sự vững vàng, dứt khoát của một người đã tìm lại được phương hướng sau chuỗi ngày lạc bước. "Em muốn về thăm mẹ một chuyến. Đã nửa năm rồi em không về nhà vì cứ mải mê cắm đầu vào việc làm đẹp hồ sơ, mải mê theo đuổi những thứ phù phiếm xa xôi. Em muốn ăn một bữa cơm mẹ nấu, và nói thật với mẹ rằng em đã trượt học bổng rồi."

Cô ngập ngừng một thoáng, khẽ cúi đầu nhìn bàn tay mình, rồi khóe môi khẽ cong lên thành một nụ cười thật sự—một nụ cười nhẹ nhõm không còn chút gượng gạo hay phòng vệ nào:

"Sau đó, khi quay lại thành phố, việc đầu tiên em làm sẽ là mua một ly trà sữa thật ngon mang đến phòng trọ cho Linh và xin lỗi bạn ấy. Em sẽ xin lỗi vì sự ích kỷ và hèn nhát của mình suốt thời gian qua. Em sẽ tìm một công việc làm thêm tử tế để tự trang trải việc học tiếp theo, tự kiếm tiền đóng học phí như bao người khác. Thất bại lần này... thực ra cũng không tệ đến mức em phải biến mất khỏi cuộc đời này, đúng không chị?"

"Đường còn dài," Nhiên nhẹ nhàng đáp, ánh mắt cô dừng lại trên gương mặt đã hồng hào trở lại của cô gái trẻ, nơi sự sống và niềm tin đang dần hồi sinh. "Chỉ cần không tự lừa dối mình, thì bất cứ ngã rẽ nào cũng có thể là một khởi đầu mới."

An đứng dậy, khẽ kéo chiếc ghế gỗ lại ngay ngắn vào gầm bàn. Cô mở ví, cẩn thận lấy ra số tiền bánh đặt lên mặt bàn gỗ—vừa đúng với giá của một phần bánh thông thường mà Nhiên đã định sẵn trong lòng, không thừa một xu và cũng không thiếu một hào. Cô cúi đầu chào Nhiên với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, rồi ngồi thụp xuống đưa tay xoa nhẹ đầu con mèo Mè đang ngước nhìn mình bằng đôi mắt tròn xoe. Mè khẽ cọ trán vào lòng bàn tay cô, phát ra một tiếng kêu "meo" ngắn ngủi như lời chào tạm biệt.

An đứng thẳng người, kéo khóa chiếc áo khoác gió lại cho ấm áp, chỉnh lại quai chiếc cặp táp sờn vải trên vai, nơi bông hoa hướng dương bằng len khẽ đung đưa theo từng chuyển động.

*Keng... keng...*

Tiếng chuông gió bằng đồng lại ngân vang trong trẻo khi An đẩy cánh cửa bước ra ngoài con hẻm Hoa Đăng. Luồng gió đêm tràn vào mang theo hơi ẩm lạnh ngắt của sương mù đang giăng kín lối đi dốc đứng, nhưng bóng lưng gầy guộc của cô sinh viên bước đi dưới ánh đèn đường vàng vọt giờ đây đã thẳng tắp, nhẹ nhàng và thanh thoát hơn rất nhiều. Cô bước đi không vội vã, từng bước chân chắc nịch trên con dốc lát đá mấp mô, dấn thân vào màn đêm mà không còn chút sợ hãi nào níu giữ.

Lần đầu tiên sau nhiều tháng, đôi vai gầy của cô sinh viên thôi gồng cứng trước áp lực hoàn hảo vô hình.

Nhiên đứng sau quầy gỗ, lặng lẽ nhìn theo bóng dáng An khuất dần sau khúc quanh dẫn ra phố lớn. Ánh đèn đường hắt qua khung cửa kính vẽ lên sàn nhà một vệt sáng dài nhạt nhòa. Bàn tay cô bất giác đưa lên, siết nhẹ lấy mép chiếc tạp dề bằng vải thô màu chàm, nơi lồng ngực trái đang đập những nhịp đập thổn thức, đồng điệu với một nỗi khát khao mơ hồ vừa được nhóm lên trong đêm tối. Mùi bơ nướng và hương thảo mộc vẫn còn vương vấn trong không gian tiệm bánh, ấm áp và kiên nhẫn đợi chờ những mảnh hồn lạc lối tiếp theo tìm đến nương náu.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories